Luận án xây dựng và phát triển thương hiệu sữa Farmmilk tại Việt Nam
Farmmilk: Chiến lược xây dựng và phát triển thương hiệu sữa hàng đầu tại Việt Nam. Nâng tầm chất lượng, chinh phục người tiêu dùng Việt.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
212
Thời gian đọc
32 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Chiến lược xây dựng thương hiệu sữa Farmmilk
- Số trang:
- 212 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học Xã hội
- Chuyên ngành:
- Quản trị kinh doanh
- Tác giả:
- Vũ Bá Thành
- Năm:
- 2024
Tóm tắt nội dung luận án
I.Chiến lược xây dựng thương hiệu sữa Farmmilk
Luận án tập trung phân tích sâu về chiến lược xây dựng thương hiệu sữa tại Việt Nam, đặc biệt là cho Farmmilk. Một thương hiệu mạnh là tài sản vô giá. Nó tạo niềm tin vững chắc cho khách hàng. Đồng thời, nó giúp Farmmilk nổi bật giữa thị trường cạnh tranh. Quá trình xây dựng thương hiệu sữa đòi hỏi sự đầu tư nghiêm túc. Cần có kế hoạch rõ ràng và thực hiện kiên trì. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn tổng thể về các yếu tố cốt lõi. Luận án nhấn mạnh tầm quan trọng của việc định vị khác biệt. Nó cũng đề xuất các bước đi cụ thể. Mục tiêu là phát triển một thương hiệu sữa tươi chất lượng, được người tiêu dùng Việt tin tưởng.
1.1. Khái niệm tầm quan trọng thương hiệu sữa
Thương hiệu sữa đại diện cho bộ mặt sản phẩm. Nó bao gồm tên, logo, slogan. Quan trọng hơn, nó là tổng hòa cảm nhận của khách hàng. Một thương hiệu mạnh tạo dựng lòng trung thành. Nó giảm thiểu rủi ro kinh doanh. Tăng giá trị cảm nhận của sản phẩm sữa. Chiến lược xây dựng thương hiệu sữa giúp định hướng phát triển. Nó đảm bảo sự nhất quán trong thông điệp. Việc này rất cần thiết trong ngành sữa Việt Nam đầy biến động.
1.2. Nội dung cơ bản xây dựng thương hiệu sữa
Quá trình này bao gồm nhiều giai đoạn. Đầu tiên là xác định tầm nhìn, sứ mệnh, giá trị cốt lõi. Sau đó, tiến hành định vị thương hiệu Farmmilk độc đáo. Phát triển hệ thống nhận diện thương hiệu nhất quán. Triển khai các chiến lược marketing mix hiệu quả. Cuối cùng, cần liên tục đánh giá, điều chỉnh. Điều này nhằm thích ứng với thị trường và người tiêu dùng sữa Việt. Mục tiêu là tạo ra một hình ảnh mạnh mẽ, dễ nhận biết.
1.3. Mô hình phát triển thương hiệu sữa sản phẩm
Luận án nghiên cứu các mô hình phát triển thương hiệu phổ biến. Phân biệt giữa thương hiệu sản phẩm và thương hiệu doanh nghiệp. Các mô hình này giúp Farmmilk có khung phân tích. Từ đó, xây dựng lộ trình phát triển rõ ràng. Mục tiêu là nâng cao giá trị của sản phẩm sữa tươi. Đồng thời, tối ưu hóa nguồn lực. Đảm bảo sự tăng trưởng bền vững trên thị trường.
II.Phân tích thị trường sữa Việt Nam Farmmilk
Thị trường sữa Việt Nam đang trải qua giai đoạn tăng trưởng mạnh mẽ. Nhu cầu tiêu thụ sữa ngày càng cao. Người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến sức khỏe. Luận án phân tích chi tiết bức tranh toàn cảnh này. Nó chỉ ra các cơ hội và thách thức cho Farmmilk. Sự cạnh tranh gay gắt từ các thương hiệu lớn. Yêu cầu về chất lượng và nguồn gốc sữa sạch tăng cao. Farmmilk cần hiểu rõ thị trường để định hướng phát triển. Nghiên cứu cung cấp dữ liệu về xu hướng tiêu dùng. Đồng thời đánh giá vị thế hiện tại của Farmmilk. Từ đó đưa ra những gợi ý chiến lược phù hợp.
2.1. Tổng quan thị trường sữa Việt Nam hiện tại
Thị trường sữa Việt Nam có quy mô lớn. Tốc độ tăng trưởng ấn tượng hàng năm. Các yếu tố thúc đẩy gồm dân số trẻ, thu nhập tăng. Quan tâm đến dinh dưỡng ngày càng cao. Nhiều đối thủ lớn trong và ngoài nước tham gia. Cạnh tranh về sản phẩm, giá cả, kênh phân phối sữa rất khốc liệt. Điều này đòi hỏi Farmmilk phải có chiến lược đột phá.
2.2. Nhu cầu thói quen người tiêu dùng sữa Việt
Người tiêu dùng sữa Việt ngày càng thông thái. Họ ưu tiên chất lượng sữa trang trại. Quan tâm đến nguồn gốc sữa sạch, an toàn. Sản phẩm sữa tươi, hữu cơ được ưa chuộng. Thói quen mua sắm thay đổi. Họ tìm kiếm sự tiện lợi, đa dạng. Giá cả vẫn là yếu tố quan trọng nhưng không phải duy nhất. Farmmilk cần nắm bắt những xu hướng này để phát triển sản phẩm.
2.3. Vị thế Farmmilk trong ngành sữa Việt Nam
Farmmilk cần đánh giá khách quan vị thế của mình. So sánh với các đối thủ chính. Nhận diện điểm mạnh, điểm yếu. Tìm kiếm khoảng trống thị trường để khai thác. Việc này giúp Farmmilk xác định phân khúc khách hàng mục tiêu. Đồng thời xây dựng chiến lược Marketing ngành sữa hiệu quả. Mục tiêu là tạo dựng chỗ đứng vững chắc.
III.Định vị phát triển hình ảnh thương hiệu Farmmilk
Việc định vị rõ ràng là then chốt cho sự thành công của Farmmilk. Luận án đi sâu vào cách tạo dựng một hình ảnh thương hiệu mạnh mẽ. Nó bao gồm việc xác định bản sắc riêng của Farmmilk. Đồng thời truyền tải giá trị đó đến người tiêu dùng. Một hình ảnh thương hiệu nhất quán sẽ tạo sự tin cậy. Nó giúp khách hàng dễ dàng nhận biết và lựa chọn. Nghiên cứu đề xuất các bước cụ thể. Từ xây dựng tầm nhìn đến phát triển hệ thống nhận diện. Mục tiêu là làm cho Farmmilk trở thành một thương hiệu sữa quen thuộc. Một thương hiệu được liên tưởng đến chất lượng và sự tin cậy.
3.1. Xây dựng tầm nhìn sứ mệnh giá trị cốt lõi
Tầm nhìn định hướng tương lai cho Farmmilk. Sứ mệnh giải thích lý do tồn tại. Giá trị cốt lõi là kim chỉ nam cho mọi hoạt động. Những yếu tố này tạo nên bản sắc độc đáo. Chúng là nền tảng cho Định vị thương hiệu Farmmilk. Chúng cũng là cơ sở để truyền thông thương hiệu sữa một cách có ý nghĩa.
3.2. Định vị hình ảnh thương hiệu sữa Farmmilk
Định vị thương hiệu Farmmilk là tạo sự khác biệt. Nó cần rõ ràng trong tâm trí khách hàng. Hình ảnh thương hiệu phải phản ánh chân thực. Bao gồm chất lượng sữa trang trại và nguồn gốc sữa sạch. Hình ảnh cần nhất quán trên mọi kênh truyền thông. Điều này giúp Farmmilk xây dựng lòng tin lâu dài.
3.3. Phát triển hệ thống nhận diện thương hiệu
Hệ thống nhận diện bao gồm logo, màu sắc, bao bì. Nó là công cụ truyền tải hình ảnh thương hiệu. Thiết kế cần chuyên nghiệp, hiện đại. Dễ dàng ghi nhớ. Hệ thống nhận diện mạnh giúp Farmmilk nổi bật. Nó tạo ấn tượng ban đầu tốt đẹp. Đồng thời củng cố niềm tin vào Phát triển sản phẩm sữa tươi của Farmmilk.
IV.Yếu tố ảnh hưởng xây dựng thương hiệu sữa Farmmilk
Nhiều yếu tố tác động đến quá trình xây dựng thương hiệu sữa. Luận án phân tích những yếu tố chính này. Chúng bao gồm cả yếu tố nội bộ và bên ngoài. Nhận thức của lãnh đạo là quan trọng hàng đầu. Nguồn lực của tổ chức cần được phân bổ hợp lý. Yếu tố bên ngoài như tâm lý người tiêu dùng Việt và điều kiện tự nhiên. Cả hai đều đóng vai trò quyết định. Hiểu rõ các yếu tố này giúp Farmmilk đưa ra quyết sách đúng đắn. Nó giúp giảm thiểu rủi ro. Tối đa hóa cơ hội thành công. Mục tiêu là phát triển thương hiệu sữa Farmmilk một cách bền vững.
4.1. Nhận thức lãnh đạo nguồn lực tổ chức
Lãnh đạo cần có tầm nhìn chiến lược. Cam kết đầu tư cho việc xây dựng thương hiệu sữa. Nguồn lực tài chính, nhân lực phải đủ. Đây là nền tảng vững chắc. Nhận thức đúng đắn của ban lãnh đạo. Sự hỗ trợ từ các phòng ban. Điều này thúc đẩy quá trình xây dựng thương hiệu Farmmilk hiệu quả.
4.2. Tâm lý người tiêu dùng điều kiện tự nhiên
Hiểu tâm lý người tiêu dùng sữa Việt rất cần thiết. Họ mong muốn sản phẩm an toàn, bổ dưỡng. Điều kiện tự nhiên ảnh hưởng đến chất lượng sữa trang trại. Khí hậu, môi trường chăn nuôi. Nguồn gốc sữa sạch là yếu tố then chốt. Farmmilk cần khai thác lợi thế tự nhiên. Kết hợp với việc đáp ứng kỳ vọng của khách hàng.
4.3. Đội ngũ cán bộ kinh nghiệm ngành sữa
Đội ngũ chuyên trách có năng lực là tài sản quý giá. Họ cần am hiểu về Marketing ngành sữa Việt Nam. Có kinh nghiệm trong xây dựng thương hiệu. Việc học hỏi từ các thương hiệu sữa thành công là cần thiết. Vinamilk, TH True Milk cung cấp nhiều bài học. Farmmilk có thể áp dụng kinh nghiệm đó vào tình hình cụ thể của mình.
V.Giải pháp phát triển bền vững thương hiệu Farmmilk
Để Farmmilk phát triển bền vững, cần có các giải pháp toàn diện. Luận án đề xuất một loạt các chiến lược. Chúng bao gồm việc tối ưu hóa marketing mix. Nâng cao chất lượng sản phẩm từ trang trại. Mở rộng kênh phân phối và đẩy mạnh truyền thông. Các giải pháp này được xây dựng dựa trên phân tích thực trạng. Đồng thời học hỏi từ kinh nghiệm của các thương hiệu hàng đầu. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng lòng tin vững chắc. Nâng cao năng lực cạnh tranh cho Farmmilk. Đảm bảo tăng trưởng liên tục trong thị trường sữa Việt Nam.
5.1. Tối ưu chiến lược Marketing ngành sữa
Chiến lược Marketing ngành sữa cần tập trung vào sự khác biệt. Phát triển sản phẩm sữa tươi đa dạng. Đáp ứng nhu cầu cụ thể của Người tiêu dùng sữa Việt. Định giá cạnh tranh, phù hợp với giá trị. Xúc tiến thương mại mạnh mẽ. Quảng bá nguồn gốc sữa sạch và chất lượng. Kết hợp kênh online và offline. Điều này giúp Farmmilk tiếp cận thị trường hiệu quả hơn.
5.2. Nâng cao chất lượng sữa trang trại sản phẩm
Chất lượng là yếu tố sống còn. Farmmilk phải đảm bảo chất lượng sữa trang trại vượt trội. Áp dụng công nghệ hiện đại trong chăn nuôi. Kiểm soát chặt chẽ quy trình sản xuất. Cam kết về nguồn gốc sữa sạch. Đây là nền tảng để xây dựng lòng tin. Nó tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững. Người tiêu dùng sữa Việt luôn ưu tiên sản phẩm chất lượng cao.
5.3. Mở rộng kênh phân phối truyền thông sữa
Đa dạng hóa kênh phân phối sữa. Từ hệ thống siêu thị, cửa hàng tiện lợi đến kênh trực tuyến. Đảm bảo sản phẩm dễ dàng tiếp cận khách hàng. Tăng cường truyền thông thương hiệu sữa. Sử dụng mạng xã hội, quảng cáo kỹ thuật số. Tạo ra các chiến dịch ý nghĩa. Điều này củng cố Định vị thương hiệu Farmmilk trong tâm trí khách hàng. Thúc đẩy nhận diện và lòng trung thành.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (212 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộVIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI ---------o0o--------- VŨ BÁ THÀNH XÂY DỰNG VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG HIỆU SỮA FARMMILK TẠI VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUẢN TRỊ KINH DOANH Hà Nội, năm 2024 VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI ---------o0o--------- VŨ BÁ THÀNH XÂY DỰNG VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG HIỆU SỮA FARMMILK TẠI VIỆT NAM Ngành, chuyên ngành: Quản trị kinh doanh Mã số: 9.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUẢN TRỊ KINH DOANH Người hướng dẫn khoa học 1: PGS. Trần Hữu Dào Người hướng dẫn khoa học 2: TS. Nguyễn Tuấn Anh Hà Nội, năm 2024 LỜI CAM ĐOAN Tôi cam đoan đây là công trình nghiên cứu độc lập của bản thân với sự giúp đỡ của các giáo viên hướng dẫn. Những thông tin, số liệu, dữ liệu trong luận án được trích dẫn rõ ràng, đầy đủ về nguồn gốc.
Những số liệu thu thập và tổng hợp mà Nghiên cứu sinh thực hiện đảm bảo tính khách quan, trung thực. Kết quả nghiên cứu của luận án được Nghiên cứu sinh công bố trên các tạp chí không trùng với bất kỳ công trình nghiên cứu nào khác. Nghiên cứu sinh Vũ Bá Thành i LỜI CẢM ƠN Luận án này được hoàn thành tại Học viện Khoa học xã hội thuộc Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam. Có được bản luận án tốt nghiệp này, tôi xin chân thành gửi lời cảm ơn tới Ban Lãnh đạo Học viện Khoa học xã hội, Ban Lãnh đạo Khoa Khoa học Quản lý, các thầy cô đã nhiệt tâm truyền đạt những kiến thức chuyên ngành, quý giá cho tôi trong suốt thời gian nghiên cứu qua.
Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành và sâu sắc đối với thầy PGS.Trần Hữu Dào và thầy TS. Nguyễn Tuấn Anh, những người thầy đã trực tiếp hướng dẫn, giúp đỡ tôi với những chỉ dẫn khoa học quý giá trong suốt quá trình triển khai, thực hiện và hoàn thành luận án này. Xin gửi tới toàn thể Ban giám đốc, các phòng ban và đồng nghiệp ở Công ty TNHH Food Farm, đã tạo mọi điều kiện thuận lợi giúp tôi thu thập số liệu cũng như những tài liệu nghiên cứu cần thiết liên quan tới đề tài tốt nghiệp. Xin ghi nhận công sức và những đóng góp quý báu và nhiệt tình của các bạn học viên lớp Khóa III của Khoa Khoa học Quản lý đã đóng góp ý kiến và giúp đỡ, đồng hành cùng tôi trong suốt quá trình thực hiện luận án.
Đặc biệt, xin cảm ơn ba mẹ tôi, vợ con tôi, anh chị em tôi đã có rất nhiều cố gắng, giúp đỡ, động viên tôi hoàn thành khóa học này. Xin chân thành cảm ơn. Nghiên cứu sinh Vũ Bá Thành ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC.
iii DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT. viii DANH MỤC BẢNG. ix DANH MỤC SƠ ĐỒ, BIỂU ĐỒ. xi DANH MỤC CÁC HÌNH.
xii LỜI MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của đề tài. Mục tiêu nghiên cứu. Mục tiêu chung.
Mục tiêu cụ thể. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của luận án. Đối tượng nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu.
Phương pháp nghiên cứu. Cách tiếp cận và khung phân tích. Phương pháp thu thập dữ liệu. Phương pháp xử lý và số liệu phân tích.
Phương pháp xử lý số liệu. Phương pháp phân tích số liệu:. Đóng góp mới của luận án. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của luận án.
Ý nghĩa khoa học. Ý nghĩa thực tiễn. Cấu trúc của luận án .15 Chương 1: TỔNG QUAN CÁC NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI .1 Tổng quan tình hình nghiên cứu. Khoảng trống nghiên cứu .23 Chương 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ XÂY DỰNG VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG HIỆU SẢN PHẨM.
Khái niệm về thương hiệu. Khái niệm về xây dựng và phát triển thương hiệu. Phân biệt thương hiệu sản phẩm và thương hiệu doanh nghiệp. Các loại mô hình thương hiệu.
Những nội dung cơ bản về xây dựng và phát triển thương hiệu sản phẩm. Xây dựng và phát triển tầm nhìn, sứ mệnh, giá trị cốt lõi của thương hiệu sản phẩm. Xây dựng và phát triển tầm nhìn thương hiệu. Xây dựng và phát triển sứ mệnh thương hiệu.
Xây dựng và phát triển giá trị cốt lõi của thương hiệu. Xây dựng và phát triển hình ảnh và định vị thương hiệu. Hình ảnh thương hiệu. Định vị thương hiệu.
Xây dựng và phát triển hệ thống nhận diện thương hiệu. Xây dựng và phát triển chiến lược maketing mix. Chính sách sản phẩm (Product). Chính sách giá (Price).
Chính sách phân phối (place). Chính sách xúc tiến thương mại (promotion). Chính sách quy trình cung ứng (process). Chính sách con người (people).
Bằng chứng vật lý (physical evidence). Các tiêu chí đánh giá phát triển thương hiệu sản phẩm. Các yếu tố ảnh hưởng đến xây dựng và phát triển thương hiệu sản phẩm. Nhận thức của các nhà lãnh đạo.
Đội ngũ cán bộ xây dựng thương hiệu. Nguồn lực của tổ chức. Nhận thức của người tiêu dùng. Yếu tố về điều kiện tự nhiên.
Sự hiểu biết về thói quen và tâm lý của người tiêu dùng. Kinh nghiệm xây dựng và phát triển thương hiệu của các doanh nghiệp sản xuất sữa và bài học cho thương hiệu sữa Farmmilk. Kinh nghiệm xây dựng và phát triển thương hiệu của các doanh nghiệp sản xuất sữa trong và ngoài nước. Công ty CP Sữa Việt Nam (Vinamilk).
Công ty CP Chuỗi thực phẩm TH (với thương hiệu TH True Milk). Thương hiệu Danone. Thương hiệu Abbott. Thương hiệu sữa Ducth Lady.
Bài học kinh nghiệm cho Farmmilk .67 Chương 3: THỰC TRẠNG XÂY DỰNG VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG HIỆU SỮA FARMMILK. Khái quát về doanh nghiệp sở hữu thương hiệu sản phẩm Sữa Farmmilk. Quá trình hình thành và phát triển của Công ty TNHH Food Farm. Kết quả kinh doanh sản phẩm Sữa Farmmilk những năm qua.
Thực trạng xây dựng và phát triển thương hiệu sữa Farmmilk. Sơ lược quá trình xây dựng và phát triển thương hiệu sữa Farmmilk. Xây dựng và phát triển tầm nhìn, sứ mệnh, giá trị cốt lõi của thương hiệu sữa Farmmilk. Xây dựng và phát triển hình ảnh và định vị thương hiệu.
Xây dựng và phát triển hệ thống nhận diện thương hiệu sữa Farmmilk. Xây dựng và phát triển chiến lược marketing. Chính sách về sản phẩm. Chính sách về giá.
Chính sách phân phối. Chính sách xúc tiến thương mại. Chính sách về con người. Đánh giá phát triển thương hiệu sữa Farmmilk.
Các biến/tiêu chí đo lường phát triển thương hiệu sữa Farmmilk. Mẫu nghiên cứu. Kích thước mẫu. Thống kê mô tả.
Kiểm định độ tin cậy của các biến đo lường. Kiểm định giá trị hội tụ của các biến đo lường. Xây dựng mô hình đánh giá phát triển thương hiệu sữa Farmmilk. Kết quả và thảo luận.
Về hệ thống nhận diện thương hiệu. Về chất lượng sản phẩm. Về chính sách giá bán. Về chính sách phân phối.
Về chính sách quảng cáo. Về phát triển thương hiệu. Kết quả ước lượng hồi quy tuyến tính bội. Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến xây dựng và phát triển thương hiệu sữa Farmmilk.
Đánh giá chung về xây dựng và phát triển thương hiệu sữa Farmmilk. Một số thành công. Các hạn chế và nguyên nhân .125 Chương 4: ĐỀ XUẤT GIẢI PHÁP VÀ KIẾN NGHỊ NHẰM XÂY DỰNG VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG HIỆU SỮA FARMMILK. Bối cảnh thị trường sữa hiện nay tại Việt Nam.
Phân tích điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức của thương hiệu sữa Farmmilk. Quan điểm và phương hướng phát triển thương hiệu sữa Farmmilk. Giải pháp phát triển thương hiệu sữa Farmmilk. Phát triển nhận thức thương hiệu cho khách hàng thông qua việc nhận diện thương hiệu sữa Farmmilk.
Đầu tư vào truyền thông quảng bá thương hiệu. Đẩy mạnh việc bảo vệ thương hiệu trong điều kiện cạnh tranh. Phát triển thị trường Farmmilk tại Việt Nam. Nâng cao chất lượng sản phẩm.
Đa dạng sản phẩm, không ngừng đổi mới bao bì đóng gói. Đưa ra các chính sách giá hợp phù hợp với các đối tượng khách hàng .150 vi DANH MỤC CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ .153 TÀI LIỆU THAM KHẢO .1 vii DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Chữ Viết Tắt Chữ Viết Đầy Đủ CHTL Cửa hàng tiện lợi CLSP Chất lượng sản phẩm CSKH Chăm sóc khách hàng Cty Công ty DN Doanh nghiệp DV Dịch vụ GTTH Giá trị thương hiệu KH Khách hàng NC&PT Nghiên cứu và phát triển NDTH Nhận diện thương hiệu PL Phụ lục PTTH Phát triển thương hiệu QC Quảng cáo SL Số lượng SX Sản xuất TĐPT Tốc độ phát triển TNHH Trách nhiệm hữu hạn TP.HCM Thành phố Hồ Chí Minh VSATTP Vệ sinh an toàn thực phẩm XD Xây dựng XD&PT Xây dựng và phát triển XDTH Xây dựng thương hiệu XH Xã hội viii DANH MỤC BẢNG Bảng 1.1: Tóm tắt các nghiên cứu trước .1: Các tiêu chí/biến đo lường đánh giá xây dựng và phát triển thương hiệu 56 Bảng 3.1: Kết quả kinh doanh từ 2018 – 2022 .2: Cảm nhận của khách hàng về chất lượng sản phẩm Farmmilk .3: Kết quả khảo sát mức độ nhận diện thương hiệu sữa Farmmilk .4: Kết quả khảo sát mức độ gợi nhớ về thương hiệu sữa Farmmilk .5: Kênh thông tin giúp khách hàng nhận diện thương hiệu sữa Farmmilk .6: Số lượng bảng quảng cáo thang máy tại Tp.7: Số lượng mã sản phẩm của thương hiệu sữa Farmmilk .8: Kết quả quy mô đàn bò sữa của trang trại .9: Giá chào bán sản phẩm Farmmilk .10: Giá bán của sản phẩm sữa tươi thanh trùng so với đối thủ .11: Kết quả số lượng điểm bán hàng .12: Tần suất mua hàng ở các địa điểm bán sản phẩm Farmmilk.13: Kết quả số lượng thực hiện chương trình phát mẫu sản phẩm .14: Kết quả khách hàng đặt mua sản phẩm định kỳ và giao hàng tận nơi theo định kỳ .15: Đánh giá của khách hàng về bộ phận CSKH của Farmmilk .16: Đánh giá của khách hàng về bộ phận bán hàng và giao hàng của Farmmilk .17: Biến đo lường đánh giá của khách hàng về các nội dung phát triển thương hiệu sữa Farmmilk .18: Kết quả khảo sát độ tuổi .19: Kết quả khảo sát nhóm đối tượng khách hàng .20: Kết quả khảo sát thu nhập trung bình .21: Kết quả phân tích Cronbach’s alpha .22: Kiểm định KMO và Bartlett's .23: Tổng phương sai giải thích .24: Ma trận nhân tố xoay .25: Các biến số trong mô hình đánh giá .26: Giá trị trung bình thang đo hệ thống nhận diện thương hiệu .27: Giá trị trung bình thang đo chất lượng sản phẩm .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Vũ Bá Thành (2024). Xây dựng và phát triển thương hiệu sữa Farmmilk [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học xã hội]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-xay-dung-kien-truc/xay-dung-va-phat-trien-thuong-hieu-sua-farmmilk-tai-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Xây dựng và phát triển thương hiệu sữa Farmmilk" nghiên cứu về vấn đề gì?
Farmmilk: Chiến lược xây dựng và phát triển thương hiệu sữa hàng đầu tại Việt Nam. Nâng tầm chất lượng, chinh phục người tiêu dùng Việt.
Luận án "Xây dựng và phát triển thương hiệu sữa Farmmilk" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học xã hội. Năm bảo vệ: 2024.
Luận án "Xây dựng và phát triển thương hiệu sữa Farmmilk" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Xây dựng và phát triển thương hiệu sữa Farmmilk" thuộc chuyên ngành Quản trị kinh doanh. Danh mục: Kỹ Thuật Xây Dựng & Kiến Trúc.
Luận án "Xây dựng và phát triển thương hiệu sữa Farmmilk" có bao nhiêu trang?
Luận án "Xây dựng và phát triển thương hiệu sữa Farmmilk" có 212 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Xây dựng và phát triển thương hiệu sữa Farmmilk" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.