Nghiên cứu biến tính điện cực graphene oxide xác định kháng sinh & kháng viêm
Nghiên cứu biến tính graphene oxide để xác định kháng sinh và kháng viêm bằng phương pháp von ampe.
Hóa Phân tích
Luan An
Luận án Tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
198
Thời gian đọc
30 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.
Phát hiện kháng sinh và kháng viêm sớm là vấn đề cấp thiết. Việc sử dụng quá mức hoặc sai liều lượng gây ra nhiều hệ lụy. Kháng thuốc kháng sinh là mối đe dọa toàn cầu. Nhu cầu về các phương pháp phân tích nhanh, nhạy, và hiệu quả ngày càng tăng. Nghiên cứu tập trung phát triển các cảm biến điện hóa mới. Graphene oxide dạng khử được sử dụng làm nền tảng chính. Vật liệu này giúp tạo ra các điện cực biến đổi có hiệu suất cao. Mục tiêu chính là xác định kháng sinh và kháng viêm trong các mẫu phức tạp. Phương pháp von-ampe được áp dụng để đạt được độ chính xác mong muốn. Công nghệ này mang lại tiềm năng lớn cho y tế và môi trường.
1.1. Tầm quan trọng phát hiện sớm kháng sinh kháng viêm.
Phát hiện kháng sinh và kháng viêm sớm là rất quan trọng. Nồng độ dư lượng thuốc trong môi trường ảnh hưởng đến sức khỏe con người, động vật. Sử dụng kháng sinh không kiểm soát góp phần vào sự phát triển của vi khuẩn kháng thuốc. Phát hiện kịp thời giúp kiểm soát việc sử dụng thuốc. Nó cũng hỗ trợ quản lý môi trường hiệu quả. Nhu cầu về các cảm biến hóa học nhạy bén là rất lớn. Các phương pháp truyền thống thường tốn thời gian, phức tạp. Cần có giải pháp phân tích nhanh hơn, đơn giản hơn. Công nghệ graphene oxide giải quyết được những thách thức này.
1.2. Biến tính điện cực với graphene oxide dạng khử.
Graphene oxide dạng khử là một vật liệu nano carbon ưu việt. Nó sở hữu diện tích bề mặt lớn, độ dẫn điện cao, khả năng tương thích sinh học tốt. Biến tính điện cực bằng graphene oxide dạng khử cải thiện đáng kể hiệu suất phân tích. Các điện cực biến đổi này có khả năng tăng cường tín hiệu điện hóa. Chúng cũng nâng cao độ nhạy, độ chọn lọc. Quá trình oxy hóa graphene tạo ra graphene oxide. Sau đó, khử graphene oxide để tối ưu hóa tính chất điện hóa. Điều này tạo nền tảng cho các cảm biến điện hóa thế hệ mới. Nanocomposite graphene oxide tăng cường hiệu quả hơn nữa.
1.3. Mục tiêu nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn.
Nghiên cứu hướng tới việc phát triển cảm biến điện hóa hiệu quả. Cảm biến này dùng để phát hiện kháng sinh và thuốc kháng viêm. Mục tiêu là đạt được giới hạn phát hiện thấp, độ chính xác cao. Các phương pháp von-ampe được tối ưu hóa cho mục đích này. Ứng dụng thực tiễn bao gồm kiểm soát chất lượng thuốc. Nó cũng áp dụng trong giám sát môi trường và phân tích y sinh. Nanocomposite graphene oxide đóng vai trò then chốt. Công nghệ này hứa hẹn mang lại giải pháp phân tích nhanh chóng, kinh tế. Phát hiện thuốc kháng viêm cũng được cải thiện.
II.
Graphene oxide đã trở thành vật liệu trung tâm trong lĩnh vực cảm biến điện hóa. Cấu trúc độc đáo, tính chất điện tử xuất sắc của nó làm tăng hiệu suất. Vật liệu này cung cấp diện tích bề mặt lớn, khả năng hấp phụ mạnh mẽ. Điều này cần thiết cho các ứng dụng cảm biến hóa học. Việc biến đổi bề mặt graphene oxide cho phép tạo ra các cảm biến chọn lọc. Các cảm biến này có khả năng phát hiện nhiều loại chất phân tích. Phương pháp von-ampe được kết hợp với graphene oxide. Sự kết hợp này mang lại độ nhạy cao, thời gian phản hồi nhanh. Graphene oxide định hình tương lai của công nghệ cảm biến.
2.1. Tính năng vượt trội của graphene oxide trong cảm biến.
Graphene oxide sở hữu nhiều tính năng vượt trội. Diện tích bề mặt riêng lớn tạo ra nhiều vị trí hoạt động. Khả năng dẫn điện tuyệt vời sau khi khử giúp truyền tải tín hiệu hiệu quả. Nó còn có độ bền cơ học cao, khả năng tương thích sinh học tốt. Những đặc tính này làm cho graphene oxide trở thành lựa chọn lý tưởng. Nó được dùng để chế tạo cảm biến điện hóa, cảm biến hóa học. Việc oxy hóa graphene tạo ra các nhóm chức hóa học. Các nhóm chức này cho phép biến tính thêm, tăng cường độ chọn lọc. Ứng dụng adsorption kháng sinh được hưởng lợi từ các tính năng này.
2.2. Cơ chế hoạt động của cảm biến điện hóa graphene oxide.
Cảm biến điện hóa dựa trên graphene oxide hoạt động hiệu quả. Nó hoạt động thông qua quá trình oxy hóa – khử tại bề mặt điện cực. Các chất phân tích tương tác với graphene oxide dạng khử. Sự tương tác này tạo ra sự thay đổi dòng điện. Dòng điện này được đo bằng phương pháp von-ampe. Graphene oxide dạng khử cung cấp một bề mặt phản ứng rộng. Các vị trí hoạt động trên bề mặt điện cực biến đổi được tối ưu hóa. Điều này cho phép phát hiện kháng sinh và thuốc kháng viêm ở nồng độ thấp. Cơ chế này đảm bảo độ nhạy cao và phản ứng nhanh. Công nghệ vật liệu nano carbon là nền tảng.
2.3. Phát triển cảm biến hóa học tiên tiến.
Phát triển cảm biến hóa học tiên tiến là mục tiêu chính. Graphene oxide là yếu tố then chốt trong quá trình này. Các nanocomposite graphene oxide đang được nghiên cứu rộng rãi. Chúng kết hợp graphene oxide với các vật liệu khác. Điều này nhằm cải thiện hơn nữa hiệu suất cảm biến. Các cảm biến này được ứng dụng để phát hiện kháng sinh, phát hiện thuốc kháng viêm. Chúng có thể dùng trong nhiều lĩnh vực khác nhau. Bao gồm y tế, môi trường và an toàn thực phẩm. Khả năng tùy chỉnh bề mặt graphene oxide mở ra nhiều hướng phát triển mới. Điện cực biến đổi này rất linh hoạt.
III.
Nhu cầu phát hiện kháng sinh và thuốc kháng viêm nhanh chóng là cấp thiết. Graphene oxide cung cấp giải pháp hiệu quả cho thách thức này. Các điện cực biến tính dựa trên graphene oxide dạng khử mang lại độ nhạy cao. Chúng cho phép xác định chính xác nồng độ thuốc. Điều này quan trọng trong việc kiểm soát chất lượng dược phẩm. Nó cũng cần thiết trong giám sát dư lượng thuốc trong thực phẩm. Các cảm biến hóa học này giúp giảm thời gian phân tích đáng kể. Đồng thời, chúng duy trì độ tin cậy của kết quả. Công nghệ này có tiềm năng lớn trong các ứng dụng thực tiễn.
3.1. Các loại kháng sinh và kháng viêm được xác định.
Nghiên cứu tập trung vào việc xác định một số loại kháng sinh phổ biến. Bao gồm Chloramphenicol (CAP) và các loại tương tự. Đồng thời, các thuốc kháng viêm cũng được phát hiện. Việc phát hiện các chất này ở nồng độ thấp là rất quan trọng. Đặc biệt trong các mẫu phức tạp như nước thải, thực phẩm. Graphene oxide dạng khử cung cấp bề mặt hoạt động tối ưu. Nó giúp tăng cường phản ứng điện hóa của các chất này. Sự đa dạng của các loại thuốc có thể được phát hiện cho thấy tiềm năng rộng lớn. Cảm biến này có tính ứng dụng cao.
3.2. Ưu điểm của phương pháp graphene oxide trong phát hiện.
Phương pháp sử dụng graphene oxide mang lại nhiều ưu điểm. Độ nhạy và độ chọn lọc cao là điểm nổi bật. Thời gian phân tích ngắn hơn so với các phương pháp truyền thống. Chi phí thấp hơn trong sản xuất cảm biến. Khả năng tái sử dụng điện cực biến đổi cũng là một lợi thế. Các cảm biến điện hóa này ít tốn kém, dễ sử dụng. Chúng phù hợp cho các phòng thí nghiệm có nguồn lực hạn chế. Graphene oxide giúp tối ưu hóa quá trình adsorption kháng sinh, thuốc kháng viêm. Điều này tăng cường hiệu quả phát hiện.
3.3. Adsorption kháng sinh trên bề mặt vật liệu nano.
Adsorption kháng sinh lên bề mặt graphene oxide là yếu tố then chốt. Graphene oxide có khả năng hấp phụ mạnh mẽ. Điều này là do diện tích bề mặt lớn và các nhóm chức trên bề mặt. Quá trình này giúp tập trung các chất phân tích tại điện cực. Nó làm tăng cường tín hiệu điện hóa. Các tương tác pi-pi và tương tác tĩnh điện đóng vai trò quan trọng. Vật liệu nano carbon này tối ưu hóa sự tương tác. Việc điều chỉnh bề mặt graphene oxide có thể cải thiện tính chọn lọc adsorption. Điều này cần thiết cho phát hiện thuốc kháng viêm, kháng sinh trong các ma trận phức tạp.
IV.
Vật liệu nano carbon, đặc biệt là graphene oxide, đang cách mạng hóa phân tích hóa học. Chúng cung cấp các đặc tính độc đáo. Bao gồm diện tích bề mặt lớn, độ dẫn điện cao, khả năng tương tác mạnh. Những đặc điểm này rất lý tưởng để chế tạo các điện cực biến đổi. Các điện cực này có hiệu suất vượt trội. Việc kết hợp graphene oxide với các vật liệu khác tạo ra nanocomposite graphene oxide. Điều này giúp nâng cao hơn nữa hiệu suất cảm biến. Công nghệ này mở ra các phương pháp phát hiện mới, chính xác hơn. Nó được ứng dụng để phát hiện kháng sinh và thuốc kháng viêm hiệu quả.
4.1. Graphene oxide và các nanocomposite graphene oxide.
Graphene oxide là nền tảng cho nhiều vật liệu tiên tiến. Nó có thể được kết hợp với các hạt nano kim loại, polyme hoặc các vật liệu khác. Sự kết hợp này tạo ra nanocomposite graphene oxide. Các nanocomposite này sở hữu những đặc tính tổng hợp ưu việt. Chúng tăng cường khả năng dẫn điện, độ bền, và tính chọn lọc. Ví dụ, việc kết hợp với các hạt nano bạc hoặc vàng. Điều này giúp tăng cường tín hiệu điện hóa. Vật liệu nano carbon này là chìa khóa để phát triển cảm biến thế hệ tiếp theo.
4.2. Oxy hóa graphene và vai trò trong vật liệu mới.
Oxy hóa graphene là bước khởi đầu quan trọng. Quá trình này tạo ra graphene oxide. Các nhóm chức chứa oxy (như hydroxyl, epoxy, carboxyl) được hình thành trên bề mặt. Các nhóm chức này tạo điều kiện cho việc biến tính hóa học. Chúng cũng cho phép kết nối với các phân tử khác. Graphene oxide có thể được khử để tạo ra graphene oxide dạng khử (rGO). rGO giữ lại nhiều tính chất ưu việt của graphene. Nó có độ dẫn điện cao hơn graphene oxide ban đầu. Quá trình này rất quan trọng trong việc thiết kế điện cực biến đổi hiệu suất cao.
4.3. Ứng dụng điện cực biến đổi trong phân tích dấu vết.
Điện cực biến đổi có nhiều ứng dụng trong phân tích dấu vết. Đặc biệt trong việc phát hiện kháng sinh và thuốc kháng viêm. Chúng cho phép xác định các chất ở nồng độ cực thấp. Điều này khó thực hiện với các phương pháp truyền thống. Graphene oxide dạng khử đóng vai trò là chất tăng cường tín hiệu. Nó cũng là chất hấp phụ hiệu quả. Các cảm biến hóa học này được sử dụng trong các phòng thí nghiệm. Chúng cũng phù hợp cho các thiết bị cầm tay. Công nghệ vật liệu nano carbon mang lại khả năng phân tích chính xác, đáng tin cậy.
V.
Phương pháp von-ampe là kỹ thuật điện hóa mạnh mẽ. Nó được sử dụng rộng rãi để xác định định tính và định lượng. Phương pháp này đặc biệt hiệu quả khi kết hợp với graphene oxide dạng khử. Graphene oxide dạng khử cải thiện đáng kể độ nhạy phân tích. Nó cung cấp bề mặt điện cực hoạt động cao. Điều này giúp tăng cường quá trình oxy hóa – khử của các chất phân tích. Kỹ thuật von-ampe kết hợp với vật liệu nano carbon tạo ra cảm biến hiệu suất cao. Các cảm biến này có khả năng phát hiện kháng sinh và thuốc kháng viêm chính xác. Chúng mang lại kết quả nhanh chóng, đáng tin cậy.
5.1. Giới thiệu kỹ thuật von ampe để xác định chất.
Kỹ thuật von-ampe bao gồm việc quét điện thế và đo dòng điện. Dòng điện phản ánh nồng độ của chất phân tích. Đây là phương pháp phổ biến trong hóa phân tích. Nó được dùng để xác định kim loại nặng, hợp chất hữu cơ. Phương pháp này có độ nhạy cao. Đặc biệt là các biến thể như von-ampe hòa tan xung vi phân (DP-AdASV). Kỹ thuật này giảm nhiễu nền, tăng cường tín hiệu. Graphene oxide dạng khử làm tăng diện tích bề mặt phản ứng. Điều này giúp cải thiện đáng kể giới hạn phát hiện. Đây là công cụ đắc lực để phát hiện thuốc kháng viêm và kháng sinh.
5.2. Graphene oxide dạng khử tăng cường tín hiệu.
Graphene oxide dạng khử có vai trò quan trọng trong việc tăng cường tín hiệu. Cấu trúc điện tử của nó cho phép truyền electron nhanh. Điều này giúp tăng tốc độ phản ứng điện hóa. Các nhóm chức còn sót lại trên bề mặt cũng đóng góp. Chúng tạo ra các vị trí hoạt động cụ thể. Những vị trí này giúp tập trung các chất phân tích. Sự tăng cường tín hiệu này dẫn đến giới hạn phát hiện thấp hơn. Nó cũng cải thiện độ chính xác trong phân tích. Việc sử dụng vật liệu nano carbon này là một bước tiến lớn. Nó tối ưu hóa các cảm biến điện hóa hiện đại.
5.3. Độ nhạy và chọn lọc cao của cảm biến.
Độ nhạy và chọn lọc cao là yếu tố then chốt của cảm biến mới. Các điện cực biến đổi dựa trên graphene oxide dạng khử đạt được điều này. Độ nhạy cao cho phép phát hiện các chất ở nồng độ rất thấp. Tính chọn lọc cao đảm bảo chỉ chất phân tích mục tiêu được phát hiện. Điều này tránh nhiễu từ các chất khác trong mẫu phức tạp. Các nanocomposite graphene oxide có thể được thiết kế. Chúng giúp cải thiện cả hai yếu tố này. Công nghệ này cung cấp giải pháp đáng tin cậy. Nó dùng để phát hiện kháng sinh và thuốc kháng viêm trong thực tế.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (198 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC HỒ XUÂN ANH VŨ NGHIÊN CỨU BIẾN TÍNH ĐIỆN CỰC TRÊN CƠ SỞ GRAPHENE OXIDE DẠNG KHỬ ĐỂ XÁC ĐỊNH MỘT SỐ CHẤT KHÁNG SINH VÀ KHÁNG VIÊM BẰNG PHƯƠNG PHÁP VON-AMPE LUẬN ÁN TIẾN SĨ: HÓA PHÂN TÍCH HUẾ, NĂM 2024 ĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC HỒ XUÂN ANH VŨ NGHIÊN CỨU BIẾN TÍNH ĐIỆN CỰC TRÊN CƠ SỞ GRAPHENE OXIDE DẠNG KHỬ ĐỂ XÁC ĐỊNH MỘT SỐ CHẤT KHÁNG SINH VÀ KHÁNG VIÊM BẰNG PHƯƠNG PHÁP VON-AMPE Ngành: Hóa Phân tích Mã số: 9.118 LUẬN ÁN TIẾN SĨ: HÓA PHÂN TÍCH Người hướng dẫn khoa học: PGS. Nguyễn Hải Phong HUẾ, NĂM 2024 LỜI CAM ĐOAN Luận án này được hoàn thành tại Trường Đại học Khoa học, Đại học Huế, dưới sự hướng dẫn của PGS. Nguyễn Hải Phong. Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi.
Các kết quả trong luận án là trung thực, được các đồng tác giả cho phép sử dụng và chưa từng được công bố trước đó. Tác giả Hồ Xuân Anh Vũ i LỜI CẢM ƠN Luận án được hoàn thành dưới sự hướng dẫn hết sức tận tình và đầy nhiệt tâm của quý Thầy PGS.TS Nguyễn Hải Phong. Tôi xin được bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến Thầy và gia đình. Tác giả xin gửi lời cảm ơn đến Ban Giám hiệu Trường Đại học Khoa học, Đại học Huế; Phòng Sau đại học; Khoa Hóa học và GS.
Đinh Quang Khiếu cùng quý thầy cô giáo giảng dạy lớp nghiên cứu sinh đã tận tình giúp đỡ, tạo mọi điều kiện thuận lợi trong suốt thời gian học tập và nghiên cứu. Tác giả xin chân thành cảm ơn quý Thầy Cô bộ môn Hóa Phân tích, Khoa Hóa học, Trường Đại học Khoa học, Đại học Huế; các bạn đồng nghiệp gần xa đã giúp đỡ, động viên, khích lệ tác giả trong suốt quá trình làm luận án. Cuối cùng, tác giả xin dành tình cảm đặc biệt đến gia đình, người thân và các người bạn của tác giả, những người đã luôn mong mỏi, động viên và tiếp sức cho tác giả để hoàn thành bản luận án này. Trân trọng! Thừa Thiên Huế, tháng 04 năm 2024 Hồ Xuân Anh Vũ ii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT VÀ KÝ HIỆU Chữ viết tắt Ý nghĩa tiếng Anh Ý nghĩa tiếng Việt 1,4- 1,4-benzoquinone modified Điện cực carbon nhão biến BQMCPE carbon paste electrode tính1,4-benzoquinone Three-dimensional reduced Graphene oxide dạng khử ba 3DRGO Graphene oxide chiều AgNPs Silver nanoparticles Vật liệu nano silver AMP Amperometric Ampe kế Ag-Co3O4 Ag-Co3O4 Nanoparticles Nano Ag-Co3O4 NPs AgNPs/MW Silver Nanoparticles/ Multi-Wall Nano silver / ống nano carbon NTs Carbon Nanodicubes đa tường AgNPs- Silver nanoparticles dotted single Nano silver - ống nano carbon SWCNTs- walled carbon nanodicubes- đơn lớp - Graphene oxide dạng rGO reduced Graphene oxide khử Gold nanoparticles on boron Nano gold/ điện cực kim cương AuNPs/BDD doped diamond pha tạp boron Gold nanoparticles/carbon AuNPs/CNT Nano gold / ống nano carbon nanodicube AuNPs/Cys Gold nanoparticles/L-Cysteine Nano gold g/ L-Cysteine Au disk Gold disk Điện cực đĩa gold Gold nanoparticles/Graphene AuNPs/GO Nano gold / Graphene oxide oxide Gold nanoparticles/Nitrogen- Nano gold / tấm nano Graphene AuNPs/N-G doped Graphene nanosheets pha tạp Nitrogen Au-Pt nanoclusters decorated on Nano Au-Pt phủ trên Graphene Au-Pt/rGO the surface of reduced Graphene oxide dạng khử oxide ASV Anodic Stringpping voltammetry Von - ampe hòa tan anodic CAP Chloramphenicol Chloramphenicol Carbon ceramic electrode Điện cực carbon gốm kết hợp CCZME incorporated with zeolite ZSM-5 zeolite ZSM-5 iii Graphite oxide and β- Graphite oxide và β- CD-GrO cyclodextrin (CD) cyclodextrin (CD) Cobalt oxide nanocrystals on Nano Cobalt oxide trên Co3O4@rGO reduced Graphene oxide Graphene oxide dạng khử Chlorine-doped reduced Graphene oxide dạng khử pha Cl-RGO Graphene oxide tạp Chlorine CFO Ceramic cerium ferrite CeFeO3 Gốm cerium ferrite CeFeO3 CNTs Carbon nanodicubes Ống nano carbon CPE Carbon Paste Electrode Điện cực carbon nhão Cathodic Stringpping CSV Von - ampe hòa tan cathodic voltammetry Cylindrical surfactant micelles @ Cylindrical surfactant micelles CSM@VSM vertical silica mesochannels @ vertical silica mesochannels CuNPs Copper nanoparticles Nano copper Nano composite Graphene pha Cu2O/NG/Na Cu2O/nitrogen doped Graphene tạp Cu2O/nitrogen kết hợp fion nanocomposite with Nafion nafion CV Cyclic voltammetry Von - ampe vòng Differential Pulse - adsorptive Von - ampe hòa tan anodic hấp DP-AdASV anodic stripping voltammetry phụ xung vi phân DMSO Dimethyl sulfoxide Dimethyl sulfoxide EDS Energy Dispersive Spectroscopy Phổ tán sắc năng lượng Electrochemical Impedance EIS Phổ tổng trở Spectroscopy ErGO Reduced Graphene Oxide Graphene oxide dạng khử Field Emission Scanning FE-SEM Kính hiển vi điện tử quét Eelectron Microscopy Fourier Transform Infrared FT-IR Phổ hồng ngoại Spectra GCE Glassy Carbon Electrode Điện cực than thủy tinh GO Graphene oxide Graphene oxide iv G Graphite Graphite GrO Graphite oxide Graphite oxide The hanging mercury drop HDME Điện cực giọt thủy ngân treo electrode High Performance Liquid HPLC Sắc ký lỏng hiệu năng cao Chromatography ITO Indium Tin Oxide Indium Tin Oxide LC Liquid Chromatography Sắc ký lỏng Laser modified glassy carbon Điện cực than thủy tinh biến đổi LGCE electrode bằng laser Giới hạn phát hiện của phương LOD Limit of Detection pháp Giới hạn định lượng của LOQ Limit of Quantitation phương pháp Linear sweep - adsorptive Von-ampe hòa tan cathodic hấp LS-AdCSV cathodic stripping voltammetry phụ quét thế tuyến tính LSV Linear sweep voltammograms Von-ampe quét thế tuyến tính Giới hạn phát hiện của phương MDL Method Detection Limit pháp MoS2 ionic-liquid/Graphene Chất lỏng ion MoS2/Graphene MoS2-IL/GO oxide oxide MWCNTs Multi-walled carbon nanodicubes Ống nano carbon đa tường NGr Nitrogen-doped Graphene Graphene pha tạp nitrogen OFX Ofloxacine Ofloxacin P(ANI) Poly Aniline Poly Aniline p-aminobenzene sulfonic acid p-aminobenzene sulfonic acid pABSA/GR and Graphene và Graphene P(EBT) Poly Eriochrome Black T Poly Eriochrome Black T poly-glutamic acid (PGA) film Màng poly-glutamic acid PGA/TOHS/ and TiO2 hollow spheres (PGA) và TiO2 cầu rỗng MWCNTs (TOHS), multi-walled carbon (TOHS), ống nano carbon đa nanodicubes tường v PRX Piroxicam Piroxicam Platinum doped nickel oxide Pt-NiO/ Nano Platinum-nickel oxide và nanoparticles and multi-walled MWCNTs ống nano carbon đa tường carbon nanodicubes RE Relative error Độ lệch tương đối Rev Recovery Độ thu hồi rGO Reduced Graphene oxide Graphene oxide dạng khử Reduced Graphene oxide/ Graphene oxide dạng khử/ nano rGO/PdNPs palladium nanoparticles palladium reduced Graphene oxide and Graphene oxide dạng khử - rGO- poly(3,4- poly(3,4- PEDOT:PSS ethylenedioxythiophene)- ethylenedioxythiophene)- poly(styrenesulfonate) poly(styrenesulfonate) RSD Relative standard deviation Độ lệch chuẩn tương đối Rct The charge transfer resistance Điện trở chuyển điện tích Iron-nitrogen co-doped ordered mesoporous carbon-silicon Si-Fe/NOMC mesoporous carbon-silicon nanocomposite pha tạp iron- nanocomposite nitrogen Single walled carbon SWCNTs Ống nano carbon đơn nanodicubes SWV Square wave voltammetry Von-ampe sóng vuông Square wave adsorptive anodic Von-ampe hòa tan anodic hấp SW-AdAS stripping phụ sóng vuông vs.
versus So với Tltk Tài liệu tham khảo XRD X-ray diffraction Phổ nhiễu xạ tia X X-ray photoelectron XPS Phổ quang điện tử tia X spectroscopy vi MỤC LỤC Trang LỜI CAM ĐOAN .ii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT VÀ KÝ HIỆU. iii MỤC LỤC .vii DANH MỤC HÌNH ẢNH. x DANH MỤC BẢNG .xvi MỞ ĐẦU. 1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU.
VẬT LIỆU GRAPHENE. Graphite oxide, graphene oxide và graphene oxide dạng khử. Các phương pháp tổng hợp graphene oxide dạng khử. TỔNG HỢP VẬT LIỆU COMPOSITE TRÊN NỀN ErGO VÀ ỨNG DỤNG15 1.
VẬT LIỆU MnO2 VÀ AgNPs TRÊN NỀN GRAPHENE OXIDE. Vật liệu MnO2. Vật liệu AgNPs. Vật liệu MnO2 và AgNPs trên nền graphene oxide.
CÁC CHẤT KHÁNG SINH VÀ KHÁNG VIÊM. Chất kháng sinh. Chất kháng viêm Piroxicam. CÁC PHƯƠNG PHÁP XÁC ĐỊNH CHẤT KHÁNG SINH (CHLORAMPHENICOL, TINIDAZOLE, OFLOXACIN) VÀ CHẤT KHÁNG VIÊM PIROXICAM.
Phương pháp phân tích quang phổ. Phương pháp sắc ký. Phương pháp điện hóa. 39 vii CHƯƠNG 2: NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
NỘI DUNG NGHIÊN CỨU. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu. Tổng hợp vật liệu nano composite MnO2/GO và AgNPs/MnO2/GO.
Quy trình biến tính điện cực Glassy carbon bằng vật liệu MnO2/GO, AgNPs/MnO2/GO để xác định các chất kháng sinh, kháng viêm. Các đặc trưng vật liệu tổng hợp biến tính điện cực. Phương pháp phân tích điện hóa. Phương pháp phân tích sắc ký.
Phương pháp lấy mẫu và xử lý mẫu. Phương pháp thống kê. 58 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN. TỔNG HỢP VẬT LIỆU COMPOSITE MnO2/GO, AgNPs/MnO2/GO, MnO2/ErGO VÀ AgNPs/MnO2/ErGO.
Lựa chọn phương pháp khử điện hóa. Phổ nhiễu xạ tia X. Phổ hồng ngoại. Phổ quang điện tử tia X.
Phổ SEM-EDS và HR-TEM. ỨNG DỤNG VẬT LIỆU MnO2/ErGO BIẾN TÍNH ĐIỆN CỰC GCE XÁC ĐỊNH ĐỒNG THỜI CHLORAMPHENICOL VÀ TINIDAZOLE. Lựa chọn điện cực làm việc. Ảnh hưởng của pH.
Ảnh hưởng của tốc độ quét. Khảo sát ảnh hưởng của thể tích vật liệu MnO2/GO. Ảnh hưởng của thế và thời gian làm giàu. Ảnh hưởng của tốc độ quét thế của phương pháp LS-AdCSV.
Độ lặp lại và độ tái lặp của điện cực biến tính. Ảnh hưởng của các chất cản trở. Khoảng tuyến tính và giới hạn phát hiện. Xác định độ lặp lại của phương pháp LS-AdCSV.
Áp dụng phân tích đồng thời CAP và TNZ trong mẫu thật. ỨNG DỤNG VẬT LIỆU AgNPs/MnO2/ErGO BIẾN TÍNH ĐIỆN CỰC GCE XÁC ĐỊNH ĐỒNG THỜI PIROXICAM VÀ OFLOXACIN. Lựa chọn điện cực làm việc. Ảnh hưởng của pH.
Ảnh hưởng của tốc độ quét thế. Ảnh hưởng của thể tích vật liệu biến tính. Ảnh hưởng của thế làm giàu, thời gian làm giàu và biên độ xung. Ảnh hưởng của một số yếu tố cản trở.
Độ tái lặp, độ lặp lại và thời gian sống của điện cực biến tính. Khoảng tuyến tính và giới hạn phát hiện. Phân tích mẫu thực tế. 118 CHƯƠNG 4: KẾT LUẬN.
123 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 125 TÀI LIỆU THAM KHẢO. a ix DANH MỤC HÌNH ẢNH Trang Hình 1. (a) Cấu trúc của graphene, graphene oxide và graphene oxide dạng khử, (b) Quá trình tổng hợp từ graphite thành graphene oxide dạng khử.
(a) GO được phủ SDBS sau đó được khử hydrazin monohydrate, (b) quá trình khử GO bằng NaBH4 sau đó xử lý bằng acid và ủ trong Ar/H2. Sơ đồ tổng hợp ErGO bằng phương pháp điện di lắng đọng. Sơ đồ khử hai bước GO bằng phương pháp von- ampe vòng (0 V đến -1,5 V vs. Ag/AgCl) trong đệm PBS (pH = 7).
Sơ đồ ba phương pháp điển hình của quá trình tổng hợp điện hóa (a) tổng hợp một bước, (b) tổng nhiều bước và (c) phương pháp khác để chế tạo các vật liệu composite trên nền ErGO. Quá trình khử điện hóa một bước sử dụng điện cực ITO phủ NiNPs/ErGO để phát hiện NADH. (c) Ảnh SEM của lớp PANI trong PG-1. (d) Ảnh SEM của lớp GHG trong PG-1.
Quy trình tổng hợp ErGO/CeO2/PLA làm sensor phát hiện H2O2. Quá trình tổng hợp vật liệu α-Fe2O3/ErGO biến tính trên điện cực GCE xác định dopamin. Quy trình tổng hợp VMSF/ErGO-GCE phát hiện doxorubicin trong máu. Quy trình tổng hợp Lf-GO-Pue hấp phụ và làm chất mang thuốc vào não để nghiên cứu điều trị bệnh Parkinson.
Ảnh SEM các dạng thù hình khác nhau của MnO2. Các con đường tổng hợp AgNPs (a) Phương pháp từ trên xuống và từ dưới lên. (b) Phương pháp tổng hợp vật lý, (c) Phương pháp tổng hợp hóa học.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Xác định kháng sinh và kháng viêm bằng graphene oxide" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu biến tính graphene oxide để xác định kháng sinh và kháng viêm bằng phương pháp von ampe.
Luận án "Xác định kháng sinh và kháng viêm bằng graphene oxide" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại trường đại học khoa học, đại học huế. Năm bảo vệ: 2024.
Luận án "Xác định kháng sinh và kháng viêm bằng graphene oxide" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Xác định kháng sinh và kháng viêm bằng graphene oxide" thuộc chuyên ngành Hóa Phân tích. Danh mục: Hóa Học.
Luận án "Xác định kháng sinh và kháng viêm bằng graphene oxide" có bao nhiêu trang?
Luận án "Xác định kháng sinh và kháng viêm bằng graphene oxide" có 198 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Xác định kháng sinh và kháng viêm bằng graphene oxide" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.