Luận án nghiên cứu ứng xử cắt dầm bê tông cường độ cao cốt sợi thép

Luận án nghiên cứu ứng xử cắt của dầm bê tông cường độ cao cốt sợi thép. Phân tích thực nghiệm và mô phỏng số hoá, đề xuất mô hình thiết kế cải tiến.

Chuyên ngành
Xây dựng
Tác giả

Luan An

Thể loại

Nghiên cứu

Số trang

160

Thời gian đọc

24 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Ứng xử cắt dầm bê tông cường độ cao cốt sợi thép thực tế
Số trang:
160 trang
Chuyên ngành:
Xây dựng
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Ứng xử cắt dầm bê tông cường độ cao cốt sợi thép thực tế

Bê tông là vật liệu xây dựng chủ đạo trong hạ tầng giao thông. Nhu cầu chịu tải lớn đòi hỏi vật liệu có chất lượng vượt trội. Bê tông cường độ cao đáp ứng tốt cường độ chịu nén. Tuy nhiên, vật liệu này có điểm yếu cố hữu là cường độ chịu kéo thấp và tính giòn cao. Ứng xử cắt dầm bê tông cường độ cao cốt sợi thép đang trở thành chủ đề trọng tâm. Việc bổ sung cốt sợi thép giúp hạn chế tính giòn của kết cấu. Sợi thép phân tán giúp phân bổ lại ứng suất kéo trong dầm. Nhờ đó, khả năng làm việc tổng thể của cấu kiện được nâng cao rõ rệt. Các nghiên cứu hiện đại chứng minh sợi thép tạo ra liên kết bền vững với nền bê tông. Sự kết hợp này mở ra tiềm năng lớn cho các công trình nhịp lớn và cầu đường tải trọng nặng.

1.1. Thực trạng ứng dụng bê tông cường độ cao trong giao thông

Công trình giao thông hiện đại đòi hỏi kết cấu thanh mảnh và nhịp dài. Bê tông cường độ cao (HSC) cung cấp giải pháp tối ưu về kích thước tiết diện. Loại vật liệu này chịu lực nén vượt trội so với bê tông thông thường. Dù vậy, tính chất giòn khi chịu tải trọng uốn và cắt gây ra nhiều lo ngại kỹ thuật. Khi nứt xuất hiện, vết nứt phát triển rất nhanh và có nguy cơ gây phá hoại đột ngột. Do đó, việc cải thiện tính dẻo dai cho bê tông cường độ cao là yêu cầu cấp thiết. Các giải pháp truyền thống như tăng lượng cốt thép thường không xử lý triệt để bài toán này. Bê tông cần một giải pháp gia cường vi mô đồng nhất để tăng độ dẻo.

1.2. Giải pháp gia cường bằng bê tông cốt sợi thép hiện đại

Bê tông cốt sợi thép là bước phát triển quan trọng của công nghệ vật liệu. Các sợi thép nhỏ được trộn đều vào hỗn hợp bê tông như một thành phần cốt liệu. Lực dính bám giữa sợi thép và chất nền bê tông cường độ cao đạt mức rất cao. Cốt sợi thép làm tăng đáng kể cường độ chịu kéo khi uốn. Sợi thép ngăn chặn sự mở rộng của các vi vết nứt ngay từ giai đoạn hình thành. Cấu kiện trở nên dẻo dai hơn trước tải trọng phức tạp. Độ bền va đập và khả năng phân tán năng lượng phá hoại tăng mạnh. Giải pháp này giúp dầm bê tông hạn chế hiện tượng phá hỏng giòn, đảm bảo an toàn khai thác cho công trình.

II. Khả năng chịu cắt dầm bê tông cường độ cao cốt sợi thép

Sự phá hoại do cắt trong dầm bê tông diễn ra rất nguy hiểm và đột ngột. Hiện tượng này bắt nguồn từ các vết nứt nghiêng do ứng suất kéo chính. Thiết kế chịu cắt đòi hỏi đánh giá toàn diện trên cả chiều dài dầm thay vì từng mặt cắt riêng rẽ. Bê tông cường độ cao có khả năng chịu cắt riêng biệt so với bê tông thường. Khi bổ sung sợi thép, sức kháng cắt dầm bê tông được gia tăng đáng kể. Khả năng chịu cắt của dầm phụ thuộc vào nhiều yếu tố cấu tạo và tải trọng. Việc hiểu rõ ứng xử cắt giúp kỹ sư thiết kế chính xác và an toàn hơn.

2.1. Đóng góp của sợi thép vào sức kháng cắt dầm bê tông

Cốt sợi thép đóng vai trò trực tiếp trong việc tiếp nhận ứng suất kéo chính sinh ra bởi lực cắt. Khi dầm chịu tải, sợi thép phân bố đều sẽ khâu các mặt nứt chéo lại với nhau. Sợi thép ngăn chặn sự trượt tương đối giữa các bề mặt bê tông bị nứt. Điều này giúp duy trì ứng xử liên tục của cấu kiện sau khi nứt chéo xuất hiện. Sức kháng cắt dầm bê tông tăng lên rõ rệt mà không cần tăng tiết diện cấu kiện. Ứng xử phá hoại của dầm chuyển đổi từ phá hoại giòn sang phá hoại dẻo có cảnh báo trước.

2.2. Tương tác giữa cốt sợi thép và cốt thép đai truyền thống

Cốt thép đai truyền thống giữ vai trò định vị cốt dọc, chống xoắn và tạo khung chịu lực. Kết hợp cốt đai với cốt sợi thép tạo ra hiệu quả chịu cắt vượt trội. Cốt đai chịu lực cắt vĩ mô trên toàn tiết diện dầm. Cốt sợi thép kiểm soát vi nứt và phân bổ đều ứng suất cục bộ giữa các khoảng cách cốt đai. Sự phối hợp này giúp giảm mật độ bố trí cốt đai dày đặc ở vùng gần gối tựa. Việc thi công đổ bê tông trở nên dễ dàng và hạn chế hiện tượng rỗ tổ ong trong dầm bê tông cốt thép.

III. Cơ chế kháng cắt dầm bê tông cường độ cao cốt sợi thép

Cơ chế kháng cắt trong dầm bê tông cốt sợi thép là một quá trình làm việc phức tạp. Lực cắt được truyền qua nhiều thành phần liên kết trong kết cấu. Sự kết hợp giữa vùng bê tông chịu nén, lực bám dính của cốt thép dọc và lực truyền qua vết nứt tạo nên sức kháng tổng thể. Trong bê tông cường độ cao cốt sợi thép, cơ chế truyền lực cắt có sự thay đổi lớn nhờ tính dính bám cao của chất nền. Các vết nứt nghiêng được kiểm soát chặt chẽ, ngăn ngừa sự tách rời của các khối bê tông.

3.1. Phân tích cơ chế truyền lực cắt và kiểm soát nứt chéo

Cơ chế truyền lực cắt trong dầm bao gồm lực cắt vùng nén, hiệu ứng chốt của cốt dọc và ma sát bề mặt vết nứt. Khi vết nứt chéo hình thành, ma sát cốt liệu giảm nhanh ở bê tông cường độ cao do mặt vỡ phẳng hơn. Cốt sợi thép bù đắp triệt để sự suy giảm này bằng cách truyền ứng suất kéo trực tiếp qua vết nứt. Sợi thép giữ hai mép nứt gần nhau, duy trì độ nhám và ma sát bề mặt. Ứng suất kéo chủ được phân tán đều, ngăn chặn sự phát triển lan rộng của vết nứt nghiêng nguy hiểm.

3.2. Hiệu ứng bắc cầu vết nứt của cốt sợi thép chịu kéo

Hiệu ứng bắc cầu vết nứt là cơ chế cốt lõi giúp tăng độ dẻo của dầm. Khi vết nứt mở rộng, các sợi thép nằm ngang qua khe nứt chịu lực kéo trực tiếp. Quá trình này kích hoạt lực ma sát và lực dính bám cơ học giữa sợi thép và nền bê tông. Cốt sợi thép giữ chặt các mảng nứt, tiêu tán một lượng lớn năng lượng biến dạng. Cơ chế này cản trở sự hội tụ của các vi vết nứt thành vết nứt chính gây sụp đổ cấu kiện. Nhờ đó, dầm vẫn duy trì khả năng mang tải ổn định sau khi xuất hiện vết nứt đầu tiên.

IV. Các yếu tố ảnh hưởng ứng xử cắt dầm bê tông cốt sợi thép

Ứng xử cắt của dầm chịu chi phối bởi nhiều thông số hình học và tính chất vật liệu. Việc thay đổi tỷ lệ hoặc hình dạng sợi làm thay đổi hoàn toàn đặc tính phá hoại của dầm. Kích thước hình học của cấu kiện cũng ảnh hưởng trực tiếp đến đường truyền ứng suất cắt. Các thông số như tỷ lệ thể tích sợi, tỷ số hình học sợi và tỷ số nhịp cắt đóng vai trò quyết định. Nhận diện chính xác các yếu tố ảnh hưởng giúp tối ưu hóa thiết kế kết cấu. Điều này đảm bảo công trình đạt hiệu quả chịu lực cao nhất với mức chi phí vật liệu tối ưu.

4.1. Vai trò của tỷ lệ thể tích sợi thép và hình học sợi

Tỷ lệ thể tích sợi thép trong hỗn hợp bê tông quyết định trực tiếp đến sức kháng cắt. Tỷ lệ thể tích sợi tăng giúp mật độ sợi đi qua mặt cắt nứt dày đặc hơn. Tuy nhiên, tỷ lệ quá cao có thể gây vón cục và giảm tính công tác của hỗn hợp bê tông. Bên cạnh đó, tỷ số hình học sợi thép (chiều dài trên đường kính sợi) ảnh hưởng lớn đến lực bám dính. Sử dụng sợi thép đầu móc mang lại hiệu quả neo giữ cơ học vượt trội so với sợi thẳng. Đầu móc giữ chặt sợi trong khối bê tông, ngăn chặn hiện tượng tuột sợi khi chịu ứng suất kéo lớn.

4.2. Tác động của tỷ số nhịp cắt trên chiều cao hữu dụng

Tỷ số nhịp cắt trên chiều cao hữu dụng (a/d) là thông số hình học then chốt quyết định ứng xử phá hoại của dầm. Khi tỷ số này nhỏ (dầm ngắn hoặc dầm sâu), cơ chế vòm nén chi phối khả năng chịu lực cắt. Lực cắt truyền thẳng từ điểm đặt tải về gối tựa thông qua thanh chống nén bê tông. Khi tỷ số nhịp cắt lớn (dầm dài), ứng xử dàn chịu kéo và uốn chiếm ưu thế. Sự phá hoại lúc này phụ thuộc vào khả năng chịu kéo của bê tông và sợi thép sau nứt. Bổ sung sợi thép giúp cải thiện đáng kể sức kháng cắt cho cả hai trường hợp dầm ngắn và dầm dài.

V. Ứng dụng dầm bê tông cường độ cao cốt sợi thép thực tế

Bê tông cường độ cao cốt sợi thép mang lại nhiều lợi ích kinh tế và kỹ thuật trong thực tế xây dựng. Việc sử dụng vật liệu tiên tiến này giúp thay đổi phương thức thi công truyền thống. Cấu kiện có khả năng chịu lực cao hơn với kích thước tiết diện nhỏ hơn. Điều này giúp giảm tĩnh tải công trình và tiết kiệm tài nguyên vật liệu xây dựng. Bê tông cốt sợi thép đang trở thành lựa chọn ưu tiên cho các dự án giao thông trọng điểm và công trình ngầm hiện đại. Việc ứng dụng giải pháp này khẳng định tính bền vững và tối ưu cho ngành xây dựng.

5.1. Tiết kiệm chi phí đầu tư và đẩy nhanh tiến độ thi công

Ứng dụng dầm bê tông cường độ cao cốt sợi thép giúp giảm khối lượng cốt thép đai phải gia công và lắp đặt. Giảm mật độ cốt thép giúp việc đổ và đầm bê tông diễn ra nhanh chóng, thuận lợi. Thời gian thi công kết cấu tại hiện trường được rút ngắn đáng kể. Theo các nghiên cứu của nhà sản xuất, chi phí thi công toàn bộ kết cấu có thể giảm tới 30%. Ngoài ra, việc giảm kích thước cấu kiện còn giúp tối ưu hóa chi phí móng, vận chuyển và lắp dựng các cấu kiện đúc sẵn quy mô lớn.

5.2. Tăng cường độ bền kết cấu và hạn chế nứt trong môi trường

Độ bền lâu dài của công trình phụ thuộc chặt chẽ vào khả năng kiểm soát độ mở rộng vết nứt. Cốt sợi thép giữ cho bề rộng khe nứt luôn ở mức rất nhỏ dưới tải trọng khai thác. Điều này ngăn cản sự xâm nhập của nước, ion clorua và các tác nhân ăn mòn từ môi trường vào sâu trong bê tông. Cốt thép dọc được bảo vệ an toàn khỏi hiện tượng rỉ sét, kéo dài tuổi thọ cho công trình cầu đường. Nhờ vậy, chi phí bảo trì và sửa chữa trong suốt vòng đời kết cấu được giảm thiểu ở mức tối đa.

Mục lục chi tiết luận án

MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: Tổng quan về bê tông cốt sợi thép và ứng xử cắt của dầm BTCST
1.1. Lịch sử phát triển bê tông cường độ cao cốt sợi thép
1.1.1. Lịch sử phát triển của bê tông cường độ cao
1.1.2. Lịch sử phát triển của bê tông cốt sợi thép (BTCST)
2. CHƯƠNG 2: Nghiên cứu xây dựng mô hình dự báo sức kháng cắt của dầm BTCĐC CST
3. CHƯƠNG 3: Nghiên cứu thực nghiệm ứng xử cắt của dầm bê tông cường độ cao cốt sợi thép
4. CHƯƠNG 4: Nghiên cứu ứng dụng tính toán về cắt cho dầm cầu đường bộ sử dụng bê tông cường độ cao cốt sợi thép
KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ
Kết quả dự kiến - Khuyến nghị
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án nghiên cứu ứng xử cắt của dầm bê tông cường độ cao cốt sợi thép

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (160 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

Đặt vấn đề Bê tông là một trong những loại vật liệu được sử dụng rộng rãi trong xây dựng công trình nói chung và công trình Giao thông nói riêng. Ngày nay do yêu cầu về quy mô và chất lượng, nhiều công trình đòi hỏi vật liệu bê tông có cường độ cao hơn. Đồng thời do khoa học phát triển, nhiều loại bê tông có tính năng cao và siêu cao đã được nghiên cứu và áp dụng. Bê tông cường độ cao (BTCĐC) - High Strength Concrete(HSC) là một trong những loại bê tông tiên tiến đã được áp dụng rất nhiều trên thế giới và ở Việt Nam.

Bê tông cường độ cao có cường độ chịu nén lớn nhưng cường độ chịu kéo vẫn rất nhỏ. Ngoài việc tăng cường độ chịu nén, cường độ chịu kéo của bê tông cũng cần được cải thiện để tăng khả năng chịu lực cho các cấu kiện bê tông và bê tông cốt thép. Để tăng cường độ chịu kéo cho bê tông người ta thường sử dụng các loại cốt sợi phân tán như là một thành phần của cốt liệu trong hỗn hợp bê tông. Cốt sợi thép (CST) là một trong những loại cốt sợi được sử dụng phổ biến nhất do những lợi ích của nó mang lại.

Vì vậy, bê tông cốt sợi thép (BT CST) là một trong những loại bê tông cốt sợi được nghiên cứu và ứng dụng rộng rãi trên thế giới [6], [7], [8], [22], [26], [32], [42]. Nghiên cứu về thành phần và tính chất cơ học của BT CST đã được các nhà khoa học công bố rất nhiều trên thế giới và ở Việt Nam. Trước đây, để tăng cường khả năng chịu cắt cho dầm bê tông cốt thép (BTCT) người ta sử dụng cốt thép đai, cốt thép xiên truyền thống. Ngoài sử dụng cốt thép dạng thanh thông thường, các loại cốt làm từ vật liệu mới cũng đã được nghiên cứu để tăng cường sức kháng cắt của dầm BTCT như: cốt đai bằng composite, cốt sợi các bon, tấm dán các bon [18], [108],.

Để tăng cường sức kháng cắt cho dầm BTCT có thể sử dụng cốt dạng thanh như cốt đai, cốt xiên hoặc cốt sợi trong đó có sợi thép. Sợi thép có tính chất hàn gắn các vi vết nứt vì nó bắc cầu qua vết nứt, ngăn chặn sự phát triển vết nứt theo nghiên cứu của Narayanan và Darwish [95], Lim và Oh [99], Swamy R. Cốt sợi thép làm tăng khả năng chịu kéo của bê tông, làm tăng sức kháng cắt vì vai trò kháng ứng suất kéo chính do lực cắt và mô men gây ra. Cốt sợi thép có thể ngăn 2 ngừa sự nứt chéo do ứng suất kéo chủ và vết nứt do kéo.

Do đó việc sử dụng cốt sợi thép trong dầm BTCT chống lại sự phá hoại do cắt và làm tăng ứng xử dẻo trong dầm [92]. Đối với BTCĐC, cốt sợi thép sẽ phát huy tốt hơn vai trò của nó do lực dính bám giữa sợi thép và BTCĐC tốt hơn. Nhiều nghiên cứu về ứng xử của dầm bê tông cốt sợi thép đã chỉ ra được vai trò của cốt sợi thép khi chịu cắt. Theo một số nghiên cứu của các nhà sản xuất cốt sợi thép, sử dụng cốt sợi thép trong kết cấu BTCST có thể giảm được giá thành của công trình vì lý do: giảm được kích thước, thời gian thi công nhanh, độ bền lớn, khả năng chịu tác động môi trường tốt do nứt nhỏ.

Chi phí thi công có thể giảm tới 30% [7], [22], [33]. Trên thế giới, đã có nhiều nghiên cứu ứng xử cắt dầm BTCST có cường độ trung bình [41], [59], [70], [76], [95]. Một số nghiên cứu về ứng xử cắt dầm bê tông cường độ cao cốt sợi thép (BTCĐC CST) và dầm bê tông cường độ siêu cao cũng đã được công bố [59], [101], [107], [115]. Đa số các nghiên cứu tập trung vào dầm không có cốt đai truyền thống để dễ dàng xem xét đóng góp của cốt sợi thép hơn.

Tuy nhiên, do cốt thép đai đóng vai trò quan trọng trong dầm như: định vị cốt dọc, tạo khung cốt thép, chống xoắn tốt… Nên loại dầm bê tông có sử dụng cả cốt sợi thép và cốt đai truyền thống được quan tâm nghiên cứu. Việc nghiên cứu sâu hơn cho dầm BTCST có sử dụng cốt đai chưa được đề cập nhiều trên thế giới. Với bê tông cường độ cao, dính bám giữa cốt sợi thép và bê tông rất tốt. Ứng xử cắt của dầm BTCĐC CST cũng sẽ khác biệt với bê tông thường.

Đặc biệt dầm bê tông cường độ cao sử dụng cốt sợi thép và cốt thép đai đồng thời đang là chủ đề cần nghiên cứu thêm. Như ta đã biết, ứng xử cắt của dầm bê tông cốt thép (BTCT) luôn là vấn đề phức tạp. Sự phá hoại do cắt có nguồn gốc từ các vết nứt nghiêng do nguyên nhân không chỉ bởi lực cắt mà còn do sự kết hợp của lực cắt với mô men uốn, mô men xoắn và lực dọc trục [10]. Sự phá hoại do cắt phụ thuộc vào nhiều yếu tố như kích thước, đặc trưng hình học, tác động tải trọng và các đặc trưng cấu tạo của vật liệu kết cấu.

Các vết nứt do cắt nằm nghiêng và sự phá hoại do cắt phụ thuộc vào số lượng lớn các yếu tố, vì vậy thiết kế dầm bê tông cốt thép chịu cắt không giống như thiết kế dầm chịu uốn mà phải xem xét sự đáp ứng của kết cấu trong một chiều dài nhất định hơn là xem xét tại các mặt cắt riêng lẻ. 3 Từ những rủi ro của sự phá hoại do cắt trong cấu kiện chịu uốn bằng BTCT đã xảy ra trong quá khứ, dẫn đến các nhà nghiên cứu quan tâm hơn đến vấn đề này. Qua một số sự cố về phá hoại cắt của các kết cấu BTCT trên thế giới, đặt ra vấn đề cần xem xét, nghiên cứu thêm về ứng xử cắt của dầm BTCT và BTCST. Việc nghiên cứu về ứng xử cắt của dầm BT CST một cách toàn diện giúp các nhà khoa học đưa ra mô hình tính toán một cách chính xác hơn.

Đặc biệt, nghiên cứu ứng xử cắt của dầm BTCĐC CST có sử dụng cốt đai là đề tài phức tạp [48], [70], [91] có rất ít nghiên cứu. Các chủ đề về ứng xử cắt của dầm BTCĐC CST cần được quan tâm nhiều hơn nữa. Tại Việt Nam, vấn đề nghiên cứu ứng xử cắt của dầm BTCST rất ít được công bố. Trong các tiêu chuẩn thiết kế kết cấu BTCT cho công trình cầu đường bộ vẫn chưa đề cập đến tính toán về cắt cho loại dầm BTCST và BTCĐC CST.

Từ những phân tích trên, việc nghiên cứu một mô hình tính toán về cắt phù hợp cho dầm BTCĐC CST là cấp thiết và mang tính thời sự. Với các dầm có sử dụng cốt đai truyền thống kết hợp với cốt sợi thép, do mối quan hệ phức tạp về ứng suất biến dạng dẫn đến góc nghiêng của ứng suất nén chính và biến dạng trong cốt thép dọc chủ thay đổi. Vì vậy, ứng xử cắt của dầm BTCST vẫn là vấn đề phức tạp cần được nghiên cứu nhiều hơn và kỹ hơn. Do đó: “Nghiên cứu ứng xử cắt của dầm bê tông cường độ cao cốt sợi thép” có tính cấp thiết, nhất là sử dụng vật liệu trong điều kiện ở Việt Nam.

Mục đích nghiên cứu - Nghiên cứu lý thuyết về ứng xử cắt của dầm BTCT và BTCST nói riêng từ đó lựa chọn được mô hình bán thực nghiệm phù hợp với tính toán về cắt cho dầm BTCĐC CST có sử dụng cốt đai. - Nghiên cứu thực nghiệm điều chỉnh công thức dự báo sức kháng cắt cho dầm BTCĐC CST có sử dụng cốt đai. - Đưa ra trình tự thiết kế cắt cho dầm BTCĐC CST chịu tải trọng thiết kế trong tiêu chuẩn Thiết kế cầu đường bộ TCVN 11823-2017 - Nghiên cứu thực nghiệm kiểm chứng công thức đề ra, nghiên cứu các dạng phá hoại do cắt trong dầm BTCĐC CST và nghiên cứu về biến dạng trong 4 cốt thép dọc, cốt thép đai và trong bê tông miền chịu nén của dầm giản đơn BT CĐC CST. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu  Đối tượng nghiên cứu: Đối tượng nghiên cứu là ứng xử cắt của dầm giản đơn BTCĐC CST có sử dụng cốt đai.

Dầm giản đơn BTCĐC CST tiết diện chữ nhật được kiểm chứng theo công thức tính sức kháng cắt đề xuất. Xem xét các hình thức phá hoại do cắt và cắt uốn của các dầm kích thước cụ thể theo thiết kế. Đo biến dạng trong cốt dọc, cốt đai, bê tông miền nén của dầm BTCĐC CST bằng các sen sơ gắn trực tiếp vào các vị trí cốt thép và bê tông theo thiết kế.  Phạm vi nghiên cứu: Dầm giản đơn BTCĐC CST.

Cường độ chịu nén thiết kế là 70MPa. Cốt thép sợi hàm lượng trong khoảng từ 0,5%-2%. Sử dụng sợi thép Dramix, uốn móc 2 đầu có chiều dài thay đổi. Cốt sợi thép Dramix là loại sợi thép phổ biến và đã có ứng dụng vào kết cấu bê tông cốt thép ở Việt Nam.

Phương pháp nghiên cứu Nghiên cứu Lý thuyết kết hợp thực nghiệm để đưa ra được Mô hình dự báo sức kháng cắt của dầm BTCST và BTCĐC CST. Phần nghiên cứu lý thuyết có mục tiêu phân tích các mô hình bán thực nghiệm có thể tính toán về cắt cho dầm BTCST. Từ đó lựa chọn được mô hình phù hợp nhất để dự báo sức kháng cắt cho dầm BTCĐC CST. Phần nghiên cứu thực nghiệm gồm: Nghiên cứu thực nghiệm về tính chất chịu kéo (ép chẻ) của vật liệu BTCĐC CST từ đó dùng phần mềm tính toán để đưa ra được công thức dự báo phần đóng góp của riêng cốt sợi cho khả năng chịu kéo của BTCĐC CST.

Xác định các tham số đầu vào để thí nghiệm xây dựng hàm mục tiêu. Kết hợp với mô hình bán thực nghiệm đã xem xét ở trên, xây dựng được công thức tính toán sức kháng cắt của dầm BTCĐC CST có sử dụng cốt đai. Nghiên cứu thử nghiệm trên các dầm kích thước thiết kế để kiểm chứng công thức tính toán sức kháng cắt đề ra. So sánh với mô hình trong tiêu chuẩn hiện hành trên thế giới.

Bố cục Luận án gồm các nội dung được bố cục như sau: Phần mở đầu Chương 1. Tổng quan về bê tông cốt sợi thép và ứng xử cắt của dầm BTCST Chương 2. Nghiên cứu xây dựng mô hình dự báo sức kháng cắt của dầm BTCĐC CST Chương 3. Nghiên cứu thực nghiệm ứng xử cắt của dầm bê tông cường độ cao cốt sợi thép Chương 4.

Nghiên cứu ứng dụng tính toán về cắt cho dầm cầu đường bộ sử dụng bê tông cường độ cao cốt sợi thép Kết luận và Kiến nghị 6.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nghiên cứu ứng xử cắt dầm bê tông cường độ cao cốt sợi thép (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-xay-dung-kien-truc/ky-thuat-xay-dung-dan-dung-cong-nghiep/nghien-cuu-ung-xu-cat-dam-be-tong-cuong-do-cao-cot-soi-thep

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu ứng xử cắt dầm bê tông cường độ cao cốt sợi thép" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án nghiên cứu ứng xử cắt của dầm bê tông cường độ cao cốt sợi thép. Phân tích thực nghiệm và mô phỏng số hoá, đề xuất mô hình thiết kế cải tiến.

Luận án "Nghiên cứu ứng xử cắt dầm bê tông cường độ cao cốt sợi thép" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu ứng xử cắt dầm bê tông cường độ cao cốt sợi thép" thuộc chuyên ngành Xây dựng. Danh mục: Kỹ Thuật Xây Dựng Dân Dụng & Công Nghiệp.

Luận án "Nghiên cứu ứng xử cắt dầm bê tông cường độ cao cốt sợi thép" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu ứng xử cắt dầm bê tông cường độ cao cốt sợi thép" có 160 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu ứng xử cắt dầm bê tông cường độ cao cốt sợi thép" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter