Luận án tiến sĩ: Cam kết và hành vi công dân tổ chức của lao động kỹ thuật trong doanh nghiệp xây dựng Việt Nam - Hoàng Hải Vân, ĐH Kinh tế Quốc dân 2022
Cam kết tổ chức và hành vi công dân của lao động kỹ thuật xây dựng nhằm đảm bảo chất lượng dự án, an toàn lao động và trách nhiệm xã hội.
Luan An
Số trang
204
Thời gian đọc
31 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Thực trạng cam kết tổ chức lao động kỹ thuật xây dựng
- Số trang:
- 204 trang
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I. Thực trạng cam kết tổ chức lao động kỹ thuật xây dựng
Ngành xây dựng Việt Nam đối mặt với sự cạnh tranh nhân lực gay gắt. Nguồn cung lao động kỹ thuật có trình độ luôn khan hiếm. Nhu cầu tuyển dụng từ các dự án quy mô lớn liên tục tăng cao. Tình trạng biến động nhân sự gây gián đoạn tiến độ thi công. Chi phí tuyển dụng và đào tạo lại tăng vọt. Sự ổn định của tổ chức phụ thuộc trực tiếp vào đội ngũ kỹ thuật nòng cốt. Các doanh nghiệp cần xây dựng chiến lược nhân sự bài bản. Môi trường làm việc tại công trường đòi hỏi tính kỷ luật cao và sự phối hợp chặt chẽ. Việc thấu hiểu các yếu tố thúc đẩy người lao động gắn bó là yêu cầu cấp thiết. Quản trị nội bộ hiệu quả giúp tối ưu hóa năng suất và giảm thiểu rủi ro vận hành.
1.1. Bối cảnh cạnh tranh và áp lực giữ chân nhân lực kỹ thuật
Hội nhập kinh tế tạo ra áp lực lớn cho các nhà thầu xây dựng. Nhân lực kỹ thuật chất lượng cao nhận được nhiều lời mời làm việc hấp dẫn. Sự dịch chuyển lao động giữa các dự án diễn ra thường xuyên. Doanh nghiệp vừa và nhỏ dễ mất kỹ sư giỏi vào tay các tập đoàn lớn. Tình trạng thiếu hụt nhân sự chuyên môn làm giảm năng lực cạnh tranh khi đấu thầu. Việc duy trì chính sách đãi ngộ linh hoạt trở thành ưu tiên hàng đầu. Nhà quản lý phải kết hợp lương thưởng cạnh tranh với lộ trình thăng tiến rõ ràng. Môi trường làm việc an toàn cũng là yếu tố giữ chân nhân sự then chốt. Sự ổn định của đội ngũ kỹ thuật đảm bảo chất lượng công trình và tiến độ cam kết.
1.2. Tầm quan trọng của sự cam kết đối với hiệu quả doanh nghiệp
Sự gắn kết của nhân viên tác động trực tiếp đến kết quả sản xuất kinh doanh. Kỹ sư có mức độ gắn kết cao luôn chủ động hoàn thành nhiệm vụ phức tạp. Họ hạn chế tối đa sai sót kỹ thuật trên công trường. Tỷ lệ nghỉ việc giảm giúp doanh nghiệp tiết kiệm ngân sách đào tạo. Tinh thần trách nhiệm cao lan tỏa năng lượng tích cực đến toàn bộ đội ngũ. Khách hàng và chủ đầu tư đánh giá cao sự nhất quán trong quản lý dự án. Cam kết tổ chức là nền tảng tạo dựng văn hóa doanh nghiệp vững mạnh. Doanh nghiệp xây dựng duy trì được đội ngũ trung thành sẽ phát triển bền vững trước biến động thị trường.
II. Các thành phần cam kết gắn bó với tổ chức xây dựng
Mô hình đa chiều giải thích rõ bản chất của cam kết gắn bó với tổ chức. Khái niệm này bao gồm ba thành phần chính với những động cơ tâm lý riêng biệt. Mỗi thành phần phản ánh một lý do cụ thể khiến kỹ sư xây dựng ở lại với doanh nghiệp. Nhà quản lý cần nhận diện đúng mức độ của từng loại cam kết. Điều này giúp tối ưu hóa các chính sách quản trị nguồn nhân lực. Sự kết hợp hài hòa giữa các khía cạnh cam kết tạo ra động lực làm việc bền bỉ. Người lao động kỹ thuật vừa cống hiến chuyên môn vừa gắn bó lâu dài với mục tiêu chung.
2.1. Bản chất của cam kết tình cảm affective commitment
Thành phần đầu tiên là cam kết tình cảm (affective commitment). Đây là sự gắn kết cảm xúc sâu sắc giữa nhân viên và tổ chức. Kỹ sư xây dựng cảm thấy tự hào khi là một phần của doanh nghiệp. Họ chia sẻ các giá trị cốt lõi và mục tiêu chung của tổ chức. Người lao động mong muốn tiếp tục cống hiến vì niềm yêu thích công việc. Sự hỗ trợ từ cấp trên và văn hóa tôn trọng thúc đẩy mạnh mẽ loại cam kết này. Khi có cam kết tình cảm cao, kỹ sư sẵn sàng làm việc ngoài giờ để giải quyết sự cố kỹ thuật. Động lực tự thân này mang lại hiệu suất vượt trội và sự trung thành vững chắc.
2.2. Vai trò của cam kết chuẩn mực normative commitment
Yếu tố tiếp theo là cam kết chuẩn mực (normative commitment). Đây là ý thức trách nhiệm và nghĩa vụ đạo đức đối với doanh nghiệp. Người lao động cảm thấy có bổn phận phải ở lại và cống hiến. Tâm lý này xuất hiện khi doanh nghiệp đầu tư đào tạo hoặc hỗ trợ nhân sự trong giai đoạn khó khăn. Kỹ sư kỹ thuật coi việc gắn bó là hành động đúng đắn về mặt đạo đức nghề nghiệp. Sự trung thành chuẩn mực giúp duy trì tính ổn định của các dự án dài hạn. Lực lượng kỹ thuật không rời bỏ tổ chức khi công trường gặp trở ngại bất ngờ. Doanh nghiệp cần nuôi dưỡng lòng biết ơn và sự tôn trọng qua chính sách nhân văn.
2.3. Tác động từ cam kết duy trì continuance commitment
Khía cạnh thứ ba là cam kết duy trì (continuance commitment). Loại cam kết này dựa trên sự cân nhắc giữa chi phí và rủi ro khi rời bỏ tổ chức. Kỹ sư tính toán kỹ lưỡng về chế độ đãi ngộ, thâm niên và quyền lợi tích lũy. Việc chuyển việc có thể dẫn đến gián đoạn thu nhập hoặc mất mát vị trí công tác. Nếu chi phí chuyển đổi quá cao, nhân viên sẽ chọn giải pháp ở lại. Tuy nhiên, cam kết duy trì thuần túy khó tạo ra sự bứt phá về năng suất. Doanh nghiệp cần cân bằng đãi ngộ vật chất với các yếu tố tinh thần. Mục tiêu là chuyển hóa sự phụ thuộc kinh tế thành lòng gắn bó tự nguyện.
III. Hành vi công dân tổ chức của lao động ngành xây dựng
Môi trường xây dựng đòi hỏi sự phối hợp nhịp nhàng giữa nhiều bộ phận. Quản lý dự án không thể bao quát mọi tình huống phát sinh trên công trường. Vì vậy, hành vi công dân tổ chức (OCB) đóng vai trò sống còn đối với sự thành công của dự án. OCB bao gồm những hành động tự nguyện vượt ra ngoài mô tả công việc chính thức. Các hành vi này không gắn liền trực tiếp với hệ thống lương thưởng định kỳ. Tuy nhiên, OCB thúc đẩy hiệu quả vận hành và tạo ra môi trường làm việc đoàn kết. Lao động kỹ thuật có OCB cao sẽ luôn chủ động hỗ trợ đồng đội và bảo vệ tài sản chung.
3.1. Khái niệm hành vi công dân tổ chức OCB tại công trường
Hành vi công dân tổ chức (OCB) xuất phát từ tinh thần trách nhiệm cá nhân. Kỹ sư xây dựng thực hiện các công việc hữu ích mà không cần mệnh lệnh trực tiếp. Ví dụ tiêu biểu là việc kiểm tra bổ sung an toàn lao động trước giờ thi công. Nhân viên tự nguyện dọn dẹp mặt bằng hoặc hướng dẫn công nhân mới vận hành máy móc. Những hành động nhỏ này ngăn ngừa tai nạn và giảm thiểu lãng phí vật tư. OCB giúp bộ máy công trường hoạt động trơn tru ngay cả khi thiếu vắng giám sát viên. Văn hóa đề cao OCB tạo ra sự tin cậy giữa các cấp quản lý và công nhân kỹ thuật.
3.2. Ý nghĩa của hành vi ngoài vai trò extra role behavior
Bên cạnh nhiệm vụ định sẵn, hành vi ngoài vai trò (extra-role behavior) là chìa khóa gia tăng năng suất tổng thể. Các sự cố kỹ thuật và thời tiết khắc nghiệt thường xuyên làm đảo lộn kế hoạch xây dựng. Lao động kỹ thuật sẵn sàng nhận thêm việc ngoài mô tả chức danh để xử lý khủng hoảng. Họ chủ động tìm kiếm giải pháp kỹ thuật mới nhằm rút ngắn thời gian thi công. Tinh thần vượt khó này giúp dự án về đích đúng hạn mà không tốn thêm chi phí quản lý. Doanh nghiệp xây dựng sở hữu đội ngũ có hành vi ngoài vai trò mạnh mẽ sẽ dễ dàng thích ứng với mọi thách thức thị trường.
IV. Yếu tố tác động hành vi ngoài vai trò ngành xây dựng
Các cấu phần của OCB chịu tác động sâu sắc từ môi trường làm việc thực tế. Nghiên cứu thực nghiệm xác định nhiều yếu tố tiền đề quan trọng trong ngành xây dựng. Sự tự chủ trong công việc và sự hỗ trợ từ cấp trên thúc đẩy hành vi tích cực. Mối quan hệ giữa cam kết tổ chức và hành vi tự nguyện có tính tương hỗ chặt chẽ. Khi nhân viên cảm nhận được sự công bằng, họ sẵn sàng cống hiến vượt mức tiêu chuẩn. Việc phân tích chi tiết các chiều kích hành vi giúp nhà quản lý thiết kế môi trường làm việc tối ưu.
4.1. Lan tỏa tinh thần tương trợ đồng nghiệp altruism
Biểu hiện tiêu biểu của OCB là tinh thần tương trợ đồng nghiệp (altruism). Tại công trường, các kỹ sư giàu kinh nghiệm chủ động kèm cặp nhân sự trẻ. Họ sẵn sàng chia sẻ bản vẽ, giải thích biện pháp thi công và hỗ trợ tính toán khối lượng. Khi đồng nghiệp quá tải hoặc gặp khó khăn, các thành viên khác sẵn sàng gánh vác thay. Hành vi vị tha này củng cố sự đoàn kết và giảm thiểu căng thẳng công việc. Tinh thần tương trợ đồng nghiệp (altruism) biến công trường khắc nghiệt thành một tập thể gắn kết. Hiệu quả phối hợp nhóm nhờ đó được nâng cao rõ rệt, đảm bảo an toàn tuyệt đối.
4.2. Đề cao sự tận tâm trong công việc conscientiousness
Một thành tố quan trọng khác là sự tận tâm trong công việc (conscientiousness). Lao động kỹ thuật có tính tận tâm luôn tuân thủ nghiêm ngặt quy trình kỹ thuật. Họ đi làm đúng giờ, bảo quản máy móc cẩn thận và kiểm tra chất lượng từng hạng mục. Người tận tâm không lãng phí thời gian nghỉ ngơi quá quy định và luôn cảnh giác trước các nguy cơ mất an toàn. Đức tính này đặc biệt quý giá trong ngành xây dựng nơi sai sót nhỏ có thể dẫn đến sự cố nghiêm trọng. Sự tận tâm trong công việc (conscientiousness) tạo nên chuẩn mực đạo đức nghề nghiệp cao và bảo vệ uy tín thương hiệu doanh nghiệp.
4.3. Phát huy đức tính công dân civic virtue và đồng đội
Chiều kích tiếp theo cần phát huy là đức tính công dân (civic virtue). Nhân viên thể hiện sự quan tâm tích cực đến tương lai của tổ chức. Kỹ sư chủ động tham gia các cuộc họp chuyên môn, đóng góp ý kiến cải tiến kỹ thuật và bảo vệ hình ảnh công ty. Họ theo dõi sát sao các quy định an toàn mới và tuyên truyền cho đồng nghiệp. Sự tham gia tích cực này giúp ban lãnh đạo nắm bắt kịp thời các bất cập tại hiện trường. Doanh nghiệp cần tạo diễn đàn cởi mở để người lao động thoải mái phát biểu ý kiến. Đức tính công dân tạo nên môi trường quản trị minh bạch và sáng tạo.
V. Giải pháp nâng cao cam kết tổ chức và hành vi OCB
Để tối ưu hóa hiệu quả hoạt động, doanh nghiệp xây dựng cần triển khai đồng bộ nhiều giải pháp. Mục tiêu trọng tâm là gia tăng mức độ cam kết và khơi dậy hành vi công dân của nhân viên. Các chính sách phải kết hợp giữa đãi ngộ vật chất và tôn vinh giá trị tinh thần. Lãnh đạo doanh nghiệp cần xây dựng niềm tin thông qua phong cách quản lý cởi mở. Việc trao quyền tự chủ giúp kỹ sư tự tin đưa ra các quyết định xử lý tình huống. Đầu tư vào phát triển con người là chiến lược bền vững nhất để xây dựng lợi thế cạnh tranh lâu dài.
5.1. Xây dựng tinh thần đồng đội tại công trường sportsmanship
Thực thi tinh thần đồng đội tại công trường (sportsmanship) giúp giải tỏa áp lực thi công. Kỹ sư xây dựng học cách chấp nhận những bất tiện tạm thời mà không phàn nàn. Họ nhìn nhận khó khăn như thử thách chung của cả tập thể. Nhà quản lý cần khuyến khích thái độ tích cực và tinh thần lạc quan trước áp lực tiến độ. Khi các thành viên tôn trọng lẫn nhau, mâu thuẫn nội bộ sẽ giảm thiểu đáng kể. Tinh thần đồng đội tại công trường (sportsmanship) tạo ra bầu không khí làm việc vui vẻ và đoàn kết. Đây là động lực quan trọng thúc đẩy mọi người cùng nỗ lực vì mục tiêu hoàn thành công trình vượt tiến độ.
5.2. Chính sách quản trị thúc đẩy cam kết gắn bó với tổ chức
Doanh nghiệp cần thiết lập lộ trình phát triển nghề nghiệp rõ ràng cho lao động kỹ thuật. Các khóa đào tạo nâng cao chứng chỉ hành nghề và kỹ năng quản lý dự án cần được tổ chức định kỳ. Chế độ lương thưởng phải phản ánh đúng mức độ đóng góp và sự cống hiến thực tế. Lãnh đạo cần thường xuyên ghi nhận và khen thưởng các hành vi hỗ trợ đồng đội xuất sắc. Việc cải thiện điều kiện sinh hoạt tại lán trại công trường cũng thể hiện sự quan tâm thiết thực. Tổng hòa các giải pháp này giúp củng cố vững chắc cam kết gắn bó với tổ chức của người lao động.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (204 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộix DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 4. Khác biệt về mức độ cam kết về phương diện tình cảm (OCME). So sánh mức độ Cam kết tổ chức dựa trên cân nhắc trách nhiệm và rủi ro. So sánh mức độ thể hiện hành vi với đồng nghiệp giữa các phân nhóm kiểm soát.
So sánh mức độ thể hiện hành vi với tổ chức giữa các phân nhóm kiểm soát.124 x DANH MỤC HÌNH Hình 1. Mô hình nghiên cứu đề xuất. Giá trị thặng dư ngành xây dựng theo từng quý. Tăng trưởng ngành Xây dựng Việt Nam qua các năm.
Tăng trưởng ngành Xây dựng Việt Nam từ năm 2018. Số liệu doanh nghiệp xây dựng đang hoạt động có kết quả sản xuất kinh doanh tại thời điểm 31/12 hàng năm. Biểu đồ tăng trưởng số lượng doanh nghiệp xây dựng hoạt động có kết quả sản xuất kinh doanh thời điểm 31/12 hàng năm 2016 - 2020. Tình hình hoạt động của các doanh nghiệp ngành Xây dựng có kết quả sản xuất kinh doanh thời điểm 31/12 hàng năm.
Biểu đồ năng suất lao động của một số nước. Lực lượng lao động ngành Xây dựng theo các năm. Cơ cấu lao động bình quân trong các doanh nghiệp xây dựng. Biểu đồ sử dụng cơ cấu lao động thường xuyên 50phân theo loại hình doanh nghiệp.
Kết quả phân tích CFA mô hình các nhân tố tác động đến OCM (đã chuẩn hóa). Kết quả phân tích CFA với các thang đo trong mô hình phân tích yếu tố tác động đến Hành vi công dân tổ chức OCB (đã chuẩn hóa). Kết quả ước lượng mô hình cấu trúc các yếu tố tác động đến OCM (chuẩn hóa). Kết quả ước lượng mô hình cấu trúc các yếu tố tác động đến OCM (điều chỉnh) - MH1.
Mô hình cấu trúc các nhân tố tác động đến Hành vi công dân tổ chức - OCB (đã chuẩn hóa). Mô hình cấu trúc phân tích các nhân tố tác động đến Hành vi công dân tổ chức - OCB (điều chỉnh) - MH2 .104 1 PHẦN MỞ ĐẦU 1. Sự cần thiết của đề tài nghiên cứu 1. Về khía cạnh học thuật – khoảng trống nghiên cứu Trong một thế giới phẳng, hội nhập và cạnh tranh gay gắt hiện nay, việc duy trì và phát triển một doanh nghiệp luôn đòi hỏi những nỗ lực của các nhà quản lý ở cả trong và ngoài môi trường doanh nghiệp.
Đó là: ứng phó các thách thức, cạnh tranh từ bên ngoài đi đối với nâng cao và tối ưu hóa hiệu quả quản trị từ bên trong. Đối với yêu cầu ứng phó các thách thức, cạnh tranh từ bên ngoài, một trong những áp lực quan trọng là giữ chân được những người tài, những người quản lý giỏi và lao động kỹ thuật có trình độ do sự chênh lệch giữa cung và cầu với nhóm đối tượng lao động này. Với nguồn cung hạn chế, các doanh nghiệp luôn có chính sách tuyển dụng và sử dụng hấp dẫn đối với người giỏi, điều này khiến nhiều doanh nghiệp khác cũng phải có những giải pháp thích hợp để giữ chân người lao động có trình độ ở lại với tổ chức. Các nhà quản lý giỏi luôn hiểu rằng việc duy trì sự cam kết của người lao động đối với tổ chức là rất quan trọng bởi nó ảnh hưởng trực tiếp đến sự ổn định kết quả hoạt động của tổ chức.
Cam kết với tổ chức là một chủ đề thu hút được sự quan tâm lớn từ các nhà nghiên cứu trên thế giới từ những năm 70 của thế kỷ 20. Cam kết tổ chức của nhân viên có vai trò ảnh hưởng đến kết quả công việc (Atmojo, 2015), sự gắn kết của nhân viên với tổ chức (Albdour và Altarawneh, 2014), chất lượng dịch vụ (Dhar, 2015) và tình trạng nhân viên bỏ việc (Yin-Fah và cộng sự, 2010; Zopiatis và cộng sự, 2014). Vì vậy, rất nhiều nghiên cứu tập trung làm rõ bản chất của cam kết tổ chức cũng như các tiền đề ảnh hưởng nhằm nâng cao sự cam kết tổ chức của nhân viên. Mặc dù vậy vẫn còn nhiều kết quả chưa thống nhất, cụ thể những nhân tố được xem là tiền đề của cam kết tổ chức như: quyền tự quyết trong công việc, mức độ phức tạp trong công việc, sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống, đào tạo của tổ chức, cơ hội nghề nghiệp trong tổ chức, sự hỗ trợ từ tổ chức, sự đầu tư của nhân viên.
Rất nhiều nghiên cứu cho rằng đây là những tiền đề quan trọng đối với cam kết tổ chức, nhưng cũng có các nghiên cứu khác cho kết quả ngược lại hoặc không có mối quan hệ. Do đó, việc tiếp tục kiểm định thêm mối quan hệ giữa các nhân tố tiền đề trên và cam kết tổ chức trong những bối cảnh khác nhau là cần thiết. Đối với yêu cầu nâng cao và tối ưu hóa hiệu quả quản trị từ bên trong, một yếu tố đang ngày càng được nhiều nhà quản lý quan tâm đó là tạo lập và nâng cao mức độ tự nguyện của người lao động trong việc gia tăng hiệu quả làm việc, năng suất lao động hoặc gia tăng các hoạt động khác (không định sẵn) có ích cho doanh nghiệp. Nói theo ngôn ngữ học thuật, là tạo lập và nâng cao “Hành vi công dân tổ chức” của người lao động.
2 Khái niệm về hành vi công dân tổ chức lần đầu được đề cập bởi hai nhà khoa học Bateman và Organ (1983) và được hoàn thiện dần trong gần bốn thập kỷ qua bởi nhiều nghiên cứu, ví dụ nghiên cứu của Podsakoff và Mackenzie (1989), Podsakoff và các cộng sự (2000), Chahal và Mehta (2010), Jain và Cooper (2012). Hành vi công dân tổ chức được hiểu là những hành vi tự nguyện, không thuộc nhiệm vụ chính thức của người nhân viên, không được trực tiếp công nhận thông qua chính sách lương thưởng của tổ chức, nhưng mang lại đóng góp quan trọng đối với hiệu quả công việc trong một tổ chức. Hành vi công dân tổ chức có vai trò quan trọng đối với năng suất lao động và kết quả công việc trong tổ chức (Podsakoff và các cộng sự, 2009). Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến Hành vi công dân tổ chức, trong đó Thái độ vẫn được xem là yếu tố căn bản ảnh hưởng đến Hành vi công dân tổ chức.
Điều này có thể lý giải dựa vào các lý thuyết cơ bản về hành vi như lý thuyết hành động hợp lý (Theory of Reasoned Action - TRA). Theo lý thuyết này thì Thái độ sẽ ảnh hưởng đến Hành vi. Tuy nhiên, lý thuyết này cũng cũng cho rằng tác động từ Thái độ đến Hành vi là gián tiếp mà mức độ sẽ phụ thuộc vào các biến trung gian hoặc điều tiết. Cụ thể hơn, nhiều nghiên cứu về sự tương quan giữa Cam kết tổ chức (một hình thức của Thái độ) và Hành vi công dân tổ chức (một hình thức của Hành vi) cho các kết quả không đồng nhất.
Một số cho rằng hai biến này có quan hệ thuận Organ và Ryan (1995) hay của LePine và các cộng sự (2002). Trong khi, một số nghiên cứu khác thì cho rằng có thể xảy ra quan hệ ngược chiều (Meyer và các cộng sự, 2002; Meyer và Maltin, 2010). Sự không thống nhất này nảy sinh nhu cầu cần thực hiện thêm các nghiên cứu khác để bổ sung các minh chứng cho tổng quan nghiên cứu về vấn đề này. Các nghiên cứu mang tính tổng hợp về cam kết tổ chức và hành vi công dân tổ chức trong điều kiện Việt Nam còn rất ít nhất; chưa có các nghiên cứu về các nhân tố n đối với lao động kỹ thuật trong các doanh nghiệp xây dựng.
Về khía cạnh thực tiễn Kể từ thời điểm bắt đầu đổi mới từ 1986 đến nay, nền kinh tế Việt Nam luôn khởi sắc và phát triển liên tục với tốc độ cao. Bên cạnh những lợi ích chung có được thì các doanh nghiệp Việt Nam cũng gặp không ít đòi hỏi và thách thức từ môi trường cạnh tranh ngày càng gay gắt khi đất nước hội nhập sâu vào nền kinh tế thế giới, trong đó, có những đòi hỏi, thách thức chung từ bên ngoài và ở cả trong nội tại như đề cập nêu trên, trong đó có đòi hỏi về: nâng cao Cam kết tổ chức và Hành vi công dân tổ chức của người lao động. Đối với các doanh nghiệp xây dựng Việt Nam, đòi hỏi và thách thức về việc nâng cao Cam kết tổ chức và Hành vi công dân tổ chức của lao động kỹ 3 thuật (bao gồm đội ngũ kỹ sư, cao đẳng, trung cấp nghề và công nhân kỹ thuật đã qua đào tạo) càng là những yêu cầu bức thiết, do đây là đội ngũ chiếm tỷ trọng lớn nhất trong tổng số lao động của các doanh nghiệp và cũng là lực lượng nòng cốt nhất có vai trò ảnh hưởng trực tiếp đến sự ổn định và hiệu quả sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp. Cần nói thêm rằng doanh nghiệp xây dựng Việt Nam là khu vực hàng năm sử dụng hơn 70% tổng số vốn đầu tư toàn xã hội (khoảng 64 tỷ USD năm 2020), trong đó chi phí nhân công và chi phí vật liệu xây dựng là các chi phí lớn nhất chiếm lần lượt khoảng 20% (khoảng 14 tỷ USD) và 45-50% (khoảng 28 tỷ USD); lãi suất định mức khoảng từ 5%-10% (tương đương 4 tỷ USD) (Báo cáo của Bộ Xây dựng).
Là khu vực doanh nghiệp quan trọng như vậy, nhưng điều tra từ các báo cáo nội bộ và phỏng vấn trực tiếp lãnh đạo các doanh nghiệp xây dựng lớn đều cho thấy mức độ cam kết tổ chức của lao động kỹ thuật trong khối doanh nghiệp này ở mức rất thấp, thể hiện ở tỷ lệ nghỉ việc, chuyển việc hàng năm cao 10-20% tổng số lao động, gây ra chi phí cơ hội và chi phí tuyển dụng, đào tạo lại chiếm 1,5-2% lợi nhuận (khoảng 60- 80 triệu USD hay 1.800 tỷ đồng chi phí hàng năm). Tương tự, mức độ tự nguyện cống hiến (Hành vi công dân tổ chức) của các lao động kỹ thuật trong khu vực này, thể hiện qua trách nhiệm, sự cố gắng trong việc tiết kiệm, tối ưu hóa nguyên vật liệu xây dựng, cố gắng nâng cao chất lượng, tính thẩm mỹ của sản phẩm… cũng ở mức thấp. Lượng vật liệu xây dựng hao phí trung bình vượt định mức ở các công trình xây dựng (cả do tay nghề kém và ý thức trách nhiệm chưa tốt) khoảng 1-3% tùy từng loại vật liệu, cá biệt có loại đến 5%. Nếu tính mức lãng phí vật liệu trung bình khoảng 2% là tương đương 560 triệu USD/năm, bằng khoảng 12.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Cam kết tổ chức và hành vi công dân của lao động kỹ thuật xây dựng (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-xay-dung-kien-truc/ky-thuat-xay-dung-dan-dung-cong-nghiep/tai-lieu-cam-ket-va-hanh-vi-cong-dan-to-chuc-cua-lao-dong-ky-thuat-trong-cac
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Cam kết tổ chức và hành vi công dân của lao động kỹ thuật xây dựng" nghiên cứu về vấn đề gì?
Cam kết tổ chức và hành vi công dân của lao động kỹ thuật xây dựng nhằm đảm bảo chất lượng dự án, an toàn lao động và trách nhiệm xã hội.
Luận án "Cam kết tổ chức và hành vi công dân của lao động kỹ thuật xây dựng" có bao nhiêu trang?
Luận án "Cam kết tổ chức và hành vi công dân của lao động kỹ thuật xây dựng" có 204 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Cam kết tổ chức và hành vi công dân của lao động kỹ thuật xây dựng" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.