Mô hình dự báo ngư trường cá ngừ đại dương: Tích hợp Viễn thám & GIS - Nguyễn Duy Thành

Nghiên cứu tiến sĩ tích hợp công nghệ viễn thám & GIS xây dựng mô hình dự báo ngư trường khai thác cá ngừ đại dương (Thunnus albacares, T. obesus).

Trường ĐH

Viện Khoa học Đo đạc và Bản đồ

Chuyên ngành

Kỹ thuật Trắc địa - Bản đồ

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ Kỹ thuật

Năm xuất bản

Số trang

158

Thời gian đọc

24 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Nghiên cứu tích hợp Viễn thám GIS dự báo ngư trường cá ngừ

Nghiên cứu này tập trung vào việc tích hợp công nghệ viễn thám và hệ thống thông tin địa lý (GIS). Mục tiêu chính là xây dựng mô hình dự báo ngư trường khai thác cá ngừ đại dương. Hai loài cá ngừ được nghiên cứu là cá ngừ vây vàng (Thunnus albacares) và cá ngừ mắt to (T.obesus). Đây là một công trình quan trọng, cung cấp giải pháp khoa học cho ngành khai thác biển. Việc dự báo ngư trường giúp ngư dân tối ưu hóa hoạt động. Nó cũng góp phần vào quản lý nguồn lợi bền vững. Luận án tiến sĩ này do Nguyễn Duy Thành thực hiện, hoàn thành vào năm 2020.

1.1. Tính cấp thiết của dự báo ngư trường cá ngừ

Ngành khai thác cá ngừ đại dương đối mặt nhiều thách thức. Nguồn lợi suy giảm, chi phí vận hành tăng cao. Việc tìm kiếm ngư trường hiệu quả trở nên khó khăn. Cần thông tin chính xác, kịp thời để tối ưu hóa hoạt động đánh bắt. Dự báo ngư trường giúp ngư dân giảm thời gian và nhiên liệu. Nó cũng hỗ trợ quản lý nguồn lợi biển bền vững. Nghiên cứu này đáp ứng nhu cầu cấp bách đó.

1.2. Mục tiêu chính của nghiên cứu tích hợp RS GIS

Mục tiêu chính là xây dựng mô hình dự báo ngư trường. Mô hình này sử dụng công nghệ viễn thám vệ tinh và hệ thống thông tin địa lý GIS. Nó tập trung vào cá ngừ vây vàng và cá ngừ mắt to. Nghiên cứu mong muốn cung cấp công cụ hỗ trợ ngư dân. Mục tiêu cụ thể là nâng cao hiệu quả khai thác. Đồng thời, nó góp phần bảo vệ nguồn lợi biển quý giá.

1.3. Điểm mới trong mô hình dự đoán ngư trường

Nghiên cứu đưa ra quy trình tích hợp toàn diện. Quy trình kết hợp dữ liệu viễn thám vệ tinh, GIS và tri thức bản địa. Việc này tạo nên mô hình dự đoán ngư trường mới. Mô hình tính toán các yếu tố môi trường ảnh hưởng cá ngừ. Điểm mới là việc kiểm chứng độc lập. Kết quả kiểm chứng trên tàu khai thác thực tế. Điều này đảm bảo tính ứng dụng cao của mô hình.

II.Cơ sở khoa học và dữ liệu Viễn thám GIS dự báo ngư trường

Để xây dựng mô hình dự báo ngư trường, cần có nền tảng khoa học vững chắc. Cá ngừ đại dương là loài di cư, nhạy cảm với sự thay đổi của môi trường biển. Các yếu tố như nhiệt độ bề mặt biển (SST) và nồng độ diệp lục-a (chlorophyll-a) ảnh hưởng lớn đến sự phân bố của chúng. Nghiên cứu sử dụng dữ liệu viễn thám vệ tinh để thu thập các thông số này. Đồng thời, tích hợp tri thức bản địa của ngư dân để tăng cường độ chính xác.

2.1. Nền tảng khoa học cho dự báo ngư trường cá ngừ

Cá ngừ đại dương là loài di cư lớn. Chúng phụ thuộc mạnh mẽ vào các yếu tố môi trường biển. Nhiệt độ bề mặt biển (SST) và nồng độ diệp lục-a (chlorophyll-a) là những yếu tố quan trọng. Các vùng có SST và chlorophyll-a tối ưu thường tập trung cá. Dòng chảy, độ sâu cũng ảnh hưởng đến sự phân bố. Hiểu rõ sinh học, sinh thái cá ngừ là nền tảng. Từ đó, có thể xác định các chỉ số môi trường thích hợp. Việc này hỗ trợ xây dựng mô hình dự đoán ngư trường hiệu quả.

2.2. Dữ liệu viễn thám vệ tinh và hải dương học

Dữ liệu viễn thám vệ tinh đóng vai trò then chốt. Ảnh vệ tinh viễn thám cung cấp thông tin nhiệt độ bề mặt biển SST. Nó cũng cung cấp dữ liệu diệp lục-a chlorophyll-a. Dữ liệu MODIS là nguồn thông tin quan trọng. Các dữ liệu này được thu thập từ nhiều vệ tinh khác nhau. Dữ liệu hải dương học khác như dòng chảy cũng được sử dụng. Chúng cung cấp cái nhìn tổng thể về môi trường biển. Điều này cần thiết cho phân tích và mô hình hóa.

2.3. Tích hợp dữ liệu và tri thức bản địa

Nghiên cứu tích hợp dữ liệu viễn thám với thông tin nghề cá. Dữ liệu nghề cá bao gồm vị trí khai thác, năng suất đánh bắt. Tri thức bản địa của ngư dân cũng được thu thập. Ngư dân có kinh nghiệm sâu sắc về thói quen cá ngừ. Việc kết hợp này giúp tăng độ chính xác của mô hình. Hệ thống thông tin địa lý GIS là công cụ để tích hợp. GIS xử lý, phân tích các lớp dữ liệu khác nhau. Điều này tạo ra bản đồ ngư trường tiềm năng.

III.Xây dựng mô hình dự đoán ngư trường cá ngừ đại dương

Quá trình xây dựng mô hình dự đoán ngư trường cá ngừ đại dương tuân thủ một quy trình khoa học. Nó bắt đầu từ việc thu thập và xử lý dữ liệu viễn thám vệ tinh. Sau đó, phân tích mối liên hệ phức tạp giữa cá và môi trường. Các yếu tố như nhiệt độ bề mặt biển SST và diệp lục-a chlorophyll-a được xem xét kỹ lưỡng. Cuối cùng, hệ thống thông tin địa lý GIS được sử dụng để tích hợp và hiển thị kết quả một cách trực quan.

3.1. Quy trình phát triển mô hình dự báo ngư trường

Mô hình được xây dựng theo một quy trình chặt chẽ. Bước đầu là thu thập và xử lý dữ liệu viễn thám vệ tinh. Sau đó, phân tích mối quan hệ giữa cá ngừ và môi trường. Các yếu tố như nhiệt độ bề mặt biển SST, diệp lục-a chlorophyll-a được xem xét. Tiếp theo, phát triển các thuật toán dự đoán. Cuối cùng, tích hợp vào hệ thống thông tin địa lý GIS. Quy trình đảm bảo tính khoa học và thực tiễn.

3.2. Phân tích mối liên hệ cá và môi trường biển

Phân tích không gian được áp dụng để xác định mối liên hệ này. Dữ liệu vị trí đánh bắt cá ngừ được đối chiếu với các thông số môi trường. Tìm kiếm ngưỡng tối ưu của SST và chlorophyll-a. Xác định các vùng có khả năng tập trung cá ngừ cao. Mối liên hệ này là cơ sở quan trọng. Nó giúp định hình các biến số đầu vào cho mô hình dự đoán ngư trường.

3.3. Tích hợp hệ thống thông tin địa lý GIS hiệu quả

Hệ thống thông tin địa lý GIS là công cụ trung tâm. GIS giúp quản lý, phân tích và hiển thị dữ liệu không gian. Các lớp dữ liệu viễn thám, dữ liệu nghề cá được chồng ghép. GIS tạo ra các bản đồ dự báo ngư trường trực quan. Bản đồ thể hiện các vùng có mật độ cá ngừ tiềm năng. Việc tích hợp RS-GIS này tối ưu hóa khả năng dự báo. Nó cũng hỗ trợ việc ra quyết định cho ngư dân.

IV.Kiểm chứng hiệu quả dự báo ngư trường bằng dữ liệu viễn thám

Việc kiểm chứng mô hình là bước không thể thiếu để đảm bảo tính tin cậy. Mô hình dự đoán ngư trường được đưa vào thực nghiệm trên các khu vực khai thác thực tế. Dữ liệu từ ảnh vệ tinh viễn thám, đặc biệt là dữ liệu MODIS, đóng vai trò quan trọng trong việc đối chiếu. Kết quả kiểm chứng độc lập trên các tàu khai thác cá ngừ đã khẳng định hiệu quả cao của mô hình.

4.1. Thực nghiệm và đánh giá mô hình dự báo ngư trường

Mô hình dự đoán ngư trường được đưa vào thực nghiệm. Dữ liệu thực nghiệm thu thập từ các khu vực khai thác. Các dự báo được tạo ra và so sánh với dữ liệu thực tế. Quá trình đánh giá so sánh được thực hiện cẩn thận. Mục tiêu là kiểm định độ chính xác của mô hình. Đánh giá giúp tinh chỉnh thuật toán dự báo.

4.2. Dữ liệu MODIS và ảnh vệ tinh viễn thám kiểm định

Dữ liệu MODIS và ảnh vệ tinh viễn thám được dùng để kiểm định. Các thông số như nhiệt độ bề mặt biển SST, diệp lục-a chlorophyll-a được trích xuất. Dữ liệu này so sánh với điều kiện môi trường tại các điểm đánh bắt. Sự phù hợp giữa dữ liệu viễn thám và vị trí cá ngừ xác nhận hiệu quả. Nó cung cấp cơ sở khoa học vững chắc cho mô hình.

4.3. Kết quả kiểm chứng độc lập trên tàu khai thác

Kiểm chứng độc lập là một bước quan trọng. Các dự báo ngư trường được cung cấp cho tàu khai thác. Ngư dân sử dụng thông tin này để tìm kiếm cá ngừ. Dữ liệu khai thác thực tế được ghi nhận. Kết quả cho thấy dự báo có độ chính xác cao. Nó hỗ trợ ngư dân tìm được ngư trường cá ngừ vây vàng và cá ngừ mắt to. Việc này khẳng định tính ứng dụng và hiệu quả của mô hình.

V.Ứng dụng kết quả dự báo ngư trường cá ngừ hiệu quả

Kết quả từ nghiên cứu tích hợp viễn thám và GIS mang lại tiềm năng ứng dụng lớn. Việc áp dụng các giải pháp công nghệ này giúp ngư dân nâng cao hiệu quả khai thác. Thông tin dự báo ngư trường chính xác hỗ trợ định vị các vùng có mật độ cá ngừ cao, giảm chi phí vận hành và tăng năng suất. Điều này đóng góp vào sự phát triển bền vững của ngành khai thác cá ngừ đại dương.

5.1. Giải pháp áp dụng công nghệ tích hợp RS GIS

Nghiên cứu đề xuất các giải pháp áp dụng kết quả. Công nghệ tích hợp RS-GIS có thể triển khai rộng rãi. Các bản tin dự báo ngư trường cần được phổ biến. Chúng cung cấp thông tin về vị trí tiềm năng của cá ngừ. Ngư dân có thể truy cập thông tin qua nhiều kênh. Việc này giúp tối ưu hóa chuyến đi biển. Nó giảm thiểu rủi ro và chi phí không cần thiết.

5.2. Hỗ trợ khai thác bền vững cá ngừ đại dương

Thông tin dự báo ngư trường góp phần khai thác bền vững. Nó giúp ngư dân tập trung vào các vùng có mật độ cá cao. Điều này tránh việc tìm kiếm tràn lan. Giảm áp lực lên các ngư trường không có cá. Hỗ trợ việc tuân thủ các quy định khai thác. Nó duy trì nguồn lợi cá ngừ đại dương lâu dài.

5.3. Nâng cao hiệu quả kinh tế nghề cá ngừ

Áp dụng mô hình dự đoán ngư trường mang lại lợi ích kinh tế. Ngư dân tiết kiệm được nhiên liệu, thời gian di chuyển. Năng suất đánh bắt tăng lên nhờ tìm được ngư trường chính xác. Lợi nhuận của ngư dân được cải thiện. Điều này khuyến khích phát triển nghề cá ngừ. Nó cũng góp phần vào an ninh lương thực.

VI.Tầm quan trọng của Viễn thám GIS trong quản lý ngư trường

Nghiên cứu này khẳng định tầm quan trọng của việc tích hợp viễn thám và GIS trong quản lý ngư trường. Nó không chỉ đóng góp vào kho tàng tri thức khoa học mà còn mang lại ý nghĩa thực tiễn to lớn cho ngành khai thác cá ngừ. Mô hình dự báo ngư trường hiệu quả cung cấp một công cụ mạnh mẽ, hỗ trợ ra quyết định và đề xuất các giải pháp phát triển bền vững cho tương lai.

6.1. Đóng góp khoa học của nghiên cứu tích hợp RS GIS

Nghiên cứu này làm sâu sắc hơn kiến thức về cá ngừ. Nó cung cấp phương pháp luận mới cho dự báo ngư trường. Mô hình tích hợp RS-GIS chứng minh hiệu quả. Nó bổ sung vào kho tàng tri thức khoa học. Đặc biệt là trong lĩnh vực hải dương học và nghề cá. Các kết quả có thể mở rộng cho các loài cá khác.

6.2. Ý nghĩa thực tiễn cho ngành khai thác cá ngừ

Ý nghĩa thực tiễn rất lớn đối với ngành cá ngừ. Mô hình cung cấp công cụ hỗ trợ quyết định. Nó giúp ngư dân Việt Nam cạnh tranh hiệu quả hơn. Sản phẩm dự báo là thông tin giá trị. Nó có thể áp dụng ngay vào thực tế sản xuất. Nâng cao năng lực khai thác và quản lý.

6.3. Kiến nghị phát triển dự báo ngư trường tương lai

Cần tiếp tục hoàn thiện mô hình. Tích hợp thêm các dữ liệu viễn thám vệ tinh mới. Ví dụ như dữ liệu dòng chảy, độ mặn. Phát triển hệ thống truyền tải thông tin dự báo nhanh chóng. Đào tạo ngư dân về cách sử dụng công cụ. Hợp tác quốc tế để chia sẻ dữ liệu. Việc này sẽ nâng cao hơn nữa năng lực dự báo ngư trường.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu tích hợp công nghệ viễn thám và gis trong xây dựng mô hình dự báo ngư trường khai thác cá ngừ đại dương thunnus albacares và t obesus

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (158 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TÀO BỘ TÀI NGUYÊN VÀ MÔI TRƯỜNG VIỆN KHOA HỌC ĐO ĐẠC VÀ BẢN ĐỒ NGUYỄN DUY THÀNH NGHIÊN CỨU TÍCH HỢP CÔNG NGHỆ VIỄN THÁM VÀ GIS TRONG XÂY DỰNG MÔ HÌNH DỰ BÁO NGƯ TRƯỜNG KHAI THÁC CÁ NGỪ ĐẠI DƯƠNG (Thunnus albacares và T.obesus) LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT i HÀ NỘI, NĂM 2020 ii BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TÀO BỘ TÀI NGUYÊN VÀ MÔI TRƯỜNG VIỆN KHOA HỌC ĐO ĐẠC VÀ BẢN ĐỒ NGUYỄN DUY THÀNH NGHIÊN CỨU TÍCH HỢP CÔNG NGHỆ VIỄN THÁM VÀ GIS TRONG XÂY DỰNG MÔ HÌNH DỰ BÁO NGƯ TRƯỜNG KHAI THÁC CÁ NGỪ ĐẠI DƯƠNG (Thunnus albacares và T.obesus) NGÀNH: KỸ THUẬT TRẮC ĐỊA - BẢN ĐỒ MÃ SỐ: 9.03 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC 1. NGUYỄN ĐÌNH DƯƠNG 2. CHU TIẾN VĨNH HÀ NỘI, NĂM 2020 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan rằng đây là công trình nghiên cứu của riêng bản thân tôi. Toàn bộ quá trình nghiên cứu được tiến hành một cách khoa học, các số liệu, kết quả trình bày trong luận án là chính xác, trung thực và chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nào.

Các thông tin trích dẫn trong luận án có nguồn gốc rõ ràng. Tác giả luận án Nguyễn Duy Thành ii LỜI CẢM ƠN Luận án được hoàn thành tại phòng Nghiên cứu Đo vẽ ảnh và Viễn thám - Viện Khoa học Đo đạc và Bản đồ dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Nguyễn Đình Dương và TS. Chu Tiến Vĩnh Trong quá trình thực hiên luận án, tác giả luôn nhận được sự giúp đỡ của các cán bộ thuộc các phòng Nghiên cứu Đo vẽ ảnh và Viễn thám, phòng Khoa học, Đào tạo, Hợp tác quốc tế và Tạp chí thuộc Viện Khoa học Đo đạc và Bản đồ; Viện nghiên cứu Hải sản Xin chân thành cảm ơn chủ nhiệm các Đề tài/Dự án: Dự án Điều tra chung Việt Nam - Trung Quốc, Điều tra tổng thể biến động nguồn lợi hải sản ven biển Việt Nam từ năm 2016 đến 2020, Điều tra ngư trường, Nghiên cứu các giải pháp nâng cao chất lượng dự báo cá ngừ đại dương… đã cho phép Nghiên cứu sinh khai thác và sử dụng số liệu để hoàn thiện luận án; Cảm ơn các Chi Cục bảo vệ nguồn lợi thủy sản các tỉnh Bình Định, Phú Yên và Khánh Hòa đã tạo điều kiện cho tôi trong quá trình triển khai thu thập số liệu trên các đội tàu khai thác trên biển và tại các cảng cá.

Tác giả xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành và sâu sắc đến tất cả các nhà khoa học, các thầy cô giáo, các cơ quan, các bạn đồng nghiệp và những người thân đã tận tình giúp đỡ nghiên cứu sinh hoàn thành luận án. iii MỤC LỤC .ii LỜI CAM ĐOAN .ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ.vii DANH MỤC CÁC BIỂU BẢNG. ix MỞ ĐẦU.

Tính cấp thiết của luận án. Mục tiêu của luận án. Nội dung nghiên cứu vụ của luận án. Đối tượng nghiên cứu.

Phương pháp nghiên cứu. Hướng tiếp cận. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của luận án. Ý nghĩa khoa học.

Ý nghĩa thực tiễn. Luận điểm bảo vệ. Điểm mới của luận án. Kết cấu của luận án.

TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU. Tình hình nghiên cứu trên thế giới. Đặc điểm sinh học, sinh thái của cá ngừ vây vàng. Đặc điểm sinh học, sinh thái của cá ngừ mắt to.

Dự báo ngư trường. Viễn thám trong nghiên cứu dự báo ngư trường khai thác. Tình hình nghiên cứu ở Việt Nam. Dự báo ngư trường.

Viễn thám trong nghiên cứu dự báo ngư trường khai thác. CƠ SỞ KHOA HỌC XÂY DỰNG MÔ HÌNH DỰ BÁO NGƯ TRƯỜNG KHAI THÁC CÁ NGỪ ĐẠI DƯƠNG. Cơ sở khoa học trong nghiên cứu. Thông tin, dữ liệu nghiên cứu.

Thông tin, dữ liệu nghề cá ngừ đại dương. Thông tin, dữ liệu hải dương học. Tri thức bản địa. Phương pháp viễn thám trong nghiên cứu biển.

Tích hợp tri thức bản địa, dữ liệu nghề cá, dữ liệu viễn thám để xây dựng mô hình dự báo. Đề xuất quy trình dự báo. 59 Bước 1 bao gồm 04 bước:. 60 Bước 2 bao gồm 04 bước:.

62 Bước 3 bao gồm 04 bước:. XÂY DỰNG VÀ KIỂM CHỨNG MÔ HÌNH DỰ BÁO NGƯ TRƯỜNG KHAI THÁC CÁ NGỪ ĐẠI DƯƠNG. Khu vực thực nghiệm. Dữ liệu thực nghiệm.

Dữ liệu nhiệt độ bề mặt nước biển (SST). Dữ liệu Chlorophyll-a. Kết quả thực nghiệm mô hình. Dữ liệu đầu vào.

Xác định mối liên hệ cá và môi trường bằng phương pháp phân tích không gian. Đánh giá so sánh, kiểm chứng. Kết quả kiểm chứng độc lập dự báo thực nghiệm ngư trường nghề câu. Kết quả đánh giá kiểm chứng độc lập trên tàu câu khai thác cá ngừ mắt to (CNMT).

Kết quả đánh giá kiểm chứng độc lập trên tàu câu khai thác cá ngừ vây vàng (CNVV). Đề xuất một số giải pháp áp dụng kết quả dự báo ngư trường. 105 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 107 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ.

109 LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 109 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 110 v DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT ALMRV Assessment of the Living Đánh giá nguồn lợi sinh vật Marine Resources in Viet biển Việt Nam Nam AHP Analytic Hierarchy Process Quá trình phân cấp phân tích Bathy Bathymetry Địa hình đáy CSDL Cơ sở dữ liệu CLS Collecte Localisation Công ty thu thập ảnh vệ tinh Satellites của Pháp (Công ty CLS) CPUE Catch per unit effort Năng suất khai thác Curts Currents Dòng chảy CHLa Chlorophyll a Diệp lục DVPD Động vật phù du EKE eddy kinetic energy Xoáy nước GIS Geographic Information system Hệ thông tin địa lý GHRSST Group for High Resolution Nhiệt độ bề mề biển đội phân Sea Surface Temperature giải cao LCA The length based Phân tích chiều dài Cohort Analysis MERIS medium-spectral resolution, Ảnh quang học phổ độ phân imaging spectrometer giải trung bình MGET Marine Geospatial Ecology Công cụ địa sinh thái biển Tools MODIS - The Moderate Resolution Ảnh quang học phổ độ phân AQUA Imaging Spectroradiometer - giải trung bình vi MOVIMAR Monitoring Vietnam Marine Dự án Hệ thống quan sát tàu Resources cá, vùng đánh bắt và nguồn lợi thủy sản bằng công nghệ vệ tinh NOAA The National Oceanic and Cơ quan khí quyển và đại Atmospheric Administration dương Hoa Kỳ SEAFDEC The Southeast Asian Trung tâm phát triển nghề cá Fisheries Development Đông Nam Á Center SSH Sea Surface Height Độ cao bề mặt biển SST Sea Surface Temperature Nhiệt độ bề mặt biển TVPD Thực vật phù du WCPFC The Western and Central Ủy ban nghề cá Trung tây Pacific Fisheries Thái Bình Dương Commission vii DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ Hình 1. Hướng tiếp cận nghiên cứu của luận án.

Dự liệu hải dương cùng tỷ lệ với thời gian được chồng xếp xác định vị trí đánh bắt (Robinson Mugo và cộng sự, 2011). Hệ thống trạm điều tra nguồn lợi cá nổi lớn. Số lượt trạm quan trắc các yếu tố khí tượng-hải dương. Lập qerry để chiết rút dữ liệu trong tools MGET trên phần mềm ArcGIS.

Phân bố sản lượng khai thác cá ngừ. Phân bố sản lượng khai thác cá ngừ và các chỉ số hải dương. Kết quả dự báo ngư trường khai thác cá ngừ đại dương. Quy trình dự báo ngư trường khai thác cá ngừ đại đương ở vùng biển Việt Nam.

Phạm vi nghiên cứu. Ngư trường khai thác truyền thống mùa gió Đông Bắc (trái) và Tây Nam (phải) từ điều tra kiến thức bản địa. Sản phẩm MOD09GA đã được hiểu chỉnh phổ. Các cảnh ảnh chụp khu vực nghiên cứu.

Tổ hợp màu thực 4 cảnh ảnh sản phẩm MOD09GA. Dữ liệu nhiệt độ bề mặt nước biển trung bình tháng. Dữ liệu Chlorophyll a trung bình tháng. Số liệu phân bố điểm khai thác giai đoạn 2013-2015.

Dữ liệu nhiệt độ bề mặt biển. Phân cấp dữ liệu hải dương học: SST (A); CHL (B); SSH (C); EKE (D). Phân bố dữ liệu nội suy sản lượng khai thác cá ngừ trung bình thàng của nhiều (2013- 2015) và dữ liệu hải dương học tương ứng. Kết quả dự báo ngư trường khai thác cá ngừ mắt to và cá ngừ vây vàng, tháng 11 năm 2017.

Hiệu quả áp dụng công tác dự báo trong hoạt động khai thác nghề câu tại 8 tỉnh khảo sát. Số lượng mẻ câu cá ngừ đại dương (2015-2017). Hiệu quả dự báo theo từng tháng với câu cá ngừ mắt to. Hiệu quả dự báo theo từng tháng với cá ngừ vây vàng.

Kiểm chứng nghề lưới câu, 2017. Dự báo ngư trường khai thác cá ngừ mắt to tháng 12/2017. 105 ix DANH MỤC CÁC BIỂU BẢNG Bảng 1. Bản tin dự báo ngư trường cho 04 nghề và 01 loài.

Tổng hợp số lượng chuyến điều tra đã thực hiện theo các đề tài/dự án trong giai đoạn 1997-2014. Lượng số liệu về các yếu tố môi trường thu thập được ở vùng biển Việt Nam từ năm 1999 – 2015. Lượng số liệu các yếu tố hải dương học được thu thập ở vùng biển Miền Trung từ năm 2000-2015. Xây dựng ma trận so sánh cặp của 06 thông số hải dương học.

Tính trọng số các yếu tố để lựa chọn đưa vào mô hình. Bảng tổng hợp dữ liệu bổ sung từ các chuyến giám sát cá ngừ đại dương ở biển Việt Nam trong thời gian thực hiện luận án. Số lượng ý kiến phản hồi ảnh hưởng của yếu tố hải dương đến quyết định khai thác. Bảng thống kê sản phẩm MOD09GA thu thập.

Bảng thống kê sản phẩm thu tập từ MGET. Bẳng tổng hợp dữ liệu đầu vào. Bảng phân mức dự báo cá ngừ đại dương. Kết quả thống kê xác suất chồng xếp dữ liệu nội suy CPUE cá ngừ mắt to câu tay và các vùng có điều kiện hải dương học khác nhau.

Mối liên hệ giữa CPUE và các yếu tố hải dương học cho cá ngừ mắt to. Mối liên hệ giữa CPUE và các yếu tố hải dương học cho cá vây vàng. Ma trận so sánh các thông số liên quan đến phân bố cá ngừ. Ma trận tính trọng số các thông số liên quan đến.

Tính cấp thiết của luận án Công tác dự báo ngư trường khai thác hải sản nói chung và khai thác hải sản xa bờ nói riêng đang tập trung vào đối tượng dự báo là nghề khai thác. Trong khi đó một nghề khai thác có thể khai thác được nhiều đối tượng và một đối tượng được khai thác bởi nhiều nghề.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu tích hợp Viễn thám GIS dự báo ngư trường cá ngừ" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu tiến sĩ tích hợp công nghệ viễn thám & GIS xây dựng mô hình dự báo ngư trường khai thác cá ngừ đại dương (Thunnus albacares, T. obesus).

Luận án "Nghiên cứu tích hợp Viễn thám GIS dự báo ngư trường cá ngừ" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Viện Khoa học Đo đạc và Bản đồ. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Nghiên cứu tích hợp Viễn thám GIS dự báo ngư trường cá ngừ" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu tích hợp Viễn thám GIS dự báo ngư trường cá ngừ" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật Trắc địa - Bản đồ. Danh mục: Kỹ Thuật Xây Dựng & Kiến Trúc.

Luận án "Nghiên cứu tích hợp Viễn thám GIS dự báo ngư trường cá ngừ" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu tích hợp Viễn thám GIS dự báo ngư trường cá ngừ" có 158 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu tích hợp Viễn thám GIS dự báo ngư trường cá ngừ" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter