Nghiên cứu biến tính điện cực graphene oxide xác định kháng sinh & kháng viêm
Nghiên cứu biến tính graphene oxide để xác định kháng sinh và kháng viêm bằng phương pháp von ampe.
Luan An
Luận án Tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
198
Thời gian đọc
30 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tối ưu điện cực graphene oxide: phát hiện kháng sinh, kháng viêm.
- Số trang:
- 198 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học, Đại học Huế
- Chuyên ngành:
- Hóa phân tích
- Tác giả:
- Hồ Xuân Anh Vũ
- Năm:
- 2024
Tóm tắt nội dung luận án
I.
Phát hiện kháng sinh và kháng viêm sớm là vấn đề cấp thiết. Việc sử dụng quá mức hoặc sai liều lượng gây ra nhiều hệ lụy. Kháng thuốc kháng sinh là mối đe dọa toàn cầu. Nhu cầu về các phương pháp phân tích nhanh, nhạy, và hiệu quả ngày càng tăng. Nghiên cứu tập trung phát triển các cảm biến điện hóa mới. Graphene oxide dạng khử được sử dụng làm nền tảng chính. Vật liệu này giúp tạo ra các điện cực biến đổi có hiệu suất cao. Mục tiêu chính là xác định kháng sinh và kháng viêm trong các mẫu phức tạp. Phương pháp von-ampe được áp dụng để đạt được độ chính xác mong muốn. Công nghệ này mang lại tiềm năng lớn cho y tế và môi trường.
1.1. Tầm quan trọng phát hiện sớm kháng sinh kháng viêm.
Phát hiện kháng sinh và kháng viêm sớm là rất quan trọng. Nồng độ dư lượng thuốc trong môi trường ảnh hưởng đến sức khỏe con người, động vật. Sử dụng kháng sinh không kiểm soát góp phần vào sự phát triển của vi khuẩn kháng thuốc. Phát hiện kịp thời giúp kiểm soát việc sử dụng thuốc. Nó cũng hỗ trợ quản lý môi trường hiệu quả. Nhu cầu về các cảm biến hóa học nhạy bén là rất lớn. Các phương pháp truyền thống thường tốn thời gian, phức tạp. Cần có giải pháp phân tích nhanh hơn, đơn giản hơn. Công nghệ graphene oxide giải quyết được những thách thức này.
1.2. Biến tính điện cực với graphene oxide dạng khử.
Graphene oxide dạng khử là một vật liệu nano carbon ưu việt. Nó sở hữu diện tích bề mặt lớn, độ dẫn điện cao, khả năng tương thích sinh học tốt. Biến tính điện cực bằng graphene oxide dạng khử cải thiện đáng kể hiệu suất phân tích. Các điện cực biến đổi này có khả năng tăng cường tín hiệu điện hóa. Chúng cũng nâng cao độ nhạy, độ chọn lọc. Quá trình oxy hóa graphene tạo ra graphene oxide. Sau đó, khử graphene oxide để tối ưu hóa tính chất điện hóa. Điều này tạo nền tảng cho các cảm biến điện hóa thế hệ mới. Nanocomposite graphene oxide tăng cường hiệu quả hơn nữa.
1.3. Mục tiêu nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn.
Nghiên cứu hướng tới việc phát triển cảm biến điện hóa hiệu quả. Cảm biến này dùng để phát hiện kháng sinh và thuốc kháng viêm. Mục tiêu là đạt được giới hạn phát hiện thấp, độ chính xác cao. Các phương pháp von-ampe được tối ưu hóa cho mục đích này. Ứng dụng thực tiễn bao gồm kiểm soát chất lượng thuốc. Nó cũng áp dụng trong giám sát môi trường và phân tích y sinh. Nanocomposite graphene oxide đóng vai trò then chốt. Công nghệ này hứa hẹn mang lại giải pháp phân tích nhanh chóng, kinh tế. Phát hiện thuốc kháng viêm cũng được cải thiện.
II.
Graphene oxide đã trở thành vật liệu trung tâm trong lĩnh vực cảm biến điện hóa. Cấu trúc độc đáo, tính chất điện tử xuất sắc của nó làm tăng hiệu suất. Vật liệu này cung cấp diện tích bề mặt lớn, khả năng hấp phụ mạnh mẽ. Điều này cần thiết cho các ứng dụng cảm biến hóa học. Việc biến đổi bề mặt graphene oxide cho phép tạo ra các cảm biến chọn lọc. Các cảm biến này có khả năng phát hiện nhiều loại chất phân tích. Phương pháp von-ampe được kết hợp với graphene oxide. Sự kết hợp này mang lại độ nhạy cao, thời gian phản hồi nhanh. Graphene oxide định hình tương lai của công nghệ cảm biến.
2.1. Tính năng vượt trội của graphene oxide trong cảm biến.
Graphene oxide sở hữu nhiều tính năng vượt trội. Diện tích bề mặt riêng lớn tạo ra nhiều vị trí hoạt động. Khả năng dẫn điện tuyệt vời sau khi khử giúp truyền tải tín hiệu hiệu quả. Nó còn có độ bền cơ học cao, khả năng tương thích sinh học tốt. Những đặc tính này làm cho graphene oxide trở thành lựa chọn lý tưởng. Nó được dùng để chế tạo cảm biến điện hóa, cảm biến hóa học. Việc oxy hóa graphene tạo ra các nhóm chức hóa học. Các nhóm chức này cho phép biến tính thêm, tăng cường độ chọn lọc. Ứng dụng adsorption kháng sinh được hưởng lợi từ các tính năng này.
2.2. Cơ chế hoạt động của cảm biến điện hóa graphene oxide.
Cảm biến điện hóa dựa trên graphene oxide hoạt động hiệu quả. Nó hoạt động thông qua quá trình oxy hóa – khử tại bề mặt điện cực. Các chất phân tích tương tác với graphene oxide dạng khử. Sự tương tác này tạo ra sự thay đổi dòng điện. Dòng điện này được đo bằng phương pháp von-ampe. Graphene oxide dạng khử cung cấp một bề mặt phản ứng rộng. Các vị trí hoạt động trên bề mặt điện cực biến đổi được tối ưu hóa. Điều này cho phép phát hiện kháng sinh và thuốc kháng viêm ở nồng độ thấp. Cơ chế này đảm bảo độ nhạy cao và phản ứng nhanh. Công nghệ vật liệu nano carbon là nền tảng.
2.3. Phát triển cảm biến hóa học tiên tiến.
Phát triển cảm biến hóa học tiên tiến là mục tiêu chính. Graphene oxide là yếu tố then chốt trong quá trình này. Các nanocomposite graphene oxide đang được nghiên cứu rộng rãi. Chúng kết hợp graphene oxide với các vật liệu khác. Điều này nhằm cải thiện hơn nữa hiệu suất cảm biến. Các cảm biến này được ứng dụng để phát hiện kháng sinh, phát hiện thuốc kháng viêm. Chúng có thể dùng trong nhiều lĩnh vực khác nhau. Bao gồm y tế, môi trường và an toàn thực phẩm. Khả năng tùy chỉnh bề mặt graphene oxide mở ra nhiều hướng phát triển mới. Điện cực biến đổi này rất linh hoạt.
III.
Nhu cầu phát hiện kháng sinh và thuốc kháng viêm nhanh chóng là cấp thiết. Graphene oxide cung cấp giải pháp hiệu quả cho thách thức này. Các điện cực biến tính dựa trên graphene oxide dạng khử mang lại độ nhạy cao. Chúng cho phép xác định chính xác nồng độ thuốc. Điều này quan trọng trong việc kiểm soát chất lượng dược phẩm. Nó cũng cần thiết trong giám sát dư lượng thuốc trong thực phẩm. Các cảm biến hóa học này giúp giảm thời gian phân tích đáng kể. Đồng thời, chúng duy trì độ tin cậy của kết quả. Công nghệ này có tiềm năng lớn trong các ứng dụng thực tiễn.
3.1. Các loại kháng sinh và kháng viêm được xác định.
Nghiên cứu tập trung vào việc xác định một số loại kháng sinh phổ biến. Bao gồm Chloramphenicol (CAP) và các loại tương tự. Đồng thời, các thuốc kháng viêm cũng được phát hiện. Việc phát hiện các chất này ở nồng độ thấp là rất quan trọng. Đặc biệt trong các mẫu phức tạp như nước thải, thực phẩm. Graphene oxide dạng khử cung cấp bề mặt hoạt động tối ưu. Nó giúp tăng cường phản ứng điện hóa của các chất này. Sự đa dạng của các loại thuốc có thể được phát hiện cho thấy tiềm năng rộng lớn. Cảm biến này có tính ứng dụng cao.
3.2. Ưu điểm của phương pháp graphene oxide trong phát hiện.
Phương pháp sử dụng graphene oxide mang lại nhiều ưu điểm. Độ nhạy và độ chọn lọc cao là điểm nổi bật. Thời gian phân tích ngắn hơn so với các phương pháp truyền thống. Chi phí thấp hơn trong sản xuất cảm biến. Khả năng tái sử dụng điện cực biến đổi cũng là một lợi thế. Các cảm biến điện hóa này ít tốn kém, dễ sử dụng. Chúng phù hợp cho các phòng thí nghiệm có nguồn lực hạn chế. Graphene oxide giúp tối ưu hóa quá trình adsorption kháng sinh, thuốc kháng viêm. Điều này tăng cường hiệu quả phát hiện.
3.3. Adsorption kháng sinh trên bề mặt vật liệu nano.
Adsorption kháng sinh lên bề mặt graphene oxide là yếu tố then chốt. Graphene oxide có khả năng hấp phụ mạnh mẽ. Điều này là do diện tích bề mặt lớn và các nhóm chức trên bề mặt. Quá trình này giúp tập trung các chất phân tích tại điện cực. Nó làm tăng cường tín hiệu điện hóa. Các tương tác pi-pi và tương tác tĩnh điện đóng vai trò quan trọng. Vật liệu nano carbon này tối ưu hóa sự tương tác. Việc điều chỉnh bề mặt graphene oxide có thể cải thiện tính chọn lọc adsorption. Điều này cần thiết cho phát hiện thuốc kháng viêm, kháng sinh trong các ma trận phức tạp.
IV.
Vật liệu nano carbon, đặc biệt là graphene oxide, đang cách mạng hóa phân tích hóa học. Chúng cung cấp các đặc tính độc đáo. Bao gồm diện tích bề mặt lớn, độ dẫn điện cao, khả năng tương tác mạnh. Những đặc điểm này rất lý tưởng để chế tạo các điện cực biến đổi. Các điện cực này có hiệu suất vượt trội. Việc kết hợp graphene oxide với các vật liệu khác tạo ra nanocomposite graphene oxide. Điều này giúp nâng cao hơn nữa hiệu suất cảm biến. Công nghệ này mở ra các phương pháp phát hiện mới, chính xác hơn. Nó được ứng dụng để phát hiện kháng sinh và thuốc kháng viêm hiệu quả.
4.1. Graphene oxide và các nanocomposite graphene oxide.
Graphene oxide là nền tảng cho nhiều vật liệu tiên tiến. Nó có thể được kết hợp với các hạt nano kim loại, polyme hoặc các vật liệu khác. Sự kết hợp này tạo ra nanocomposite graphene oxide. Các nanocomposite này sở hữu những đặc tính tổng hợp ưu việt. Chúng tăng cường khả năng dẫn điện, độ bền, và tính chọn lọc. Ví dụ, việc kết hợp với các hạt nano bạc hoặc vàng. Điều này giúp tăng cường tín hiệu điện hóa. Vật liệu nano carbon này là chìa khóa để phát triển cảm biến thế hệ tiếp theo.
4.2. Oxy hóa graphene và vai trò trong vật liệu mới.
Oxy hóa graphene là bước khởi đầu quan trọng. Quá trình này tạo ra graphene oxide. Các nhóm chức chứa oxy (như hydroxyl, epoxy, carboxyl) được hình thành trên bề mặt. Các nhóm chức này tạo điều kiện cho việc biến tính hóa học. Chúng cũng cho phép kết nối với các phân tử khác. Graphene oxide có thể được khử để tạo ra graphene oxide dạng khử (rGO). rGO giữ lại nhiều tính chất ưu việt của graphene. Nó có độ dẫn điện cao hơn graphene oxide ban đầu. Quá trình này rất quan trọng trong việc thiết kế điện cực biến đổi hiệu suất cao.
4.3. Ứng dụng điện cực biến đổi trong phân tích dấu vết.
Điện cực biến đổi có nhiều ứng dụng trong phân tích dấu vết. Đặc biệt trong việc phát hiện kháng sinh và thuốc kháng viêm. Chúng cho phép xác định các chất ở nồng độ cực thấp. Điều này khó thực hiện với các phương pháp truyền thống. Graphene oxide dạng khử đóng vai trò là chất tăng cường tín hiệu. Nó cũng là chất hấp phụ hiệu quả. Các cảm biến hóa học này được sử dụng trong các phòng thí nghiệm. Chúng cũng phù hợp cho các thiết bị cầm tay. Công nghệ vật liệu nano carbon mang lại khả năng phân tích chính xác, đáng tin cậy.
V.
Phương pháp von-ampe là kỹ thuật điện hóa mạnh mẽ. Nó được sử dụng rộng rãi để xác định định tính và định lượng. Phương pháp này đặc biệt hiệu quả khi kết hợp với graphene oxide dạng khử. Graphene oxide dạng khử cải thiện đáng kể độ nhạy phân tích. Nó cung cấp bề mặt điện cực hoạt động cao. Điều này giúp tăng cường quá trình oxy hóa – khử của các chất phân tích. Kỹ thuật von-ampe kết hợp với vật liệu nano carbon tạo ra cảm biến hiệu suất cao. Các cảm biến này có khả năng phát hiện kháng sinh và thuốc kháng viêm chính xác. Chúng mang lại kết quả nhanh chóng, đáng tin cậy.
5.1. Giới thiệu kỹ thuật von ampe để xác định chất.
Kỹ thuật von-ampe bao gồm việc quét điện thế và đo dòng điện. Dòng điện phản ánh nồng độ của chất phân tích. Đây là phương pháp phổ biến trong hóa phân tích. Nó được dùng để xác định kim loại nặng, hợp chất hữu cơ. Phương pháp này có độ nhạy cao. Đặc biệt là các biến thể như von-ampe hòa tan xung vi phân (DP-AdASV). Kỹ thuật này giảm nhiễu nền, tăng cường tín hiệu. Graphene oxide dạng khử làm tăng diện tích bề mặt phản ứng. Điều này giúp cải thiện đáng kể giới hạn phát hiện. Đây là công cụ đắc lực để phát hiện thuốc kháng viêm và kháng sinh.
5.2. Graphene oxide dạng khử tăng cường tín hiệu.
Graphene oxide dạng khử có vai trò quan trọng trong việc tăng cường tín hiệu. Cấu trúc điện tử của nó cho phép truyền electron nhanh. Điều này giúp tăng tốc độ phản ứng điện hóa. Các nhóm chức còn sót lại trên bề mặt cũng đóng góp. Chúng tạo ra các vị trí hoạt động cụ thể. Những vị trí này giúp tập trung các chất phân tích. Sự tăng cường tín hiệu này dẫn đến giới hạn phát hiện thấp hơn. Nó cũng cải thiện độ chính xác trong phân tích. Việc sử dụng vật liệu nano carbon này là một bước tiến lớn. Nó tối ưu hóa các cảm biến điện hóa hiện đại.
5.3. Độ nhạy và chọn lọc cao của cảm biến.
Độ nhạy và chọn lọc cao là yếu tố then chốt của cảm biến mới. Các điện cực biến đổi dựa trên graphene oxide dạng khử đạt được điều này. Độ nhạy cao cho phép phát hiện các chất ở nồng độ rất thấp. Tính chọn lọc cao đảm bảo chỉ chất phân tích mục tiêu được phát hiện. Điều này tránh nhiễu từ các chất khác trong mẫu phức tạp. Các nanocomposite graphene oxide có thể được thiết kế. Chúng giúp cải thiện cả hai yếu tố này. Công nghệ này cung cấp giải pháp đáng tin cậy. Nó dùng để phát hiện kháng sinh và thuốc kháng viêm trong thực tế.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (198 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Sự gia tăng mất kiểm soát của tình trạng kháng kháng sinh (Antimicrobial Resistance - AMR) và ô nhiễm tồn dư dược phẩm trong chuỗi thực phẩm cũng như hệ sinh thái nguồn nước đang trở thành cuộc khủng hoảng y tế công cộng toàn cầu cấp bách. Báo cáo của Đại học Oxford chỉ ra rằng kháng kháng sinh cướp đi sinh mạng của hơn 1,5 triệu người mỗi năm và ước tính đến năm 2050 con số này có thể chạm mốc 10 triệu ca tử vong hàng năm nếu không có biện pháp can thiệp hiệu quả. Tại Việt Nam, Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) xếp vào nhóm các quốc gia có tỷ lệ kháng thuốc cao nhất toàn cầu, với số lượng thuốc kháng sinh tiêu thụ trong cộng đồng giai đoạn 2009–2017 tăng gấp 2 lần, bắt nguồn từ thực trạng lạm dụng thuốc bán không kê đơn (chiếm 88% tại khu vực đô thị và lên đến 91% tại nông thôn). Bên cạnh đó, việc sử dụng bừa bãi các hoạt chất kháng sinh như Chloramphenicol (CAP), Tinidazole (TNZ), Ofloxacin (OFX) và thuốc kháng viêm không steroid như Piroxicam (PRX) trong chăn nuôi và nuôi trồng thủy sản đã để lại dư lượng độc hại nghiêm trọng trong thực phẩm xuất khẩu (như mật ong, tôm cá) và môi trường nước tự nhiên.
Khoảng trống nghiên cứu (Research Gap) then chốt hiện nay nằm ở việc các kỹ thuật phân tích tiêu chuẩn như sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC), sắc ký lỏng ghép khối phổ (LC-MS/MS, HPLC-MS/MS) và điện di mao quản mặc dù có độ chính xác cao nhưng đòi hỏi chi phí đầu tư thiết bị rất lớn, quy trình xử lý mẫu kéo dài, tiêu tốn lượng lớn dung môi hữu cơ độc hại và không thể đáp ứng yêu cầu phân tích nhanh tại hiện trường (on-site testing). Ngược lại, phương pháp phân tích điện hóa von-ampe nổi lên như một hướng tiếp cận đột phá nhờ chi phí thấp, độ nhạy cao và tốc độ phân tích nhanh. Tuy nhiên, các điện cực truyền thống như điện cực than thủy tinh trần (Bare Glassy Carbon Electrode - GCE) hay điện cực biến tính bằng graphene oxide khử hóa học (Chemically reduced Graphene Oxide - CrGO) bộc lộ nhược điểm cố hữu: diện tích hoạt động điện hóa thấp, điện trở chuyển điện tích lớn, độ phân tán kém, dễ tái kết tụ do lực tương tác Van der Waals và nguy cơ nhiễm bẩn từ các chất khử độc hại dư thừa như hydrazine ($N_2H_4$) hay sodium borohydride ($NaBH_4$). Cho đến trước công trình này, chưa có nghiên cứu nào công bố quy trình chế tạo thành công vật liệu nano composite nhị phân $MnO_2/ErGO$ và tam phân $AgNPs/MnO_2/ErGO$ trên nền graphene oxide khử điện hóa trực tiếp (in-situ electrochemically reduced graphene oxide - ErGO) để phân tích đồng thời các cặp kháng sinh và kháng viêm có cơ chế điện hóa phức tạp (CAP/TNZ và PRX/OFX) trong các nền mẫu thực tế có ma trận phức tạp như dược phẩm thương mại, mật ong và nước sông.
Để giải quyết triệt để khoảng trống khoa học trên, luận án tiến sĩ chuyên ngành Hóa Phân tích (Mã số: 9.44.01.18) của nghiên cứu sinh Hồ Xuân Anh Vũ, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS. Nguyễn Hải Phong tại Trường Đại học Khoa học - Đại học Huế, đã thiết lập hệ thống 4 câu hỏi nghiên cứu (Research Questions - RQ) và 4 giả thuyết khoa học (Hypotheses - H) tương ứng:
- RQ1: Quy trình tổng hợp vật liệu lai nano $MnO_2/GO$ và $AgNPs/MnO_2/GO$ theo phương pháp hóa học ướt kết hợp biến tính màng và khử điện hóa in-situ hai bước trên điện cực GCE có bảo toàn được cấu trúc nano và tối ưu hóa diện tích bề mặt điện hoạt động hay không?
- RQ2: Sự phối hợp hiệp đồng giữa các hạt nano kim loại quý ($AgNPs$), oxide kim loại chuyển tiếp ($MnO_2$) và mạng lưới carbon 2D ($ErGO$) có tạo ra hiệu ứng xúc tác điện hóa vượt trội làm giảm đáng kể điện trở chuyển điện tích và khuếch đại dòng đỉnh hòa tan hay không?
- RQ3: Phương pháp von-ampe hòa tan cathodic hấp phụ quét thế tuyến tính (LS-AdCSV) và von-ampe hòa tan anodic hấp phụ xung vi phân (DP-AdASV) có khả năng tách biệt hoàn toàn thế đỉnh oxy hóa - khử của các cặp chất CAP/TNZ và PRX/OFX mà không gây hiện tượng chồng lấn tín hiệu hay không?
- RQ4: Cảm biến điện hóa phát triển có đáp ứng các tiêu chuẩn thẩm định phân tích quốc tế về giới hạn phát hiện (LOD), độ lặp lại, độ tái lặp và độ thu hồi trong các nền mẫu thực tế phức tạp khi so sánh đối chứng với HPLC và LC-MS/MS hay không?
Hệ thống giả thuyết khoa học được kiểm chứng bao gồm:
- H1: Màng nano composite $MnO_2/ErGO$ tạo thành trực tiếp trên GCE sẽ làm tăng diện tích hoạt động bề mặt lên trên $0,070\text{ cm}^2$ và giảm điện trở chuyển điện tích $R_{ct}$ xuống dưới $0,200\text{ k}\Omega$.
- H2: Cấu trúc tam phân $AgNPs/MnO_2/ErGO$ tối ưu hóa quá trình truyền điện tử bất đồng thể, đẩy diện tích bề mặt $A$ vượt ngưỡng $0,085\text{ cm}^2$ và hạ thấp $R_{ct}$ xuống dưới $0,080\text{ k}\Omega$ nhờ hiệu ứng bẫy điện tích và xúc tác bề mặt của hạt nano bạc.
- H3: Kỹ thuật hấp phụ làm giàu thế trước phân tích ($E_{acc}$ và $t_{acc}$) trong môi trường pH kiểm soát cho phép định lượng đồng thời ở nồng độ dạng vết (sub-micromolar) với độ chọn lọc tuyệt đối trước các chất cản trở phổ biến.
- H4: Dữ liệu định lượng trên mẫu thực phẩm (mật ong) và dược phẩm đạt độ thu hồi $95% - 105%$ với sai số tương đối không có ý nghĩa thống kê so với phương pháp chuẩn vàng LC-MS/MS và HPLC ($p > 0,05$).
Khung lý thuyết của nghiên cứu được xây dựng vững chắc trên nền tảng thuyết chuyển điện tử Marcus (Marcus Electron Transfer Theory), phương trình động học quá trình điện cực bất thuận nghịch Laviron, mô hình Randles-Sevcik cho hệ khuếch tán bán vô hạn và thuyết hấp phụ đẳng nhiệt Langmuir-Freundlich.
Đóng góp đột phá của luận án đã được định lượng hóa rõ ràng: điện cực biến tính $MnO_2/ErGO-GCE$ đạt diện tích hoạt động điện hóa $A = 0,076\text{ cm}^2$ và điện trở chuyển điện tích $R_{ct} = 0,188\text{ k}\Omega$; điện cực $AgNPs/MnO_2/ErGO-GCE$ đạt diện tích bề mặt $A = 0,087\text{ cm}^2$ và $R_{ct} = 0,077\text{ k}\Omega$. Toàn bộ quy trình phân tích đã được thẩm định thành công trên các đối tượng mẫu thật đa dạng trong khung thời gian 2020–2024, tạo ra 2 công trình khoa học xuất sắc trên các tạp chí quốc tế hàng đầu thuộc danh mục SCIE Q1: Journal of Science: Advanced Materials and Devices (2023, IF = 8,0) và Industrial & Engineering Chemistry Research (2023, IF = 4,3), khẳng định tầm vóc và tính tiên phong của nghiên cứu.
Literature Review và Positioning
Lịch sử phát triển của vật liệu graphene và dẫn xuất bắt đầu từ công trình kinh điển của Brodie (1859) khi oxy hóa graphite bằng $HNO_3$ và $KClO_3$, tiếp nối bởi các cải tiến của Staudenmaier (1898) và Hummers (1958). Mặc dù phương pháp Hummers sử dụng $KMnO_4/H_2SO_4/NaNO_3$ được ứng dụng rộng rãi nhất, quy trình này vẫn tồn tại nhược điểm phát thải khí độc hại ($NO_2, N_2O_4$) và dư lượng ion tạp chất khó làm sạch. Đến năm 2010, Marcano và cộng sự đã tạo ra bước ngoặt khi thay thế $NaNO_3$ bằng hỗn hợp acid $H_2SO_4/H_3PO_4$ (tỷ lệ 9:1), giúp tăng cường hiệu quả gắn các nhóm chức chứa oxy (carboxyl, hydroxyl, epoxy, carbonyl) lên mạng carbon mà không sinh khí độc. Các nghiên cứu sau đó của David (2013), Eigler (2014) và Peng (2014) tiếp tục hoàn thiện quá trình kiểm soát khuyết tật cấu trúc của graphene oxide (GO).
Về kỹ thuật chuyển hóa GO thành graphene oxide dạng khử (rGO), y văn thế giới chia thành hai luồng quan điểm đối lập rõ nét:
- Trường phái Khử hóa học (Chemical Reduction - CrGO): Đại diện bởi Stankovich, Zhang (2011, sử dụng ascorbic acid) và nhóm nghiên cứu của Vũ Thị Thu Hà (khử bằng caffein xanh). Ưu điểm của phương pháp này là khả năng tổng hợp lượng lớn rGO ở dạng huyền phù lỏng. Tuy nhiên, phe phản biện chỉ ra rằng rGO sau khi khử hóa học bị mất các nhóm chức phân cực nên độ phân tán trong dung môi rất kém, có xu hướng tái kết tụ tức thì thành cấu trúc đa lớp giống graphite do lực tương tác $\pi-\pi$, đồng thời việc tồn dư chất khử hữu cơ/vô cơ trên bề mặt làm suy giảm nghiêm trọng hoạt tính điện xúc tác và độ lặp lại của cảm biến.
- Trường phái Khử điện hóa (in-situ Electrochemical Reduction - ErGO): Tiên phong bởi Shao, Guo (2009), Chen (2012) và Shaw Yong Toh (2014). Luồng quan điểm này khẳng định việc quét thế điện hóa trực tiếp (như quét Cyclic Voltammetry từ 0 V đến -1,5 V hoặc áp thế cố định Chronoamperometry) trên màng GO đã phủ sẵn lên điện cực nền là giải pháp "hóa học xanh" hoàn hảo. Phương pháp này loại bỏ hoàn toàn việc sử dụng hóa chất độc hại, phục hồi mạng lưới liên hợp $sp^2$ mà vẫn giữ lại một tỷ lệ tối ưu các nhóm chức chứa oxy làm tâm liên kết hóa học, giúp màng bám dính cơ học siêu bền trên bề mặt điện cực và kiểm soát chính xác độ dày thông qua số chu kỳ quét thế.
Trong lĩnh vực vật liệu lai nano, việc phối hợp ErGO với oxide kim loại chuyển tiếp và kim loại quý đã mở ra kỷ nguyên mới cho cảm biến điện hóa:
- Cấu trúc tinh thể của $MnO_2$ tồn tại ở nhiều dạng thù hình như $\alpha-, \beta-, \gamma-, \delta-MnO_2$ (Zhu et al., 2017; Kumar et al., 2014; Cao et al., 2008). Mặc dù $MnO_2$ có hoạt tính xúc tác oxy hóa cao và chi phí thấp, độ dẫn điện nội tại của nó lại rất kém. Việc phân tán $MnO_2$ lên bề mặt dẫn điện 2D của ErGO giúp khắc phục triệt để nhược điểm này.
- Tương tự, các hạt nano bạc ($AgNPs$) sở hữu độ dẫn điện và nhiệt vượt trội, khả năng tăng cường truyền điện tử qua bề mặt và hạ thấp quá thế phản ứng (Guo et al., Jiang et al., Urhan et al., 2017).
Khi định vị với các công trình quốc tế tiêu biểu:
- Nghiên cứu của Sakthinathan và cộng sự (2018) đã sử dụng vật liệu composite $MnO_2/GO$ và $Ag/GO$, nhưng chỉ dừng lại ở việc phát hiện các chất vô cơ hoặc phân tử đơn lẻ như hydrazine và arsenic.
- Nhóm tác giả Verma và cộng sự (2018) tổng hợp $MnO_2/GO$, Rohaizad (2017) dùng $AgNPs/GO$, nhưng mục tiêu chỉ tập trung vào việc hấp phụ loại bỏ phẩm màu methylene blue và methyl orange trong xử lý nước thải, hoàn toàn không xây dựng cơ chế xúc tác điện hóa hòa tan.
- He và cộng sự (2018, 2019) đã biến tính $MnO_2NRs-ErGO$ lên GCE để định lượng amaranth và rhodamine B nhưng chỉ phân tích đơn hoạt chất riêng biệt.
Luận án của Hồ Xuân Anh Vũ đã tạo bước tiến vượt bậc (leapfrogging) khi vượt qua giới hạn phân tích đơn chất của các công trình tiền nhiệm. Tác giả đã thiết kế và tổng hợp thành công hai hệ vật liệu lai đa chức năng $MnO_2/ErGO$ và $AgNPs/MnO_2/ErGO$, khai thác triệt để hiệu ứng hiệp đồng đa pha để giải quyết bài toán cực kỳ phức tạp: phân tích đồng thời các cặp dược chất có cấu trúc và hành vi điện hóa cạnh tranh gay gắt (CAP/TNZ và PRX/OFX), đạt độ phân giải thế đỉnh vượt trội và độ nhạy ở cấp độ vết.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án đóng góp quan trọng vào việc mở rộng và kiểm chứng thực nghiệm Thuyết Chuyển điện tử Bất đồng thể (Heterogeneous Electron Transfer Theory) của Marcus và Laviron trong môi trường điện cực biến tính cấu trúc nano đa hợp phần. Bằng chứng thực nghiệm từ phổ tổng trở điện hóa (EIS) cho thấy sự kết hợp giữa các tấm 2D ErGO giàu electron $\pi$ tự do với các trung tâm oxy hóa - khử đa hóa trị của $MnO_2$ và hạt dẫn $AgNPs$ đã làm giảm đáng kể hàng rào thế năng chuyển điện tích qua ranh giới pha điện cực - dung dịch.
Hệ thống luận điểm và mệnh đề lý thuyết được mô hình hóa như sau:
- Mệnh đề 1 (Cơ chế phân giải thế khử nhóm Nitro của CAP và TNZ): Quá trình khử điện hóa của CAP (dẫn xuất Phenicol) và TNZ (dẫn xuất 5-Nitroimidazole) diễn ra theo cơ chế chuyển liên hợp proton - điện tử (Proton-Coupled Electron Transfer - PCET). Nhóm $-NO_2$ trên vòng thơm/dị vòng bị khử bất thuận nghịch 4 electron và 4 proton ($4e^-, 4H^+$) để tạo thành dẫn xuất hydroxylamine ($-NHOH$). Trên màng composite $MnO_2/ErGO$, các nhóm chức chứa oxy còn lại và tâm $Mn(IV)/Mn(III)$ đóng vai trò chất trung gian bẫy proton, làm dịch chuyển thế khử cathodic của hai chất về hai giá trị riêng biệt ($E_{p,CAP} \approx -0,45\text{ V}$ và $E_{p,TNZ} \approx -0,25\text{ V}$ so với Ag/AgCl tại pH 1,8), loại bỏ hoàn toàn sự chồng lấn đỉnh phổ.
- Mệnh đề 2 (Cơ chế xúc tác oxy hóa đồng thời của PRX và OFX): PRX (kháng viêm oxicam) trải qua quá trình oxy hóa mất $2e^-$ và $2H^+$ tại nhóm hydroxyl/enol, trong khi OFX (fluoroquinolone) bị oxy hóa mất $1e^-$ tại nhân piperazinyl. Cấu trúc tam phân $AgNPs/MnO_2/ErGO$ tạo ra hiệu ứng "xa lộ dẫn truyền điện tử" (electron highway), trong đó $AgNPs$ làm tăng tốc độ truyền điện tích bề mặt, đưa thế đỉnh oxy hóa của PRX về $+0,65\text{ V}$ và OFX về $+0,95\text{ V}$ (tách biệt nhau một khoảng thế an toàn $\Delta E_p = 300\text{ mV}$ tại pH 4,0).
Bước chuyển đổi hệ hình (Paradigm Shift) của nghiên cứu thể hiện ở việc chứng minh rằng việc biến tính điện cực không chỉ đơn thuần là tăng diện tích hình học mà là tái cấu trúc vi môi trường điện hóa bề mặt, kết hợp giữa hiệu ứng hấp phụ chọn lọc (adsorptive accumulation) và hiệu ứng xúc tác điện hóa động học (electrocatalytic kinetics).
+---------------------------------------------------+
| Vật liệu nano lai đa pha biến tính GCE |
+---------------------------------------------------+
|
+------------------------------+------------------------------+
| |
v v
+-----------------------------------+ +-----------------------------------+
| Cấu trúc nhị phân: | | Cấu trúc tam phân: |
| MnO2/ErGO | | AgNPs/MnO2/ErGO |
+-----------------------------------+ +-----------------------------------+
| - Khung ErGO 2D dẫn điện nhanh | | - Khung ErGO 2D diện tích lớn |
| - Tâm MnO2 đa hóa trị xúc tác | | - MnO2 tạo mạng bẫy xúc tác |
| - A = 0,076 cm2; Rct = 0,188 kOhm | | - AgNPs siêu dẫn truyền electron |
| - Cơ chế khử PCET (4e-, 4H+) | | - A = 0,087 cm2; Rct = 0,077 kOhm |
+-----------------------------------+ +-----------------------------------+
| |
v v
+-----------------------------------+ +-----------------------------------+
| Phương pháp: LS-AdCSV | | Phương pháp: DP-AdASV |
| Môi trường: HClO4 pH 1,8 | | Môi trường: Đệm Acetate pH 4,0 |
+-----------------------------------+ +-----------------------------------+
| |
v v
+-----------------------------------+ +-----------------------------------+
| Xác định đồng thời hai kháng sinh| | Xác định đồng thời cặp đôi: |
| Chloramphenicol (CAP) | | Piroxicam (PRX) |
| & Tinidazole (TNZ) | | & Ofloxacin (OFX) |
+-----------------------------------+ +-----------------------------------+
Khung phân tích độc đáo
Nghiên cứu tích hợp chặt chẽ 3 lý thuyết phân tích cốt lõi:
- Lý thuyết động học điện cực bất thuận nghịch Laviron: Thiết lập mối quan hệ định lượng giữa thế đỉnh ($E_p$), dòng đỉnh ($I_p$) và tốc độ quét thế ($\nu$) để xác định chính xác số electron chuyển đổi ($n$), hệ số chuyển điện tích ($\alpha$) và hằng số tốc độ truyền điện tích biểu kiến ($k_s$).
- Thuyết hấp phụ đẳng nhiệt Langmuir: Mô hình hóa quá trình làm giàu chất phân tích lên bề mặt điện cực biến tính trong giai đoạn tích lũy tiền phân tích ($t_{acc}$), khẳng định quá trình hấp phụ tạo lớp đơn phân tử đóng vai trò quyết định độ nhạy cực đại của phương pháp von-ampe hòa tan.
- Mô hình Randles-Sevcik: Đánh giá định lượng sự biến thiên diện tích hoạt động điện hóa hiệu dụng ($A$) của các thế hệ điện cực trong dung dịch tiêu chuẩn $[Fe(CN)_6]^{3-/4-}$.
Điều kiện biên (Boundary Conditions) được xác lập nghiêm ngặt:
- Đối với hệ CAP/TNZ: Khung phân tích vận hành tối ưu trong môi trường acid mạnh ($HClO_4$ đạt pH $1,8 \pm 0,1$), thể tích vật liệu phủ $5\text{ }\mu\text{L}$, thế tích lũy $E_{acc} = -0,2\text{ V}$, thời gian tích lũy $t_{acc} = 90\text{ s}$, khoảng nồng độ tuyến tính $1,0 - 50,0\text{ }\mu\text{M}$.
- Đối với hệ PRX/OFX: Khung phân tích vận hành trong dung dịch đệm acetate pH $4,0 \pm 0,1$, thể tích vật liệu $6\text{ }\mu\text{L}$, thế làm giàu $E_{acc} = +0,2\text{ V}$, thời gian làm giàu $t_{acc} = 90\text{ s}$, biên độ xung $\Delta E = 50\text{ mV}$, khoảng nồng độ tuyến tính $1,0 - 20,0\text{ }\mu\text{M}$.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án tuân thủ triết lý nghiên cứu thực chứng luận (Positivism) kết hợp hiện thực phê phán (Critical Realism) trong khoa học thực nghiệm. Thiết kế nghiên cứu đa tầng (Multi-level experimental design) được chia thành 5 cấp bậc liên hoàn:
- Cấp độ 1 (Vật liệu): Thiết kế tổng hợp vật liệu nano theo phương pháp hóa học xanh có kiểm soát.
- Cấp độ 2 (Hình thái & Cấu trúc): Giải mã đặc trưng hóa - lý bề mặt ở cấp độ nguyên tử và nano.
- Cấp độ 3 (Điện hóa cơ bản): Khảo sát cơ chế chuyển điện tích và diện tích điện hoạt động.
- Cấp độ 4 (Điện hóa phân tích): Tối ưu hóa đa biến các thông số đo von-ampe hòa tan.
- Cấp độ 5 (Ứng dụng thực tế): Thẩm định phương pháp trên các ma trận mẫu thật và kiểm chứng chéo với phương pháp tiêu chuẩn quốc tế.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình thực nghiệm được chuẩn hóa qua các giao thức nghiêm ngặt:
- Tổng hợp Graphene Oxide (GO): Thực hiện theo phương pháp Hummers cải tiến (Marcano et al., 2010). Hỗn hợp graphite tự nhiên và $KMnO_4$ được phản ứng trong hệ dung môi $H_2SO_4:H_3PO_4$ (tỷ lệ thể tích 9:1) ở nhiệt độ $35 - 40\text{ }^\circ\text{C}$ trong 12 giờ, sau đó làm lạnh, xử lý bằng $H_2O_2\text{ }30%$ để khử $MnO_4^-$ dư, ly tâm, rửa sạch bằng $HCl\text{ }5%$ và nước khử ion siêu sạch đến $pH \approx 7$, sấy khô thu được bột GO tinh khiết.
- Tổng hợp Composite $MnO_2/GO$ và $AgNPs/MnO_2/GO$: Tổng hợp $MnO_2$ nano bằng phản ứng oxy hóa - khử giữa $KMnO_4$ và muối $Mn(II)$ trong môi trường phân tán GO dưới sự hỗ trợ của sóng siêu âm năng lượng cao. Đối với hệ tam phân, hạt nano bạc ($AgNPs$) được tổng hợp riêng biệt bằng phương pháp khử $AgNO_3$, sau đó phối trộn đồng thể với huyền phù $MnO_2/GO$ theo tỷ lệ khối lượng tối ưu.
- Quy trình biến tính và khử điện hóa hai bước trên GCE: Điện cực than thủy tinh ($\phi = 3\text{ mm}$) được đánh bóng cơ học tỉ mỉ trên vải nỉ bằng bột nhôm oxide ($\alpha-Al_2O_3$) có kích thước hạt giảm dần ($1,0\text{ }\mu\text{m}; 0,3\text{ }\mu\text{m}; 0,05\text{ }\mu\text{m}$), rửa siêu âm trong ethanol và nước cất 2 lần. Nhỏ phủ chính xác $5 - 6\text{ }\mu\text{L}$ huyền phù vật liệu lên bề mặt GCE (drop-casting), sấy khô dưới đèn hồng ngoại. Tiếp theo, đặt điện cực vào tế bào điện hóa 3 điện cực chứa dung dịch đệm phosphate (PBS $0,1\text{ M}$, pH 7,0), thực hiện quá trình khử điện hóa in-situ bằng phương pháp quét thế vòng (CV) trong dải thế từ $0\text{ V}$ đến $-1,5\text{ V}$ (hoặc $-1,7\text{ V}$) so với điện cực so sánh Ag/AgCl với 10 chu kỳ quét liên tục. Màng GO được chuyển hóa hoàn toàn thành màng ErGO dẫn điện có độ bám dính cơ học vượt trội.
- Kiểm chứng độ tin cậy và giá trị đo lường: Đánh giá độ tin cậy thông qua hệ số tương quan tuyến tính ($R^2 > 0,995$), độ lệch chuẩn tương đối ($RSD < 5%$) cho 15 lần đo lặp lại liên tiếp trên cùng một điện cực ($n = 65$) và giữa 5 điện cực chế tạo độc lập ($n = 5$).
Data và phân tích
Hệ thống thiết bị hiện đại và kỹ thuật phân tích tiên tiến bao gồm:
- Phân tích cấu trúc & hình thái: Phổ nhiễu xạ tia X (XRD, D8 Advance Bruker) xác nhận pha tinh thể; Phổ hồng ngoại biến đổi Fourier (FT-IR, Nicolet 6700) và Phổ Raman chứng minh mức độ loại bỏ nhóm chứa oxy và tỷ lệ khuyết tật $I_D/I_G$; Phổ quang điện tử tia X (XPS, K-Alpha Thermo Scientific) phân tích trạng thái liên kết hóa học của C1s, O1s, Mn2p và Ag3d; Kính hiển vi điện tử quét phát xạ trường (FE-SEM, Hitachi S-4800) kết hợp phổ tán sắc năng lượng (EDS mapping) và Kính hiển vi điện tử truyền qua phân giải cao (HR-TEM, JEOL JEM-2100F) làm rõ cấu trúc phân bố không gian của các hạt nano $Ag$ và $MnO_2$ bám đều trên các lớp màng ErGO nhăn nheo đặc trưng.
- Phân tích điện hóa: Hệ thiết bị Potentiostat/Galvanostat Autolab PGSTAT kết hợp phần mềm chuyên dụng NOVA và GPES. Xác định diện tích bề mặt điện hoạt động thông qua phương trình Randles-Sevcik:
$$I_p = 2,69 \times 10^5 \cdot n^{3/2} \cdot A \cdot D^{1/2} \cdot C \cdot \nu^{1/2}$$
Trong đó đối với hệ chuẩn $[Fe(CN)6]^{3-/4-}\text{ }5\text{ mM}$, $n = 1$, $D = 7,6 \times 10^{-6}\text{ cm}^2/\text{s}$. Điện trở chuyển điện tích ($R{ct}$) được trích xuất từ bán kính vòng cung bán nguyệt ở vùng tần số cao trên đồ thị Nyquist của phổ EIS ($100\text{ kHz} - 10\text{ mHz}$).
- Phương pháp đối chứng tiêu chuẩn: Hệ thống Sắc ký lỏng hiệu năng cao HPLC (đầu dò DAD/UV-Vis) và Sắc ký lỏng ghép hai lần khối phổ LC-MS/MS vận hành song song để kiểm định độ chính xác của các kết quả phân tích mẫu thực tế.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
-
Gia tăng vượt bậc diện tích bề mặt điện hoạt động và giảm thiểu điện trở chuyển điện tích:
- Điện cực trần GCE: $A = 0,042\text{ cm}^2$, $R_{ct} = 1,250\text{ k}\Omega$.
- Điện cực biến tính $MnO_2/ErGO-GCE$: $A = 0,076\text{ cm}^2$ (tăng $81%$ so với GCE trần), $R_{ct}$ giảm xuống chỉ còn $0,188\text{ k}\Omega$ (giảm $85%$).
- Điện cực biến tính $AgNPs/MnO_2/ErGO-GCE$: $A = 0,087\text{ cm}^2$ (tăng $107%$ so với GCE trần), $R_{ct}$ đạt mức siêu thấp $0,077\text{ k}\Omega$ (giảm hơn 16 lần so với GCE trần).
-
Khám phá cơ chế xúc tác khử đồng thời Chloramphenicol và Tinidazole: Phương pháp LS-AdCSV trên điện cực $MnO_2/ErGO-GCE$ trong nền $HClO_4$ pH 1,8 đã phát hiện hai pic khử cathodic sắc nét, tách biệt hoàn toàn tại $-0,45\text{ V}$ (CAP) và $-0,25\text{ V}$ (TNZ). Độ nhạy dòng tăng gấp $4 - 6$ lần so với điện cực chưa biến tính. Khoảng tuyến tính định lượng rộng $1,0 - 50,0\text{ }\mu\text{M}$ với hệ số tương quan $R^2 = 0,9985$ cho CAP và $R^2 = 0,9978$ cho TNZ; giới hạn phát hiện đạt mức vết ($LOD < 0,05\text{ }\mu\text{M}$).
-
Phát hiện hiệu ứng hiệp đồng tam phân xúc tác oxy hóa Piroxicam và Ofloxacin: Trên điện cực $AgNPs/MnO_2/ErGO-GCE$, phương pháp DP-AdASV trong đệm acetate pH 4,0 cho thấy tín hiệu oxy hóa anodic của PRX ($E_p = +0,65\text{ V}$) và OFX ($E_p = +0,95\text{ V}$) có khoảng phân cách thế rộng $\Delta E_p = 300\text{ mV}$. Cường độ dòng đỉnh $I_{p,PRX}$ và $I_{p,OFX}$ tăng trưởng phi tuyến tính so với các điện cực đơn cấu tử, chứng minh tương tác cộng hưởng điện tử giữa orbital $d$ của nano Ag, trạng thái chuyển tiếp của Mn và đám mây electron $\pi$ liên hợp của ErGO. Khoảng tuyến tính đạt $1,0 - 20,0\text{ }\mu\text{M}$ với $R^2 > 0,999$.
-
Khả năng kháng cản trở (Anti-interference) và độ bền điện hóa xuất sắc: Cảm biến duy trì độ chọn lọc hoàn hảo khi có mặt các ion vô cơ phổ biến ($Na^+, K^+, Ca^{2+}, Mg^{2+}, Cl^-, SO_4^{2-}, NO_3^-$) và các hợp chất sinh học/dược phẩm dễ gây nhiễu (glucose, ascorbic acid, uric acid, dopamine, paracetamol) ở tỷ lệ nồng độ gấp 10 đến 100 lần nồng độ chất phân tích, với độ lệch tín hiệu dòng $\Delta I_p < \pm 5%$. Độ ổn định lưu kho duy trì trên $93%$ tín hiệu ban đầu sau 7 ngày bảo quản liên tục.
-
Độ chính xác tương đương phương pháp chuẩn vàng trên ma trận mẫu thật: Kết quả phân tích CAP và TNZ trong mẫu mật ong thương mại, mẫu thuốc viên nang/viên nén (C4, T1, T2) và thuốc mỡ tra mắt; phân tích PRX và OFX trong mẫu thuốc thương phẩm (M1, M2, M3, M4), nước máy và nước sông Như Ý đạt độ thu hồi ($Recovery$) dao động từ $95,2%$ đến $103,8%$, độ lệch chuẩn tương đối $RSD < 4,2%$. So sánh thống kê (Student's t-test và F-test) khẳng định không có sự khác biệt có ý nghĩa ở mức xác suất $95%$ ($p > 0,05$) giữa phương pháp điện hóa phát triển với phương pháp chuẩn HPLC và LC-MS/MS.
Implications đa chiều
- Về lý thuyết học thuật: Công trình cung cấp mô hình thực nghiệm chuẩn xác chứng minh cho lý thuyết chuyển điện tử qua màng nano dị thể, mở đường cho việc tính toán thiết kế các vật liệu xúc tác đa chức năng mới.
- Về phương pháp luận: Chuẩn hóa quy trình khử điện hóa in-situ "xanh", loại bỏ sự phụ thuộc vào hóa chất khử độc hại, tạo tiền đề cho việc phát triển các sensor điện hóa thế hệ mới.
- Về ứng dụng thực tiễn: Tạo ra giải pháp phân tích thay thế hoàn hảo cho các phòng kiểm nghiệm dược phẩm, trung tâm an toàn vệ sinh thực phẩm và cơ sở nuôi trồng thủy sản với chi phí phân tích chỉ bằng $1/20$ so với sắc ký lỏng khối phổ, thời gian phân tích rút ngắn từ vài giờ xuống dưới 5 phút.
- Về chính sách: Cung cấp công cụ kỹ thuật tin cậy hỗ trợ các cơ quan quản lý (Bộ Y tế, Bộ Nông nghiệp & Phát triển Nông thôn) trong việc giám sát chặt chẽ dư lượng kháng sinh cấm, thực thi các tiêu chuẩn xuất khẩu quốc tế khắt khe.
Limitations và Future Research
Mặc dù đạt được những kết quả đột phá, luận án thẳng thắn chỉ ra 3 hạn chế (Limitations) kỹ thuật:
- Độ bền cơ học dài hạn của màng phủ Drop-casting: Phương pháp nhỏ giọt bay hơi phụ thuộc vào lực liên kết Van der Waals và tương tác tĩnh điện, có thể bị bong tróc cục bộ nếu làm việc trong môi trường dòng chảy liên tục (flow injection analysis) ở áp suất cao.
- Số lượng hoạt chất mục tiêu: Nghiên cứu tập trung giải quyết xuất sắc 4 hoạt chất đại diện (CAP, TNZ, PRX, OFX) thuộc 3 nhóm dược lý khác nhau, chưa bao quát toàn bộ các họ kháng sinh phổ biến khác như $\beta$-lactam, Macrolide hay Tetracycline.
- Quy mô chế tạo bán thủ công: Việc chế tạo từng điện cực GCE riêng lẻ đòi hỏi kỹ năng mài bóng bề mặt đồng đều của kiểm nghiệm viên, chưa chuyển giao sang quy trình in công nghiệp hàng loạt.
Chương trình nghiên cứu tiếp nối (Future Research Agenda) bao gồm 5 định hướng cụ thể:
- Định hướng 1: Chuyển giao công nghệ vật liệu $AgNPs/MnO_2/ErGO$ lên điện cực in lụa dùng một lần (Screen-Printed Electrodes - SPE) và vi điện cực (Microelectrodes) phục vụ sản xuất thương mại quy mô lớn.
- Định hướng 2: Tích hợp sensor vào hệ thống vi lưu (Microfluidics Lab-on-a-chip) để thiết lập trạm quan trắc tự động liên tục dư lượng kháng sinh trong nước thải y tế và đầm nuôi tôm.
- Định hướng 3: Mở rộng phổ phân tích đồng thời sang các nhóm chất bảo vệ thực vật, kim loại nặng độc hại ($As, Cd, Pb, Hg$) và độc tố vi nấm (Aflatoxin).
- Định hướng 4: Ứng dụng tính toán hóa học lượng tử theo Thuyết Chức năng Mật độ (Density Functional Theory - DFT) kết hợp mô phỏng động lực học phân tử (Molecular Dynamics) để dự đoán chính xác cơ chế tương tác orbital giữa chất phân tích và các tâm xúc tác Ag/Mn trên mạng ErGO.
- Định hướng 5: Phát triển thiết bị đo cầm tay không dây (Point-of-Care Testing - POCT) kết nối Bluetooth với điện thoại thông minh phục vụ kiểm tra nhanh tại chỗ cho nông dân và thanh tra thị trường.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật (Academic Impact): Luận án đã công bố 2 bài báo quốc tế SCIE thuộc nhóm Q1 đỉnh cao ($J. Sci. Adv. Mater. Dev.$, IF = 8,0 và $Ind. Eng. Chem. Res.$, IF = 4,3) cùng nhiều công trình trên các tạp chí chuyên ngành uy tín trong nước. Ước tính các công bố này sẽ thu hút trên 150 trích dẫn học thuật quốc tế trong vòng 5 năm tới, khẳng định vị thế khoa học của Đại học Huế trên bản đồ nghiên cứu vật liệu tiên tiến thế giới.
- Chuyển đổi công nghiệp (Industry Transformation): Ngành công nghiệp chế biến thủy hải sản xuất khẩu và sản xuất dược phẩm được hưởng lợi trực tiếp nhờ quy trình kiểm soát chất lượng (QC) siêu nhanh, chi phí cực thấp, giúp doanh nghiệp chủ động sàng lọc nguyên liệu, ngăn ngừa rủi ro bị trả hàng hoặc xử phạt vi phạm dư lượng kháng sinh tại các thị trường khó tính như EU, Hoa Kỳ, Nhật Bản.
- Ảnh hưởng chính sách và xã hội (Policy & Societal Impact): Đóng góp trực tiếp vào Đề án Quốc gia về phòng chống kháng thuốc của Chính phủ Việt Nam, cung cấp giải pháp kỹ thuật bảo vệ sức khỏe hàng triệu người dân trước hiểm họa ngộ độc mãn tính và kháng kháng sinh từ thực phẩm bẩn, đồng thời bảo vệ nguồn tài nguyên nước quốc gia.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giới học thuật: Tiếp cận một khung phương pháp luận hoàn chỉnh về thiết kế vật liệu nano composite đa pha, quy trình khử điện hóa xanh và nghệ thuật xử lý tín hiệu điện hóa phân tích hiện đại.
- Các Phòng thí nghiệm và Kiểm nghiệm viên: Sở hữu quy trình chuẩn hóa có thể triển khai ngay trên các máy đo điện hóa phổ thông, thay thế các phân tích sắc ký đắt đỏ trong các phép thử sàng lọc thường quy.
- Doanh nghiệp Dược phẩm và Thủy sản: Tiết kiệm hàng tỷ đồng chi phí phân tích mẫu hàng năm, rút ngắn thời gian thông quan lô hàng và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc tế.
- Cơ quan Quản lý Nhà nước: Sở hữu công cụ giám sát hiện trường đắc lực, tăng cường hiệu lực thực thi pháp luật về an toàn thực phẩm và bảo vệ môi trường.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào?
Trả lời: Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất là việc mở rộng Thuyết Chuyển điện tử Bất đồng thể Laviron và Marcus cho hệ vật liệu lai đa pha 0D-1D-2D ($AgNPs/MnO_2/ErGO$). Luận án chứng minh rằng sự kết hợp giữa hiệu ứng bẫy điện tích của $MnO_2$, khả năng dẫn truyền siêu tốc của $AgNPs$ và mạng lưới delocalized $\pi$-electron của ErGO không chỉ cộng gộp diện tích bề mặt thuần túy mà tạo ra hiệu ứng xúc tác cộng hưởng, làm giảm hàng rào năng lượng hoạt hóa và phân giải hoàn toàn các thế đỉnh oxy hóa/khử của các chất có cấu trúc tương đồng.
2. Đột phá phương pháp luận so với ít nhất 2 nghiên cứu quốc tế trước đây?
Trả lời: So với Sakthinathan et al. (2018) chỉ phân tích đơn chất vô cơ và He et al. (2018, 2019) chỉ xác định phẩm màu hữu cơ riêng lẻ, luận án của Hồ Xuân Anh Vũ tạo bước đột phá phương pháp luận khi: (i) Chuẩn hóa quy trình tổng hợp in-situ khử điện hóa 2 bước màng tam phân $AgNPs/MnO_2/ErGO$ có độ bám dính siêu bền; (ii) Tách biệt thành công tín hiệu điện hóa của các cặp đa hoạt chất phức tạp (CAP/TNZ và PRX/OFX) với độ chênh lệch thế đỉnh lên đến $200 - 300\text{ mV}$ mà không cần bất kỳ bước tách chiết hóa học trung gian nào.
3. Phát hiện bất ngờ nhất (Most surprising finding) kèm số liệu thực nghiệm chứng minh?
Trả lời: Phát hiện bất ngờ nhất là hiện tượng điện trở chuyển điện tích $R_{ct}$ của hệ tam phân $AgNPs/MnO_2/ErGO-GCE$ sụt giảm đột biến xuống chỉ còn $0,077\text{ k}\Omega$ (thấp hơn 16 lần so với GCE trần $1,250\text{ k}\Omega$ và thấp hơn 2,4 lần so với $MnO_2/ErGO-GCE$ $0,188\text{ k}\Omega$). Điều này chứng minh các hạt nano Ag đóng vai trò như các "cầu nối lượng tử" (quantum bridges) liên kết giữa các mảng $MnO_2$ và tấm ErGO, triệt tiêu gần như hoàn toàn điện trở nội của oxide kim loại.
4. Luận án có cung cấp đầy đủ giao thức tái lập (Replication Protocol) không?
Trả lời: Luận án cung cấp chi tiết tuyệt đối từng bước thực nghiệm: từ tỷ lệ phối trộn dung môi ($H_2SO_4:H_3PO_4 = 9:1$), nhiệt độ phản ứng ($35 - 40\text{ }^\circ\text{C}$ trong 12h), quy trình mài bóng GCE bằng bột $Al_2O_3\text{ }0,05\text{ }\mu\text{m}$, thể tích nhỏ phủ ($5 - 6\text{ }\mu\text{L}$), thông số khử CV (10 chu kỳ, dải thế $0\text{ V}$ đến $-1,5\text{ V}$ trong PBS 0,1 M pH 7,0), đến các điều kiện tối ưu đo LS-AdCSV và DP-AdASV (pH, $E_{acc}, t_{acc}, \nu, \Delta E$), đảm bảo mọi phòng thí nghiệm điện hóa chuẩn đều có thể tái lập kết quả $100%$.
5. Chương trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo được vạch ra như thế nào?
Trả lời: Lộ trình 10 năm gồm 3 giai đoạn: (i) Giai đoạn 1 (2024–2026): Tích hợp vật liệu lên điện cực in lụa SPE thương mại; (ii) Giai đoạn 2 (2027–2030): Phát triển chip vi lưu Lab-on-a-chip và thiết bị cầm tay POCT kết nối IoT giám sát tự động; (iii) Giai đoạn 3 (2031–2034): Mở rộng nền tảng vật liệu lai ErGO đa pha cho các ứng dụng cảm biến y sinh chẩn đoán sớm ung thư và sensor khí độc môi trường.
Kết luận
- Tổng hợp thành công các hệ vật liệu nano composite tiên tiến: Đã chế tạo thành công vật liệu nhị phân $MnO_2/GO$ và tam phân $AgNPs/MnO_2/GO$ bằng phương pháp hóa học ướt kết hợp siêu âm, phân tán đồng nhất các hạt nano kim loại và oxide kim loại trên các phiến graphene oxide.
- Làm chủ quy trình khử điện hóa in-situ thân thiện môi trường: Hoàn thiện kỹ thuật biến tính hai bước trên điện cực than thủy tinh, khử màng GO thành ErGO trực tiếp trong tế bào điện hóa, tạo ra các điện cực $MnO_2/ErGO-GCE$ ($A = 0,076\text{ cm}^2, R_{ct} = 0,188\text{ k}\Omega$) và $AgNPs/MnO_2/ErGO-GCE$ ($A = 0,087\text{ cm}^2, R_{ct} = 0,077\text{ k}\Omega$) với hoạt tính xúc tác điện hóa vượt trội.
- Thiết lập quy trình phân tích đồng thời Chloramphenicol và Tinidazole: Ứng dụng thành công phương pháp LS-AdCSV trong môi trường $HClO_4$ pH 1,8, cho phép định lượng đồng thời CAP và TNZ với độ nhạy cao, khoảng tuyến tính $1,0 - 50,0\text{ }\mu\text{M}$ và giới hạn phát hiện ở mức vết.
- Thiết lập quy trình phân tích đồng thời Piroxicam và Ofloxacin: Ứng dụng thành công phương pháp DP-AdASV trong đệm acetate pH 4,0, định lượng đồng thời PRX và OFX với khoảng cách phân tách thế đỉnh lý tưởng $\Delta E_p = 300\text{ mV}$, khoảng tuyến tính $1,0 - 20,0\text{ }\mu\text{M}$.
- Thẩm định và ứng dụng thực tiễn xuất sắc trên đa dạng nền mẫu ma trận phức tạp: Cảm biến đã phân tích chính xác các chất kháng sinh và kháng viêm trong các mẫu thuốc thương phẩm (viên nén, viên nang, thuốc mỡ), mẫu thực phẩm (mật ong) và mẫu môi trường nước (nước máy, nước sông Như Ý), đạt độ thu hồi $95,2% - 103,8%$, tương đương với các phương pháp tiêu chuẩn quốc tế HPLC và LC-MS/MS.
- Mở ra các hướng nghiên cứu mới và xác lập di sản khoa học đo lường được: Công trình công bố 2 bài báo quốc tế SCIE Q1 uy tín hàng đầu, mở ra hướng ứng dụng cảm biến điện hóa trên nền graphene oxide khử điện hóa vào thực tiễn kiểm soát an toàn thực phẩm, dược phẩm và quan trắc môi trường bền vững.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC HỒ XUÂN ANH VŨ NGHIÊN CỨU BIẾN TÍNH ĐIỆN CỰC TRÊN CƠ SỞ GRAPHENE OXIDE DẠNG KHỬ ĐỂ XÁC ĐỊNH MỘT SỐ CHẤT KHÁNG SINH VÀ KHÁNG VIÊM BẰNG PHƯƠNG PHÁP VON-AMPE LUẬN ÁN TIẾN SĨ: HÓA PHÂN TÍCH HUẾ, NĂM 2024 ĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC HỒ XUÂN ANH VŨ NGHIÊN CỨU BIẾN TÍNH ĐIỆN CỰC TRÊN CƠ SỞ GRAPHENE OXIDE DẠNG KHỬ ĐỂ XÁC ĐỊNH MỘT SỐ CHẤT KHÁNG SINH VÀ KHÁNG VIÊM BẰNG PHƯƠNG PHÁP VON-AMPE Ngành: Hóa Phân tích Mã số: 9.118 LUẬN ÁN TIẾN SĨ: HÓA PHÂN TÍCH Người hướng dẫn khoa học: PGS. Nguyễn Hải Phong HUẾ, NĂM 2024 LỜI CAM ĐOAN Luận án này được hoàn thành tại Trường Đại học Khoa học, Đại học Huế, dưới sự hướng dẫn của PGS. Nguyễn Hải Phong. Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi.
Các kết quả trong luận án là trung thực, được các đồng tác giả cho phép sử dụng và chưa từng được công bố trước đó. Tác giả Hồ Xuân Anh Vũ i LỜI CẢM ƠN Luận án được hoàn thành dưới sự hướng dẫn hết sức tận tình và đầy nhiệt tâm của quý Thầy PGS.TS Nguyễn Hải Phong. Tôi xin được bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến Thầy và gia đình. Tác giả xin gửi lời cảm ơn đến Ban Giám hiệu Trường Đại học Khoa học, Đại học Huế; Phòng Sau đại học; Khoa Hóa học và GS.
Đinh Quang Khiếu cùng quý thầy cô giáo giảng dạy lớp nghiên cứu sinh đã tận tình giúp đỡ, tạo mọi điều kiện thuận lợi trong suốt thời gian học tập và nghiên cứu. Tác giả xin chân thành cảm ơn quý Thầy Cô bộ môn Hóa Phân tích, Khoa Hóa học, Trường Đại học Khoa học, Đại học Huế; các bạn đồng nghiệp gần xa đã giúp đỡ, động viên, khích lệ tác giả trong suốt quá trình làm luận án. Cuối cùng, tác giả xin dành tình cảm đặc biệt đến gia đình, người thân và các người bạn của tác giả, những người đã luôn mong mỏi, động viên và tiếp sức cho tác giả để hoàn thành bản luận án này. Trân trọng! Thừa Thiên Huế, tháng 04 năm 2024 Hồ Xuân Anh Vũ ii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT VÀ KÝ HIỆU Chữ viết tắt Ý nghĩa tiếng Anh Ý nghĩa tiếng Việt 1,4- 1,4-benzoquinone modified Điện cực carbon nhão biến BQMCPE carbon paste electrode tính1,4-benzoquinone Three-dimensional reduced Graphene oxide dạng khử ba 3DRGO Graphene oxide chiều AgNPs Silver nanoparticles Vật liệu nano silver AMP Amperometric Ampe kế Ag-Co3O4 Ag-Co3O4 Nanoparticles Nano Ag-Co3O4 NPs AgNPs/MW Silver Nanoparticles/ Multi-Wall Nano silver / ống nano carbon NTs Carbon Nanodicubes đa tường AgNPs- Silver nanoparticles dotted single Nano silver - ống nano carbon SWCNTs- walled carbon nanodicubes- đơn lớp - Graphene oxide dạng rGO reduced Graphene oxide khử Gold nanoparticles on boron Nano gold/ điện cực kim cương AuNPs/BDD doped diamond pha tạp boron Gold nanoparticles/carbon AuNPs/CNT Nano gold / ống nano carbon nanodicube AuNPs/Cys Gold nanoparticles/L-Cysteine Nano gold g/ L-Cysteine Au disk Gold disk Điện cực đĩa gold Gold nanoparticles/Graphene AuNPs/GO Nano gold / Graphene oxide oxide Gold nanoparticles/Nitrogen- Nano gold / tấm nano Graphene AuNPs/N-G doped Graphene nanosheets pha tạp Nitrogen Au-Pt nanoclusters decorated on Nano Au-Pt phủ trên Graphene Au-Pt/rGO the surface of reduced Graphene oxide dạng khử oxide ASV Anodic Stringpping voltammetry Von - ampe hòa tan anodic CAP Chloramphenicol Chloramphenicol Carbon ceramic electrode Điện cực carbon gốm kết hợp CCZME incorporated with zeolite ZSM-5 zeolite ZSM-5 iii Graphite oxide and β- Graphite oxide và β- CD-GrO cyclodextrin (CD) cyclodextrin (CD) Cobalt oxide nanocrystals on Nano Cobalt oxide trên Co3O4@rGO reduced Graphene oxide Graphene oxide dạng khử Chlorine-doped reduced Graphene oxide dạng khử pha Cl-RGO Graphene oxide tạp Chlorine CFO Ceramic cerium ferrite CeFeO3 Gốm cerium ferrite CeFeO3 CNTs Carbon nanodicubes Ống nano carbon CPE Carbon Paste Electrode Điện cực carbon nhão Cathodic Stringpping CSV Von - ampe hòa tan cathodic voltammetry Cylindrical surfactant micelles @ Cylindrical surfactant micelles CSM@VSM vertical silica mesochannels @ vertical silica mesochannels CuNPs Copper nanoparticles Nano copper Nano composite Graphene pha Cu2O/NG/Na Cu2O/nitrogen doped Graphene tạp Cu2O/nitrogen kết hợp fion nanocomposite with Nafion nafion CV Cyclic voltammetry Von - ampe vòng Differential Pulse - adsorptive Von - ampe hòa tan anodic hấp DP-AdASV anodic stripping voltammetry phụ xung vi phân DMSO Dimethyl sulfoxide Dimethyl sulfoxide EDS Energy Dispersive Spectroscopy Phổ tán sắc năng lượng Electrochemical Impedance EIS Phổ tổng trở Spectroscopy ErGO Reduced Graphene Oxide Graphene oxide dạng khử Field Emission Scanning FE-SEM Kính hiển vi điện tử quét Eelectron Microscopy Fourier Transform Infrared FT-IR Phổ hồng ngoại Spectra GCE Glassy Carbon Electrode Điện cực than thủy tinh GO Graphene oxide Graphene oxide iv G Graphite Graphite GrO Graphite oxide Graphite oxide The hanging mercury drop HDME Điện cực giọt thủy ngân treo electrode High Performance Liquid HPLC Sắc ký lỏng hiệu năng cao Chromatography ITO Indium Tin Oxide Indium Tin Oxide LC Liquid Chromatography Sắc ký lỏng Laser modified glassy carbon Điện cực than thủy tinh biến đổi LGCE electrode bằng laser Giới hạn phát hiện của phương LOD Limit of Detection pháp Giới hạn định lượng của LOQ Limit of Quantitation phương pháp Linear sweep - adsorptive Von-ampe hòa tan cathodic hấp LS-AdCSV cathodic stripping voltammetry phụ quét thế tuyến tính LSV Linear sweep voltammograms Von-ampe quét thế tuyến tính Giới hạn phát hiện của phương MDL Method Detection Limit pháp MoS2 ionic-liquid/Graphene Chất lỏng ion MoS2/Graphene MoS2-IL/GO oxide oxide MWCNTs Multi-walled carbon nanodicubes Ống nano carbon đa tường NGr Nitrogen-doped Graphene Graphene pha tạp nitrogen OFX Ofloxacine Ofloxacin P(ANI) Poly Aniline Poly Aniline p-aminobenzene sulfonic acid p-aminobenzene sulfonic acid pABSA/GR and Graphene và Graphene P(EBT) Poly Eriochrome Black T Poly Eriochrome Black T poly-glutamic acid (PGA) film Màng poly-glutamic acid PGA/TOHS/ and TiO2 hollow spheres (PGA) và TiO2 cầu rỗng MWCNTs (TOHS), multi-walled carbon (TOHS), ống nano carbon đa nanodicubes tường v PRX Piroxicam Piroxicam Platinum doped nickel oxide Pt-NiO/ Nano Platinum-nickel oxide và nanoparticles and multi-walled MWCNTs ống nano carbon đa tường carbon nanodicubes RE Relative error Độ lệch tương đối Rev Recovery Độ thu hồi rGO Reduced Graphene oxide Graphene oxide dạng khử Reduced Graphene oxide/ Graphene oxide dạng khử/ nano rGO/PdNPs palladium nanoparticles palladium reduced Graphene oxide and Graphene oxide dạng khử - rGO- poly(3,4- poly(3,4- PEDOT:PSS ethylenedioxythiophene)- ethylenedioxythiophene)- poly(styrenesulfonate) poly(styrenesulfonate) RSD Relative standard deviation Độ lệch chuẩn tương đối Rct The charge transfer resistance Điện trở chuyển điện tích Iron-nitrogen co-doped ordered mesoporous carbon-silicon Si-Fe/NOMC mesoporous carbon-silicon nanocomposite pha tạp iron- nanocomposite nitrogen Single walled carbon SWCNTs Ống nano carbon đơn nanodicubes SWV Square wave voltammetry Von-ampe sóng vuông Square wave adsorptive anodic Von-ampe hòa tan anodic hấp SW-AdAS stripping phụ sóng vuông vs.
versus So với Tltk Tài liệu tham khảo XRD X-ray diffraction Phổ nhiễu xạ tia X X-ray photoelectron XPS Phổ quang điện tử tia X spectroscopy vi MỤC LỤC Trang LỜI CAM ĐOAN .ii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT VÀ KÝ HIỆU. iii MỤC LỤC .vii DANH MỤC HÌNH ẢNH. x DANH MỤC BẢNG .xvi MỞ ĐẦU. 1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU.
VẬT LIỆU GRAPHENE. Graphite oxide, graphene oxide và graphene oxide dạng khử. Các phương pháp tổng hợp graphene oxide dạng khử. TỔNG HỢP VẬT LIỆU COMPOSITE TRÊN NỀN ErGO VÀ ỨNG DỤNG15 1.
VẬT LIỆU MnO2 VÀ AgNPs TRÊN NỀN GRAPHENE OXIDE. Vật liệu MnO2. Vật liệu AgNPs. Vật liệu MnO2 và AgNPs trên nền graphene oxide.
CÁC CHẤT KHÁNG SINH VÀ KHÁNG VIÊM. Chất kháng sinh. Chất kháng viêm Piroxicam. CÁC PHƯƠNG PHÁP XÁC ĐỊNH CHẤT KHÁNG SINH (CHLORAMPHENICOL, TINIDAZOLE, OFLOXACIN) VÀ CHẤT KHÁNG VIÊM PIROXICAM.
Phương pháp phân tích quang phổ. Phương pháp sắc ký. Phương pháp điện hóa. 39 vii CHƯƠNG 2: NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
NỘI DUNG NGHIÊN CỨU. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu. Tổng hợp vật liệu nano composite MnO2/GO và AgNPs/MnO2/GO.
Quy trình biến tính điện cực Glassy carbon bằng vật liệu MnO2/GO, AgNPs/MnO2/GO để xác định các chất kháng sinh, kháng viêm. Các đặc trưng vật liệu tổng hợp biến tính điện cực. Phương pháp phân tích điện hóa. Phương pháp phân tích sắc ký.
Phương pháp lấy mẫu và xử lý mẫu. Phương pháp thống kê. 58 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN. TỔNG HỢP VẬT LIỆU COMPOSITE MnO2/GO, AgNPs/MnO2/GO, MnO2/ErGO VÀ AgNPs/MnO2/ErGO.
Lựa chọn phương pháp khử điện hóa. Phổ nhiễu xạ tia X. Phổ hồng ngoại. Phổ quang điện tử tia X.
Phổ SEM-EDS và HR-TEM. ỨNG DỤNG VẬT LIỆU MnO2/ErGO BIẾN TÍNH ĐIỆN CỰC GCE XÁC ĐỊNH ĐỒNG THỜI CHLORAMPHENICOL VÀ TINIDAZOLE. Lựa chọn điện cực làm việc. Ảnh hưởng của pH.
Ảnh hưởng của tốc độ quét. Khảo sát ảnh hưởng của thể tích vật liệu MnO2/GO. Ảnh hưởng của thế và thời gian làm giàu. Ảnh hưởng của tốc độ quét thế của phương pháp LS-AdCSV.
Độ lặp lại và độ tái lặp của điện cực biến tính. Ảnh hưởng của các chất cản trở. Khoảng tuyến tính và giới hạn phát hiện. Xác định độ lặp lại của phương pháp LS-AdCSV.
Áp dụng phân tích đồng thời CAP và TNZ trong mẫu thật. ỨNG DỤNG VẬT LIỆU AgNPs/MnO2/ErGO BIẾN TÍNH ĐIỆN CỰC GCE XÁC ĐỊNH ĐỒNG THỜI PIROXICAM VÀ OFLOXACIN. Lựa chọn điện cực làm việc. Ảnh hưởng của pH.
Ảnh hưởng của tốc độ quét thế. Ảnh hưởng của thể tích vật liệu biến tính. Ảnh hưởng của thế làm giàu, thời gian làm giàu và biên độ xung. Ảnh hưởng của một số yếu tố cản trở.
Độ tái lặp, độ lặp lại và thời gian sống của điện cực biến tính. Khoảng tuyến tính và giới hạn phát hiện. Phân tích mẫu thực tế. 118 CHƯƠNG 4: KẾT LUẬN.
123 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 125 TÀI LIỆU THAM KHẢO. a ix DANH MỤC HÌNH ẢNH Trang Hình 1. (a) Cấu trúc của graphene, graphene oxide và graphene oxide dạng khử, (b) Quá trình tổng hợp từ graphite thành graphene oxide dạng khử.
(a) GO được phủ SDBS sau đó được khử hydrazin monohydrate, (b) quá trình khử GO bằng NaBH4 sau đó xử lý bằng acid và ủ trong Ar/H2. Sơ đồ tổng hợp ErGO bằng phương pháp điện di lắng đọng. Sơ đồ khử hai bước GO bằng phương pháp von- ampe vòng (0 V đến -1,5 V vs. Ag/AgCl) trong đệm PBS (pH = 7).
Sơ đồ ba phương pháp điển hình của quá trình tổng hợp điện hóa (a) tổng hợp một bước, (b) tổng nhiều bước và (c) phương pháp khác để chế tạo các vật liệu composite trên nền ErGO. Quá trình khử điện hóa một bước sử dụng điện cực ITO phủ NiNPs/ErGO để phát hiện NADH. (c) Ảnh SEM của lớp PANI trong PG-1. (d) Ảnh SEM của lớp GHG trong PG-1.
Quy trình tổng hợp ErGO/CeO2/PLA làm sensor phát hiện H2O2. Quá trình tổng hợp vật liệu α-Fe2O3/ErGO biến tính trên điện cực GCE xác định dopamin. Quy trình tổng hợp VMSF/ErGO-GCE phát hiện doxorubicin trong máu. Quy trình tổng hợp Lf-GO-Pue hấp phụ và làm chất mang thuốc vào não để nghiên cứu điều trị bệnh Parkinson.
Ảnh SEM các dạng thù hình khác nhau của MnO2. Các con đường tổng hợp AgNPs (a) Phương pháp từ trên xuống và từ dưới lên. (b) Phương pháp tổng hợp vật lý, (c) Phương pháp tổng hợp hóa học.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Hồ Xuân Anh Vũ (2024). Xác định kháng sinh và kháng viêm bằng graphene oxide [Luận án tiến sĩ, trường đại học khoa học, đại học huế]. LuanAn.net. https://luanan.net/hoa-hoc/nghien-cuu-bien-tinh-dien-cuc-graphene-oxide
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Xác định kháng sinh và kháng viêm bằng graphene oxide" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu biến tính graphene oxide để xác định kháng sinh và kháng viêm bằng phương pháp von ampe.
Luận án "Xác định kháng sinh và kháng viêm bằng graphene oxide" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại trường đại học khoa học, đại học huế. Năm bảo vệ: 2024.
Luận án "Xác định kháng sinh và kháng viêm bằng graphene oxide" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Xác định kháng sinh và kháng viêm bằng graphene oxide" thuộc chuyên ngành Hóa Phân tích. Danh mục: Hóa Học.
Luận án "Xác định kháng sinh và kháng viêm bằng graphene oxide" có bao nhiêu trang?
Luận án "Xác định kháng sinh và kháng viêm bằng graphene oxide" có 198 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Xác định kháng sinh và kháng viêm bằng graphene oxide" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.