Luận án tiến sĩ: Nghiên cứu điều kiện tồn tại và tính chất chuyển pha tô pô trong một số hệ điện tử tương quan - Nguyễn Hồng Sơn, Viện Vật lý, Học viện Khoa học và Công nghệ Việt Nam
Luận án tiến sĩ: Điều kiện tồn tại, tính chất chuyển pha tô pô trong hệ điện tử tương quan. Khám phá vật lý lượng tử.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
129
Thời gian đọc
20 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan chuyển pha tô pô trong hệ điện tử tương quan
- Số trang:
- 129 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học và Công nghệ
- Chuyên ngành:
- Vật lý lý thuyết và Vật lý toán
- Tác giả:
- Nguyễn Hồng Sơn
- Năm:
- 2023
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan chuyển pha tô pô trong hệ điện tử tương quan
Vật lý chất rắn hiện đại chứng kiến bước phát triển vượt bậc nhờ khám phá về các pha lượng tử mới. Nghiên cứu chuyển pha tô pô trong hệ điện tử tương quan đóng vai trò then chốt trong việc làm sáng tỏ cơ chế vật lý phi tầm thường. Khác với các pha vật chất truyền thống phân loại theo phá vỡ đối xứng tự phát, pha tô pô được định trưng bởi cấu trúc hình học toàn cục của hàm sóng điện tử. Trạng thái cách điện tô pô sở hữu vùng cấm năng lượng ở khối nhưng có các trạng thái biên dẫn điện không bị tán xạ bởi tạp chất phi từ. Khi tương tác Coulomb giữa các electron trở nên đáng kể, hệ chuyển sang trạng thái strongly correlated systems. Sự cạnh tranh giữa hiệu ứng liên kết spin – quỹ đạo và lực đẩy Coulomb tạo nên bức tranh pha vô cùng phong phú. Việc xác định chính xác ranh giới pha và điều kiện tồn tại của các trạng thái này mở ra hướng đi đột phá cho spintronics và tính toán lượng tử.
1.1. Khái niệm chuyển pha tô pô và bất biến tô pô
Chuyển pha tô pô mô tả sự thay đổi nhảy vọt trong tính chất toàn cục của cấu trúc dải năng lượng mà không cần phá vỡ đối xứng không gian. Quá trình này thường gắn liền với sự đóng và mở lại khe năng lượng tại các điểm đối xứng cao trong vùng Brillouin. Đại lượng toán học phản ánh tính chất lượng tử bất biến này là bất biến tô pô, tiêu biểu như số Chern hoặc chỉ số Z2. Khi thông số hệ thay đổi, bất biến tô pô chuyển từ giá trị tầm thường sang phi tầm thường. Sự thay đổi này khẳng định sự xuất hiện của các kênh dẫn biên được bảo toàn. Nghiên cứu chỉ số tô pô giúp phân biệt rõ ràng pha cách điện thông thường với cách điện tô pô. Trong hệ có tương quan, hàm Green và số vòng quấn miền tần số trở thành công cụ đắc lực để xác định chính xác các đại lượng bất biến này.
1.2. Phân loại topological phase transition trong vật lý
Hiện tượng topological phase transition được phân loại dựa trên đối xứng bảo toàn và tương tác nội tại của hệ hạt. Các lớp đối xứng chính bao gồm đảo thời gian, đối xứng hạt - lỗ và đối xứng đối ngẫu. Trong trường hợp không tương tác, chuyển pha tô pô diễn ra đơn thuần qua tái cấu trúc dải năng lượng tự do. Khi xuất hiện tương quan điện tử mạnh, phân loại pha trở nên phức tạp hơn rất nhiều. Tương tác có thể phá hủy các pha tô pô không tương tác hoặc ngược lại, thúc đẩy hình thành các pha tô pô tương tác mới mà lý thuyết dải thông thường không dự đoán được. Các trạng thái này bao gồm cách điện Chern phân số, chất lỏng spin lượng tử và các pha tô pô có trật tự từ tính. Sự phân loại chính xác hỗ trợ định hướng tìm kiếm vật liệu mới trong thực nghiệm.
1.3. Tương tác điện tử trong strongly correlated systems
Trong các hệ strongly correlated systems, động năng của điện tử và năng lượng tương tác Coulomb có độ lớn tương đương nhau. Mô tả đơn hạt của lý thuyết vùng năng lượng kinh điển hoàn toàn sụp đổ trong phạm vi này. Tương tác mạnh làm xuất hiện hiện tượng định xứ điện tử, dẫn đến trạng thái cách điện Mott nổi tiếng. Đồng thời, liên kết spin - quỹ đạo tạo ra trường chuẩn từ trường nội tại, uốn cong cấu trúc hàm sóng và tạo độ cong Berry. Cuộc đua giữa việc mở khe do tương quan Coulomb và mở khe tô pô do liên kết spin - quỹ đạo quyết định trạng thái nền của hệ điện tử tương quan. Hiểu rõ tương tác đa hạt này là nền tảng để điều khiển pha lượng tử theo ý muốn trong các linh kiện bán dẫn thế hệ mới.
II. Lý thuyết trường trung bình động trong mô hình Hubbard
Nghiên cứu các hệ hạt tương quan đòi hỏi công cụ lý thuyết phi nhiễu loạn mạnh mẽ và nhất quán. Lý thuyết trường trung bình động (DMFT) là phương pháp chuẩn xác trong giới hạn số chiều không gian vô hạn và rất hiệu quả cho hệ hai chiều. Phương pháp DMFT ánh xạ một mạng tinh thể tương quan phức tạp về bài toán một tạp chất lượng tử nhúng trong môi trường tắm dẫn tự nhất quán. Khi áp dụng cho mô hình Hubbard, DMFT nắm bắt trọn vẹn sự phụ thuộc tần số của năng lượng tự thân cục bộ. Nhờ đó, phương pháp này mô tả chính xác quá trình chuyển pha kim loại - cách điện cũng như sự suy giảm thời gian sống của giả hạt. Kết hợp DMFT với các bất biến tô pô mở ra cách tiếp cận toàn diện cho vật lý tô pô tương quan.
2.1. Phương pháp lý thuyết trường trung bình động DMFT
Phương pháp DMFT giải quyết phương trình tự nhất quán thông qua thuật toán lặp số chính xác. Một bộ giải tạp chất lượng tử phù hợp, ví dụ như phép chéo hóa chính xác (ED) hoặc chéo hóa cải biên (MED), được tích hợp trong quy trình tính. Hàm Green cục bộ và năng lượng tự thân được cập nhật liên tục cho tới khi đạt hội tụ. Điểm mạnh vượt trội của DMFT nằm ở việc xử lý hoàn hảo tương quan điện tử mạnh tại cùng một nút mạng mà không cần dùng xấp xỉ đơn giản hóa trường tĩnh. Bằng cách tính toán hàm Green một hạt có tính đến tương quan, DMFT cung cấp phổ kích thích đơn hạt thực tế, mật độ trạng thái (DOS) và cấu trúc dải tự thân được tái chuẩn hóa. Đây là chìa khóa để phân tích các pha cạnh tranh phức tạp.
2.2. Nghiệm mô hình Hubbard trên mạng tinh thể đa dạng
Mô hình Hubbard là mô hình tối giản nhưng chứa đựng bản chất của hiệu ứng tương quan điện tử. Việc khảo sát mô hình Hubbard trên các hình học mạng khác nhau mang lại nhiều hiểu biết sâu sắc. Trên mạng tổ ong, mạng Lieb hay mạng perovskite, cấu trúc dải năng lượng ban đầu có thể chứa điểm Dirac hoặc dải phẳng. DMFT cho phép tính toán nghiệm chính xác của mô hình Hubbard từ vùng tương tác yếu tới tương tác cực mạnh. Nghiệm tính số phản ánh rõ nét sự phân tách dải Hubbard trên và dải Hubbard dưới. Kết quả tính toán chỉ ra rằng tính chất hình học mạng đóng vai trò điều biến ngưỡng năng lượng tương tác cần thiết để kích hoạt chuyển pha Mott hoặc chuyển pha tô pô.
2.3. Đánh giá trạng thái biên và tương ứng khối biên
Nguyên lý tương ứng khối - biên là đặc trưng cơ bản nhất của vật lý tô pô. Theo nguyên lý này, chỉ số bất biến tô pô của vùng khối quyết định trực tiếp số lượng trạng thái biên không khe tại bề mặt hoặc cạnh mẫu. Trong hệ điện tử tương quan, việc kiểm chứng nguyên lý tương ứng khối - biên trở nên phức tạp do hàm sóng bị tái chuẩn hóa mạnh bởi lực đẩy Coulomb. Tuy nhiên, bằng việc sử dụng hàm Green đơn hạt tại tần số zero, cấu trúc trạng thái biên vẫn được bảo toàn nguyên vẹn chừng nào khe khối chưa đóng. Phân tích phổ hàm Green biên cho thấy dòng điện tích hoặc dòng spin biên tiếp tục truyền tải mà không gặp điện trở, chứng minh tính bền vững cơ bản của pha tô pô.
III. Hiệu ứng tương quan điện tử mạnh và chất cách điện Mott
Hiệu ứng tương quan điện tử mạnh dẫn tới nhiều trạng thái kỳ lạ trong vật chất cô đặc. Khi lực đẩy tĩnh điện giữa các electron vượt qua độ rộng dải dẫn, các hạt mang điện bị giam giữ tại từng vị trí mạng. Kết quả là hệ chuyển từ kim loại sang trạng thái cách điện Mott dù dải năng lượng chỉ được điền đầy một phần. Trong các chất cách điện tô pô, sự gia tăng của tương quan Coulomb tạo ra cuộc cạnh tranh khốc liệt giữa trật tự tô pô và trật tự định xứ cục bộ. Tương quan mạnh có thể đóng khe năng lượng tô pô, phá hủy bất biến tô pô và đẩy hệ về pha cách điện Mott tầm thường hoặc có trật tự từ tính.
3.1. Cơ chế hình thành trạng thái cách điện Mott thực sự
Trạng thái cách điện Mott hình thành do hiệu ứng tương quan đa hạt cục bộ chứ không xuất phát từ việc phá vỡ đối xứng tịnh tiến mạng tinh thể. Tại giới hạn tương tác lớn, năng lượng tự thân của hàm Green xuất hiện điểm kỳ dị cực tại mức Fermi, dẫn đến sự triệt tiêu hoàn toàn của trọng lượng giả hạt. Khi đó, phổ kích thích bị phân tách thành hai dải Hubbard con với khoảng cách bằng năng lượng tương tác U. Khe Mott mở ra làm tắt các kênh dẫn điện thông thường. Nghiên cứu sâu về chuyển pha Mott trong các hệ có liên kết spin - quỹ đạo chứng minh rằng ngưỡng chuyển pha bị dịch chuyển phụ thuộc vào độ lớn của tham số nhảy bước tô pô nội tại.
3.2. Cạnh tranh giữa trật tự điện tích và pha tô pô
Trật tự điện tích thường xuất hiện khi có tương tác đẩy giữa các nút mạng lân cận hoặc do sự bất đối xứng thế năng vị trí. Trật tự này phá vỡ đối xứng nghịch đảo không gian hoặc đối xứng nghịch đảo thời gian tùy thuộc vào cấu trúc mạng. Sự xuất hiện của phân bố điện tích không đồng nhất cạnh tranh gay gắt với pha cách điện tô pô. Khi độ chênh lệch mật độ điện tích vượt qua ngưỡng tới hạn, cấu trúc dải năng lượng bị biến dạng hoàn toàn, ép khe tô pô đóng lại và mở ra một khe dải thông thường mang tính tầm thường. Quá trình chuyển pha lượng tử này làm mất đi các trạng thái biên dẫn điện được bảo vệ, biến vật liệu thành chất cách điện điện tích tầm thường.
3.3. Mô hình Haldane Falicov Kimball và kết quả tính số
Mô hình Haldane-Falicov-Kimball kết hợp pha tô pô Haldane với tương tác Coulomb giữa các electron linh động và electron định xứ. Sử dụng lý thuyết trường trung bình động, biểu đồ pha hoàn chỉnh của hệ được xác lập với độ chính xác cao. Kết quả tính số cho thấy tương tác Falicov-Kimball thúc đẩy chuyển pha giữa pha cách điện Chern, pha kim loại và pha trật tự điện tích. Tại nhiệt độ hữu hạn, thăng giáng nhiệt kết hợp với tương quan điện tử tạo ra vùng chuyển tiếp liên tục với sự thay đổi của số Chern. Khám phá này khẳng định vai trò của việc điều khiển nồng độ pha tạp và tương tác cục bộ nhằm duy trì trạng thái cách điện tô pô mong muốn trong vật liệu hai chiều.
IV. Pha cách điện tô pô từ tính cùng liên kết spin quỹ đạo
Sự kết hợp giữa từ tính nội tại và trật tự tô pô tạo nên nhóm vật liệu cách điện tô pô từ tính với nhiều tính chất vật lý độc đáo. Trong các hệ này, liên kết spin - quỹ đạo đóng vai trò sinh ra trường chuẩn tô pô, trong khi tương tác trao đổi spin phá vỡ đối xứng đảo thời gian. Mô hình trao đổi kép với liên kết spin - quỹ đạo cung cấp khung lý thuyết lý tưởng để khảo sát hiện tượng này. Bằng phương pháp trường trung bình động, nhiều pha lượng tử mới đã được phát hiện, bao gồm cách điện tô pô sắt từ và cách điện tô pô phản sắt từ. Các trạng thái này cho phép kiểm soát hiệu ứng Hall dị thường lượng tử thông qua từ trường ngoài một cách hiệu quả.
4.1. Tác động của liên kết spin quỹ đạo trong hệ mạng
Liên kết spin – quỹ đạo (SOC) ghép nối chuyển động không gian của điện tử với spin nội tại của nó. Trong mạng tinh thể hai chiều, SOC nội tại tạo ra bước nhảy spin phụ thuộc phương hướng giữa các nút mạng thứ cấp, làm xuất hiện độ cong Berry khác không. Yếu tố này đóng vai trò quyết định trong việc mở khe năng lượng tô pô tại các điểm tiếp xúc Dirac. Khi cường độ SOC tăng, độ bền vững của pha tô pô trước các nhiễu loạn và tạp chất tăng lên rõ rệt. Tuy nhiên, khi kết hợp với tương tác tương quan điện tử mạnh, SOC còn điều biến tương tác trao đổi dị hướng giữa các spin cục bộ, làm phát sinh các cấu trúc từ tính phức tạp và thú vị.
4.2. Cấu trúc pha điện môi tô pô phản sắt từ bền vững
Điện môi tô pô phản sắt từ (AFMTI) là trạng thái lượng tử đặc biệt, nơi đối xứng đảo thời gian bị phá vỡ nhưng đối xứng kết hợp giữa đảo thời gian và tịnh tiến mạng được bảo toàn. Nhờ đối xứng kết hợp này, các chỉ số bất biến tô pô Z2 hoặc số Chern suy rộng vẫn được xác định rõ ràng. Tính toán số chỉ ra rằng pha AFMTI tồn tại ổn định trong một dải thông số tương tác tương quan và ghép cặp trao đổi nhất định. Dòng điện biên trong pha AFMTI được bảo vệ chống lại các tán xạ ngược phi từ tính. Trạng thái này có độ nhạy từ thấp và khả năng kháng nhiễu từ trường ngoài vượt trội, mở ra tiềm năng lớn cho các thiết bị lưu trữ thông tin mật độ siêu cao.
4.3. Đặc trưng dẫn điện của điện môi tô pô sắt từ
Điện môi tô pô sắt từ (FMTI) biểu hiện hiệu ứng Hall dị thường lượng tử mà không cần sự hiện diện của từ trường ngoài cưỡng bức. Trật tự sắt từ tự phát phân cực spin của các dải năng lượng điện tử, làm cho số Chern của dải điền đầy đạt giá trị nguyên khác không. Kết quả là hệ xuất hiện độ dẫn Hall lượng tử hóa hoàn hảo với độ dẫn dọc bằng không ở nhiệt độ thấp. Dòng điện biên phân cực spin hoàn toàn truyền tải không tổn hao dọc theo mép vật liệu. Nghiên cứu xác lập ranh giới chuyển pha giữa FMTI, kim loại sắt từ và cách điện Mott sắt từ, cung cấp cơ sở vật lý vững chắc cho thiết kế linh kiện spintronics tiêu thụ năng lượng cực thấp.
V. Pha tô pô trong mạng Lieb và mô hình Kane Mele Hubbard
Mạng tinh thể Lieb và mô hình Kane-Mele-Hubbard là hai chủ đề nghiên cứu tiên phong trong vật lý chất rắn hiện đại. Mạng Lieb sở hữu cấu trúc dải năng lượng đặc thù với một dải phẳng hoàn toàn nằm xen giữa hai dải tán sắc hình nón Dirac. Khi đưa tương tác tương quan điện tử và liên kết spin - quỹ đạo vào mạng Lieb, hiệu ứng tương tác nhiều hạt được khuếch đại mạnh mẽ nhờ mật độ trạng thái khổng lồ tại dải phẳng. Tương tự, mô hình Kane-Mele-Hubbard trên mạng tổ ong là hình mẫu kinh điển cho hiệu ứng Hall spin lượng tử khi có tương tác Coulomb. Sự hòa trộn giữa cấu trúc mạng phẳng và tương quan mạnh tạo nên mảnh đất màu mỡ cho các pha lượng tử dị thường.
5.1. Dải năng lượng phẳng và mô hình Kane Mele Hubbard
Dải năng lượng phẳng xuất hiện do sự giao thoa lượng tử triệt tiêu, khiến các electron bị giam giữ không gian mà không có động năng chuyển động. Trong mạng Lieb và siêu perovskite, dải phẳng làm cho năng lượng tương tác Coulomb U luôn chiếm ưu thế ngay cả khi giá trị U nhỏ. Khi tích hợp cơ chế Kane-Mele vào mô hình Hubbard, liên kết spin - quỹ đạo mở khe tô pô trên dải phẳng và các nón Dirac. Mô hình Kane-Mele-Hubbard phơi bày rõ nét quá trình chuyển pha lượng tử từ chất cách điện Hall spin sang chất cách điện Mott có trật tự phản sắt từ. Phép tính DMFT giúp xác định chính xác điểm tới hạn lượng tử và sự tái chuẩn hóa độ cong Berry của dải phẳng.
5.2. Chuyển pha tô pô trên mạng Lieb dưới từ trường ngoài
Dưới tác động đồng thời của liên kết spin - quỹ đạo, từ trường ngoài và tương tác đẩy Hubbard, mạng Lieb thể hiện chuỗi chuyển pha tô pô phong phú. Từ trường ngoài phá vỡ tính suy biến spin và điều chỉnh vị trí tương đối của dải phẳng so với các dải Dirac lân cận. Quá trình biến đổi tham số làm đóng và mở liên tiếp các khe năng lượng tại các điểm đối xứng trong vùng Brillouin, làm thay đổi số Chern của hệ. Kết quả nghiên cứu làm sáng tỏ các điều kiện biên nơi pha kim loại sắt từ chuyển tiếp thành pha cách điện tô pô Chern. Khả năng điều khiển cấu trúc pha bằng từ trường ngoài mở ra cơ chế tinh chỉnh trạng thái lượng tử linh hoạt.
5.3. Tiềm năng ứng dụng thực tiễn trong công nghệ mới
Các khám phá lý thuyết về chuyển pha tô pô trong hệ điện tử tương quan mang lại giá trị ứng dụng thực tiễn to lớn. Khả năng duy trì dòng điện phân cực spin không tỏa nhiệt tại biên của các chất cách điện tô pô là giải pháp hoàn hảo cho bài toán quá nhiệt trong vi mạch tích hợp. Các pha lượng tử trong mạng Lieb và mô hình Kane-Mele-Hubbard cung cấp nền tảng vật liệu vững chắc cho các bit lượng tử (qubit) tô pô bền vững trước nhiễu loạn môi trường. Hơn nữa, việc điều khiển chuyển pha bằng điện trường hoặc từ trường tạo tiền đề chế tạo các transistor spintronics siêu nhanh, cảm biến lượng tử độ nhạy cao và bộ nhớ từ trở thế hệ mới.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (129 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- NGUYỄN HỒNG SƠN NGHIÊN CỨU VỀ ĐIỀU KIỆN TỒN TẠI VÀ CÁC TÍNH CHẤT CHUYỂN PHA TÔ PÔ TRONG MỘT SỐ HỆ ĐIỆN TỬ TƯƠNG QUAN LUẬN ÁN TIẾN SĨ VẬT LÝ Hà Nội – 2023 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- NGUYỄN HỒNG SƠN NGHIÊN CỨU VỀ ĐIỀU KIỆN TỒN TẠI VÀ CÁC TÍNH CHẤT CHUYỂN PHA TÔ PÔ TRONG MỘT SỐ HỆ ĐIỆN TỬ TƯƠNG QUAN Chuyên ngành: Vật lý lý thuyết và vật lý toán Mã số: 9 44 01 03 LUẬN ÁN TIẾN SĨ VẬT LÝ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS.TS Trần Minh Tiến Hà Nội – 2023 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả mới mà tôi công bố trong luận án là trung thực và chưa được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Hà nội, ngày ……. năm 2023 Tác giả Nguyễn Hồng Sơn LỜI CẢM ƠN Tôi xin cảm ơn PGS-TS Trần Minh Tiến đã tận tình hướng dẫn tôi hoàn thành luận án này.
Xin cảm ơn đến cán bộ, thầy giáo và cô giáo của Viện Vật lý đã giúp đỡ tôi trong thời gian học tập và nghiên cứu tại Viện Vật lý. Tôi xin cảm ơn các cán bộ phòng sau đại học Viện Vật lý, phòng đào tạo Học viện Khoa học và Công nghệ đã hỗ trợ và tạo điều kiện hoàn thành các thủ tục bảo vệ luận án. Tôi xin cảm ơn Lãnh đạo Trường Đại học Công đoàn, tập thể Khoa Bảo hộ lao động đã giúp đỡ, tạo điều kiện mọi mặt trong trong quá trình học tập và bảo vệ luận án Cuối cùng, tôi xin cảm ơn gia đình, bạn bè luôn ở bên động viên và giúp đỡ tôi vượt qua mọi khó khăn trong quá trình học tập và hoàn thành luận án. 1 MỤC LỤC DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT.
5 DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ. Chất điện môi tô pô và lý do chọn đề tài 10 2. Mục tiêu nghiên cứu 13 3. Nội dung nghiên cứu 13 4.
Đối tượng nghiên cứu 14 5. Phương pháp nghiên cứu 14 6. Tính thời sự, cấp thiết và cập nhật của vấn đề và phương pháp nghiên cứu 15 7. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài 16 8.
Những đóng góp mới của luận án 17 9. Cấu trúc của luận án 17 10. Quy ước 18 CHƯƠNG 1. CHẤT ĐIỆN MÔI TÔ PÔ VÀ LÝ THUYẾT TRƯỜNG TRUNG BÌNH ĐỘNG.
Chất điện môi tô pô 19 1. Trạng thái điện môi 19 1. Trạng thái Hall lượng tử 20 1. Bất biến tô pô 21 1.
Các trạng thái biên và tương ứng khối – biên 23 1. Mô hình Haldane 24 1. Mô hình Kane - Mele 28 1. Kết luận phần I 30 Phần II.
Lý thuyết trường trung bình động 30 1. Lý thuyết trường trung bình tĩnh 31 1. Lý thuyết trường trung bình động 37 1. Kết luận phần II 43 CHƯƠNG 2.
HIỆU ỨNG TƯƠNG QUAN ĐIỆN TỬ TRONG CHẤT ĐIỆN MÔI TÔ PÔ CHERN. Dẫn nhập vấn đề nghiên cứu 44 2. Mô hình Haldane - Falicov – Kimball 46 2. Áp dụng lý thuyết trường trung bình động 48 2.
Kết quả tính số 50 2. Chuyển pha Mott 51 2. Trật tự điện tích 56 2. Kết luận 58 CHƯƠNG 3.
ĐIỆN MÔI TÔ PÔ TỪ TÍNH TRONG MÔ HÌNH TRAO ĐỔI KÉP VỚI LIÊN KẾT SPIN – QUỸ ĐẠO. Dẫn nhập vấn đề nghiên cứu 59 3. Mô hình trao đổi kép và liên kết spin – quỹ đạo 60 3. Áp dụng lý thuyết trường trung bình động 64 3.
Kết quả tính số 66 3. Điện môi tô pô phản sắt từ 68 3. Điện môi tô pô sắt từ 71 3. Kết luận 74 CHƯƠNG 4.
PHA ĐIỆN MÔI TÔ PÔ TRONG MẠNG TINH THỂ LIEB SẮT TỪ. 75 Phần I: Lý thuyết trường trung bình động cho mạng tinh thể có cấu trúc dải năng lượng phẳng 75 4. Dẫn nhập vấn đề nghiên cứu 75 4. Mô hình Hubbard trong mạng siêu perovskite và nghiệm lý thuyết trường trung bình động 77 4.
Kết luận phần I 94 Phần II. Các trạng thái điện môi tô pô trong mạng tinh thể Lieb khi có liên kết spin – quỹ đạo và từ trường 95 4. Dẫn nhập vấn đề nghiên cứu 95 4. Kết quả tính số 98 4.
Kết luận phần II 105 3 KẾT LUẬN. 106 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ. 108 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 110 4 DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt AFM antiferromagnetic phản sắt từ AFMI antiferromagnetic insulator điện môi phản sắt từ AFMTI antiferromagnetic topological điện môi tô pô phản sắt từ insulator DFT density functional theory lí thuyết hàm mật độ DMFT dynamical mean field theory lý thuyết trường trung bình động DOS density of states mật độ trạng thái ED exact diagonalization chéo hóa chính xác FDWN frequency domain wind number số vòng quấn miền tần số FM ferromagnetic sắt từ FM M ferromagnetic metal kim loại sắt từ FMTI ferromagnetic topological insulator điện môi tô pô sắt từ MED modified exact diagonalization chéo hóa chính xác cải biên NRG numerical renormalization group nhóm tái chuẩn hóa tính số PM paramagnetic thuận từ PM M paramagnetic metal kim loại thuận từ PMTI paramagnetic topological insulator điện môi tô pô thuận từ QAHE quantum anomalous Hall effect hiệu ứng Hall dị thường lượng tử QHE quantum Hall effect hiệu ứng Hall lượng tử QSHE quantum spin Hall effect hiệu ứng Hall spin lượng tử SE spin exchange trao đổi spin SED simple exact diagonalization chéo hóa chính xác thông thường SOC spin – orbital coupling liên kết spin – quỹ đạo 5 DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ Hình 1.
Các trạng thái của vật chất. (a) – (c) Trạng thái cách điện. (a) Một điện môi nguyên tử. (b) Một cấu trúc dải điện môi mô hình đơn giản.
(d) – (f) Trạng thái Hall lượng tử. (d) Chuyển động cyclotron của các electron. (e) Các mức Landau, được xem như một cấu trúc dải. (c) và (f) Hai bề mặt khác nhau về g.
(c) g = 0 đối với hình cầu và (f) g = 1 đối với hình bánh vòng. Hiệu ứng Hall lượng tử khi loại bỏ phần chuyển động cyclotron của điện tử khi ở biên khối điện môi. Từ thông qua mạng con. Mạng tổ ong và ký hiệu các vector sử dụng trong biểu thức (1.
Vùng Brillouin cho mạng tổ ong với các vetor cơ sở của mạng đảo 𝐵1 = 2𝜋⁄3𝑎(1, √3) , 𝐵2 = 2𝜋⁄3𝑎(1, −√3). Giản đồ pha của mô hình Haldane. Cấu trúc dấu liên kết spin – quỹ đạo SO mô tả trong mô hình Kane – Mele 29 Hình 1.8: Sự suy biến của giản đồ Feynman khi d → ∞ của giản đồ bất khả quy bậc (2) hai theo nhiễu loạn năng lượng riêng 𝑖𝑗. Mật độ trạng thái của mô hình Hubbard tại T = 0.
Mật độ trạng thái của fermion linh động đối với các giá trị khác nhau của U (𝑡 = 1, 𝑡2 = 0,5). Phần ảo của năng lượng riêng Im(𝑖) đối với các giá trị khác nhau của U (𝑡 = 1, 𝑡2 = 0,1). Giá trị tuyệt đối của hệ số tái chuẩn hóa 𝑍 là hàm của U (𝑡 = 1; 𝑡2 = 0,1). Giản đồ pha của các trạng thái đối xứng nghịch đảo không gian khi lấp đầy một nửa.
CI kí hiệu pha điện môi Chern, và MI kí hiệu pha điện môi Mott. Pha kim loại khe giả tồn tại giữa hai pha (𝑡 = 1). Cấu trúc dấu ij của số hạng SOC trong mạng tinh thể tổ ong.2: Mật độ điện tử n và độ từ hóa mạng con mA, mB thông qua thế hóa đối với các giá trị khác nhau của SE và SOC cố định 𝜆 = 0,5. Các đường chấm chấm nằm ngang cho thấy mật độ điện tử n = 0,5; 1 và 1,5.
Độ từ hóa mạng con 𝑚𝐴 = −𝑚𝐵 và số Chern spin Cs khi lấp đầy một nửa và SOC 𝜆 = 0,5. DOS mạng con đối với thành phần spin up (đường liền nét màu xanh) và spin down (đường đứt nét màu đỏ) khi lấp đầy một nửa và SOC 𝜆 = 0,5. Giản đồ pha của trường hợp lấp đầy một nửa. Các chữ viết tắt AFMI, AFMTI, và PMTI lần lượt kí hiệu cho pha điện môi AFM tô pô tầm thường, điện môi tô pô AFM và điện môi tô pô PM.
Độ từ hóa mạng con 𝑚𝐴 = 𝑚𝐵 và khe năng lượng trong trường hợp lấp đầy một phần tư và SOC 𝜆 = 0,5. DOS mạng con đối với spin lên (đường liền nét màu xanh) và spin xuống (đường đứt nét màu đỏ) trong trường hợp lấp đầy một phần tư và SOC 𝜆 = 0,5. Giản đồ pha của trường hợp lấp đầy một phần tư. Các chữ viết tắt FMTI, FM M và PM M lần lượt kí hiệu điện môi tô pô FM, kim loại FM, kim loại PM.
Cấu trúc lý tưởng của hợp chất perovskite ABX3. Bát diện chung đỉnh BX6 tạo ra mạng lập phương tâm cạnh. Mật độ số hạt nc của các electron c là hàm của mức năng lượng 𝜀𝑐 tại 𝑈 = 5 và 𝜇 = 𝑈/2 (𝑡 ∗ = 1). Độ từ hóa mc phụ thuộc vào mật độ điện tích nc của các electron c đối với các giá trị khác nhau của thế hóa µ.
PS kí hiệu pha phân tách pha, 𝑈 = 5, 𝑡 ∗ = 1. Độ từ hóa mc của mạng lập phương C như là hàm của tương tác Coulomb U khi lấp đầy một nửa, 𝜇 = 𝑈/2, và 𝜀𝑐 = 0, 𝑡 ∗ = 1. Giản đồ pha từ của mạng lập phương C. Sự tách pha xảy ra ở biên pha 𝑈 = 5, 𝑡 ∗ = 1.
Mật độ trạng thái (DOS) của các electron của mạng con C và A khi lấp đầy một nửa (𝜇 = 𝑈/2, 𝜀𝑐 = 0) trong mạng Lieb hai chiều. Đường liền nét màu lam, đường chấm chấm màu lục, và hình tròn đặc màu đỏ là DOS tính bằng DMFT với ED cải biên (𝑛𝑠𝑎 = 𝑛𝑠𝑐 = 3), ED thông thường (𝑛𝑠𝑎 = 𝑛𝑠𝑐 = 4) và NRG. Sự phụ thuộc vào tương tác của độ từ hóa mạng con tính bằng DMFT với NRG, ED cải biên (MED) (𝑛𝑠𝑎 = 𝑛𝑠𝑐 = 3), và ED thông thường (SED) (𝑛𝑠𝑎 = 𝑛𝑠𝑐 = 5) khi lấp đầy một nửa (𝜇 = 𝑈/2, 𝜀𝑐 = 0) trong mạng Lieb hai chiều. Sự phụ thuộc vào nhiệt độ của độ từ hóa mạng con tính toán bằng DMFT với ED cải biên (𝑛𝑠𝑎 = 𝑛𝑠𝑐 = 3) khi lấp đầy một nửa (𝜇 = 𝑈/2, 𝜀𝑐 = 0) trong mạng Lieb hai chiều.
(a) Cấu trúc mạng Lieb với SOC và điều biến mạng. Các mũi tên cho thấy dấu vij = 1 của SOC. Trong chiều ngược lại vij = −1 .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Hồng Sơn (2023). Nghiên cứu điều kiện tồn tại và tính chất chuyển pha tô pô trong hệ điện tử tương quan [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học và Công nghệ]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-xay-dung-kien-truc/luan-an-tien-si-nghien-cuu-ve-dieu-kien-ton-tai-va-cac-tinh-chat-chuyen-pha-to-po-trong-mot-so-he-dien-tu-tuong-quan
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu điều kiện tồn tại và tính chất chuyển pha tô pô trong hệ điện tử tương quan" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ: Điều kiện tồn tại, tính chất chuyển pha tô pô trong hệ điện tử tương quan. Khám phá vật lý lượng tử.
Luận án "Nghiên cứu điều kiện tồn tại và tính chất chuyển pha tô pô trong hệ điện tử tương quan" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học và Công nghệ. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Nghiên cứu điều kiện tồn tại và tính chất chuyển pha tô pô trong hệ điện tử tương quan" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu điều kiện tồn tại và tính chất chuyển pha tô pô trong hệ điện tử tương quan" thuộc chuyên ngành Vật lý lý thuyết và vật lý toán. Danh mục: Kỹ Thuật Xây Dựng & Kiến Trúc.
Luận án "Nghiên cứu điều kiện tồn tại và tính chất chuyển pha tô pô trong hệ điện tử tương quan" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu điều kiện tồn tại và tính chất chuyển pha tô pô trong hệ điện tử tương quan" có 129 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu điều kiện tồn tại và tính chất chuyển pha tô pô trong hệ điện tử tương quan" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.