Nghiên cứu hiệu quả giảm sóng của kết cấu ngầm reef ball tm trên thềm đảo nổi xa bờ - Luận án tiến sĩ kỹ thuật tại trường Đại học Thủy lợi, Hà Nội, năm 2023
Nghiên cứu hiệu quả kết cấu ngầm Reef Ball™ giảm sóng cho thềm đảo nổi xa bờ, ứng dụng trong kỹ thuật biển.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
190
Thời gian đọc
29 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Nghiên cứu đê ngầm giảm sóng Reef Ball thềm đảo nổi
- Số trang:
- 190 trang
- Trường:
- Trường Đại học Thủy lợi
- Chuyên ngành:
- Kỹ thuật xây dựng công trình Biển
- Tác giả:
- Phạm Thị Thúy
- Năm:
- 2023
Tóm tắt nội dung luận án
I. Nghiên cứu đê ngầm giảm sóng Reef Ball thềm đảo nổi
Đảo nổi xa bờ đóng vai trò chiến lược trong bảo vệ chủ quyền biển đảo. Địa hình khu vực này chịu tác động trực tiếp từ sóng biển khắc nghiệt. Hiện tượng xói lở bờ biển diễn ra nghiêm trọng do sóng vỡ trên thềm san hô mang năng lượng lớn. Giải pháp xây dựng đê ngầm giảm sóng truyền thống thường gây tốn kém và ảnh hưởng sinh thái. Việc ứng dụng khối bê tông rạn san hô nhân tạo Reef Ball mở ra hướng đi bền vững. Khối cấu kiện này vừa cản sóng vừa phục hồi môi trường biển. Nghiên cứu tập trung đánh giá hiệu quả giảm sóng của hệ thống kết cấu ngầm đục lỗ. Mục tiêu chính là thiết lập cơ sở khoa học để thiết kế công trình bảo vệ bờ đảo nổi. Các giải pháp kỹ thuật cần cân bằng giữa hiệu quả thủy lực và tính bền vững sinh thái.
1.1. Đặc điểm thủy động lực sóng trên thềm đảo nổi
Thềm san hô đảo nổi có cấu tạo địa hình rất dốc ở sườn ngoài và bằng phẳng ở mặt thềm. Khi sóng truyền từ vùng nước sâu vào vùng nước nông, hiện tượng biến dạng sóng diễn ra rất mạnh. Sóng vỡ trên thềm san hô tạo ra sóng tái tạo có chu kỳ ngắn và dao động mực nước dâng do sóng. Các dòng chảy ven bờ phát sinh mạnh mẽ gây xói lở nghiêm trọng thân đảo. Vùng nước nông trên thềm san hô tiếp nhận chế độ sóng phức tạp. Năng lượng sóng không suy giảm đều mà tập trung phá hủy tại mép thềm. Các công trình bảo vệ phải chịu tải trọng động rất lớn từ tác động sóng trực tiếp. Việc hiểu rõ chế độ sóng giúp định hình giải pháp công trình ngầm phù hợp.
1.2. Cấu tạo và chức năng rạn san hô nhân tạo Reef Ball
Rạn san hô nhân tạo Reef Ball là loại khối bê tông đục lỗ hình bán cầu rỗng đáy. Cấu trúc rỗng với nhiều lỗ rỗng phân bố đều trên bề mặt tạo lực cản thủy lực lớn. Bê tông đúc khối sử dụng phụ gia khoáng thân thiện với sinh vật biển. Độ rỗng kết cấu giúp giảm trọng lượng bản thân mà vẫn đảm bảo độ ổn định trọng lực. Khi sóng tràn qua, các luồng xoáy nước hình thành bên trong khoang rỗng và qua các lỗ đục. Quá trình này kích hoạt cơ chế tiêu hao năng lượng sóng do ma sát nội tại. Đồng thời, cấu trúc rỗng tạo nơi trú ngụ và bám dính lý tưởng cho các loài thủy sinh. Đây là giải pháp công trình kết hợp kỹ thuật công trình thủy và bảo tồn đa dạng sinh học biển.
II. Cơ chế tiêu hao năng lượng sóng qua kết cấu đục lỗ
Quá trình tương tác sóng và công trình ngầm diễn ra phức tạp qua nhiều cơ chế vật lý đồng thời. Khi sóng tiếp cận đê ngầm giảm sóng dạng rỗng, một phần năng lượng phản xạ ngược ra biển khơi. Phần năng lượng chính truyền qua thân đê chịu tác động phân tán mạnh mẽ. Dòng tia nước áp lực cao chui qua các lỗ rỗng tạo thành các xoáy cuộn rối loạn. Sự ma sát giữa chất lỏng và bề mặt nhám bê tông làm suy giảm động năng sóng nhanh chóng. Không gian rỗng bên trong khối cấu kiện đóng vai trò như buồng tiêu năng mở rộng. Kết cấu ngầm đục lỗ giúp chuyển đổi năng lượng sóng thành nhiệt năng và động năng xoáy rối mà không làm tăng phản xạ sóng lên bờ đảo.
2.1. Cân bằng năng lượng và tiêu tán dòng xoáy cục bộ
Sự cân bằng năng lượng sóng qua đê ngầm tuân theo định luật bảo toàn năng lượng thủy lực. Tổng năng lượng sóng tới được phân tách thành năng lượng phản xạ, năng lượng truyền qua và năng lượng tiêu tán. Đối với kết cấu ngầm đục lỗ, thành phần tiêu hao năng lượng sóng chiếm tỷ trọng áp đảo. Các lỗ rỗng cưỡng bức dòng chất lỏng chuyển động đan xen hỗn loạn. Dòng xoáy vi mô sinh ra tại mép lỗ rỗng gây tổn thất cột nước cục bộ rất lớn. Năng lượng sóng bị dập tắt ngay bên trong và xung quanh khối rạn. Hiện tượng này làm giảm biên độ sóng truyền sau đê mà không gây dâng nước cục bộ quá cao. Cơ chế tiêu năng nội tại là ưu điểm vượt trội so với đê ngầm đá đổ thông thường.
2.2. Ảnh hưởng của độ rỗng kết cấu đến tương tác sóng
Độ rỗng kết cấu đóng vai trò quyết định đến khả năng thấm và cản sóng của công trình ngầm. Độ rỗng bao gồm độ rỗng bản thân khối Reef Ball và độ rỗng khối khi xếp ghép thành tuyến đê. Khi độ rỗng quá lớn, nước xuyên qua dễ dàng và hiệu quả giảm sóng bị hạn chế. Ngược lại, độ rỗng quá nhỏ làm cấu kiện biến thành khối đặc và gia tăng sóng phản xạ. Mức độ rỗng tối ưu giúp dòng nước xâm nhập sâu vào lòng kết cấu để tiêu năng triệt để. Tương tác sóng và công trình ngầm phụ thuộc chặt chẽ vào hệ số thấm của môi trường rỗng. Việc kiểm soát độ rỗng trong bố trí mặt bằng là yêu cầu kỹ thuật then chốt nhằm tối đa hóa hiệu quả giảm sóng.
III. Xác định hệ số truyền sóng Kt của kết cấu ngầm rỗng
Hệ số truyền sóng Kt là chỉ tiêu định lượng cốt lõi để đánh giá hiệu quả giảm sóng của đê ngầm. Hệ số này được xác định bằng tỷ số giữa chiều cao sóng sau đê và chiều cao sóng trước đê. Giá trị Kt càng nhỏ thể hiện mức độ suy giảm sóng càng cao. Nghiên cứu thực nghiệm mô hình vật lý trong máng sóng cung cấp số liệu đáng tin cậy về biến thiên của Kt. Kết quả đo đạc phản ánh tương quan phi tuyến giữa Kt và các thông số sóng, địa hình cùng kết cấu. Trên cơ sở dữ liệu thực nghiệm, các công thức toán học được hiệu chỉnh để dự báo chính xác hệ số truyền sóng. Đây là công cụ tính toán cơ bản phục vụ quy trình thiết kế thủy lực công trình bảo vệ bờ.
3.1. Ảnh hưởng của chiều sâu ngập đỉnh đê tới hệ số Kt
Chiều sâu ngập đỉnh đê là thông số hình học nhạy cảm nhất tác động trực tiếp đến hệ số truyền sóng Kt. Khi mức ngập đỉnh nhỏ hoặc đỉnh đê nhô lên, hiện tượng sóng vỡ trên đỉnh xảy ra mãnh liệt làm Kt giảm sâu. Khi thủy triều dâng cao làm chiều sâu ngập đỉnh đê tăng lên, sóng dễ dàng tràn qua thân công trình. Năng lượng sóng truyền qua tầng nước mặt phía trên đỉnh đê chiếm ưu thế khiến giá trị Kt tăng nhanh. Do đó, việc xác định cao trình đỉnh đê phải căn cứ theo chế độ thủy triều thiết kế. Đỉnh đê ngầm cần duy trì mức ngập giới hạn trong hầu hết các pha triều để bảo đảm khả năng giảm sóng ổn định.
3.2. Ảnh hưởng của bề rộng đỉnh và độ thấm môi trường
Bề rộng đỉnh đê ngầm quyết định quãng đường sóng tương tác trực tiếp với kết cấu ngầm đục lỗ. Đỉnh đê càng rộng thì thời gian sóng truyền qua môi trường cản trở càng kéo dài. Quá trình ma sát đáy và tiêu tán năng lượng xoáy diễn ra liên tục trên suốt bề mặt đỉnh. Nhờ đó, hệ số truyền sóng Kt giảm đáng kể khi bề rộng đỉnh tăng lên. Ngoài ra, độ thấm của môi trường rỗng cho phép tích hợp sức cản Darcy và Forchheimer vào bài toán thủy lực. Mô hình toán tích hợp độ thấm mô tả chính xác hơn động thái suy giảm sóng so với các công thức truyền thống. Sự phối hợp giữa bề rộng đê và độ thấm giúp tối ưu hóa kích thước công trình mà vẫn đạt mục tiêu giảm sóng.
3.3. Xây dựng và kiểm định công thức thực nghiệm Kt
Công thức thực nghiệm xác định hệ số truyền sóng Kt được xây dựng qua phương pháp phân tích thứ nguyên và hồi quy phi tuyến. Mô hình toán học kết hợp hài hòa các đại lượng vô thứ nguyên đại diện cho độ ngập, bề rộng đê, độ dốc sóng và độ rỗng kết cấu. Kết quả kiểm định trên mô hình bể sóng ba chiều cho thấy độ tương thích rất cao với số liệu thực nghiệm. Sai số giữa giá trị tính toán theo công thức và giá trị đo thực tế nằm trong giới hạn cho phép của tiêu chuẩn kỹ thuật biển. Công thức mới khắc phục các hạn chế của mô hình đê đá đặc truyền thống khi áp dụng cho rạn san hô nhân tạo Reef Ball. Kỹ sư có thể sử dụng công thức này để tra cứu và tính toán nhanh hiệu quả công trình.
IV. Tương tác sóng và công trình ngầm trên thềm san hô
Tương tác sóng và công trình ngầm trên thềm san hô đảo nổi mang tính đặc thù cao do đáy biển không bằng phẳng. Sóng truyền từ sườn dốc ngầm đứng vào thềm san hô cạn biến dạng phi tuyến rất mạnh. Sự xuất hiện của đê ngầm Reef Ball tạo nên điểm phân tán năng lượng cưỡng bức ngay trước khi sóng vỗ vào bờ đảo. Dòng chảy bù và hoàn lưu nước sau đê thay đổi rõ rệt tùy theo vị trí đặt tuyến công trình. Việc bố trí kết cấu ngầm giảm sóng hợp lý giúp ngăn ngừa hiện tượng tập trung sóng cục bộ gây xói lở chân đảo. Nghiên cứu thực địa và mô phỏng số làm sáng tỏ cơ chế truyền dẫn sóng qua vùng địa hình phức tạp này.
4.1. Biến đổi phổ sóng và tương tác sóng nước nông
Khi sóng đi qua đê ngầm giảm sóng, phổ năng lượng sóng có sự chuyển dịch rõ rệt từ tần số thấp sang tần số cao. Quá trình chia nhỏ đỉnh sóng tạo ra các sóng điều hòa bậc cao có biên độ nhỏ hơn. Hiện tượng biến dạng sóng nước nông kết hợp với cấu trúc rỗng làm tan rã các đỉnh sóng đơn lẻ nguy hiểm. Năng lượng tập trung ở đỉnh sóng bị bẻ gãy và phân tán đều theo thời gian. Sự dịch chuyển phổ này hạn chế tối đa khả năng cộng hưởng sóng tại khu vực mép nước đảo nổi. Nhờ đó, tải trọng sóng tác động lên bờ cát hoặc kè bờ giảm đi đáng kể. Hiện tượng sóng vỡ trên thềm san hô được chuyển dịch xa ra ngoài phạm vi đê ngầm an toàn.
4.2. Khả năng bảo vệ bờ và chống xói lở thềm đảo
Hệ thống đê ngầm rạn san hô nhân tạo Reef Ball hình thành một vành đai bảo vệ mềm cho đảo nổi. Khi sóng lớn bị chặn lại phía ngoài, vùng nước bên trong đê trở nên êm thuận hơn. Vận tốc dòng chảy đáy giảm xuống dưới ngưỡng gây xói của hạt trầm tích san hô. Cát biển và mảnh vụn hữu cơ có điều kiện lắng đọng, tạo bãi bồi tự nhiên sau đê. Công trình ngầm ngăn chặn hiệu quả hiện tượng cuốn trôi vật liệu thềm đảo do bão lũ gây ra. Giải pháp này duy trì sự ổn định hình thái của đảo nổi một cách lâu dài và bền vững. Đồng thời, cấu tạo bê tông rỗng không cản trở hoàn toàn sự trao đổi chất dinh dưỡng của hệ sinh thái biển.
V. Giải pháp bố trí không gian đê ngầm cho thềm đảo nổi
Thiết kế mặt bằng bố trí không gian đê ngầm giảm sóng đòi hỏi việc lựa chọn tối ưu các thông số vị trí, kích thước và cự ly. Tuyến đê ngầm phải nằm trong phạm vi thềm san hô đảo nổi với độ sâu nước thích hợp. Việc phân đoạn chiều dài đê và bố trí các cửa mở giúp duy trì lưu thông thủy triều tự nhiên. Sự sắp xếp các khối rạn san hô nhân tạo Reef Ball theo mạng lưới so le hoặc song song quyết định độ rỗng tổng thể. Các giải pháp quy hoạch không gian cần thỏa mãn đồng thời tiêu chuẩn giảm sóng và khả năng tự ổn định trước bão lớn. Việc tính toán chính xác đảm bảo tính khả thi kinh tế và an toàn kỹ thuật cho công trình biển.
5.1. Xác định vị trí tuyến đê và kích thước hình học
Vị trí tuyến đê ngầm thường được lựa chọn tại vùng rìa thềm san hô nơi sóng bắt đầu biến dạng mạnh. Khoảng cách từ đê đến bờ đảo phải đủ lớn để năng lượng sóng sau đê kịp tiêu tán hết. Cao trình đỉnh đê được thiết kế dựa trên mực nước biển trung bình và chiều sâu ngập đỉnh đê tối ưu. Chiều rộng đê được tính toán theo số hàng khối cấu kiện Reef Ball xếp liền kề nhau. Số hàng khối càng nhiều thì bề rộng đỉnh càng lớn, nâng cao hiệu quả giảm sóng. Chiều cao cấu kiện được chuẩn hóa theo các kích thước chế tạo sẵn để thuận tiện thi công ngoài khơi xa. Sự kết hợp kích thước hình học hợp lý giúp giảm khối lượng vật liệu mà vẫn đạt hiệu quả mong muốn.
5.2. Đánh giá độ ổn định thủy lực và kết cấu đê ngầm
Độ ổn định của từng khối cấu kiện và toàn bộ tuyến đê ngầm được kiểm tra dưới tác động của sóng bão cực hạn. Khối rạn san hô nhân tạo Reef Ball có trọng tâm thấp và diện tích tiếp xúc đáy lớn, tăng cường lực ma sát chống trượt. Các lỗ rỗng trên thân khối cho phép nước lưu thông tự do, làm giảm đáng kể lực nâng thủy động và áp lực sóng cục bộ. Trọng lượng bản thân của khối bê tông kết hợp độ bám dính của rạn san hô tự nhiên gia tăng độ ổn định theo thời gian. Nghiên cứu thực nghiệm chứng minh hệ thống đê ngầm giữ vững vị trí và không bị lật đổ trong điều kiện sóng thiết kế cấp bão. Công trình hoàn toàn đáp ứng các yêu cầu an toàn kỹ thuật lâu dài ngoài khơi xa.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (190 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PTNT TRƯỜNG ĐẠI HỌC THỦY LỢI PHẠM THỊ THÚY NGHIÊN CỨU HIỆU QUẢ GIẢM SÓNG CỦA KẾT CẤU NGẦM REEF BALLTM TRÊN THỀM ĐẢO NỔI XA BỜ LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT HÀ NỘI, NĂM 2023 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PTNT TRƯỜNG ĐẠI HỌC THỦY LỢI PHẠM THỊ THÚY NGHIÊN CỨU HIỆU QUẢ GIẢM SÓNG CỦA KẾT CẤU NGẦM REEF BALLTM TRÊN THỀM ĐẢO NỔI XA BỜ Ngành: Kỹ thuật xây dựng công trình biển Mã số: 958 02 03 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC 1.TS LÊ HẢI TRUNG 2.TS TRẦN THANH TÙNG HÀ NỘI, NĂM 2023 LỜI CAM ĐOAN Tác giả xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của bản thân tác giả. Các kết quả nghiên cứu và các kết luận trong luận văn là trung thực, không sao chép từ bất kỳ một nguồn nào và dưới bất kỳ hình thức nào.Việc tham khảo các nguồn tài liệu (nếu có) đã được thực hiện trích dẫn và ghi nguồn tài liệu tham khảo đúng quy định. Tác giả luận án Chữ ký i LỜI CÁM ƠN Tác giả xin trân trọng biết ơn sâu sắc tới thầy PGS. TS Lê Hải Trung, PGS.
TS Trần Thanh Tùng và GS.TS Thiều Quang Tuấn về định hướng khoa học cũng như tạo điều kiện thuận lợi nhất cho NCS trong suốt quá trình thực hiện Luận án. Tác giả xin được trân trọng cảm ơn Trường Đại học Thủy lợi, phòng Đào tạo, phòng Thí nghiệm thủy lực tổng hợp, Bộ môn Công trình biển và đường thủy, khoa Công trình đã hỗ trợ, tạo điều kiện làm việc tốt nhất cho tác giả trong quá trình nghiên cứu. Tác giả cũng xin trân trọng cảm ơn Bộ môn Nhiệt Thủy khí, Khoa Cơ khí, Học viện Kỹ thuật Quân sự; Ban chủ nhiệm và các thành viên đề tài Độc lập cấp Quốc gia ĐLCN.19/15 “Nghiên cứu giải pháp tôn tạo và chống xói lở đảo nổi thuộc QĐTS” đã giúp đỡ NCS để có thể hoàn thành nhiệm vụ này. Tác giả cũng xin trân trọng cảm ơn các thầy cô, đồng nghiệp, bạn bè và gia đình về sự giúp đỡ quý giá và luôn đồng hành cùng tác giả trong quá trình thực hiện và hoàn thành Luận án của mình.
ii MỤC LỤC DANH MỤC BẢNG BIỂU. viii DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT VÀ THUẬT NGỮ.ix MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của đề tài. Mục đích nghiên cứu.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Cách tiếp cận và phương pháp nghiên cứu. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn. Cấu trúc luận án.5 CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN VỀ ĐẢO NỔI XA BỜ, KẾT CẤU NGẦM REEF BALLTM VÀ HIỆU QUẢ GIẢM SÓNG CỦA KẾT CẤU NGẦM.
Đảo nổi xa bờ.1 Khái niệm về đảo nổi xa bờ.2 Cấu tạo địa hình của đảo nổi.3 Đặc điểm thềm đảo nổi.4 Chế độ thủy hải văn khu vực đảo nổi.5Chế độ thủy động lực sóng trên đảo nổi.2 Kết cấu ngầm Reef BallTM.1 Khái niệm kết cấu ngầm Reef BallTM.2 Chức năng và cấu tạo kết cấu ngầm Reef BallTM.3 Ứng dụng Reef BallTM trên thế giới.3 Hiệu quả giảm sóng của kết cấu ngầm.1 Một số khái niệm.2 Các phương pháp nghiên cứu hiệu quả giảm sóng.3 Các tham số ảnh hưởng đến hiệu quả giảm sóng.4 Công thức thực nghiệm về hiệu quả giảm sóng.4 Kết luận chương 1.37 CHƯƠNG 2 CƠ SỞ KHOA HỌC VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU HIỆU QUẢ GIẢM SÓNG CỦA KẾT CẤU NGẦM REEF BALLTM TRÊN THỀM ĐẢO NỔI XA BỜ.1 Độ rỗng của kết cấu.2 Quá trình truyền sóng qua kết cấu ngầm rỗng.1 Tương tác giữa sóng và kết cấu ngầm rỗng.2 Sự cân bằng năng lượng truyền sóng qua kết cấu rỗng.3 Sự truyền sóng qua kết cấu rỗng.3 Thiết lập phương trình tổng quát về hiệu quả giảm sóng của kết cấu ngầm.4 Lựa chọn tỉ lệ mô hình vật lý.1 Cơ sở lý thuyết về tương tự.2 Điều kiện nguyên hình và năng lực thí nghiệm.3 Lựa chọn tỉ lệ mô hình.5 Bố trí Reef BallTM trong mô hình thí nghiệm.1 Chế tạo cấu kiện Reef BallTM.2 Các phương án bố trí không gian Reef BallTM.3 Độ rỗng khối của các phương án bố trí Reef BallTM.6 Thiết lập thí nghiệm giảm sóng của kết cấu ngầm.1 Sơ đồ bố trí thí nghiệm.2 Các yếu tố đo đạc, tính toán.3 Kịch bản thí nghiệm.4 Trình tự thí nghiệm.7 Kết luận chương 2.66 CHƯƠNG 3 HIỆU QUẢ GIẢM SÓNG CỦA KẾT CẤU NGẦM REEF BALLTM TRÊN THỀM ĐẢO NỔI XA BỜ 68 3.1 Đặc tính của sóng nước nông trên thềm đảo nổi.1 Sự truyền sóng trên thềm đảo nổi.2 Đặc tính của sóng nước nông.2 Các tham số ảnh hưởng tới hệ số truyền sóng.1 Bề rộng đỉnh kết cấu ngầm.2 Độ ngập đỉnh kết cấu ngầm.4 Bề rộng đỉnh kết cấu ngầm có xét tới độ thấm của môi trường rỗng.3 Xây dựng công thức thực nghiệm.1 Lựa chọn dạng công thức.2 Công thức không tích hợp độ thấm.3 Công thức khi tích hợp độ thấm.4 Phạm vi ứng dụng của công thức.4 Kiểm định công thức.1 Mô hình thí nghiệm bể sóng.2 Kiểm định công thức thực nghiệm.5 Kết luận chương 3.100 CHƯƠNG 4 NGHIÊN CỨU GIẢI PHÁP BỐ TRÍ KHÔNG GIAN KẾT CẤU NGẦM CHO ĐẢO NỔI XA BỜ.1 Lựa chọn địa điểm áp dụng.2 Điều kiện biên.1 Cấp công trình.2 Điều kiện biên phục vụ thiết kế công năng.3 Điều kiện biên phục vụ kiểm tra ổn định.3 Tính toán các tham số bố trí không gian.1 Phạm vi bố trí kết cấu ngầm giảm sóng.2 Cao trình đỉnh và chiều cao kết cấu ngầm.3 Bề rộng kết cấu ngầm.4 Chiều dài và khoảng cách giữa các đoạn kết cấu ngầm.5 Tổ hợp các phương án chọn.4 Kiểm tra ổn định của kết cấu ngầm.5 Kết luận chương 4.118 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. Kết quả đạt được của luận án. Những đóng góp mới của luận án. Tồn tại và hướng phát triển.121 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ.
Cơ sở toán học cho hồi quy phi tuyến. Tổng hợp 200 kịch bản thí nghiệm với độ rỗng khối n = 0. Tổng hợp 200 kịch bản thí nghiệm với độ rỗng khối n = 0. Tổng hợp 200 kịch bản thí nghiệm với độ rỗng khối n = 0.
Giấy xác nhận thực hiện đề tài. Các kịch bản thí nghiệm trên bể sóng.141 v DANH MỤC CÁC HÌNH ẢNH Hình 0.1 Bờ đảo nổi trước và sau khi xây dựng kè.1 Các rạn san hô biển [1].2 Địa hình đặc trưng của đảo nổi (nguồn google earth).3 Mặt cắt ngang một số đảo nổi.4 Trích đoạn mặt cắt ngang gần mặt nước của một số đảo nổi xa bờ.5 Hoa sóng 12 tháng trong năm trạm Trường Sa (2004-2015) [4].6 Liên hệ giữa chiều cao và chu kì sóng đỉnh phổ [4].7 Vị trí các điểm số liệu sóng trên biển Đông[5].8 Tên, hình dạng các khối RB tiêu chuẩn [40].9 Reef Ball là nơi trú ngụ và phát triển của san hô.10 Bản đồ các nước và khu vực trên thế giới sử dụng rạn ngầm RB [41].11 Bản đồ các nước khu vực Châu Á sử dụng rạn ngầm RB [41].12 Kết cấu Reef Ball được lắp đặt trên quần đảo Seychelles [11].13 Sơ đồ tính hiệu quả giảm sóng của kết cấu ngầm.14 Hệ số truyền sóng qua đê đỉnh hẹp theo Van de Meer (1991) [62].15 Sơ đồ bố trí đê theo Van der Meer (2005) [35].16 Sơ đồ bố trí đê ngầm theo Armono và Hall [62].1 Cấu kiện Reef BallTM và độ rỗng bề mặt của cấu kiện RB.2 Một số cách sắp xếp khối Reef BallTM.3 Cơ chế suy giảm sóng qua KCN Reef BallTM.4 Sơ họa mặt cắt ngang của mô hình thí nghiệm trong máng sóng.5 Mặt cắt ngang bãi biển và các tham số đặc trưng [35].6 Sơ đồ bố trí thí nghiệm lựa chọn tỉ lệ mô hình.7 Kết cấu ngầm từ khối Reef Ball và các tham số của khối.8 Mặt bằng một số phương án sắp xếp kết cấu ngầm RB.9 Sơ đồ bố trí thí nghiệm.10 Một số hình ảnh quá trình làm thí nghiệm.1 Sóng vỡ trên đỉnh vách dốc đứng.2 Sơ đồ bố trí thí nghiệm đo sóng truyền trên thềm đảo.3 Hệ số truyền sóng trên thềm theo khoảng cách trên thềm với các kịch bản.4 Đồ thị chiều cao Hmo và chu kỳ sóng nước nông Tm-1,0 trước công trình.5 Phổ năng lượng sóng đo đạc ứng với kịch bản dH10T170.6 Phổ năng lượng sóng nước nông trên thềm đảo nổi xa bờ.7 Các phương án bề rộng đỉnh KCN sử dụng trong thí nghiệm.8 Tương quan của bề rộng kết cấu ngầm và hệ số truyền sóng Kt.9 Các phương án độ ngập đỉnh kết cấu ngầm.10 Tương quan độ ngập tương đối và hệ số truyền sóng Kt.11 Tương quan độ dốc sóng tượng trưng Som và hệ số truyền sóng Kt với các bề rộng đỉnh B khác nhau.12 Ảnh hưởng của bề rộng khi không và có tích hợp độ thấm (Rc=0cm).13 Ảnh hưởng của bề rộng khi không và có tích hợp độ thấm (Rc=2.14 Ảnh hưởng của bề rộng khi không và có tích hợp độ thấm (Rc=5.15 Ảnh hưởng của bề rộng khi không và có tích hợp độ thấm (Rc=7.16 Ảnh hưởng của bề rộng khi không và có tích hợp độ thấm (Rc=10cm).17 Đồ thị mức độ tin cậy của công thức Kt,1.18 Đồ thị mức độ tin cậy của công thức Kt,2.19 Đồ thị kết quả độ tin cậy của công thức Kt,3.20 Đồ thị kết quả độ tin cậy của công thức Kt,4.21 Địa hình mô hình bể sóng tại Phòng thí nghiệm.22 Các phương án mực nước thí nghiệm trong mô hình bể sóng.23 Sơ đồ bố trí không gian KCN trên bể sóng [90].24 Đồ thị kết quả kiểm định độ tin cậy của công thức (3-10).25 Đồ thị kết quả kiểm định độ tin cậy của công thức khi giới hạn bề rộng.26 Đồ thị kết quả kiểm định độ tin cậy của công thức khi giới hạn độ ngập đỉnh .1 Các bãi cát hình thành trên đảo nổi lựa chọn.2 Tổng hợp một số mặt cắt ngang bãi đảo mặt Đông Bắc.3 Chiều rộng đỉnh kết cấu ngầm B theo độ ngập Rc.4 Sơ đồ bố trí mặt bằng giải pháp kết cấu ngầm giảm sóng.113 vii DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 1.1 Hệ số mái của sườn đảo tại một số đảo nổi trên biển Đông.2 Bề rộng thềm đảo tại một số đảo trên QĐTS.3 Tính toán đặc trưng sóng khí hậu theo hướng tại Trường Sa [4].4 Các thông số sóng thiết kế của Vietso Petro [5].5 Tính toán đặc trưng sóng cực trị theo tháng tại Trường Sa [4].6 Loại Reef Ball và kích thước tiêu chuẩn của Reef Ball [41].7 Bảng tổng hợp các công thức thực nghiệm, các tham số ảnh hưởng và phạm vi ứng dụng.1 Ma trận thứ nguyên.2 Bảng phân tích thứ nguyên các tham số.3 Bảng tính toán chiều cao sóng tối đa trên thềm đảo theo công thức (2-27).4 Phân loại độ sâu bờ biển theo tỉ số độ sâu mực nước và chiều cao sóng [35] .5 So sánh các tham số để lựa chọn tỉ lệ mô hình.6 Bảng tính độ rỗng công trình xếp thẳng hàng.7 Bảng tính độ rỗng công trình xếp so le.8 Bảng tính độ rỗng và độ đặc KCN theo các phương án thí nghiệm.9 Chương trình thí nghiệm.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phạm Thị Thúy (2023). Nghiên cứu hiệu quả giảm sóng của kết cấu ngầm reef ball tm trên thềm đảo nổi xa bờ [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Thủy lợi]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-xay-dung-kien-truc/quy-hoach-do-thi-nong-thon/hieu-qua-giam-song-cua-ket-cau-ngam-reef-ball-tm-tren-them-dao-noi-xa-bo
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu hiệu quả giảm sóng của kết cấu ngầm reef ball tm trên thềm đảo nổi xa bờ" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu hiệu quả kết cấu ngầm Reef Ball™ giảm sóng cho thềm đảo nổi xa bờ, ứng dụng trong kỹ thuật biển.
Luận án "Nghiên cứu hiệu quả giảm sóng của kết cấu ngầm reef ball tm trên thềm đảo nổi xa bờ" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Thủy lợi. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Nghiên cứu hiệu quả giảm sóng của kết cấu ngầm reef ball tm trên thềm đảo nổi xa bờ" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu hiệu quả giảm sóng của kết cấu ngầm reef ball tm trên thềm đảo nổi xa bờ" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật xây dựng công trình biển. Danh mục: Quy Hoạch Đô Thị Nông Thôn.
Luận án "Nghiên cứu hiệu quả giảm sóng của kết cấu ngầm reef ball tm trên thềm đảo nổi xa bờ" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu hiệu quả giảm sóng của kết cấu ngầm reef ball tm trên thềm đảo nổi xa bờ" có 190 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu hiệu quả giảm sóng của kết cấu ngầm reef ball tm trên thềm đảo nổi xa bờ" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.