Luận án dầm liên hợp thép bê tông NDBeam chiều cao nhỏ

Nghiên cứu dầm liên hợp thép bê tông có tiết diện dầm thép chìm trong bản sàn. Phân tích khả năng chịu lực, độ bền kết cấu và ứng dụng xây dựng hiện đại.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Số trang

150

Thời gian đọc

23 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tóm tắt của tác giả

Trích nguyên văn từ luận án

Nguyên tắc của sự liên hợp là sự kết hợp của hai hoặc nhiều loại vật liệu kết cấu để có khả năng làm việc tốt hơn so với sự làm việc của mỗi loại vật liệu độc lập cũng như tận dụng những đặc tính tốt nhất của mỗi loại vật liệu. Ví dụ như bê tông thường là vật liệu có giá thành khá thấp nhưng có cường độ chịu lực không cao lại khá giòn, trong khi đó thép kết cấu có giá thành tương đối cao nhưng lại có cường độ lớn và dẻo. Để tận dụng tối đa sự làm việc hiệu quả của hai loại vật liệu kể trên, hình thức kết cấu liên hợp thường được sử dụng. Kết cấu dầm liên hợp thép bê tông (LHT-BT) truyền thống (Hình 0.1) thường có cấu tạo một dầm thép tiết diện chữ I cán nóng hoặc tổ hợp hàn liên kết với bản sàn bê tông. Bên cạnh khả năng chịu lực cao, khả năng kháng hỏa và chống ăn mòn tốt, kết cấu dầm LHT-BT truyền thống còn rút ngắn được thời gian thi công, cũng như giảm trọng lượng bản thân của kết cấu từ đó dẫn đến giảm lực tác dụng xuống những kết cấu đỡ như cột và móng. Nhờ những ưu điểm nổi bật đó, Kết cấu dầm LHT-BT đã và đang được sử dụng rộng rãi trong các công trình dân dụng và công nghiệp.1 Dầm liên hợp thép bê tông truyền thống Kết cấu dầm LHT-BT truyền thống so với kết cấu thép và kết cấu bê tông cốt thép có nhược điểm chính là chiều cao kết cấu dầm sàn tương đối lớn, điều này làm tăng chiều cao tổng thể của công trình qua đó

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan kết cấu dầm liên hợp thép bê tông dạng chìm
Số trang:
150 trang
Chuyên ngành:
Kỹ thuật Xây dựng Công trình Dân dụng và Công nghiệp
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan kết cấu dầm liên hợp thép bê tông dạng chìm

Kết cấu liên hợp thép bê tông là giải pháp kết hợp ưu việt giữa hai loại vật liệu. Bê tông chịu nén tốt, chi phí sản xuất thấp nhưng giòn và chịu kéo kém. Thép có cường độ cao, độ dẻo lớn nhưng giá thành tương đối cao. Sự phối hợp này tạo nên kết cấu có khả năng chịu lực vượt trội. Hệ dầm truyền thống sử dụng dầm thép chữ I liên kết với bản sàn bê tông. Giải pháp này giúp rút ngắn thời gian thi công đáng kể. Trọng lượng bản thân kết cấu giảm giúp giảm tải trọng truyền xuống cột và móng. Tuy nhiên, dầm truyền thống có chiều cao tiết diện lớn. Chiều cao tầng công trình bị tăng lên đáng kể. Tải trọng gió và động đất tác động lên tòa nhà vì thế tăng theo. Xu hướng dầm sàn mỏng slim floor ra đời để khắc phục triệt để nhược điểm này. Tiết diện dầm thép được thiết kế đặt chìm một phần hoặc toàn bộ vào trong sàn bê tông. Chiều cao kết cấu sàn giảm tối đa. Không gian kiến trúc được tối ưu hóa rõ rệt. Hệ thống cơ điện MEP lắp đặt thuận lợi và tiết kiệm diện tích.

1.1. Đặc điểm dầm sàn mỏng slim floor và dầm thép chìm

Hệ thống dầm sàn mỏng slim floor xuất hiện lần đầu tại châu Âu vào cuối thế kỷ XX. Công nghệ này nhanh chóng phổ biến tại các quốc gia Bắc Âu nhờ hiệu quả kinh tế cao. Cánh trên hoặc toàn bộ tiết diện dầm thép nằm chìm trong bản sàn bê tông. Chiều cao tổng thể của dầm sàn giảm từ 20% đến 40% so với giải pháp truyền thống. Chiều cao thông thủy của các tầng tăng lên đáng kể. Chi phí làm mát và điều hòa không khí giảm mạnh do thể tích bao che tối ưu hơn. Dầm thép nằm trong bê tông được bảo vệ tự nhiên trước tác động của nhiệt độ cao. Khả năng kháng hỏa của hệ kết cấu tăng lên rõ rệt mà không cần lớp sơn chống cháy đắt đỏ. Khối lượng công tác hàn cắt tại công trường giảm thiểu tối đa. Giải pháp này đáp ứng trọn vẹn xu hướng xây dựng bền vững và xanh hóa công trình hiện đại.

1.2. So sánh tiết diện dầm truyền thống và giải pháp mới

Dầm truyền thống tạo ra gờ dầm nhô xuống dưới trần. Điều này cản trở đường ống kỹ thuật và làm phức tạp hệ thống trần giả. Ngược lại, dầm thép chìm tạo ra mặt đáy phẳng hoặc gần phẳng. Việc bố trí các đường ống cơ điện trở nên thẳng hàng và dễ dàng thi công. Dầm truyền thống sử dụng liên kết cơ học bên ngoài bản cánh dầm. Giải pháp dầm chìm tích hợp toàn bộ cơ cấu liên kết vào trong lòng khối bê tông. Sự tương tác tiếp xúc phân bố đều dọc theo chiều dài cấu kiện. Độ cứng tổng thể của sàn tăng lên theo cả hai phương. Mức độ rung động sàn giảm thiểu rõ rệt khi chịu tải trọng sử dụng. Trọng lượng tổng thể của công trình giảm đáng kể giúp giảm chi phí xây dựng móng cọc. Đây là bước đột phá kỹ thuật cho các tòa nhà nhiều tầng và nhà xưởng công nghiệp.

II. Cấu tạo dầm thép chìm một phần partially encased beam

Dầm thép chìm một phần partially encased beam là dạng kết cấu tiên tiến trong kỹ thuật xây dựng. Dầm thép được đúc chìm một phần vào khối sàn bê tông toàn khối hoặc bán lắp ghép. Luận án đề xuất loại dầm liên hợp mới có tên gọi NDBeam. Cấu tạo dầm NDBeam gồm tiết diện thép hộp rỗng với các lỗ mở hình thang ở nửa trên bản bụng. Cấu tạo này giúp sàn tôn sóng ăn khớp trực tiếp vào thân dầm thép. Tiết diện thép chữ I bất đối xứng ASFB cũng là một giải pháp tương đương thường được áp dụng. Bản cánh dưới dầm ASFB được mở rộng để đỡ các tấm sàn tiền chế hoặc sàn deck. Cả hai giải pháp đều hướng tới mục tiêu loại bỏ các chi tiết gờ nhô cồng kềnh. Khả năng chịu lực của dầm được đảm bảo qua liên kết bê tông xuyên lỗ mở. Đây là giải pháp kết cấu thông minh, tối ưu vật liệu và dễ gia công cơ khí.

2.1. Đề xuất dầm NDBeam và tiết diện thép chữ I bất đối xứng ASFB

Dầm liên hợp NDBeam sử dụng tiết diện hộp thép rỗng chế tạo từ thép tấm cán mỏng hoặc hàn tổ hợp. Nửa trên của hai bản bụng dầm được khoét các lỗ mở hình thang. Kích thước và hình dạng lỗ mở đồng dạng chính xác với sóng âm của tấm tôn sàn định hình. Tôn sàn được luồn trực tiếp qua các lỗ mở này mà không cần cắt rời bản thép. Bê tông đổ tại chỗ sẽ điền đầy vào phần rỗng bên trong hộp thép. Quá trình này hình thành các chốt bê tông liên tục dọc theo dầm. Tương tự như dầm NDBeam, tiết diện thép chữ I bất đối xứng ASFB sử dụng cánh dưới rộng hơn cánh trên. Cánh dưới đóng vai trò như giá đỡ vĩnh viễn cho bản sàn panel. Cả hai loại dầm đều phát huy tối đa độ cứng xoắn và độ ổn định cục bộ. Thép hộp rỗng mang lại khả năng chống mất ổn định vặn hình học vượt trội trong quá trình thi công.

2.2. Cơ chế truyền lực không dùng neo chống cắt đinh hàn headed stud

Kết cấu truyền thống phụ thuộc hoàn toàn vào neo chống cắt đinh hàn headed stud để truyền lực trượt dọc. Việc hàn đinh tán tại công trường tốn kém nhân công và đòi hỏi thiết bị chuyên dụng cao cấp. Đinh hàn dễ bị biến dạng cục bộ hoặc phá hủy cắt giòn khi chịu tải trọng lớn. Dầm liên hợp NDBeam loại bỏ hoàn toàn đinh hàn chịu cắt. Thay vào đó, lực cắt trượt giữa dầm thép và sàn bê tông được truyền qua các chốt bê tông nguyên khối. Bê tông lọt qua lỗ mở bản bụng tạo thành khối khóa cơ học vững chắc. Cốt thép chạy ngang qua lỗ mở tăng cường thêm khả năng neo giữ và chống trượt. Ma sát và lực dính bám tự nhiên giữa mặt thép và bê tông cũng đóng góp vào sức kháng cắt tổng thể. Sự kết hợp này tạo ra cơ chế truyền lực dẻo dai và phân bố ứng suất đồng đều.

2.3. Ứng dụng neo chống cắt perfobond rib qua lỗ mở bản bụng

Cơ chế lỗ mở hình thang trên bản bụng dầm NDBeam hoạt động tương tự neo chống cắt perfobond rib cải tiến. Neo perfobond rib truyền thống là bản thép đục lỗ phẳng hàn trên cánh dầm. Chốt bê tông hình thành trong lỗ khoét sẽ chịu ứng suất cắt và nén trực tiếp từ bản thép. Khi bê tông chịu nén nhiều trục bên trong lỗ mở, độ dẻo và sức kháng cắt tăng lên đáng kể. Cốt thép bố trí xuyên qua tâm lỗ giúp ngăn ngừa nứt tách bê tông sớm. Cơ cấu này triệt tiêu nguy cơ bong tách giữa bản sàn và dầm thép. Khả năng chống trượt của hệ liên kết perfobond cao hơn nhiều so với hệ đinh hàn đơn lẻ. Độ bền mỏi của liên kết dạng bản đục lỗ cũng vượt trội hơn trong điều kiện chịu tải trọng lặp. Cấu tạo này đơn giản hóa tối đa quy trình chế tạo tại nhà máy kết cấu thép.

III. Đánh giá độ trượt tiếp xúc slip behavior và khả năng tải

Sự làm việc đồng thời giữa thép và bê tông phụ thuộc trực tiếp vào độ trượt tiếp xúc slip behavior tại mặt phân giới. Khi dầm chịu tải trọng uốn, một lực trượt dọc xuất hiện có xu hướng làm tách rời hai loại vật liệu. Nếu liên kết chống cắt đủ cứng, độ trượt tiếp xúc sẽ rất nhỏ. Dầm sẽ đạt trạng thái liên hợp toàn phần với hiệu suất chịu uốn cao nhất. Khả năng chịu uốn dầm liên hợp được xác định dựa trên lý thuyết phân bố ứng suất dẻo. Sàn bê tông chịu nén ở phía trên và phần đáy dầm thép chịu kéo ở phía dưới. Khả năng chịu cắt và xoắn của dầm hộp rỗng NDBeam cũng được tăng cường đáng kể nhờ bê tông chèn kín bên trong. Sự tương tác đa trục giữa thép và bê tông tạo nên một cấu kiện vững chắc, có khả năng tiêu tán năng lượng tốt khi chịu tải.

3.1. Phân tích độ trượt tiếp xúc slip behavior tại giao diện

Độ trượt tiếp xúc slip behavior được khảo sát chi tiết thông qua các thí nghiệm nén trượt push-out test tiêu chuẩn. Thí nghiệm xác định mối quan hệ giữa lực cắt truyền qua và chuyển vị trượt tương đối. Chốt bê tông qua lỗ mở bản bụng thể hiện độ cứng ban đầu rất cao. Khi tải trọng tăng dần, các vết nứt tế vi bắt đầu xuất hiện trong vùng bê tông chịu nén. Thanh thép xuyên qua lỗ mở bị uốn dẻo và giữ vai trò truyền lực giai đoạn sau. Đường cong quan hệ lực - trượt có đoạn dẻo kéo dài trước khi đạt tải trọng cực hạn. Độ dẻo cao của chốt bê tông ngăn ngừa hiện tượng phá hủy đột ngột không báo trước. Lực ma sát tại mặt tiếp xúc thép - bê tông đóng góp từ 15% đến 25% vào tổng khả năng kháng trượt. Dầm NDBeam duy trì được tính toàn vẹn liên kết ngay cả khi xuất hiện vết nứt lớn.

3.2. Tính toán khả năng chịu uốn dầm liên hợp khi chịu tải tĩnh

Khả năng chịu uốn dầm liên hợp NDBeam được tính toán theo mô hình phân bố ứng suất khối dẻo hoàn toàn. Trục trung hòa dẻo của tiết diện thường đi qua vùng lỗ mở hoặc bản bụng dầm thép. Phần bê tông phía trên trục trung hòa chịu nén với ứng suất tính toán bằng cường độ nén đặc trưng. Toàn bộ phần thép nằm phía dưới trục trung hòa chịu kéo đến giới hạn chảy dẻo. Mô men uốn giới hạn của dầm tăng từ 1,5 đến 2,2 lần so với dầm thép độc lập cùng chiều cao. Tải trọng tác dụng trong nghiên cứu là tải trọng tĩnh đơn thuần trên nhịp dầm đơn giản. Độ võng của dầm sàn liên hợp giảm rõ rệt nhờ sự tham gia chịu lực của bản sàn bê tông. Chiều cao tiết diện nhỏ nhưng dầm vẫn đáp ứng đầy đủ các yêu cầu khắt khe về trạng thái giới hạn sử dụng.

3.3. Kiểm tra khả năng chịu cắt và xoắn của dầm hộp rỗng

Tiết diện hộp rỗng của dầm NDBeam có ưu thế tuyệt đối về khả năng chịu xoắn so với tiết diện chữ I mở. Hai bản bụng thép mỏng kết hợp cùng khối bê tông đổ đầy bên trong tạo thành một ống kín chịu lực cắt kép. Khả năng chịu cắt và xoắn đồng thời được kiểm soát tốt trong suốt các giai đoạn thi công và vận hành. Trong giai đoạn thi công, dầm thép hộp tự đỡ tải trọng bản thân và bê tông ướt mà không cần chống phụ. Trong giai đoạn sử dụng, bê tông bên trong ngăn chặn hiện tượng mất ổn định cục bộ của bản bụng thép mỏng. Lực cắt thẳng đứng chủ yếu do hai bản bụng thép và khối lõi bê tông cùng gánh vác. Lực xoắn phát sinh do tải trọng sàn bất đối xứng được phân phối đều vào chu vi khép kín của hộp thép. Kết cấu thể hiện độ tin cậy cơ học rất cao dưới mọi tổ hợp tải trọng bất lợi.

IV. Ứng dụng phân tích phần tử hữu hạn FEA ABAQUS ANSYS

Nghiên cứu ứng dụng phương pháp mô phỏng số hiện đại để phân tích chi tiết ứng xử của dầm. Phân tích phần tử hữu hạn FEA ABAQUS ANSYS đóng vai trò then chốt trong việc kiểm chứng lý thuyết. Mô hình số 3D tái hiện chính xác hình học dầm NDBeam, sàn tôn sóng và cốt thép bên trong. Các đặc tính phi tuyến vật liệu của bê tông và thép được thiết lập chặt chẽ trong phần mềm. Tương tác tiếp xúc bề mặt giữa thép và bê tông được mô phỏng qua các thuật toán tiếp xúc bề mặt Surface-to-Surface Contact. Kết quả mô phỏng số cho phép quan sát sự phát triển vết nứt, vùng tập trung ứng suất và cơ chế phá hủy dẻo. Phương pháp số giúp tiết kiệm chi phí thử nghiệm thực tế và cung cấp dữ liệu toàn diện cho việc hoàn thiện tiêu chuẩn thiết kế dầm liên hợp.

4.1. Mô phỏng số bằng phần tử hữu hạn FEA ABAQUS ANSYS

Trong mô hình FEA ABAQUS ANSYS, bê tông được mô phỏng bằng mô hình phá hủy dẻo Concrete Damaged Plasticity (CDP). Mô hình CDP nắm bắt chính xác sự suy giảm độ cứng và hiện tượng nứt khi chịu kéo, vỡ vụn khi chịu nén. Dầm thép và tấm tôn sóng sử dụng mô hình đàn dẻo đẳng hướng Von Mises với quy luật chảy dẻo kết hợp hóa cứng. Lực dính bám và ma sát trượt tại mặt tiếp xúc được mô hình hóa bằng mô hình tiếp xúc Coulomb với hệ số ma sát thích hợp. Lưới phần tử hữu hạn được làm mịn đặc biệt tại các góc lỗ mở hình thang và vùng chốt bê tông. Kết quả phân tích số khớp rất tốt với dữ liệu thực nghiệm về đường cong tải trọng - độ võng. Ứng suất tương đương Von Mises chỉ ra rằng bản bụng thép phát huy tối đa khả năng chịu lực trước khi bê tông đạt ứng suất phá hoại.

4.2. Tiêu chuẩn thiết kế và ý nghĩa ứng dụng thực tiễn

Hiện nay, các tiêu chuẩn quốc tế như Eurocode 4 (EN 1994-1-1) hay AISC 360-16 chủ yếu áp dụng cho dầm truyền thống. Hướng dẫn thiết kế chuyên biệt cho dầm sàn mỏng tiết diện chìm vẫn còn rất hạn chế trên toàn thế giới. Tại Việt Nam, hệ thống quy chuẩn kỹ thuật xây dựng hiện vẫn chưa có tiêu chuẩn riêng cho dầm liên hợp có chiều cao nhỏ. Luận án đã xây dựng cơ sở khoa học vững chắc dựa trên nền tảng tiêu chuẩn châu Âu. Quy trình tính toán dầm NDBeam được đề xuất có tính khả thi cao và dễ áp dụng vào thực tế tư vấn thiết kế. Kết quả nghiên cứu mở ra hướng đi mới cho các dự án nhà cao tầng, công trình vượt nhịp lớn và nhà công nghiệp xanh. Giải pháp này vừa tiết kiệm chi phí vật liệu, vừa tối ưu không gian kiến trúc và rút ngắn tiến độ thi công.

Mục lục chi tiết luận án

Lý do chọn đề tài
Mục đích nghiên cứu
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
Cơ sở khoa học và ý nghĩa thực tiễn
Phương pháp nghiên cứu
Những đóng góp mới của luận án
Danh mục các chữ viết tắt, ký hiệu, thuật ngữ
Danh mục các bảng biểu
Danh mục các hình vẽ, sơ đồ, đồ thị
Các công trình khoa học đã công bố
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ KẾT CẤU DẦM LIÊN HỢP THÉP BÊ TÔNG CÓ CHIỀU CAO NHỎ
1.1. Dầm liên hợp thép bê tông có chiều cao tiết diện nhỏ
1.1.1. Dầm iTECH
1.1.2. Dầm TEC
1.1.3. Dầm liên hợp USFB
1.1.4. Dầm DELTA
1.1.5. Dầm TT
2. CHƯƠNG 2: NGHIÊN CỨU SỰ LÀM VIỆC CỦA DẦM LIÊN HỢP THÉP BÊ TÔNG NDBEAM
3. CHƯƠNG 3: ĐÁNH GIÁ ỨNG XỬ CỦA CHỐT BÊ TÔNG CD-iZ CHỊU TRƯỢT DỌC
4. CHƯƠNG 4: XÂY DỰNG CHƯƠNG TRÌNH THIẾT KẾ DẦM LIÊN HỢP NDBEAM
Kết luận
Tài liệu tham khảo
Phụ lục
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án dầm liên hợp thép bê tông với tiết diện dầm thép chìm trong bản sàn bê tông

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (150 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

Lý do chọn đề tài Nguyên tắc của sự liên hợp là sự kết hợp của hai hoặc nhiều loại vật liệu kết cấu để có khả năng làm việc tốt hơn so với sự làm việc của mỗi loại vật liệu độc lập cũng như tận dụng những đặc tính tốt nhất của mỗi loại vật liệu. Ví dụ như bê tông thường là vật liệu có giá thành khá thấp nhưng có cường độ chịu lực không cao lại khá giòn, trong khi đó thép kết cấu có giá thành tương đối cao nhưng lại có cường độ lớn và dẻo. Để tận dụng tối đa sự làm việc hiệu quả của hai loại vật liệu kể trên, hình thức kết cấu liên hợp thường được sử dụng. Kết cấu dầm liên hợp thép bê tông (LHT-BT) truyền thống (Hình 0.1) thường có cấu tạo một dầm thép tiết diện chữ I cán nóng hoặc tổ hợp hàn liên kết với bản sàn bê tông.

Bên cạnh khả năng chịu lực cao, khả năng kháng hỏa và chống ăn mòn tốt, kết cấu dầm LHT-BT truyền thống còn rút ngắn được thời gian thi công, cũng như giảm trọng lượng bản thân của kết cấu từ đó dẫn đến giảm lực tác dụng xuống những kết cấu đỡ như cột và móng. Nhờ những ưu điểm nổi bật đó, Kết cấu dầm LHT-BT đã và đang được sử dụng rộng rãi trong các công trình dân dụng và công nghiệp.1 Dầm liên hợp thép bê tông truyền thống Kết cấu dầm LHT-BT truyền thống so với kết cấu thép và kết cấu bê tông cốt thép có nhược điểm chính là chiều cao kết cấu dầm sàn tương đối lớn, điều này làm tăng chiều cao tổng thể của công trình qua đó làm tăng ảnh hưởng của tải trọng 2 ngang tác động lên công trình. Để hạn chế nhược điểm của kết cấu dầm LHT-BT truyền thống, dầm liên hợp thép bê tông có chiều cao tiết diện nhỏ đã được nghiên cứu phát triển. Dầm liên hợp thép bê tông có chiều cao nhỏ là hệ dầm liên hợp có cánh trên hay cánh chịu nén của dầm thép hoặc toàn bộ tiết diện dầm thép chìm trong bản sàn bê tông (Hình 0.2) nhờ đó giảm được chiều cao tổng thể của hệ kết cấu dầm sàn.

Cấu tạo dầm liên hợp thép bê tông có chiều cao nhỏ Dầm liên hợp thép bê tông có chiều cao nhỏ được phát triển từ cuối thế kỷ XX tại Châu Âu đặc biệt là tại các quốc gia Bắc Âu với các ưu điểm như giảm chiều cao hệ kết cấu từ đó tăng được không gian sử dụng của phòng, dễ dàng và thuận tiện cho việc bố trí hệ thống kỹ thuật cơ điện, chi phí điều hòa không khí giảm, khả năng kháng hỏa tăng, giảm được chi phí hàn tại công trường và phù hợp với xu hướng phát triển bền vững. Gần đây một số nước đã công bố tiêu chuẩn thiết kế kết cấu liên hợp cho công trình dân dụng và công nghiệp điển hình là: GB 50017-2003 (Trung Quốc, 2003) [26], AS 2327.1 (Úc, 2003) [13], EN 1994-1-1 (Cộng đồng chung Châu Âu, 2005) [23], AISC 360-16 (Hoa Kỳ, 2016) [11], CTO 0047-2005 (Liên bang Nga, 2005) [63], DIN 18800-5 (CHLB Đức, 2007) [19]… Tuy nhiên, trong các tiêu chuẩn kể trên vẫn chưa có phần hướng dẫn thiết kế loại dầm LHT-BT có chiều cao tiết diện nhỏ. Việt Nam vẫn chưa có tiêu chuẩn thiết kế kết cấu LHT-BT nói chung và tiêu chuẩn thiết kế dầm liên hợp thép bê tông có chiều cao nhỏ nói riêng. Các công trình 3 ứng dụng loại kết cấu này phần lớn đều áp dụng tiêu chuẩn thiết kế của Hoa Kỳ hoặc Châu Âu.

Mục đích nghiên cứu Mục đích nghiên cứu của luận án là đề xuất một loại dầm liên hợp thép bê tông mới (gọi tắt là dầm liên hợp NDBeam) có tiết diện dầm thép dạng hộp rỗng có lỗ mở hình thang ở nửa trên của các bản bụng, dầm thép nằm chìm một phần trong bản sàn bê tông với mục đích giảm chiều cao của hệ kết cấu dầm sàn. Qua đó, đánh giá sự làm việc của dầm liên hợp NDBeam đề xuất khi không sử dụng chốt có mũ chịu cắt. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu - Đối tượng nghiên cứu:  Dầm liên hợp thép bê tông NDBeam sử dụng dầm thép có tiết diện hộp rỗng, một phần tiết diện dầm thép chìm trong bản sàn bê tông, dầm liên hợp không sử dụng chốt có mũ chịu cắt truyền thống, liên kết giữa dầm thép và bản sàn bê tông thông qua lỗ mở ở nửa trên của hai bản bụng dầm thép. - Phạm vi nghiên cứu của luận án:  Dầm liên hợp đơn giản, dầm thép có tiết diện hình hộp rỗng, mô men trong dầm liên hợp là mô men dương;  Dầm chỉ sử dụng làm dầm phụ đỡ bản sàn liên hợp thép bê tông có sử dụng tôn sóng định hình;  Lỗ mở dạng hình thang đồng dạng với sóng âm của tôn sóng, vị trí lỗ mở trên hai bản bụng trên của dầm lấy trùng nhau, khoảng cách giữa các lỗ mở lấy bằng khoảng cách giữa các sóng âm của tôn sóng định hình.

 Dầm nghiên cứu chỉ chịu tải trọng tĩnh; 4 4. Cơ sở khoa học và ý nghĩa thực tiễn - Cơ sở khoa học:  Đề xuất dầm liên hợp thép bê tông sử dụng dầm thép có tiết diện rỗng, một phần tiết diện chìm trong bản sàn bê tông NDBeam.  Phân tích sự làm việc của dầm NDBeam trên cơ sở lý thuyết kết cấu liên hợp thép bê tông theo tiêu chuẩn Châu Âu.  Đánh giá khả năng chịu trượt dọc của chốt bê tông qua lỗ mở bản bụng dầm thép.

- Ý nghĩa thực tiễn:  Dầm liên hợp thép bê tông sử dụng dầm thép có tiết diện rỗng, một phần tiết diện chìm trong bản sàn bê tông NDBeam có thể được ứng dụng trong hệ dầm sàn công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp.  Quy trình thiết kế dầm NDBeam được đề xuất có thể áp dụng trong thực tế thiết kế dầm liên hợp có chiều cao nhỏ trong kết cấu xây dựng. Phương pháp nghiên cứu - Phương pháp nghiên cứu lý thuyết  Nghiên cứu sự làm việc theo trạng thái giới hạn của dầm liên hợp thép bê tông sử dụng dầm thép có tiết diện rỗng, một phần tiết diện chìm trong bản sàn bê tông không sử dụng chốt thép có mũ chịu cắt.  Nghiên cứu sự làm việc của chốt bê tông chịu trượt dọc trong dầm liên hợp thép bê tông sử dụng dầm thép có tiết diện rỗng, một phần tiết diện chìm trong bản sàn bê tông.

- Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm  Đánh giá ứng xử và sự làm việc của chốt bê tông chịu trượt dọc thông qua thí nghiệm đẩy (push-out).  Khảo sát và đánh giá các tham số thành phần tham gia sức kháng trượt dọc của chốt bê tông.  So sánh kết quả nghiên cứu với các số liệu của các tác giả khác đã được công bố trên các tạp chí quốc tế. 5 - Phương pháp số.

 Phương pháp lập trình: Sử dụng ngôn ngữ lập trình VB+ và C# để xây dựng chương trình thiết kế dầm liên hợp NDP phục vụ cho việc tính toán thiết kế;  Phương pháp mô phỏng: Sử dụng chương trình ABAQUS mô phỏng sự làm việc của dầm NDBeam khi chịu tải trọng; 6. Những đóng góp mới của luận án - Đề xuất một loại dầm liên hợp mới được đặt tên là dầm NDBeam, có các tính chất hình học đảm bảo yêu cầu tiết kiệm chiều cao kết cấu và tiết kiệm chốt thép chịu cắt có mũ truyền thống; - Cung cấp bộ số liệu thực nghiệm xác định ảnh hưởng của kích thước lỗ mở, chiều dày bụng dầm và sự làm việc đồng thời của các chốt chịu cắt bằng bê tông tại các lỗ mở hình thang ngược dọc theo bụng dầm thép (chốt bê tông CD-iZ) tới khả năng chịu trượt của loại chốt này; - Đề xuất công thức xác định khả năng chịu trượt của loại chốt bê tông CD-iZ này trong dầm NDBeam; - Đề xuất quy trình thiết kế và lập phần mềm NDP thiết kế cho dầm NDBeam ứng dụng trong công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp, độ tin cậy của phần mềm được đánh giá bằng mô hình số PTTH sử dụng phần mềm ABAQUS. Cấu trúc và nội dung luận án Bên cạnh các phần mở đầu, mục lục, danh mục các chữ viết tắt, ký hiệu, thuật ngữ, danh mục các bảng biểu, danh mục các hình vẽ, sơ đồ, đồ thị, tài liệu tham khảo, các công trình khoa học đã công bố, nội dung chính của luận án được trình bày gồm 4 chương và phần kết luận. Tổng quan về kết cấu dầm liên hợp thép bê tông có chiều cao nhỏ.

6 Nội dung chính của chương 1 là trình bày tổng quan về các giải pháp dầm liên hợp thép bê tông có chiều cao nhỏ cũng như giải pháp liên kết chịu trượt dọc trong dầm liên hợp. Các kết quả nghiên cứu nổi bật trên thế giới và ở Việt Nam về vấn đề này sẽ được trình bày. Nghiên cứu sự làm việc của dầm liên hợp thép bê tông NDBeam Nội dung chính của chương 2 là nghiên cứu lý thuyết sự làm việc của dầm liên hợp thép bê tông nói chung, đặc biệt là dầm liên hợp có chiều cao nhỏ NDBeam. Thiết lập các công thức xác định các đặc trưng hình học của tiết diện dầm liên hợp có chiều cao nhỏ, xác định sức kháng mômen bền dẻo dương, sức kháng cắt đứng, sức kháng trượt dọc, độ cứng.

Đánh giá ứng xử của chốt bê tông CD-iZ chịu trượt dọc Nội dung chương 3 là đánh giá sự làm việc của chốt bê tông chịu trượt; xác định các tham số ảnh hưởng đến sự làm việc của chốt như: kích thước lỗ mở, chiều dày bụng dầm và sự làm việc đồng thời của các chốt thông qua việc thực hiện các thí nghiệm đẩy (push-out). Tiến hành các thí nghiệm khảo sát nhằm đánh giá các tham số thành phần tham gia vào sức kháng trượt dọc của chốt bê tông. Phân tích, tổng hợp và đánh giá các kết quả thí nghiệm đẩy của chốt bê tông. Qua đó xây dựng được công thức xác định sức kháng trượt dọc của chốt bê tông trong dầm liên NDBeam.

Xây dựng chương trình thiết kế dầm liên hợp NDBeam. Nội dung chính của chương 4 giới thiệu quy trình thiết kế dầm liên hợp NDBeam trên cơ sở nghiên cứu lí thuyết sự làm việc của dầm ở chương 2 và đánh giá ứng xử của chốt bê tông ở chương 3. Quy trình thiết kế dầm được kiểm chứng bằng việc so sánh kết quả tính toán từ quy trình đề xuất với kết quả tính toán từ phần mềm mô phỏng Abaqus. Bên cạnh đó xây dựng một phần mềm dùng để tính toán dầm liên hợp NDBeam.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Luận án dầm liên hợp thép bê tông với tiết diện chìm (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-xay-dung-kien-truc/ky-thuat-xay-dung-dan-dung-cong-nghiep/luan-an-dam-lien-hop-thep-be-tong-ndbeam-chieu-cao-nho

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án dầm liên hợp thép bê tông với tiết diện chìm" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu dầm liên hợp thép bê tông có tiết diện dầm thép chìm trong bản sàn. Phân tích khả năng chịu lực, độ bền kết cấu và ứng dụng xây dựng hiện đại.

Luận án "Luận án dầm liên hợp thép bê tông với tiết diện chìm" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án dầm liên hợp thép bê tông với tiết diện chìm" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp. Danh mục: Kỹ Thuật Xây Dựng Dân Dụng & Công Nghiệp.

Luận án "Luận án dầm liên hợp thép bê tông với tiết diện chìm" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án dầm liên hợp thép bê tông với tiết diện chìm" có 150 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án dầm liên hợp thép bê tông với tiết diện chìm" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter