Luận án: Nâng cao cường độ chịu kéo khi uốn và khả năng chống mài mòn bê tông cát mịn cho mặt đường bê tông xi măng

Nghiên cứu nâng cao cường độ chịu kéo khi uốn và chống mài mòn bê tông cát mịn. Giải pháp tối ưu hóa vật liệu xây dựng bền vững.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Số trang

162

Thời gian đọc

25 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Nghiên cứu tổng quan bê tông cốt liệu mịn
Số trang:
162 trang
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Nghiên cứu tổng quan bê tông cốt liệu mịn

Luận án tập trung vào tính cấp thiết của việc nâng cao chất lượng bê tông. Mục tiêu chính là cải thiện cường độ chịu kéo khi uốn và khả năng chống mài mòn của bê tông cát mịn. Nghiên cứu giải quyết các vấn đề liên quan đến sử dụng cát mịn làm cốt liệu. Việc này tối ưu hóa hiệu suất bê tông cho các ứng dụng mặt đường. Tài liệu đánh giá sâu rộng tình hình nghiên cứu và sử dụng bê tông cát mịn trên thế giới và tại Việt Nam. Phân tích đặc điểm, tính chất và yêu cầu kỹ thuật đối với bê tông xi măng làm mặt đường. Cần có cơ sở khoa học vững chắc để phát triển các giải pháp kỹ thuật phù hợp. Điều này đảm bảo độ bền và tuổi thọ cho các công trình hạ tầng.

1.1. Bối cảnh và mục tiêu nghiên cứu cụ thể

Nghiên cứu này ra đời từ nhu cầu cấp bách trong ngành xây dựng. Cần vật liệu bê tông bền hơn, đặc biệt cho mặt đường. Cường độ uốn bê tông và kháng mài mòn bê tông là hai yếu tố then chốt. Luận án đặt mục tiêu xác định các thành phần cấp phối tối ưu. Mục tiêu bao gồm cả việc đề xuất các biện pháp công nghệ. Chúng nhằm đạt được cường độ kéo khi uốn và độ bền mài mòn cao. Việc này giúp kéo dài tuổi thọ của kết cấu bê tông.

1.2. Đặc điểm và tình hình sử dụng bê tông cát mịn

Bê tông cát mịn có những đặc điểm riêng biệt. Các yêu cầu kỹ thuật đối với cát làm cốt liệu được phân tích chi tiết. Tình hình nghiên cứu bê tông cốt liệu mịn trên thế giới và ở Việt Nam được tổng quan. Các nhà khoa học đã tìm kiếm giải pháp tối ưu hóa tính chất. Nghiên cứu cũng khảo sát các đặc điểm và yêu cầu kỹ thuật của mặt đường bê tông xi măng. Việc sử dụng bê tông cát mịn đang ngày càng phổ biến. Điều này do khả năng tận dụng tài nguyên và lợi ích kinh tế.

II.Vật liệu và phương pháp thử bê tông

Việc lựa chọn vật liệu ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng bê tông. Nghiên cứu sử dụng cốt liệu nhỏ là cát mịn với các mô đun độ lớn khác nhau. Cốt liệu lớn cũng được xem xét trong một số cấp phối. Xi măng poóc lăng (PC) hoặc xi măng poóc lăng hỗn hợp (PCB) đóng vai trò chất kết dính. Phụ gia siêu dẻo được dùng để cải thiện tính công tác của hỗn hợp. Các vật liệu xi măng bổ sung (SCMs) như silica fume, tro bay, xỉ lò cao cũng có thể được xem xét cho các ứng dụng tương tự. Phương pháp nghiên cứu bao gồm các thí nghiệm tiêu chuẩn và phi tiêu chuẩn. Các thí nghiệm này đánh giá tính chất của hỗn hợp bê tông và bê tông đã đóng rắn. Các phép đo chính bao gồm độ sụt, phân tầng, cường độ chịu nén, cường độ chịu kéo khi uốn, và độ mài mòn.

2.1. Vật liệu chế tạo bê tông cốt liệu mịn

Cốt liệu nhỏ là cát mịn, được phân loại theo mô đun độ lớn. Cát C1, C2, C3 tương ứng với các mô đun độ lớn 1.2, 1.6, 1.9. Ngoài ra, việc phối hợp cát mịn với mạt đá vôi (C1M, C2M, C3M) cũng được nghiên cứu. Xi măng poóc lăng loại PC hoặc PCB là thành phần chất kết dính chính. Phụ gia siêu dẻo Daltonmat-RDHP được sử dụng để điều chỉnh tính công tác. Điều này giảm tỷ lệ nước trên xi măng (N/X) mà vẫn đảm bảo độ dẻo. Khả năng tăng cường bê tông còn đến từ việc sử dụng vật liệu xi măng bổ sung (SCMs). Các vật liệu này có thể là silica fume (microsilica), tro bay, hoặc xỉ lò cao. Chúng cải thiện mật độ và cường độ của hỗn hợp.

2.2. Phương pháp nghiên cứu và thí nghiệm tiêu chuẩn

Nghiên cứu áp dụng nhiều phương pháp thí nghiệm theo tiêu chuẩn quốc tế và Việt Nam. Các phương pháp này đánh giá tính chất của bê tông cốt liệu mịn. Tính công tác của hỗn hợp bê tông được xác định thông qua độ sụt và khả năng duy trì độ sụt. Cường độ chịu nén của bê tông được kiểm tra ở các tuổi 3, 7, 28 ngày. Cường độ chịu kéo khi uốn bê tông cũng được đo lường cẩn thận. Độ mài mòn của bê tông được đánh giá bằng các thiết bị chuyên dụng. Ngoài ra, các phép thử phi tiêu chuẩn cũng được sử dụng để khảo sát các tính chất đặc biệt. Mục đích là để hiểu rõ hơn về hiệu suất của bê tông.

III.Nâng cao cường độ uốn bê tông cát mịn

Cường độ uốn bê tông là một yếu tố quan trọng đối với các kết cấu chịu uốn, đặc biệt là mặt đường. Nghiên cứu tập trung vào các giải pháp tăng cường cường độ chịu kéo khi uốn của bê tông cát mịn. Việc tối ưu hóa cấp phối bê tông đóng vai trò then chốt. Mối quan hệ giữa lượng dùng nước và tính công tác của hỗn hợp bê tông được phân tích. Khả năng duy trì tính công tác cũng được xem xét để đảm bảo chất lượng thi công. Quan hệ cường độ chịu nén và cường độ chịu kéo khi uốn của bê tông được khảo sát. Việc phối hợp cát mịn với mạt đá vôi cũng cho thấy tiềm năng nâng cao cường độ.

3.1. Tối ưu hóa cấp phối và phụ gia tăng cường

Thành phần cấp phối bê tông được nghiên cứu kỹ lưỡng. Tỷ lệ nước trên xi măng (N/X) là một yếu tố ảnh hưởng lớn đến cường độ. Giảm N/X thường dẫn đến cường độ cao hơn. Phụ gia tăng cường bê tông, đặc biệt là phụ gia siêu dẻo, giúp đạt được mục tiêu này. Chúng cho phép giảm lượng nước mà vẫn giữ được tính công tác cần thiết. Việc này góp phần nâng cao cường độ uốn bê tông. Khả năng duy trì tính công tác của hỗn hợp bê tông cũng rất quan trọng. Nó đảm bảo chất lượng khi vận chuyển và đổ bê tông.

3.2. Ảnh hưởng của cốt liệu và chất kết dính đến cường độ uốn

Mối quan hệ giữa cường độ chịu kéo khi uốn của bê tông và cường độ của xi măng được phân tích. Chất lượng xi măng có tác động trực tiếp. Tương quan cường độ giữa bê tông sử dụng cát mịn đơn thuần và bê tông cát mịn phối hợp mạt đá vôi được so sánh. Mạt đá vôi có thể cải thiện cấu trúc và cường độ của bê tông. Việc sử dụng sợi thép bê tông hoặc sợi polymer bê tông cũng là một giải pháp tiềm năng. Những sợi này giúp tăng đáng kể cường độ chịu kéo khi uốn và độ dẻo của bê tông.

IV.Cải thiện kháng mài mòn bê tông cát mịn

Khả năng chống mài mòn bê tông là một tính chất quan trọng, đặc biệt cho mặt đường. Các yếu tố ảnh hưởng đến độ mài mòn của bê tông cát mịn được nghiên cứu. Việc này bao gồm chất lượng cốt liệu, cường độ bê tông và tỷ lệ nước trên xi măng. Bê tông có cường độ cao thường có khả năng chống mài mòn tốt hơn. Các giải pháp nhằm tăng cường độ cứng bề mặt và giảm thiểu sự bào mòn được phát triển. Việc đánh giá độ mài mòn của các loại bê tông khác nhau giúp xác định các thành phần tối ưu. Mục tiêu là tạo ra bê tông có độ bền mài mòn vượt trội.

4.1. Cơ chế và các yếu tố ảnh hưởng đến độ mài mòn

Độ mài mòn của bê tông bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố. Chất lượng của cốt liệu, đặc biệt là độ cứng của cốt liệu nhỏ, đóng vai trò quan trọng. Cường độ nén của bê tông cũng có mối liên hệ mật thiết với kháng mài mòn. Bê tông có cường độ nén cao thường có khả năng chống mài mòn tốt hơn. Tỷ lệ nước trên xi măng thấp giúp tạo ra một cấu trúc bê tông đặc chắc. Cấu trúc này làm tăng độ bền bề mặt. Phân tầng của hỗn hợp bê tông cũng ảnh hưởng đến tính đồng nhất và độ bền mài mòn cuối cùng.

4.2. Giải pháp nâng cao độ bền kháng mài mòn

Nghiên cứu đánh giá độ mài mòn của các cấp phối bê tông cát mịn. Việc này bao gồm cả các cấp phối có phối hợp mạt đá. Kết quả cho thấy việc sử dụng cốt liệu phù hợp có thể cải thiện đáng kể tính chất này. Các vật liệu xi măng bổ sung (SCMs) như silica fume được biết đến với khả năng làm tăng mật độ bê tông. Điều này gián tiếp nâng cao kháng mài mòn bê tông. Việc thêm sợi thép bê tông hoặc sợi polymer bê tông cũng có thể tạo ra một mạng lưới gia cường. Mạng lưới này giúp chống lại sự mài mòn và hư hại bề mặt hiệu quả hơn.

V.Các tính chất quan trọng của bê tông cát mịn

Ngoài cường độ uốn và kháng mài mòn, bê tông cát mịn còn có nhiều tính chất khác. Những tính chất này ảnh hưởng đến hiệu suất lâu dài của kết cấu. Nghiên cứu khảo sát sự mất nước và co mềm của bê tông. Co ngót của bê tông cũng là một yếu tố quan trọng cần được kiểm soát. Sự phát triển cường độ của bê tông theo thời gian được theo dõi. Độ chống thấm nước và mô đun đàn hồi cũng được đánh giá. Các biện pháp công nghệ nhằm nâng cao khả năng chống nứt cho bê tông cát mịn trong giai đoạn đầu đóng rắn được đề xuất. Điều này đặc biệt quan trọng cho mặt đường bê tông xi măng.

5.1. Các đặc tính vật lý và cơ học khác của bê tông

Mất nước và co mềm là những hiện tượng xảy ra trong quá trình đóng rắn. Chúng có thể ảnh hưởng đến chất lượng bê tông. Co ngót của bê tông cần được quản lý để tránh nứt. Sự phát triển cường độ của bê tông theo thời gian là một chỉ số quan trọng. Nó cho biết tốc độ đạt được cường độ tối đa. Độ chống thấm nước của bê tông ảnh hưởng trực tiếp đến độ bền dưới tác động của môi trường. Mô đun đàn hồi của bê tông xác định khả năng biến dạng của vật liệu. Các đặc tính này đều được nghiên cứu kỹ lưỡng cho bê tông cốt liệu mịn.

5.2. Biện pháp chống nứt và độ bền lâu dài cho mặt đường

Khả năng chống nứt của bê tông cát mịn là yếu tố quyết định độ bền của mặt đường bê tông xi măng. Nghiên cứu đề xuất các biện pháp công nghệ để hạn chế nứt. Đặc biệt là nứt sớm trong giai đoạn đầu đóng rắn. Việc kiểm soát co ngót của bê tông và nhiệt độ là rất cần thiết. Sử dụng phụ gia thích hợp và bảo dưỡng tốt cũng góp phần đáng kể. Mục tiêu là tăng cường độ bền và tuổi thọ của mặt đường. Điều này giảm thiểu chi phí bảo trì trong suốt vòng đời của công trình.

VI.Ứng dụng và hiệu quả kinh tế bê tông

Các kết quả nghiên cứu có ý nghĩa ứng dụng thực tiễn cao. Bê tông cát mịn với cường độ chịu kéo khi uốn và khả năng chống mài mòn được cải thiện có thể được áp dụng rộng rãi. Đặc biệt là trong các công trình giao thông, như mặt đường bê tông xi măng. Việc sử dụng vật liệu này mang lại hiệu quả kinh tế đáng kể. Nó góp phần giảm chi phí xây dựng và bảo trì. Đồng thời, nó tăng tuổi thọ và độ bền của công trình. Đánh giá chi tiết về hiệu quả kinh tế được thực hiện. Nó nhấn mạnh lợi ích lâu dài của việc đầu tư vào bê tông chất lượng cao.

6.1. Ứng dụng kết quả nghiên cứu vào thực tiễn

Kết quả nghiên cứu có thể được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực. Chủ yếu là xây dựng mặt đường bê tông xi măng. Bê tông cát mịn cải tiến phù hợp cho các công trình giao thông có yêu cầu cao về cường độ và độ bền. Các công trình như sân bay, cảng biển, hoặc sàn nhà xưởng công nghiệp cũng có thể hưởng lợi. Việc áp dụng các cấp phối tối ưu và phụ gia tăng cường bê tông giúp tối đa hóa hiệu suất. Nâng cao chất lượng bê tông cát mịn sẽ mở rộng phạm vi ứng dụng của vật liệu này.

6.2. Đánh giá hiệu quả kinh tế của giải pháp bê tông mới

Việc sử dụng bê tông cát mịn có cường độ uốn và kháng mài mòn cao mang lại nhiều lợi ích kinh tế. Giảm chi phí bảo dưỡng và sửa chữa định kỳ. Kéo dài tuổi thọ công trình. Điều này giảm tổng chi phí vòng đời của dự án. Khả năng tận dụng cát mịn, một loại cốt liệu phổ biến, cũng giảm chi phí vật liệu. Việc sử dụng vật liệu xi măng bổ sung (SCMs) như tro bay hoặc xỉ lò cao còn góp phần bảo vệ môi trường. Các yếu tố này tổng hòa tạo nên hiệu quả kinh tế bền vững cho các dự án xây dựng.

Mục lục chi tiết luận án

MỞ ĐẦU
Tính cấp thiết của đề tài
Mục tiêu nghiên cứu
Đối tượng và nội dung nghiên cứu
Đối tượng nghiên cứu
Nội dung nghiên cứu
Ý nghĩa khoa học
Ý nghĩa thực tiễn
Những đóng góp khoa học mới của luận án
Các bài báo liên quan đã công bố
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ SỬ DỤNG CỦA BÊ TÔNG CÁT MỊN
1.1. Tổng quan về tình hình nghiên cứu và sử dụng của bê tông cát mịn
1.2. Phân loại và yêu cầu kỹ thuật đối với cát làm cốt liệu cho bê tông
1.3. Tình hình nghiên cứu và sử dụng bê tông cát mịn trên thế giới
1.4. Tình hình nghiên cứu và sử dụng bê tông cát mịn ở Việt Nam
1.5. Đặc điểm, tính chất của bê tông xi măng làm đường
1.5.1. Đặc điểm, tính chất và yêu cầu kỹ thuật đối với mặt đường bê tông xi măng
1.5.1.1. Đặc điểm, tính chất đối với mặt đường bê tông xi măng
1.5.1.2. Yêu cầu kỹ thuật đối với mặt đường bê tông xi măng
1.6. Cơ sở khoa học của luận án
1.7. Mục tiêu nghiên cứu
1.8. Đối tượng và nội dung nghiên cứu
1.8.1. Đối tượng nghiên cứu
1.8.2. Nội dung nghiên cứu
2. CHƯƠNG 2: VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Vật liệu sử dụng trong nghiên cứu
2.1.1. Cốt liệu nhỏ
2.1.2. Cốt liệu lớn
2.2. Phương pháp nghiên cứu
2.2.1. Các phương pháp thí nghiệm tiêu chuẩn
2.2.2. Các phương pháp thí nghiệm phi tiêu chuẩn
3. CHƯƠNG 3: NÂNG CAO CƯỜNG ĐỘ CHỊU KÉO KHI UỐN VÀ KHẢ NĂNG CHỐNG MÀI MÒN CỦA BÊ TÔNG CÁT MỊN ĐỐI VỚI MẶT ĐƯỜNG BÊ TÔNG XI MĂNG
3.1. Tính chất của hỗn hợp bê tông
3.2. Lựa chọn thành phần bê tông nghiên cứu
3.3. Quan hệ giữa lượng dùng nước và tính công tác của hỗn hợp bê tông
3.4. Khả năng duy trì tính công tác của hỗn hợp bê tông
3.5. Phân tầng của hỗn hợp bê tông
3.6. Tính chất của bê tông
3.7. Quan hệ cường độ chịu nén của bê tông với cường độ chịu nén của xi măng và tỷ lệ xi măng trên nước
3.8. Quan hệ cường độ chịu kéo khi uốn của bê tông với cường độ chịu kéo khi uốn của xi măng và tỷ lệ xi măng trên nước
3.9. Tương quan cường độ chịu nén và cường độ chịu kéo khi uốn của bê tông sử dụng cát mịn và bê tông sử dụng cát mịn phối hợp mạt đá vôi
3.10. Độ mài mòn của bê tông
3.11. KẾT LUẬN CHƯƠNG 3
4. CHƯƠNG 4: NGHIÊN CỨU MỘT SỐ TÍNH CHẤT CỦA BÊ TÔNG CÁT MỊN ĐỐI VỚI MẶT ĐƯỜNG BÊ TÔNG XI MĂNG
4.1. Một số tính chất của bê tông
4.1.1. Mất nước và co mềm của bê tông
4.1.2. Co ngót của bê tông
4.1.3. Sự phát triển cường độ của bê tông theo thời gian
4.1.4. Độ chống thấm nước của bê tông
4.1.5. Mô đun đàn hồi của bê tông
4.2. Một số biện pháp công nghệ nâng cao khả năng chống nứt cho bê tông cát mịn đối với mặt đường bê tông xi măng trong giai đoạn đầu đóng rắn
4.3. KẾT LUẬN CHƯƠNG 4
5. CHƯƠNG 5: ỨNG DỤNG THỰC TẾ VÀ ĐÁNH GIÁ HIỆU QUẢ KINH TẾ
5.1. Một số ứng dụng kết quả nghiên cứu
5.2. Đánh giá hiệu quả kinh tế
5.3. KẾT LUẬN CHƯƠNG 5
KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án nghiên cứu nâng cao cường độ chịu kéo khi uốn và khả năng chống mài mòn của bê tông cát mịn đối với mặt đường bê tông xi măng

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (162 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

MỤC LỤC MỞ ĐẦU……………………………………. Tính cấp thiết của đề tài ………………………………………. Mục tiêu nghiên cứu…………………………. Đối tƣợng và nội dung nghiên cứu………………………………….

Đối tƣợng nghiên cứu ……………………………. Nội dung nghiên cứu ………. Ý nghĩa khoa học………………………………………. Ý nghĩa thực tiễn……………………………………….

Những đóng góp khoa học mới của luận án……. Các bài báo liên quan đã công bố ………………………………. 6 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ SỬ 7 DỤNG CỦA BÊ TÔNG CÁT MỊN………. Tổng quan về tình hình nghiên cứu và sử dụng của bê tông cát mịn…….

Phân loại và yêu cầu kỹ thuật đối với cát làm cốt liệu cho bê tông. Tình hình nghiên cứu và sử dụng bê tông cát mịn trên thế giới. Tình hình nghiên cứu và sử dụng bê tông cát mịn ở Việt Nam……. Đặc điểm, tính chất của bê tông xi măng làm đƣờng.

Đặc điểm, tính chất và yêu cầu kỹ thuật đối với mặt đƣờng bê tông xi măng. Đặc điểm, tính chất đối với mặt đƣờng bê tông xi măng……. Yêu cầu kỹ thuật đối với mặt đƣờng bê tông xi măng…………. Cơ sở khoa học của luận án………………………………………………….

Mục tiêu nghiên cứu…………………………………………………………. Đối tƣợng và nội dung nghiên cứu…………………………………………. Đối tƣợng nghiên cứu………………. Nội dung nghiên cứu……………………….………………………… 41 CHƢƠNG 2: VẬT LIỆU VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU……….

Vật liệu sử dụng trong nghiên cứu…………………………………………. Cốt liệu nhỏ…………………………………………………………. Cốt liệu lớn……………………………. Phƣơng pháp nghiên cứu…………………………….

Các phƣơng pháp thí nghiệm tiêu chuẩn………. Các phƣơng pháp thí nghiệm phi tiêu chuẩn……………….………… 50 CHƢƠNG 3: NÂNG CAO CƢỜNG ĐỘ CHỊU KÉO KHI UỐN VÀ KHẢ 53 NĂNG CHỐNG MÀI MÒN CỦA BÊ TÔNG CÁT MỊN ĐỐI VỚI MẶT ĐƢỜNG BÊ TÔNG XI MĂNG…. Tính chất của hỗn hợp bê tông…………. Lựa chọn thành phần bê tông nghiên cứu………………………….

Quan hệ giữa lƣợng dùng nƣớc và tính công tác của hỗn hợp bê tông. Khả năng duy trì tính công tác của hỗn hợp bê tông………. Phân tầng của hỗn hợp bê tông………………. Tính chất của bê tông……….

Quan hệ cƣờng độ chịu nén của bê tông với cƣờng độ chịu nén của xi 75 măng và tỷ lệ xi măng trên nƣớc……. Quan hệ cƣờng độ chịu kéo khi uốn của bê tông với cƣờng độ chịu 81 kéo khi uốn của xi măng và tỷ lệ xi măng trên nƣớc…. Tƣơng quan cƣờng độ chịu nén và cƣờng độ chịu kéo khi uốn của bê 87 tông sử dụng cát mịn và bê tông sử dụng cát mịn phối hợp mạt đá vôi 3. Độ mài mòn của bê tông.……… 89 KẾT LUẬN CHƢƠNG 3…………………….

95 CHƢƠNG 4: NGHIÊN CỨU MỘT SỐ TÍNH CHẤT CỦA BÊ TÔNG CÁT 98 MỊN ĐỐI VỚI MẶT ĐƢỜNG BÊ TÔNG XI MĂNG…………………. Một số tính chất của bê tông………………………………………………. Mất nƣớc và co mềm của bê tông………………. Co ngót của bê tông……………….

Sự phát triển cƣờng độ của bê tông theo thời gian…………. Độ chống thấm nƣớc của bê tông………………. Mô đun đàn hồi của bê tông……………………. Một số biện pháp công nghệ nâng cao khả năng chống nứt cho bê tông cát 119 mịn đối với mặt đƣờng bê tông xi măng trong giai đoạn đầu đóng rắn…….

KẾT LUẬN CHƢƠNG 4………………………………………………………. 120 CHƢƠNG 5: ỨNG DỤNG THỰC TẾ VÀ ĐÁNH GIÁ HIỆU QUẢ KINH 121 TẾ………………………………………………………………………………. Một số ứng dụng kết quả nghiên cứu………. Đánh giá hiệu quả kinh tế ………………………………….

126 KẾT LUẬN CHƢƠNG 5………………………………………………………. 128 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ …………………………………. 129 TÀI LIỆU THAM KHẢO……………………………………………………… 132 PHỤ LỤC………………………………………………………….…………… DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT TT KÍ HIỆU Ý NGHĨA 1 AASHTO Tiêu chuẩn Mỹ về cầu đƣờng bộ 2 ACI Viện bê tông Mỹ 3 Aku Hệ số chất lƣợng vật liệu theo cƣờng độ chịu kéo khi uốn 4 An Hệ số chất lƣợng vật liệu theo cƣờng độ chịu nén 5 ASTM Tiêu chuẩn của Mỹ về thí nghiệm vật liệu 6 BGY Tiêu chuẩn Trung Quốc 7 BGTVT Bộ Giao thông Vận tải 8 BTXM Bê tông xi măng 9 BXD Bộ Xây dựng 10 C Cát 11 CKD Chất kết dính 12 CLN Cốt liệu nhỏ 13 CP Cấp phối 14 CPM Cấp phối mạt đá phối hợp cát mịn 15 CV Cát thô mô đun độ lớn 2,5 16 C1 Cát mịn mô đun độ lớn 1,2 17 C2 Cát mịn mô đun độ lớn 1,6 18 C3 Cát mịn mô đun độ lớn 1,9 19 C1M Cát mịn mô đun độ lớn 1,2 phối hợp mạt đá 20 C2M Cát mịn mô đun độ lớn 1,6 phối hợp mạt đá 21 C3M Cát mịn mô đun độ lớn 1,9 phối hợp mạt đá 22 Dmax Kích thƣớc hạt lớn nhất của cốt liệu 23 ĐMM Độ mài mòn 24 ĐS Độ sụt 25 E, Eb Mô đun đàn hồi của bê tông xi măng 26 GOST Tiêu chuẩn Nga 27 HL Hàm lƣợng 28 IRI Chỉ số độ gồ ghề quốc tế 29 Kd Hệ số dƣ vữa 30 KH Ký hiệu cấp phối 31 KL Khối lƣợng 32 KLTT Khối lƣợng thể tích 33 M Mạt đá 34 Mdl Mô đun độ lớn của cát 35 Mdlhh Mô đun độ lớn của hỗn hợp cát mịn phối hợp mạt đá vôi 36 Mh Mô đun hở 37 N Nƣớc 38 N/CKD Tỷ lệ nƣớc trên chất kết dính theo khối lƣợng 39 N/X Tỷ lệ nƣớc trên xi măng theo khối lƣợng 40 PC Xi măng poóc lăng 41 PCB Xi măng poóc lăng hỗn hợp 42 PG Phụ gia siêu dẻo Daltonmat-RDHP 43 PGSD Phụ gia siêu dẻo 44 QĐ Quyết định 45 Rk Cƣờng độ chịu kéo của bê tông 46 Rku, Rbku Cƣờng độ chịu kéo khi uốn của bê tông 47 Rn, Rbn Cƣờng độ chịu nén của bê tông 48 Rxku Cƣờng độ chịu kéo khi uốn của xi măng 49 Rxn Cƣờng độ chịu nén của xi măng 50 Rku3 Cƣờng độ chịu kéo khi uốn của bê tông ở độ tuổi 3 ngày 51 Rn3 Cƣờng độ chịu nén của bê tông ở độ tuổi 3 ngày 52 Rku7 Cƣờng độ chịu kéo khi uốn của bê tông ở độ tuổi 7 ngày 53 Rn7 Cƣờng độ chịu nén của bê tông ở độ tuổi 7 ngày 54 Rku28 Cƣờng độ chịu kéo khi uốn của bê tông ở độ tuổi 28 ngày 55 Rn28 Cƣờng độ chịu nén của bê tông ở độ tuổi 28 ngày 56 TCN Tiêu chuẩn ngành 57 TCVN Tiêu chuẩn Việt Nam 58 TCXD Tiêu chuẩn Xây dựng 59 TCXDVN Tiêu chuẩn xây dựng Việt Nam 60 TT Thông tƣ 61 UBKHNN Ủy ban khoa học Nhà nƣớc 62 UBND Ủy ban nhân dân 63 VLXD Vật liệu Xây dựng 64 X, XM Xi măng DANH SÁCH CÁC BẢNG Bảng 2. Tính chất cơ lý của xi măng Nghi Sơn PCB40………………………….

Tính chất cơ lý của xi măng Bút Sơn PC40………. Kết quả thí nghiệm thành phần hạt của cát mịn, cát thô và mạt đá………. Yêu cầu kỹ thuật thành phần hạt của cát (TCVN 7570 : 2006)……. Các chỉ tiêu cơ lý của cát mịn, cát thô và mạt đá………………………… 45 Bảng 2.

Các chỉ tiêu cơ lý của hỗn hợp cát mịn phối trộn mạt đá………. Thành phần hạt và tính chất cơ lý của đá vôi……………………. Thành phần vật liệu thí nghiệm……………. Kết quả thí nghiệm khả năng giảm nƣớc của phụ gia Daltonmat-RDHP.

Thành phần bê tông sử dụng (cát mịn, cát thô) nghiên cứu…. Thành phần bê tông sử dụng (cát mịn phối hợp mạt đá, cát thô) nghiên 60 cứu………………………………………………………………………. Kết quả thí nghiệm các tính chất của hỗn hợp bê tông sử dụng (cát mịn, 61 cát thô)……………………………………………………. Quan hệ lƣợng dùng nƣớc và tính công tác của hỗn hợp bê tông khi sử 62 dụng cát mịn cùng mô đun độ lớn với các tỷ lệ X/N khác nhau……….

Quan hệ lƣợng dùng nƣớc và tính công tác của hỗn hợp bê tông khi sử 62 dụng (cát mịn, cát thô) có mô đun độ lớn khác nhau và cùng tỷ lệ X/N. Lƣợng nƣớc trộn ban đầu cần cho 1m3 bê tông, lít …………………. Kết quả thí nghiệm tính chất của hỗn hợp bê tông sử dụng (cát mịn phối 64 hợp mạt đá, cát thô)……………………………………. Quan hệ lƣợng dùng nƣớc và tính công tác của hỗn hợp bê tông khi sử 65 dụng (cát mịn phối hợp mạt đá, cát thô) có mô đun độ lớn khác nhau.

Sự suy giảm độ sụt của các hỗn hợp bê tông sử dụng (cát mịn, cát thô) 66 theo thời gian……………………………. Sự suy giảm độ sụt của các hỗn hợp bê tông sử dụng (cát mịn phối hợp 68 mạt đá, cát thô) theo thời gian…………………………………. Kết quả thí nghiệm phân tầng của hỗn hợp bê tông sử dụng (cát mịn, cát 70 thô)………………………………………………………………………. Kết quả thí nghiệm phân tầng của hỗn hợp bê tông sử dụng (cát mịn 73 phối hợp mạt đá, cát thô)……………………….

Quan hệ cƣờng độ chịu nén của bê tông sử dụng (cát mịn, cát thô) và tỷ 76 lệ X/N………………………………………………………. Hệ số An với cát mịn C2 và tỷ lệ (X/N=1,80; 2,00; 2,30)……………. Hệ số An với các loại cát có mô đun độ lớn khác nhau và cùng tỷ lệ 77 X/N=2,00………………………………. Quan hệ cƣờng độ chịu nén của bê tông sử dụng (cát mịn phối hợp mạt 79 đá, cát thô) và tỷ lệ X/N………………………………………….

Hệ số An với các loại cát mịn có mô đun độ lớn khác nhau phối hợp mạt 80 đá, cát thô và cùng tỷ lệ X/N=2,00…………………………………. Quan hệ cƣờng độ chịu kéo khi uốn của bê tông sử dụng (cát mịn, cát 81 thô) và tỷ lệ X/N…………………………………………………. Hệ số Aku với cát mịn C2 và tỷ lệ (X/N=1,80; 2,00; 2,30)…. Hệ số Aku với các loại cát có mô đun độ lớn khác nhau và cùng tỷ lệ 83 X/N=2,00……………………………………………………………….

Quan hệ cƣờng độ chịu kéo khi uốn của bê tông sử dụng (cát mịn phối 85 hợp mạt đá, cát thô) và tỷ lệ X/N……………………. Hệ số Aku với các loại cát mịn có mô đun độ lớn khác nhau phối hợp 86 với mạt đá, cát thô và cùng tỷ lệ X/N=2,00……………………………. Thành phần bê tông sử dụng (cát mịn, cát thô) nghiên cứu…………… 89 Bảng 3. Kết quả độ mài mòn của bê tông sử dụng (cát mịn, cát thô) ở tuổi 28 90 ngày…………….

Kết quả độ mài mòn của bê tông sử dụng (cát mịn phối hợp mạt đá, cát 91 thô) ở tuổi 28 ngày……………. Kết quả thí nghiệm cƣờng độ chịu nén của bê tông……………………. Kết quả thí nghiệm độ mài mòn của bê tông…………. Kết quả thí nghiệm mất nƣớc của hỗn hợp bê tông và bê tông sử dụng 100 (cát mịn, cát thô)………………………………………………….

Kết quả thí nghiệm đo co mềm của bê tông sử dụng (cát mịn, cát 102 thô)………………………………………………. Kết quả thí nghiệm mất nƣớc của hỗn hợp bê tông và bê tông sử dụng 103 (cát mịn phối hợp mạt đá, cát thô)……………………. Kết quả thí nghiệm đo co mềm của bê tông sử dụng (cát mịn phối hợp 105 mạt đá, cát thô)…………………………………………………. Kết quả thí nghiệm đo co của bê tông sử dụng (cát mịn, cát thô)……… 107 Bảng 4.

Kết quả thí nghiệm đo co của bê tông sử dụng (cát mịn phối hợp mạt đá, 109 cát thô)…………………………………………………………………. Kết quả thí nghiệm độ chống thấm nƣớc của bê tông sử dụng (cát mịn, 115 cát thô)…………………………………………………………. Kết quả thí nghiệm độ chống thấm nƣớc của bê tông sử dụng (cát mịn 116 phối hợp mạt đá, cát thô)………………………………………. Kết quả thí nghiệm mô đun đàn hồi của bê tông sử dụng (cát mịn, cát 117 thô)……………………………………………………………………….

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nâng cao cường độ chịu kéo khi uốn và chống mài mòn bê tông cát mịn (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-xay-dung-kien-truc/ky-thuat-xay-dung-dan-dung-cong-nghiep/luan-an-nang-cao-cuong-do-chiu-keo-khi-uon-va-chong-mai-mon-be-tong-cat-min

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nâng cao cường độ chịu kéo khi uốn và chống mài mòn bê tông cát mịn" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu nâng cao cường độ chịu kéo khi uốn và chống mài mòn bê tông cát mịn. Giải pháp tối ưu hóa vật liệu xây dựng bền vững.

Luận án "Nâng cao cường độ chịu kéo khi uốn và chống mài mòn bê tông cát mịn" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nâng cao cường độ chịu kéo khi uốn và chống mài mòn bê tông cát mịn" có 162 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nâng cao cường độ chịu kéo khi uốn và chống mài mòn bê tông cát mịn" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter