Luận án ThS: Giải pháp nâng cao cạnh tranh đấu thầu xây lắp dân dụng Hà Nội
Tài liệu: Luận án thạc sĩ kinh tế tntn và môi trường nghiên cứu đề xuất một số giải pháp nâng cao khả năng cạnh tranh trong đấu thầu xây lắp áp dụng cho các gói
Kinh tế TNTN và Môi trường
Luan An
Luận văn thạc sĩ
Năm xuất bản
Số trang
118
Thời gian đọc
18 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Cạnh tranh đấu thầu xây lắp dân dụng: Cơ sở lý luận
- Số trang:
- 118 trang
- Trường:
- Trường Đại học Thủy lợi
- Chuyên ngành:
- Kinh tế TNTN và Môi trường
- Tác giả:
- Hoàng Thanh Long
- Năm:
- 2011
Tóm tắt nội dung luận án
I.Cạnh tranh đấu thầu xây lắp dân dụng Cơ sở lý luận
Tài liệu này đi sâu vào cơ sở lý luận của cạnh tranh đấu thầu trong lĩnh vực xây lắp dân dụng, đặc biệt tại thị trường Hà Nội. Khái niệm đấu thầu xây lắp được phân tích cùng với các nguyên tắc và vai trò của nó. Cạnh tranh lành mạnh được nhấn mạnh là yếu tố cốt lõi để nâng cao chất lượng dự án và tối ưu hóa chi phí. Các tiêu chí quan trọng để đánh giá năng lực nhà thầu cũng được xác định, bao gồm năng lực tài chính, kinh nghiệm, công nghệ thi công và chất lượng hồ sơ dự thầu. Việc hiểu rõ các khía cạnh lý luận này là nền tảng để phát triển các giải pháp thực tiễn, giúp nhà thầu xây dựng tăng cường khả năng giá thầu cạnh tranh và đáp ứng các yêu cầu của luật đấu thầu hiện hành. Sự phân tích chi tiết về cơ sở lý luận giúp chủ đầu tư và nhà thầu xây dựng có cái nhìn toàn diện hơn về môi trường đấu thầu xây lắp đầy thách thức và cơ hội.
1.1. Khái niệm và nguyên tắc đấu thầu xây lắp
Đấu thầu xây lắp là một phương thức lựa chọn nhà thầu xây dựng phổ biến. Quá trình này xác định nhà thầu đủ năng lực thực hiện dự án. Các bên tham gia nộp hồ sơ dự thầu để cạnh tranh. Mục tiêu là tìm kiếm nhà thầu có giá thầu cạnh tranh nhất và đáp ứng yêu cầu kỹ thuật. Luật đấu thầu hiện hành quy định chi tiết quy trình. Các nguyên tắc cơ bản bao gồm công khai, minh bạch, công bằng và hiệu quả kinh tế. Quy trình đấu thầu đảm bảo tính cạnh tranh lành mạnh. Điều này giúp chủ đầu tư lựa chọn được đối tác tốt nhất. Hồ sơ mời thầu đóng vai trò quan trọng, thể hiện rõ các tiêu chí.
1.2. Vai trò cạnh tranh trong đấu thầu xây lắp
Cạnh tranh là yếu tố then chốt trong đấu thầu xây lắp. Cạnh tranh thúc đẩy nhà thầu xây dựng không ngừng nâng cao chất lượng dịch vụ. Đồng thời, cạnh tranh giúp tối ưu hóa chi phí thực hiện dự án. Môi trường cạnh tranh lành mạnh khuyến khích đổi mới công nghệ, cải tiến quy trình. Giá thầu cạnh tranh là kết quả trực tiếp của cạnh tranh. Nó mang lại lợi ích kinh tế cho chủ đầu tư và xã hội. Cạnh tranh còn giúp sàng lọc năng lực nhà thầu, loại bỏ các đơn vị yếu kém. Thị trường xây lắp dân dụng tại Hà Nội đặc biệt sôi động, yêu cầu cạnh tranh cao.
1.3. Tiêu chí đánh giá khả năng cạnh tranh
Khả năng cạnh tranh của nhà thầu xây dựng được đánh giá qua nhiều tiêu chí. Năng lực nhà thầu về tài chính là một yếu tố quan trọng. Kinh nghiệm thi công các dự án tương tự cũng được xem xét kỹ lưỡng. Máy móc thiết bị và công nghệ thi công hiện đại thể hiện năng lực kỹ thuật. Chất lượng hồ sơ dự thầu cũng ảnh hưởng lớn đến kết quả. Khả năng quản lý dự án và uy tín trên thị trường cũng là điểm cộng. Sự minh bạch trong tài chính và tuân thủ luật đấu thầu cũng được đánh giá cao. Bảo lãnh dự thầu cũng thể hiện cam kết của nhà thầu.
II.Thực trạng cạnh tranh đấu thầu xây lắp tại Hà Nội
Phân tích thực trạng cạnh tranh đấu thầu trong lĩnh vực xây lắp dân dụng tại Hà Nội là trọng tâm của tài liệu. Khái quát hoạt động đấu thầu xây lắp cho thấy thị trường sôi động nhưng cũng đầy thách thức. Nghiên cứu điển hình về các nhà thầu xây dựng lớn như Sông Đà 12 và HUDI cung cấp cái nhìn sâu sắc về năng lực nhà thầu, ưu điểm và hạn chế của họ trong quá trình dự thầu. Tài liệu chỉ ra rằng mặc dù có nhiều thuận lợi như nhu cầu thị trường lớn, các nhà thầu xây dựng vẫn đối mặt với áp lực lớn từ giá thầu cạnh tranh, chi phí tăng cao và sự phức tạp của luật đấu thầu. Việc nắm bắt rõ thực trạng giúp định hình các giải pháp phù hợp để nâng cao năng lực cạnh tranh cho các nhà thầu xây dựng tại thủ đô.
2.1. Khái quát hoạt động đấu thầu xây lắp
Hoạt động đấu thầu xây lắp dân dụng tại Hà Nội diễn ra sôi động. Nhiều nhà thầu xây dựng tham gia thị trường. Số lượng gói thầu lớn, đa dạng về quy mô và loại hình. Tuy nhiên, mức độ cạnh tranh cũng rất gay gắt. Hồ sơ mời thầu ngày càng chi tiết, đòi hỏi hồ sơ dự thầu chuyên nghiệp. Các dự án chung cư, nhà ở, hạ tầng dân sinh phát triển mạnh. Thị trường đấu thầu xây lắp ở thủ đô luôn tiềm năng nhưng cũng đầy thách thức. Giá thầu cạnh tranh là một áp lực lớn cho các đơn vị.
2.2. Phân tích điển hình nhà thầu xây dựng
Nghiên cứu điển hình cho thấy sự đa dạng về năng lực nhà thầu. Các công ty như Sông Đà 12, HUDI có kinh nghiệm lâu năm. Những doanh nghiệp này sở hữu đội ngũ kỹ sư giỏi và máy móc thiết bị hiện đại. Tuy nhiên, vẫn tồn tại những hạn chế về quản lý chi phí. Hoạt động marketing và chiến lược liên doanh, liên kết chưa được khai thác triệt để. Khả năng thích ứng với thay đổi của luật đấu thầu cũng là một thách thức. Việc tối ưu hóa hồ sơ dự thầu vẫn cần cải thiện. Yếu tố bảo lãnh dự thầu cũng được xem xét trong đánh giá.
2.3. Thuận lợi và hạn chế nhà thầu dân dụng
Nhà thầu xây dựng tại Hà Nội có nhiều thuận lợi. Nhu cầu xây lắp dân dụng lớn tạo ra cơ hội việc làm. Nguồn nhân lực kỹ thuật dồi dào là lợi thế. Tuy nhiên, hạn chế cũng không ít. Chi phí vật liệu, nhân công tăng cao gây áp lực lên giá thầu cạnh tranh. Thiếu vốn tài chính là một khó khăn phổ biến. Áp lực từ đối thủ cạnh tranh trong và ngoài nước gay gắt. Việc tuân thủ luật đấu thầu và các quy định phức tạp cũng đòi hỏi nhiều nỗ lực. Khó khăn trong việc cung cấp bảo lãnh dự thầu có giá trị cũng là một yếu tố.
III.Yếu tố ảnh hưởng cạnh tranh đấu thầu xây lắp
Nghiên cứu xác định các yếu tố then chốt ảnh hưởng đến cạnh tranh đấu thầu trong xây lắp dân dụng. Các yếu tố này được chia thành nhóm nội bộ và bên ngoài nhà thầu xây dựng. Nhóm nội bộ bao gồm tài chính vững mạnh, máy móc thiết bị hiện đại, năng lực chuyên môn, kinh nghiệm và chất lượng hồ sơ dự thầu. Nhóm bên ngoài liên quan đến cơ chế chính sách của Nhà nước (luật đấu thầu), vai trò của chủ đầu tư, hoạt động của đối thủ cạnh tranh và các nhà cung cấp. Tài liệu cũng tổng kết các bài học kinh nghiệm quý giá từ thực tiễn đấu thầu xây lắp, giúp nhà thầu xây dựng định hình chiến lược phù hợp để nâng cao năng lực cạnh tranh và đạt được giá thầu cạnh tranh hiệu quả hơn.
3.1. Nhóm yếu tố nội bộ nhà thầu xây dựng
Yếu tố nội bộ đóng vai trò quyết định năng lực nhà thầu. Tài chính vững mạnh là nền tảng cho mọi hoạt động. Khả năng huy động và sử dụng vốn hiệu quả ảnh hưởng trực tiếp đến giá thầu cạnh tranh. Máy móc thiết bị và công nghệ thi công hiện đại giúp nâng cao hiệu suất. Đội ngũ nhân sự có năng lực chuyên môn và kinh nghiệm là tài sản quý giá. Trình độ tổ chức lập hồ sơ dự thầu chuyên nghiệp cũng rất quan trọng. Hoạt động marketing hiệu quả giúp tăng cường thương hiệu. Khả năng liên doanh, liên kết mở rộng cơ hội. Uy tín về bảo lãnh dự thầu cũng là điểm cộng.
3.2. Nhóm yếu tố bên ngoài tác động đấu thầu
Yếu tố bên ngoài ảnh hưởng đáng kể đến cạnh tranh đấu thầu. Cơ chế chính sách của Nhà nước, đặc biệt là luật đấu thầu, tạo khung pháp lý. Quyết định của chủ đầu tư về tiêu chí lựa chọn cũng rất quan trọng. Hoạt động của đối thủ cạnh tranh trực tiếp ảnh hưởng đến chiến lược giá thầu cạnh tranh. Mối quan hệ với các nhà cung cấp vật liệu, thiết bị cũng tác động đến chi phí. Tình hình kinh tế vĩ mô và biến động thị trường cũng là những yếu tố cần quan tâm. Sự ổn định của môi trường pháp lý thúc đẩy xây lắp dân dụng. Mối quan hệ với chủ đầu tư còn ảnh hưởng đến hồ sơ mời thầu.
3.3. Bài học kinh nghiệm trong đấu thầu dân dụng
Nhiều bài học đã được rút ra từ đấu thầu xây lắp. Phân chia khu vực các nhà thầu xây dựng trong nước giúp tránh cạnh tranh quá mức. Chiến lược chiến lĩnh thị trường từng bước mang lại hiệu quả bền vững. Lựa chọn nhà thầu phụ uy tín và có năng lực là rất quan trọng. Xây dựng mối quan hệ tốt với chủ đầu tư và cơ quan quản lý nhà nước. Sử dụng và điều động thiết bị hợp lý giúp tối ưu chi phí. Vận dụng sự hỗ trợ và bảo đảm của Nhà nước khi cần thiết. Nắm vững công cụ luật pháp và quy trình giải ngân, thanh toán. Quản lý tốt bảo lãnh dự thầu cũng là kinh nghiệm.
IV.Giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh đấu thầu
Tài liệu đề xuất các giải pháp cụ thể nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh của nhà thầu xây dựng trong đấu thầu xây lắp dân dụng tại Hà Nội. Các giải pháp tập trung vào tối ưu hóa giá dự thầu thông qua quản lý tài chính hiệu quả và tìm kiếm nguồn cung ứng vật liệu hợp lý. Việc đầu tư mua sắm máy móc thiết bị hiện đại, đào tạo phát triển nhân lực có năng lực chuyên môn cao cũng là yếu tố then chốt. Ngoài ra, việc tăng cường hoạt động marketing, mở rộng khả năng liên doanh, liên kết và xây dựng mối quan hệ bền vững với chủ đầu tư được nhấn mạnh. Áp dụng các giải pháp này giúp nhà thầu xây dựng không chỉ đạt được giá thầu cạnh tranh mà còn nâng cao chất lượng dịch vụ, tuân thủ luật đấu thầu và phát triển bền vững trong môi trường đấu thầu xây lắp đầy thách thức.
4.1. Giải pháp về giá dự thầu và tài chính
Để có giá thầu cạnh tranh, cần tối ưu hóa chi phí nội bộ. Phân tích kỹ hồ sơ mời thầu để đưa ra giá dự thầu hợp lý. Nâng cao hiệu quả huy động và sử dụng vốn là cần thiết. Quản lý tài chính chặt chẽ, giảm thiểu rủi ro. Tìm kiếm các nguồn cung cấp vật liệu giá tốt, chất lượng đảm bảo. Áp dụng các biện pháp tiết kiệm chi phí trong quá trình thi công. Khai thác các ưu đãi từ luật đấu thầu và chính sách nhà nước. Nhà thầu xây dựng cần có kế hoạch tài chính linh hoạt, ứng phó kịp thời. Quản lý bảo lãnh dự thầu hiệu quả cũng góp phần vào giá tốt.
4.2. Nâng cao năng lực kỹ thuật và quản lý
Đầu tư mua sắm máy móc thiết bị hiện đại, ứng dụng công nghệ mới. Đào tạo phát triển đội ngũ nhân sự có năng lực chuyên môn cao. Cải tiến quy trình thi công, áp dụng hệ thống quản lý chất lượng. Nâng cao chất lượng hồ sơ dự thầu thông qua đội ngũ chuyên trách. Tăng cường kinh nghiệm thi công các dự án phức tạp. Đẩy mạnh nghiên cứu và phát triển để tạo ra lợi thế cạnh tranh. Năng lực nhà thầu về kỹ thuật là yếu tố quan trọng để thắng thầu. Việc này giúp nhà thầu xây dựng đáp ứng tốt các yêu cầu của hồ sơ mời thầu.
4.3. Phát triển liên kết marketing hiệu quả
Tăng cường hoạt động marketing để xây dựng thương hiệu. Quảng bá năng lực nhà thầu và các dự án đã thực hiện. Mở rộng khả năng liên doanh, liên kết với các đối tác. Điều này giúp chia sẻ rủi ro và tăng cường năng lực cạnh tranh. Xây dựng mối quan hệ bền vững với chủ đầu tư và nhà cung cấp. Tham gia các hiệp hội ngành nghề để cập nhật thông tin. Nhà thầu xây dựng cần chủ động nắm bắt xu hướng thị trường xây lắp dân dụng. Nâng cao uy tín qua các cam kết bảo lãnh dự thầu cũng là một hình thức marketing.
V.Chiến lược phát triển nhà thầu xây lắp dân dụng
Tài liệu phác thảo chiến lược phát triển dài hạn cho nhà thầu xây lắp dân dụng tại Hà Nội. Nhu cầu xây lắp dân dụng tại thủ đô vẫn là động lực chính, nhưng cùng với đó là những cơ hội và thách thức đáng kể. Nhà thầu xây dựng cần nhận diện rõ các yếu tố này để định hướng phát triển bền vững. Chiến lược bao gồm việc liên tục nâng cao năng lực nhà thầu, đầu tư vào con người và công nghệ, đồng thời xây dựng thương hiệu uy tín. Việc liên doanh, liên kết và tuân thủ chặt chẽ luật đấu thầu cũng là những trụ cột quan trọng. Mục tiêu cuối cùng là giúp nhà thầu xây dựng không chỉ giành được giá thầu cạnh tranh mà còn đóng góp vào sự phát triển đô thị bền vững của Hà Nội.
5.1. Nhu cầu xây dựng dân dụng tại Hà Nội
Hà Nội là thị trường trọng điểm cho xây lắp dân dụng. Nhu cầu nhà ở, văn phòng, hạ tầng đô thị luôn cao. Các dự án khu đô thị mới, cải tạo chung cư cũ tiếp tục phát triển. Điều này tạo ra nhiều cơ hội cho nhà thầu xây dựng. Chính sách phát triển đô thị của thành phố cũng thúc đẩy tăng trưởng. Tuy nhiên, cạnh tranh trong đấu thầu xây lắp cũng rất khốc liệt. Nhà thầu xây dựng cần nắm bắt nhu cầu thị trường để định hướng phát triển.
5.2. Cơ hội và thách thức nhà thầu hiện tại
Cơ hội lớn đến từ tốc độ đô thị hóa nhanh chóng. Các chính sách hỗ trợ đầu tư công cũng tạo động lực. Tuy nhiên, thách thức không hề nhỏ. Sự biến động của giá thầu cạnh tranh và chi phí vật liệu. Yêu cầu ngày càng cao về chất lượng và tiến độ dự án. Luật đấu thầu và các quy định pháp lý ngày càng chặt chẽ. Áp lực từ đối thủ cạnh tranh lớn, đặc biệt là các tập đoàn lớn. Nhà thầu xây dựng cần có chiến lược rõ ràng để vượt qua thách thức. Khả năng cung cấp bảo lãnh dự thầu mạnh cũng là một yếu tố cạnh tranh.
5.3. Định hướng phát triển bền vững nhà thầu
Phát triển bền vững đòi hỏi nhà thầu xây dựng phải đổi mới liên tục. Tập trung vào nâng cao năng lực nhà thầu toàn diện. Đầu tư vào con người, công nghệ và quản lý tài chính. Xây dựng thương hiệu uy tín, minh bạch trong mọi hoạt động. Chủ động tìm kiếm khả năng liên doanh, liên kết để mở rộng quy mô. Áp dụng các tiêu chuẩn chất lượng quốc tế vào xây lắp dân dụng. Thường xuyên cập nhật luật đấu thầu để tuân thủ. Định hướng phát triển phải gắn liền với trách nhiệm xã hội. Việc này giúp nhà thầu xây dựng luôn có giá thầu cạnh tranh.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (118 trang)Nội dung chính
Tổng quan nghiên cứu
Trong bối cảnh nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa và hội nhập kinh tế sâu rộng, công tác đấu thầu xây lắp đã trở thành phương thức chủ yếu để phân bổ nguồn lực và quản lý các dự án đầu tư xây dựng cơ bản. Tại Việt Nam, tính đến cuối năm 2010, cả nước đã có trên 5.000 nhà thầu xây lắp thuộc các thành phần kinh tế, cùng sự tham gia của gần 100 nhà thầu quốc tế đến từ hơn 20 quốc gia và vùng lãnh thổ. Riêng tại Thủ đô Hà Nội, sau sự kiện mở rộng địa giới hành chính vào tháng 8 năm 2008, thành phố đạt diện tích tự nhiên 3.344,7 km² với quy mô dân số trên 6 triệu người, kéo theo nhu cầu xây dựng hạ tầng kỹ thuật và công trình dân dụng tăng vọt.
Tuy nhiên, phần lớn các doanh nghiệp xây lắp trên địa bàn vẫn có quy mô vốn vừa và nhỏ, khả năng cạnh tranh còn hạn chế, tỷ lệ thắng thầu chưa ổn định và thường gặp lúng túng trong khâu lập hồ sơ dự thầu cũng như định giá dự thầu. Đề tài nghiên cứu được thực hiện nhằm hệ thống hóa cơ sở lý luận về cạnh tranh trong đấu thầu xây lắp, phân tích thực trạng năng lực dự thầu của các nhà thầu xây dựng dân dụng trên địa bàn thành phố Hà Nội giai đoạn 2006 - 2010, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp khoa học và khả thi để nâng cao sức cạnh tranh đến năm 2015 và định hướng đến năm 2020.
Phạm vi nghiên cứu tập trung vào các gói thầu xây lắp dân dụng sử dụng nguồn vốn ngân sách nhà nước tại Hà Nội. Nghiên cứu mang ý nghĩa thực tiễn to lớn khi cung cấp giải pháp giúp các nhà thầu tối ưu hóa chi phí sản xuất từ 3% đến 5%, nâng cao tỷ lệ trúng thầu lên trên 50%, đồng thời hỗ trợ các chủ đầu tư quản lý hiệu quả nguồn vốn ngân sách, hướng đến mục tiêu tiết kiệm hàng nghìn tỷ đồng mỗi năm cho Nhà nước.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết áp dụng
Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng lý thuyết cạnh tranh của Karl Marx về sự vận động của các quy luật giá trị và giá trị thặng dư trong nền kinh tế thị trường, kết hợp với các học thuyết quản trị kinh doanh hiện đại về lợi thế cạnh tranh của doanh nghiệp. Theo khuôn khổ pháp lý của Luật Đấu thầu số 61/2005/QH11 và Nghị định số 85/2009/NĐ-CP của Chính phủ, đấu thầu là quá trình lựa chọn nhà thầu đáp ứng tốt nhất các yêu cầu của bên mời thầu dựa trên bốn nguyên tắc cốt lõi: cạnh tranh, công bằng, minh bạch và hiệu quả kinh tế.
Khung lý thuyết của luận văn tập trung vào các khái niệm chính gồm: đấu thầu xây lắp, năng lực cạnh tranh của nhà thầu, giá dự thầu, hồ sơ mời thầu và hồ sơ dự thầu. Mô hình đánh giá khả năng cạnh tranh được cụ thể hóa qua hai nhóm chỉ tiêu đo lường:
Thứ nhất là tỷ lệ trúng thầu theo số lượng gói thầu tham gia, tính bằng công thức T1 bằng số gói thầu thắng thầu chia cho tổng số gói thầu dự thầu nhân với 100%.
Thứ hai là tỷ lệ trúng thầu theo giá trị, tính bằng công thức T2 bằng tổng giá trị các gói thầu trúng thầu chia cho tổng giá trị các gói thầu dự thầu nhân với 100%.
Bên cạnh đó, mô hình đánh giá năng lực trúng thầu được xác lập qua bộ ba tiêu chuẩn định lượng K - N - T bao gồm: Tiêu chuẩn kinh nghiệm hoạt động trong 3 đến 5 năm gần nhất (K), Tiêu chuẩn nhân lực cán bộ kỹ thuật và công nhân lành nghề (N), cùng Tiêu chuẩn năng lực tài chính và doanh thu (T).
Phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu sử dụng nguồn dữ liệu thứ cấp phong phú được thu thập từ báo cáo thống kê của Vụ Kế hoạch - Thống kê thuộc Bộ Xây dựng, báo cáo tổng hợp kết quả đấu thầu của Bộ Kế hoạch và Đầu tư giai đoạn 2006 - 2010, cùng hồ sơ sản xuất kinh doanh chi tiết của các đơn vị điển hình như Công ty Cổ phần Sông Đà 12 và Công ty Cổ phần Đầu tư và Xây dựng HUD1.
Về quy mô mẫu, đề tài khảo sát dữ liệu tổng hợp của 7 Tổng công ty xây dựng hàng đầu với hàng nghìn lao động và chọn mẫu khảo sát chi tiết đối với 50 doanh nghiệp xây lắp dân dụng đang trực tiếp thi công trên địa bàn Hà Nội. Phương pháp chọn mẫu áp dụng nguyên tắc chọn mẫu phân tầng của Miah (1993), kết hợp giữa doanh nghiệp nhà nước, công ty cổ phần và doanh nghiệp liên doanh nhằm bảo đảm tính đại diện cao.
Các phương pháp phân tích chủ yếu bao gồm phương pháp thống kê mô tả, phương pháp phân tích so sánh đối chiếu và phương pháp nội suy - ngoại suy. Việc lựa chọn các phương pháp phân tích này xuất phát từ yêu cầu phải lượng hóa chính xác các chỉ số tài chính, tương quan giữa giá gói thầu và giá trúng thầu, cũng như đánh giá khách quan mức độ tác động của các yếu tố nội lực và ngoại cảnh tới kết quả trúng thầu thực tế. Toàn bộ quá trình thu thập và xử lý số liệu được thực hiện xuyên suốt giai đoạn 2006 - 2010 và hoàn thiện vào cuối năm 2011.
Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Những phát hiện chính
Quá trình phân tích thực trạng hoạt động đấu thầu xây lắp dân dụng tại Hà Nội đã chỉ ra bốn phát hiện trọng tâm:
Thứ nhất, tỷ lệ trúng thầu có sự phân hóa sâu sắc dựa trên quy mô và uy tín thương hiệu của doanh nghiệp. Năm 2010, Tổng công ty Xây dựng Hà Nội tham gia 149 gói thầu với tổng giá trị 5.465,90 tỷ đồng và trúng thầu 2.728,94 tỷ đồng, đạt tỷ lệ thắng thầu 48,9% theo số lượng và 49,9% theo giá trị. Trong khi đó, các doanh nghiệp có quy mô nhỏ hơn như Công ty Xây dựng 19 chỉ đạt tỷ lệ trúng thầu 36,8% về số dự án và 29,8% về giá trị hợp đồng (trúng 102 tỷ đồng trên tổng số 342 tỷ đồng dự thầu).
Thứ hai, công tác đấu thầu mang lại giá trị tiết kiệm ngân sách rất lớn thông qua sự cạnh tranh về giá. Tại Tổng công ty Licogi, tổng giá gói thầu dự thầu đạt 2.517,07 tỷ đồng nhưng giá trúng thầu đạt 1.113,62 tỷ đồng, tạo ra mức chênh lệch giảm chi phí lên tới 1.403,45 tỷ đồng, tương đương mức giảm 55,76%. Tương tự, Tổng công ty Vinaconex ghi nhận mức chênh lệch giảm giá 609,00 tỷ đồng trên tổng giá trị dự thầu 1.722,73 tỷ đồng, đạt mức tiết kiệm 35,35%.
Thứ ba, năng lực tài chính và thiết bị của các nhà thầu trong nước còn cách biệt đáng kể so với các nhà thầu quốc tế. Tổng công ty HUD có tổng tài sản 985 tỷ đồng và giá trị máy móc thiết bị 319 tỷ đồng với 5.230 lao động; Tổng công ty Bạch Đằng có tài sản 1.053 tỷ đồng và 325 tỷ đồng thiết bị với 6.321 lao động. Quy mô tài chính này chỉ bằng khoảng 10% đến 15% so với các tập đoàn xây dựng đa quốc gia như Taisei, Sumitomo (Nhật Bản) hay SFEECO (Trung Quốc), khiến các nhà thầu nội địa chủ yếu phải đóng vai trò nhà thầu phụ trong các gói thầu quốc tế lớn.
Thứ tư, điều kiện thi công tại đô thị Hà Nội tạo ra áp lực chi phí đặc thù. Với diện tích mở rộng 3.344,7 km² nhưng tập trung mật độ cao tại các quận nội thành, các vướng mắc về giải phóng mặt bằng, vận chuyển vật liệu phế thải và hạn chế giờ thi công đã đẩy chi phí thực tế của các nhà thầu tăng từ 8% đến 12% so với dự toán ban đầu.
Thảo luận kết quả
Nguyên nhân dẫn đến sự chênh lệch về tỷ lệ trúng thầu giữa các nhóm doanh nghiệp bắt nguồn từ chiến lược lập hồ sơ dự thầu, chính sách giá bỏ thầu và khả năng huy động vốn. Các doanh nghiệp quy mô nhỏ thường thiếu thông tin thị trường, chưa xây dựng được định mức nội bộ chính xác và chưa chú trọng đúng mức đến hoạt động tiếp thị doanh nghiệp.
Khi so sánh với kinh nghiệm của các nhà thầu quốc tế tại các dự án trọng điểm như Sân vận động Quốc gia Mỹ Đình hay Trung tâm Hội nghị Quốc gia, các nhà thầu nước ngoài đã tận dụng xuất sắc ba lợi thế: chiến lược phân chia thị trường rõ ràng, kỹ năng khai thác công cụ pháp lý để xử lý phát sinh, và quy trình giải ngân vốn quyết liệt nhằm giảm thiểu chi phí lãi vay ngân hàng. Trong khi đó, các nhà thầu trong nước thường chịu gánh nặng lãi suất vay lớn do thời gian thu hồi vốn kéo dài.
Để tăng tính trực quan cho các nhà quản trị, toàn bộ các chỉ tiêu về năng lực tài chính, giá trị máy móc thiết bị và lực lượng lao động của các tổng công ty có thể được hệ thống hóa qua bảng tổng hợp so sánh đa tiêu chí. Đồng thời, mối quan hệ giữa tổng giá gói thầu, giá trúng thầu và mức chênh lệch giảm giá nên được biểu diễn dưới dạng biểu đồ cột nhóm kết hợp đường xu hướng, giúp các nhà thầu nhận diện chính xác khoảng giá bỏ thầu tối ưu nhằm vừa bảo đảm trúng thầu vừa duy trì biên lợi nhuận kỳ vọng.
Đề xuất và khuyến nghị
Dựa trên kết quả phân tích thực trạng, bốn nhóm giải pháp mang tính hành động cao được đề xuất nhằm nâng cao sức cạnh tranh cho các nhà thầu xây lắp dân dụng tại Hà Nội:
Thứ nhất, hoàn thiện phương pháp lập giá dự thầu và quản trị chi phí thi công. Ban Giám đốc và Phòng Đấu thầu của doanh nghiệp cần chủ động rà soát, xây dựng hệ thống định mức kinh tế kỹ thuật nội bộ tiên tiến. Doanh nghiệp cần áp dụng chính sách giá dự thầu linh hoạt theo từng mục tiêu (lợi nhuận, mở rộng thị phần hay giải quyết việc làm), hướng tới mục tiêu giảm từ 3% đến 5% chi phí thi công trực tiếp và nâng tỷ lệ thắng thầu lên trên 55% trong khung thời gian từ 6 đến 12 tháng.
Thứ hai, hiện đại hóa máy móc thiết bị và đổi mới công nghệ xây dựng. Khối Kỹ thuật và Phòng Kế hoạch Đầu tư cần xây dựng lộ trình đầu tư đổi mới công nghệ thi công hiện đại, nâng tỷ trọng giá trị máy móc thiết bị chuyên dụng lên mức từ 35% đến 40% tổng tài sản cố định trong thời gian từ 2 đến 3 năm, giúp rút ngắn từ 10% đến 15% tiến độ thi công công trình.
Thứ ba, chuẩn hóa và nâng cao năng lực đội ngũ cán bộ lập hồ sơ dự thầu. Phòng Nhân sự phối hợp với các tổ chức đào tạo chuyên ngành tổ chức bồi dưỡng định kỳ về pháp luật đấu thầu và kỹ năng dự toán, bảo đảm 100% cán bộ chủ chốt tham gia lập hồ sơ thầu có chứng chỉ chuyên môn chuẩn, nâng cao năng suất và độ chính xác của hồ sơ thầu thêm 20% trong vòng 1 năm.
Thứ tư, mở rộng liên danh liên kết và tối ưu hóa chuỗi cung ứng thầu phụ. Ban Lãnh đạo doanh nghiệp cần chủ động liên kết theo chiều ngang với các nhà thầu cùng ngành và liên kết theo chiều dọc với các nhà sản xuất vật liệu để tăng sức mạnh tổng hợp, giúp doanh nghiệp đủ điều kiện tiếp cận các gói thầu quy mô trên 500 tỷ đồng và giảm thiểu từ 15% đến 20% rủi ro đọng vốn.
Về phía cơ quan quản lý, kiến nghị Nhà nước và Ủy ban nhân dân thành phố Hà Nội tiếp tục hoàn thiện hành lang pháp lý theo Nghị định số 85/2009/NĐ-CP, đẩy mạnh cải cách thủ tục hành chính và đẩy nhanh công tác giải phóng mặt bằng nhằm tạo môi trường cạnh tranh minh bạch, bình đẳng cho mọi thành phần kinh tế.
Đối tượng nên tham khảo luận văn
Luận văn là công trình nghiên cứu toàn diện, mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho bốn nhóm đối tượng chính:
Thứ nhất, Ban Lãnh đạo và Giám đốc điều hành các doanh nghiệp xây lắp dân dụng. Nghiên cứu cung cấp khung tham chiếu chiến lược về định giá bỏ thầu, quản trị rủi ro tài chính và tái cơ cấu nguồn lực, giúp doanh nghiệp nâng cao tỷ lệ trúng thầu từ mức trung bình 35% lên trên 50% và củng cố vị thế thương hiệu trên thị trường.
Thứ hai, Trưởng phòng Đấu thầu, kỹ sư định giá và cán bộ quản lý kỹ thuật dự án. Nhóm đối tượng này có thể áp dụng trực tiếp quy trình 7 bước khảo sát hiện trường, đánh giá rủi ro pháp lý và tổ chức lập hồ sơ dự thầu chuyên nghiệp, giúp hạn chế tới 90% các sai sót kỹ thuật dẫn đến việc hồ sơ bị loại ngay từ vòng sơ tuyển.
Thứ ba, Các nhà hoạch định chính sách, ban quản lý dự án và chủ đầu tư sử dụng vốn ngân sách nhà nước tại Hà Nội. Luận văn cung cấp góc nhìn thực tiễn về cơ chế kiểm soát giá gói thầu, nâng cao tính minh bạch và tăng hiệu quả tiết kiệm ngân sách từ 5% đến 10% trong mỗi chu kỳ mời thầu công.
Thứ tư, Giảng viên, nghiên cứu sinh và học viên cao học chuyên ngành Kinh tế xây dựng, Kinh tế và Quản lý tài nguyên môi trường. Đề tài là nguồn tài liệu học thuật giá trị, kết hợp hài hòa giữa hệ thống lý thuyết đấu thầu chuẩn mực và cơ sở dữ liệu thực nghiệm phong phú từ hơn 5.000 doanh nghiệp xây lắp giai đoạn 2006 - 2010.
Câu hỏi thường gặp
Yếu tố nào đóng vai trò quyết định nhất đến khả năng trúng thầu của doanh nghiệp xây lắp dân dụng? Giá dự thầu là yếu tố kinh tế mang tính quyết định trực tiếp đến kết quả trúng thầu sau khi đã vượt qua các tiêu chuẩn về kỹ thuật và năng lực. Theo số liệu phân tích tại Tổng công ty Licogi và Vinaconex, các nhà thầu đưa ra mức giảm giá hợp lý từ 35% đến 55% so với giá gói thầu dự toán thường chiếm ưu thế tuyệt đối để giành quyền thực hiện dự án.
Tại sao chi phí thi công các gói thầu dân dụng tại Hà Nội thường cao hơn các địa phương khác? Hà Nội có diện tích mở rộng 3.344,7 km² với mật độ đô thị hóa dày đặc, khiến các khâu giải phóng mặt bằng, vận chuyển vật tư và tập kết phế thải gặp nhiều khó khăn. Các ràng buộc nghiêm ngặt về vệ sinh môi trường đô thị và giới hạn thời gian thi công ban đêm đã làm phát sinh chi phí thực tế từ 8% đến 12% so với các công trình tại khu vực khác.
Doanh nghiệp xây lắp Việt Nam có thể học hỏi kinh nghiệm gì từ các nhà thầu quốc tế? Các nhà thầu Việt Nam cần học tập kỹ năng phân chia thị trường, lựa chọn thầu phụ chuyên nghiệp và sử dụng công cụ pháp lý chặt chẽ của các nhà thầu Nhật Bản và Trung Quốc. Việc lập biên bản chi tiết các phát sinh do chậm bàn giao mặt bằng giúp nhà thầu bảo vệ quyền lợi tài chính và tối ưu hóa dòng tiền thanh quyết toán.
Tỷ lệ trúng thầu của doanh nghiệp được tính toán bằng những công thức cụ thể nào? Hiệu quả dự thầu được đo lường qua hai chỉ tiêu: Tỷ lệ trúng thầu theo số lượng gói thầu T1 bằng số gói thầu thắng chia cho tổng số gói thầu tham gia nhân với 100%, và Tỷ lệ trúng thầu theo giá trị T2 bằng tổng giá trị trúng thầu chia cho tổng giá trị dự thầu nhân với 100%. Ví dụ, Tổng công ty Xây dựng Hà Nội năm 2010 đạt chỉ số T1 là 48,9% và T2 là 49,9%.
Việc tham gia liên danh đấu thầu mang lại lợi ích gì cho các doanh nghiệp xây lắp vừa và nhỏ? Liên danh giúp các doanh nghiệp quy mô nhỏ hợp nhất năng lực tài chính, máy móc thiết bị và kinh nghiệm thi công để đáp ứng vượt mức các tiêu chuẩn K - N - T của hồ sơ mời thầu. Nhờ đó, doanh nghiệp có thể tham gia vào các gói thầu quy mô lớn trên 500 tỷ đồng mà một nhà thầu đơn lẻ không đủ điều kiện dự thầu.
Kết luận
Tổng kết những đóng góp khoa học và thực tiễn cốt lõi của công trình nghiên cứu:
- Hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về cạnh tranh trong đấu thầu xây lắp dựa trên 4 nguyên tắc pháp lý cốt lõi của Luật Đấu thầu số 61/2005/QH11.
- Đánh giá sâu sắc thực trạng năng lực dự thầu của hơn 5.000 doanh nghiệp xây dựng và số liệu thực nghiệm chi tiết từ 7 Tổng công ty xây lắp lớn tại Hà Nội giai đoạn 2006 - 2010.
- Nhận diện rõ các rào cản nội tại về máy móc thiết bị, năng lực tài chính và chi phí mặt bằng tại vùng đô thị 3.344,7 km².
- Thiết lập hệ thống 4 nhóm giải pháp đột phá giúp doanh nghiệp tối ưu chi phí từ 3% đến 5% và nâng tỷ lệ thắng thầu lên trên 55%.
- Đề xuất các khuyến nghị chính sách đồng bộ giúp cơ quan quản lý nhà nước tiết kiệm hàng nghìn tỷ đồng cho ngân sách công mỗi năm.
Về lộ trình tiếp theo, các doanh nghiệp xây dựng dân dụng cần khẩn trương áp dụng khung giải pháp này trong giai đoạn 12 đến 24 tháng tới để củng cố nội lực, đón đầu các cơ hội phát triển hạ tầng đô thị. Hãy chủ động chuẩn hóa quy trình dự thầu và tối ưu hóa chi phí sản xuất ngay hôm nay nhằm tạo lập lợi thế cạnh tranh bền vững trên thị trường xây dựng.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PTNT TRƯỜNG ĐẠI HỌC THUỶ LỢI HOÀNG THANH LONG Chuyên ngành : Kinh tế TNTN và Môi trường Mã số : 60.16 LUẬN VĂN THẠC SĨ Người hướng dẫn khoa học: TS. NGUYEN QUANG CƯỜNG Hà Nội - 2011 LỜI CẢM ƠN Xin chân thành cảm ơn Ban Giám Hiệu, các thầy giáo, cô giáo Trường đại học Thủy Lợi và các thay giáo, cô giáo trong khoa Kinh tế đã hướng dẫn, giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu Tôi xin được bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến TS. Nguyễn Bá Uôn, TS. Nguyễn Quang Cường, đã dành nhiều thời gian, công sức cũng như tâm huyết hướng dẫn tôi hoàn thành Luan văn này.
Xin cảm ơn gia đình, bạn bè và đồng nghiệp đã động viên khuyến khích tôi. “Trong quá trình nghiên cứu không tránh khỏi những thiếu sót. mong các thiy giáo, cô giáo và các bạn đồng nghiệp chia sẻ những kinh nghiệm và đóng góp ý kiến dé Luận văn được hoàn thiện hơn. Một lần nữa tôi xin chân thành cảm ơn ! Hà Nội, ngày 30 tháng 11 năm 2011 Học viên Hoàng Thanh Long MỞ ĐẦU CHƯƠNG 1.
CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIEN VE CẠNH TRANH ‘PRONG ĐẦU THAU XÂY LAP 1. Cơ sở lý luận về đầu thầu LLL Khải niệm và đặc điễn cia đấu thd 11. Nggện và phương thức của đầu thâu. Nguyên tắc đấu thầu 1.
Phương thức đầu thầu 1. Các loại hinh dw thaw 1. Vai trò của đấu thé. Cạnh tranh và khả năng cạnh tranh trong đầu thầu xây lắp.
Khải niệm về cạnh tranh. Hình thức cạnh tranh của các doanh nghiệp trong đấu thâu xây lắp l3 1. Các tiêu thức đánh giá khả năng cạnh tranh của các doanh nghiệp. Cáctiêu thức thể hiện khả năng cạnh tranh 18 1.
Các tiêu thú ảnh giá khả năng trúng thầu trong đấu thầu của doanh nghiệp xây lip lô 1. Các yếu tổ ảnh hướng tới khả năng cạnh tranh trong đầu thầu xây lắp.1, Nhóm nhân tổ bên trong. Tai chính, 21 1. Máy móc, thiết bị, công nghệ thi công.
Hoại động marketing 25 1. Khả năng liên doanh, liên kết. Trình độ tổ chức lập hồ sơ dự thầu 27 1. Nang lực chuyên môn, kinh nghiệm 28 1.
Nhâm nhân tổ bên ngoài. Cơ chế chính sách của Nhà nước 29 1. Chủ đầu ww 2” 1.24, Các đổi thủ cạnh tranh. Cúc nhà cũng cấp m 1.
Đặc điểm của các gói thầu (dự án) xây lắp dân dụng trên địa bàn thành phố Hà Nội 3 1-4. Những bài học kinh nghiệm về cạnh tranh trong đầu thầu xây li 1. Phân chia khu vực cúc nhà thẫu trong cùng một quắc gia 35 1. Kinh nghiện từng bước chiến lnk tị trường 35 1.
Kinh nghiện về lựa chọn nhà thầu phụ. Kinh nghiên quan hệ với chỉ đầu tư và các cơ quan quản lý Nhà nước tat ia phương 47 1. Kinh nghiệm về sử dụng và điều động thiết bị 37 1. Kink nghiện vin dụng sự hỗ trợ và bảo dim của Nhà nước 37 1.
Kinh nghiện về sử dụng công cự luật pháp, 38 14. Kink nghiện vé lập hồ sơ giải ngân và than toán 38 Kt luận chwơng Í:.imaimiseeỞ®" CHƯƠNG 2. PHAN TÍCH THỰC TRẠNG KHẢ NẴNG CẠNH TRANH. TRONG ĐẤU THAU XÂY LAP DÂN DUNG CUA CÁC NHÀ THAU TREN DIA BAN THÀNH PHO HÀ NỘI.
Khái quất về khả năng đầu (hầu cũa các nhà thầu xây dựng trên địa bàn “Thành phố Hà Ni 40 2. Thực trạng hoạt động cạnh tranh trong đấu thầu xây lắp dân dụng của các. nhà thầu xây dựng trên địa bàn Thành phố Hà Nộ d6 2. Những yếu tố ảnh hưởng tới sức cạnh tranh trong đấu thầu xây lắp dân.
dụng của các nhà thầu trên địa bàn Thành phố Hà Nội. Yéut6 vd nang lực và kính nghiệm +“ 3. Yếu tổ về mặt kỹ thuật. You tb giá dự thin $1 24, Đánh giá về tinh hình đầu thầu và khả năng cạnh tranh trong đấu thầu xây dựng dân dụng của một số nhà thầu điễn hình trên dj bàn Thành phố Hà Nội thời gian qua.1, Phân tích thực trang khả năng cạnh tranh trong đấu thẫu xảy dựng dân dung của Công ty CỔ phần Sông Đã 12 53 2.1, Gii thiệu tổng quan về Công ty 33 2.
Phân tích một số khí cạnh vé khả năng cạnh tranh trong dẫu thầu xây lắp của Công ty C6 phần Sông Đà 12 s 2. Dinh giả chung về khả năng cạnh tranh trong đấu thầu xây lắp của Công ty Cé phần Sông Đà 12 “ 24.2 Phân tích thực trang hoạt động dự thầu và khả năng cạnh tranh trong dw thầu xây lắp tại Công ty Củ phần Ba tư và Xây dụng HUDI 64 2.21, Tổng quan về Công ty 64 2. Phân tích một số khía cạnh vỀ khả năng cạnh tranh của Công ty Cổ phần Đầu tu và Xây dựng HUDI 61 2. Những tôn tại và hạn chế tại Cong ty HUD 7 2.
Tác động của hoạt động dự thiu đến kết quả sin xuất kinh doanh của Công ty 75 24.26, Những mặt mạnh và hạn chế của Công ty trong công tie dự thầu xây dựng 16 24.3, Những két quả dat được của các nhà thầu xây dựng dân dụng trên địa bàn Thành phổ Hà Nội 7 244, Những hạn chỗ tin tại 78 24. Những thuận lợi và khó khăn khi tham dd thầu các gối thdu xây lắp dân dụng trên dia bản Thành phố Hà Nội 9 Kết luận chương 2 st CHƯƠNG 3. DE XUẤT MỘT SO GIẢI PHÁP NÂNG CAO KHẢ NANG CẠNH TRANH TRONG ĐẦU THAU XÂY LAP DÂN DỤNG TREN DIA BAN THÀNH PHO HÀ NỘI.1, Nhu cầu và định hướng xây dựng din dụng tại Thủ đô Hà Nội 3. Cơ sở và sự cần thiết của các giải pháp nâng cao khá năng cạnh tranh.
Những cơ hội chỉ yêu 82 32 “Những thách thức chi yắu sự 3⁄4, ĐỀ xuất một số giải pháp nâng cao khả năng cạnh tranh trong đấu thầu xây lắp dân dung 84 3. Về giá dự thâu 84 3. VỀ huy động và sử dung vẫn có hiệu quả 3ó 4.3, ĐẦU tr mua sắm mấy móc thit bị 88 3. Đào tạo phát triển nguồn nhân lực 89 4.
Tập trung mở rộng thi trường nâng cao thương hiệu 0 3. Quản lý chất lượng và tiễn độ thi công công trình. Công nghệ vi biện pháp tổ chức thi công 9 3.4, Kiến nghị một số giải pháp điều kiện. Kiến nghị với Nhà nước 92 4.
Kiễn nghị với các bộ ngành có lên quan 9s 44.3, Kién nghị với các cơ cơ quan, chính quyén đị phương nơi có công tinh thi công % Kết luận chương 3 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 99 DANH MỤC CÁC BANG Bảng 1.1: Năng lực và kính nghiệm của các nhà thầu » Bảng 2.1: Năng lực của một số Tổng công ty Xây dựng năm 2010 4 Bảng 22: Ting hop kết qui đâu thầu của một số Tổng công ty Xây dựng năm 2010. KẾt quả tham gia đầu thầu của một số Công ty xây lắp năm 2010. 3 Bảng 24: Tổng hợp kết quả tham gia đầu thiu của một số.
Công ty xây lip (2006 2010) 4 Bảng 2.5: Kết quả tham gia đấu thầu của. Công ty Cổ phin Sông Bi 12 (2008 và 2009) 5s Bang 2.6; Lực lượng lao động của Công ty Cé Phân Sông Đà 12 56 Bang 2.7: Bảng tổng hợp tinh hình tài chính của Công ty Cổ phần Sông Đà 12 (2008 ~2010) 39 Bang 2.8: Tổng doanh thu vả thị phan của Công ty Cổ phần Sông Da 12 so với một số Công ty khác 1 Bảng 2.9: Bang tổng hợp tình hinh ti chính của Công ty HUD 1 (2008 2010) .10: Kết quả tring thầu cia Công ty HUD 1 (2008-2010) 4 Bảng 2.11: Một số chỉú u phan ánh tình hình hoạt động sản xuất kinh doanh của. Công ty 1 DANH MỤC CÁC HÌNH Ninh 2.1: Sơ đồ tổ chức Công ty Cổ phần Sông Đà 12 5 Hình 2. Sơ đồ tổ chức của Công ty HUDI 66 MỞ ĐẦU 1.
Tính cấp thiết của đề tài Qué trình đối mới chuyển tir nền kinh tế kế hoạch hóa, tập trung, quan liêu, bao cấp sang nén kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa buộc. các doanh nghiệp phải đối mặt với sự cạnh tranh hết sức gay gắt. Sự thay đổi cơ chế này đã làm cho không ít doanh nghiệp gặp khó khăn, lúng túng trong sản xuất và kinh doanh. Tuy nhiên, trong điều kiện cạnh tranh mới, có không.
ít doanh nghiệp đã tìm được những hướng đi đúng đắn, kịp thời đề ra những giải pháp thích hợp nhằm tháo gỡ khó khăn, tạo lập và phát huy thé mạnh của mình, nhờ đó đã đạt được hiệu quả kinh doanh cao, đứng vững và không ngừng phát triển. Xây dung cơ bản là một lĩnh vực công nghiệp khác với các lĩnh vue khác, cạnh tranh giữa các doanh nghiệp xây dựng diễn ra chủ yếu thông qua. lình thức đấu thầu do các chủ đầu tư tổ chức. Trên thé giới hình thức đầu thầu xây dựng đã được áp dụng từ lâu, ở nước ta, từ khi nhả nước ban hành "Qui chế đầu thầu", thì đầu thầu xây dựng mới thực sự trở thành một lĩnh vực cạnh.
tranh hết sức gay gắt giữa các doanh nghiệp xây dựng. Mặt khác, trong những năm gần đây, đã xuất hiện nhiều dự án xây dựng có qui mô lớn, sử dựng vốn. ngân sách hoặc vốn vay của các tổ chức tin dụng nước ngoài đòi hỏi phải tổ chức đấu thầu xây dựng trên cơ sở cạnh tranh. Chính vì vậy, van để nâng cao khả năng cạnh tranh trong đấu thầu xây dựng luôn giảnh được sự quan tâm hing đầu của các doanh nghiệp xây dựng “Trong bối cảnh hiện nay, trước sự lớn mạnh của các doanh nghiệp xây.
dựng trong nước, sự xuất hiện của những công ty xây dựng lớn của nước. tự phát của khoa học công nghệ xâ dyng.cho thấy rằng cạnh tranh đấu thầu xây dựng giữa các doanh nghiệp xây dựng diễn ra rất gay gắt. Vi vậy, vấn đề nâng cao năng lực cạnh tranh đấu thầu có một vai trd hết sức quan trọng, có ý nghĩa quyết định đối với sự thành công và phát triển của các doanh nghiệp xây dựng. Hà Nội là một thành phố thuộc vùng đồng bằng Bắc bộ, được sự quan tâm đầu tư của Nhà nước, thời gian gan đây, ngành Xây dựng của Thành phố.
đã có những bước tiến đáng kể theo hướng hiện đại. Tuy đã lớn mạnh về một số mặt, nhưng nhìn chung khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp xây dựng trên địa bàn còn rất yếu kém vì: phần lớn các doanh nghiệp có quy mô không. 16 ; công tác nghiên cứu thị trường, thực hiện quảng bá sản phẩm và hình ảnh của doanh nghiệp chưa được chú trọng đúng mức, chưa có chiến lược trong cạnh tranh.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Hoàng Thanh Long (2011). Nâng cao cạnh tranh đấu thầu xây lắp dân dụng tại Hà Nội [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Thủy Lợi]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-xay-dung-kien-truc/ky-thuat-xay-dung-dan-dung-cong-nghiep/nang-cao-canh-tranh-dau-thau-xay-lap-dan-dung-ha-noi
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nâng cao cạnh tranh đấu thầu xây lắp dân dụng tại Hà Nội" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Luận án thạc sĩ kinh tế tntn và môi trường nghiên cứu đề xuất một số giải pháp nâng cao khả năng cạnh tranh trong đấu thầu xây lắp áp dụng cho các gói
Luận án "Nâng cao cạnh tranh đấu thầu xây lắp dân dụng tại Hà Nội" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Thủy Lợi. Năm bảo vệ: 2011.
Luận án "Nâng cao cạnh tranh đấu thầu xây lắp dân dụng tại Hà Nội" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nâng cao cạnh tranh đấu thầu xây lắp dân dụng tại Hà Nội" thuộc chuyên ngành Kinh tế TNTN và Môi trường. Danh mục: Kỹ Thuật Xây Dựng Dân Dụng & Công Nghiệp.
Luận án "Nâng cao cạnh tranh đấu thầu xây lắp dân dụng tại Hà Nội" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nâng cao cạnh tranh đấu thầu xây lắp dân dụng tại Hà Nội" có 118 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nâng cao cạnh tranh đấu thầu xây lắp dân dụng tại Hà Nội" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.