Luận án Tiến sĩ: Đảng Cộng sản Việt Nam Lãnh đạo Hoạt động Đối ngoại (1976-1986)

Luận án TS: Đảng lãnh đạo hoạt động đối ngoại Việt Nam giai đoạn 1976-1986. Phân tích chiến lược, đường lối, kết quả và bài học.

Năm xuất bản

Số trang

241

Thời gian đọc

37 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Đảng Cộng sản Việt Nam: Đường lối đối ngoại 1976-1986
Số trang:
241 trang
Trường:
Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội
Chuyên ngành:
Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Đảng Cộng sản Việt Nam Đường lối đối ngoại 1976 1986

Luận án tập trung phân tích sâu sắc vai trò lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam đối với hoạt động đối ngoại trong giai đoạn lịch sử 1976-1986. Đây là thời kỳ đầy biến động, Việt Nam đối mặt nhiều thách thức sau thống nhất đất nước. Chính sách đối ngoại Việt Nam được xây dựng trên nền tảng độc lập, tự chủ, hòa bình, hữu nghị. Giai đoạn này đặt ra yêu cầu cấp bách về bảo vệ chủ quyền, toàn vẹn lãnh thổ, đồng thời phát triển kinh tế, thoát khỏi tình trạng cô lập. Đường lối đối ngoại Việt Nam cần linh hoạt ứng phó với diễn biến phức tạp của khu vực và thế giới. Việc nghiên cứu giai đoạn này cung cấp cái nhìn toàn diện về quá trình hình thành, triển khai các quyết sách ngoại giao. Sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam đóng vai trò then chốt trong định hướng chính sách, huy động nguồn lực, vượt qua khó khăn. Luận án làm rõ những thành công, hạn chế và bài học kinh nghiệm quý giá. Tình hình thế giới và khu vực thay đổi nhanh chóng, đòi hỏi Đảng Cộng sản Việt Nam phải liên tục điều chỉnh, thích nghi. Chính sách đối ngoại 1976-1986 phản ánh nỗ lực kiên cường của dân tộc Việt Nam. Luận án cung cấp dữ liệu giá trị cho các nghiên cứu lịch sử và quan hệ quốc tế.

1.1. Bối cảnh đối ngoại và nhiệm vụ mới sau thống nhất

Sau năm 1975, Việt Nam bước vào giai đoạn tái thiết đất nước trong bối cảnh quốc tế nhiều phức tạp. Thống nhất đất nước tạo điều kiện thuận lợi, song cũng đặt ra nhiều nhiệm vụ đối ngoại mới. Chính sách đối ngoại Việt Nam phải giải quyết hậu quả chiến tranh, bảo vệ vững chắc độc lập, chủ quyền quốc gia. Tình hình khu vực Đông Nam Á diễn biến căng thẳng. Quan hệ với các nước láng giềng như Campuchia và Trung Quốc trở nên phức tạp. Cuộc xung đột biên giới Tây Nam và biên giới phía Bắc bùng nổ, gây áp lực lớn. Việt Nam đồng thời phải đối mặt với chính sách bao vây, cấm vận kinh tế từ một số cường quốc phương Tây. Nhu cầu hội nhập quốc tế để phát triển kinh tế trở nên cấp thiết. Đảng Cộng sản Việt Nam nhận thức rõ tầm quan trọng của hoạt động đối ngoại. Nhiệm vụ chính là duy trì hòa bình, ổn định để xây dựng chủ nghĩa xã hội. Việt Nam cần củng cố quan hệ với các nước bạn bè truyền thống. Đồng thời, Việt Nam mở rộng quan hệ quốc tế. Bối cảnh này đòi hỏi sự linh hoạt, kiên định trong Đường lối đối ngoại Việt Nam.

1.2. Mục tiêu chính sách đối ngoại của Đảng

Đường lối đối ngoại Việt Nam giai đoạn 1976-1986 được Đảng Cộng sản Việt Nam xác định với những mục tiêu rõ ràng. Mục tiêu hàng đầu là bảo vệ vững chắc độc lập, chủ quyền, thống nhất và toàn vẹn lãnh thổ quốc gia. Đảng chủ trương củng cố và tăng cường đoàn kết với Liên Xô (Quan hệ Việt Nam - Liên Xô) và các nước xã hội chủ nghĩa khác. Đây là liên minh chiến lược quan trọng để đảm bảo an ninh và nhận viện trợ kinh tế. Một mục tiêu khác là tăng cường tình hữu nghị, hợp tác đặc biệt với Lào và Campuchia (Quan hệ Việt Nam - Campuchia). Đảng Cộng sản Việt Nam cũng hướng tới ủng hộ phong trào giải phóng dân tộc, đấu tranh vì hòa bình, độc lập dân tộc, dân chủ và tiến bộ xã hội trên thế giới. Chính sách đối ngoại 1976-1986 còn nhằm phá thế bao vây, cấm vận kinh tế. Việt Nam tìm kiếm sự ủng hộ của cộng đồng quốc tế. Đảng nhấn mạnh việc duy trì môi trường hòa bình, ổn định để tập trung xây dựng đất nước. Các mục tiêu này thể hiện sự kiên định về nguyên tắc và linh hoạt trong sách lược của Đảng.

II.Chính sách đối ngoại Việt Nam giai đoạn 1976 1981

Giai đoạn 1976-1981 đánh dấu những bước đi đầu tiên của Việt Nam thống nhất trên trường quốc tế. Đường lối đối ngoại Việt Nam trong thời kỳ này chịu ảnh hưởng lớn từ tình hình an ninh khu vực và các mối quan hệ quốc tế phức tạp. Đảng Cộng sản Việt Nam đã nỗ lực thiết lập các mối quan hệ mới, đồng thời củng cố những liên minh truyền thống. Việt Nam đối mặt với sự leo thang căng thẳng ở biên giới Tây Nam và phía Bắc. Những diễn biến này buộc Việt Nam phải có những điều chỉnh chiến lược. Chính sách đối ngoại 1976-1981 tập trung vào việc đảm bảo an ninh quốc gia. Đồng thời, Việt Nam tìm kiếm sự hỗ trợ để phát triển kinh tế xã hội. Các quyết sách đối ngoại của Đảng Cộng sản Việt Nam phản ánh sự kiên quyết bảo vệ lợi ích dân tộc. Tình hình khu vực Đông Nam Á trở nên bất ổn. Việt Nam đứng trước nhiều thử thách ngoại giao gay gắt. Đảng đã đưa ra nhiều giải pháp để giữ vững độc lập, chủ quyền.

2.1. Quan hệ Việt Nam Liên Xô và các nước XHCN

Trong bối cảnh khó khăn sau thống nhất, Quan hệ Việt Nam - Liên Xô và các nước xã hội chủ nghĩa đóng vai trò trụ cột trong Chính sách đối ngoại 1976-1981. Liên Xô cung cấp viện trợ kinh tế, kỹ thuật và quân sự quan trọng cho Việt Nam. Việt Nam chính thức gia nhập Hội đồng Tương trợ Kinh tế (SEV) vào năm 1978. Điều này đánh dấu sự hội nhập sâu rộng hơn vào khối xã hội chủ nghĩa. Quan hệ hợp tác với Liên Xô và các nước Đông Âu được tăng cường. Sự hỗ trợ này giúp Việt Nam khắc phục hậu quả chiến tranh. Nó cũng giúp xây dựng nền kinh tế và củng cố quốc phòng. Đảng Cộng sản Việt Nam coi đây là yếu tố then chốt để duy trì ổn định. Mối quan hệ này còn giúp Việt Nam đối phó với áp lực từ bên ngoài. Việt Nam và Liên Xô ký Hiệp ước Hữu nghị và Hợp tác năm 1978. Hiệp ước này củng cố thêm liên minh chiến lược giữa hai nước. Đường lối đối ngoại Việt Nam xác định rõ vai trò của khối xã hội chủ nghĩa trong việc bảo vệ độc lập dân tộc.

2.2. Vấn đề Campuchia Trung Quốc và biên giới Tây Nam

Giai đoạn 1976-1981 chứng kiến nhiều diễn biến phức tạp trong Quan hệ Việt Nam - Campuchia và Quan hệ Việt Nam - Trung Quốc. Chế độ Pol Pot ở Campuchia gây ra các cuộc tấn công vũ trang vào biên giới Tây Nam Việt Nam. Điều này dẫn đến Chiến tranh biên giới Tây Nam. Việt Nam buộc phải thực hiện quyền tự vệ chính đáng. Việt Nam đưa quân tình nguyện sang Campuchia để giúp đỡ nhân dân Campuchia lật đổ chế độ diệt chủng. Hành động này được quốc tế đánh giá khác nhau. Đồng thời, Quan hệ Việt Nam - Trung Quốc xấu đi nhanh chóng. Trung Quốc phản đối hành động của Việt Nam tại Campuchia. Điều này dẫn đến Chiến tranh biên giới phía Bắc vào tháng 2 năm 1979. Việt Nam phải đối mặt với hai cuộc chiến tranh biên giới. Những xung đột này gây tổn thất nặng nề. Chúng cũng đẩy Việt Nam vào tình thế cô lập trên trường quốc tế. Đảng Cộng sản Việt Nam đã phải đưa ra những quyết sách khó khăn. Mục tiêu chính là bảo vệ chủ quyền và an ninh quốc gia.

2.3. Đối phó với bao vây cấm vận kinh tế

Sau các sự kiện tại Campuchia và xung đột với Trung Quốc, Việt Nam đối mặt với tình trạng bao vây, cấm vận kinh tế gay gắt. Nhiều nước phương Tây và Trung Quốc cắt giảm viện trợ, áp đặt lệnh cấm vận thương mại. Tình hình này gây ra nhiều khó khăn nghiêm trọng cho kinh tế Việt Nam. Đường lối đối ngoại Việt Nam phải tìm cách phá vỡ vòng vây. Đảng Cộng sản Việt Nam nỗ lực tăng cường quan hệ với Liên Xô và các nước xã hội chủ nghĩa. Việt Nam tìm kiếm sự ủng hộ từ các nước trong Phong trào Không liên kết (NAM). Hoạt động đối ngoại tập trung vào việc giải thích chính sách của Việt Nam. Việt Nam mong muốn làm rõ sự cần thiết của hành động tại Campuchia. Đảng cũng chủ trương củng cố khối đoàn kết nội bộ. Đồng thời, Việt Nam kêu gọi sự thông cảm và hỗ trợ của cộng đồng quốc tế. Nỗ lực này nhằm giảm thiểu tác động tiêu cực của cấm vận. Chính sách đối ngoại 1976-1981 đặt ra ưu tiên hàng đầu là ổn định kinh tế và xã hội.

III.Đảng lãnh đạo đối ngoại 1982 1986 Biến động và thách thức

Giai đoạn 1982-1986 chứng kiến sự tiếp tục của những thách thức đối ngoại, đồng thời xuất hiện nhiều yếu tố mới. Đường lối đối ngoại Việt Nam vẫn duy trì nguyên tắc độc lập, tự chủ. Tuy nhiên, Đảng Cộng sản Việt Nam cũng linh hoạt điều chỉnh chiến lược để thích nghi với bối cảnh thay đổi. Tình hình quốc tế và khu vực tiếp tục có những diễn biến phức tạp. Vấn đề Campuchia vẫn là điểm nóng trong quan hệ quốc tế. Chính sách đối ngoại 1976-1986, đặc biệt là giai đoạn này, tập trung vào việc tìm kiếm giải pháp hòa bình. Đồng thời, Việt Nam muốn phá thế cô lập, mở rộng quan hệ với các nước khác. Đảng Cộng sản Việt Nam nhận thức rõ sự cần thiết của việc đổi mới tư duy đối ngoại. Các hoạt động ngoại giao được triển khai một cách chủ động hơn. Mục tiêu là tạo dựng môi trường thuận lợi cho công cuộc xây dựng và bảo vệ Tổ quốc. Giai đoạn này đặt nền móng cho chính sách đối ngoại Đổi Mới sau này.

3.1. Bối cảnh quốc tế khu vực nửa đầu thập niên 80

Nửa đầu thập niên 80 của thế kỷ XX, bối cảnh quốc tế và khu vực vẫn vô cùng căng thẳng. Cuộc đối đầu giữa hai phe trong Chiến tranh Lạnh tiếp tục gay gắt. Căng thẳng giữa các cường quốc diễn biến phức tạp. Tình hình Campuchia vẫn là tâm điểm tranh cãi quốc tế. Việt Nam vẫn duy trì sự hiện diện quân sự tại Campuchia. Điều này dẫn đến sự phản đối từ một số nước. Quan hệ Việt Nam - Trung Quốc vẫn trong tình trạng đối đầu. Các cuộc xung đột nhỏ lẻ diễn ra ở biên giới. Việt Nam tiếp tục chịu ảnh hưởng từ chính sách bao vây, cấm vận. Điều này ảnh hưởng nặng nề đến kinh tế đất nước. Khu vực Đông Nam Á tìm kiếm giải pháp cho vấn đề Campuchia. Các nước ASEAN đóng vai trò chủ động trong việc này. Bối cảnh này đòi hỏi Đảng Cộng sản Việt Nam phải có sự điều chỉnh chiến lược. Đường lối đối ngoại Việt Nam cần linh hoạt hơn. Mục tiêu là hóa giải các mâu thuẫn, tìm kiếm đối tác mới. Điều này nhằm phá vỡ thế cô lập.

3.2. Đường lối đối ngoại Duy trì ổn định phá thế cô lập

Trước những thách thức, Đường lối đối ngoại Việt Nam giai đoạn 1982-1986 tập trung vào việc duy trì ổn định và phá thế cô lập. Đảng Cộng sản Việt Nam tiếp tục củng cố quan hệ với Liên Xô và các nước xã hội chủ nghĩa. Đây là nền tảng vững chắc cho chính sách đối ngoại. Đồng thời, Việt Nam nỗ lực cải thiện quan hệ với các nước láng giềng. Việt Nam đặc biệt tìm cách bình thường hóa quan hệ với Trung Quốc. Đảng chủ trương đối thoại để giải quyết vấn đề Campuchia. Các sáng kiến hòa bình được đưa ra. Việt Nam tham gia tích cực hơn vào các diễn đàn khu vực và quốc tế. Mục tiêu là vận động sự ủng hộ của cộng đồng quốc tế. Hoạt động ngoại giao chú trọng vào việc giải thích rõ ràng lập trường của Việt Nam. Đảng cũng từng bước thử nghiệm các chính sách kinh tế mở. Điều này nhằm thu hút đầu tư, giảm bớt tác động của cấm vận. Chính sách đối ngoại 1976-1986 cho thấy sự chuyển mình từ đối đầu sang đối thoại.

3.3. Tăng cường đoàn kết quốc tế Phong trào Không liên kết

Trong bối cảnh cô lập, Việt Nam đã tích cực tăng cường đoàn kết quốc tế. Đặc biệt, Việt Nam đẩy mạnh hoạt động trong Phong trào Không liên kết (NAM). Phong trào này cung cấp một diễn đàn quan trọng. Việt Nam có thể trình bày quan điểm và tìm kiếm sự ủng hộ. Đảng Cộng sản Việt Nam đã tham gia nhiều hội nghị của NAM. Việt Nam tăng cường quan hệ với các nước đang phát triển ở châu Á, châu Phi và Mỹ Latinh. Mục tiêu là củng cố khối đoàn kết các nước nhỏ và trung bình. Việt Nam thể hiện vai trò tích cực trong các tổ chức quốc tế khác. Việt Nam ủng hộ các nguyên tắc hòa bình, độc lập, tự quyết dân tộc. Hoạt động này giúp Việt Nam phá vỡ một phần thế cô lập. Nó cũng khẳng định lập trường độc lập của Việt Nam. Đường lối đối ngoại Việt Nam nhấn mạnh sự đa dạng hóa quan hệ. Việt Nam không chỉ dựa vào một khối duy nhất. Điều này thể hiện sự linh hoạt của Chính sách đối ngoại 1976-1986.

IV.Đánh giá thành tựu lãnh đạo đối ngoại Đảng 1976 1986

Giai đoạn 1976-1986 là một trong những thời kỳ thử thách lớn nhất của Chính sách đối ngoại Việt Nam. Đảng Cộng sản Việt Nam đã thể hiện vai trò lãnh đạo kiên cường. Đảng đã giữ vững độc lập, chủ quyền quốc gia. Mặc dù đối mặt với vô vàn khó khăn, Việt Nam vẫn đạt được những thành tựu quan trọng. Tuy nhiên, giai đoạn này cũng bộc lộ những hạn chế, thiếu sót cần rút kinh nghiệm. Đánh giá tổng thể cho thấy sự nỗ lực không ngừng của Đảng. Đảng đã tìm cách thích nghi với bối cảnh địa chính trị phức tạp. Các quyết sách đối ngoại đã giúp Việt Nam trụ vững. Chúng cũng tạo tiền đề cho công cuộc Đổi Mới sau này. Luận án phân tích cả mặt tích cực và tiêu cực. Việc này giúp cung cấp cái nhìn khách quan về Đường lối đối ngoại Việt Nam. Đây là cơ sở quan trọng để rút ra bài học cho tương lai.

4.1. Thành tựu nổi bật trong hoạt động đối ngoại

Đảng Cộng sản Việt Nam đạt được nhiều thành tựu nổi bật trong hoạt động đối ngoại giai đoạn 1976-1986. Đầu tiên, Đảng đã bảo vệ vững chắc độc lập, chủ quyền và toàn vẹn lãnh thổ quốc gia. Điều này bao gồm việc ứng phó với Chiến tranh biên giới Tây Nam và Chiến tranh biên giới phía Bắc. Thứ hai, Việt Nam đã lật đổ chế độ diệt chủng Pol Pot ở Campuchia (Quan hệ Việt Nam - Campuchia). Hành động này được coi là nghĩa vụ quốc tế cao cả. Thứ ba, Đảng đã củng cố và phát triển Quan hệ Việt Nam - Liên Xô và các nước xã hội chủ nghĩa. Liên minh này là nguồn lực quan trọng giúp Việt Nam vượt qua khó khăn. Thứ tư, Việt Nam đã giữ vững được vị thế của mình trong Phong trào Không liên kết (NAM). Việt Nam vẫn tích cực đóng góp vào các hoạt động vì hòa bình và tiến bộ. Cuối cùng, Đường lối đối ngoại Việt Nam đã tạo điều kiện tương đối ổn định. Điều này giúp Việt Nam tập trung vào công cuộc xây dựng đất nước.

4.2. Hạn chế khó khăn trong thực hiện chính sách

Bên cạnh những thành tựu, Chính sách đối ngoại 1976-1986 cũng bộc lộ nhiều hạn chế và khó khăn. Một trong những hạn chế lớn là việc Việt Nam bị cô lập về chính trị và kinh tế. Đặc biệt là từ các nước phương Tây và Trung Quốc (Quan hệ Việt Nam - Trung Quốc). Điều này gây ra khó khăn nghiêm trọng cho phát triển kinh tế. Thứ hai, việc quá phụ thuộc vào Liên Xô và khối xã hội chủ nghĩa cũng là một điểm yếu. Nó làm giảm sự linh hoạt trong chính sách. Thứ ba, Việt Nam đôi khi chưa đánh giá đúng mức độ phức tạp của tình hình quốc tế. Điều này dẫn đến những phản ứng chưa kịp thời. Thứ tư, việc xử lý vấn đề Campuchia tuy mang lại kết quả tích cực, nhưng cũng tạo ra những thách thức ngoại giao. Nó làm trầm trọng thêm căng thẳng với một số quốc gia. Những hạn chế này đòi hỏi Đảng Cộng sản Việt Nam phải liên tục tự kiểm điểm. Điều này nhằm rút ra bài học sâu sắc.

V.Kinh nghiệm lãnh đạo đường lối đối ngoại Việt Nam

Giai đoạn 1976-1986 cung cấp nhiều kinh nghiệm quý báu cho Đường lối đối ngoại Việt Nam. Những bài học này vẫn còn giá trị đến tận ngày nay. Đảng Cộng sản Việt Nam đã rút ra nhiều nguyên tắc quan trọng. Các nguyên tắc này liên quan đến việc xây dựng và triển khai chính sách đối ngoại. Kinh nghiệm từ thời kỳ này nhấn mạnh sự cần thiết của độc lập, tự chủ. Đồng thời, nó cũng đề cao tính linh hoạt và khả năng thích ứng. Luận án tổng kết những bài học về cách thức ứng phó với khủng hoảng. Nó cũng chỉ ra tầm quan trọng của việc duy trì cân bằng trong quan hệ quốc tế. Những kinh nghiệm này giúp Việt Nam xây dựng một nền ngoại giao hiện đại. Chúng đảm bảo lợi ích quốc gia - dân tộc trong bối cảnh toàn cầu hóa. Đây là nền tảng cho sự phát triển bền vững của đất nước.

5.1. Đặt lợi ích quốc gia dân tộc lên hàng đầu

Một kinh nghiệm cốt lõi từ Chính sách đối ngoại 1976-1986 là luôn đặt lợi ích quốc gia - dân tộc lên hàng đầu. Mọi quyết sách đối ngoại của Đảng Cộng sản Việt Nam đều phải hướng tới mục tiêu này. Lợi ích quốc gia bao gồm bảo vệ độc lập, chủ quyền, toàn vẹn lãnh thổ. Nó cũng bao gồm phát triển kinh tế, nâng cao đời sống nhân dân. Trong mọi quan hệ quốc tế, Việt Nam cần kiên định nguyên tắc này. Điều này đảm bảo tính độc lập, tự chủ trong việc ra quyết định. Nó giúp tránh sự can thiệp từ bên ngoài. Kinh nghiệm này cũng nhắc nhở về sự cần thiết của sự đoàn kết dân tộc. Nó củng cố sức mạnh tổng hợp của đất nước. Việc giải quyết các vấn đề quốc tế cần dựa trên lập trường khách quan. Đồng thời phải bảo vệ tối đa quyền lợi của Việt Nam. Đây là kim chỉ nam cho mọi hoạt động ngoại giao.

5.2. Kết hợp đối nội và đối ngoại nghiên cứu chiến lược

Việc kết hợp chặt chẽ giữa đối nội và đối ngoại là một kinh nghiệm quan trọng. Ổn định chính trị, phát triển kinh tế trong nước là nền tảng vững chắc cho hoạt động đối ngoại. Ngược lại, một môi trường quốc tế hòa bình, ổn định sẽ tạo điều kiện cho đối nội phát triển. Đường lối đối ngoại Việt Nam cần phục vụ mục tiêu xây dựng đất nước. Đồng thời, Đảng Cộng sản Việt Nam cần coi trọng công tác nghiên cứu chiến lược, dự báo tình hình. Việc này bao gồm đánh giá đúng sự biến đổi của bối cảnh quốc tế, khu vực. Nó giúp kịp thời điều chỉnh chủ trương, chính sách đối ngoại. Tránh tư duy xơ cứng, máy móc là cần thiết. Luôn bám sát thực tiễn đất nước và thế giới. Việc tổng kết thực tiễn liên tục là yếu tố sống còn. Điều này đảm bảo Chính sách đối ngoại 1976-1986 và các giai đoạn sau luôn phù hợp, hiệu quả.

Mục lục chi tiết luận án

MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU CÓ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN
1.1. Các công trình nghiên cứu liên quan đến hoạt động đối ngoại Việt Nam
1.2. Nhóm công trình nghiên cứu liên quan về sự lãnh đạo hoạt động ngoại giao của Đảng
1.3. Một số nhận xét, đánh giá về các công trình được khảo cứu và những vấn đề luận án tập trung giải quyết
1.3.1. Khái quát kết quả của các công trình được khảo cứu
1.3.2. Những vấn đề luận án tập trung giải quyết
1.4. Tiểu kết chương 1
2. CHƯƠNG 2: ĐẢNG LÃNH ĐẠO HOẠT ĐỘNG ĐỐI NGOẠI TRONG NHỮNG NĂM ĐẤT NƯỚC XÂY DỰNG CHỦ NGHĨA XÃ HỘI (1976 - 1981)
2.1. Bối cảnh và nhiệm vụ mới từ năm 1975 đến năm 1981
2.1.1. Tiền đề và kinh nghiệm đối ngoại giai đoạn 1960 - 1975
2.1.2. Yêu cầu nhiệm vụ và bối cảnh mới từ giữa năm 1975 đến năm 1981
2.2. Quan điểm, chủ trương và quá trình chỉ đạo thực hiện đường lối đối ngoại của Đảng từ năm 1976 đến năm 1981
2.2.1. Quan điểm, chủ trương đối ngoại của Đảng
2.2.2. Quá trình Đảng chỉ đạo thực hiện đường lối đối ngoại
2.3. Tiểu kết chương 2
3. CHƯƠNG 3: ĐẢNG LÃNH ĐẠO HOẠT ĐỘNG ĐỐI NGOẠI GIAI ĐOẠN 1982 - 1986
3.1. Bối cảnh đất nước và thế giới nửa đầu thập niên 80 của thế kỷ XX
3.1.1. Đất nước trong nửa đầu thập niên 80 của thế kỷ XX
3.1.2. Bối cảnh quốc tế
3.2. Quan điểm, chủ trương và quá trình chỉ đạo thực hiện đường lối đối ngoại của Đảng giai đoạn 1982 - 1986
3.2.1. Quan điểm, chủ trương của Đảng về đối ngoại
3.2.2. Đảng chỉ đạo thực hiện đường lối đối ngoại
3.3. Tiểu kết chương 3
4. CHƯƠNG 4: NHẬN XÉT VÀ KINH NGHIỆM
4.1. Nhận xét về vai trò lãnh đạo đối ngoại của Đảng từ năm 1976 đến năm 1986
4.1.1. Một số thành tựu trong quá trình lãnh đạo hoạt động đối ngoại của Đảng
4.1.2. Một số hạn chế trong quá trình lãnh đạo đối ngoại của Đảng
4.2. Một số kinh nghiệm
4.2.1. Đánh giá đúng sự biến đổi của bối cảnh quốc tế, khu vực; bám sát thực tiễn đất nước, kịp thời điều chỉnh chủ trương, chính sách đối ngoại
4.2.2. Thường xuyên phòng tránh nguy cơ mất độc lập, tự chủ trong tư duy và đường lối đối ngoại, coi trọng công tác nghiên cứu chiến lược, tổng kết thực tiễn và dự báo quốc tế
4.2.3. Đặt quyền lợi quốc gia - dân tộc lên hàng đầu, từ đó giải quyết quan hệ quốc tế, độc lập, tự chủ, đa dạng, đa phương
4.2.4. Xác định đúng đắn, kịp thời, tầm quan trọng của các nước láng giềng cùng khu vực và các nước lớn
4.2.5. Giải quyết mối quan hệ giữa đối nội và đối ngoại, lấy ổn định đối nội làm cơ sở
4.3. Tiểu kết chương 4
DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN
DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ đảng cộng sản việt nam lãnh đạo hoạt động đối ngoại từ năm 1976 đến năm 1986

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (241 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN HOÀNG THỊ THÖY ĐẢNG CỘNG SẢN VIỆT NAM LÃNH ĐẠO HOẠT ĐỘNG ĐỐI NGOẠI TỪ NĂM 1976 ĐẾN NĂM 1986 LUẬN ÁN TIẾN SĨ LỊCH SỬ HÀ NỘI - 2019 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN HOÀNG THỊ THÖY ĐẢNG CỘNG SẢN VIỆT NAM LÃNH ĐẠO HOẠT ĐỘNG ĐỐI NGOẠI TỪ NĂM 1976 ĐẾN NĂM 1986 Chuyên ngành: Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam Mã số: 62 22 03 15 LUẬN ÁN TIẾN SĨ LỊCH SỬ Ngƣời hƣớng dẫn khoa học:PGS, TS. NGUYỄN VIẾT THẢO HÀ NỘI - 2019 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi dưới sự hướng dẫn của PGS. TS Nguyễn Viết Thảo. Các số liệu trong luận án là trung thực, bảo đảm tính khách quan.

Các tài liệu tham khảo có nguồn gốc, xuất xứ rõ ràng. Hà Nội, ngày 04 tháng 6 năm 2019 Tác giả luận án Hoàng Thị Thúy LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com BẢNG QUY ƢỚC VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN BCHTW : Ban Chấp hành Trung ương CNXH : Chủ nghĩa xã hội CHDC : Cộng hòa Dân chủ DCCH : Dân chủ Cộng hòa ĐCS : Đảng Cộng sản TBCN : Tư bản chủ nghĩa Tr. : Trang KHKT : Khoa học kỹ thuật NCS : Nghiên cứu sinh NXB : Nhà xuất bản XHCN : Xã hội chủ nghĩa LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỤC LỤC MỞ ĐẦU. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU CÓ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN.

Các công trình nghiên cứu liên quan đến hoạt động đối ngoại Việt Nam. Nhóm công trình nghiên cứu liên quan về sự lãnh đạo hoạt động ngoại giao của Đảng. Một số nhận xét, đánh giá về các công trình đƣợc khảo cứu và những vấn đề luận án tập trung giải quyết. Khái quát kết quả của các công trình được khảo cứu.

Những vấn đề luận án tập trung giải quyết .18 Tiểu kết chƣơng 1. ĐẢNG LÃNH ĐẠO HOẠT ĐỘNG ĐỐI NGOẠI TRONG NHỮNG NĂMĐẤT NƢỚC XÂY DỰNG CHỦ NGHĨA XÃ HỘI (1976 - 1981). Bối cảnh và nhiệm vụ mới từ năm 1975 đến năm 1981. Tiền đề và kinh nghiệm đối ngoại giai đoạn 1960 - 1975.

Yêu cầu nhiệm vụ và bối cảnh mới từ giữa năm 1975 đến năm 1981. Quan điểm, chủ trƣơng và quá trình chỉ đạo thực hiện đƣờng lối đối ngoại của Đảng từ năm 1976 đến năm 1981. Quan điểm, chủ trương đối ngoại của Đảng. Quá trình Đảng chỉ đạo thực hiện đường lối đối ngoại .37 Tiểu kết chƣơng 2.

ĐẢNG LÃNH ĐẠO HOẠT ĐỘNG ĐỐI NGOẠI GIAI ĐOẠN 1982 - 1986. Bối cảnh đất nƣớc và thế giới nửa đầu thập niên 80 của thế kỷ XX. Đất nước trong nửa đầu thập niên 80 của thế kỷ XX. Bối cảnh quốc tế.

Quan điểm, chủ trƣơng và quá trình chỉ đạo thực hiện đƣờng lối đối ngoại của Đảng giai đoạn 1982 - 1986. Quan điểm, chủ trương của Đảng về đối ngoại .77 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Đảng chỉ đạo thực hiện đường lối đối ngoại .82 Tiểu kết chƣơng 3. NHẬN XÉT VÀ KINH NGHIỆM.

Nhận xét về vai trò lãnh đạo đối ngoại của Đảng từ năm 1976 đến năm 1986. Một số thành tựu trong quá trình lãnh đạo hoạt động đối ngoại của Đảng. Một số hạn chế trong quá trình lãnh đạo đối ngoại của Đảng. Một số kinh nghiệm.

Đánh giá đúng sự biến đổi của bối cảnh quốc tế, khu vực; bám sát thực tiễn đất nước, kịp thời điều chỉnh chủ trương, chính sách đối ngoại. Thường xuyên phòng tránh nguy cơ mất độc lập, tự chủ trong tư duy và đường lối đối ngoại, coi trọng công tác nghiên cứu chiến lược, tổng kết thực tiễn và dự báo quốc tế. Đặt quyền lợi quốc gia - dân tộc lên hàng đầu, từ đó giải quyết quan hệ quốc tế, độc lập, tự chủ, đa dạng, đa phương. Xác định đúng đắn, kịp thời, tầm quan trọng của các nước láng giềng cùng khu vực và các nước lớn.

Giải quyết mối quan hệ giữa đối nội và đối ngoại, lấy ổn định đối nội làm cơ sở .155 Tiểu kết chƣơng 4 .161 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN .164 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO .179 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỞ ĐẦU 1. Lý do chọn đề tài Đối ngoại là một trong những lĩnh vực quan trọng của đời sống chính trị- xã hội. Chính sách đối ngoại của một quốc gia là tập hợp các chiến lược mà quốc gia đó sử dụng trong quá trình tương tác với quốc gia khác và các tổ chức quốc tế trên nhiều lĩnh vực. Chính sách đối ngoại được coi là kim chỉ nam của mọi quốc gia cho mục tiêu hội nhập quốc tế.

Thông qua hoạt động ngoại giao, chính sách đối ngoại trở thành thực tiễn, góp phần bảo vệ độc lập, chủ quyền quốc gia, tạo nên sự phát triển về kinh tế, bảo vệ và tối đa hóa lợi ích quốc gia trong quan hệ quốc tế; đồng thời, khẳng định vai trò và vị thế của mỗi quốc gia trên trường quốc tế với nhiều lĩnh vực: chính trị, kinh tế, văn hóa, xã hội… Chính sách đối ngoại được coi là cánh tay nối dài của đối nội. Việc thực hiện chính sách đối ngoại hướng đến giải quyết những yêu cầu cấp thiết của Việt Nam, nhằm đưa đất nước thoát khỏi tình trạng bao vây, cấm vận về kinh tế, cô lập về chính trị và ngoại giao, cải thiện và nâng cao đời sống người dân, từng bước hội nhập quốc tế. Đồng thời, chính sách đối ngoại và hoạt động ngoại giao là yếu tố quan trọng giúp Việt Nam phát huy sức mạnh trong nước với sức mạnh quốc tế, sức mạnh dân tộc với sức mạnh thời đại trong công cuộc xây dựng và bảo vệ đất nước. Do vậy, trong mọi thời kỳ cách mạng, Đảng và Nhà nước Việt Nam luôn coi trọng và đặt đối ngoại là một trong những ưu tiên hàng đầu trong hoạch định đường lối, chính sách.

Việc xác định đúng đắn đường lối đối ngoại, cho phép Đảng và Nhà nước khai thác một cách tối đa những thuận lợi quốc tế, bảo đảm an ninh quốc gia, tạo điều kiện phát triển thịnh vượng nền kinh tế, xây dựng thành công chủ nghĩa xã hội (CNXH). Việt Nam giữ vị trí địa - chính trị chiến lược quan trọng trên bản đồ khu vực, là cầu nối giữa giữa đất liền và hải đảo, là trung tâm thương mại, đồng thời cũng là cửa khẩu đi vào hệ thống giao thông đường bộ trên đất liền của các quốc gia Đông Nam Á và châu Á. Do đó, ngay từ rất sớm Việt Nam đã trở thànhthuộc địa kiểu của các nước đế quốc. Trong hai cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp và đế quốc Mỹ, Việt Nam đã khéo léo lợi dụng mâu thuẫn trong nội bộ kẻ thù, cân bằng quan hệ giữa các cường quốc.

Đồng thời, tranh thủ sự ủng hộ của các nước lớn trong khối xã hội chủ nghĩa (XHCN) để hoàn thành sự nghiệp bảo vệ, giữ vững độc lập, tự do của 1 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Tổ quốc. Có thể thấy, trước năm 1975, Việt Nam đã thực hiện thành công “chiến lược cân bằng” trong đối ngoại với các nước lớn, coi trọng quan hệ hữu nghị với các nước láng giềng, góp phần nâng cao vị thế của Việt Nam trên trường quốc tế.Ngày 30 - 4 - 1975, với thắng lợi của chiến dịch Hồ Chí Minh lịch sử, đất nước được hoàn toàn giải phóng, cả dân tộc bước vào thời kỳ mới -thời kỳ thống nhất,đi lên CNXH. Sau khi thống nhất đất nước về mặt nhà nước, Đảng, Nhà nước và nhân dân Việt Nam nhanh chóng bắt tay vào công cuộc khôi phục kinh tế, hàn gắn vết thương chiến tranh. Trên cơ sở hòa bình, cùng với quyết tâm của toàn dân tộc, kinh tế nhanh chóng được phục hồi, chính trị - xã hội đi vào ổn định.Bên cạnh những thuận lợi sau khi giành được độc lập, thống nhất Tổ quốc, Việt Nam cũng phải đối diện với nhiều thách thức.

Để đưa đất nước vượt qua khó khăn, Đảng Cộng sản (ĐCS) Việt Nam chủ trương thực hiện đường lối đối ngoại độc lập, tự chủ, đoàn kết hữu nghị, hợp tác với các nước xã hội chủ nghĩa anh em, thúc đẩy quan hệ đặc biệt với các nước Đông Dương, mở rộng quan hệ đối ngoại với tất cả các nước trong khu vực và thế giới vì hòa bình, độc lập và tiến bộ xã hội. Quá trình đó đã để lại một số kinh nghiệm quý báu, mang giá trị thời đại và thực tiễn. Đánh giá đúng tình hình, nắm bắt chuẩn xác quy luật vận động trong quan hệ quốc tế là vấn đề mang tính nguyên tắc, tạo nên hiệu quả đối ngoại của mỗi quốc gia. Với Việt Nam, vấn đề này có ý nghĩa vô cùng quan trọng, quyết định chủ trương, chính sách đối ngoại với từng quốc gia, trong từng hoàn cảnh cụ thể.

Tuy nhiên, do những tàn tích của 30 năm chiến tranh bảo vệ đất nước và mô hình quản lý kinh tế không phù hợp, Việt Nam nhanh chóng rơi vào cuộc khủng hoảng kinh tế; hiện tượng “thuyền nhân” làm cho ảnh hưởng đến hình ảnh của Việt Nam trên trường quốc tế. Trong những năm 1976 - 1986, Việt Nam chưa làm tốt công tác dự báo tình hình, nhận diện chưa đúng về mối quan hệ phức tạp giữa các nước lớn. Vì thế, một số chủ trương, chính sách đối ngoại mang tính cứng nhắc, giáo điều, đánh giá chủ quan, dẫn đến những sai lầm nghiêm trọng. Ngoài ra, Việt Nam vẫn còn chậm chễ trong nhận thức về các vấn đề của khu vực, nhất là những thay đổi trong chính sách đối ngoại của Trung Quốc, Nhật Bản và các nước trong ASEAN.

Vì thế, chưa thực sự nỗ lực thúc đẩy, phát triển quan hệ hợp tác song phương, đa phương. 2 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Trên thế giới, từ giữa cuối những năm 70 (XX), thế giới nói chung và khu vực Đông Nam Á nói riêng có sự biến đổi sâu sâu sắc, từ xung đột và đối đầu dẫn đến xu hướng hòa dịu, đối thoại và hợp tác phát triển. Các nước lớn (Mỹ, Trung Quốc, Liên Xô) và Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á đều có sự điều chỉnh trong chính sách đối ngoại phù hợp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Hoàng Thị Thúy (2019). Đảng lãnh đạo hoạt động đối ngoại 1976-1986: Luận án Tiến sĩ [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/lich-su/lich-su-viet-nam/dang-cong-san-viet-nam-lanh-dao-hoat-dong-doi-ngoai-1976-1986

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Đảng lãnh đạo hoạt động đối ngoại 1976-1986: Luận án Tiến sĩ" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án TS: Đảng lãnh đạo hoạt động đối ngoại Việt Nam giai đoạn 1976-1986. Phân tích chiến lược, đường lối, kết quả và bài học.

Luận án "Đảng lãnh đạo hoạt động đối ngoại 1976-1986: Luận án Tiến sĩ" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2019.

Luận án "Đảng lãnh đạo hoạt động đối ngoại 1976-1986: Luận án Tiến sĩ" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Đảng lãnh đạo hoạt động đối ngoại 1976-1986: Luận án Tiến sĩ" thuộc chuyên ngành Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam. Danh mục: Lịch Sử Việt Nam.

Luận án "Đảng lãnh đạo hoạt động đối ngoại 1976-1986: Luận án Tiến sĩ" có bao nhiêu trang?

Luận án "Đảng lãnh đạo hoạt động đối ngoại 1976-1986: Luận án Tiến sĩ" có 241 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Đảng lãnh đạo hoạt động đối ngoại 1976-1986: Luận án Tiến sĩ" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter