Đánh giá tổng hợp điều kiện tự nhiên phục vụ phát triển nông lâm nghiệp lưu vực sông Bé - Luận án TS
Luận án: Luận án tiến sĩ địa lý đánh giá tổng hợp điều kiện tự nhiên phục vụ phát triển nông lâm nghiệp lưu vực sông bé. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luan An
Luận án Tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
212
Thời gian đọc
32 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Địa hình lưu vực sông Bé: Ảnh hưởng đến phát triển
- Số trang:
- 212 trang
- Trường:
- đại học huế - trường đại học sư phạm
- Chuyên ngành:
- Địa lý tự nhiên
- Tác giả:
- Phan Văn Trung
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I.Địa hình lưu vực sông Bé Ảnh hưởng đến phát triển
Địa hình lưu vực sông Bé đóng vai trò nền tảng. Nó quyết định phân bố cây trồng và hệ thống thủy lợi. Độ cao và độ dốc ảnh hưởng đến xói mòn, rửa trôi đất. Các dạng địa hình khác nhau tạo ra tiềm năng đa dạng cho nông lâm nghiệp. Địa hình khu vực đa dạng, bao gồm đồi núi, cao nguyên và vùng trũng. Sự đa dạng này tạo ra các vi khí hậu và điều kiện thổ nhưỡng khác biệt. Hiểu rõ địa hình giúp tối ưu hóa việc sử dụng đất. Việc quy hoạch nông lâm nghiệp cần dựa vào đặc điểm địa hình cụ thể. Điều này đảm bảo phát triển bền vững, giảm thiểu rủi ro.
1.1. Đặc điểm địa hình chung lưu vực sông Bé
Lưu vực sông Bé có địa hình chuyển tiếp phức tạp. Phía thượng lưu là cao nguyên và đồi núi. Độ cao giảm dần về phía hạ lưu. Sườn dốc thường xuất hiện ở vùng núi phía Bắc. Vùng giữa lưu vực có địa hình lượn sóng nhẹ. Vùng hạ lưu lại bằng phẳng hơn, thuận lợi cho canh tác. Các yếu tố này tạo nên sự phân hóa rõ rệt về địa hình. Sự phân hóa này tác động trực tiếp đến việc lựa chọn loại cây trồng, vật nuôi phù hợp. Độ cao trung bình của lưu vực giảm dần từ phía Tây Bắc xuống Đông Nam. Các dãy núi thấp và đồi lượn sóng là đặc trưng chính. Các thung lũng sông suối tạo nên mạng lưới thoát nước tự nhiên. Tổng thể, địa hình đa dạng là một lợi thế nhưng cũng đặt ra thách thức trong quản lý.
1.2. Phân loại địa hình ảnh hưởng nông nghiệp
Các loại địa hình khác nhau có ý nghĩa riêng cho nông nghiệp. Địa hình cao nguyên bazan rộng lớn. Đây là loại hình thích hợp cho cây công nghiệp lâu năm. Cao su, cà phê, hồ tiêu là những cây trồng chủ lực. Vùng đồi thấp phù hợp cho cây ăn trái đa dạng. Các vùng ven sông, suối có đất phù sa. Loại đất này thuận lợi cho lúa, hoa màu và cây ngắn ngày. Độ dốc địa hình là yếu tố quan trọng. Vùng có độ dốc lớn dễ xảy ra xói mòn, rửa trôi đất. Cần áp dụng biện pháp canh tác bền vững như làm ruộng bậc thang. Việc xây dựng công trình thủy lợi cũng phụ thuộc vào địa hình. Bố trí nông trại và hệ thống đường giao thông cần xem xét kỹ lưỡng. Mỗi dạng địa hình đều cần chiến lược khai thác riêng để đạt hiệu quả cao nhất.
II.Khí hậu sông Bé Nhiệt độ lượng mưa quan trọng
Khí hậu lưu vực sông Bé mang đặc trưng nhiệt đới gió mùa. Khu vực có hai mùa rõ rệt: mùa mưa và mùa khô. Khí hậu này cung cấp điều kiện thuận lợi cho nhiều loại cây trồng phát triển. Tuy nhiên, sự biến động của nhiệt độ và lượng mưa tạo ra thách thức. Hiểu rõ đặc điểm khí hậu giúp tối ưu hóa sản xuất nông nghiệp. Khí hậu là yếu tố quyết định năng suất và cơ cấu cây trồng, vật nuôi. Biến đổi khí hậu đang tác động rõ rệt. Cần có giải pháp thích ứng phù hợp. Các nghiên cứu về khí hậu hỗ trợ quy hoạch vùng sản xuất hiệu quả. Nhiệt độ và lượng mưa là hai yếu tố then chốt ảnh hưởng đến chu kỳ sinh trưởng của cây.
2.1. Chế độ nhiệt độ và tác động nông nghiệp
Nhiệt độ trung bình năm tại lưu vực sông Bé cao. Chế độ nhiệt độ tương đối ổn định quanh năm. Điều này thích hợp cho sinh trưởng của cây trồng nhiệt đới. Biên độ nhiệt độ ngày đêm không quá lớn. Giúp cây trồng phát triển liên tục mà không bị sốc nhiệt. Tuy nhiên, một số giai đoạn có thể xuất hiện nhiệt độ cao cục bộ. Nhiệt độ cao ảnh hưởng đến quá trình ra hoa, đậu quả của một số cây trồng mẫn cảm. Cần lựa chọn giống cây phù hợp với chế độ nhiệt. Các loài cây công nghiệp như cao su, cà phê, điều phát triển tốt trong điều kiện này. Nhiệt độ là yếu tố quyết định thời vụ và chủng loại cây trồng. Quản lý nhiệt độ trong nhà kính hoặc nhà lưới có thể là giải pháp cho cây trồng giá trị cao.
2.2. Lượng mưa và phân bố ảnh hưởng sản xuất
Lượng mưa trung bình năm tại lưu vực sông Bé khá lớn. Tuy nhiên, lượng mưa tập trung chủ yếu vào mùa mưa, từ tháng 5 đến tháng 10. Sự tập trung này có thể gây ra tình trạng ngập úng cục bộ ở vùng thấp. Mùa khô thường kéo dài, từ tháng 11 đến tháng 4 năm sau. Thiếu nước tưới là vấn đề lớn ảnh hưởng đến sản xuất nông nghiệp. Sự phân bố lượng mưa không đều theo không gian. Các giải pháp tưới tiêu hợp lý là cần thiết. Quản lý tài nguyên nước hiệu quả là chìa khóa. Lượng mưa là yếu tố then chốt cho canh tác phụ thuộc nước trời. Xây dựng hồ chứa, đập thủy lợi giúp điều tiết nước. Các hệ thống tưới nhỏ giọt, tiết kiệm nước cũng cần được khuyến khích. Dự báo mưa chính xác hỗ trợ lập kế hoạch sản xuất.
III.Thổ nhưỡng lưu vực sông Bé Đặc điểm và tiềm năng
Thổ nhưỡng lưu vực sông Bé có sự đa dạng đáng kể. Khu vực bao gồm nhiều loại đất khác nhau, mỗi loại có đặc tính riêng. Chúng phù hợp với các loại cây trồng cụ thể. Đất đai là nền tảng của sản xuất nông lâm nghiệp. Việc đánh giá đúng loại đất giúp khai thác tối ưu tiềm năng. Quản lý đất bền vững là yêu cầu cấp thiết. Sự phân bố các loại đất ảnh hưởng đến quy hoạch vùng sản xuất. Chất lượng đất quyết định năng suất và chất lượng nông sản. Cần có biện pháp cải tạo và bảo vệ đất phù hợp. Điều này đảm bảo khả năng sản xuất lâu dài của lưu vực sông Bé.
3.1. Các nhóm đất chính và giá trị nông nghiệp
Lưu vực sông Bé sở hữu nhiều loại đất quan trọng. Đất bazan là loại đất chủ yếu, phân bố rộng rãi. Loại đất này có đặc điểm màu mỡ, giàu dinh dưỡng. Nó rất thích hợp cho cây công nghiệp lâu năm. Cao su, cà phê, hồ tiêu, điều phát triển tốt trên đất bazan. Đất phù sa tập trung dọc theo các sông, suối và vùng trũng. Đất phù sa giàu mùn, độ phì cao. Nó lý tưởng cho cây lương thực, rau màu, cây ăn quả ngắn ngày. Đất xám trên phù sa cổ cũng phổ biến. Loại đất này cần được cải tạo, bổ sung dinh dưỡng. Đất xám thích hợp cho nhiều loại cây trồng khác nhau, tùy thuộc vào biện pháp canh tác. Cần chú ý đến độ chua của đất và khả năng giữ nước. Mỗi loại đất có ưu và nhược điểm riêng cần được xem xét kỹ lưỡng.
3.2. Tiềm năng và thách thức của thổ nhưỡng
Thổ nhưỡng đa dạng tạo ra tiềm năng lớn cho lưu vực. Khu vực có thể phát triển các vùng chuyên canh cây trồng khác nhau. Điều này thúc đẩy đa dạng hóa sản phẩm nông nghiệp. Tuy nhiên, cũng tồn tại nhiều thách thức. Đất có thể bị bạc màu do xói mòn và rửa trôi. Một số loại đất chua cần được cải tạo bằng vôi hóa. Khai thác quá mức hoặc không đúng kỹ thuật làm giảm độ phì của đất. Cần áp dụng biện pháp canh tác khoa học và bền vững. Bảo vệ lớp đất mặt là ưu tiên hàng đầu. Sử dụng phân bón hữu cơ và kỹ thuật canh tác tổng hợp. Duy trì độ che phủ thực vật giúp bảo vệ đất. Điều này đảm bảo phát triển nông lâm nghiệp bền vững trong dài hạn.
IV.Tài nguyên nước sông Bé Vai trò cho nông lâm nghiệp
Tài nguyên nước là yếu tố sống còn đối với lưu vực sông Bé. Sông Bé và hệ thống phụ lưu cung cấp nguồn nước dồi dào. Nước phục vụ tưới tiêu cho nông nghiệp và sinh hoạt. Việc quản lý tài nguyên nước cần được ưu tiên hàng đầu. Nó đảm bảo nguồn nước ổn định cho nông lâm nghiệp. Cần có sự cân bằng giữa sử dụng và bảo tồn nguồn nước. Khai thác hợp lý nguồn nước mặt và nước ngầm là cần thiết. Quản lý hiệu quả tài nguyên nước góp phần vào an ninh lương thực. Các chính sách quản lý cần tính đến biến đổi khí hậu. Bảo vệ chất lượng nguồn nước là vô cùng quan trọng.
4.1. Nguồn nước mặt và tiềm năng thủy lợi
Sông Bé là nguồn nước mặt chính của lưu vực. Hệ thống sông ngòi và suối dày đặc. Nhiều hồ chứa và đập thủy lợi được xây dựng trên sông Bé và các nhánh. Các công trình này có vai trò điều tiết nước. Chúng cung cấp nước tưới cho hàng ngàn hecta cây trồng. Tiềm năng thủy điện từ các hồ chứa cũng lớn. Việc xây dựng hồ chứa còn tạo thuận lợi cho phát triển thủy sản. Phát triển du lịch sinh thái trên các hồ cũng có tiềm năng. Cần tối ưu hóa vận hành hồ đập để phân phối nước hiệu quả. Điều này đảm bảo nguồn nước cho cả mùa khô và mùa mưa. Việc nạo vét kênh mương cũng cần được duy trì thường xuyên.
4.2. Tài nguyên nước ngầm và sử dụng bền vững
Nước ngầm đóng vai trò quan trọng trong lưu vực sông Bé. Nguồn nước này bổ sung khi nguồn nước mặt thiếu hụt, đặc biệt mùa khô. Nhiều hộ gia đình và trang trại sử dụng nước ngầm cho sinh hoạt và tưới bổ sung. Nước ngầm cung cấp ổn định hơn nước mặt. Tuy nhiên, cần có quy hoạch khai thác nước ngầm rõ ràng. Tránh khai thác quá mức gây sụt lún đất và cạn kiệt nguồn nước. Bảo vệ chất lượng nước ngầm là yếu tố sống còn. Ngăn ngừa ô nhiễm từ hoạt động nông nghiệp, công nghiệp. Việc kiểm soát sử dụng thuốc bảo vệ thực vật là cần thiết. Đảm bảo nguồn nước sạch cho thế hệ hiện tại và tương lai. Tái tạo nguồn nước ngầm thông qua bảo vệ rừng đầu nguồn.
V.Thảm thực vật lưu vực sông Bé Đa dạng sinh học
Thảm thực vật lưu vực sông Bé sở hữu sự đa dạng đáng kể. Nó bao gồm rừng tự nhiên, rừng trồng và các loại cây bụi. Sự đa dạng này có ý nghĩa sinh thái vô cùng lớn. Thảm thực vật giúp bảo vệ đất, giữ nước và điều hòa khí hậu. Nó còn là nguồn tài nguyên quý giá, cung cấp gỗ, lâm sản ngoài gỗ. Phát triển bền vững đòi hỏi công tác bảo tồn chặt chẽ. Cần quản lý hợp lý các hệ sinh thái rừng. Thảm thực vật tạo ra cảnh quan đặc trưng cho khu vực. Nó cũng là nơi sinh sống của nhiều loài động vật. Nâng cao nhận thức cộng đồng về tầm quan trọng của thảm thực vật là cần thiết.
5.1. Các loại hình thảm thực vật chính
Rừng tự nhiên tập trung chủ yếu ở vùng thượng nguồn lưu vực. Phần lớn là rừng lá rộng thường xanh. Rừng tự nhiên cung cấp môi trường sống đa dạng cho động thực vật. Rừng trồng phổ biến hơn ở vùng trung và hạ lưu. Các loài cây công nghiệp như cao su, điều, cà phê tạo nên diện mạo chính. Các loại cây ăn quả cũng góp phần vào thảm thực vật phong phú. Vùng ven sông có thảm thực vật đặc trưng riêng. Bao gồm các loài cây thân gỗ, cây bụi chịu ngập. Sự chuyển đổi đất rừng thành đất nông nghiệp cần được kiểm soát chặt chẽ. Điều này nhằm duy trì cân bằng sinh thái. Cây tre, lồ ô cũng là một phần quan trọng của thảm thực vật, đặc biệt ở các vùng đồi dốc.
5.2. Vai trò và định hướng bảo tồn phát triển
Thảm thực vật giữ vai trò quan trọng trong việc hạn chế xói mòn và sạt lở đất. Nó giúp duy trì nguồn nước ngầm và điều hòa dòng chảy sông. Thảm thực vật còn tạo ra cảnh quan sinh thái hấp dẫn. Bảo tồn đa dạng sinh học là ưu tiên hàng đầu của khu vực. Cần phát triển rừng bền vững thông qua tái trồng rừng và quản lý khoa học. Kết hợp nông nghiệp với lâm nghiệp theo mô hình nông lâm kết hợp. Khuyến khích trồng các loài cây bản địa phù hợp với điều kiện địa phương. Nâng cao nhận thức cộng đồng về tầm quan trọng của việc bảo vệ rừng. Điều này đảm bảo cân bằng sinh thái. Phát triển du lịch sinh thái gắn với rừng cũng là một hướng đi tiềm năng.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (212 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM PHAN VĂN TRUNG ĐÁNH GIÁ TỔNG HỢP ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN PHỤC VỤ PHÁT TRIỂN NÔNG – LÂM NGHIỆP LƯU VỰC SÔNG BÉ LUẬN ÁN TIẾN SỸ ĐỊA LÝ HUẾ, 2021 ĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM PHAN VĂN TRUNG ĐÁNH GIÁ TỔNG HỢP ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN PHỤC VỤ PHÁT TRIỂN NÔNG – LÂM NGHIỆP LƯU VỰC SÔNG BÉ Ngành: Địa lý tự nhiên Mã số: 9440217 LUẬN ÁN TIẾN SỸ ĐỊA LÝ Người hướng dẫn khoa học: 1. NGUYỄN ĐĂNG ĐỘ HUẾ, 2021 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Nguyễn Thám, TS. Nguyễn Đăng Độ và chưa từng được công bố trong bất cứ công trình nào trước đây.
Số liệu, kết quả nghiên cứu của luận án là trung thực và đáng tin cậy. Các nội dung tham khảo được trích dẫn, dẫn nguồn đầy đủ. LỜI CẢM ƠN Tác giả kính bày tỏ lòng biết ơn chân thành và sâu sắc đến thầy giáo hướng dẫn: PGS. Nguyễn Thám và TS.
Nguyễn Đăng Độ đã tận tình hướng dẫn và giúp đỡ em hoàn thành luận án này. Tác giả xin chân thành cảm ơn lãnh đạo và quý Thầy, Cô Khoa Địa lý, Phòng Đào tạo Sau Đại học, Trường Đại học Sư phạm, Đại học Huế. Trong quá trình nghiên cứu, NCS đã nhận được sự giúp đỡ và đóng góp ý kiến của Thầy, Cô, các nhà khoa học, nhà quản lý ở khoa Nông học Trường Đại học Nông lâm, TP. Hồ Chí Minh; Khoa Môi trường, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, TP.
Hồ Chí Minh; Phân viện Quy hoạch và Thiết kế Nông nghiệp miền Nam; Viện Quy hoạch Thủy lợi miền Nam; Sở Tài nguyên và Môi trường, Sở Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn các tỉnh Bình Dương, Bình Phước, Đồng Nai, Đắk Nông. NCS xin bày tỏ lòng biết ơn đến Ban Giám hiệu, lãnh đạo khoa Khoa học Xã hội và Nhân văn, Trường Đại học Thủ Dầu Một đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi có cơ hội học tập, nâng cao trình độ chuyên môn. Xin cảm ơn sự giúp đỡ của đồng nghiệp trong Trường Đại học Thủ Dầu Một, khoa Khoa học Xã hội và Nhân văn, chương trình Địa lý học, nhóm cố vấn xây dựng, xử lý phiếu điều tra, nhóm cộng tác viên điều tra và thu thập thông tin. NCS trân trọng biết ơn sự giúp đỡ, động viên của gia đình, người thân và bạn bè trong quá trình thực hiện luận án.
DANH MỤC CÁC CỤM TỪ VIẾT TẮT Tiếng Việt BTTN Bảo tồn tự nhiên BVMT Bảo vệ môi trường CQ Cảnh quan KTKT Khai thác kinh tế KT – XH Kinh tế - xã hội LVS Lưu vực sông NCS Nghiên cứu sinh NNK Những người khác Nxb Nhà xuất bản PHTN Phục hồi tự nhiên QLTH Quản lý tổng hợp SKH Sinh khí hậu TNTN Tài nguyên thiên nhiên UBND Ủy ban nhân dân VQG Vườn quốc gia Tiếng Anh GIS Geographic Information System (Hệ thống thông tin địa lý) GRDP Gross Regional Domestic Product (Tổng sản phẩm trong tỉnh) GWP Global Water Partnership (Tổ chức Cộng tác vì nước toàn cầu) FAO Food and Agriculture Organization (Tổ chức Lương thực và nông nghiệp của Liên Hiệp Quốc) ICCO International Cocao Organization (Tổ chức ca cao quốc tế) NARBO Network of Asian River Basin Organizantions (Mạng lưới các Tổ chức lưu vực sông Châu Á) VietGAP Vietnamese Good Agricultural Practices (Quy trình về thực hành sản xuất nông nghiệp tốt cho các sản phẩm nông nghiệp) DANH MỤC CÁC BẢNG STT Tên bảng Trang Chương 1 1.1 Quan hệ giữa cảnh quan và hoạt động sản xuất nông - lâm nghiệp 36 1.2 Phiếu khảo sát phân theo các khu vực ở lưu vực sông Bé 45 Chương 2 2. Nhiệt độ trung bình tại trạm Quảng Trực, Đắk Nông 61 2.2 Lượng mưa trung bình tháng tại trạm Bù Đăng 62 2.3 Nhiệt độ trung bình tại trạm Phước Long và Đồng Phú 62 2.4 Lượng mưa trung bình tháng tại một số trạm vùng trung lưu 63 2.5 Nhiệt độ trung bình tại trạm Đồng Xoài 63 2.6 Lượng mưa trung bình tháng tại một số trạm vùng hạ lưu và phụ cận 64 2.7 Độ ẩm trung bình tháng tại một số địa điểm 65 2.8 Lượng bốc hơi trung bình tháng tại một số địa điểm 65 Dân số phân theo đơn vị hành chính trên lưu vực sông Bé năm 2.9 79 2018 Quy mô công nghiệp chế biến một số sản phẩm nông nghiệp ở lưu 2.10 81 vực sông Bé và phụ cận 2.11 Hệ thống phân loại cảnh quan lưu vực sông Bé 84 2.12 Chú giải ma trận cảnh quan lưu vực sông Bé 86 Chương 3 Tổng hợp phân cấp chỉ tiêu đánh giá tổng hợp ĐKTN phục vụ 3.1 109 phát triển nông - lâm nghiệp ở lưu vực sông Bé 3.2 Nhu cầu sinh thái của cây cao su 113 3.3 Nhu cầu sinh thái của cây ca cao 114 3.4 Nhu cầu sinh thái của cây bơ 115 3.5 Nhu cầu sinh thái của cây bưởi 116 3.6 Nhu cầu sinh thái của cây sao đen 117 3.7 Tổng hợp phân hạng mức độ thích hợp theo loại hình sử dụng đất 123 3.8 Phân cấp các chỉ tiêu đánh giá về hiệu quả kinh tế 125 Hiệu quả kinh tế của một số cây trồng chủ yếu ở lưu vực sông Bé 3.10 Nguồn lao động và giá thuê nhân công ở lưu vực sông Bé 128 3.11 Hình thức canh tác một số cây trồng chính ở lưu vực sông Bé 129 Phân tích SWOT phục vụ phát triển một số loại hình nông – lâm 3.12 130 nghiệp ở lưu vực sông Bé 3.13 Hiện trạng sử dụng đất năm 2019 lưu vực sông Bé 133 Diện tích, năng suất, sản lượng một số cây trồng chính ở lưu vực 3.14 134 sông Bé giai đoạn 2000 – 2018 Đề xuất định hướng sử dụng lãnh thổ cho phát triển nông - lâm 3.15 nghiệp bền vững ở lưu vực sông Bé theo các bộ phận lưu vực gắn 146 với chức năng CQ DANH MỤC CÁC SƠ ĐỒ, HÌNH VẼ SST Tên sơ đồ, hình vẽ Trang Chương 1 1. Quy trình đánh giá tổng hợp điều kiện tự nhiên ở lưu vực sông Bé 52 Chương 2 2.10 Lát cắt cảnh quan Đắk Búk So – thị trấn Chơn Thành 99 DANH MỤC CÁC BẢN ĐỒ, LƯỢC ĐỒ STT Tên bản đồ, lược đồ Trang Chương 1 1.1 Bản đồ phân vùng lưu vực sông Bé 15 1. Lược đồ các tuyến khảo sát thực địa 43 Chương 2 2.1 Bản đồ địa chất lưu vực sông Bé 57 2.2 Bản đồ độ cao địa hình lưu vực sông Bé 59 2.3 Bản đồ độ dốc địa hình lưu vực sông Bé 59 2.4 Bản đồ địa mạo lưu vực sông Bé 60 2.5 Bản đồ sinh khí hậu lưu vực sông Bé 63 2.6 Bản đồ mạng lưới thủy văn lưu vực sông Bé 68 2.7 Bản đồ thổ nhưỡng lưu vực sông Bé 73 2.8 Bản đồ thảm thực vật lưu vực sông Bé 77 2.9 Bản đồ cảnh quan lưu vực sông Bé 86 Chương 3 Bản đồ phân hạng mức độ thích hợp cho cây cao su trên lưu vực 3.1 118 sông Bé Bản đồ phân hạng mức độ thích hợp cho cây ca cao trên lưu vực 3.2 119 sông Bé Bản đồ phân hạng mức độ thích hợp cho cây bơ trên lưu vực sông 3.3 120 Bé Bản đồ phân hạng mức độ thích hợp cho cây bưởi trên lưu vực 3.4 121 sông Bé Bản đồ phân hạng mức độ thích hợp cho cây sao đen trên lưu vực 3.6 Bản đồ hiện trạng sử dụng đất trên lưu vực sông Bé năm 2019 133 Bản đồ đề xuất định hướng sử dụng lãnh thổ cho phát triển nông 3.7 146 – lâm nghiệp bền vững trên lưu vực sông Bé DANH MỤC PHỤ LỤC STT Tên phụ lục Trang 1 Đặc điểm các đơn vị CQ lưu vực sông Bé P1 Kết quả đánh giá và phân hạng mức độ thích hợp của các loại CQ 2 P4 cho cây cao su Kết quả đánh giá và phân hạng mức độ thích hợp của các loại CQ 3 P6 cho cây ca cao Kết quả đánh giá và phân hạng mức độ thích hợp của các loại CQ 4 P8 cho cây bơ Kết quả đánh giá và phân hạng mức độ thích hợp của các loại CQ 5 P10 cho cây bưởi Kết quả đánh giá và phân hạng mức độ thích hợp của các loại CQ 6 P12 cho cây sao đen Phiếu thu thập thông tin (về hiện trạng trồng trọt của các hộ nông 7 P15 dân ở lưu vực sông Bé) Kết quả xử lý phiếu thu thập thông tin (về hiện trạng trồng trọt 8 P20 của các hộ nông dân ở lưu vực sông Bé) Bảng đối sánh kết quả đánh giá và phân hạng rất thích hợp với 9 P27 hiện trạng sử dụng đất Bảng đối sánh kết quả đánh giá và phân hạng thích hợp với hiện 10 P29 trạng sử dụng đất Bảng đối sánh kết quả đánh giá và phân hạng ít thích hợp với 11 hiện trạng sử dụng đất P32 12 Một số hình ảnh khảo sát thực địa và điều tra thu thập thông tin P34 MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN .iii DANH MỤC CÁC CỤM TỪ VIẾT TẮT.
iv DANH MỤC CÁC BẢNG. v DANH MỤC CÁC SƠ ĐỒ, HÌNH VẼ. vi DANH MỤC CÁC BẢN ĐỒ, LƯỢC ĐỒ. vii DANH MỤC PHỤ LỤC .viii MỤC LỤC.
TÍNH CẤP THIẾT CỦA LUẬN ÁN. MỤC TIÊU VÀ NHIỆM VỤ NGHIÊN CỨU. GIỚI HẠN NGHIÊN CỨU. NHỮNG ĐÓNG GÓP MỚI.
LUẬN ĐIỂM BẢO VỆ. Ý NGHĨA KHOA HỌC VÀ THỰC TIỄN. CẤU TRÚC LUẬN ÁN. CƠ SỞ LÍ LUẬN CỦA VIỆC ĐÁNH GIÁ TỔNG HỢP ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN PHỤC VỤ ĐỊNH HƯỚNG QUY HOẠCH NÔNG – LÂM NGHIỆP THEO LƯU VỰC.
MỘT SỐ KHÁI NIỆM ĐƯỢC SỬ DỤNG TRONG LUẬN ÁN. Điều kiện tự nhiên và tài nguyên thiên nhiên. Điều kiện tự nhiên. Tài nguyên thiên nhiên.
Cảnh quan, cấu trúc và chức năng cảnh quan. Cấu trúc cảnh quan. Chức năng cảnh quan. Sinh thái cảnh quan và đa dạng cảnh quan.
Sinh thái cảnh quan. Đa dạng cảnh quan. Đánh giá tổng hợp điều kiện tự nhiên. Đánh giá điều kiện tự nhiên.
Đánh giá tổng hợp điều kiện tự nhiên. Phát triển và phát triển bền vững. TỔNG QUAN CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐÁNH GIÁ ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN LƯU VỰC SÔNG PHỤC VỤ PHÁT TRIỂN NÔNG – LÂM NGHIỆP. Các công trình nghiên cứu theo hướng đánh giá và phân hạng đất đai.
Trên thế giới. Các công trình nghiên cứu theo hướng cảnh quan. Trên thế giới. Các công trình nghiên cứu theo hướng quản lý tổng hợp lưu vực sông.
Trên thế giới. Ở lưu vực sông Bé. CƠ SỞ LÍ LUẬN VỀ NGHIÊN CỨU CẢNH QUAN PHỤC VỤ ĐỊNH HƯỚNG QUY HOẠCH NÔNG – LÂM NGHIỆP THEO LƯU VỰC SÔNG. Mối liên hệ giữa cảnh quan và hoạt động nông – lâm nghiệp .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phan Văn Trung (2021). Điều kiện tự nhiên phát triển nông lâm nghiệp lưu vực sông Bé [Luận án tiến sĩ, Đại học Huế - Trường Đại học Sư phạm]. LuanAn.net. https://luanan.net/lam-nghiep/luan-an-tien-si-dia-ly-danh-gia-tong-hop-dieu-kien-tu-nhien-phuc-vu-phat-trien-nong-lam-nghiep-luu-vuc-song-be
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Điều kiện tự nhiên phát triển nông lâm nghiệp lưu vực sông Bé" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ địa lý đánh giá tổng hợp điều kiện tự nhiên phục vụ phát triển nông lâm nghiệp lưu vực sông bé. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luận án "Điều kiện tự nhiên phát triển nông lâm nghiệp lưu vực sông Bé" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Huế - Trường Đại học Sư phạm. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Điều kiện tự nhiên phát triển nông lâm nghiệp lưu vực sông Bé" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Điều kiện tự nhiên phát triển nông lâm nghiệp lưu vực sông Bé" thuộc chuyên ngành Địa lý tự nhiên. Danh mục: Lâm Nghiệp.
Luận án "Điều kiện tự nhiên phát triển nông lâm nghiệp lưu vực sông Bé" có bao nhiêu trang?
Luận án "Điều kiện tự nhiên phát triển nông lâm nghiệp lưu vực sông Bé" có 212 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Điều kiện tự nhiên phát triển nông lâm nghiệp lưu vực sông Bé" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.