Luận án: Ứng xử kháng chọc thủng liên kết cột ống thép nhồi bê tông - sàn BTCT
Nghiên cứu ứng xử kháng chọc thủng liên kết cột ống thép nhồi bê tông với sàn phẳng BTCT, đề xuất phương pháp tính toán và giải pháp gia cường hiệu quả.
Luan An
Luận án
Số trang
144
Thời gian đọc
22 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Ứng xử chọc thủng liên kết cột CFT sàn BTCT
- Số trang:
- 144 trang
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I.Ứng xử chọc thủng liên kết cột CFT sàn BTCT
Nghiên cứu ứng xử kháng chọc thủng liên kết cột thép nhồi bê tông (CFT) và sàn bê tông cốt thép (BTCT) là cần thiết. Cột CFT mang lại nhiều ưu điểm về khả năng chịu lực, độ bền và tính kinh tế. Kết hợp với sàn phẳng BTCT tạo ra hệ kết cấu hiệu quả. Tuy nhiên, liên kết giữa cột CFT và sàn phẳng BTCT tiềm ẩn nguy cơ phá hoại chọc thủng. Phá hoại chọc thủng là dạng phá hoại giòn, đột ngột, gây hậu quả nghiêm trọng. Nhiều công trình trên thế giới đã sụp đổ do dạng phá hoại này. Nghiên cứu này tập trung vào việc hiểu rõ hơn về punching shear behavior của liên kết cột sàn sử dụng cột CFT. Mục tiêu là cung cấp dữ liệu khoa học, đánh giá khả năng kháng chọc thủng theo các tiêu chuẩn hiện hành. Từ đó, đề xuất giải pháp thiết kế an toàn, tối ưu cho hệ kết cấu này.
1.1. Tổng quan cột thép nhồi bê tông CFT
Cột thép nhồi bê tông (CFT) là cấu kiện kết hợp ống thép và bê tông. Ống thép có thể là hình tròn hoặc hình vuông. Bê tông nhồi bên trong cải thiện đáng kể khả năng chịu nén của ống thép. Ống thép hạn chế biến dạng ngang của bê tông, tăng cường độ và độ dẻo. Cột CFT có khả năng chịu lực nén, uốn, cắt tốt. Chúng cũng có khả năng kháng cháy và kháng chấn vượt trội. Việc sử dụng cột CFT giảm kích thước tiết diện cột, tăng không gian sử dụng. Quá trình thi công cũng được đơn giản hóa. Cấu tạo cột CFT có nhiều dạng: đặc, mặt cắt rỗng, bọc BTCT, hoặc gia cường thêm cốt thép, cốt cứng. Sự kết hợp vật liệu thép và bê tông tạo nên một cấu kiện lai có hiệu suất cao.
1.2. Liên kết cột CFT sàn phẳng BTCT hiện hành
Liên kết giữa cột CFT và sàn phẳng BTCT rất quan trọng. Đây là điểm truyền tải trọng từ sàn xuống cột. Nhiều nghiên cứu trước đây đã đề xuất các dạng liên kết khác nhau. Các phương pháp bao gồm sử dụng cốt thép chịu cắt, hệ cốt cứng, chốt chịu cắt hoặc hệ băng kháng cắt. Mỗi loại liên kết có ưu và nhược điểm riêng về khả năng kháng chọc thủng (punching shear resistance). Liên kết phải đảm bảo truyền lực hiệu quả mà không gây tập trung ứng suất cục bộ quá mức. Sự phát triển của các dạng liên kết nhằm tối ưu hóa hiệu suất và độ an toàn.
1.3. Kháng chọc thủng sàn phẳng theo tiêu chuẩn
Khả năng kháng chọc thủng của sàn phẳng BTCT được quy định trong các tiêu chuẩn thiết kế. Các tiêu chuẩn như TCVN 5574:2012, EC2, và ACI 318-11 cung cấp các công thức và quy định tính toán. Các công thức này thường dựa trên cường độ bê tông, hàm lượng cốt thép, và hình dạng tiết diện cột. Tuy nhiên, các tiêu chuẩn có thể chưa hoàn toàn bao quát ứng xử phức tạp của liên kết cột CFT. Đặc biệt là khi có sự tương tác giữa ống thép và bê tông nhồi. Việc so sánh kết quả thực nghiệm với tính toán tiêu chuẩn giúp đánh giá độ chính xác và an toàn của chúng.
II.Thí nghiệm ứng xử chọc thủng liên kết cột sàn
Nghiên cứu thực nghiệm đóng vai trò then chốt trong việc xác định ứng xử chọc thủng liên kết cột CFT và sàn phẳng BTCT. Các thí nghiệm cung cấp dữ liệu trực tiếp về khả năng chịu lực, biến dạng và cơ chế phá hoại. Thông qua thí nghiệm, các nhà nghiên cứu có thể quan sát hiện tượng punching shear resistance một cách cụ thể. Mô hình thí nghiệm được thiết kế cẩn thận để tái tạo điều kiện thực tế. Việc thu thập dữ liệu về lực tác dụng, chuyển vị, biến dạng và sự hình thành vết nứt là rất quan trọng. Dữ liệu này giúp kiểm chứng các mô hình lý thuyết và phương pháp tính toán tiêu chuẩn. Đây là nền tảng để hiểu sâu sắc hơn về phản ứng của liên kết dưới tải trọng chọc thủng.
2.1. Mô hình và thiết bị thí nghiệm chọc thủng
Mô hình thí nghiệm bao gồm các mẫu liên kết cột CFT - sàn BTCT. Các mẫu được thiết kế với các thông số khác nhau. Các thông số này như kích thước tiết diện cột, chiều dày sàn, hàm lượng cốt thép. Mục đích để khảo sát ảnh hưởng của chúng đến ứng xử chọc thủng. Cột thép nhồi bê tông có thể là ống thép tròn hoặc vuông. Sàn phẳng bê tông cốt thép được đúc với cường độ vật liệu cụ thể. Thiết bị thí nghiệm bao gồm khung nén, kích thủy lực, các cảm biến đo lực và chuyển vị. Các cảm biến này bao gồm đầu đo chuyển vị (LVDT) và cảm biến biến dạng (strain gauge). Hệ thống thu thập dữ liệu tự động ghi lại các thông số trong suốt quá trình thí nghiệm.
2.2. Tiến hành thí nghiệm và xử lý kết quả
Quá trình thí nghiệm được thực hiện theo quy trình chuẩn. Tải trọng được tăng dần đều cho đến khi mẫu liên kết bị phá hoại chọc thủng. Trong suốt quá trình tải, các thông số về lực, chuyển vị và biến dạng được ghi nhận liên tục. Sự hình thành và phát triển của các vết nứt cũng được quan sát, đánh dấu. Sau khi thí nghiệm kết thúc, dữ liệu thô được xử lý và phân tích. Kết quả xử lý bao gồm biểu đồ quan hệ lực - chuyển vị, bản đồ biến dạng và hình ảnh vết nứt. Phân tích này giúp xác định cường độ kháng chọc thủng cực hạn (ultimate punching shear resistance) của từng mẫu.
2.3. Đánh giá lực kháng chọc thủng cực hạn
Lực kháng chọc thủng cực hạn là giá trị tải trọng lớn nhất mà liên kết có thể chịu được trước khi phá hoại. Kết quả thí nghiệm cung cấp các giá trị lực nén thủng cực hạn chính xác. Các giá trị này được so sánh giữa các mẫu có thông số khác nhau. Mục đích là để đánh giá ảnh hưởng của từng yếu tố thiết kế. Phân tích cũng xem xét chế độ phá hoại của từng mẫu. Thường là phá hoại giòn theo hình côn chọc thủng. Những đánh giá này là cơ sở quan trọng để phát triển và hiệu chỉnh các mô hình lý thuyết. Chúng cũng giúp cải tiến các quy định trong tiêu chuẩn thiết kế về punching shear behavior.
III.Mô phỏng số ứng xử chọc thủng liên kết cột sàn
Phương pháp số, đặc biệt là phần mềm phần tử hữu hạn (FEA), là công cụ mạnh mẽ. Nó được sử dụng để phân tích ứng xử chọc thủng của liên kết cột CFT và sàn BTCT. Mô hình số cho phép nghiên cứu nhiều biến số khác nhau một cách linh hoạt. Nó cũng tiết kiệm chi phí so với thí nghiệm thực tế. Phần mềm ABAQUS được ứng dụng rộng rãi trong các bài toán kết cấu phức tạp. Nó có khả năng mô hình hóa chính xác vật liệu phi tuyến và tương tác tiếp xúc. Việc mô phỏng giúp hiểu rõ hơn về phân bố ứng suất, biến dạng và sự hình thành vết nứt trong liên kết. Từ đó, tối ưu hóa thiết kế và dự đoán punching shear resistance.
3.1. Phân tích liên kết cột CFT sàn BTCT bằng ABAQUS
Mô hình liên kết cột CFT - sàn BTCT được xây dựng chi tiết trong ABAQUS. Các đặc trưng vật liệu của thép, bê tông được định nghĩa chính xác. Bê tông được mô hình hóa bằng mô hình Plasticity dẻo phá hoại (Concrete Damaged Plasticity). Thép ống và cốt thép được mô hình hóa bằng mô hình dẻo đàn hồi. Các tương tác giữa các bộ phận như bê tông và thép ống, cốt thép và bê tông được định nghĩa. Điều này bao gồm cả tương tác tiếp xúc và mối nối ngàm. Tải trọng được áp dụng tuần tự. Phân tích được thực hiện cho đến khi mô hình đạt đến trạng thái phá hoại chọc thủng.
3.2. So sánh kết quả mô phỏng và thực nghiệm
Kết quả từ mô phỏng số được so sánh với dữ liệu thực nghiệm. Sự so sánh bao gồm biểu đồ quan hệ lực - chuyển vị, giá trị lực chọc thủng cực hạn. Nó cũng bao gồm hình dạng vết nứt và cơ chế phá hoại. Mục đích là để xác nhận độ tin cậy của mô hình số. Nếu có sự phù hợp tốt, mô hình số có thể được sử dụng để mở rộng phạm vi nghiên cứu. Nó giúp khảo sát các trường hợp mà thí nghiệm khó thực hiện. Việc này giúp cải thiện độ chính xác trong dự đoán punching shear behavior.
3.3. Tính toán khả năng nén thủng theo tiêu chuẩn
Khả năng nén thủng cực hạn của mẫu liên kết được tính toán theo các tiêu chuẩn. Các tiêu chuẩn bao gồm TCVN 5574:2012, Eurocode 2 (EC2) và ACI 318-11. Kết quả tính toán này sau đó được so sánh với cả kết quả thực nghiệm và mô phỏng số. Sự so sánh này giúp đánh giá tính bảo thủ hay không an toàn của các tiêu chuẩn hiện hành. Đặc biệt là đối với loại liên kết cột thép nhồi bê tông - sàn bê tông cốt thép. Việc xác định sự khác biệt là cơ sở để đề xuất các điều chỉnh cho tiêu chuẩn. Mục đích là để đảm bảo an toàn và hiệu quả hơn trong thiết kế.
IV.Đánh giá và đóng góp nghiên cứu kháng chọc thủng
Nghiên cứu này đã cung cấp một cái nhìn toàn diện về ứng xử kháng chọc thủng của liên kết cột CFT và sàn phẳng BTCT. Thông qua kết hợp nghiên cứu thực nghiệm và mô phỏng số, những hiểu biết sâu sắc đã được thu thập. Các kết quả xác nhận rằng liên kết cột thép nhồi bê tông có khả năng chịu lực tốt. Tuy nhiên, nguy cơ phá hoại punching shear behavior vẫn cần được kiểm soát chặt chẽ. Đánh giá này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc thiết kế chi tiết liên kết. Việc đó để đảm bảo an toàn và độ bền cho công trình. Các đóng góp của nghiên cứu sẽ hỗ trợ các kỹ sư trong việc thiết kế kết cấu hiệu quả hơn.
4.1. Kết quả chính và ý nghĩa khoa học
Nghiên cứu đã xác định được các yếu tố ảnh hưởng chính đến khả năng kháng chọc thủng. Các yếu tố bao gồm kích thước cột CFT, hàm lượng cốt thép và cường độ vật liệu. Kết quả thực nghiệm cung cấp dữ liệu trực tiếp về cường độ và chế độ phá hoại. Mô hình số đã được kiểm chứng và có thể dự đoán chính xác ứng xử của liên kết. Sự khác biệt giữa kết quả thực nghiệm/mô phỏng và tính toán tiêu chuẩn đã được chỉ ra. Ý nghĩa khoa học là tăng cường hiểu biết về punching shear resistance trong hệ kết cấu lai này. Nghiên cứu cũng mở ra hướng phát triển cho các mô hình lý thuyết tiên tiến hơn.
4.2. Hướng phát triển và ứng dụng thực tiễn
Các kết quả nghiên cứu có thể được áp dụng trực tiếp vào thực tiễn thiết kế. Kỹ sư có thể sử dụng thông tin này để tối ưu hóa liên kết cột CFT - sàn phẳng BTCT. Việc điều chỉnh các chi tiết cốt thép hoặc kích thước cấu kiện sẽ tăng cường punching shear resistance. Hướng phát triển tiếp theo bao gồm nghiên cứu các loại vật liệu mới. Hoặc nghiên cứu các dạng liên kết phức tạp hơn. Việc phát triển các công cụ thiết kế dựa trên kết quả nghiên cứu là cần thiết. Điều này sẽ nâng cao an toàn và hiệu quả kinh tế cho các dự án xây dựng.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (144 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bội MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN MỤC LỤC. i DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT. v DANH MỤC BẢNG. vi DANH MỤC HÌNH ẢNH.
vii MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của luận án. Mục tiêu nghiên cứu. Ý nghĩa khoa học và ý nghĩa thực tiễn của luận án.
Nội dung nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Bố cục luận án.
Đóng góp chính của luận án. 4 Chương 1 TỔNG QUAN VỀ CỘT CFT VÀ LIÊN KẾT VỚI SÀN PHẲNG BTCT. Cột ống thép nhồi bê tông. Sàn phẳng bê tông cốt thép.
Liên kết của sàn phẳng BTCT và cột CFT. Ưu nhược điểm của các liên kết đã công bố của các tác giả. Khả năng kháng nén thủng của sàn phẳng BTCT theo các tiêu chuẩn hiện hành. 46 Chương 2 NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM LIÊN KẾT SÀN PHẲNG BTCT VÀ CỘT CFT.
Mô hình thí nghiệm. Thiết bị thí nghiệm. Tiến hành thí nghiệm và xử lý kết quả. 81 Chương 3 PHÂN TÍCH SỰ LÀM VIỆC CỦA LIÊN KẾT SÀN PHẲNG BTCT VÀ CỘT CFT BẰNG PHƯƠNG PHÁP SỐ.
Giới thiệu về phần mềm ABAQUS. Các bài toán mô phỏng số của tác giả đã thí nghiệm. Áp dụng tính toán khả năng nén thủng cực hạn của mẫu S-02-M-V theo các tiêu chuẩn TCVN 5574:2012, EC2 và ACI 318-11. 122 KẾT LUẬN VÀ HƯỚNG PHÁT TRIỂN.
124 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC TÀI LIỆU THAM KHẢO v DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Ký hiệu Ý nghĩa BTCT Bê tông cốt thép CFT Ống thép nhồi bê tông (Concrete-Filled steel Tube) TTGH Trạng thái giới hạn ACI Viện Bê tông Hoa Kỳ (American Concrete Institute) TCVN Tiêu chuẩn Việt Nam EC Tiêu chuẩn Châu Âu (Eurocode) PTHH Phần tử hữu hạn vi DANH MỤC BẢNG Bảng 1.1: Thông số mẫu thí nghiệm chuỗi thứ 1 của Satoh và Shimazaki (2004) [37] .2: Thông số mẫu thí nghiệm chuỗi thứ 2 của Satoh và Shimazaki (2004) [37] .3: Thông số mẫu thí nghiệm chuỗi thứ 3 của Satoh và Shimazaki (2004) [37] .4: Thông số vật liệu mẫu thí nghiệm của Yan (2011) [44] .1: Số liệu của mẫu S-C-V và S-02-M-V.2: Danh mục các thiết bị thí nghiệm .3: Cấp phối bê tông B30 .4: Cường độ nén trung bình .5: Cường độ kéo chẻ trung bình .6: Lực nén thủng cực hạn của liên kết sàn phẳng BTCT − cột CFT và liên kết sàn phẳng − cột BTCT toàn khối .1: Các công thức xác định các thông số đặc trưng của vật liệu bê tông.2: Các thông số đặc trưng của vật liệu bê tông mô phỏng .3: Các dạng tương tác khi mô phỏng mẫu S-C-V .4: So sánh kết quả thực nghiệm và mô phỏng mẫu S-C-V .5: Các dạng tương tác khi mô phỏng mẫu S-02-M-V .6: So sánh kết quả thực nghiệm và mô phỏng mẫu S-02-M-V .7: So sánh kết quả thực nghiệm và mô phỏng mẫu S-C-V và mẫu S-02- M-V .8: Kết quả tính toán lực kháng nén thủng cực hạn theo các tiêu chuẩn của mẫu S-02-M-V .9: Giá trị lực nén thủng mẫu S-C-V và S-02-M-V nghiên cứu thực nghiệm và tính toán theo các tiêu chuẩn. 122 vii DANH MỤC HÌNH ẢNH Hình 1.1: Cấu tạo điển hình của cột ống thép nhồi bê tông .2: Cấu tạo cột CFT đặc [17] .3: Cấu tạo cột CFT mặt cắt rỗng [17] .4: Cấu tạo cột CFT được bọc BTCT [17] .5: Cấu tạo cột CFT được gia cường bằng cốt thép, cốt cứng (thép hình) và sườn tăng cứng [17] .6: Tòa nhà Fleet Place House [34] .7: Tòa nhà Queensberry House [34] .8: Tòa nhà Strong Building .9: Nén thủng sàn dạng hình côn với những góc 60o, 45o và 30o [31] .10: Dạng phá hoại mẫu thí nghiệm của Kinnuen và Nylander (1960) [25] .11: Sự hình thành tháp nén thủng theo thí nghiệm Kinnuen và Nylander [25] .12: Sự sụp đổ của cao ốc Sampoong-Hàn Quốc do phá hoại nén thủng [16] .13: Sự sụp đổ của chung cư 2000 Commonwealth Avenue, Boston, Massachusetts, Hoa kỳ do phá hoại nén thủng [24].14: Sự sụp đổ của căn hộ cao tầng Skyline Plaza ở Bailey’s Crossroad, Virginia, Hoa Kỳ do phá hoại nén thủng [38].15: Ba dạng phá hoại do nén thủng trong sàn phẳng BTCT − Menetrey (2002) [10].16: Cốt thép chịu cắt tại liên kết cột − sàn phẳng BTCT [10], [32] .17: Hệ cốt cứng chịu cắt − Corley và Hawkins (1968) [11] .18: Sử dụng các chốt chịu cắt của Elgabry và Gali (1987) [14] .19: Hệ băng kháng cắt của Pilakoutas và Li (2003) [36].20: Hệ liên kết chịu cắt “NUUL” của Subedi và Baglin (2003) [41] .21: Hình dạng phá hoại của liên kết “NUUL” khi bị nén thủng [41] .22: Chi tiết liên kết của Satoh và Shimazaki (2004) [37] .23: Mô hình thí nghiệm của Satoh và Shimazaki (2004) [37] .24: Mô hình thí nghiệm chuỗi số 2 của Satoh và Shimazaki (2004) [37] .25: Cấu hình vết nứt của mẫu Ps.26: Chi tiết mẫu thí nghiệm chuỗi số 3 của Satoh và Shimazaki (2004) [37] .27: Cấu hình vết nứt các mẫu chuỗi thí nghiệm thứ 3 [37] .28: Chi tiết liên kết của Su và Tian (2010) [40] .29: Cấu tạo mẫu thí nghiệm của Su và Tian (2010) [40] .30: Mô hình thí nghiệm của Su và Tian (2010) [40] .31: Quan hệ lực − chuyển vị đầu cột của mẫu SP1 [40] .32: Cấu tạo liên kết loại 1 của Yan (2011) [44] .33: Mẫu thí nghiệm liên kết loại 1 của Yan (2011) [44] .34: Cấu tạo liên kết loại 2 của Yan (2011) [44] .35: Mẫu thí nghiệm liên kết loại 2 của Yan (2011) [44] .36: Mô hình và công tác lắp đặt thí nghiệm của Yan (2011) [44] .37: Sơ đồ vị trí theo phương đứng của liên kết chịu cắt [44] .38: Mẫu thí nghiệm của Kim cùng cộng sự (2014) [23].39: Mô hình thí nghiệm của Kim cùng cộng sự (2014) [23] .40: Hình dạng tháp nén thủng các mẫu thí nghiệm của Kim cùng cộng sự (2014) [23].41: Chi tiết cấu tạo liên kết của Đào Ngọc Thế Lực cùng cộng sự (2017) [1], [3] .42: So sánh ứng xử bề mặt sàn ở cấp tải P=480 kN và đường cong tải trọng – chuyển vị từ ABAQUS và thí nghiệm của Đào Ngọc Thế Lực cùng cộng sự (2017) [1], [3] .43: Chi tiết cấu tạo liên kết của Nguyễn Quốc Nhật (2018) [2] .44: Vết nứt trên sàn tại cấp tải 400 kN mẫu thí nghiệm của Nguyễn Quốc Nhật [2].45: Sự phá hoại sàn tại cấp tải 440 kN mẫu thí nghiệm của Nguyễn Quốc Nhật [2].46: Chi tiết cấu tạo liên kết của Trần Phan Nhật (2018) [5] .47: Vết nứt đầu tiên tại cấp tải 43 kN mẫu thí nghiệm của Trần Phan Nhật [5] .48: Sự phá hoại sàn tại cấp tải 226 kN mẫu thí nghiệm của Trần Phan Nhật [5] .49: Tháp nén thủng theo TCVN 5574:2012 [4] .50: Tháp nén thủng theo Tiêu chuẩn Châu Âu EC2 [13] .51: Tháp nén thủng theo Quy phạm Hoa Kỳ ACI 318-11 [8] .1: Cấu tạo chi tiết của liên kết .2: Hình ảnh thực cấu tạo chi tiết cột, sườn, thép sàn của liên kết.3: Mặt bằng bố trí lớp thép trên mẫu S-C-V .4: Mặt bằng bố trí lớp thép dưới mẫu S-C-V .5: Mặt cắt A-A mẫu S-C-V .6: Mặt bằng bố trí lớp thép trên mẫu S-02-M-V .7: Mặt bằng bố trí lớp thép dưới mẫu S-02-M-V.8: Mặt cắt A-A mẫu S-02-M-V .10: Giai đoạn 1 − Cho liên kết chịu chuyển vị cưỡng bức đến giá trị mục tiêu H/140 .11: Giai đoạn 2 − Tiến hành gia tải đứng cho đến khi liên kết phá hoại do nén thủng .12: Cấu tạo hệ khung gia tải.13: Thí nghiệm nén và kéo chẻ mẫu bê tông .14: Quan hệ ứng suất – biến dạng của thép tấm .15: Quan hệ ứng suất – biến dạng của cốt thép sàn 14 .16: Mặt bằng lắp đặt chuyển vị kế cho mẫu S-C-V và S-02-M-V .17: Mặt đứng lắp đặt chuyển vị kế cho mẫu S-C-V và S-02-M-V .18: Sơ đồ lắp đặt cảm biến đo biến dạng của cốt thép lớp trên mẫu S-C-V .19: Sơ đồ lắp đặt cảm biến đo biến dạng của bê tông mẫu S-C-V .20: Sơ đồ lắp đặt cảm biến đo biến dạng của bê tông và cốt thép lớp trên mẫu S-02-M-V .21: Lắp đặt ván khuôn và cốt thép cho mẫu S-C-V .22: Đổ bê tông cho mẫu S-C-V .23: Lắp đặt ván khuôn và cốt thép cho mẫu S-02-M-V.24: Đổ bê tông cho mẫu S-02-M-V .25: Lắp đặt mẫu S-C-V vào khung gia tải .26: Lắp đặt mẫu S-02-M-V vào giá gia tải .27: Lắp đặt thiết bị gia tải cho mẫu S-C-V và S-02-M-V.28: Lắp đặt chuyển vị kế cho mẫu S-C-V .29: Lắp đặt chuyển vị kế cho mẫu S-02-M-V.30: Gắn cảm biến đo biến dạng của bê tông và cốt thép sàn cho mẫu S-C- V và mẫu S-02-M-V.31: Kết nối các dây cảm biến và chuyển vị kế vào data logger .32: Đường quan hệ lực − chuyển vị mẫu S-C-V .33: Đường quan hệ lực − biến dạng của cốt thép sàn mẫu S-C-V .34: Đường quan hệ lực − biến dạng của cốt thép sàn mẫu S-C-V .35: Đường quan hệ lực − biến dạng của bê tông sàn mẫu S-C-V.36: Hình dạng tháp nén thủng của mẫu S-C-V .37: Đường cong trễ lực – chuyển vị ngang đầu cột .38: Quan hệ lực – chuyển vị ngang đầu cột mẫu S-02-M-V .39: Đường quan hệ lực – chuyển vị mẫu S-02-M-V .40: Đường quan hệ lực − biến dạng của cốt thép sàn mẫu S-02-M-V .41: Đường quan hệ lực − biến dạng của bê tông sàn mẫu S-02-M-V .42: Hình dạng tháp nén thủng của của mẫu S-02-M-V .1: Một số loại phần tử trong thư viện của ABAQUS [7] .2: Hệ tọa độ của phần tử C3D8 trong ABAQUS [7] .3: Quan hệ ứng suất – biến dạng của bê tông khi chịu nén [6], [37] .4: Ảnh hưởng của chiều dài phần tử bê tông đến quan hệ ứng suất – biến dạng của bê tông khi chịu nén [22] .5: Quan hệ ứng suất – biến dạng của bê tông khi chịu kéo [22], [43] .6: Quan hệ ứng suất – bề rộng vết nứt của bê tông trong giai đoạn giảm bền theo các mô hình [12] .8: Ứng xử chịu nén của bê tông trong mô hình phá hoại dẻo [43] .9: Ứng xử chịu kéo của bê tông trong mô hình phá hoại dẻo [43] .10: Bề mặt chảy dẻo Lubliner và cộng sự (1989) [30] và Lee và Fenves (1998) của mô hình phá hoại dẻo [27] .11: Dạng tương tác “Tie” [7] .12: Sự hình thành điều kiện biên động học giữa các nút khi sử dụng tương tác “Embedded” với dung sai hình học giữa các nút [7].13: Ràng buộc về động học “kinematic coupling” [7].14: Ràng buộc dạng phân bố “distributing coupling” [7] .15: Sự tương tác “hard contact” giữa các nút của mặt phụ (slave surface) và mặt chính (master surface) [7].16: Quan hệ ứng suất – biến dạng của bê tông khi chịu nén .17: Quan hệ ứng suất – bề rộng vết nứt của bê tông khi chịu kéo .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nghiên cứu ứng xử kháng chọc thủng liên kết cột CFT - sàn BTCT (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-xay-dung-kien-truc/ky-thuat-xay-dung-dan-dung-cong-nghiep/luan-an-ung-xu-khang-choc-thung-lien-ket-cot-ong-thep-nhoi-be-tong-san-btct
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu ứng xử kháng chọc thủng liên kết cột CFT - sàn BTCT" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu ứng xử kháng chọc thủng liên kết cột ống thép nhồi bê tông với sàn phẳng BTCT, đề xuất phương pháp tính toán và giải pháp gia cường hiệu quả.
Luận án "Nghiên cứu ứng xử kháng chọc thủng liên kết cột CFT - sàn BTCT" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu ứng xử kháng chọc thủng liên kết cột CFT - sàn BTCT" có 144 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu ứng xử kháng chọc thủng liên kết cột CFT - sàn BTCT" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.