Luận án nghiên cứu giảm phát thải khí nhà kính ngành thép Việt Nam - Đoàn Thị Thanh Bình
Luận án tiến sĩ nghiên cứu xây dựng kịch bản giảm phát thải khí nhà kính trong sản xuất thép tại Việt Nam, hướng đến phát triển bền vững.
Đại học Tài nguyên và Môi trường Hà Nội
Biến đổi khí hậu
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
180
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Nghiên cứu giảm phát thải khí nhà kính ngành thép Việt Nam
Ngành thép đóng vai trò trọng yếu trong nền kinh tế. Tuy nhiên, sản xuất thép là một trong những nguồn phát thải khí nhà kính (KNK) lớn nhất toàn cầu. Nghiên cứu này tập trung vào việc xây dựng các kịch bản giảm phát thải carbon cho ngành thép Việt Nam. Phân tích hiện trạng, đề xuất giải pháp công nghệ và chính sách là mục tiêu chính. Giảm phát thải khí nhà kính trong sản xuất thép là cấp thiết để ứng phó với biến đổi khí hậu. Các mục tiêu về phát triển bền vững yêu cầu ngành thép phải chuyển đổi mạnh mẽ. Việc này không chỉ giúp Việt Nam đạt các cam kết quốc tế mà còn nâng cao năng lực cạnh tranh. Nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học cho việc hoạch định chính sách quốc gia. Tập trung vào các công nghệ tiên tiến, lộ trình giảm phát thải carbon rõ ràng.
1.1. Tầm quan trọng của giảm phát thải carbon
Phát thải khí nhà kính từ các ngành công nghiệp đang gây ra biến đổi khí hậu nghiêm trọng. Ngành sản xuất thép chiếm tỷ trọng lớn trong tổng lượng khí thải công nghiệp. Giảm phát thải carbon trở thành ưu tiên hàng đầu. Điều này không chỉ bảo vệ môi trường mà còn đảm bảo sự phát triển bền vững cho quốc gia. Nhu cầu về thép xanh tăng cao trên thị trường quốc tế. Việc giảm phát thải giúp doanh nghiệp Việt Nam đáp ứng các tiêu chuẩn xuất khẩu. Ngành thép cần một lộ trình rõ ràng để đạt mục tiêu giảm phát thải.
1.2. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu
Nghiên cứu này đặt ra mục tiêu xây dựng kịch bản giảm phát thải khí nhà kính cho lĩnh vực sản xuất thép tại Việt Nam. Phạm vi nghiên cứu bao gồm việc phân tích các nguồn phát thải hiện tại. Đánh giá tiềm năng của các công nghệ giảm phát thải tiên tiến. Luận án tập trung vào các nhà máy sản xuất thép chính. Từ đó, đưa ra các khuyến nghị chính sách cụ thể. Mục tiêu cuối cùng là đóng góp vào việc thực hiện cam kết net-zero của Việt Nam.
II.Thực trạng phát thải carbon trong sản xuất thép
Sản xuất thép là một quá trình năng lượng và carbon cường độ cao. Các công nghệ chủ yếu bao gồm lò cao (blast furnace) và lò điện hồ quang (electric arc furnace). Lò cao sử dụng than cốc, tạo ra lượng khí CO2 công nghiệp rất lớn. Quá trình này đóng góp phần lớn vào phát thải khí nhà kính của ngành. Lò điện hồ quang thường tái chế phế liệu, có lượng phát thải carbon thấp hơn. Tuy nhiên, nếu điện năng sản xuất từ nhiên liệu hóa thạch, phát thải vẫn đáng kể. Việt Nam chủ yếu sử dụng cả hai loại công nghệ này. Việc đánh giá chính xác lượng phát thải khí nhà kính là bước đầu tiên quan trọng. Các số liệu thực tế về phát thải cần được thu thập và phân tích kỹ lưỡng.
2.1. Nguồn gốc chính của khí nhà kính
Phát thải khí nhà kính trong ngành thép chủ yếu đến từ quá trình đốt cháy nhiên liệu hóa thạch. Than cốc trong lò cao là nguồn phát thải CO2 chính. Quá trình khử quặng sắt bằng carbon tạo ra một lượng lớn khí CO2 công nghiệp. Ngoài ra, việc sử dụng điện năng từ các nhà máy nhiệt điện cũng góp phần vào phát thải gián tiếp. Các quá trình phụ trợ như sản xuất vôi, dolomite cũng phát thải KNK. Khí thải công nghiệp từ các lò nung, lò luyện đều chứa các thành phần carbon.
2.2. Công nghệ sản xuất thép hiện hành tại Việt Nam
Ngành sản xuất thép tại Việt Nam đang vận hành cả lò cao và lò điện hồ quang. Các nhà máy lớn thường sử dụng lò cao để sản xuất thép nguyên khai. Các cơ sở nhỏ hơn chủ yếu dùng lò điện hồ quang để tái chế phế liệu thép. Công nghệ lò cao có hiệu suất cao nhưng phát thải carbon nhiều. Công nghệ lò điện hồ quang thân thiện hơn với môi trường, đặc biệt khi sử dụng điện sạch. Tuy nhiên, cơ sở hạ tầng điện năng còn phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch. Cần có lộ trình chuyển đổi công nghệ rõ ràng để giảm phát thải carbon tổng thể.
III.Công nghệ giảm phát thải khí nhà kính cho ngành thép
Ngành thép thế giới đang tích cực nghiên cứu và áp dụng nhiều công nghệ mới. Mục tiêu là giảm phát thải khí nhà kính xuống mức thấp nhất. Các giải pháp bao gồm nâng cao hiệu quả năng lượng, chuyển đổi nhiên liệu. Phát triển thép xanh là định hướng chung. Việc này đòi hỏi đầu tư lớn vào nghiên cứu và phát triển. Các công nghệ như sử dụng hydro thay thế than cốc đang được thử nghiệm. Tái chế phế liệu hiệu quả hơn cũng là một hướng đi. Công nghệ này hứa hẹn giảm đáng kể lượng phát thải carbon trực tiếp.
3.1. Chuyển đổi công nghệ sản xuất thép xanh
Chuyển đổi sang sản xuất thép xanh là chìa khóa để giảm phát thải carbon. Thép xanh là sản phẩm được tạo ra với lượng khí thải KNK tối thiểu. Điều này bao gồm tối ưu hóa quy trình hiện có. Đồng thời, áp dụng các công nghệ mới như lò điện hồ quang sử dụng điện tái tạo. Việc này cũng đòi hỏi chuỗi cung ứng nguyên liệu bền vững. Mục tiêu là giảm cường độ carbon trên mỗi tấn thép sản xuất ra. Các nhà sản xuất lớn đang đầu tư mạnh vào hướng đi này.
3.2. Tiềm năng ứng dụng hydro trong luyện thép
Chuyển đổi hydro trong sản xuất thép là một công nghệ đột phá. Hydro có thể thay thế than cốc làm chất khử trong lò cao. Quá trình này tạo ra hơi nước thay vì khí CO2 công nghiệp. Đây là một giải pháp tiềm năng để loại bỏ gần như toàn bộ phát thải carbon trực tiếp. Tuy nhiên, sản xuất hydro xanh đòi hỏi nguồn năng lượng tái tạo dồi dào. Chi phí đầu tư ban đầu còn cao. Việc triển khai cần có sự hỗ trợ mạnh mẽ từ chính phủ và các đối tác.
IV.Phương pháp xây dựng kịch bản giảm phát thải carbon
Việc xây dựng kịch bản giảm phát thải khí nhà kính là cần thiết. Các kịch bản này giúp định hình lộ trình chuyển đổi cho ngành thép. Nghiên cứu áp dụng khung tiếp cận từ dưới lên và từ trên xuống. Phương pháp này kết hợp dữ liệu cụ thể từ các nhà máy với các mục tiêu quốc gia. Việc thu thập số liệu phát thải thực tế là rất quan trọng. Các hệ số phát thải được xác định dựa trên tiêu chuẩn IPCC. Sau đó, phân tích tác động của từng giải pháp công nghệ. Kịch bản giảm phát thải carbon cần phải thực tế và khả thi về kinh tế.
4.1. Khung tiếp cận và phương pháp kiểm kê KNK
Luận án sử dụng phương pháp kiểm kê khí nhà kính theo hướng dẫn của IPCC. Khung tiếp cận từ dưới lên giúp thu thập dữ liệu chi tiết từ các nhà máy. Khung từ trên xuống tích hợp các mục tiêu giảm phát thải quốc gia. Các nguồn phát thải được xác định rõ ràng: từ quá trình sản xuất, tiêu thụ nhiên liệu hóa thạch, và điện năng. Việc đo đạc nồng độ, lưu lượng khí thải tại nguồn là một phần quan trọng. Phương pháp này đảm bảo tính chính xác cho việc tính toán hệ số phát thải.
4.2. Đánh giá tác động của các giải pháp giảm nhẹ
Các giải pháp giảm phát thải khí nhà kính được đánh giá kỹ lưỡng. Việc này bao gồm phân tích chi phí và hiệu quả giảm phát thải. Đánh giá tác động kinh tế, xã hội và môi trường của mỗi giải pháp. Các công nghệ như tăng cường hiệu suất năng lượng, chuyển đổi nhiên liệu, hay áp dụng CCS/CCUS đều được xem xét. Kết quả đánh giá này làm cơ sở cho việc lựa chọn các giải pháp tối ưu. Nó giúp xây dựng các kịch bản giảm phát thải carbon khả thi.
V.Định hướng phát triển thép xanh giảm phát thải bền vững
Định hướng phát triển thép xanh là xu thế tất yếu của ngành. Việc này đòi hỏi một chiến lược tổng thể từ chính phủ và doanh nghiệp. Phát triển bền vững trong sản xuất thép không chỉ là giảm phát thải khí nhà kính. Nó còn bao gồm tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên. Đồng thời, giảm thiểu chất thải và nâng cao hiệu quả kinh tế. Các chính sách hỗ trợ đầu tư công nghệ mới là yếu tố then chốt. Sự hợp tác quốc tế cũng đóng vai trò quan trọng. Ngành thép cần một tầm nhìn dài hạn để đạt mục tiêu net-zero carbon.
5.1. Vai trò của chính sách và đầu tư
Chính phủ cần ban hành các chính sách khuyến khích đầu tư vào công nghệ thép xanh. Các ưu đãi thuế, hỗ trợ tín dụng sẽ thúc đẩy doanh nghiệp chuyển đổi. Đầu tư vào nghiên cứu và phát triển công nghệ mới là rất quan trọng. Nguồn vốn cho các dự án giảm phát thải carbon cần được huy động. Sự hỗ trợ từ các quỹ khí hậu quốc tế cũng là một nguồn lực tiềm năng. Chính sách rõ ràng tạo môi trường thuận lợi cho sự thay đổi.
5.2. Các mục tiêu phát thải carbon ròng bằng không
Nhiều quốc gia và doanh nghiệp lớn đã cam kết đạt mục tiêu phát thải carbon ròng bằng không. Ngành sản xuất thép Việt Nam cũng cần đặt ra các mục tiêu tương tự. Việc này đòi hỏi một lộ trình giảm phát thải carbon rõ ràng qua các giai đoạn. Các mục tiêu này phải được tích hợp vào chiến lược phát triển ngành. Nó thúc đẩy đổi mới công nghệ và quy trình sản xuất. Đạt được net-zero carbon sẽ nâng cao vị thế của ngành thép Việt Nam trên trường quốc tế.
VI.Ứng dụng tách lưu trữ carbon CCS CCUS ngành thép
Công nghệ tách carbon (Carbon Capture and Storage – CCS) và sử dụng carbon (Carbon Capture, Utilization and Storage – CCUS) là giải pháp quan trọng. Đặc biệt đối với các nhà máy sản xuất thép quy mô lớn. Các nhà máy này khó loại bỏ hoàn toàn phát thải khí nhà kính bằng các phương pháp khác. CCS/CCUS giúp thu giữ khí CO2 công nghiệp trực tiếp từ nguồn thải. Sau đó, CO2 được lưu trữ vĩnh viễn dưới lòng đất hoặc tái sử dụng. Công nghệ này có thể giảm đáng kể lượng phát thải carbon. Nó cung cấp một cầu nối cho quá trình chuyển đổi sang thép xanh.
6.1. Giải pháp công nghệ tách carbon CCS CCUS
Công nghệ CCS/CCUS bao gồm ba bước chính: thu giữ, vận chuyển và lưu trữ/sử dụng CO2. Thu giữ carbon có thể thực hiện trước đốt, sau đốt hoặc oxy-fuel. Khí CO2 công nghiệp thu được sau đó được nén và vận chuyển đến các địa điểm lưu trữ. Các địa điểm này thường là các tầng chứa nước mặn sâu hoặc mỏ dầu khí đã cạn. CCUS còn tập trung vào việc biến CO2 thành các sản phẩm có giá trị. Ví dụ như nhiên liệu, hóa chất hoặc vật liệu xây dựng.
6.2. Hiệu quả và thách thức khi triển khai
Hiệu quả của CCS/CCUS trong việc giảm phát thải carbon là rất lớn. Nó có thể loại bỏ hơn 90% CO2 từ khí thải công nghiệp. Tuy nhiên, việc triển khai công nghệ này đối mặt với nhiều thách thức. Chi phí đầu tư ban đầu cao là một rào cản lớn. Hạ tầng vận chuyển và lưu trữ CO2 còn hạn chế. Quy trình pháp lý, cấp phép phức tạp cũng là một vấn đề. Cần có sự hợp tác giữa chính phủ, ngành công nghiệp và các nhà khoa học. Điều này để vượt qua các thách thức và thúc đẩy ứng dụng.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (180 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bội Bà GIÁO DĀC VÀ ĐÀO T¾O Bà TÀI NGUYÊN VÀ MÔI TR¯àNG VIàN KHOA HàC KHÍ T¯þNG THĂY VN VÀ BI¾N ĐàI KHÍ HÀU Đoàn Thß Thanh Bình NGHIÊN CĄU XÂY DþNG KÞCH BÀN GIÀM PHÁT THÀI KHÍ NHÀ KÍNH TRONG L)NH VþC SÀN XUÂT THÉP ä VIàT NAM LUÀN ÁN TI¾N S) BI¾N ĐàI KHÍ HÀU Hà Nßi - 2023 Bà GIÁO DĀC VÀ ĐÀO T¾O Bà TÀI NGUYÊN VÀ MÔI TR¯àNG VIàN KHOA HàC KHÍ T¯þNG THĂY VN VÀ BI¾N ĐàI KHÍ HÀU Đoàn Thß Thanh Bình NGHIÊN CĄU XÂY DþNG KÞCH BÀN GIÀM PHÁT THÀI KHÍ NHÀ KÍNH TRONG L)NH VþC SÀN XUÂT THÉP ä VIàT NAM Ngành: Biến đổi khí hậu Mã sá: 9440221 LUÀN ÁN TI¾N S) BI¾N ĐàI KHÍ HÀU Tác giÁ luÁn án Giáo viên h°áng d¿n Đoàn Thß Thanh Bình TS. Đỗ Ti¿n Anh Hà Nßi - 2023 LâI CAM ĐOAN Tác gi¿ xin cam đoan đây là công trình nghiên cąu căa riêng tôi, đ°ÿc hoàn thành d°ßi sự h°ßng dẫn căa TS. Các sá liệu, kết qu¿ nghiên cąu và các kết luận trong Luận án này là trung thực và ch°a từng đ°ÿc ai công bá trong bÁt kỳ công trình nào khác. Việc tham kh¿o các nguồn tài liệu đã đ°ÿc thực hiện trích dẫn và ghi nguồn tài liệu tham kh¿o đúng quy định.
Tác gi¿ xin chịu trách nhiệm tr°ßc pháp luật cũng nh° đ¿o đąc khoa học về lái cam đoan này. Tác giÁ luÁn án Đoàn Thß Thanh Bình LâI CÀM ¡N Luận án này được thực hiện tại Viện Khoa học Khí tượng Thủy văn và Biến đổi khí hậu. Đây không chỉ là nơi đào tạo giúp nghiên cứu sinh trưáng thành hơn trong hoạt động nghiên cứu khoa học, nghề nghiệp mà còn là nơi để nghiên cứu sinh chia sẻ những khúc mắc gặp phải trong quá trình thực hiện Luận án. Với lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc, tác giả xin gửi lßi cảm ơn đặc biệt tới thầy hướng dẫn là TS.
Đỗ Tiến Anh đã tận tình giúp đỡ tác giả từ những bước đầu tiên xây dựng hướng nghiên cứu, cũng như luôn ủng hộ động viên và hỗ trợ những điều kiện tát nhất trong suát quá trình nghiên cứu và hoàn thiện Luận án. Tác giả trân trọng cảm ơn lãnh đạo, chuyên gia, các nhà khoa học của Viện Khoa học Khí tượng Thủy văn và Biến đổi khí hậu, Bộ môn Biến đổi khí hậu và các cơ quan hữu quan đã có những góp ý về khoa học cũng như hỗ trợ nguồn tài liệu, sá liệu cho tác giả trong suát quá trình thực hiện Luận án. Tác giả xin gửi lßi tri ân tới mọi thành viên trong gia đình, ngưßi thân, bạn bè và đồng nghiệp về những động viên tinh thần, chia sẻ và những khó khăn mà mọi ngưßi đã có thể phải gánh vác trong quá trình nghiên cứu và hoàn thiện Luận án. Hà Nội, ngày tháng năm 2023 Tác giÁ luÁn án Đoàn Thß Thanh Bình MĀC LĀC LâI CÀM ¡N.
iv DANH MĀC CÁC BÀNG. ix DANH MĀC CÁC HÌNH. x DANH MĀC TĆ VI¾T TÂT. Tính cÃp thi¿t căa LuÁn án.
Māc tiêu tổng quát. Ph¿m vi và nßi dung nghiên cąu. Ph¿m vi nghiên cąu. Câu hỏi nghiên cąu.
GiÁ thuy¿t nghiên cąu. Ý ngh*a khoa hác và thÿc tißn. Ý nghĩa khoa học. Ý nghĩa thực tiễn.
8 CH¯¡NG 1: TàNG QUAN NGHIÊN CĄU VË PHÁT THÀI KHÍ NHÀ KÍNH VÀ KÞCH BÀN PHÁT THÀI KHÍ NHÀ KÍNH TRONG L)NH VþC SÀN XUÂT THÉP TRÊN TH¾ GIàI VÀ ä VIàT NAM. Táng quan hián tr¿ng và ph°¢ng pháp kiểm kê phát thÁi khí nhà kính trong l*nh vÿc sÁn xuÃt thép. Hiện tr¿ng phát th¿i khí nh¿ kính trong lĩnh vực s¿n xuÁt thép. Các h°ßng dẫn và ph°¡ng pháp kiểm kê khí nhà kính từ lĩnh vực s¿n xuÁt thép.
Các nghiên cąu vß phát thÁi khí nhà kính trong l*nh vÿc sÁn xuÃt thép å Viát Nam. Táng quan vß kßch bÁn giÁm phát thÁi KNK căa ngành thép và đánh giá tác đßng căa các giÁi pháp giÁm nhẹ phát thÁi KNK nói chung. 38 Tiểu kết chương 1:. 43 CH¯¡NG 2: PH¯¡NG PHÁP NGHIÊN CĄU KÞCH BÀN GIÀM PHÁT THÀI TRONG L)NH VþC SÀN XUÂT THÉP ä VIàT NAM.
Khung ti¿p cÁn căa luÁn án. Tiếp cận từ d°ßi lên. Tiếp cận từ trên xuáng. Ph°¢ng pháp khÁo sát, thu thÁp tài liáu, số liáu.
Ph°¢ng pháp quan trÃc ngußn thÁi. Đo nồng đá thành phần khí nhà kính. Đo l°u l°ÿng KNK t¿i nguồn phát th¿i. Ph°¡ng pháp tính toán hệ sá phát th¿i KNK.
Phương pháp kiểm kê phát thải khí nhà kính theo Hướng dẫn của IPCC. Ph°¡ng pháp tính phát th¿i từ quá trình s¿n xuÁt (phi năngl°ÿng). Ph°¡ng pháp tính phát th¿i từ tiêu thā nhiên liệu hóa th¿ch. Ph°¡ng pháp °ßc tính phát th¿i từ tiêu thā điện năng.
Công tác QA/QC trong quan trắc môi tr°áng. Ph°¢ng pháp đánh giá tác đßng căa các giÁi pháp giÁm nhẹ phát thÁi khí nhà kính. 67 Tiểu kết chương 2:. 72 CH¯¡NG 3: K¾T QUÀ VÀ THÀO LUÀN.
Hián tr¿ng sÁn xuÃt thép và công nghá sÁn xuÃt thép. Hiện tr¿ng s¿n xuÁt thép. Quy trình và công nghệ s¿n xuÁt thép trên thế gißi và t¿i Việt Nam&&&&&&&&&&&&&&&&&&&&&&&&&&. Hián tr¿ng sÁn xuÃt, công nghá, dây chuyßn sÁn xuÃt và các ngußn phát thÁi khí nhà kính t¿i Công ty Cá phÅn Gang Thép Thái Nguyên.
Mô t¿ địa điểm nghiên cąu. Xác định nguồn điểm phát th¿i. Hián tr¿ng các há thống xử lý môi tr°ãng. Hệ tháng xử lý khí th¿i.
Hệ tháng xử lý n°ßc th¿i. Thu gom và xử lý chÁt th¿i rắn và chÁt th¿i nguy h¿i. Đo đ¿c phát th¿i KNK trong nhà máy luyện thép. Xác đßnh há số phát thÁi cho ho¿t đßng sÁn xuÃt thép å Viát Nam&&&.
Xác định nồng đá phát th¿i khí nhà kính. Tính toán hệ sá phát th¿i Khí nhà kính cho công nghệ BOF. Tính toán hệ sá phát th¿i khí nhà kính cho công nghệ EAF. Kßch bÁn phát thÁi khí nhà kính cho l*nh vÿc sÁn xuÃt thép căa Viát Nam&&.
Kịch b¿n phát th¿i khí nhà kính c¡ sã. Kịch b¿n gi¿m phát th¿i khí nhà kính. Đánh giá tác đßng căa kßch bÁn giÁm nhẹ căa l*nh vÿc sÁn xuÃt thép đ¿n phát triển kinh t¿ - xã hßi å Viát Nam. Bàn luÁn chung.
145 K¾T LUÀN VÀ KI¾N NGHÞ. 147 TÀI LIàU THAM KHÀO. ii Phā lāc 1: Tiềm năng gi¿m phát th¿i KNK theo các gi¿i pháp gi¿m nhẹ trong lĩnh vực s¿n xuÁt thép ã Việt Nam. Sá liệu xây dựng lá trình gi¿m phát th¿i KNK cho lĩnh vực luyện kim.
x DANH MĀC CÁC BÀNG Bảng 1. Tổng lượng khí thải CO2 từ sản xuất thép á các quác gia được nghiên cứu và phần còn lại của thế giới vào năm 2019. Sản xuất, phát thải và cưßng độ phát thải thép Việt Nam (2018). Phát thải theo kịch bản phát triển thông thưßng của lĩnh vực IPPU.
Thông sá kỹ thuật của thiết bị. Thông sá kỹ thuật của thiết bị. Giá trị đưßng kính của áng dẫn. Xác định khoảng cách các điểm đo áp suất động từ tâm áng dẫn khí tính theo một phần của R.
Sản lượng thép thô trên thế giới giai đoạn 1950 – 2022. Sản lượng thép thô theo khu vực trong năm 2022. Sản lượng gang của Việt Nam giai đoạn 2010-2019. Sản lượng thép thô của Việt Nam giai đoạn 2010-2019.
Khái lượng và nguyên liệu thép phế và nhiên liệu đầu vào của các Nhà máy trong các năm 2015 – 2019. Các nguồn phát thải khí nhà kính. Khí bụi thải phát sinh từ các lò điện hồ quang. Vị trí và tần suất quan trắc khí nhà kính.
Kết quả đo quan trắc tại áng khói lò các hóa. Kết quả đo quan trắc tại áng khói lò luyện gang. Kết quả đo quan trắc tại áng khói lò luyện thép sá 1. Kết quả đo quan trắc tại áng khói lò luyện thép sá 2.
Thông sá sản xuất của Công ty CP Gang thgp Thái Nguyên. Kết quả tính toán lưu lượng và nồng độ khí thải trung bình đã xử l礃Ā tại các nhà máy của Công ty CP Gang thgp Thái Nguyên. Kết quả tính toán lưu lượng và nồng độ khí thải trung bình chưa xử l礃Ā tại các nhà máy của Công ty CP Gang thgp Thái Nguyên. Kết quả tính toán hệ sá phát thải KNK thực nghiệm tại Công ty CP Gang thgp Thái Nguyên.
Phát thải KNK từ đát nhiên liệu tại Công ty CP Gang thgp Thái Nguyên. Các hệ sá phát thải CO2 cho quá trình sản xuất thgp theo. Phát thải KNK phi năng lượng theo công nghệ BOF của Công ty CP Gang thgp Thái Nguyên. Tổng phát thải KNK của Công ty CP Gang thgp Thái Nguyên và hệ sá phát thải KNK chung của công nghệ BOF.
Phát thải KNK phi năng lượng theo công nghệ EAF. Phát thải KNK gián tiếp từ tiêu thụ điện năng của. Tổng phát thải KNK và hệ sá phát thải KNK chung của công nghệ EAF. Tổng sản lượng của ngành thép theo loại hình công nghệ.
Tổng phát thải KNK của ngành thép theo loại hình công nghệ. Dự báo sản lượng của lĩnh vực sản xuất thép. Phát thải KNK của lĩnh vực sản xuất thép. Kết quả tiết kiệm năng lượng và giảm phát thải KNK sau áp dụng các giải pháp đề xuất.
Kết quả giảm phát thải sau áp dụng các giải pháp đề xuất cho quá trình luyện các. Kết quả giảm phát thải sau áp dụng các giải pháp đề xuất cho quá trình thiêu kết. Kết quả giảm phát thải sau áp dụng các giải pháp đề xuất cho quá trình luyện gang. Tiềm năng giảm phát thải KNK theo công nghệ sản xuất thép.
Lượng giảm phát thải KNK theo kịch bản carbon thấp. Phát thải KNK theo kịch bản carbon thấp. 140 x DANH MĀC CÁC HÌNH Hình 1. Quy trình sản xuất than các và các nguồn phát thải KNK.
Minh họa quá trình thiêu kết và phát thải. Minh họa quá trình sản xuất gang và phát thải. Minh họa quy trình sản xuất thép và phát thải. Quy trình nghiên cứu của luận án.
Khảo sát hiện trưßng được NCS tổ chức thực hiện. Thiết bị đo nồng độ khí KNK. Vị trí đặt đầu dò trên mặt cắt tiết diện đưßng khói. Vị trí quan trắc nguồn thải.
Cấu trúc chính của Mô hình GEM. Sản lượng thép thô của Việt Nam giai đoạn 2010 – 2022. Quy trình sản xuất thép. Bá trí thiết bị của một nhà máy luyện thép lò thổi.
Quy trình sản xuất thgp lò điện hồ quang. Quy trình dây chuyền sản xuất. Công ty CP Gang Thép Thái Nguyên. Sơ đồ công nghệ sản xuất của Nhà máy .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu giảm phát thải khí nhà kính trong sản xuất thép" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu xây dựng kịch bản giảm phát thải khí nhà kính trong sản xuất thép tại Việt Nam, hướng đến phát triển bền vững.
Luận án "Nghiên cứu giảm phát thải khí nhà kính trong sản xuất thép" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Tài nguyên và Môi trường Hà Nội. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Nghiên cứu giảm phát thải khí nhà kính trong sản xuất thép" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu giảm phát thải khí nhà kính trong sản xuất thép" thuộc chuyên ngành Biến đổi khí hậu. Danh mục: Kỹ Thuật Xây Dựng & Kiến Trúc.
Luận án "Nghiên cứu giảm phát thải khí nhà kính trong sản xuất thép" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu giảm phát thải khí nhà kính trong sản xuất thép" có 180 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu giảm phát thải khí nhà kính trong sản xuất thép" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.