Luận án tiến sĩ: Ứng dụng sóng siêu âm dự đoán cường độ chịu nén và vết nứt bê tông tro bay bột đá - Đại học Bách khoa Đà Nẵng
Nghiên cứu ứng dụng sóng siêu âm dự đoán cường độ chịu nén và vết nứt của bê tông sử dụng tro bay và bột đá trong luận án tiến sĩ kỹ thuật.
Số trang
121
Thời gian đọc
19 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Ứng dụng sóng siêu âm đánh giá chất lượng bê tông
- Số trang:
- 121 trang
- Trường:
- Trường Đại học Bách khoa, Đại học Đà Nẵng
- Tác giả:
- Vương Lê Thắng
Tóm tắt nội dung luận án
I.Ứng dụng sóng siêu âm đánh giá chất lượng bê tông
Sóng siêu âm là công cụ mạnh mẽ trong xây dựng. Nó đánh giá chất lượng bê tông và phát hiện khuyết tật. Phương pháp này không phá hủy kết cấu. Các nhà nghiên cứu quốc tế quan tâm lớn đến lĩnh vực này. Hàng năm, nhiều công trình khoa học được công bố. Các nghiên cứu tập trung vào mô phỏng sự lan truyền sóng siêu âm. Chúng cũng dự đoán cường độ chịu nén bê tông dựa trên vận tốc xung siêu âm (UPV). Đây là một phương pháp thí nghiệm không phá hủy (NDT) hiệu quả. NDT giúp đánh giá tình trạng vật liệu mà không gây hư hại, tiết kiệm chi phí và thời gian cho các dự án xây dựng.
1.1. Vai trò thí nghiệm không phá hủy NDT
Thí nghiệm không phá hủy (NDT) đóng vai trò then chốt. NDT dùng sóng siêu âm để kiểm tra bê tông. Nó phát hiện sớm các vấn đề. Các nhà khoa học nghiên cứu sâu về sóng siêu âm. Họ tìm hiểu sự lan truyền sóng trong bê tông. Việc này giúp cải thiện độ chính xác của dự đoán. Phương pháp UPV là một ví dụ điển hình. Nó đo vận tốc sóng để ước tính chất lượng bê tông. NDT là giải pháp bền vững cho quản lý công trình.
1.2. Hạn chế nghiên cứu trong nước
Tại Việt Nam, ứng dụng sóng siêu âm còn hạn chế. Các nghiên cứu dự đoán cường độ chịu nén bê tông chưa nhiều. Nghiên cứu về vết nứt cũng vậy. Phần lớn sử dụng TCVN 9357:2012. Tiêu chuẩn này đánh giá chất lượng bê tông bằng vận tốc xung siêu âm. Mối quan hệ giữa cường độ chịu nén và vận tốc xung siêu âm được xây dựng. Đo đạc chiều sâu vết nứt mở trên bê tông cũng được thực hiện bằng siêu âm. Gần đây, một số nghiên cứu dùng mạng nơ-ron nhân tạo (ANN) để dự đoán cường độ nén bê tông.
1.3. Xu hướng nghiên cứu sóng siêu âm quốc tế
Nghiên cứu quốc tế về sóng siêu âm rất đa dạng. Nó bao gồm mô phỏng lan truyền sóng trong bê tông. Các mô hình dự đoán cường độ chịu nén bê tông phát triển liên tục. Chúng sử dụng vận tốc xung siêu âm (UPV) làm cơ sở. Nghiên cứu còn hướng đến dự đoán chiều sâu vết nứt. Các phương pháp tiên tiến được thử nghiệm. Mục tiêu là tăng độ chính xác dự đoán. Điều này giúp cải thiện độ bền và an toàn của các công trình xây dựng. Sóng siêu âm tiếp tục là lĩnh vực nghiên cứu trọng tâm.
II.Dự đoán cường độ bê tông tro bay bột đá bằng UPV
Bê tông tại miền Trung Việt Nam thường yêu cầu cấp độ bền cao. Thường từ B15 đến B40, tương ứng mác 200 đến mác 500. Các vật liệu phổ biến bao gồm cát, đá dăm, bột đá, xi măng Portland, tro bay và nước. Tuy nhiên, việc dự đoán cường độ nén bê tông cho hỗn hợp này gặp khó khăn. Chưa có nghiên cứu chuyên sâu nào thực hiện. Các kỹ sư xây dựng tốn nhiều công sức để thiết kế cấp phối và đánh giá cường độ sau thi công. Do đó, một mô hình dự đoán cường độ là cần thiết. Mô hình này phải dựa trên các đặc tính sóng siêu âm và phục vụ loại bê tông cụ thể này. Bê tông tro bay và bột đá là phụ gia khoáng quan trọng, ảnh hưởng lớn đến tính chất vật liệu.
2.1. Nhu cầu dự đoán bê tông tro bay bột đá
Việc dự đoán cường độ nén cho bê tông tro bay và bột đá rất cấp thiết. Loại bê tông này phổ biến ở miền Trung Việt Nam. Các kỹ sư gặp khó khăn trong thiết kế cấp phối. Họ cũng tốn thời gian đánh giá cường độ sau thi công. Một mô hình dự đoán cường độ sẽ tối ưu hóa quy trình. Nó cần tích hợp đặc tính sóng siêu âm. Phụ gia khoáng như tro bay và bột đá vôi thay đổi cấu trúc bê tông. Điều này đòi hỏi các phương pháp đánh giá chuyên biệt hơn.
2.2. Vận tốc xung siêu âm UPV và cường độ
Vận tốc xung siêu âm (UPV) là chỉ số quan trọng. Nó phản ánh độ đặc chắc của bê tông. UPV có mối tương quan chặt chẽ với cường độ nén bê tông. Bê tông có cường độ cao thường có cấu trúc đặc hơn. Điều này làm vận tốc sóng siêu âm lan truyền nhanh hơn. Ngược lại, bê tông có nhiều rỗng, khuyết tật sẽ làm chậm vận tốc xung siêu âm. Sử dụng UPV là phương pháp thí nghiệm không phá hủy (NDT) hiệu quả. Nó giúp đánh giá cường độ bê tông tại hiện trường. Đặc biệt với bê tông tro bay và bột đá, các phụ gia khoáng này làm thay đổi cấu trúc vi mô.
2.3. Vật liệu bê tông điển hình miền Trung
Các công trình xây dựng miền Trung thường dùng tro bay và bột đá vôi. Chúng là phụ gia khoáng phổ biến. Tro bay có hoạt tính puzơlan, cải thiện tính công tác và độ bền. Bột đá vôi góp phần lấp đầy khoảng trống, làm bê tông đặc chắc hơn. Việc kết hợp tro bay và bột đá vôi ảnh hưởng đến cường độ nén bê tông. Nó cũng tác động đến đặc tính lan truyền sóng siêu âm. Cần nghiên cứu kỹ mối quan hệ này để xây dựng đường chuẩn tương quan siêu âm hiệu quả, đặc biệt cho loại bê tông địa phương này.
III.Xây dựng mô hình dự đoán cường độ nén bê tông
Để tối ưu hóa quá trình xây dựng, cần một mô hình chính xác. Mô hình này dự đoán cường độ nén bê tông. Nó đặc biệt quan trọng với bê tông tro bay và bột đá. Các mô hình truyền thống thường không đủ linh hoạt. Chúng không thể bao quát hết sự phức tạp của vật liệu mới. Mô hình cần sử dụng các đặc tính sóng siêu âm. Nó giúp đánh giá cường độ một cách hiệu quả. Điều này giảm thiểu sự phụ thuộc vào các thí nghiệm phá hủy tốn kém. Nó cũng tiết kiệm thời gian đáng kể. Mục tiêu là cung cấp công cụ đáng tin cậy hỗ trợ kỹ sư trong thiết kế và kiểm soát chất lượng. Các phương pháp tiên tiến được khám phá để đạt được độ chính xác cao nhất.
3.1. Cần mô hình dự đoán cường độ chính xác
Một mô hình dự đoán cường độ nén bê tông chính xác là yêu cầu cấp thiết. Điều này đặc biệt đúng với bê tông có chứa tro bay và bột đá. Mô hình truyền thống thường không đáp ứng đủ. Chúng thiếu khả năng xử lý vật liệu phức tạp. Mô hình mới cần tận dụng đặc tính sóng siêu âm. Nó giúp đánh giá cường độ không phá hủy. Điều này giảm chi phí và thời gian. Công cụ này hỗ trợ kỹ sư thiết kế và kiểm soát chất lượng tốt hơn. Nó đảm bảo an toàn và hiệu quả cho công trình.
3.2. Phương pháp hồi quy và mạng nơ ron
Nhiều phương pháp được áp dụng để xây dựng mô hình dự đoán. Chúng bao gồm mô hình hồi quy một biến và đa biến. Các mô hình này thiết lập mối quan hệ toán học giữa vận tốc xung siêu âm (UPV) và cường độ nén bê tông. Gần đây, mạng nơ-ron nhân tạo (ANN) cho thấy tiềm năng lớn. ANN có khả năng học hỏi từ dữ liệu phức tạp. Nó xây dựng mối quan hệ phi tuyến tính. Điều này đặc biệt hữu ích cho vật liệu đa thành phần như bê tông có phụ gia khoáng tro bay và bột đá vôi. Áp dụng ANN có thể cải thiện đáng kể độ chính xác dự đoán.
3.3. Xây dựng đường chuẩn tương quan siêu âm
Một phần quan trọng là xây dựng đường chuẩn tương quan siêu âm. Đường chuẩn này biểu diễn mối quan hệ giữa UPV và cường độ nén bê tông. Nó đặc trưng cho từng loại bê tông cụ thể. Đối với bê tông tro bay bột đá, cần thực hiện nhiều thí nghiệm thực tế. Thu thập dữ liệu vận tốc xung siêu âm (UPV) và cường độ nén. Từ đó, xây dựng các phương trình tương quan. Các phương trình này có thể là tuyến tính hoặc phi tuyến tính. Chúng cho phép dự đoán cường độ nén bê tông từ kết quả UPV. Việc này góp phần hoàn thiện mô hình dự đoán cường độ tổng thể và xác định ảnh hưởng của hoạt tính puzơlan từ tro bay.
IV.Các phương pháp siêu âm phát hiện vết nứt bê tông
Các công trình bê tông thường xuất hiện vết nứt. Chúng chịu nhiều tác động từ tải trọng và môi trường. Kích thước vết nứt ảnh hưởng lớn đến khả năng chịu lực và điều kiện sử dụng công trình. Việc dự đoán chính xác kích thước vết nứt là cần thiết. Nó giúp đánh giá an toàn và lên kế hoạch sửa chữa kịp thời. Phương pháp siêu âm là giải pháp không phá hủy (NDT) hiệu quả, được ứng dụng rộng rãi. Các kỹ thuật tiên tiến đang được nghiên cứu để tăng cường độ chính xác trong việc phát hiện và đánh giá vết nứt.
4.1. Tầm quan trọng phát hiện vết nứt
Phát hiện vết nứt kịp thời là rất quan trọng. Vết nứt ảnh hưởng nghiêm trọng đến tuổi thọ và an toàn công trình bê tông. Chúng có thể làm giảm khả năng chịu lực. Vết nứt cũng gây mất thẩm mỹ. Phương pháp siêu âm giúp xác định vị trí và kích thước vết nứt. Điều này cho phép đưa ra các biện pháp sửa chữa phù hợp. Việc này kéo dài tuổi thọ công trình. Nó cũng đảm bảo an toàn cho người sử dụng.
4.2. Kỹ thuật siêu âm để dự đoán vết nứt
Sóng siêu âm có khả năng lan truyền qua bê tông. Khi gặp vết nứt, sóng sẽ bị phản xạ hoặc nhiễu xạ. Sự thay đổi trong vận tốc xung siêu âm (UPV) và tín hiệu sóng cung cấp thông tin. Nó cho biết vị trí và kích thước vết nứt. Các thiết bị siêu âm hiện đại phát và thu sóng. Chúng phân tích dữ liệu để xây dựng hình ảnh bên trong bê tông. Điều này giúp kỹ sư hình dung rõ hơn. Mục tiêu là xác định chiều sâu và mức độ nghiêm trọng của vết nứt, áp dụng hiệu quả trong thí nghiệm không phá hủy (NDT).
4.3. Các phương pháp siêu âm hiện đại
Nhiều phương pháp siêu âm tiên tiến được nghiên cứu. Phương pháp tác động tiếng vang (Impact-Echo Method) là một ví dụ. Nó sử dụng sóng cơ học tạo ra tiếng vang. Thời gian và tần số tiếng vang giúp phát hiện khuyết tật. Phương pháp lan truyền sóng bề mặt (Surface Wave Transmission Method) cũng được dùng. Nó phân tích sự lan truyền sóng trên bề mặt. Phương pháp siêu âm khuếch tán (Diffusion Method) và Time of Flight Diffraction (TOFD) cũng có hiệu quả. Chúng cung cấp thông tin chi tiết về cấu trúc bên trong. Mục đích là dự đoán chính xác kích thước và hình dạng vết nứt.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (121 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bội LỜI CAM ĐOAN Tôi cam đoan Luận án tiến sĩ này là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các biểu thức và số liệu trong Luận án được tính toán chính xác, trung thực và các nhận xét là khách quan. Vương Lê Thắng ii LỜI CẢM ƠN Lời đầu tiên, tôi xin gởi lời cảm ơn chân thành đến tập thể giáo viên hướng dẫn, quý Thầy đã hướng dẫn khoa học cho nghiên cứu sinh trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành Luận án tiến sĩ. Đặc biệt là PGS.
Lê Cung và TS. Nguyễn Đình Sơn, đã rất tận tình hướng dẫn, động viên và tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi hoàn thành nghiên cứu. Những chỉ dẫn khoa học của quý Thầy không chỉ giúp đỡ cho tôi hoàn thành các nội dung nghiên cứu mà còn giúp tôi từng bước hoàn thiện tư duy khoa học. Tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành đến Ban Giám hiệu Trường Đại học Bách khoa – Đại học Đà Nẵng, Phòng Đào tạo, Khoa Cơ khí Giao thông, Khoa Xây dựng dân dụng và Công nghiệp.
Tôi cũng bày tỏ lời cảm ơn sâu sắc đến các tác giả trong danh mục tài liệu tham khảo, các nhà khoa học trong và ngoài lĩnh vực nghiên cứu, các đồng nghiệp đã giúp đỡ tôi trong quá trình hoàn thành Luận án này. Cuối cùng, tôi xin chân thành cảm ơn bạn bè và đặc biệt là gia đình, người thân, đã luôn luôn gắn bó và kịp thời động viên tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành Luận án này. Tôi xin trân trọng cảm ơn. iii GIỚI THIỆU Nghiên cứu ứng dụng sóng siêu âm nhằm dự đoán chất lượng và khuyết tật bê tông là lĩnh vực nhận được sự quan tâm rất lớn của các nhóm nghiên cứu trên thế giới.
Hằng năm, có nhiều công trình nghiên cứu và bài báo khoa học được đăng trên các tạp chí uy tín của thế giới. Các hướng nghiên cứu thường gặp như sau: Nghiên cứu mô phỏng sự lan truyền sóng siêu âm trong bê tông, nghiên cứu dự đoán cường độ chịu nén bê tông dựa trên vận tốc xung siêu âm (Ultrasonic Pulse Velocity), và nghiên cứu dự đoán chiều sâu vết nứt bằng phương pháp siêu âm. Ở trong nước, các nghiên cứu về ứng dụng sóng siêu âm nhằm dự đoán cường độ chịu nén và vết nứt của bê tông là không nhiều. Các nghiên cứu chủ yếu là sử dụng các biểu thức trong TCVN 9357:2012 về đánh giá chất lượng bê tông bằng vận tốc xung siêu âm để xây dựng mối quan hệ giữa cường độ chịu nén bê tông với vận tốc xung siêu âm và đo đạc chiều sâu vết nứt mở trên bê tông bằng phương pháp siêu âm.
Gần đây, một số nghiên cứu trong nước bắt đầu sử dụng mạng ANN để dự đoán cường độ chịu nén của bê tông. Tại miền Trung Việt Nam, các công trình bê tông thường yêu cầu cấp độ bền chịu nén bê tông từ B15 đến B40 (tương ứng mác 200 đến mác 500). Các vật liệu thường được dùng để chế tạo bê tông với yêu cầu cấp độ bền chịu nén như trên bao gồm: cát, đá dăm, bột đá, xi măng Portland, tro bay và nước. Tuy nhiên, chưa có nghiên cứu nào tiến hành dự đoán cường độ chịu nén cho đối tượng bê tông này, gây khó khăn và tốn nhiều công sức cho các kỹ sư xây dựng trong việc thiết kế cấp phối và đánh giá cường độ nén bê tông sau khi thi công.
Vì vậy, cần thiết phải xây dựng một mô hình dự đoán cường độ chịu nén bê tông đạt yêu cầu và sử dụng các vật liệu như trên dựa vào các đặc tính sóng siêu âm. Ngoài ra, các công trình bê tông dưới nhiều tác động như tải trọng và môi trường, sẽ thường xuyên xuất hiện các vết nứt. Tùy theo kích thước các vết nứt, chúng sẽ ảnh hưởng đến khả năng chịu lực và điều kiện sử dụng của công trình. Từ đó, cần thiết phải xây dựng phương pháp để dự đoán chính xác kích thước các vết nứt này bằng phương pháp siêu âm.
Những vấn đề cấp bách trên, tác giả sẽ giải quyết trong Luận án này. Để thực hiện được nội dung nghiên cứu, bố cục các phần của Luận án như sau: iv • Mở đầu • Chương 1: Tổng quan nghiên cứu • Chương 2: Mô phỏng quá trình lan truyền sóng siêu âm và dự đoán chiều sâu vết nứt trong bê tông • Chương 3: Thực nghiệm dự đoán cường độ chịu nén, hệ số cản Rayleigh và chiều sâu vết nứt của bê tông • Kết luận và hướng nghiên cứu cần phát triển Luận án được hoàn thành tại Trường Đại học Bách khoa - Đại học Đà Nẵng dưới sự hướng dẫn của PGS. Lê Cung và TS. Nguyễn Đình Sơn, Trường Đại học Bách khoa - Đại học Đà Nẵng.
v MỤC LỤC TRANG PHỤ BÌA LỜI CAM ĐOAN. ii GIỚI THIỆU. iii MỤC LỤC .v DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT. ix DANH MỤC CÁC BẢNG.
xi DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ. xii MỞ ĐẦU. 1 Chương 1 TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU. Tổng quan các nghiên cứu về mô phỏng lan truyền sóng siêu âm trong bê tông 8 1.
Phương pháp sai phân hữu hạn. Phương pháp phần tử hữu hạn. Tổng quan nghiên cứu dự đoán cường độ chịu nén bê tông dựa trên phương pháp siêu âm. Các nghiên cứu ngoài nước.
Mô hình hồi quy một biến. Mô hình hồi quy đa biến. Mô hình mạng nơ-ron nhân tạo. Các nghiên cứu trong nước.
Tổng quan nghiên cứu về dự đoán kích thước vết nứt trong bê tông bằng phương pháp siêu âm. Phương pháp tác động tiếng vang (Impact-Echo Method). Phương pháp lan truyền sóng bề mặt (Surface Wave Transmission Method). Phương pháp siêu âm khuếch tán (Diffusion method).
Phương pháp xác định thời gian nhiễu xạ lan truyền (Time of Flight Diffraction Method). Kết luận nghiên cứu tổng quan. 35 Chương 2 MÔ PHỎNG QUÁ TRÌNH LAN TRUYỀN SÓNG SIÊU ÂM VÀ DỰ ĐOÁN CHIỀU SÂU VẾT NỨT TRONG BÊ TÔNG. Phương trình mô tả sự lan truyền sóng.
Mô phỏng số sự lan truyền sóng siêu âm bằng phương pháp phần tử hữu hạn. Xác định các ma trận đặc trưng của phương pháp phần tử hữu hạn. Ma trận độ cứng và khối lượng. Ma trận cản.
Giải phương trình bằng phương pháp tích phân số Newmark. Thuật toán giải phương trình chuyển động. Kết quả mô phỏng số lan truyền sóng siêu âm trong các mẫu bê tông 48 2. Hình ảnh lan truyền sóng siêu âm trong các mẫu.
Phân tích chuyển vị tại các điểm nhận sóng. Đánh giá kết quả mô phỏng thông qua thực nghiệm. Mô phỏng xác định chiều sâu vết nứt bê tông. Kết quả mô phỏng.
Kết luận chương 2. 58 Chương 3 THỰC NGHIỆM DỰ ĐOÁN CƯỜNG ĐỘ CHỊU NÉN, HỆ SỐ CẢN RAYLEIGH VÀ CHIỀU SÂU VẾT NỨT CỦA BÊ TÔNG. Vật liệu thí nghiệm. Thực nghiệm dự đoán cường độ chịu nén của bê tông.
Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến cường độ chịu nén. Xây dựng quy trình và bộ dữ liệu thực nghiệm. Xây dựng quy trình thực nghiệm. Xây dựng bảng cấp phối cho các mẫu thực nghiệm.
Chế tạo mẫu thử và dưỡng hộ. Xây dựng bộ dữ liệu thực nghiệm. Đo vận tốc xung siêu âm UPV. Xác định tỉ lệ suy giảm biên độ sóng siêu âm.
Xác định khối lượng riêng của các mẫu bê tông. Xác định mô-đun đàn hồi của các mẫu bê tông. Xác định cường độ chịu nén của các mẫu bê tông. Xây dựng mô hình dự đoán cường độ chịu nén của bê tông.
Mô hình hồi quy tuyến tính đa biến. Kết quả mô hình dự đoán. Đánh giá mô hình dự đoán. Dự đoán cấp phối chế tạo bê tông.
Mô hình mạng nơ-ron nhân tạo. Cấu trúc mạng nơ-ron nhân tạo. Phân tích kết quả các mô hình. So sánh các mô hình dự đoán cường độ chịu nén.
Hệ số cản Rayleigh của bê tông. Phương pháp và quy trình thực nghiệm xác định hệ số cản Rayleigh. Phát và nhận xung qua mẫu bê tông, xác định hệ số kw. Lưu đồ thuật toán xác định hệ số kR.
Xác định các hệ số cản Rayleigh. Xây dựng mô hình dự đoán hệ số cản Rayleigh của bê tông. Thực nghiệm dự đoán chiều sâu vết nứt mở vuông góc bề mặt bê tông ……………………………………………………………………………. Xác định quy trình thực nghiệm.
Chế tạo mẫu. Xác định vận tốc lan truyền xung siêu âm. Xác định thời gian lan truyền xung. Kết quả thực nghiệm.
Đánh giá kết quả dự đoán chiều sâu vết nứt bằng thực nghiệm và mô phỏng …………………………………………………………………………. Kết luận chương 3. 93 KẾT LUẬN VÀ HƯỚNG NGHIÊN CỨU CẦN PHÁT TRIỂN. 95 Các kết quả Luận án đạt được:.
95 Hướng nghiên cứu cần phát triển:. 96 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 97 ix DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT Ký hiệu Đơn vị Giải thích ý nghĩa x, y, z Tọa độ Descartes vuông góc R (fc, f’c) daN/cm2(MPa) Cường độ chịu nén của bê tông t s Thời gian vx m/s Vận tốc theo phương x vy m/s Vận tốc theo phương y ux m Chuyển vị theo phương x uy m Chuyển vị theo phương y σ N/m2 Ứng suất E N/m2 Mô-đun đàn hồi của vật liệu Hệ số Poisson λ Hệ số Lamé μ Hệ số Lamé ρ kg/m3 Khối lượng riêng của vật liệu Δx m Kích thước lưới theo phương x Δy m Kích thước lưới theo phương y ΔL m Kích thước phần tử nhỏ nhất Δt s Bước thời gian Δtcr s Bước thời gian tới hạn cp m/s Vận tốc lan truyền sóng dọc cmin m/s Vận tốc lan truyền sóng nhỏ nhất λmin m Bước sóng nhỏ nhất x f Hz Tần số sóng siêu âm Me kg Ma trận khối lượng của phần tử M kg Ma trận khối lượng tổng thể Ke N/m3 Ma trận độ cứng phần tử K N/m3 Ma trận độ cứng tổng thể Nn , Nm Hàm dạng của chuyển vị đứng rad/s Hệ số cản khối lượng Rayleigh β s/rad Hệ số cản độ cứng Rayleigh C Ma trận cản tổng thể F N Lực khối Vec tơ chuyển vị nút của cả hệ trong tọa độ tổng Q thể te m Chiều dày phần tử Ae m2 Diện tích phần tử εij, εmn Ten xơ biến dạng bé σij Ten xơ ứng suất B Ma trận quan hệ biến dạng-chuyển vị nút Ma trận các hằng số đàn hồi; Ma trận ứng suất- D biến dạng βN, γN Các tham số Newmark xi DANH MỤC CÁC BẢNG Số hiệu Tên bảng Trang Bảng 1.1 Ưu và nhược điểm của các phương pháp số 15 Bảng 3.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Vương Lê Thắng (n.d.). Ứng dụng sóng siêu âm dự đoán cường độ bê tông tro bay bột đá [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Bách khoa – Đại học Đà Nẵng]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-xay-dung-kien-truc/ky-thuat-xay-dung-dan-dung-cong-nghiep/ung-dung-song-sieu-am-du-doan-cuong-do-be-tong-tro-bay-bot-da
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Ứng dụng sóng siêu âm dự đoán cường độ bê tông tro bay bột đá" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu ứng dụng sóng siêu âm dự đoán cường độ chịu nén và vết nứt của bê tông sử dụng tro bay và bột đá trong luận án tiến sĩ kỹ thuật.
Luận án "Ứng dụng sóng siêu âm dự đoán cường độ bê tông tro bay bột đá" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Bách khoa – Đại học Đà Nẵng.
Luận án "Ứng dụng sóng siêu âm dự đoán cường độ bê tông tro bay bột đá" có bao nhiêu trang?
Luận án "Ứng dụng sóng siêu âm dự đoán cường độ bê tông tro bay bột đá" có 121 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Ứng dụng sóng siêu âm dự đoán cường độ bê tông tro bay bột đá" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.