Tóm tắt Luận án Dalbergia loan: Phân tích thành phần hóa học, đặc điểm sinh học và ứng dụng

Tóm tắt các luận điểm chính về gỗ Cẩm Lai (Dalbergia loan), đặc điểm, giá trị và quy định liên quan. Thông tin hữu ích cho người quan tâm.

Trường ĐH

Đại học Quốc gia

Chuyên ngành
Sinh học
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

788

Thời gian đọc

1 giờ 59 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

85 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan chi Dalbergia và loài Cẩm lai tại Việt Nam
Số trang:
788 trang
Trường:
Đại học Quốc gia
Chuyên ngành:
Sinh học
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan chi Dalbergia và loài Cẩm lai tại Việt Nam

Chi Dalbergia thuộc họ Đậu (Fabaceae) là một trong những nhóm thực vật thân gỗ có giá trị kinh tế và sinh thái cao. Tại Việt Nam, các loài cây thuộc chi này thường được biết đến với tên gọi dân gian là Cẩm lai hoặc Trắc. Luận án tập trung nghiên cứu toàn diện về nhóm loài thực vật đặc hữu này nhằm bổ sung cơ sở dữ liệu khoa học. Nghiên cứu xác định các mẫu chuẩn, làm sáng tỏ sự đa dạng loài tại các vùng sinh thái trọng điểm. Phân loại hình thái kết hợp phân tích phân tử giúp nhận diện chính xác các loài trong chi. Kết quả nghiên cứu đóng góp tư liệu quý cho ngành thực vật học Việt Nam. Nguồn tài nguyên này đang đối mặt với nguy cơ suy thoái do khai thác quá mức. Do đó, việc xây dựng hệ thống tài liệu chuẩn hóa về phân loại học là nền tảng cấp thiết để hoạch định chính sách bảo vệ tài nguyên rừng.

1.1. Vị trí phân loại học của chi Dalbergia

Chi Dalbergia gồm hơn 250 loài phân bố chủ yếu ở vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới. Tại Việt Nam, các nhà khoa học đã ghi nhận khoảng 27 loài và phân loài khác nhau. Phân loại học của chi Dalbergia đòi hỏi sự kết hợp chặt chẽ giữa đặc điểm hình thái và chỉ thị phân tử. Cấu trúc hoa, quả và cơ quan sinh dưỡng đóng vai trò cốt lõi trong việc định danh loài. Luận án đã tiến hành thu thập mẫu vật chuẩn tại nhiều vườn quốc gia và khu bảo tồn thiên nhiên. Các tiêu bản được phân tích đối chiếu kỹ lưỡng với các mẫu chuẩn quốc tế. Hệ thống phân loại chi tiết giúp phân biệt rõ ràng giữa các loài bản địa và các loài ngoại lai. Công trình xác lập bảng khóa phân loại hình thái phục vụ cho công tác giám định thực địa một cách nhanh chóng và chính xác nhất.

1.2. Tầm quan trọng của các loài Cẩm lai quý hiếm

Nhóm cây Cẩm lai giữ vị trí đặc biệt trong danh mục lâm sản ngoài gỗ và gỗ quý của Việt Nam. Gỗ Cẩm lai có vân thớ mịn màng, màu sắc sang trọng, độ bền cơ học cao và hương thơm tự nhiên đặc trưng. Vì vậy, nhóm gỗ này rất được ưa chuộng trong ngành sản xuất đồ mỹ nghệ và nội thất cao cấp. Ngoài giá trị kinh tế, các loài Cẩm lai còn đảm nhận vai trò bảo vệ đất rừng và duy trì cân bằng sinh thái. Cây có khả năng cố định đạm tự nhiên nhờ vi khuẩn nốt sần, giúp cải tạo đất bạc màu. Hiện nay, nhiều loài Cẩm lai đang đứng trước nguy cơ tuyệt chủng và đã được đưa vào Sách Đỏ Việt Nam. Nghiên cứu sâu về đặc tính sinh học giúp đề xuất các biện pháp phục hồi quần thể tự nhiên một cách bền vững.

II. Đặc điểm sinh học và hình thái học của Dalbergia loan

Nghiên cứu về Dalbergia loan làm sáng tỏ những đặc điểm sinh học độc đáo của loài cây gỗ lớn này. Cây có chu kỳ sinh trưởng kéo dài và thích nghi tốt với các điều kiện đất đá vôi vùng núi phía Bắc. Quá trình phát triển từ giai đoạn hạt nảy mầm đến cây trưởng thành trải qua nhiều biến đổi hình thái rõ rệt. Cây rụng lá theo mùa vào thời điểm khí hậu khô hanh để giảm thiểu thoát hơi nước. Hệ thống mô thực vật được cấu tạo chuyên hóa, giúp tăng cường khả năng chịu hạn trong điều kiện khắc nghiệt. Phân tích giải phẫu học rễ, thân và lá cung cấp căn cứ vững chắc cho việc định loại sinh học. Đề tài đã mô tả chi tiết từng cơ quan sinh dưỡng và cơ quan sinh sản của cây. Những dữ liệu giải phẫu này là tiền đề quan trọng để đánh giá tiềm năng tái sinh tự nhiên.

2.1. Cấu tạo cơ quan sinh dưỡng và rễ thân lá

Hệ thống cơ quan sinh dưỡng của Dalbergia loan thể hiện sự thích nghi cao độ với môi trường sống núi cao. Thân cây mọc thẳng đứng, vỏ ngoài màu xám nâu với các đường nứt dọc đặc trưng. Gỗ giác và gỗ lõi phân biệt rõ rệt, trong đó gỗ lõi có mật độ sợi dày và tích tụ nhiều hợp chất tự nhiên. Lá cây thuộc dạng lá kép lông chim một lần lẻ, các lá chét mọc so le với cuống lá ngắn. Phiến lá hình bầu dục hoặc hình trứng thuôn dài, mép lá nguyên và gân lá nổi rõ ở mặt dưới. Cấu trúc rễ phát triển mạnh mẽ, cắm sâu vào các khe nứt của tầng đá mẹ để hút nước và khoáng chất. Rễ cũng hình thành nhiều nốt sần chứa vi khuẩn cộng sinh Rhizobium. Cấu tạo này đảm bảo cung cấp đầy đủ dinh dưỡng cho cây sinh trưởng ổn định.

2.2. Đặc điểm cơ quan sinh sản và hoa quả hạt

Cơ quan sinh sản của Dalbergia loan mang cấu trúc điển hình của các loài thực vật thuộc họ Đậu. Cụm hoa mọc ở nách lá hoặc đầu cành dưới dạng chùm chùy phân nhánh nhiều tầng. Hoa lưỡng tính, tràng hoa màu trắng ngà hoặc tím nhạt với cánh cờ phát triển nổi bật. Côn trùng là tác nhân thụ phấn chủ yếu nhờ mật hoa thơm ngọt tiết ra trong mùa nở rộ. Quá trình thụ phấn diễn ra từ tháng 3 đến tháng 5 hàng năm. Quả thuộc dạng quả đậu dẹt, không tự mở khi chín, chứa từ 1 đến 2 hạt hình thận bên trong. Vỏ quả dai, mỏng và có gân mạng rõ rệt, hỗ trợ phát tán hạt nhờ gió và dòng nước chảy. Tỷ lệ nảy mầm của hạt trong điều kiện tự nhiên tương đối cao khi gặp độ ẩm và nhiệt độ thích hợp.

III. Sinh thái học và vùng phân bố thực vật chi Dalbergia

Nghiên cứu sinh thái học chi Dalbergia cung cấp bức tranh rõ nét về mối tương tác giữa cây và môi trường sống. Các loài thuộc chi này thường xuất hiện trong các quần xã rừng kín thường xanh nhiệt đới ẩm gió mùa. Chúng chiếm giữ tầng vượt tán hoặc tầng tán chính trong cấu trúc rừng nhiều tầng. Cây ưa ánh sáng mạnh ở giai đoạn trưởng thành nhưng có khả năng chịu bóng nhẹ khi còn là cây con. Đất cát pha, đất feralit phát triển trên đá vôi là giá thể lý tưởng cho sự phát triển của loài. Yếu tố độ ẩm không khí và lượng mưa hàng năm ảnh hưởng trực tiếp đến chu kỳ rụng lá và ra hoa. Khảo sát sinh thái học giúp xác định các yếu tố giới hạn sinh cảnh. Đây là cơ sở cốt lõi để xây dựng bản đồ phân vùng bảo tồn phù hợp.

3.1. Điều kiện môi trường và sinh thái học tự nhiên

Môi trường sống tự nhiên của các loài Dalbergia đòi hỏi các điều kiện khí hậu và thổ nhưỡng tương đối đặc thù. Cây sinh trưởng tốt nhất ở độ cao từ 300 đến 1200 mét so với mực nước biển. Lượng mưa trung bình năm dao động từ 1500 đến 2500 mm tạo điều kiện thuận lợi cho chu kỳ dinh dưỡng. Nhiệt độ thích hợp cho loài phát triển mạnh nằm trong khoảng từ 20 đến 28 độ C. Khả năng chịu ngập úng của cây tương đối kém, do đó cây thường phân bố ở sườn đồi hoặc đỉnh núi thoát nước tốt. Thảm thực vật đi kèm thường bao gồm các loài cây họ Dầu, họ Re và họ Dẻ. Cạnh tranh ánh sáng trong tán rừng thúc đẩy thân cây vươn cao và phân cành muộn. Hiểu rõ các yếu tố này giúp tối ưu hóa công tác ươm trồng và gây bồi rừng nhân tạo.

3.2. Không gian phân bố thực vật tại các tỉnh miền Bắc

Phân bố thực vật của chi Dalbergia tại miền Bắc Việt Nam tập trung chủ yếu ở các dải rừng nguyên sinh và thứ sinh. Nghiên cứu đã ghi nhận sự xuất hiện của các quần thể loài tại Hòa Bình, Sơn La, Lạng Sơn và Phú Thọ. Mật độ cá thể trưởng thành trong tự nhiên suy giảm mạnh do tác động của nạn khai thác gỗ trái phép. Hiện tượng phân mảnh sinh cảnh làm gián đoạn dòng gen giữa các tiểu quần thể cô lập. Luận án đã ứng dụng hệ thống thông tin địa lý GIS để mô hình hóa không gian phân bố tiềm năng của loài. Kết quả phân tích chỉ ra nhiều khu vực sinh cảnh thích hợp chưa từng được ghi nhận trước đây. Dữ liệu phân bố thực vật chi tiết này phục vụ đắc lực cho các hạt kiểm lâm và ban quản lý vườn quốc gia.

IV. Thành phần hóa học và các hợp chất thực vật chiết xuất

Phân tích thành phần hóa học của cây Dalbergia mở ra hướng đi mới trong việc khai thác giá trị dược liệu. Luận án đã tiến hành chiết xuất thực vật từ các bộ phận khác nhau như vỏ thân, gỗ lõi và lá cây. Quy trình chiết sử dụng các dung môi có độ phân cực tăng dần như n-hexan, ethyl axetat và metanol. Kỹ thuật sắc ký cột kết hợp sắc ký lớp mỏng được ứng dụng để tách và tinh sạch các phân đoạn hoạt chất. Cấu trúc hóa học của các hợp chất thực vật được xác định thông qua phổ cộng hưởng từ hạt nhân NMR và phổ khối MS. Kết quả phát hiện nhiều nhóm chất thứ cấp quý hiếm có hoạt tính sinh học nổi bật. Sự đa dạng về thành phần hóa học khẳng định tiềm năng to lớn của chi trong ngành hóa dược tự nhiên.

4.1. Quy trình chiết xuất thực vật và phân lập hoạt chất

Quy trình chiết xuất thực vật bắt đầu bằng việc thu hái, làm sạch và sấy khô mẫu thực vật ở nhiệt độ phòng. Mẫu khô được nghiền thành bột mịn để tăng diện tích tiếp xúc với dung môi chiết. Quá trình ngâm chiết kiệt được lặp lại nhiều lần nhằm thu hồi tối đa hàm lượng chất tan trong dược liệu. Dịch chiết sau đó được cô quay chân không ở nhiệt độ thấp để loại bỏ hoàn toàn dung môi hữu cơ. Cặn chiết tổng số được hòa tan và phân bố vào các pha dung môi khác nhau theo nguyên tắc phân cực. Phương pháp sắc ký cột pha thường và pha đảo giúp cô lập từng đơn chất tinh khiết với hiệu suất cao. Quá trình kiểm tra độ tinh khiết được thực hiện bằng sắc ký lỏng hiệu năng cao HPLC. Toàn bộ quy trình đảm bảo tính chuẩn hóa và có độ lặp lại cao.

4.2. Nhóm hợp chất thực vật flavonoid và neoflavonoid

Các hợp chất thực vật được phân lập từ mẫu chiết xuất chủ yếu thuộc khung cấu trúc flavonoid, neoflavonoid và stilbenoid. Đây là những nhóm chuyển hóa thứ cấp đặc trưng tạo nên màu sắc và mùi hương của gỗ Cẩm lai. Trong đó, các dẫn xuất neoflavonoid như dalbergin, nordalbergin và dalbergichromene chiếm tỷ lệ áp đảo trong phần gỗ lõi. Nhóm isoflavonoid cũng được phát hiện với hàm lượng đáng kể trong các phân đoạn chiết ethyl axetat. Các hợp chất này thể hiện tính bền vững cao trước tác động nhiệt và ánh sáng môi trường. Nghiên cứu cấu trúc phân tử làm sáng tỏ cơ chế sinh tổng hợp các hợp chất phenolic trong mô cây. Sự hiện diện phong phú của nhóm chất này lý giải khả năng kháng sâu bệnh và mối mọt tự nhiên của thân gỗ cây lâu năm.

V. Hoạt chất sinh học và giá trị ứng dụng của Dalbergia

Đánh giá hoạt chất sinh học từ các dịch chiết Dalbergia là nội dung trọng tâm mang tính ứng dụng thực tiễn cao của luận án. Các hợp chất tự nhiên phân lập được thử nghiệm hoạt tính trên nhiều mô hình sinh học in vitro và in vivo. Dữ liệu thực nghiệm chứng minh chiết xuất thực vật từ cây sở hữu nhiều đặc tính dược lý quý giá. Các hợp chất này có khả năng ứng dụng trong sản xuất thực phẩm chức năng, mỹ phẩm và thuốc điều trị. Việc kết hợp tri thức bản địa và khoa học hiện đại nâng tầm giá trị sử dụng của cây bản địa. Nghiên cứu cũng định hướng khai thác bền vững, tránh tình trạng tàn phá cây rừng tự nhiên để lấy dược liệu. Đây là bước tiến quan trọng kết nối giữa lâm nghiệp sinh thái và công nghiệp dược phẩm.

5.1. Khả năng chống oxy hóa và kháng khuẩn tự nhiên

Thử nghiệm hoạt tính sinh học cho thấy các phân đoạn chiết chứa hoạt chất sinh học có khả năng dập tắt gốc tự do vượt trội. Phương pháp quét gốc tự do DPPH và ABTS ghi nhận giá trị IC50 rất thấp ở nhóm hợp chất flavonoid. Hoạt tính chống oxy hóa mạnh mẽ giúp bảo vệ tế bào trước các tổn thương do stress oxy hóa gây ra. Bên cạnh đó, dịch chiết vỏ cây còn thể hiện phổ kháng khuẩn rộng đối với các chủng vi khuẩn gram dương và gram âm. Các dòng vi khuẩn gây bệnh như Staphylococcus aureus hay Escherichia coli bị ức chế phát triển rõ rệt. Cơ chế kháng khuẩn liên quan đến việc phá hủy màng tế bào và ức chế tổng hợp enzyme của vi khuẩn. Kết quả mở ra tiềm năng phát triển các chế phẩm kháng khuẩn tự nhiên an toàn và hiệu quả.

5.2. Định hướng bảo tồn và sử dụng bền vững nguồn gen

Bảo tồn nguồn gen Dalbergia loan là yêu cầu cấp thiết nhằm ngăn chặn nguy cơ xói mòn đa dạng sinh học rừng. Luận án đề xuất giải pháp bảo tồn nguyên vị tại các khu rừng đặc dụng và vườn quốc gia. Song song với đó, chiến lược bảo tồn chuyển vị cần được triển khai thông qua việc lập ngân hàng hạt giống và vườn thực vật. Kỹ thuật nhân giống vô tính bằng phương pháp nuôi cấy mô tế bào và giâm hom cành giúp tạo nguồn cây giống sạch bệnh. Xây dựng các mô hình trồng rừng kinh tế kết hợp chiết xuất hoạt chất sinh học từ lá giúp giảm áp lực khai thác gỗ lõi. Sự phối hợp giữa cộng đồng địa phương và các nhà khoa học là chìa khóa để bảo vệ vĩnh viễn loài thực vật quý này.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tóm tắt l án dalbergia loan

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (788 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

QỘ1[#Ô11ˆ1ˆ44HHHHHHHHHH->ULI09 #4HHHHHHHHHHHHHHH-LUHHHHHHHHHHINIHHHHHHHI@SLHLY tHHLS1HHL HH7 HHIHHES1Ð!00:/0000000009 9000000006666666666666666660606060606060660606606666606000666006666666666666666666666666606 90000000060600666666660606660660606060600006000000006060006066660666666666666666666666606600006 9000000006666666666666666660606060606060660606606666606000666006666666666666666666666666606 9000000006060066666660606060660666060606000060000000660600006666066666606666666666666060660006 900000000600000066006666060666066060606060006000000000000000000000000000660006006:2y@ R #Í-HHHHHHHHHHHHHHHLHHIHHHHEb ]b] [ [HHHHHHHHHHHHHHHHHLHHI@B1LQ6 \ø \ÔÔ1111/ THHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHQTHHHHHHHHHIÔHHHHHHHHHHHÔĐHHHHHHHHHHHHHHHHHIÔHHHHHL Ô.HHHHTHHIÔIHHHHHIÔIHHHHHIÔIHHHHHIÔIHHHHHIÔIHLALHHHHHHHHHHIQÔÔ111L12@IHHHHHI2IHHHHE M102 000000920)22/00224444444u204ả222404242442244ả/20444áá4AAáuuàa HHO+HHOZHH ##t* g#1L #HHHHHHHI@IHHHHHI@HHHHI@HHHHIÔHHHHHIQÔ1HHHHIQÔ11LG11L100111Ô/1H1100112>4HHL ÔHÔHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHÑSHHHHHHIVINHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHLHQ. ĐH HHHỆ , HHHHHHEVIHHHHHHEVmME #HHHIÔIHHHHHHHHHHHHHIÔ%HHHHHI@HHHHHHIÔ, tHHHHHHHHHHHHHI, tHÍẾHHHHÔHHHHHHHESIHHHHHHL-SIHHHHE ##tsS#|HHHHE+Vm#.1HHIWIHHHHHIW, tHHHHHIÑ%IHHHHHI, tHHHHHILHHHHHHHHHHHHHESIHHHHHHHHHHHHHHHL #HHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHEVIHHHHHHHÑHHHHHHHHHHHHHHLSIHHHHHHL-STHNHHHÔÔ1HHL #HHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHIQHHHHI9 , tHHHHL-HÔÔÔÔ11LLPÔTÔHÔÔ1111HHH-HIÔÔÔHHUBOHHHHHHIÔÔHHOHHHHHHHHHHHIQÔHHHHHHHIÔQHHO1U~MÔWE HAH HH SHH OHHH HHH OHHH HHH OHH HH HHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHL HERRERA AE EEE EEE EE EO HH HEHE OHHH CHE HV Vm SH FE VEEP VEE PEEP EEE EEE EEE EEE DEE EEE HEHEHE mV mE MQ HAE VEE VV EHV HHH OOOH HHH OOOOHH HO OOO HHH HEHEHE HEHEHE HHH OO OG #14111 0 OOOH: 0 0 GO H:1111 1 0000 414111 000041111 OOOO HHH OOOOH HHHOOOOHHHH COOG#HHHOCOOHHHH OOOOH HHHOGGGHHHHOGOGHHHHOGGGHHHHOGHHHHHH VMHHHHHH VMHHHHHH VmHHHH HH VH EEE V EEE V EE HEV EH Vm HH HH HHOSHH : HHHHHHHHH #ÄHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHL #ÄHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHL #ÄHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHL #ÄHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHL #ÄHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHL HHHHHHHHBHOH HGHIH@HOH HDH@HCH VHÔH HHHOHOH HTHOHOH # # # # # HVEIHGHNH #“HƯ#NH #L#Ô#M# HKHHHOHAH #HAQHCH HHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHRRHHR HOH OHO HHHHHHHHHH EHH HH H AVHOH HCHOANHGH #NAGHHAOH HVHIAOHTH HNHAHMH #V#THWÔ#N# #SHI#N#H# #THÔUTH #VUÔU HTHÔU1U HNHGHUAYHOHNH HSHIHNHHA #VHOHTH HHH = # # # # HPHHAGHMH HTHHHAHNHHH #L#O#A#N# # # # #N#G#H#I#Ô#N# #C/Ô/UU #UUÔĐCH HHHIHOHMH HSHIHNHH# #HHOHCH, # HHAGHAH HHHOHCH HVHOH # #KHHHOH #NHHHNHGH #SHUÔU ADHOHNHGH HMHOHTH #SHO4# LUOUÔUT ATHRHOHNHGH #CHHHI# H#THRAGHCH #(#D#a#L4bHe#rH#g#itat #L4.4)# #04 HMHOHTH HSHOH ATHGHNHHA #CHOHAH HVHIAOHTH #NHA#M# # # # HTHOHMH HTHOHTH #HLHUHQHNH #OHNH HTHIH@HNH #SH( #SHIHNHHH #HHOHCH #C#h#usty#Oand #nég#Ok#n#h#: 4 #THhHOHCH HVHOHtH #hHOHCH HMHOH HSHOH#:# HOH2H #4#24 HOHIH #1#1# H#Ô# #N#Ô11,1 200011041 3# ‡t #t tt tt tt tt #L#u#Ô#n# #Ô#n# tưuÔHÔct HhHOHKOHNH HtHhHOANHhH HtHOHIA HAVHEIHOHNH #S1f0n#h# #t#h#Ô#1# #veO# #THÔH1U ứn#gf#u#y#Ô0nd #Stlt0nth# #vHOHtH, # # #VWiWtn# HHHOHNH #10Ô0mỡ% #K@h#ofad HHHOHCH H#VHOH HCHOANHGH HnAg#HhHOH #V1060cg #N#a#m# HoH HHH HNHgHOHOHi# HhHOHOANHGH H#dH#OHNH #k#hfofaft HhHOHCH:H H1H.U P#hfữafnd #VWffữn# #K#Ri#Ô#mw # # # #N#g#Ô/6010 Hp#hH#O4n# #HbH#i#OHNH #14:4 HPHGHSH.# #THrHWfng# #MHifn#h# #H#Ô010 #N#g#Ô/6010 Hp#HhHOANH #b#iUÔHnH 120: 0GHSH.E #THrWfngd AVHHHNH #SHUHNAGH #N#g#Ô/6010 Hp#hH#O4nN# #HbH#i#OHNH 130: HPHGHSH.# #N#g#uU#y#Ô0n# #T#r#u#n#g# #T#h#@#n#h# # # # # #L#u#Ô#n# #Ô#nd HHHOHGHCH HDH@HOH AVHGH #tHrHOHOHCH HHHOHiA H00nHg# #cuhf#Ô#mw #1#u#Ô#n# #Ô#n# #tuiHÔUnd H#S#)# HCHOHDH 0VHIWÔtUnH,H # #h#Ô#p# #t#Ô010 tÔ0nHdg# #60, #n#hÉÔ# A1018, #VW1UÔn# #Sulfn#h# #tựh#1# #VIÔH HTHOHi# #n#g#u#y#Ôững HSHi#n#hH HVHOHtH, # # #V#i#Ôn# #H#Ô#n# #LUÔ0m# #K#h#ow#at #h#OH#CH HVHOH H#CHOHNHGH Hn#gHhHoH #VHIFOHTH #N#a#m# #VUÔHOW #HhHOHi# # # HH HQOHIHOGH, # AnHgHOHy# # HH É HLHhWÔUnHQH # # HOH OH #n#fữmw# #2HOHLHAH # # # #CHOH #tHhHOe #tÔ0m# #L0uU0Ô0n# HOANH AtHOHI# AtHhHOH AvHinGHNH #HQHUHOHCH HgHi#aH #V#i#Ôt# HNHaHm#, # # #t#hH”Ô#. #vữi#Ô0n# #VWifÔUn# #SfŒl0n#hf HtHhHOHIA #vHÔt #TUÔH10 ứnữg#u#y#Ô0#n# #S#il#n#h# #v#ô#t# HMHOH #HHOHUH # #1. #TH#@4n#h# H#CHOHDH Ht#hHix@HtH #c#ÔtU~ad #L0u0Ô0n# #Ô0ng # #C#h#if.

#T#rHUÔHC# #(0DW#a#Ltbfeftrfgdifad LH.#)# #U#h#u#Ôf#c# #h#0# ##UÔ#UW, #(#Ff#af#bf#atctteftateft)H, HtHrHGHn# AtHhHOH 0gH100010 H#cHOH 0k#h#o#Ôf#n#g# #100 #LOUÔU1U, HỘU AVHIHGHtH #NHat#m# #hHixOHNA HHHOH #Luh##n#g# #k#@Ô# HHHOHOHCH #k#hHOHOANHGH 2071 #L000ÔH110.0 ACHHHOHNAGH #g#Ô0m# #p#h#Ô#n# #L0Ông #LUÔH HcHOHyH HgHOH #1HOHN#, # HgHOH #UfUrt#U0nfg# #b#ÔQdnd#hứ,1# #d#Ô0y# #L0etUof" #g1®Ộu,H #Cc#Ô#y# #HDHOHI# HtHrHOHOHNH.# HMHOHtH s00 010006010 #L#rf#o#n#g# #c#h#1# #T#r#Ôc# #(#D#a#1L#b#e#rf#g#itaft)# #LUÔH #CUÔUyH #cuhfOoH ĐQUỘU HCHOH HCHHHOAtH #1HOHOHNHGH #Cf#a#o# #n#h#Ô# #L1UoHQ011 H#THrH#@HCH #(#D#.4 #CfứOf#Cf#hf#lf#n#cf#hfl#ntefnf#sd#ltsdt)# #VUÔH #C#Ô#m# #LaHift. #OHLH1#VU©eltrfflt)t,t thưiHÔtnHd tHuHỘit tpuhHUÔHit #HHOHAH Hv#@HO#H HSHOHCHHH HHHỘU HVHIHGHTH ÐNHaf#mt (2000017), Hp#HHHOANH #Hh#OANHGH #O# #m#Ôf#C# #n#g#u#y# #cHOHpH #(#EHNH)#.4 #HDHO# #b#O4 #k#hH#a#ik #tHhHOHCH #qHUHOH #m#Ô#c#,# #n#GHNH #1LHOHOHI# HSHOHaH HHH(HDH.# #tHOA#N#HKHiANHeHNHSHIHSH)# HHHOH #p#h#Ô1# #uHÔQUat AvEGHOH 0DHafnthf' #LWĐHCH HHIÊU HVH1UÔUCH HNHaHm# #(#240#O#7#)# #v#Ô# #D#af#n#h# #m#Ô#c# #c#Ô#a# #Nữg#h#Ô1 #0060ndh#. HSHOH H3H2H/HZHOHOHOH/HNHHH - #CHPH #c#@#a# #Củuh#Ô0n#h# #p#h#Ô# #v## #QHUHOANH #1HOH #HtHhHOHCH #vÔt# #r#Ô#n#Q#,1 HHHUtUnHQH HVHOAtH #HrH#@HnHgH ứn#gf#U#yd H#CHOHpH, # HqHUAOH, # #hAixGHMH.# #HHOHn# #n#af#y#,# #n#h##n#g# #n#g#h#i#Ô#n# #c#Ô#u# #v#Ô1 #tứh#Ô0n#h# #p#h#Ô#n# #h#@Ha# #HhH@HCH HHHOH Hp#HhA@HNH #LHOHDH H#VAOH #xHOHCH HHHOHNHHH HHHOHOHCH #n#h#i##u# #h#Ô#p# #c#h#ÔUtH thưÔUaH #HhHOHCH HtHOH HmHOHtH HsHOH #1HOHOHI# #t#h#usG@Hc# #c#hHi# HT#rH#O4CH #(#DHa# L¥bHedrHgHi#ad)# Hn#hHOH:# #DH.# #ft#rf#uftfef#sfcfefn#stt,tt #DH.# HpHatrHv#i#f HOH LHita#t, # HDH.# HOH L#i#vHeHTHI#, # HDH.# H#vHO# LHUHDHI# LHi#ts#, #.4 #T#HHHOHnHhH #p#h#Ô#n# #h##a# #h#@HCH HCH@HAH HCHOHCH LUOHÔU1U AtHhHUHOHCH #cHhHI# #THrHOHCH #(#D#a#L#b#e#rf#gw#itaft)1 #t#hH@HOdndgH HgHOHmH #cHOHCH #1HOHPH H#cHhHOHtH:# #f#Lf#a#v#of#nfo#ldtd# HVHOH #i#sHOHTH LHatvHOdNHOHIAdH, # #t#rHO#NHGH HSHOH H#HHOH #n#h#i##u# #h#Ô#p# #c#HHOAtH HCHOH #HhHOHOHtH #tHOHN#HH #sHifngthứ #h#OH#CH #cfattod #n#h#Ô#:# #b#u#t#e#ifn# #cHOH HhHOHOHTH #tHOHNHHH #c#h#Ô0nHg# HO#XHI# #hAOHAH #m#Ô#n#h# #(#T1#C#5#0#:# 3,3 MU); #sf#ef#C#u#n#d#i#f#L#o#r#o#L# #H# #c#Ô# #k#hH#Ô# #n#ữữn#Q# tigHÔty1 tuc t#mHQftndthf HHHOHIA HvHOHIA HcHOHCH HdH#OANHGH HtHOH #b#Ô#o# #u#n#g# #t#h#Ô#:# #N#C#T1#-#H#1#8#71,1 HKHBH, # HMHCHFH-#7# #(#IHCHOHOH #t#Ô/Ônúgứ t„ÔUntg# #1HO4:4 43H, #4474, # #44, #1484 AVHOH 5H, #3070 HOHGH/Hm# LH) #4 #f#tOo#r#m#o#nfo#n#e#tfifn# #k#h#Ô#n#g# #LtoHUÔ010 ứtarfÔt0ntgd #rtotlt, ứgUÔy# #b#Ô#n#h# #t#1/60u #c#h#Ô#y# #G#i10aftrf#dd#itaf #Hi#n#tHe#sH#tHiknHad L4its# #(#1#C#5#0#:# #30# #Ô#g#/#m#L#)#.# # # #H#i#Ô#n# #n#aty#, # An#gHOKOHi# #THr#udn#g# #QHUHOHCH HHHOH AVHOH ##HaHNHGH #t#@4m# #m#uda# HVHOHIH #k#hHOHIA #LHOHOANHGH #1L4OHNH HCHOHCH #1LHOHGHI# H#QHOH #S/Ôta# #(D#.# #c#o#CHhHiAn#CHhHiANHeHNHSHIASH)#,# HCHOHMH #lHa#i# #(HDH.4 HOH L4idvHe#r#id)#, # #T#r#@HCH HgHa#i# #(#D#.# #v#ifef#t#nfaf#mde#ndtstiftst)# 0vfÔt HT#rHOHCH HdH#OHy# #(#D#.# #r#i#m#o#S#a#)#;# #SHOHNHGH Hm#OHCH HHH@HCHHH HSHOH #d0Ô0nHg# #001 #V#Ô#nHd #cUÔUnd tưUatnfg# #LHOH HVAOHNH #HHOH HCHOHNH HHHOHOHCH #LHGHMH #rHOH.# HBHOHi# HVHOHyH, # HCHOHCH #1LHOHOHi# HKHOH HtH#rH#OHnH HHHOH HVHOH H#HaHNHgH #bHOH #n#g#Ô/60i0 #d#@#n# #k#h#a#i# #HtHhAOHCH HtHOHNH #1LHOHCH HHHOH 0b0Ô0nd #stafnfg# #T#r#u#n#g# #Q#uU#Ô#CH. HHAIHGHNH ACHhHOANAGH HHHOH HDHOH ACHOHNH #k#i#@Ht# #Hn#gHo#G#i# #tHO# #n#h#i#G#n#.# HNHG#HhHI#@HNH HCHOHUH HCHOH HSHOH Hk#h#OHAH #hH#OHCH W#UUÔU #1464mH #sÔ0nHg# LHÔU #QUIHÔH #HtHrH@# HCHOHaH HCHOHCH #LHOHOHI# HNHOHI# #t#r#Ôn# #veO# #bH#i#GHNH Hp#h#OHp# #O#OHO# HtHOHNH, # HpHhHOHtH HtHr#i#@AN# #b#OAN# #V#Ôf#n#Qg# #LHÔH HVHOHNH #HHOH HCHOHPH #HtHhAiNGHtH.4 HOH AVHIHOHtH HNHaH#m# #n#h#@#n#g# #n#g#h#ikGHn# #CHOHUH HHHOH HCHOH HmHOHIH HCHHHOH HyHOHUH HVHOH #p#h#6#n# #1o#1 #v## #p#h#Ô#n# #b#Ô# #c#Ôc# #100601 #t#r#o#n#g# #c#h#i# #T#r#c# #(#D#a#L#b#e#r#g#l#a#)# #(#G#af#g#n#e#p#a#i#n#,1# #1#9#1#61#;# #N#1#y#o#m#d#h#a#mw #v#Ô# #CHOHNHGH HSHOH, # H1HOHOHTH; # HPHHHOHMH #H#o#Ô0#n#g# HH#O#, # H1HOHOHOH: # HANH GHUdyHOHNH HHHHHNHgH #KHhHOHI# #(HNAQHUHyHOHNH #T1 Ông #BH@Hn#-H#CHHHOH HbHIHOHNH)#,# H2HOHOHSH; # AVHOH HVAHHNH HCHHHI#, # #2HOHOHBH)H.# H#CH#@HCH Hn#g#h#i#@An# #cHOHUH HVHOH #hH#OHa# #HhH#@HCH HCHiANHgH HMHOHIF #CHhHHOH #b#O#@HcH #HHOHUH HHHOHOHCH UU10UÔUnH HhHOHNHhH HOH #1HOHOHIA HSHOHAH #(HDH.# #t#o#n#k#iAnHe#NHSHI#SH)# #(HTHrHOANH #HAHNHhH #HTHUAOHNH HVHOH HCHOHNHGH H#SHOH, # H2HOHOHOH)#.# HVHOH HvHO@Hy#, # HH NAg#h#i#@#n# #cH#@H#UH #HHOHCH HHHIHGHMH #s#1fn#h# #h#Ô#c#,1 #hHOHAH HhHGHCH AVHOH Hk#AhHOH H#n#HHNHGH #SHOH Hd#OHNHGH AmHOHtH H#SHOH #1#o#Ô#i# #t#r#o#n#g# #c#h#i# #T#r#Ôứ#c# #(#D#a#L#b#e#r#g#l#a# #L#.1)1 tiệt #m#Ô#t#W #sSUÔU HtHOANHhH H#CHOHAH HVAIHGHTH ANHaHm## #1464 AvHOGHNH 4HHOH H#CHOHDH #t#h#i#t#,1⁄ #m#a#nfg# #tHOHn#HhH AtHhHOHiA HSHOH,4 HCHOH HOH H#n#g#h#)#a# #k#h#otad #h#Ô#CW HVHOH HtHhH@HCH HtHinGHNH.# HMHOHCH #L1/060u# #c#Ôta# #1/0U0Ô0n# #Ô0n# # #- HXHQHCH HHHQtNHhH HHHOHOHCH HHHOHCH HHHIHOHMH HSHi#nHhH #hHOACH H#CHOHAH H1#0# #LfOHÔH1U 0# vHÔU 30 HtHhHOH AtHrHoANHGH tcf#hfift HTHrH#OHCH #(#DHa# LHbHe#r#g#Hitat)# #64 AmH#OHtH HSHOH AtHOHNHhA HCHOHaH HVHIH@HtH HNHadm#:# #CHOH #k#hHGHtH 44H (HDH.# #afststtatmutltctatt)tt,tt.

HCUÔU #k#hH#Oat# #Q#uHÔH thưHpH #(HDH.# #LHaf#C#CHIHffetrtal)tt,1. ATHrH@HCH #m#ÔUtC# #HhHOAtH # (D0. #c#a#n#d#e#n#a#t#ef#nds#ltts#)tt,1 #TủrWÔúc# (D0. #c#o#c#h#i#n#c#h#i#n#e#n#s#l#s#)#,# #T#r#c# HhHOHOHNHGH HHHOHNH HHH (HDH.# #h#a#n#cHe#i#)#,# HCHOHmH #l#aH#i# #(HDH.# HOH L#i#VHeHTHI#)#,# HTHrHOHCH #1HOH Hm#e# #(#D#.# #p#i#n#n#attHat)#,# HTHrHOHCH HdHOHyH HHH(HDH.# #r#itm#oHSHa#)#,# #SHOHAH #(#DH.# #tHoAN#KHi#nHedNHSHidSH)#,# ATHrHOHCH ứn#h#U#n#g# #(#D#.# #v#e#1#U#t#i#n#a#)1t, #TH#r#@H#CH ứn#h#U#n#g# #t#r#udnHgH #b#OH #(#DH.# #a#n#n#tatm#ednds#ids#)#,# #THrHOHCH #n#h#u#n#g# #h## #p#h#Ô#C#h#' #HHU1 (HD.

0vWef#L0#UPCWif#ntaft.W #s#ufCcfWC#ltruWb#rta#t)#,# #T#r#ÔC# HgHa#i# #(#DH.# #vi#if#ef#tt#nfaf#mfe#nfstlfst)f#. AVHOH #nt#h#Ô#n# #g#1#90n#g# HHHOHOHCH #34 #LU0HÔH1U SHÔHaf t(HUDW. #CtOfnf#k#ifnfefndsftlftsdt)t, #4 HCHOHMH #1l¥a#i# #(#D#.# #-# #P#HHHOANH #LUÔUDH HVHOH HxH@HCH HHHOHNHhH HHHOHOHCH HmHGHTH HSHOH #hAOHDH #C#hH”Ô#t# #he@#at #he@HcH#H #tHOH #34 #1lHO#OHI# tLứrfofnfg# HCHhHI# AT#HrHOHCH #(#D#a# L#b#e#r#gtidad#)#:# #THrH#@H#cH HgHa#i# #(#D#.#4 #v#itUefttfn#a#mtef#n#sttittsd)1, 0 #C#Ô#m# #L#a#i# ##1(#D#.# #Ccf#of#c#h#1#n#c#h#i#n#ef#n#sfittst)#t. #-# #T#h#Ôữ #h#o#Ô#t# #t#Ô0n#h# #s#i#n#h# #h#Ôức# #c#Ôta# #d#Ô0c#h# #c#h#i#Ô#t# #m#e#t#h#a#n#o#L# #tHÔU tguỘi tÖU 6H LU0OHÔU10 CHrfOfnfgfd #cHhHI# HTHrHOHCH #(#D#a# L#b#e#r#gti#ad)#,# #h#i#x@Hn# #p#@h#Ô#nd #HbHOH HOH HmHOHtH HSHOH #tHOAN#hH HcH#OHaH# HVHIHGHTH HNHaHm#:# HTHrHOHCH #(D#.# #c#o#c#h#i#n#c#h#i#n#e#n#s#l#s#)1#, # HCHOHmH #l#aH#i# #(HDH.# HOH LHi#VHeHT#HI#)#,# HTHrHOHCH HdHOHYH #(#D#.# #r#i#m#o#staf†)1##,1 #SH@Ha# #(HDH.# #tHo#N#k#i#nHeHNHSHI#SH)#,# HTHrH@HCH #n#h#U#n#g# #(#D#.# #v#e#L#u#t#i#n#a#)# HVHOH HTHrHOHCH HoHaHi# #(HDH.# #v#ti#e#t#n#a#m#ef#nfsfi#ts#)1t.tt #-# #BHOHOHCH HHHOHUH HxHOHCH HHHOANHhH HtHrHinOANd HvHOANHGH H#SHOH ứd0Ô0nHg# #vuột #HH0H HxH#UHOHtH HHHOHOHCH HQHIHOHIA HpHhHOHp#H #bH#OHO#H HtHOHNH, # HpHhHOHtH #t#r#i#6#n# #b#Ô#n# #v#Ô#n#g# #m#Ô#t# HSHOH #1LHOHOHI# #Ht#rHo#n#g# Hc#HhHI# #THrHOHCH #(#D#a# L#b#e#r#gHti#a#)# #64 HVHIH@ATH HNHaHm#.4 #O# #n#g#h#)#a# #k#h#o#a# #hHOHCH #-# #CHOHCH #kKHGHtH HQHUHOH Hn#gHhAixGHN# ACHOHUH H#m#OHI#, # #n#hữÔ#ndg# #dw#Ô0n# #1#1#Ô/U# #m#Ô#1# #CHOH HOHIAGH HtHrHOH #k#hHo#a# #hHOACH AVHOH #stitUnth# #hứÔức#,# #t#h#Ô#n#h# #p#h#Ô#nH #h#ÔữaH thưÔUCH HVHOH #HhH#O#OHtH #tHOHN#hH A#SHi#n#hA #h#OHCH #CUÔfaf H1H0# #1#O#@HI#, # #3H HtHhHOH #turfOfn#g# #CHhHi# H#T#rH#OACH #(#D#a#1L#b#e#r#g#i#a#)# #9 #mH#O#tH H#SHOH HtHO#n#hH H#cHOHAH HVHIHOHtH H#NHaHm#.# #-# #CHOHCH HkKHGHtH HQHUHOH #n#g#h#1WÔ0ng# ACHOHUH H#gHOHPH Hp#HhH#OANH #Hp#hHOHCH HVHOH #t#h#Ô#C# #HtHin@AN#H HHHOHIH HSHOHNHGH, # #SHOHNH #x#UHOAtH #c#hf#o# #CHOHCH #n#g#Ô#n#h# #v#Ô1 trưHÔtat ApHhHOKOendgH #veOH ứnthữÔ£n#gữ HvHOANH HHHOH 414i#OHNE #q#u#a#n# #4##OH#n# #CHOHCH #LHOHOHiA HCHOHaH HcHhHi# HT#HrHOHCH #(#D#a# L#b#e#r#gHti#a#)# #64 #VH1UÔUCH #NHaHm#.4 #NHh#@HnHGH #4HiHOHMA HmHOHiA #c#Ôt0~aft #L0u0Ô0n# #Ô0ng #-# #BU6 #sfuf#n#g# #v## #h#o#Ô0n# #Hc#HHHOHN#HHH HCHOHCH HdHOHNH #1Hi#OHUH #SH#i#N#hH #h#@HCH HCH@HAH #1HO# #LUOHÔH1U ĐVHÔH #34 AtHhHOH AtHr#HoHnAgH #CHhAI# #THrHOHCH #(#D#a# L#b#e#r#gtida#)# #04 Hm#OHtH HsHOH AtHOHNHhH HCHOHaH HVHIHOHTH #NHaHm# #n#h#@4: 4 #HHOHCH HHHIHOAMH HhHOANHHH HtHhHO#i#, # #sH#idnHh# #h#OHcH#, # #sữltn#h# #t#h#Ô#1⁄, #p#h#Ô#n# #b#Ô# #t#rfo#nfg# #n#O#HOACH, # HtHGHNHhH HtHrHOANHgH, # #k#OH #t#h#u#6#t# #n#h#@#n# #g#1⁄Ô0n#g#,# HOHIHOH HTH HOH HSHOH Hd#OHnHgH HVHOH #bH#i#OHNH #p#h#6#p# #b#6#o# #t#Ô#n#,# #n#h#i##u# #Ô0n#h# HVHOH #HhHOHN#hH HVHOH #tHOH Hm#OHUH #n#g#h#i#Ô#n# #c#Ôuu# HCHOHaH HtHOHCH HgHiHOH.# #-# #L#@4n# #HHOHUH C10Ô0nH #HCHUANHGH HCHOHPH #d0#Ô0ng #L01060u0 AVHOH #k#hHOH #n###n#g# #s#i#n#h# #t#r##Ô0n#g# HCHOHAH HLHOHGHIH HCHOHMH #1¥aH#i# #(#DH.# #o#L#i#V#ef#ri#)# #t#rf#Of#nfgfd.

#g0i0aHdld ##HOHOHNH An#O#NH HtHOHi# #k#h#u# #v#Ôtc# #t#r#u#n#g# #d#u# #m#i#Ô#n# #n#Ô#i#: ứp£@huÔfat HBHOHCH #H(HtHOHNHhH #PHHHOH #T#h#@#)#.# #-# HLWÔtứn# #HHÔUUU C10Ô0nH #HCHUANHGH HCHOHDH H#CHOHCH HdHOHNH #1HiKOHUH AVHOH #t#h#Ô#n#h# #p#h#Ô#n# #h#O#a# #HhHOHCH HtHOH HgHOH Hp#HhH#OANH #HtHhAoHNH H#CHOHAH #34 #L40#G#Hi#: # HTHrH#O4CH HgHa#i#t #(H#DH.# #vHi#e#tHn#aHmHeHNHSHi#s#)#,# HCHOHMH #l¥a#i# #(#D#.# #c#o#c#h#i#n#c#h#i#n#e#n#s#i#s#)# #64 #VH1UÔUCU #NữatmH. #PHHHGHTH #hHixOANA HHHOHOHCH HOH HhHOHPH AcHHHOAtH #m#Ô014 #D#V#1,# #D#V#2# #t## #10610 #T#r#ÔCc# HgHaHi# #(#D#.# #v#i#e#t#n#a#m#e#n#s#l#s#)#;# 2 th#Ôp# #c#h##t# #D#O0#2,# #D#O#5# #L0Ô0n# ##0Ô#UW #tH1HÔUnH #AHOHOHCH HpthúÔ0nH #LUÔHDH HVHOH HxH#OHCH HHHOHNHhH #tHOH #10/Ô10 #CHOHmH #1l#aH#i# #(HDH.# #O#LHi#vHeHTHI#)#;# #44 HhHGHDH ACHhHOAtH #DHCH#1#,# #DHCH2#,# #DHCH3#,# HDHCH4H # LÔ nd #00Ô0u1# HtHinOHNH HHHOHOHCH #p#h#Ô#n# #LUÔ0p# H#vEOH #xHOHCH HHHOHNHHH AtHOH #L4OHGHI# ATHrH#OHCH #(#D#.# #tcfof#c#h#1#n#c#h#i#n#ef#nfsfittst)#t. #-# HLHWÔtứ n# H#HHÔUUU CH10Ô0nH #HCHUANHGH HCHOHDH H#CHOHCH HdHOHNH #1H4iKOHUH #v# #h#o#Ô#t# #t#Ôn#hứ HsHi#n#h# #h#ÔứcH #CHOHaH HOH #LHOHOHI#:# HTHrH@HCH #(#DH.# #C#of#c#h#i#nfc#h#l—nfef#n#sttifsft)tt,1t.4 HOH L4idvHe#r#i#)#, # #T#r#ÔứC# #dHÔy1 ##H(HDH.# Hr#i#m#o#SHa#)#,# HSHOHa# (DU. #t#o#n#k#iAnHe#NHSHi#S#H)#,# HTHrHOHCH #ng#h#U#n#g# #(D#.# #v#e#LtUftf#lfntaft)# H#VHOH HT#rHOHCH HoHaHi# #(HDH.# H#vHi#e#tHnHatm#eHnHsHi#ts#)# HOH HVHIHOHtH H#NHaHm#.4 #BUỘU H#cHO@HCH HcHOHaH #1lHUHOHNH #OHN# #L#u#Ô#n# #Ô#n# H#gHOHmH #143H0# tủrHaftntgt:H ĐMUÔH HHHÔUUUH H-# #44 #UUYrtafnfg# #(#1#-#4#)#;# #CHhH@HGHNHGH H10.

0THW#nHQU #q#Ut#afnd #EHÔH1 #14ikGHUH #-# 020GH #t#rf#af#n#g# #(51-03H01)18,1# HCHHHOHOHNHGH 12H. HUHÔH10 HCHÔUUnHQH, ứnHÔH1# #d#u#n#g# #v#Ô# #p#h#Ô#Ô#nug#. #p#h#Ô#p# ứn#gw#h#l1Ô0nd #CUÔHu #-# H102 0L#8rf#atntgd #(3010-1AU2H)1#,t HCHhÔUÔ0nHQ# 13H. #KHÔHCW H#QH#UAGH Hn#g#h#Hix@ANH #CHOHUH HVHOH #t#h#Ô#o# #1#u#Ô#n# #-# 8051 #Ltúrtaltnfgd H”(HAH3,-H1H271)H,1W.

#KHÔPCE #10u800n# #v#ô# #k#i#n# #n#g#h#Ô# #-# #130 Lứrftaf#nf#g# #(10208-10300)8;0 0D#a#n#h# #m#ÔfCf# HCHOHCH HCHOHNHGH AtHrHOANHhH HCHOHNHGH HOHOH HcHOHAH HtHOHCH HgHIHOH #1⁄1#Ô#n# #q#u#at#n# #HH@HNA #LHUHOHNH HOANH #(#7#)#;# ÉTHÔH1 #LU1N60u #Lth#a#m# #k#h#Ô#o# #(U8/81)H HVHOH HCHOHCH Hp#HhHOH #1LHGHCH.# HCHOHNH HCHOH 3010 0bHÔ#nd#g#,d #4474 #h#ữÔữnHh# #(41H#34 HhAOHNHhH AVHGH HCHOHCH HtHaHxHoHN#)# HVHOH #1#6# #t#r#a#n#g# #Ô#n#h# #m##u#. ##H4THOANHGH HQHUHAHNH #THQ@HI4 #L#T90U# #1#.# #NEhHO#n#g# #c#Ô0nHg# ứturH0n#h# #n#g#hữ1#Ô0ng AcHOHUH AVHOH #4HOHCH #ữtHÔm# #sfifn#hf #hữÔứ#cữ #vHOH Hp#HhHOAns #1HOHOHIF HCHOHCH HtHaHxHoHN# #t#r#o#n#g# #c#h#i# #T#r#Ô#c# #(#D#a#L#b#e#r#g#l#a# #L#. #NHg#h#i#@HN# HCHOHUH #vUÔH Hp#hHOHNH #1LHOHOHI# HACHHHI# #T#rtÔcH #(#D#a# L#b#e#r#gHti#ad)# #t#r#@Hn# AtHhHO# A#g#i#@#i# H#N##Hm# #147H8H14#, # HLHi#nendatedudSH HHHOH HHHO@HtH HtHOHNH HCHHHIA HTHrHOHCH #14O# #D#a#1L#b#e#r#g#l#a# HLH.# #L#a#n#c#ef#ofLta#rflfst #LW.4# #m#OofWn#e#Lfafrtltaft HLH. #Cf#afrf#v#atLWhfo# #(#1#9HOH7#H)#, # HHHGH HmHOH HtHOH HOHOH #LHOHOHIA #Lfh#u#Ôf#c# #C#h#i# #TH#rH#O@HCH #(#DHa# L4bHe#rHg#i#at)# #O# HBHr#a#zHi#l# #t#r#odNHgH #HHOH H#CHOH #34 #1#0#O4i# Hm#OHi#.

#vtÔt †Rfatbfteftvfdowhftiftttrtat #(H2HOHOHSH)#H HHHOH HpHhHOHt# #h#1Ô0ng H#r#a# #5# #LHOWÔU112 HmHOHi# #U@h#uHÔf#Cf# ức#hfi# H#THrHOHCH #(#DHa# L¥bHe#r#gHi#a#)# HtHOH HMHaHd#atgHatsHcHa#r#. #NHg#hH#i#@HN#H #CUÔHUU H#VHOH Hp#hHOHNH #1LHOHOHIA HCHOHCH #1HOHOHI# #t#r#o#n#g# #c#h#i# #T#r#Ô#c# #(#D#a#L#b#e#r#g#i#a#)# #1. #V#11Ô#t# #Nữa#m# #G#aftg#n#epfad#ltnt.# HTHOHCH HgHi#O# HHHOH HmHGH HtHOH HVHOH #1LHOHpDH #k#hH@HAH HHHO@HN#HHH #LHOHOHIH HCH#HHHOH H3HOH #l#40#G#HI#.# # #N#i#y#o#m#d#h#a#m# #v#@# #c#Ô#n#g# #s#Ô# #(199#7)# #t#r#o#n#g# ## T#h#Ô#c# #v#Ô#t# #c#huÔ# #C#ứa#m#p#u#cf#h#ifa#,1 HLHOHOH HVHOH HVHIHOHtH #0Nữat#m##t - #0000 #x#@Hy# H#d#OHNHGH #k#h#Ôdaft HHHOANHhH #LHOHOHI# AVEOH HmHOH HtHOH LfotÔf0nt tbưột H2HOH #1#OHOHi#, # #80 #t#h#ÔH #t#h#uWÔức# #cHHHAI# #THrHOHCH #(#D#a# L#b#e#r#gti#ad)#;# #VHIHOHtH HNHatm# HOUÔU H240 ứLHOHÔUÌU,H 7U AtHhHOH.# #N#g#u#y#Ô#n# HHHHHNHGH HKHHHOHI# #(H2HOHOHSH)#,# HtHrHOoHNHGH ## D#a#n#h# #1L##c# HCH@HCH #1L#OHGHI# HtHhH@HCH HVHOHtH HVHIH@HtH HNHadm#H #(#NAgHUAyHOHNH #T#10Ô0ng #BH@Hn#-#CHHHOH HbHIHGHNH)# HHHOH AtHhHOANAGH #kKHOH HcHHHIA HTHrHOHCH #(#D#a# L#b#e#r#gti#a#)# #04 HVHIH@HtH HNHadm# #CHÔU #2H#7# #1lHOHOHI# HVHOH #7H #t#heG#.# #HHGHyH LH ĐCHÔH1Đ UU1M0UU HUHQUÔUnHQH ĐHUÔH1H HHHOHYH HHHOH HVHOH #d#a#n#h# #p#h#O#p# HHHOHOHCH HtHUH Hc#HHHOHN#HHH HVHOH HCHOHCH #1LHOHOHI# #L#r#o#n#g# #C#h#i# #T#rH#@HCH #(D#af#Ltbfef#trfgtlttat)t HỘU H#VHIHOHtH #NHafmwứ. # #P#h#Ô#m# #H#o#Ô#n#g# HHHOH #(H1HOHOHIH, # H1HOHOHOH)H HHHOH Hn#gHhHix@An# #cHOHUF #C#h#i# #TH#rH#@HCH #(#DHa# L#bHe#rHgHitat)# #O# HVHIA@HTH HNHaHm#, # #x#OHCH #HHOHNHHH #CUÔH HAUAU HLHOMÔHIH HVHOH H3H HtHhHOH.# # #T#r#Ô#n# ##/60n#h# HLHOH #(H#CHHHOH HbHI#OHNH)# HtHrHOHNHGH HH CHOHy# #cHOH #OH#CHNHH #64 AVHiHG@HtH HNHaHm#H #(#1H9HOHBH)H HHHOH HtHhHOANHGH H#kHOH #44 #1LHOHOHI# #t#r#o#n#g# Hc#hHi# #T#rH#@4CH #(#DHa# L¥bHeHrHgHitad)# HHHOHOHCH HSHOH #d#O#N#HgH #1L4@Hm# #hHOHNHGH HmH#OH H#n#g#hHOH A#CHa#o# A#CHOHDH.# #VIÔH HVHHHNH HCHHHI# #(H2HOHOH3H)# HHHOH HmHOH HtHOH #CuUhU1H #HTHrHOHCH #(#D#a# L#b#e#r#gti#a#)# #vHO@H #LHO#OHI#; # HHHOHCH HHHiNOHMH HsHiAnN#HhH #tHhHOHIA, # #c#Ô#n#g# #d#Ô#n#g#,# #h#OHN#hH HVHOH HCHOHAH HIHOH #1HOHOHIH HVHOH HOH HtHhHOH #OH# #V#i#Ôt# #NHaHm#.# #SUÔHCHhf tHUÔU HVHIHOHTH 0NHafm#Œ (20000071) HCHOH H2H# #lHOHOHIA HcHOHaH HcHHHI# #T#ra#@H#cH #(#Dfữa#Ltbfeftrfgtitftadt)t #1HOH #THrH@HCH #(H#DH.# #CfOftC#h#1#nfC#h#l#n#e#n#s#ls)# #VHÔU HCHOHMH #l#a#iA #(HDH4.4 HO#LHiAVHeHTHIA)# #64 Am#OH#CH #n#Q#u#y# #CHOHPH #(HEHNH)#.# # #D#a#n#h# #LHUÔHC# HUHÔU HVHIHGHTH ANHaHm# #(#2HOHOHTH)# HCHOH #34 #1HOHOHI# #T#r#Ôc# #(#D#.# #c#o#c#h#i#n#c#h#i#n#e#n#s#l#s#)#,# HCHOHMH Hl#aHi# #(HDH.# H#o# L#i#vHedT#Hi#)# AVHGH HSH@HaH #(HDH.# #t#o#N#HK#HiANHeHNHSHIHSH)# HOH HMHOHCH HSHOH #n#g#u#y# #c#Ô#p# #(#V#U#)#.

HHHOHCH HHHINOHmH HsH#itn#hH #HhHOHCH HCHOHAH HCHHHIH HTHrHOHCH #(#D#a# L#b#e#r#gHti#a#)# #04 HVHIH@HtH HNHa#m# #14.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Dalbergia (2000). Tóm tắt Luận án về Dalbergia loan: Thành phần, đặc điểm sinh học [Luận án tiến sĩ, Đại học Quốc gia]. LuanAn.net. https://luanan.net/lam-nghiep/tom-tat-luan-an-dalbergia-loan-thanh-phan-dac-diem-sinh-hoc

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Tóm tắt Luận án về Dalbergia loan: Thành phần, đặc điểm sinh học" nghiên cứu về vấn đề gì?

Tóm tắt các luận điểm chính về gỗ Cẩm Lai (Dalbergia loan), đặc điểm, giá trị và quy định liên quan. Thông tin hữu ích cho người quan tâm.

Luận án "Tóm tắt Luận án về Dalbergia loan: Thành phần, đặc điểm sinh học" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Quốc gia. Năm bảo vệ: 2000.

Luận án "Tóm tắt Luận án về Dalbergia loan: Thành phần, đặc điểm sinh học" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Tóm tắt Luận án về Dalbergia loan: Thành phần, đặc điểm sinh học" thuộc chuyên ngành Sinh học. Danh mục: Lâm Nghiệp.

Luận án "Tóm tắt Luận án về Dalbergia loan: Thành phần, đặc điểm sinh học" có bao nhiêu trang?

Luận án "Tóm tắt Luận án về Dalbergia loan: Thành phần, đặc điểm sinh học" có 788 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Tóm tắt Luận án về Dalbergia loan: Thành phần, đặc điểm sinh học" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter