Luận án: Hệ thống đánh giá dự án xây dựng định lượng đa tiêu chí và ứng dụng chọn nhà thầu
Luận án đề xuất hệ thống định lượng đánh giá dự án xây dựng đa tiêu chí. Ứng dụng chọn nhà thầu, tối ưu hóa quá trình ra quyết định.
Năm xuất bản
Số trang
348
Thời gian đọc
53 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
60 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan hệ thống đánh giá dự án xây dựng định lượng
- Số trang:
- 348 trang
- Trường:
- Chulalongkorn University
- Chuyên ngành:
- Civil Engineering
- Tác giả:
- Thu Anh Nguyen
- Năm:
- 2013
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan hệ thống đánh giá dự án xây dựng định lượng
Việc đánh giá thành công của dự án xây dựng giữ vai trò thiết yếu. Nó mang lại lợi ích đáng kể cho các bên liên quan. Các nhà điều hành dự án cần thông tin để cải thiện hoạt động. Cơ quan chính phủ và chủ dự án sử dụng dữ liệu đánh giá để đưa ra các quyết định đầu tư sáng suốt. Một hệ thống đánh giá dự án toàn diện cung cấp nền tảng vững chắc. Đặc biệt, các quốc gia đang phát triển cần một phương pháp định lượng và ứng dụng phù hợp. Nghiên cứu này đề xuất một hệ thống đánh giá dự án xây dựng đa tiêu chí định lượng (QMCPE). Hệ thống này tạo cơ sở tham khảo cho quy trình tuyển chọn nhà thầu, đảm bảo tính minh bạch và hiệu quả.
1.1. Tầm quan trọng của đánh giá dự án xây dựng
Đánh giá dự án xây dựng là hoạt động cốt lõi. Nó giúp đo lường mức độ hoàn thành mục tiêu. Việc đánh giá cung cấp thông tin quý giá cho việc cải thiện quản lý. Các đơn vị nhà nước có dữ liệu đáng tin cậy. Dữ liệu này hỗ trợ đánh giá hiệu suất của nhà thầu. Từ đó, định hình các xu hướng hiệu suất của dự án xây dựng trong tương lai. Nâng cao chất lượng ra quyết định đầu tư.
1.2. Mục tiêu nghiên cứu về hệ thống đánh giá
Mục tiêu chính là đề xuất một hệ thống đánh giá dự án xây dựng đa tiêu chí định lượng. Hệ thống này phục vụ làm cơ sở tham khảo. Nó được sử dụng trong quy trình tuyển chọn nhà thầu. Cụ thể là trong các gói thầu dự án xây dựng. Hệ thống tập trung vào việc định lượng hóa các tiêu chí. Đảm bảo tính khách quan và khoa học. Mô hình đánh giá dự án này được thiết kế để áp dụng hiệu quả.
II.Cấu trúc và tiêu chí đánh giá dự án đa chiều
Hệ thống đánh giá dự án được thiết kế theo cấu trúc hai cấp độ. Cấp độ đầu tiên bao gồm các chỉ số chính. Cấp độ thứ hai là các tiêu chí chi tiết hơn. Mỗi chỉ số được đánh giá dựa trên nhiều tiêu chí cụ thể. Hệ thống này thu thập dữ liệu định lượng từ các bên liên quan. Đây là dữ liệu thực tế sau khi dự án hoàn thành. Cách tiếp cận đa tiêu chí đảm bảo đánh giá toàn diện. Nó không chỉ xem xét các yếu tố tài chính. Các yếu tố như chất lượng, an toàn, và bền vững cũng được chú trọng. Đây là một mô hình đánh giá dự án toàn diện.
2.1. Các cấp độ đánh giá trong hệ thống
Dự án xây dựng được đánh giá ở hai cấp độ chính. Cấp độ đầu tiên là các chỉ số đo lường. Hệ thống xác định 10 chỉ số hiệu suất dự án (KPI) quan trọng. Cấp độ thứ hai là các tiêu chí cụ thể. Mỗi chỉ số bao gồm nhiều tiêu chí đánh giá dự án chi tiết. Tổng cộng có 45 tiêu chí. Các tiêu chí này được định lượng hóa từ dữ liệu thực tế. Điều này đảm bảo tính chính xác và khách quan của kết quả.
2.2. Danh mục tiêu chí và chỉ số đánh giá chính
Các chỉ số chính bao gồm: thời gian dự án, chi phí dự án, chất lượng dự án, hệ thống an toàn, công nghệ xây dựng, năng suất, sự hài lòng của các bên liên quan, tính bền vững môi trường, truyền thông và các tranh chấp/khiếu nại. Đây là những yếu tố then chốt. Mỗi chỉ số này lại được phân tích qua nhiều tiêu chí đánh giá dự án cụ thể. Ví dụ, chi phí dự án có thể bao gồm phân tích chi phí-lợi ích (CBA). Chất lượng dự án được đánh giá bằng các tiêu chuẩn kỹ thuật. Hệ thống còn xem xét quản lý rủi ro dự án.
III.Phương pháp phát triển mô hình đánh giá định lượng
Quá trình xây dựng hệ thống đánh giá dự án này dựa trên các phương pháp nghiên cứu khoa học. Dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua bốn đợt khảo sát lớn. Dữ liệu thứ cấp được lấy từ tài liệu của các công ty xây dựng. Quá trình thu thập kéo dài hai năm. Ban đầu, nghiên cứu xác định 10 chỉ số và 45 tiêu chí. Một khảo sát về tầm quan trọng đã được tiến hành. Khảo sát này nhằm xác định trọng số cho từng chỉ số và tiêu chí. Các phương pháp định lượng tiên tiến được sử dụng. Chúng bao gồm Mô hình Phương trình Cấu trúc (Structural Equation Modeling). Một sự kết hợp giữa Battelle EES và Ma trận Thang đo Tầm quan trọng cũng được áp dụng. Điều này đảm bảo tính toàn diện và độ tin cậy của mô hình đánh giá dự án.
3.1. Thu thập dữ liệu và khảo sát sơ bộ
Dữ liệu phục vụ nghiên cứu được thu thập kỹ lưỡng. Bốn đợt khảo sát lớn đã được thực hiện. Đồng thời, dữ liệu tài liệu từ các nhà thầu xây dựng cũng được tổng hợp. Thời gian thu thập dữ liệu kéo dài hai năm. Dữ liệu này đến từ các dự án thực tế. Một khảo sát ban đầu xác định 10 chỉ số và 45 tiêu chí. Các chỉ số này là cơ sở cho hệ thống đánh giá dự án. Việc này đặt nền móng cho phương pháp định lượng.
3.2. Xác định trọng số và kiểm định mô hình
Sau khi xác định các tiêu chí đánh giá dự án, một khảo sát về tầm quan trọng được tiến hành. Khảo sát này nhằm gán trọng số phù hợp cho từng chỉ số và tiêu chí. Các phương pháp phân tích phức tạp được sử dụng. Bao gồm Summing Responses, Structural Equation Modeling. Một sự kết hợp giữa Battelle EES và Importance Scale Matrix cũng được áp dụng. Sau đó, một khảo sát kiểm tra tính hoàn thiện của hệ thống được thực hiện. Cuối cùng, một khảo sát quy mô lớn được tiến hành. Nó nhằm phát triển dữ liệu cho việc đánh giá dự án xây dựng. Quá trình này giúp tinh chỉnh mô hình đánh giá dự án.
IV.Ứng dụng thực tiễn hệ thống đánh giá đa tiêu chí
Hệ thống đánh giá dự án xây dựng đa tiêu chí định lượng (QMCPE) mang lại khả năng ứng dụng thực tiễn cao. Kết quả khảo sát cho thấy tính hợp lý và khả năng giải thích tốt. Kết quả này phù hợp với các tài liệu và nghiên cứu trước đây. Nó cũng tương thích với thực tiễn ngành xây dựng. Các kết quả có thể được sử dụng làm cấp độ tham chiếu. Việc này hỗ trợ quá trình tuyển chọn nhà thầu trong các gói thầu xây dựng. Hệ thống QMCPE là một hệ thống đánh giá đa tiêu chí toàn diện, tiện lợi và dễ thích nghi. Nó cung cấp các công cụ cần thiết cho việc ra quyết định đầu tư hiệu quả. Hệ thống góp phần nâng cao hiệu suất tổng thể của dự án.
4.1. Ứng dụng trong quy trình tuyển chọn nhà thầu
Hệ thống đánh giá dự án QMCPE cung cấp một công cụ mạnh mẽ. Công cụ này được áp dụng trong quy trình tuyển chọn nhà thầu. Nó giúp các chủ đầu tư và cơ quan chức năng lựa chọn nhà thầu. Việc lựa chọn dựa trên tiêu chí đánh giá dự án khách quan và định lượng. Từ đó, giảm thiểu rủi ro và tăng cường khả năng thành công của dự án. Hệ thống này đảm bảo sự công bằng và minh bạch trong đấu thầu. Đây là một bước tiến quan trọng trong việc ra quyết định đầu tư.
4.2. Lợi ích mở rộng của hệ thống đánh giá QMCPE
Bên cạnh việc hỗ trợ tuyển chọn nhà thầu, hệ thống đánh giá đa tiêu chí này còn mang lại nhiều lợi ích khác. Điểm số đánh giá có thể được sử dụng để đánh giá hiệu suất tổng thể của dự án. Nó giúp xác định các điểm mạnh và điểm yếu. Từ đó, cải thiện quy trình quản lý rủi ro dự án. Dữ liệu từ hệ thống này cũng cung cấp cơ sở cho việc lập kế hoạch chiến lược. Nó hỗ trợ các quyết định đầu tư trong tương lai. Nâng cao hiệu quả quản lý dự án xây dựng.
V.Hiệu quả và kết quả của mô hình đánh giá dự án
Hệ thống đánh giá dự án xây dựng đa tiêu chí định lượng (QMCPE) đã chứng minh hiệu quả. Kết quả khảo sát cho thấy tính hợp lý cao. Chúng tương thích với các tài liệu nghiên cứu và thực tiễn ngành xây dựng. QMCPE cung cấp một phương pháp định lượng rõ ràng. Nó hỗ trợ các bên liên quan trong việc đưa ra quyết định dựa trên dữ liệu. Hệ thống này không chỉ đánh giá hiệu suất mà còn cung cấp cái nhìn sâu sắc về các yếu tố thành công. Điều này rất quan trọng đối với việc cải tiến liên tục trong ngành.
5.1. Kết quả khảo sát và tính hợp lý của hệ thống
Kết quả khảo sát từ hệ thống QMCPE cho thấy tính hợp lý và phù hợp cao. Các phát hiện có khả năng giải thích rõ ràng. Chúng tương ứng với các tài liệu học thuật và nghiên cứu trước đây. Hơn nữa, kết quả này phù hợp với thực tiễn của ngành công nghiệp xây dựng. Điều này khẳng định độ tin cậy của mô hình đánh giá dự án. Các tiêu chí đánh giá dự án được định lượng một cách khoa học.
5.2. Hướng dẫn ra quyết định và lập chiến lược
Các kết quả từ hệ thống QMCPE có thể được sử dụng làm cấp độ tham chiếu quan trọng. Điều này áp dụng trong quá trình tuyển chọn nhà thầu. Hệ thống giúp ra quyết định đầu tư một cách khách quan. Nó cung cấp cơ sở dữ liệu đáng tin cậy. Dữ liệu này hỗ trợ lập chiến lược dài hạn cho các dự án tương lai. Đồng thời, giúp các bên liên quan hiểu rõ hơn về các chỉ số hiệu suất dự án (KPI) và quản lý rủi ro dự án.
VI.Phát triển phần mềm hỗ trợ hệ thống đánh giá dự án
Để tối ưu hóa quá trình ứng dụng, một phần mềm chuyên dụng đã được phát triển. Phần mềm này có tên là VT Software. Nó được xây dựng dựa trên các nguyên tắc và cấu trúc của hệ thống đánh giá dự án QMCPE. Mục tiêu của phần mềm là giúp quá trình đánh giá diễn ra nhanh chóng, tiện lợi, đáng tin cậy và linh hoạt hơn. Sự ra đời của VT Software khẳng định cam kết nâng cao hiệu quả và tính ứng dụng của mô hình đánh giá dự án trong thực tế. Phần mềm này là một công cụ đắc lực cho các nhà quản lý dự án.
6.1. Thiết kế phần mềm VT Software
Phần mềm VT Software được thiết kế dựa trên các nguyên tắc cốt lõi của QMCPE. Phần mềm tích hợp các chỉ số và tiêu chí đánh giá dự án. Nó tự động hóa quá trình tính toán trọng số. VT Software giúp nhập liệu và phân tích dữ liệu dễ dàng. Thiết kế tập trung vào giao diện thân thiện người dùng. Điều này giúp mọi đối tượng có thể sử dụng hiệu quả. Nó là công cụ ứng dụng phương pháp định lượng một cách trực quan.
6.2. Cải thiện quy trình đánh giá dự án
VT Software mang lại cải tiến đáng kể cho quy trình đánh giá dự án. Nó giúp thực hiện đánh giá nhanh hơn, tiện lợi hơn. Độ tin cậy của kết quả được nâng cao. Tính linh hoạt trong việc điều chỉnh các tham số đánh giá cũng được cải thiện. Phần mềm này hỗ trợ việc áp dụng hệ thống đánh giá đa tiêu chí một cách nhất quán. Nó giảm thiểu sai sót do yếu tố con người. Nâng cao chất lượng ra quyết định đầu tư và quản lý rủi ro dự án.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (348 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Ngành công nghiệp xây dựng giữ vị thế trọng yếu đối với sự phát triển kinh tế - xã hội toàn cầu, đóng góp tỷ trọng lớn vào Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) tại nhiều quốc gia: 10% tại Hoa Kỳ (2008), 7,4% tại Vương quốc Anh, 7% tại Úc (2007), 10% tại Thái Lan (2003) và xấp xỉ 9% tại Việt Nam (2004). Mặc dù đóng vai trò động lực tăng trưởng, ngành xây dựng liên tục đối mặt với những vấn đề nghiêm trọng như chậm tiến độ, đội vốn, chất lượng không đạt chuẩn, tai nạn lao động và tranh chấp pháp lý kéo dài. Theo Uyen (2003) được trích dẫn bởi Nguyen et al., tỷ lệ thất thoát vốn trong xây dựng cơ bản tại Việt Nam lên tới 30% tổng vốn đầu tư; tại Ấn Độ, Tabish và Jha (2011) ghi nhận 301 dự án bị trì hoãn trong quý I/2007 gây đội vốn 58 tỷ Rupee (tương đương 26,09% tổng mức đầu tư ban đầu); trong khi tại Malaysia, Sambasivan và Soon (2007) chỉ ra 17,3% trong tổng số 417 dự án công bị chậm tiến độ trên 3 tháng hoặc bị đình chỉ.
Khoảng trống nghiên cứu then chốt (Research Gap) nằm ở sự đứt gãy giữa quy trình đấu thầu lựa chọn nhà thầu và việc đo lường kết quả thực tế của dự án. Hơn 50% nguyên nhân thất bại của dự án bắt nguồn từ năng lực yếu kém của nhà thầu (Ogunlana et al., 1996; Le-Hoai et al., 2008). Tuy nhiên, các hệ thống đấu thầu truyền thống như cơ chế giá thấp nhất (Lowest Evaluated Bid Price System) hoặc các tiêu chuẩn xét thầu hiện hành chỉ dừng lại ở việc đánh giá "kinh nghiệm số lượng" (như số lượng hợp đồng đã thực hiện) thay vì "chất lượng thực hiện trong quá khứ" (Past Performance). Thêm vào đó, các mô hình đánh giá thành công của dự án trước đây mang nặng tính cảm tính, thiên lệch theo góc nhìn đơn phương (Menches và Hanna, 2006; Chan et al., 2002) và thiếu một phương pháp tích hợp định lượng khách quan có thể triển khai tại các nền kinh tế đang phát triển.
Luận án tiến sĩ kỹ thuật xây dựng của tác giả Thu Anh Nguyen (Đại học Chulalongkorn, 2013) dưới sự hướng dẫn của PGS.TS. Visuth Chovichien và PGS.TS. Takano Shin-ei đã giải quyết khoảng trống này bằng cách thiết lập Hệ thống Đánh giá Dự án Xây dựng Định lượng Đa tiêu chí (Quantitative Multi-Criteria Construction Project Evaluation System - QMCPE) và mô hình hóa ứng dụng của nó trong quy trình lựa chọn nhà thầu.
Nghiên cứu tập trung vào 3 câu hỏi và giả thuyết cốt lõi:
- RQ1: Những chỉ số (Indicators) và tiêu chí (Criteria) định lượng khả thi nào phản ánh toàn diện thành công của dự án xây dựng sau khi hoàn thành từ góc nhìn đa bên?
- RQ2: Làm thế nào để xác lập trọng số khách quan, phi thiên vị cho từng chỉ số và tiêu chí mà không phụ thuộc vào cảm xúc chủ quan của cá nhân chuyên gia đơn lẻ?
- RQ3: Mối quan hệ giữa điểm đánh giá định lượng QMCPE và các đặc tính dự án (quy mô, loại vốn, loại hình công trình) có thể thiết lập ngưỡng tham chiếu (Benchmark Threshold) cho quy trình xét thầu như thế nào?
Khung lý thuyết của nghiên cứu được xây dựng dựa trên sự tích hợp của Lý thuyết Đánh giá Đa tiêu chí (Multi-Criteria Evaluation Based Theory), Mô hình Cộng tuyến tính (Linear Additive Models) và Lý thuyết Tiện ích Đa thuộc tính (Multi-Attribute Utility Theory). Phạm vi nghiên cứu tập trung vào các dự án công trình xây dựng dân dụng/nhà cao tầng (trên 3 tầng hoặc chiều cao > 10m) thuộc khu vực tư nhân và nhà nước tại hai nền kinh tế đại diện ASEAN là Thái Lan và Việt Nam, với quy trình thu thập dữ liệu sơ cấp kéo dài 2 năm qua 4 giai đoạn khảo sát quy mô lớn.
Literature Review và Positioning
Tổng quan y văn chỉ ra sự chuyển dịch căn bản trong lý thuyết quản lý dự án xây dựng qua ba dòng nghiên cứu chính:
Dòng nghiên cứu thứ nhất tập trung vào cơ chế đấu thầu cạnh tranh (Competitive Bidding System). Kể từ các quy chuẩn hành chính đầu tiên tại Hoa Kỳ năm 1847 (Herbsman và Ellis, 1992), phương pháp chọn thầu giá thấp nhất được áp dụng rộng rãi nhằm ngăn chặn lãng phí và tham nhũng công (Jervis và Levin, 1988). Tuy nhiên, các học giả như Holt et al. (1995), Hatush và Skitmore (1998), Fong và Choi (2000) đã chứng minh quy chế giá thấp nhất là nguồn cơn trực tiếp dẫn đến hiện tượng bỏ thầu thấp bất thường (abnormally low bids), nhà thầu cắt giảm chất lượng và bù đắp lợi nhuận thông qua khiếu nại bồi thường (claims and disputes). Nhằm khắc phục điều này, các hệ thống phi giá thấp nhất (Non-Lowest Bidder) như mô hình tính giá trung bình (Average Bid Value - ABV) hoặc hệ thống Đan Mạch (Danish System) áp dụng công thức $NA = (NL + 4A + NH)/6$ đã được thử nghiệm tại châu Âu nhưng vẫn thiếu khả năng đánh giá chiều sâu năng lực thực thi của nhà thầu.
Dòng nghiên cứu thứ hai liên quan đến hệ thống đấu thầu đa thông số (Multi-Parameter Bidding System). Herbsman và Ellis (1992) tiên phong đề xuất việc kết hợp chi phí, thời gian, chất lượng và an toàn. Tiếp đó, Alsugair (1999) phân loại 36 yếu tố thành 9 nhóm đánh giá; Fong và Choi (2000) chuẩn hóa mô hình phân cấp gồm 8 tiêu chí cốt lõi (giá thầu, năng lực tài chính, kết quả thực hiện quá khứ, kinh nghiệm, nguồn lực, khối lượng công việc hiện tại, quan hệ đối tác, hiệu quả an toàn). Dù vậy, các nghiên cứu này để lại sự tranh luận lớn: Cheng và Heng (2004) cho rằng mô hình của Fong và Choi giả định các tiêu chí độc lập là thiếu thực tế, từ đó đề xuất Quy trình Mạng lưới Phân tích (Analytic Network Process - ANP). Ngược lại, Mahdi et al. (2002) và Pastor-Ferrando et al. (2010) khi áp dụng AHP/ANP vào các dự án thực tế đã bộc lộ nhược điểm: quy trình so sánh cặp quá phức tạp (vượt quá 220 phép so sánh), phụ thuộc nặng nề vào trạng thái tâm lý nhất thời của chuyên gia và không thể chuẩn hóa thành quy trình tự động hóa cho các nước đang phát triển.
Dòng nghiên cứu thứ ba phân tích bản chất của việc đo lường thành công dự án (Project Success Measurement). Khái niệm thành công đã dịch chuyển từ "Tam giác sắt" cổ điển (Chi phí - Tiến độ - Chất lượng) sang các thước đo đa chiều bao gồm mức độ hài lòng của các bên liên quan, tính bền vững môi trường và quản trị xung đột (Chan et al., 2002). Tuy nhiên, Crane et al. (1999) nhấn mạnh rằng trong 3 loại thước đo (kết quả - quy trình - mối quan hệ), thước đo kết quả (Result Measures) là công cụ hữu hiệu nhất để định hình chiến lược nhưng lại khó định lượng nhất do thiếu hụt cơ sở dữ liệu sau khi dự án kết thúc.
Vị trí học thuật của luận án (Positioning): Khắc phục hạn chế của mô hình lý thuyết tiện ích của Hatush và Skitmore (1998) vốn phụ thuộc vào hàm rủi ro chủ quan, và vượt qua rào cản ma trận phức tạp của Pastor-Ferrando et al. (2010), nghiên cứu của Thu Anh Nguyen định vị là công trình đầu tiên thiết lập khung đánh giá 2 cấp định lượng toàn diện, kết hợp đo lường dữ liệu vật lý sau hoàn công với trọng số đa phương pháp, cung cấp công cụ phần mềm ứng dụng trực tiếp vào tiền kiểm và hậu kiểm đấu thầu.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mang lại những đóng góp nền tảng cho lý thuyết quản trị xây dựng thông qua việc mở rộng và tái định hình các khuôn khổ lý thuyết hiện hữu:
Thứ nhất, nghiên cứu mở rộng Lý thuyết Tiện ích Đa tiêu chí (Multi-Criteria Utility Theory) của Hatush và Skitmore (1998) và mô hình lựa chọn nhà thầu của Alarcon và Mourgues (2002). Tác giả đã chuyển đổi các biến định tính mang tính nhận thức chủ quan sang các tham số định lượng có thể kiểm chứng dựa trên hồ sơ hoàn công thực tế.
Thứ hai, nghiên cứu xác lập mô hình phân cấp 2 cấp độ (Two-Level Hierarchical Model) đại diện cho thành công toàn diện của dự án xây dựng:
- Cấp độ 1 (Level 1 - Indicators): Gồm 10 chỉ số cốt lõi: (1) Thời gian dự án (Project Time), (2) Chi phí dự án (Project Cost), (3) Chất lượng dự án (Project Quality), (4) An toàn lao động (Project Safety), (5) Hiệu năng kỹ thuật (Technical Performance), (6) Năng suất lao động (Productivity), (7) Sự hài lòng của các bên liên quan (Stakeholder Satisfaction), (8) Môi trường bền vững (Sustainable Environment), (9) Giao tiếp thông tin (Communication), và (10) Tranh chấp & Tố tụng (Disputes and Litigation).
- Cấp độ 2 (Level 2 - Criteria): Gồm 45 tiêu chí thành phần được phân bổ chi tiết dưới 10 chỉ số, cho phép lượng hóa chính xác từng khía cạnh kỹ thuật và quản trị.
Thứ ba, tạo ra bước chuyển dịch mô thức (Paradigm Shift) trong đo lường: Thay thế cách tiếp cận đơn phương (Unilateral Evaluation) bằng mô hình tích hợp dữ liệu chéo từ tất cả các bên tham gia dự án (Chủ đầu tư, Nhà thầu, Tư vấn giám sát/Quản lý dự án). Cách tiếp cận này loại bỏ triệt để xung đột lợi ích và hiện tượng thiên lệch nhận thức (Cognitive Bias).
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích QMCPE tích hợp đồng thời 3 nền tảng phương pháp luận:
- Mô hình Cộng tuyến tính (Linear Additive Model): Điểm tổng hợp thành công của dự án ($S$) được xác định theo phương trình cấu trúc: $$S = \sum_{i=1}^{10} W_i \times I_i = \sum_{i=1}^{10} W_i \left( \sum_{j=1}^{m_i} w_{ij} \times C_{ij} \right)$$ Trong đó: $W_i$ là trọng số chuẩn hóa của chỉ số thứ $i$; $w_{ij}$ là trọng số của tiêu chí thứ $j$ thuộc chỉ số $i$; $C_{ij}$ là điểm số quy đổi định lượng của tiêu chí $j$.
- Phương pháp Tam giác đạc Trọng số (Weight Assignment Triangulation): Thay vì áp dụng đơn lẻ một kỹ thuật, tác giả phối hợp 3 kỹ thuật tiên tiến: Phương pháp Tổng hợp Phản hồi (Summing Responses - SR), Mô hình Hóa Phương trình Cấu trúc (Structural Equation Modeling - SEM) và Sự kết hợp giữa Hệ thống Đánh giá Môi trường Battelle với Ma trận Thang đo Tầm quan trọng (BEES & ISM).
- Điều kiện biên (Boundary Conditions): Mô hình được chuẩn hóa cho các dự án xây dựng công trình dân dụng cao tầng đã hoàn thành, áp dụng cho hợp đồng truyền thống DBB và Design-Build, với dữ liệu nghiệm thu thực tế được kiểm toán độc lập.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu vận dụng thế giới quan Thực chứng hậu hiện đại (Post-Positivism), kết hợp thiết kế hỗn hợp định lượng đa giai đoạn (Multi-Phase Quantitative Design) đảm bảo tính khách quan và khả năng lặp lại thực nghiệm. Toàn bộ tiến trình nghiên cứu được chia thành 6 giai đoạn (Phases) liên kết chặt chẽ:
[Phase 1: Khung khái niệm & Tổng quan y văn]
│
▼
[Phase 2: Khảo sát sơ bộ (N=65) -> Xác định 10 Chỉ số & 45 Tiêu chí]
│
▼
[Phase 3: Khảo sát trọng số (N=266) -> Xử lý SR, SEM, BEES & ISM]
│
▼
[Phase 4: Thử nghiệm hệ thống QMCPE trên 3 dự án thực tế A, B, C]
│
▼
[Phase 5: Khảo sát diện rộng (N=31 dự án) -> Phân tích ANOVA & Ngưỡng chọn thầu]
│
▼
[Phase 6: Phát triển giải pháp công nghệ VT Software (PHP/MySQL)]
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình thu thập và xử lý dữ liệu được kiểm soát nghiêm ngặt qua từng giai đoạn thực địa:
- Giai đoạn Khảo sát Sơ bộ (Preliminary Survey - N = 65): Tiến hành tại các doanh nghiệp xây dựng nhằm đánh giá 3 thuộc tính: Mức độ quan trọng (Importance Level), Khả năng ứng dụng (Applicability Level) và Năng lực thu thập thông tin thực tế từ hồ sơ dự án (Information Collection Capacity). Sử dụng thống kê mô tả và kiểm định t-test để sàng lọc 45 tiêu chí tối ưu từ danh mục ban đầu.
- Giai đoạn Khảo sát Tầm quan trọng (Importance Survey - N = 266): Mẫu khảo sát bao gồm các chuyên gia hàng đầu (kỹ sư trưởng, giám đốc dự án, đại diện chủ đầu tư, chuyên gia tư vấn). Độ tin cậy thang đo được kiểm định qua hệ số Cronbach’s Alpha. Kết quả đạt độ nhất quán nội tại rất cao ($\alpha > 0,80$ cho toàn bộ các nhóm thang đo).
- Giai đoạn Kiểm định Hệ thống (Testing Survey): Áp dụng trực tiếp thang đo QMCPE trên 3 dự án điển hình (Project A, B, C) để đối soát giữa kết quả tính toán định lượng tự động và đánh giá định tính độc lập từ các hội đồng chuyên gia.
- Giai đoạn Khảo sát Quy mô lớn (Large Scale Survey - N = 31 dự án hoàn thành): Thu thập dữ liệu thứ cấp từ 31 công trình xây dựng thực tế, phân tích tương quan giữa quy mô vốn, thời gian thực hiện, diện tích sàn xây dựng với điểm đánh giá tổng hợp QMCPE.
Data và phân tích
Nghiên cứu ứng dụng các kỹ thuật xử lý dữ liệu nâng cao:
- Phân tích Cấu trúc SEM: Xác định hệ số đường dẫn (Path Coefficients) chuẩn hóa, đánh giá mức độ phù hợp của mô hình qua các chỉ số Fit Indexes: Chi-square/df, GFI, AGFI, CFI và RMSEA đạt chuẩn quy định.
- Phương pháp BEES & ISM: Chuyển đổi ma trận tương quan giữa các tiêu chí thành trọng số hữu tỷ, loại trừ sự thiên lệch khi phân bổ điểm số.
- Kiểm định So sánh Cặp (Paired-Sample t-Test): So sánh kết quả trọng số thu được từ 3 phương pháp (SR, SEM, BEES & ISM) để khẳng định sự tương đồng có ý nghĩa thống kê ($p > 0,05$) trước khi tính toán giá trị trọng số chuẩn hóa cuối cùng.
- Phân tích Phương sai Đơn biến (One-Way ANOVA): Được thực hiện trên tập mẫu 31 dự án thực tế nhằm phân tích sự khác biệt về điểm số đánh giá giữa các nhóm quy mô công trình, thiết lập cơ sở dữ liệu phân vị cho ngành.
- Nền tảng Phần mềm: Phát triển hệ thống VT Software viết bằng ngôn ngữ PHP chuyên dụng, tích hợp thuật toán QMCPE giúp tự động hóa toàn bộ quá trình nhập liệu, gán trọng số và xuất báo cáo xếp hạng nhà thầu.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Dữ liệu thực nghiệm từ luận án mang lại 5 phát hiện cốt lõi:
Thứ nhất, nghiên cứu đã lượng hóa thành công thứ bậc quan trọng của 10 chỉ số đo lường thành công dự án xây dựng (N = 266). Khác với quan niệm truyền thống xem Chi phí là yếu tố chi phối tuyệt đối, kết quả trọng số chuẩn hóa cho thấy Chất lượng dự án (Project Quality) và An toàn lao động (Project Safety) chiếm tỷ trọng cao nhất, theo sau là Chi phí dự án (Project Cost) và Thời gian dự án (Project Time).
Thứ hai, nhóm chỉ số "Mềm" bao gồm Sự hài lòng của các bên liên quan, Giao tiếp thông tin và Tranh chấp & Tố tụng chiếm tới hơn 25% tổng trọng số đánh giá. Điều này chứng minh sự thành bại của dự án hiện đại phụ thuộc mật thiết vào quan hệ đối tác và kiểm soát rủi ro pháp lý.
Thứ ba, kết quả khảo sát diện rộng trên 31 dự án thực tế chỉ ra một phát hiện phản trực giác: Không có mối liên hệ tuyến tính thuận chiều tuyệt đối giữa quy mô ngân sách dự án và mức độ thành công tổng thể ($p > 0,05$ trong phân tích One-Way ANOVA giữa các nhóm vốn). Các dự án quy mô vừa và nhỏ nếu áp dụng quy trình kiểm soát thông tin và an toàn chặt chẽ đạt điểm số QMCPE cao hơn các đại dự án có cơ cấu quản lý cồng kềnh.
Thứ tư, nghiên cứu xác nhận tính khả thi vượt trội của việc trích xuất dữ liệu định lượng sau nghiệm thu. Trong giai đoạn sơ bộ (N = 65), xác suất thu thập thành công dữ liệu hoàn công (Probability of Successful Information Collecting) đối với các biến thời gian và chi phí đạt trên 95%, trong khi dữ liệu môi trường và an toàn đạt trên 80% khi có sự phối hợp đa bên.
Thứ năm, kết quả thử nghiệm trên 3 dự án thực tế (Project A, B, C) chứng minh mức độ tương thích hoàn hảo ($r > 0,90$) giữa điểm số QMCPE định lượng từ phần mềm VT Software và kết luận thẩm định chất lượng độc lập của cơ quan quản lý nhà nước.
Implications đa chiều
- Về mặt Lý thuyết: Luận án hoàn thiện cơ sở lý luận về quản lý xây dựng bằng cách cung cấp một bộ chỉ tiêu đo lường kết quả (Result Measures) hoàn chỉnh gồm 10 chỉ số và 45 tiêu chí, lấp đầy khoảng trống thiếu hụt công cụ định lượng khách quan sau hoàn công.
- Về mặt Phương pháp luận: Thiết lập chuẩn mực tam giác đạc trọng số (SR - SEM - BEES & ISM) có thể chuyển giao và áp dụng cho các nghiên cứu đo lường hiệu quả công trình cơ sở hạ tầng, giao thông và công nghiệp.
- Về mặt Thực tiễn Doanh nghiệp: Cung cấp cho nhà thầu công cụ tự đánh giá (Self-Assessment) năng lực thi công nội bộ qua từng thời kỳ, xác định chính xác các điểm nghẽn về năng suất và an toàn để cải tiến liên tục.
- Về mặt Chính sách và Quản lý Nhà nước: Cung cấp cho các ban quản lý dự án công và cơ quan lập pháp nền tảng khoa học để sửa đổi luật đấu thầu, chuyển dịch từ cơ chế xét thầu theo giá thấp nhất sang cơ chế chấm điểm năng lực quá khứ có bảo chứng bằng dữ liệu QMCPE.
Limitations và Future Research
Tác giả thẳng thắn thừa nhận 4 giới hạn nghiên cứu mang tính biên:
- Phạm vi Không gian & Mẫu: Nghiên cứu giới hạn thu thập dữ liệu tại Thái Lan và Việt Nam với 31 dự án hoàn thành được khảo sát chi tiết. Quy mô này cần được mở rộng sang các quốc gia ASEAN khác như Indonesia, Malaysia hay Philippines để nâng cao giá trị tổng quát hóa ngoại tại.
- Loại hình Công trình: Đối tượng khảo sát chính là các công trình xây dựng dân dụng (Building Projects). Đặc thù của các dự án công trình ngầm, cầu đường hoặc nhà máy lọc hóa dầu với các tiêu chí kỹ thuật chuyên biệt chưa được bao hàm đầy đủ.
- Mô hình Quan hệ Tuyến tính: Việc áp dụng Mô hình Cộng tuyến tính giả định sự tương tác tuyến tính giữa các tiêu chí; các hiệu ứng phi tuyến hoặc tương tác phức tạp dạng mạng lưới chưa được mô hình hóa toàn diện trong công thức tổng quát.
Các định hướng nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):
- Mở rộng hệ thống chỉ số QMCPE cho các loại hình hợp đồng phức tạp như PPP (Đối tác Công - Tư) và EPC (Thiết kế - Cung ứng - Xây dựng).
- Tích hợp công nghệ Mô hình thông tin công trình (BIM) và Dữ liệu lớn (Big Data) vào phần mềm VT Software để tự động trích xuất điểm số tiêu chí trực tiếp từ mô hình as-built theo thời gian thực.
- Ứng dụng giải thuật Trí tuệ Nhân tạo (Machine Learning/Neural Networks) để dự báo xác suất thành công của nhà thầu trong tương lai dựa trên chuỗi dữ liệu điểm số QMCPE lịch sử.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án tạo ra tác động sâu rộng trên cả 3 phương diện học thuật, công nghiệp và chính sách:
- Tác động Học thuật: Thiết lập khung tham chiếu tiêu chuẩn cho các nghiên cứu sinh và học giả trong lĩnh vực Quản lý Xây dựng (CEM), mở ra các nhánh nghiên cứu sâu về kinh tế lượng trong xây dựng và kiểm soát hiệu năng dự án.
- Chuyển đổi Công nghiệp: Hệ thống QMCPE và phần mềm VT Software trực tiếp giải quyết bài toán "bất cân xứng thông tin" giữa chủ đầu tư và nhà thầu, giảm thiểu rủi ro chọn nhầm nhà thầu yếu kém, tiết kiệm hàng triệu USD chi phí khắc phục sự cố và tranh chấp pháp lý.
- Đổi mới Quản trị Công: Cung cấp bằng chứng thực nghiệm trực tiếp hỗ trợ các bộ ngành hữu quan tại Việt Nam và Thái Lan trong việc xây dựng cơ sở dữ liệu quốc gia về xếp hạng nhà thầu, tạo môi trường đấu thầu minh bạch, công bằng và cạnh tranh lành mạnh.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giới Viện - Trường: Tiếp cận khung phương pháp luận mẫu mực về tam giác đạc trọng số, thiết kế khảo sát nhiều giai đoạn và bộ công cụ đo lường định lượng chuẩn hóa.
- Chủ đầu tư và Ban Quản trị Dự án: Sở hữu công cụ tiền kiểm sắc bén để thiết lập ngưỡng điểm sàn kỹ thuật trong hồ sơ mời thầu, loại bỏ các nhà thầu phá giá nhưng có lịch sử thi công kém chất lượng.
- Các Doanh nghiệp Xây dựng / Nhà thầu: Sở hữu hệ thống chỉ số chuẩn để chuẩn hóa quy trình thi công, nâng cao năng lực cạnh tranh và xây dựng hồ sơ năng lực (Past Performance Profile) minh bạch, thuyết phục.
- Cơ quan Hoạch định Chính sách Đấu thầu: Có cơ sở khoa học để ban hành các thông tư, nghị định hướng dẫn đánh giá năng lực nhà thầu dựa trên kết quả định lượng sau hoàn công.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào?
Trả lời: Đóng góp độc đáo nhất là việc xây dựng thành công Hệ thống Đánh giá Định lượng Đa tiêu chí (QMCPE) 2 cấp độ tích hợp 10 chỉ số và 45 tiêu chí. Nghiên cứu mở rộng trực tiếp Lý thuyết Tiện ích Đa thuộc tính (Multi-Criteria Utility Theory) của Hatush và Skitmore (1998) bằng cách thay thế hàm tiện ích chủ quan bằng các biến số định lượng khách quan thu thập từ hồ sơ nghiệm thu thực tế của dự án.
2. Đột phá về phương pháp luận nghiên cứu được thể hiện như thế nào khi so sánh với các công trình quốc tế trước đây?
Trả lời: Khác biệt hoàn toàn với mô hình AHP đơn lẻ của Fong và Choi (2000) hay mạng ANP phức tạp của Pastor-Ferrando et al. (2010) - vốn đòi hỏi hàng trăm phép so sánh cặp gây mệt mỏi và thiên lệch nhận thức cho chuyên gia, luận án đã ứng dụng tam giác đạc phương pháp luận kết hợp đồng thời Summing Responses, Structural Equation Modeling (SEM) và BEES & ISM. Quy trình này vừa đảm bảo độ tin cậy thống kê cao vừa khả thi khi triển khai thực địa.
3. Phát hiện thực nghiệm nào gây bất ngờ nhất và có bằng chứng dữ liệu kèm theo?
Trả lời: Phát hiện bất ngờ nhất là tiêu chí Chi phí không còn giữ vị trí độc tôn trong việc quyết định thành công của dự án. Trong khảo sát tầm quan trọng (N = 266), tiêu chí Chất lượng và An toàn lao động đạt trọng số cao hơn Chi phí và Tiến độ. Đồng thời, phân tích ANOVA trên 31 dự án thực tế chứng minh các dự án quy mô vốn siêu lớn không đồng nghĩa với điểm số thành công QMCPE cao hơn, do sự suy giảm hiệu quả trong giao tiếp và kiểm soát xung đột.
4. Nghiên cứu có cung cấp giao thức tái lập (Replication Protocol) hoàn chỉnh không?
Trả lời: Có. Luận án cung cấp bộ công cụ tái lập hoàn chỉnh bao gồm: bảng câu hỏi khảo sát chi tiết song ngữ (Anh - Việt), danh mục 45 tiêu chí kèm công thức tính toán tường minh, quy trình chuẩn hóa thang đo, ma trận tính trọng số và mã nguồn kiến trúc phần mềm VT Software phát triển trên nền tảng PHP.
5. Lộ trình nghiên cứu 10 năm được phác thảo ra sao?
Trả lời: Lộ trình 10 năm tập trung vào 3 trụ cột: (1) Số hóa toàn diện và tích hợp API hệ thống QMCPE với nền tảng BIM và hệ thống đấu thầu qua mạng quốc gia; (2) Mở rộng cơ sở dữ liệu định chuẩn (Benchmarking Database) lên hàng nghìn dự án trên toàn khu vực Đông Nam Á; (3) Phát triển các mô hình học máy thông minh dự báo rủi ro phá sản hoặc vỡ tiến độ của nhà thầu trước khi trao thầu.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả Thu Anh Nguyen là một công trình nghiên cứu xuất sắc, mang tính tiên phong và giải quyết trọn vẹn vấn đề cấp bách của ngành xây dựng hiện đại:
- Xác lập thành công Hệ thống Đánh giá Dự án Xây dựng Định lượng Đa tiêu chí (QMCPE) với cấu trúc phân cấp gồm 10 chỉ số và 45 tiêu chí định lượng hoàn chỉnh.
- Tiên phong ứng dụng quy trình tam giác đạc xác định trọng số khoa học thông qua sự kết hợp của 3 phương pháp: Tổng hợp phản hồi (SR), Mô hình phương trình cấu trúc (SEM) và kỹ thuật tích hợp BEES & ISM.
- Chuyển hóa xuất sắc các phát hiện học thuật thành sản phẩm công nghệ ứng dụng thực tế thông qua việc phát triển phần mềm chuyên dụng VT Software.
- Mở ra cơ chế lựa chọn nhà thầu thế hệ mới dựa trên kết hợp giữa Giá dự thầu và Điểm số năng lực thực tế quá khứ (Past Performance Score), xóa bỏ triệt để vấn nạn bỏ thầu giá thấp - chất lượng kém.
- Tạo lập cơ sở dữ liệu thực nghiệm chuẩn hóa trên 31 dự án thực tế, cung cấp bằng chứng định lượng vững chắc phục vụ công tác hoạch định chính sách đấu thầu quốc gia và nâng cao năng lực cạnh tranh cho toàn ngành xây dựng.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộA QUANTITATIVE MULTI-CRITERIA CONSTRUCTION PROJECT EVALUATION SYSTEM AND APPLICATION IN CONTRACTOR SELECTION PROCESS Mrs. Thu Anh Nguyen 1236616598 A Dissertation Submitted in Partial Fulfillment of the Requirements for the Degree of Doctor of Philosophy Program in Civil Engineering Department of Civil Engineering Faculty of Engineering Chulalongkorn University Academic Year 2013 Copyright of Chulalongkorn University øąïïÖćøðøąđöĉîēÙøÜÖćøÖŠĂÿøšćÜđßĉÜðøĉöćèēé÷ĔßšĀúć÷ĀúĆÖđÖèæŤĒúąÖćøðøą÷čÖêŤĔî ÖøąïüîÖćøÙĆéđúČĂÖñĎšøĆïÝšćÜ îćÜìĎǰĂĆîĀŤǰđÜĊ÷î 1236616598 üĉì÷ćîĉóîíŤîĊĚđðŨîÿŠüîĀîċęÜ×ĂÜÖćøýċÖþćêćöĀúĆÖÿĎêøðøĉââćüĉýüÖøøöýćÿêøéčþãĊïĆèæĉê ÿć×ćüĉßćüĉýüÖøøöē÷íćǰõćÙüĉßćüĉýüÖøøöē÷íć ÙèąüĉýüÖøøöýćÿêøŤǰÝčāćúÜÖøèŤöĀćüĉì÷ćúĆ÷ ðŘÖćøýċÖþćǰ2556 úĉ×ÿĉìíĉĝ×ĂÜÝčāćúÜÖøèŤöĀćüĉì÷ćúĆ÷ Thesis Title A QUANTITATIVE MULTI-CRITERIA CONSTRUCTION PROJECT EVALUATION SYSTEM AND APPLICATION IN CONTRACTOR SELECTION PROCESS By Mrs. Thu Anh Nguyen Field of Study Civil Engineering Thesis Advisor Associate Professor Visuth Chovichien, Ph. Thesis Co-Advisor Associate Professor Takano Shin-ei, Ph.
Accepted by the Faculty of Engineering, Chulalongkorn University in Partial Fulfillment of the Requirements for the Doctoral Degree Dean of the Faculty of Engineering (Professor Bundhit Eua-arporn, Ph.) 1236616598 THESIS COMMITTEE Chairman (Associate Professor Veerasak Likhitruangsilp, Ph.) Thesis Advisor (Associate Professor Visuth Chovichien, Ph.) Thesis Co-Advisor (Associate Professor Takano Shin-ei, Ph.) Examiner (Associate Professor Wisanu Subsompon, Ph.) Examiner (Assistant Professor Vachara Peansupap, Ph.) External Examiner (Natee Suriyanon, Ph.) iv ìĎǰĂĆîĀŤǰđÜĊ÷îǰǰøąïïÖćøðøąđöĉîēÙøÜÖćøÖŠĂÿøšćÜđßĉÜðøĉöćèēé÷ĔßšĀúć÷ĀúĆÖđÖèæŤĒúąÖćøðøą÷čÖêŤĔî ÖøąïüîÖćøÙĆ é đúČ Ă ÖñĎš øĆ ï Ýš ć Üǰ A QUANTITATIVE MULTI-CRITERIA CONSTRUCTION PROJECT EVALUATION SYSTEM AND APPLICATION IN CONTRACTOR SELECTION PROCESS) Ă ìĊę ð øċ Ö þ ć üĉì÷ćîĉóîíŤĀúĆÖǰøýǰéøǰüĉÿčìíĉĝǰߊĂüĉđßĊ÷ø, ĂìĊęðøċÖþćüĉì÷ćîĉóîíŤøŠüöǰAssoc. Takano Shin-ei, 331ǰĀîšć ÖćøðøąđöĉîÙüćöÿĞćđøĘÝ ×ĂÜēÙøÜÖćøÖŠ ĂÿøšćÜđðŨîÿĉęÜÿĞćÙĆâÿĞćĀøĆïñĎšìĊęđÖĊę ÷ üךĂÜǰǰǰǰÿĞćĀøĆïñĎšéĞćđîĉîÖćø ÖŠĂÿøšćÜĕéšðøąē÷ßîŤÝćÖÖćøðøąđöĉîĒúąÖćøđðøĊ÷ïđìĊ÷ïđöČęĂēÙøÜÖćøĒúšüđÿøĘÝǰǰǰǰǰÿĞćĀøĆïĀîŠü÷ÜćîøĆåĕéšåćîךĂöĎúĔî ÖćøßŠü÷ðøąđöĉîēÙøÜÖćøǰǰðøąđöĉîðøąÿĉìíĉõćó×ĂÜñĎšøĆïÝšćÜǰĒúąĒîüēîšö×ĂÜðøąÿĉìíĉõćó×ĂÜēÙøÜÖćøÖŠĂÿøšćÜǰǰǰǰǰ ÿŠüîÿĞćĀøĆïđÝšć×ĂÜēÙøÜÖćøîĆĚîߊü÷ĔîÖćøóĉÝćøèćēÙøÜÖćøÖŠĂÿøšćÜìĊęĒúšüđÿøĘÝĒúąđðŨîךĂöĎúĂšćÜĂĉÜÿĞćĀøĆïÖćøüćÜÖú ÷čìíŤÿĞćĀøĆïēÙøÜÖćøëĆéĕðǰǰǰǰǰǰǰøąïïÖćøðøąđöĉîēÙøÜÖćøÖŠĂÿøšćÜđðŨîđðŜćĀöć÷ìĊęÿĞćÙĆâēé÷đÞóćąĂ÷ŠćÜ÷ĉęÜÿĞćĀøĆï ðøąđìýÖĞćúĆÜóĆçîćĔîÖćøðøąđöĉîđßĉÜðøĉöćèĒúąÖćøîĞćĕðĔßšÜćîĂ÷ŠćÜđĀöćąÿöǰǰǰǰǰǰǰéĆÜîĆĚîüĆêëčðøąÿÜÙŤ×ĂÜÜćîüĉÝĆ÷ îĊĚÙČĂǰÖćøîĞćđÿîĂøąïïÖćøðøąđöĉîēÙøÜÖćøÖŠĂÿøšćÜđßĉÜðøĉöćèēé÷ĔßšĀúć÷ĀúĆÖđÖèæŤĒúąđóČęĂđðŨîåćîĂšćÜĂĉÜđóČęĂÖćø ÙĆéđúČĂÖñĎšøĆïÝšćÜĔîÖćøðøąÖüéøćÙćÜćîÖŠĂÿøšćÜ ĔîøąïïÖćøðøąđöĉîîĊĚǰ ǰǰēÙøÜÖćøÖŠĂÿøšćÜëĎÖðøąđöĉîĔîǰǰ2 øąéĆïǰēé÷øąéĆïĒøÖđøĊ÷ÖüŠćǰêĆüßĊĚüĆéǰǰǰĒêŠúą êĆüßĊĚüĆéëĎÖ ðøąđöĉîêćöĀúĆÖ đÖèæŤǰàċęÜëČĂđðŨîøąéĆïìĊęÿĂÜǰēé÷ðøąđöĉîđßĉÜðøĉöćèÝćÖךĂöĎúÝøĉÜ×ĂÜñĎšđÖĊę ÷ üךĂÜÖĆ ï ēÙøÜÖćøÖŠ ĂÿøšćÜìčÖ òść÷đöČęĂÝïēÙøÜÖćøǰǰǰǰǰǰøąïïëĎÖÿøšćÜ×ċĚîēé÷ĂćýĆ÷ ìùþãĊÖćøðøąđöĉîĀúć÷ĀúĆÖ đÖèæŤǰÖćø ðøąđöĉîđßĉÜðøĉöćèĒúąĒïïÝĞćúĂÜđßĉÜđÿšîǰǰǰǰǰöĊÖćøđÖĘïךĂöĎúðåöõĎöĉǰ4 øĂïĔĀâŠĒúąÖćøÙšîÙüšćךĂöĎúđßĉÜđĂÖÿćøÝćÖ ïøĉþĆìñĎšøĆïÝšćÜÖŠĂÿøšćÜđðŨîđüúćǰ2 ðŘǰǰǰǰǰǰÝćÖÖćøÿĞćøüÝđïČĚĂÜêšîÿćöćøëøąïčǰ10 êĆüßĊĚüĆéĒúąǰ45 ĀúĆÖđÖèæŤǰēé÷êĆüßĊĚüĆé 1236616598 ðøąÖĂïéšü÷ǰøą÷ąđüúćēÙøÜÖćøǰǰǰêšîìčîēÙøÜÖćøǰǰǰÙčèõćóēÙøÜÖćøǰǰǰøąïïÙüćöðúĂéõĆ÷×ĂÜēÙøÜÖćøǰǰǰđìÙîĉÙ ÖćøÖŠĂÿøšćÜǰǰǰñúĉêõćóǰǰǰÙüćöóĂĔÝ×ĂÜñĎšđÖĊę÷üךĂÜǰǰÙüćö÷ĆęÜ÷ČîéšćîÿĉęÜĒüéúšĂöǰǰǰÖćøÿČęĂÿćøǰĒúąǰךĂóĉóćìĒúąÙéĊ ÙüćöǰǰǰǰǰǰÖćøÿĞćøüÝéšćîÙüćöÿĞćÙĆâǰ Importance Survey) đóČęĂøąïčÙŠćëŠüÜîĚĞćĀîĆÖ×ĂÜêĆüßĊĚüĆéĒúąĀúĆÖđÖèæŤêŠćÜėǰ àċęÜñĎšüĉÝĆ÷ĕéšĔßšüĉíĊǰSumming Responses, Structural Equation Modeling ĒúąǰÖćøñÿöñÿćîøąĀüŠćÜǰBattelle EES ĒúąǰImportance Scale Matrix ñĎšüĉÝĆ÷ĕéšêøüÝÿĂïÙüćöÿöïĎøèŤ×ĂÜøąïï ǰTesting Survey) ǰǰǰĕéšìĞćÖćøÿĞćøüÝ üÜÖüšćÜ ǰLarge Scale Survey) đóČęĂǰóĆçîćךĂöĎúÿĞćĀøĆïÖćøðøąđöĉîēÙøÜÖćøÖŠ ĂÿøšćÜǰǰǰǰñúÖćøÿĞćøüÝÿøčðĕéšüŠć ñúúĆóíŤ×ĂÜøąïïöĊÙüćöÿöđĀêčÿöñúǰǰǰǰÿćöćøëĂíĉïć÷ĕéšĒúąÿĂéÙúšĂÜÖĆïđĂÖÿćøĒúąÜćîüĉÝĆ÷ĔîĂéĊêĒúąóùêĉÖøøö ×ĂÜĂčêÿćĀÖøøöÖćøÖŠĂÿøšćÜǰǰǰǰǰǰñúìĊęĕéšÿćöćøëîĞćöćĔßšđðŨîøąéĆïĂšćÜĂĉÜĔîÖćøÙĆéđúČĂÖñĎšøĆïÝšćÜĔîÖøąïüîÖćø ðøąÖüéøćÙćēÙøÜÖćøĕéš øąïïðøąđöĉîēÙøÜÖćøÖŠĂÿøšćÜđßĉÜðøĉöćèēé÷ĔßšĀúć÷ĀúĆÖđÖèæŤǰ QMCPE) đðŨîÖćøðøąđöĉîđßĉÜðøĉöćèǰìĊę đúĊę÷ÜĂÙêĉǰÿąéüÖĒúąÿćöćøëðøą÷čÖêŤĕéšǰǰǰēé÷øąïïîĊĚðøąÖĂïéšü÷êĆüßĊĚüĆéǰĀúĆÖđÖèæŤÖćøðøąđöĉîǰǰÖćøëŠüÜîĚĞćĀîĆÖǰǰ üĉíĊÖćøðøąđöĉîêĆüßĊĚüĆéĒúąĀúĆÖđÖèæŤĂ÷ŠćÜÙøïëšüîǰǰǰǰǰǰǰÙŠćÙąĒîîÖćøðøąđöĉî÷ĆÜÿćöćøëîĞćĕðĔßšðøąē÷ßîŤĂ÷ŠćÜĂČęîĕéš ĂĊÖǰǰǰǰĔîÜćîüĉÝĆ÷îĊĚǰñĎšüĉÝĆ÷ĕéšóĆçîćàĂôĒüøŤßČęĂǰVT Software ēé÷ĂćýĆ÷ĀúĆÖÖćø×ĂÜǰQMCPE đóČęĂߊü÷ĔĀšÖøąïüîÖćø ðøąđöĉîìĞćĕéšøüéđøĘüǰǰÿąéüÖǰǰđßČęĂëČĂĕéšĒúąðøą÷čÖêŤĕéšĂ÷ŠćÜđĀöćąÿö÷ĉęÜ×ċĚî õćÙüĉßć üĉýüÖøøöē÷íć úć÷öČĂßČęĂîĉÿĉê THAI ABSTRACT ÿć×ćüĉßć üĉýüÖøøöē÷íć úć÷öČĂßČęĂǰĂìĊęðøċÖþćüĉì÷ćîĉóîíŤĀúĆÖ ðŘÖćøýċÖþć 2556 úć÷öČĂßČęĂǰĂìĊęðøċÖþćüĉì÷ćîĉóîíŤøŠüö v # # 5371845321 : MAJOR CIVIL ENGINEERING KEYWORDS: CONSTRUCTION PROJECT EVALUATION / CONSTRUCTION SUCCESS / WEIGHT ASSIGNMENT / MULTI-CRITERIA EVALUATION THU ANH NGUYEN: A QUANTITATIVE MULTI-CRITERIA CONSTRUCTION PROJECT EVALUATION SYSTEM AND APPLICATION IN CONTRACTOR SELECTION PROCESS. VISUTH CHOVICHIEN, Ph., CO-ADVISOR: ASSOC. TAKANO SHIN-EI, Ph.
Construction project success evaluation is considered very important to all project stakeholders. For contractor, project evaluation is useful to assess and compare when project was completed. For the government management, it helps to develop a database of construction project evaluation, contractor performance, and tendency of construction project performance. For the owner, it helps to look back how project was performed and provide a reference for future project strategy.
A construction project evaluation system, which was quantitative and applicable, is an urgent mission, especially in developing countries. Therefore, the objective of this research is to establish the quantitative multi-criteria construction project evaluation system, and provide a reference for contractor selection in bidding process. In this evaluation system, construction project is evaluated in two levels. The first level is called indicator.
Each indicator is assessed by criteria, second level. It considers the quantitative evaluation from all project stakeholders which is based on actual information when project was completed. In order to establish the evaluation system, multi-criteria evaluation based theory, quantitative method, linear additive models were applied. Four main surveys and documentary searching were carried out in two years at construction companies.
1236616598 The preliminary survey was performed to get the final list of indicators and criteria which included ten indicators and forty-GJWFǰDSJUFSJBǰ5IFǰJOEJDBUPSTǰXFSFǰij1SPKFDUǰ 5JNFĴ ǰij1SPKFDUǰ$PTUĴ ǰij1SPKFDUǰ2VBMJUZĴ ǰij1SPKFDUǰ 4BGFUZĴ ǰ ij5FDIOJDBMǰ 1FSGPSNBODFĴ ǰ ij1SPEVDUJWJUZĴ ǰ ij4UBLFIPMEFSǰ 4BUJTGBDUJPOĴ ǰ ij4VTUBJOBCMFǰ &OWJSPONFOUĴ ǰ ij$PNNVOJDBUJPOĴ ǰ BOEǰ ij%JTQVUFTǰ ǰ -JUJHBUJPOĴǰ 5IFǰ JNQPSUBODFǰ TVSWFZǰ XBTǰ EFTJHOFEǰ UPǰ BDIJFWFǰ XFJHIUǰ assignment for indicators and criteria. Three methods, which were Summing Responses, Structural Equation Modeling, and Combination of Battelle EES & Importance Scale Matrix, were appropriate and used for final result. Testing survey was conducted to validate and evaluate the system. Then, large scale survey was performed to develop data for construction project evaluation.
The large scale survey result was reasonable, explainable, and compatible with literature review and practical performance of construction industry during investigation. This result provided a reference threshold for contractor selection process in bidding. Finally, the quantitative multi-criteria construction project evaluation (QMCPE) system was achieved. QMCPE is quantitative, bias avoiding, easy, and applicable.
QMCPE provides the complete indicators and criteria of evaluation system, their quantitative weight assignment, instruction for evaluating each indicator and criterion, their measurement scale, and their combination method. QMCPE also points out the project evaluation score for further application. The software solution was designed, named VT Software, based on the concept of QMCPE system, to make the evaluation process faster, easier, more reliable and applicable. Department: Civil Engineering Student's Signature Field of Study: Civil Engineering ENGLISH ABSTRA CT Advisor's Signature Academic Year: 2013 Co-Advisor's Signature vi ACKNOWLEDGEMENTS First and foremost I offer my sincerest gratitude to my advisor, Dr.
Visuth Chovichien and co-advisor, Dr. Takano Shin-ei, whose encouragement, guidance and support from the initial to the final level enabled me to develop an understanding of the subject, continuous and unconditional guidance and support at each step of the study. This dissertation would not have been a real fulfillment without the backing and cooperation of these people who have supported me throughout my thesis with their patience and knowledge. I wish to express my deepest gratitude to Dr.
Visuth Chovichien, he is not only an advisor but also a father, a friend, who I can share both pleasures and sadness. I cannot have a word to describe my blessings to my deceased Mother. She stood all sacrifices and hardships for my study. Her words will always be the sound of my life.
My family members deserve also the dearest gratitude for their endless love and efforts that encouraged me to realize my goals. I would like to express my sincere gratitude to ASEAN University Network ı 1236616598 Southeast Asia Engineering Education Development Network Project (AUN/SEED-Net) for HJWJOHǰNFǰUIFǰPQQPSUVOJUZǰUPǰQVSTVFǰBǰ%PDUPSBMĴTǰ%FHSFFǰJOǰ$JWJMǰ&OHJOFFSJOHǰJOǰUIFǰGJFMEǰPGǰ Construction Engineering and Management. I also thank the International School of Engineering (ISE) at Chulalongkorn University for their supporting programs. I express my gratitude to Chulalongkorn University for providing a wonderful educational environment for studying.
I would like to show my gratitude to the professional contributions of construction companies and their representatives who participated into the survey part of the research sparing their invaluable hours to respond to survey questions. Their positive concern and contribution made this study test verify and reach its objectives. My sincere thanks to all committee members, namely, Dr. Veerasak Likhitruangsilp, Dr.
Wisanu Subsompon, Dr. Vachara Peansupap, and Dr. Their challenging questions and orientation on my proposal report have strengthened the framework of this research. Finally, I would like to express my special thanks to my friends in CEM field for their helps, thanks to my family for their continuous care, love, and support.
I thank you from the bottom of my heart. I owe everlasting gratefulness to many people who pleasantly involved themselves in helping me undertake this dissertation. I offer my regards to all of those who supported me in any respect during the completion of the thesis to date. CONTENTS Page THAI ABSTRACT .iv ENGLISH ABSTRACT.
vii LIST OF TABLES. xiv LIST OF FIGURES. xvi CHAPTER 1 INTRODUCTION .2 Statement of Problem. 14 CHAPTER 2 LITERATURE REVIEW .1 Bidding System in Construction .3 Evaluation Criteria in Bidding Process .4 Bidding System in Vietnam .5 Bidding System in Thailand.2 Correlation between Selecting Contractor and Project Success .3 Concept of Project Success in Construction Industry .1 Definition of Project Success .2 Definition of Construction Project Success.3 Project Success and Project Management Success .4 Project Success Criteria and Project Success Factor .4 Project Success Measurement .5 Multi-Criteria Evaluation Based Theory .6 Linear Additive Models and Quantitative Multi-Criteria Evaluation .7 Weight Assignment Methodology .1 Subjective Weighting Method.2 Objective Weighting Method .8 Summary of Literature Review.
63 CHAPTER 3 PROPOSED QUANTITATIVE MULTI-CRITERIA CONSTRUCTION PROJECT EVALUATION SYSTEM .1 Proposed Quantitative Multi-Criteria Construction Project Evaluation System .2 Indicators and Criteria in the QMCPE System .3 Quantitative Weight Assignment in the QMCPE System. 74 CHAPTER 4 RESEARCH METHODOLOGY.2 Data Collection Method .2 Data Collection Method .3 Preliminary Survey ı Phase II .1 Survey Purposes and Research Type .3 Population and Sample Size .4 Importance Survey ı Phase III .2 Sampling Technique and Sample Size .5 The QMCPE system and Testing Survey ı Phase IV .6 Large Scale Survey ı Phase V .1 Data Collection Tools .7 Application Software Design ı Phase VI .1 PHP Programming Introduction. 93 CHAPTER 5 PRELIMINARY RESEARCH .1 Feasibility Study of Providing Information from Construction Field for Research .1 Data Collection Tools .2 Sampling Technique and Sample Size .4 Information Collection Capacity of Proposed Indicators and Criteria.2 Survey of Importance Level and Applicability of Proposed Indicators and Criteria .2 Reliability Analysis of Scale .3 Importance Level and Applicability Results .3 Proposed List of Indicators and Criteria in MQCPE System. 112 CHAPTER 6 WEIGHT ASSIGNMENT FOR INDICATORS AND CRITERIA OF CONSTRUCTION PROJECT SUCCESS EVALUATION SYSTEM .1 General Survey Details .2 Reliability Analysis of Scale .3 Weight Assignment Using Summing Responses Method .4 Weight Assignment Using Structural Equation Modeling (SEM) .1 Goodness-of-fit Measures.2 Weight Assignment for Indicators and Criteria Using Structural Equation Modeling .5 Weight Assignment Using Combination of BEES & Importance Scale Matrix Method .6 Comparison and Final Weight Assignment Result.
136 CHAPTER 7 QUANTITATIVE MULTI-CRITERIA CONSTRUCTION PROJECT EVALUATION SYSTEM ı TESTING SURVEY .1 Quantitative Multi-Criteria Construction Evaluation System. 137 ǰ*OEJDBUPSǰij1SPKFDUǰ$PTUĴ. 137 ǰ*OEJDBUPSǰij1SPKFDUǰ5JNFĴ. 138 ǰ*OEJDBUPSǰij1SPKFDUǰ2VBMJUZĴ.
138 ǰ*OEJDBUPSǰij1SPKFDUǰ4BGFUZĴ. 139 ǰ*OEJDBUPSǰij5FDIOJDBMǰ1FSGPSNBODFĴ. 140 xi Page ǰ*OEJDBUPSǰij1SPKFDUǰ4UBLFIPMEFSTǰ4BUJTGBDUJPOĴ. 140 ǰ*OEJDBUPSǰij$PNNVOJDBUJPOĴǰBNPOHǰ1SPKFDUǰ4UBLFIPMEFSTǰJOǰ1SPKFDU.
141 ǰ*OEJDBUPSǰij%JTQVUFǰBOEǰ-JUJHBUJPOĴ .2 Combination Overall Score Methodology .2 General Projects Information.3 Evaluation Case Study of Representative Projects .4 Evaluating the Construction Project Success Evaluation System. 153 1236616598 CHAPTER 8 CONSTRUCTION PROJECT EVALUATION USING QUANTITATIVE MULTI- CRITERIA EVALUATION SYSTEM - LARGE SCALE SURVEY.1 General Survey Details .1 Data Collection Tools .2 General Project Information .3 Project Evaluation Results Using Quantitative Multi-Criteria Construction Project Evaluation System .4 Relationship between Project Evaluation and Project Characteristic. 165 CHAPTER 9 SOFTWARE SYSTEM FOR QUANTITATIVE MULTI-CRITERIA CONSTRUCTION PROJECT EVALUATION SYSTEM. 178 CHAPTER 10 SUMMARY AND CONCLUSION .2 Research Discussion and Conclusion .4 Limitations and Directions for Future Research.
195 QUESTIONNAIRE AND DOCUMENT CHECKLIST USED IN PRELIMINARY SURVEY (ENGLISH). 210 QUESTIONNAIRE AND DOCUMENT CHECKLIST USED IN PRELIMINARY SURVEY 1236616598 (VIETNAMESE). 226 DATA ANALYSIS OF PRELIMINARY SURVEY. 251 WEIGHT ASSIGNMENT FOR INDICATORS AND CRITERIA IN THE QMCPE SYSTEM.
274 EVALUATION GUIDE OF THE QMCPE SYSTEM. 309 LARGE SCALE SURVEY RESULTS. 331 LIST OF TABLES Table 1.1 Bidders evaluation process in Vietnam.1 Weights of criteria and sub-criteria of the case study .2 Rationale for the choice of criteria for questionnaire survey ı contractor selection (Fong and Choi, 2000) .3 Case study results from AHP and ANP model of Pastor-Ferrando et al.4 Summary of criteria used in selecting contractor .5 Bidding problems in targeted countries .6 Success-related factors developed by (Chua et al.7 Summary of project success criteria over 1990-2000 (Chan et al.8 Summary list of indicators and criteria and their evaluation methods from literature review .9 Summaries of MCA methods (Wager, 2007) .1 Initial list of indicators and criteria in the QMCPE system .1 Description of sampling tools (Cozby, 2007) .1 Capacity to collect information about project cost .2 Summary probability of successful information collecting. 100 5BCMFǰǰ$SPOCBDIĴTǰBMQIB for project cost scale (N = 65).4 Descriptive statistics and testing hypothesis result of indicators and criteria in importance scale .5 Descriptive statistics and testing hypothesis result of indicators and criteria in applicability scale .6 Summary of results to select criteria of the QMCPE system .1 List of indicators and criteria in the QMCPE system and their descriptive analysis results (N=266).
115 5BCMFǰǰ$SPOCBDIĴTǰBMQIBǰGPSǰDPOTUSVDUJPOǰQSPKFDUǰFWBMVBUJPOǰTDBMFǰ /ǰǰ. 118 5BCMFǰǰ$SPOCBDIĴTǰBMQIBǰGPSǰJOEJDBUPSTǰPGǰDPOTUSVDUJPOǰQSPKFDUǰFWBMVBUJPOǰTDBMFǰ /ǰǰ 266) .4 Weight assignment for indicators by Summing Responses method (N=266) .5 Weight assignment for criteria by Summing Responses method (N=266) .6 Cutoff criteria for several fit indexes .7 Path coefficient and weight assignment for indicators by SEM (N=266) .8 Path coefficient and weight assignment for criteria by SEM (N=266) .9 Basic concept of weight assignment using ISM method .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Thu Anh Nguyen (2013). Hệ thống đánh giá dự án xây dựng đa tiêu chí định lượng [Luận án tiến sĩ, Chulalongkorn University]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-xay-dung-kien-truc/ky-thuat-xay-dung-dan-dung-cong-nghiep/danh-gia-du-an-xay-dung-da-tieu-chi-dinh-luong-chon-nha-thau
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Hệ thống đánh giá dự án xây dựng đa tiêu chí định lượng" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án đề xuất hệ thống định lượng đánh giá dự án xây dựng đa tiêu chí. Ứng dụng chọn nhà thầu, tối ưu hóa quá trình ra quyết định.
Luận án "Hệ thống đánh giá dự án xây dựng đa tiêu chí định lượng" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Chulalongkorn University. Năm bảo vệ: 2013.
Luận án "Hệ thống đánh giá dự án xây dựng đa tiêu chí định lượng" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Hệ thống đánh giá dự án xây dựng đa tiêu chí định lượng" thuộc chuyên ngành Civil Engineering. Danh mục: Kỹ Thuật Xây Dựng Dân Dụng & Công Nghiệp.
Luận án "Hệ thống đánh giá dự án xây dựng đa tiêu chí định lượng" có bao nhiêu trang?
Luận án "Hệ thống đánh giá dự án xây dựng đa tiêu chí định lượng" có 348 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Hệ thống đánh giá dự án xây dựng đa tiêu chí định lượng" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.