Luận án tiến sĩ vật lý nghiên cứu các tính chất các quá trình động và ứng dụng c
Luận án: Luận án tiến sĩ vật lý nghiên cứu các tính chất các quá trình động và ứng dụng của một số trạng thái phi cổ điển hai và ba mode mới. Xem tóm tắt và tải
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
169
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Luận án Tiến sĩ Vật lý: Khám phá Trạng thái Phi Cổ Điển Mới
- Số trang:
- 169 trang
- Trường:
- đại học huế - trường đại học sư phạm
- Chuyên ngành:
- Vật lý lý thuyết và Vật lý toán
- Tác giả:
- Lê Thị Hồng Thanh
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I.Luận án Tiến sĩ Vật lý Khám phá Trạng thái Phi Cổ Điển Mới
Luận án tiến sĩ vật lý này tập trung nghiên cứu sâu rộng về các tính chất, quá trình động và ứng dụng tiềm năng của một số trạng thái lượng tử phi cổ điển hai và ba mode mới. Công trình đóng góp vào lĩnh vực vật lý lý thuyết và vật lý toán. Nghiên cứu khoa học này khám phá các khía cạnh cơ bản của cơ học lượng tử. Mục tiêu chính là xây dựng các mô hình vật lý tiên tiến. Từ đó, luận án phân tích chi tiết hành vi của các hệ lượng tử phức tạp. Kết quả cung cấp cái nhìn sâu sắc về bản chất của ánh sáng và vật chất ở cấp độ lượng tử. Việc này mở ra hướng phát triển mới trong nghiên cứu khoa học và công nghệ lượng tử.
1.1. Giới thiệu Luận án Tiến sĩ Vật lý
Luận án tiến sĩ này là công trình nghiên cứu của Lê Thị Hồng Thanh. Mục tiêu là khám phá các trạng thái lượng tử phi cổ điển. Luận án nghiên cứu các tính chất động và ứng dụng của chúng. Đây là một đóng góp quan trọng cho vật lý học, đặc biệt là vật lý lý thuyết. Nghiên cứu khoa học này sử dụng các công cụ toán học phức tạp. Nó nhằm mô tả và dự đoán hành vi của các hệ lượng tử. Công trình làm sâu sắc thêm hiểu biết về thế giới vi mô.
1.2. Đối tượng Nghiên cứu Chính
Nghiên cứu tập trung vào các trạng thái phi cổ điển hai và ba mode mới. Bao gồm các trạng thái như Generalized photon-added pair coherent state (GPAPCS). Photon added pair coherent state (PAPCS) cũng được khảo sát. Ngoài ra, Trio coherent state (TCS) và Photon-added trio coherent state (PATCS) là đối tượng chính. Các trạng thái này mang tính chất lượng tử đặc biệt. Chúng khác biệt hoàn toàn so với các trạng thái cổ điển. Việc phân tích tính chất vật lý của chúng là trọng tâm của luận án.
1.3. Ngành và Chuyên ngành
Luận án thuộc ngành Vật lý lý thuyết và Vật lý toán. Mã số chuyên ngành là 9440103. Đây là một lĩnh vực chuyên sâu của vật lý học. Nó tập trung vào việc xây dựng mô hình vật lý và giải quyết các bài toán bằng phương pháp toán học. Nghiên cứu khoa học này không bao gồm thực nghiệm vật lý trực tiếp. Thay vào đó, nó dựa trên các lý thuyết và phép tính. Công trình đóng góp vào nền tảng lý thuyết của vật lý hiện đại.
II.Nghiên cứu Tính chất Quang của Trạng thái Lượng tử
Luận án tiến sĩ này phân tích các tính chất vật lý quan trọng của các trạng thái phi cổ điển. Việc này giúp xác định mức độ phi cổ điển của chúng. Các chỉ số thống kê trường lượng tử được tính toán chi tiết. Mục đích là để hiểu rõ hơn về phân bố photon và sự tương quan. Nghiên cứu khoa học này tập trung vào các đặc trưng lượng tử độc đáo. Chúng bao gồm sự co bóp và sự vướng víu. Các kết quả có ý nghĩa sâu sắc trong vật lý học. Chúng cung cấp nền tảng cho việc phát triển các ứng dụng lượng tử tương lai.
2.1. Phân tích Hàm Phân Bố Xác Suất
Hàm phân bố xác suất tìm nguyên tử ở trạng thái kích thích Pe(t) được nghiên cứu. Hàm phân bố photon Pn(t) cũng là đối tượng phân tích. Các hàm này mô tả khả năng tìm thấy hạt hoặc photon trong một trạng thái cụ thể. Việc nghiên cứu sự phụ thuộc của chúng vào các tham số cho thấy tính chất vật lý của hệ. Đây là một phần quan trọng của phân tích dữ liệu vật lý. Nó giúp hiểu rõ cấu trúc lượng tử của các trạng thái mới.
2.2. Đặc trưng Thống kê Trường Lượng tử
Hàm tương quan bậc hai g(2)(t) được khảo sát kỹ lưỡng. Chỉ số này dùng để đánh giá tính chất thống kê của trường lượng tử. Nó xác định liệu trường có phân bố Poisson, dưới Poisson hay trên Poisson. Đặc tính dưới Poisson là một dấu hiệu rõ ràng của tính phi cổ điển. Phân tích này là một phần quan trọng của nghiên cứu khoa học. Nó giúp phân biệt giữa các nguồn sáng cổ điển và lượng tử.
2.3. Tính chất Vướng víu và Phi Cổ điển
Entropy tuyến tính LA(t) được sử dụng để định lượng sự vướng víu. Đây là một tính chất vật lý cơ bản của cơ học lượng tử. Chỉ số Lsub(t) cũng được phân tích. Nó liên quan đến sự phân bố dưới Poisson của photon. Việc nghiên cứu các chỉ số này giúp xác định mức độ phi cổ điển của các trạng thái. Nó cung cấp bằng chứng về tiềm năng ứng dụng của chúng trong thông tin lượng tử.
III.Phân tích Động lực học Quá trình của Hệ lượng tử
Luận án tiến sĩ này đặc biệt chú trọng đến quá trình vật lý động học. Nó khảo sát cách các tính chất của trạng thái lượng tử thay đổi theo thời gian. Sự tiến hóa của các tham số chính được mô tả chi tiết. Nghiên cứu khoa học này cho thấy cách các hệ lượng tử tương tác với môi trường hoặc các trường khác. Việc này bao gồm cả sự suy giảm và phục hồi của các tính chất lượng tử. Kết quả là các mô hình vật lý mạnh mẽ. Chúng có thể dự đoán hành vi của các hệ trong các điều kiện khác nhau. Đây là yếu tố then chốt cho việc thiết kế các thiết bị lượng tử.
3.1. Động thái của Xác suất Trạng thái
Sự phụ thuộc của Pe(t) và Pn(t) theo thời gian (λt) được mô tả. Các đồ thị minh họa sự biến đổi của xác suất. Sự thay đổi này phụ thuộc vào các tham số của hệ. Việc phân tích dữ liệu vật lý này cho thấy động lực học của nguyên tử và trường. Nó cung cấp cái nhìn về các quá trình vật lý diễn ra trong hệ. Hiểu biết này quan trọng cho việc kiểm soát các trạng thái lượng tử.
3.2. Biến đổi Tính chất Thống kê theo Thời gian
Hàm tương quan bậc hai g(2)(t) cho thấy sự thay đổi động của tính phi cổ điển. Nó mô tả cách tính chất này phát triển hoặc suy giảm theo thời gian. Sự xuất hiện của phân bố dưới Poisson tại các thời điểm khác nhau được quan sát. Đây là một phần thiết yếu của nghiên cứu khoa học về quá trình vật lý. Nó giúp hiểu rõ sự ổn định và bền vững của các tính chất lượng tử.
3.3. Sự tiến hóa của Vướng víu Lượng tử
Sự phụ thuộc của entropy tuyến tính LA(t) theo thời gian được nghiên cứu. Nó chỉ ra cách sự vướng víu lượng tử tiến hóa. Sự vướng víu có thể được tạo ra, duy trì hoặc bị hủy hoại. Việc hiểu rõ quá trình vật lý này rất quan trọng. Nó có ý nghĩa lớn đối với việc phát triển công nghệ thông tin lượng tử. Các mô hình vật lý được xây dựng để giải thích những hiện tượng này.
IV.Tiềm năng Ứng dụng Trạng thái Lượng tử trong Vật lý
Các trạng thái phi cổ điển được nghiên cứu trong luận án tiến sĩ này có nhiều ứng dụng tiềm năng. Chúng là nền tảng cho sự phát triển của công nghệ lượng tử. Nghiên cứu khoa học này mở ra cánh cửa cho các đột phá trong vật lý học. Các ứng dụng có thể bao gồm từ tính toán lượng tử đến đo lường chính xác cao. Luận án cung cấp một khuôn khổ lý thuyết vững chắc. Nó hỗ trợ việc thiết kế và triển khai các thiết bị lượng tử trong tương lai. Việc hiểu các tính chất vật lý của chúng là bước đầu tiên quan trọng.
4.1. Nền tảng cho Công nghệ Lượng tử
Các trạng thái phi cổ điển là thành phần cơ bản của nhiều ứng dụng lượng tử. Chúng bao gồm máy tính lượng tử, truyền thông lượng tử và cảm biến lượng tử. Luận án nghiên cứu các trạng thái qubit và các mô hình Jaynes-Cummings. Nó cung cấp kiến thức cần thiết để xây dựng các nền tảng này. Đây là đóng góp trực tiếp vào sự phát triển của vật lý học và công nghệ hiện đại.
4.2. Cải thiện Độ chính xác Đo lường
Tính chất phi cổ điển của các trạng thái có thể được sử dụng để cải thiện độ chính xác của các phép đo. Điều này vượt qua giới hạn cổ điển. Các trạng thái này có tiềm năng trong việc phát triển cảm biến và đồng hồ nguyên tử chính xác hơn. Ứng dụng này mang lại lợi ích đáng kể cho nhiều lĩnh vực. Chúng bao gồm thiên văn học, địa chất và y học. Nghiên cứu khoa học là chìa khóa cho những cải tiến này.
4.3. Phát triển Mô hình Vật lý mới
Việc khám phá và phân tích các trạng thái phi cổ điển mới đóng góp vào việc phát triển các mô hình vật lý. Những mô hình này mô tả tương tác giữa ánh sáng và vật chất. Chúng giúp hiểu sâu hơn về cơ học lượng tử. Công trình này thúc đẩy sự đổi mới trong vật lý lý thuyết. Nó cung cấp các công cụ toán học và khái niệm mới cho cộng đồng khoa học.
V.Phương pháp Nghiên cứu Lý thuyết trong Luận án Vật lý
Luận án tiến sĩ này áp dụng các phương pháp nghiên cứu khoa học tiên tiến của vật lý lý thuyết. Công trình chủ yếu dựa vào việc xây dựng mô hình vật lý và giải các bài toán toán học. Không có thực nghiệm vật lý trực tiếp được thực hiện. Thay vào đó, sự tập trung là vào các tính toán phân tích và mô phỏng số. Việc này cho phép khám phá sâu sắc các tính chất vật lý và quá trình vật lý của hệ lượng tử. Phân tích dữ liệu vật lý thu được từ các mô hình này cung cấp cái nhìn định lượng. Nó chứng minh các dự đoán lý thuyết về hành vi của các trạng thái phi cổ điển.
5.1. Xây dựng Mô hình Toán học
Các mô hình toán học được xây dựng dựa trên cơ học lượng tử. Chúng mô tả các trạng thái hai và ba mode mới. Việc sử dụng các toán tử tạo và hủy, Hamilton tử là rất quan trọng. Đây là nền tảng của vật lý lý thuyết. Nó cho phép diễn tả các tương tác vật lý. Các mô hình này là công cụ chính để phân tích tính chất vật lý của hệ.
5.2. Tính toán Phân tích và Mô phỏng Số
Các biểu thức giải tích cho các tính chất như Pn(t), g(2)(t) và LA(t) được dẫn ra. Sau đó, các mô phỏng số được thực hiện để hình dung động lực học. Các hình vẽ trong luận án minh họa sự phụ thuộc của các đại lượng này vào thời gian và các tham số. Đây là một phần quan trọng của phân tích dữ liệu vật lý. Nó giúp kiểm chứng tính đúng đắn của các mô hình vật lý.
5.3. Sử dụng Công cụ Điện động lực học Lượng tử
Các khái niệm và công cụ từ Điện động lực học lượng tử (QED) được áp dụng. Chúng dùng để mô tả sự tương tác giữa trường điện từ và vật chất. Các mô hình như Jaynes-Cummings (JC) được sử dụng để phân tích động lực học. Đây là một trụ cột của vật lý lý thuyết. Nó cho phép nghiên cứu các quá trình vật lý phức tạp ở cấp độ lượng tử.
VI.Đóng góp Khoa học và Hướng Phát triển Luận án này
Luận án tiến sĩ này đã tạo ra những đóng góp đáng kể cho lĩnh vực vật lý học. Nó mở rộng hiểu biết về các trạng thái lượng tử phi cổ điển. Nghiên cứu khoa học này mang đến những mô hình vật lý mới và phân tích chi tiết các tính chất vật lý của chúng. Công trình này không chỉ làm sâu sắc thêm lý thuyết mà còn chỉ ra các hướng ứng dụng tiềm năng. Các kết quả có thể là nền tảng cho các nghiên cứu tương lai. Hướng phát triển tiếp theo sẽ tập trung vào việc khám phá các trạng thái phức tạp hơn. Nó cũng xem xét các tương tác mới. Mục tiêu là để tiếp tục thúc đẩy sự tiến bộ trong vật lý lý thuyết và công nghệ lượng tử.
6.1. Khám phá Trạng thái Lượng tử Mới
Luận án đã giới thiệu và phân tích các trạng thái phi cổ điển hai và ba mode mới. Bao gồm GPAPCS, PAPCS, TCS và PATCS. Việc này mở rộng danh mục các trạng thái lượng tử có thể sử dụng. Đây là một đóng góp quan trọng trong vật lý lý thuyết. Nó cung cấp các đối tượng mới để nghiên cứu tính chất vật lý và quá trình vật lý.
6.2. Mở rộng Hiểu biết về Cơ học Lượng tử
Nghiên cứu làm sâu sắc thêm sự hiểu biết về tính phi cổ điển, sự vướng víu và động lực học của các hệ lượng tử. Nó cung cấp các phân tích dữ liệu vật lý chi tiết. Điều này giúp giải thích các hiện tượng lượng tử phức tạp. Đây là bước tiến quan trọng trong nghiên cứu khoa học. Nó củng cố nền tảng của vật lý học hiện đại.
6.3. Định hướng Nghiên cứu Tương lai
Các kết quả của luận án mở ra nhiều hướng nghiên cứu tiếp theo. Chúng có thể bao gồm việc nghiên cứu các trạng thái với nhiều mode hơn. Các tương tác phức tạp hơn cũng là một hướng đi. Việc khám phá các ứng dụng thực tế trong thông tin lượng tử là một mục tiêu. Hợp tác với các thực nghiệm vật lý để kiểm chứng các dự đoán lý thuyết cũng được khuyến khích. Điều này sẽ tiếp tục phát triển các mô hình vật lý và thúc đẩy nghiên cứu khoa học.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (169 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM LÊ THỊ HỒNG THANH NGHIÊN CỨU CÁC TÍNH CHẤT, CÁC QUÁ TRÌNH ĐỘNG VÀ ỨNG DỤNG CỦA MỘT SỐ TRẠNG THÁI PHI CỔ ĐIỂN HAI VÀ BA MODE MỚI LUẬN ÁN TIẾN SĨ VẬT LÝ Huế, 2022 ĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM LÊ THỊ HỒNG THANH NGHIÊN CỨU CÁC TÍNH CHẤT, CÁC QUÁ TRÌNH ĐỘNG VÀ ỨNG DỤNG CỦA MỘT SỐ TRẠNG THÁI PHI CỔ ĐIỂN HAI VÀ BA MODE MỚI Ngành: Vật lý lý thuyết và Vật lý toán Mã số: 9440103 LUẬN ÁN TIẾN SĨ VẬT LÝ Người hướng dẫn khoa học: PGS. TRƯƠNG MINH ĐỨC Huế, 2022 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nghiên cứu và đồ thị nêu trong luận án là trung thực, được các đồng tác giả cho phép sử dụng và chưa từng được ai khác công bố trong bất kỳ một công trình hay tài liệu nào. Tác giả luận án Lê Thị Hồng Thanh ii LỜI CẢM ƠN Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành, sâu sắc cùng sự kính trọng đến thầy giáo PGS.
Trương Minh Đức, người thầy đã tận tình chỉ dạy, truyền cảm hứng và góp phần rất lớn trong định hướng nghiên cứu khoa học của tôi. Thầy tận tình chỉ dẫn từng câu chữ, cách viết, công bố một bài luận nghiên cứu cũng như động viên, cổ vũ tôi vượt qua khó khăn trong quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án này. Tôi xin được tri ân Thầy giáo của mình cũng như cảm tạ gia đình Thầy. Tôi xin trân trọng cảm ơn đến quý thầy giáo, cô giáo Khoa Vật lý, trường Đại học Sư phạm, Đại học Huế đã giảng dạy, giúp đỡ và tạo mọi điều kiện thuận lợi trong thời gian tôi học tập và nghiên cứu.
Tôi cũng xin trân trọng cảm ơn đến Ban Giám hiệu, Phòng Đào tạo Sau đại học, trường Đại học Sư phạm, Đại học Huế đã tạo điều kiện thuận lợi và chỉ dẫn tận tình để tôi hoàn thành các thủ tục hành chính trong suốt thời gian học tập. Tôi xin gửi lời cảm ơn đến Ban Giám hiệu trường Đại học Quảng Nam đã cho phép, tạo điều kiện thuận lợi và giúp đỡ tôi trong thời gian tôi học tập, nghiên cứu và công tác. Xin trân trọng cảm ơn tới quý thầy giáo, cô giáo tại Khoa Khoa học Tự nhiên và Kỹ thuật, trường Đại học Quảng Nam cùng các đồng nghiệp tại trường Đại học Quảng Nam đã luôn động viên, chia sẻ và giúp đỡ để tôi có thời gian học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án. Tôi xin cảm ơn tới các đồng môn của mình gồm Trần Quang Đạt, Hồ Sỹ Chương, Phan Ngọc Duy Tịnh đã chia sẻ những khó khăn và giúp đỡ tôi rất nhiều trong thời gian làm nghiên cứu sinh.
Cuối cùng, tôi xin dành tất cả niềm yêu thương và sự cảm tạ chân thành đến đại gia đình của mình. Xin cảm ơn bố, mẹ và gia đình nhỏ trong iii đó có chồng và hai con gái yêu quý của tôi đã chịu nhiều vất vả và hi sinh trong suốt thời gian tôi làm nghiên cứu sinh và hoàn thành luận án này. Huế, tháng 11 năm 2022 Tác giả Lê Thị Hồng Thanh iv BẢNG CHỮ VIẾT TẮT Viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt GPAPCS Generalized photon-added Trạng thái kết hợp cặp pair coherent state thêm photon tổng quát JC Jaynes-Cummings Jaynes-Cummings PAPCS Photon added pair Trạng thái kết hợp cặp coherent state thêm photon PCS Pair coherent state Trạng thái kết hợp cặp QED Quantum electrodynamics Điện động lực học lượng tử qubit quantum bit bit lượng tử SPAPCS Superposition of photon- Trạng thái kết hợp cặp added pair coherent state chồng chất thêm photon TCS Trio coherent state Trạng thái kết hợp bộ ba PATCS Photon-added trio Trạng thái kết hợp bộ ba coherent state thêm photon v Danh sách hình vẽ 1.1 Sự phụ thuộc của hàm phân bố xác suất tìm nguyên tử ở 2 trạng thái kích thích Pe(t) theo λt với |α| = 10.1 Sự phụ thuộc của Pe(t) theo λt trong các trường hợp (a) q = 0, |ξ| = 2, và (b) q = 10, |ξ| = 6. Đường đứt nét màu đỏ ứng với (Pe(t) + 2) và (m, k) = (0, 0), đường chấm chấm màu tím ứng với (Pe(t) + 1) và (m, k) = (2, 2), đường liền nét màu xanh ứng với Pe(t) và (m, k) = (5, 5).2 Sự phụ thuộc của Pn(t) theo λt cho trường ở PCS (m = k = 0, q = 0).
Đường A ứng với Pn(t), n = 5, |ξ| = 3. Đường B ứng với Pn(t) + 0. Đường C ứng với Pn(t) + 0.3 Sự phụ thuộc của Pn(t) theo λt với n = 10, |ξ| = 10. Đường đứt nét màu đỏ ứng với Pn(t) và (m, k) = (0, 0), đường nét gạch chấm màu tím ứng với Pn(t) + 0.4 Sự phụ thuộc của hàm g(2)(t) theo λt với |ξ| = 2, q = 0.
i Đường đứt nét màu đỏ ứng với g(2)(t) và (m, k) = (0, 0), i đường chấm chấm màu tím ứng với g(2)(t) + 0.5 Sự phụ thuộc của hàm g(2)(t) theo λt với |ξ| = 2, q = 2, Hình i b (đường đứt nét màu đỏ g(2)(t)), (đường chấm chấm màu 1 (2) (2) tím g11 (t) + 0. Đường đứt nét màu đỏ ứng với (m, k) = (0, 0), 1 đường chấm chấm màu tím ứng với (m, k) = (2, 2), đường liền nét màu xanh ứng với (m, k) = (5, 5).6 Sự phụ thuộc của LA(t) theo λt với |ξ| = 2 trong hai trường hợp (a) q = 0 và (b) q = 2. Đường đứt nét màu đỏ là LA(t) và (m, k) = (0, 0). Đường chấm chấm màu tím là LA(t)+0.
Đường liền nét màu xanh là LA(t) + 1.7 Sự phụ thuộc của LA(t) theo λt. Đường đứt nét màu đỏ là LA(t) ứng với (m, k) = (0, 0), q = 0, |ξ| = 3. Đường chấm chấm màu tím là LA(t) + 0. Đường liền nét màu xanh là LA(t) + 1.8 Sự phụ thuộc của Lsub(t) theo λt với q = 0.9 Sự phụ thuộc của Pe(t) theo λt với các tham số (a) p = q = 0, r = 5, (b) p = q = 2, r = 20 và bộ (h, k, l) tương ứng với đường nét gạch đỏ [Pe(t) + 2] là (0, 0, 0), đường nét gạch chấm màu xanh lá [Pe(t) + 1] là (2, 2, 2), đường liền nét màu xanh đậm Pe(t) là (5, 5, 5).10 Sự phụ thuộc của Pn(t) theo λt với các tham số n = 5, r = 10, p = q = 2 và bộ (h, k, l) tương ứng với đường nét gạch đỏ [Pn(t) + 1.11 Sự phụ thuộc của g(2)(t) theo λt trong các trường hợp (a) i r = 5, p = q = 0, (b) và (c) r = 10, p = q = 2.12 Sự phụ thuộc của g(2)(t) theo λt với các tham số r = 10, p = 1 q = 2, và bộ (h, k, l) ứng với đường nét gạch đỏ g(2)(t) + 0.1 Hàm Wigner của SPAPCS với các tham số q = 1, σ = 1, |β| = 0.
Hình (b) là sự phụ thuộc của W theo |ξ| với |α| = 0.2 Hàm entropy tuyến tính L theo |ξ| với ϕ = π, σ = 1, q = 3. Trong hình (a) và (b) đường cong (0, 0) tương ứng với PCS, các đường còn lại ứng với SPAPCS. Ở hình (a), các đường đứt nét ứng với trường hợp cố định l = 4 và k tăng. Ở hình (b), các đường đứt nét ứng với trường hợp cố định k = 4 và l tăng.3 Sự phụ thuộc của entropy tuyến tính theo λt trong các trường hợp (a) γ = 0.
Đường đứt nét màu = xanh là LA(t), đường liền nét màu đỏ là LF (t) và đường chấm chấm màu đen là L(t).4 Sự phụ thuộc của entropy tuyến tính theo λt với các tham 2 số cố định |ξ| = 1, µe = µg = 1 √2 , q = 0, σ = 1, trường hợp (a) k = l = 1, γ = 0.5 Sự phụ thuộc của entropy tuyến tính theo λt với các tham 2 số cố định k = l = 1, |ξ| = 1, q = 0, µe = µg = 1 √2 , σ = 1, (a) γ = 0, (b) γ = 0.6 Sự phụ thuộc của entropy tuyến tính theo λt, LAFb (t) (đường đứt nét màu xanh) và LFa (t) (đường liền nét màu màu đỏ) 2 1 với γ = 1, |ξ| = 1, q = 0, µe = µg = √2 , σ = 1 trong các trường hợp (a) k = l = 2, (b) k = l = 3 và (c) k = l = 5.1 Sự phụ thuộc của F theo λt2 và µ với λt1 = 3π , |ξ| = 1, 4 q = m = k = 0.2 Sự phụ thuộc của F theo µ với các tham số cố định λt1 = 3π , 4 5π λt2 = , q = m = k = 0 cho các trường hợp |ξ| = 1 (đường 4 đỏ), |ξ| = 2 (đường chấm chấm màu xanh) và |ξ| = 3 (đường liền nét màu màu đen).3 Sự phụ thuộc của F theo µ với các tham số cố định λt1 = 3π , 4 5π λt2 = , |ξ| = 1, q = 0 cho các trường hợp (m, k) bằng 4 (0, 0) (đường đứt nét màu đỏ), (1, 1) (đường chấm chấm màu xanh), và (2,2) (đường liền nét màu đen).4 Sự phụ thuộc của F theo λt2 với λt1 = 3π trong các trường 4 hợp (a) |ξ| = 1, µ = 0.93 xi MỤC LỤC Trang phụ bìa .i Lời cam đoan .ii Lời cảm ơn .iii Bảng chữ viết tắt .v Danh mục các hình vẽ .xi PHẦN MỞ ĐẦU 1 PHẦN NỘI DUNG 9 Chương 1 - Cơ sở lý thuyết 9 1. Các trạng thái phi cổ điển hai và ba mode. Trạng thái Fock. Trạng thái kết hợp đơn mode.
Trạng thái kết hợp đơn mode thêm photon. Trạng thái kết hợp cặp. Trạng thái kết hợp cặp thêm photon hai mode. Trạng thái kết hợp bộ ba.
Trạng thái kết hợp bộ ba thêm photon. Mô hình Jaynes-Cummings. Các cấu hình nguyên tử. Mô hình Jaynes-Cummings đơn mode.
Mô hình Jaynes-Cummings hai mode. Các tính chất và các quá trình động trong mô hình Jaynes- Cummings. Các tính chất thống kê theo thời gian của trường điện từ đa mode. Xác suất tìm nguyên tử ở trạng thái kích thích.
Tiêu chuẩn định lượng độ rối entropy tuyến tính.30 Chương 2 - Các tính chất và các quá trình động học của các trường đa mode trong mô hình Jaynes-Cummings 33 2. Các tính chất và các quá trình động học của trường ở trạng thái kết hợp cặp thêm photon. Hamiltonian toàn phần của hệ nguyên tử-trường trong mô hình Jaynes-Cummings hai mode. Toán tử ma trận mật độ của hệ nguyên tử-trường .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lê Thị Hồng Thanh (2022). Luận án tiến sĩ vật lý nghiên cứu các tính chất các quá trìn [Luận án tiến sĩ, Đại học Huế - Trường Đại học Sư phạm]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-vat-ly-nghien-cuu-cac-tinh-chat-cac-qua-trinh-dong-va-ung-dung-cua-mot-so-trang-thai-phi-co-dien-hai-va-ba-mode-moi
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ vật lý nghiên cứu các tính chất các quá trìn" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ vật lý nghiên cứu các tính chất các quá trình động và ứng dụng của một số trạng thái phi cổ điển hai và ba mode mới. Xem tóm tắt và tải
Luận án "Luận án tiến sĩ vật lý nghiên cứu các tính chất các quá trìn" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Huế - Trường Đại học Sư phạm. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Luận án tiến sĩ vật lý nghiên cứu các tính chất các quá trìn" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ vật lý nghiên cứu các tính chất các quá trìn" thuộc chuyên ngành Vật lý lý thuyết và Vật lý toán. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Luận án tiến sĩ vật lý nghiên cứu các tính chất các quá trìn" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ vật lý nghiên cứu các tính chất các quá trìn" có 169 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ vật lý nghiên cứu các tính chất các quá trìn" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.