Luận án tiến sĩ điều khiển mặt động thích nghi bám quỹ đạo cho robot tự hàn

Luận án: Luận án tiến sĩ điều khiển mặt động thích nghi bám quỹ đạo cho robot tự hành bốn bánh đa hướng. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

127

Thời gian đọc

20 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Tổng quan điều khiển robot tự hành và bám quỹ đạo
Số trang:
127 trang
Trường:
Học viện Khoa học và Công nghệ
Chuyên ngành:
Kỹ thuật Điều khiển và Tự động hóa
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Tổng quan điều khiển robot tự hành và bám quỹ đạo

Luận án tập trung vào bài toán điều khiển bám quỹ đạo cho robot tự hành bốn bánh đa hướng (FWOMR). Robot FWOMR có khả năng di chuyển linh hoạt, cho phép thực hiện nhiều tác vụ phức tạp trong các môi trường khác nhau. Ứng dụng của chúng trải rộng từ logistics, y tế đến sản xuất công nghiệp. Tuy nhiên, việc điều khiển chính xác các robot này đặt ra nhiều thách thức, đặc biệt là khi hệ thống có động lực học phi tuyến và chịu ảnh hưởng của các nhiễu loạn bên ngoài. Các phương pháp điều khiển truyền thống thường gặp khó khăn trong việc duy trì hiệu suất tối ưu dưới các điều kiện không chắc chắn. Do đó, cần có các kỹ thuật điều khiển tiên tiến để đảm bảo tính ổn định và độ chính xác cao. Luận án này hướng tới việc phát triển các giải pháp điều khiển thích nghi mạnh mẽ để giải quyết các vấn đề này một cách hiệu quả.

1.1. Giới thiệu robot tự hành đa hướng

Robot tự hành bốn bánh đa hướng đang thu hút sự chú ý đáng kể. Các robot này sở hữu khả năng di chuyển linh hoạt, cho phép dịch chuyển ngang, quay tại chỗ và di chuyển kết hợp. Chúng được ứng dụng rộng rãi trong kho bãi, y tế và các môi trường công nghiệp phức tạp. Tuy nhiên, việc điều khiển chính xác, đặc biệt là điều khiển bám quỹ đạo, là một thách thức lớn. Hệ thống điều khiển cần đảm bảo độ chính xác cao dù có nhiễu loạn và sự bất định của hệ thống. Luận án này tập trung giải quyết các vấn đề điều khiển phi tuyến và tối ưu hóa hiệu suất bám quỹ đạo cho FWOMR.

1.2. Các thách thức trong bám quỹ đạo

Bài toán bám quỹ đạo cho FWOMR phức tạp. Robot có động lực học phi tuyến và chịu ảnh hưởng của các nhiễu loạn bên ngoài. Tham số hệ thống có thể thay đổi trong quá trình vận hành. Điều khiển robust là cần thiết để đối phó với những bất định này. Thiết kế bộ điều khiển phải đảm bảo robot di chuyển mượt mà, chính xác theo quỹ đạo mong muốn. Các phương pháp điều khiển truyền thống thường không đủ mạnh mẽ để xử lý các vấn đề này hiệu quả. Do đó, lý thuyết điều khiển tiên tiến, như điều khiển mặt động và điều khiển thích nghi, được nghiên cứu sâu hơn để mang lại giải pháp tối ưu.

1.3. Tổng quan nghiên cứu điều khiển

Lĩnh vực điều khiển robot tự hành đã có nhiều tiến bộ. Nhiều phương pháp đã được đề xuất để giải quyết bài toán bám quỹ đạo. Các kỹ thuật điều khiển PID, điều khiển trượt (SMC), và điều khiển dựa trên mô hình đã được áp dụng. Tuy nhiên, điều khiển mặt động (DSC) và điều khiển thích nghi nổi bật nhờ khả năng xử lý động học phức tạp và sự bất định. Luận án này tổng hợp và phân tích các phương pháp hiện có. Sau đó, đề xuất một giải pháp điều khiển mặt động thích nghi mới, kết hợp trí tuệ nhân tạo để đạt hiệu suất cao hơn, cải thiện đáng kể khả năng bám quỹ đạo.

II.Mô hình hóa robot và các phương pháp điều khiển

Việc xây dựng một mô hình toán học chính xác là nền tảng cho việc thiết kế bất kỳ hệ thống điều khiển nào. Luận án này cung cấp một mô hình chi tiết cho robot tự hành bốn bánh đa hướng, bao gồm cả động học và động lực học. Mô hình hóa giúp hiểu rõ hành vi của robot và dự đoán phản ứng của nó dưới các tác động điều khiển. Ngoài ra, việc phân tích các phương pháp điều khiển phổ biến như PID và điều khiển trượt cung cấp một cái nhìn tổng quan về các công cụ hiện có và những hạn chế của chúng. Đây là cơ sở để phát triển các thuật toán điều khiển tiên tiến hơn, giải quyết các vấn đề mà các phương pháp truyền thống còn tồn tại.

2.1. Xây dựng mô hình động học động lực học

Bước đầu tiên trong thiết kế bộ điều khiển là xây dựng mô hình chính xác. Luận án trình bày chi tiết mô hình động học và động lực học của robot tự hành bốn bánh đa hướng. Mô hình động học mô tả mối quan hệ giữa vận tốc bánh xe và vận tốc robot. Mô hình động lực học diễn tả mối quan hệ giữa lực tác động và gia tốc của robot. Các phương trình phi tuyến được phát triển để nắm bắt đầy đủ hành vi của hệ thống. Việc này là cơ sở cho việc thiết kế bộ điều khiển thích nghi sau này, giúp đảm bảo tính ổn định Lyapunov của toàn bộ hệ thống.

2.2. Phương pháp điều khiển PID và trượt cơ bản

Trước khi đi sâu vào các kỹ thuật điều khiển tiên tiến, luận án xem xét các phương pháp điều khiển thông dụng. Bộ điều khiển PID được đánh giá về hiệu quả và giới hạn trong bài toán bám quỹ đạo phi tuyến. Tiếp theo, bộ điều khiển trượt cơ bản (Basic Sliding Mode Control) được giới thiệu. Bộ điều khiển trượt cung cấp khả năng điều khiển robust nhất định. Tuy nhiên, nó thường gây ra hiện tượng chattering, làm giảm tuổi thọ thiết bị. Các phân tích này cung cấp cái nhìn tổng quan về điểm mạnh và điểm yếu của các kỹ thuật điều khiển truyền thống trong việc xử lý các hệ thống phức tạp.

2.3. Kiểm chứng mô hình và thuật toán

Sau khi xây dựng mô hình và giới thiệu các thuật toán điều khiển cơ bản, việc kiểm chứng là cần thiết. Luận án sử dụng các công cụ mô phỏng để xác minh tính chính xác của mô hình động học và động lực học. Các thuật toán điều khiển PID và trượt cơ bản cũng được mô phỏng. Kết quả mô phỏng cho thấy hiệu suất bám quỹ đạo của các bộ điều khiển này. Những hạn chế của chúng được chỉ ra, làm cơ sở để phát triển các phương pháp điều khiển thích nghi tiên tiến hơn, có khả năng đối phó tốt hơn với sự bất định và nhiễu loạn.

III.Thiết kế thuật toán điều khiển mặt động thích nghi

Để vượt qua những hạn chế của các phương pháp điều khiển truyền thống, luận án đề xuất một thuật toán điều khiển mặt động thích nghi tiên tiến. Kỹ thuật điều khiển mặt động (Dynamic Surface Control - DSC) được sử dụng để đơn giản hóa quá trình thiết kế bộ điều khiển phức tạp, tránh vấn đề 'tăng độ phức tạp tính toán' của phương pháp backstepping. Kết hợp với logic mờ, thuật toán này có khả năng thích nghi với các thay đổi của hệ thống và nhiễu loạn. Việc chứng minh tính ổn định bằng lý thuyết Lyapunov đảm bảo độ tin cậy và hiệu quả của phương pháp điều khiển được đề xuất. Đây là một bước tiến quan trọng trong việc nâng cao hiệu suất bám quỹ đạo cho robot tự hành.

3.1. Phát triển điều khiển mặt trượt động DSC

Luận án tập trung vào điều khiển mặt động (Dynamic Surface Control - DSC) để khắc phục nhược điểm của phương pháp backstepping truyền thống. Kỹ thuật backstepping yêu cầu tính đạo hàm của các hàm ảo nhiều lần, dẫn đến 'tăng độ phức tạp tính toán'. DSC sử dụng bộ lọc thông thấp (low-pass filter) cho các tín hiệu điều khiển ảo. Điều này giúp giảm đáng kể gánh nặng tính toán. DSC tạo ra các mặt trượt động mới. Nó đảm bảo tính ổn định hệ thống. Phương pháp này cải thiện hiệu suất bám quỹ đạo cho robot tự hành, mang lại khả năng điều khiển mượt mà và chính xác hơn.

3.2. Điều khiển mặt trượt động thích nghi mờ AFDSC

Để đối phó với sự bất định của hệ thống và nhiễu loạn, một bộ điều khiển mặt trượt động thích nghi mờ (Adaptive Fuzzy Dynamic Surface Control - AFDSC) được đề xuất. Điều khiển thích nghi mờ sử dụng logic mờ để ước lượng các tham số bất định. Bộ điều khiển điều chỉnh các hệ số thích nghi theo thời gian thực. Điều này giúp hệ thống duy trì hiệu suất tối ưu. Phương pháp này không yêu cầu biết trước mô hình chính xác của các bất định. AFDSC cung cấp khả năng điều khiển robust, cải thiện đáng kể độ chính xác bám quỹ đạo trong các điều kiện vận hành không lý tưởng.

3.3. Ổn định hệ thống và chứng minh Lyapunov

Tính ổn định là yếu tố quan trọng đối với bất kỳ hệ thống điều khiển nào. Luận án sử dụng lý thuyết ổn định Lyapunov để chứng minh tính ổn định toàn cục của hệ thống kín. Các hàm Lyapunov được xây dựng cho từng bước trong quá trình thiết kế. Chứng minh này đảm bảo rằng tất cả các tín hiệu trong hệ thống đều bị chặn. Sai số bám quỹ đạo hội tụ về một lân cận nhỏ của không. Phân tích này khẳng định hiệu quả và độ tin cậy của thuật toán điều khiển thích nghi được đề xuất, cung cấp một nền tảng lý thuyết vững chắc cho ứng dụng thực tế.

IV.Nâng cao hiệu quả điều khiển thích nghi bám quỹ đạo

Nhằm tối ưu hóa hơn nữa khả năng điều khiển bám quỹ đạo, luận án khám phá việc tích hợp các kỹ thuật trí tuệ nhân tạo vào hệ thống điều khiển thích nghi. Mạng nơ ron bán kính xuyên tâm (RBFNN) được sử dụng để xấp xỉ các thành phần phi tuyến và bất định, nâng cao độ chính xác của bộ điều khiển. Sự kết hợp giữa logic mờ và mạng nơ ron tạo ra một hệ thống điều khiển nơ ron mờ thích nghi mạnh mẽ, có khả năng học và tự điều chỉnh trong quá trình vận hành. Các phương pháp này không chỉ cải thiện hiệu suất mà còn tăng cường tính robust của hệ thống điều khiển, giúp robot duy trì quỹ đạo mong muốn ngay cả trong môi trường phức tạp và thay đổi.

4.1. Ứng dụng mạng nơ ron cho điều khiển thích nghi

Luận án mở rộng nghiên cứu về điều khiển thích nghi bằng cách tích hợp mạng nơ ron. Đặc biệt, mạng nơ ron bán kính xuyên tâm (RBFNN) được sử dụng. RBFNN có khả năng xấp xỉ các hàm phi tuyến phức tạp. Điều này rất hữu ích trong việc ước lượng các thành phần bất định trong mô hình robot. Việc kết hợp RBFNN vào cấu trúc điều khiển mặt trượt động thích nghi giúp nâng cao độ chính xác. Nó cho phép hệ thống đối phó hiệu quả hơn với các nhiễu loạn và sự thay đổi tham số không mong muốn. Đây là bước tiến lớn trong lý thuyết điều khiển phi tuyến, tăng cường khả năng thích nghi của hệ thống.

4.2. Xây dựng luật mờ và nơ ron mờ

Để tối ưu hóa hiệu suất điều khiển, các luật mờ được xây dựng cẩn thận. Luật mờ được thiết kế dựa trên kiến thức chuyên gia và dữ liệu vận hành. Mạng nơ ron mờ thích nghi (Adaptive Fuzzy Neural Network) kết hợp ưu điểm của cả logic mờ và mạng nơ ron. Logic mờ cung cấp khả năng suy luận linh hoạt. Mạng nơ ron cung cấp khả năng học và thích nghi. Sự kết hợp này tạo ra một bộ điều khiển mạnh mẽ. Nó có khả năng tự điều chỉnh các tham số. Bộ điều khiển đạt được khả năng bám quỹ đạo vượt trội ngay cả trong điều kiện phức tạp, đảm bảo tính chính xác và ổn định cao.

4.3. Đánh giá hiệu suất điều khiển robust

Hiệu suất điều khiển robust của các thuật toán được đánh giá kỹ lưỡng. Các thử nghiệm mô phỏng được tiến hành trong môi trường có nhiễu loạn và bất định. Kết quả cho thấy các phương pháp điều khiển mặt động thích nghi mờ và nơ ron mờ mang lại độ chính xác cao. Sai số bám quỹ đạo được giảm thiểu đáng kể. Hệ thống duy trì ổn định ngay cả khi có các yếu tố nhiễu. So sánh với các phương pháp truyền thống, các thuật toán mới thể hiện khả năng điều khiển robust vượt trội. Chúng là giải pháp hiệu quả cho hệ thống điều khiển phức tạp, đáp ứng yêu cầu của các ứng dụng thực tế.

V.Kiểm chứng thực nghiệm hệ thống điều khiển robot

Để xác thực tính khả thi và hiệu quả của các thuật toán điều khiển được đề xuất, luận án đã tiến hành chế tạo một robot tự hành bốn bánh đa hướng thực tế. Quá trình này bao gồm việc thiết kế phần cứng, tích hợp các cảm biến và bộ điều khiển. Sau đó, các thuật toán điều khiển mặt động thích nghi và nơ ron mờ được cài đặt vào hệ thống nhúng của robot. Các thử nghiệm được thực hiện trong cả môi trường mô phỏng và môi trường vật lý thực tế. Kết quả thực nghiệm cho thấy robot có khả năng bám quỹ đạo với độ chính xác cao, khẳng định tính ứng dụng và hiệu quả của các phương pháp điều khiển tiên tiến này trong điều kiện thực tế.

5.1. Chế tạo và tích hợp phần cứng robot

Để xác thực lý thuyết, một robot tự hành bốn bánh đa hướng thực tế đã được chế tạo. Quá trình này bao gồm thiết kế cơ cấu cơ khí, lựa chọn động cơ, cảm biến và các thành phần điện tử. Cấu trúc và mạch điều khiển cho robot được thiết kế tối ưu. Mục tiêu là đảm bảo khả năng thu thập dữ liệu và thực thi lệnh điều khiển hiệu quả. Việc chế tạo robot vật lý cung cấp nền tảng quan trọng cho các thử nghiệm thực tế. Nó giúp đánh giá tính khả thi và hiệu quả của các thuật toán điều khiển trong môi trường thực, đảm bảo sự phù hợp giữa lý thuyết và thực tiễn.

5.2. Cài đặt thuật toán điều khiển nhúng

Các thuật toán điều khiển mặt động thích nghi và thích nghi nơ ron mờ được cài đặt lên hệ thống nhúng của robot. Việc lập trình phần mềm nhúng yêu cầu tối ưu hóa mã lệnh. Mục tiêu là đảm bảo thời gian phản hồi nhanh và tiêu thụ tài nguyên thấp. Các thuật toán được tích hợp vào bộ vi xử lý của robot. Điều này cho phép robot tự hành thực hiện các tác vụ bám quỹ đạo một cách tự động. Quy trình này kiểm tra khả năng chuyển đổi từ lý thuyết sang ứng dụng thực tế, đồng thời tối ưu hóa hiệu suất của hệ thống điều khiển trên phần cứng cụ thể.

5.3. Kết quả mô phỏng và thực nghiệm thực tế

Các thuật toán điều khiển được thử nghiệm rộng rãi. Đầu tiên là trong môi trường mô phỏng như Gazebo và Rviz. Các môi trường này giúp kiểm tra hành vi của robot trong điều kiện ảo. Sau đó, robot được chạy thử nghiệm thực tế trong môi trường vật lý. Kết quả thực nghiệm cho thấy robot bám quỹ đạo với độ chính xác cao. Sai số bám quỹ đạo được giữ ở mức chấp nhận được. So sánh giữa kết quả mô phỏng và thực nghiệm khẳng định tính đúng đắn của mô hình và hiệu quả của các bộ điều khiển. Luận án cung cấp bằng chứng mạnh mẽ về tính ứng dụng của phương pháp điều khiển đề xuất trong các tình huống thực tế.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ điều khiển mặt động thích nghi bám quỹ đạo cho robot tự hành bốn bánh đa hướng

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (127 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ …….***………… HÀ THỊ KIM DUYÊN ĐIỀU KHIỂN MẶT ĐỘNG THÍCH NGHI BÁM QUỸ ĐẠO CHO ROBOT TỰ HÀNH BỐN BÁNH ĐA HƯỚNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT ĐIỆN, ĐIỆN TỬ VÀ VIỄN THÔNG Hà Nội - 2020 i VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ …….***………… HÀ THỊ KIM DUYÊN ĐIỀU KHIỂN MẶT ĐỘNG THÍCH NGHI BÁM QUỸ ĐẠO CHO ROBOT TỰ HÀNH BỐN BÁNH ĐA HƯỚNG Chuyên ngành : Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa Mã số: 9 52 02 16 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT ĐIỆN, ĐIỆN TỬ VÀ VIỄN THÔNG Người hướng dẫn khoa học: 1. Phan Xuân Minh 2. Phạm Văn Bạch Ngọc Hà Nội – 2020 ii LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, được hoàn thành dưới sự hướng dẫn của GS.TS Phan Xuân Minh và TS. Phạm văn Bạch Ngọc.

Các kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tôi xin chịu trách nhiệm về những lời cam đoan của mình. Hà nội, tháng 10 năm 2020 Tác giả Hà Thị Kim Duyên iii LỜI CẢM ƠN Luận án này được hoàn thành với sự nỗ lực không ngừng của tác giả và sự giúp đỡ hết mình từ các thầy giáo hướng dẫn, bạn bè và người thân. Đầu tiên, tác giả xin bày tỏ lời tri ân tới GS.TS Phan Xuân Minh và TS.

Phạm Văn Bạch Ngọc, những cô giáo, thầy giáo đã tận tình hướng dẫn tác giả hoàn thành luận án này. Tác giả xin gửi lời cảm ơn tới các thầy, cô giáo và cán bộ của Viện Công nghệ thông tin, Học viện Khoa học và Công nghệ (Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam) đã nhiệt tình giúp đỡ và tạo ra môi trường nghiên cứu tốt để tác giả hoàn thành công trình của mình; cảm ơn các thầy, cô và các đồng nghiệp ở các nơi mà tác giả tham gia viết bài đã có những góp ý chính xác để tác giả có được những công bố như ngày hôm nay. Tác giả xin cảm ơn tới Ban Giám hiệu trường Đại học Công nghiệp Hà Nội, các đồng nghiệp khoa Điện tử nơi tác giả công tác đã ủng hộ để luận án được hoàn thành đúng thời hạn. Cuối cùng, tác giả xin gửi tới gia đình, bạn bè, người thân lời cảm ơn chân thành nhất vì đã đồng hành cùng tác giả trong suốt thời gian qua.

Hà Nội, tháng 10 năm 2020 Nghiên cứu sinh Hà Thị Kim Duyên iv MỤC LỤC Trang phụ bìa……….i LỜI CAM ĐOAN .ii LỜI CẢM ƠN. iii MỤC LỤC. iv DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT .vii BẢNG CÁC KÝ HIỆU CÁC THAM SỐ .viii DANH MỤC CÁC BẢNG. ix DANH MỤC HÌNH VẼ.

xi MỞ ĐẦU. TỔNG QUAN VỀ ROBOT TỰ HÀNH. 6 BỐN BÁNH ĐA HƯỚNG. Robot tự hành di chuyển bằng bánh đa hướng.

Bài toán điều khiển bám quỹ đạo. Giai đoạn lập phương án chuyển động. Giai đoạn thiết kế quỹ đạo. Điều khiển bám theo quỹ đạo chuyển động.

Tổng quan tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước. Tình hình nghiên cứu trong nước. Tình hình nghiên cứu ngoài nước. Kết luận chương 1.

MÔ HÌNH HÓA VÀ THUẬT TOÁN ĐIỀU KHIỂN BÁM QUỸ ĐẠO CHO ROBOT TỰ HÀNH BỐN BÁNH ĐA HƯỚNG. Xây dựng mô hình động học, động lực học cho robot tự hành bốn bánh đa hướng. Bánh xe Omni. Mô hình động học robot tự hành bốn bánh đa hướng [41], [42].

Mô hình động lực học robot tự hành bốn bánh đa hướng [41], [42]. Mô phỏng kiểm chứng các kết quả mô hình hóa mô hình robot. Một số thuật toán điều khiển bám quỹ đạo cho robot tự hành bốn bánh đa hướng thông dụng. Bộ điều khiển PID cho FWOMR.

Bộ điều khiển trượt cơ bản cho FWOMR. Bộ điều khiển đa mặt trượt cho FWOMR. Mô phỏng kiểm chứng các thuật toán. Kết luận chương 2.

THIẾT KẾ BỘ ĐIỀU KHIỂN THÍCH NGHI BÁM QUỸ ĐẠO CHO ROBOT TỰ HÀNH BỐN BÁNH ĐA HƯỚNG. Thuật toán điều khiển mặt trượt động. Xây dựng thuật toán điều khiển bám quĩ đạo mặt trượt động cho FWOMR…. Mô phỏng kiểm chứng kết quả thuật toán.

Thuật toán điều khiển mặt trượt động thích nghi mờ điều khiển bám quỹ đạo cho FWOMR. Thuật toán điều khiển mặt trượt động thích nghi mờ. Mô phỏng kiểm chứng thuật toán. Thuật toán điều khiển mặt trượt động thích nghi nơ ron mờ điều khiển bám quỹ đạo cho FWOMR.

Xấp xỉ thành phần bất định mô hình FWOMR sử dụng mạng nơ ron bán kính xuyên tâm. Xây dựng luật mờ cho AFNNDSC. Kết quả mô phỏng. Kết luận chương 3.

CHẾ TẠO ROBOT TỰ HÀNH BỐN BÁNH ĐA HƯỚNG VÀ CHẠY THỬ NGHIỆM THUẬT TOÁN ĐIỀU KHIỂN. Thiết kế chế tạo robot tự hành bốn bánh đa hướng. Thiết kế cơ cấu, cơ khí và xây dựng Omni thực tế. Thiết kế cấu trúc và mạch điều khiển cho robot.

Phần mềm điều khiển cho robot. Cài đặt thuật toán và chạy thử nghiệm. Lập trình phần mềm nhúng vi xử lý thuật toán và điều khiển. Kết quả robot trong môi trường Gazebo và Rviz để mô phỏng kiểm chứng…….

Kết quả chạy thực nghiệm thực tế. Kết luận chương 4. 73 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 74 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ.

76 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 86 vii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Tiếng anh Tiếng việt NCS Nghiên cứu sinh FWOMR Four-wheeled Omnidirectional Robot tự hành bốn bánh đa Mobile Robot hướng OMR Omnidirectional Mobile Robot Robot tự hành đa hướng RBFNN Radial Basis Function Neural Mạng Nơ ron bán kính xuyên Network tâm DSC Dynamic Surface Control Mặt trượt động Adaptive Fuzzy Dynamic Surface Điều khiển mặt trượt động AFDSC Control thích nghi mờ Adaptive Neural Network Điều khiển mặt trượt động ANNDSC Dynamic Surface Control thích nghi nơ ron Adaptive Fuzzy Neural Network Điều khiển mặt trượt động AFNNDSC Dynamic Surface Control. thích nghi mờ, nơ ron MSSC Multi Surface Sliding Control Điều khiển đa mặt trượt Proportional–Integral– Bộ điều khiển tỷ lệ vi tích PID Derivative phân PC Personal Computer Máy tính cá nhân SMC Sliding Mode Control Điều khiển trượt VSS Variable Structure System Hệ thống có cấu trúc thay đổi MCU Micro Control Unit Vi điều khiển FLS Fuzzy Logic System Hệ logic mờ ROS Robot Operating System Hệ điều hành robot viii BẢNG CÁC KÝ HIỆU CÁC THAM SỐ Ký hiệu Ý nghĩa Đơn vị ( x, y ,  ) Hệ tọa độ toàn cục (q)  Góc lệch của robot so hệ tọa độ gốc Rad/s vi Vận tốc mỗi bánh m/sec ωi Vận tốc góc mỗi bánh rad/sec fi Lực kéo mỗi bánh N M Khối lượng của robot kg d Khoảng cách tâm robot tới mỗi bánh m H Ma trận chuyển đổi hệ trục tọa độ vx Vận tốc dài m/s vy Vận tốc pháp tuyến m/s r Bán kính của bánh xe m M (q) Ma trận khối lượng và momen quán tính G (q) Vector trọng lực, G ( q )  0 d Vector thành phần nhiễu bất định e1 Sai lệch bám quỹ đạo của robot e2 Sai lệch bám của vận tốc robot J Mô men quán tính của xe N.m q Biến khớp F Lực ma sát N C Ma trận hệ số lực ma sát nhớt G Ma trận hệ số lực ma sát culomb  Đầu vào của bộ lọc thông thấp x1d Quỹ đạo đặt T Thời gian trích mẫu s  Hệ số của mặt trượt  Tín hiệu điều khiển của hệ thống  eq Tín hiệu điều khiển giữ trạng thái của hệ thống hệ ix thống trên mặt trượt Tín hiệu điều khiển, lái trạng thái của hệ thống về  sw mặt trượt c1 , c2 , c3 Hệ số của bộ điều khiển DSC  Véc tơ chứa thành phần bất định của mô hình robot  Ma trận trọng số của mạng Nơ ron S Mặt trượt  Sai lệch của mạng nơ ron Chuẩn của ma trận bậc 2 F Chuẩn của ma trận bậc 2 trong không gian F x DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 2. Thông số phương trình động học cho FWOMR.

Các tập mờ của biến ngôn ngữ đầu vào. Các giá trị của đầu ra. Hệ luật suy diễn cơ sở cho đầu ra c1. Hệ luật suy diễn cơ sở cho đầu ra c2 ( c3 ).

Các tham số của hệ thống và tham số của bộ điều khiển. Hệ luật suy diễn cơ sở cho c1i (c2i ). Giá trị đầu ra c1i (c2i ) của bộ chỉnh định mờ. Giá trị tối đa của các sai lệch bám sau khi robot tiến về quỹ đạo.

62 xi DANH MỤC HÌNH VẼ Hình 1. Robot tự hành sử dụng bánh đa hướng. Một số ứng dụng của OMR dạng holonomic. Cấu trúc hệ thống điều khiển bám quỹ đạo cho OMR.

Mô hình OMR dạng n bánh. Mẫu bánh Omni. Cấu trúc bánh. Các hướng di chuyển của robot.

Hệ trục tọa độ của robot tự hành bốn bánh đa hướng. Quỹ đạo của robot. Quỹ đạo góc của robot. Quỹ đạo theo phương Ox, Oy của robot.

Quỹ đạo của robot. Quỹ đạo góc của robot. Quỹ đạo theo phương Ox, Oy của robot. Quỹ đạo bám đường tròn với bộ điều khiển PID.

Sai lệch bám các thành phần xe , ye , e với bộ điều khiển PID. Quỹ đạo bám đường gấp khúc với bộ điều khiển PID. Sai lệch bám các thành phần đường gấp khúc xe , ye , e với bộ điều khiển PID. Quỹ đạo bám đường tròn với bộ điều khiển SMC.

Sai lệch bám các thành phần xe , ye , e của bộ điều khiển SMC. Quỹ đạo bám đường gấp khúc với bộ điều khiển SMC. Sai lệch bám các thành phần đường gấp khúc xe , ye , e (SMC). Quỹ đạo bám đường gấp khúc với bộ điều khiển MSSC.

Sai lệch bám các thành phần đường gấp khúc xe , ye , e (MSSC). Quỹ đạo bám đường tròn với bộ điều khiển MSSC. Sai lệch bám các thành phần đường tròn xe , ye , e (MSSC). Cấu trúc mô phỏng hệ thống điều khiển sử dụng bộ điều khiển DSC.

Cấu trúc mô phỏng bộ điều khiển DSC. Quỹ đạo bám và sai lệch bám khi sử dụng DSC với quỹ đạo tròn. Quỹ đạo bám và sai lệch bám khi sử dụng DSC với quỹ đạo gấp khúc. Kết quả so sánh quỹ đạo bám khi không có nhiễu tác động đến robot của bộ điều khiển SMC, MSSC và DSC.

Kết quả so sánh quỹ đạo bám khi có nhiễu tác động đến robot của bộ điều khiển SMC, MSSC và DSC.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Hà Thị Kim Duyên (2020). Luận án tiến sĩ điều khiển mặt động thích nghi bám quỹ đ [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học và Công nghệ]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-xay-dung-kien-truc/luan-an-tien-si-die-u-khie-n-mat-dong-thich-nghi-ba-m-quy-da-o-cho-robot-tu-hanh-bon-banh-da-huong

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ điều khiển mặt động thích nghi bám quỹ đ" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Luận án tiến sĩ điều khiển mặt động thích nghi bám quỹ đạo cho robot tự hành bốn bánh đa hướng. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Luận án "Luận án tiến sĩ điều khiển mặt động thích nghi bám quỹ đ" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học và Công nghệ. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Luận án tiến sĩ điều khiển mặt động thích nghi bám quỹ đ" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ điều khiển mặt động thích nghi bám quỹ đ" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa. Danh mục: Kỹ Thuật Xây Dựng & Kiến Trúc.

Luận án "Luận án tiến sĩ điều khiển mặt động thích nghi bám quỹ đ" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ điều khiển mặt động thích nghi bám quỹ đ" có 127 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ điều khiển mặt động thích nghi bám quỹ đ" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter