Luận án tiến sĩ: Mối quan hệ giữa mòn điện cực và chất lượng bề mặt gia công bằng phương pháp xung tia lửa điện (EDM)
Luận án tiến sĩ nghiên cứu mòn biên dạng điện cực và chất lượng bề mặt gia công bằng phương pháp xung tia lửa điện.
Số trang
112
Thời gian đọc
17 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan gia công tia lửa điện EDM và độ mòn điện cực
- Số trang:
- 112 trang
- Trường:
- Đại học Bách khoa Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Cơ khí
- Tác giả:
- Trần Quang Huy
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan gia công tia lửa điện EDM và độ mòn điện cực
Phương pháp gia công tia lửa điện EDM là công nghệ gia công phi truyền thống quan trọng trong cơ khí chính xác. Quá trình bóc tách vật liệu diễn ra nhờ sự ăn mòn nhiệt do các tia lửa điện phóng liên tục giữa điện cực và phôi. Môi trường dung dịch điện môi đóng vai trò cách điện, làm mát và cuốn trôi phoi ra khỏi vùng cắt. Hiện tượng bóc tách xảy ra đồng thời trên cả chi tiết gia công lẫn dụng cụ. Do đó, độ mòn điện cực (TWR) luôn đi kèm với quá trình gia công tạo hình. Tỷ lệ hao hụt hình học của điện cực ảnh hưởng trực tiếp đến độ chính xác kích thước lòng khuôn. Việc nâng cao tốc độ bóc tách vật liệu (MRR) đồng thời giảm thiểu độ mòn điện cực (TWR) là bài toán trọng tâm trong sản xuất.
1.1. Nguyên lý bóc tách vật liệu trong gia công tia lửa điện EDM
Gia công tia lửa điện EDM vận hành dựa trên chuỗi xung phóng điện có chu kỳ ngắn giữa hai điện cực ngập trong dung dịch điện môi. Khi điện trường giữa hai cực vượt quá độ bền điện môi, kênh plasma hình thành tại vị trí có khe hở nhỏ nhất. Nhiệt độ tại tâm kênh plasma đạt mức hàng ngàn độ C. Nhiệt lượng cục bộ làm kim loại nóng chảy và bốc hơi ngay lập tức. Sau khi ngắt xung, kênh plasma sụp đổ tạo ra sóng áp lực đẩy kim loại lỏng ra ngoài. Chất điện môi lưu chuyển cuốn trôi phoi ra khỏi khe hở phóng điện. Quá trình này lặp lại liên tục để tạo hình chi tiết. Năng lượng của mỗi xung quyết định kích thước miệng hố phóng điện và khối lượng bóc tách vật liệu.
1.2. Mối liên hệ giữa tốc độ bóc tách vật liệu MRR và độ mòn
Tốc độ bóc tách vật liệu (MRR) thể hiện hiệu suất cắt gọt của phương pháp gia công tia lửa điện EDM. Thông số này đo bằng thể tích kim loại bóc tách trên một đơn vị thời gian. Khi tăng cường độ dòng điện hoặc thời gian phát xung, MRR gia tăng đáng kể. Tuy nhiên, năng lượng xung cao cũng đẩy nhanh độ mòn điện cực (TWR). Độ mòn dụng cụ làm biến dạng biên dạng ban đầu của điện cực định hình. Sự suy giảm vật liệu điện cực xảy ra ở cả mặt trước và các cạnh góc nhọn. Để tối ưu hiệu quả kinh tế, chế độ cắt cần cân bằng giữa năng suất bóc tách và tỷ lệ mòn dụng cụ. Việc lựa chọn vật liệu dẫn điện tốt và chế độ xung hợp lý giúp duy trì MRR cao với mức TWR thấp nhất.
II. Cơ chế mòn biên dạng điện cực và hao hụt hình học EDM
Trong quá trình gia công tia lửa điện EDM, điện cực định hình chịu tác động nhiệt cực lớn từ các dòng plasma. Nhiệt lượng truyền ngược làm nóng chảy và hao mòn từng phần bề mặt dụng cụ. Sự hao hụt này không phân bố đồng đều trên toàn bộ hình học điện cực. Các khu vực mép cạnh và mặt tiếp xúc trực tiếp chịu mức độ xói mòn khác nhau. Sự thay đổi biên dạng dụng cụ dẫn đến sai số kích thước và sai lệch hình dáng của chi tiết gia công. Việc kiểm soát cơ chế mòn giúp lập trình bù trừ lượng dịch dao chính xác. Ngoài ra, nhận diện quy luật hao mòn hỗ trợ việc tối ưu hóa thiết kế kết cấu điện cực trước khi chế tạo khuôn mẫu.
2.1. Phân tích hiện tượng mòn góc điện cực trong quá trình xung
Hiện tượng mòn góc điện cực là dạng hư hại hình học điển hình và nghiêm trọng nhất trên điện cực EDM. Tại các góc nhọn và mép sắc, mật độ điện trường tập trung cao hơn hẳn các mặt phẳng. Hiện tượng phóng tia lửa điện có xu hướng xuất hiện dày đặc tại các điểm nhô này. Nhiệt độ tích tụ cục bộ lớn làm góc điện cực bị bo tròn nhanh chóng. Mòn góc điện cực làm mất độ sắc nét của các hốc khuôn và chi tiết biên dạng phức tạp. Độ mòn góc tăng theo thời gian gia công và cường độ dòng điện phóng xung. Việc duy trì góc sắc đòi hỏi phải kiểm soát chặt chẽ chế độ xung thô và xung tinh, hoặc thay thế điện cực hiệu chỉnh ở bước cuối.
2.2. Đặc điểm mòn mặt đầu điện cực và sai số chiều sâu gia công
Mòn mặt đầu điện cực là hiện tượng tiêu hao lớp vật liệu trên bề mặt đáy tiếp xúc trực tiếp của dụng cụ. Dạng mòn này xảy ra liên tục do toàn bộ diện tích đáy trực tiếp tham gia bóc tách lòng hốc. Mòn mặt đầu làm giảm chiều dài làm việc của điện cực theo trục tiến dao. Hiện tượng này gây ra sai số chiều sâu gia công và làm phẳng các gờ đáy mong muốn. Sự lưu thông của dung dịch điện môi tại đáy hốc kém hơn các vùng biên. Phoi tích tụ dưới mặt đầu dễ gây phóng tia lửa điện phụ, làm tăng tốc độ mòn mặt đầu điện cực. Điều chỉnh chu kỳ nhấc điện cực và áp suất bơm điện môi giúp giảm mòn mặt đầu hiệu quả.
2.3. Ảnh hưởng của mật độ dòng điện đến biến dạng hình học dụng cụ
Mật độ dòng điện xác định lượng năng lượng phóng điện phân bổ trên một đơn vị diện tích bề mặt điện cực. Khi diện tích tiếp xúc thay đổi theo chiều sâu hốc cắt, mật độ dòng điện cũng biến thiên liên tục. Mật độ dòng điện quá cao tại các tiết diện nhỏ gây hiện tượng quá nhiệt và phá hủy cấu trúc bề mặt điện cực. Tốc độ mòn tăng đột biến làm biến dạng hình học dụng cụ không đồng đều. Ngược lại, mật độ dòng điện quá thấp làm giảm hiệu suất bóc phoi và kéo dài thời gian gia công. Việc tính toán và điều chỉnh dòng điện theo từng giai đoạn tiến dao bảo đảm độ mòn điện cực (TWR) ổn định và hạn chế biến dạng hình học.
III. Đặc trưng chất lượng bề mặt chi tiết gia công xung EDM
Chất lượng bề mặt sau gia công tia lửa điện EDM quyết định trực tiếp đến tuổi thọ làm việc của chi tiết cơ khí. Quá trình ăn mòn nhiệt để lại bề mặt có cấu trúc đặc thù gồm nhiều miệng hố phóng điện chồng lấn. Bề mặt không có các vết dao cắt định hướng như gia công truyền thống. Thay vào đó, độ nhấp nhô tế vi và các biến đổi tổ chức tế vi là các tiêu chí đánh giá cốt lõi. Sự tác động của nhiệt độ cao và làm nguội đột ngột trong dầu điện môi tạo ra các tầng vật liệu mới trên bề mặt phôi. Đánh giá chất lượng bề mặt đòi hỏi phải phân tích đồng thời độ nhám hình học, chiều dày lớp biến cứng và mức độ tổn hại cấu trúc bên trong.
3.1. Đánh giá độ nhám bề mặt Ra Rz theo chế độ phát xung điện
Độ nhám bề mặt (Ra, Rz) phản ánh độ hoàn thiện tế vi của chi tiết sau khi phóng điện. Mỗi tia lửa điện tạo ra một miệng hố nhỏ do kim loại nóng chảy bị bóc tách. Năng lượng xung đơn càng lớn thì kích thước và chiều sâu hố phóng điện càng rộng. Khi tăng cường độ dòng điện phóng và thời gian phát xung, giá trị độ nhám bề mặt (Ra, Rz) tăng cao rõ rệt. Quá trình gia công thô với năng lượng lớn để lại bề mặt gồ ghề. Để đạt độ bóng cao, quá trình gia công tinh cần hạ dòng điện và giảm thời gian phát xung xuống mức cực nhỏ. Việc tối ưu hóa chế độ xung giúp tạo ra bề mặt đồng đều với giá trị Ra đạt yêu cầu kỹ thuật.
3.2. Cấu trúc lớp biến trắng recast layer white layer sau EDM
Lớp biến trắng (recast layer / white layer) là lớp kim loại nóng chảy chưa kịp bóc tách bị đông đặc lại trên bề mặt phôi. Do tiếp xúc trực tiếp với dung dịch điện môi lạnh, lớp này bị tôi cứng cực nhanh. Dưới kính hiển vi kim loại, lớp này không bị ăn mòn bởi dung dịch tẩm thực và hiển thị màu trắng sáng đặc trưng. Lớp biến trắng (recast layer / white layer) có độ cứng rất cao nhưng tính giòn lớn và chứa nhiều khuyết tật cấu trúc. Bên trong lớp này thường tồn tại các bọt khí và tạp chất các-bon từ dầu điện môi phân hủy. Sự tồn tại của lớp biến trắng dày làm tăng nguy cơ bong tróc bề mặt trong quá trình làm việc của khuôn dập hoặc khuôn đúc.
3.3. Vùng ảnh hưởng nhiệt HAZ và sự xuất hiện vết nứt vi mô
Vùng ảnh hưởng nhiệt (HAZ) nằm ngay bên dưới lớp biến trắng và tiếp giáp với nền kim loại cơ bản. Vùng này chịu sự nung nóng cục bộ nhưng không nóng chảy hoàn toàn. Sự thay đổi nhiệt độ đột ngột làm biến đổi tổ chức tế vi và tạo ra ứng suất dư kéo rất lớn. Khi ứng suất dư vượt quá giới hạn bền kéo của vật liệu, các vết nứt vi mô (micro-cracks) xuất hiện. Các vết nứt vi mô (micro-cracks) thường phát triển từ lớp biến trắng xuyên qua vùng ảnh hưởng nhiệt (HAZ) vào lớp kim loại gốc. Những vết nứt này là mầm mống gây phá hủy mỏi và làm giảm độ bền cơ học của chi tiết dưới tải trọng động.
IV. Tối ưu hóa thông số công nghệ giảm độ mòn điện cực EDM
Tối ưu hóa các thông số công nghệ là phương pháp hiệu quả để nâng cao hiệu suất gia công tia lửa điện EDM. Các yếu tố đầu vào như cường độ dòng điện, điện áp, thời gian xung và chu kỳ làm việc có mối quan hệ phi tuyến phức tạp. Việc áp dụng các phương pháp thiết kế thực nghiệm giúp xác định bộ thông số hợp lý mà không cần tiến hành quá nhiều thử nghiệm tốn kém. Mục tiêu chính của tối ưu hóa là vừa tăng tốc độ bóc tách vật liệu (MRR), vừa hạn chế tối đa độ mòn điện cực (TWR) và độ nhám bề mặt (Ra, Rz). Quá trình này giúp nâng cao độ chính xác gia công lòng khuôn và tiết kiệm chi phí chế tạo dụng cụ.
4.1. Ảnh hưởng của thời gian phóng xung Pulse on time Ton
Thời gian phóng xung (Pulse-on time - Ton) là khoảng thời gian dòng điện phóng qua khe hở để truyền nhiệt vào chi tiết. Giá trị Ton quyết định kích thước và độ ổn định của kênh plasma. Khi thời gian phóng xung (Pulse-on time - Ton) tăng, năng lượng nhiệt tích lũy lớn hơn làm tăng thể tích kim loại nóng chảy. Tốc độ bóc tách vật liệu (MRR) gia tăng đáng kể theo giá trị Ton. Tuy nhiên, nếu Ton quá dài, kênh plasma bị mở rộng quá mức làm giảm mật độ năng lượng và làm tăng độ mòn điện cực (TWR). Đồng thời, Ton lớn khiến miệng hố phóng điện sâu hơn, làm tăng độ nhám và chiều dày lớp biến trắng. Việc chọn giá trị Ton tối ưu giúp ổn định tia lửa điện và giữ độ bền cho biên dạng điện cực.
4.2. Tối ưu hóa đa mục tiêu bằng phương pháp Taguchi kết hợp GRA
Phương pháp thiết kế thực nghiệm Taguchi sử dụng ma trận trực giao để khảo sát ảnh hưởng của các yếu tố công nghệ. Tỷ số tín hiệu trên nhiễu (S/N) được áp dụng để đánh giá độ ổn định của quá trình cắt. Khi kết hợp với phân tích quan hệ xám (GRA), bài toán tối ưu hóa đa mục tiêu được giải quyết hiệu quả. Các mục tiêu mâu thuẫn như tối đa hóa tốc độ bóc tách vật liệu (MRR), tối thiểu hóa độ mòn điện cực (TWR) và giảm độ nhám bề mặt (Ra, Rz) được chuẩn hóa về một chỉ số xám duy nhất. Kết quả phân tích phương sai ANOVA chỉ ra mức độ đóng góp của từng thông số. Chế độ cắt tối ưu tìm được giúp giảm thiểu mòn góc điện cực và tạo ra bề mặt gia công chất lượng cao.
V. Đánh giá vật liệu điện cực mạ phủ trong gia công EDM
Vật liệu điện cực là yếu tố công nghệ ảnh hưởng trực tiếp đến tốc độ mòn và chất lượng bề mặt trong gia công tia lửa điện EDM. Các nghiên cứu tập trung khảo sát các loại vật liệu phổ biến như hợp kim nhôm 6061, đồng đỏ nguyên chất và điện cực đồng đỏ mạ crom. Mỗi loại vật liệu sở hữu đặc tính dẫn điện, dẫn nhiệt và nhiệt độ nóng chảy riêng biệt. Điện cực có độ dẫn nhiệt tốt giúp tản nhiệt nhanh, hạn chế sự quá nhiệt trên bề mặt dụng cụ. Việc phủ thêm các lớp kim loại có độ bền nhiệt cao lên nền đồng đỏ mở ra giải pháp đột phá. Giải pháp này giúp tăng tuổi thọ điện cực, bảo toàn biên dạng sắc nét và cải thiện độ chính xác của lòng khuôn.
5.1. Hiệu quả cải thiện độ bền mòn của điện cực đồng đỏ mạ crom
Điện cực đồng đỏ sở hữu độ dẫn điện và dẫn nhiệt tuyệt vời, nhưng khả năng chịu mòn nhiệt vẫn còn hạn chế. Khi phủ lớp crom lên bề mặt đồng đỏ, khả năng chống xói mòn tăng lên rõ rệt. Lớp mạ crom có nhiệt độ nóng chảy cao và độ cứng cơ học vượt trội so với đồng nguyên chất. Dưới tác động của tia lửa điện, lớp crom đóng vai trò như tấm chắn nhiệt bảo vệ lõi đồng. Hiện tượng mòn mặt đầu điện cực và mòn góc điện cực giảm đi đáng kể khi sử dụng điện cực mạ crom. Độ mòn điện cực (TWR) tổng thể giảm xuống, giúp điện cực duy trì hình học chuẩn xác qua nhiều chu kỳ xung liên tục.
5.2. Khảo sát khe hở phóng điện và độ ổn định chất lượng bề mặt
Khe hở phóng điện giữa điện cực và bề mặt chi tiết quyết định tính liên tục của quá trình phóng điện. Khi sử dụng điện cực đồng đỏ mạ crom, khe hở phóng điện duy trì ổn định hơn so với điện cực hợp kim nhôm 6061 hay đồng đỏ thường. Sự phóng điện diễn ra đều đặn, hạn chế hiện tượng hồ quang ngắn mạch và phân hủy dung dịch điện môi bất thường. Bề mặt chi tiết gia công đạt độ nhám bề mặt (Ra, Rz) đồng đều và mịn hơn. Chiều dày lớp biến trắng (recast layer / white layer) và vùng ảnh hưởng nhiệt (HAZ) giảm đi đáng kể. Nhờ đó, số lượng và chiều sâu của các vết nứt vi mô (micro-cracks) được kiểm soát ở mức tối thiểu.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (112 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộLỜI CẢM ƠN Trong quá trình học tập và hoàn thành luận án tiến sĩ, tác giả luôn nhận đƣợc sự giúp đỡ, động viên của gia đình, ngƣời thân và sự dạy bảo của các thầy cô giáo Trƣờng Đại học Bách khoa Hà nội. Tác giả xin chân thành cảm ơn các thầy cô giáo trong Viện cơ khí - Trƣờng Đại học Bách khoa Hà Nội đã tận tình dạy bảo trong suốt khoá học. Đặc biệt, tác giả xin chân thành cảm ơn PGS. Hoàng Vĩnh Sinh và TS.
Trần Văn Khiêm đã hƣớng dẫn và giúp đỡ tác giả hoàn thành luận án. Cuối cùng, tác giả xin cảm ơn những ngƣời thân trong gia đình, bạn bè và đồng nghiệp tại Trƣờng Đại học Sƣ phạm kỹ thuật Nam Định đã động viên, hỗ trợ và giúp đỡ tác giả trong suốt khoá học. i luan an LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan nội dung luận án là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các kết quả nêu trong luận án là trung thực và chƣa từng đƣợc tác giả khác công bố.
Hà Nội, ngày tháng năm THAY MẶT TẬP THỂ HƢỚNG DẪN TÁC GIẢ TS. Trần Văn Khiêm Trần Quang Huy ii luan an MỤC LỤC Lời cảm ơn. i Lời cam đoan. ii Mục lục.
iii Danh mục các ký hiệu và chữ viết tắt. vi Danh mục các bảng. vii Danh mục các hình ảnh, hình vẽ, đồ thị. vii MỞ ĐẦU.
Tính cấp thiết của đề tài. Mục tiêu của luận án. Nội dung nghiên cứu. Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu.
Phƣơng pháp nghiên cứu. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài. Những kết quả khoa học đạt đƣợc và đóng góp mới của luận án. TỔNG QUAN VỀ PHƢƠNG PHÁP GIA CÔNG TIA LỬA ĐIỆN .1 Tổng quan về phƣơng pháp gia công tia lửa điện .2 Nguyên lý gia công .2 Tình hình nghiên cứu trong và ngoài nƣớc .1 Tình hình nghiên cứu trong nƣớc .2 Tình hình nghiên cứu ngoài nƣớc.
NGHIÊN CỨU MỐI QUAN HỆ GIỮA MÕN ĐIỆN CỰC VÀ CHẤT LƢỢNG BỀ MẶT GIA CÔNG VỚI CÁC THÔNG SỐ ĐẦU VÀO .1 Sơ đồ mối quan hệ giữa các đại lƣợng trong quá trình gia công tia lửa điện .2 Đại lƣợng đầu vào .1 Đại lƣợng hệ thống.2 Đại lƣợng điều chỉnh. Đại lƣợng trung gian.1 Tác động của điện .2 Tác động của nhiệt .3 Khe hở giữa bề mặt chi tiết và điện cực .4 Đại lƣợng đầu ra .2 Chất lƣợng bề mặt và sự biến đổi cấu trúc. 33 iii luan an 2.5 Ảnh hƣởng của các đại lƣợng đầu vào đến các đại lƣợng quá trình và đại lƣợng đầu ra .1 Ảnh hƣởng của các thông số công nghệ .2 Ảnh hƣởng của số lƣợng tia lửa điện trong mỗi lần phát xung .3 Ảnh hƣởng của thành phần dung dịch điện môi .4 Nghiên cứu điều khiển các điện cực trong EDM.5 Nghiên cứu điều khiển dạng xung trong EDM .6 Nghiên cứu tối ƣu hóa thông số công nghệ trong EDM. XÂY DỰNG MÔ HÌNH THỰC NGHIỆM .1 Sơ đồ mô hình thí nghiệm .2 Trang thiết bị và vật liệu thí nghiệm .1 Trang thiết bị .3 Khảo sát lựa chọn điện cực.1 Khảo sát khe hở và độ nhám bề mặt với điện cực hợp kim nhôm 6061 .2 Điều kiện thực nghiệm .3 Khảo sát khe hở giữa bề mặt chi tiết và điện cực .4 Khảo sát độ nhám bề mặt .5 Kết quả và bàn luận .4 Khảo sát khe hở giữa bề mặt chi tiết và điện cực và độ nhám bề mặt với điện cực đồng đỏ .1 Điều kiện thực nghiệm .2 Khảo sát khe hở giữa bề mặt chi tiết và điện cực .3 Khảo sát độ nhám bề mặt .4 Kết quả và bàn luận.
TỐI ƢU HÓA THEO CHỈ TIÊU GIẢM MÕN ĐIỆN CỰC VÀ TĂNG CHẤT LƢỢNG BỀ MẶT .1 Phƣơng pháp thiết kế thực nghiệm Taguchi .1 Giới thiệu phƣơng pháp thiết kế thực nghiệm Taguchi .2 Các bƣớc tiến hành thực nghiệm .3 Cơ sở của phƣơng pháp Taguchi .2 Thiết kế thực nghiệm Taguchi với điện cực đồng đỏ.1 Điều kiện thực nghiệm .2 Đánh giá mức độ ảnh hƣởng của các thông số công nghệ đến khe hở giữa bề mặt chi tiết và điện cực khi xung với điện cực đồng đỏ. 60 iv luan an 4.3 Đánh giá mức độ ảnh hƣởng của các thông số công nghệ đến độ nhám bề mặt của chi tiết khi xung tia lửa điện với điện cực đồng đỏ .4 Đánh giá mức độ ảnh hƣởng của các thông số công nghệ đến độ mòn điện cực khi xung tia lửa điện với điện cực đồng đỏ.5 Tối ƣu hóa đa mục tiêu.6 Ảnh hƣởng của mật độ dòng điện đến độ mòn điện cực và độ nhám bề mặt chi tiết .7 Ảnh hƣởng của hình dạng điện cực tới mòn điện cực .3 Thiết kế thực nghiệm Taguchi với điện cực đồng đỏ mạ crom.1 Điều kiện thực nghiệm .2 Đánh giá mức độ ảnh hƣởng của thông số công nghệ đến khe hở giữa bề mặt chi tiết và điện cực khi xung tia lửa điện với điện cực đồng đỏ mạ crom.3 Đánh giá mức độ ảnh hƣởng của các thông số công nghệ đến độ nhám bề mặt của chi tiết khi xung tia lửa điện với điện cực đồng đỏ mạ crom .4 Đánh giá mức độ ảnh hƣởng của các thông số công nghệ đến độ mòn điện cực khi xung tia lửa điện với điện cực đồng đỏ mạ crom .5 Tối ƣu hóa đa mục tiêu. 94 KẾT LUẬN CHUNG. 95 TÀI LIỆU THAM KHẢO.
96 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA LUẬN ÁN. 101 v luan an DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT Ký hiệu Diễn giải nội dung Đơn vị ton Thời gian phát xung s toff Thời gian ngừng phát xung s U0 Điện áp lớn nhất V Ue Điện áp ổn định V Id Cƣờng độ dòng phóng tia lửa điện A J Mật độ dòng điện A/cm2 Khe hở giữa bề mặt chi tiết và điện cực mm TWR Lƣợng mòn điện cực g/giờ MRR Năng suất bóc tách vật liệu mm3/s Ra Độ nhám bề mặt m S/N Signal to noise F Hệ số fisher DOF Bậc tự do PMEDM Powder Mixed Electrical Discharge Machining vi luan an DANH MỤC CÁC BẢNG Tên bảng Trang Bảng 2. Tiết diện tròn nhỏ nhất điện cực có thể dùng trên máy Erosimat C30 .2 Vật liệu làm điện cực .1 Thông số kỹ thuật của máy xung EDM EXPRESS 503 .2 Thông số kỹ thuật của thiết bị đo SURFTEST SJ-210 .3 Thông số kỹ thuật của cân phân tích MW-P Series .4 Thông số kỹ thuật TESA CAPA μ SYSTEM IP54.5 Thành phần của thép C45 .6 Thành phần của thép SKD11 .7 Thành phần đồng đỏ .8 Thành phần của hợp kim nhôm 6061 .9 Khe hở phụ thuộc cƣờng độ dòng điện .10 Kích thƣớc của điện cực tại cùng một vị trí trƣớc và sau khi xung.11 Bảng thông số Ra khi thay đổi cƣờng độ dòng điện khi xung .12 Khe hở giữa bề mặt chi tiết và điện cực phụ thuộc cƣờng độ dòng điện .13 Bảng thông số Ra khi thay đổi cƣờng độ dòng điện khi xung .1 Tỷ số S/N của các đặc trƣng .2 Các hệ số và cấp độ (mức) thí nghiệm.3 Bậc tự do của ma trận thí nghiệm .4 Kết quả theo thiết kế thực nghiệm Taguchi .5 Bảng phân tích ANOVA trị số của .6 Bảng phân tích mức độ ảnh hƣởng của các thông số đầu vào đến .7 Các hệ số và cấp độ của chúng trong mô hình thực nghiệm .8 Kết quả theo thiết kế thực nghiệm Taguchi .9 Ảnh hƣởng của các tham số đến độ nhám bề mặt .10 Các hệ số và cấp độ (mức) thí nghiệm.11 Kết quả theo thiết kế thực nghiệm Taguchi .12 Bảng phân tích S/N.13 Bảng phân tích mức độ ảnh hƣởng của các thông số đầu vào đến TWR .14 Hệ số S/N cho 3 mục tiêu chuẩn hóa .15 Bảng hệ số sai lệch 0,i (k ) .16 Bảng giá trị trung bình hệ số cấp quan hệ Grey .17 Cấp quan hệ Grey 0,i. 74 vii luan an Bảng 4.18 Mức độ ảnh hƣởng của các thông số đầu vào đến tỷ số S/N của Grey .19 Khối lƣợng điện cực và phôi .20 Mối quan hệ giữa mòn và mật độ dòng điện.21 Mối quan hệ giữa độ nhám bề mặt với mật độ dòng điện .22 Diện tích và cạnh của các hình tƣơng ứng .23 Bảng quan hệ góc điện cực với lƣợng mòn điện cực .24 Các hệ số và cấp độ của chúng trong mô hình thực nghiệm .25 Kết quả theo thiết kế thực nghiệm Taguchi .26 Bảng phân tích ANOVA trị số của .27 Bảng phân tích mức độ ảnh hƣởng của các thông số đầu vào đến .28 Các hệ số và cấp độ của chúng trong mô hình thực nghiệm .29 Kết quả theo thiết kế thực nghiệm Taguchi .30 Ảnh hƣởng của các tham số đến độ nhám bề mặt .31 Các hệ số và cấp độ (mức) thí nghiệm.32 Kết quả theo thiết kế thực nghiệm Taguchi .33 Bảng phân tích S/N.34 Bảng phân tích mức độ ảnh hƣởng của các thông số đầu vào đến TWR .35 Hệ số S/N cho 3 mục tiêu chuẩn hóa .36 Bảng hệ số sai lệch 0,i (k ) .37 Bảng giá trị trung bình hệ số cấp quan hệ Grey .38 Cấp quan hệ Grey 0,i .39 Mức độ ảnh hƣởng của các thông số đầu vào đến tỷ số S/N của Grey.
93 viii luan an DANH MỤC CÁC HÌNH ẢNH, HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ Tên hình Trang Hình 1.1 Cắt dây tia lửa điện .2 Xung định hình .3 Sơ đồ nguyên lý gia công tia lửa điện .4 Thống kê về các phƣơng pháp gia công tia lửa điện .5 Mòn điện cực với hƣớng phun dung dịch điện môi bên cạnh .6 Mòn điện cực với hƣớng phun dung dịch điện môi ở giữa .7 Chuyển động của điện cực bám theo hình đa giác .8 Phƣơng pháp xung có tấm nhựa bảo vệ .9 Điện cực sau khi xung với tấm nhựa bảo vệ và không có tấm bảo vệ .10 Sơ đồ phóng điện .11 Mối liên hệ về động học giữa điện cực với phôi ) .12 Sơ đồ gá đặt phôi trong từ trƣờng .13 Sơ đồ quá trình thoát phoi .1 Sơ đồ mối quan hệ phụ thuộc trong quá trình gia công EDM .2 Chiều dài của một thanh điện cực .3 Gia công lỗ cụt bằng nhiều điện cực liên tiếp nhau .4 Sự hình thành kênh dẫn điện .5 Sự phóng điện qua kênh dẫn điện. 27 Hình 26 Sự phục hồi .7 Bề mặt chi tiết sau khi gia công tia lửa điện .8 Mô hình bề mặt của điện cực-chi tiết .9 Cặp nhấp nhô bị ăn mòn tạo hố có hình dạng miệng núi lửa .10 Năng suất và độ mòn trung bình của điện cực bằng hợp kim đồng – grafit trong trƣờng hợp gia công thô trên thép hợp kim Cr-Ni-Mo-V .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trần Quang Huy (n.d.). Nghiên cứu mòn biên dạng điện cực và chất lượng bề mặt gia công EDM [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Bách khoa Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-xay-dung-kien-truc/luan-an-tien-si-nghien-cuu-mon-bien-dang-dien-cuc-va-chat-luong-be-mat-gia-cong-bang-phuong-phap-xung-tia-lua-dien
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu mòn biên dạng điện cực và chất lượng bề mặt gia công EDM" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu mòn biên dạng điện cực và chất lượng bề mặt gia công bằng phương pháp xung tia lửa điện.
Luận án "Nghiên cứu mòn biên dạng điện cực và chất lượng bề mặt gia công EDM" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Bách khoa Hà Nội.
Luận án "Nghiên cứu mòn biên dạng điện cực và chất lượng bề mặt gia công EDM" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu mòn biên dạng điện cực và chất lượng bề mặt gia công EDM" thuộc chuyên ngành Cơ khí. Danh mục: Kỹ Thuật Xây Dựng & Kiến Trúc.
Luận án "Nghiên cứu mòn biên dạng điện cực và chất lượng bề mặt gia công EDM" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu mòn biên dạng điện cực và chất lượng bề mặt gia công EDM" có 112 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu mòn biên dạng điện cực và chất lượng bề mặt gia công EDM" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.