Nghiên cứu chế tạo bê tông xi măng sử dụng cốt liệu nghiền từ bê tông phế thải c
Nghiên cứu chế tạo bê tông xi măng sử dụng cốt liệu nghiền, tối ưu hiệu suất và tiết kiệm chi phí vật liệu xây dựng.
Năm xuất bản
Số trang
51
Thời gian đọc
8 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Bê tông cốt liệu tái chế từ phế thải xây dựng đô thị
- Số trang:
- 51 trang
- Chuyên ngành:
- Kỹ thuật xây dựng
- Tác giả:
- Nguyễn Tiến Dũng
- Năm:
- 2017
Tóm tắt nội dung luận án
I. Bê tông cốt liệu tái chế từ phế thải xây dựng đô thị
Phát triển đô thị tạo ra khối lượng phế thải xây dựng khổng lồ. Việc bãi chôn lấp quá tải gây sức ép lớn lên môi trường tự nhiên. Tái chế nguồn thải này thành vật liệu xây dựng mới là hướng đi bền vững. Bê tông cốt liệu tái chế đóng vai trò then chốt trong giải pháp kinh tế tuần hoàn. Việc tận dụng bê tông phế thải giúp giảm thiểu việc khai thác tài nguyên đá cát tự nhiên. Đồng thời, giải pháp này giúp hạ giá thành sản xuất vật liệu trong ngành xây dựng. Đề tài tập trung nghiên cứu khả năng ứng dụng cốt liệu tái chế để sản xuất bê tông chất lượng cao. Các kết quả nghiên cứu mở ra tiềm năng lớn cho hạ tầng giao thông và công trình dân dụng. Nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học tin cậy cho tiêu chuẩn kỹ thuật mới.
1.1. Thực trạng phát sinh chất thải rắn và phế thải xây dựng
Tốc độ đô thị hóa nhanh làm gia tăng đột biến lượng chất thải rắn xây dựng. Các hoạt động phá dỡ nhà cũ, cầu cống cũ và công trình giao thông thải ra hàng triệu tấn phế thải mỗi năm. Bê tông phế thải chiếm tỷ trọng lớn nhất trong tổng khối lượng chất thải rắn. Việc quản lý và xử lý hiện nay chủ yếu dựa vào chôn lấp thủ công. Cách làm này gây ô nhiễm nguồn nước ngầm, lãng phí quỹ đất và tăng phát thải khí nhà kính. Nhu cầu vật liệu xây dựng mới tại các thành phố lớn tiếp tục tăng cao. Tình trạng cạn kiệt mỏ đá và cát tự nhiên đang trở nên báo động. Do đó, việc thu gom và phân loại phế thải để tái chế là yêu cầu cấp thiết.
1.2. Tiềm năng ứng dụng cốt liệu nghiền từ phế thải xây dựng
Cốt liệu nghiền từ phế thải xây dựng được sản xuất qua quy trình phân loại, đập vỡ và sàng tuyển kỹ lưỡng. Nguồn vật liệu này thay thế một phần hoặc toàn bộ cốt liệu tự nhiên trong chế tạo bê tông xi măng. Nhiều quốc gia phát triển đã chuẩn hóa quy trình sử dụng cốt liệu tái chế trong hạ tầng giao thông. Tại Việt Nam, nghiên cứu thực nghiệm chứng minh cốt liệu nghiền đáp ứng tốt các yêu cầu kỹ thuật cơ bản. Việc ứng dụng giúp giải quyết triệt để bài toán môi trường tại các đô thị lớn. Đồng thời, chi phí vận chuyển vật liệu và xử lý phế thải được cắt giảm đáng kể. Cốt liệu nghiền tạo nguồn cung vật tư ổn định cho ngành xây dựng hiện đại.
1.3. Lợi ích môi trường và mục tiêu phát triển bền vững
Sử dụng bê tông cốt liệu tái chế mang lại lợi ích sinh thái to lớn. Quá trình này giúp giảm áp lực khai thác mỏ đá và bảo vệ cảnh quan thiên nhiên. Lượng khí thải carbon từ hoạt động sản xuất xi măng và vận chuyển vật liệu giảm rõ rệt. Đề tài nghiên cứu cấp trường T2017-KTXD-06 đặt mục tiêu tối ưu hóa tỷ lệ tái chế trong cấp phối bê tông. Mục tiêu cụ thể là tạo ra sản phẩm bê tông có độ bền cao và giá thành hợp lý. Nghiên cứu kết hợp hài hòa giữa yêu cầu chịu lực kỹ thuật và bài toán bảo vệ môi trường. Đây là bước tiến quan trọng thúc đẩy công trình xanh và phát triển bền vững.
II. Đặc tính kỹ thuật cốt liệu nghiền từ phế thải xây dựng
Cốt liệu tái chế có cấu tạo phức tạp hơn cốt liệu tự nhiên truyền thống. Bề mặt hạt thường góc cạnh và chứa nhiều vết nứt tế vi do quá trình đập nghiền. Lớp vữa xi măng dính bám cũ chiếm tỷ lệ đáng kể xung quanh hạt đá gốc. Yếu tố này làm thay đổi cơ bản các chỉ tiêu cơ lý của vật liệu. Cốt liệu tái chế có khối lượng thể tích thấp hơn và độ rỗng xốp cao hơn. Các đặc tính này ảnh hưởng trực tiếp đến hành vi của hỗn hợp bê tông tươi và bê tông đóng rắn. Việc đánh giá chính xác tính chất vật liệu đầu vào là điều kiện tiên quyết. Phân tích vi cấu trúc giúp tối ưu hóa phương pháp xử lý và phối trộn hỗn hợp.
2.1. Độ hút nước của cốt liệu và đặc trưng độ rỗng vật liệu
Độ hút nước của cốt liệu tái chế cao hơn nhiều so với cốt liệu tự nhiên. Nguyên nhân chính là sự hiện diện của lớp vữa cũ xốp và hệ thống vi mao quản rỗng. Độ hút nước của cốt liệu lớn tái chế có thể đạt từ 3% đến 8%, cao gấp nhiều lần đá dăm tự nhiên. Tính chất này đòi hỏi điều chỉnh lượng nước trộn hoặc ngâm ẩm cốt liệu trước khi nhào trộn. Nếu không bù nước, cốt liệu sẽ hút nước từ hồ xi măng, làm giảm tính công tác của hỗn hợp. Sự biến thiên độ rỗng cũng ảnh hưởng đến liên kết cấu trúc của khối bê tông. Kiểm soát chặt chẽ độ ẩm cốt liệu là biện pháp bắt buộc để duy trì độ ổn định cấp phối.
2.2. Lớp vữa xi măng dính bám và ảnh hưởng đến chất lượng hạt
Lớp vữa xi măng dính bám là đặc trưng riêng biệt của cốt liệu tái chế. Tỷ lệ thể tích vữa bám dao động từ 20% đến 50% tùy thuộc kích thước hạt và công nghệ nghiền. Lớp vữa này có cường độ thấp, độ xốp cao và chứa nhiều tinh thể vôi tự do đã cacbonat hóa. Dưới tác dụng của tải trọng, vết nứt dễ dàng hình thành và phát triển dọc theo lớp vữa cũ. Khối lượng thể tích xốp và khối lượng riêng của hạt cốt liệu giảm theo lượng vữa bám. Để nâng cao chất lượng, có thể áp dụng các biện pháp xử lý cơ học hoặc rửa axit nhẹ. Giảm bớt lượng vữa dính bám giúp cải thiện rõ rệt tính năng cơ học của bê tông mới.
2.3. Vùng chuyển tiếp tiếp xúc ITZ trong cấu trúc bê tông mới
Vùng chuyển tiếp tiếp xúc ITZ là khu vực ranh giới giữa bề mặt cốt liệu và ma trận hồ xi măng. Trong bê tông truyền thống chỉ tồn tại một vùng chuyển tiếp giữa đá gốc và vữa mới. Bê tông cốt liệu tái chế xuất hiện hai vùng chuyển tiếp tiếp xúc ITZ riêng biệt. Vùng thứ nhất nằm giữa đá gốc và vữa xi măng dính bám cũ. Vùng thứ hai hình thành giữa vữa cũ và vữa mới tạo thành. Đây là các mắt xích yếu nhất trong toàn bộ cấu trúc chịu lực của vật liệu. Sự tập trung tinh thể canxi hydroxit tại ITZ làm giảm độ dính bám vi mô. Sử dụng phụ gia siêu dẻo giúp làm đặc chắc vùng ITZ và tăng cường độ liên kết.
III. Thiết kế cấp phối bê tông xi măng dùng cốt liệu nghiền
Thiết kế cấp phối bê tông xi măng sử dụng cốt liệu tái chế đòi hỏi phương pháp tính toán chuyên biệt. Cần bù đắp lượng nước tổn hao do độ rỗng của cốt liệu nghiền gây ra. Tỷ lệ nước trên xi măng (N/X) giữ vai trò quyết định đến độ đặc chắc và chất lượng sản phẩm. Sự kết hợp giữa xi măng Pooc-lăng PC40 và phụ gia siêu dẻo thế hệ mới giúp giảm tối đa tỷ lệ N/X. Cấp phối tối ưu phải đảm bảo sự phân bố cỡ hạt đồng đều và hạn chế khoảng trống giữa các hạt. Quá trình trộn cần kiểm soát nghiêm ngặt thứ tự nạp liệu để hồ xi măng bao bọc đều hạt cốt liệu. Cấp phối chuẩn xác đảm bảo hiệu quả kỹ thuật và tính kinh tế của bê tông.
3.1. Cát nghiền nhân tạo và phương pháp lựa chọn thành phần hạt
Cát nghiền nhân tạo được sử dụng thay thế nguồn cát sông tự nhiên đang ngày càng khan hiếm. Kích thước hạt và mô đun độ lớn của cát nghiền được điều chỉnh qua quá trình sàng tuyển chuẩn. Hàm lượng bột khoáng trong cát nghiền nhân tạo có tác dụng điền đầy lỗ rỗng trong cấu trúc bê tông. Sự kết hợp giữa cốt liệu thô tái chế và cát nhân tạo tạo nên hệ thống khung xương vững chắc. Thành phần hạt phải tuân thủ nghiêm ngặt đường cong cấp phối chuẩn theo tiêu chuẩn hiện hành. Việc tối ưu hóa tỷ lệ cát và đá dăm giúp tăng độ dẻo và giảm lượng dùng xi măng. Cấp phối cân đối tạo tiền đề cho quá trình đầm lèn đạt độ nén tối đa.
3.2. Kiểm soát tính công tác và độ sụt của hỗn hợp bê tông tươi
Tính công tác và độ sụt là các chỉ tiêu phản ánh khả năng thi công của hỗn hợp bê tông. Cốt liệu tái chế có góc cạnh sắc nhọn và bề mặt nhám làm tăng ma sát nội tại. Hiện tượng cốt liệu hút nước nhanh dễ làm hỗn hợp bị mất độ sụt nhanh chóng trong quá trình vận chuyển. Để khắc phục nhược điểm này, phụ gia siêu dẻo Viscocrete được bổ sung với hàm lượng thích hợp. Phụ gia giúp phân tán các hạt xi măng, tăng độ chảy mà không cần tăng lượng nước trộn. Hỗn hợp đạt độ sụt mong muốn từ 8 cm đến 12 cm, rất thuận lợi cho việc đổ mẫu và đầm nén. Kiểm soát tốt tính công tác giúp ngăn chặn hiện tượng phân tầng và rỗ tổ ong.
IV. Đánh giá cường độ chịu nén của bê tông tái chế phế thải
Cường độ chịu nén của bê tông là chỉ tiêu cơ học cơ bản nhất để đánh giá mác và cấp độ bền. Nghiên cứu tiến hành thử nghiệm nén mẫu hình trụ đường kính 150 mm và chiều cao 300 mm theo tiêu chuẩn ASTM C39. Các mẫu thử được bảo dưỡng theo chế độ tiêu chuẩn và nén ở tuổi 7 ngày và 28 ngày. Kết quả cho thấy cường độ chịu nén của bê tông có xu hướng giảm dần khi tăng tỷ lệ thay thế cốt liệu tái chế. Tuy nhiên, ở tỷ lệ thay thế phù hợp, cường độ bê tông vẫn đáp ứng tốt yêu cầu kết cấu chịu lực. Việc áp dụng phụ gia siêu dẻo và kiểm soát cấp phối giúp bù đắp đáng kể phần suy giảm cường độ.
4.1. Cường độ chịu nén của bê tông ở 7 ngày và 28 ngày tuổi
Cường độ chịu nén của bê tông phát triển nhanh trong 7 ngày đầu nhờ hoạt tính của xi măng PC40. Ở tuổi 28 ngày, mẫu bê tông đối chứng đạt cường độ nén cao nhất nhờ cấu trúc đặc chắc của đá tự nhiên. Bê tông sử dụng 100% cốt liệu lớn tái chế có cường độ nén giảm khoảng 15% đến 25% so với mẫu đối chứng. Khi tỷ lệ thay thế ở mức 30% đến 50%, cường độ chịu nén suy giảm không đáng kể. Tốc độ gia tăng cường độ từ 7 ngày đến 28 ngày của bê tông tái chế diễn ra tương đương bê tông thường. Nước dự trữ trong cốt liệu rỗng thẩm thấu ngược giúp thúc đẩy quá trình thủy hóa nội tại của xi măng.
4.2. Cường độ chịu uốn và cường độ kéo khi ép chẻ mẫu trụ
Cường độ kéo khi ép chẻ được xác định trên mẫu trụ theo tiêu chuẩn ASTM C496 tại 28 ngày tuổi. Kết quả thí nghiệm phản ánh khả năng chống nứt và cường độ chịu uốn của bê tông xi măng. Cường độ ép chẻ của bê tông tái chế giảm tỷ lệ thuận với hàm lượng cốt liệu phế thải thay thế. Nguyên nhân là do các vết nứt tế vi tồn tại sẵn trong hạt cốt liệu nghiền và vùng chuyển tiếp ITZ suy yếu. Mặc dù vậy, độ dẻo dai và khả năng hấp thụ năng lượng biến dạng của bê tông tái chế vẫn ở mức khá tốt. Mối tương quan giữa cường độ ép chẻ và cường độ chịu nén hoàn toàn tuân theo quy luật cơ học bê tông truyền thống.
4.3. Ảnh hưởng của hàm lượng thay thế cốt liệu đến độ bền cơ học
Tỷ lệ thay thế cốt liệu là thông số công nghệ quyết định đến phẩm chất cơ học của bê tông. Nghiên cứu khảo sát các nguồn cốt liệu từ Cầu Giấy và Đại học Giao thông Vận tải với các tỷ lệ khác nhau. Cốt liệu có cường độ gốc cao mang lại tính năng cơ lý vượt trội cho bê tông mới. Khi hàm lượng thay thế vượt quá 50%, mô đun đàn hồi và khả năng chịu lực giảm rõ rệt. Với hàm lượng thay thế dưới 30%, tính năng cơ học tương đương với bê tông sử dụng hoàn toàn cốt liệu tự nhiên. Do đó, mức thay thế 30% đến 50% được xem là tỷ lệ tối ưu cho các công trình hạ tầng kỹ thuật thông thường.
V. Độ thấm ion clo và độ bền lâu của bê tông xi măng mới
Độ bền lâu quyết định tuổi thọ làm việc của kết cấu bê tông cốt thép trong môi trường khắc nghiệt. Bên cạnh chỉ tiêu cường độ, khả năng chống xâm thực hóa học là yếu tố quan trọng hàng đầu. Thí nghiệm xác định độ thấm ion Clo được thực hiện ở tuổi 28 ngày nhằm đánh giá mật độ lỗ rỗng liên thông. Sự thâm nhập của ion Clo là nguyên nhân chính gây ăn mòn cốt thép và phá hủy kết cấu bê tông. Bê tông cốt liệu tái chế có điện lượng truyền qua cao hơn do độ xốp mao quản lớn hơn. Cần áp dụng các giải pháp kỹ thuật bổ sung để nâng cao khả năng chống thấm và bảo vệ cốt thép công trình.
5.1. Kết quả thí nghiệm điện lượng truyền qua và độ thấm ion Clo
Thí nghiệm đo điện lượng truyền qua theo phương pháp đo nhanh phản ánh mức độ thâm nhập của ion Clo. Kết quả cho thấy điện lượng truyền qua tăng dần khi tỷ lệ cốt liệu nghiền phế thải tăng lên. Mẫu bê tông sử dụng 100% cốt liệu tái chế có độ thấm ion Clo ở mức trung bình đến cao. Sự gia tăng này xuất phát từ hệ thống mao dẫn trong lớp vữa cũ dính bám và vùng chuyển tiếp ITZ rỗng xốp. Khi sử dụng tỷ lệ thay thế 30%, độ thấm ion Clo chỉ tăng nhẹ so với bê tông đối chứng. Sản phẩm vẫn đáp ứng tiêu chuẩn an toàn cho các công trình không tiếp xúc trực tiếp với môi trường biển mặn.
5.2. Giải pháp nâng cao độ bền lâu cho bê tông cốt liệu tái chế
Nâng cao độ bền lâu đòi hỏi các giải pháp cải thiện vi cấu trúc đồng bộ. Việc sử dụng phụ gia khoáng hoạt tính như tro bay hoặc muội silic giúp bịt kín các lỗ rỗng mao quản. Phản ứng puzolanic thứ cấp tạo ra gel C-S-H làm đặc chắc ma trận vữa xi măng và vùng tiếp xúc ITZ. Ngoài ra, việc giảm tỷ lệ nước trên xi măng kết hợp đầm nén kỹ lưỡng giúp triệt tiêu các bọt khí tự do. Biện pháp bảo dưỡng ẩm liên tục trong 14 ngày đầu giữ vai trò quyết định đến chất lượng đóng rắn. Những giải pháp công nghệ này giúp kéo dài tuổi thọ công trình và mở rộng phạm vi ứng dụng bê tông tái chế trong thực tế.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (51 trang)Nội dung chính
Chào bạn, với 10 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực viết content SEO học thuật, tôi đã phân tích tài liệu "Nghiên cứu chế tạo bê tông xi măng sử dụng cốt liệu nghiền từ bê tông phế thải" và sẽ tạo ra nội dung SEO chi tiết theo yêu cầu của bạn.
Nghiên cứu Chế tạo Bê tông Xi măng Sử dụng Cốt liệu Nghiền từ Bê tông Phế thải: Giải pháp Bền vững cho Ngành Xây dựng Việt Nam
Bối cảnh hiện nay, ngành xây dựng đang đối mặt với thách thức lớn từ lượng phế thải xây dựng (PTXD) khổng lồ, ước tính tăng khoảng 10% mỗi năm tại Việt Nam. Vấn đề này không chỉ gây ô nhiễm môi trường nghiêm trọng mà còn gây lãng phí tài nguyên và chiếm dụng đất đai quý giá. Để giải quyết đồng thời các thách thức về môi trường và phát triển bền vững, việc tái chế PTXD, đặc biệt là bê tông phế thải (BTPT), thành cốt liệu cho sản xuất bê tông xi măng (BTXM) đang trở thành một hướng đi cấp thiết.
Tài liệu "Nghiên cứu chế tạo bê tông xi măng sử dụng cốt liệu nghiền từ bê tông phế thải" này cung cấp một cái nhìn toàn diện và sâu sắc về khả năng ứng dụng cốt liệu tái chế (CLTC) từ BTPT trong sản xuất bê tông. Nghiên cứu đã tập trung vào việc chế tạo và đánh giá các đặc tính cơ lý cũng như độ bền của bê tông tái chế (BTTC), đồng thời xác định các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm. Đây là một bước tiến quan trọng, mở ra tiềm năng sản xuất vật liệu xây dựng "xanh" tại Việt Nam, giảm thiểu khai thác tài nguyên tự nhiên và góp phần bảo vệ môi trường.
Nghiên cứu giải quyết một khoảng trống đáng kể trong thực tiễn xây dựng tại Việt Nam, nơi công nghệ và tiêu chuẩn tái chế PTXD còn chưa được phát triển rộng rãi. Nó đã xác định ảnh hưởng của hàm lượng thay thế CLTC và nguồn gốc BTPT đến cường độ chịu nén, cường độ ép chẻ, và đặc biệt là độ thấm ion Clo của bê tông. Phương pháp tiếp cận kết hợp nghiên cứu lý thuyết và thực nghiệm nghiêm ngặt trong phòng thí nghiệm, tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế (ASTM), mang lại những kết quả đáng tin cậy. Nghiên cứu còn đề xuất các giải pháp để tối ưu hóa tính năng của BTTC, hướng tới việc ứng dụng rộng rãi trong các kết cấu chịu lực thông thường.
Nội dung Chi tiết
Cơ sở Lý thuyết và Thách thức trong Sử dụng Cốt liệu Tái chế
Trong bối cảnh toàn cầu hóa và yêu cầu phát triển bền vững, việc quản lý và tái sử dụng chất thải rắn, đặc biệt là phế thải xây dựng (PTXD), đang trở thành ưu tiên hàng đầu. PTXD chiếm một phần đáng kể trong tổng lượng chất thải rắn (CTR) và việc xử lý chúng đòi hỏi nguồn lực khổng lồ. Việc tái chế PTXD thành cốt liệu xây dựng không chỉ giúp giảm thiểu lượng rác thải mà còn tiết kiệm tài nguyên thiên nhiên, giảm chi phí vận chuyển và tác động môi trường từ hoạt động khai thác vật liệu mới.
Cốt liệu nghiền từ bê tông phế thải (CLBTTC) đã được nghiên cứu và ứng dụng trên thế giới từ lâu, với lịch sử từ thời La Mã cổ đại. Tuy nhiên, tại Việt Nam, lĩnh vực này còn khá mới mẻ, thiếu công nghệ sản xuất, tiêu chuẩn và hướng dẫn cụ thể. CLBTTC về cơ bản khác biệt so với cốt liệu tự nhiên (CLTN) do sự tồn tại của lớp vữa xi măng bám dính trên bề mặt hạt. Lớp vữa này thường có cấu trúc rỗng xốp, kém đồng nhất, dẫn đến một số đặc tính kỹ thuật không mong muốn.
Các đặc tính quan trọng của CLBTTC cần được xem xét bao gồm độ hút nước, thành phần hạt, cường độ nén dập và mô đun đàn hồi. CLBTTC thường có độ hút nước cao hơn đáng kể so với CLTN, đôi khi gấp 10 lần, do cấu trúc lỗ rỗng của lớp vữa bám dính. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến lượng nước nhào trộn cần thiết và tính công tác của hỗn hợp bê tông. Hơn nữa, thành phần hóa học của CLBTTC cũng có thể khác, với hàm lượng CaO và Al2O3 cao hơn, tiềm ẩn nguy cơ phản ứng kiềm cốt liệu. Việc phân tích vi cấu trúc bề mặt hạt và sự phân bố hệ thống lỗ rỗng trong CLBTTC là cực kỳ cần thiết để hiểu rõ hơn về tiềm năng và hạn chế của chúng.
Phương pháp Thực nghiệm Chế tạo và Đánh giá Bê tông Tái chế
Nghiên cứu đã áp dụng phương pháp lý thuyết kết hợp thực nghiệm trong phòng thí nghiệm để chế tạo và đánh giá bê tông xi măng sử dụng cốt liệu nghiền từ bê tông phế thải. Cách tiếp cận này giúp đảm bảo độ tin cậy và chính xác của kết quả, đồng thời kế thừa các nghiên cứu đã có trong và ngoài nước. Mục tiêu chính là chế tạo BTTC đạt cường độ chịu nén 30-40 MPa và xác định ảnh hưởng của hàm lượng thay thế CLTC đến cường độ và độ thấm ion Clo.
Vật liệu chế tạo bao gồm xi măng Portland PC40, phụ gia siêu dẻo Viscocrete 3000-20M gốc Polycarboxylate, nước sạch, cốt liệu tự nhiên (đá dăm Dmax=19mm và cát vàng sông Lô) và cốt liệu tái chế. CLTC được thu gom từ hai nguồn BTPT khác nhau tại Hà Nội: các công trình dân dụng (Cầu Giấy) và BTPT từ thí nghiệm (Đại học Giao thông Vận tải). Quy trình sản xuất CLTC bao gồm việc phá vỡ BTPT bằng máy khoan, nghiền sơ cấp và thứ cấp bằng máy nghiền hàm kẹp quy mô phòng thí nghiệm, sau đó sàng và phân loại để đạt thành phần hạt theo tiêu chuẩn ASTM C33. Các thí nghiệm xác định độ hút nước, khối lượng riêng, khối lượng thể tích và độ nén dập đã được thực hiện cho CLTC.
Thiết kế thành phần bê tông được thực hiện theo phương pháp thể tích tương đương, với độ sụt mục tiêu 10±2 cm. Hàm lượng CLTC thay thế CLTN được khảo sát ở các mức 15%, 25%, 50%, 75% và 100%. Một điểm đặc biệt quan trọng là việc tính toán bổ sung lượng nước hấp thụ (Nabs) cho CLTC trong quá trình trộn, nhằm đảm bảo lượng nước hiệu quả cho quá trình thủy hóa xi măng và duy trì tính công tác. Quy trình nhào trộn hỗn hợp bê tông được thực hiện nghiêm ngặt theo các bước cụ thể để đảm bảo hỗn hợp đồng nhất. Mẫu bê tông hình trụ (150mm x 300mm) được đúc, đầm nén và bảo dưỡng trong nước đến các tuổi 7 và 28 ngày trước khi tiến hành thí nghiệm.
Các phương pháp thí nghiệm được sử dụng tuân thủ tiêu chuẩn ASTM quốc tế. Cường độ chịu nén của bê tông được xác định theo ASTM C39, cường độ ép chẻ theo ASTM C496, và độ thấm ion Clo theo phương pháp đo điện lượng nhanh ASTM C1202-03. Việc tuân thủ các tiêu chuẩn này đảm bảo tính khách quan và so sánh được của kết quả nghiên cứu với các nghiên cứu khác trên thế giới.
Kết quả Nghiên cứu và Ứng dụng Tiềm năng
Kết quả nghiên cứu thực nghiệm đã mang lại những phát hiện quan trọng về tính năng của bê tông tái chế (BTTC). Cụ thể, các mẫu BTTC với tỷ lệ N/X=0,35 và lượng xi măng 457 kg/m3 có thể đạt cường độ chịu nén từ 30-45 MPa tùy thuộc vào hàm lượng cốt liệu tái chế (CLTC). Đáng chú ý, ngay cả khi sử dụng 100% CLTC, BTTC vẫn đạt cường độ chịu nén xấp xỉ 30 MPa (với CLTC Cầu Giấy) và trên 35 MPa (với CLTC GTVT) ở tuổi 28 ngày. Điều này khẳng định khả năng chế tạo BTTC đáp ứng yêu cầu chịu lực của các kết cấu thông thường tại Việt Nam.
Tuy nhiên, nghiên cứu cũng chỉ ra rằng cường độ chịu nén và cường độ ép chẻ của BTTC có xu hướng giảm khi hàm lượng CLTC tăng, với mức giảm từ 15-40% khi thay thế 50-100% CLTC. Sự suy giảm này chủ yếu do hàm lượng vữa cũ có nhiều lỗ rỗng bám dính trên bề mặt CLTC và mối liên kết yếu giữa cốt liệu – đá xi măng hoặc vữa cũ – đá xi măng. Tương tự, độ thấm ion Clo của BTTC tăng đáng kể (150-250%) khi hàm lượng CLTC từ 50-100%, do CLTC có độ rỗng lớn hơn CLTN và vùng tiếp xúc cốt liệu-đá xi măng (ITZ) có cấu trúc lỗ rỗng hở, tạo điều kiện cho ion Clo khuếch tán.
Một phát hiện quan trọng khác là nguồn gốc của CLTC ảnh hưởng rõ rệt đến tính năng cơ học của BTTC. CLTC từ Đại học Giao thông Vận tải (nguồn BTPT cường độ cao) cho cường độ chịu nén cao hơn khoảng 10-15% so với CLTC từ Cầu Giấy (nguồn BTPT dân dụng thông thường). Điều này cho thấy chất lượng của BTPT gốc là một yếu tố quyết định.
Về mặt ứng dụng thực tiễn, nghiên cứu khuyến nghị có thể hạn chế ảnh hưởng tiêu cực đến tính năng cơ học và độ bền chống thấm ion Clo của BTTC khi chỉ sử dụng CLTC với hàm lượng thay thế dưới 30%. Với hàm lượng này, cường độ chịu nén của BTTC vẫn có thể đạt trên 40 MPa, chỉ giảm nhẹ (khoảng 5-15%) so với bê tông đối chứng (BTĐC). Điều này mở ra tiềm năng lớn cho việc ứng dụng BTTC trong các công trình xây dựng, đặc biệt là các kết cấu chịu lực thông thường, góp phần vào mục tiêu phát triển bền vững và kinh tế tuần hoàn trong ngành xây dựng.
Ai nên đọc tài liệu này?
Tài liệu "Nghiên cứu chế tạo bê tông xi măng sử dụng cốt liệu nghiền từ bê tông phế thải" này là nguồn thông tin vô cùng quý giá và phù hợp cho nhiều đối tượng trong lĩnh vực xây dựng, vật liệu và môi trường.
- Kỹ sư Xây dựng và Thiết kế Kết cấu: Những người trực tiếp thiết kế và thi công công trình sẽ tìm thấy thông tin chi tiết về khả năng ứng dụng của bê tông tái chế (BTTC), các đặc tính cơ học và độ bền của chúng. Tài liệu giúp họ hiểu rõ hơn về các yếu tố ảnh hưởng khi sử dụng cốt liệu tái chế (CLTC), từ đó đưa ra quyết định tối ưu trong lựa chọn vật liệu và thiết kế.
- Nhà Nghiên cứu và Sinh viên ngành Vật liệu Xây dựng: Đối tượng này sẽ được tiếp cận với một phương pháp nghiên cứu thực nghiệm bài bản, các kết quả phân tích chuyên sâu về CLTC và BTTC, cũng như những khoảng trống và hướng nghiên cứu tiếp theo. Đây là tài liệu tham khảo tuyệt vời cho các luận văn, đề tài nghiên cứu liên quan đến vật liệu xanh và tái chế.
- Nhà Quản lý Môi trường và Cơ quan Chính phủ: Những người chịu trách nhiệm về chính sách quản lý chất thải rắn (CTR) và phát triển bền vững sẽ thấy tài liệu này cung cấp bằng chứng khoa học vững chắc về tiềm năng tái chế phế thải xây dựng (PTXD). Nó hỗ trợ xây dựng các tiêu chuẩn, quy định và khuyến khích ứng dụng vật liệu tái chế trong ngành xây dựng.
- Các Công ty Sản xuất Vật liệu Xây dựng và Nhà thầu: Các doanh nghiệp trong lĩnh vực này có thể học hỏi quy trình chế tạo BTTC, hiểu rõ hơn về tính năng sản phẩm và tiềm năng thị trường cho bê tông "xanh". Tài liệu giúp họ định hướng phát triển sản phẩm mới, tối ưu hóa chi phí và đóng góp vào chuỗi giá trị bền vững.
Để nắm bắt toàn bộ giá trị của nghiên cứu, độc giả nên có kiến thức nền tảng về vật liệu xây dựng, cơ học vật liệu, và các khái niệm cơ bản về bê tông xi măng. Kiến thức về quản lý chất thải và phát triển bền vững cũng sẽ giúp độc giả hiểu sâu hơn về ý nghĩa rộng lớn của đề tài.
Câu hỏi thường gặp
1. Bê tông xi măng sử dụng cốt liệu nghiền từ bê tông phế thải là gì?
Bê tông xi măng sử dụng cốt liệu nghiền từ bê tông phế thải (BTTC) là loại bê tông được chế tạo bằng cách thay thế một phần hoặc toàn bộ cốt liệu tự nhiên (cát, đá dăm) bằng cốt liệu được nghiền từ các mảnh vỡ bê tông cũ, phế thải từ các công trình xây dựng. Mục tiêu là tái sử dụng chất thải, giảm khai thác tài nguyên tự nhiên và góp phần bảo vệ môi trường.
2. Làm thế nào để chế tạo bê tông tái chế đạt cường độ yêu cầu?
Để chế tạo bê tông tái chế (BTTC) đạt cường độ yêu cầu, cần lựa chọn nguồn bê tông phế thải chất lượng cao, quy trình nghiền và sàng lọc cốt liệu tái chế (CLTC) phù hợp. Quan trọng nhất là thiết kế thành phần bê tông tối ưu, đặc biệt là bổ sung đủ lượng nước hấp thụ cho CLTC do độ hút nước cao của chúng, cũng như kiểm soát tỷ lệ N/X và hàm lượng thay thế CLTC.
3. Tại sao việc sử dụng cốt liệu tái chế lại quan trọng cho ngành xây dựng?
Việc sử dụng cốt liệu tái chế (CLTC) là cực kỳ quan trọng vì nó giúp giải quyết vấn đề phế thải xây dựng khổng lồ, giảm ô nhiễm môi trường và áp lực lên các bãi chôn lấp. Đồng thời, nó tiết kiệm tài nguyên thiên nhiên (đá, cát), giảm chi phí khai thác và vận chuyển, thúc đẩy phát triển kinh tế tuần hoàn và tạo ra "vật liệu xanh" cho ngành xây dựng bền vững.
4. Khi nào nên sử dụng cốt liệu tái chế trong bê tông?
Cốt liệu tái chế (CLTC) nên được ưu tiên sử dụng trong các kết cấu bê tông chịu lực thông thường, nơi cường độ yêu cầu từ 30-40 MPa. Đặc biệt, nghiên cứu khuyến nghị sử dụng CLTC với hàm lượng thay thế dưới 30% để đảm bảo tính năng cơ học và độ bền, bao gồm cả khả năng chống thấm ion Clo, tương đương hoặc chỉ giảm nhẹ so với bê tông đối chứng.
5. Cốt liệu tái chế từ các nguồn khác nhau có ảnh hưởng đến chất lượng bê tông không?
Có, cốt liệu tái chế (CLTC) từ các nguồn gốc khác nhau ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng bê tông tái chế (BTTC). Nguồn bê tông phế thải có cường độ gốc cao sẽ tạo ra CLTC chất lượng tốt hơn, dẫn đến BTTC có cường độ và các tính năng khác cao hơn. Điều này liên quan đến chất lượng của lớp vữa cũ bám dính trên hạt cốt liệu và cấu trúc lỗ rỗng.
Kết luận
Nghiên cứu "Nghiên cứu chế tạo bê tông xi măng sử dụng cốt liệu nghiền từ bê tông phế thải" đã khẳng định tiềm năng to lớn của việc tái chế phế thải xây dựng, mang lại giải pháp thiết thực cho ngành xây dựng Việt Nam.
- Khả năng Chế tạo BTTC Cường độ Cao: Hoàn toàn có thể chế tạo bê tông tái chế đạt cường độ chịu nén trên 30 MPa, ngay cả khi sử dụng 100% cốt liệu tái chế, phù hợp cho các kết cấu chịu lực thông thường.
- Ảnh hưởng của Hàm lượng và Nguồn gốc CLTC: Cường độ chịu nén, cường độ ép chẻ và độ thấm ion Clo của bê tông đều bị ảnh hưởng bởi hàm lượng cốt liệu tái chế và chất lượng của nguồn phế thải gốc.
- Ngưỡng Thay thế Tối ưu: Việc sử dụng cốt liệu tái chế với hàm lượng dưới 30% giúp hạn chế đáng kể sự suy giảm về tính năng cơ học và độ bền của bê tông.
- Tiềm năng Bền vững: Nghiên cứu này góp phần thúc đẩy sản xuất vật liệu xây dựng "xanh", giảm thiểu tác động môi trường và tối ưu hóa tài nguyên.
Trong tương lai, để tối ưu hóa hơn nữa hiệu quả của bê tông tái chế, cần tiếp tục các nghiên cứu chuyên sâu hơn về sự tác động tương hỗ giữa các yếu tố, đồng thời phát triển các công nghệ xử lý bề mặt cốt liệu và sử dụng phụ gia khoáng hoạt tính.
Hãy cùng nhau khám phá và áp dụng những phát hiện này để xây dựng một tương lai bền vững hơn cho ngành xây dựng. Để tìm hiểu chi tiết hơn về phương pháp và kết quả, vui lòng tham khảo toàn văn tài liệu nghiên cứu.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU KHOA HỌC CẤP TRƯỜNG - MÃ SỐ T2017-KTXD-06 MỤC LỤC DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ. 3 DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU. 4 DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT. 6 TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI.
6 MỤC TIÊU ĐỀ TÀI. 7 ĐỐI TƯỢNG, PHẠM VI NGHIÊN CỨU. 7 CÁCH TIẾP CẬN, PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. 7 NỘI DUNG ĐỀ TÀI.
8 CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN VỀ BÊ TÔNG SỬ DỤNG CỐT LIỆU NGHIỀN TỪ BÊ TÔNG PHẾ THẢI 9 1.1 TỔNG QUAN VỀ CỐT LIỆU NGHIỀN TỪ BÊ TÔNG PHẾ THẢI .1 Phế thải xây dựng và tái chế phế thải xây dựng .1 Phế thải xây dựng.2 Tái chế phế thải xây dựng làm cốt liệu cho bê tông .2 Tình hình nghiên cứu sử dụng cốt liệu nghiền từ bê tông phế thải trong chế tạo bê tông xi măng 13 1.2 CÁC ĐẶC TÍNH CƠ-LÝ CỦA BÊ TÔNG SỬ DỤNG CỐT LİỆU NGHİỀN TỪ BÊ TÔNG PHẾ THẢI .1 Các nghiên cứu về bê tông sử dụng cốt liệu nghiền từ bê tông phế thải trên thế giới.2 Các nghiên cứu về bê tông sử dụng cốt liệu nghiền từ bê tông phế thải tại Việt Nam. 24 CHƯƠNG 2 THỰC NGHIỆM CHẾ TẠO BÊ TÔNG SỬ DỤNG CỐT LIỆU NGHIỀN TỪ BÊ TÔNG PHẾ THẢI .1 VẬT LIỆU CHẾ TẠO .1 Cốt liệu tự nhiên (CLTN) .1 Cốt liệu lớn (CLL) .2 Cốt liệu nhỏ (CLN) .2 Cốt liệu tái chế .1 Nguồn gốc của CLTC .2 Sản xuất CLTC .3 Các đặc tính kỹ thuật khác của CLTC .4 Phụ gia siêu dẻo. 31 1 CHỦ NHIỆM ĐỀ TÀI: TS. NGUYỄN TIẾN DŨNG ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU KHOA HỌC CẤP TRƯỜNG - MÃ SỐ T2017-KTXD-06 2.2 THİẾT KẾ THÀNH PHẦN BÊ TÔNG SỬ DỤNG CỐT LİỆU NGHİỀN TỪ BÊ TÔNG PHẾ THẢI .3 THỰC NGHİỆM CHẾ TẠO BÊ TÔNG SỬ DỤNG CỐT LİỆU NGHİỀN TỪ BÊ TÔNG PHẾ THẢI .1 Chuẩn bị vật liệu .2 Nhào trộn hỗn hợp bê tông .3 Đổ mẫu và đầm nén .4 PHƯƠNG PHÁP THÍ NGHİỆM .1 Thí nghiệm xác định cường độ chịu nén của BT.
33 Thí nghiệm xác định cường độ chịu nén của BT được thực hiện theo tiêu chuẩn ASTM C39. Mẫu thí nghiệm là mẫu hình trụ có đường kính 150 mm, chiều cao 300 mm. Với mỗi loại bê tông, thí nghiệm được tiến hành trên 6 mẫu thử ở 2 loại ngày tuổi: tuổi 7 ngày và 28 ngày.2 Thí nghiệm xác định cường độ ép chẻ. 33 Cường độ ép chẻ của BT được thí nghiệm theo tiêu chuẩn ASTM C496.
Mẫu thí nghiệm là mẫu hình trụ có đường kính 150 mm, chiều cao 300 mm.3 Thí nghiệm xác định độ thấm ion Clo của bê tông. 34 CHƯƠNG 3 KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM .1 CƯỜNG ĐỘ CHỊU NÉN CỦA BÊ TÔNG SỬ DỤNG CỐT LIỆU NGHIỀN TỪ BÊ TÔNG PHẾ THẢI.2 CƯỜNG ĐỘ ÉP CHẺ CỦA BÊ TÔNG SỬ DỤNG CỐT LIỆU NGHIỀN TỪ BÊ TÔNG PHẾ THẢI .3 ĐỘ THẤM ION CLO CỦA BÊ TÔNG SỬ DỤNG CỐT LIỆU NGHIỀN TỪ BÊ TÔNG PHẾ THẢI.4 ẢNH HƯỞNG CỦA HÀM LƯỢNG THAY THẾ CỐT LIỆU NGHIỀN TỪ BÊ TÔNG PHẾ THẢI ĐẾN CƯỜNG ĐỘ CỦA CỦA BÊ TÔNG .5 ẢNH HƯỞNG CỦA HÀM LƯỢNG THAY THẾ CỐT LIỆU NGHIỀN TỪ BÊ TÔNG PHẾ THẢI ĐẾN ĐỘ THẤM ION CLO CỦA BÊ TÔNG. 42 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 44 CÁC KẾT LUẬN CHÍNH:.
44 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 48 2 CHỦ NHIỆM ĐỀ TÀI: TS. NGUYỄN TIẾN DŨNG ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU KHOA HỌC CẤP TRƯỜNG - MÃ SỐ T2017-KTXD-06 DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ Hình 2. Xi măng Bút Sơn PC40.
Phụ gia Viscocrete 3000-20M. Thí nghiệm xác định cường độ chịu nén của BT. Thí nghiệm ép chẻ .Thí nghiệm xác định độ thấm ion Clo của bê tông .1 Ảnh hưởng của hàm lượng CTTC Cầu Giấy đến cường độ chịu nén của BTTC .2 Ảnh hưởng của hàm lượng CTTC GTVT đến cường độ chịu nén của BTTC .3 Tương quan giữa cường độ chịu nén của BTTC và BTĐC ở tuổi 7 và 28 ngày42! Hình 3.4 Tương quan giữa điện lượng truyền qua của BTTC và BTĐC ở tuổi 28 ngày. 43! 3 CHỦ NHIỆM ĐỀ TÀI: TS.
NGUYỄN TIẾN DŨNG ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU KHOA HỌC CẤP TRƯỜNG - MÃ SỐ T2017-KTXD-06 DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU Bảng 1.1 Lượng PTXD và mức độ tái sử dụng PTXD ở các nước trên thế giới .2 Phân loại lỗ rỗng trong đá xi măng [18]. Cường độ nén của bê tông sử dụng CLTC với hàm lượng khác nhau. Ảnh hưởng của tỷ lệ N/X đến cường độ nén có BTCLTC có hàm lượng CLTC khác nhau [11, 12]. Ảnh hưởng của CLTC đến cường độ kéo, cường độ kéo uốn của bê tông.
Ảnh hưởng của hàm lượng CLTC đến mô đun đàn hồi của bê tông [13]. Các tính chất kỹ thuật của cốt liệu lớn .Các tính chất kỹ thuật của cốt liệu nhỏ. Các chỉ tiêu kỹ thuật của xi măng Bút Sơn PC40. Thành phần vật liệu cho 1m3 hỗn hợp bê tông.
Cường độ chịu nén ở 7 ngày tuổi của BTTC sử dụng CLTC Cầu Giấy. Cường độ chịu nén ở 28 ngày tuổi của BTTC sử dụng CLTC Cầu Giấy. Cường độ chịu nén ở 7 ngày tuổi của BTTC sử dụng CLTC GTVT. Cường độ chịu nén ở 28 ngày tuổi của BTTC sử dụng CLTC GTVT.
Cường độ chịu nén ở 7 và 28 ngày tuổi của BTĐC. Cường độ ép chẻ ở 28 ngày tuổi của BTTC và BTĐC. Độ thấm ion Clo ở 28 ngày tuổi của BTTC và BTĐC. 40! 4! CHỦ NHIỆM ĐỀ TÀI: TS.
NGUYỄN TIẾN DŨNG ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU KHOA HỌC CẤP TRƯỜNG - MÃ SỐ T2017-KTXD-06 DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Viết tắt Ý nghĩa PTXD Phế thải xây dựng BTPT Bê tông phế thải BTTC Bê tông tái chế BTĐC Bê tông đối chứng CLL Cốt liệu lớn CLN Cốt liệu nhỏ CLLTC Cốt liệu lớn tái chế CLNTC Cốt liệu nhỏ tái chế N Nước X Xi măng PG Phụ gia GTVT Giao thông Vận tải CTR Chất thải rắn 5! CHỦ NHIỆM ĐỀ TÀI: TS. NGUYỄN TIẾN DŨNG ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU KHOA HỌC CẤP TRƯỜNG - MÃ SỐ T2017-KTXD-06 MỞ ĐẦU TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI Theo “Báo cáo môi trường quốc gia 2011 về chất thải rắn”, trên phạm vi toàn quốc, Chất thải rắn (CTR) phát sinh ngày càng tăng với tốc độ gia tăng khoảng 10% mỗi năm và còn tiếp tục gia tăng mạnh trong thời gian tới. CTR được được hiểu là chất thải ở thể rắn, được thải ra từ quá trình sản xuất, kinh doanh, dịch vụ, sinh hoạt hoặc các hoạt động khác. Theo nguồn gốc phát sinh, khoảng 46% CTR phát sinh từ các đô thị, 17% CTR từ hoạt động sản xuất công nghiệp; CTR nông thôn, làng nghề và y tế chiếm phần còn lại.
Trong đó, phế thải xây dựng (PTXD) chiếm 20-25% CTR. Dự báo tổng đến năm 2020, lượng CTR thải ra khoảng gần 22 triệu tấn/năm. Để quản lý tốt nguồn chất thải khổng lồ này, đòi hỏi các cơ quan hữu quan cần đặc biệt quan tâm hơn nữa đến việc tăng cường tái chế, tái sử dụng CTR, góp phần giảm thiểu ô nhiễm môi trường do CTR gây ra. Những nguy hại từ CTR là vô cùng nghiêm trọng như: chiếm dụng đất đai và giảm chất lượng thổ nhưỡng, ảnh hưởng tới chất lượng không khí, ô nhiễm môi trường nước, làm xấu cảnh quan và tàn phá môi trường đô thị.
Việc xử lý và tái chế CTR đã được nghiên cứu và áp dụng trong thực tế trong vài thập kỷ trở lại đây ở một số nước trên thế giới như Pháp, Đức, Mỹ, Thuỵ Điển, Nhật Bản. Các nghiên cứu trên thế giới gần đây đã chứng minh rằng cốt liệu nghiền từ bê tông phế thải có khả năng sử dụng làm cốt liệu cho bê tông, vữa và cốt liệu cho xây dựng công trình mà vẫn đảm bảo được các yêu cầu kỹ thuật. Điều đó đem lại lợi ích to lớn về các mặt kinh tế, kỹ thuật và môi trường. Tuy nhiên ở Việt Nam hiện nay, hầu hết lượng CTR nói chung và bê tông phế thải nói riêng được đổ thành đống và số ít được chôn trong các bãi rác thải.
Điều này gây ra ô nhiễm môi trường và làm tăng giá thành nếu xử lý hoặc chôn lấp trong các bãi rác thải. Hiện nay Việt nam chưa có các công nghệ sản xuất, tái chế cũng như các tiêu chuẩn, hướng dẫn sử dụng PTXD cho lĩnh vực xây dựng công trình. Do đó việc nghiên cứu sử dụng CTR nói chung và PTXD nói riêng là yêu cầu cấp thiết nhằm tạo ra tạo ra các vật liệu “xanh”, giảm thiểu ô nhiễm môi trường và giảm thiểu khai thác tài nguyên khoáng vật. Để giải quyết đồng thời vấn đề môi trường và yêu cầu phát triển bền vững, nghiên cứu chế tạo bê tông sử dụng cốt liệu nghiền từ bê tông phế thải là một bước đi đúng đắn và đầy triển vọng.
6! CHỦ NHIỆM ĐỀ TÀI: TS. NGUYỄN TIẾN DŨNG ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU KHOA HỌC CẤP TRƯỜNG - MÃ SỐ T2017-KTXD-06 MỤC TIÊU ĐỀ TÀI - Chế tạo được bê tông có cường độ chịu nén từ 30-40 MPa sử dụng cốt liệu nghiền từ bê tông phế thải; - Xác định được ảnh hưởng của hàm lượng thay thế cốt liệu nghiền từ bê tông phế thải đến cường độ và độ thấm ion Clo của bê tông. ĐỐI TƯỢNG, PHẠM VI NGHIÊN CỨU Đối tượng nghiên cứu: - Thành phần và phương pháp chế tạo bê tông sử dụng cốt liệu nghiền từ bê tông phế thải; - Các đặc tính cơ học và độ bền của bê tông sử dụng cốt liệu nghiền từ bê tông phế thải như cường độ chịu nén, cường độ ép chẻ, độ thấm ion Clo. Phạm vi nghiên cứu: Cốt liệu nghiền từ bê tông phế thải tại khu vực Hà Nội và bê tông có cường độ chịu nén từ 30-40 MPa sử dụng cốt liệu nghiền từ bê tông phế thải; CÁCH TIẾP CẬN, PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU Cách tiếp cận: Đề tài tiếp cận các vấn đề nghiên cứu từ các góc độ sau: - Kế thừa các kết quả nghiên cứu ở trong và ngoài nước về lĩnh vực nghiên cứu của đề tài.
- Nghiên cứu thực nghiệm chế tạo và xác định cường độ, độ thấm ion Clo của bê tông sử dụng cốt liệu nghiền từ bê tông phế thải. Phương pháp nghiên cứu: Phương pháp nghiên cứu lý thuyết kết hợp thực nghiệm trong phòng: - Nghiên cứu lý thuyết, tổng hợp về công nghệ chế tạo và một số đặc tính cơ học và độ bền của bê tông sử dụng cốt liệu nghiền từ bê tông phế thải.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Tiến Dũng (2017). Nghiên cứu chế tạo bê tông xi măng sử dụng cốt liệu nghiền t [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-xay-dung-kien-truc/ky-thuat-xay-dung-dan-dung-cong-nghiep/che-tao-be-tong-xi-mang-su-dung-cot-lieu-nghien-tu-be-tong-phe-thai-cap-truong
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu chế tạo bê tông xi măng sử dụng cốt liệu nghiền t" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu chế tạo bê tông xi măng sử dụng cốt liệu nghiền, tối ưu hiệu suất và tiết kiệm chi phí vật liệu xây dựng.
Luận án "Nghiên cứu chế tạo bê tông xi măng sử dụng cốt liệu nghiền t" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu chế tạo bê tông xi măng sử dụng cốt liệu nghiền t" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật xây dựng. Danh mục: Kỹ Thuật Xây Dựng Dân Dụng & Công Nghiệp.
Luận án "Nghiên cứu chế tạo bê tông xi măng sử dụng cốt liệu nghiền t" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu chế tạo bê tông xi măng sử dụng cốt liệu nghiền t" có 51 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu chế tạo bê tông xi măng sử dụng cốt liệu nghiền t" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.