Luận án nghiên cứu hành vi băng qua đường xe hai bánh tại Hậu Giang
Luận án nghiên cứu hành vi băng qua đường của xe tải hai bánh trong dòng xe hỗn hợp tại tỉnh Hậu Giang, dựa trên lý thuyết hoạch định hành vi.
Kỹ thuật Xây dựng Công trình Giao thông
Luan An
Luận án Tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
245
Thời gian đọc
37 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Nghiên cứu hành vi băng qua đường Giảm nguy cơ tai nạn
Một nghiên cứu chuyên sâu đã được thực hiện để phân tích hành vi băng qua đường của người điều khiển xe hai bánh. Mục tiêu chính là giảm nguy cơ tai nạn giao thông, đặc biệt tại các khu vực có dòng xe hỗn hợp. Hành vi băng qua đường là nguyên nhân hàng đầu gây ra tai nạn. Tại Hậu Giang, tỷ lệ tai nạn liên quan đến hành vi này đã tăng mạnh từ 9% lên 25% trong giai đoạn 2017-2022. Năm 2022, đây là nguyên nhân đứng đầu. Nghiên cứu này lấp đầy khoảng trống về cơ sở lý thuyết và thực tiễn trong lĩnh vực này, đưa ra các giải pháp thiết thực. Phân tích thói quen đi đường của người điều khiển xe hai bánh cung cấp cái nhìn sâu sắc về yếu tố ảnh hưởng hành vi giao thông. Điều này giúp định hình các chính sách và chiến lược nhằm cải thiện an toàn giao thông xe máy. Kết quả nghiên cứu góp phần nâng cao ý thức tham gia giao thông và hạn chế nguy cơ tai nạn giao thông.
1.1. Thực trạng tai nạn giao thông do băng qua đường
Hành vi lái băng qua đường được xác định là một kỹ năng thiết yếu. Người điều khiển xe hai bánh tại Việt Nam thường xuyên thực hiện trên các đường hai chiều không có dải phân cách. Tuy nhiên, hành vi này cũng là nguyên nhân hàng đầu dẫn đến tai nạn giao thông trên toàn quốc. Thống kê tại Hậu Giang chỉ ra sự gia tăng đáng báo động của tỷ lệ tai nạn liên quan. Con số này đã tăng từ 9% lên 25% chỉ trong 5 năm, từ 2017 đến 2022. Đặc biệt, vào năm 2022, các vụ tai nạn do băng qua đường chiếm tỷ lệ cao nhất trong các nguyên nhân gây tai nạn. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nghiên cứu sâu hơn về yếu tố ảnh hưởng hành vi giao thông để giảm thiểu rủi ro.
1.2. Mục tiêu nghiên cứu và giải pháp giảm thiểu tai nạn
Nghiên cứu này được tiến hành với mục tiêu rõ ràng: đề xuất các giải pháp hiệu quả. Các giải pháp này nhằm kéo giảm tỷ lệ tai nạn giao thông do hành vi băng qua đường. Hai nghiên cứu độc lập đã được thực hiện. Nghiên cứu thứ nhất xây dựng cơ sở lý thuyết Hoạch định hành vi (TPB) cho lĩnh vực lái xe. Nghiên cứu thứ hai phát triển mô hình cụ thể cho hành vi băng qua đường. Sự kết hợp này mang lại cái nhìn toàn diện. Kết quả cung cấp nền tảng khoa học vững chắc để phát triển các biện pháp can thiệp. Mục đích cuối cùng là nâng cao an toàn giao thông xe máy và giảm nguy cơ tai nạn giao thông trên diện rộng.
1.3. Lợi ích từ phân tích thói quen đi đường
Phân tích thói quen đi đường của người điều khiển xe hai bánh mang lại nhiều lợi ích quan trọng. Nó cung cấp dữ liệu chi tiết về cách người tham gia giao thông tương tác với môi trường đường bộ. Việc hiểu rõ các hành vi lặp lại, cả tuân thủ và vi phạm, giúp xác định các điểm yếu trong ý thức tham gia giao thông. Từ đó, có thể thiết kế các chiến dịch giáo dục và nâng cao nhận thức hiệu quả hơn. Phân tích này cũng hỗ trợ việc xây dựng các quy định luật giao thông đường bộ phù hợp hơn với thực tế giao thông đô thị. Dữ liệu từ nghiên cứu này là cơ sở để phát triển hạ tầng an toàn hơn và can thiệp chính sách thông minh hơn, hướng tới một hệ thống giao thông bền vững.
II.Phân tích hành vi băng qua đường xe hai bánh tại Hậu Giang
Nghiên cứu tập trung vào hành vi băng qua đường của xe hai bánh tại Hậu Giang. Tỉnh này đối mặt với thách thức lớn về an toàn giao thông xe máy. Hai mẫu nghiên cứu độc lập đã được thực hiện. Chúng khảo sát hành vi của người điều khiển xe hai bánh trên đường hai chiều không có dải phân cách. Nghiên cứu 1 tập trung vào hành vi tuân thủ luật giao thông. Nghiên cứu 2 khảo sát hành vi vi phạm luật. Việc phân tích này giúp nhận diện rõ ràng các yếu tố ảnh hưởng hành vi giao thông. Đặc biệt, nó làm nổi bật sự khác biệt giữa các yếu tố thúc đẩy hành vi an toàn và hành vi rủi ro. Các phát hiện này đóng vai trò quan trọng trong việc thiết kế các giải pháp phòng ngừa tai nạn. Từ đó, nâng cao ý thức tham gia giao thông và an toàn giao thông tổng thể.
2.1. Bối cảnh nghiên cứu tại tỉnh Hậu Giang
Tỉnh Hậu Giang được chọn làm trường hợp nghiên cứu. Đây là khu vực ghi nhận sự gia tăng đáng kể của tai nạn giao thông liên quan đến hành vi băng qua đường. Bối cảnh giao thông đô thị tại Hậu Giang đặc trưng bởi dòng xe hỗn hợp. Đường hai chiều thường không có dải phân cách giữa. Điều kiện này tạo ra môi trường phức tạp cho người điều khiển xe hai bánh khi băng qua đường. Việc lựa chọn Hậu Giang giúp cung cấp dữ liệu thực tế và cụ thể. Điều này rất quan trọng để hiểu rõ hơn về nguy cơ tai nạn giao thông trong môi trường tương tự. Nó cũng là cơ sở để phát triển các giải pháp can thiệp hiệu quả và có thể áp dụng rộng rãi.
2.2. Phương pháp khảo sát hành vi băng qua đường
Nghiên cứu sử dụng hai mẫu khảo sát độc lập để phân tích hành vi băng qua đường. Mẫu nghiên cứu 1 tập trung vào kịch bản băng qua đường theo đúng luật giao thông. Mô hình Lý thuyết Hoạch định Hành vi (TPB) được áp dụng. Các biến bổ sung như chuẩn mực mô tả, nhận thức rủi ro và nhận biết tình huống giao thông được sử dụng để đo lường. Mẫu nghiên cứu 2 xem xét kịch bản băng qua đường vi phạm luật giao thông. Mô hình tương tự được sử dụng, nhưng có điều chỉnh về thiết kế thang đo và biến đầu ra. Biến đầu ra trong mẫu này là khả năng suýt xảy ra tai nạn. Phương pháp này giúp thu thập dữ liệu toàn diện về cả hành vi tuân thủ và hành vi vi phạm luật giao thông đường bộ.
2.3. So sánh hành vi tuân thủ và vi phạm luật giao thông
Nghiên cứu đã so sánh các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi băng qua đường tuân thủ luật và hành vi vi phạm luật. Đối với hành vi tuân thủ luật, mô hình đề xuất giải thích 21% sự biến thiên của ý định và 41% sự biến thiên của hành vi. Các chỉ báo chính của ý định bao gồm trường hợp thuận lợi, chuẩn mực chủ quan và chuẩn mực mô tả. Ý định và nhận thức rủi ro là các chỉ báo quan trọng của hành vi. Ngược lại, đối với hành vi vi phạm luật, mô hình giải thích 49% sự biến thiên của ý định vi phạm và 23% khả năng suýt xảy ra tai nạn. Niềm tin về lợi ích, chuẩn mực mô tả, chuẩn mực chủ quan, trường hợp thuận lợi và nhận biết tình huống giao thông đều tác động trực tiếp đến ý định vi phạm. Phân tích này là chìa khóa để hiểu tâm lý người đi xe máy và nguy cơ tai nạn giao thông.
III.Lý thuyết hoạch định hành vi Nền tảng phân tích hành vi
Lý thuyết Hoạch định Hành vi (TPB) là công cụ nền tảng trong nghiên cứu này. Nó giúp phân tích các yếu tố thúc đẩy hành vi lái xe, đặc biệt là hành vi băng qua đường. Nghiên cứu đã rà soát 42 bài báo quốc tế về TPB và hành vi lái xe. Phân tích tổng hợp thống kê và mô hình phương trình cấu trúc được áp dụng. Điều này nhằm đánh giá sự đóng góp của các biến TPB và các biến bổ sung. TPB cung cấp khung lý thuyết mạnh mẽ để hiểu ý định và hành vi. Nó giúp nhận diện các yếu tố ảnh hưởng hành vi giao thông, từ đó đề xuất các giải pháp nâng cao an toàn giao thông xe máy. Hiểu rõ tâm lý người đi xe máy thông qua TPB là bước quan trọng để giảm nguy cơ tai nạn giao thông.
3.1. Tổng quan lý thuyết hoạch định hành vi TPB
TPB là một mô hình tâm lý xã hội phổ biến. Nó được sử dụng để dự đoán hành vi con người. TPB giả định rằng ý định thực hiện một hành vi là yếu tố dự báo tốt nhất cho hành vi đó. Ý định lại được hình thành từ ba thành phần chính: thái độ đối với hành vi, chuẩn mực chủ quan và kiểm soát hành vi nhận thức. Thái độ phản ánh sự đánh giá tích cực hay tiêu cực của cá nhân về việc thực hiện hành vi. Chuẩn mực chủ quan liên quan đến áp lực xã hội từ những người quan trọng. Kiểm soát hành vi nhận thức đề cập đến cảm nhận về sự dễ dàng hay khó khăn khi thực hiện hành vi. Lý thuyết này cung cấp một khung phân tích hiệu quả để giải thích các hành vi phức tạp trong giao thông đô thị.
3.2. Vai trò của biến bổ sung trong mô hình TPB
Nghiên cứu đã xem xét 43 biến bổ sung được sử dụng trong các mô hình TPB khác nhau. Sáu biến bổ sung thường được sử dụng nhất bao gồm hành vi quá khứ, nhận diện cá nhân, chuẩn mực mô tả, chuẩn mực đạo đức, hối tiếc đoán trước và nhận thức rủi ro. Các biến này được chứng minh là tăng cường khả năng dự đoán của mô hình TPB. Chúng cung cấp cái nhìn sâu sắc hơn về các yếu tố ảnh hưởng hành vi giao thông. Ví dụ, hành vi quá khứ có thể chỉ ra thói quen đi đường. Nhận thức rủi ro ảnh hưởng đến quyết định an toàn. Việc tích hợp các biến bổ sung này giúp mô hình trở nên mạnh mẽ hơn. Nó giải thích được nhiều hơn sự biến thiên của ý định và hành vi lái xe, đặc biệt là trong bối cảnh an toàn giao thông xe máy.
3.3. Ứng dụng TPB dự báo ý định và hành vi lái xe
Mô hình TPB tiêu chuẩn đã chứng minh khả năng giải thích đáng kể. Nó giải thích 32% sự biến thiên của ý định lái xe và 34% sự biến thiên của hành vi lái xe. Nghiên cứu đã phân tích 20 hành vi lái xe riêng biệt, như lái xe khi say rượu hoặc vừa lái xe vừa dùng điện thoại. Mức độ tác động của các biến TPB và các biến bổ sung đối với ý định lái xe được xác định cụ thể. Khả năng giải thích của từng biến bổ sung đối với sự biến thiên của ý định lái xe cũng được chỉ rõ. Sự tác động này còn bị điều tiết bởi loại hành vi lái xe và điều kiện dòng xe lưu thông. Điều này giúp hiểu rõ hơn về tâm lý người đi xe máy. Nó là cơ sở vững chắc để xây dựng các chiến lược nâng cao ý thức tham gia giao thông và an toàn giao thông.
IV.Yếu tố ảnh hưởng hành vi băng qua đường và an toàn giao thông
Nghiên cứu đã làm rõ nhiều yếu tố ảnh hưởng đến hành vi băng qua đường của người điều khiển xe hai bánh. Các yếu tố này bao gồm cả những tác động tích cực đến hành vi tuân thủ luật và những tác động tiêu cực dẫn đến vi phạm. Việc phân biệt rõ ràng các yếu tố này là cực kỳ quan trọng. Nó giúp xây dựng các chiến lược can thiệp phù hợp để nâng cao an toàn giao thông xe máy. Từ đó, giảm thiểu nguy cơ tai nạn giao thông. Hiểu biết về nhận thức rủi ro và nhận biết tình huống giao thông của người điều khiển xe hai bánh là chìa khóa. Nó giúp thiết kế các chương trình giáo dục và nâng cao ý thức tham gia giao thông hiệu quả hơn. Mục tiêu là tạo ra môi trường giao thông đô thị an toàn hơn cho tất cả mọi người.
4.1. Các yếu tố tác động đến hành vi băng qua đường đúng luật
Đối với hành vi băng qua đường theo luật, mô hình nghiên cứu đã xác định các yếu tố ảnh hưởng chính. Trường hợp thuận lợi, chuẩn mực chủ quan và chuẩn mực mô tả là các chỉ báo quan trọng của ý định thực hiện hành vi đúng luật. Ý nghĩa là khi người lái xe cảm thấy điều kiện cho phép, được xã hội chấp nhận và thấy nhiều người khác làm theo, họ sẽ có ý định tuân thủ. Ngoài ra, ý định tuân thủ luật và nhận thức rủi ro là các chỉ báo trực tiếp của hành vi băng qua đường theo luật. Khi người lái xe nhận thức được rủi ro tiềm ẩn, họ có xu hướng tuân thủ các quy tắc an toàn. Điều này góp phần nâng cao an toàn giao thông và giảm nguy cơ tai nạn giao thông.
4.2. Yếu tố ảnh hưởng hành vi băng qua đường vi phạm luật
Ngược lại, hành vi băng qua đường vi phạm luật cũng chịu tác động của nhiều yếu tố. Niềm tin về lợi ích của hành vi vi phạm có ảnh hưởng đáng kể. Ví dụ, việc tin rằng việc đi tắt sẽ tiết kiệm thời gian. Chuẩn mực mô tả (nhiều người xung quanh cũng vi phạm) và chuẩn mực chủ quan (người thân, bạn bè không quá khắt khe) cũng thúc đẩy hành vi này. Trường hợp thuận lợi (ít cảnh sát, đường vắng) và nhận biết tình huống giao thông (đánh giá sai về khoảng trống an toàn) đều có tác động trực tiếp đến ý định vi phạm. Các yếu tố này giải thích lý do tâm lý người đi xe máy có thể đưa ra quyết định rủi ro. Việc hiểu rõ những yếu tố này là cần thiết để phòng ngừa nguy cơ tai nạn giao thông.
4.3. Nhận thức rủi ro và nhận biết tình huống giao thông
Nhận thức rủi ro và nhận biết tình huống giao thông đóng vai trò trung tâm trong cả hành vi tuân thủ và vi phạm. Nhận thức rủi ro là khả năng đánh giá đúng mức độ nguy hiểm của hành động. Người có nhận thức rủi ro cao thường có xu hướng tuân thủ luật giao thông đường bộ hơn. Ngược lại, việc đánh giá thấp rủi ro có thể dẫn đến hành vi mạo hiểm. Nhận biết tình huống giao thông liên quan đến khả năng xử lý thông tin và đưa ra quyết định phù hợp trong môi trường giao thông đô thị. Cả hai yếu tố này đều ảnh hưởng trực tiếp đến ý thức tham gia giao thông. Cải thiện nhận thức rủi ro và kỹ năng nhận biết tình huống là một trong những giải pháp quan trọng để nâng cao an toàn giao thông xe máy và giảm nguy cơ tai nạn giao thông.
V.Đề xuất giải pháp an toàn giao thông xe máy hiệu quả
Nghiên cứu đã đưa ra các đề xuất cụ thể nhằm nâng cao an toàn giao thông xe máy. Các giải pháp này dựa trên những phát hiện khoa học về hành vi băng qua đường của người điều khiển xe hai bánh. Chúng tập trung vào việc giảm thiểu nguy cơ tai nạn giao thông. Các kiến nghị bao gồm việc cải thiện ý thức tham gia giao thông. Đồng thời, cần điều chỉnh các quy định luật giao thông đường bộ và nâng cấp hạ tầng. Mục tiêu là tạo ra một môi trường giao thông đô thị an toàn hơn. Các đề xuất này mang tính ứng dụng cao, góp phần vào sự phát triển bền vững của hệ thống giao thông. Nâng cao an toàn cho người đi xe máy là ưu tiên hàng đầu, giúp bảo vệ tính mạng và tài sản cộng đồng.
5.1. Kiến nghị dựa trên kết quả nghiên cứu hành vi giao thông
Dựa trên phân tích thói quen đi đường và các yếu tố ảnh hưởng hành vi giao thông, nhiều kiến nghị đã được đưa ra. Cần tăng cường các chiến dịch giáo dục về luật giao thông đường bộ. Tập trung vào những quy tắc băng qua đường an toàn. Đặc biệt, cần nhấn mạnh tầm quan trọng của chuẩn mực xã hội tích cực. Khi cộng đồng cùng tuân thủ, ý thức tham gia giao thông sẽ được nâng cao. Việc tuyên truyền về nhận thức rủi ro cũng cần được đẩy mạnh. Người điều khiển xe hai bánh cần hiểu rõ hậu quả của hành vi vi phạm. Các chính sách điều chỉnh hạ tầng giao thông đô thị cũng cần được xem xét. Mục đích là tạo điều kiện thuận lợi hơn cho việc băng qua đường an toàn, giảm nguy cơ tai nạn giao thông.
5.2. Nâng cao ý thức tham gia giao thông cho người điều khiển xe hai bánh
Việc nâng cao ý thức tham gia giao thông là trọng tâm của các giải pháp. Các chương trình đào tạo lái xe nên tích hợp kiến thức chuyên sâu về hành vi băng qua đường an toàn. Cần nhấn mạnh các tình huống giao thông phức tạp. Các chiến dịch truyền thông cần tập trung vào việc thay đổi niềm tin về lợi ích của hành vi vi phạm. Thay vào đó, khuyến khích các hành vi tuân thủ luật. Điều này giúp hình thành thói quen đi đường an toàn. Nâng cao nhận biết tình huống giao thông và khả năng đánh giá rủi ro là rất quan trọng. Khi người lái xe có ý thức tốt hơn, an toàn giao thông xe máy sẽ được cải thiện đáng kể. Điều này trực tiếp giảm nguy cơ tai nạn giao thông.
5.3. Góp phần cải thiện giao thông đô thị và giảm nguy cơ
Những giải pháp đề xuất không chỉ hướng đến người điều khiển xe hai bánh. Chúng còn góp phần cải thiện tổng thể giao thông đô thị. Việc áp dụng các kết quả nghiên cứu giúp các nhà quản lý giao thông đưa ra quyết định dựa trên dữ liệu. Từ đó, phát triển các chính sách hiệu quả hơn. Ví dụ, xem xét lắp đặt thêm dải phân cách hoặc cải thiện hệ thống đèn tín hiệu. Điều chỉnh luật giao thông đường bộ để phù hợp hơn với thực tiễn. Mục tiêu cuối cùng là tạo ra một hệ thống giao thông an toàn, hiệu quả và bền vững. Điều này sẽ giảm thiểu đáng kể nguy cơ tai nạn giao thông. Nó mang lại lợi ích cho toàn bộ cộng đồng, nâng cao chất lượng cuộc sống đô thị.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (245 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA TP. HỒ CHÍ MINH TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA DƯƠNG NGỌC HẢI NGHIÊN CỨU HÀNH VI BĂNG QUA ĐƯỜNG CỦA XE HAI BÁNH TRONG DÒNG XE HỖN HỢP DỰA TRÊN LÝ THUYẾT HOẠCH ĐỊNH HÀNH VI – TRƯỜNG HỢP TỈNH HẬU GIANG LUẬN ÁN TIẾN SĨ TP. HỒ CHÍ MINH - NĂM 2024 VIET NAM NATIONAL UNIVERSITY HO CHI MINH CITY HO CHI MINH CITY UNIVERSITY OF TECHNOLOGY DUONG NGOC HAI STUDYING ON ROAD-CROSSING MANEUVER OF MOTORCYCLISTS IN MIXED TRAFFIC CONDITIONS UNDER THE THEORY OF PLANNED BEHAVIOR – A CASE STUDY OF HAU GIANG PROVINCE A DISSERTATION SUBMITTED FOR THE DEGREE OF DOCTOR OF PHILOSOPHY HO CHI MINH CITY - 2024 ĐẠI HỌC QUỐC GIA TP. HCM TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA DƯƠNG NGỌC HẢI NGHIÊN CỨU HÀNH VI BĂNG QUA ĐƯỜNG CỦA XE HAI BÁNH TRONG DÒNG XE HỖN HỢP DỰA TRÊN LÝ THUYẾT HOẠCH ĐỊNH HÀNH VI – TRƯỜNG HỢP TỈNH HẬU GIANG Ngành: Kỹ thuật Xây dựng Công trình Giao thông Mã số ngành: 9580205 Phản biện độc lập: TS.
Trịnh Văn Chính Phản biện độc lập: TS. An Minh Ngọc Phản biện: PGS.TS Vũ Anh Tuấn Phản biện: PGS.TS Hồ Thị Thu Hòa Phản biện: PGS.TS Lê Hoàng An NGƯỜI HƯỚNG DẪN: PGS.TS Chu Công Minh LỜI CAM ĐOAN Tác giả xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của bản thân tác giả. Các kết quả nghiên cứu và các kết luận trong luận án này là trung thực, và không sao chép từ bất kỳ một nguồn nào và dưới bất kỳ hình thức nào. Việc tham khảo các nguồn tài liệu (nếu có) đã được thực hiện trích dẫn và ghi nguồn tài liệu tham khảo đúng quy định.
Tác giả luận án Dương Ngọc Hải i TÓM TẮT LUẬN ÁN Hành vi lái băng qua đường được xem như một kỹ năng căn bản mà người lái xe hai bánh ở Việt Nam gần như thực hiện hàng ngày khi tham gia giao thông trên đường hai chiều không có dải phân cách giữa. Trong khi băng qua đường được xác định là một trong những nguyên nhân hàng đầu dẫn đến tai nạn giao thông trên toàn quốc, tại Hậu Giang đã kết luận tỷ lệ tai nạn liên quan băng qua đường có xu hướng tăng mạnh từ 9% lên 25% trong giai đoạn năm 2017 - 2022, đặc biệt tỷ lệ tai nạn này đứng đầu của các nguyên nhân trong năm 2022. Đáng lưu ý, băng qua đường chưa được thực hiện nghiên cứu khoa học về cơ sở lý thuyết và thực tiễn trong thời gian qua. Vì vậy, Luận án tiến hành nghiên cứu hành vi băng qua đường với mục tiêu đề xuất các giải pháp hiệu quả kéo giảm tai nạn giao thông.
Luận án thực hiện hai nghiên cứu, trong đó Nghiên cứu 1 xây dựng cơ sở lý thuyết Hoạch định hành vi (TPB) cho riêng lĩnh vực hành vi lái xe, Nghiên cứu 2 xây dựng mô hình hành vi băng qua đường. Nghiên cứu 1 tiến hành rà soát tổng quan 42 bài báo TPB trên thế giới về hành vi lái xe, áp dụng phân tích tổng hợp thống kê và mô hình phương trình cấu trúc để đánh giá sự đóng góp của các biến TPB, các biến bổ sung đối với việc dự báo hành vi lái xe. Nghiên cứu đã xem xét 20 hành vi lái xe riêng biệt (ví dụ lái xe có sử dụng bia rượu, vừa lái xe vừa sử dụng điện thoại di động, lái xe hung hãn…) và 43 biến bổ sung được sử dụng trong các mô hình TPB. Trong tổng số 43 biến bổ sung, xác định sáu biến bổ sung thường được sử dụng nhất, bao gồm hành vi quá khứ, nhận diện cá nhân, chuẩn mực mô tả, chuẩn mực đạo đức, hối tiếc đoán trước, nhận thức rủi ro.
Với phương pháp ma trận gộp hiệp phương sai ước lượng kết quả của phương trình cấu trúc, Nghiên cứu đã khẳng định mô hình tiêu chuẩn TPB giải thích được 32% sự biến thiên của ý định lái xe và 34% sự biến thiên của hành vi lái xe. Mức độ tác động của các biến TPB và các biến bổ sung đối với ý định lái xe được xác định cụ thể ở từng cặp mối quan hệ. Ngoài ra, Nghiên cứu cũng chỉ ra khả năng giải thích của từng biến bổ sung đối với sự biến thiên của ý định lái xe. Sự tác động của các biến TPB lên ý định lái xe bị điều tiết bởi loại hành vi lái xe và loại điều kiện dòng xe lưu thông.
Nghiên cứu 2 thực hiện hai mẫu nghiên cứu độc lập trên địa bàn Hậu Giang để phân tích hành vi băng qua đường của xe hai bánh trên đường hai chiều không có dải phân ii cách giữa. Mẫu nghiên cứu 1 với kịch bản băng qua đường theo luật giao thông đã sử dụng mô hình TPB đo theo niềm tin với các biến bổ sung chuẩn mực mô tả, nhận thức rủi ro, nhận biết tình huống giao thông. Mẫu nghiên cứu 2 với kịch bản băng qua đường vi phạm luật giao thông lựa chọn lại mô hình nghiên cứu của Mẫu nghiên cứu 1 để phân tích, tuy nhiên có sự điều chỉnh về thiết kế thang đo của các biến, loại biến đầu ra của mô hình (khả năng suýt xảy ra tai nạn). Kết quả phát hiện mô hình đề xuất đã giải thích được 21% sự biến thiên của ý định và 41% sự biến thiên của hành vi lái băng qua đường theo luật.
Trường hợp thuận lợi, chuẩn mực chủ quan, chuẩn mực mô tả là các chỉ báo của ý định, trong khi ý định và nhận thức rủi ro là các chỉ báo của hành vi băng qua đường theo luật. Đối với hành vi băng qua đường vi phạm luật, mô hình nghiên cứu đã giải thích được 49% sự biến thiên của ý định băng qua đường vi phạm luật và 23% sự biến thiên của khả năng suýt xảy ra tai nạn. Niềm tin về lợi ích của hành vi, chuẩn mực mô tả, chuẩn mực chủ quan, trường hợp thuận lợi, nhận biết tình huống giao thông đều có tác động trực tiếp đến ý định vi phạm băng qua đường. Khả năng suýt xảy ra tai nạn bị chi phối ảnh hưởng trực tiếp bởi ý định, trường hợp thuận lợi và nhận thức rủi ro.
Đáng lưu ý, nhận biết tình huống giao thông được khẳng định là chỉ báo của nhận thức rủi ro. Ngoài ra, người lái xe nhận thức không có sự khác biệt về rủi ro giao thông giữa làn xe cùng chiều và làn ngược chiều. 17 nhóm giải pháp và các giải pháp cụ thể được khuyến nghị dựa trên kết quả phát hiện các chỉ báo của ý định và hành vi băng qua đường. Kết quả nghiên cứu của Luận án rất có ý nghĩa luận chứng về khoa học và thực tiễn trong lĩnh vực an toàn giao thông, đặc biệt là sự áp dụng cho tỉnh Hậu Giang.
Lần đầu tiên trong lĩnh vực hành vi lái xe, cơ sở lý thuyết TPB ứng dụng riêng lĩnh vực này được đúc kết một cách hệ thống trên cơ sở phân tích thống kê, giúp nắm bắt nhanh bức tranh tổng quát về tình hình áp dụng TPB cho hành vi lái xe. Điều này rất hữu ích để phát hiện khoảng trống nghiên cứu tương lai, làm cơ sở gốc để đối chiếu với kết quả của các nghiên cứu tương lai. Việc xây dựng mô hình nghiên cứu hành vi băng qua đường cũng là lần đầu tiên được tiến hành nghiên cứu, cung cấp cơ sở luận chứng để kiến nghị các giải pháp kéo giảm tai nạn liên quan băng qua đường trong trường hợp cụ thể tỉnh Hậu Giang. Ngoài ra, đề tài góp phần làm phong phú về cơ sở lý thuyết, iii phương pháp luận nghiên cứu các hành vi lái xe áp dụng TPB trong điều kiện dòng xe hỗn hợp tại Việt Nam.
iv ABSTRACT Road-crossing maneuver is determined as a crucial driving skill that riders almost perform in a routine on undivided two-way roads in Vietnam. Meanwhile, the maneuver is cited to be amongst leading causes to traffic accidents in the country, Hau Giang authority states that proportion of crash related to crossing maneuvers has significantly increased from 9% to 25% in the period of 2017-2022, especially the most leading cause belonging to the maneuver in 2022. To date, no research has examined this particular maneuver by motorcyclists in Vietnam. Therefore, “Studying on road-crossing maneuver of motorcyclists in mixed traffic conditions under the Theory of Planned Behavior (TPB) – A case study of Hau Giang” dissertation studies road-crossing performance to target effective interventions reducing the number of road-crossing-related crashes.
The thesis contains two research, including research 1 establishing the framework of TPB in context of driving behavior and research 2 identifying the TPB model predicted riders’ crossing maneuvers. Research 1 reviews 42 TPB studies relating to driving behavior to evaluate the predictive utility of TPB by employing a meta-analysis and structural equation model. The results indicate that these studies sought to predict 20 distinct driving behaviors (e., drink-driving, use of cellphone while driving, aggressive driving) using the original TPB constructs and 43 additional variables. Among these 43 variables, the current research identified the six that are commonly used to enhance the TPB model’s predictive power.
These variables are past behavior, self-identity, descriptive norm, anticipated regret, risk perception, and moral norm. Applying the pooled correlation matrix is to estimate results from a structural equation model. The findings report that the standard TPB model accounts for 32% intentional variance and 34% behavioral variance. Strength of relationships of TPB variables and additional variables with intention is elaborately estimated.
Similarly, capacity of each additional variable to predict driving intention is also calculated. The influence of the TPB constructs on intention is modified by behavior category and traffic category. Research 2 conducts two independent samples to investigate riders making the crossing maneuver on undivided two-way roads in Hau Giang. The sample 1 uses the v extended TPB model to predict motorcyclists’ road-crossing behavior that complied with traffic rules (complying maneuvers, CM).
The model involves attitude and perceived behavioral control indirectly measured on beliefs, other factors directly gauged, three additional factors including descriptive norm, perceived risk, and situation awareness. The proposed model for other sample is mainly based on the model of sample 1 to elicit riders’ beliefs when making crossing maneuvers that violated traffic regulations (illegal maneuvers, IM); however, there is an adjustment about items measured observed variables and outcome variable of the model (near- misses). The results show that the final model explained 21% of the variance in CM intention and 41% of the variance in CM behavior. Facilitating circumstances, subjective norm, and descriptive norm are predictors of CM intention, whereas intention and risk perception are determinants of CM behavior.
For IM performance, the proposed model interpreted 49% of the variance in IM intention and 23% of the variance in near-misses. Meanwhile, advantage beliefs, descriptive norm, subjective norm, facilitating circumstances, and situation awareness have direct effects on IM intention, near-misses are directly influenced by IM intention, facilitating circumstances, and risk perception. Interestingly, situation awareness is considered as a determinant of perceived risk. The riders suppose that the probability of collision in both traffic directions has no significant difference.
Based on the findings regarding predictors of road-crossing performance, 17 strategies and explicit countermeasures are proposed to implement in a practice.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu hành vi băng qua đường xe hai bánh" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án nghiên cứu hành vi băng qua đường của xe tải hai bánh trong dòng xe hỗn hợp tại tỉnh Hậu Giang, dựa trên lý thuyết hoạch định hành vi.
Luận án "Nghiên cứu hành vi băng qua đường xe hai bánh" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Bách khoa, Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2024.
Luận án "Nghiên cứu hành vi băng qua đường xe hai bánh" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu hành vi băng qua đường xe hai bánh" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật Xây dựng Công trình Giao thông. Danh mục: Kỹ Thuật Xây Dựng & Kiến Trúc.
Luận án "Nghiên cứu hành vi băng qua đường xe hai bánh" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu hành vi băng qua đường xe hai bánh" có 245 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu hành vi băng qua đường xe hai bánh" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.