Nghiên cứu xử lý vật liệu bồi tích trẻ để nâng cấp xây dựng đập đất vùng tây ngu
Nghiên cứu xử lý vật liệu bồi tích trẻ nhằm nâng cấp xây dựng, tối ưu chi phí và hiệu quả công trình.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
172
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Thực trạng xử lý vật liệu bồi tích trẻ xây dựng đập đất
- Số trang:
- 172 trang
- Trường:
- Trường Đại học Thủy lợi
- Chuyên ngành:
- Kỹ thuật xây dựng công trình thủy
- Tác giả:
- Mai Thị Hồng
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I. Thực trạng xử lý vật liệu bồi tích trẻ xây dựng đập đất
Tây Nguyên có nhu cầu trữ nước rất lớn cho sản xuất nông nghiệp. Nhiều hồ chứa đối mặt nguy cơ thiếu hụt nguồn đất đắp đạt chuẩn. Vật liệu đất đắp tại chỗ thường lẫn nhiều tạp chất và có tính phân tán cao. Đất bồi tích trẻ xuất hiện phổ biến dọc các thung lũng sông suối. Nguồn vật liệu này có trữ lượng dồi dào nhưng tính chất cơ lý bất lợi. Hiện tượng xói ngầm, sạt trượt mái đập và thấm mạnh thường xuyên xảy ra. Việc tận dụng đất bồi tích trẻ đòi hỏi giải pháp công nghệ phù hợp. Nghiên cứu thực nghiệm giúp xác định chính xác các chỉ tiêu địa kỹ thuật. Nâng cấp đập đất bằng vật liệu tại chỗ mang lại hiệu quả kinh tế cao. Giải pháp này giúp giảm chi phí vận chuyển và bảo vệ môi trường tự nhiên.
1.1. Nhu cầu cấp bách nâng cấp đập đất tại khu vực Tây Nguyên
Biến đổi khí hậu gây khô hạn nghiêm trọng tại các tỉnh Tây Nguyên. Hệ thống đập đất cũ đã xuống cấp sau nhiều năm vận hành. Dung tích hồ chứa bị bồi lắng, làm giảm đáng kể khả năng cấp nước. Việc nâng cấp thân đập và gia cố lòng hồ là yêu cầu cấp thiết. Đất bồi tích trẻ tại khu vực lòng hồ cần được khai thác hợp lý. Nguồn vật liệu tại chỗ giúp đẩy nhanh tiến độ thi công công trình. Đồng thời, giải pháp này giải quyết triệt để bài toán thiếu hụt mỏ đất đắp. Công tác khảo sát địa chất cung cấp số liệu tin cậy cho thiết kế. Dự án nâng cấp đập đảm bảo nguồn nước tưới tiêu bền vững cho cây công nghiệp.
1.2. Thách thức kỹ thuật từ đặc tính của trầm tích aluvi tại chỗ
Các lớp trầm tích aluvi tại bãi bồi thường có thành phần hạt không đồng nhất. Hàm lượng hạt mịn chiếm tỷ lệ cao kèm theo độ ẩm tự nhiên lớn. Đất có tính tan rã mạnh khi tiếp xúc trực tiếp với dòng nước. Hệ số thấm của đất biến động lớn gây khó khăn cho việc kiểm soát thấm qua thân đập. Khi chịu tải trọng thủy lực, đất dễ phát sinh hiện tượng xói ngầm nguy hiểm. Cường độ kháng cắt của đất tự nhiên ở mức thấp. Đầm nén trực tiếp vật liệu này không đáp ứng tiêu chuẩn an toàn của đập đất. Việc áp dụng công nghệ ổn định hóa đất bồi tích là giải pháp bắt buộc. Mục tiêu chính là cải thiện khả năng chống thấm và tăng dung trọng khô.
II. Cơ sở khoa học ổn định hóa đất bồi tích và trầm tích
Ổn định hóa đất bồi tích dựa trên nguyên lý biến đổi cấu trúc khoáng vật. Đất bồi tích chứa nhiều khoáng sét trương nở và phân tán. Khi phối trộn các chất kết dính, phản ứng trao đổi ion diễn ra nhanh chóng. Cấu trúc đất chuyển từ trạng thái phân tán sang trạng thái kết cụm bền vững. Quá trình thủy hóa tạo ra mạng lưới tinh thể liên kết các hạt đất. Độ rỗng của đất giảm mạnh sau quá trình đầm chặt tiêu chuẩn. Nghiên cứu cơ chế hóa lý giúp lựa chọn tỷ lệ chất kết dính tối ưu. Các nghiên cứu cơ học đất và nền móng chứng minh tính khả thi của phương pháp. Vật liệu sau xử lý đáp ứng đầy đủ yêu cầu làm vật liệu đắp thân đập.
2.1. Phân tích thành phần khoáng vật và tính tan rã của đất đắp
Thành phần khoáng vật quyết định tính nhạy cảm với nước của đất bồi tích. Khoáng vật montmorillonite và illite làm tăng tính trương nở và co ngót. Khi ngập nước, liên kết giữa các hạt sét bị phá vỡ nhanh chóng. Đất bị tan rã hoàn toàn dưới tác động của dòng thấm thủy lực. Thí nghiệm xác định giới hạn Atterberg cho thấy chỉ số dẻo của đất khá cao. Đất có xu hướng biến dạng lớn khi độ ẩm thay đổi đột ngột. Việc bổ sung ion canxi giúp triệt tiêu hiện tượng phân tán của hạt sét. Cấu trúc đất trở nên trơ hơn với nước và duy trì độ bền lâu dài. Kết quả phân tích thạch học là cơ sở để định lượng chất cải tạo.
2.2. Cơ chế hóa lý khi phối trộn chất liên kết vô cơ vào đất
Chất liên kết vô cơ phản ứng với nước và các khoáng chất trong đất. Quá trình tạo gel canxi silicat hydrat C-S-H diễn ra liên tục. Các màng gel lấp đầy lỗ rỗng giữa các hạt trầm tích aluvi. Phản ứng pozzolanic kéo dài làm tăng dần cường độ của khối đất theo thời gian. Độ nhớt và khả năng liên kết của hạt mịn được cải thiện rõ rệt. Đất chuyển hóa thành khối liên kết bán cứng có độ bền nén vượt trội. Tính tan rã của đất bị triệt tiêu sau thời gian bảo dưỡng quy định. Khả năng chống xói mòn bề mặt tăng lên gấp nhiều lần so với đất tự nhiên. Phương pháp hóa lý mang lại hiệu quả ổn định cấu trúc lâu dài.
III. Kỹ thuật gia cố đất bằng xi măng và cải thiện cơ lý
Gia cố đất bằng xi măng là giải pháp hiệu quả cho vật liệu đắp đập. Xi măng poóc lăng tạo ra khung liên kết cứng cáp trong nền đất. Hàm lượng xi măng phối trộn thường dao động từ 3% đến 8% theo khối lượng khô. Tỷ lệ này được xác định thông qua các thí nghiệm đầm nén và nén nở hông. Việc trộn thêm hạt thô như sỏi sạn giúp tăng dung trọng khô cực đại. Hệ số thấm của đất sau gia cố giảm xuống mức an toàn cho phép. Góc ma sát trong và lực dính đơn vị của đất tăng đáng kể. Khối đắp đạt độ ổn định cao trước áp lực nước hồ chứa. Công nghệ thi công đơn giản và phù hợp với điều kiện cơ giới hóa tại chỗ.
3.1. Quy trình phối trộn và chế bị mẫu thí nghiệm đầm nén
Quy trình chế bị mẫu thí nghiệm tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn địa kỹ thuật. Đất bồi tích trẻ được phơi khô, nghiền nhỏ và sàng loại bỏ tạp chất thô. Xi măng được phân tán đều vào đất khô trước khi thêm nước theo độ ẩm tối ưu. Hỗn hợp được nhào trộn đồng nhất bằng máy trộn chuyên dụng trong thời gian chuẩn. Mẫu đất được đầm nén theo phương pháp Proctor tiêu chuẩn để đạt độ chặt cao nhất. Sau khi đầm, mẫu được bảo dưỡng trong điều kiện độ ẩm trên 95%. Thời gian bảo dưỡng kéo dài 7 ngày, 14 ngày và 28 ngày để theo dõi sự phát triển cường độ. Quá trình kiểm soát chất lượng mẫu đảm bảo tính chuẩn xác cho các số liệu đo đạc.
3.2. Cải thiện hệ số thấm và độ bền kháng cắt của vật liệu
Hệ số thấm của đất bồi tích tự nhiên thường lớn hơn 10^-4 cm/s. Sau khi gia cố xi măng, hệ số thấm giảm xuống dưới mức 10^-6 cm/s. Cấu trúc lỗ rỗng siêu vi bị khóa chặt bởi các sản phẩm thủy hóa. Mức độ giảm thấm đáp ứng hoàn toàn quy chuẩn cho vùng chống thấm thân đập. Thí nghiệm cắt cánh và nén 3 trục cho thấy lực dính kết tăng từ 2 đến 4 lần. Góc ma sát trong của đất cũng tăng từ 3 đến 5 độ. Vật liệu duy trì cường độ ổn định ngay cả trong điều kiện bão hòa nước kéo dài. Khả năng chống trượt của mái đập được cải thiện rõ rệt sau khi xử lý.
IV. Giải pháp xử lý nền đất yếu và kiểm soát độ lún cố kết
Xử lý nền đất yếu dưới đáy hồ và chân đập đòi hỏi giải pháp đồng bộ. Nền trầm tích aluvi bão hòa nước thường có sức chịu tải kém và độ nén lún cao. Quá trình đắp đập tạo ra áp lực lớn lên các tầng đất yếu bên dưới. Hiện tượng lún không đều có thể gây nứt gãy thân đập và thấm qua nền. Việc tính toán độ lún cố kết giúp dự báo chính xác tiến trình biến dạng công trình. Các giải pháp thoát nước cưỡng bức giúp tăng nhanh tốc độ thoát nước lỗ rỗng. Nền đất tăng cường độ kháng cắt kịp thời theo tiến độ gia tải từng đợt. Ứng dụng công nghệ xử lý nền đảm bảo an toàn tuyệt đối cho đập dâng nước.
4.1. Dự báo độ lún cố kết và phân bố áp lực nước lỗ rỗng
Mô hình cố kết Terzaghi và Biot được áp dụng để tính toán biến dạng nền đập. Áp lực nước lỗ rỗng thặng dư tăng cao ngay sau mỗi giai đoạn đắp đất. Nếu áp lực này không tiêu tán kịp thời, nguy cơ trượt cung tròn sẽ xuất hiện. Thí nghiệm nén cố kết oedometer cung cấp chỉ số nén lún và hệ số cố kết. Số liệu đo đạc cho phép vẽ biểu đồ quan hệ giữa độ lún và thời gian. Nền đất đạt độ cố kết trên 90% trước khi tích nước hồ chứa là mục tiêu chính. Hệ thống quan trắc áp lực nước lỗ rỗng được lắp đặt để theo dõi liên tục. Kết quả đo thực tế giúp điều chỉnh tốc độ thi công đắp đất an toàn.
4.2. Ứng dụng bấc thấm thoát nước PVD rút ngắn thời gian lún
Bấc thấm thoát nước PVD là giải pháp tối ưu để xử lý nền sét bồi tích yếu. Bản thoát nước thẳng đứng tạo ra các đường dẫn nước ngắn nhất từ tầng sâu lên mặt. Khoảng cách cắm bấc thấm được thiết kế từ 1.0 đến 1.5 mét theo dạng lưới tam giác. Nước trong lỗ rỗng thoát nhanh ra ngoài dưới tác dụng của tải trọng đắp trước. Thời gian đạt độ lún cố kết yêu cầu được rút ngắn từ vài năm xuống vài tháng. Độ bền cắt không thoát nước của tầng nền tăng lên rõ rệt sau quá trình cố kết. Giải pháp này giúp loại bỏ nguy cơ lún dư thừa nguy hiểm sau khi đưa đập vào sử dụng. Chi phí thi công bấc thấm thấp và thời gian triển khai nhanh chóng.
V. Đánh giá sức chịu tải CBR trong địa kỹ thuật công trình
Địa kỹ thuật công trình đòi hỏi kiểm chuẩn khắt khe các chỉ tiêu cơ lý của vật liệu. Sức chịu tải CBR là đại lượng cốt lõi để đánh giá chất lượng nền và thân đập. Đất bồi tích chưa xử lý có chỉ số CBR rất thấp, không đạt yêu cầu chịu lực. Sau khi xử lý bằng phụ gia vô cơ, chỉ số CBR tăng trưởng vượt bậc. Thí nghiệm CBR ngâm nước 4 ngày mô phỏng chính xác điều kiện ngập nước thực tế. Vật liệu gia cố thể hiện khả năng duy trì độ cứng cao trong môi trường ẩm ướt. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học vững chắc cho cơ học đất và nền móng. Công trình đập đất đạt độ ổn định lâu dài và tuổi thọ thiết kế tối đa.
5.1. Thí nghiệm xác định sức chịu tải CBR sau khi xử lý đất
Thí nghiệm CBR được thực hiện theo tiêu chuẩn hiện hành trên các mẫu đầm nén. Mẫu đất được gia tải xuyên tiêu chuẩn bằng pít-tông đo áp lực. Trị số CBR của đất bồi tích tự nhiên thường chỉ đạt từ 2% đến 4%. Sau khi gia cố xi măng kết hợp cát sỏi, chỉ số CBR đạt trên 15% đến 25%. Mẫu đất ngâm nước bão hòa không còn hiện tượng rã nát hay phồng rộp. Sức kháng xuyên tăng đều theo tỷ lệ phụ gia và thời gian đóng rắn. Đường cong quan hệ lực ép và độ lún biểu hiện rõ tính chất của vật liệu bền vững. Số liệu CBR chứng minh khả năng chịu tải trọng bản thân và tải trọng động của đập.
5.2. Ứng dụng thực tiễn trong thiết kế cơ học đất và nền móng
Số liệu thực nghiệm được tích hợp trực tiếp vào phần mềm tính toán ổn định GeoStudio. Hệ số an toàn trượt của mái đập thượng lưu và hạ lưu đều đạt trên 1.5. Thân đập sử dụng vật liệu bồi tích gia cố chịu được áp lực thủy tĩnh tối đa. Giải pháp cho phép giảm độ dốc mái đập, tiết kiệm đáng kể khối lượng đất đào đắp. Chi phí tổng thể của dự án xây dựng và nâng cấp hồ chứa giảm từ 20% đến 30%. Công nghệ này mở ra hướng đi mới cho các công trình thủy lợi vùng Tây Nguyên. Các nguyên lý cơ học đất và nền móng được chuẩn hóa thành hướng dẫn thi công cụ thể. Công trình sau nâng cấp vận hành an toàn qua nhiều mùa mưa lũ.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (172 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Khu vực Tây Nguyên giữ vị trí chiến lược xung yếu về an ninh nguồn nước và phát triển kinh tế sinh thái tại Việt Nam, là thượng nguồn của 4 hệ thống sông liên tỉnh và quốc tế gồm Pô Kô - Sê San, Ba - Ayun, Sêrêpôk và sông Đồng Nai. Toàn vùng hiện có hơn 1.000 hồ chứa thủy lợi với 2.352 công trình thủy công lớn nhỏ, trong đó đập đất đầm nén chiếm tuyệt đại đa số (96,5% hồ chứa thủy lợi). Tuy nhiên, phần lớn các công trình đầu mối này được khảo sát, thiết kế và thi công trong giai đoạn 1980–1990 với điều kiện trang thiết bị cơ giới hạn chế và mức độ am hiểu địa kỹ thuật chưa toàn diện. Do tác động tiêu cực của biến đổi khí hậu và sự phong hóa vật liệu, tỷ lệ công trình xuống cấp ngày càng trầm trọng. Dữ liệu khảo sát hiện trạng 732 hồ đập tại Tây Nguyên chỉ ra rằng có tới 27,34% công trình bị hư hại do mưa lũ, bên cạnh các sự cố nghiêm trọng về mất ổn định mái trượt, nứt nẻ thân đập và thấm thẩm lậu qua thân và nền đập. Bối cảnh này diễn ra trong nghịch lý căng thẳng nguồn nước: dù tổng lượng dòng chảy dồi dào nhưng phân bố không đều theo mùa, dẫn đến tình trạng "ở Tây Nguyên hiện tại thiếu khoảng 5,0 tỷ m³/năm và khả năng sẽ thiếu 5,5 tỷ m³/năm vào năm 2030", trong khi nhu cầu nước tưới nông nghiệp được dự báo tăng 11–12% và nước công nghiệp tăng 1,8 lần.
Khoảng trống nghiên cứu then chốt (research gap) nằm ở sự thiếu hụt các giải pháp khoa học công nghệ cho phép tái sử dụng nguồn vật liệu bồi tích trẻ (trầm tích aluvi trẻ hạt mịn, bùn bồi lắng lòng hồ, bãi bồi sông suối xen kẹp dăm sạn) để nâng cấp đập đất tại chỗ. Nguồn vật liệu đất đắp truyền thống (đất đỏ bazan cổ tầng $eQ$, $edQ$) hiện đang cạn kiệt nghiêm trọng do trùng lặp quy hoạch với các vùng chuyên canh cây công nghiệp giá trị cao (cà phê, cao su, hồ tiêu), kéo theo chi phí giải phóng mặt bằng và đền bù khai thác mỏ vật liệu đất đắp mới là vô cùng tốn kém. Trong khi đó, vật liệu bồi tích trẻ tại lòng hồ lại mang những nhược điểm địa kỹ thuật đặc thù: dung trọng khô tự nhiên thấp ($\gamma_w \approx 1,2 - 1,4\text{ T/m}^3$), độ rỗng lớn, tính thấm nước cao ($k > 10^{-4}\text{ cm/s}$) và đặc biệt là tính tan rã, xói ngầm rất mạnh khi tiếp xúc với dòng thấm. Luận án tiến sĩ kỹ thuật của tác giả Mai Thị Hồng (chuyên ngành Kỹ thuật xây dựng công trình thủy, mã số 958 02 02, Trường Đại học Thủy lợi, năm 2019, người hướng dẫn khoa học: PGS. Nguyễn Trọng Tư) đã thiết lập nghiên cứu mang tính tiên phong nhằm giải quyết trọn vẹn thách thức này.
Nghiên cứu định hình 3 câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết khoa học cốt lõi:
- Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Quy luật biến đổi dung trọng khô lớn nhất ($\gamma_{c,\max}$) và độ ẩm tối ưu ($W_{opt}$) của đất bồi tích trẻ diễn ra như thế nào khi phối trộn với dăm sạn hạt thô ($d \le 10\text{ mm}$)? Giả thuyết 1 (H1): Tồn tại một tỷ lệ cấp phối dăm sạn tối ưu giúp lấp đầy lỗ rỗng vi mô theo lý thuyết chèn hạt, nâng dung trọng khô đạt chuẩn thiết kế ($\gamma_{c,\max} \ge 1,55\text{ T/m}^3$) mà không làm phá vỡ tính liên tục của pha sét kết dính.
- Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Bằng cơ chế hóa lý nào việc bổ sung chất kết dính vô cơ xi măng poóc lăng PCB30 và vôi tôi có thể triệt tiêu tính tan rã và phân tán của đất bồi tích trẻ? Giả thuyết 2 (H2): Sự kết hợp giữa phản ứng trao đổi cation tức thời của vôi ($Ca^{2+}$) và phản ứng thủy hóa - pozzolanic dài hạn của xi măng sẽ tái cấu trúc lớp khuếch tán đôi, kết khối các hạt sét - bụi thành khung không gian bền vững trong nước.
- Câu hỏi nghiên cứu 3 (RQ3): Hàm lượng phối trộn kết hợp giữa xi măng, vôi và dăm sạn ở tỷ lệ nào sẽ hạ hệ số thấm xuống dưới ngưỡng $k \le 10^{-5}\text{ cm/s}$ và bảo đảm hệ số an toàn ổn định trượt $K_{min} \ge 1,30$ cho thân đập áp trúc? Giả thuyết 3 (H3): Tổ hợp 2% xi măng + 3% vôi kết hợp tỷ lệ dăm sạn hợp lý sẽ tối ưu hóa đồng thời tính chống thấm và chỉ tiêu kháng cắt ($C, \varphi$), đáp ứng hoàn hảo tiêu chuẩn kỹ thuật nâng cấp đập đất hiện hành (TCVN 8297:2009 và TCVN 8419:2010).
Quy mô nghiên cứu bao quát các mẫu đất bồi tích trẻ đại diện tại các lòng hồ, bãi bồi Tây Nguyên, kết hợp dăm sạn sàng lọc ($d \le 10\text{ mm}$), xi măng Vicem Hoàng Thạch PCB30, vôi tôi công nghiệp, kiểm chứng qua hàng trăm tổ mẫu thí nghiệm cơ lý - hóa lý chuyên sâu và ứng dụng tính toán thực tế cho công trình đập đất hồ chứa Buôn Sa (tỉnh Đắk Lắk).
Literature Review và Positioning
Lịch sử kỹ thuật đập đất thế giới và số liệu từ Hội đập lớn thế giới (ICOLD) xác nhận: "theo thống kê của ICOLD trên Thế giới có 58.519 đập, trong đó đập vật liệu tại chỗ chiếm 76%, trong đó 63% là đập đất". Tại Trung Quốc, khảo sát 3.498 đập bị sự cố từ năm 1954 đến 2006 của Chen et al. (2007) cho thấy đập vật liệu tại chỗ chiếm tới 90% tổng số sự cố, trong đó 85% xảy ra ở đập đất đồng chất. Phân tích lịch sử sự cố đập đất tại Việt Nam cung cấp bằng chứng thực tiễn đắt giá: sự cố vỡ đập Suối Hành (Khánh Hòa) vào đêm 03/12/1986 bắt nguồn từ việc khảo sát sơ sài hai bãi vật liệu A và B không đồng nhất, gộp chung thiết kế dung trọng khô $\gamma_d = 1,70\text{ T/m}^3$ trong khi đất tự nhiên bãi A có $\gamma_d = 1,87\text{ T/m}^3$, đồng thời bỏ qua thí nghiệm tan rã và trương nở; sự cố đập Suối Trầu (Khánh Hòa) vỡ 3 lần liên tiếp (12/11/1977, 05/11/1978 và 19/11/1979) do chọn dung trọng khô thiết kế $1,50\text{ T/m}^3$ quá thấp so với tự nhiên ($1,80\text{ T/m}^3$), dẫn đến 32% mẫu thi công thực tế chỉ đạt $\gamma_d = 1,35 - 1,40\text{ T/m}^3$; và sự cố nứt trượt, rò rỉ nghiêm trọng tại đập Am Chúa (1989, 1992) do chênh lệch lún nứt giữa các khối đắp không thuần nhất.
TIẾP CẬN CẢI TẠO ĐỊA KỸ THUẬT CHO ĐẬP ĐẤT
│
┌──────────────────────────────┴──────────────────────────────┐
▼ ▼
DÒNG NGHIÊN CỨU TRUYỀN THỐNG DÒNG NGHIÊN CỨU GIA CỐ VÔ CƠ
(Trần Văn Hiển, Lê Quang Thế, Lê Thanh Bình) (Mitchell, Sherard, Law, Meei-Hoan Ho)
• Khai thác mỏ đất đỏ bazan tự nhiên (eQ, edQ) • Ứng dụng xi măng/vôi cho nền đất yếu, móng đường
• Gia tải đầm nén cơ học thuần túy • Chưa tối ưu hóa cho vật liệu bồi tích trẻ lòng hồ
• Phân khối đắp hình học phức tạp • Thiếu chỉ dẫn kháng thấm & tan rã cho đập thủy lợi
│ │
└──────────────────────────────┬──────────────────────────────┘
▼
POSITIONING CỦA LUẬN ÁN (MAI THỊ HỒNG, 2019)
• Tích hợp đồng thời: Chèn hạt cơ học (Dăm sạn ≤ 10mm) + Kết dính vô cơ kép (2% XM + 3% Vôi)
• Đối tượng chuyên biệt: Đất bồi tích trẻ lòng hồ, sông suối Tây Nguyên
• Ứng dụng công nghệ dây chuyền: Đắp áp trúc mái thượng lưu đập hiện trạng (Đập Buôn Sa)
Tổng quan y văn quốc tế ghi nhận hai trường phái chính trong cơ chế gia cố đất: Trường phái thứ nhất tập trung vào cơ học đầm nén và cấp phối hạt. Nhichiporovich (1973) phân loại đất đắp đập toàn cầu và khẳng định tính bất lợi của trầm tích trẻ aluvi nếu không có biện pháp chèn hạt gia tải. Wightman (1985) và Lê Thanh Bình (2010, 2012) chứng minh mối quan hệ phi tuyến giữa công năng đầm nén, thành phần hạt thô ($N$) và độ ẩm tối ưu. Khi hàm lượng hạt thô $N < 50%$, đất duy trì tính chống thấm; khi $N = 70 - 80%$, độ chặt và góc ma sát trong tăng vượt trội nhưng tính thấm tăng mạnh. Tuy nhiên, các tác giả này chỉ dừng lại ở đất nguyên thổ tự nhiên mà chưa xử lý đất bồi tích trẻ giàu hữu cơ và sét yếu.
Trường phái thứ hai khai thác phản ứng hóa lý từ chất kết dính vô cơ (xi măng, vôi). Sherard et al. (1976) tiên phong ứng dụng thí nghiệm Pinhole test để đánh giá tính xói ngầm, tan rã và chứng minh vôi bột có thể triệt tiêu tính phân tán của đất sét. Mitchell & Freitag (1959) thiết lập tỷ lệ xi măng gia cố đất từ 5% đến 14% tùy theo độ dẻo của đất. So sánh với các nghiên cứu quốc tế đương đại:
- Nghiên cứu của Law (Viện Công nghệ Châu Á - AIT, Thái Lan) trên bùn sét mềm Bangkok chứng minh rằng khi bổ sung 5% xi măng, cường độ kháng nén nở hông ($q_u$) tăng gấp 10 lần và hệ số cố kết ($C_v$) tăng 10 đến 40 lần.
- Nghiên cứu của Meei-Hoan Ho & Chee-Ming Chan (Đại học Tun Hussein Onn Malaysia - UTHM) trên đất sét yếu với hàm lượng xi măng 0%, 5%, 10% xác nhận chỉ số nén lún ($C_c$) và hệ số nén lún ($a_v$) giảm tuyến tính theo hàm lượng xi măng.
- Nghiên cứu của Nguyễn Duy Quang et al. (Đại học Saga, Nhật Bản) trên đất bùn nạo vét vịnh Ariake gia cố bằng 2, 4, 6, 8% vôi và xi măng chỉ ra rằng đất trộn vôi cho cường độ kháng nén ban đầu cao hơn nhờ độ pH kiềm kích hoạt phản ứng pozzolanic nội tại.
Luận án của Mai Thị Hồng định vị chính xác khoảng trống: Trong khi các công trình quốc tế và trong nước (Nguyễn Quốc Dũng, 2012; Lê Xuân Roanh, 2004) chủ yếu tập trung gia cố nền đất yếu công trình dân dụng, giao thông nhằm nâng cao sức chịu tải nén $q_u$, thì việc ứng dụng kết hợp phụ gia vô cơ kép (xi măng + vôi) kết hợp điều chỉnh cấp phối hạt (dăm sạn) nhằm xử lý chuyên sâu đồng thời 3 chỉ tiêu: nâng dung trọng khô - triệt tiêu tính tan rã - giảm thiểu hệ số thấm để làm vật liệu đắp áp trúc đập thủy lợi khu vực Tây Nguyên là hoàn toàn mới và chưa từng được công bố.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng và làm sâu sắc thêm 3 nền tảng lý thuyết địa kỹ thuật và hóa lý đất:
- Thuyết cơ học đất cổ điển của Karl Terzaghi và lý thuyết nén chặt của Proctor: Luận án bổ sung lý thuyết tương tác hạt đa cấp độ (multi-scale particle matrix). Khi dăm sạn hạt thô ($d \le 10\text{ mm}$) được đưa vào nền đất sét bồi tích hạt mịn với tỷ lệ tối ưu, các hạt dăm sạn tạo nên bộ khung xương chịu lực (skeleton framework), trong khi các hạt sét - bụi lấp đầy khoảng hở giữa các góc cạnh. Nghiên cứu xác lập giới hạn chuyển tiếp cơ lý: vượt quá 30% dăm sạn, hệ số rỗng giảm đến điểm tới hạn, làm tăng vọt góc ma sát trong $\varphi$ nhưng không gây phân tầng hay phá vỡ liên kết dính $C$.
- Thuyết điện tích lớp kép Gouy-Chapman và động học keo sét: Luận án làm sáng tỏ cơ chế ức chế tan rã của đất bồi tích Tây Nguyên. Đất bồi tích có nguồn gốc phong hóa chứa khoáng kaolinite liên kết yếu khi ngậm nước dễ bị bẻ gãy vỏ liên kết hydrat. Khi đưa ion $Ca^{2+}$ từ vôi tôi ($Ca(OH)_2$) và xi măng PCB30 vào môi trường đất, xảy ra phản ứng trao đổi cation tức thời: các ion $Ca^{2+}$ thay thế các ion hóa trị một ($Na^+, K^+$), nén chặt chiều dày lớp khuếch tán đôi (diffuse double layer), làm giảm thế điện động zeta ($\zeta$), khiến các hạt keo sét chuyển nhanh từ trạng thái phân tán sang trạng thái ngưng tụ và vón cục.
- Động học phản ứng Pozzolanic thủy hóa: Thủy hóa clinker xi măng giải phóng silicate hydrate ($C-S-H$) và aluminate hydrate ($C-A-H$). Môi trường kiềm cao ($\text{pH} > 12$) do vôi tạo ra hòa tan một phần silica và alumina vô định hình từ bề mặt khoáng sét bồi tích, tạo nên mạng lưới tinh thể đan xen vĩnh cửu bao bọc các hạt đất, biến đổi đặc tính cơ học từ trạng thái liên kết dính ma sát sang liên kết xi măng hóa (cemented matrix), triệt tiêu hoàn toàn khả năng trương nở và hòa tan trong nước.
KHUNG ĐỘNG HỌC HÓA LÝ ĐẤT BỒI TÍCH GIA CỐ
│
┌──────────────────────────────────────┴──────────────────────────────────────┐
▼ ▼
GIAI ĐOẠN NGẮN HẠN (TRAO ĐỔI ION) GIAI ĐOẠN DÀI HẠN (THỦY HÓA & POZZOLANIC)
• $Ca(OH)_2 \rightarrow Ca^{2+} + 2OH^-$ • $\text{Xi măng PCB30} + H_2O \rightarrow C-S-H + C-A-H + Ca(OH)_2$
• $Ca^{2+}$ thế chỗ $Na^+, K^+$ trên bề mặt khoáng Kaolinite • $OH^-$ hòa tan $\text{SiO}_2 / \text{Al}_2\text{O}_3$ tự do trong khoáng sét
• Nén mỏng lớp khuếch tán đôi Gouy-Chapman • Hình thành mạng lưới tinh thể $C-S-H$ bao bọc khung hạt
│ │
└──────────────────────────────────────┬──────────────────────────────────────┘
▼
KẾT QUẢ ĐỊA KỸ THUẬT ĐỘT PHÁ
• Triệt tiêu hoàn toàn tính tan rã (Thời gian tan rã: > 2.880 phút)
• Hạ thấp hệ số thấm xuống cấp độ chống thấm: $k \le 10^{-5}\text{ cm/s}$
• Gia tăng dung trọng khô và góc ma sát trong: $\gamma_{c,\max} \ge 1,60\text{ T/m}^3$, $\varphi > 20^\circ$
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp phương pháp phân tích 3 chiều (3D Geotechnical Matrix Integration):
- Thành phần phối liệu: Đất bồi tích trẻ + Dăm sạn ($d \le 10\text{ mm}$) + Xi măng PCB30 (0% – 5%) + Vôi tôi (0% – 4%).
- Đặc trưng cơ lý hóa mục tiêu: Dung trọng khô $\gamma_{c,\max} \ge 1,55\text{ T/m}^3$; Hệ số thấm $k \le 1 \times 10^{-5}\text{ cm/s}$; Thời gian tan rã không phân rã sau 2.880 phút (48 giờ ngâm mẫu); Cường độ kháng cắt bão hòa nước đạt $C \ge 0,25\text{ kG/cm}^2, \varphi \ge 18^\circ$.
- Điều kiện biên: Khống chế kích thước hạt dăm sạn cực đại $d_{\max} \le 10\text{ mm}$ để phù hợp với bề dày lu lèn $h = 20 - 25\text{ cm}$; hàm lượng hữu cơ trong đất bồi tích $< 5%$; hàm lượng muối hòa tan $< 0,3%$.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu vận hành theo hệ hình thực chứng (positivism paradigm) với lập trường nhận thức khách quan (epistemological objectivism). Thiết kế thực nghiệm đa yếu tố kết hợp mô hình hóa số phần tử hữu hạn (FEM) 2 chiều:
- Mẫu nghiên cứu: Lấy tại 3 bãi vật liệu bồi tích đặc trưng (ký hiệu MA, MB, MC) thuộc thung lũng lòng hồ và bãi bồi sông khu vực Tây Nguyên.
- Thiết kế tổ hợp thực nghiệm: Chế bị hơn 240 tổ hợp mẫu đất theo tiêu chuẩn thí nghiệm đầm nén Proctor cải tiến, thí nghiệm thấm cột nước không đổi/biến đổi, thí nghiệm cắt phẳng trực tiếp bão hòa, thí nghiệm nén không nở hông (Oedometer) và thí nghiệm tan rã chuyên biệt.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình chế bị mẫu tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn kỹ thuật quốc gia và quốc tế:
- Xử lý sơ bộ: Đất bồi tích tự nhiên được phơi khô gió, đập nhỏ qua rây 5mm để loại trừ rễ cây, tạp chất hữu cơ. Dăm sạn bazan được sàng phân loại chọn cỡ hạt $d \le 10\text{ mm}$.
- Quy trình trộn chất kết dính: Đối với tổ hợp vôi + xi măng, vôi bột được trộn đều trước với đất khô để kích hoạt quá trình trao đổi ion và phá vỡ màng sét trong 2 giờ, sau đó bổ sung xi măng PCB30 Hoàng Thạch và nước tạo ẩm tới độ ẩm tối ưu ($W_{opt}$), ủ kín và tiến hành đầm nén tạo mẫu trong vòng 45 phút để tránh sự đông kết sớm của xi măng.
- Giao thức đo lường chuẩn hóa:
- Xác định thành phần hạt bằng phương pháp rây kết hợp ống hút tỷ trọng kế (TCVN 4198:2014).
- Giới hạn Atterberg (giới hạn chảy $W_L$, giới hạn dẻo $W_P$, chỉ số dẻo $I_P$) bằng chùy thăng bằng Casagrande (TCVN 4197:2012).
- Thí nghiệm đầm nén tiêu chuẩn xác định $\gamma_{c,\max}$ và $W_{opt}$ (TCVN 4201:2012).
- Sức chống cắt ($C, \varphi$) bằng máy cắt phẳng trực tiếp bão hòa 3 trục ứng suất biến dạng (TCVN 4199:1995).
- Thí nghiệm tan rã định lượng: Đặt viên mẫu đất đầm chặt hình lập phương ($3 \times 3 \times 3\text{ cm}$) ngập trong lưới kim loại treo lơ lửng trong nước tĩnh, bấm giờ ghi nhận thời gian bắt đầu rã, tốc độ rã và tỷ lệ rã theo thang thời gian từ 1 phút đến 2.880 phút (48 giờ).
- Độ tin cậy và kiểm soát sai số: Mỗi tổ hợp thí nghiệm được lặp lại 3–5 lần, loại bỏ sai số thô theo chuẩn Student với độ tin cậy $\alpha = 0,95$.
┌────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ QUY TRÌNH THỰC NGHIỆM ĐỊA KỸ THUẬT CHUẨN HÓA │
└───────────────────────────────────┬────────────────────────────────────────────────────┘
│
┌───────────────────────────────┼───────────────────────────────┐
▼ ▼ ▼
[ĐẤT BỒI TÍCH TRẺ] [DĂM SẠN d ≤ 10mm] [CHẤT KẾT DÍNH VÔ CƠ]
Phơi khô gió, loại hữu cơ Sàng lọc hạt bazan thô Xi măng PCB30 & Vôi tôi
│ │ │
└───────────────────────────────┼───────────────────────────────┘
│
▼
[TRỘN HỖN HỢP & Ủ KÍCH HOẠT HÓA LÝ]
Vôi trộn trước (2h) ➔ Thêm Xi măng & Nước tạo ẩm $W_{opt}$
│
▼
[ĐẦM NÉN TẠO MẪU TIÊU CHUẨN PROCTOR]
Chế bị mẫu trụ & mẫu lập phương trong 45 phút
│
▼
[HỆ THỐNG THÍ NGHIỆM CHUYÊN SÂU]
• Thấm cột nước (Darcy $k$) • Cắt phẳng bão hòa ($C, \varphi$)
• Nén lún Oedometer ($E, a_v$) • Tan rã ngâm chìm (Pinhole/Immersion)
│
▼
[MÔ HÌNH HÓA SỐ GEOSTUDIO 2012]
• SEEP/W: Phân tích đường bão hòa & Gradient thấm $J \le [J]$
• SLOPE/W: Tính toán hệ số an toàn mái dốc $K_{min} \ge 1,30$
Data và phân tích
Đặc tính cơ bản của 3 mẫu đất bồi tích tự nhiên chưa cải tạo:
- Thành phần hạt: Hàm lượng hạt sét ($< 0,005\text{ mm}$) chiếm 18,5% – 28,4%; hạt bụi ($0,005 - 0,05\text{ mm}$) chiếm 32,1% – 41,2%; hạt cát ($0,05 - 2\text{ mm}$) chiếm 30,4% – 49,4%; hầu như không có dăm sạn tự nhiên ($d > 2\text{ mm} < 5%$).
- Chỉ số vật lý: Giới hạn chảy $W_L = 42,5% - 51,2%$; giới hạn dẻo $W_P = 24,1% - 28,6%$; chỉ số dẻo $I_P = 18,4% - 22,6%$ (thuộc nhóm sét pha đến sét nhẹ).
- Chỉ số cơ học và thấm tự nhiên: Dung trọng khô lớn nhất $\gamma_{c,\max} = 1,38 - 1,46\text{ T/m}^3$; độ ẩm tối ưu $W_{opt} = 22,5% - 26,0%$; lực dính kết tự nhiên $C = 0,18 - 0,22\text{ kG/cm}^2$; góc ma sát trong $\varphi = 12^\circ - 15^\circ$; hệ số thấm $k = 2,5 \times 10^{-4} - 6,8 \times 10^{-4}\text{ cm/s}$.
- Đặc tính tan rã tự nhiên: Mẫu đất chưa xử lý tan rã hoàn toàn (100%) chỉ sau 5 đến 12 phút ngâm trong nước, thể hiện tính phân tán cực kỳ nguy hiểm đối với an toàn đập.
Công cụ tính toán số: Sử dụng bộ phần mềm địa kỹ thuật GeoStudio (SEEP/W cho bài toán thấm ổn định và không ổn định qua môi trường rỗng bão hòa/không bão hòa; SLOPE/W cho bài toán ổn định trượt mái đập theo các phương pháp cân bằng giới hạn Bishop cải tiến và Morgenstern-Price).
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Quy luật cải thiện dung trọng khô bằng dăm sạn: Khi phối trộn dăm sạn ($d \le 10\text{ mm}$) vào đất bồi tích trẻ với tỷ lệ tăng dần từ 0%, 10%, 20%, 30% đến 40%:
- Dung trọng khô lớn nhất ($\gamma_{c,\max}$) tăng tuyến tính từ $1,42\text{ T/m}^3$ lên đạt đỉnh $1,68\text{ T/m}^3$ ở hàm lượng 30% dăm sạn (tăng 18,3%), đồng thời độ ẩm tối ưu $W_{opt}$ giảm từ $24,5%$ xuống $16,2%$.
- Góc ma sát trong $\varphi$ tăng mạnh từ $14^\circ 20'$ lên $24^\circ 50'$ (tăng 73,2%), lực dính $C$ duy trì ở mức cao $0,28 - 0,32\text{ kG/cm}^2$. Vượt quá ngưỡng 30% dăm sạn (ở mức 40%), dung trọng khô bắt đầu chững lại và hệ số thấm $k$ tăng vọt vượt ngưỡng cho phép đối với đất đắp chống thấm.
- Hiệu ứng triệt tiêu tính tan rã của xi măng: Khi trộn đơn độc xi măng PCB30 vào đất bồi tích với hàm lượng 1%, 2%, 3%, 4% và 5%:
- Ở hàm lượng 1% – 2% XM, thời gian tan rã kéo dài từ 10 phút lên 120 – 360 phút nhưng đất vẫn rã 30% – 50%.
- Khi hàm lượng xi măng đạt $5%$, đất hoàn toàn không tan rã sau 2.880 phút (48 giờ) ngâm chìm liên tục, cấu trúc mẫu giữ nguyên vẹn 100%, góc ma sát trong đạt $\varphi = 26^\circ 30'$ và lực dính $C = 0,45\text{ kG/cm}^2$.
- Đột phá về tổ hợp phụ gia kép (2% Xi măng + 3% Vôi):
- Sự kết hợp tương hỗ giữa 2% xi măng và 3% vôi tạo nên bước nhảy vọt về khả năng chống thấm: hệ số thấm giảm từ $k = 4,2 \times 10^{-4}\text{ cm/s}$ xuống $k = 6,8 \times 10^{-6}\text{ cm/s}$ (giảm gần 2 bậc độ lớn), hoàn toàn đáp ứng tiêu chuẩn vật liệu khối chống thấm ($k \le 1 \times 10^{-5}\text{ cm/s}$).
- Kết quả này vượt trội hơn hẳn so với việc chỉ trộn 2% XM đơn thuần ($k = 8,5 \times 10^{-5}\text{ cm/s}$) hoặc chỉ trộn 3% vôi đơn thuần ($k = 5,4 \times 10^{-5}\text{ cm/s}$), chứng minh hiệu ứng cộng hưởng hóa lý (synergistic pozzolanic effect).
- Hiệu quả gia cố thực tế tại đập Buôn Sa (Đắk Lắk):
- Đập Buôn Sa có chiều cao $H = 12,5\text{ m}$, mái thượng lưu $m = 2,5$, mái hạ lưu $m' = 2,0$, hiện trạng bị rò rỉ nước mạnh và xuất hiện nhiều vết nứt nguy cơ trượt lở.
- Giải pháp ứng dụng: Đắp áp trúc mái thượng lưu bằng khối đất bồi tích gia cố (30% dăm sạn + 2% XM + 3% vôi) với chiều rộng cơ đắp $B = 4,0 - 5,0\text{ m}$.
- Kết quả mô phỏng GeoStudio: Đường bão hòa hạ thấp rõ rệt, gradient thấm thoát ra tại hạ lưu $J_{ra} = 0,18 < [J] = 0,40$ (triệt tiêu nguy cơ xói ngầm), hệ số ổn định mái dốc thượng lưu khi mực nước hồ rút nhanh đột ngột tăng từ $K = 1,08$ (mất an toàn) lên $K = 1,42$ (đạt tiêu chuẩn thiết kế cấp IV $K_{cp} \ge 1,30$).
╔═══════════════════════════════════════════════════════════════════════════════════════════════════════════════════════════════════════╗
║ BẢNG TỔNG HỢP SO SÁNH CÁC CHỈ TIÊU CƠ LÝ ĐỘT PHÁ CỦA VẬT LIỆU ║
╠════════════════════════════════════════╦══════════════════════╦═══════════════════════════════╦══════════════════════════════════════╣
║ Chỉ tiêu Địa kỹ thuật ║ Đất bồi tích gốc ║ Đất + 30% Dăm sạn (Hạt thô) ║ Đất + 30% Dăm + 2% XM + 3% Vôi (Tối ưu)║
╠════════════════════════════════════════╬══════════════════════╬═══════════════════════════════╬══════════════════════════════════════╣
║ Dung trọng khô lớn nhất $\gamma_{c,\max}$║ $1,38 - 1,42\text{ T/m}^3$║ $1,65 - 1,68\text{ T/m}^3$ ║ $1,62 - 1,66\text{ T/m}^3$ ║
║ Độ ẩm tối ưu $W_{opt}$ ║ $23,5 - 25,5\%$ ║ $16,0 - 17,2\%$ ║ $17,5 - 18,5\%$ ║
║ Hệ số thấm Darcy $k$ ║ $4,2 \times 10^{-4}\text{ cm/s}$ ║ $1,8 \times 10^{-4}\text{ cm/s}$ ║ $6,8 \times 10^{-6}\text{ cm/s}$ ║
║ Lực dính đơn vị bão hòa $C$ ║ $0,18\text{ kG/cm}^2$ ║ $0,28\text{ kG/cm}^2$ ║ $0,35\text{ kG/cm}^2$ ║
║ Góc ma sát trong $\varphi$ ║ $13^\circ 30'$ ║ $24^\circ 50'$ ║ $22^\circ 40'$ ║
║ Thời gian tan rã hoàn toàn ║ $5 - 12\text{ phút}$ ║ $15 - 30\text{ phút}$ ║ Không tan rã sau $2.880\text{ phút}$ ║
║ Hệ số ổn định mái đập $K_{min}$ ║ $1,08\text{ (Không đạt)}$║ $1,22\text{ (Chưa đạt)}$ ║ $1,42\text{ (Đạt chuẩn an toàn)}$ ║
╚════════════════════════════════════════╩══════════════════════╩═══════════════════════════════╩══════════════════════════════════════╝
Implications đa chiều
- Về mặt học thuật: Cung cấp cơ sở định lượng chính xác về phản ứng tương tác ba thành phần (hạt thô - hạt mịn - chất kết dính vô cơ kép), lấp đầy khoảng trống tài liệu cơ học đất đắp công trình thủy lợi cho vùng địa chất bazan Tây Nguyên.
- Về đổi mới phương pháp luận: Chuẩn hóa quy trình thi công trộn đất bồi tích tại hiện trường theo phương pháp dây chuyền công nghiệp: san ủi đất bồi tích bốc xúc từ lòng hồ $\rightarrow$ rải dăm sạn $\rightarrow$ rải vôi xới xáo ủ sơ bộ $\rightarrow$ rải xi măng trộn đều bằng máy phay đất chuyên dùng $\rightarrow$ lu lèn rung đạt độ chặt $K \ge 0,95$.
- Về giá trị kinh tế - xã hội: Tiết kiệm 35% – 45% chi phí xây lắp so với phương án bóc bỏ đất yếu vận chuyển từ mỏ xa; giải quyết bài toán xung đột sử dụng đất nông nghiệp khi không cần giải phóng mặt bằng đất trồng cây công nghiệp; nạo vét lòng hồ tăng dung tích hữu ích trữ nước phòng chống hạn hán mùa khô cho Tây Nguyên.
Limitations và Future Research
- Giới hạn về nguồn gốc khoáng vật: Luận án chủ yếu tập trung vào đất bồi tích trẻ phong hóa từ nền đá bazan và đá trầm tích lục nguyên Tây Nguyên (thành phần khoáng kaolinite chiếm ưu thế). Kết quả chưa thể ngoại suy trực tiếp cho các loại đất bồi tích chứa khoáng sét trương nở mạnh nhóm montmorillonite/bentonite hoặc đất than bùn nhiễm mặn ven biển.
- Giới hạn về thời gian quan trắc hiện trường dài hạn: Dù các thí nghiệm trong phòng đã mô phỏng quá trình ngâm nước 2.880 phút và kiểm tra cơ lý bảo dưỡng 28 ngày, nhưng tác động xói mòn do chu kỳ khô - ướt (wetting-drying cycles) dưới tác động nhiệt đới gió mùa Tây Nguyên trong vòng đời 10–20 năm của khối đất áp trúc cần tiếp tục được quan trắc bằng thiết bị đo áp lực nước lỗ rỗng (piezometer) tại hiện trường đập Buôn Sa.
- Định hướng nghiên cứu mở rộng:
- Nghiên cứu ứng dụng các phụ gia polyme sinh học thân thiện môi trường (biopolymers) hoặc tro bay nhiệt điện (fly ash) kết hợp với vôi để thay thế một phần xi măng PCB30, giảm phát thải carbon trong xây dựng thủy lợi.
- Phát triển mô hình cấu trúc đàn dẻo phi tuyến (Elasto-plastic Cam-Clay model) có xét đến ảnh hưởng liên kết xi măng hóa nhằm mô phỏng số 3D chính xác hơn biến dạng lún nứt của thân đập.
- Xây dựng bản đồ phân vùng chỉ dẫn kỹ thuật sử dụng vật liệu bồi tích lòng hồ cho toàn bộ 5 tỉnh Tây Nguyên (Kon Tum, Gia Lai, Đắk Lắk, Đắk Nông, Lâm Đồng).
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật: Luận án là tài liệu tham khảo nền tảng cho các viện nghiên cứu chuyên ngành (Viện Khoa học Thủy lợi Việt Nam, Viện Thủy điện và Năng lượng tái tạo) và các trường đại học khối kỹ thuật. Các công bố khoa học từ luận án trên Tạp chí Khoa học và Công nghệ Thủy lợi đã tạo lập hệ quy chiếu mới trong tính toán gia cố đất đắp đập.
- Chuyển giao công nghệ ngành thủy lợi: Cung cấp quy trình công nghệ thi công thực tế cho Ban Quản lý Đầu tư và Xây dựng Thủy lợi các tỉnh Tây Nguyên. Hàng trăm hồ đập vừa và nhỏ đang bị thấm lậu và sạt trượt mái có thể áp dụng ngay mô hình đắp áp trúc gia cố tại chỗ mà không cần chờ đợi nguồn kinh phí đền bù mỏ đất mới.
- Tác động chính sách: Đóng góp cơ sở thực tiễn vững chắc phục vụ việc sửa đổi, bổ sung các định mức kinh tế kỹ thuật và quy chuẩn xây dựng đập thủy lợi thích ứng biến đổi khí hậu của Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và học viên cao học: Tiếp cận phương pháp luận nghiên cứu địa kỹ thuật kết hợp thực nghiệm cơ lý hóa và mô phỏng số GeoStudio chuyên sâu; khai thác các đề tài mở rộng về độ bền mỏi và vi cấu trúc đất gia cố.
- Các nhà khoa học và giảng viên địa kỹ thuật: Sở hữu hệ thống dữ liệu thực nghiệm chuẩn xác về đất bồi tích trẻ Tây Nguyên để đối chiếu, giảng dạy môn Cơ học đất chuyên nâng cao và Công trình thủy công.
- Kỹ sư tư vấn thiết kế và nhà thầu xây lắp: Ứng dụng ngay công thức phối trộn (30% dăm sạn + 2% XM + 3% vôi) và quy trình thi công dây chuyền để lập biện pháp thi công tối ưu chi phí cho các dự án sửa chữa nâng cấp hồ đập.
- Cơ quan quản lý nhà nước (Bộ Nông nghiệp & PTNT, Sở Nông nghiệp các tỉnh): Có căn cứ khoa học phê duyệt các dự án đầu tư nâng cấp an toàn đập (WB8) đạt hiệu quả kinh tế - kỹ thuật cao nhất.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào?
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất là việc xác lập cơ chế đồng bộ hóa ba tác nhân: "Chèn hạt cơ học $\rightarrow$ Trao đổi ion nén lớp kép $\rightarrow$ Thủy hóa pozzolanic tạo liên kết xi măng hóa". Luận án đã mở rộng thuyết điện tích lớp kép Gouy-Chapman và thuyết đầm nén Proctor vào môi trường đất bồi tích trẻ nhiệt đới, chứng minh rằng sự kết hợp tỷ lệ thấp (2% xi măng + 3% vôi) tạo ra bước nhảy pha cấu trúc, chuyển hóa đất phân tán tan rã mạnh thành khối vật liệu đồng nhất không tan rã với hệ số thấm đạt chuẩn chống thấm ($k \le 6,8 \times 10^{-6}\text{ cm/s}$).
2. Tính đổi mới phương pháp luận khi so sánh với các nghiên cứu trước đây?
So với nghiên cứu của Lê Quang Thế (chỉ tập trung đầm nén cơ học đất bazan tự nhiên) và Lê Xuân Roanh (chỉ đề xuất trộn 1–3% vôi đơn thuần cho đất miền Trung), luận án đã thiết lập quy trình thực nghiệm toàn diện tích hợp: phân tích thành phần khoáng vật $\rightarrow$ thử nghiệm tan rã đa mốc thời gian $\rightarrow$ tối ưu hóa cấp phối dăm sạn $\le 10\text{ mm}$ $\rightarrow$ mô phỏng FEM trường thấm và ổn định trượt mái dập dâng áp trúc bằng GeoStudio.
3. Phát hiện bất ngờ nhất có số liệu thực nghiệm chứng minh là gì?
Phát hiện bất ngờ nhất là việc trộn 30% dăm sạn hạt thô ($d \le 10\text{ mm}$) không làm tăng tính thấm của đất bồi tích như các nhận định cơ học thông thường, mà ngược lại giúp tăng dung trọng khô lớn nhất lên cực đại $1,68\text{ T/m}^3$ và duy trì hệ số thấm ở mức thấp ($k = 1,8 \times 10^{-4}\text{ cm/s}$). Chỉ khi hàm lượng dăm sạn vượt quá 40% thì cấu trúc khung rỗng mới xuất hiện và làm suy giảm khả năng chống thấm.
4. Luận án có cung cấp quy trình nhân bản (replication protocol) chi tiết không?
Luận án cung cấp đầy đủ và chi tiết quy trình nhân bản gồm: tiêu chuẩn chọn lọc vật liệu (kích thước rây, chất lượng xi măng PCB30, độ mịn của vôi), tỷ lệ phối trộn dung sai $\pm 0,5%$, thứ tự trộn hóa chất (vôi ủ 2h trước, xi măng trộn sau trong 45 phút), quy định đầm nén hiện trường (chiều dày rải $20 - 25\text{ cm}$, số lượt lu rung 8–10 lượt, độ chặt $K \ge 0,95$), cho phép mọi đơn vị tư vấn và phòng thí nghiệm LAS-XD tái lập chính xác kết quả.
5. Chương trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo được định hình ra sao?
Chương trình nghiên cứu mở rộng trong 10 năm tập trung vào 3 mũi nhọn: (1) Số hóa bản đồ địa kỹ thuật vật liệu bồi tích lòng hồ toàn vùng Tây Nguyên phục vụ kinh tế tuần hoàn tài nguyên; (2) Nghiên cứu độ bền động lực học và khả năng kháng hóa lỏng của thân đập áp trúc gia cố dưới tác động của động đất kích thích do tích nước hồ chứa; (3) Tự động hóa công nghệ trộn phay đất gia cố gắn cảm biến GPS và cảm biến độ ẩm thời gian thực trên máy lu đầm thông minh.
Kết luận
- Luận án đã giải quyết thành công bài toán cấp bách về an ninh nguồn nước và an toàn hồ đập tại Tây Nguyên thông qua việc xác lập cơ sở khoa học và công nghệ xử lý vật liệu bồi tích trẻ làm vật liệu đắp nâng cấp đập đất.
- Tìm ra tỷ lệ cấp phối cơ học tối ưu: bổ sung 30% dăm sạn hạt thô ($d \le 10\text{ mm}$) giúp nâng dung trọng khô lớn nhất của đất bồi tích từ $1,42\text{ T/m}^3$ lên $1,68\text{ T/m}^3$, đồng thời gia tăng góc ma sát trong $\varphi$ lên $24^\circ 50'$.
- Xác định tỷ lệ chất kết dính hóa học đột phá: tổ hợp phụ gia kép 2% xi măng PCB30 kết hợp 3% vôi tôi triệt tiêu hoàn toàn tính tan rã của đất (bền vững sau 2.880 phút ngâm nước) và hạ hệ số thấm xuống $k = 6,8 \times 10^{-6}\text{ cm/s}$, đáp ứng hoàn hảo tiêu chuẩn vật liệu chống thấm thân đập.
- Đề xuất quy trình công nghệ thi công đắp áp trúc mái thượng lưu đồng bộ bằng phương pháp dây chuyền cơ giới hóa, được kiểm chứng an toàn qua mô hình toán GeoStudio và ứng dụng thực tế thành công tại đập Buôn Sa (Đắk Lắk), nâng hệ số ổn định mái đập từ $K = 1,08$ lên $K = 1,42$.
- Mở ra hướng tiếp cận kinh tế tuần hoàn trong xây dựng thủy lợi: tận dụng trực tiếp hàng triệu mét khối bùn cát bồi tích lòng hồ làm vật liệu xây dựng tại chỗ, tiết kiệm ngân sách nhà nước, bảo vệ tài nguyên đất nông nghiệp và tăng cường khả năng tích trữ nước chống biến đổi khí hậu cho khu vực Tây Nguyên.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PTNT TRƯỜNG ĐẠI HỌC THỦY LỢI MAI THỊ HỒNG NGHIÊN CỨU XỬ LÝ VẬT LIỆU BỒI TÍCH TRẺ ĐỂ NÂNG CẤP, XÂY DỰNG ĐẬP ĐẤT VÙNG TÂY NGUYÊN LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT HÀ NỘI, NĂM 2019 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PTNT TRƯỜNG ĐẠI HỌC THỦY LỢI MAI THỊ HỒNG NGHIÊN CỨU XỬ LÝ VẬT LIỆU BỒI TÍCH TRẺ ĐỂ NÂNG CẤP, XÂY DỰNG ĐẬP ĐẤT VÙNG TÂY NGUYÊN Chuyên ngành: Kỹ thuật xây dựng công trình thủy Mã số: 958 02 02 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC PGS. Nguyễn Trọng Tư HÀ NỘI, NĂM 2019 LỜI CAM ĐOAN Tác giả xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của bản thân tác giả. Các kết quả nghiên cứu và các kết luận trong luận văn là trung thực, không sao chép từ bất kỳ một nguồn nào và dưới bất kỳ hình thức nào. Việc tham khảo các nguồn tài liệu (nếu có) đã được thực hiện trích dẫn và ghi nguồn tài liệu tham khảo đúng quy định.
Tác giả luận án Mai Thị Hồng i LỜI CẢM ƠN Sau thời gian thực hiện luận án, với sự nỗ lực của bản thân cùng với sự giúp đỡ tận tình của các nhà khoa học, thầy cô giáo, gia đình và các đồng nghiệp, luận án tiến sĩ: “Nghiên cứu xử lý vật liệu bồi tích trẻ để nâng cấp, xây dựng đập đất vùng Tây Nguyên” đã hoàn thành. Tác giả xin đặc biệt cảm ơn sâu sắc sự hướng dẫn, giúp đỡ tận tình của PGS. Nguyễn Trọng Tư, GS. Lê Kim Truyền, các nhà khoa học, thầy cô giáo trong và ngoài trường đã hướng dẫn, góp ý cho tác giả trong quá trình học tập và hoàn thành luận án.
Tác giả xin bày tỏ sự biết ơn sâu sắc đến Ban giám hiệu, Phòng đào tạo Đại học và Sau đại học, Khoa Công trình, Bộ môn Công nghệ và Quản lý xây dựng, Trường Đại học Thuỷ Lợi; Phòng thí nghiệm Địa kỹ thuật trường Đại học Thủy lợi và trường Đại học Hồng Đức đã giúp đỡ tạo điều kiện tốt nhất cho tác giả trong thời gian thực hiện luận án. Tác giả xin chân thành cảm ơn gia đình, các đồng nghiệp và bạn bè luôn bên cạnh khích lệ, nhiệt tình giúp đỡ, tạo điều kiện thuận lợi cho tác giả trong quá trình học tập và thực hiện luận án. ii MỤC LỤC DANH MỤC CÁC HÌNH ẢNH. vii DANH MỤC BẢNG BIỂU .ix DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT .xi MỞ ĐẦU.
Tính cấp thiết của đề tài. Mục tiêu nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu.
Phương pháp nghiên cứu. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn. Cấu trúc của luận án. 3 TỔNG QUAN VỀ ĐẬP SỬ DỤNG VẬT LIỆU TẠI CHỖ VÀ ĐẬP ĐẤT Ở TÂY NGUYÊN .1 Đập đất và những yêu cầu khi thiết kế, thi công.1 Tổng quan về đập đất .2 Tổng quan về những yêu cầu kỹ thuật khi thiết kế và thi công đập đất đầm nén ……………………………………………………………………………….2 Phân tích những nguyên nhân gây ra sự cố ở đập vật liệu tại chỗ .1 Nguyên nhân do giai đoạn lập dự án đầu tư.2 Nguyên nhân do khảo sát, đánh giá tài liệu .3 Nguyên nhân do thiết kế .4 Nguyên nhân do thi công .5 Nguyên nhân do quản lý khai thác vận hành .6 Một số ví dụ về sự cố đập đất ở Việt Nam do vật liệu đắp .3 Đặc điểm hồ chứa và nhu cầu dùng nước trong những năm tới ở Tây Nguyên …………….1 Đặc điểm hồ chứa và đập đất ở Tây Nguyên .2 Nhu cầu dùng nước trong tương lai .4 Những nghiên cứu về đập vật liệu tại chỗ .1 Nghiên cứu đập vật liệu tại chỗ trên Thế giới .2 Nghiên cứu trong nước.5 Những nghiên cứu về sử dụng xi măng và vôi để gia cố đất trên Thế giới và Việt Nam.1 Nghiên cứu sử dụng xi măng và vôi để gia cố đất trên Thế giới .2 Nghiên cứu sử dụng xi măng và vôi để gia cố đất ở Việt Nam .6 Những nội dung đặt ra cho nghiên cứu .7 Kết luận chương 1.
31 CƠ SỞ KHOA HỌC CẢI THIỆN VẬT LIỆU BỒI TÍCH TRẺ ĐÁP ỨNG YÊU CẦU NÂNG CẤP, XÂY DỰNG ĐẬP ĐẤT VÙNG TÂY NGUYÊN .1 Vật liệu đắp đập ở khu vực Tây Nguyên .2 Sườn tàn tích và tàn tích trên các loại đá khác nhau .2 Bố trí vật liệu đất đắp trong thân đập.1 Nguyên tắc bố trí .2 Bố trí vật liệu trong thân đập.3 Một số giải pháp kỹ thuật để cải tạo đất đắp đập .1 Giải pháp thay đổi thành phần cỡ hạt.2 Giải pháp cải tạo đất bằng chất kết dính .3 Giải pháp cải tạo đất bằng phương pháp trộn Bitum .4 Cơ sở khoa học lựa chọn chất kết dính để cải tạo đất có tính thấm lớn và tính tan rã mạnh .1 Tính thấm của đất .2 Tính tan rã của đất .3 Thành phần khoáng vật của đất .4 Quá trình hóa lý xảy ra khi trộn ximăng vào đất .5 Quá trình hóa lý xảy ra khi trộn vôi .6 Cơ sở khoa học lựa chọn chất kết dính vô cơ để cải tạo đất có tính thấm và tính tan rã .5 Cơ sở khoa học lựa chọn hạt thô để tăng dung trọng khô của đất .6 Kết luận chương 2. 50 NGHIÊN CỨU CẢI THIỆN MỘT SỐ CHỈ TIÊU CƠ LÝ CỦA VẬT LIỆU BỒI TÍCH TRẺ ĐỂ NÂNG CẤP ĐẬP ĐẤT Ở TÂY NGUYÊN .2 Lựa chọn mẫu đất và phương pháp nghiên cứu mẫu đất trong khu vực Tây Nguyên.1 Lựa chọn mẫu đất nghiên cứu .2 Phương pháp nghiên cứu.3 Thời gian và khối lượng mẫu thí nghiệm .3 Kết quả thí nghiệm các chỉ tiêu cơ lý và tính chất đặc biệt của mẫu vật liệu sử dụng để nâng cấp đập .1 Thành phần hạt của đất .2 Kết quả thí nghiệm các chỉ tiêu vật lý của đất .3 Kết quả thí nghiệm các chỉ tiêu cơ học của đất.4 Kết quả thí nghiệm các tính chất đặc biệt .5 Tổng hợp nhận xét kết quả thí nghiệm.4 Nghiên cứu giải pháp tăng khả năng chống thấm .1 Chất kết dính vô cơ để cải tạo đất .2 Quy trình chế bị mẫu khi trộn XM và vôi .3 Nghiên cứu lựa chọn hàm lượng chất kết dính để giảm tính thấm của đất …………….4 Nghiên cứu các chỉ tiêu cơ lý của đất sau khi trộn 2% XM và 3% vôi .5 Nghiên cứu giải pháp chống tan rã đất .1 Quy trình chế bị mẫu thí nghiệm khi trộn chất kết dính xi măng .2 Nghiên cứu lựa chọn hàm lượng ximăng để tăng thời gian tan rã của đất71 3.3 Nghiên cứu các chỉ tiêu cơ học của hỗn hợp đất khi trộn 5% hàm lượng xi măng….6 Nghiên cứu giải pháp để nâng cao dung trọng khô của đất .1 Quy trình chế bị mẫu khi trộn dăm sạn .2 Ảnh hưởng của hàm lượng dăm sạn lên dung trọng khô lớn nhất và độ ẩm tốt nhất của đất.3 Ảnh hưởng của hàm lượng dăm sạn lên khả năng kháng cắt của đất .4 Ảnh hưởng của hàm lượng dăm sạn lên tính biến dạng và tính thấm của đất .5 Phân tích lựa chọn tỷ lệ dăm sạn hợp lý .7 Kết luận chương 3. 83 v ỨNG DỤNG KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU ĐỂ NÂNG CẤP, SỬA CHỮA MỘT SỐ ĐẬP ĐẤT Ở TÂY NGUYÊN .1 Lựa chọn công trình nghiên cứu .1 Lựa chọn và giới thiệu công trình .2 Đánh giá hiện trạng đập và đề xuất giải pháp nâng cấp .2 Nghiên cứu đánh giá khả năng sử dụng khối đất đắp để nâng cấp đập .1 Giới thiệu phần mềm tính toán .2 Tính toán thấm qua thân đập khi đắp áp trúc mái thượng lưu .3 Tính toán ổn định mái đập .3 Công nghệ xử lý đất gia cố và thi công đắp áp trúc mái thượng lưu đập .1 Chuẩn bị máy móc, thiết bị và nhân lực.2 Chuẩn bị nguyên vật liệu thi công.3 Quy trình trộn đất theo tỷ lệ hỗn hợp gia cố sử dụng phương pháp dây chuyền 101 4.4 Công nghệ thi công đắp áp trúc mái thương lưu đập .4 Kết luận chương 4 .104 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ .105 DANH MỤC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ. Bài báo khoa học.
Hội nghị khoa học. Đề tài khoa học .108 TÀI LIỆU THAM KHẢO .109 vi DANH MỤC CÁC HÌNH ẢNH Hình 1. 1 Đập đất Tả Trạch - Thừa Thiên Huế. 2 Quan hệ giữa dung trọng khô và độ ẩm của đất.
3 Mái thượng lưu đập đất hồ Am Chúa, Khánh Hòa sau sự cố. 4 Tương quan giữa lực đầm nén, dung trọng khô và độ ẩm đất. 1 Bố trí vật liệu đất đắp trong thân đập. 2 Đường cong thành phần hạt.
3 Phân tố đơn vị của khoáng vật sét. a) Khối bốn mặt; b) Khối tám mặt. 4 Phân tử nước bị phân cực trong điện trường. 5 Cấu trúc lớp lưới.
6 Cấu tạo lớp khuếch tán đôi quanh hạt sét. 1 Các đặc trưng thành phần hạt. 2 Các mẫu đất sau khi chế bị. 3 Máy cắt phẳng xác định lực dính C và góc ma sát trong .
4 Thí nghiệm tính nén lún của đất. 5 Thí nghiệm xác định các đặc trưng trương nở của đất. 6 Thí nghiệm xác định tính tan rã của đất. 7 Đường cong cấp phối của 3 mẫu đất nghiên cứu.
8 Ảnh hưởng của hàm lượng XM và 2% lượng vôi với hệ số thấm. 9 Ảnh hưởng của hàm lượng vôi và 2% lượng xi măng với hệ số thấm. 10 Ảnh hưởng của hàm lượng XM đến thời gian tan rã của đất. 11 Ảnh hưởng của hàm lượng dăm sạn lên dung trong khô lớn nhất.
12 Ảnh hưởng của hàm lượng dăm sạn đến độ ẩm tốt nhất. 13 Ảnh hưởng của hàm lượng dăm sạn lên góc ma sát trong của đất. 14 Ảnh hưởng của hàm lượng dăm sạn lên lực dính đơn vị. 15 Ảnh hưởng của hàm lượng dăm sạn lên môđun biến dạng.
16 Ảnh hưởng của hàm lượng dăm sạn lên hệ số thấm. 1 Sơ đồ các lớp đất của đập đất Buôn Sa. 2 Mái hạ lưu đập có nhiều vết nứt và các lỗ rỗng (Ảnh chụp ngày 13/8/2015). 3 Kết quả tính thấm với đập hiện trạng.
4 Kết quả tính ổn định mái TL đập hiện trạng. 5 Kết quả tính ổn định mái hạ lưu đập hiện trạng. 6 Sơ đồ đắp áp trúc mái TL để nâng cấp chống thấm cho đập. 7 Sơ đồ mặt cắt tính toán.
8 Kết quả tính thấm với chiều rộng đỉnh đập B = 4. 9 Kết quả tính thấm với chiều rộng đỉnh đập B = 4. 10 Kết quả tính thấm với chiều rộng đỉnh đập B = 5. 11 Kết quả tính ổn định mái TL với chiều rộng đỉnh đập B = 4.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Mai Thị Hồng (2019). Nghiên cứu xử lý vật liệu bồi tích trẻ để nâng cấp xây dựng [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Thủy lợi]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-xay-dung-kien-truc/ky-thuat-xay-dung-dan-dung-cong-nghiep/xu-ly-vat-lieu-boi-tich-tre-de-nang-cap-xay-dung-dap-dat-vung-tay-nguyen
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu xử lý vật liệu bồi tích trẻ để nâng cấp xây dựng" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu xử lý vật liệu bồi tích trẻ nhằm nâng cấp xây dựng, tối ưu chi phí và hiệu quả công trình.
Luận án "Nghiên cứu xử lý vật liệu bồi tích trẻ để nâng cấp xây dựng" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Thủy lợi. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Nghiên cứu xử lý vật liệu bồi tích trẻ để nâng cấp xây dựng" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu xử lý vật liệu bồi tích trẻ để nâng cấp xây dựng" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật xây dựng công trình thủy. Danh mục: Kỹ Thuật Xây Dựng Dân Dụng & Công Nghiệp.
Luận án "Nghiên cứu xử lý vật liệu bồi tích trẻ để nâng cấp xây dựng" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu xử lý vật liệu bồi tích trẻ để nâng cấp xây dựng" có 172 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu xử lý vật liệu bồi tích trẻ để nâng cấp xây dựng" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.