Luận án nghiên cứu ổn định và tối ưu hệ thống phức hợp cho hệ thống điện

Nghiên cứu ổn định, tối ưu hệ thống phức hợp nhiều thành phần, ứng dụng cho hệ thống điện. Đóng góp giải pháp kỹ thuật tiên tiến.

Chuyên ngành
Kỹ thuật
Tác giả

Luan An

Thể loại

luận án

Số trang

104

Thời gian đọc

16 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Nghiên cứu ổn định hệ thống phức hợp: Tổng quan chung
Số trang:
104 trang
Trường:
Học viện Khoa học và Công nghệ
Chuyên ngành:
Kỹ thuật
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Nghiên cứu ổn định hệ thống phức hợp Tổng quan chung

Luận án đề cập tính cấp thiết của việc nghiên cứu ổn định và tối ưu hệ thống phức hợp nhiều thành phần, đặc biệt trong ứng dụng hệ thống điện. Sự phức tạp của các hệ thống hiện đại đòi hỏi phương pháp tiếp cận mới. Hệ thống điện quy mô lớn đối mặt với nhiều thách thức về ổn định động, chất lượng điện năng. Các thành phần tương tác lẫn nhau tạo ra hành vi phức tạp. Việc đảm bảo vận hành an toàn, hiệu quả là mục tiêu trọng tâm. Luận án đặt ra mục tiêu phát triển các giải pháp điều khiển phi tập trung. Mục tiêu này nhằm tăng cường độ tin cậy và hiệu suất cho hệ thống điện. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào mô hình hóa, phân tích ổn định và đề xuất thuật toán tối ưu. Các nghiên cứu trước đây thường giới hạn ở hệ thống đơn lẻ hoặc mô hình đơn giản. Luận án mở rộng sang hệ thống đa thành phần, liên kết phức tạp. Điều này phản ánh thực tế vận hành của các hệ thống năng lượng hiện đại. Từ đó, cung cấp cơ sở lý luận và giải pháp thực tiễn.

1.1. Tính cấp thiết và mục tiêu nghiên cứu

Nghiên cứu ổn định và tối ưu hệ thống điện phức hợp có vai trò quan trọng. Hệ thống điện Việt Nam và thế giới đang phát triển nhanh chóng. Chúng tích hợp nhiều nguồn năng lượng phân tán và tải tiêu thụ biến động. Điều này dẫn đến sự gia tăng về quy mô và độ phức tạp. Các vấn đề về ổn định quá độ, ổn định động, và chất lượng điện năng trở nên nghiêm trọng. Mục tiêu nghiên cứu tập trung vào việc phát triển các lý thuyết và phương pháp mới. Các phương pháp này hỗ trợ phân tích, thiết kế bộ điều khiển cho hệ thống phức hợp. Từ đó, nâng cao hiệu suất, độ tin cậy và khả năng chống chịu của hệ thống điện. Luận án giải quyết các bài toán ổn định và tối ưu trong môi trường vận hành thực tế.

1.2. Đặc điểm và thực trạng nghiên cứu liên quan

Hệ thống phức hợp nhiều thành phần có cấu trúc phân tán, tính phi tuyến cao. Chúng bao gồm nhiều hệ thống con tương tác qua các kênh liên kết. Các nghiên cứu trước đây đã đạt được nhiều thành tựu. Tuy nhiên, việc ứng dụng các phương pháp điều khiển tập trung thường gặp hạn chế. Hạn chế này xuất phát từ chi phí tính toán lớn và độ tin cậy thấp. Nghiên cứu trong nước và quốc tế đã chỉ ra tiềm năng của điều khiển phi tập trung. Các phương pháp này bao gồm điều khiển mờ, điều khiển thích nghi. Chúng giúp giải quyết các bài toán ổn định và tối ưu. Luận án tổng hợp các kết quả nghiên cứu hiện có. Từ đó, xác định khoảng trống và đề xuất hướng tiếp cận mới.

II.Hệ thống điện lớn Điều khiển phân tán ổn định

Chương này đi sâu vào mô hình hóa hệ thống điện đa máy phát. Hệ thống điện lớn được xem xét như một tập hợp các hệ thống con liên kết. Việc phân tích các vùng ổn định là cần thiết. Điều này giúp xác định giới hạn vận hành an toàn của hệ thống. Luận án khám phá các chiến lược điều khiển ổn định chất lượng hệ thống điện. Các chiến lược này bao gồm điều khiển truyền thống và hiện đại. Bài toán ổn định quá trình quá độ được đặc biệt chú trọng. Nó đảm bảo hệ thống nhanh chóng phục hồi sau sự cố. Điều khiển mờ là một phương pháp linh hoạt. Nó được áp dụng để kiểm soát tần số - phụ tải. Các bộ điều khiển mờ có khả năng xử lý thông tin không chắc chắn và phi tuyến. Điều này mang lại hiệu quả cao trong các tình huống vận hành phức tạp.

2.1. Mô hình hóa hệ thống điện đa máy phát

Luận án xây dựng mô hình tổng quát cho hệ thống điện đa máy phát. Hệ thống được chia thành nhiều vùng điều khiển hoặc hệ thống con. Các hệ thống con này liên kết với nhau thông qua đường dây truyền tải. Mỗi hệ thống con bao gồm máy phát, tải, và các bộ điều khiển cục bộ. Mô hình toán học bao gồm các phương trình vi phân mô tả động lực học của máy phát đồng bộ. Các phương trình này cũng thể hiện động lực học của bộ điều tốc và hệ thống kích từ. Việc phân tích các hệ thống con giúp hiểu rõ hơn về hành vi riêng lẻ. Nó cũng giúp xác định ảnh hưởng qua lại giữa chúng. Các vùng ổn định được xác định thông qua phân tích đặc tính trạng thái. Điều này cung cấp thông tin quan trọng cho thiết kế bộ điều khiển.

2.2. Chiến lược điều khiển ổn định chất lượng

Luận án trình bày các chiến lược điều khiển nhằm duy trì ổn định hệ thống điện. Các chiến lược này bao gồm điều khiển phản hồi trạng thái và điều khiển dự báo. Mục tiêu chính là ổn định quá trình quá độ. Hệ thống phải có khả năng phục hồi nhanh chóng sau các nhiễu loạn lớn. Các bộ điều khiển được thiết kế để giảm thiểu dao động. Chúng cũng đảm bảo các thông số vận hành nằm trong giới hạn cho phép. Điều khiển mờ là một công cụ mạnh mẽ. Nó được sử dụng để giải quyết bài toán kiểm soát tần số - phụ tải. Các bộ điều khiển mờ có khả năng điều chỉnh thông số linh hoạt. Điều này giúp hệ thống thích ứng với các thay đổi phụ tải và điều kiện vận hành. Luận án phân tích chi tiết cấu trúc và nguyên lý hoạt động của các bộ điều khiển mờ.

2.3. Ứng dụng điều khiển mờ cho hệ thống điện

Các bộ điều khiển mờ được giới thiệu và ứng dụng cụ thể. Chúng được thiết kế để cải thiện hiệu quả kiểm soát tần số - phụ tải. Điều khiển mờ có ưu điểm trong việc xử lý các hệ thống phi tuyến. Nó không yêu cầu mô hình toán học chính xác tuyệt đối. Luận án trình bày cấu trúc của các bộ điều khiển mờ kiểu PID và PD. Các hàm liên thuộc cho đầu vào và đầu ra được thiết kế cẩn thận. Luật điều khiển mờ được xây dựng dựa trên kinh nghiệm vận hành. Các bộ điều khiển mờ này được so sánh với các bộ điều khiển kinh điển. Hiệu quả của chúng được đánh giá thông qua mô phỏng. Kết quả cho thấy điều khiển mờ mang lại đáp ứng tốt hơn. Nó giảm thời gian xác lập và độ vọt lố.

III.Chiến lược điều khiển phi tập trung cho hệ thống điện

Chương này tập trung vào việc phát triển các chiến lược điều khiển phi tập trung. Các chiến lược này nhằm mục đích ổn định hệ thống điện đa máy phát. Luận án xây dựng cấu trúc chung của các hệ thống điện này. Từ đó, đề xuất mô hình toán học chi tiết, phản ánh các liên kết và tương tác. Giải pháp điều khiển được thiết kế dựa trên nguyên tắc phi tập trung. Mỗi hệ thống con được trang bị bộ điều khiển cục bộ. Các bộ điều khiển này hợp tác với nhau để đạt được mục tiêu chung. Việc mô phỏng và đánh giá hiệu quả của giải pháp là một phần quan trọng. Nó khẳng định khả năng ứng dụng thực tiễn của phương pháp đề xuất. Kết quả mô phỏng cho thấy sự cải thiện đáng kể về ổn định và chất lượng điện năng.

3.1. Phát triển mô hình hệ thống điện đa máy

Luận án trình bày cấu trúc chung của hệ thống điện đa máy phát. Mô hình này bao gồm nhiều máy phát đồng bộ kết nối với nhau. Mỗi máy phát được mô hình hóa cùng với bộ điều tốc và hệ thống kích từ. Các liên kết giữa các máy phát được thể hiện qua các đường truyền tải. Mô hình toán học chi tiết được xây dựng. Nó sử dụng các phương trình trạng thái phi tuyến. Điều này cho phép phân tích chính xác hành vi động lực học của hệ thống. Việc phát triển mô hình chuẩn xác là nền tảng. Nó cần thiết cho việc thiết kế bộ điều khiển hiệu quả. Mô hình này cũng tính đến các yếu tố nhiễu loạn và biến động phụ tải.

3.2. Thiết kế giải pháp điều khiển ổn định

Giải pháp điều khiển phi tập trung được đề xuất cho hệ thống điện đa máy phát. Mỗi máy phát được trang bị một bộ điều khiển cục bộ. Bộ điều khiển này sử dụng thông tin từ chính máy phát và các máy phát lân cận. Phương pháp điều khiển phản hồi trạng thái được áp dụng. Nó giúp đạt được mục tiêu ổn định động và quá độ. Các thuật toán điều khiển được thiết kế để giảm thiểu dao động. Chúng cũng duy trì tần số và điện áp trong giới hạn cho phép. Tính phi tập trung của giải pháp làm giảm gánh nặng tính toán. Nó cũng tăng cường độ tin cậy và khả năng chống chịu của hệ thống trước các sự cố cục bộ. Giải pháp cũng dễ dàng mở rộng khi hệ thống phát triển.

3.3. Đánh giá hiệu quả qua mô phỏng

Hiệu quả của giải pháp điều khiển phi tập trung được đánh giá qua mô phỏng. Các kịch bản sự cố khác nhau được thiết lập. Bao gồm thay đổi phụ tải đột ngột, sự cố ngắn mạch. Đáp ứng động học của các máy phát được phân tích. Các thông số như tần số, điện áp, công suất được theo dõi. Kết quả mô phỏng cho thấy giải pháp đề xuất cải thiện đáng kể ổn định hệ thống. Thời gian xác lập được rút ngắn, độ vọt lố giảm. Điều này chứng minh tính ưu việt của phương pháp điều khiển phi tập trung. Các so sánh với phương pháp điều khiển tập trung cũng được thực hiện. Kết quả xác nhận hiệu quả tối ưu của giải pháp.

IV.Kiểm soát tần số phụ tải Ứng dụng hệ thống điện lớn

Chương này tập trung vào bài toán kiểm soát tần số - phụ tải (LFC) trong lưới điện lớn. Lưới điện diện rộng được mô hình hóa một cách chi tiết. Mô hình này bao gồm nhiều vùng điều khiển. Mỗi vùng có các đặc tính riêng về phát điện và tiêu thụ. Luận án giới thiệu thiết bị lưu trữ từ trường siêu dẫn (SMES). SMES đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ LFC. Nó cung cấp khả năng đáp ứng nhanh chóng với biến động phụ tải. Các bộ điều khiển LFC khác nhau được phân tích. Bao gồm bộ điều khiển kinh điển (PI, PID) và bộ điều khiển logic mờ kiểu PD. Việc mô phỏng và so sánh kết quả được thực hiện. Điều này nhằm đánh giá hiệu quả của từng loại bộ điều khiển. Luận án chứng minh ưu điểm của điều khiển mờ và SMES trong việc nâng cao chất lượng điện năng.

4.1. Mô hình hóa kiểm soát tần số phụ tải

Hệ thống điện diện rộng được mô hình hóa cho bài toán LFC. Mô hình bao gồm nhiều vùng điều khiển liên kết qua đường dây liên vùng. Mỗi vùng có động lực học riêng của hệ thống máy phát, tải và bộ điều tốc. Các mô hình toán học chi tiết được xây dựng. Chúng mô tả quan hệ giữa thay đổi phụ tải và đáp ứng tần số/công suất. Mục tiêu của LFC là duy trì tần số hệ thống ổn định. Nó cũng cần đảm bảo trao đổi công suất liên vùng theo đúng kế hoạch. Các nhiễu loạn như thay đổi phụ tải đột ngột được mô phỏng. Điều này giúp đánh giá khả năng chống chịu của hệ thống.

4.2. Tích hợp thiết bị lưu trữ năng lượng SMES

Thiết bị lưu trữ từ trường siêu dẫn (SMES) được tích hợp vào mô hình LFC. SMES có khả năng sạc/xả năng lượng nhanh chóng. Điều này giúp cân bằng công suất tức thời trong hệ thống. Mô hình nguyên lý và cấu trúc của SMES được trình bày. Nó bao gồm cuộn dây siêu dẫn và bộ biến đổi công suất. Luận án mô hình hóa tác dụng của SMES trong bài toán kiểm soát tần số. SMES hoạt động như một bộ điều khiển phụ trợ. Nó bù đắp sự thiếu hụt hoặc dư thừa công suất. Điều này giúp giảm thiểu dao động tần số và cải thiện ổn định động của hệ thống. Hiệu quả của SMES được đánh giá qua các kịch bản phụ tải khác nhau.

4.3. Phân tích các bộ điều khiển và kết quả

Luận án phân tích các bộ điều khiển LFC khác nhau. Bao gồm bộ điều khiển kinh điển (PI, PID) và bộ điều khiển logic mờ kiểu PD. Các bộ điều khiển mờ được thiết kế để tận dụng tính linh hoạt. Chúng xử lý tốt các đặc tính phi tuyến của hệ thống. Mô phỏng được thực hiện trên nền tảng Simulink. Các kịch bản thay đổi phụ tải được sử dụng để đánh giá. Kết quả mô phỏng cho thấy bộ điều khiển mờ kiểu PD mang lại hiệu suất vượt trội. Chúng giúp giảm sai lệch tần số và thời gian xác lập. Việc tích hợp SMES càng tăng cường hiệu quả kiểm soát. Điều này đặc biệt đúng trong các trường hợp thay đổi phụ tải lớn. Luận án chứng minh tính ưu việt của giải pháp đề xuất.

V.Đánh giá kết quả hướng phát triển nghiên cứu hệ thống

Chương cuối cùng tổng kết các kết quả nghiên cứu đã đạt được. Luận án khẳng định tính đóng góp khoa học và ý nghĩa thực tiễn. Các phương pháp điều khiển phi tập trung và ứng dụng điều khiển mờ đã chứng minh hiệu quả. Đặc biệt là trong việc ổn định hệ thống điện phức hợp và kiểm soát tần số - phụ tải. Các kết quả mô phỏng đã xác nhận tính đúng đắn của các giải pháp. Chúng mở ra những hướng phát triển mới cho nghiên cứu trong tương lai. Luận án đề xuất việc mở rộng phạm vi nghiên cứu. Nó bao gồm tích hợp các nguồn năng lượng tái tạo và hệ thống lưới điện thông minh. Việc tiếp tục nghiên cứu các thuật toán điều khiển thích nghi và dự báo là cần thiết. Điều này giúp nâng cao hơn nữa hiệu suất và độ bền vững của hệ thống điện.

5.1. Tóm tắt đóng góp và kết quả đạt được

Luận án đã đạt được nhiều kết quả quan trọng. Nó bao gồm việc xây dựng mô hình toán học chi tiết cho hệ thống điện đa máy phát. Một giải pháp điều khiển phi tập trung mới đã được đề xuất. Giải pháp này cải thiện đáng kể ổn định động của hệ thống. Đặc biệt, luận án đã thành công trong việc ứng dụng điều khiển mờ kiểu PD. Nó được dùng để giải quyết bài toán kiểm soát tần số - phụ tải. Hiệu quả của thiết bị SMES trong việc hỗ trợ ổn định hệ thống cũng được chứng minh. Các kết quả mô phỏng xác nhận tính ưu việt của các phương pháp đề xuất. Chúng vượt trội hơn so với các bộ điều khiển kinh điển. Các công trình khoa học đã công bố là minh chứng cho đóng góp của luận án.

5.2. Đề xuất hướng phát triển và ứng dụng tiềm năng

Nghiên cứu này mở ra nhiều hướng phát triển tiềm năng. Việc mở rộng mô hình để tích hợp các nguồn năng lượng tái tạo là cần thiết. Ví dụ như điện gió, điện mặt trời. Nghiên cứu sâu hơn về điều khiển phi tập trung cho lưới điện thông minh. Điều này bao gồm khả năng tự phục hồi và tối ưu năng lượng. Ứng dụng các thuật toán học máy và trí tuệ nhân tạo vào thiết kế bộ điều khiển. Điều này sẽ giúp hệ thống thích nghi tốt hơn với môi trường thay đổi. Các nghiên cứu tiếp theo cũng có thể tập trung vào thực nghiệm. Nó giúp kiểm chứng các giải pháp trên hệ thống vật lý. Điều này sẽ củng cố hơn nữa ý nghĩa thực tiễn của luận án. Từ đó, đưa ra các ứng dụng thiết thực cho ngành điện lực.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ kỹ thuật nghiên cứu ổn định và tối ưu hệ thống phức hợp nhiều thành phần ứng dụng cho hệ thống điện

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (104 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

LỜI CẢM ƠN Tác giả xin bày tỏ lời cảm ơn và lòng kính trọng đối với hai người thầy hướng dẫn: PGS. TS Thái Quang Vinh và TS Hoàng Ngọc Nhân bởi những chỉ dẫn quý báu về định hướng nghiên cứu và phương pháp luận để luận án này được hoàn thành. Tác giả cũng cảm ơn Viện Công nghệ thông tin, Học viện Khoa học và công nghệ, Viện Hàn lâm và khoa học công nghệ Việt Nam đã tạo điều kiện về cơ sở vật chất và thời gian để tác giả hoàn thành luận án. Tác giả xin trân trọng cảm ơn các nhà khoa học, các đồng nghiệp đã phản biện, đóng góp các ý kiến lý luận để xây dựng và trao đổi về các vấn đề lý thuyết cũng như thực tiễn cho luận án được hoàn thiện.

Cuối cùng tác giả xin bày tỏ lời cảm ơn sâu sắc nhất đến gia đình đã luôn chia sẻ, gánh đỡ những khó khăn và là nguồn cổ vũ, động viên tinh thần không thể thiếu đối với tác giả trong suốt quá trình thực hiện luận án này. 4 MỤC LỤC MỤC LỤC. 5 DANH MỤC HÌNH VẼ. 8 DANH MỤC BẢNG.

10 DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ TỪ VIẾT TẮT. Tính cấp thiết của đề tài. Mục tiêu, phạm vi, đối tượng và phương pháp nghiên cứu. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn.

Cấu trúc luận án. 15 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN .1 Đặc điểm của hệ thống phức hợp nhiều thành phần. Tình hình nghiên cứu trong nước về tối ưu hóa các mô hình của hệ tương tác. Các nghiên cứu trong nước.

Nghiên cứu nước ngoài về sự ổn định và hệ thống phức hợp nhiều thành phần. Kết luận sơ bộ về tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài. Kết luận chương I. 28 CHƯƠNG 2: HỆ PHÂN TÁN VÀ ĐIỀU KHIỂN PHI TẬP TRUNG CHO HỆ THỐNG ĐIỆN LỚN.

Mô hình tổng quát hệ thống điện đa máy phát. Phân tích các hệ thống con. Vùng ổn định. Các chiến lược điều khiển ổn định chất lượng hệ thống điện lớn.

Bài toán ổn định quá trình quá độ. Điều khiển mờ áp dụng cho bài toán kiểm soát tần số - phụ tải. Các bộ điều khiển mờ. Kết luận chương 2.

58 CHƯƠNG 3: CHIẾN LƯỢC ĐIỀU KHIỂN PHI TẬP TRUNG ỔN ĐỊNH HỆ THỐNG ĐIỆN. Cấu trúc chung của các hệ thống điện đa máy phát. Mô hình toán học của hệ thống điện đa máy. Giải pháp điều khiển ổn định hệ thống điện đa máy phát.

Mô phỏng và đánh giá. Kết luận chương 3. 75 CHƯƠNG 4: KIỂM SOÁT TẦN SỐ - PHỤ TẢI LƯỚI ĐIỆN LỚN. Mô hình hóa hệ thống điện diện rộng trong bài toán kiểm soát tần số - phụ tải.

Khái quát về hệ thống điện diện rộng. Mô hình toán học của hệ thống điện diện rộng. Mô hình thiết bị lưu trữ từ trường siêu dẫn - SMES. Các bộ điều khiển kiểm soát tần số - phụ tải .1 Các bộ điều khiển kinh điển.

Các bộ điều khiển logic mờ kiểu PD. Mô phỏng và kết quả. Hiệu quả của các bộ điều khiển mờ kiểu PD. Tác dụng của các bộ SMES.

Kết luận chương 4. 96 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. Đánh giá kết quả nghiên cứu. Hướng phát triển của nghiên cứu.

97 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ. 100 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 101 7 DANH MỤC HÌNH VẼ Hình 2.1: Một hệ thống lớn gồm N hệ thống con liên kết chặt chẽ với nhau .2: Sơ đồ cấu trúc ba máy phát đồng bộ liên kết từng đôi một. Sơ đồ cấu trúc hệ thống ba máy phát.

Cấu trúc điều khiển điển hình cho một vùng điều khiển của hệ thống điện lớn. Sơ đồ khối hệ thống điều khiển mờ. Sơ đồ khối tổng quát hệ thống điều khiển mờ logic. Sơ đồ hiểu biết của con người và đối tượng.

Quan hệ truyền đạt bộ điều khiển mờ theo luật tỉ lệ. Bộ điều khiển mờ theo luật PID dùng thuật toán chỉnh định PID mờ. Bộ điều khiển mờ theo luật PID dùng thuật toán PID tốc độ. Hệ thống điều khiển mờ theo luật PD.

Hệ thống điều khiển theo luật PI. Cấu trúc của một hệ thống điện đa máy phát kết nối. 62 (a) Hệ thống điện với N vùng kết nối. 62 (b) Ba thành phần cơ bản của một vùng phát điện.

Mô hình hệ thống điện ba máy phát kết nối. Mô hình điều khiển phản hồi trạng thái áp dụng cho hệ thống điện thứ i. Đáp ứng động học của các máy phát thứ nhất và thứ hai trong trường hợp mô phỏng thứ nhất. Đáp ứng động học của các máy phát thứ nhất và thứ hai trong trường hợp mô phỏng thứ hai.

So sánh thời gian xác lập cho cả hai trường hợp mô phỏng .7: Đáp ứng động học của các máy phát thứ nhất và thứ hai trong trường hợp mô phỏng thứ ba .8: Thời gian xác lập cho các thông số của hai máy phát với sai số 2% ở trường hợp mô phỏng thứ ba .1: Một số mô hình hệ thống điện diện rộng gồm 5 vùng .2: Cấu trúc chung của một vùng điều khiển (vùng phát điện) .3: Mô hình nguyên lý thiết bị SMES .4: Mô hình một thiết bị SMES sử dụng các bộ biến đổi Thyristor .5: Mô hình bộ SMES trong bài toán kiểm soát tần số - phụ tải. 84 (a) Mô hình SMES xây dựng trên MATLAB/Simulink. 84 (b) (c) Mô hình SMES trong hệ thống điện có kiểm soát tần số - phụ tải. Cấu trúc điều khiển kiểm soát tần số - phụ tải một vùng sử dụng bộ điều khiển mờ PD.

Các hàm liên thuộc cho các đầu vào và đầu ra của mô hình điều khiển mờ đã đề xuất. Mô hình mô phỏng xây dựng trên nền Simulink sử dụng các bộ điều khiển LFC khác nhau. 92 (a) Mô hình mô phỏng dạng khối con. 92 (b) Cấu trúc chi tiết bộ điều khiển “PD-FL controller”.

Hai trường hợp thay đổi của phụ tải được sử dụng cho mô phỏng. Đáp ứng sai lệch tần số trong các vùng điều khiển #1, #4 và #5 trong trường hợp mô phỏng thứ nhất. So sánh độ quá điều chỉnh (giá trị tuyệt đối) và thời gian xác lập cho tất cả các vùng trong trường hợp mô phỏng thứ nhất. So sánh độ quá điều chỉnh (giá trị tuyệt đối) và thời gian xác lập cho tất cả các vùng trong trường hợp mô phỏng thứ hai.

Đáp ứng tần số thay đổi cho các vùng điều khiển 2, 3 và 5 trong trường hợp mô phỏng thứ hai. 95 9 DANH MỤC BẢNG Bảng 3. Bộ thông số mô phỏng sử dụng cho mô hình hệ thống điện ba máy phát kết nối [41]. Điều kiện đầu cho ba trường hợp mô phỏng.

Luật mờ sử dụng cho bộ điều khiển mờ kiểu PD. So sánh độ vọt lố của đáp ứng thay đổi công suất đường dây cho các vùng điều khiển. 95 10 DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ TỪ VIẾT TẮT i chỉ số của máy phát thứ i hay vùng phát điện thứ i δi góc công suất của máy phát thứ i, rad ωi tốc độ của máy phát thứ i, rad/s Pmi công suất cơ đầu vào tương ứng với máy phát thứ i, p. Pei công suất điện, p.

ω0 tốc độ góc của máy phát điện, rad/s Di hệ số tắt dần trong đơn vị tương đối Hi hằng số quán tính, s E’qi sức điện động tức thời ngang trục trong hệ tọa độ dq, p. Eqi sức điện động ngang trục trong hệ tọa độ dq, p. Efi sức điện động tương đương trong cuộn kích từ, p. T’doi hằng số thời gian ngắn mạch tức thời theo trục d (dọc trục), s xdi điện kháng dọc trục, p.

x’di điện kháng tức thời dọc trục, p. Iqi dòng điện ngang trục, p. kci hệ số khuếch đại kích từ, p. ufi đầu vào của bộ khuếch đại SCR, p.

xadi điện kháng tương hỗ giữa cuộn dây kích từ và cuộn dây stator, p. xTi điện kháng của máy biến áp, p. xij điện kháng đường dây truyền tải giữa máy phát thứ i và máy phát thứ j, p. Vti điện áp đầu ra của máy phát thứ i, p.

Xei độ mở van hơi nước (tua-bin) ứng với máy phát thứ i, p. Pci đầu vào điều khiển công suất của máy phát thứ i, p. Tmi hằng số thời gian của tua-bin máy phát thứ i, s Kmi hệ số khuếch đại của tua-bin máy phát thứ i Tei hằng số thời gian của bộ điều tốc cho máy phát thứ i, s Kei hệ số khuếch đại của bộ điều tốc cho máy phát thứ i Ri hệ số điều chỉnh của máy phát thứ i, p. Bij phần tử thuộc hàng thứ i và cột thứ j của ma trận điện thế nút tại các nút sau khi loại bỏ các bus vật lý, p.

Qei công suất phản kháng, p. Ifi dòng kích từ, p. Idi dòng điện dọc trục, p. fi tần số thực của lưới điện, Hz fn tần số danh định của lưới điện, fn = 50Hz 11 ∆fi biến thiên của tần số lưới điện, p.

∆PD,i lượng biến thiên công suất tải, p. TG,i hằng số thời gian của bộ điều tốc, sec TT,i hằng số thời gian của tua bin không hồi nhiệt, sec Mi mô men quán tính máy phát, p. Di hệ số tắt dần dao động của phụ tải, p. MW/Hz Tij hằng số thời gian qui đổi của đường dây, sec Ptie,i công suất đường dây, p.

∆ Ptie,i sai lệch của công suất đường dây, p. Bi hệ số qui đổi tuyến tính, MW/p. Hz GG,i hàm truyền đạt của bộ điều tốc GT,i hàm truyền đạt của tua-bin không hồi nhiệt GP,i hàm truyền đạt của máy phát – phụ tải s toán tử Laplace ACEi sai lệch điều khiển vùng SMESi thiết bị lưu trữ năng lượng từ trường siêu dẫn của vùng thứ i 12 MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Một trong những thách thức đầu tiên của lý thuyết hệ thống phải đối mặt khi nghiên cứu các hệ thống lớn (large-scale system) là các hệ thống này có mô hình toán học ngày càng phức tạp và cồng kềnh.

Điều này được lý giải là do bản thân các hệ thống lớn ngày nay luôn chịu sự ảnh hưởng tương hỗ của nhiều quá trình công nghệ, môi trường và xã hội phức tạp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Tác giả (n.d.). Tối ưu và ổn định hệ thống phức hợp cho hệ thống điện [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học và công nghệ]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-xay-dung-kien-truc/luan-an-tien-si-ky-thuat-nghien-cuu-on-dinh-va-toi-uu-he-thong-phuc-hop-nhieu-thanh-phan-ung-dung-cho-he-thong-dien

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Tối ưu và ổn định hệ thống phức hợp cho hệ thống điện" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu ổn định, tối ưu hệ thống phức hợp nhiều thành phần, ứng dụng cho hệ thống điện. Đóng góp giải pháp kỹ thuật tiên tiến.

Luận án "Tối ưu và ổn định hệ thống phức hợp cho hệ thống điện" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học và công nghệ.

Luận án "Tối ưu và ổn định hệ thống phức hợp cho hệ thống điện" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Tối ưu và ổn định hệ thống phức hợp cho hệ thống điện" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật. Danh mục: Kỹ Thuật Xây Dựng & Kiến Trúc.

Luận án "Tối ưu và ổn định hệ thống phức hợp cho hệ thống điện" có bao nhiêu trang?

Luận án "Tối ưu và ổn định hệ thống phức hợp cho hệ thống điện" có 104 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Tối ưu và ổn định hệ thống phức hợp cho hệ thống điện" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter