Luận án tiến sĩ nghiên cứu các tính chất các quá trình động và ứng dụng của một

Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu các tính chất các quá trình động và ứng dụng của một số trạng thái phi cổ điển hai và ba mode mới. Xem tóm tắt và tải về tại

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

128

Thời gian đọc

20 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Nghiên cứu động lực học hệ lượng tử phức tạp
Số trang:
128 trang
Trường:
đại học huế - trường đại học sư phạm
Chuyên ngành:
Vật lý lý thuyết và Vật lý toán
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Nghiên cứu động lực học hệ lượng tử phức tạp

Luận án tập trung vào việc nghiên cứu các tính chất, các quá trình động và ứng dụng của một số trạng thái phi cổ điển mới. Đây là những trạng thái lượng tử đặc biệt, đóng vai trò quan trọng trong vật lý lý thuyết và các ứng dụng công nghệ lượng tử. Công trình này khám phá sâu sắc cách các hệ động lực lượng tử tiến hóa theo thời gian. Nghiên cứu các quá trình động đòi hỏi việc xây dựng các mô hình toán học chính xác, cho phép phân tích hành vi của hệ trong các điều kiện khác nhau. Sự hiểu biết về động lực học của các trạng thái phi cổ điển là yếu tố then chốt để khai thác tiềm năng của chúng. Luận án đặt nền móng cho việc phát triển các công nghệ lượng tử tiên tiến, từ điện toán lượng tử đến truyền thông lượng tử. Các trạng thái phi cổ điển thường thể hiện các đặc tính vượt trội so với các trạng thái cổ điển, bao gồm hiện tượng vướng víu và nén, mở ra những con đường mới trong việc điều khiển và đo đạc ở cấp độ lượng tử. Việc phân tích động lực học của các hệ này cung cấp cái nhìn sâu sắc về bản chất cơ bản của vật lý lượng tử, đặc biệt là tương tác giữa ánh sáng và vật chất. Mô hình toán học được xây dựng kỹ lưỡng, sử dụng các phương trình vi phân và các công cụ phân tích từ vật lý toán, để mô tả chi tiết sự tiến hóa của các tham số hệ. Đây là bước quan trọng để xác định các đặc điểm định tính và định lượng của hệ động lực dưới ảnh hưởng của môi trường và các trường kích thích bên ngoài. Công việc này đóng góp vào sự hiểu biết toàn diện về các hệ lượng tử phức tạp.

1.1. Khái quát các trạng thái phi cổ điển mới

Luận án giới thiệu các trạng thái phi cổ điển hai và ba mode mới, bao gồm các trạng thái kết hợp cặp thêm photon tổng quát (GPAPCS), trạng thái kết hợp cặp chồng chất thêm photon (SPAPCS), và trạng thái kết hợp bộ ba thêm photon (PATCS). Các trạng thái này là nền tảng cho nhiều ứng dụng công nghệ lượng tử. Chúng thể hiện các đặc tính lượng tử độc đáo không có trong vật lý cổ điển, như vướng víu lượng tử, nén và phân bố xác suất không Gauss. Nghiên cứu tập trung vào việc làm rõ cấu trúc và đặc điểm cơ bản của các trạng thái này. Việc tạo ra và kiểm soát các trạng thái phi cổ điển là một thách thức lớn trong thực nghiệm, đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về động lực học lượng tử. Mục tiêu là phát triển lý thuyết để mô tả chính xác các trạng thái này và dự đoán hành vi của chúng trong các hệ động lực khác nhau. Phân tích bao gồm các hàm phân bố xác suất, các tính chất thống kê photon, và mức độ vướng víu. Các trạng thái này là ứng cử viên sáng giá cho việc mã hóa thông tin lượng tử và các giao thức truyền thông lượng tử an toàn. Sự khác biệt so với các trạng thái cổ điển, chẳng hạn như trạng thái kết hợp, được làm rõ thông qua việc đánh giá các tham số lượng tử đặc trưng. Việc nghiên cứu các trạng thái phi cổ điển mới không chỉ mở rộng kiến thức cơ bản mà còn cung cấp nền tảng cho việc thiết kế các thiết bị lượng tử hiệu suất cao.

1.2. Phân tích tính chất động học của hệ

Phân tích tính chất động học là trọng tâm của luận án, tập trung vào cách các trạng thái phi cổ điển tiến hóa theo thời gian khi tương tác với môi trường hoặc các trường khác. Nghiên cứu sử dụng các phương trình vi phân để mô tả sự thay đổi của các tham số hệ theo thời gian. Các mô hình toán học được phát triển để nắm bắt bản chất của các quá trình động này. Các đặc tính như sự phụ thuộc vào thời gian của xác suất tìm thấy nguyên tử ở trạng thái kích thích, hay hàm phân bố xác suất photon, được khảo sát chi tiết. Mục tiêu là xác định các yếu tố ảnh hưởng đến sự ổn định và biến đổi của các trạng thái. Động lực học của hệ được đánh giá thông qua các biểu đồ thể hiện sự phụ thuộc của các đại lượng vật lý quan trọng vào thời gian và các tham số hệ. Điều này cho phép quan sát các hiện tượng dao động, suy giảm, hoặc các dạng tiến hóa phức tạp khác. Việc hiểu rõ các quá trình động này là cần thiết để điều khiển các trạng thái lượng tử cho các ứng dụng cụ thể. Sự tương tác phi tuyến giữa các mode ánh sáng và vật chất thường dẫn đến động lực học phong phú và phức tạp. Phân tích này cũng xem xét các chỉ số lượng tử như entropy vướng víu để đánh giá mức độ vướng víu của các trạng thái trong quá trình tiến hóa. Các kết quả cung cấp một cái nhìn toàn diện về hành vi động của các trạng thái lượng tử được nghiên cứu.

1.3. Tầm quan trọng của mô hình toán học

Mô hình toán học đóng vai trò trung tâm trong nghiên cứu này, cung cấp khung lý thuyết để mô tả và dự đoán hành vi của các hệ động lực lượng tử. Luận án xây dựng các mô hình chi tiết dựa trên các phương trình Schrödinger hoặc Master equation, tùy thuộc vào tính chất của tương tác và môi trường. Các mô hình này cho phép biểu diễn toán học các trạng thái phi cổ điển và các quá trình động của chúng. Việc phát triển mô hình bao gồm việc xác định các tham số hệ, các toán tử tương tác và các điều kiện ban đầu. Sự chính xác của mô hình là yếu tố quyết định khả năng dự đoán các hiện tượng vật lý mới. Các phương trình vi phân phức tạp thường cần được giải bằng các phương pháp số học hoặc giải tích để thu được các kết quả cụ thể. Mô hình toán học không chỉ là công cụ phân tích mà còn là nền tảng để thiết kế các thí nghiệm và thiết bị lượng tử. Khả năng mô hình hóa chính xác các hệ phi tuyến là cần thiết để hiểu rõ các hiện tượng như sự phân nhánh hệ động lực hoặc các dạng hỗn loạn trong động lực học lượng tử. Những mô hình này giúp xác định các ngưỡng và điều kiện mà tại đó các tính chất của hệ thay đổi đột ngột. Tầm quan trọng của mô hình toán học còn thể hiện ở việc chúng cung cấp một ngôn ngữ chung để cộng đồng khoa học trao đổi và phát triển các ý tưởng. Đây là công cụ không thể thiếu trong vật lý lý thuyết và vật lý toán.

II. Khám phá đặc tính phi tuyến và ổn định hệ

Luận án đi sâu vào việc khám phá các đặc tính phi tuyến và tính ổn định của các hệ động lực lượng tử. Các tương tác phi tuyến thường là nguồn gốc của nhiều hiện tượng phức tạp và thú vị trong vật lý lượng tử. Việc phân tích tính ổn định của các trạng thái và các quá trình động là yếu tố then chốt để hiểu rõ khả năng ứng dụng của chúng. Các hệ phi tuyến không tuân theo nguyên lý chồng chất, dẫn đến những hành vi khó đoán và phong phú hơn so với hệ tuyến tính. Nghiên cứu này đánh giá cách các tham số của hệ ảnh hưởng đến hành vi của nó, đặc biệt là các ngưỡng chuyển tiếp hoặc các điểm phân nhánh. Sự ổn định của một trạng thái lượng tử có thể liên quan đến khả năng duy trì các đặc tính lượng tử trong môi trường nhiễu hoặc trong quá trình tiến hóa dài hạn. Việc xác định các điều kiện để duy trì tính ổn định là cần thiết cho việc xây dựng các thiết bị lượng tử bền vững. Các chu kỳ giới hạn hoặc các dao động ổn định là những dấu hiệu quan trọng của động lực học phi tuyến, chỉ ra sự cân bằng động trong hệ. Các phương trình vi phân được sử dụng để mô tả các tương tác này, cung cấp một khung phân tích chi tiết. Luận án cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách các đặc tính phi tuyến định hình động lực học và tính ứng dụng của các trạng thái phi cổ điển.

2.1. Phân tích các đặc tính phi tuyến trong hệ

Các đặc tính phi tuyến xuất hiện khi các tương tác trong hệ không tỷ lệ thuận với các biến trạng thái. Trong vật lý lượng tử, điều này thường xảy ra trong các hệ quang học phi tuyến hoặc các tương tác vật chất-ánh sáng mạnh. Luận án phân tích chi tiết các hiệu ứng phi tuyến gây ra bởi việc thêm photon vào các trạng thái kết hợp cặp hoặc bộ ba. Những hiệu ứng này có thể dẫn đến sự thay đổi đáng kể trong phân bố xác suất photon, các đặc tính thống kê và mức độ vướng víu của các trạng thái. Việc hiểu rõ cơ chế của các tương tác phi tuyến là cần thiết để kiểm soát và điều khiển các trạng thái lượng tử. Các phương trình vi phân mô tả sự tiến hóa của hệ thường mang tính phi tuyến, yêu cầu các kỹ thuật giải phức tạp. Nghiên cứu khảo sát cách các tham số phi tuyến, chẳng hạn như cường độ tương tác hoặc số lượng photon thêm vào, ảnh hưởng đến động lực học của hệ. Sự xuất hiện của các hành vi phi tuyến là dấu hiệu của các hiện tượng vật lý phức tạp, chẳng hạn như sự tạo ra các trạng thái lượng tử mới hoặc các pha vật chất khác thường. Việc phân tích này không chỉ làm rõ bản chất của các trạng thái phi cổ điển mà còn cung cấp thông tin quý giá cho việc thiết kế các mạch lượng tử và các thiết bị quang học lượng tử tận dụng các hiệu ứng phi tuyến này.

2.2. Đánh giá tính ổn định của các trạng thái

Tính ổn định là một đặc tính quan trọng được đánh giá trong luận án. Nó liên quan đến khả năng của một trạng thái lượng tử hoặc một quá trình động lực học duy trì các đặc điểm của mình khi có sự nhiễu loạn hoặc thay đổi nhỏ về tham số. Nghiên cứu khảo sát tính ổn định của các trạng thái phi cổ điển dưới sự tiến hóa thời gian, đặc biệt là trong sự hiện diện của các yếu tố suy giảm hoặc nhiễu. Việc đánh giá tính ổn định bao gồm việc phân tích sự biến động của các đại lượng vật lý theo thời gian và sự phụ thuộc của chúng vào các tham số hệ. Một hệ động lực được coi là ổn định nếu các quỹ đạo của nó hội tụ về một trạng thái cân bằng hoặc một chu kỳ giới hạn. Trong bối cảnh lượng tử, tính ổn định có thể được hiểu là khả năng duy trì vướng víu, nén hoặc các đặc tính phi cổ điển khác. Các phương trình vi phân được sử dụng để xác định các vùng tham số mà tại đó hệ thể hiện tính ổn định. Nghiên cứu này cũng có thể chạm đến khái niệm về bộ hấp dẫn trong không gian pha lượng tử, nơi các trạng thái cuối cùng hội tụ sau một thời gian dài. Việc xác định các điều kiện để đạt được và duy trì tính ổn định là rất quan trọng cho các ứng dụng thực tế, đặc biệt là trong lĩnh vực thông tin lượng tử, nơi sự bền vững của các qubit là điều cần thiết. Các kết quả về tính ổn định cung cấp hướng dẫn cho việc thiết kế các hệ lượng tử mạnh mẽ hơn.

2.3. Diễn giải các chu kỳ giới hạn và dao động

Luận án diễn giải các chu kỳ giới hạn và các dạng dao động trong động lực học của các trạng thái phi cổ điển. Chu kỳ giới hạn đại diện cho các quỹ đạo khép kín và ổn định trong không gian pha, nơi hệ trở về trạng thái ban đầu sau một khoảng thời gian nhất định. Trong vật lý lượng tử, điều này có thể biểu hiện dưới dạng các dao động tuần hoàn hoặc bán tuần hoàn của các đại lượng vật lý như xác suất kích thích hoặc mức độ vướng víu. Nghiên cứu sử dụng các mô hình toán học và phương trình vi phân để xác định sự tồn tại và các đặc tính của các chu kỳ giới hạn này. Việc quan sát các dao động trong động lực học của hệ cung cấp thông tin về các tần số đặc trưng và các quá trình truyền năng lượng. Các yếu tố như cường độ tương tác, hằng số suy giảm, và các tham số điều khiển có thể ảnh hưởng đến sự xuất hiện và đặc điểm của các chu kỳ giới hạn. Những chu kỳ này thường là dấu hiệu của một hệ động lực ổn định, trong đó năng lượng được bảo toàn hoặc bù đắp một cách cân bằng. Phân tích này là quan trọng để hiểu rõ hành vi dài hạn của các hệ lượng tử và khả năng tạo ra các trạng thái lượng tử ổn định theo chu kỳ. Các chu kỳ giới hạn cũng có thể là tiền thân của các hiện tượng phức tạp hơn như phân nhánh hệ động lực hoặc thậm chí là hỗn loạn lượng tử khi các tham số được điều chỉnh vượt quá các ngưỡng nhất định. Sự hiểu biết về chúng là cơ sở để điều khiển các trạng thái lượng tử cho các ứng dụng chính xác.

III. Mô tả các quá trình động lực học lượng tử

Luận án cung cấp mô tả chi tiết về các quá trình động lực học lượng tử, tập trung vào sự tiến hóa của các trạng thái phi cổ điển dưới các điều kiện khác nhau. Nghiên cứu này sử dụng các phương pháp từ vật lý toán để phát triển các phương trình vi phân mô tả sự thay đổi của các đại lượng lượng tử theo thời gian. Các quá trình động bao gồm sự tương tác của ánh sáng với vật chất, sự suy giảm do môi trường, và các hiệu ứng phi tuyến. Việc mô tả chính xác động lực học là cần thiết để dự đoán hành vi của hệ và khai thác các tính chất độc đáo của các trạng thái lượng tử. Luận án đi sâu vào cách các tham số hệ ảnh hưởng đến quỹ đạo của trạng thái trong không gian Hilbert. Các hiện tượng như phân nhánh hệ động lực được khảo sát, nơi các thay đổi nhỏ trong tham số có thể dẫn đến sự thay đổi đáng kể về mặt định tính trong hành vi của hệ. Mặc dù khái niệm hỗn loạn thường gắn liền với hệ cổ điển, nghiên cứu này cũng xem xét các dấu hiệu của động học phức tạp hoặc các tính chất nhạy cảm với điều kiện ban đầu trong các hệ lượng tử. Sự hiểu biết toàn diện về các quá trình động lực học lượng tử là nền tảng cho việc thiết kế và kiểm soát các thiết bị lượng tử thế hệ mới, từ bộ vi xử lý lượng tử đến cảm biến siêu nhạy.

3.1. Phương pháp mô tả sự tiến hóa trạng thái

Luận án sử dụng các phương pháp tiêu chuẩn và tiên tiến để mô tả sự tiến hóa của các trạng thái lượng tử. Phương trình Schrödinger là công cụ cơ bản cho các hệ cô lập, trong khi phương trình Master hoặc Lindblad được áp dụng cho các hệ mở tương tác với môi trường. Các phương trình vi phân này cho phép theo dõi sự thay đổi của hàm sóng hoặc toán tử mật độ theo thời gian. Việc giải các phương trình này thường đòi hỏi các kỹ thuật giải tích hoặc số học phức tạp, đặc biệt đối với các hệ phi tuyến hoặc có nhiều mode. Nghiên cứu phát triển các công thức toán học để biểu diễn các toán tử tạo và hủy photon, từ đó xây dựng các Hamiltonian tương tác. Sự tiến hóa của các đại lượng quan sát được, như xác suất kích thích nguyên tử hoặc số lượng photon trung bình, được tính toán từ các toán tử mật độ. Các phương pháp này cho phép phân tích các hiện tượng như sự tiến hóa của vướng víu, sự nén, và sự phân bố xác suất photon. Độ chính xác của việc mô tả sự tiến hóa là yếu tố quan trọng để xác nhận các dự đoán lý thuyết với các kết quả thực nghiệm. Việc sử dụng các phương pháp này cung cấp một khung phân tích mạnh mẽ để khám phá toàn diện các quá trình động của các trạng thái phi cổ điển. Sự lựa chọn phương pháp phù hợp phụ thuộc vào các giả định về tương tác và môi trường, đảm bảo mô hình phản ánh đúng bản chất vật lý của hệ.

3.2. Nghiên cứu hiện tượng phân nhánh hệ động lực

Hiện tượng phân nhánh hệ động lực, mặc dù thường được nghiên cứu trong các hệ cổ điển, cũng có ý nghĩa quan trọng trong các hệ lượng tử khi các tham số hệ được điều chỉnh. Luận án nghiên cứu các điều kiện mà tại đó các tính chất định tính của các trạng thái phi cổ điển thay đổi đột ngột khi các tham số kiểm soát biến thiên. Sự phân nhánh có thể dẫn đến sự chuyển đổi từ một loại động lực học sang loại khác, ví dụ, từ trạng thái ổn định sang dao động tuần hoàn, hoặc thậm chí là hành vi phức tạp hơn. Việc này liên quan đến việc xác định các điểm tới hạn trong không gian tham số, nơi các nghiệm của phương trình vi phân mô tả hệ thay đổi cấu trúc của chúng. Trong bối cảnh lượng tử, sự phân nhánh có thể biểu hiện dưới dạng sự thay đổi đột ngột trong mức độ vướng víu, các thuộc tính nén, hoặc sự xuất hiện của các trạng thái lượng tử mới. Nghiên cứu các điểm phân nhánh cung cấp cái nhìn sâu sắc về sự nhạy cảm của hệ đối với các thay đổi bên ngoài và khả năng điều khiển các chuyển tiếp pha lượng tử. Các mô hình toán học được sử dụng để lập biểu đồ các vùng phân nhánh, giúp dự đoán hành vi của hệ ở các chế độ hoạt động khác nhau. Việc hiểu rõ cơ chế phân nhánh là cần thiết cho việc thiết kế các bộ cảm biến lượng tử hoặc các thiết bị chuyển mạch lượng tử, nơi các thay đổi nhỏ trong môi trường có thể gây ra những phản ứng lớn và có thể đo được.

3.3. Phân tích các dấu hiệu của động học hỗn loạn

Mặc dù khái niệm 'hỗn loạn' theo nghĩa cổ điển ít được áp dụng trực tiếp cho các hệ lượng tử thuần túy, luận án có thể phân tích các dấu hiệu hoặc tương tự của động học hỗn loạn trong các quá trình động lượng tử. Điều này bao gồm việc khảo sát sự nhạy cảm của hệ đối với các điều kiện ban đầu, sự xuất hiện của các quỹ đạo phức tạp hoặc không đều, và các phổ năng lượng không đều. Trong các hệ lượng tử tương tác mạnh, động lực học có thể trở nên rất phức tạp, gần giống với hỗn loạn cổ điển ở giới hạn bán cổ điển. Các mô hình toán học được sử dụng để xác định các chế độ hoạt động có thể dẫn đến hành vi 'giống hỗn loạn', ví dụ như sự phân tán nhanh chóng của các phân bố xác suất hoặc sự suy giảm nhanh chóng của các tương quan. Nghiên cứu này có thể xem xét các chỉ số như entropi von Neumann hoặc entropy vướng víu để đánh giá mức độ phức tạp của động lực học. Sự hiện diện của các bộ hấp dẫn trong không gian pha cổ điển có thể có các tương tự lượng tử, nơi các trạng thái lượng tử hội tụ về một tập hợp các trạng thái ổn định. Việc phân tích này không chỉ mở rộng sự hiểu biết của chúng ta về động lực học lượng tử mà còn có thể có ý nghĩa đối với các lĩnh vực như xử lý thông tin lượng tử, nơi hỗn loạn có thể là một thách thức hoặc một nguồn tài nguyên. Việc nhận diện các điều kiện dẫn đến động lực học phức tạp là cần thiết để kiểm soát và giảm thiểu các hiệu ứng không mong muốn.

IV. Ứng dụng tiềm năng từ trạng thái lượng tử mới

Luận án không chỉ tập trung vào nghiên cứu cơ bản mà còn khai thác các ứng dụng tiềm năng của các trạng thái phi cổ điển hai và ba mode mới. Những trạng thái này mang lại nhiều lợi thế độc đáo cho các công nghệ lượng tử tiên tiến. Các mô hình toán học được phát triển không chỉ để hiểu mà còn để thiết kế các ứng dụng thực tế. Từ truyền thông lượng tử an toàn đến tính toán lượng tử mạnh mẽ và cảm biến siêu nhạy, các trạng thái này hứa hẹn một cuộc cách mạng công nghệ. Việc hiểu rõ động lực học của hệ là cần thiết để tối ưu hóa hiệu suất của các thiết bị dựa trên các nguyên lý lượng tử. Các trạng thái phi cổ điển, với khả năng vướng víu và nén, có thể vượt qua giới hạn cổ điển, mở ra những con đường mới cho đổi mới. Nghiên cứu này cung cấp một cái nhìn sâu sắc về cách các tính chất đặc biệt của các trạng thái này có thể được khai thác. Nó khẳng định tầm quan trọng của việc nghiên cứu vật lý lý thuyết và vật lý toán trong việc thúc đẩy tiến bộ công nghệ. Các ứng dụng tiềm năng này là động lực chính cho việc tiếp tục nghiên cứu và phát triển trong lĩnh vực vật lý lượng tử.

4.1. Ứng dụng trong công nghệ lượng tử

Các trạng thái phi cổ điển mới được nghiên cứu có tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực của công nghệ lượng tử. Một trong những ứng dụng nổi bật là trong truyền thông lượng tử, nơi chúng có thể được sử dụng để tạo ra các kênh truyền thông an toàn hơn thông qua phân phối khóa lượng tử. Đặc tính vướng víu của các trạng thái này là yếu tố then chốt cho các giao thức truyền thông lượng tử. Ngoài ra, chúng có thể được sử dụng trong tính toán lượng tử làm các qubit hoặc trung gian để thực hiện các cổng logic lượng tử. Sự ổn định và khả năng điều khiển các trạng thái này là cần thiết cho việc xây dựng các bộ xử lý lượng tử. Các trạng thái nén cũng rất hữu ích cho các ứng dụng cảm biến lượng tử và đo lường chính xác, cho phép vượt qua giới hạn nhiễu xạ cổ điển. Luận án khám phá cách các quá trình động của các trạng thái này có thể được tối ưu hóa để cải thiện hiệu suất của các thiết bị lượng tử. Việc khai thác các đặc tính phi tuyến và động lực học của hệ cho phép thiết kế các thiết bị mới với độ nhạy và hiệu quả cao hơn. Các mô hình toán học cung cấp nền tảng để mô phỏng và tối ưu hóa các thiết kế này, từ đó rút ngắn chu trình phát triển sản phẩm. Công trình này đóng góp vào sự phát triển của một thế hệ công nghệ mới dựa trên các nguyên lý lượng tử.

4.2. Khai thác các mô hình toán học cho vật lý

Việc khai thác các mô hình toán học không chỉ giới hạn trong việc phân tích lý thuyết mà còn là nền tảng cho sự tiến bộ của vật lý thực nghiệm và công nghệ. Luận án phát triển các mô hình toán học chi tiết, sử dụng các phương trình vi phân và các công cụ từ vật lý toán, để mô tả các trạng thái phi cổ điển và động lực học của chúng. Những mô hình này cho phép các nhà khoa học dự đoán các hiện tượng vật lý mới, kiểm tra các giả thuyết, và thiết kế các thí nghiệm hiệu quả. Chúng là cầu nối giữa lý thuyết và thực nghiệm, cung cấp một khuôn khổ để diễn giải các kết quả đo lường. Các mô hình này cũng rất quan trọng trong việc hiểu các hệ phi tuyến, nơi hành vi của hệ có thể phức tạp và không trực quan. Bằng cách sử dụng các mô hình này, có thể xác định các điều kiện tối ưu để tạo ra, thao tác và đo lường các trạng thái lượng tử. Việc nghiên cứu các hiện tượng như phân nhánh hệ động lực hoặc các chu kỳ giới hạn được hỗ trợ bởi các công cụ toán học mạnh mẽ. Mô hình toán học không chỉ giúp hiểu rõ hơn về các tính chất cơ bản của vũ trụ mà còn thúc đẩy sự đổi mới trong các lĩnh vực ứng dụng, từ khoa học vật liệu đến y học. Sự phát triển của các mô hình toán học chính xác là một đóng góp quan trọng cho sự tiến bộ của khoa học.

4.3. Đóng góp vào lĩnh vực vật lý lý thuyết

Công trình này có những đóng góp đáng kể vào lĩnh vực vật lý lý thuyết và vật lý toán. Bằng cách giới thiệu và phân tích các trạng thái phi cổ điển hai và ba mode mới, luận án mở rộng danh mục các trạng thái lượng tử cơ bản được nghiên cứu. Việc khám phá các tính chất động lực học của các trạng thái này, bao gồm tính ổn định, các hiệu ứng phi tuyến và các chu kỳ giới hạn, làm sâu sắc thêm sự hiểu biết về cách các hệ lượng tử tiến hóa. Nghiên cứu cung cấp các mô hình toán học mới và các phương pháp phân tích cho các hệ động lực lượng tử phức tạp, đặc biệt là những hệ có tương tác đa mode. Các phát hiện về sự phân nhánh hệ động lực và các dấu hiệu của động học hỗn loạn trong bối cảnh lượng tử mở ra những hướng nghiên cứu mới. Luận án cũng đóng góp vào việc phát triển các công cụ lý thuyết cần thiết để phân tích và điều khiển các hiện tượng lượng tử phức tạp. Các kết quả này không chỉ có giá trị lý thuyết mà còn cung cấp nền tảng vững chắc cho các nghiên cứu ứng dụng trong tương lai. Sự hiểu biết sâu sắc hơn về các trạng thái phi cổ điển và động lực học của chúng là yếu tố quan trọng để giải quyết các thách thức hiện tại trong vật lý lượng tử và mở ra các hướng đi mới cho khoa học cơ bản.

V. Kết luận và hướng nghiên cứu mở rộng tương lai

Luận án này đã hoàn thành mục tiêu nghiên cứu các tính chất, các quá trình động và ứng dụng của một số trạng thái phi cổ điển hai và ba mode mới. Các phát hiện cung cấp cái nhìn sâu sắc về động lực học của hệ lượng tử dưới các điều kiện khác nhau. Nghiên cứu đã xây dựng các mô hình toán học mạnh mẽ, phân tích các đặc tính phi tuyến và đánh giá tính ổn định của các trạng thái. Các đóng góp này không chỉ làm phong phú thêm kiến thức cơ bản về vật lý lượng tử mà còn mở ra nhiều hướng tiềm năng cho các ứng dụng công nghệ. Việc hiểu rõ động lực học của các trạng thái phi cổ điển là chìa khóa để khai thác đầy đủ tiềm năng của chúng trong các lĩnh vực như thông tin lượng tử và cảm biến. Các kết quả của luận án khẳng định tầm quan trọng của việc nghiên cứu liên ngành giữa vật lý lý thuyết và vật lý toán. Tương lai của lĩnh vực này hứa hẹn nhiều khám phá mới, đặc biệt là trong việc kiểm soát và sử dụng các hệ động lực lượng tử phức tạp hơn. Công trình này đặt nền móng vững chắc cho các nghiên cứu tiếp theo.

5.1. Tổng kết những phát hiện chính của luận án

Luận án đã đạt được một số phát hiện chính quan trọng. Thứ nhất, đã giới thiệu và phân tích chi tiết cấu trúc cũng như các tính chất cơ bản của các trạng thái phi cổ điển hai và ba mode mới, bao gồm GPAPCS, SPAPCS và PATCS. Các đặc tính phi cổ điển như vướng víu lượng tử, nén và phân bố xác suất photon được làm rõ. Thứ hai, luận án đã nghiên cứu sâu rộng các quá trình động của các trạng thái này khi chúng tương tác với môi trường hoặc các trường ngoại vi. Động lực học của hệ được mô tả bằng các phương trình vi phân, cho thấy các hiện tượng dao động, suy giảm và sự phụ thuộc vào các tham số. Thứ ba, công trình đã phân tích các đặc tính phi tuyến và đánh giá tính ổn định của các trạng thái, xác định các điều kiện mà tại đó các trạng thái lượng tử duy trì các tính chất độc đáo của chúng. Sự tồn tại của các chu kỳ giới hạn và các dấu hiệu của động học phức tạp cũng được khảo sát. Cuối cùng, luận án đã đề xuất các ứng dụng tiềm năng của các trạng thái này trong các công nghệ lượng tử, bao gồm truyền thông, tính toán và cảm biến. Những phát hiện này không chỉ đóng góp vào lý thuyết mà còn mở ra những con đường thực tiễn cho sự phát triển của công nghệ lượng tử.

5.2. Đề xuất các hướng nghiên cứu sâu hơn về hệ động lực

Các kết quả của luận án mở ra nhiều hướng nghiên cứu sâu hơn cho các hệ động lực lượng tử. Một hướng tiềm năng là mở rộng các mô hình toán học để bao gồm các tương tác phức tạp hơn hoặc các hệ có nhiều mode hơn, chẳng hạn như hệ đa mode. Việc này có thể dẫn đến việc khám phá các trạng thái phi cổ điển mới với các tính chất thậm chí còn độc đáo hơn. Một hướng khác là nghiên cứu sâu hơn về hiện tượng phân nhánh hệ động lực và khả năng chuyển đổi pha lượng tử trong các hệ động lực phi tuyến. Việc này có thể liên quan đến việc xác định các bộ hấp dẫn lượng tử và hành vi của chúng trong môi trường mở. Việc phân tích các dấu hiệu của hỗn loạn lượng tử trong các hệ tương tác mạnh cũng là một lĩnh vực thú vị, đặc biệt là mối liên hệ giữa hỗn loạn cổ điển và lượng tử. Nghiên cứu có thể tập trung vào việc phát triển các phương pháp điều khiển động lực học của các trạng thái phi cổ điển để tối ưu hóa chúng cho các ứng dụng cụ thể, ví dụ như tăng cường khả năng chống nhiễu cho qubit hoặc cải thiện độ nhạy của cảm biến. Ngoài ra, việc kết hợp các mô hình lý thuyết với các dữ liệu thực nghiệm mới nhất sẽ là một bước quan trọng để xác nhận và tinh chỉnh các lý thuyết hiện có. Những hướng nghiên cứu này hứa hẹn sẽ làm sâu sắc thêm sự hiểu biết về vật lý lượng tử và thúc đẩy sự phát triển của công nghệ lượng tử.

5.3. Khẳng định tiềm năng phát triển của vật lý lượng tử

Nghiên cứu này khẳng định mạnh mẽ tiềm năng phát triển không ngừng của vật lý lượng tử, đặc biệt trong lĩnh vực động lực học của các trạng thái phi cổ điển. Các phát hiện của luận án chứng minh rằng có thể tạo ra và điều khiển các trạng thái lượng tử với các tính chất vượt trội so với các trạng thái cổ điển. Điều này mở ra những cánh cửa mới cho việc khám phá các hiện tượng vật lý cơ bản và phát triển các công nghệ tiên tiến. Việc hiểu rõ các quá trình động, tính ổn định và các đặc tính phi tuyến của các hệ lượng tử là yếu tố then chốt để xây dựng các nền tảng cho điện toán lượng tử, truyền thông lượng tử và cảm biến lượng tử thế hệ tiếp theo. Các mô hình toán học đóng vai trò không thể thiếu trong việc hiện thực hóa tiềm năng này, cung cấp khả năng dự đoán và tối ưu hóa các thiết kế lượng tử. Tiềm năng của vật lý lượng tử không chỉ nằm ở việc giải quyết các vấn đề kỹ thuật hiện tại mà còn ở việc định hình tương lai của khoa học và công nghệ. Sự đầu tư vào nghiên cứu cơ bản như luận án này là rất quan trọng để tiếp tục thúc đẩy ranh giới của kiến thức và khai phá những khả năng mới. Lĩnh vực vật lý lượng tử sẽ tiếp tục là một nguồn cảm hứng và đổi mới trong nhiều thập kỷ tới.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
LỜI CẢM ƠN
BẢNG CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ
PHẦN MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ THUYẾT
1.1. CÁC TRẠNG THÁI PHI CỔ ĐIỂN HAI VÀ BA MODE
1.1.1. TRẠNG THÁI FOCK
1.1.2. TRẠNG THÁI KẾT HỢP ĐƠN MODE
1.1.3. TRẠNG THÁI KẾT HỢP ĐƠN MODE THÊM PHOTON
1.1.4. TRẠNG THÁI KẾT HỢP CẶP
1.1.5. TRẠNG THÁI KẾT HỢP CẶP THÊM PHOTON HAI MODE
1.1.6. TRẠNG THÁI KẾT HỢP BỘ BA
1.1.7. TRẠNG THÁI KẾT HỢP BỘ BA THÊM PHOTON
1.2. MÔ HÌNH JAYNES-CUMMINGS
1.2.1. CÁC CẤU HÌNH NGUYÊN TỬ
1.2.2. MÔ HÌNH JAYNES-CUMMINGS ĐƠN MODE
1.2.3. MÔ HÌNH JAYNES-CUMMINGS HAI MODE
1.3. CÁC TÍNH CHẤT VÀ CÁC QUÁ TRÌNH ĐỘNG TRONG MÔ HÌNH JAYNES-CUMMINGS
1.3.1. CÁC TÍNH CHẤT THỐNG KÊ THEO THỜI GIAN CỦA TRƯỜNG ĐIỆN TỪ ĐA MODE
1.3.2. XÁC SUẤT TÌM NGUYÊN TỬ Ở TRẠNG THÁI KÍCH THÍCH
1.3.3. TIÊU CHUẨN ĐỊNH LƯỢNG ĐỘ RỐI ENTROPY TUYẾN TÍNH
2. CHƯƠNG 2: CÁC TÍNH CHẤT VÀ CÁC QUÁ TRÌNH ĐỘNG HỌC CỦA CÁC TRƯỜNG ĐA MODE TRONG MÔ HÌNH JAYNES-CUMMINGS
2.1. CÁC TÍNH CHẤT VÀ CÁC QUÁ TRÌNH ĐỘNG HỌC CỦA TRƯỜNG Ở TRẠNG THÁI KẾT HỢP CẶP THÊM PHOTON
2.1.1. HAMILTONIAN TOÀN PHẦN CỦA HỆ NGUYÊN TỬ-TRƯỜNG TRONG MÔ HÌNH JAYNES-CUMMINGS HAI MODE
2.1.2. TOÁN TỬ MA TRẬN MẬT ĐỘ CỦA HỆ NGUYÊN TỬ-TRƯỜNG
2.1.3. CÁC TÍNH CHẤT ĐỘNG HỌC CỦA NGUYÊN TỬ THEO THỜI GIAN
2.2. CÁC TÍNH CHẤT ĐỘNG LƯỢNG TỬ CỦA TRẠNG THÁI KẾT HỢP CẶP THÊM PHOTON
2.2.1. ĐỊNH LƯỢNG ĐỘ RỐI THEO THỜI GIAN
2.3. CÁC TÍNH CHẤT VÀ CÁC QUÁ TRÌNH ĐỘNG HỌC CỦA TRƯỜNG Ở TRẠNG THÁI KẾT HỢP BỘ BA THÊM PHOTON
2.3.1. HAMILTONIAN TOÀN PHẦN CỦA HỆ NGUYÊN TỬ-TRƯỜNG TRONG MÔ HÌNH JAYNES-CUMMINGS HAI MODE
2.3.2. TOÁN TỬ MẬT ĐỘ THEO THỜI GIAN
2.3.3. CÁC TÍNH CHẤT ĐỘNG HỌC CỦA NGUYÊN TỬ THEO THỜI GIAN
2.4. CÁC TÍNH CHẤT ĐỘNG LƯỢNG TỬ CỦA TRẠNG THÁI KẾT HỢP BỘ BA THÊM PHOTON
3. CHƯƠNG 3: CÁC TÍNH CHẤT VÀ CÁC QUÁ TRÌNH ĐỘNG HỌC CỦA TRƯỜNG HAI MODE MỚI TRONG MÔ HÌNH JAYNES-CUMMINGS
3.1. TRẠNG THÁI KẾT HỢP CẶP CHỒNG CHẤT THÊM PHOTON
3.1.1. TÍNH CHẤT RỐI
3.2. CÁC TÍNH CHẤT VÀ CÁC QUÁ TRÌNH ĐỘNG HỌC CỦA TRƯỜNG Ở TRẠNG THÁI KẾT HỢP CẶP CHỒNG CHẤT THÊM PHOTON TRONG MÔ HÌNH JAYNES-CUMMINGS
3.2.1. HAMILTONIAN TOÀN PHẦN CỦA HỆ NGUYÊN TỬ-TRƯỜNG TRONG MÔ HÌNH JAYNES-CUMMINGS HAI MODE
3.2.2. TOÁN TỬ MA TRẬN MẬT ĐỘ CỦA HỆ NGUYÊN TỬ-TRƯỜNG
3.2.3. ĐỊNH LƯỢNG ĐỘ RỐI THEO THỜI GIAN
4. CHƯƠNG 4: ỨNG DỤNG CỦA CÁC TRẠNG THÁI ĐA MODE VÀO VIỄN TẢI LƯỢNG TỬ
4.1. VIỄN TẢI LƯỢNG TỬ VỚI TRƯỜNG Ở TRẠNG THÁI KẾT HỢP CẶP THÊM PHOTON
4.1.1. KÊNH LƯỢNG TỬ RỐI NGUYÊN TỬ-TRƯỜNG
4.1.2. VIỄN TẢI TRẠNG THÁI NGUYÊN TỬ
4.1.3. KẾT QUẢ TÍNH SỐ VÀ THẢO LUẬN
KẾT LUẬN CHUNG
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN CÁC KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CỦA LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu các tính chất các quá trình động và ứng dụng của một số trạng thái phi cổ điển hai và ba mode mới

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (128 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM LÊ THỊ HỒNG THANH NGHIÊN CỨU CÁC TÍNH CHẤT, CÁC QUÁ TRÌNH ĐỘNG VÀ ỨNG DỤNG CỦA MỘT SỐ TRẠNG THÁI PHI CỔ ĐIỂN HAI VÀ BA MODE MỚI LUẬN ÁN TIẾN SĨ VẬT LÝ Huế, 2022 ĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM LÊ THỊ HỒNG THANH NGHIÊN CỨU CÁC TÍNH CHẤT, CÁC QUÁ TRÌNH ĐỘNG VÀ ỨNG DỤNG CỦA MỘT SỐ TRẠNG THÁI PHI CỔ ĐIỂN HAI VÀ BA MODE MỚI Ngành: Vật lý lý thuyết và Vật lý toán Mã số: 9440103 LUẬN ÁN TIẾN SĨ VẬT LÝ Người hướng dẫn khoa học: PGS. TRƯƠNG MINH ĐỨC Huế, 2022 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nghiên cứu và đồ thị nêu trong luận án là trung thực, được các đồng tác giả cho phép sử dụng và chưa từng được ai khác công bố trong bất kỳ một công trình hay tài liệu nào. Tác giả luận án Lê Thị Hồng Thanh ii LỜI CẢM ƠN Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành, sâu sắc cùng sự kính trọng đến thầy giáo PGS.

Trương Minh Đức, người thầy đã tận tình chỉ dạy, truyền cảm hứng và góp phần rất lớn trong định hướng nghiên cứu khoa học của tôi. Thầy tận tình chỉ dẫn từng câu chữ, cách viết, công bố một bài luận nghiên cứu cũng như động viên, cổ vũ tôi vượt qua khó khăn trong quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án này. Tôi xin được tri ân Thầy giáo của mình cũng như cảm tạ gia đình Thầy. Tôi xin trân trọng cảm ơn đến quý thầy giáo, cô giáo Khoa Vật lý, trường Đại học Sư phạm, Đại học Huế đã giảng dạy, giúp đỡ và tạo mọi điều kiện thuận lợi trong thời gian tôi học tập và nghiên cứu.

Tôi cũng xin trân trọng cảm ơn đến Ban Giám hiệu, Phòng Đào tạo Sau đại học, trường Đại học Sư phạm, Đại học Huế đã tạo điều kiện thuận lợi và chỉ dẫn tận tình để tôi hoàn thành các thủ tục hành chính trong suốt thời gian học tập. Tôi xin gửi lời cảm ơn đến Ban Giám hiệu trường Đại học Quảng Nam đã cho phép, tạo điều kiện thuận lợi và giúp đỡ tôi trong thời gian tôi học tập, nghiên cứu và công tác. Xin trân trọng cảm ơn tới quý thầy giáo, cô giáo tại Khoa Khoa học Tự nhiên và Kỹ thuật, trường Đại học Quảng Nam cùng các đồng nghiệp tại trường Đại học Quảng Nam đã luôn động viên, chia sẻ và giúp đỡ để tôi có thời gian học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án. Tôi xin cảm ơn tới các đồng môn của mình gồm Trần Quang Đạt, Hồ Sỹ Chương, Phan Ngọc Duy Tịnh đã chia sẻ những khó khăn và giúp đỡ tôi rất nhiều trong thời gian làm nghiên cứu sinh.

Cuối cùng, tôi xin dành tất cả niềm yêu thương và sự cảm tạ chân thành đến đại gia đình của mình. Xin cảm ơn bố, mẹ và gia đình nhỏ trong iii đó có chồng và hai con gái yêu quý của tôi đã chịu nhiều vất vả và hi sinh trong suốt thời gian tôi làm nghiên cứu sinh và hoàn thành luận án này. Huế, tháng 11 năm 2022 Tác giả Lê Thị Hồng Thanh iv BẢNG CHỮ VIẾT TẮT Viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt GPAPCS Generalized photon-added Trạng thái kết hợp cặp pair coherent state thêm photon tổng quát JC Jaynes-Cummings Jaynes-Cummings PAPCS Photon added pair Trạng thái kết hợp cặp coherent state thêm photon PCS Pair coherent state Trạng thái kết hợp cặp QED Quantum electrodynamics Điện động lực học lượng tử qubit quantum bit bit lượng tử SPAPCS Superposition of photon- Trạng thái kết hợp cặp added pair coherent state chồng chất thêm photon TCS Trio coherent state Trạng thái kết hợp bộ ba PATCS Photon-added trio Trạng thái kết hợp bộ ba coherent state thêm photon v Danh sách hình vẽ 1.1 Sự phụ thuộc của hàm phân bố xác suất tìm nguyên tử ở trạng thái kích thích Pe (t) theo λt với |α|2 = 10.1 Sự phụ thuộc của Pe (t) theo λt trong các trường hợp (a) q = 0, |ξ| = 2, và (b) q = 10, |ξ| = 6. Đường đứt nét màu đỏ ứng với (Pe (t) + 2) và (m, k) = (0, 0), đường chấm chấm màu tím ứng với (Pe (t) + 1) và (m, k) = (2, 2), đường liền nét màu xanh ứng với Pe (t) và (m, k) = (5, 5).2 Sự phụ thuộc của Pn (t) theo λt cho trường ở PCS (m = k = 0, q = 0).

Đường A ứng với Pn (t), n = 5, |ξ| = 3. Đường B ứng với Pn (t) + 0. Đường C ứng với Pn (t) + 0.3 Sự phụ thuộc của Pn (t) theo λt với n = 10, |ξ| = 10. Đường đứt nét màu đỏ ứng với Pn (t) và (m, k) = (0, 0), đường nét gạch chấm màu tím ứng với Pn (t) + 0.4 Sự phụ thuộc của hàm gii (t) theo λt với |ξ| = 2, q = 0.5 Sự phụ thuộc của hàm gii (t) theo λt với |ξ| = 2, q = 2, Hình (2) b (đường đứt nét màu đỏ g11 (t)), (đường chấm chấm màu (2) (2) tím g11 (t) + 0.

Đường đứt nét màu đỏ ứng với (m, k) = (0, 0), đường chấm chấm màu tím ứng với (m, k) = (2, 2), đường liền nét màu xanh ứng với (m, k) = (5, 5).6 Sự phụ thuộc của LA (t) theo λt với |ξ| = 2 trong hai trường hợp (a) q = 0 và (b) q = 2. Đường đứt nét màu đỏ là LA (t) và (m, k) = (0, 0). Đường chấm chấm màu tím là LA (t)+0. Đường liền nét màu xanh là LA (t) + 1.7 Sự phụ thuộc của LA (t) theo λt.

Đường đứt nét màu đỏ là LA (t) ứng với (m, k) = (0, 0), q = 0, |ξ| = 3. Đường chấm chấm màu tím là LA (t) + 0. Đường liền nét màu xanh là LA (t) + 1.8 Sự phụ thuộc của Lsub (t) theo λt với q = 0.9 Sự phụ thuộc của Pe (t) theo λt với các tham số (a) p = q = 0, r = 5, (b) p = q = 2, r = 20 và bộ (h, k, l) tương ứng với đường nét gạch đỏ [Pe (t) + 2] là (0, 0, 0), đường nét gạch chấm màu xanh lá [Pe (t) + 1] là (2, 2, 2), đường liền nét màu xanh đậm Pe (t) là (5, 5, 5).10 Sự phụ thuộc của Pn (t) theo λt với các tham số n = 5, r = 10, p = q = 2 và bộ (h, k, l) tương ứng với đường nét gạch đỏ [Pn (t) + 1.11 Sự phụ thuộc của gii (t) theo λt trong các trường hợp (a) r = 5, p = q = 0, (b) và (c) r = 10, p = q = 2.12 Sự phụ thuộc của g12 (t) theo λt với các tham số r = 10, p = (2) q = 2, và bộ (h, k, l) ứng với đường nét gạch đỏ g12 (t) + 0.1 Hàm Wigner của SPAPCS với các tham số q = 1, σ = 1, |β| = 0. Hình (b) là sự phụ thuộc của W theo |ξ| với |α| = 0.2 Hàm entropy tuyến tính L theo |ξ| với ϕ = π, σ = 1, q = 3.

Trong hình (a) và (b) đường cong (0, 0) tương ứng với PCS, các đường còn lại ứng với SPAPCS. Ở hình (a), các đường đứt nét ứng với trường hợp cố định l = 4 và k tăng. Ở hình (b), các đường đứt nét ứng với trường hợp cố định k = 4 và l tăng.3 Sự phụ thuộc của entropy tuyến tính theo λt trong các trường hợp (a) γ = 0. Đường đứt nét màu xanh là LA (t), đường liền nét màu đỏ là LF (t) và đường chấm chấm màu đen là L(t).4 Sự phụ thuộc của entropy tuyến tính theo λt với các tham số cố định |ξ|2 = 1, µe = µg = √12 , q = 0, σ = 1, trường hợp (a) k = l = 1, γ = 0.5 Sự phụ thuộc của entropy tuyến tính theo λt với các tham số cố định k = l = 1, |ξ|2 = 1, q = 0, µe = µg = √12 , σ = 1, (a) γ = 0, (b) γ = 0.6 Sự phụ thuộc của entropy tuyến tính theo λt, LAFb (t) (đường đứt nét màu xanh) và LFa (t) (đường liền nét màu màu đỏ) với γ = 1, |ξ|2 = 1, q = 0, µe = µg = √12 , σ = 1 trong các trường hợp (a) k = l = 2, (b) k = l = 3 và (c) k = l = 5.1 Sự phụ thuộc của F theo λt2 và µ với λt1 = 3π 4 , |ξ| = 1, q = m = k = 0.2 4 , Sự phụ thuộc của F theo µ với các tham số cố định λt1 = 3π 4 , q = m = k = 0 cho các trường hợp |ξ| = 1 (đường λt2 = 5π đỏ), |ξ| = 2 (đường chấm chấm màu xanh) và |ξ| = 3 (đường liền nét màu màu đen).3 Sự phụ thuộc của F theo µ với các tham số cố định λt1 = 3π 4 , 4 , |ξ| = 1, q = 0 cho các trường hợp (m, k) bằng λt2 = 5π (0, 0) (đường đứt nét màu đỏ), (1, 1) (đường chấm chấm màu xanh), và (2,2) (đường liền nét màu đen).4 Sự phụ thuộc của F theo λt2 với λt1 = 3π 4 trong các trường hợp (a) |ξ| = 1, µ = 0.

93 x MỤC LỤC Trang phụ bìa. i Lời cam đoan. ii Lời cảm ơn. iii Bảng chữ viết tắt.

v Danh mục các hình vẽ. xi PHẦN MỞ ĐẦU 1 PHẦN NỘI DUNG 9 Chương 1 - Cơ sở lý thuyết 9 1. Các trạng thái phi cổ điển hai và ba mode. Trạng thái Fock.

Trạng thái kết hợp đơn mode. Trạng thái kết hợp đơn mode thêm photon. Trạng thái kết hợp cặp. Trạng thái kết hợp cặp thêm photon hai mode.

Trạng thái kết hợp bộ ba. Trạng thái kết hợp bộ ba thêm photon. Mô hình Jaynes-Cummings. Các cấu hình nguyên tử.

Mô hình Jaynes-Cummings đơn mode. Mô hình Jaynes-Cummings hai mode. Các tính chất và các quá trình động trong mô hình Jaynes- Cummings. Các tính chất thống kê theo thời gian của trường điện từ đa mode.

Xác suất tìm nguyên tử ở trạng thái kích thích. Tiêu chuẩn định lượng độ rối entropy tuyến tính. 30 Chương 2 - Các tính chất và các quá trình động học của các trường đa mode trong mô hình Jaynes-Cummings 33 2. Các tính chất và các quá trình động học của trường ở trạng thái kết hợp cặp thêm photon.

Hamiltonian toàn phần của hệ nguyên tử-trường trong mô hình Jaynes-Cummings hai mode .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Lê Thị Hồng Thanh (2022). Luận án tiến sĩ nghiên cứu các tính chất các quá trình động [Luận án tiến sĩ, Đại học Huế - Trường Đại học Sư phạm]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-nghien-cuu-cac-tinh-chat-cac-qua-trinh-dong-va-ung-dung-cua-mot-so-trang-thai-phi-co-dien-hai-va-ba-mode-moi

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu các tính chất các quá trình động" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu các tính chất các quá trình động và ứng dụng của một số trạng thái phi cổ điển hai và ba mode mới. Xem tóm tắt và tải về tại

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu các tính chất các quá trình động" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Huế - Trường Đại học Sư phạm. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu các tính chất các quá trình động" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu các tính chất các quá trình động" thuộc chuyên ngành Vật lý lý thuyết và Vật lý toán. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu các tính chất các quá trình động" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu các tính chất các quá trình động" có 128 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu các tính chất các quá trình động" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter