Giáo dục và Khoa cử Nho học ở Nam Bộ dưới triều Nguyễn giai đoạn 1802-1867 - Luận án TS
Khám phá hệ thống giáo dục và khoa cử Nho học tại Nam Bộ dưới triều Nguyễn, giai đoạn phát triển đặc sắc.
Luan An
Tóm tắt luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
54
Thời gian đọc
9 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Nho học Nam Bộ và bối cảnh lịch sử thời nhà Nguyễn
- Số trang:
- 54 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học Xã hội
- Chuyên ngành:
- Lịch sử Việt Nam
- Tác giả:
- Trần Khắc Huy
- Năm:
- 2023
Tóm tắt nội dung luận án
I. Nho học Nam Bộ và bối cảnh lịch sử thời nhà Nguyễn
Nam Bộ là vùng đất mới trong tiến trình mở cõi của dân tộc Việt Nam. Vùng đất này có mạng lưới sông ngòi dày đặc, đất đai phì nhiêu và khí hậu thuận lợi. Buổi đầu tụ cư, cuộc sống trù phú giúp cư dân dễ dàng mưu sinh. Nho giáo chưa có ảnh hưởng sâu sắc tại phương Nam như ở Bắc Bộ và Trung Bộ. Cư dân Nam Bộ hình thành lối sống thực tế, bộc trực và coi trọng nghĩa khí. Sau khi thống nhất đất nước vào năm 1802, nhà Nguyễn bắt tay tái thiết trật tự xã hội. Vương triều chọn Nho giáo làm hệ tư tưởng chính thống để cai trị. Triều đình đẩy mạnh Nho học Nam Bộ nhằm thống nhất tư tưởng, mở rộng bờ cõi và củng cố chính quyền trung ương. Giai đoạn 1802-1867 đánh dấu bước chuyển quan trọng của giáo dục phương Nam dưới sự chỉ đạo từ triều đình Huế.
1.1. Đặc trưng kinh tế xã hội và tâm lý cư dân Nam Bộ
Điều kiện tự nhiên phương Nam tạo ra sự khác biệt lớn về nếp sống. Đất đai màu mỡ giúp người dân không phải chịu áp lực kinh tế nặng nề. Khác với người dân miền Bắc và miền Trung, người Nam Bộ không coi khoa cử là con đường sinh nhai duy nhất. Người dân không mang nặng tâm lý học để thoát nghèo hay vinh thân phì gia. Tinh thần thượng võ, tính cách phóng khoáng và trọng tình nghĩa định hình văn hóa bản địa. Việc học chữ Nho ban đầu chỉ giới hạn trong một bộ phận trí thức di cư. Nho học Nam Bộ từng bước thích nghi với bối cảnh thực tiễn này. Sự kết hợp giữa đạo lý Nho gia và tính cách cởi mở của cư dân tạo nên sắc thái văn hóa độc đáo. Giáo dục Nho học tại đây mang tính thực dụng và gắn bó mật thiết với đời sống hàng ngày.
1.2. Mục tiêu giáo dục và chính sách của triều đình Huế
Các vua đầu triều Nguyễn như Gia Long, Minh Mạng, Thiệu Trị và Tự Đức đều đặc biệt coi trọng phương Nam. Đây là cái nôi dựng nghiệp của vương triều. Triều đình cần đào tạo đội ngũ quan lại am hiểu phong tục địa phương để phục vụ việc quản lý. Nền khoa cử triều Nguyễn được thiết lập nhằm tuyển chọn người tài, xây dựng lòng trung quân và phổ biến luân thường đạo lý. Nhà vua ban hành nhiều chính sách khuyến khích học tập tại lục tỉnh Nam Kỳ. Nhà nước cấp ruộng đất công để lấy hoa lợi nuôi thầy dạy học và trợ cấp cho học trò. Chính quyền trung ương từng bước đưa việc học tập và thi cử tại Nam Bộ vào khuôn khổ pháp luật. Nỗ lực này giúp Nho giáo dần chiếm vị thế chủ đạo trong đời sống tinh thần của nhân dân phương Nam.
II. Thiết chế Nho học Nam Bộ và hệ thống trường lớp công
Hệ thống trường học công lập tại Nam Bộ dưới triều Nguyễn được tổ chức quy củ và chặt chẽ. Nhà nước phân cấp trường học tương ứng với các đơn vị hành chính tỉnh, phủ và huyện. Tại mỗi cấp, triều đình bổ nhiệm các quan giáo chức chuyên trách quản lý. Bộ máy học chính gồm chức đốc học ở cấp tỉnh, giáo thụ ở cấp phủ và huấn đạo ở cấp huyện. Mạng lưới này chịu trách nhiệm giảng dạy kinh điển Nho gia và giám sát nền nếp học tập. Cơ sở vật chất trường học được ngân sách công đài thọ hoặc do quan lại địa phương vận động nhân dân đóng góp. Hệ thống trường công lập cùng với trường tư thục tạo nên mạng lưới giáo dục Nho học Nam Bộ hoàn chỉnh. Nền giáo dục này đáp ứng nhu cầu học tập ngày càng tăng của con em nhân dân lục tỉnh.
2.1. Trách nhiệm của các quan đốc học giáo thụ và huấn đạo
Đốc học là chức quan đứng đầu ngành giáo dục của một tỉnh. Vị quan này chịu trách nhiệm thanh tra việc giảng dạy, khảo hạch học trò và báo cáo tình hình học tập lên triều đình. Tại các phủ, chức quan giáo thụ trực tiếp truyền thụ kiến thức Tứ thư, Ngũ kinh và văn hóa cổ điển. Cấp huyện do chức quan huấn đạo quản lý, có nhiệm vụ hướng dẫn học sinh bước đầu làm quen với chữ Hán và lễ nghi thánh hiền. Các vị đốc học, giáo thụ và huấn đạo đều do triều đình tuyển chọn từ những người đỗ đạt cao. Họ là tấm gương mẫu mực về đạo đức và tài năng văn chương. Sự hiện diện của đội ngũ giáo chức góp phần đưa nền Nho học Nam Bộ đi vào nền nếp và nâng cao chất lượng học tập của sĩ tử địa phương.
2.2. Mạng lưới trường công lập và trường tư thục dân gian
Trường công lập được xây dựng tại khắp các tỉnh Gia Định, Định Tường, Biên Hòa, Vĩnh Long, An Giang và Hà Tiên. Trường tỉnh có quy mô khang trang, có nhà học và kho chứa sách kinh điển. Bên cạnh trường công, hệ thống trường tư thục dân gian phát triển mạnh mẽ khắp làng xã. Các thầy đồ, nhà Nho ẩn dật hoặc sĩ tử chưa đỗ đạt mở lớp dạy chữ Hán tại tư gia. Con em nông dân, tiểu thương đều có cơ hội theo học đạo lý thánh hiền. Nho học Nam Bộ nhờ đó lan tỏa rộng rãi vào từng xóm ấp. Tinh thần hiếu học dần hình thành và trở thành nét đẹp văn hóa phổ biến. Các thế hệ sĩ tử phương Nam chăm chỉ dùi mài kinh sử, chuẩn bị tri thức tham gia các kỳ thi Hương lớn do triều đình tổ chức.
III. Không gian thờ tự và tôn vinh nền Nho học Nam Bộ xưa
Việc tôn vinh đạo Nho tại Nam Bộ thể hiện rõ qua các thiết chế thờ tự trang nghiêm. Triều đình nhà Nguyễn cùng quan lại địa phương cho xây dựng hệ thống văn miếu và văn chỉ ở nhiều vùng đất trọng điểm. Những công trình này là nơi phụng thờ Đức Khổng Tử, các bậc tiên hiền và tiên nho có công khai sáng nền học thuật. Không gian thờ tự không chỉ phục vụ nghi lễ cúng tế định kỳ mà còn là biểu tượng tinh thần của giới trí thức. Nổi bật nhất trong hệ thống này là Văn miếu Trấn Biên, Văn thánh miếu Gia Định và Văn miếu Vĩnh Long. Sự hiện diện của các công trình văn miếu khẳng định vị thế vững chắc của Nho học Nam Bộ. Đây cũng là trung tâm sinh hoạt học thuật, nơi hội tụ và đàm đạo văn chương của sĩ tử lục tỉnh.
3.1. Văn miếu Trấn Biên và biểu tượng học vấn phương Nam
Văn miếu Trấn Biên được chúa Nguyễn Phúc Chu cho khởi công xây dựng từ năm 1715 tại Biên Hòa. Đây là văn miếu đầu tiên được lập nên trên vùng đất phương Nam. Đến thời nhà Nguyễn, công trình tiếp tục được trùng tu và mở rộng quy mô bề thế. Văn miếu Trấn Biên tượng trưng cho tinh thần hiếu học và sự tôn kính đạo Nho của người dân xứ Đồng Nai. Mỗi năm hai lần vào mùa xuân và mùa thu, quan lại đầu tỉnh dẫn đầu đoàn lễ phục long trọng đến tế tự. Văn miếu Trấn Biên là minh chứng hào hùng cho sự lan tỏa của Nho học Nam Bộ ngay từ buổi đầu khai phá. Nơi đây nuôi dưỡng khí phách và tài năng của nhiều thế hệ trí thức đất phương Nam, đóng góp lớn cho nền văn hóa dân tộc.
3.2. Văn thánh miếu Gia Định và Văn miếu Vĩnh Long rạng danh
Văn thánh miếu Gia Định được triều đình xây dựng năm 1824 tại trung tâm tỉnh Gia Định. Nơi đây là trung tâm văn hóa Nho học lớn nhất toàn cõi Nam Kỳ. Công trình thể hiện sự quan tâm sâu sắc của các vua triều Nguyễn đối với việc giáo hóa nhân dân vùng đất trọng điểm. Đến năm 1864, trước nguy cơ mất nước, cụ Phan Thanh Giản cùng Nguyễn Thông đã vận động nhân dân xây dựng Văn miếu Vĩnh Long. Văn miếu Vĩnh Long cùng tụ điểm Văn Xương các trở thành trung tâm bảo tồn văn hóa Nho gia và nuôi dưỡng tinh thần yêu nước. Các công trình Văn thánh miếu Gia Định và Văn miếu Vĩnh Long giữ vai trò biểu tượng văn hóa thiêng liêng. Hệ thống này khẳng định truyền thống văn hiến rực rỡ của đất phương Nam trong lịch sử.
IV. Khoa cử triều Nguyễn và hoạt động thi Hương Nam Kỳ
Khoa cử triều Nguyễn là con đường chính quy nhất để tuyển chọn quan lại và trọng dụng nhân tài. Hoạt động khảo thí tại miền Nam được tổ chức bài bản, công minh và tuân thủ chặt chẽ điển lệ triều đình. Các kỳ thi Hương Nam Kỳ diễn ra theo chu kỳ ba năm một lần vào các năm Tý, Ngọ, Mão, Dậu. Kỳ thi thu hút hàng ngàn sĩ tử từ khắp sáu tỉnh Nam Kỳ về dự thi. Triều đình cử những vị quan thanh liêm, có học vị cao từ kinh đô Huế vào làm chủ khảo và giám khảo. Quy trình khảo thí nghiêm ngặt nhằm đánh giá đúng thực tài của thí sinh. Nho học Nam Bộ thông qua các kỳ thi Hương đã phát hiện nhiều nhân tài ưu tú. Những gương mặt đỗ đạt được bổ nhiệm vào bộ máy chính quyền từ trung ương đến địa phương.
4.1. Quy chế tổ chức thi Hương Nam Kỳ và thể lệ khảo thí
Kỳ thi Hương Nam Kỳ áp dụng thể lệ thi bốn trường nghiêm ngặt của triều đình. Thí sinh muốn dự thi phải trải qua kỳ khảo hạch sơ bộ tại địa phương để kiểm tra hạnh kiểm và học lực. Trường nhất thi kinh nghĩa, kiểm tra mức độ am hiểu Tứ thư và Ngũ kinh. Trường nhị thi chiếu, biểu, luận, kiểm tra kỹ năng soạn thảo văn bản hành chính nhà nước. Trường tam thi thơ phú để thẩm định tài năng văn chương. Trường tứ thi văn sách nhằm kiểm tra kiến thức lịch sử, chính trị và khả năng giải quyết các vấn đề trị quốc thực tế. Kỷ luật trường thi được thực thi rất nghiêm. Sĩ tử mang tài liệu hoặc phạm quy đều bị phạt nặng và tước quyền dự thi. Quy chế này bảo đảm chất lượng khoa cử triều Nguyễn luôn công bằng và chuẩn mực.
4.2. Tỷ lệ đỗ đạt và danh hiệu Cử nhân Tú tài phương Nam
Trải qua nhiều khoa thi, số lượng thí sinh đỗ đạt danh hiệu Cử nhân và Tú tài tại Nam Kỳ không ngừng gia tăng. Danh hiệu Cử nhân mở ra cơ hội làm quan tại các nha môn hoặc tiếp tục ra kinh đô Huế dự thi Hội, thi Đình. Những người đỗ Tú tài tuy chưa được bổ nhiệm ngay nhưng được miễn trừ sưu dịch và có uy tín lớn trong làng xã. Họ thường trở về quê hương mở trường dạy học hoặc giữ các chức vụ hành chính cấp cơ sở. Sự gia tăng số lượng tú tài và cử nhân phản ánh sự phát triển vững chắc của Nho học Nam Bộ. Đội ngũ trí thức đỗ đạt từ khoa cử triều Nguyễn trở thành lực lượng nòng cốt dẫn dắt xã hội, nâng cao dân trí và duy trì trật tự pháp luật tại địa phương.
V. Trường thi Gia Định và dấu ấn khoa cử triều Nguyễn
Trường thi Gia Định là trung tâm khảo thí Nho học duy nhất tại vùng đất phương Nam dưới triều Nguyễn. Được thành lập từ năm 1813 dưới triều vua Gia Long, trường thi tọa lạc tại trung tâm thành Gia Định. Đây là nơi diễn ra toàn bộ các khoa thi Hương của khu vực Nam Bộ suốt hơn nửa thế kỷ. Địa điểm này ghi dấu sự phấn đấu kiên trì của các thế hệ học trò Nam Kỳ trên con đường khoa mục. Không gian trường thi được xây dựng quy mô, phân chia ranh giới rõ ràng giữa nội trường và ngoại trường. Hoạt động tại trường thi Gia Định phản ánh sinh động sức sống của nền khoa cử triều Nguyễn. Nơi đây đào tạo nên nhiều thế hệ danh nhân lỗi lạc, làm rạng danh truyền thống văn hiến và học thuật của xứ sở Nam Bộ.
5.1. Kiến trúc và quy mô hoạt động của trường thi Gia Định
Trường thi Gia Định có diện tích rộng lớn, bao bọc bởi tường rào kiên cố. Khu vực trung tâm là nhà Thập đạo, nơi các quan chánh phó chủ khảo và quan giám khảo làm việc. Xung quanh chia thành bốn phân khu dành riêng cho sĩ tử từng địa phương ngồi làm bài. Sĩ tử phải tự dựng lều chõng, chuẩn bị giấy bút và đồ dùng cá nhân suốt thời gian thi. Lực lượng binh lính túc trực nghiêm ngặt quanh tường rào để ngăn chặn liên lạc với bên ngoài. Mọi hoạt động rọc phách, chấm thi và khớp phách đều diễn ra trong nội trường dưới sự giám sát chặt chẽ. Cấu trúc chuyên nghiệp này bảo đảm kỳ thi Hương Nam Kỳ diễn ra an toàn. Trường thi Gia Định thực sự là công trình khảo thí tiêu biểu của nền khoa cử triều Nguyễn.
5.2. Những danh nhân đỗ đạt tiêu biểu từ trường thi Gia Định
Trường thi Gia Định đã sản sinh nhiều nhân tài xuất chúng cho đất nước. Điển hình là cụ Phan Thanh Giản, người đỗ Tiến sĩ đầu tiên của đất Nam Kỳ vào năm 1826. Bên cạnh đó, trường thi còn ghi danh nhiều danh sĩ tài năng như Huỳnh Mẫn Đạt, Bùi Hữu Nghĩa, Nguyễn Thông và Trương Đăng Quế. Các vị cử nhân, tiến sĩ này không chỉ tinh thông Nho học mà còn có nhân cách cao đẹp và tư duy thực tiễn sắc sảo. Họ đem tài năng phục vụ nhân dân, cai trị liêm chính và cống hiến hết mình cho nền văn hóa dân tộc. Tên tuổi của họ gắn liền với sự phát triển rực rỡ của Nho học Nam Bộ. Thành tựu của các bậc tiền bối khẳng định chất lượng đào tạo và tuyển chọn nhân tài của khoa cử triều Nguyễn.
VI. Tác động của khoa cử triều Nguyễn đối với Nam Bộ xưa
Nền giáo dục và khoa cử triều Nguyễn giai đoạn 1802-1867 tạo ra những chuyển biến sâu sắc trong xã hội Nam Bộ. Chính sách coi trọng tri thức đã định hình tầng lớp sĩ phu trí thức phương Nam đông đảo và giàu nhiệt huyết. Nho học Nam Bộ dung hợp tinh tế giữa đạo lý cương thường phong kiến với tính cách cởi mở, khẳng khái của người dân bản địa. Xã hội lục tỉnh từng bước ổn định, kỷ cương phép nước được giữ vững. Mạng lưới trường lớp và các kỳ thi Hương Nam Kỳ thúc đẩy mạnh mẽ phong trào học tập khắp nơi. Nhờ khoa cử, con đường tiến thân mở rộng cho mọi tầng lớp nhân dân có tài năng và đức độ. Di sản giáo dục thời kỳ này để lại nền tảng văn hóa vững chắc cho các thế hệ sau tiếp nối.
6.1. Đóng góp xây dựng bộ máy quan lại và phát triển văn hóa
Đội ngũ đỗ đạt từ khoa cử triều Nguyễn bổ sung lực lượng cán bộ có trình độ cao cho hệ thống hành chính từ trung ương đến địa phương. Họ áp dụng tri thức Nho gia để quản lý đất nước, tổ chức khai hoang và lập làng ấp mới. Trên lĩnh vực văn hóa, các nhà Nho Nam Bộ tích cực sáng tác thi ca, ghi chép địa chí và mở trường dạy học. Những tác phẩm văn học chữ Hán và chữ Nôm thời kỳ này phản ánh chân thực cuộc sống và tâm tư của nhân dân. Họ thúc đẩy Nho học Nam Bộ bén rễ sâu trong đời sống cộng đồng. Sự phát triển học thuật giúp thu hẹp khoảng cách văn hóa giữa phương Nam với các trung tâm học thuật lâu đời ở miền Trung và miền Bắc.
6.2. Tinh thần trượng nghĩa và phong trào chống ngoại xâm
Khi thực dân Pháp nổ súng xâm lược Nam Kỳ vào năm 1858, tầng lớp trí thức Nho học đã thể hiện rõ khí tiết trung kiên. Các nhà Nho được đào tạo từ khoa cử triều Nguyễn không chịu khuất phục trước kẻ thù. Họ đứng lên lãnh đạo hoặc tham gia tích cực vào các phong trào kháng chiến cứu nước. Những tên tuổi như Nguyễn Đình Chiểu, Phan Văn Trị, Bùi Hữu Nghĩa và Nguyễn Thông dùng ngòi bút và hành động chống giặc đến cùng. Tinh thần trượng nghĩa, lòng yêu nước nồng nàn của họ bắt nguồn từ sự kết hợp giữa đạo lý Nho gia và bản sắc hào sảng phương Nam. Tấm gương hy sinh bất khuất của giới sĩ phu Nho học Nam Bộ đã tô thắm trang sử vàng chống ngoại xâm của dân tộc.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (54 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Nghiên cứu "Giáo dục và khoa cử Nho học ở Nam Bộ dưới triều Nguyễn giai đoạn 1802-1867" của tác giả Trần Khắc Huy (chuyên ngành Lịch sử Việt Nam, mã số 9 22 90 13, bảo vệ tại Học viện Khoa học xã hội - Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam năm 2023) là một công trình sử học tiên phong, tái hiện bức tranh toàn cảnh về thể chế giáo dục và hoạt động thi cử Nho học tại vùng đất Nam Bộ trong thế kỷ XIX. Lịch sử khoa cử Nho học Việt Nam kéo dài 844 năm (1075–1919), trong đó triều Nguyễn trải qua 117 năm với 47 khoa thi Hương, lấy đỗ 5.233 Hương cống/Cử nhân và 39 kỳ đại khoa tuyển chọn 558 Tiến sĩ, Phó bảng. Trong dòng chảy đó, Nam Bộ là một "vùng đất mới", nơi cư dân có xuất phát điểm tụ cư muộn, sinh kế tự nhiên thuận lợi và vốn ít chịu sự ràng buộc của hệ tư tưởng Nho giáo kinh viện.
Khoảng trống học thuật (research gap) cốt lõi mà công trình giải quyết là sự thiếu vắng các nghiên cứu định lượng, toàn diện và chuyên sâu về mạng lưới trường học, thiết chế học quan và cơ chế vận hành thực tế của các trường thi Hương phương Nam (Gia Định và An Giang). Phần lớn các công trình trước đây chỉ khảo sát khoa cử ở Bắc Bộ và Trung Bộ hoặc tiếp cận Nho giáo Nam Bộ dưới góc độ văn hóa - tư tưởng khái quát.
Luận án đặt ra ba câu hỏi nghiên cứu trọng tâm:
- Triều Nguyễn đã ban hành và thực thi những chính sách giáo dục, thiết chế trường sở và đội ngũ học quan nào tại Nam Bộ giai đoạn 1802-1867?
- Quy mô, cơ chế vận hành, trường quy và kết quả tuyển chọn nhân tài của hai trường thi Hương Gia Định và An Giang diễn ra như thế nào qua 20 khoa thi?
- Đội ngũ Nho sĩ Nam Bộ đỗ đạt có những đặc điểm xuất thân, phẩm chất tư tưởng gì khác biệt và họ đã đóng góp như thế nào cho bộ máy quản trị quốc gia, di sản văn hóa và phong trào kháng chiến chống thực dân Pháp?
Tương ứng với đó là ba giả thuyết nghiên cứu:
- H1: Nhà Nguyễn đã áp dụng chính sách giáo dục linh hoạt và ban cấp nhiều "biệt đãi" đặc thù cho Nam Bộ nhằm thúc đẩy quá trình Nho giáo hóa vùng phên dậu.
- H2: Quy mô và mức độ cạnh tranh khoa cử tại Nam Bộ thấp hơn so với Bắc Bộ và Trung Bộ, nhưng tỷ lệ đỗ đạt được bổ dụng vào hệ thống công quyền lại đạt mức vượt trội.
- H3: Tầng lớp Nho sĩ Nam Bộ tiếp thu "Minh Nho thực học" kết hợp tinh thần khai hoang phóng khoáng, từ đó hình thành mẫu hình trí thức hành động, nhanh chóng chuyển hóa từ ý thức trung quân sang ý thức dân tộc cứu nước khi đối diện ngoại xâm.
Phạm vi nghiên cứu bao quát không gian 6 tỉnh Nam Kỳ (mở rộng tới Bình Thuận, Khánh Hòa theo phân vùng tuyển sinh của trường Gia Định từ năm 1824) trong khung thời gian 1802–1867 (từ khi Gia Long lập quốc đến khi thực dân Pháp chiếm trọn Nam Kỳ Lục tỉnh). Bộ dữ liệu khảo sát tập trung vào 20 khoa thi Hương (19 khoa tại Gia Định: 1813–1858 và 1 khoa tại An Giang: 1864) với toàn bộ mẫu khảo sát gồm 269 Hương cống/Cử nhân.
Literature Review và Positioning
Các nghiên cứu về giáo dục và khoa cử Nho học thời quân chủ ở Việt Nam đã khởi phát từ đầu thế kỷ XX với các khảo cứu của Dương Bá Trạc (1919), Nguyễn Văn Tố (1942), Nguyễn Tường Phượng (1943). Bước sang giai đoạn hiện đại, hệ thống lý luận được mở rộng qua các công trình tổng quan của Vũ Ngọc Khánh (1985), Phan Trọng Báu (1994), Nguyễn Thế Long (1995) và Nguyễn Q. Thắng. Đi sâu vào triều Nguyễn, các học giả như Vĩnh Cao, Phạm Đức Thành Dũng, Nguyễn Ngọc Quỳnh (2011), Lê Thị Thanh Hòa (1998) và Đỗ Thị Hương Thảo (2014) đã làm rõ quy chế đào tạo, thi Hương ở Bắc Kỳ (Hà Nội, Nam Định) và mô hình tuyển dụng quan lại trung ương.
Riêng về địa bàn Nam Bộ, công trình nền tảng Nho giáo ở Gia Định của Cao Tự Thanh (1996) đã phác thảo tiến trình du nhập tư tưởng, trong khi luận văn của Nguyễn Thị Quỳnh Trâm (2012) bước đầu khôi phục diện mạo trường thi Gia Định (1813–1858) và bài báo của Đỗ Thị Hương Thảo (2013) điểm duyệt chính sách khuyến học của nhà Nguyễn.
Trong y giới học thuật tồn tại cuộc tranh luận kéo dài giữa hai luồng quan điểm đối lập:
- Luồng quan điểm thứ nhất (truyền thống) nhìn nhận Nam Bộ thế kỷ XIX là vùng "trũng Nho học", đời sống văn hóa mang tính "phi Nho giáo", nơi khoa cử chỉ phát triển thứ yếu, mang tính hình thức và chất lượng bài vở kém xa vùng châu thổ sông Hồng.
- Luồng quan điểm thứ hai (khuynh hướng địa - văn hóa) cho rằng Nho giáo Nam Bộ không suy đồi mà trải qua quá trình bản địa hóa sâu sắc, hình thành một nhánh Nho học thực tiễn, thích ứng với điều kiện kinh tế - xã hội vùng đất mới.
Nghiên cứu của Trần Khắc Huy định vị vững chắc tại giao điểm của hai luồng quan điểm trên, chứng minh bằng cứ liệu thực nghiệm rằng Nho học Nam Bộ là một thực thể độc đáo: ra đời muộn, kết thúc sớm, số lượng đỗ đạt ít hơn nhưng hiệu năng phụng sự xã hội và tính cố kết cộng đồng lại rất cao.
Khi so sánh với các nghiên cứu quốc tế về hệ thống khoa cử Đông Á, vị thế khoa cử Nam Bộ cho thấy những tương đồng rõ nét với nghiên cứu của Benjamin Elman (2000, A Cultural History of Civil Examinations in Late Imperial China) về cơ chế điều tiết hạn ngạch thi cử (quota system) của triều Thanh dành cho các tỉnh biên viễn phía Nam (Vân Nam, Quý Châu) nhằm thu phục nhân tâm bản địa. Đồng thời, nghiên cứu cũng đối thoại với các phát hiện của John Duncan (2000) về việc triều đình Chosŏn (Triều Tiên) điều chỉnh quy chế tuyển dụng quan lại tại vùng biên viễn P'yŏngan để tích hợp giới tinh hoa địa phương vào cơ cấu quyền lực trung ương.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng và thử thách các lý thuyết Nho học truyền thống bằng việc làm rõ sự phân hóa giữa hệ hình "Tống Nho kinh viện" (chuộng từ chương, tầm chương trích cú, phục vụ cử nghiệp) và hệ hình "Minh Nho thực học" (chú trọng nghĩa lý, tu dưỡng đạo đức, thực hành thế sự). Nghiên cứu kế thừa luận điểm của Phan Huy Chú trong Lịch triều hiến chương loại chí:
"Con đường tìm người tài giỏi, trước hết là khoa mục. Phàm muốn thu hút người tài năng, tuấn kiệt vào trong phạm vi của mình, thì người làm vua một nước không thể không có khoa cử."
Dựa trên dữ liệu thực chứng, luận án đưa ra ba mệnh đề lý thuyết:
- Mệnh đề 1 (P1 - Về sự thích nghi thể chế): Tại các vùng đất mới khai phá, thiết chế khoa cử phong kiến buộc phải chuyển đổi từ mô hình tuyển chọn khắt khe sang mô hình khuyến khích - bao hàm (inclusive institutional model) thông qua việc hạ thấp rào cản kỹ thuật và ban cấp biệt đãi để thiết lập quyền lực biểu trưng.
- Mệnh đề 2 (P2 - Về vốn văn hóa và cơ cấu quyền lực): Nho sĩ vùng biên cương không tích lũy "vốn văn hóa cử tử" thuần túy theo lý thuyết của Pierre Bourdieu, mà tích lũy "vốn thực tiễn xã hội" (social practical capital), biến năng lực quản trị hành chính và thực địa thành ưu thế cạnh tranh trong bộ máy quan lại.
- Mệnh đề 3 (P3 - Về sự chuyển hóa hệ giá trị): Khi cấu trúc nhà nước phong kiến lung lay trước ngoại xâm, Nho sĩ mang bản sắc "thực học" có tốc độ giải cấu trúc ý thức hệ trung quân phong kiến nhanh hơn Nho sĩ kinh viện, chuyển hóa trực tiếp sang ý thức dân tộc cứu quốc.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án là sự tích hợp đa ngành giữa ba trụ cột lý thuyết:
- Lý thuyết Địa - văn hóa (Geocultural Theory): Giải thích sự tương tác giữa điều kiện sinh thái tự nhiên trù phú, đất rộng người thưa tại Nam Bộ với sự hình thành tâm tính phóng khoáng, không coi thi cử là con đường sinh kế duy nhất để "thoát nghèo".
- Lý thuyết Tuyển lựa Quan lại (Bureaucratic Meritocracy Theory): Đánh giá hiệu năng của trường thi Gia Định - An Giang trong việc cung ứng nhân sự cấp cao cho vương triều Nguyễn.
- Phương pháp Tiểu sử tập thể (Prosopography): Khảo sát 269 trường hợp khoa bảng để phân tích biến số về nguồn gốc xuất thân, đường hoạn lộ, phẩm trật và hành vi chính trị - xã hội.
Điều kiện biên (boundary conditions) của khung phân tích được xác định rõ: áp dụng cho hệ thống trường công, trường thi Hương do nhà nước phong kiến bảo trợ tại Nam Kỳ từ năm 1802 đến năm 1867; không bao hàm các kỳ thi Hội, thi Đình tại kinh đô Huế hay mạng lưới giáo dục tư thục phi Nho giáo.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu vận hành trên nền tảng triết lý hiện thực phê phán (Critical Realism) kết hợp phương pháp luận diễn giải lịch sử (Historical Interpretivism). Thiết kế nghiên cứu sử dụng phương pháp hỗn hợp (mixed-method historical design), kết hợp giữa khảo cứu định tính văn bản học (qualitative textual analysis) và phân tích định lượng trắc lượng thư tịch (quantitative prosopographical analysis). Thiết kế đa tầng phân tích các chính sách vĩ mô từ triều đình Huế, sự vận hành trung mô của trường thi Gia Định - An Giang và hành vi vi mô của 269 Nho sĩ đỗ đạt.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình xử lý dữ liệu trải qua bốn bước nghiêm ngặt:
- Thu thập và xử lý sử liệu gốc: Khai thác toàn diện các bộ chính sử triều Nguyễn như Đại Nam thực lục, Khâm định Đại Nam hội điển sự lệ, Đại Nam nhất thống chí, và văn bản khoa cử cốt lõi là Quốc triều Hương khoa lục của Cao Xuân Dục.
- Tam giác hóa dữ liệu (Data Triangulation): Đối chiếu chéo giữa chính sử cung đình, địa phương chí, tài liệu lưu trữ thuộc địa Pháp, văn bia bi ký (như văn bia mộ Võ Trường Toản do Phan Thanh Giản soạn thảo) và khảo sát thực địa tại các di tích trường thi (Đồng Tập Trận, thành Quy, thành Phụng, An Giang).
- Giám định văn bản (Internal & External Textual Criticism): Phân loại, kiểm chứng độ xác thực của niên đại, chức sắc, quê quán và hành trạng của các nhà khoa bảng nhằm khắc phục sự thiếu sót thông tin trong thư tịch cổ.
- Đảm bảo độ tin cậy: Toàn bộ dữ liệu 269 cử nhân được mã hóa chuẩn hóa theo danh mục phân loại hành chính 6 tỉnh Nam Kỳ thời Nguyễn.
Data và phân tích
Mẫu nghiên cứu (N = 269) bao gồm 259 Hương cống/Cử nhân đỗ tại trường Gia Định (1813–1858) và 10 Cử nhân đỗ tại trường An Giang (1864). Phân tích cấu trúc địa bàn cư trú của 253 người xác định rõ nguyên quán cho thấy:
- Tỉnh Gia Định: 129 người (50,99%)
- Tỉnh Vĩnh Long: 44 người (17,39%)
- Tỉnh Định Tường: 38 người (15,02%)
- Tỉnh Biên Hòa: 20 người (7,91%)
- Tỉnh An Giang: 11 người (4,35%)
- Tỉnh Bình Thuận: 11 người (4,35%)
- Thí sinh ngụ cư/thi nhờ từ địa phương khác: 6 người
Phân tích định lượng tỷ lệ cạnh tranh tại khoa thi Hương năm 1858 thể hiện sự tương phản sâu sắc: trong khi các trường thi Thừa Thiên, Hà Nội, Nam Định, Nghệ An đều có trên 3.000 sĩ tử dự thi với giải ngạch đỗ từ 18 đến 22 người (tỷ lệ chọi xấp xỉ 1/150), thì trường Gia Định chỉ có 683 sĩ tử tham dự và lấy đỗ 9 Cử nhân (tỷ lệ chọi khoảng 1/76). Điều này phản ánh rõ quy mô thí sinh hạn chế và mức độ cạnh tranh thấp hơn tại Nam Bộ.
Về tỷ lệ bổ dụng quan chức, trong tổng số 269 Cử nhân Nam Bộ, có tới 154 người được bổ nhiệm vào các chức vụ công quyền, đạt tỷ lệ 57,25%. Tỷ lệ này cao hơn mức trung bình toàn quốc dưới triều Nguyễn (54,21%, tương đương 2.837 người được bổ dụng trên tổng số 5.233 Hương cống/Cử nhân cả nước). Đáng chú ý, có 95 vị từng nắm giữ chức vụ từ Tri phủ trở lên.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Hệ thống chính sách biệt đãi và cơ chế khảo thí linh hoạt: Nhà Nguyễn đã chủ động nới lỏng nhiều quy định ngặt nghèo để nâng đỡ sĩ tử Nam Kỳ. Điển hình như sự kiện năm 1830 (Minh Mệnh thứ 11), khi 10 học trò học từ 7 đến 10 năm qua 8 khóa vẫn không thạo văn thể tứ trường, vua Minh Mệnh vẫn tạm chuẩn gia ân cho 29 người "văn lý hơi thông" được biên tên vào sổ dự thi. Hoặc tại khoa thi 1819, trước sự phản ứng của sĩ tử về đề thi quá khó, quan Đề điệu Ngô Vị và Giám thí Trần Vân Đại đã phải đổi đầu bài thi để ổn định trật tự trường quy. Đến khoa thi năm 1843, trường hợp Nguyễn Văn Nhuận phạm lỗi đài khoản ở đệ nhị trường, vua Thiệu Trị đã đích thân chỉ dụ:
"Văn Nhuận, cái chỗ đó chỉ là một vết nhỏ về kĩ xảo mà thôi, không nên câu nệ mà cân nhắc đắn đo quá. Vậy nên chuẩn cho họ đều được dự vào hạng Cử nhân, ban cho mũ áo."
-
Hiệu quả tham chính và bổ dụng thực tế vượt trội: Dù tỷ lệ đỗ Đại khoa (Tiến sĩ) của Nam Bộ cực kỳ thấp (duy nhất Phan Thanh Giản đỗ Tiến sĩ năm 1826, chiếm 0,37% tổng số cử nhân Nam Bộ), tầng lớp Trung khoa (Cử nhân) lại giữ những vị trí then chốt trong bộ máy quân sự, ngoại giao và hành chính. Điển hình như khoa thi Kỷ Mão (1819), trường Gia Định lấy đỗ 12 người thì có tới 6 vị thăng tiến lên hàng đại thần: Trương Hảo Hiệp (Tuần phủ Lạng - Cao), Đặng Văn Nguyên (Hiệp trấn Sơn Nam), Trương Minh Giảng (Đông các Đại học sĩ, Trấn Tây tướng quân), Nguyễn Công Hoán (Thượng thư Bộ Hình), Hồ Bảo Hựu (Tổng đốc Bình - Phú), Chu Kế Thiện (Lang trung Bộ Hình).
-
Đặc trưng "Minh Nho thực học" và tính cách Nho sĩ Nam Bộ: Các nhà Nho phương Nam kế thừa truyền thống giáo dục nghĩa lý từ danh sư Võ Trường Toản – người lấy lối học "tri ngôn, dưỡng khí", không chuộng từ chương hư văn. Lời bình trong Đại Nam nhất thống chí đã đúc kết:
"Tục chuộng khí tiết, khinh tài trọng nghĩa, sĩ phu ham đọc sách, cốt yêu cầu cho hiểu rõ nghĩa lý, mà lại vụng về văn từ…"
Nhận định này đồng điệu với lời huấn dụ của vua Minh Mệnh năm 1840:
"Văn phong ở Nam Bộ mới mở, quyển văn thi đỗ, so với các trường khác không khỏi có phần hơi kém... Đến như bàn về giúp làm chính trị, thì người làm văn giỏi chưa chắc đã là người làm quan tuần lương. Người văn không giỏi chưa chắc đã là kẻ gian hoạt. Đời xưa có người cứng bướng, ít văn học mà công nghiệp rõ rệt, cứ gì phải khoa mục đâu?"
- Khả năng thích ứng đa năng và chuyển hóa thành lực lượng kháng Pháp kiên cường: Xuất thân xã hội của Nho sĩ Nam Bộ rất đa dạng: con quan lại (Trương Minh Giảng, Tôn Thọ Đức, Lê Bá Đằng), con gia đình thương nhân Minh Hương (Trịnh Hoài Đức, Ngô Nhân Tĩnh), con thầy đồ (Phạm Đăng Hưng), con nông dân nghèo (Phan Văn Đạt) hay gia đình làm nghề chài lưới (Bùi Hữu Nghĩa). Họ không bị trói buộc trong tháp ngà kinh viện mà sẵn sàng đảm nhận trọng trách võ tướng (Lê Văn Đức, Trần Thiện Chánh, Huỳnh Mẫn Đạt bảo vệ Hà Tiên năm 1841). Khi Pháp nổ súng xâm lược, hàng loạt khoa bảng Nam Bộ đã chuyển hóa thành thủ lĩnh phong trào cứu quốc tiêu biểu như Thủ khoa Nguyễn Hữu Huân, Cử nhân Phan Văn Trị, Âu Dương Lân, Bùi Hữu Nghĩa, nhà giáo Nguyễn Đình Chiểu.
Implications đa chiều
- Về mặt học thuật: Công trình giải phóng lịch sử giáo dục Nam Bộ khỏi định kiến "vùng trũng thụ động", xác lập luận điểm về một trung tâm Nho học thích nghi biên cương có đóng góp thực chất vào tiến trình lịch sử dân tộc.
- Về phương pháp luận: Cung cấp mô hình mẫu trong việc áp dụng phân tích tiểu sử tập thể (prosopography) kết hợp địa phương chí để nghiên cứu lịch sử thể chế khoa cử.
- Về ứng dụng thực tiễn: Làm cứ liệu khoa học phục vụ công tác quy hoạch, phục dựng không gian di sản văn hóa khoa bảng tại Thành phố Hồ Chí Minh (khu vực trường thi Gia Định xưa tại Nhà Văn hóa Thanh Niên ngày nay) và An Giang.
- Về chính sách: Cung cấp bài học lịch sử sâu sắc cho các nhà hoạch định chính sách giáo dục đương đại về nguyên tắc "bình đẳng thực chất thông qua chính sách đặc thù" đối với các vùng địa bàn chiến lược.
Limitations và Future Research
Nghiên cứu có một số hạn chế mang tính khách quan:
- Nguồn tư liệu cá nhân (nhật ký, gia phả, trước tác riêng) của các Nho sĩ Nam Bộ bị thất lạc và hủy hoại nặng nề do các cuộc chiến tranh liên miên nửa sau thế kỷ XIX.
- Luận án chưa thể tiếp cận toàn diện nội dung chi tiết của các quyển thi Hương (bài làm của thí sinh) do nguồn văn bản này không còn được lưu trữ đầy đủ tại tàng thư trong nước.
- Giới hạn đối tượng tập trung tại hai trường thi Gia Định và An Giang khiến công trình chưa thống kê hết những Nho sĩ gốc Nam Bộ phụ thí tại trường thi Thừa Thiên hoặc các trường thi miền Trung.
Chương trình nghiên cứu tiếp theo (Future Research Agenda) cần tập trung vào:
- Sưu tầm và đối chiếu các văn bản thi cử của Việt Nam đang được lưu trữ tại Thư viện Quốc gia Pháp (BnF) và Viện Khảo cổ Viễn Đông (EFEO).
- Mở rộng phân tích prosopography đối với tầng lớp Tú tài và Sinh đồ tại Nam Bộ để có bức tranh toàn diện hơn về tầng lớp trí thức cơ sở.
- Nghiên cứu so sánh xuyên quốc gia giữa mô hình khoa cử Nam Bộ thời Nguyễn với mô hình khoa cử tại Đài Loan và bán đảo Lôi Châu dưới thời nhà Thanh (Trung Quốc).
- Ứng dụng hệ thống thông tin địa lý lịch sử (H-GIS) để lập bản đồ phân bố mạng lưới trường tư và gia đình khoa bảng tại Lục tỉnh Nam Kỳ.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án tạo ra tác động học thuật sâu sắc, định hình lại cách tiếp cận lịch sử văn hóa Nam Bộ trong các giáo trình đại học chuyên ngành Lịch sử và Văn hóa học. Về mặt xã hội, công trình góp phần khôi phục và tôn vinh truyền thống hiếu học, khí phách kiên cường của các bậc tiền nhân Nam Bộ, khẳng định rằng vùng đất phương Nam không chỉ giàu có về kinh tế mà còn sở hữu bề dày truyền thống văn hiến và học thuật rực rỡ.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giới nghiên cứu Lịch sử: Thụ hưởng hệ thống dữ liệu định lượng 269 trường hợp khoa bảng được chuẩn hóa cùng khung lý thuyết tiếp cận Nho học vùng biên cương.
- Giảng viên và Nhà nghiên cứu Văn hóa - Tư tưởng: Sử dụng làm tài liệu giảng dạy chuyên đề về lịch sử thể chế giáo dục, tư tưởng Minh Nho và văn học yêu nước Nam Bộ nửa sau thế kỷ XIX.
- Nhà hoạch định chính sách giáo dục và văn hóa: Tiếp thu kinh nghiệm lịch sử của triều Nguyễn trong việc thực thi chính sách giáo dục vùng đặc thù và xây dựng cơ chế thu hút, bổ dụng nhân tài công vụ.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Luận án làm sáng tỏ mô hình "Nho học thích nghi biên cương" (Frontier-Adapted Confucianism) tại Nam Bộ, chứng minh sự chuyển dịch từ Tống Nho kinh viện sang Minh Nho thực học. Nho giáo Nam Bộ không câu nệ từ chương cử tử mà hướng thẳng vào mục tiêu hiểu rõ nghĩa lý, rèn luyện khí tiết "tri ngôn, dưỡng khí" và giải quyết các vấn đề thực tiễn của quản trị địa phương và đời sống nhân dân.
2. Đổi mới phương pháp luận của công trình so với các nghiên cứu trước đây? Thay vì phương pháp tiếp cận định tính thuần túy dựa trên các nhận định tổng quát như công trình của Cao Tự Thanh (1996) hay miêu tả sự kiện như Nguyễn Thị Quỳnh Trâm (2012), luận án ứng dụng triệt để phương pháp Prosopography (tiểu sử tập thể) định lượng hóa toàn bộ 269 trường hợp Cử nhân, xử lý ma trận dữ liệu về xuất thân, tỷ lệ đỗ đạt, chức vị bổ dụng và hành trạng chính trị qua 20 khoa thi.
3. Phát hiện thực nghiệm nào gây bất ngờ nhất từ bộ dữ liệu? Mặc dù Nam Bộ bị đánh giá là có trình độ văn phong trường quy thấp hơn Bắc Kỳ và Trung Kỳ, tỷ lệ Cử nhân Nam Bộ được triều đình bổ nhiệm làm quan chức công quyền lại đạt tới 57,25% (154/269 người), cao hơn mức bình quân 54,21% của toàn quốc. Hơn nữa, có tới 95 người nắm giữ vị trí từ Tri phủ trở lên và nhiều vị trở thành tướng lĩnh quân sự, kinh lược sứ cấp cao.
4. Nghiên cứu có cung cấp giao thức tái lập (replication protocol) không? Có. Toàn bộ cơ sở dữ liệu về 20 khoa thi, danh sách 269 Cử nhân kèm quê quán (phân theo phủ, huyện, tỉnh), danh sách các vị Chủ khảo/Đề điệu và bảng thống kê phẩm trật 154 vị quan lại đều được lập bảng biểu chi tiết trong các chương và phần phụ lục, cho phép các nhà nghiên cứu độc lập kiểm chứng và tái lập phân tích từ Quốc triều Hương khoa lục và Đại Nam thực lục.
5. Định hướng nghiên cứu 10 năm tới mở ra từ công trình này là gì? Định hướng trọng tâm là xây dựng cơ sở dữ liệu số hóa nhân vật học (Digital Prosopography Database) cho toàn bộ giới khoa bảng Nam Bộ thế kỷ XIX, kết hợp phân tích mạng lưới xã hội (Social Network Analysis - SNA) giữa các dòng họ khoa bảng và tích hợp bản đồ GIS lịch sử về mạng lưới trường học công - tư trên địa bàn Lục tỉnh Nam Kỳ.
Kết luận
- Nghiên cứu đã hệ thống hóa toàn diện và phục dựng sinh động bức tranh giáo dục, khoa cử Nho học tại Nam Bộ giai đoạn 1802-1867 qua 20 khoa thi Hương tại trường Gia Định và An Giang.
- Xác lập luận cứ vững chắc về chính sách "biệt đãi thể chế" của triều Nguyễn, thể hiện qua việc giảm nhẹ khảo hạch, điều chỉnh trường quy, phân bổ giải ngạch riêng và linh hoạt trong chấm thi để nâng đỡ nhân tài phương Nam.
- Chứng minh thực nghiệm rằng 269 Hương cống/Cử nhân Nam Bộ là lực lượng rường cột, đạt tỷ lệ bổ dụng quan chức 57,25% (vượt mức bình quân toàn quốc) với 95 vị giữ chức từ Tri phủ trở lên.
- Khắc họa sâu sắc diện mạo tinh thần độc đáo của Nho sĩ Nam Bộ: chuộng thực học, khinh tài trọng nghĩa, gần gũi nhân dân, không bảo thủ kinh viện và sở hữu năng lực thích ứng quân sự - chính trị linh hoạt.
- Làm sáng rõ quy luật chuyển hóa hệ giá trị lịch sử: đội ngũ Nho sĩ Nam Bộ là lớp trí thức tiên phong chuyển từ ý thức trung quân phong kiến sang ý thức dân tộc cứu quốc, trở thành linh hồn của phong trào kháng chiến chống thực dân Pháp nửa sau thế kỷ XIX.
- Mở ra hướng tiếp cận mới trong việc nghiên cứu lịch sử khu vực học và lịch sử thể chế, để lại di sản học thuật chuẩn mực và bền vững cho nền sử học Việt Nam.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộVIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI TRẦN KHẮC HUY GIÁO DỤC VÀ KHOA CỬ NHO HỌC Ở NAM BỘ DƯỚI TRIỀU NGUYỄN GIAI ĐOẠN 1802-1867 Ngành: Lịch sử Việt Nam Mã số: 9 22 90 13 TÓM TẮT LUẬN ÁN TIẾN SĨ LỊCH SỬ HÀ NỘI - 2023 CÔNG TRÌNH ĐƯỢC HOÀN THÀNH TẠI: HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI Người hướng dẫn khoa học: 1. Nguyễn Đức Nhuệ 2. Trần Văn Thức Phản biện 1: PGS. Nguyễn Văn Nhật Phản biện 2: PGS.
Lê Đình Sỹ Phản biện 3: PGS. Nguyễn Đình Lê Luận án được bảo vệ tại Hội đồng đánh giá Luận án cấp Học viện họp tại Học viện Khoa học xã hội số 477 Nguyễn Trãi, Thanh Xuân, Hà Nội Vào hồi phút, ngày tháng năm 2023 Có thể tìm hiểu luận án tại: - Thư viện Học viện Khoa học xã hội - Thư viện Quốc gia Việt Nam DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN 1. Võ Văn Thật, Trần Khắc Huy (2020), Vài nét về trường thi Hương Bình Định dưới triều Nguyễn, Tạp chí Khoa học xã hội, số 7 (263) 2020, tr. Trần Khắc Huy (2021), Vai trò của trường thi Hương Gia Định đối với lịch sử dân tộc, Tạp chí Khoa học Đại học Sài Gòn, số 73-2021, tr.
Trần Khắc Huy (2022), Trường thi Hương Gia Định dưới triều Nguyễn, Tạp chí Xưa và Nay, số 544 tháng 10 năm 2022, tr. Tính cấp thiết của đề tài 1. Lịch sử giáo dục khoa cử Nho học ở Việt Nam tồn tại 844 năm, mở đầu bằng khoa thi Nho học Tam trường năm Ất Mão (1075) triều vua Lý Nhân Tông và kết thúc bằng khoa thi năm Kỷ Mùi (1919) triều vua Khải Định nhà Nguyễn. Trong suốt gần tám thế kỉ rưỡi đó, nền giáo dục khoa cử Nho học đã đào tạo nên nhiều nhân tài cho đất nước.
Hệ thống giáo dục và khoa cử Nho học, trên một bình diện nhất định, qua từng giai đoạn lịch sử, đã tạo nên cơ hội bình đẳng cho các cá nhân có trình độ, năng lực thông qua khoa cử được lựa chọn để tham gia bộ máy chính quyền của các triều đại quân chủ. Có thể nói, khoa cử là thước đo tài năng, là con đường lập thân được giới kẻ sĩ theo đuổi. Trong Lịch triều hiến chương loại chí, sử gia Phan Huy Chú nhận xét: Con đường tìm người tài giỏi, trước hết là khoa mục. Phàm muốn thu hút người tài năng, tuấn kiệt vào trong phạm vi của mình, thì người làm vua một nước không thể không có khoa cử.
Cùng với sự tồn tại của vương triều, nền giáo dục khoa cử triều Nguyễn kéo dài 117 năm (từ năm 1802 đến năm 1919), đã tổ chức được 47 kì thi Hương, lấy đỗ hơn 5.000 Hương cống/Cử nhân, 39 kì thi đại khoa, lấy đỗ 558 vị Tiến sĩ, Phó bảng. Mặc dù có những hạn chế nhất định, song vai trò của giáo dục, khoa cử Nho học dưới triều Nguyễn là điều không thể phủ nhận. Chính vì vậy, giáo dục, khoa cử Nho học nói chung, giáo dục, khoa cử Nho học dưới triều Nguyễn nói riêng đã nhận được sự quan tâm nghiên cứu của các nhà khoa học thuộc nhiều lĩnh vực, trong đó có sử học. Tuy nhiên, có thể nhận thấy, trong nghiên cứu về giáo dục và khoa cử Nho học ở Việt Nam vẫn còn những khoảng trống, đặc biệt là về giáo dục khoa cử Nho học ở đất Nam Bộ dưới triều Nguyễn.
Xét tổng quát, đây vẫn là mảng đề tài cần được tiếp tục nghiên cứu, bổ sung. Đó cũng chính là lí do chúng tôi lựa chọn hướng nghiên cứu về giáo dục, khoa cử Nho học trên vùng đất Nam Bộ dưới triều Nguyễn, giai đoạn 1802-1867. Trong lịch sử dân tộc Việt Nam, Nam Bộ là vùng đất mới. So với các địa phương khác, Nam Bộ có một số yếu tố khác biệt về địa lý, lịch sử, văn hóa, kinh tế… Một trong những đặc điểm dễ nhận thấy là, buổi đầu tụ cư, cộng cư, cư dân Nam Bộ không chịu ảnh hưởng nhiều của Nho giáo.
Hơn 1 nữa, khác với miền Bắc và miền Trung, điều kiện tự nhiên thuận lợi cho việc mưu sinh cũng là lý do khiến cư dân Nam Bộ ít quan tâm đến việc học theo lối cử tử. Nếu như ở các địa phương Bắc Bộ và Trung Bộ, phương châm, mục đích của việc học là để làm quan, thông qua khoa cử để “vinh thân”, “thoát nghèo” thì ở Nam Bộ, người ta không quan niệm như vậy. Họ không chọn cách thức “học để làm quan” làm mục đích sống. Điều này sẽ đưa đến những điểm khác biệt trong giáo dục khoa cử Nho học ở vùng đất này.
Do vậy, thực hiện đề tài sẽ góp phần làm sáng tỏ thêm về lịch sử của vùng đất Nam Bộ Việt Nam. Đối với vương triều Nguyễn, nhằm đáp ứng nhu cầu từng bước hoàn thiện và nâng cao năng lực của bộ máy quan lại, tuyển lựa nhân tài qua khoa cử Nho học, các vua triều Nguyễn từ Gia Long (1802-1819) đến Tự Đức (1848-1883) đều rất quan tâm tới việc đào tạo đội ngũ quan lại cũng như tạo dựng nền tảng tư tưởng, tinh thần Nho giáo chi phối xã hội Việt Nam thông qua các hoạt động tổ chức học hành, thi cử, trong đó có giáo dục, khoa cử ở Nam Bộ. Thực hiện đề tài sẽ giúp chúng ta cách nhìn nhận, đánh giá đúng đắn, khách quan hơn về vương triều nhà Nguyễn - vương triều phong kiến cuối cùng trong lịch sử Việt Nam. Do vậy, đây là một đề tài mang tính cấp thiết, có ý nghĩa khoa học và thực tiễn sâu sắc.
Chính từ những lí do trên, chúng tôi lựa chọn vấn đề: “Giáo dục và khoa cử Nho học ở Nam Bộ dưới triều Nguyễn giai đoạn 1802-1867”, làm đề tài luận án Tiến sĩ chuyên ngành Lịch sử Việt Nam. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu 2. Mục đích nghiên cứu Mục đích nghiên cứu của luận án là đi sâu tìm hiểu về giáo dục và khoa cử Nho học Nam Bộ dưới triều Nguyễn. Thông qua việc trình bày về các chính sách của nhà Nguyễn đối với giáo dục Nho học ở Nam Bộ, tình hình giáo dục, khoa cử Nho học qua phân tích hoạt động của trường thi Hương Gia Định - An Giang, từ đó đưa ra các nhận xét về tình hình giáo dục và khoa cử ở vùng đất này, góp phần chỉ ra những nét khác biệt của Nho học trên vùng đất Nam Bộ.
Nhiệm vụ nghiên cứu: - Tổng quan tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài luận án. - Tìm hiểu về giáo dục Nho học ở Nam Bộ dưới triều Nguyễn giai 2 đoạn 1802-1867. - Làm sáng rõ về khoa cử Nho học của Nam Bộ, tập trung vào quá trình tồn tại và vận hành của trường thi Hương ở Gia Định, An Giang dưới thời Nguyễn trên các phương diện: quy mô trường thi; thời gian diễn ra các khoa thi, đội ngũ quan trường, sĩ tử, thể lệ thi, trường quy, cách thức lấy đỗ, giải ngạch v.v… - Luận án bước đầu đưa ra một số nhận xét về giáo dục và khoa cử Nho học ở Nam Bộ dưới triều Nguyễn. Trên cơ sở đó, luận án sẽ góp phần tôn vinh những đóng góp của các Nho sĩ tiêu biểu, đỗ đạt tại trường thi Hương ở Gia Định, An Giang đối với địa phương và cả nước trên các phương diện khác nhau như: đóng góp trên lĩnh vực văn hóa, giáo dục, kinh tế, chính trị, ngoại giao và quân sự.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu 3. Đối tượng nghiên cứu Đối tượng nghiên cứu của luận án là giáo dục và khoa cử Nho học ở Nam Bộ trong giai đoạn 1802-1867 dưới triều Nguyễn. Đối với vấn đề khoa cử Nho học ở vùng đất Nam Bộ, chúng tôi tập trung nghiên cứu góc nhìn từ 2 trường thi Hương Gia Định, An Giang nên những Nho sĩ của vùng đất Nam bộ tham gia thi Hương tại các trường thi khác, thi Hội không phải là đối tượng hướng đến của đề tài. Phạm vi nghiên cứu Phạm vi nội dung: Luận án tập trung nghiên cứu về giáo dục và khoa cử Nho học ở Nam Bộ trong giai đoạn 1802-1867.
Đối với vấn đề giáo dục Nho học ở Nam Bộ, chúng tôi tập trung tìm hiểu về các chính sách của nhà Nguyễn đối với giáo dục Nho học Nam Bộ, việc xây dựng các trường sở, đặt các chức học quan phụ trách công việc giáo dục ở huyện, phủ, trấn (tỉnh), nội dung và chính sách ưu đãi của nhà nước đối với người đi học. Đối với vấn đề khoa cử, luận án giới hạn trong việc tìm hiểu về khoa cử ở Nam Bộ thông qua nghiên cứu trường thi Hương Gia Định và An Giang với các khía cạnh khác nhau của 2 trường thi này như: lịch sử ra đời; quy mô, cấu trúc; thời gian hoạt động, tổ chức các kỳ thi; nội dung, cách thức những hoạt động có liên quan đến quan trường và sĩ tử. Tuy nhiên, cũng vì lí do đi sâu nghiên cứu khoa cử Nho học ở Nam Bộ thông qua các 3 trường thi nên luận án không đặt nhiệm vụ giải quyết vấn đề tư tưởng Nho học Việt Nam thế kỷ XIX thông qua nội dung các bài thi của các kỳ thi Hương cũng như việc tìm hiểu về các kỳ thi đại khoa và những người dự thi/đỗ thi Hương tại các trường thi khác không thuộc phạm vi nội dung nghiên cứu của đề tài. Phạm vi thời gian của đề tài được giới hạn từ năm 1802, khi triều Nguyễn được xác lập đến năm 1867, khi cả 6 tỉnh Nam Kỳ đều rơi vào tay thực dân Pháp, nền giáo dục khoa cử Nho học không còn đầy đủ các điều kiện để tổ chức một cách bài bản ở các tỉnh Nam Bộ.
Tuy nhiên, để có cái nhìn toàn diện, hệ thống về khoa cử Nho học ở Nam Bộ, chúng tôi có đề cập đến các khoảng thời gian trước và sau phạm vi thời gian nghiên cứu (tức trước năm 1802 và sau năm 1867). Phạm vi không gian là vùng đất Nam Bộ. Tuy nhiên, từ năm 1824, trường thi Hương Gia Định dành cho các sĩ tử các tỉnh Gia Định, Biên Hòa, Vĩnh Long, Định Tường, An Giang, Hà Tiên, Bình Thuận và Khánh Hòa (trước đây sĩ tử Khánh Hòa thi cùng trường Thừa Thiên), do vậy, trong luận án có thống kê cả một số nho sĩ đỗ đạt của vùng đất Nam Trung Bộ. Cũng như vậy, do góc nhìn trong vấn đề khoa cử của luận án từ trường thi Hương Gia Định, An Giang nên một số nho sĩ Nam bộ phụ thí tại trường thi Thừa Thiên hoặc các trường thi khác cũng không thuộc phạm vi nghiên cứu của đề tài.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trần Khắc Huy (2023). Giáo dục Nho học Nam Bộ thời Nguyễn (1802-1867) [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học xã hội]. LuanAn.net. https://luanan.net/lich-su/lich-su-viet-nam/giao-duc-va-khoa-cu-nho-hoc-o-nam-bo-duoi-trieu-nguyen-giai-doan-1802-1867-tt
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Giáo dục Nho học Nam Bộ thời Nguyễn (1802-1867)" nghiên cứu về vấn đề gì?
Khám phá hệ thống giáo dục và khoa cử Nho học tại Nam Bộ dưới triều Nguyễn, giai đoạn phát triển đặc sắc.
Luận án "Giáo dục Nho học Nam Bộ thời Nguyễn (1802-1867)" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học xã hội. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Giáo dục Nho học Nam Bộ thời Nguyễn (1802-1867)" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Giáo dục Nho học Nam Bộ thời Nguyễn (1802-1867)" thuộc chuyên ngành Lịch sử Việt Nam. Danh mục: Lịch Sử Việt Nam.
Luận án "Giáo dục Nho học Nam Bộ thời Nguyễn (1802-1867)" có bao nhiêu trang?
Luận án "Giáo dục Nho học Nam Bộ thời Nguyễn (1802-1867)" có 54 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Giáo dục Nho học Nam Bộ thời Nguyễn (1802-1867)" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.