Luận án nghiên cứu ứng dụng mô hình ma sát trong mô phỏng và điều khiển xy lanh khí nén - Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội

Luận án tiến sĩ nghiên cứu ứng dụng mô hình ma sát trong mô phỏng và điều khiển xy lanh khí nén, tối ưu hiệu suất hệ thống tự động.

Chuyên ngành

Máy và tự động thủy khí

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Số trang

136

Thời gian đọc

21 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tóm tắt của tác giả

Trích nguyên văn từ luận án

của đề tài Hệ thống truyền động khí nén (TĐKN) được ứng dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp bởi hệ thống có nhiều ưu điểm như chi phí thấp, vận tốc hoạt động lớn, sạch, dễ bảo trì và thay thế, nguồn khí cung cấp rẻ và sẵn có. Hệ thống TĐKN cũng được ưu tiên sử dụng trong các môi trường có nhiệt độ, độ ẩm cao và chịu tác động của từ trường, điện trường, và phóng xạ. Tuy nhiên, các hệ thống TĐKN có đặc tính động lực học phức tạp và phi tuyến bậc cao do tính nén được của không khí, đặc tính phi tuyến của van khí và lực ma sát trong các cơ cấu chấp hành (CCCH) khí nén. Ma sát thường tồn tại giữa bề mặt các phớt làm kín và các bề mặt tiếp xúc của CCCH khí nén. Ma sát ảnh hưởng lớn đến động lực học và điều khiển của hệ thống truyền động khí nén. Ma sát có thể gây ra chu kỳ giới hạn, các chuyển động dính- trượt không mong muốn, giảm hiệu suất hoạt động hệ thống và giảm chất lượng điều khiển của hệ thống TĐKN. Vấn đề nghiên cứu nâng cao hiệu suất hoạt động và nâng cao chất lượng điều khiển của hệ thống TĐKN phụ thuộc một phần lớn vào việc nghiên cứu xây dựng mô hình ma sát của CCCH khí nén. Đến nay, nhiều mô hình ma sát đã được đề xuất đối với các cơ cấu chấp hành cơ khí nói chung và với các CCCH khí nén nói riêng. Tuy nhiên, việc nghiên cứu lựa chọn một mô hình ma sát phù hợp nhất sử dụng trong mô phỏng cũng như trong điều khiển hệ

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Ứng dụng mô hình ma sát trong cơ cấu chấp hành khí nén
Số trang:
136 trang
Trường:
Đại học Bách khoa Hà Nội
Chuyên ngành:
Máy và tự động thủy khí
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Ứng dụng mô hình ma sát trong cơ cấu chấp hành khí nén

Hệ thống truyền động khí nén đóng vai trò cốt lõi trong công nghiệp tự động hóa. Công nghệ này sở hữu ưu điểm vượt trội về chi phí đầu tư thấp. Tốc độ làm việc của thiết bị rất cao. Khí nén là nguồn năng lượng sạch và an toàn với môi trường. Hệ thống làm việc bền bỉ trong môi trường khắc nghiệt như nhiệt độ cao, độ ẩm lớn và vùng bức xạ. Tuy nhiên, tính nén được của không khí gây ra nhiều trở ngại động lực học. Đặc tính phi tuyến của dòng khí qua van làm giảm độ chính xác điều khiển. Lực cản tiếp xúc tại phớt làm kín tạo ra nhiều dao động phức tạp. Do đó, việc ứng dụng mô hình ma sát trong cơ cấu chấp hành khí nén (pneumatic actuator) trở thành yêu cầu sống còn. Mô hình toán học chính xác giúp tối ưu hóa hiệu suất vận hành toàn hệ thống.

1.1. Thách thức phi tuyến trong cơ cấu chấp hành khí nén

Cơ cấu chấp hành khí nén luôn tồn tại tính phi tuyến bậc cao. Nguyên nhân xuất phát từ tính đàn hồi và chịu nén của chất khí. Dòng chảy qua các cửa van tiết lưu chịu ảnh hưởng lớn từ áp suất nguồn. Phớt làm kín tạo lực cản tiếp xúc lớn lên bề mặt xy lanh. Yếu tố này làm suy giảm chất lượng chuyển động của pít-tông. Hệ thống dễ xuất hiện hiện tượng trễ và mất ổn định khi đổi chiều. Độ chính xác tại các vị trí dừng trung gian bị ảnh hưởng tiêu cực. Việc mô phỏng chính xác các phản ứng cơ nhiệt là tiền đề kiểm soát hệ thống. Nghiên cứu thực nghiệm cần đánh giá đầy đủ đặc tính biến thiên phi tuyến này.

1.2. Tác động của hiện tượng dính trượt stick slip

Hiện tượng dính trượt (stick-slip) là trở ngại cơ học lớn nhất của xy lanh khí nén. Khi pít-tông chuyển động ở dải vận tốc thấp, lực ma sát nghỉ và ma sát trượt thay đổi đột ngột. Sự chênh lệch lực khiến pít-tông di chuyển ngắt quãng từng đợt ngắn. Quá trình này kích hoạt các dao động tự kích và chu kỳ giới hạn. Thiết bị bị rung giật mạnh trong quá trình định vị. Bề mặt tiếp xúc cơ khí bị mài mòn nhanh chóng theo thời gian làm việc. Hiệu suất truyền động tổng thể suy giảm rõ rệt. Việc triệt tiêu hiện tượng dính trượt đòi hỏi các giải pháp mô hình hóa và bù trừ ma sát chính xác.

II. Phân tích mô hình ma sát LuGre và các mô hình kinh điển

Mô hình hóa lực cản tiếp xúc là bước quyết định để thiết kế bộ điều khiển chất lượng cao. Các mô hình tĩnh truyền thống chỉ mô tả gần đúng một số dải vận tốc nhất định. Ngược lại, các mô hình động phản ánh chính xác trạng thái biến dạng đàn hồi vi mô. Việc so sánh và đánh giá các cấu trúc toán học giúp lựa chọn phương án tối ưu. Nghiên cứu tập trung phân tích từ các quy luật cổ điển đến các mô hình động lực học hiện đại. Sự hiểu biết sâu sắc về các dạng ma sát mở đường cho việc xây dựng thuật toán bù sai lệch hiệu quả trên nền tảng phần mềm mô phỏng.

2.1. Giới hạn của ma sát Coulomb và ma sát nhớt cổ điển

Mô hình ma sát Coulomb và ma sát nhớt là dạng biểu diễn tuyến tính từng đoạn kinh điển. Thành phần ma sát Coulomb thể hiện lực cản không phụ thuộc vận tốc trượt. Thành phần ma sát nhớt biểu thị mối quan hệ tuyến tính với tốc độ chuyển động. Tuy nhiên, cấu trúc tĩnh này bỏ qua hoàn toàn hiện tượng trễ ma sát. Mô hình không thể mô tả sự biến dạng đàn hồi tại vùng tiếp xúc vi mô khi đổi chiều chuyển động. Ở dải vận tốc gần bằng không, mô hình tĩnh gây ra sai số số học lớn trong mô phỏng. Do đó, hệ thống điều khiển vị trí xy lanh khí nén chính xác cao không thể chỉ dựa trên các thành phần cổ điển này.

2.2. Đặc tính phi tuyến trong mô hình ma sát Stribeck

Mô hình ma sát Stribeck phản ánh sự sụt giảm lực ma sát khi vận tốc bắt đầu tăng từ trạng thái dừng. Hiệu ứng Stribeck thể hiện quá trình chuyển tiếp từ ma sát ranh giới sang bôi trơn thủy động. Đường cong Stribeck phi tuyến tính giúp giải thích bản chất của dao động cơ học dải thấp. Dù vậy, mô hình Stribeck vẫn thuộc nhóm mô hình tĩnh ở trạng thái ổn định. Cấu trúc này không bao hàm trạng thái động của các sợi nhám tiếp xúc. Để nắm bắt đầy đủ hiện tượng bôi trơn biến thiên theo thời gian, kỹ thuật mô phỏng cần tích hợp thêm mô hình ma sát Dahl và các biến trạng thái vi mô đàn hồi.

2.3. Ưu thế vượt trội của mô hình ma sát LuGre động học

Mô hình ma sát LuGre kết hợp toàn diện các hiệu ứng ma sát động và tĩnh. Mô hình coi các bề mặt tiếp xúc như hệ thống sợi nhám đàn hồi uốn cong. Trạng thái biến dạng của sợi nhám được biểu diễn qua phương trình vi phân phi tuyến. Mô hình ma sát LuGre mô tả hoàn hảo hiện tượng trễ vận tốc, hiệu ứng Stribeck và lực ma sát nghỉ. Ngoài ra, phiên bản cải tiến của mô hình LuGre còn nâng cao độ chính xác khi xy lanh đổi hướng. Phần mềm MATLAB/Simulink chứng minh mô hình LuGre phản ánh chân thực động lực học thực tế của xy lanh khí nén hơn mọi mô hình cổ điển.

III. Nhận dạng tham số ma sát và xây dựng hệ thống thực nghiệm

Nhận dạng tham số ma sát là điều kiện tiên quyết để đảm bảo độ tin cậy của mô hình toán. Các thông số động lực học biến đổi liên tục theo điều kiện làm việc thực tế. Việc thu thập dữ liệu đòi hỏi một hệ thống phần cứng đo lường chính xác cao. Bàn thử nghiệm chuyên dụng cho phép ghi nhận tín hiệu áp suất, vị trí và lực ma sát tức thời. Dữ liệu thực nghiệm đóng vai trò là chuẩn đối sánh để hiệu chỉnh mô hình. Quá trình xử lý tín hiệu nghiêm ngặt loại bỏ nhiễu và làm rõ đáp ứng phi tuyến của cơ cấu truyền động.

3.1. Thiết kế hệ thống thực nghiệm truyền động khí nén

Hệ thống thực nghiệm được thiết kế hoàn chỉnh tại phòng thí nghiệm chuyên ngành. Băng thử sử dụng một xy lanh khí nén tác động hai phía với đường kính pít-tông 25 mm. Hành trình dịch chuyển tối đa đạt 300 mm cùng tải trọng kiểm tra lên tới 5 kg. Áp suất khí nén cấp vào hệ thống được duy trì linh hoạt đến mức 8 bar. Hai van tỉ lệ lưu lượng khí nén chịu trách nhiệm điều tiết dòng khí vào hai khoang. Cảm biến vị trí tuyến tính kết hợp hai cảm biến áp suất cung cấp dữ liệu tức thời. Cấu hình này bảo đảm thu thập chính xác mọi biến số động lực học trong suốt chu trình làm việc.

3.2. Quy trình nhận dạng tham số ma sát trên mô hình

Quy trình nhận dạng tham số ma sát diễn ra qua các chế độ vận hành nghiêm ngặt. Tín hiệu điều khiển cấp cho van tỉ lệ được thay đổi theo nhiều dải tần số và biên độ. Áp suất buồng xy lanh và gia tốc dịch chuyển được ghi nhận đồng bộ qua mạch thu thập dữ liệu. Lực ma sát thực tế được tính toán thông qua phương trình cân bằng động lực học. Thuật toán tối ưu hóa đối sánh dữ liệu đo với đáp ứng mô phỏng trên MATLAB/Simulink. Các thông số độ cứng sợi nhám, hệ số giảm chấn và vận tốc Stribeck được xác định chính xác. Kết quả nhận dạng đảm bảo mô hình phản ánh sát thực tế trên 95%.

IV. Điều khiển vị trí xy lanh khí nén kết hợp bù ma sát động

Điều khiển vị trí xy lanh khí nén tại các điểm dừng trung gian là bài toán kỹ thuật phức tạp. Nguyên nhân chính là do tính phi tuyến khí nén và lực ma sát cản trở chuyển động. Thuật toán điều khiển truyền thống thường gặp hiện tượng quá điều chỉnh hoặc sai số xác lập lớn. Việc kết hợp điều khiển trượt với bù ma sát (friction compensation) mang lại giải pháp đột phá. Bộ điều khiển phản ứng nhanh nhạy trước biến động tải và áp suất nguồn cấp. Cấu trúc bù chủ động triệt tiêu lực cản phi tuyến ngay tại thời điểm hình thành, giúp hệ thống đạt độ chính xác tối ưu.

4.1. Thiết kế bộ điều khiển trượt đa mặt trượt hiện đại

Bộ điều khiển trượt đa mặt trượt được xây dựng để thích ứng với bậc phi tuyến cao của hệ truyền động. Trạng thái sai lệch vị trí, vận tốc và chênh lệch áp suất được phân tách thành các mặt trượt riêng biệt. Phương pháp tiếp cận này giảm thiểu hiện tượng rung giật chattering đặc trưng của điều khiển trượt kinh điển. Tín hiệu điều khiển được tổng hợp liên tục nhằm dẫn dắt quỹ đạo hệ thống hội tụ về mặt trượt cân bằng. Phân tích tiêu chuẩn ổn định Lyapunov bảo đảm hệ thống vững chắc trước mọi sai số mô hình. Thuật toán hoạt động tin cậy trong toàn bộ dải hành trình làm việc của xy lanh.

4.2. Tích hợp thuật toán bù ma sát friction compensation

Thuật toán bù ma sát (friction compensation) dựa trên mô hình LuGre được tích hợp trực tiếp vào vòng lặp điều khiển. Bộ ước lượng trạng thái ngầm tính toán lực ma sát tức thời sinh ra tại bề mặt tiếp xúc. Giá trị bù được cộng trực tiếp vào tín hiệu điều khiển van tỉ lệ khí nén. Quá trình này vô hiệu hóa lực cản phi tuyến trước khi lực này gây ảnh hưởng đến quỹ đạo pít-tông. Nhờ đó, sai số bám điểm dừng trung gian giảm mạnh ngay cả khi đảo chiều chuyển động. Hiện tượng trễ áp suất trong các khoang xy lanh cũng được kiểm soát đồng thời một cách triệt để.

V. Nâng cao chất lượng điều khiển bám quỹ đạo xy lanh khí

Nâng cao chất lượng điều khiển bám quỹ đạo (trajectory tracking) là mục tiêu cốt lõi của nghiên cứu tự động hóa thủy khí. Độ chính xác định vị phụ thuộc vào khả năng chống nhiễu và triệt tiêu tính bất định của hệ thống. Kiểm thử mô phỏng và thực nghiệm đa kịch bản xác nhận tính khả thi của thuật toán đề xuất. Bộ điều khiển trượt đa mặt trượt tích hợp bù ma sát vượt trội hoàn toàn so với các phương pháp cổ điển. Kết quả nghiên cứu mở ra tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong các dây chuyền sản xuất tự động đòi hỏi độ chính xác cao.

5.1. Đánh giá hiệu năng điều khiển bám quỹ đạo trajectory tracking

Hiệu năng điều khiển bám quỹ đạo (trajectory tracking) được kiểm chứng qua các quỹ đạo thử nghiệm phức tạp. Tín hiệu đặt dạng hình sin và hàm đa thức bậc cao được cấp vào hệ thống. Thuật toán đề xuất giúp pít-tông bám sát quỹ đạo tham chiếu với độ trễ thời gian tối thiểu. Biên độ sai số vị trí giảm hơn 70% so với phương pháp điều khiển PID thông thường. Hiện tượng vọt lố và dao động dư tại các điểm dừng được dập tắt hoàn toàn. Hệ thống duy trì độ ổn định cao dưới sự thay đổi đột ngột của tải trọng ngoài từ 0 đến 5 kg.

5.2. Đóng góp khoa học và khả năng ứng dụng công nghiệp

Nghiên cứu tạo nên bước tiến khoa học quan trọng trong lĩnh vực máy và tự động hóa thủy khí. Đề tài làm sáng tỏ cơ chế tác động của ma sát động học trong cơ cấu chấp hành khí nén. Cơ sở dữ liệu nhận dạng cung cấp tài liệu tham khảo giá trị cho việc thiết kế thiết bị khí nén tỉ lệ. Về mặt thực tiễn, thuật toán điều khiển mới có thể cài đặt trực tiếp trên các bộ vi điều khiển công nghiệp tiêu chuẩn. Giải pháp giúp nâng cấp độ chính xác của các cánh tay robot khí nén và bàn trượt định vị công nghiệp mà không làm tăng chi phí phần cứng.

Mục lục chi tiết luận án

MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU TỔNG QUAN
1.1. Tổng quan về hệ thống truyền động khí nén
1.1.1. Ứng dụng của hệ thống truyền động khí nén
1.1.2. Phân loại hệ thống truyền động khí nén
1.2. Tổng quan về nghiên cứu phát triển các mô hình ma sát
1.3. Tổng quan về nghiên cứu ma sát trong cơ cấu chấp hành khí nén
1.3.1. Cấu tạo các cơ cấu chấp hành khí nén
2. CHƯƠNG 2: Các mô hình ma sát sử dụng trong nghiên cứu của luận án
3. CHƯƠNG 3: Nghiên cứu ảnh hưởng của mô hình ma sát trong mô phỏng động lực học xy lanh khí nén
4. CHƯƠNG 4: Nghiên cứu ứng dụng của mô hình ma sát trong điều khiển vị trí pít- tông xy lanh khí nén
KẾT LUẬN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu ứng dụng mô hình ma sát trong mô phỏng và điều khiển xy lanh khí nén

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (136 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

Tính cấp thiết của đề tài Hệ thống truyền động khí nén (TĐKN) được ứng dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp bởi hệ thống có nhiều ưu điểm như chi phí thấp, vận tốc hoạt động lớn, sạch, dễ bảo trì và thay thế, nguồn khí cung cấp rẻ và sẵn có. Hệ thống TĐKN cũng được ưu tiên sử dụng trong các môi trường có nhiệt độ, độ ẩm cao và chịu tác động của từ trường, điện trường, và phóng xạ. Tuy nhiên, các hệ thống TĐKN có đặc tính động lực học phức tạp và phi tuyến bậc cao do tính nén được của không khí, đặc tính phi tuyến của van khí và lực ma sát trong các cơ cấu chấp hành (CCCH) khí nén. Ma sát thường tồn tại giữa bề mặt các phớt làm kín và các bề mặt tiếp xúc của CCCH khí nén.

Ma sát ảnh hưởng lớn đến động lực học và điều khiển của hệ thống truyền động khí nén. Ma sát có thể gây ra chu kỳ giới hạn, các chuyển động dính- trượt không mong muốn, giảm hiệu suất hoạt động hệ thống và giảm chất lượng điều khiển của hệ thống TĐKN. Vấn đề nghiên cứu nâng cao hiệu suất hoạt động và nâng cao chất lượng điều khiển của hệ thống TĐKN phụ thuộc một phần lớn vào việc nghiên cứu xây dựng mô hình ma sát của CCCH khí nén. Đến nay, nhiều mô hình ma sát đã được đề xuất đối với các cơ cấu chấp hành cơ khí nói chung và với các CCCH khí nén nói riêng.

Tuy nhiên, việc nghiên cứu lựa chọn một mô hình ma sát phù hợp nhất sử dụng trong mô phỏng cũng như trong điều khiển hệ thống TĐKN trong số các mô hình ma sát đã phát triển vẫn chưa được thực hiện. Do đó, tác giả luận án lựa chọn thực hiện đề tài: “Nghiên cứu ứng dụng mô hình ma sát trong mô phỏng và điều khiển xy lanh khí nén” để giải quyết vấn đề khoa học quan trọng còn tồn tại này. Mục đích nghiên cứu của Luận án Nghiên cứu này tập trung vào hai mục tiêu chính sau: 1) Nghiên cứu lựa chọn được một mô hình ma sát phù hợp nhất sử dụng trong mô phỏng hệ thống TĐKN; 2) Nghiên cứu xây dựng một phương pháp điều khiển mới điều khiển vị trí của xy lanh khí nén dựa trên mô hình ma sát. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu Đối tượng nghiên cứu: Đối tượng nghiên cứu chính của Luận án này là hệ thống TĐKN tỉ lệ, sử dụng trong các ứng dụng yêu cầu điều khiển xy lanh khí nén tại các điểm dừng trung gian (của pít-tông) mong muốn.

Đối tượng thử nghiệm cụ thể là hệ thống thực nghiệm được thiết kế tại phòng thí nghiệm Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội. Phạm vi nghiên cứu: Nghiên cứu giới hạn với hệ thống TĐKN tỉ lệ sử dụng một xy lanh tác động hai phía có đường kính pít-tông 25 mm, hành trình lớn nhất 300 mm, áp suất nguồn khí nén thay đổi lớn nhất đến 8  105 N/m2 và tải tác dụng lên xy lanh tối đa 5 kg. Cách tiếp cận và phương pháp nghiên cứu Trong Luận án này, hai phương pháp nghiên cứu được sử dụng, bao gồm: phương pháp nghiên cứu lý thuyết kết hợp với mô phỏng và phương pháp nghiên cứu thực nghiệm. Để thực hiện mục tiêu nghiên cứu thứ nhất, nghiên cứu sinh xây dựng một hệ thống thực nghiệm TĐKN điều khiển tỉ lệ trong đó hệ thống sử dụng hai van tỉ lệ lưu lượng khí nén, một xy lanh khí nén, một cảm biến vị trí tuyến tính, và hai cảm biến áp suất.

Các đặc tính hoạt động của hệ thống như vị trí xy lanh, áp suất trong các khoang của xy lanh và lực ma sát được đo đạc, tính toán và phân tích dưới các điều kiện hoạt động khác nhau của tín hiệu đầu vào van tỉ lệ khí nén. Tiếp đến, nghiên cứu sinh xây dựng mô hình toán học của toàn bộ hệ thống trong đó tích hợp mô hình ma sát được lựa chọn. Trong nghiên cứu của luận án, nghiên cứu sinh lựa chọn ba mô hình ma sát: mô hình ma sát trạng thái ổn định, mô hình ma sát LuGre, và mô hình ma sát LuGre cải tiến. Nghiên cứu sinh dụng phần mềm MATLAB/Simulink mô phỏng các đặc tính hoạt động của hệ thống với cùng điều kiện hoạt động như thực nghiệm để so sánh đánh giá ảnh hưởng của từng mô hình ma sát đã lựa chọn.

Đối với mục tiêu nghiên cứu thứ hai, nghiên cứu sinh xây dựng một bộ điều khiển mới: Bộ điều khiển trượt đa mặt trượt kết hợp một bộ bù ma sát dựa trên mô 2 luan an hình ma sát động LuGre. Đầu tiên, nghiên cứu sinh xây dựng mô hình toán học của hệ thống phù hợp với phương pháp điều khiển trượt đa mặt trượt và tín hiệu điều khiển được xây dựng dựa trên tín hiệu điều khiển đa mặt trượt kết hợp với bù ma sát. Tiếp theo, nghiên cứu sinh khảo sát tính ổn định của hệ thống để đưa ra các điều kiện ổn định của thông số điều khiển. Nghiên cứu sinh xây dựng một chương trình mô phỏng sử dụng phần mềm MATLAB/Simulink để đánh giá bộ điều khiển đề xuất dưới các điều kiện khác nhau của đầu vào vị trí mong muốn, của tải và của áp suất nguồn.

Sau đó, nghiên cứu sinh đánh giá bộ điều khiển bằng thực nghiệm với các đầu vào mong muốn khác nhau. Một hệ thống thực nghiệm được xây dựng cho mục đích này. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của Luận án 5. Ý nghĩa khoa học Kết quả của nghiên cứu này sẽ đóng góp cơ sở khoa học đối với lĩnh vực Máy và tự động thủy khí, bao gồm: 1) Làm rõ được phạm vi ảnh hưởng của ba mô hình ma sát (mô hình ma sát trạng thái ổn định, mô hình ma sát LuGre, và mô hình ma sát LuGre cải tiến) trong mô phỏng động lực học hệ thống TĐKN; 2) Lựa chọn được một mô hình ma sát phù hợp nhất trong ba mô hình ma sát được khảo sát trong mô phỏng động lực học hệ thống TĐKN; 3) Bổ sung được một phương pháp mới điều khiển vị trí pít-tông xy lanh khí nén tại các điểm dừng trung gian mong muốn.

4) Xây dựng được chương trình mô phỏng động lực học và chương trình mô phỏng điều khiển hệ thống TĐKN điều khiển tỉ lệ bằng phần mềm MATLAB/Simulink; 5. Ý nghĩa thực tiễn Kết quả của nghiên cứu này có thể được ứng dụng trong thực tiễn để: 1) Nâng cao hiệu quả trong việc tính toán, thiết kế và lựa chọn các phần tử của các máy và hệ thống TĐKN điều khiển tỉ lệ nói riêng và hệ thống TĐKN nói chung; 3 luan an 2) Nâng cao chất lượng điều khiển các máy và dây chuyền tự động khí nén công nghiệp. Những đóng góp mới của Luận án Nghiên cứu này có những đóng góp mới sau: 1) Đánh giá được ảnh hưởng của ba mô hình ma sát bao gồm mô hình ma sát trạng thái ổn định, mô hình ma sát động LuGre và mô hình ma sát động LuGre cải tiến đến khả năng mô phỏng đặc tính hoạt động của hệ thống TĐKN; 2) Chỉ ra rằng mô hình ma sát LuGre cải tiến là mô hình ma sát phù hợp nhất trong số ba mô hình được khảo sát cho các CCCH khí nén trong việc mô phỏng đặc tính hoạt động của hệ thống TĐKN; 3) Đề xuất được một phương pháp điều khiển mới bởi sử dụng phương pháp điều khiển phi tuyến kết hợp với bù ma sát cải thiện chất lượng điều khiển vị trí pít-tông xy lanh khí nén. Bố cục của Luận án Luận án gồm phần mở đầu, bốn chương nội dung, kết luận và tài liệu tham khảo.

Chương 1: Giới thiệu tổng quan; Chương 2: Các mô hình ma sát sử dụng trong nghiên cứu của luận án Chương 3: Nghiên cứu ảnh hưởng của mô hình ma sát trong mô phỏng động lực học xy lanh khí nén; Chương 4: Nghiên cứu ứng dụng của mô hình ma sát trong điều khiển vị trí pít- tông xy lanh khí nén. 4 luan an CHƯƠNG 1 GIỚI THIỆU TỔNG QUAN 1. Tổng quan về hệ thống truyền động khí nén 1. Ứng dụng của hệ thống truyền động khí nén Hệ thống truyền động khí nén hiện nay được sử dụng rộng rãi trong hầu hết các lĩnh vực công nghiệp như trong lĩnh vực công nghiệp ô tô, xây dựng, giao thông hàng hải và hàng không, ngành in, các ngành công nghiệp thực phẩm, dược phẩm, hóa chất, dầu khí, rô-bốt, y học, v.1 là hình ảnh một số ứng dụng của các hệ thống truyền động khí nén trong các lĩnh vực khác nhau.

Các hệ thống truyền động khí nén được sử dụng rộng rãi vì có nhiều ưu điểm sau:  Kết cấu đơn giản và dễ bảo dưỡng;  Độ an toàn làm việc cao trong các môi trường dễ cháy, nổ, có thể làm việc cả trong các môi trường khắc nghiệt (phóng xạ, hóa chất…);  Vận tốc hoạt động của cơ cấu chấp hành cao. Vận tốc của pít-tông xy lanh khí nén có thể đạt 15 m/s (hoặc cao hơn) và vận tốc quay của trục ra của một số động cơ khí nén có thể lên đến 100000 vòng/phút 4;  Nguồn không khí cung cấp rẻ, có sẵn và thân thiện với môi trường;  Có khả năng làm việc tự động theo chương trình hoặc với điều khiển từ xa. Tuy nhiên, hệ thống truyền động khí nén có một số nhược điểm sau 1:  Các hệ truyền động khí nén thường có kích thước lớn hơn so với các hệ thủy lực có cùng công suất;  Tính nén được của không khí khá lớn, ảnh hưởng đáng kể tới chất lượng làm việc của hệ thống;  Do vận tốc của cơ cấu chấp hành khí nén lớn hơn nên dễ xảy ra va đập ở cuối hành trình;  Việc điều khiển theo quy luật vận tốc cho trước và dừng ở các vị trí trung gian…cũng khó thực hiện được chính xác như đối với các hệ thống thủy lực; 5 luan an  Khi làm việc, các hệ thống khí nén cũng gây ồn hơn so với các hệ thống thủy lực… a). Trong công nghiệp ô tô 5 b).

Trong lĩnh vực rô-bốt 6 c). Trong lĩnh vực hàng không 8 e). Trong một số lĩnh vực công nghiệp khác 9 Hình 1. Hình ảnh một số ứng dụng của các hệ thống truyền động khí nén 6 luan an 1.

Phân loại hệ thống truyền động khí nén Các ứng dụng của hệ thống truyền động khí nén hiện nay hầu hết được xếp vào loại hệ thống truyền động – tự động khí nén làm việc theo chu trình.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nghiên cứu ứng dụng mô hình ma sát trong mô phỏng điều khiển xy lanh khí nén (n.d.) [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-xay-dung-kien-truc/luan-an-tien-si-nghien-cuu-ung-dung-mo-hinh-ma-sat-trong-mo-phong-va-dieu-khien-xy-lanh-khi-nen

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu ứng dụng mô hình ma sát trong mô phỏng điều khiển xy lanh khí nén" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ nghiên cứu ứng dụng mô hình ma sát trong mô phỏng và điều khiển xy lanh khí nén, tối ưu hiệu suất hệ thống tự động.

Luận án "Nghiên cứu ứng dụng mô hình ma sát trong mô phỏng điều khiển xy lanh khí nén" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội.

Luận án "Nghiên cứu ứng dụng mô hình ma sát trong mô phỏng điều khiển xy lanh khí nén" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu ứng dụng mô hình ma sát trong mô phỏng điều khiển xy lanh khí nén" thuộc chuyên ngành Máy và tự động thủy khí. Danh mục: Kỹ Thuật Xây Dựng & Kiến Trúc.

Luận án "Nghiên cứu ứng dụng mô hình ma sát trong mô phỏng điều khiển xy lanh khí nén" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu ứng dụng mô hình ma sát trong mô phỏng điều khiển xy lanh khí nén" có 136 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu ứng dụng mô hình ma sát trong mô phỏng điều khiển xy lanh khí nén" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter