Luận án Pham Quang Dong - Phương pháp cố kết chân không xử lý nền đất yếu
"Nghiên cứu phương pháp cố kết chân không xử lý nền đất yếu cho công trình xây dựng."
Địa kỹ thuật xây dựng
Luan An
Luận án tiến sĩ
Số trang
243
Thời gian đọc
37 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Tổng quan phương pháp cố kết chân không xử lý nền yếu
Nghiên cứu này tập trung vào phương pháp cố kết chân không, một giải pháp hiệu quả cho việc xử lý nền đất yếu. Các khu vực có nền đất sét yếu thường gây ra thách thức lớn trong xây dựng. Phương pháp này áp dụng áp lực chân không để tăng tốc độ cố kết, cải thiện đáng kể các tính chất cơ lý của đất. Đây là kỹ thuật gia tải trước tiên tiến. Nó giúp giảm độ lún sau khi xây dựng, tăng cường sức chịu tải của nền. Việc sử dụng bấc thấm kết hợp với áp lực chân không tạo ra hệ thống thoát nước hiệu quả. Điều này rút ngắn thời gian cố kết đất. Phương pháp này đặc biệt phù hợp với các công trình đòi hỏi nền móng ổn định trên đất yếu. Tài liệu tổng hợp các nghiên cứu, ứng dụng trên thế giới và tại Việt Nam. Nó cung cấp cái nhìn toàn diện về lịch sử phát triển và tiềm năng của công nghệ này. Sự hiểu biết sâu sắc về lý thuyết giúp áp dụng phương pháp một cách chính xác, tối ưu hóa hiệu quả.
1.1. Giới thiệu phương pháp cố kết chân không
Cố kết chân không là một kỹ thuật cải tạo nền đất yếu. Nó sử dụng bơm chân không để tạo ra áp lực âm trong khối đất. Áp lực này ép nước thoát ra ngoài qua hệ thống bấc thấm. Quá trình này giúp đất cố kết nhanh hơn. Nền đất sét yếu thường có độ rỗng cao và khả năng thoát nước kém. Phương pháp gia tải chân không khắc phục hạn chế này. Nó tăng cường độ chặt, sức kháng cắt của đất. Kỹ thuật này giảm thiểu rủi ro lún lệch và ổn định công trình. Đây là lựa chọn bền vững cho các dự án xây dựng trên địa chất phức tạp.
1.2. Tình hình ứng dụng phương pháp trên thế giới
Phương pháp cố kết chân không đã được ứng dụng rộng rãi trên toàn cầu. Nhiều dự án lớn đã thành công nhờ kỹ thuật này. Các quốc gia như Nhật Bản, Hà Lan, Trung Quốc đã đi đầu trong việc phát triển. Họ áp dụng phương pháp xử lý nền đất yếu trong các công trình hạ tầng. Các công trình bao gồm đường cao tốc, cảng biển, khu công nghiệp. Báo cáo này trình bày các nghiên cứu điển hình. Nó phân tích các trường hợp thành công, bài học kinh nghiệm. Sự phát triển của công nghệ bấc thấm và màng chân không đóng vai trò quan trọng. Chúng giúp nâng cao hiệu quả và tính kinh tế của phương pháp này. Ứng dụng toàn cầu chứng minh tính ưu việt của cố kết chân không.
II.Nghiên cứu thực nghiệm cố kết chân không xử lý nền đất
Phần này mô tả chi tiết các nghiên cứu thực nghiệm. Mục đích là đánh giá hiệu quả của phương pháp cố kết chân không. Các thí nghiệm được tiến hành trên mô hình vật lý. Mô hình mô phỏng điều kiện nền đất yếu trong thực tế. Việc sử dụng mẫu đất thí nghiệm đặc trưng là cần thiết. Mẫu đất này tái tạo các đặc tính của nền đất sét yếu. Thiết bị thí nghiệm bao gồm hệ thống bơm chân không, bấc thấm, màng chân không. Các thiết bị này được lắp đặt cẩn thận. Quy trình thí nghiệm được chuẩn hóa. Điều này đảm bảo tính chính xác và độ tin cậy của kết quả. Các chỉ tiêu cơ lý của đất được xác định trước và sau thí nghiệm. Điều này giúp đánh giá mức độ cải thiện của nền đất. Sự thay đổi về độ lún, áp lực chân không được quan trắc liên tục. Phân tích kết quả cung cấp bằng chứng khoa học vững chắc về hiệu quả của phương pháp.
2.1. Thiết lập mô hình và quy trình thí nghiệm
Mô hình thí nghiệm được xây dựng cẩn thận. Nó gồm máng thí nghiệm hình hộp chứa mẫu đất sét yếu. Bấc thấm được cắm thẳng đứng vào khối đất. Màng chân không bao phủ bề mặt để duy trì áp lực chân không. Hệ thống bơm chân không được kết nối để tạo ra áp lực âm. Các đồng hồ đo lún và đầu đo áp lực được lắp đặt. Chúng ghi nhận sự biến đổi của nền đất theo thời gian. Quy trình thí nghiệm bắt đầu bằng việc chuẩn bị mẫu đất. Sau đó là lắp đặt thiết bị quan trắc và hệ thống bơm. Mô hình được hoạt động trong thời gian nhất định. Các thông số được ghi nhận định kỳ. Điều này cung cấp dữ liệu về quá trình cố kết. Mục tiêu là định lượng hiệu quả của phương pháp gia tải chân không.
2.2. Kết quả thực nghiệm trên các mô hình vật lý
Các mô hình vật lý MHVL1, MHVL2, MHVL3 đã được thí nghiệm. Kết quả cho thấy độ lún của nền đất yếu được kiểm soát hiệu quả. Tốc độ cố kết tăng lên đáng kể. Áp lực chân không duy trì ổn định. Điều này thúc đẩy quá trình thoát nước của đất. So sánh giữa các mô hình cho thấy sự khác biệt về hiệu quả. Sự khác biệt này phụ thuộc vào các thông số thiết kế. Ví dụ như khoảng cách bấc thấm và mức độ áp lực chân không. Dữ liệu thực nghiệm chứng minh khả năng cải tạo nền đất. Chúng khẳng định hiệu quả của cố kết chân không. Các kết quả này là cơ sở cho việc phát triển mô hình tính toán. Chúng hỗ trợ cho ứng dụng thực tế sau này.
III.Mô hình tính toán cho bài toán cố kết chân không
Việc phát triển mô hình tính toán là một phần quan trọng của nghiên cứu. Mô hình số được xây dựng để mô phỏng quá trình cố kết chân không. Nó giúp dự báo hành vi của nền đất yếu dưới tác dụng của áp lực chân không. Mô hình này dựa trên các phương trình vi phân cơ bản của lý thuyết cố kết. Nó tích hợp các yếu tố như bấc thấm, màng chân không. Các tham số vật liệu của nền đất sét yếu cũng được đưa vào. Mục tiêu là cung cấp một công cụ dự báo chính xác. Công cụ này hỗ trợ thiết kế và thi công. Nó giúp tối ưu hóa hiệu quả của phương pháp gia tải chân không. Mô hình số có thể giảm thiểu sự phụ thuộc vào các thí nghiệm thực tế tốn kém. Nó đẩy nhanh quá trình thiết kế các giải pháp xử lý nền đất yếu.
3.1. Xây dựng mô hình số và phương pháp giải
Mô hình số được xây dựng dựa trên lý thuyết cố kết Terzaghi và các mở rộng. Nó tính đến ảnh hưởng của bấc thấm đứng và áp lực chân không. Các phương pháp phần tử hữu hạn hoặc sai phân hữu hạn được áp dụng để giải. Mô hình mô phỏng sự phân bố áp lực nước lỗ rỗng và ứng suất hiệu quả. Nó dự báo độ lún và tốc độ cố kết của nền đất. Các yếu tố như tính thấm của đất và bấc thấm được xem xét. Điều này giúp mô hình sát với thực tế. Mục tiêu là cung cấp công cụ dự báo đáng tin cậy. Công cụ này hỗ trợ thiết kế phương pháp gia tải chân không.
3.2. So sánh kết quả mô hình với dữ liệu thực nghiệm
Kết quả từ mô hình số được so sánh với dữ liệu thực nghiệm. Sự so sánh này thực hiện trên các mô hình vật lý MHVL1, MHVL2, MHVL3. Mục đích là kiểm tra tính chính xác của mô hình tính toán. Các biểu đồ độ lún theo thời gian được đối chiếu. Sự tương đồng giữa kết quả tính toán và thực nghiệm là cao. Điều này xác nhận độ tin cậy của mô hình số. Mô hình có khả năng dự báo hành vi của nền đất yếu. Nó đáng tin cậy khi áp dụng phương pháp cố kết chân không. Sự phù hợp này giúp tăng cường sự tự tin vào việc sử dụng mô hình trong thiết kế thực tế. Nó hỗ trợ cải tạo nền đất hiệu quả hơn.
IV.Hiệu quả kỹ thuật của phương pháp cố kết chân không
Phương pháp cố kết chân không mang lại hiệu quả kỹ thuật vượt trội. Nó giúp xử lý nền đất yếu một cách nhanh chóng và kinh tế. Hiệu quả này được thể hiện qua nhiều khía cạnh. Thứ nhất, nó tăng tốc độ cố kết của đất. Điều này rút ngắn đáng kể thời gian thi công dự án. Thứ hai, nó cải thiện các đặc tính cơ lý của đất. Độ lún được giảm thiểu, sức chịu tải tăng lên. Nền đất trở nên ổn định hơn dưới tải trọng công trình. Thứ ba, phương pháp này ít gây ô nhiễm môi trường. Nó không yêu cầu nhiều vật liệu đắp như phương pháp gia tải trước truyền thống. Việc sử dụng áp lực chân không và bấc thấm là giải pháp sạch. Nó giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường xung quanh. Nghiên cứu cung cấp đánh giá chi tiết về hiệu quả này.
4.1. Lợi ích cải tạo nền đất yếu bằng chân không
Cố kết chân không mang lại nhiều lợi ích lớn cho việc cải tạo nền đất. Phương pháp này rút ngắn thời gian cố kết từ vài năm xuống còn vài tháng. Điều này đẩy nhanh tiến độ dự án. Nó tăng cường cường độ kháng cắt của đất, cải thiện sức chịu tải. Độ lún tổng thể và lún lệch được kiểm soát hiệu quả. Việc sử dụng hệ thống bấc thấm và màng chân không là đơn giản. Nó dễ thi công so với các phương pháp khác. Phương pháp này cũng giảm thiểu việc sử dụng vật liệu đắp. Điều này tiết kiệm chi phí và tài nguyên. Cố kết chân không là giải pháp tối ưu cho nền đất sét yếu. Nó đảm bảo sự ổn định lâu dài cho công trình.
4.2. So sánh hiệu quả với phương pháp gia tải trước
Cố kết chân không có nhiều ưu điểm so với phương pháp gia tải trước truyền thống. Gia tải trước thường yêu cầu khối lượng vật liệu đắp lớn. Điều này gây tốn kém và mất nhiều thời gian. Nó cũng có thể gây mất ổn định cục bộ. Phương pháp gia tải chân không khắc phục những nhược điểm này. Nó sử dụng áp lực chân không thay thế cho tải trọng vật lý. Điều này giúp giảm áp lực ngang lên đất xung quanh. Nó an toàn hơn trong quá trình thi công. Thời gian cố kết được rút ngắn đáng kể. Nó là lựa chọn hiệu quả hơn về kinh tế và kỹ thuật. Đặc biệt đối với các công trình trên nền đất yếu có diện tích lớn.
V.Ứng dụng thực tế cố kết chân không trong xử lý nền
Phần này tập trung vào các ứng dụng thực tế của phương pháp cố kết chân không. Nghiên cứu đã kiểm tra tính khả thi và hiệu quả của công nghệ này. Điều này thực hiện tại các công trình lớn ở Việt Nam. Các dự án như Pvtex Đình Vũ - Hải Phòng và nhiệt điện Duyên Hải 3 - Trà Vinh là những ví dụ điển hình. Tại đây, phương pháp gia tải chân không đã được triển khai thành công. Nó giải quyết triệt để vấn đề nền đất yếu. Việc áp dụng thực tế cho thấy khả năng thích ứng của phương pháp. Nó phù hợp với các điều kiện địa chất và quy mô dự án khác nhau. Các kết quả quan trắc tại công trường cho thấy sự phù hợp. Chúng tương đồng với dự báo từ mô hình tính toán và thí nghiệm. Điều này khẳng định độ tin cậy của phương pháp. Nó mở ra tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong tương lai. Nó hỗ trợ phát triển hạ tầng bền vững.
5.1. Các công trình điển hình tại Việt Nam
Nhiều công trình lớn tại Việt Nam đã ứng dụng cố kết chân không. Công trình Pvtex Đình Vũ - Hải Phòng là một ví dụ. Đây là dự án lớn trên nền đất sét yếu ven biển. Phương pháp này đã giúp ổn định nền móng cho nhà máy. Công trình nhiệt điện Duyên Hải 3 - Trà Vinh cũng là một trường hợp thành công. Nó xử lý nền cho khu vực bãi chứa xỉ than. Các dự án này cho thấy hiệu quả thực tế của công nghệ. Áp lực chân không đã đẩy nhanh quá trình cố kết. Nó đảm bảo độ lún trong giới hạn cho phép. Những ứng dụng này chứng minh năng lực của kỹ thuật. Chúng khẳng định khả năng cải tạo nền đất hiệu quả tại Việt Nam.
5.2. Tiềm năng ứng dụng rộng rãi và phát triển
Phương pháp cố kết chân không có tiềm năng ứng dụng rất lớn. Nó đặc biệt quan trọng trong bối cảnh phát triển hạ tầng. Việt Nam có nhiều khu vực nền đất yếu. Kỹ thuật này có thể được áp dụng cho các dự án cầu, đường, cảng, khu công nghiệp. Nó mang lại hiệu quả kinh tế và kỹ thuật cao. Việc tiếp tục nghiên cứu, tối ưu hóa quy trình là cần thiết. Phát triển vật liệu bấc thấm và màng chân không mới. Cải thiện công nghệ bơm chân không sẽ nâng cao hiệu suất. Phương pháp gia tải chân không sẽ trở thành lựa chọn hàng đầu. Nó giải quyết các thách thức về nền móng trong xây dựng. Nó đóng góp vào sự phát triển bền vững của quốc gia.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (243 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO. BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PTNT TRUONG ĐẠI HỌC THỦY LỢI rer PHAM QUANG DONG LUẬN AN TIEN SĨ KỸ THUAT BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO. BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PT! TRUONG ĐẠI HỌC THỦY LỢI wits PHAM QUANG DONG NGHIEN CUU PHUONG PHAP CO KET CHAN KHONG XỬ LY NEN DAT YEU DE XÂY DUNG CÔNG TRINH Chuyên ngành: DIA KY THUẬT XÂY DỰNG Mã số: 62-88-60-01 Người hướng dẫn khoa học: 1.TS TRINH MINH THY 2, GS.TS NGUYEN CHIEN LỜI CAM DOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình khoa học do chính tôi thực hiện. Các kết quả, số liệu trong luận án là trung thực và chưa được sĩ công bổ trong bit ky công trình nào khác.
Tác giả hoàn toàn chịu trách nhiệm về tính xác thực và nguyên bản của luận ấn. “Tác giả luận án Pham Quang Dong LỜI CẢM ON Tác giả luận án xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc va trân trọng đến GS. Xinh Thụ và GS.TS Nguyễn Chiến là ai thầy hướng din trực tiếp da tn tỉnh chỉ bảo, hướng dẫn và giúp đờ tác giả trong suốt quá trình thực hiện và hoàn thảnh luận án. Tác giả xin chân thành cảm ơn đến Ban giám hiệu, khoa Công tình.
phòng io tạo Đại học và sau Đại học, các thầy giáo tổ bộ môn Địa kỹ thuật - Trường Đại học Thủy lợi, đặc biệt là thầy giáo TS. Hoàng Việt Hùng đã tạo những điều kiện thuận lợi, đông góp ý kiến quý bau cho tác giả trong quế tình nghiên cứu. “Tác giá tö lòng biết ơn đến các anh chị em ở công ty FECON và TEINCO đã tạo điều kiện, giáp đỡ ác gi thu thập tả liệu. số in, cung cắp những thông tin cin thiết liền quan đến quá trinh nghiên cứu, thục hiện luận án, giúp tác giả khảo sit, tham quan và tiếp cận công tinh nơi xử lý nền bằng phương pháp mã tác giả dang nghiên cứu, Tic gi cũng bày t lồng biết ơn đến các anh chị em phòng thí nghiệm Địa kỹ thuật Trường Đại học Thủy lợi, đã tạo những điều kiện thuận lợi, giúp đỡ, động viên trong quá trình thực hiện các nghiên cứu thực nghiệm của luận án.
Tác giả xin bảy t lông biết ơn chân thành đến đơn vị nơi tác gid dang công tác là Trường Cao Đẳng Công Nghệ - Kinh TẾ và Thủy lợi Miễn Trung, đã tạo những điều kiện thuận loi, giúp đỡ, động viên để tác giá yên tâm tập trung nghiên cứu và hoàn thành luận án của minh, Để hoàn thành được luận án của mình tác giả nhận được sự động viên, ủng hộ, chia sé kịp thời từ gia đình trong những lúc khó khăn nhất, tác giả xin bày tỏ lòng biết ơn và chia sẻ những thành công có được của bản thân đến gia định. Cu cùng, tác giả xin chân thành cảm ơn đến bạn bẻ, ding nghiệp đã giip đỡ, động viên, ủng hộ, chia sé trong quá trình tắc giả hoàn thành luận án của minh, MỤC LUC MO ĐẦU. Tính cấp thiết của để tải 1 2. Mục dich của dé tài 2 3.
Đối tượng, phạm vi nghiễn cứu 2 4. Nội dụng nghiên cứu: 2 5, Phương pháp nghiền cứu.¥ nghĩa khoa học vi thực tiễn 3 7. Những đóng góp mới của luận án. Bổ cục của luận án 5 Chương 1: TONG QUAN VE PHƯƠNG PHAP CO KET CHAN KHONG XỬ LÝ NEN DAT YEU VA LY THUYET CUA PHUONG PHAP 7 LA.
Nền đất yêu ? 1. Tổng quan về nghiên cứu và ứng dung phương pháp cổ kết chân không. Tỉnh hình ứng dụng phương pháp cổ kết chân không xử lý nén dit yếu trên thể giới 8 1. Tinh hình nghiên cứu phương pháp cổ kết chân không 15 1.
Tinh hình nghiên cứu ứng dung phương pháp cổ kết chân không xử lý nền đất yếu ở Việt Nam " 1. Lý thuyết phương pháp cổ kết chân không. Bài oán cổ kết thắm 9 1. Phương tinh vỉ phân cơ bin 2 1.
Các phương pháp giải bài toán cổ kết thắm 23 1.4, Phương pháp dự bảo lún 31 1. Phương pháp Asaoka 3 1. Phương pháp điểm uỗn (Inflection point 32 Kết luận chương 1 35 Chương 2: NGHIÊN CUU THUC NGHIỆM PHƯƠNG PHÁP CÓ KET CHAN KHONG XỬ LÝ NEN DAT YEU BANG MÔ HÌNH VAT LÝ. Mục dich nghiên cứu 36 2.
Mô hình nghiên cứu. Giới thiệu mô hình 36 2. Mẫu đắt thí nghiệm. Thiết bị thí nghiệm 4l 2.
Quy tình thí nghiệm 45 2. Chuẩn bị máng thí nghiệm hình hộp vả chế bị mẫu. Xác định các chỉ iêu cơ lý của đất trước khỉ thi nghiệm.34, Lip đặt thết bị quan trắc ALNLR 46 2. Tạo lớp mặt thoát nước và lắp đặt thệ thống thu nước.
Lâm kin mô hình thí nghiệm 46 2. Lắp đặt các đồng hồ do lún và dp lực chân không 47 3. Kết nối và kích hoạt các đầu đo ALNLR 47 2. Kết nối hệ thống máy bơm và hoạt động mô hình 47 2.
Kết quả thực nghiệm các MHVL: 48 2. Kết quả thực nghiệm cña MHVLI 48 2. Kết quả thực nghiệm của MHVL2 31 2. Kết quả thực nghiệm của MHVL3 st 2.
Hiệu qua kỹ thuật của cổ kết chân không 5 2. Hiệu quả của xử lý nền đất theo MHVLI ST 2. Hiệu qui của xử lý nén dit theo MHVL2 so 2. Hiệu quả của xử lý nền dat theo MHVL3.
61 Kết luận chương 2 “ Chương3: MÔ HỈNH TÍNH CHO BÀI TOÁN CO KET CHAN KHÔNG. Mô hình số tinh toán 3. Mô phòng bài toán cổ kết chân không 67 3. Tỉnh toán ứng dung cho các MHVL 67 3.
Kết quả mô hình số của MHVLIL 69 3. Kết quả m6 hình số của MHVL2 70 3.3, Kết quả mô hình số của MHVL3 TT 3. So sinh kết quả thực nghiệm và tỉnh toán các MHVL 7 3. So sánh kết quả thực nghiệm va tính toán của MHVLI 2 3.
So sánh kết quảthực nghiệm và tinh toán của MHVL2 TM 3. So sánh kết qua thie nghiệm va tinh toán của MHVL3 15 3. Tinh toán kiểm tra cho các công trình thực tế. Công trinh Pvtex Đình Vũ~ Hải Phòng n 3.
Công trình nhiệt điện Duyên Hải 3 - Trà Vinh. Công trình nhiệt điện Nhơn Trạch 2 ~ Đồng Nai. 90 Kết luận chương 3 95 Chương 4: XÂY DỰNG MỖI QUAN HE GIỮA CÁC THONG SO CUA BÀI “TOÁN CÓ KET CHAN KHÔNG 96 4. Cie chi iêu cơ lý của các loại đt dt yếu tính toán 96 4.1, Dat yếu Duyên Hải — Trà Vĩnh.
Bit yếu Đình Võ — Hai Phòng. Đất yeu nhiệt điện Thái Binh 9 4.24, Bit yêu Nhơn Trach ~ Đồng Nai 9 43. KẾt qu tính toán 9 4. Độ cổ kết khi chiều đây nén đất yéu xử lý là I0 m 9 4.6 cổ kết khi chiều dy nén đất yếu xử lý là 15m 98 4.
Độ cổ kết khi chiều day nền dat yếu xử lý là 20 m.4, Độ cổ kết khi chiều dy nén đất you xử lý là 25 m 99 4. Độ cổ kết khi chiều day nên đất yếu xử lý là 30 m 100 44, Xây dựng mối quan bệ giữa thời gian cổ kế (0 với chỉ số déo (PI), độ cổ kế (Uy và chiều dy nên đất yếu xử ý (H) 100 44,1, Mỗi quan hệ giữa thời gian cổ kết với chi số dẻo và độ cổ kết khỉ chiều diy nên Lyểu xửlý xác dịnh 102 4. Mối quan hệ giữa thời gian cổ kết với chỉ số déo và chiều dây nền đất yếu xứ lý khi độ cí xác định 106 Kết luận chương4 ut KẾT LUẬN VA KIÊN NGHỊ ma CÁC CONG TRÌNH KHOA HỌC CUA TÁC GIA ĐÃ CÔNG BO us TAI LIEU THAM KHẢO. us MỤC LUC HÌNH VE, DO THỊ Hình 1.
So đồ nguyễn lý phương pháp MVC [3] " Hình L2. Thỉ công phương pháp MVC ụ Hình 1. Sơ đồ nguyên lý phương pháp không có mang kín khí [2] 12 Hình 14. Thi công không có ming kin kh (3) la Hình L5.
Sản bay Suvamabhumi, Thai Lan (21 “ Hình 1. Khu dân ow Steiger Biland Iibarg, Hà Lan [2] “ Hình 1. Nhà máy điện nguyên tử Singori, Hàn Quốc [2] 15 Hình 1. Sơ đồ tram xi lý nước Pusan, Hàn Quốc [2] 15 Hình 1.
Mô hình lệ lớn để ghigm cổ kết có và không có áp lực chân không.10, Nguyên lý ga tả nén trước [I3] 20 Hình 1. Bản chất của cổ kết thắm [2] 21 Hình 1. Nguyên lý cổ ết chân không [2] 21 Hình 1. Độcố kết U% theo quan hệ 22" vài Se un, 25 Hình 1.14, Phân bổ độ cổ kết theo hướng thoát nước [47] 25 Hình 1.
Quan hệ giữa U, (T,) theo Terzaghi [25] 27 Hình 1.16, Biên đồ phân bd độ cổ kế Ux ø/H/T) [25] m Hình 1. Quan hệ giữa U,(T,) theo Barron [21] 28 Hình 1. Quan hệ giữa En) và n[21] ” Hình 1. Đường kính chuyển đổi ei bắc thim [38.
Đường thẳng Asaoka [19] 2 Hình 1.21 Điểm tổn (30) Hình 1. Đạo hàm UŒT,) [55] 33 Hình 123. Hệ số điễm wn I thuyết [24] “ Hình 1.24, Hệ số điễm win thực nghiệm [24] 4 Hình 2. Sơ họa mô bình thí nghiệm.
Sơ đồ bố tr tiết bị MHVLI 38 Hình 2. Sơ dd bố trí thiết bị MHVL2 38 Hình 24. Sơ đồ bố tr thiết bị MHVL3 39 Hình 2. Mẫu đất khu ven biển PVtex Đình Vũ - Hải Phong 40 Hình 2.
Ché bị mẫu đất nghiên cứu 40 Hình 2. Biểu đỗ biến đội sức chống cất không thoát nước (S,) của dit theo độ sâu trước thí nghiệm. Đầu do ALNLR kiểu day rung - Geokon. Sơ đồ cấu tạo đầu do ALNLR kiểu đây rung a2 Hình 2.10, Đầu dọc số liga - Geokon LC 2x4 43 Hình 2.11, Ban đo lún, đồng hỗ do lún và bộ ga đỡ 4 Hình 2.
thống ống đẫu nổi 44 Hình 2. Lip đặt các thiết bị của may bơm 4 Hình 2.14, Lắp đặt bắc thắm trên mô hình thí nghiệm 46 Hình 2.15, Lip đặt thiết bị quan trắc ALNLR trên mồ hình thí nghiệm 46 Hình 2.16, Ri lớp cất vàng và lắp đặt hệ thống thu nước.17, Làm kin trên mồ hình 46 Hình 2.18, Lắp đặt các thiết bị quan trắc lún.19, Cải đặt các thông số của đầu đo ALNLR. Kết i hệ thống máy bơm với mô bình 47 Hình 2. Quan hệ giữa độ lún thực nghiệm va thời gian của MHVLI 48 Hình 2.22, Đường hỏi quy ti vỉ tí cạnh bắc thắm MIIVLI 49 Hình 2.23, Đường hồi quy ti vị tí giữa 2 bắc thắm MHVLI 49 Hình 2.24, Quan hệ giữa ALNLR thực nghiệm và thời gian của MHVLLI 50 Hình 2.
Quan hệ giữa độ lún thực nghiệm và thời gian của MHVL2.26, Dường hỏi quy ti vị tí can bắc thắm MHVL2 52 Hình 2.27, Đường hồi quy tai vị trí giữa 2 bắc thắm MIIVL2 52 Hình 2. Quan hệ giữa ALNLR thực nghiệm và thời gian của MHVL2 33 Hình 2.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Phương pháp cố kết chân không xử lý nền yếu" nghiên cứu về vấn đề gì?
"Nghiên cứu phương pháp cố kết chân không xử lý nền đất yếu cho công trình xây dựng."
Luận án "Phương pháp cố kết chân không xử lý nền yếu" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại trường Đại học Thủy lợi.
Luận án "Phương pháp cố kết chân không xử lý nền yếu" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Phương pháp cố kết chân không xử lý nền yếu" thuộc chuyên ngành Địa kỹ thuật xây dựng. Danh mục: Kỹ Thuật Xây Dựng & Kiến Trúc.
Luận án "Phương pháp cố kết chân không xử lý nền yếu" có bao nhiêu trang?
Luận án "Phương pháp cố kết chân không xử lý nền yếu" có 243 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Phương pháp cố kết chân không xử lý nền yếu" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.