Luận án tiến sĩ nghiên cứu xây dựng thiết bị khảo sát địa điện

Luận án TS: Nghiên cứu, xây dựng thiết bị khảo sát địa chấn hiệu quả. Đóng góp giải pháp công nghệ mới cho ngành địa vật lý.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

135

Thời gian đọc

21 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Tổng quan nghiên cứu thiết bị địa điện hiện đại
Số trang:
135 trang
Trường:
Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội
Chuyên ngành:
Vật lý Vô tuyến và Điện tử
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Tổng quan nghiên cứu thiết bị địa điện hiện đại

Luận án tiến sĩ này tập trung vào nghiên cứu và xây dựng thiết bị khảo sát địa điện tiên tiến. Công trình giải quyết nhu cầu về thiết bị địa kỹ thuật hiệu quả, đáng tin cậy. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn tổng quan về các phương pháp ảnh điện hiện trường (ERT, EIT). Nó đi sâu vào cơ sở lý thuyết, các phương pháp đo điện trở suất một chiều (DC) và phân cực cảm ứng (IP) trong miền thời gian và tần số. Luận án cũng xem xét xử lý số liệu toàn dạng sóng. Một phần quan trọng là phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến phép đo trong thí nghiệm hiện trường. Nghiên cứu này đặt nền móng cho việc chế tạo thử nghiệm các giải pháp đo đạc địa chất mới. Mục tiêu là nâng cao độ chính xác và hiệu quả khảo sát. Nó góp phần vào sự phát triển của công nghệ cảm biến địa chất.

1.1. Cơ sở lý thuyết phương pháp ảnh điện

Phần này trình bày nền tảng lý thuyết của phương pháp ảnh điện. Nó bao gồm các nguyên lý về điện trở suất và phân cực cảm ứng. Việc hiểu rõ các khái niệm này là thiết yếu. Chúng là cơ sở cho việc thiết kế và vận hành thiết bị khảo sát địa chất. Các mô hình vật lý được xem xét kỹ lưỡng. Chúng giải thích cách dòng điện lan truyền trong môi trường đất đá. Từ đó, nó cho phép suy ra cấu trúc địa chất. Đây là nền tảng cho mọi nghiên cứu phát triển thiết bị đo đạc.

1.2. Các phương pháp đo điện trở suất IP

Luận án chi tiết các kỹ thuật đo điện trở suất một chiều (DC resistivity). Nó cũng đề cập đến phương pháp phân cực cảm ứng (IP) theo miền thời gian và tần số. Các phương pháp này được phân tích về nguyên lý hoạt động và ứng dụng. Đặc biệt, kỹ thuật xử lý số liệu toàn dạng sóng được giới thiệu. Nó cải thiện chất lượng dữ liệu thu thập. Đây là trọng tâm trong việc phát triển thiết bị khảo sát địa chất thế hệ mới.

1.3. Yếu tố ảnh hưởng đến phép đo địa chất

Nghiên cứu làm rõ các yếu tố có thể gây sai lệch trong đo đạc địa chất. Chúng bao gồm ảnh hưởng của điện cực, nguồn nhiễu ngoài. Hiệu ứng ghép cặp điện từ (EM coupling) cũng được phân tích. Việc nhận diện và khắc phục các yếu tố này là quan trọng. Nó đảm bảo độ chính xác của dữ liệu khảo sát. Các phương pháp ước lượng DC, IP, CR được thảo luận. Chúng giúp lọc bỏ nhiễu, cải thiện kết quả. Điều này nâng cao hiệu quả của thiết bị địa kỹ thuật.

II.Phát triển thiết bị đo phổ tổng trở địa kỹ thuật

Luận án trình bày chi tiết quá trình thiết kế và chế tạo thiết bị đo phổ tổng trở cho thí nghiệm hiện trường. Đây là một bước đột phá trong nghiên cứu phát triển công cụ khảo sát. Thiết bị được xây dựng nhằm đáp ứng yêu cầu cao về độ chính xác và khả năng hoạt động. Nó tích hợp các thành phần điện tử hiện đại. Phần mềm thu thập dữ liệu và điều khiển cũng được phát triển song song. Quá trình kiểm chuẩn và hiệu chỉnh kỹ lưỡng đảm bảo chất lượng. Hệ thống điều khiển tự động được tích hợp. Điều này giảm thiểu sai số, tăng hiệu quả vận hành. Thiết bị địa kỹ thuật này đại diện cho sự tiến bộ trong đo đạc địa chất.

2.1. Thiết kế chế tạo phần điện tử thiết bị

Phần này mô tả quá trình thiết kế, chế tạo phần cứng điện tử. Nó bao gồm các mạch đo lường, bộ chuyển đổi tín hiệu (ADC/DAC). Các cảm biến địa chất và bộ xử lý tín hiệu cũng được tích hợp. Thiết kế tập trung vào tối ưu hóa hiệu suất, giảm nhiễu. Mục tiêu là tạo ra một thiết bị khảo sát địa chất bền bỉ, chính xác. Nó phải hoạt động ổn định trong môi trường hiện trường khắc nghiệt. Mỗi thành phần được lựa chọn kỹ lưỡng. Điều này đảm bảo độ tin cậy của toàn bộ hệ thống.

2.2. Xây dựng phần mềm điều khiển thu thập dữ liệu

Song song với phần cứng, phần mềm điều khiển và thu thập dữ liệu được phát triển. Phần mềm cho phép người dùng cấu hình phép đo. Nó thu thập, lưu trữ dữ liệu một cách hiệu quả. Giao diện thân thiện, dễ sử dụng được ưu tiên. Khả năng xử lý dữ liệu địa chất sơ bộ cũng được tích hợp. Đây là một hệ thống điều khiển tự động quan trọng. Nó đảm bảo quá trình khảo sát diễn ra suôn sẻ, chính xác. Phần mềm cũng hỗ trợ giám sát trạng thái thiết bị.

2.3. Kiểm chuẩn và hiệu chỉnh thiết bị đo địa chất

Quá trình kiểm chuẩn và hiệu chỉnh là then chốt. Nó đảm bảo thiết bị hoạt động với độ chính xác cao nhất. Phương pháp kiểm chuẩn EMCE được áp dụng. Các phép đo chuẩn trong phòng thí nghiệm và hiện trường được thực hiện. Mục đích là xác định và điều chỉnh các sai số. Điều này nâng cao độ tin cậy của dữ liệu đo đạc địa chất. Hiệu chuẩn định kỳ duy trì chất lượng của thiết bị địa kỹ thuật.

III.Chế tạo thử nghiệm thiết bị khảo sát địa chất

Phần này tập trung vào đánh giá và thử nghiệm thiết bị đo phổ tổng trở mới. Các thử nghiệm được tiến hành cả trong phòng thí nghiệm và ngoài hiện trường. Mục tiêu là xác minh hiệu suất và độ tin cậy của thiết bị. Kết quả đánh giá cho thấy tiềm năng ứng dụng rộng rãi. Nó so sánh hiệu suất với các thiết bị thương mại hàng đầu. Quá trình chế tạo thử nghiệm cung cấp bằng chứng thực nghiệm về tính khả thi của thiết kế. Đây là một bước quan trọng trong nghiên cứu phát triển công nghệ khảo sát địa chất. Nó chứng minh khả năng của thiết bị địa kỹ thuật này.

3.1. Đánh giá đặc trưng thiết bị trong phòng thí nghiệm

Thiết bị được thử nghiệm nghiêm ngặt trong môi trường phòng thí nghiệm. Các thông số kỹ thuật được đánh giá chi tiết. Độ chính xác, độ nhạy, dải tần số hoạt động được kiểm tra. Sự ổn định của thiết bị dưới các điều kiện khác nhau được ghi nhận. Các thử nghiệm này đảm bảo thiết bị hoạt động đúng thiết kế. Nó cung cấp dữ liệu cơ sở cho các đánh giá hiện trường. Đây là giai đoạn quan trọng của nghiên cứu phát triển.

3.2. Thử nghiệm thực địa thiết bị địa kỹ thuật

Sau các thử nghiệm trong phòng, thiết bị được triển khai thực địa. Các phép đo được thực hiện tại nhiều vị trí khác nhau. Mục tiêu là đánh giá hiệu suất trong môi trường thực tế. Khả năng chống nhiễu, độ bền cơ học được kiểm tra. Dữ liệu thu thập từ hiện trường được phân tích. Nó xác nhận tính ổn định và chính xác của thiết bị khảo sát địa chất. Đây là minh chứng cho khả năng ứng dụng thực tế.

3.3. So sánh hiệu suất với thiết bị thương mại

Kết quả từ thiết bị mới được so sánh với các thiết bị khảo sát địa điện thương mại như SuperSting R1 và AGI. Sự so sánh này chứng minh hiệu suất cạnh tranh của thiết bị. Nó thậm chí vượt trội trong một số khía cạnh. Điều này khẳng định giá trị của nghiên cứu phát triển. Nó cho thấy tiềm năng của thiết bị địa kỹ thuật mới trên thị trường. Đây là một minh chứng mạnh mẽ cho công trình khoa học.

IV.Ứng dụng thực tiễn trong đo đạc địa chất

Luận án đề xuất các giải pháp ứng dụng thiết thực cho thiết bị khảo sát địa điện. Trọng tâm là việc triển khai nhanh thiết bị khảo sát ERT đa cực. Nó cung cấp phương pháp hiệu quả cho việc thu thập dữ liệu hiện trường. Kết quả xử lý dữ liệu được phân tích chi tiết. Nó cho phép tái tạo hình ảnh địa chất rõ nét. Sự so sánh với các thiết bị thương mại đã khẳng định độ tin cậy. Nghiên cứu này góp phần vào tối ưu hóa quy trình đo đạc địa chất. Nó cung cấp thông tin quý giá cho các dự án địa kỹ thuật. Đây là một ví dụ điển hình về nghiên cứu phát triển hướng ứng dụng.

4.1. Triển khai nhanh hệ thống khảo sát ERT đa cực

Một giải pháp triển khai nhanh cho thiết bị khảo sát địa điện ERT đa cực được đề xuất. Giải pháp này giúp tiết kiệm thời gian, công sức. Nó nâng cao hiệu quả trong các dự án quy mô lớn. Quy trình thiết lập đơn giản hóa, tự động hóa một phần. Điều này giảm thiểu lỗi do con người. Đây là một cải tiến quan trọng trong vận hành thiết bị khảo sát địa chất.

4.2. Xử lý dữ liệu tái tạo hình ảnh địa chất

Dữ liệu thu thập từ thiết bị được xử lý bằng các thuật toán hiện đại. Mục tiêu là tái tạo hình ảnh địa chất dưới bề mặt. Các hình ảnh này cung cấp thông tin trực quan về cấu trúc đất đá. Nó hỗ trợ phân tích sự phân bố điện trở suất. Quá trình xử lý dữ liệu địa chất là then chốt. Nó biến dữ liệu thô thành thông tin hữu ích cho các kỹ sư địa chất.

4.3. Phân tích đánh giá chi tiết đặc điểm địa chất

Kết quả xử lý dữ liệu cho phép phân tích sâu sắc đặc điểm địa chất khu vực khảo sát. Thông tin về các lớp đất, đá, nước ngầm được xác định. Điều này hỗ trợ đánh giá điều kiện nền móng. Nó cũng giúp khoanh vùng các khu vực có dị thường. Phân tích này là quan trọng cho các dự án xây dựng, khai thác tài nguyên. Nó dựa trên dữ liệu từ các cảm biến địa chất.

V.Giải pháp năng lượng xử lý dữ liệu địa chất

Luận án không chỉ tập trung vào thiết bị cốt lõi. Nó còn mở rộng sang các giải pháp hỗ trợ tiên tiến. Một giải pháp nguồn năng lượng mặt trời cho thiết bị quan trắc địa điện được phát triển. Điều này nâng cao khả năng tự chủ hoạt động của hệ thống. Nghiên cứu cũng khám phá một ứng dụng độc đáo: ước lượng mật độ phương tiện giao thông qua nhiễu địa điện. Nó cung cấp một phương pháp mới để thu thập dữ liệu địa chất. Các giải pháp này mở rộng phạm vi ứng dụng và tính bền vững của công nghệ. Chúng chứng tỏ tiềm năng của hệ thống điều khiển tự động trong các môi trường khác nhau.

5.1. Phát triển hệ thống cấp nguồn năng lượng mặt trời

Một hệ thống cấp nguồn dùng năng lượng mặt trời được thiết kế. Nó cung cấp điện cho thiết bị quan trắc địa điện. Giải pháp này phù hợp cho các khu vực xa xôi, thiếu điện lưới. Nó đảm bảo hoạt động liên tục, bền vững của thiết bị địa kỹ thuật. Kết quả thử nghiệm chứng minh hiệu quả của hệ thống. Đây là bước tiến trong việc triển khai các cảm biến địa chất ở quy mô rộng.

5.2. Ước lượng mật độ giao thông qua nhiễu địa điện

Một ứng dụng sáng tạo được đề xuất. Đó là sử dụng nhiễu địa điện do phương tiện giao thông đường bộ gây ra. Mục tiêu là ước lượng mật độ giao thông. Đây là một phương pháp gián tiếp, không xâm lấn. Nó có thể bổ trợ cho các hệ thống giám sát giao thông truyền thống. Dữ liệu từ các cảm biến địa chất được phân tích. Nó cung cấp thông tin hữu ích về lưu lượng.

5.3. Xử lý dữ liệu nhiễu hiệu quả

Thách thức chính là xử lý dữ liệu nhiễu địa điện. Nó đòi hỏi các thuật toán lọc và phân tích phức tạp. Nghiên cứu phát triển các phương pháp để trích xuất tín hiệu có ý nghĩa. Nó loại bỏ các thành phần nhiễu không mong muốn. Quá trình xử lý dữ liệu địa chất này là thiết yếu. Nó biến nhiễu thành nguồn thông tin giá trị. Đây là ví dụ về sự đổi mới trong nghiên cứu phát triển.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu xây dựng thiết bị khảo sát địa điện

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (135 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN ------------------------------- Trần Vĩnh Thắng NGHIÊN CỨU XÂY DỰNG THIẾT BỊ KHẢO SÁT ĐỊA ĐIỆN LUẬN ÁN TIẾN SĨ VẬT LÝ Hà Nội - 2020 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN ------------------------------- Trần Vĩnh Thắng NGHIÊN CỨU XÂY DỰNG THIẾT BỊ KHẢO SÁT ĐỊA ĐIỆN Chuyên ngành: Vật lý Vô tuyến và Điện tử Mã số: 9440130.03 LUẬN ÁN TIẾN SĨ VẬT LÝ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Nguyễn Đức Vinh 2. Đỗ Trung Kiên XÁC NHẬN NCS ĐÃ CHỈNH SỬA THEO QUYẾT NGHỊ CỦA HỘI ĐỒNG ĐÁNH GIÁ LUẬN ÁN Chủ tịch hội đồng đánh giá Người hướng dẫn khoa học Luận án Tiến sĩ GS. Bạch Thành Công TS.

Nguyễn Đức Vinh Hà Nội - 2020 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của cá nhân tôi dưới sự hướng dẫn của giáo viên hướng dẫn. Các số liệu và kết quả trình bày trong luận án chưa từng được công bố trong công trình nào khác. Các số liệu, thông tin, minh chứng và so sánh kết quả từ các nguồn tài liệu tham khảo chỉ phục vụ cho mục đích học thuật và đã được trích dẫn tài liệu theo đúng quy định. Tác giả luận án Trần Vĩnh Thắng TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com LỜI CẢM ƠN Tôi xin chân thành cảm ơn TS.

Nguyễn Đức Vinh và TS. Đỗ Trung Kiên, vì nhờ sự hướng dẫn của các thầy tôi mới có thể hoàn thành các nội dung nghiên cứu trong luận án. Tôi cũng xin cảm ơn Ban Lãnh đạo Khoa Vật lý vì những điều kiện thuận tiện trong công việc để giúp tôi thực hiện nghiên cứu. Cảm ơn các đồng nghiệp tại Bộ môn Vật lý Vô tuyến - Khoa Vật lý với nhiều giúp đỡ dành cho tôi.

Với tình cảm và sự kính trọng của mình, tôi xin cảm ơn PGS. Nguyễn Thị Thục Hiền, PGS. Lê Hồng Hà, PGS. Lê Thị Thanh Bình vì các cô đã dành cho tôi tình cảm và sự hỗ trợ về tinh thần trước và trong khi thực hiện luận án.

Tôi cũng chân thành cảm ơn ThS. Đỗ Anh Chung đã giúp tôi trong quá trình thí nghiệm hiện trường. Chân thành cảm ơn các thầy cô Khoa Vật lý, Phòng Sau đại, học Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội đã hỗ trợ, giúp đỡ tôi trong công tác cũng như quá trình thực hiện luận án. Và cuối cùng, tất cả là dành cho gia đình của tôi, bởi đó là lý do và là động lực để tôi thực hiện và hoàn thành mọi việc trong đó bản luận án này.

Tác giả luận án Trần Vĩnh Thắng TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN LỜI CẢM ƠN BẢNG VIẾT TẮT. 3 CHỮ VIẾT TẮT. 3 DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ. TỔNG QUAN VỀ PHƢƠNG PHÁP ẢNH ĐIỆN.

Phương pháp ảnh điện ERT, EIT hiện trường. Cơ sở phương pháp ảnh điện. Phương pháp đo điện trở suất một chiều. Phương pháp đo IP theo miền thời gian.

Phép đo theo miền tần số. Xử lý số liệu toàn dạng sóng. Thiết bị khảo sát ảnh điện. Thiết kế khảo sát.

Thiết bị đo DC, IP, SIP. Tái tạo hình ảnh. Các yếu tố ảnh hưởng tới phép đo trong thí nghiệm hiện trường. Ảnh hưởng của điện cực.

Ảnh hưởng của nguồn nhiễu ngoài. Ảnh hưởng của hiệu ứng ghép cặp EM. Phương pháp ước lượng DC, IP, CR. 39 Kết luận chương.

XÂY DỰNG THIẾT BỊ ĐO PHỔ TỔNG TRỞ CHO THÍ NGHIỆM HIỆN TRƢỜNG. Thiết kế, chế tạo thiết bị đo phổ tổng trở. Phần điện tử. Phần mềm thu thập dữ liệu và điều khiển.

Phương pháp kiểm chuẩn - hiệu chỉnh EMCE. 58 1 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Đánh giá các đặc trưng của thiết bị. Đánh giá trong phòng thí nghiệm.

Đánh giá ngoài hiện trường. 69 Kết luận chương. GIẢI PHÁP ỨNG DỤNG. Giải pháp triển khai nhanh thiết bị khảo sát địa điện ERT đa cực.

Thí nghiệm hiện trường. Kết quả xử lý dữ liệu. So sánh kết quả với SuperSting R1, AGI. Giải pháp nguồn năng lượng mặt trời cho thiết bị quan trắc địa điện.

Giải pháp nguồn điện dùng năng lượng mặt trời. Kết quả thử nghiệm. Ước lượng mật độ phương tiện cơ giới tham gia giao thông đường bộ. Nhiễu địa điện do các phương tiện giao thông đường bộ.

Giải pháp ước lượng mật độ phương tiện qua nhiễu địa điện. 107 Kết luận chương. 109 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 112 TÀI LIỆU THAM KHẢO.

113 2 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com BẢNG VIẾT TẮT Đại lƣợng Đơn vị  - Điện trở suất .m a - điện trở suất biểu kiến .m m0 độ tích (nạp) điện mV/V mint độ tích (nạp) điện tích phân mV/V max góc pha MPA Mrad  - thời gian hồi phục Cole-Cole s c - Hệ số tần số mũ Cole-Cole c K - Geometric Factor Hệ số cấu hình cực, hệ số thiết bị Z- Tổng trở  - Ôm Y- Tổng dẫn Siemen - (mÔ) CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tẳt - Tiếng Anh Giải nghĩa ADC - Analog to Digital Converter Bộ chuyển đổi tương tự - số AVG - Average Trung bình BW - Band Width Băng thông CPA - Constant Phase Angle Góc pha không đổi CR - Complex Resistivity Điện trở suất phức CNLS - Complex Non-linear Least Square Bình phương tối thiểu phi tuyến phức DAC - Digital to Analog Converter Bộ chuyển đổi số - tương tự DAQ - Data Acquisition Bộ thu thập dữ liệu DC - Direct current Điện một chiều DCIP- Direct current Induced Polarization Điện một chiều và phân cực cảm ứng EEC - Electrical Equivalent Circuit Mạch điện tương đương EMCE - Electromagnetic Coupling effect Hiệu ứng ghép cặp điện từ 3 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com EMD - Electromagnetic Decoupling Tách cặp điện từ EIS - Electrical Impedance Spectroscopy Phổ tổng trở EIT - Electrical Impedance Tomography Ảnh tổng trở ERT - Electrical Resistance (Resistivity) Ảnh điện trở (suất) Tomography FD - Frequency domain Miền tần số FE - Field Experiment Thí nghiệm hiện trường, thực địa FFT - Fast Fourier Transform Biến đổi Fourier nhanh GN - Geoelectrical Noise Nhiễu địa điện IP - Induced Polarization Phân cực cảm ứng KSTĐ Khảo sát thực địa LMA - Levenberg- Marquardt Algorithm thuật toán Levenberg- Marquardt LS - Least Square Bình phương tối thiểu MSE - Mean Square Error Sai số bình phương trung mình SIP - Spectral Induced Polarization Phổ phân cực cảm ứng (kích thích) SSIP - Spread Spectrum Induced Phân cực cảm ứng trải phổ Polarization TD - Time Domain Miền thời gian TNHT Thí nghiệm hiện trường TVS - Transient Voltage Suppresor Bộ dập điện quá độ 4 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ Hình 1. Sơ đồ nguyên lý phép đo tổng trở hiện trường. Minh họa phương pháp đo TDIP. Minh họa phương pháp đo theo miền tần số.

Các cấu hình điện cực thông dụng và hệ số K tương ứng. Sơ đồ khối thiết bị đo phổ tổng trở hiện trường. Sơ đồ khối bộ thu thập số liệu DAQ DNA-AI-211. Sơ đồ khối và hình ảnh module DAC DNA-AO-308.

Sơ đồ khối của mạch xử lý tín hiệu tương tự. Sơ đồ nguyên lý mạch khuếch đại cách ly AD203SN. Sơ đồ nguyên lý mạch ASP. Sơ đồ nguyên lý và hình ảnh mạch nguồn cao áp.

Hình ảnh minh họa hệ thiết bị đo phổ tổng trở hiện trường. Lưu đồ thuật toán phần mềm. Minh họa phần mềm đo phổ tổng trở (a) giao diện, (b) sơ đồ chương trình. Cách tính sai số của Z.

Module ước lượng tham số Zm(). Sơ đồ tương đương của tổng trở có tính EMCE. Giản đồ pha của tổng trở. Độ lớn và pha của Z theo EM.

Biên độ và pha của Z theo CP với R =100 Ohm. Minh họa thiết bị thí nghiệm. Nhiễu nền của bộ thu dữ liệu U và I. Đặc trưng dòng - tần số.

Đặc trưng tải của nguồn phát dòng. Phổ biên độ và pha của M. Phổ phổ biên độ và pha của Cp. Phổ tổng trở: biên độ (a) và pha (b) của thuần trở R.

68 5 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Phổ tổng trở của mạch RC song song. Thí nghiệm hiện trường. Phổ nhiễu nền tại khu vực khảo sát.

Phổ nhiễu theo trục logarit. Phổ FFT của dòng phát và hiệu điện thế phản hồi. Dữ liệu thu toàn dạng sóng ở các tần số phát khác nhau. Phổ tổng trở của cấu hình Wenner  và Dipole - Dipole.

Phổ tổng trở cường độ dòng phát khác nhau. Kết quả đo ảnh hưởng của cùng và tách cáp. Kết quả hiệu chỉnh EMCE. Sơ đồ khối hệ ERT.

Hình ảnh minh họa thiết bị ERT hiện trường. Phần mềm GUI. Sơ đồ minh họa mạng điện trở chuẩn. Biểu đồ phân bố kết quả đo với các điện trở chuẩn.

Hình ảnh minh họa thí nghiệm hiện trường. Kết quả các quá trình xử lý dữ liệu. Hai cách ước lượng điện trở suất biểu kiến. Kết quả so sánh hai thiết bị.

Hình ảnh 2D được tạo bởi phần mềm tái tạo hình ảnh Earth Imager. Sơ đồ khối thiết bị nguồn tối ưu năng lượng mặt trời. Nguyên lý hoạt động của nguồn tối ưu năng lượng. Phổ tương quan của nhiễu điện từ do ô-tô gây ra.

Phổ FFT theo tốc độ vòng tua động cơ. Thiết bị dùng module ADS1282 EVM và sơ đồi khối. Nhiễu nền của bộ thu thập dữ liệu 31 bit. TD và Phổ time-FFT của nhiễu địa điện tại 334 Nguyễn Trãi.

Mô tả phương pháp và thiết bị ước lượng mật độ và tốc độ trung bình. 105 6 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com MỞ ĐẦU Lý do chọn đề tài Phương pháp khảo sát ảnh điện EIT (Electrical Impedance Tomography), ERT (Electrical Resistance Tomography) là phương pháp đo lường không phá hủy, sử dụng nguồn kích thích chủ động nhằm mục đích thiết lập bản đồ phân bố cấu trúc bên trong một đối tượng dựa trên việc đo tính chất điện của đối tượng đó thông qua các điện cực gắn trên bề mặt. Trong khi ERT chỉ cho thông tin về thành phần một chiều của điện trở hay điện trở suất thì EIT cho nhiều thông tin về tính phân cực của môi trường qua trở kháng phức tại một hay nhiều tần số khác nhau.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Trần Vĩnh Thắng (2020). Luận án tiến sĩ nghiên cứu xây dựng thiết bị khảo sát địa đi [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-xay-dung-kien-truc/luan-an-tien-si-nghien-cuu-xay-dung-thiet-bi-khao-sat-dia-dien

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu xây dựng thiết bị khảo sát địa đi" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án TS: Nghiên cứu, xây dựng thiết bị khảo sát địa chấn hiệu quả. Đóng góp giải pháp công nghệ mới cho ngành địa vật lý.

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu xây dựng thiết bị khảo sát địa đi" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu xây dựng thiết bị khảo sát địa đi" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu xây dựng thiết bị khảo sát địa đi" thuộc chuyên ngành Vật lý Vô tuyến và Điện tử. Danh mục: Kỹ Thuật Xây Dựng & Kiến Trúc.

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu xây dựng thiết bị khảo sát địa đi" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu xây dựng thiết bị khảo sát địa đi" có 135 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu xây dựng thiết bị khảo sát địa đi" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter