Luận án tiến sĩ sự chuyển biến của phong trào yêu nước và cách mạng quảng nam từ
Phân tích sự chuyển biến phong trào yêu nước Việt Nam thế kỷ XX qua luận án tiến sĩ.
Đại học Huế Trường Đại học Sư phạm
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
228
Thời gian đọc
35 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan nghiên cứu phong trào yêu nước Việt Nam
- Số trang:
- 228 trang
- Trường:
- Đại học Huế Trường Đại học Sư phạm
- Chuyên ngành:
- Lịch sử Việt Nam
- Tác giả:
- Huỳnh Văn Tuyết
- Năm:
- 2018
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan nghiên cứu phong trào yêu nước Việt Nam
Luận án tập trung vào sự chuyển biến của phong trào yêu nước và cách mạng tại Quảng Nam. Giai đoạn nghiên cứu từ đầu thế kỷ XX đến năm 1930. Đây là thời kỳ đầy biến động của lịch sử cận đại Việt Nam. Phong trào yêu nước Việt Nam trải qua nhiều giai đoạn phát triển. Các công trình trước đây đã nghiên cứu sâu rộng về phong trào đấu tranh dân tộc. Tuy nhiên, một số khía cạnh vẫn cần được làm rõ hơn. Luận án này góp phần bổ sung vào kho tàng nghiên cứu. Mục tiêu là phân tích toàn diện các chuyển biến lịch sử tại một vùng đất cụ thể. Quảng Nam được chọn làm trọng tâm nghiên cứu. Đây là khu vực tiêu biểu cho sự phát triển của phong trào cách mạng. Luận án đặt ra những vấn đề mới. Đó là sự chuyển dịch từ ý thức hệ phong kiến sang dân chủ tư sản. Sau đó là sự tiếp nhận tư tưởng vô sản. Đây là quá trình quan trọng trong phong trào giải phóng dân tộc. Việc nghiên cứu chi tiết tại Quảng Nam giúp hiểu rõ hơn bức tranh chung. Nó làm sáng tỏ các yếu tố tác động đến ý thức dân tộc và hành động đấu tranh. Sự chuyển biến này diễn ra trong bối cảnh chống thực dân Pháp. Nó phản ánh tinh thần kiên cường của nhân dân. Luận án cũng nhìn nhận vai trò của các trào lưu cải cách. Các trào lưu này có ảnh hưởng mạnh mẽ đến khu vực. Tổng quan này đặt nền móng cho các phân tích sâu hơn.
1.1. Tình hình nghiên cứu phong trào đấu tranh dân tộc
Nhiều công trình đã nghiên cứu về phong trào yêu nước Việt Nam. Các nghiên cứu tập trung vào các phong trào lớn. Chúng bao gồm Cần Vương, Duy Tân, Đông Du. Các nhà nghiên cứu đã làm rõ vai trò của các sĩ phu yêu nước. Họ phân tích sự phát triển của ý thức dân tộc. Đặc biệt, có nhiều công trình nghiên cứu về phong trào cách mạng trong lịch sử cận đại Việt Nam. Các tác phẩm này phác họa bức tranh chung của phong trào giải phóng dân tộc. Chúng cũng làm nổi bật quá trình chống thực dân Pháp. Tuy nhiên, việc đi sâu vào từng địa phương còn hạn chế. Đặc biệt là sự chuyển biến lịch sử tại các vùng miền cụ thể. Luận án này nhằm lấp đầy khoảng trống đó. Nó tập trung vào Quảng Nam. Vùng đất này có những đặc thù riêng. Nó là một trong những cái nôi của phong trào yêu nước đầu thế kỷ XX. Việc tổng hợp các nghiên cứu trước giúp định vị giá trị của luận án. Nó khẳng định tầm quan trọng của nghiên cứu chuyên sâu cấp địa phương. Điều này giúp hiểu rõ hơn các trào lưu cải cách và đấu tranh.
1.2. Vấn đề cần tiếp tục nghiên cứu lịch sử cận đại Việt Nam
Dù có nhiều nghiên cứu, một số vấn đề vẫn còn bỏ ngỏ. Sự chuyển biến nội tại của phong trào yêu nước cần được làm rõ hơn. Đặc biệt là quá trình chuyển hóa từ phong kiến sang dân chủ tư sản, rồi đến vô sản. Các yếu tố kinh tế - xã hội cụ thể tác động ra sao? Ảnh hưởng của các trào lưu cải cách đến từng tầng lớp nhân dân? Các câu hỏi này cần được trả lời. Luận án này sẽ đi sâu vào Quảng Nam. Nó phân tích các tiền đề của sự chuyển biến lịch sử tại đây. Từ đó, làm rõ hơn vai trò của địa phương trong phong trào cách mạng chung. Nghiên cứu cũng tập trung vào sự phát triển của ý thức dân tộc. Nó xem xét cách thức các hình thái đấu tranh chống thực dân Pháp thay đổi. Việc làm sáng tỏ các vấn đề này giúp cung cấp cái nhìn toàn diện hơn. Nó bổ sung vào bức tranh lịch sử cận đại Việt Nam.
II. Chuyển biến PTYN Quảng Nam Từ phong kiến đến DCTS
Quảng Nam chứng kiến sự chuyển biến mạnh mẽ của phong trào yêu nước. Giai đoạn từ đầu thế kỷ XX đến 1918 là một cột mốc quan trọng. Phong trào dần rời bỏ lập trường phong kiến truyền thống. Nó hướng sang khuynh hướng dân chủ tư sản. Đây là một chuyển biến lịch sử tất yếu. Nó phản ánh sự thất bại của các phong trào cũ. Đồng thời, nó tiếp nhận các luồng tư tưởng mới từ bên ngoài. Địa bàn Quảng Nam có vai trò đặc biệt. Vùng đất này sở hữu vị trí chiến lược. Nó có truyền thống đấu tranh kiên cường. Sự thất bại của phong trào Cần Vương và Nghĩa hội Quảng Nam đã mở đường. Nó tạo cơ hội cho các hình thái đấu tranh dân tộc mới. Sự chuyển biến kinh tế - xã hội cũng đóng vai trò then chốt. Đà Nẵng, một cửa ngõ quan trọng, chịu ảnh hưởng sâu sắc. Các tư tưởng canh tân, Tân thư, Tân văn len lỏi vào. Chúng góp phần hình thành ý thức dân tộc mới. Các trào lưu cải cách bắt đầu phát triển mạnh mẽ. Chúng thúc đẩy phong trào yêu nước đầu thế kỷ XX đi theo hướng hiện đại hơn. Sự thay đổi này là minh chứng cho tinh thần không ngừng tìm tòi. Nó là biểu hiện của khát vọng giải phóng dân tộc khỏi ách thống trị của thực dân Pháp.
2.1. Tiền đề chuyển biến lịch sử Kinh tế xã hội Quảng Nam
Quảng Nam và Đà Nẵng trải qua nhiều thay đổi về kinh tế - xã hội. Đầu thế kỷ XX, thực dân Pháp đẩy mạnh khai thác thuộc địa. Điều này tạo ra những biến động sâu sắc. Nền kinh tế tiểu thủ công nghiệp truyền thống bị phá vỡ. Thương nghiệp phát triển nhưng chủ yếu phục vụ lợi ích của Pháp. Giai cấp công nhân hình thành dần. Tầng lớp tư sản dân tộc bắt đầu xuất hiện. Những thay đổi này làm nảy sinh mâu thuẫn xã hội gay gắt. Chúng làm thức tỉnh ý thức dân tộc. Phong trào yêu nước Việt Nam đứng trước yêu cầu đổi mới. Các tiền đề này thúc đẩy sự chuyển biến lịch sử. Chúng tạo điều kiện cho các phong trào cách mạng mới ra đời. Đặc biệt, sự phát triển của đô thị và cảng biển Đà Nẵng. Điều này giúp Quảng Nam dễ dàng tiếp thu các trào lưu cải cách. Các tư tưởng tiến bộ từ nước ngoài cũng nhanh chóng lan truyền. Đây là yếu tố quan trọng trong quá trình chống thực dân Pháp.
2.2. Ảnh hưởng tư tưởng cải cách và phong trào cách mạng
Tư tưởng canh tân cuối thế kỷ XIX tác động mạnh mẽ đến Việt Nam. Các luồng tư tưởng dân chủ tư sản từ Trung Quốc và Nhật Bản du nhập. Tân thư, Tân văn trở thành nguồn cảm hứng. Chúng khơi dậy ý thức dân tộc mới. Nhiều sĩ phu yêu nước nhận ra sự cần thiết của cải cách. Phong trào cách mạng ở các nước châu Á cũng có sức lan tỏa. Chúng cổ vũ tinh thần đấu tranh dân tộc. Tại Quảng Nam, những tư tưởng này được đón nhận nhiệt tình. Chúng tạo tiền đề cho sự xuất hiện của các trào lưu cải cách. Phan Bội Châu và Phan Châu Trinh là những đại diện tiêu biểu. Họ đề xướng những con đường cứu nước khác nhau. Nhưng cùng chung mục tiêu giải phóng dân tộc. Sự ảnh hưởng này giúp định hình phương hướng mới. Nó đẩy mạnh phong trào yêu nước đầu thế kỷ XX. Các hoạt động chống thực dân Pháp dần có tổ chức và định hướng rõ ràng hơn.
III. Tư tưởng và phương thức đấu tranh dân tộc thay đổi
Sự chuyển biến của phong trào yêu nước tại Quảng Nam thể hiện rõ nét. Đặc biệt là về tư tưởng và phương thức đấu tranh. Từ lập trường phong kiến truyền thống, phong trào chuyển sang khuynh hướng dân chủ tư sản. Mục tiêu cứu nước cũng được nhận thức lại. Thực trạng xã hội, nguyên nhân mất nước được mổ xẻ sâu sắc hơn. Điều này dẫn đến sự hình thành ý thức dân tộc mới. Các tổ chức lãnh đạo cũng có sự cải tổ. Từ Nghĩa hội Quảng Nam đến Duy Tân Hội, rồi Việt Nam Quang phục Hội. Mỗi tổ chức mang một tư tưởng và phương thức hoạt động khác nhau. Tuy nhiên, tất cả đều hướng tới mục tiêu chung. Đó là giải phóng dân tộc khỏi ách đô hộ của thực dân Pháp. Sự đa dạng trong phương thức hoạt động là điểm nổi bật. Nó phản ánh sự tìm tòi, thử nghiệm của phong trào cách mạng. Các trào lưu cải cách đóng vai trò quan trọng trong giai đoạn này. Chúng góp phần làm phong phú thêm phong trào yêu nước Việt Nam. Sự thay đổi này đánh dấu một bước ngoặt. Nó chuẩn bị cho những bước phát triển tiếp theo của phong trào giải phóng dân tộc. Giai đoạn này là nền tảng cho sự hình thành các lực lượng cách mạng mới.
3.1. Mục tiêu cứu nước và ý thức dân tộc mới
Phong trào yêu nước chuyển biến mạnh mẽ về tư tưởng. Mục tiêu cứu nước không còn bó hẹp trong khuôn khổ phong kiến. Thay vào đó, nó hướng đến độc lập dân tộc và xây dựng xã hội mới. Tư tưởng dân chủ tư sản dần được tiếp nhận. Nó là kim chỉ nam cho nhiều hoạt động. Các nhà yêu nước phân tích kỹ nguyên nhân mất nước. Họ nhận thấy sự lạc hậu của chế độ cũ. Ý thức dân tộc được nâng cao. Nó không chỉ là tình yêu quê hương. Nó còn là khát vọng tự cường, đổi mới đất nước. Việc hình thành tư tưởng cứu nước mới này rất quan trọng. Nó thúc đẩy phong trào đấu tranh dân tộc phát triển. Nó tạo ra động lực mới để chống thực dân Pháp. Sự chuyển biến này là dấu hiệu của một thời kỳ mới. Thời kỳ của sự tìm kiếm con đường giải phóng cho dân tộc Việt Nam.
3.2. Tổ chức lãnh đạo Duy Tân Hội Việt Nam Quang phục Hội
Cơ cấu tổ chức lãnh đạo phong trào cách mạng cũng có sự thay đổi. Từ các tổ chức mang nặng tính chất phong kiến như Nghĩa hội Quảng Nam. Chúng dần chuyển mình thành các hội nhóm hiện đại hơn. Duy Tân Hội ra đời. Nó đại diện cho xu hướng duy tân, hướng ngoại. Mục tiêu là canh tân đất nước, giành độc lập. Sau đó, Việt Nam Quang phục Hội được thành lập. Tổ chức này mang tính chất cách mạng mạnh mẽ hơn. Nó chủ trương dùng bạo lực để chống thực dân Pháp. Các tổ chức này đều phản ánh sự phát triển của ý thức dân tộc. Chúng biểu thị sự đa dạng trong phong trào yêu nước đầu thế kỷ XX. Sự chuyển đổi này cho thấy khả năng thích nghi. Nó cũng chứng tỏ khả năng học hỏi của các nhà cách mạng. Họ không ngừng tìm kiếm con đường hiệu quả nhất để giải phóng dân tộc. Đây là một bước tiến quan trọng của phong trào giải phóng dân tộc tại Việt Nam.
3.3. Phương thức hoạt động Duy tân cải cách
Phương thức hoạt động của phong trào yêu nước cũng biến đổi. Duy Tân Hội chủ trương duy tân, cải cách toàn diện. Họ thúc đẩy giáo dục, kinh tế, xã hội. Phong trào Đông Du là một ví dụ điển hình. Mục tiêu là đào tạo nhân tài, chuẩn bị cho tương lai. Phan Châu Trinh đề xướng cải cách trong nước. Ông muốn khai dân trí, chấn dân khí, hậu dân sinh. Các hoạt động này nhằm thức tỉnh quần chúng. Chúng chuẩn bị cho một cuộc đấu tranh lâu dài. Mặt khác, Việt Nam Quang phục Hội lại thiên về đấu tranh vũ trang. Họ tổ chức các cuộc khởi nghĩa nhỏ lẻ. Mục tiêu là lật đổ ách thống trị của thực dân Pháp. Sự đa dạng này phản ánh sự phức tạp của phong trào cách mạng. Nó thể hiện sự tìm tòi các con đường giải phóng dân tộc. Các trào lưu cải cách này là những đóng góp quan trọng. Chúng thúc đẩy sự chuyển biến lịch sử của phong trào yêu nước Việt Nam.
IV. PTYN Quảng Nam Dân chủ tư sản sang vô sản 1919 1930
Giai đoạn 1919-1930 chứng kiến một chuyển biến lịch sử quan trọng. Phong trào yêu nước và cách mạng Quảng Nam chuyển từ khuynh hướng dân chủ tư sản sang lập trường vô sản. Đây là một bước ngoặt lớn của phong trào giải phóng dân tộc. Bối cảnh thế giới và trong nước có nhiều thay đổi. Cách mạng Tháng Mười Nga thành công đã tạo ra một làn sóng mới. Chủ nghĩa Mác-Lênin bắt đầu du nhập vào Việt Nam. Phong trào cách mạng trong nước cũng có những bước phát triển mới. Sự thất bại của các khuynh hướng dân chủ tư sản ngày càng rõ nét. Điều này thúc đẩy các nhà yêu nước tìm kiếm con đường mới. Ý thức dân tộc được định hình lại. Nó gắn liền với mục tiêu giải phóng giai cấp và dân tộc. Quảng Nam, một lần nữa, là nơi chứng kiến sự sôi động này. Các tổ chức tiền thân của Đảng Cộng sản Việt Nam ra đời. Chúng bắt đầu tổ chức và lãnh đạo phong trào đấu tranh. Mục tiêu là chống thực dân Pháp và phong kiến tay sai. Giai đoạn này đặt nền móng cho sự ra đời của Đảng Cộng sản Việt Nam. Nó cũng định hướng cho cuộc cách mạng giải phóng dân tộc. Sự chuyển biến này là kết quả của quá trình tìm tòi, thử nghiệm gian khổ.
4.1. Bối cảnh lịch sử và tiền đề mới của phong trào cách mạng
Sau Chiến tranh thế giới thứ nhất, tình hình thế giới thay đổi. Chủ nghĩa đế quốc suy yếu một phần. Các phong trào giải phóng dân tộc phát triển mạnh. Đặc biệt là thắng lợi của Cách mạng Tháng Mười Nga. Nó mở ra một thời đại mới. Tư tưởng cộng sản được truyền bá rộng rãi. Tại Việt Nam, thực dân Pháp tăng cường khai thác. Điều này làm trầm trọng thêm mâu thuẫn xã hội. Giai cấp công nhân Việt Nam lớn mạnh. Họ trở thành một lực lượng chính trị mới. Các phong trào yêu nước Việt Nam trước đó chưa thành công. Điều này làm tăng thêm nhu cầu tìm kiếm con đường mới. Những tiền đề này tạo điều kiện thuận lợi. Nó thúc đẩy sự chuyển biến lịch sử của phong trào cách mạng. Quảng Nam là một trong những nơi đầu tiên tiếp nhận các tư tưởng mới. Nó nhanh chóng phát triển phong trào giải phóng dân tộc theo định hướng vô sản. Sự chuyển biến này là tất yếu. Nó đáp ứng yêu cầu của lịch sử và khát vọng của ý thức dân tộc.
4.2. Sự phát triển ý thức dân tộc và phong trào giải phóng dân tộc
Ý thức dân tộc trong giai đoạn này tiếp tục phát triển. Nó không chỉ dừng lại ở độc lập quốc gia. Nó còn gắn liền với quyền lợi của giai cấp công nhân và nhân dân lao động. Phong trào giải phóng dân tộc tiếp nhận hệ tư tưởng Mác-Lênin. Điều này mang lại một phương pháp luận cách mạng mới. Các tổ chức như Hội Việt Nam Cách mạng Thanh niên ra đời. Chúng truyền bá chủ nghĩa cộng sản. Chúng tổ chức và lãnh đạo các cuộc đấu tranh. Quảng Nam trở thành một trung tâm quan trọng. Các cơ sở cách mạng được hình thành. Các cuộc đấu tranh của công nhân, nông dân diễn ra sôi nổi. Điều này chứng tỏ sự chuyển biến mạnh mẽ. Nó khẳng định vai trò của lập trường vô sản trong phong trào cách mạng. Giai đoạn này là bước chuẩn bị quan trọng. Nó dẫn đến sự ra đời của Đảng Cộng sản Việt Nam và các cuộc đấu tranh lớn hơn. Đây là một chuyển biến lịch sử mang tính chất quyết định. Nó định hình con đường cho phong trào yêu nước Việt Nam.
V. Vai trò Quảng Nam trong phong trào giải phóng dân tộc
Quảng Nam đóng vai trò nổi bật trong phong trào yêu nước và cách mạng. Từ đầu thế kỷ XX đến năm 1930, vùng đất này là một trung tâm sôi động. Nó là nơi diễn ra nhiều chuyển biến lịch sử quan trọng. Các phong trào đấu tranh dân tộc liên tục phát triển. Chúng từ lập trường phong kiến đến dân chủ tư sản, rồi đến vô sản. Quảng Nam thể hiện rõ nét quá trình tìm tòi con đường cứu nước của dân tộc Việt Nam. Các trào lưu cải cách và phong trào cách mạng tại đây có sức ảnh hưởng lớn. Chúng góp phần vào sự phát triển chung của phong trào giải phóng dân tộc. Ý thức dân tộc được tôi luyện và nâng cao qua từng giai đoạn. Nhân dân Quảng Nam đã kiên cường chống thực dân Pháp. Họ đóng góp không nhỏ vào sự nghiệp chung. Việc nghiên cứu Quảng Nam giúp làm rõ hơn bức tranh toàn cảnh. Nó minh chứng cho sự đa dạng và phong phú của phong trào yêu nước Việt Nam. Sự phát triển của phong trào cách mạng tại đây là một điểm sáng. Nó thể hiện tinh thần yêu nước bất diệt của người Việt. Luận án này khẳng định vị trí quan trọng của Quảng Nam. Nó là một điển hình cho sự chuyển mình của lịch sử cận đại Việt Nam.
5.1. Quảng Nam là trung tâm đấu tranh chống thực dân Pháp
Quảng Nam luôn là một trong những trung tâm của phong trào đấu tranh dân tộc. Từ phong trào Cần Vương, Nghĩa hội, đến Duy Tân, Đông Du. Và sau này là các phong trào cách mạng theo khuynh hướng vô sản. Vùng đất này có truyền thống yêu nước sâu sắc. Địa bàn Quảng Nam thu hút nhiều nhà yêu nước lỗi lạc. Họ đã tổ chức và lãnh đạo các hoạt động chống thực dân Pháp. Sự sôi động của các phong trào đã tạo nên một khí thế mạnh mẽ. Nó là nguồn cảm hứng cho các địa phương khác. Các cuộc đấu tranh tại Quảng Nam không chỉ mang ý nghĩa địa phương. Chúng còn góp phần quan trọng vào phong trào giải phóng dân tộc chung. Quảng Nam là một minh chứng sống động. Nó cho thấy sự kiên cường và ý chí quật cường của dân tộc Việt Nam. Đây là nơi các trào lưu cải cách và cách mạng giao thoa. Nó tạo nên một lịch sử phong phú.
5.2. Ý nghĩa lịch sử của phong trào cách mạng địa phương
Phong trào cách mạng tại Quảng Nam có ý nghĩa lịch sử to lớn. Nó là một phần không thể thiếu của lịch sử cận đại Việt Nam. Sự chuyển biến của phong trào yêu nước tại đây phản ánh quy luật phát triển. Nó cho thấy sự thay đổi tất yếu của ý thức dân tộc. Các phong trào đấu tranh đã góp phần thức tỉnh quần chúng. Chúng chuẩn bị cho các cuộc cách mạng lớn sau này. Từ trào lưu cải cách đến cách mạng vô sản. Mỗi giai đoạn đều để lại những bài học quý giá. Sự thành công của các phong trào địa phương góp phần vào thắng lợi chung. Nó thúc đẩy phong trào giải phóng dân tộc phát triển. Luận án này giúp làm nổi bật vai trò đó. Nó khẳng định tầm quan trọng của các nghiên cứu chuyên sâu về địa phương. Điều này giúp chúng ta hiểu rõ hơn về bức tranh phong phú của phong trào yêu nước Việt Nam. Đặc biệt là những nỗ lực kiên cường chống thực dân Pháp.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (228 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Công trình luận án tiến sĩ sử học của nghiên cứu sinh Huỳnh Văn Tuyết với đề tài "Sự chuyển biến của phong trào yêu nước và cách mạng Quảng Nam từ đầu thế kỷ XX đến năm 1930" (Chuyên ngành: Lịch sử Việt Nam, Mã số: 62 22 03 13; Người hướng dẫn khoa học: PGS.TS. Trương Công Huỳnh Kỳ, Đại học Sư phạm – Đại học Huế, 2018) là một nghiên cứu lịch sử chuyên sâu, đặt nền tảng khoa học vững chắc cho việc nhận diện quy luật vận động của lịch sử dân tộc tại một không gian địa - chính trị và địa - văn hóa đặc thù. Bối cảnh khoa học của luận án xuất phát từ yêu cầu cấp thiết về việc giải mã quá trình chuyển đổi mang tính bước ngoặt của phong trào giải phóng dân tộc Việt Nam trong ba thập niên đầu thế kỷ XX: từ lập trường phong kiến (tiêu biểu là phong trào Cần Vương 1885 - 1896 và Nghĩa hội Quảng Nam 1885 - 1887) sang khuynh hướng dân chủ tư sản (1900 - 1918), rồi tiếp tục phát triển vượt bậc sang lập trường vô sản (1919 - 1930).
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) mà luận án giải quyết chính là tính cục bộ và thiếu hệ thống trong các công trình lịch sử trước đây. Đa phần các nghiên cứu trước năm 2018 chỉ khảo cứu phong trào yêu nước xứ Quảng dưới dạng các lát cắt sự kiện đơn lẻ, khảo tả tiểu sử nhân vật (như Phan Châu Trinh, Huỳnh Thúc Kháng, Trần Quý Cáp, Tiểu La Nguyễn Thành) hoặc tiếp cận theo lối thông sử biên niên mà chưa xây dựng một khung phân tích cấu trúc - diễn trình hoàn chỉnh nhằm lý giải căn nguyên: Vì sao Quảng Nam luôn là địa bàn tiên phong mở đầu cho sự chuyển biến tư tưởng dân tộc dân chủ trên cả nước và chuyển biến sớm hơn các tỉnh Nam Trung Kỳ sang con đường cách mạng vô sản?
Luận án tập trung giải quyết 3 câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết khoa học cốt lõi:
- Câu hỏi 1: Những tiền đề kinh tế, chính trị, văn hóa - xã hội và tư tưởng nào đã chi phối và thúc đẩy sự chuyển dịch hệ tư tưởng cứu nước tại Quảng Nam đầu thế kỷ XX? (Giả thuyết H1: Sự đan xen giữa quan hệ sản xuất tư bản thực dân với kinh tế hàng hóa bản địa, cùng truyền thống "hay cãi" và cởi mở văn hóa, đã biến Quảng Nam thành môi trường dung nạp tân thư, tân văn nhanh nhất cả nước).
- Câu hỏi 2: Quá trình chuyển biến từ lập trường phong kiến sang dân chủ tư sản và từ dân chủ tư sản sang lập trường vô sản diễn ra qua những nấc thang cấu trúc nào về tư tưởng, tổ chức lãnh đạo và phương thức hoạt động? (Giả thuyết H2: Sự chuyển dịch không diễn ra đứt đoạn mà có sự kế thừa, chuyển hóa hữu cơ từ các hạt nhân sĩ phu duy tân tiến bộ sang các chiến sĩ cách mạng vô sản).
- Câu hỏi 3: Đặc điểm bản chất và tác động lịch sử của sự chuyển biến phong trào yêu nước tại Quảng Nam đối với tiến trình cách mạng Việt Nam là gì? (Giả thuyết H3: Quảng Nam đóng vai trò là "vùng đệm động lực" và "cái nôi thực nghiệm" mô hình cứu nước mới, tạo tiền đề thúc đẩy sự hội nhập quốc tế và xác lập quyền lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam).
Phạm vi nghiên cứu được xác lập chuẩn xác về không gian địa giới hành chính thuộc địa: tỉnh Quảng Nam (đất bảo hộ) và nhượng địa Đà Nẵng (Tourane - được Pháp cắt lập từ năm 1888 với 5 xã tả ngạn sông Hàn như Hải Châu, Phước Ninh, Thạch Thang... và mở rộng năm 1901 thêm 8 xã Hòa Vang, 6 xã Điện Bàn). Khung thời gian kéo dài từ đầu thế kỷ XX đến ngày 28/3/1930 khi Đảng bộ Đảng Cộng sản Việt Nam tỉnh Quảng Nam được thành lập, có mở rộng đối sánh giai đoạn 1885 - 1887 và 1930 - 1931.
Literature Review và Positioning
Tổng quan tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước cho thấy một bức tranh học thuật phong phú nhưng còn nhiều phân mảnh. Trong nước, các nghiên cứu trước năm 1975 tập trung vào hồi ký, khảo cứu sử liệu của các học giả miền Nam như Nhượng Tống (1945) với Tân Việt Cách mạng Đảng; Anh Minh (1963, 1967) biên dịch các trước tác Huỳnh Thúc Kháng tự truyện, Bức thư bí mật gởi Kỳ ngoại hầu Cường Để; Lam Giang (1970) với Trần Quý Cáp và tư trào cách mạng tư sản dân quyền đầu thế kỷ XX; Sơn Nam (1971, 1975) với các khảo cứu về phong trào Duy Tân và Thiên Địa Hội; tiêu biểu nhất là Nguyễn Văn Xuân (1969, 1995) trong công trình kinh điển Phong trào Duy Tân. Tác phẩm của Nguyễn Văn Xuân đã phác họa bức tranh sinh động về các nhân vật lãnh tụ nhưng phương pháp tiếp cận còn mang đậm dấu ấn cảm tính văn học, thiếu các khung lý thuyết kinh tế - xã hội định lượng. Nguyễn Thế Anh (1974) trong Phong trào chống thuế ở Trung Kỳ năm 1908 qua các châu bản triều Duy Tân đã cung cấp nguồn chứng cứ văn bản học chính thống từ triều Nguyễn, chỉ rõ sự chuyển hóa từ duy tân sang đấu tranh dân biến.
Giai đoạn sau năm 1975, các học giả như Đinh Trần Dương (1996, 2002) phân tích sự chuyển biến của phong trào giải phóng dân tộc trong 30 năm đầu thế kỷ XX tại Nghệ Tĩnh và cả nước; Hồ Song và Chương Thâu (1997) phân tích sự chuyển hướng tư tưởng cứu nước; Nguyễn Văn Khánh (2005, 2007) khảo cứu về Việt Nam Quốc dân Đảng và thời kỳ tìm tòi định hướng cách mạng; Doãn Chính và Trương Văn Chung (2005) nghiên cứu bước chuyển tư tưởng cuối thế kỷ XIX đầu thế kỷ XX; Nguyễn Q. Thắng (2005, 2006) đi sâu vào chân dung các yếu nhân Duy Tân; Trần Thị Hạnh (2006, 2011) tiếp cận quá trình chuyển biến tư tưởng Nho sĩ dưới góc độ triết học; Trương Thị Dương (2016) khảo cứu phong trào Duy Tân trên phương diện lý luận chính trị; cùng các công trình địa phương của Nguyễn Sinh Duy (1996) về Nghĩa hội Quảng Nam và Lê Thị Kinh (2001, 2003) với nguồn sử liệu Pháp về Phan Châu Trinh.
Về phía học thuật quốc tế, Georges Coulet (1926) trong Les sociétés secrètes en terre d'Annam và David Marr (1971) trong Vietnamese Anticolonialism 1885-1925 đã phân tích cấu trúc tổ chức và tính chất chống thực dân của Duy Tân hội, phong trào Đông Du. Tuy nhiên, các học giả quốc tế thường nhìn nhận phong trào dưới góc độ phản kháng thuộc địa đơn thuần (anti-colonial resistance) mà chưa làm rõ mối liên hệ hữu cơ giữa sự chuyển biến kinh tế nội tại với sự dịch chuyển hệ tư tưởng từ Nho giáo sang Dân chủ tư sản và Chủ nghĩa Mác - Lênin.
Luận án của Huỳnh Văn Tuyết định vị một vị trí học thuật độc lập và tiên phong: đây là công trình đầu tiên tại Việt Nam tiếp cận sự chuyển biến của phong trào yêu nước tại Quảng Nam như một chỉnh thể vận động liên tục qua hai giai đoạn lịch sử bản lề (1900 - 1918 và 1919 - 1930), kết hợp giữa lịch sử kinh tế - xã hội với lịch sử tư tưởng chính trị, tạo cầu nối khoa học giữa cấp độ nghiên cứu vi mô (địa phương Quảng Nam) và cấp độ vĩ mô (tiến trình cách mạng Việt Nam và phong trào dân tộc giải phóng châu Á).
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án kế thừa và phát triển lý luận hình thái kinh tế - xã hội của chủ nghĩa Mác - Lênin, làm sâu sắc thêm quy luật về mối quan hệ biện chứng giữa cơ sở hạ tầng thuộc địa nửa phong kiến và kiến trúc thượng tầng tư tưởng tại Việt Nam. Nghiên cứu chứng minh rằng sự sụp đổ của hệ tư tưởng phong kiến không thuần túy do thất bại quân sự của phong trào Cần Vương, mà xuất phát từ sự biến đổi căn bản của phương thức sản xuất dưới tác động của công cuộc khai thác thuộc địa lần thứ nhất và thứ hai của Pháp. Luận án mở rộng lý thuyết tiếp biến văn hóa và lan tỏa tư tưởng (Intellectual Diffusion Theory) khi chỉ ra cách thức tầng lớp sĩ phu Nho học xứ Quảng - vốn là đại diện cho hệ tư tưởng cũ - đã chủ động giải cấu trúc (deconstruct) hệ giá trị "trung quân ái quốc" để tích hợp tư tưởng dân quyền phương Tây (Rousseau, Montesquieu qua Tân thư của Khang Hữu Vi, Lương Khải Siêu) và sau đó là chủ nghĩa cộng sản khoa học của Nguyễn Ái Quốc.
Mô hình lý thuyết chuyển biến phong trào được luận án khái quát hóa qua ba mệnh đề (propositions):
- Mệnh đề P1 (Chuyển biến tư tưởng): Nhận thức thực trạng mất nước chuyển từ "thiên mệnh/nghiệp đế" sang "dân trí bất khai/dân khí bất chấn", dẫn đến sự dịch chuyển mục tiêu từ khôi phục vương quyền phong kiến sang thiết lập nền cộng hòa dân quyền, rồi vươn tới giải phóng dân tộc gắn liền giải phóng giai cấp vô sản.
- Mệnh đề P2 (Chuyển biến tổ chức): Cấu trúc liên minh Nghĩa hội lỏng lẻo chuyển hóa thành các hội kín chính trị có điều lệ và mạng lưới hải ngoại (Duy Tân hội 1904, Việt Nam Quang phục hội 1912), tiếp tục tái cơ cấu thành tổ chức tiền phong cách mạng chặt chẽ theo nguyên tắc tập trung dân chủ (Hội Việt Nam Cách mạng Thanh niên 1927, Tân Việt Cách mạng Đảng, Đông Dương Cộng sản Đảng 1929 và Đảng bộ ĐCSVN 1930).
- Mệnh đề P3 (Chuyển biến phương thức): Từ hình thái khởi nghĩa vũ trang thuần túy chuyển sang kết hợp "tự lực khai hóa" (lập nông hội, thương hội, trường học tân chế, cải cách y phục) với vận động ngoại viện (Đông Du), bạo động chính trị (khởi nghĩa năm 1916, dân biến 1908), tiến tới bãi công, biểu tình chính trị và khởi nghĩa vũ trang của giai cấp vô sản.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp đa tầng lý thuyết: (1) Lý thuyết Chuyển đổi Xã hội (Social Transformation), (2) Lý thuyết Vận động Xã hội (Social Movement Theory), và (3) Lý thuyết Kinh tế Thuộc địa. Cách tiếp cận này tạo điều kiện phân tích hiện tượng lịch sử thông qua ma trận tương tác giữa: Tiền đề khách quan (chính sách khai thác thuộc địa, phân hóa giai cấp, luồng tư tưởng ngoại nhập) $\times$ Nhân tố chủ quan (đặc tính con người xứ Quảng, truyền thống hiếu học, tư duy biện luận phản biện) $\to$ Hành động thực tiễn của tổ chức cách mạng. Luận án xác lập điều kiện biên (boundary conditions) rõ ràng: các chuyển biến này bị giới hạn bởi thiết chế thống trị trực tiếp của thực dân Pháp tại nhượng địa Đà Nẵng và gián tiếp qua bộ máy bảo hộ bù nhìn tại Quảng Nam, tạo nên sự đan xen phức tạp giữa mâu thuẫn dân tộc và mâu thuẫn giai cấp.
[TIỀN ĐỀ NGOẠI SINH]
(Tân thư, Tân văn, CM Tân Hợi,
Duy tân Minh Trị, CM Tháng Mười)
│
▼
┌────────────────────────────────┐
│ TIỀN ĐỀ NỘI TẠI QUẢNG NAM │
│ • Kinh tế: Tư bản thuộc địa │
│ • Xã hội: Phân hóa giai cấp │
│ • Văn hóa: Tư duy biện luận │
└───────────────┬────────────────┘
│
▼
┌─────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ TIẾN TRÌNH CHUYỂN BIẾN TOÀN DIỆN │
│ │
│ LẬP TRƯỜNG PHONG KIẾN (Cuối TK XIX) │
│ └─► Tư tưởng: Trung quân ái quốc │
│ └─► Tổ chức: Nghĩa hội Quảng Nam (1885-1887) │
│ └─► Phương thức: Khởi nghĩa vũ trang tự phát │
│ │
│ KHUYNH HƯỚNG DÂN CHỦ TƯ SẢN (1900 - 1918) │
│ └─► Tư tưởng: Dân quyền, Duy tân thực nghiệp │
│ └─► Tổ chức: Duy Tân hội (1904), VN Quang phục hội (1912) │
│ └─► Phương thức: Cải cách giáo dục/kinh tế & Bạo động │
│ │
│ LẬP TRƯỜNG VÔ SẢN (1919 - 1930) │
│ └─► Tư tưởng: Chủ nghĩa Mác - Lênin, Đường Kách mệnh │
│ └─► Tổ chức: Hội VNCMTN (1927), ĐCSVN Quảng Nam (3/1930) │
│ └─► Phương thức: Đấu tranh chính trị, bãi công, công - nông │
└─────────────────────────────────────────────────────────────┘
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án vận dụng thế giới quan duy vật biện chứng và phương pháp luận mác-xít kết hợp tư tưởng Hồ Chí Minh. Thiết kế nghiên cứu là sự kết hợp chuẩn mực giữa phương pháp lịch sử (tái hiện sự kiện theo trình tự thời gian, bảo đảm tính liên tục và bối cảnh cụ thể) và phương pháp logic (vạch ra bản chất, khuynh hướng phát triển và quy luật tất yếu của hiện tượng lịch sử). Thiết kế nghiên cứu đa cấp độ (multi-level design) được triển khai qua 3 tầng phân tích: cấp độ vi mô (nhân vật sĩ phu, đảng viên tiền bối), cấp độ trung mô (tổ chức, hội buôn, trường học tân chế, chi bộ đảng), và cấp độ vĩ mô (cơ cấu kinh tế - xã hội tỉnh Quảng Nam và mối tương quan với phong trào cả nước).
Quy trình nghiên cứu rigorous
Nguồn sử liệu sơ cấp và thứ cấp được thu thập và thẩm định nghiêm ngặt qua quy trình tam giác giác hóa dữ liệu (data triangulation):
- Tài liệu lưu trữ thuộc địa: Khai thác trực tiếp hồ sơ của Phủ Toàn quyền Đông Dương, Tòa Khâm sứ Trung Kỳ, Tòa Công sứ Quảng Nam tại Trung tâm Lưu trữ Quốc gia I (Hà Nội), Trung tâm Lưu trữ Quốc gia II (TP. Hồ Chí Minh), Trung tâm Lưu trữ Quốc gia IV (Đà Lạt).
- Văn kiện chính trị - Đảng học: Hồ sơ lưu trữ tại Tỉnh ủy Quảng Nam, Thành ủy Đà Nẵng, Bảo tàng Cách mạng Việt Nam, các tác phẩm của Chủ tịch Hồ Chí Minh và các đồng chí lãnh đạo Đảng.
- Tài liệu điền dã và hồi ký: Khảo sát thực địa di tích lịch sử tại Hội An, Điện Bàn, Duy Xuyên, Tam Kỳ; khai thác có phê phán các tập hồi ký như Buổi đầu gieo hạt (2010), Đi theo Đường Kách Mệnh (2014) và gia phả các dòng họ chí sĩ.
- Thẩm định độ tin cậy: Đối chiếu chéo giữa báo cáo mật thám Pháp (Sûreté), Châu bản triều Nguyễn và văn thơ, trước tác của các nhân chứng lịch sử (Huỳnh Thúc Kháng, Phan Bội Châu, Phan Châu Trinh).
Data và phân tích
Luận án cung cấp hệ thống dữ liệu định lượng và định tính chuẩn xác làm bằng chứng cho các lập luận:
- Về áp bức kinh tế và ruộng đất: Thực dân Pháp chiếm đoạt 17.200 ha trong tổng số 117.101 ha đất canh tác toàn tỉnh để lập đồn điền trồng lúa (An Hòa), trồng chè (Đức Phú, Chiên Đàn, Phước Lợi, Tây Sơn), độc quyền ngân hàng (Ngân hàng Đông Dương, Ngân hàng Pháp - Hoa) và khai mỏ (vàng Bồng Miêu, than Nông Sơn).
- Về tích lũy tư bản thương nghiệp nội địa: Bảng 2.1 của luận án ghi nhận khối lượng hàng hóa vận chuyển ven bờ qua cảng Đà Nẵng giai đoạn 1914 - 1918 tăng trưởng vượt bậc: tổng khối lượng từ 36 ngàn tấn (1914: nhập 22, xuất 14) tăng lên 57 ngàn tấn vào năm 1918 (nhập 34, xuất 23 ngàn tấn).
- Bảng 3.1 thống kê số lượng người Việt đóng thuế môn bài tại Đà Nẵng, Quảng Nam, Quảng Ngãi (1921 - 1922); Bảng 3.2 so sánh xuất nhập khẩu cảng Đà Nẵng và Bến Thủy (1924, 1926) chứng minh sự trỗi dậy của tư sản dân tộc.
- Bảng 3.3, 3.4, 3.5 lượng hóa quá trình vô sản hóa với số lượng chi bộ, hội viên Hội VNCMTN năm 1929, đảng viên Tân Việt Cách mạng Đảng và hệ thống cơ sở Đảng tại Quảng Nam - Đà Nẵng cuối năm 1930.
- Thiết chế đàn áp: Hệ thống gồm 13 nhà lao thuộc địa (2 nhà lao lớn cấp tỉnh tại Hội An, Vĩnh Điện và 11 nhà lao cấp phủ, huyện); Hội đồng tỉnh Quảng Nam gồm 13 thành viên nhưng có tới 10 người Pháp do Công sứ Pháp làm Chủ tịch.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Luận án chứng minh 5 phát hiện mang tính đột phá học thuật:
- Sự thất bại sớm của phong trào Cần Vương và vai trò khai phóng của Nghĩa hội Quảng Nam: Phong trào Nghĩa hội Quảng Nam (1885 - 1887) chấm dứt sớm đã giúp giới sĩ phu đất Quảng sớm thức tỉnh trước sự bất lực của ý thức hệ phong kiến. Theo tài liệu địa chí triều Nguyễn, người đất Quảng có đặc trưng: "núi sông thanh tú cho nên nhiều người có tư chất thông minh dễ học. Sĩ phu có khí tiết cứng cỏi, bạo nói", tạo nên năng lực phản biện nhạy bén trước các biến động thời cuộc.
- Quảng Nam là cái nôi khởi phát toàn diện của phong trào Duy Tân cả nước: Năm 1903 - 1908, Quảng Nam không chỉ khởi nguồn cho Duy Tân hội (1904) và phong trào Đông Du (1905 - 1909) do Phan Bội Châu và Tiểu La Nguyễn Thành chủ xướng, mà còn là trung tâm của cuộc vận động duy tân cải cách dân quyền của Phan Châu Trinh, Huỳnh Thúc Kháng, Trần Quý Cáp. Phong trào đã phát triển thành cuộc "dân biến" chống sưu thuế rung chuyển miền Trung năm 1908.
- Sự phân hóa kinh tế tạo tiền đề vật chất cho sự nảy sinh quan hệ sản xuất tư bản: Chính sách kìm hãm công nghiệp bản xứ của Pháp đã phản tác dụng khi các nhà sản xuất đường, ươm tơ dệt lụa xứ Quảng (Thi Lai, Phú Bông, Mã Châu) chủ động đổi mới công nghệ từ trục ép gỗ trâu kéo sang trục sắt cơ khí. Báo cáo của Khâm sứ Trung Kỳ năm 1903 xác nhận: "Việc sản xuất đường hiện nay nhiều không thể kể xiết, các trục ép mía làm việc suốt ngày đêm, thiếu cả thuyền mành đi biển để chở đường đi Faifo và Đà Nẵng". Toàn quyền Lanessan từng cảnh báo nguy cơ tư bản bản xứ cạnh tranh: "Các nhà công nghiệp Pháp cần đề phòng tình trạng xảy ra như ở Bom-bay. Ở Bom-bay các xưởng dệt không phải ở trong tay tư bản Anh mà ở trong tay các nhà tư bản bản xứ, các nhà công nghiệp bản xứ".
- Sự thức tỉnh tư tưởng thông qua mạng lưới thương mại Tân thư: Sĩ phu Quảng Nam tiếp thu sớm nhất Tân thư, Tân văn nhờ các thuyền buôn Hoa kiều qua cảng Hội An, Đà Nẵng và kinh đô Huế. Trong Bức thư bí mật, Huỳnh Thúc Kháng mô tả: "Địa ngục mấy tầng, ngọn triều Âu tràn vào bốn mặt, đồng nội mịt mù, đêm dài vằng vặc, bỗng đâu gà hàng xóm gáy lên một tiếng, giấc mộng quần chúng thoạt tỉnh dậy...". Nhận thức này đã thúc đẩy sự đoạn tuyệt với chế độ quân chủ chuyên chế để hướng đến dân chủ tư sản.
- Quá trình tiếp biến sang lập trường vô sản diễn ra nhanh chóng và triệt để: Nhờ nền tảng dân trí và các tổ chức hội buôn, trường tân học từ thời Duy Tân, khi tư tưởng Mác - Lênin và tác phẩm Đường Kách mệnh của Nguyễn Ái Quốc truyền bá vào nửa sau thập niên 1920, Quảng Nam đã nhanh chóng thành lập các chi bộ Việt Nam Cách mạng Thanh niên (1927), dẫn tới sự ra đời của Đảng bộ Đảng Cộng sản Việt Nam tỉnh Quảng Nam vào tháng 3/1930 - một trong những đảng bộ địa phương thành lập sớm nhất toàn quốc.
Implications đa chiều
- Về lý luận: Làm sáng tỏ tính tất yếu lịch sử của con đường cách mạng vô sản tại Việt Nam, khẳng định chủ nghĩa Mác - Lênin kết hợp với phong trào công nhân và phong trào yêu nước là quy luật thành lập Đảng mang tính đặc thù sâu sắc.
- Về phương pháp luận: Cung cấp một khung phân tích tích hợp giữa lịch sử địa phương và lịch sử dân tộc, có thể nhân rộng để nghiên cứu sự chuyển biến cách mạng tại các vùng kinh tế - văn hóa trọng điểm khác (như Nam Kỳ, Nghệ Tĩnh, Bắc Kỳ).
- Về thực tiễn và chính sách: Rút ra bài học lịch sử vô giá về việc "khai dân trí, chấn dân khí, hậu dân sinh" của phong trào Duy Tân phục vụ công cuộc đổi mới giáo dục, đào tạo nhân tài và hội nhập quốc tế của tỉnh Quảng Nam và thành phố Đà Nẵng hiện nay.
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn nhìn nhận các giới hạn học thuật:
- Giới hạn tư liệu: Do điều kiện chiến tranh tàn phá, nhiều hồ sơ gốc của các thương hội tư sản dân tộc và biên bản hoạt động bí mật của các chi bộ Hội Việt Nam Cách mạng Thanh niên sơ khai tại các huyện miền núi Quảng Nam bị thất lạc, chủ yếu phải phục dựng qua báo cáo giám sát của mật thám Pháp.
- Mất cân đối tư liệu giữa nông thôn và đô thị: Dữ liệu định lượng về công nhân và thợ thủ công tập trung chủ yếu tại đô thị Đà Nẵng, Hội An; trong khi dữ liệu về phong trào nông dân tại vùng sâu vùng xa còn mang tính định tính.
- Thời lượng nghiên cứu mở rộng: Giai đoạn 1930 - 1931 chỉ được khảo cứu khái lược nhằm bảo đảm tính liên tục của diễn trình mà chưa đi sâu vào tác động cụ thể của Xô viết Nghệ Tĩnh đến hệ thống cơ sở Đảng xứ Quảng.
Các hướng nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):
- Ứng dụng phương pháp Sử học số (Digital History) và phân tích mạng lưới xã hội (Social Network Analysis - SNA) để tái lập mạng lưới liên lạc bí mật giữa các nhà cách mạng xứ Quảng với phong trào Đông Kinh Nghĩa Thục và phong trào cách mạng tại Quảng Châu, Xiêm.
- So sánh đối chiếu định lượng về cơ cấu kinh tế thuộc địa giữa cảng Đà Nẵng và cảng Sài Gòn, Hải Phòng trong việc thúc đẩy tầng lớp tư sản và vô sản bản địa hình thành.
- Nghiên cứu sâu về vai trò của phụ nữ xứ Quảng trong phong trào Duy Tân và phong trào giải phóng dân tộc đầu thế kỷ XX.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án tạo ra những tác động học thuật và xã hội sâu rộng:
- Ảnh hưởng học thuật: Đóng góp nguồn dữ liệu thư mục và tư liệu lưu trữ quý giá cho ngành Sử học Việt Nam, đặc biệt là giai đoạn lịch sử cận đại (1858 - 1945). Công trình là tài liệu tham khảo nền tảng cho các đề tài nghiên cứu sau đại học tại các trường viện lớn.
- Giáo dục và đào tạo: Trở thành giáo trình tham khảo chuyên khảo bắt buộc cho giảng viên, sinh viên khoa Lịch sử tại Đại học Sư phạm - Đại học Huế, Đại học Sư phạm Đà Nẵng, Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn; đồng thời cung cấp chất liệu giảng dạy lịch sử địa phương tại hệ thống trường phổ thông tỉnh Quảng Nam và Đà Nẵng.
- Ảnh hưởng xã hội và bảo tồn di sản: Cung cấp luận cứ khoa học cho các cơ quan quản lý văn hóa trong việc quy hoạch, trùng tu và xếp hạng các di tích lịch sử quốc gia đặc biệt (như Nhà lưu niệm Phan Châu Trinh, Huỳnh Thúc Kháng, Trần Quý Cáp, trường tân học Duy Tân, khu thương cảng cổ Hội An).
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và học viên cao học chuyên ngành Lịch sử: Tiếp cận khung phương pháp luận mác-xít kết hợp phân tích kinh tế - xã hội định lượng và nguồn tư liệu lưu trữ thuộc địa phong phú.
- Các nhà nghiên cứu lịch sử tư tưởng và văn hóa: Thu nhận góc nhìn toàn diện về quá trình chuyển đổi hệ giá trị của Nho sĩ Việt Nam đầu thế kỷ XX dưới tác động của làn sóng Tây học.
- Cơ quan quản lý văn hóa, Ban Tuyên giáo các cấp: Khai thác dữ liệu lịch sử chuẩn xác phục vụ công tác tuyên truyền giáo dục truyền thống yêu nước, hoạch định chính sách phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao từ truyền thống đất học.
Câu hỏi chuyên sâu
- Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Luận án làm sáng tỏ tính liên tục hữu cơ và quy luật phát triển biện chứng của phong trào giải phóng dân tộc: khẳng định phong trào Duy Tân và phong trào Đông Du thuộc khuynh hướng dân chủ tư sản không đối lập mà là tiền đề tất yếu, chuẩn bị mảnh đất tư tưởng, nhân lực và tổ chức cho sự nảy mầm của chủ nghĩa cộng sản khoa học tại Quảng Nam.
- Đổi mới phương pháp luận thể hiện như thế nào khi so sánh với các nghiên cứu trước? So với công trình của David Marr (1971) và Nguyễn Văn Xuân (1969), luận án không dừng lại ở miêu tả sự kiện hay phê phán phản kháng thực dân đơn thuần, mà áp dụng phương pháp phân tích cơ cấu kinh tế thuộc địa (thông qua dữ liệu thuế môn bài, khối lượng hàng hóa cảng Đà Nẵng, đồn điền Pháp) để chứng minh nguồn gốc vật chất chi phối sự thay đổi ý thức hệ chính trị.
- Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu thực nghiệm là gì? Đó là sự nhạy bén và năng động vượt bậc của các chủ xưởng thủ công người Việt xứ Quảng (đặc biệt trong ngành đường và dệt lụa) khi tự cải tiến kỹ thuật máy móc cơ khí bằng sắt để cạnh tranh sòng phẳng với tư bản Pháp, biến Quảng Nam thành một trong những điểm khởi phát của tư sản dân tộc bản địa Trung Kỳ.
- Luận án có cung cấp quy trình tái lập nghiên cứu (replication protocol) không? Có. Hệ thống mã hồ sơ lưu trữ tại TTLT Quốc gia I, II, IV, các số liệu thống kê kinh tế cảng thị và danh mục bảng biểu (Bảng 2.1 đến Bảng 3.5) được ghi chú nguồn thư mục chi tiết, cho phép các nhà nghiên cứu độc lập kiểm chứng và tái lập quy trình phân tích sử liệu.
- Chương trình nghiên cứu dài hạn 10 năm được phác thảo ra sao? Đề xuất mở rộng nghiên cứu sang mô hình đối chiếu liên vùng (Quảng Nam - Nghệ Tĩnh - Nam Kỳ) và liên quốc gia (Việt Nam - Trung Quốc - Nhật Bản) trong việc tiếp nhận các luồng tư tưởng chính trị thế giới đầu thế kỷ XX.
Kết luận
Tổng kết lại, luận án tiến sĩ của Huỳnh Văn Tuyết đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu nghiên cứu với 6 đóng góp cụ thể:
- Tái hiện bức tranh toàn cảnh, chân thực và có hệ thống về sự chuyển biến phong trào yêu nước tại Quảng Nam trong suốt 30 năm đầu thế kỷ XX.
- Lý giải khoa học các tiền đề kinh tế, chính trị, văn hóa đặc thù biến Quảng Nam thành "cái nôi" của phong trào Duy Tân và Đông Du.
- Phân tích sâu sắc sự chuyển hóa biện chứng trên cả 3 phương diện: mục tiêu tư tưởng, cơ cấu tổ chức lãnh đạo và phương thức hoạt động cách mạng.
- Xác lập vị thế tiên phong của Quảng Nam trong tiến trình chuyển dịch từ lập trường phong kiến sang dân chủ tư sản rồi tiến lên lập trường vô sản.
- Khai thác và hệ thống hóa khối tư liệu lưu trữ đồ sộ của chính quyền thuộc địa Pháp và văn kiện Đảng có độ tin cậy khoa học cao.
- Rút ra các bài học lịch sử về khai sáng dân trí, bồi dưỡng nội lực và phát huy tinh thần tự lực tự cường có ý nghĩa thực tiễn sâu sắc cho sự nghiệp xây dựng quê hương đất nước trong kỷ nguyên phát triển mới.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC HUẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC SƢ PHẠM HUỲNH VĂN TUYẾT SỰ CHUYỂN BIẾN CỦA PHONG TRÀO YÊU NƢỚC VÀ CÁCH MẠNG QUẢNG NAM TỪ ĐẦU THẾ KỶ XX ĐẾN NĂM 1930 LUẬN ÁN TIẾN SĨ SỬ HỌC HUẾ, NĂM 2018 ĐẠI HỌC HUẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC SƢ PHẠM HUỲNH VĂN TUYẾT SỰ CHUYỂN BIẾN CỦA PHONG TRÀO YÊU NƢỚC VÀ CÁCH MẠNG QUẢNG NAM TỪ ĐẦU THẾ KỶ XX ĐẾN NĂM 1930 Chuyên ngành: Lịch sử Việt Nam Mã số: 62 22 03 13 LUẬN ÁN TIẾN SĨ SỬ HỌC Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: PGS. TRƢƠNG CÔNG HUỲNH KỲ HUẾ, NĂM 2018 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án với đề tài: “Sự chuyển biến của phong trào yêu nước và cách mạng Quảng Nam từ đầu thế kỷ XX đến năm 1930” là công trình nghiên cứu khoa học độc lập, do tác giả thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS.TS Trương Công Huỳnh Kỳ. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Thừa Thiên Huế, tháng 11năm 2018 Tác giả Huỳnh Văn Tuyết i LỜI CẢM ƠN Tôi xin bày tỏ lòng tri ân sâu sắc tới PGS.TS Trương Công Huỳnh Kỳ đã tận tình hướng dẫn tôi trong quá trình học tập và thực hiện đề tài luận án.
Tôi cũng xin được bày tỏ lòng biết ơn đối với quý Thầy, Cô giáo Khoa Lịch sử, Phòng Sau đại học, Ban Giám hiệu Trường ĐHSP, Ban Giám đốc Đại học Huế đã chỉ bảo, tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình học tập. Xin chân thành cảm ơn, Ban Giám hiệu, HĐSP trường THPT chuyên Lê Thánh Tông, Hội An, Quảng Nam đã tạo điều kiện cho tôi hoàn thành khóa học. Cuối cùng, xin dành lời tri ân sâu sắc nhất đến gia đình, bạn bè, những người đã luôn bên cạnh, động viên, chia sẽ và hỗ trợ tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án. Xin trân trọng cảm ơn! Thừa Thiên Huế, tháng 11 năm 2018 Tác giả Huỳnh Văn Tuyết ii NHỮNG CỤM TỪ VIẾT TẮT BCH: Ban chấp hành CMQN: Cách mạng Quảng Nam CMVN: Cách mạng Việt Nam CMVS: Cách mạng vô sản DTH: Duy Tân Hội DCTS: Dân chủ tư sản DTDC: Dân tộc dân chủ NXB: Nhà xuất bản NHQN: Nghĩa Hội Quảng Nam PTCM: Phong trào cách mạng PTDT: Phong trào Duy Tân PTĐD: Phong trào Đông Du PTYN: Phong trào yêu nước TTLT: Trung tâm lưu trữ TVCM: Tân Việt cách mạng VNCMTN: Việt Nam các mạng thanh niên VNQPH: Việt Nam Quang phục Hội iii DANH MỤC CÁC BẢNG STT Ký hiệu Tên bảng Trang 1 Bảng 2.1 Khối lượng hàng hoá vận chuyển ven bờ (nội địa) qua cảng Đà Nẵng từ 1914 đến năm 1918 36 2 Bảng 3.1 Thống kê số lượng người Việt đóng thuế môn bài ở các tỉnh Đà Nẵng, Quảng Nam, Quảng Ngãi trong các năm 85 1921-1922 3 Bảng 3.2 Khối lượng hàng xuất - nhập khẩu qua cảng Đà Nẵng và Bến Thủy năm 1924 và 1926 85 4 Bảng 3.3 Số lượng chi bộ và hội viên Hội VNCMTN Quảng Nam năm 1929 107 5 Bảng 3.4 Danh sách đảng viên TVCM Đảng Quảng Nam 109 6 Bảng 3.5 Số lượng cơ sở đảng và đảng viên ở Quảng Nam - Đà 114 Nẵng cuối 1930 iv MỤC LỤC Lời cam đoan …………………………………………………………………….
ii Danh mục các ký hiệu, các chữ cái viết tắt. iii Danh mục các bảng ……………………………………………………………. iv Mục lục …………………………………………………………………………. Lý do chọn đề tài.
Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu. Nguồn tài liệu và phƣơng pháp nghiên cứu. Đóng góp của luận án.
Kết cấu của luận án. TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU. Tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài. Nhóm công trình nghiên cứu về sự chuyển biến của phong trào yêu nước và cách mạng ở Việt Nam có liên quan đế n Quảng Nam.
Nhóm công trình nghiên cứu về sự chuyển biến của phong trào yêu nước và cách mạng ở Quảng Nam. Kết quả nghiên cứu và những vấn đề đặt ra cần tiếp tục đƣợc nghiên cứu. SỰ CHUYỂN BIẾN CỦA PHONG TRÀO YÊU NƢỚC VÀ CÁCH MẠNG QUẢNG NAM TỪ LẬP TRƢỜNG PHONG KIẾN SANG KHUYNH HƢỚNG DÂN CHỦ TƢ SẢN (TỪ ĐẦU THẾ KỶ XX ĐẾN 1918) 26 2. Nhƣ̃ng tiề n đề của sƣ ̣ chuyể n biế n của ph ong trào yêu nƣớc và cách mạng Việt Nam và Quảng Nam đầu thế kỷ XX.
Đặc điểm vùng đấ t , con người Quảng Nam. Thất bại của phong trào Cần Vương cả nước và sự kết thúc sớm 1 của phong trào Nghĩa hội Quảng Nam. Sự chuyển biến về kinh tế - xã hội ở Quảng Nam và Đà Nẵng đầu thế kỷ XX. Ảnh hưởng của tư tưởng canh tân ở Việt Nam cuối thế kỷ XIX.
Tác động của Tân thư , Tân văn và phong trào cách ma ̣ng tư sản ở Châu Á. Sự chuyển biến của phong trào yê u nƣớc và cách ma ̣ng Quảng Nam theo khuynh hƣớng dân chủ tƣ sản đầu thế kỷ XX. Chuyển biến về tư tưởng, mục tiêu cứu nước. Nhận thức lại thực trạng xã hội, tìm nguyên nhân mất nước.
Hình thành tư tưởng cứu nước theo khuynh hướng dân chủ tư sản. Chuyển biến về cơ cấu tổ chức lãnh đạo phong trào. Từ Nghĩa hội Quảng Nam đến Duy Tân Hội. Quá trình cải tổ Duy Tân Hội và thành lập Việt Nam Quang phục Hội.
Chuyển biến về phương thức hoạt động ……………………. Phương thức hoạt động theo lập trường cứu nước của Duy Tân Hội và Việt Nam Quang phục Hội…………………………. Phương thức hoạt động theo chủ trương duy tân cải cách của Phan Châu Trinh …………………………………………………. 72 Tiểu kết chương 2…………………………………………………….
SỰ CHUYỂN BIẾN CỦA PHONG TRÀO YÊU NƢỚC VÀ CÁCH MẠNG QUẢNG NAM TỪ KHUYNH HƢỚNG DÂN CHỦ TƢ SẢN SANG LẬP TRƢỜNG VÔ SẢN (1919 - 1930). Những tiền đề của sự chuyển biến của phong trào yêu nƣớc và cách mạng Quảng Nam từ 1919 đến 1930. Sự chuyển biến về kinh tế và xã hội ở Quảng Nam. Sự chuyển biến về kinh tế.
Sự chuyển biến về xã hội. Ảnh hưởng của phong trào cách mạng thế giới và tư tưởng cách mạng của Nguyễn Ái Quốc. Ảnh hưởng của phong trào yêu nước và cách mạng Việt Nam từ năm 1919 đến năm 1930. Những biểu hiện của sự chuyển biến phong trào yêu nƣớc và cách mạng Quảng Nam từ khuynh hƣớng dân chủ tƣ sản sang lập trƣờng vô sản.
Sự chuyển biến của phong trào yêu nước theo khuynh hướng tư sản và sự chuẩn bị tiền đề cho sự hình thành phong trào yêu nước và cách mạng theo xu hướng vô sản ở Quảng Nam. Sự chuyển biến của phong trào yêu nước và cách mạng theo lập trường vô sản ở Quảng Nam. Chuyển biến về tư tưởng chính trị. Chuyển biến về cơ cấu tổ chức lãnh đạo phong trào.
Chuyển biến về phương thức hoạt động. 115 Tiểu kết chương 3. ĐẶC ĐIỂM, TÁC ĐỘNG CỦA SỰ CHUYỂN BIẾN PHONG TRÀO YÊU NƢỚC VÀ CÁCH MẠNG QUẢNG NAM TỪ ĐẦU THẾ KỶ XX ĐẾN NĂM 1930 ……………. Sự chuyển biến của phong trào yêu nước và cách mạng Quảng Nam trong 30 năm đầu thế kỷ XX thể hiện những đặc điểm chung của cả nước.
Những đặc điểm chủ yếu của quá trình chuyển biến trong phong trào yêu nước và cách mạng Quảng Nam từ đầu thế kỷ XX đến năm 1930. Tác động của sự chuyển biến phong trào yêu nƣớc và cách mạng Quảng Nam từ đầu thế kỷ XX đến năm 1930. Góp phần tạo nên quá trình chuyển biến của phong trào yêu nước và cách mạng Việt Nam…………………………. Góp phần vào quá trình chấn hưng nội lực của dân tộc.
Khởi đầu cho sự hội nhập quốc tế và xây dựng địa bàn hoạt động ở nước ngoài. Gợi mở một số vấn đề có ý nghĩa thiết thực cho công cuộc xây dựng và bảo vệ quê hương Quảng Nam hiện nay. 151 Tiểu kết chương 4. 162 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU ĐÃ CÔNG BỐ.
166 TÀI LIỆU THAM KHẢO. LÝ DO CHỌN ĐỀ TÀI Ngày 1/9/1858, thực dân Pháp xâm lược nước ta, nhân dân Việt Nam đã liên tiếp đứng lên đấu tranh để bảo vệ nền độc lập dân tộc trong nửa sau thế kỷ XIX với đỉnh cao là phong trào Cần Vương (1885 - 1896). Mặc dù diễn ra sôi nổi , quyế t liê ̣t , cuối cùng phong trào Cần Vương đã thất bại, chứng tỏ hệ tư tưởng phong kiến, chế độ phong kiến không còn là con đường cứu nước cứu dân được nữa. Lịch sử dân tộc đòi hỏi phải có một con đường cứu nước mới hữu hiệu hơn.
Đáp ứng yêu cầu lịch sử đó, vào đầu thế kỷ XX, do tác động của những yếu tố trong nước (sự chuyển về kinh tế - xã hội dưới tác động của cuộc khai thác thuộc địa lần thứ nhất) và ngoài nước (tư tưởng dân chủ tư sản (DCTS) phương Tây và trào lưu “Châu Á thức tỉnh”), phong trào giải phóng dân tộc Việt Nam chuyển biến theo khuynh hướng cách mạng tư sản với các xu hướng bạo động và cải cách. Từ sau Chiến tranh thế giới thứ nhất đến năm 1930, phong trào giải phóng dân tộc Việt Nam tiếp tục trải qua các giai đoạn tìm tòi và định hướng về con đường cứu nước để giải phóng dân tộc, giành độc lập tự do. Phong trào giải phóng dân tộc Việt Nam tiếp tục chuyển biến theo các con đường cách mạng tư sản và vô sản. Sự chuyển biến này trải qua một quá trình chọn lọc tất yếu của lịch sử để tìm ra con đường phát triển đúng đắn cho phong trào cách mạng (PTCM) Việt Nam.
Đây là một vấn đề khoa học lớn cần được lý giải để tìm ra quy luật phát triển của phong trào giải phóng dân tộc Việt Nam trong 30 năm đầu thế kỷ XX. Sự chuyển biến của phong trào yêu nước (PTYN) và cách mạng Việt Nam (CMVN) từ đầu thế kỷ XX đến năm 1930 diễn ra trong phạm vi toàn quốc và thể hiện cụ thể ở từng địa phương, phản ánh qua nhịp độ phát triển nhanh chóng về chính trị của các tổ chức yêu nước, cách mạng, cũng như của các hình thái biểu hiện của nó. Trong quá trình chuyển biến của PTYN và CMVN 30 năm đầu của thế kỷ XX, Quảng Nam - vùng đất do tác động của các điều kiện lịch sử, đã có sự chuyển biến theo các trào lưu của dân tộc với những nét nổi bật. Vào đầu thế kỷ XX, Quảng Nam là nơi khởi phát của Phong trào Duy Tân (PTDT) (1903 - 1908) cả nước, đồng thời đây cũng là “cái nôi” của Duy Tân hội (DTH) (1904 - 1912) và Phong trào Đông Du (PTĐD) (1905 - 1909).
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Huỳnh Văn Tuyết (2018). Luận án tiến sĩ sự chuyển biến của phong trào yêu nước và cá [Luận án tiến sĩ, Đại học Huế Trường Đại học Sư phạm]. LuanAn.net. https://luanan.net/lich-su/lich-su-viet-nam/1930
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ sự chuyển biến của phong trào yêu nước và cá" nghiên cứu về vấn đề gì?
Phân tích sự chuyển biến phong trào yêu nước Việt Nam thế kỷ XX qua luận án tiến sĩ.
Luận án "Luận án tiến sĩ sự chuyển biến của phong trào yêu nước và cá" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Huế Trường Đại học Sư phạm. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Luận án tiến sĩ sự chuyển biến của phong trào yêu nước và cá" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ sự chuyển biến của phong trào yêu nước và cá" thuộc chuyên ngành Lịch sử Việt Nam. Danh mục: Lịch Sử Việt Nam.
Luận án "Luận án tiến sĩ sự chuyển biến của phong trào yêu nước và cá" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ sự chuyển biến của phong trào yêu nước và cá" có 228 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ sự chuyển biến của phong trào yêu nước và cá" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.