Luận án tiến sĩ: Chợ ở tỉnh Nam Định giai đoạn 1831-1890 - Bùi Văn Huỳnh (Viện Hàn Lâm KHXH)

Khám phá luận án tiến sĩ về chợ ở Nam Định giai đoạn 1831-1890, phân tích kinh tế-xã hội.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

227

Thời gian đọc

35 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Bối cảnh lịch sử và mạng lưới chợ truyền thống Nam Định
Số trang:
227 trang
Trường:
Học viện Khoa học Xã hội
Chuyên ngành:
Lịch sử Việt Nam
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Bối cảnh lịch sử và mạng lưới chợ truyền thống Nam Định

Giai đoạn 1831-1890 đánh dấu bước chuyển lớn của vùng đất Nam Định. Địa bàn này từng thuộc trấn Sơn Nam Hạ thời phong kiến. Nơi đây sở hữu đồng bằng phì nhiêu và hệ thống sông ngòi dày đặc. Địa phương quy tụ nhiều làng nghề thủ công nổi tiếng. Không gian sinh sống của người dân gắn liền với sản xuất nông nghiệp và buôn bán nhỏ. Mạng lưới chợ truyền thống Nam Định hình thành dựa trên nhu cầu tự nhiên của cư dân. Chợ là nơi trao đổi nông sản, thực phẩm và nông cụ sinh hoạt. Chợ còn là trung tâm thông tin của các cộng đồng làng xã. Mật độ chợ phân bố dày đặc tại các huyện đồng bằng trũng. Các chợ lớn hình thành tại ngã ba sông hoặc ven các trục đường giao thông chính. Sự phát triển này tạo nền tảng vững chắc cho kinh tế hàng hóa địa phương trong suốt thế kỷ XIX.

1.1. Nguồn gốc hình thành và quy mô phân bố chợ

Chợ Nam Định có nguồn gốc lịch sử lâu đời. Phần lớn các điểm chợ xuất phát từ các bến thuyền hoặc bãi đất trước cửa đình làng. Dân làng dựng lều quán đơn sơ để trao đổi sản vật dư thừa. Nhiều chợ quy mô nhỏ chỉ họp vài giờ vào buổi sáng. Các chợ trung tâm huyện hoặc phủ có quy mô lớn hơn với nhiều dãy quán ngói. Số lượng chợ tăng nhanh trong thế kỷ XIX do dân số gia tăng. Mức độ phân bố chợ không đồng đều giữa các khu vực. Vùng ven biển và đồng bằng trũng có mật độ chợ cao hơn vùng cồn bãi. Mỗi chợ phục vụ một bán kính dân cư nhất định. Cư dân nông thôn dễ dàng đi bộ đến chợ trong ngày. Quy mô chợ phản ánh trực tiếp sức mua và năng lực sản xuất của từng tiểu vùng.

1.2. Mạng lưới chợ truyền thống gắn kết không gian làng xã

Mạng lưới chợ truyền thống Nam Định đóng vai trò liên kết chặt chẽ các làng xã. Chợ không chỉ là không gian kinh tế đơn thuần. Nơi đây là điểm giao lưu văn hóa và duy trì quan hệ thân tộc. Người dân đến chợ để gặp gỡ người quen và tìm kiếm thông tin mùa vụ. Các lễ hội dân gian thường được tổ chức gắn liền với phiên chợ làng. Cấu trúc chợ nông thôn bảo tồn nhiều phong tục tập quán cổ truyền. Các quy ước làng xã chi phối trật tự mua bán tại chợ. Ban quản lý chợ do thôn làng bầu ra để giữ gìn an ninh. Sự kết nối giữa các chợ nhỏ tạo thành một hệ thống trao đổi linh hoạt. Mạng lưới này giúp kinh tế làng xã thoát khỏi tình trạng tự cấp tự túc khép kín.

II. Thương nghiệp tỉnh Nam Định thời Nguyễn và cải cách 1831

Năm 1831, vua Minh Mạng tiến hành cuộc cải cách hành chính quy mô lớn. Tỉnh Nam Định chính thức được thành lập từ sự phân chia trấn Sơn Nam Hạ. Sự kiện này mang lại diện mạo hành chính và kinh tế mới cho địa phương. Thương nghiệp tỉnh Nam Định thời Nguyễn có điều kiện phát triển ổn định hơn. Bộ máy chính quyền tăng cường quản lý các trung tâm buôn bán. Hạ tầng đường xá và bến bãi được chỉnh trang để phục vụ việc thu thuế. Dòng lưu chuyển hàng hóa giữa Nam Định với các tỉnh lân cận diễn ra sôi động. Nhiều thương nhân các nơi tìm về thiết lập đại lý thu mua. Cải cách hành chính thúc đẩy sự hình thành các chợ trung tâm cấp tỉnh và phủ. Đây là cột mốc quan trọng trong lịch sử phát triển thương nghiệp khu vực.

2.1. Cải cách hành chính Minh Mạng năm 1831 và kinh tế địa phương

Cải cách hành chính Minh Mạng năm 1831 định hình lại ranh giới quản lý lãnh thổ. Nam Định trở thành một tỉnh lớn ở trung tâm châu thổ sông Hồng. Cơ cấu tổ chức hành chính mới tạo thuận lợi cho việc thống kê dân số và ruộng đất. Nhà nước siết chặt kiểm soát các tụ điểm buôn bán tự phát. Nhiều chợ lớn được công nhận về mặt pháp lý và đưa vào sổ bạ. Chính quyền địa phương chịu trách nhiệm bảo đảm an ninh trật tự tại các phiên chợ. Hoạt động thương mại nhờ đó diễn ra an toàn và quy củ hơn. Sự ổn định chính trị kích thích thương nhân đầu tư mở rộng quy mô kinh doanh. Cải cách này gián tiếp thúc đẩy sự ra đời của các chợ liên huyện. Thị trường nội tỉnh từng bước gắn kết chặt chẽ với thị trường toàn quốc.

2.2. Kinh tế nông thôn và hàng hóa thủ công trong giao thương

Kinh tế nông thôn và hàng hóa thủ công đóng vai trò trụ cột trong sản xuất của Nam Định. Tỉnh sở hữu nhiều làng nghề truyền thống trứ danh. Vùng dệt vải Cổ Chất, đúc đồng Đồng Quỹ và chạm bạc La Xuyên tạo ra khối lượng sản phẩm phong phú. Các sản phẩm này nhanh chóng trở thành mặt hàng chủ lực tại các phiên chợ. Nông dân bán lúa gạo, tơ tằm và thực phẩm để mua nông cụ, vải vóc. Hoạt động trao đổi thúc đẩy chuyên môn hóa sản xuất ở các làng nghề. Chợ trở thành cầu nối trực tiếp giữa thợ thủ công và người tiêu dùng nông thôn. Nhiều hộ gia đình chuyển hẳn sang làm nghề thủ công chuyên nghiệp để cung ứng hàng cho chợ. Mối quan hệ giữa nông nghiệp và thủ công nghiệp ngày càng khăng khít.

III. Giao thương đường thủy sông Hồng sông Đáy mở rộng chợ phiên

Nam Định sở hữu mạng lưới sông ngòi tự nhiên vô cùng thuận lợi. Hệ thống sông ngòi gồm sông Hồng, sông Đáy, sông Đào và sông Ninh Cơ. Các tuyến đường thủy huyết mạch này chảy qua hầu khắp các huyện. Giao thương đường thủy sông Hồng sông Đáy giữ vai trò quyết định đối với thương mại. Thuyền bè vận chuyển khối lượng lớn hàng hóa với chi phí thấp. Hầu hết các chợ lớn của tỉnh đều nằm sát bờ sông hoặc cửa ngòi. Bến thuyền gắn liền với bãi chợ tạo thành các trung tâm trung chuyển sầm uất. Hàng hóa từ miền ngược như gỗ, tre, quặng dễ dàng đưa về đồng bằng. Ngược lại, muối biển, mắm và vải vóc Nam Định tỏa đi khắp các vùng miền. Sự kết hợp giữa thủy lộ và chợ phiên tạo nên sức sống kinh tế mãnh liệt.

3.1. Giao thương đường thủy sông Hồng sông Đáy thúc đẩy chợ bến

Hệ thống đường thủy tạo đòn bẩy cho sự phát triển của các chợ bến ven sông. Thuyền buôn từ Thanh Hóa, Nghệ An và Hải Dương thường xuyên cập bến Nam Định. Giao thương đường thủy sông Hồng sông Đáy giúp mở rộng không gian buôn bán vượt khỏi phạm vi tỉnh. Các thương nhân xây dựng kho bãi chứa hàng dọc theo các bến sông lớn. Chợ bến hoạt động nhộn nhịp từ lúc rạng sáng khi thuyền cập bến. Nông sản và thủy hải sản tươi sống được phân phối nhanh chóng về các chợ làng lân cận. Sức ép giao thương đường sông thúc đẩy chính quyền địa phương phải nạo vét luồng lạch. Sự thịnh vượng của các chợ bến khẳng định vị thế trung tâm kinh tế của Nam Định tại vùng hạ lưu châu thổ.

3.2. Chợ phiên Bắc Kỳ thế kỷ XIX với chu kỳ trao đổi hàng hóa

Chợ phiên Bắc Kỳ thế kỷ XIX vận hành theo các chu kỳ ngày họp rất chặt chẽ. Các chợ trong cùng một vùng thường so le ngày phiên với nhau. Cách bố trí này giúp tiểu thương và người mua có thể luân chuyển qua nhiều chợ. Ví dụ, một chợ họp vào ngày mùng 1 và mùng 6, chợ lân cận sẽ họp vào ngày mùng 2 và mùng 7. Quy luật này tạo thành một mạng lưới thương mại liên hoàn không bị ngắt quãng. Lượng hàng hóa trong những ngày phiên tăng gấp nhiều lần ngày thường. Thương nhân mang đến nhiều chủng loại hàng hóa phong phú từ các tỉnh xa. Không khí chợ phiên vô cùng đông đúc và náo nhiệt. Chu kỳ chợ phiên phản ánh tư duy tổ chức kinh tế khoa học của cư dân nông nghiệp xưa.

IV. Hoạt động chợ Rồng Thành Nam và chợ Đò Quan sông Đào

Khu vực đô thị Nam Định là trái tim kinh tế của toàn tỉnh thời Nguyễn. Nơi đây tập trung những trung tâm thương mại lớn nhất và sầm uất nhất. Nổi bật nhất là chợ Rồng Thành Nam và chợ Đò Quan sông Đào. Hai khu chợ này tạo thành cặp bài trùng trong cơ cấu thương mại đô thị. Chợ Rồng giữ vai trò bán buôn và bán lẻ trung tâm trong nội đô. Chợ Đò Quan giữ vai trò tiếp nhận hàng hóa đường thủy từ khắp nơi đổ về. Sự phối hợp giữa hai chợ kích thích hoạt động mua bán diễn ra liên tục cả ngày lẫn đêm. Thương nhân người Hoa và thương nhân người Việt cùng tập trung kinh doanh tại đây. Khu vực xung quanh chợ nhanh chóng hình thành các phố buôn bán chuyên doanh sầm uất.

4.1. Chợ Rồng Thành Nam trung tâm buôn bán sầm uất

Chợ Rồng Thành Nam là biểu tượng thương nghiệp lớn nhất của tỉnh Nam Định. Chợ tọa lạc tại vị trí trung tâm của khu phố cổ Thành Nam. Quy mô chợ rất bề thế với nhiều dãy nhà san sát và các gian hàng kiên cố. Chợ là nơi tập kết của các loại vải vóc, lụa là, đồ đồng và hàng thủ công mỹ nghệ cao cấp. Khách buôn từ Hà Nội và các tỉnh phía Nam thường xuyên tìm đến giao dịch. Chợ Rồng không chỉ họp theo phiên mà họp hàng ngày với lượng giao dịch khổng lồ. Mức độ cạnh tranh buôn bán tại đây rất cao. Hoạt động của chợ Rồng thúc đẩy quá trình đô thị hóa của Nam Định diễn ra nhanh chóng. Nơi đây từng được mệnh danh là một trong những trung tâm buôn bán lớn nhất Bắc Kỳ.

4.2. Chợ Đò Quan sông Đào cửa ngõ vận chuyển đường sông

Chợ Đò Quan sông Đào nằm ngay bên bến đò Quan nổi tiếng của sông Đào. Vị trí này là cửa ngõ giao thông thủy trọng yếu kết nối Nam Định với biển Đông và đồng bằng. Chợ tiếp nhận hàng vạn tấn nông sản, muối biển và hải sản mỗi năm. Hàng trăm thuyền bè tấp nập neo đậu bốc dỡ hàng hóa mỗi ngày. Chợ Đò Quan hoạt động như một chợ đầu mối trung chuyển hàng hóa quy mô lớn. Từ đây, nguyên liệu và hàng hóa tỏa đi khắp các huyện trong tỉnh và các tỉnh lân cận. Khu vực quanh chợ hình thành nhiều dịch vụ ăn theo như bốc vác, cho thuê kho bãi và quán trọ. Sự nhộn nhịp của chợ Đò Quan phản ánh năng lực giao thương vượt trội của hệ thống đường thủy Nam Định.

V. Chợ Viềng Nam Định lịch sử và chính sách thuế triều Nguyễn

Bên cạnh các chợ kinh tế thuần túy, Nam Định nổi tiếng với loại hình chợ tâm linh độc đáo. Địa phương cũng chịu sự quản lý chặt chẽ từ chính sách thuế của nhà nước phong kiến. Chợ Viềng Nam Định lịch sử là nét văn hóa thương mại tâm linh đặc sắc của vùng đất này. Đồng thời, chính sách thuế chợ triều Nguyễn tác động sâu rộng đến hoạt động buôn bán thường nhật. Triều đình xem thuế chợ là một nguồn thu quan trọng cho ngân khố quốc gia. Các sắc thuế được quy định chi tiết theo quy mô từng chợ. Sự kết hợp giữa yếu tố tâm linh và hoạt động kinh tế tạo nên nét riêng biệt cho chợ Nam Định. Quá trình quản lý chợ phản ánh rõ tư duy kinh tế của nhà Nguyễn trong thế kỷ XIX.

5.1. Chợ Viềng Nam Định lịch sử và văn hóa tâm linh

Chợ Viềng Nam Định lịch sử là phiên chợ đặc biệt chỉ họp duy nhất một lần trong năm. Phiên chợ diễn ra vào đêm mùng 7 rạng sáng ngày mùng 8 tháng Giêng âm lịch. Người dân đến chợ Viềng với tâm thức mua may bán rủi đầu năm mới. Hàng hóa bán tại chợ chủ yếu là cây giống, nông cụ sản xuất và đồ cổ giả cổ. Người mua không đặt nặng vấn đề trả giá, người bán lấy sự may mắn làm trọng. Chợ Viềng gắn liền với quần thể di tích Phủ Dầy và đền chùa linh thiêng. Phiên chợ thu hút hàng vạn khách thập phương từ khắp mọi miền đất nước về tham dự. Chợ Viềng thể hiện khát vọng cầu mùa màng tươi tốt và cuộc sống bình an của cư dân nông nghiệp.

5.2. Chính sách thuế chợ triều Nguyễn và quản lý thương nghiệp

Chính sách thuế chợ triều Nguyễn được thực hiện nhằm kiểm soát thương nghiệp và tăng nguồn thu ngân sách. Nhà nước phân loại các chợ theo cấp bậc như chợ quan, chợ tư nhân và chợ làng. Thuế chợ thường được giao cho các dịch mục địa phương hoặc tư nhân đấu thầu thu nộp. Mức thuế thu căn cứ vào diện tích sạp hàng hoặc loại hàng hóa bày bán. Triều đình ban hành các điều luật nghiêm cấm việc thu thuế quá mức gây phiền nhiễu cho dân nghèo. Tuy nhiên, tình trạng lạm thu vẫn diễn ra ở một số địa phương vùng sâu vùng xa. Quan lại địa phương có trách nhiệm bảo đảm trật tự và giải quyết tranh chấp buôn bán. Nhìn chung, chính sách thuế chợ góp phần duy trì trật tự thương mại thời bấy giờ.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
LỜI CẢM ƠN
DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC CÁC BẢNG
MỞ ĐẦU
Tính cấp thiết của đề tài
Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu của luận án
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
Phương pháp luận, phương pháp nghiên cứu và nguồn tài liệu
Đóng góp mới về khoa học của luận án
Ý nghĩa lý luận và thực tiễn của luận án
Cấu trúc của luận án
1. Chương 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU CÁC VẤN ĐỀ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN
1.1. Những công trình nghiên cứu của các tác giả trong nước
1.1.1. Các công trình nghiên cứu về kinh tế, xã hội có đề cập đến chợ
1.1.2. Các công trình nghiên cứu về chợ
1.1.3. Các công trình nghiên cứu của tỉnh Nam Định, Thái Bình có đề cập đến chợ
1.2. Những công trình nghiên cứu của các tác giả nước ngoài
1.3. Những nội dung luận án kế thừa
1.4. Những nội dung luận án tiếp tục giải quyết
2. Chương 2: NHỮNG YẾU TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN CHỢ Ở TỈNH NAM ĐỊNH (1831 – 1890)
2.1. Một số khái niệm và các loại hình chợ
2.1.1. Một số khái niệm về chợ
2.1.2. Các loại hình chợ
2.2. Những yếu tố tác động đến sự hình thành và hoạt động của chợ
2.2.1. Điều kiện tự nhiên
2.2.2. Yếu tố chính trị
2.2.3. Yếu tố kinh tế
2.2.4. Yếu tố văn hoá, xã hội
2.2.5. Mạng lưới giao thông
2.2.6. Chính sách quản lý chợ của triều Nguyễn
2.3. Tiểu kết chương 2
3. Chương 3: NGUỒN GỐC, QUY MÔ VÀ HOẠT ĐỘNG CỦA CHỢ Ở TỈNH NAM ĐỊNH (1831 – 1890)
3.1. Nguồn gốc chợ
3.1.1. Thời gian hình thành
3.1.2. Hình thức ra đời
3.1.3. Cách đặt tên
3.2. Quy mô của chợ
3.2.1. Chợ phủ, chợ huyện
3.3. Hoạt động của chợ
3.3.1. Hoạt động mua, bán
3.3.2. Thuế chợ và các hoạt động quản lý chợ
3.4. Tiểu kết chương 3
4. Chương 4: ĐẶC ĐIỂM VÀ VAI TRÒ CỦA CHỢ Ở TỈNH NAM ĐỊNH (1831 – 1890)
4.1. Đặc điểm của chợ ở tỉnh Nam Định
4.1.1. Số lượng chợ nhiều
4.1.2. Sự phân bố chợ không đồng đều giữa các địa phương trong tỉnh
4.1.3. Quy mô của chợ còn nhỏ, sự liên kết giữa các chợ chưa nhiều, chưa tạo thành một hệ thống
4.1.4. Vị trí xây chợ được lựa chọn khá kỹ lưỡng
4.1.5. Loại hình chợ tâm linh khá phát triển
4.2. Vai trò của chợ
4.2.1. Đối với đời sống kinh tế ở địa phương
4.2.2. Đối với đời sống văn hoá, xã hội
4.2.3. Vai trò của chợ đối với quá trình đô thị hoá ở đô thị Nam Định
4.3. Tiểu kết chương 4
KẾT LUẬN
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ chợ ở tỉnh nam định từ năm 1831 đến năm 1890

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (227 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI --------------------------- BÙI VĂN HUỲNH CHỢ Ở TỈNH NAM ĐỊNH TỪ NĂM 1831 ĐẾN NĂM 1890 LUẬN ÁN TIẾN SĨ SỬ HỌC Hà Nội - 2023 luan an VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI --------------------------- BÙI VĂN HUỲNH CHỢ Ở TỈNH NAM ĐỊNH TỪ NĂM 1831 ĐẾN NĂM 1890 Ngành: Lịch sử Việt Nam Mã số: 9229013 Người hướng dẫn khoa học: PGS. Nguyễn Minh Tường LUẬN ÁN TIẾN SĨ SỬ HỌC Hà Nội - 2023 luan an LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, xây dựng trên cơ sở kế thừa những ý tưởng khoa học của các tác giả đi trước. Kết quả nghiên cứu của luận án này là trung thực. Những tư liệu trong luận án chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nào khác.

Tác giả luận án Bùi Văn Huỳnh luan an LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành luận án này, bên cạnh sự cố gắng, nỗ lực của bản thân, tôi còn nhận được nhiều sự quan tâm, ủng hộ, giúp đỡ của các thầy, cô, cơ quan, đồng nghiệp, gia đình, bạn bè. Tôi xin được gửi tới những người đã đồng hành cùng bản thân trong quá trình học tập, nghiên cứu, viết luận án lời cảm ơn chân thành và sâu sắc nhất. Trước hết, tôi xin kính trọng gửi lời cảm ơn sâu sắc đến PGS. Nguyễn Minh Tường – người thầy hướng đã nhiệt tình hướng dẫn, giúp đỡ tôi rất nhiều về mặt phương pháp, kiến thức và tư duy để hoàn thành luận án này cũng như trong nhiều công việc chuyên môn khác.

Tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành đến cơ quan Viện Sử học đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình học tập, công tác. Xin cảm ơn Ban lãnh đạo Viện Sử học qua các thời kỳ, cảm ơn các đồng nghiệp đã cổ vũ, động viên tôi. Xin trân trọng cảm ơn các thầy cô trong hội đồng đánh giá luận án qua các cấp đã góp những ý kiến quý báu cho tôi trong quá trình thực hiện luận án. Trân trọng cảm ơn sự giúp đỡ của các cán bộ Thư viện Viện Sử học, Thư viện Quốc gia, Thư viện Viện Nghiên cứu Hán Nôm, Viện Thông tin Khoa học xã hội, Trung tâm Lưu trữ Quốc gia I, Thư viện tỉnh Nam Định, Thư viện tỉnh Thái Bình, Bảo tàng tỉnh Nam Định.

Tôi cũng xin gửi lời cảm ơn đến cơ sở đào tạo Học viện Khoa học xã hội. Tôi trân quý gửi lời cảm ơn gia đình, bố mẹ, vợ con, anh chị em và bạn bè đã giúp đỡ về mặt vật chất, tinh thần, động viên, khích lệ cho tôi tham gia học chương trình nghiên cứu sinh và hoàn thành luận án này. Và cuối cùng, luận án này được hoàn thành như một nén tâm nhang tôi thành kính tri ân người thầy đã quá cố của mình là PGS. Hà Mạnh Khoa – người đã hướng dẫn, giúp đỡ cho tôi trong một nửa thời gian đầu của quá trình học nghiên cứu sinh và làm luận án.

Trân trọng cảm ơn! Hà Nội, mùa Xuân 2023 Tác giả luan an Bùi Văn Huỳnh luan an MỤC LỤC NỘI DUNG TRANG MỞ ĐẦU 1 1. Tính cấp thiết của đề tài 1 2. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu của luận án 3 3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu 3 4.

Phương pháp luận, phương pháp nghiên cứu và nguồn tài liệu 4 5. Đóng góp mới về khoa học của luận án 8 6. Ý nghĩa lý luận và thực tiễn của luận án 8 7. Cấu trúc của luận án 8 Chương 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU CÁC VẤN ĐỀ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN 9 1.

Những công trình nghiên cứu của các tác giả trong nước 9 1. Các công trình nghiên cứu về kinh tế, xã hội có đề cập đến chợ 9 1. Các công trình nghiên cứu về chợ 13 1. Các công trình nghiên cứu của tỉnh Nam Định, Thái Bình có đề cập đến chợ 18 1.

Những công trình nghiên cứu của các tác giả nước ngoài 22 1. Những nội dung luận án kế thừa 24 1. Những nội dung luận án tiếp tục giải quyết 24 Chương 2: NHỮNG YẾU TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN CHỢ Ở TỈNH NAM ĐỊNH (1831 – 1890) 26 2. Một số khái niệm và các loại hình chợ 26 2.

Một số khái niệm về chợ 26 2. Các loại hình chợ 27 2. Những yếu tố tác động đến sự hình thành và hoạt động của chợ 28 2. Điều kiện tự nhiên 28 2.

Yếu tố chính trị 32 luan an 2. Yếu tố kinh tế 36 2. Yếu tố văn hoá, xã hội 43 2. Mạng lưới giao thông 49 2.

Chính sách quản lý chợ của triều Nguyễn 54 Tiểu kết chương 2 60 Chương 3: NGUỒN GỐC, QUY MÔ VÀ HOẠT ĐỘNG CỦA CHỢ Ở TỈNH NAM ĐỊNH (1831 – 1890) 62 3. Nguồn gốc chợ 62 3. Thời gian hình thành 62 3. Hình thức ra đời 64 3.

Cách đặt tên 66 3. Quy mô của chợ 70 3. Chợ phủ, chợ huyện 75 3. Hoạt động của chợ 83 3.

Hoạt động mua, bán 83 3. Thuế chợ và các hoạt động quản lý chợ 96 Tiểu kết chương 3 103 Chương 4: ĐẶC ĐIỂM VÀ VAI TRÒ CỦA CHỢ Ở TỈNH NAM ĐỊNH (1831 – 1890) 105 4. Đặc điểm của chợ ở tỉnh Nam Định 105 4. Số lượng chợ nhiều 105 4.

Sự phân bố chợ không đồng đều giữa các địa phương trong tỉnh 109 4. Quy mô của chợ còn nhỏ, sự liên kết giữa các chợ chưa nhiều, chưa tạo thành một hệ thống 112 4. Vị trí xây chợ được lựa chọn khá kỹ lưỡng 115 4. Loại hình chợ tâm linh khá phát triển 119 4.

Vai trò của chợ 122 luan an 4. Đối với đời sống kinh tế ở địa phương 122 4. Đối với đời sống văn hoá, xã hội 128 4. Vai trò của chợ đối với quá trình đô thị hoá ở đô thị Nam Định 138 Tiểu kết chương 4 142 KẾT LUẬN 143 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN 150 TÀI LIỆU THAM KHẢO 151 PHỤ LỤC 165 luan an DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT CB: Chủ biên HĐND: Hội đồng nhân dân KHXH: Khoa học xã hội NXB: Nhà xuất bản UBND: Ủy ban nhân dân luan an DANH MỤC CÁC BẢNG STT Tên bảng Trang 1.1: Số nhân đinh làm nghề buôn bán ở phủ Xuân 47 Trường và phủ Nghĩa Hưng đầu thế kỷ XX 2.2: Đơn vị tiền tệ thời Nguyễn 58 3.3: Đơn vị đo trọng lượng thời Nguyễn 59 luan an 4.4: Đơn vị đo chiều dài thời Nguyễn 59 5.5: Đơn vị đo dung lượng thời Nguyễn 60 6.6: Tên chữ Hán và tên Nôm của một số chợ trên 68 địa bàn tỉnh Nam Định giai đoạn 1831 - 1890 7.1: Số chợ ở các tỉnh đồng bằng Bắc Bộ giữa thế 105 kỷ XIX 8.2: Số chợ và đơn vị hành chính ở phủ Xuân 107 Trường và phủ Nghĩa Hưng cuối thế kỷ XIX, đầu thế kỷ XX 9.3: Tỷ lệ đất đai so với số chợ ở phủ Xuân Trường 108 và phủ Nghĩa Hưng cuối thế kỷ XIX đầu thế kỷ XX 10.4: Số nhân khẩu và số chợ ở phủ Xuân Trường và 108 phủ Nghĩa Hưng cuối thế kỷ XIX đầu thế kỷ XX 11.5: Vị trí của các chợ ở huyện Nam Trực cuối thế 117 kỷ XIX so với hiện nay luan an MỞ ĐẦU 1.

Tính cấp thiết của đề tài Chợ không chỉ là nơi giao lưu, trao đổi, mua bán hàng hóa, mà còn hàm chứa nhiều khía cạnh của đời sống xã hội, văn hóa. Nghiên cứu chợ giúp chúng ta hiểu thêm về đời sống kinh tế của nhân dân, qua đó có thể lý giải nhiều vấn đề liên quan đến văn hóa ứng xử và sinh hoạt của người dân các vùng miền. Với những vai trò và ý nghĩa trong đời sống, chợ đã và đang thu hút được sự quan tâm nghiên cứu của các nhà khoa học thuộc nhiều lĩnh vực khác nhau như: Sử học, Kinh tế học, Dân tộc học, Văn hoá học, Xã hội học… Riêng đối với Sử học, chợ từ lâu đã nhận được sự quan tâm nghiên cứu của nhiều nhà khoa học, đặc biệt là các nhà nghiên cứu lịch sử Cổ - Trung đại Việt Nam. Bởi, hơn ở đâu hết, chợ cùng với đình, chùa, làng xã chính là những nơi còn in dấu đậm nét về truyền thống văn hóa của nhân dân từ xa xưa.

Như vậy, về mặt khoa học, nghiên cứu chợ mang nhiều ý nghĩa quan trọng và thiết thực, là một vấn đề có tính cấp thiết và hoàn toàn có cơ sở để đi vào nghiên cứu chuyên sâu. Trên thực tế các chợ hiện nay đang phát huy vai trò tích cực trước hết là trên lĩnh vực kinh tế, trao đổi, mua bán hàng hóa. Mặc dù trong đời sống hiện đại xuất hiện nhiều loại hình thương mại mới như mua bán tại các siêu thị, cửa hàng tiện ích, mua bán qua các kênh truyền hình, thương mại điện tử, mua bán hàng qua các nền tảng ứng dụng Zalo, Facebook trên internet… Nhưng hoạt động mua bán tại các chợ không vì thế mà giảm sút, nó vẫn giữ vai trò chủ đạo trong thương mại. Theo số liệu của Tổng cục Thống kê, tính đến hết năm 2020, trên cả nước có 8.581 chợ đang hoạt động [167, tr.

Tính chung trên cả nước, giá trị hàng hóa dịch vụ qua hệ thống chợ chiếm hơn 40%. Số lượng chợ gấp gần 13 lần các loại hình thương mại khác. Tổng số người buôn bán tại các chợ là hơn 2 triệu người, riêng các chợ khu vực nông thôn chiếm 78,35% tổng số chợ. Vì vậy, một yêu cầu thực tiễn đặt ra là cần có quy hoạch tổng thể hệ thống chợ trên quy mô toàn quốc cũng như ở từng địa phương.

Để làm được việc này, trước hết phải nghiên cứu đầy đủ, sâu sắc về các chợ xưa và nay làm cơ sở cho việc lập quy hoạch. Việc nghiên cứu chợ cũng mang ý nghĩa thực tiễn. 1 luan an Khu vực đồng bằng Bắc Bộ là nơi có mật độ chợ dày đặc nhất cả nước. Nam Định và Thái Bình là hai tỉnh có nhiều chợ được hình thành từ lâu đời, đang hoạt động phục vụ đời sống nhân dân.

Hoạt động thương mại thông qua chợ ở Nam Định và Thái Bình khá phát triển so với các tỉnh lân cận. Cũng theo Tổng cục Thống kê, tính đến tháng 12 năm 2020 trên địa bàn tỉnh Nam Định có 201 chợ lớn nhỏ, tỉnh Thái Bình có 218 chợ, tỉnh Hải Dương có 172 chợ, tỉnh Hưng Yên có 107 chợ, tỉnh Ninh Bình có 110 chợ, tỉnh Hà Nam có 110 chợ, tỉnh Bắc Ninh có 108 chợ, tỉnh Vĩnh Phúc có 126 chợ, thành phố Hải Phòng có 156 chợ [167, tr.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Bùi Văn Huỳnh (2023). Chợ ở tỉnh Nam Định giai đoạn 1831-1890: Nghiên cứu lịch sử [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học xã hội]. LuanAn.net. https://luanan.net/lich-su/lich-su-viet-nam/cho-o-tinh-nam-dinh-giai-doan-1831-1890-luan-an-tien-si

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Chợ ở tỉnh Nam Định giai đoạn 1831-1890: Nghiên cứu lịch sử" nghiên cứu về vấn đề gì?

Khám phá luận án tiến sĩ về chợ ở Nam Định giai đoạn 1831-1890, phân tích kinh tế-xã hội.

Luận án "Chợ ở tỉnh Nam Định giai đoạn 1831-1890: Nghiên cứu lịch sử" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học xã hội. Năm bảo vệ: 2023.

Luận án "Chợ ở tỉnh Nam Định giai đoạn 1831-1890: Nghiên cứu lịch sử" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Chợ ở tỉnh Nam Định giai đoạn 1831-1890: Nghiên cứu lịch sử" thuộc chuyên ngành Lịch sử Việt Nam. Danh mục: Lịch Sử Việt Nam.

Luận án "Chợ ở tỉnh Nam Định giai đoạn 1831-1890: Nghiên cứu lịch sử" có bao nhiêu trang?

Luận án "Chợ ở tỉnh Nam Định giai đoạn 1831-1890: Nghiên cứu lịch sử" có 227 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Chợ ở tỉnh Nam Định giai đoạn 1831-1890: Nghiên cứu lịch sử" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter