Luận án Tiến sĩ Nguyễn Thị Ngọc Yến - Nghiên cứu tính chất cơ lý nền đất yếu đồng bằng ven biển Quảng Nam - Đà Nẵng
"Nghiên cứu tính chất cơ lý nền đất yếu đồng bằng ven biển Quảng Nam Đà Nẵng, phục vụ xây dựng đường giao thông."
Địa Kỹ Thuật Xây Dựng
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
197
Thời gian đọc
30 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Nghiên cứu tính chất cơ lý đất yếu Tổng quan Thực trạng
Nghiên cứu tính chất cơ lý nền đất yếu là yêu cầu cấp thiết. Các khu vực đồng bằng ven biển, đặc biệt Quảng Nam - Đà Nẵng, đối mặt với thách thức lớn từ loại đất này. Nền đất yếu gây ra nhiều vấn đề kỹ thuật cho các công trình xây dựng. Sự biến dạng, lún sụt và mất ổn định thường xuyên xảy ra. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến an toàn và tuổi thọ công trình giao thông. Việc hiểu rõ các đặc điểm của đất yếu giúp phát triển giải pháp thiết kế phù hợp. Mục tiêu chính là đảm bảo độ bền vững cho các tuyến đường bộ. Nền đất yếu cần được đánh giá kỹ lưỡng trước khi triển khai bất kỳ dự án nào. Đây là yếu tố then chốt để giảm thiểu rủi ro và tối ưu hóa chi phí xây dựng. Tầm quan trọng của việc thu thập dữ liệu chính xác về tính chất cơ lý nền đất yếu là không thể phủ nhận. Nó hình thành cơ sở cho mọi quyết định kỹ thuật.
1.1. Giới thiệu tổng quan về nền đất yếu
Các công trình xây dựng đường giao thông trên nền đất yếu đòi hỏi nghiên cứu chuyên sâu. Đất yếu là thách thức địa kỹ thuật phổ biến. Đặc biệt tại các khu vực đồng bằng ven biển như Quảng Nam - Đà Nẵng. Loại đất này có khả năng chịu tải thấp, độ nén lún cao. Nó dễ gây ra hiện tượng lún sụt, mất ổn định công trình. Mục tiêu nghiên cứu nhằm xác định các thông số tính chất cơ lý nền đất yếu. Điều này phục vụ cho việc thiết kế, xử lý nền đường. Phát triển giải pháp xử lý đất yếu hiệu quả là trọng tâm. An toàn và bền vững của hạ tầng giao thông là ưu tiên hàng đầu. Việc này góp phần vào sự phát triển kinh tế, xã hội của khu vực. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn toàn diện về đặc điểm của đất yếu trong vùng. Từ đó đưa ra các khuyến nghị thiết thực cho ngành xây dựng.
1.2. Tình hình nghiên cứu các vấn đề tồn tại
Tình hình nghiên cứu địa kỹ thuật về đất yếu tại Quảng Nam - Đà Nẵng còn hạn chế. Các công trình trước đây chủ yếu tập trung vào khảo sát tổng quát. Chưa có nghiên cứu chuyên sâu về các thông số đất nền đặc trưng. Thiếu dữ liệu chi tiết về thành phần khoáng vật, hàm lượng hữu cơ, tính thấm nước. Những yếu tố này ảnh hưởng lớn đến tính chất cơ lý nền đất yếu. Việc phân tích đất một cách toàn diện là cần thiết. Các phương pháp thí nghiệm đất cần được chuẩn hóa. Nhu cầu về một bộ dữ liệu đồng nhất, đáng tin cậy là rất cao. Điều này giúp các kỹ sư đưa ra quyết định thiết kế tối ưu. Các vấn đề ổn định công trình trên nền đất yếu vẫn còn nan giải. Cần có phương pháp tiếp cận mới để giải quyết những tồn tại này. Nghiên cứu hiện tại lấp đầy khoảng trống kiến thức. Nó cung cấp nền tảng vững chắc cho các dự án tương lai.
II.Đặc điểm địa kỹ thuật đất yếu Đồng bằng ven biển
Khu vực đồng bằng ven biển Quảng Nam - Đà Nẵng sở hữu đặc điểm địa chất phức tạp. Đây là vùng thấp trũng, chịu ảnh hưởng của quá trình bồi tụ sông và biển. Đất yếu ở đây hình thành từ trầm tích Holocen. Chúng bao gồm các lớp bùn, sét pha cát, sét mềm. Độ dày của các lớp đất yếu dao động lớn. Nó thay đổi tùy thuộc vào vị trí địa hình và lịch sử hình thành. Các yếu tố như thủy triều, mực nước ngầm cao cũng ảnh hưởng. Chúng tác động đến tính chất cơ lý nền đất yếu. Đặc điểm này tạo ra thách thức đáng kể trong xây dựng đường giao thông. Việc phân bố đất yếu không đồng đều đòi hỏi khảo sát kỹ lưỡng. Nắm vững điều kiện địa kỹ thuật là bước đầu tiên quan trọng. Nó giúp lựa chọn phương pháp xử lý nền phù hợp nhất.
2.1. Điều kiện địa kỹ thuật khu vực Quảng Nam Đà Nẵng
Khu vực đồng bằng ven biển Quảng Nam - Đà Nẵng có điều kiện địa kỹ thuật đặc thù. Nó chịu ảnh hưởng của chế độ thủy văn phức tạp. Các lớp đất yếu chủ yếu là trầm tích biển, sông cổ. Chúng có độ rỗng cao, cường độ cắt thấp và độ lún lớn. Bản đồ địa chất khu vực cho thấy sự hiện diện rộng khắp của các thành tạo này. Phân bố đất yếu tập trung ở các vùng trũng, ven sông, đầm lầy. Đặc điểm này đòi hỏi các phương pháp khảo sát địa kỹ thuật chuyên sâu. Mục đích là để xác định chính xác ranh giới và chiều dày lớp đất yếu. Mực nước ngầm cao cũng là một yếu tố quan trọng. Nó ảnh hưởng đến tính chất cơ lý nền đất yếu và quá trình thi công. Việc đánh giá ổn định công trình cần xét đến tất cả các yếu tố này.
2.2. Nhận dạng và phân loại đất yếu tại khu vực
Việc nhận dạng và phân loại đất yếu là bước quan trọng. Các loại đất yếu chính tại đây bao gồm sét yếu, bùn và cát pha sét. Sét yếu thường có màu xám đen, độ dẻo cao và độ bền thấp. Bùn có hàm lượng hữu cơ lớn, tính nén lún rất cao. Cát pha sét có tính chất trung gian. Phân bố đất yếu biến đổi theo chiều sâu và mặt bằng. Địa kỹ thuật khu vực được mô tả qua các chỉ số như giới hạn chảy, giới hạn dẻo. Các thông số cơ lý này phản ánh khả năng chịu tải của đất. Việc phân loại chính xác giúp lựa chọn giải pháp xử lý đất yếu phù hợp. Nó cũng hỗ trợ trong việc thiết kế móng và nền đường. Hiểu rõ từng loại đất yếu là chìa khóa để đảm bảo sự ổn định công trình.
III.Phân tích thành phần vật chất và tính chất cơ học đất yếu
Nghiên cứu sâu về thành phần vật chất và tính chất cơ học của đất yếu là trọng tâm. Các mẫu đất được lấy từ nhiều vị trí khác nhau trong khu vực Quảng Nam - Đà Nẵng. Quá trình thí nghiệm đất được thực hiện theo tiêu chuẩn quốc tế. Các thử nghiệm bao gồm xác định hàm lượng khoáng vật sét, hàm lượng hữu cơ. Phân tích thành phần hóa học của đất cũng rất quan trọng. Kết quả này cung cấp cái nhìn chi tiết về cấu trúc của đất. Nó giúp giải thích nguyên nhân gây ra tính chất cơ lý nền đất yếu bất lợi. Các thông số cơ lý như cường độ cắt, độ lún được đo lường cẩn thận. Dữ liệu này là cơ sở để đánh giá khả năng chịu tải và biến dạng của nền. Việc này hỗ trợ cho việc thiết kế giải pháp xử lý đất yếu hiệu quả.
3.1. Phương pháp lấy mẫu và nghiên cứu thành phần vật chất
Quá trình lấy mẫu đất được thực hiện tại các điểm khảo sát. Các mẫu được bảo quản cẩn thận để duy trì trạng thái tự nhiên. Nghiên cứu thành phần vật chất bao gồm nhiều phân tích. Xác định thành phần hạt để phân loại đất. Phân tích khoáng vật sét bằng phương pháp nhiễu xạ tia X. Các khoáng vật như kaolinit, illit, montmorillonit ảnh hưởng lớn đến tính chất cơ lý nền đất yếu. Hàm lượng hữu cơ được đo bằng phương pháp đốt cháy. Thành phần hóa học của đất được xác định qua các phép phân tích hóa học. Các yếu tố như pH, hàm lượng muối hòa tan cũng được xem xét. Những thông tin này rất quan trọng. Nó giúp hiểu rõ hơn về nguồn gốc và đặc điểm địa hóa của đất yếu. Dữ liệu này là cơ sở cho các phân tích địa kỹ thuật tiếp theo.
3.2. Đánh giá tính chất cơ học và địa kỹ thuật đất yếu
Đánh giá tính chất cơ học của đất yếu là bước thiết yếu. Các thử nghiệm bao gồm nén cố kết để xác định độ lún và mô đun biến dạng. Thử nghiệm cắt trực tiếp hoặc cắt cánh để đo cường độ cắt của đất. Tính thấm nước cũng được đánh giá để hiểu về khả năng thoát nước của nền. Các thông số cơ lý này rất quan trọng. Chúng trực tiếp ảnh hưởng đến ổn định công trình và nền đường. Kết quả thí nghiệm đất cho thấy đất yếu tại Quảng Nam - Đà Nẵng có cường độ cắt thấp. Độ nén lún cao, và hệ số rỗng lớn. Điều này đòi hỏi các giải pháp cải tạo đất yếu chuyên biệt. Việc xác định chính xác các thông số đất nền là then chốt. Nó đảm bảo thiết kế móng và xây dựng đường giao thông an toàn, hiệu quả.
IV.Cấu trúc nền đất yếu và ứng dụng tính toán xử lý
Việc phân tích cấu trúc nền đất yếu đóng vai trò quan trọng. Nó giúp hiểu rõ hơn về sự phân bố và tính chất của các lớp đất. Điều này là cơ sở để lựa chọn thông số đất nền phù hợp cho tính toán xử lý nền đất yếu. Đặc điểm cấu trúc nền đất yếu ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả của các giải pháp xử lý đất yếu. Nó bao gồm các lớp đất với tính chất cơ lý khác nhau. Sự không đồng nhất này đòi hỏi phương pháp thiết kế móng và nền đường linh hoạt. Ứng dụng các mô hình địa kỹ thuật tiên tiến là cần thiết. Điều này nhằm dự đoán chính xác hành vi của nền đất dưới tải trọng. Kết quả nghiên cứu cung cấp dữ liệu đầu vào quan trọng. Nó hỗ trợ cho việc tối ưu hóa công nghệ xử lý nền và giảm thiểu rủi ro.
4.1. Đặc điểm cấu trúc nền đất yếu trong khu vực nghiên cứu
Cấu trúc nền đất yếu tại khu vực đồng bằng ven biển Quảng Nam - Đà Nẵng rất đa dạng. Nó thường bao gồm nhiều lớp trầm tích khác nhau. Các lớp sét yếu, bùn và cát pha sét xen kẽ. Phân lớp đất này có thể không liên tục và độ dày biến đổi. Điều này ảnh hưởng đến sự truyền tải trọng và độ lún tổng thể. Sự tồn tại của các túi bùn hoặc thấu kính cát cũng làm phức tạp điều kiện địa kỹ thuật. Hệ số rỗng cao và cường độ cắt thấp là đặc trưng. Các yếu tố này đòi hỏi phải có thiết kế móng đặc biệt. Việc xác định chính xác cấu trúc nền đất yếu qua khảo sát. Cụ thể là bằng các lỗ khoan và thí nghiệm xuyên tĩnh (CPT). Đây là bước quan trọng để đánh giá ổn định công trình một cách toàn diện. Từ đó đề xuất giải pháp xử lý đất yếu hiệu quả.
4.2. Lựa chọn thông số thiết kế và giải pháp xử lý nền đất yếu
Dựa trên tính chất cơ lý nền đất yếu đã xác định, việc lựa chọn thông số thiết kế rất quan trọng. Các thông số đất nền bao gồm cường độ cắt, mô đun biến dạng, hệ số cố kết. Chúng được sử dụng để tính toán xử lý nền đất yếu. Các giải pháp xử lý đất yếu phổ biến bao gồm đệm cát, cọc cát, bấc thấm, gia tải trước. Hoặc sử dụng cọc bê tông cốt thép, cọc xi măng đất (CDM). Việc thiết kế móng cho xây dựng đường giao thông trên đất yếu cần tính toán kỹ. Mục tiêu là để kiểm soát độ lún và đảm bảo ổn định mái dốc. Ứng dụng tính toán cho công trình thực tiễn giúp tối ưu hóa lựa chọn giải pháp. Nó cũng đảm bảo hiệu quả kinh tế và kỹ thuật. Kết quả nghiên cứu cung cấp các thông số đáng tin cậy. Điều này làm cơ sở cho mọi quyết định thiết kế.
V.Giải pháp xây dựng giao thông trên nền đất yếu hiệu quả
Việc đề xuất giải pháp xây dựng giao thông trên nền đất yếu hiệu quả là mục tiêu cuối cùng. Các kết quả từ nghiên cứu tính chất cơ lý đất yếu được áp dụng trực tiếp. Nó giúp tối ưu hóa thiết kế đường giao thông tại Quảng Nam - Đà Nẵng. Việc sử dụng công nghệ xử lý nền tiên tiến là cần thiết. Điều này đảm bảo độ bền vững và an toàn cho nền đường. Các khuyến nghị dựa trên phân tích chuyên sâu về thông số đất nền. Mục tiêu là kiểm soát độ lún và tăng cường độ chịu tải. Nghiên cứu cũng chỉ ra những hướng phát triển tiếp theo. Nó nhằm nâng cao hiệu quả cải tạo đất yếu trong tương lai. Các kiến nghị góp phần vào việc hoàn thiện tiêu chuẩn thiết kế. Đồng thời giảm thiểu rủi ro cho các dự án hạ tầng giao thông quan trọng. Việc này mang lại lợi ích lâu dài cho khu vực.
5.1. Ứng dụng kết quả nghiên cứu vào xây dựng đường giao thông
Kết quả nghiên cứu tính chất cơ lý đất yếu có giá trị ứng dụng cao. Nó trực tiếp hỗ trợ xây dựng đường giao thông trên nền đất yếu. Các thông số đất nền thu được là đầu vào cho thiết kế đường giao thông. Nó giúp tính toán ổn định và độ lún của nền đường. Giải pháp xử lý đất yếu được lựa chọn dựa trên dữ liệu này. Ví dụ, việc xác định chiều sâu đất yếu và cường độ cắt giúp quyết định loại cọc. Hoặc phương pháp gia tải trước hiệu quả. Nghiên cứu cũng đóng góp vào việc dự báo hành vi của nền đất yếu theo thời gian. Điều này rất quan trọng để đảm bảo ổn định công trình lâu dài. Cải tạo đất yếu theo hướng khoa học giúp tối ưu hóa chi phí. Đồng thời nâng cao chất lượng các dự án giao thông. Nó tạo ra mạng lưới đường bộ an toàn và bền vững hơn.
5.2. Đề xuất kiến nghị và hướng nghiên cứu tiếp theo
Nghiên cứu đề xuất một số kiến nghị quan trọng. Cần tiếp tục khảo sát địa kỹ thuật chi tiết hơn. Đặc biệt tại các khu vực chưa có dữ liệu đầy đủ. Việc chuẩn hóa các quy trình thí nghiệm đất là cần thiết. Phát triển các mô hình dự báo hành vi đất yếu chính xác hơn. Hướng nghiên cứu tiếp theo nên tập trung vào công nghệ xử lý nền mới. Ví dụ như công nghệ gia cố đất bằng vật liệu thân thiện môi trường. Hoặc nghiên cứu ứng dụng các phương pháp gia tải động. Cải tạo đất yếu cần được tiếp cận một cách toàn diện. Kết hợp giữa kỹ thuật truyền thống và công nghệ hiện đại. Việc này nhằm nâng cao hiệu quả xây dựng đường giao thông. Đồng thời giảm thiểu tác động đến môi trường. Hợp tác giữa các nhà khoa học và doanh nghiệp là chìa khóa. Nó giúp đưa các kết quả nghiên cứu vào thực tiễn một cách hiệu quả.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (197 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PTNT TRƯỜNG ĐẠI HỌC THỦY LỢI NGUYEN THỊ NGỌC YEN NGHIÊN CỨU TINH CHAT CƠ LÝ NEN DAT YEU DONG BANG VEN BIEN QUANG NAM - DA NANG PHUC VU XAY DUNG DUONG GIAO THONG LUẬN AN TIEN SĨ KY THUAT HA NOI, NAM 2018 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PTNT TRƯỜNG ĐẠI HỌC THỦY LỢI NGUYEN THỊ NGỌC YEN NGHIÊN CỨU TINH CHAT CƠ LÝ NEN DAT YEU DONG BANG VEN BIEN QUANG NAM - DA NANG PHUC VU XAY DUNG DUONG GIAO THONG Chuyên ngành: DIA KY THUẬT XÂY DUNG Mã số: 9580211 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC 1. BÙI VĂN TRƯỜNG 2. NGUYEN THANH HA NOL NAM 2018 LỜI CAM ĐOAN Tác giả xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của bản thân tác giả. Các kết quả nghiên cứu và các kết luận trong luận án là trung thực, không sao chép từ bắt kỳ một nguồn nào và dưới bit kỳ thức nào tham khảo các nguồn tải liệu ( có) đã được thực hiện tích dln và ghi nguồn ti liệu tham khảo đúng quy định.
ác giả luận án he Nguyễn Thị Ngọc YẾn LỜI CÁM ƠN “Tác giá luận ân xin bày tỏ lông biết ơn sâu sắc và trân trọng nhất đến PGS.TS Bài Văn Trường và NGND.G: 'SKH Nguyễn Thanh là hai Thay hướng dẫn trực tiếp đã tận tink chỉ bo, giúp đỡ và động viên tác giả trong suốt qu tình thực hiện luận án. Xin cảm ơn hai Thầy đã dành nhiều công sức, trí tuệ để tác giả hoàn thành luận án. ‘Tc giả xin chân thinh cảm ơn đến Ban Giám hiệu, khoa Công trình, phòng Dio tạo Đại học và Sau đại học - Trường Đại học Thủy lợi đã tạo điều kiện thuận lợi, hỗ trợ tác giả trong suốt thời gian làm luận án. Đặc biệt tác giả bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến các ThÌy/Cô giáo bộ môn Địa kỹ thuật - Trường Đại học Thủy lợi đã tạo điều kiện và đóng góp những ý kiến quý báu cho tác giả trong quá trình thực hiện luận án.
“Tác giả bảy tỏ lòng biết ơn đến các anh chị em dang công tắc tại các công ty Tư vẫn Khảo sắt xây dựng đóng trên địa bin Quảng Nam - Da Nẵng đã tạo điều kiện, giúp đỡi tác giả thu thập tả liệu, số liệu, lấy mẫu vả thí nghiệm để phục vụ nghiên cứu luận án. “ác gi cũng gi li cảm ơn đến các Thầy/Cô giáo khoa Xây dựng Cầu đường, phông thí nghiệm Địa cơ khoa Xây đụng Cầu đường, trưởng ĐHBK Đà Nẵng, các Thủy/Cô giáo bộ môn Địa chit công tình - Địa chất thủy văn trường Đại học Khoa học Huế, đã động viên, giáp đỡ tác giả trong quá trình thực hiện luận án, Đồng thời te giả cũng gửi lôi cảm on chân thành đến các nhà Khoa học đã đóng g6p những ý kiến quý báu cho tắc giả trong quá trình hoàn thiện luận án. Cudi cùng, tác giả xin chân thành cảm ơn gia đình, bạn bè và đồng nghiệp đã động viên, khuyến khích để ác giá hoàn thn luận án MỤC LỤC Trang DANH MỤC BANG BIÊU, vũ DANH MỤC TỪ VIET TAT VÀ GIẢI THÍCH THUAT NGỮ vi CÁC KÝ HIỆU SỬ DUNG TRONG LUẬN ÁN, ix MỞ ĐẦU 1 1 Tính cắp thiết 1 2 Mục tiêu nghiên cứu 1 3 Đối tượng va phạm vi nghiên cứu. ? 4 Nội dung nghiên cứu.
2 5 Phương pháp nghiên cứu, 2 6 Ý nghĩa khoa học vả thực tiễn 3 7 Bố cục luận án 4 CHUONG 1 TỎNG QUAN CÁC NGHIÊN CUU TÍNH CHẤT CƠ LÝ VÀ UNG DUNG CHO XU LÝ NEN DAT YÊU. Tổng quan về nghiên cứu tinh chất cơ lý nền đất yêu s 1. Tình hình nghiên cứu, xử ý nền đắt yếu ở ĐBVB Quảng Nam- Đà Ning.17 13° Các thành omy, tồn tại tong nghiên cứu xử lý nề đất yêu và những vin để luận án tiếp tục giải quyết.4 Phương phấp luận và cách tiếp cận, 2 l5 Kết luận chương 1 24 CHƯƠNG 2 : DIEU KIEN DIA KỸ THUẬT DONG BANG VEN BIEN QUANG NAM- DA NẴNG 35 2.1 Quan điểm về điều kiện địa kỹ thuật 25 2. Điều kiện địa kỹ thuật khu vực nghiên cứu 2 23.
Đặc điểm đắt yéu đồng bằng ven biễn Quảng Nam - Đà Nẵng 49 24 Kết luận chương 2. 52 CHUONG 3 NGHIÊN CUU THÀNH PHAN VAT CHAT VA TÍNH CHAT CƠ LY CUA BAT YEU “ 3.1 Vite, địa điểm lấy mẫu nghiên cứu.2 Nghiên cứu thành phiin vật chất đất yếu ““ 3.3 Nghiên cứu tính chất cơ học của đất yêu.4 Kế luận chương 3 92 CHƯƠNG 4 CÁU TRÚC NEN DAT YEU VA PHAN TÍCH LỰA CHON THONG SO DAT NEN TRONG TÍNH TOÁN XỬ LÝ NEN DAT YEU 4. Đặc điểm các dom vị cấu trie nén đất yếu và giải pháp xử lý đắt yếu nên đường, .43 Ứng dụng tính toán cho công trình thực tiễn. 44 Kết luận chuong 4.
KET LUAN VA KIEN NGHI 1 Các kết qua đại được của luận án 2 Những đồng góp mới của luận án 3 Những tổn tại và hướng nghiên cứu tiếp theo 4 Kiến nghị DANH MỤC CONG TRÌNH ĐÃ CÔNG BO, "TÀI LIỆU THAM KHAO DANH MỤC CÁC HÌNH ẢNH 2.1 Bản đồ địa chất ĐBVB Quảng Nam ~ Ba Nẵng ti lệ 1/50.2 Bản dd địa kỹ thuật ĐBVB Quảng Nam - Ba Nẵng ti lệ 1/50.3 Lain và mắt én định mái taluy nén đường dip trên đất yếu [40] 4 tình 2.4 Bản đồ phân bé đắt yếu ving ĐBVB Quảng Nam-Da Nẵng ti lệ 1/50 000 (thu nhỏ) 51 Hình 3.1 Ham lượng các khoáng vit trong đất yêu ĐBVB Quảng Nam - Ba Nẵng.2 So sánh hàm lượng các khoáng vật sết rong đất yêu ĐBVB Quảng Nam - Đã Nẵng với DBCSL.3 Sự thay đổi hàm lượng hữu cơ theo chiều sâu của thành tạo mbQ,” 58 "Hình 3.4 Hàm lượng hữu cơ của một số thành tạo đất yếu ĐBVB Quảng Nam - Đà [Ning với các Khu vục khác 39 3.5 Thành phần hóa học của đắt yêu ở DBVB Quảng Nam - Đà Nang.6 So sánh thành phần héa học dit yếu ở Quảng Nam - Đà Nẵng với các khu vực khác.7 Hàm lượng các nhóm hat của các thành tạo bin sét pha DBVB Quảng Nam - Đã Nẵng và ĐBSCL.8 Hàm lượng các nhóm hạt của các thành tạo bùn sót ĐBVB Quảng Nam - Da Nẵng và các khu vực khác ở Việt Nam 63 Hình 3.9 Thiết bị nén 1 trục không nở hong, “ Hình 3.10 Sơ đồ hộp nén không nở hông, 6 Hình 3.11 Cách xác định áp lực k 65 nh 3.12 Đồ th đường cong Kin theo thời gian theo Casagrande 65 inh 3.13 Hệ số có kết thầm đứng thay đội theo cắp áp lực nén của mẫu bùn sét pha 69 Hình 3.14 Hệ số cổ kết thắm đứng thay đổi theo cấp áp lực nén của mẫu bùn sé.15 Quan hệ giữa C, với các chỉ tiêu cơ lý của đắt bùns 70 h 3.16 Công tác gia công mẫu (a,b, c) ví liin theo Asaoka dé xác định Cọ. 72 theo các cắp áp lực nén khác nhau 5 3.19 Tỉ số Cụug/C, theo các cí 4p lực nén khác nhau 75 Hình 320 Đồ thị Sf(S,,) tại mốc SP-07 đoạn Km12-480 dự án đường cao tốc Đà Ning - Quảng Ngãi 16 Hình 321 Đồ thị S=WS,.) tai mốc SP-0I tai Km1+270 dự án đường Nguyễn Tắt Thành 16 3.22 Hệ số có kết thắm theo phương đứng và phương ngang xác định theo các phương pháp khác nha T6 Hình 3.23 ng ba trục trước khi thí nghiệm.24 Mẫu bj phá hủy sau khi 81 nh 3.25 Quan hệ giữa cường độ lực đính don vị cụ, với chi tiêu vật lý và trang thái của đất y 85 Hình 3.26 Sự thay đổi S,, S, fers (VST) theo độ sâu Z của bùn sốt pha mbQ,`.27 Cường độ lực inh đơn vị không cổ kết không thoát nước các thành tạo đất yêu DBVB Quảng Nam- Đà Nẵng và các khu vục khác ở Việt Nam 87 Hình 3.28 Mối quan hệ giữa c ¢ với chi số déo PI và him lượng hạt sét của bùn sét pha ambQ,”.29 Cường độ lực dính đơn vị có ết - không thoát nước dat yu DBVB Quảng 90 4.1 Sơ đồ phân chia các cắp cầu trúc nén ĐBVB Quảng Nam - Đà Nẵng. Bản đồ cầu trúc nền ĐBVB Quảng Nam - Đà Nẵng tỉ lệ 1/50.3 Phân tích lún trước khi xử lý bằng phần mềm Plaxis 8.4 Sơ đồ xác định chigu cao dip bù lún 1S Hình 45 M6 hình tỉnh toán xử lý bắc thắm bing phần mềm Plaxs 85 ti MCI.6 Mô hình tính ton giếng cát bằng phần mềm Plaxs 8.5 tgi MCI us DANH MỤC BANG BIEU Bang 2.1 Đặc điểm các tang chứa nước ở vùng ĐBVB Quang Nam - Đà Nang.2 Giá trị trung bình chỉ tiêu cơ lý nhóm đá cứng va nửa cứng.3 Giá trị trung bình thành phan hạt và các chỉ tiêu cơ lý nhóm đất rời .4 Giá trị trung bình thành phan hạt và các chỉ tiêu co lý nhóm dat dính.5 Giá trị trung bình thành phan hạt và các chỉ tiêu cơ lý nhóm đất yếu .6 Quy mô và tiêu chuẩn kỹ thuật thiết kế đường [64].7 Đặc điểm phân bố các thành tạo đất yếu khu vực nghiên cứu.1 Kết quả xác định thành phần khoáng vật của đất yếu.2 Ham lượng vật chat hữu cơ trong đất yêu nghiên cứu.3 Kết quả xác định thành phan hóa học của đất yếu.4 Thành phần các nhóm hạt của dat yếu.---- 2-2 2 2+£+x+zx+£++zx+zxzxeez 62 Bảng 3.5 Tổng hợp kết quả thí nghiệm nén cố kết thấm theo phương thăng đứng của các thành tạo đất yếu.6 Hàm tương quan dự báo C, từ W, LL, eo trên thế giới và Việt Nam [77] .7 Hàm tương quan dự báo C, từ eo, W, LL của đất yếu nghiên cứu.8 Kết quả xác định Crip) và m=C¡¿p/C, trong phòng của dat yếu.9 Kết quả xác định C¡ từ bài toán phân tích ngược quan trắc lún tại hiện trường ¬.10 Kết quả tính toán hệ số có kết thấm ngang và hệ số tỉ lệ m=C/C,,.11 Hệ số tỉ lệ m=C,/C, của một số loại đất yếu ở Việt Nam và thế gIỚI.12 Các thông số sức kháng cắt không thoát nước của đất yếu .13 Kết qua thí nghiệm các thông số sức kháng cắt của đất yếu theo sơ đồ CU88 Bang 3.14 Kiến nghị các đặc trưng cơ lý trong tính toán thiết kế xử lý nền đất yéu.1 Lựa chọn mặt cắt tính toán đặc trưng dự án đường Nguyễn Tắt Thành.2 Lựa chọn mặt cắt tính toán dự án đường Cao tốc Da Nẵng — Quang Ngãi .3 Tổng hợp các kết quả phân tích lún của nền khi chưa xử lý.4 Kết quả phân tích độ lún theo chiều cao dap ¬— 109 Bảng 4.5 Bảng tổng hợp các kết quả tính toán hệ số ôn định .6 Tổng hợp các thông số của nền đường thiết kế.7 Kết quả tính toán xử lý bằng bắc thấm.-- 2 ¿5£ ++cxs£++EzEzrerxered 117 Bang 4.8 Kết quả tính toán xử lý bằng giếng cát .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu tính chất cơ lý nền đất yếu" nghiên cứu về vấn đề gì?
"Nghiên cứu tính chất cơ lý nền đất yếu đồng bằng ven biển Quảng Nam Đà Nẵng, phục vụ xây dựng đường giao thông."
Luận án "Nghiên cứu tính chất cơ lý nền đất yếu" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại trường đại học thủy lợi. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Nghiên cứu tính chất cơ lý nền đất yếu" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu tính chất cơ lý nền đất yếu" thuộc chuyên ngành Địa Kỹ Thuật Xây Dựng. Danh mục: Kỹ Thuật Xây Dựng & Kiến Trúc.
Luận án "Nghiên cứu tính chất cơ lý nền đất yếu" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu tính chất cơ lý nền đất yếu" có 197 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu tính chất cơ lý nền đất yếu" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.