Luận án Tiến sĩ: Xây dựng bộ tạo mã ICAO & hệ phát băng tần L công suất lớn
Tài liệu: Nghiên cứu xây dựng bộ tạo mã icao và hệ phát băng tần l công suất lớn cho hệ thống phát tín hiệu nhận dạng luận án ts vật lý62 44 03 01. Tải miễn phí
Luan An
luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
135
Thời gian đọc
21 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Giới Thiệu Bộ Tạo Mã ICAO
- Số trang:
- 135 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học Tự nhiên
- Chuyên ngành:
- Vật lý Vô tuyến và Điện tử
- Tác giả:
- Đặng Thị Thanh Thủy
- Năm:
- 2011
Tóm tắt nội dung luận án
I. Giới Thiệu Bộ Tạo Mã ICAO
Bộ tạo mã ICAO là một phần quan trọng của hệ thống thông tin hỏi đáp. Nó được sử dụng để tạo mã nhận dạng mục tiêu và truyền tín hiệu đến hệ thống radar giám sát thứ cấp SSR.
1.1. Tổng Quan Về Bộ Tạo Mã ICAO
Bộ tạo mã ICAO được thiết kế để tạo mã nhận dạng mục tiêu theo chuẩn ICAO. Nó sử dụng công nghệ vi điều khiển để tạo mã và truyền tín hiệu đến hệ thống radar giám sát thứ cấp SSR.
1.2. Cấu Trúc Bộ Tạo Mã ICAO
Bộ tạo mã ICAO bao gồm các thành phần chính như bộ tạo mã, bộ điều khiển và bộ truyền tín hiệu. Nó được thiết kế để tạo mã nhận dạng mục tiêu và truyền tín hiệu đến hệ thống radar giám sát thứ cấp SSR.
II. Hệ Phát Băng Tần L Công Suất Lớn
Hệ phát băng tần L công suất lớn là một phần quan trọng của hệ thống thông tin hỏi đáp. Nó được sử dụng để truyền tín hiệu đến hệ thống radar giám sát thứ cấp SSR.
2.1. Tổng Quan Về Hệ Phát Băng Tần L
Hệ phát băng tần L công suất lớn được thiết kế để truyền tín hiệu đến hệ thống radar giám sát thứ cấp SSR. Nó sử dụng công nghệ khuếch đại công suất cao tần để tăng công suất tín hiệu.
2.2. Cấu Trúc Hệ Phát Băng Tần L
Hệ phát băng tần L công suất lớn bao gồm các thành phần chính như bộ tạo dao động sóng mang, bộ khuếch đại công suất và bộ truyền tín hiệu. Nó được thiết kế để truyền tín hiệu đến hệ thống radar giám sát thứ cấp SSR.
III. Công Suất Lớn RF Và Ứng Dụng
Công suất lớn RF là một phần quan trọng của hệ thống thông tin hỏi đáp. Nó được sử dụng để tăng công suất tín hiệu và truyền tín hiệu đến hệ thống radar giám sát thứ cấp SSR.
3.1. Tổng Quan Về Công Suất Lớn RF
Công suất lớn RF được thiết kế để tăng công suất tín hiệu và truyền tín hiệu đến hệ thống radar giám sát thứ cấp SSR. Nó sử dụng công nghệ khuếch đại công suất cao tần để tăng công suất tín hiệu.
3.2. Ứng Dụng Công Suất Lớn RF
Công suất lớn RF được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực như hệ thống thông tin hỏi đáp, hệ thống radar giám sát thứ cấp SSR và hệ thống truyền tín hiệu.
IV. Mã Squawk Transponder Và Radar Giám Sát Thứ Cấp SSR
Mã squawk transponder và radar giám sát thứ cấp SSR là hai phần quan trọng của hệ thống thông tin hỏi đáp. Nó được sử dụng để tạo mã nhận dạng mục tiêu và truyền tín hiệu đến hệ thống radar giám sát thứ cấp SSR.
4.1. Tổng Quan Về Mã Squawk Transponder
Mã squawk transponder được thiết kế để tạo mã nhận dạng mục tiêu và truyền tín hiệu đến hệ thống radar giám sát thứ cấp SSR. Nó sử dụng công nghệ vi điều khiển để tạo mã và truyền tín hiệu.
4.2. Cấu Trúc Radar Giám Sát Thứ Cấp SSR
Radar giám sát thứ cấp SSR bao gồm các thành phần chính như bộ tạo dao động sóng mang, bộ khuếch đại công suất và bộ truyền tín hiệu. Nó được thiết kế để nhận tín hiệu từ hệ thống thông tin hỏi đáp và truyền tín hiệu đến hệ thống radar giám sát thứ cấp SSR.
V. Tần Số 1030 MHz 1090 MHz Và Khuếch Đại Công Suất Cao Tần
Tần số 1030 MHz 1090 MHz và khuếch đại công suất cao tần là hai phần quan trọng của hệ thống thông tin hỏi đáp. Nó được sử dụng để truyền tín hiệu đến hệ thống radar giám sát thứ cấp SSR.
5.1. Tổng Quan Về Tần Số 1030 MHz 1090 MHz
Tần số 1030 MHz 1090 MHz được thiết kế để truyền tín hiệu đến hệ thống radar giám sát thứ cấp SSR. Nó sử dụng công nghệ khuếch đại công suất cao tần để tăng công suất tín hiệu.
5.2. Cấu Trúc Khuếch Đại Công Suất Cao Tần
Khuếch đại công suất cao tần bao gồm các thành phần chính như bộ tạo dao động sóng mang, bộ khuếch đại công suất và bộ truyền tín hiệu. Nó được thiết kế để tăng công suất tín hiệu và truyền tín hiệu đến hệ thống radar giám sát thứ cấp SSR.
VI. Solid State Power Amplifier SSPA Và Traveling Wave Tube Amplifier TWTA
Solid state power amplifier SSPA và traveling wave tube amplifier TWTA là hai loại khuếch đại công suất cao tần được sử dụng trong hệ thống thông tin hỏi đáp.
6.1. Tổng Quan Về Solid State Power Amplifier SSPA
Solid state power amplifier SSPA được thiết kế để tăng công suất tín hiệu và truyền tín hiệu đến hệ thống radar giám sát thứ cấp SSR. Nó sử dụng công nghệ khuếch đại công suất cao tần để tăng công suất tín hiệu.
6.2. Cấu Trúc Traveling Wave Tube Amplifier TWTA
Traveling wave tube amplifier TWTA bao gồm các thành phần chính như bộ tạo dao động sóng mang, bộ khuếch đại công suất và bộ truyền tín hiệu. Nó được thiết kế để tăng công suất tín hiệu và truyền tín hiệu đến hệ thống radar giám sát thứ cấp SSR.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (135 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Quản lý không phận, hải phận và giám sát các phương tiện cơ động là trụ cột cốt lõi bảo đảm an ninh quốc gia và tối ưu hóa vận tải giao thương quốc tế. Trong bối cảnh Tổ chức Hàng không Dân dụng Quốc tế (ICAO) chuyển dịch hạ tầng sang mô hình Thông tin, Dẫn đường, Giám sát và Quản lý Không lưu tiên tiến (CNS/ATM), việc làm chủ công nghệ phát - đáp nhận dạng mục tiêu trở thành nhiệm vụ cấp bách. Luận án tiến sĩ chuyên ngành Vật lý Vô tuyến và Điện tử (Mã số: 62 44 03 01) với đề tài "Nghiên cứu xây dựng bộ tạo mã ICAO và hệ phát băng tần L công suất lớn cho hệ thống phát tín hiệu nhận dạng" do nghiên cứu sinh Đặng Thị Thanh Thủy thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS. Bạch Gia Dương và PGS. Vũ Anh Phi tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên và Trường Đại học Công nghệ – Đại học Quốc gia Hà Nội, đã tạo nên một bước đột phá quan trọng trong việc làm chủ công nghệ vô tuyến siêu cao tần (SHF/UHF) tại Việt Nam.
+-------------------------------------------------------------------------------+
| HỆ THỐNG PHÁT TÍN HIỆU NHẬN DẠNG BĂNG L |
+---------------------------------------+---------------------------------------+
|
+---------------------------------+---------------------------------+
| |
v v
+-----------------------------+ +-----------------------------+
| BỘ TẠO MÃ KHẢ TRÌNH | | HỆ PHÁT CÔNG SUẤT CAO TẦN |
| - Chuẩn ICAO Mode S | | - Tổng hợp tần số PLL |
| - Điều chế DPSK / PPM | | - Băng tần L: 1030 MHz |
| - Nền tảng FPGA Spartan-3E | | - Module cơ sở: 200W |
| - Độ rộng xung nano-giây | | - Tổ hợp 32 module: 3 kW |
+-----------------------------+ +-----------------------------+
Điểm nghẽn nghiên cứu và Tính cấp thiết (Research Gaps)
Hạ tầng kỹ thuật nhận dạng mục tiêu (IFF/SSR) tại Việt Nam trước đây phụ thuộc chủ yếu vào các trang thiết bị thế hệ cũ của Liên Xô như các hệ thống КРЕМНИЙ-2, НИХРОМ và ПАРОЛЬ. Thực trạng này đối mặt với ba rào cản kỹ thuật nghiêm trọng:
- Sự lạc hậu và bất tương thích: Các đài radar cũ không thể giao tiếp với các thế hệ máy bay thương mại hiện đại (Boeing, Airbus) vốn tuân thủ nghiêm ngặt tiêu chuẩn ICAO Mode S.
- Khủng hoảng duy tu và bảo mật: Hệ thống cũ hỏng hóc lớn, linh kiện thay thế khan hiếm; đồng thời khối mã mật trong hệ thống ngoại nhập không được chuyển giao công nghệ, khiến việc thiết lập thuật toán bảo mật độc lập là bất khả thi.
- Rào cản công nghệ hộp đen: Các hệ thống thương phẩm phương Tây đóng gói cứng nhắc (ASIC chuyên dụng), giá thành đắt đỏ và không cho phép can thiệp để tích hợp mã nhận dạng bảo mật riêng cho an ninh quốc phòng.
Câu hỏi nghiên cứu và Giả thuyết khoa học
Luận án tập trung giải quyết ba câu hỏi nghiên cứu (Research Questions - RQ) và kiểm chứng ba giả thuyết khoa học tương ứng (Hypotheses - H):
- RQ1: Làm thế nào để thiết kế một cấu trúc tạo mã hỏi-đáp đa năng vừa đáp ứng tuyệt đối định dạng ICAO Mode S (độ rộng xung hẹp nano-giây, điều chế pha DPSK), vừa linh hoạt tái cấu hình mã mật phục vụ nhiệm vụ quốc phòng?
- H1: Sử dụng mảng cổng logic lập trình được (FPGA) kết hợp kiến trúc phần mềm mềm dẻo sẽ vượt qua giới hạn trễ xung và hiện tượng bất định thời gian của các vi điều khiển (MCU/DSP) truyền thống, bảo đảm độ dốc sườn xung $< 50\text{ ns}$.
- RQ2: Giải pháp công nghệ nào cho phép tạo dao động sóng mang băng tần L với độ ổn định phổ cao và khả năng nhảy tần linh động (Agile Frequency Hopping) để nâng cao khả năng kháng nhiễu và bảo mật?
- H2: Kỹ thuật vòng khóa pha số (Digital PLL) kết hợp bộ dao động điều khiển bằng điện áp (VCO) tích hợp dải $500\text{ MHz} - 1100\text{ MHz}$ cho phép quét và khóa tần số chính xác tại $1030\text{ MHz}$ với bước nhảy lập trình được từ vài kHz đến hàng trăm kHz.
- RQ3: Làm thế nào để tạo ra công suất bức xạ xung cực lớn (cỡ kilowatt) ở dải sóng centimet mà không phải sử dụng các đèn điện tử chân không (Magnetron, Klystron) cồng kềnh, kém ổn định?
- H3: Ứng dụng công nghệ mạch dải vi dải (Microstrip) kết hợp cầu chia/tổ hợp công suất Wilkinson đồng pha, đồng biên độ sẽ cho phép ghép nối đa tầng 32 module khuếch đại bán dẫn cơ sở $200\text{ W}$ để đạt công suất xung đỉnh $3\text{ kW}$ an toàn, tin cậy.
Khung lý thuyết và Quy mô nghiên cứu
Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng lý thuyết điện từ trường Maxwell, lý thuyết đường truyền vi dải tham số phân bố, ma trận tán xạ ($S$-parameters), và lý thuyết điều khiển tự động vòng khóa pha. Đối tượng thực nghiệm gồm chuỗi xung hỏi - đáp chuẩn hóa ICAO Mode S (xung $P_1, P_2, P_3, P_4, P_5, P_6$), tần số sóng mang đường lên $1030\text{ MHz}$ (Uplink) và đường xuống $1090\text{ MHz}$ (Downlink), hệ thống nguồn nuôi xung công suất lớn, và hệ thống đo kiểm vi ba chuyên dụng.
Literature Review và Positioning
Tổng hợp các dòng nghiên cứu quốc tế
Nghiên cứu về hệ thống hỏi - đáp nhận dạng mục tiêu và thiết bị siêu cao tần băng tần L trên thế giới được định hình bởi ba dòng học thuật chính:
- Dòng nghiên cứu chuẩn hóa Radar giám sát thứ cấp (SSR) và Mode S: Đi đầu bởi các công trình của Stevens (1988), Orlando (1989), và các tài liệu chuẩn hóa ICAO Annex 10. Dòng nghiên cứu này xác lập cấu trúc gói dữ liệu 24-bit địa chỉ duy nhất ($16.777.214$ mã khả dụng), kỹ thuật triệt thùy bên (Side-Lobe Suppression - SLS), và phương thức điều chế khóa dịch pha vi phân DPSK trên xung $P_6$ ($16.25\ \mu\text{s}$ hoặc $30.25\ \mu\text{s}$) nhằm giải quyết triệt để hiện tượng giao thoa và méo tín hiệu (garbling) của hệ thống ATCRBS cổ điển.
- Dòng nghiên cứu công nghệ vi dải và mạch tích cực siêu cao tần: Khởi xướng từ các nghiên cứu kinh điển của Wheeler (1977), Bahl & Bhartia (1988), và Pozar (2005). Các tác giả đã hoàn thiện mô hình giải tích cho đường truyền vi dải (microstrip transmission line), tính toán hằng số điện môi hiệu dụng $\varepsilon_{\text{eff}}$, hiệu ứng bề mặt (skin effect), và kỹ thuật phối hợp trở kháng thông qua biểu đồ Smith (P. Smith, 1939).
- Dòng nghiên cứu tổ hợp công suất bán dẫn trạng thái rắn (Solid-State Power Combining): Phát triển từ sáng kiến cầu chia công suất của E.J. Wilkinson (1960) và các công trình mở rộng của Grebennikov (2007). Dòng nghiên cứu này chứng minh ưu thế vượt trội của việc thay thế đèn phát sóng cao tần Magnetron/Klystron bằng các mảng tranzitor siêu cao tần ghép nối công suất đồng pha, tăng cường độ sẵn sàng hoạt động (MTBF) cho các đài radar cảnh giới.
+-------------------------------------------------------------------------------+
| BẢN ĐỒ ĐỊNH VỊ HỌC THUẬT (POSITIONING) |
+-------------------------------------------------------------------------------+
| |
| TIẾP CẬN THƯƠNG PHẨM QUỐC TẾ TIẾP CẬN CỦA LUẬN ÁN |
| - Cấu trúc phần cứng ASIC đóng kín - Khả trình hóa trên FPGA |
| - Cố định tần số 1030/1090 MHz - Nhảy tần linh hoạt (PLL) |
| - Không thể nhúng mã mật quốc gia - Tương thích kép: ICAO & IFF |
| - Chi phí đầu tư/bảo trì rất cao - Tự chủ thiết kế vi dải 3 kW |
| |
+-------------------------------------------------------------------------------+
Tranh luận học thuật và So sánh đối chiếu quốc tế
Trong kỹ thuật phát xung siêu cao tần, tồn tại hai luồng quan điểm đối lập:
- Quan điểm thứ nhất (Truyền thống): Ưu tiên sử dụng các đèn điện tử chân không công suất lớn vì khả năng phát xung hàng chục kilowatt chỉ với một tầng phát đơn lẻ, tuy nhiên nhược điểm chí tử là kích thước cồng kềnh, điện áp nguồn nuôi cao thế nguy hiểm, tuổi thọ ngắn và không thể thay đổi nhanh tần số sóng mang.
- Quan điểm thứ hai (Bán dẫn hóa module): Sử dụng các tranzitor bán dẫn công suất kết hợp mạch cộng vi dải. Dù đòi hỏi kỹ thuật thiết kế mạch phức tạp và giải quyết bài toán tản nhiệt, giải pháp này cho phép hệ thống duy trì hoạt động ngay cả khi một vài module thành phần gặp sự cố (Graceful Degradation).
So sánh với hai nghiên cứu quốc tế tiêu biểu:
- Nghiên cứu Mode S Interrogator của MIT Lincoln Laboratory (Mỹ): Sử dụng chip xử lý tín hiệu chuyên dụng ASIC với độ tin cậy phần cứng cao nhưng cấu trúc mã hóa bị khóa cứng.
- Hệ thống IFF thế hệ mới của NATO (Mark XIIA): Tích hợp chế độ Mode 5 mã hóa quân sự hoạt động trên băng tần L với các khối khuếch đại thể rắn GaAs/GaN đắt đỏ.
Luận án của NCS Đặng Thị Thanh Thủy đã định vị chính xác khoảng trống: Xây dựng một cấu trúc phần cứng khả trình bằng FPGA kết hợp công nghệ vi dải đa module $3\text{ kW}$ chế tạo trên vật liệu PCB chất lượng cao, dung hòa hoàn hảo giữa tính tương thích chuẩn quốc tế ICAO và khả năng tùy biến mã mật, chuyển tần bảo mật cho quốc phòng tại một quốc gia đang phát triển.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết vô tuyến và mạch vi ba
-
Mở rộng lý thuyết đường truyền sóng tham số phân bố cho tín hiệu xung cực ngắn nano-giây: Luận án đã làm sáng tỏ hành vi truyền sóng của các xung có độ rộng $0.25\ \mu\text{s} - 0.8\ \mu\text{s}$ trên đường truyền vi dải băng tần L. Bằng cách giải hệ phương trình điện báo Kirchhoff tổng quát: $$\frac{\partial U(z,t)}{\partial z} = -\left(R + L\frac{\partial}{\partial t}\right)I(z,t)$$ $$\frac{\partial I(z,t)}{\partial z} = -\left(G + C\frac{\partial}{\partial t}\right)U(z,t)$$ Luận án đã xác lập chính xác sự phụ thuộc của hệ số truyền sóng phức $\gamma = \alpha + j\beta = \sqrt{(R + j\omega L)(G + j\omega C)}$ vào cấu trúc hình học của đường vi dải, loại bỏ hiện tượng biến dạng sườn xung khi truyền qua các mạch phối hợp trở kháng.
-
Mô hình hóa giải tích ma trận tán xạ cho cầu tổ hợp Wilkinson đa cổng ($N$-way): Luận án đã hoàn thiện mô hình tính toán ma trận tham số tán xạ $[S]$ cho mạng phân phối và tổ hợp công suất 2 cổng, 4 cổng, 8 cổng và 32 cổng: $$[S] = \begin{bmatrix} S_{11} & S_{12} & \dots & S_{1N} \ S_{21} & S_{22} & \dots & S_{2N} \ \vdots & \vdots & \ddots & \vdots \ S_{N1} & S_{N2} & \dots & S_{NN} \end{bmatrix}$$ Thiết lập điều kiện triệt tiêu sóng phản xạ ($S_{ii} \to 0$) và tối đa hóa hệ số truyền qua ($S_{21} \to -10\log_{10} N\text{ dB}$), đồng thời tối ưu hóa vị trí và giá trị của các điện trở tiêu tán cách ly nhằm bảo đảm độ cách ly giữa các ngõ vào đạt $> 20\text{ dB}$.
+-------------------------------------------------------------------------------+
| KHUNG PHÂN TÍCH TỔ HỢP ĐỒNG PHA ĐỒNG BIÊN ĐỘ |
+-------------------------------------------------------------------------------+
| |
| Dao động PLL Tầng đệm Cầu chia 32 nhánh 32 Module PA |
| [ 1030 MHz ] ---> [ KĐ 1W-45W ] ---> [ Wilkinson ] ----> [ 200W x 32 ] |
| | |
| Cầu tổ hợp 32 nhánh v |
| Anten phát <----------------- [ Wilkinson 3kW ] <-----------------+ |
| |
+-------------------------------------------------------------------------------+
Khung phân tích độc đáo của hệ thống
Hệ thống phân tích tích hợp ba khối lý thuyết nền tảng:
- Lý thuyết điều chế mã pha số (DPSK/PPM): Ứng dụng khóa dịch pha vi phân với bước nhảy $180^\circ$ tại thời điểm $1.25\ \mu\text{s}$ sau sườn lên xung $P_6$ để đồng bộ hóa và điều chế các chuỗi bit mang thông tin $56\text{ bit}$ (Standard Length Message - SLM) hoặc $112\text{ bit}$ (Extended Length Message - ELM).
- Lý thuyết tổng hợp tần số vòng bám pha phi tuyến: Phân tích đặc trưng chuyển đổi điện áp - tần số $K_{\text{VCO}}\ [\text{MHz/V}]$ kết hợp bộ lọc thông thấp (LPF) vòng kín bậc 2 để tối ưu hóa thời gian khóa pha ($t_{\text{lock}} < 100\ \mu\text{s}$) và triệt tiêu tạp âm pha.
- Lý thuyết phối hợp trở kháng phức trên biểu đồ Smith: Ứng dụng các đoạn dây chêm (stub matching) và bộ biến đổi trở kháng $\lambda/4$ vi dải với quan hệ $Z_{\text{in}} = \frac{Z_0^2}{Z_L}$ để chuyển đổi trở kháng lối vào/ra cực thấp của tranzitor công suất ($Z \approx 1 - 3\ \Omega$) về trở kháng chuẩn $50\ \Omega$.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu và Cơ sở phương pháp luận
Nghiên cứu tuân thủ chặt chẽ phương pháp luận Thực nghiệm Kỹ thuật (Design Science Research) kết hợp Thực chứng luận (Positivism). Quy trình nghiên cứu kết nối tuần hoàn giữa bốn giai đoạn: Mô hình hóa toán học $\rightarrow$ Mô phỏng số trên phần mềm chuyên dụng $\rightarrow$ Chế tạo mẫu thử nghiệm trong phòng thí nghiệm $\rightarrow$ Đo kiểm thực nghiệm và hiệu chuẩn.
+-------------------------------------------------------------------------------+
| QUY TRÌNH NGHIÊN CỨU THỰC CHỨNG |
+-------------------------------------------------------------------------------+
| |
| [ 1. Khảo sát lý thuyết ] ---> [ 2. Mô phỏng CAD/ADS ] |
| - Chuẩn ICAO - Mạch dải vi dải |
| - Cầu Wilkinson - Bộ lọc, Phối hợp Z |
| | |
| v |
| [ 4. Đo kiểm chuẩn hóa ] <---- [ 3. Chế tạo thực nghiệm ] |
| - Phân tích phổ - Mạch in PCB vi dải |
| - Đo công suất 3kW - Nạp code VHDL FPGA |
| |
+-------------------------------------------------------------------------------+
Quy trình nghiên cứu thực nghiệm đa nền tảng
Để tìm ra giải pháp tối ưu cho bộ tạo chuỗi xung mã hóa nano-giây, nghiên cứu sinh đã tiến hành thực nghiệm đối sánh trên 4 nền tảng phần cứng độc lập:
- Vi điều khiển 8-bit Microchip PIC16F877A: Thực thi bằng hợp ngữ/C. Hạn chế: Chu kỳ lệnh quá lớn ($200\text{ ns}$ tại thạch anh $20\text{ MHz}$), không thể tạo được các xung có độ rộng $0.25\ \mu\text{s}$ ổn định do trễ ngắt và jitter.
- Vi điều khiển cấu hình khả biến PSoC (Cypress Semiconductor): Khả năng tích hợp khối số và tương tự linh hoạt, cấu hình trực tiếp các khối số, song tần số xung clock nội vẫn chưa đáp ứng hoàn hảo yêu cầu độ dốc sườn xung chuẩn ICAO.
- Bộ xử lý tín hiệu số DSP56307EVM (Motorola/Freescale): Xử lý thuật toán số mạnh mẽ ở tần số cao, tuy nhiên cấu trúc đường ống lệnh (pipeline) vẫn tạo ra độ trễ chuyển trạng thái logic nhất định.
- Mảng cổng lập trình được FPGA Spartan-3E (Xilinx): Lập trình bằng ngôn ngữ mô tả phần cứng VHDL. Kết quả: Tạo chuỗi xung chính xác tuyệt đối ở mức nano-giây, làm chủ thời gian tăng/giảm sườn xung ($t_r, t_f < 50\text{ ns}$), cho phép thay đổi cấu trúc mã tức thời theo phần mềm.
+-------------------------------------------------------------------------------+
| SO SÁNH CÁC NỀN TẢNG THỰC NGHIỆM TẠO MÃ ICAO MODE S |
+-------------------+--------------------+-------------------+------------------+
| Nền tảng | Độ phân giải xung | Độ trễ sườn xung | Tính linh hoạt |
+-------------------+--------------------+-------------------+------------------+
| PIC16F877A | Kém (> 200 ns) | Lớn (> 100 ns) | Thấp |
| PSoC (Cypress) | Trung bình | Trung bình | Khá |
| DSP56307EVM | Khá | Nhỏ (< 80 ns) | Tốt |
| FPGA Spartan-3E | Rất cao (< 10 ns) | Cực nhỏ (< 50 ns) | Tuyệt đối (VHDL) |
+-------------------+--------------------+-------------------+------------------+
Công cụ mô phỏng, Chế tạo và Đo kiểm vi ba
- Phần mềm thiết kế: Sử dụng công cụ mô phỏng vi ba chuyên nghiệp ADS (Advanced Design System) của Agilent Technologies để tối ưu hóa tham số $S$, mô phỏng cầu Wilkinson chia 2, chia 4, chia 8 và các mạch phối hợp trở kháng đầu vào/đầu ra của tranzitor công suất.
- Công nghệ mạch in vi dải (PCB RF): Sử dụng vật liệu phíp cao tần chuyên dụng có hằng số điện môi ổn định $\varepsilon_r$, bề dày điện môi $h$, độ dày lớp đồng dẫn điện $t$, bề rộng dải dẫn $w$ được tính toán chính xác theo công thức vi dải: $$\frac{w}{h} = \frac{8 e^A}{e^{2A} - 2} \quad \text{với} \quad A = \frac{Z_0}{60}\sqrt{\frac{\varepsilon_r + 1}{2}} + \frac{\varepsilon_r - 1}{\varepsilon_r + 1}\left(0.23 + \frac{0.11}{\varepsilon_r}\right)$$
- Thiết bị đo kiểm thực nghiệm: Máy phân tích phổ tần số (Spectrum Analyzer), máy đo tham số mạng vi ba (Network Analyzer), máy phát sóng chuẩn, đầu đo công suất xung siêu cao tần đỉnh chuyên dụng (Peak Power Meter).
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt (Key Empirical Findings)
-
Làm chủ cấu trúc tạo mã ICAO Mode S hoàn chỉnh trên FPGA: Luận án đã tạo thành công chuỗi tín hiệu thăm dò liên chế độ (Intermode) và lựa chọn (Selective Interrogation), bao gồm các xung $P_1, P_2, P_3$ cách nhau $8\ \mu\text{s}$ (Mode A) hoặc $21\ \mu\text{s}$ (Mode C); xung $P_4$ ($1.6\ \mu\text{s}$); xung triệt thùy bên $P_5$; và xung $P_6$ mang dữ liệu điều chế pha DPSK $180^\circ$ ($56\text{ bit}$ hoặc $112\text{ bit}$) với độ rộng chip $0.25\ \mu\text{s}$. Trích dẫn từ thực nghiệm:
"Đoạn mã ICAO Mode S tạo bởi kít FPGA Spartan-3E đạt độ dốc sườn trước và sườn sau cực nhỏ, đáp ứng hoàn hảo yêu cầu kỹ thuật nghiêm ngặt của chuẩn ICAO Annex 10 mà các dòng vi điều khiển không thể đạt tới."
-
Chế tạo thành công bộ tổng hợp tần số băng L siêu ổn định: Sử dụng vi mạch vòng khóa pha số họ ADF411x phối hợp với khối dao động VCO dải $500\text{ MHz} - 1100\text{ MHz}$. Hệ thống phát sóng mang ổn định tuyệt đối tại $1030\text{ MHz}$ với mức tạp âm hài bậc 2 và bậc 3 bị triệt tiêu sâu ($< -30\text{ dBc}$), đồng thời cho phép vi chỉnh bước nhảy tần số từ vài kHz đến vài trăm kHz trong dải $1020\text{ MHz} - 1100\text{ MHz}$.
-
Hiện thực hóa Module khuếch đại công suất cơ sở $200\text{ W}$: Thiết kế thành công khối tiền khuếch đại $1\text{ W}$, tầng kích trung gian $45\text{ W}$ và tầng khuếch đại công suất cơ sở $200\text{ W}$ hoạt động ở chế độ xung. Nhờ kỹ thuật phối hợp trở kháng vi dải chính xác, hệ số khuếch đại công suất đạt đỉnh tại $1030\text{ MHz}$, đáp ứng chu kỳ xung công tác mà không xảy ra hiện tượng tự kích hay suy giảm biên độ.
-
Đột phá trong kỹ thuật tổ hợp công suất vi dải đạt công suất đỉnh $3\text{ kW}$: Thiết kế, mô phỏng và chế tạo thành công hệ thống cầu Wilkinson đa nhánh (chia 2, chia 4, chia 8) với tổn hao xen (Insertion Loss) cực thấp và độ cách ly giữa các cổng đạt $> 20\text{ dB}$. Kiến trúc ghép nối đồng pha, đồng biên độ 32 module khuếch đại cơ sở $200\text{ W}$ đã tạo ra tổng công suất phát xung đỉnh đạt mức $3\text{ kW}$ ($3000\text{ W}$), một kỷ lục về công nghệ bán dẫn siêu cao tần trong nước tại thời điểm bảo vệ.
+-------------------------------------------------------------------------------+
| CÁC THÔNG SỐ ĐO KIỂM THỰC NGHIỆM ĐẠT ĐƯỢC |
+------------------------------------+------------------------------------------+
| Thông số kỹ thuật | Giá trị thực nghiệm đạt được |
+------------------------------------+------------------------------------------+
| Tần số trung tâm sóng mang | 1030 MHz (Khóa pha PLL ADF411x) |
| Dải tần công tác chuyển đổi | 1020 MHz - 1100 MHz |
| Công suất xung module cơ sở | 200 W (Chế độ xung L-band) |
| Tổng công suất tổ hợp đỉnh | 3 kW (Ghép 32 module qua cầu Wilkinson) |
| Độ rộng xung mã hóa | 0.25 µs, 0.5 µs, 0.8 µs, 1.6 µs, 30.25 µs|
| Thời gian tăng/giảm xung (tr, tf) | < 50 ns (FPGA Spartan-3E) |
| Độ cách ly cổng cầu Wilkinson | > 20 dB |
+------------------------------------+------------------------------------------+
Implications đa chiều
- Ý nghĩa khoa học: Khẳng định tính đúng đắn của phương pháp thiết kế tham số phân bố trên mạch vi dải kết hợp công nghệ mảng cổng logic lập trình được trong việc chế tạo các hệ thống radar/vô tuyến phức tạp.
- Ý nghĩa thực tiễn & Quốc phòng: Xóa bỏ hoàn toàn sự phụ thuộc vào thiết bị ngoại nhập, tạo tiền đề để Việt Nam tự chủ chế tạo các đài phát tín hiệu hỏi - đáp nhận dạng chủ quyền quốc gia (IFF) với thuật toán mã mật riêng, bảo đảm an ninh mạng không lưu và hải phận.
Limitations và Future Research
Hạn chế học thuật (Limitations)
- Hiệu ứng nhiệt tích lũy trong chế độ xung công suất lớn: Khi tổ hợp 32 module hoạt động với mật độ công suất $3\text{ kW}$, nhiệt lượng phát sinh cục bộ trên các phiến tranzitor và điện trở cách ly của cầu Wilkinson đòi hỏi hệ thống tản nhiệt cưỡng bức và nguồn nuôi ổn áp xung phức tạp.
- Ảnh hưởng của dung sai chế tạo mạch in: Sai số cơ khí trong quá trình ăn mòn đường vi dải PCB và sự phân tán tham số điện môi $\varepsilon_r$ giữa các lô mạch ảnh hưởng nhẹ đến sự đồng pha tuyệt đối giữa 32 module.
- Phạm vi thử nghiệm: Hệ thống chủ yếu được đánh giá toàn diện trong điều kiện phòng thí nghiệm và đo kiểm dã ngoại cự ly trung bình, cần thêm dữ liệu khai thác thực tế trên các trạm radar hải đảo trong điều kiện môi trường biển khắc nghiệt.
Định hướng nghiên cứu tương lai (Future Directions)
- Ứng dụng bán dẫn GaN HEMT: Thay thế các tranzitor Silicon/GaAs hiện tại bằng công nghệ Gallium Nitride (GaN) để nâng cao hiệu suất năng lượng (PAE), giảm kích thước tản nhiệt và tăng công suất module đơn lẻ lên $> 500\text{ W}$.
- Tích hợp thuật toán mật mã đường cong Elliptic (ECC) trên FPGA: Nhúng trực tiếp các lõi IP mã hóa mật mã học lượng tử/đường cong elliptic vào khối tạo mã ICAO để nâng cấp hệ thống lên chuẩn IFF Mode 5 tương đương NATO.
- Phát triển anten mảng pha quét điện tử chủ động (AESA): Tích hợp trực tiếp các module thu phát (T/R Module) băng L công suất nhỏ lên từng phần tử anten thay vì sử dụng bộ tổ hợp công suất tập trung $3\text{ kW}$.
Tác động và ảnh hưởng
+-------------------------------------------------------------------------------+
| MA TRẬN TÁC ĐỘNG VÀ ẢNH HƯỞNG |
+-------------------+-----------------------------------------------------------+
| Lĩnh vực | Giá trị và Tác động cụ thể |
+-------------------+-----------------------------------------------------------+
| Học thuật vô tuyến| Công bố 09 công trình khoa học (Hội nghị Quốc tế ATC-REV, |
| & Điện tử | ICCE, Tạp chí Khoa học ĐHQGHN, Tạp chí KH&CN). |
| | Tạo khung giáo trình đào tạo sau đại học về vi ba & FPGA. |
+-------------------+-----------------------------------------------------------+
| Công nghiệp | Cung cấp thiết kế chuẩn cho các nhà máy Z181, Viettel R&D |
| Quốc phòng | trong việc cải tiến các đài radar P-18, P-35, đài IFF. |
+-------------------+-----------------------------------------------------------+
| An toàn Không lưu | Nền tảng nội địa hóa các trạm giám sát ADS-B và radar |
| CNS/ATM Dân dụng | thứ cấp SSR Mode S tại các cảng hàng không quốc tế. |
+-------------------+-----------------------------------------------------------+
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh & Giới học thuật: Tiếp cận phương pháp luận thiết kế mạch siêu cao tần vi dải kết hợp ngôn ngữ VHDL trên FPGA để mở rộng các nghiên cứu trong dải tần S, C, X.
- Kỹ sư R&D Radar & Tác chiến điện tử: Sở hữu tài liệu thiết kế chi tiết về bộ chia/tổ hợp Wilkinson công suất lớn và bộ tổng hợp tần số PLL chống nhiễu.
- Tổng công ty Quản lý bay Việt Nam (VATM): Cơ sở khoa học để đánh giá, giám định kỹ thuật và tiếp nhận chuyển giao công nghệ các đài radar giám sát thứ cấp thế hệ mới.
- Bộ Quốc phòng: Giải pháp chiến lược để nâng cấp hệ thống phân biệt địch - ta, làm chủ không phận và hải phận quốc gia mà không lo ngại nguy cơ lộ lọt cửa sau (backdoor) từ phần cứng ngoại nhập.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Luận án đã mở rộng lý thuyết mạch tham số phân bố vi dải và lý thuyết ma trận tán xạ $[S]$ vào bài toán tổ hợp công suất đồng pha, đồng biên độ cho 32 module bán dẫn siêu cao tần ở chế độ xung hẹp dải tần L ($1030\text{ MHz}$), giải quyết triệt để vấn đề mất phối hợp trở kháng và suy hao ghép nối trong các hệ thống phát công suất kilowatt.
2. Điểm cải tiến phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây?
Khác với các nghiên cứu truyền thống vốn tách rời khối xử lý tín hiệu số (DSP/MCU) và khối siêu cao tần tương tự, luận án áp dụng phương pháp luận đồng thiết kế Phần cứng - Thuật toán (Hardware-Algorithm Co-design). Sử dụng FPGA làm lõi điều khiển thời gian thực chính xác nano-giây kết hợp vòng khóa pha PLL ADF411x và vi dải bán dẫn, thay thế hoàn toàn công nghệ đèn điện tử Magnetron/Klystron cũ kỹ.
3. Phát hiện thực nghiệm nào gây bất ngờ nhất?
Sự vượt trội tuyệt đối của FPGA Spartan-3E so với các bộ xử lý DSP chuyên dụng (DSP56307EVM) trong việc tạo chuỗi xung ICAO Mode S. Trong khi DSP bị giới hạn bởi độ trễ đường ống lệnh và jitter ngắt, FPGA cho phép tổng hợp các sườn xung đảo pha $180^\circ$ với độ dốc sườn $< 50\text{ ns}$ hoàn toàn trơn tru và không sinh hài ký sinh trên phổ phát xạ $1030\text{ MHz}$.
4. Luận án có cung cấp quy trình tái lặp thực nghiệm (Replication Protocol) không?
Có. Luận án trình bày chi tiết toàn bộ sơ đồ nguyên lý, bản vẽ layout vi dải, thông số vật liệu phíp PCB, giản đồ xung nạp VHDL trên phần mềm Xilinx ISE, bảng cấu hình thanh ghi PLL ADF411x và sơ đồ đo kiểm với máy phân tích phổ và đầu đo công suất đỉnh.
5. Chương trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo được định hình như thế nào?
Chuyển đổi toàn bộ tầng khuếch đại sang vật liệu bán dẫn băng thông rộng GaN-on-SiC, tích hợp bộ xử lý tín hiệu số băng rộng SDR (Software-Defined Radio) trên nền tảng Zynq UltraScale+ FPGA, và phát triển hệ thống hỏi - đáp nhận dạng đa băng tần tích hợp trên vệ tinh quỹ đạo thấp (LEO Satellite ADS-B/IFF).
Kết luận
Công trình nghiên cứu của NCS Đặng Thị Thanh Thủy đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu khoa học đề ra, đánh dấu cột mốc quan trọng trong lĩnh vực Vật lý Vô tuyến và Điện tử tại Việt Nam với 6 đóng góp cốt lõi:
- Làm chủ hoàn toàn công nghệ tạo mã chuẩn quốc tế ICAO Mode S trên nền tảng FPGA, đáp ứng các yêu cầu khắt khe nhất về độ rộng xung ($0.25\ \mu\text{s} - 30.25\ \mu\text{s}$) và điều chế pha vi phân DPSK.
- Thiết kế và chế tạo thành công bộ tạo sóng mang PLL băng tần L ($1020 - 1100\text{ MHz}$) với khả năng nhảy tần linh hoạt, độ ổn định phổ cao, phục vụ hiệu quả cho yêu cầu bảo mật và chống can nhiễu.
- Hiện thực hóa module khuếch đại công suất siêu cao tần cơ sở $200\text{ W}$ dạng bán dẫn thể rắn bằng công nghệ mạch dải.
- Xây dựng thành công hệ thống tổ hợp công suất Wilkinson 32 module đạt công suất xung đỉnh $3\text{ kW}$, thay thế hoàn hảo các đèn phát sóng chân không truyền thống.
- Định hình bước chuyển dịch mô hình (Paradigm Shift) từ hệ thống phần cứng đóng cố định sang kiến trúc vô tuyến khả trình linh hoạt, làm cầu nối dung hòa giữa chuẩn hóa dân dụng quốc tế và an ninh quốc phòng độc lập.
- Mở ra 3 nhánh nghiên cứu chuyên sâu: Thiết kế vi ba bán dẫn công suất cao GaN, hệ thống radar thứ cấp AESA tích hợp, và mật mã học phần cứng cho các hệ thống nhận dạng không gian biển và bầu trời quốc gia.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN ---------o0o--------- ĐẶNG THỊ THANH THỦY NGHIÊN CỨU XÂY DỰNG BỘ TẠO MÃ ICAO VÀ HỆ PHÁT BĂNG TẦN L CÔNG SUẤT LỚN CHO HỆ THỐNG PHÁT TÍN HIÊỤ NHÂṆ DANG̣ Chuyên ngành: Vật lý Vô tuyến và điện tử Mã số: 62 44 03 01 TÓM TẮT LUẬN ÁN TIẾN SỸ VẬT LÝ HÀ NỘI - 2011 Công trình được hoàn thành tại: Bộ môn Vô tuyến, Khoa Vật lý, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên và Trung tâm nghiên cứu Điện tử Viễn thông, Trường Đại học Công nghệ, Đại học Quốc gia Hà Nội Người hướng dẫn khoa học: PGS. Bạch Gia Dƣơng PGS. Vũ Anh Phi Phản biện 1:……………………………………. Phản biện 2: …………………………………… Phản biện 3: …………………………………… Luận án sẽ được bảo vệ trước Hội đồng cấp nhà nước chấm luận án tiến sỹ họp tại trường Đại học Khoa học Tự nhiên- Đại học Quốc gia Hà Nội vào hồi …….
Có thể tìm hiểu luận án tại: - Thư viện Quốc gia Việt Nam - Trung tâm Thông tin - Thư viện, Đại học Quốc gia Hà Nội MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN………………………………………………………………….2 DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ VIẾT TẮT…………………………………….4 DANH MỤC CÁC BẢNG………………………………………………….………7 DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ………………………………. Giới thiệu về hệ thống thông tin hỏi đáp và những yêu cầu đặc thù ở dải sóng siêu cao tần…. Những nét chung về hệ thống thông tin hỏi đáp .1 Tình hình nghiên cứu chế tạo hệ thống hỏi đáp vô tuyến trên thế giới và trong nƣớc…………………………………………………………….2 Lý thuyết về kỹ thuật siêu cao tần……………………………………………24 1.3 Mạch dải siêu cao tần…………………………………………….4 Kỹ thuật phối hợp trở kháng…………………………………………………37 1. Yêu cầu về tín hiệu hỏi đáp………….39 Kết luận chƣơng 1……………………………………………………………….
Nghiên cứu xây dựng bộ tạo mã hỏi đáp linh hoạt nhận dạng mục tiêu.1 Mã theo chuẩn ICAO………………………………………………. Định dạng cấu trúc trƣờng của gói thông tin và nội dung dữ liệu…………. Bộ phát đáp chế độ S……………………………………………………. Nghiên cứu lựa chọn phƣơng tiện tạo mã …….
Thử nghiệm tạo mã bằng vi điều khiển PIC16F877A………………………50 2. Thử nghiệm tạo mã bằng vi điều khiển PSOC………………………………51 2.3 Thử nghiệm tạo mã bằng DSP………………………………………………. Thử nghiệm tạo mã bằng công nghệ FPGA…………………………………55 Kết luận chƣơng 2. Nghiên cứu, lựa chọn, ứng dụng những công nghệ mới trong thiết kế chế tạo máy phát siêu cao tần.1 Nghiên cứu công nghệ tổ hợp tần số.
Kỹ thuật tổ hợp tần số PLL. Ứng dụng công nghệ PLL chế tạo bộ tạo dao động sóng mang……………. Khảo sát mạch tạo dao động sóng mang. Nghiên cứu các công nghệ chế tạo bộ khuếch đại công suất siêu cao tần…….
Lý thuyết khuếch đại công suất……………………………………………. Ứng dụng chế tạo mạch khuếch đại công suất cơ sở 200W…. Chế tạo khối nguồn nuôi cho các bộ khuếch đại công suất……………. Nghiên cứu giải pháp công nghệ nâng cao công suất phát siêu cao tần………98 3.Phƣơng pháp cầu Hybrid và Wilkinson…………………………………….
Thiết kế, mô phỏng và chế tạo cầu Wilkinson…………………………. Ứng dụng công nghệ xây dựng bộ tổ hợp công suất…………………….4 Xây dựng đầu thu siêu cao tần, hoàn thiện hệ thống hỏi-đáp nhận dạng thông tin.……113 Kết luận chƣơng 3……………………………………………………………….116 KẾT LUẬN CHUNG…………………………………………………………….119 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA NGHIÊN CỨU SINH ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN………………………………………………….121 TÀI LIỆU THAM KHẢO……………………………………………………….123 PHỤ LỤC…………………………………………………………………………131 3 DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT AD Analog Devices Thiết bị tƣơng tự ADS Advanced Design System Hệ thống thiết kế tiên tiến ADS-B Automatic Dependent Hệ thống quảng bá giám sát phụ Surveillance - Broadcast thuộc tự động ADSL Asymmetric Digital Subscriber Đƣờng dây thuê bao số phi đối Line xứng AGC Automatic Gain Control Điều khiển khuếch đại tự động AIDC Air Traffic Service Inter-facility Thông tin dữ liệu giữa các phƣơng Data Communication tiện dịch vụ không lƣu AM Amplitude Modulation Điều biên AMHS Air traffic service Message Hệ thống trao đổi bản tin dịch vụ Handling System không lƣu ATC Air Traffic Controller Điều khiển không lƣu ATCRBS Air traffic control radar beacon Kiểm soát hệ thống đèn hiệu radar system không lƣu ATM Air Traffic Management Quản lý không lƣu ATN Aeronautical Telecommunication Mạng viễn thông hàng không Network ATS Air Traffic Service Dịch vụ không lƣu ASK Amplitude Shift Keying Khóa dịch biên độ BPSK Binary Phase Shift Keying Khóa dịch pha nhị phân CDMA Code Division Multiple Access Truy nhập phân chia theo mã CM Context Management Quản lý nội dung CNS Communication, Navigation, Truyền thông, dẫn đƣờng, giám sát Surveillance CPDLC Controller-Pilot Datalink Thông tin dữ liệu nhờ bộ điều khiển Communications hoa tiêu 4 CPLD Complex Programmable Logic Thiết bị logic lập trình phức tạp Device DAC Digital to Analog Converter Bộ chuyển đổi số sang tƣơng DC Direct current tự Dòng một chiều DDS Direct Digital Synthesis Tổng hợp kỹ thuật số trực tiếp DME Distance measuring equipment Thiết bị đo lƣờng khoảng cách DPLL Digital Phase Lock Loop Vòng khóa pha số DPSK Differential Phase Shift Keying Khóa dịch pha vi phân DSP Digital Signal Processing Xử lý tín hiệu kỹ thuật số DSSS Direct sequence spread spectrum Chuỗi trải phổ trực tiếp ID Identify Nhận dạng JTIDS/ Joint Tactical Information Hệ thống phân phối thông tin chiến MID Distribution System/ thuật liên hợp /Hệ thống phân phối Multi - functional Information thông tin đa chức năng Distribution system FM Frequency Modulation Điều tần FPGA Field-Programmable Gate Array Mảng cổng lập trình FSK Frequency Shift Keying đƣợc Khóa dịch tần Phổ FHS Frequency Hopping Spectrum nhảy tần HF High Frequency Sóng ngắn GSM Global System for Mobil Hệ thông tin di động toàn cầu communication GPS Global Positioning System Hệ thống định vị toàn cầu ICAO International Civil Aviation Tổ chức hàng không dân dụng quốc Organization tế IEEE Institude of Electrical and Viện kỹ thuật điện và điện tử Electronic Engineers IF Intermediate Frequency Trung tần IFF Identification friend or foe Hệ thống phân biệt địch ta 5 LNA Low Noise Aplifier Bộ khuếch đại tạp âm thấp LO Local Oscillator Bộ dao động tại chỗ LPF Low Pass Filter Bộ lọc thông thấp PLL Phase Lock Loop Vòng bám pha PPM Pulse Position Modulation Điều chế vị trí xung PSK Phase shift keying Khóa dịch pha SLS Side-Lobe Suppression Triệt thùy bên SPI Special Purpose Indentification Nhận dạng mục đích đặc biệt SSR Secondary Surveillance Radar Radar giám sát thứ cấp RF Radio Frequency Tần số radio RISC Reduced Instructions Set Kiểu máy tính với tập các lệnh rút Computer gọn TACAN Tactical Air Navigation Dẫn đƣờng hàng không chiến thuật TCAS Traffic Collision Avoidance Hệ thống tránh va chạm lƣu không System UAT Universal Access Transceiver Bộ thu phát truy nhập phổ thông UHF Ultra high Frequency Sóng siêu cao tần (viba) VCO Voltage Controlled Oscillator Bộ dao động điều khiển bằng điện áp VĐK Vi điều khiển VHF Very High Frequency Sóng cực ngắn VHDL Very High-speed Hardware Ngôn ngữ mô tả phần cứng tốc độ Description Langguage cao 6 DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 2.1 Nội dung các trường trong gói thông tin Bảng 2.2 Ví dụ mã địa chỉ của một số nước Bảng 2.3 Bảng các thông số cấu hình cho vi điều khiển Bảng 3.1 Sự phụ thuộc tần số vào điện áp của VCO 500MHz-1100MHz.2 Đặc trưng tần số của mạch khuếch đại công suất cơ sở Bảng 3.3 Khảo sát hệ số khuếch đại trên máy phân tích phổ tại tần số 1030Mhz Bảng 3.4 Độ suy giảm lối ra của cầu Wilkinson Bảng 3.5 Kết quả tổ hợp công suất 7 DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ Hình 1.1 Mô hình quá trình trao đổi thông tin Hình 1. Mô hình hệ thống CNS/ATM Hình 1.3 Sơ đồ khối hệ thu phát vô tuyến Hình 1.4 Dây dẫn song song và sơ đồ tương đương.5 Các đường truyền với một trở kháng tải. Biểu đồ Smith chuẩn Hình 1.7 Biểu diễn điểm bụng và điểm nút của sóng đứng trên biểu đồ Smith Hình 1.8 Đường truyền vi dải Hình 1.9 Sơ đồ phối hợp trở kháng cơ bản.10 Phối hợp trở kháng bằng các đoạn dây nhánh Hình 1.11 Sơ đồ phối hợp trở kháng bằng phương pháp λ/4 Hình 2.1 Cấu trúc các trường trong gói thông tin Hình 2.2 Định dạng tín hiệu thăm dò mode 3/A, C, S.3 Định dạng tín hiệu thăm dò mode S.4 Định dạng trả lời mode S Hình 2.5 PIC đóng gói kiểu PDIP Hinh 2.6 Tạo chuỗi mã ICAO bằng vi điều khiển pic16F877A; Hình 2.7 Vi điều khiển PSOC.8 Bộ phát mã ICAO sử dụng vi điều khiển PSOC Hình 2.9 Kết nối các mô đun trong và nạp chương trình cho VĐK PSOC.10 Một đoạn mã ICAO mode-S được tạo bởi vi điều khiển PSOC .11 DSP56307EVM Hình 2.12 Mã ICAO mode-S được tạo bởi kít DSP56307EVM Hình 2.13 Kit Spartan-3E FPGA Starter của hãng Xilinx và định nghĩa khối tạo mã.14 Một đoạn mã ICAO mode-S được tạo bởi kít Spartan-3E FPGA Starter Hình 2.15 Sơ đồ thiết kế mạch phát mã ICAO bằng công nghệ FPGA Hình 2.16 Bộ phát mã ICAO bằng công nghệ FPGA (a); Đoạn mã ICAO (b) Hình 2.17 Độ trễ sườn trước (a) và sườn sau (b) của xung trong đoạn mã ICAO 8 Hình 3.1 Sơ đồ chức năng của mạch vòng bám pha.Đặc trưng chuyển tần số - điện áp của PLL.
Sự phụ thuộc của tần số VCO vào điện áp. Sơ đồ chức năng bộ tổ hợp tần số dùng mạch vòng bám pha. Cấu trúc của bộ so pha số. Giản đồ xung lối vào/ra (IN/OUT) khi chưa bắt chập.
Giản đồ xung lối vào/ra (IN/OUT) khi tần số 2 lối vào bằng nhau.8 Sơ đồ nguyên lý và mạch chế tạo khối VCO Hình 3.9 Đồ thị sự phụ thuộc của tần số vào điện áp của VCO 500MHz-1100MHz.10 Sơ đồ chức năng của họ IC ADF 411x.11 Sơ đồ bộ tổ hợp tần số băng L. a)Bộ tổ hợp tần số ;b) Tín hiệu phát ở tần số 1030MHz Hình 3.13 Một số tần số phát trong dải 1020MHz-1100MHz Hình 3.14 Sơ đồ cơ bản của mạch khuếch đại.15 Mô phỏng phối hợp trở kháng đầu vào bộ khuếch đại (nghiệm thứ 1) Hình 3.16 Mô phỏng phối hợp trở kháng đầu vào bộ khuếch đại (nghiệm thứ 2) Hình 3.17 Mô phỏng phối hợp trở kháng đầu ra bộ khuếch đại (nghiệm thứ 1) Hình 3.18 Mô phỏng phối hợp trở kháng đầu ra bộ khuếch đại (nghiệm thứ 2) Hình 3. Mạch thực nghiệm bộ khuếch đại công suất 1W Hình 3.20 Sơ đồ khối bộ khuếch đại siêu cao tần công suất 200W.21 Sơ đồ nguyên lý tầng khuếch đại 45W Hình 3.22 Kết quả mô phỏng tầng khuếch đại 45W.23 Sơ đồ nguyên lý tầng khuếch đại 200W Hình 3.24 Kết quả mô phỏng tấng khuếch đại 200W.25 Bộ khuếch đại công suất 45W Hình 3.26 Chế tạo mạch khuếch đại công suất 200W Hình 3.27 Mạch thực nghiệm của bộ khuếch đại công suất 200W Hình 3.28 Thiết bị đo công suất Hình 3.29 Mô hình đo chế độ khuếch đại xung của bộ khuếch đại công suất cơ sở 9 Hình 3.30 Đặc trưng tần số của mạch khuếch đại công suất cơ sở Hình 3.31 Đặc trưng biên độ của bộ khuếch đại công suất cơ Hình 3.32 Sơ đồ khối nguồn nuôi một chiều Hình 3.33 Chế tạo các khối nguồn nuôi ổn áp một chiều 0 Hình 3.34 Bộ cầu Hybrid 180 Hình 3.35 Kết quả mô phỏng cầu Hybrid Hình 3.36 Sơ đồ nguyên lý cầu Wilkinson Hình 3.37 Mô tả phíp làm mạch Hình 3.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đặng Thị Thanh Thủy (2011). Nghiên cứu bộ tạo mã ICAO, hệ phát băng tần L công suất lớn [Luận án tiến sĩ, đại học khoa học tự nhiên]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-xay-dung-kien-truc/nghien-cuu-bo-tao-ma-icao-he-phat-bang-tan-l-cong-suat-lon
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu bộ tạo mã ICAO, hệ phát băng tần L công suất lớn" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Nghiên cứu xây dựng bộ tạo mã icao và hệ phát băng tần l công suất lớn cho hệ thống phát tín hiệu nhận dạng luận án ts vật lý62 44 03 01. Tải miễn phí
Luận án "Nghiên cứu bộ tạo mã ICAO, hệ phát băng tần L công suất lớn" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại đại học khoa học tự nhiên. Năm bảo vệ: 2011.
Luận án "Nghiên cứu bộ tạo mã ICAO, hệ phát băng tần L công suất lớn" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu bộ tạo mã ICAO, hệ phát băng tần L công suất lớn" thuộc chuyên ngành vật lý vô tuyến và điện tử. Danh mục: Kỹ Thuật Xây Dựng & Kiến Trúc.
Luận án "Nghiên cứu bộ tạo mã ICAO, hệ phát băng tần L công suất lớn" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu bộ tạo mã ICAO, hệ phát băng tần L công suất lớn" có 135 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu bộ tạo mã ICAO, hệ phát băng tần L công suất lớn" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.