Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc trưng co ngót của bê tông sử dụng cát mịn phối tr

Luận án tiến sĩ phân tích đặc trưng co ngót của bê tông sử dụng phương pháp thí nghiệm và mô hình hóa.

Chuyên ngành

Kỹ thuật Xây dựng Công trình Giao thông

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

199

Thời gian đọc

30 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Hiểu biết đặc trưng co ngót bê tông dùng cát hỗn hợp

Nghiên cứu đặc trưng co ngót của bê tông sử dụng cát mịn phối trộn cát nghiền từ đá là một đề tài quan trọng. Sự thiếu hụt cát tự nhiên đòi hỏi việc tìm kiếm vật liệu thay thế. Cát nghiền từ đá nổi lên như một giải pháp bền vững. Luận án này tập trung vào việc đánh giá ảnh hưởng của việc phối trộn cát nghiền với cát mịn lên tính năng cơ học và biến dạng co ngót của bê tông. Mục tiêu là tối ưu hóa thành phần vật liệu. Từ đó, cải thiện chất lượng công trình, đặc biệt trong xây dựng cầu. Co ngót bê tông là một yếu tố then chốt ảnh hưởng đến tuổi thọ và độ bền của kết cấu. Việc kiểm soát biến dạng co ngót giúp ngăn ngừa nứt sớm và giảm thiểu chi phí bảo trì. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn sâu sắc về hành vi của bê tông sử dụng vật liệu cát hỗn hợp. Các phát hiện có giá trị thực tiễn cao cho ngành xây dựng.

1.1. Tổng quan vật liệu cát hỗn hợp và ứng dụng

Vật liệu cát hỗn hợp, bao gồm cát nghiền và cát mịn, đang được nghiên cứu rộng rãi. Nguồn cát sông đang dần cạn kiệt. Cát nghiền từ đá là một giải pháp thay thế hiệu quả. Cát nghiền có đặc điểm hạt góc cạnh, phân cấp hạt có thể điều chỉnh. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến cường độ bê tông và tính công tác. Việc phối trộn cát nghiền với cát mịn tạo ra hỗn hợp vật liệu tối ưu. Hỗn hợp này cải thiện khả năng lấp đầy khoảng trống, tăng độ đặc chắc cho bê tông. Ứng dụng của bê tông cát hỗn hợp rất đa dạng. Nó phù hợp cho các công trình giao thông, đặc biệt là kết cấu cầu. Việc hiểu rõ đặc tính của loại cát này là cần thiết.

1.2. Các nghiên cứu quốc tế về bê tông cát nghiền

Nhiều nghiên cứu trên thế giới đã tập trung vào bê tông sử dụng cát nghiền. Các công trình này đánh giá ảnh hưởng của tỷ lệ phối trộn cát, hàm lượng bột đá, và loại đá gốc. Kết quả cho thấy cát nghiền có thể thay thế hoàn toàn hoặc một phần cát tự nhiên. Điều này vẫn đảm bảo hoặc cải thiện cường độ bê tông. Tuy nhiên, biến dạng co ngót của bê tông cát nghiền thường cao hơn. Các nghiên cứu đã đề xuất nhiều phương pháp giảm co ngót. Sử dụng phụ gia khoáng và phụ gia siêu dẻo là một trong số đó. Phân tích các nghiên cứu này giúp xây dựng nền tảng lý thuyết vững chắc. Nền tảng này hỗ trợ cho việc nghiên cứu tại Việt Nam. Xu hướng toàn cầu hướng tới vật liệu bền vững, thân thiện môi trường.

1.3. Nghiên cứu co ngót bê tông cát nghiền tại Việt Nam

Tại Việt Nam, nghiên cứu về bê tông sử dụng cát nghiền còn hạn chế. Nhu cầu vật liệu xây dựng ngày càng tăng, đặc biệt ở Đồng bằng sông Cửu Long. Các mỏ cát tự nhiên đang cạn kiệt. Việc sử dụng cát nghiền là một xu hướng tất yếu. Các nghiên cứu hiện có chủ yếu tập trung vào cường độ bê tông. Biến dạng co ngót, một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến độ bền lâu dài, chưa được quan tâm đúng mức. Luận án này góp phần lấp đầy khoảng trống đó. Nó cung cấp dữ liệu thực nghiệm cụ thể. Dữ liệu này phù hợp với điều kiện vật liệu và khí hậu Việt Nam. Các kết quả này hữu ích cho việc xây dựng các tiêu chuẩn thiết kế và thi công.

II.Cơ sở lý thuyết mô hình biến dạng co ngót bê tông

Biến dạng co ngót của bê tông là một hiện tượng phức tạp. Nó gây ra những thách thức đáng kể trong thiết kế và thi công kết cấu. Luận án đi sâu vào cơ sở lý thuyết của co ngót. Nó phân tích các yếu tố ảnh hưởng. Đồng thời, nó đánh giá các mô hình dự báo hiện hành. Co ngót xảy ra do mất nước từ hỗn hợp bê tông. Quá trình này bắt đầu ngay sau khi đổ bê tông và kéo dài trong nhiều năm. Việc hiểu rõ cơ chế và các yếu tố kiểm soát co ngót là rất quan trọng. Điều này giúp giảm thiểu rủi ro nứt và biến dạng. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn tổng quan toàn diện. Nó giúp các kỹ sư đưa ra quyết định thiết kế tối ưu.

2.1. Yếu tố ảnh hưởng đến biến dạng co ngót bê tông

Biến dạng co ngót của bê tông chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố. Thành phần cấp phối là một trong số đó. Tỷ lệ nước/xi măng cao làm tăng co ngót. Hàm lượng xi măng lớn cũng gây ra co ngót đáng kể. Loại và chất lượng cốt liệu, đặc biệt là cát, đóng vai trò quan trọng. Cát mịn và cát nghiền có thể làm tăng co ngót do diện tích bề mặt lớn. Môi trường xung quanh như nhiệt độ và độ ẩm cũng tác động mạnh mẽ. Điều kiện bảo dưỡng bê tông sau khi đổ cũng ảnh hưởng đến co ngót. Tùy thuộc vào các yếu tố này, biến dạng co ngót có thể thay đổi rất nhiều. Việc kiểm soát các yếu tố này giúp hạn chế co ngót. Nghiên cứu tập trung vào ảnh hưởng của đặc tính cát hỗn hợp. Nó bao gồm tỉ lệ phối trộn và hàm lượng bột đá.

2.2. Các mô hình dự báo co ngót theo tiêu chuẩn hiện hành

Nhiều mô hình toán học đã được phát triển để dự báo biến dạng co ngót. Các mô hình này dựa trên các tiêu chuẩn quốc tế và quốc gia. Tiêu biểu có ACI 209, CEB-FIP 2010, EUROCODE 2, và TCVN 11823:2017. Mỗi mô hình có cách tiếp cận và công thức riêng. Chúng tính đến các yếu tố như cường độ bê tông, tỷ lệ nước/xi măng, và điều kiện môi trường. Tuy nhiên, các mô hình này thường được xây dựng dựa trên bê tông dùng cát tự nhiên. Chúng có thể không hoàn toàn chính xác cho bê tông sử dụng cát nghiền. Luận án thực hiện phân tích và đánh giá các mô hình này. Nó xác định độ phù hợp của chúng với bê tông cát hỗn hợp. Từ đó, đưa ra đề xuất điều chỉnh hoặc xây dựng công thức mới. Điều này cải thiện độ chính xác của dự báo co ngót.

2.3. Phương pháp thực nghiệm xác định co ngót bê tông

Xác định biến dạng co ngót của bê tông qua thực nghiệm là cần thiết. Nó giúp kiểm chứng các mô hình lý thuyết. Các tiêu chuẩn hiện hành quy định chi tiết quy trình thí nghiệm. Thông thường, mẫu bê tông được đúc và bảo dưỡng theo điều kiện nhất định. Sau đó, các phép đo biến dạng được thực hiện định kỳ trong thời gian dài. Các thiết bị đo chuyên dụng như đồng hồ so hoặc cảm biến biến dạng được sử dụng. Điều kiện thí nghiệm cần được kiểm soát chặt chẽ. Nhiệt độ và độ ẩm phòng thí nghiệm là hai yếu tố quan trọng. Luận án áp dụng các phương pháp thực nghiệm tiêu chuẩn. Nó đảm bảo tính chính xác và độ tin cậy của dữ liệu. Kết quả thực nghiệm là cơ sở để đánh giá ảnh hưởng của các loại cát. Nó cũng giúp xây dựng công thức dự báo co ngót riêng cho bê tông cát hỗn hợp.

III.Kết quả thực nghiệm co ngót bê tông cát mịn phối trộn

Chương này trình bày chi tiết kết quả nghiên cứu thực nghiệm. Các thí nghiệm được tiến hành nhằm đánh giá ảnh hưởng của các đặc tính vật liệu cát hỗn hợp. Nó tập trung vào cường độ bê tông và biến dạng co ngót. Phạm vi nghiên cứu bao gồm việc khảo sát mỏ cát tại Đồng bằng sông Cửu Long. Sau đó là thiết kế thành phần bê tông tối ưu. Cuối cùng, tiến hành thí nghiệm trên các mẫu bê tông. Kết quả thực nghiệm cung cấp dữ liệu định lượng. Dữ liệu này xác nhận các giả thuyết lý thuyết. Nó cũng chỉ ra các mối quan hệ quan trọng giữa vật liệu và tính năng bê tông. Các phân tích giúp đưa ra kết luận chính xác về hành vi của bê tông cát nghiền.

3.1. Khảo sát mỏ cát thiết kế thành phần bê tông tối ưu

Nghiên cứu bắt đầu bằng việc khảo sát các mỏ cát mịn và cát nghiền. Các mỏ này nằm trong khu vực Đồng bằng sông Cửu Long. Mục tiêu là thu thập mẫu vật liệu điển hình. Các đặc tính vật lý và hóa học của cát được phân tích kỹ lưỡng. Phân cấp hạt, độ sạch, và hàm lượng bột đá được xác định. Sau đó, tiến hành thiết kế thành phần bê tông theo phương pháp tối ưu. Lý thuyết Fuller được áp dụng để đạt được cấp phối hạt tối ưu. Điều này nhằm đảm bảo độ đặc chắc và tính công tác tốt nhất. Các vật liệu sử dụng bao gồm xi măng, nước, phụ gia, cát mịn và cát nghiền. Việc thiết kế thành phần bê tông chuẩn xác là yếu tố quyết định. Nó ảnh hưởng đến chất lượng và tính đồng nhất của mẫu thí nghiệm.

3.2. Ảnh hưởng tỷ lệ cát nghiền cát mịn đến đặc trưng cơ học

Thí nghiệm đánh giá ảnh hưởng của tỷ lệ phối trộn cát nghiền và cát mịn. Các tỷ lệ khác nhau được sử dụng trong các mẻ trộn bê tông. Cường độ chịu nén, cường độ chịu kéo uốn, và module đàn hồi của bê tông được xác định. Kết quả cho thấy tỷ lệ cát nghiền/cát mịn có tác động đáng kể. Nó ảnh hưởng đến các đặc trưng cơ học của bê tông. Một tỷ lệ phối trộn tối ưu có thể cải thiện cường độ bê tông. Nó đồng thời duy trì tính công tác. Đặc tính hạt góc cạnh của cát nghiền có thể tăng cường liên kết với hồ xi măng. Tuy nhiên, nếu tỷ lệ cát nghiền quá cao, nó có thể làm giảm tính công tác. Điều này dẫn đến yêu cầu lượng nước cao hơn và tăng co ngót. Phân tích định lượng được thực hiện để xác định ngưỡng tối ưu.

3.3. Tác động của bột đá đá gốc lên đặc trưng co ngót

Nghiên cứu cũng xem xét ảnh hưởng của hàm lượng bột đá trong cát nghiền. Đồng thời, tác động của đá gốc sản xuất cát nghiền cũng được phân tích. Hàm lượng bột đá quá cao có thể ảnh hưởng tiêu cực đến cường độ và co ngót. Bột đá mịn có thể tăng diện tích bề mặt riêng. Điều này dẫn đến việc hấp thụ nước và tăng co ngót. Tuy nhiên, một lượng bột đá nhất định có thể hoạt động như chất độn. Nó cải thiện độ đặc chắc của hỗn hợp. Đá gốc khác nhau (ví dụ: đá vôi, đá granit) tạo ra cát nghiền với hình dạng hạt và tính chất bề mặt khác nhau. Điều này ảnh hưởng đến tương tác giữa cốt liệu và xi măng. Phân tích kết quả thí nghiệm cho thấy rõ ràng tác động của các yếu tố này. Nó ảnh hưởng đến biến dạng co ngót của bê tông.

IV.Đánh giá ảnh hưởng co ngót đến công trình cầu bê tông

Biến dạng co ngót của bê tông không chỉ là một hiện tượng vật lý. Nó còn có những tác động kỹ thuật nghiêm trọng. Đặc biệt là đối với các kết cấu lớn như cầu bê tông. Nghiên cứu này đánh giá ảnh hưởng của co ngót đến biến dạng dài hạn. Nó tập trung vào độ võng của dầm bê tông cốt thép. Việc hiểu rõ cơ chế này giúp các kỹ sư thiết kế an toàn hơn. Nó tối ưu hóa tuổi thọ của công trình. Biến dạng co ngót kéo dài có thể gây ra những vấn đề không mong muốn. Chẳng hạn như nứt, mất ứng suất trước, và tăng độ võng. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng khai thác và chi phí bảo trì của cầu. Luận án cung cấp các phân tích định lượng. Nó chỉ ra mức độ ảnh hưởng và đề xuất các giải pháp khắc phục.

4.1. Ảnh hưởng biến dạng co ngót đến độ võng của dầm

Biến dạng co ngót góp phần đáng kể vào độ võng dài hạn của dầm bê tông. Khi bê tông co ngót, nó tạo ra ứng suất trong cốt thép. Điều này làm thay đổi phân bố ứng suất ban đầu. Đặc biệt, co ngót làm giảm khả năng chịu lực của các dầm ứng suất trước. Độ võng tăng lên có thể ảnh hưởng đến khả năng khai thác của cầu. Nó gây ra các vấn đề về mặt thẩm mỹ và an toàn. Luận án phân tích định lượng mối quan hệ này. Nó sử dụng các phương pháp tính toán biến dạng dài hạn. Kết quả chỉ ra rằng việc dự báo chính xác co ngót là rất quan trọng. Nó giúp kiểm soát độ võng và đảm bảo tuổi thọ của dầm cầu. Việc bỏ qua ảnh hưởng của co ngót có thể dẫn đến thiết kế không an toàn hoặc kém hiệu quả.

4.2. Phân tích biến dạng dài hạn trong kết cấu cầu

Kết cấu cầu, đặc biệt là dầm Super T, chịu ảnh hưởng lớn từ biến dạng dài hạn. Co ngót và từ biến là hai yếu tố chính gây ra biến dạng này. Chúng làm thay đổi hình dạng ban đầu của dầm. Điều này có thể dẫn đến sự hình thành và phát triển độ võng hoặc độ vồng không mong muốn. Phân tích biến dạng dài hạn đòi hỏi sự kết hợp giữa lý thuyết và thực nghiệm. Nó xem xét các yếu tố như cường độ vật liệu, điều kiện môi trường, và lịch sử chất tải. Luận án thực hiện phân tích chuyên sâu về vấn đề này. Nó cung cấp cơ sở dữ liệu để đánh giá rủi ro. Từ đó, đưa ra các biện pháp thiết kế để giảm thiểu tác động. Việc tối ưu hóa thành phần bê tông giúp kiểm soát biến dạng dài hạn hiệu quả.

4.3. Ứng dụng kết quả nghiên cứu trong xây dựng cầu

Các kết quả từ luận án có ứng dụng thực tiễn cao trong ngành xây dựng cầu. Thông tin về đặc trưng co ngót của bê tông cát hỗn hợp là cần thiết. Nó giúp các kỹ sư lựa chọn vật liệu và thiết kế tối ưu. Việc phát triển công thức dự báo co ngót chính xác hơn cho loại bê tông này. Điều này cải thiện độ an toàn và độ bền của cầu. Giảm thiểu biến dạng co ngót đồng nghĩa với việc giảm nguy cơ nứt và chi phí bảo trì. Nghiên cứu cung cấp bằng chứng khoa học cho việc sử dụng cát nghiền bền vững. Nó hỗ trợ các quyết định chính sách về vật liệu xây dựng. Điều này đóng góp vào sự phát triển bền vững của hạ tầng giao thông. Đồng thời, nó tăng cường khả năng chống chịu của các công trình cầu.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc trưng co ngót của bê tông sử dụng cát mịn phối trộn cát nghiền từ đá trong xây dựng cầu

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (199 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC GIAO THÔNG VẬN TẢI NGUYỄN ĐỨC DŨNG NGHIÊN CỨU ĐẶC TRƢNG CO NGÓT CỦA BÊ TÔNG SỬ DỤNG CÁT MỊN PHỐI TRỘN CÁT NGHIỀN TỪ ĐÁ TRONG XÂY DỰNG CẦU LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÀ NỘI – NĂM 2022 luan an i BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC GIAO THÔNG VẬN TẢI NGUYỄN ĐỨC DŨNG NGHIÊN CỨU ĐẶC TRƢNG CO NGÓT CỦA BÊ TÔNG SỬ DỤNG CÁT MỊN PHỐI TRỘN CÁT NGHIỀN TỪ ĐÁ TRONG XÂY DỰNG CẦU Ngành: Kỹ thuật Xây dựng Công trình Giao thông Mã số: 958.05 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC 1: PGS. NGUYỄN DUY TIẾN 2: TS. THÁI KHẮC CHIẾN HÀ NỘI – NĂM 2022 luan an ii LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả trong luận án là trung thực và chƣa từng đƣợc ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác.

Nghiên cứu sinh NGUYỄN ĐỨC DŨNG luan an iii LỜI CẢM ƠN Tác giả xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến thầy giáo hƣớng dẫn: PGS. Nguyễn Duy Tiến, TS. Thái Khắc Chiến đã tận tình hƣớng dẫn, giúp đỡ, tạo điều kiện và động viên trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án. Tác giả chân thành cảm ơn tập thể các thầy, cô bộ môn Cầu Hầm, bộ môn Vật liệu Xây dựng và khoa Đào tạo Sau đại học trƣờng Đại học Giao thông vận tải đã tạo điều kiện thuận lợi giúp đỡ và hƣớng dẫn trong suốt thời gian tác giả nghiên cứu tại Bộ môn và khoa.

Tác giả trân trọng cảm ơn tập thể các thầy, cô trƣờng Đại học Giao thông vận tải đã đóng góp nhiều ý kiến quý báu và có giá trị cho nội dung đề tài luận án. Tác giả xin bày tỏ lòng biết ơn các bạn bè, đồng nghiệp tận tình giúp đỡ và động viên trong suốt quá trình tác giả học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án. Cuối cùng, tác giả xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới các thành viên gia đình đã thông cảm tạo điều kiện và chia sẻ những khó khăn trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án. luan an iv MỤC LỤC Trang MỤC LỤC.

iv DANH MỤC BẢNG BIỂU. viii DANH MỤC HÌNH VẼ. x DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT VÀ KÝ HIỆU. xiv MỞ ĐẦU.

1 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ BÊ TÔNG VÀ BIẾN DẠNG CO NGÓT CỦA BÊ TÔNG SỬ DỤNG CÁT MỊN PHỐI TRỘN CÁT NGHIỀN TỪ ĐÁ. Giới thiệu về vật liệu cát hỗn hợp phối trộn cát nghiền với cát mịn. Các nghiên cứu về bê tông sử dụng cát mịn phối trộn cát nghiền trên thế giới .1 Ảnh hƣởng của tỉ lệ phối trộn cát nghiền với cát sông đến tính năng cơ học và biến dạng co ngót của bê tông .2 Ảnh hƣởng của hàm lƣợng bột đá đến đặc trƣng cơ học và biến dạng co ngót của bê tông .3 Ảnh hƣởng của đá gốc sản xuất cát nghiền đến đặc trƣng cơ học và co ngót của bê tông .3 Các nghiên cứu cƣờng độ và biến dạng co ngót của bê tông sử dụng cát mịn phối trộn cát nghiền ở Việt Nam .4 Các nghiên cứu xác định ảnh hƣởng của biến dạng co ngót đến độ cong/độ võng của dầm bê tông cốt thép .5 Kết luận chƣơng 1. 27 CHƢƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT NGHIÊN CỨU BIẾN DẠNG CO NGÓT CỦA BÊ TÔNG CÓ SỬ DỤNG CÁT MỊN PHỐI TRỘN CÁT NGHIỀN TỪ ĐÁ.1 Co ngót bê tông .2 Các yếu tố ảnh hƣởng đến biến dạng co ngót của bê tông .3 Các yếu tố ảnh hƣởng đến biến dạng co ngót của bê tông có sử dụng cát mịn phối trộn cát ghiền .4 Một số mô hình dự báo biến dạng co ngót của bê tông theo các tiêu chuẩn hiện hành .1 Tiêu chuẩn Việt Nam 11823:2017 .2 Tiêu chuẩn ACI 209.3 Tiêu chuẩn châu Âu CEB FIP 2010 .4 Tiêu chuẩn EUROCODE 2 .5 Tiêu chuẩn Anh quốc BS 8110 .6 Tiêu chuẩn Xây dựng Nga .7 Tiêu chuẩn Úc AS 3600 .8 Tiêu chuẩn Nhật Bản JCSE 2007.

Tiêu chuẩn ngành 22 TCN 272-05 .10 Tiêu chuẩn Việt Nam TCVN 5574:2012 .11 Phân tích, đánh giá các mô hình tính toán biến dạng co ngót .12 Nhận xét về mô hình dự báo co ngót .5 Phƣơng pháp thực nghiệm xác định biến dạng co ngót của bê tông theo các tiêu chuẩn hiện hành .6 Xây dựng công thức dự báo biến dạng co ngót của bê tông từ kết quả thực nghiệm .7 Ảnh hƣởng của co ngót đến biến dạng dài hạn của dầm bê tông cốt thép .1 Ảnh hƣởng của biến dạng co ngót đến độ võng của dầm bê tông cốt thép .2 Phân tích ảnh hƣởng của biến dạng dài hạn đến sự hình thành và phát triển độ vồng của dầm Super T. Kết luận chƣơng 2. 53 CHƢƠNG 3: NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM VÀ PHÂN TÍCH, ĐÁNH GIÁ ẢNH HƢỞNG CỦA TÍNH CHẤT VẬT LIỆU CÁT MỊN PHỐI TRỘN CÁT NGHIỀN ĐẾN CÁC ĐẶC TRƢNG CƠ HỌC VÀ BIẾN DẠNG CO NGÓT CỦA BÊ TÔNG TỪ ĐÁ .1 Kết quả khảo sát một số mỏ cát mịn và cát nghiền khu vực đồng bằng sông Cửu Long .1 Kết quả khảo sát các mỏ cát mịn .2 Kết quả khảo sát các mỏ cát nghiền .2 Kết quả phối trộn cát nghiền với cát mịn thành cát hỗn hợp.3 Thiết kế thành phần bê tông .1 Phƣơng pháp tính toán .2 Vật liệu sử dụng .3 Xác định cấp phối tối ƣu theo lý thuyết Fuller .4 Công tác thí nghiệm các đặc trƣng cƣờng độ bê tông .5 Kết quả thí nghiệm .1 Ảnh hƣởng của tỉ lệ trộn CN/CM đến các đặc trƣng cơ học của bê tông .2 Ảnh hƣởng của hàm lƣợng bột đá đến các đặc trƣng cơ học của bê tông .3 Ảnh hƣởng của đá gốc sản xuất cát nghiền .6 Phân tích kết quả thí nghiệm .1 Phân tích ảnh hƣởng của tỉ lệ trộn cát nghiền/cát mịn đến các đặc trƣng cơ học của bê tông .2 Phân tích ảnh hƣởng của hàm lƣợng bột đá đến các đặc trƣng cơ học của bê tông .3 Phân tích ảnh hƣởng của đá gốc sản xuất cát nghiền đến các các đặc trƣng cơ học của bê tông .7 Thiết lập phƣơng trình quan hệ giữa các tính chất của vật liệu với tính năng cơ học của bê tông. 67 luan an vi 3.1 Phƣơng trình quan hệ giữa tỉ lệ trộn cát nghiền/cát mịn với các tính năng cơ học của bê tông .2 Phƣơng trình quan hệ giữa hàm lƣợng bột đá với các tính năng cơ học của bê tông .8 Nội dung thí nghiệm biến dạng co ngót bê tông .1 Kế hoạch thí nghiệm .2 Buồng khí hậu .3 Mẫu thí nghiệm biến dạng co ngót .4 Quy trình đo biến dạng co ngót .5 Tính toán kết quả .9 Kết quả thí nghiệm co ngót .1 Nhóm 1: Biến dạng co ngót của các tổ mẫu thay đổi tỉ lệ phối trộn CN/CM .2 Nhóm 2: Biến dạng co ngót của các tổ mẫu thay đổi hàm lƣợng bột đá .3 Nhóm 3: Biến dạng co ngót của các tổ mẫu thay đổi loại đá gốc sản xuất cát nghiền .4 Nhóm 4: Biến dạng co ngót của các tổ mẫu đƣợc so sánh với mẫu đối chứng bê tông sử dụng cát vàng sông Lô .5 Nhóm 5: Biến dạng co ngót của các tổ mẫu đƣợc so sánh với các tiêu chuẩn hiện hành.6 Nhóm 6: Ảnh hƣởng của biến dạng co ngót đến sự làm việc của kết cấu bê tông .10 Phân tích, đánh giá ảnh hƣởng của tính chất vật liệu đến biến dạng co ngót .1 Nhóm 1: Ảnh hƣởng của tỉ lệ phối trộn CN/CM .2 Nhóm 2: Ảnh hƣởng của hàm lƣợng bột đá .3 Nhóm 3: Ảnh hƣởng của đá gốc sản xuất cát nghiền .11 Nhóm 4: So sánh biến dạng do co ngót của bê tông cát mịn phối trộn cát nghiền với bê tông vàng sông Lô .12 Nhóm 5: So sánh kết quả nghiên cứu với các tiêu chuẩn hiện hành .13 Nhóm 6: Ảnh hƣởng của ứng suất do co ngót đến kết cấu bê tông .14 Xây dựng công thức xác định biến dạng co ngót bê tông có sử dụng cát mịn phối trộn cát ghiền .1 Xây dựng công thức theo tiêu chuẩn CEB FIP 2010 .2 Xây dựng công thức theo tiêu chuẩn ACI 209.15 Kết luận chƣơng 3.

97 CHƢƠNG 4: PHÂN TÍCH ẢNH HƢỞNG CỦA CO NGÓT ĐẾN BIẾN DẠNG DÀI HẠN CỦA KẾT CẤU DẦM BÊ TÔNG CỐT THÉP .1 Nghiên cứu thực nghiệm xác định độ võng dài hạn của dầm BTCT do biến dạng co ngót của bê tông. 100 luan an vii 4.2 Xây dựng mô hình thí nghiệm .3 Chế tạo mẫu thí nghiệm .4 Bố trí dụng cụ đo .5 Các bƣớc tiến hành thí nghiệm .6 Xử lý kết quả thí nghiệm .7 Đánh giá kết quả đo theo các tiêu chuẩn tính toán hiện hành .2 Xây dựng công thức quan hệ giữa mô đun đàn hồi với biến dạng co ngót và độ võng .1 Lập công thức theo phƣơng pháp lực nén tƣơng đƣơng .2 Kết quả tính toán ứng suất kéo tại đáy dầm .3 Kết quả tính toán độ võng của dầm theo nguyên lý ứng suất biến dạng .4 Công thức xác định mô đun đàn hồi có hiệu từ kết quả thực nghệm .3 Phân tích ảnh hƣởng của biến dạng co ngót và trình tự thi công đến biến dạng dài hạn của dầm bê tông dự ứng lực căng trƣớc Super T .1 Cấu tạo dầm Super T .2 Các thông số về vật liệu đầu vào .3 Kết quả theo dõi độ vồng các dầm Super T tại hiện trƣờng .4 Kết quả tính toán độ vồng từ các số liệu đo biến dạng co ngót .4 Nghiên cứu tính toán ảnh hƣởng quá trình thi công đến biến dạng dài hạn của dầm Super T. Kết luận chƣơng 4. 124 KẾT LUẬN – KIẾN NGHỊ.

125 CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 127 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 128 PHỤ LỤC 1: KẾT QUẢ THÍ NGHIỆM VẬT LIỆU. 136 PHỤ LỤC 2: THIẾT KẾ THÀNH PHẦN BÊ TÔNG VÀ CÁC KẾT QUẢ THÍ NGHIỆM TÍNH NĂNG CƠ HỌC CỦA BÊ TÔNG.

146 PHỤ LỤC 3: KẾT QUẢ ĐO BIẾN DẠNG CO NGÓT CỦA BÊ TÔNG. 161 PHỤ LỤC 4: THUẬT TOÁN TỐI ƢU HÓA BẦY ĐÀN (PSO). 182 luan an viii DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 2.1 Phƣơng pháp thực nghiệm xác định biến dạng co ngót của bê tông trong các tiêu chuẩn hiện hành .1 Thành phần hạt và mô đun độ lớn của cát .2 Bảng phân tích thành phần hạt cốt liệu của các cấp phối BTXM .3 Hệ số bình phƣơng nhỏ nhất theo Fuller .4 Số lƣợng các tổ hợp và các mẫu thí nghiệm .5 Thông số các tổ mẫu thí nghiệm .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc trưng co ngót của bê tông sử" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ phân tích đặc trưng co ngót của bê tông sử dụng phương pháp thí nghiệm và mô hình hóa.

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc trưng co ngót của bê tông sử" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Giao thông vận tải. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc trưng co ngót của bê tông sử" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc trưng co ngót của bê tông sử" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật Xây dựng Công trình Giao thông. Danh mục: Kỹ Thuật Xây Dựng Dân Dụng & Công Nghiệp.

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc trưng co ngót của bê tông sử" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc trưng co ngót của bê tông sử" có 199 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc trưng co ngót của bê tông sử" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter