Luận án: Cam kết và hành vi công dân của lao động kỹ thuật trong doanh nghiệp xây dựng Việt Nam

"Tìm hiểu cam kết và hành vi công dân của lao động kỹ thuật ngành xây dựng, vai trò quan trọng trong an toàn lao động và phát triển bền vững."

Chuyên ngành

Quản trị / Kinh tế / Quản lý lao động

Tác giả

Luan An

Thể loại

Nghiên cứu / Luận án

Số trang

204

Thời gian đọc

31 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt của tác giả

Trích nguyên văn từ luận án

1. Sự cần thiết của đề tài nghiên cứu 1. Về khía cạnh học thuật – khoảng trống nghiên cứu Trong một thế giới phẳng, hội nhập và cạnh tranh gay gắt hiện nay, việc duy trì và phát triển một doanh nghiệp luôn đòi hỏi những nỗ lực của các nhà quản lý ở cả trong và ngoài môi trường doanh nghiệp. Đó là: ứng phó các thách thức, cạnh tranh từ bên ngoài đi đối với nâng cao và tối ưu hóa hiệu quả quản trị từ bên trong. Đối với yêu cầu ứng phó các thách thức, cạnh tranh từ bên ngoài, một trong những áp lực quan trọng là giữ chân được những người tài, những người quản lý giỏi và lao động kỹ thuật có trình độ do sự chênh lệch giữa cung và cầu với nhóm đối tượng lao động này. Với nguồn cung hạn chế, các doanh nghiệp luôn có chính sách tuyển dụng và sử dụng hấp dẫn đối với người giỏi, điều này khiến nhiều doanh nghiệp khác cũng phải có những giải pháp thích hợp để giữ chân người lao động có trình độ ở lại với tổ chức. Các nhà quản lý giỏi luôn hiểu rằng việc duy trì sự cam kết của người lao động đối với tổ chức là rất quan trọng bởi nó ảnh hưởng trực tiếp đến sự ổn định kết quả hoạt động của tổ chức. Cam kết với tổ chức là một chủ đề thu hút được sự quan tâm lớn từ các nhà nghiên cứu trên thế giới từ những năm 70 của thế kỷ 20. Cam kết tổ chức của nhân viên có vai trò ảnh hưởng đến kết quả công việc (Atmojo, 2015), sự gắn kết của nhân viên với

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Thực trạng cam kết tổ chức của lao động kỹ thuật xây dựng
Số trang:
204 trang
Chuyên ngành:
Quản trị / Kinh tế / Quản lý lao động
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Thực trạng cam kết tổ chức của lao động kỹ thuật xây dựng

Ngành xây dựng giữ vai trò then chốt trong phát triển kinh tế hạ tầng. Ngành này đối mặt áp lực lớn về quản trị nhân sự chất lượng cao. Lao động kỹ thuật xây dựng là lực lượng nòng cốt tại các công trường. Nhóm nhân sự này quyết định chất lượng, an toàn và tiến độ công trình. Tuy nhiên, mức độ cam kết tổ chức của nhân sự kỹ thuật còn nhiều biến động. Tỷ lệ luân chuyển việc làm trong ngành xây lắp luôn ở mức cao. Các kỹ sư xây dựng dễ dàng chuyển việc khi có cơ hội thu nhập tốt hơn. Sự mất cân đối cung cầu nhân lực trình độ cao diễn ra gay gắt. Doanh nghiệp cần nắm rõ cấu trúc cam kết gồm tình cảm, nghĩa vụ và tính toán thiệt hại. Việc duy trì cam kết giúp doanh nghiệp ổn định hiệu quả sản xuất kinh doanh.

1.1. Khái niệm và cấu trúc ba thành phần cam kết tổ chức

Cam kết tổ chức phản ánh mức độ gắn kết tâm lý giữa nhân viên và doanh nghiệp. Khái niệm này được nghiên cứu rộng rãi từ những năm 70 của thế kỷ 20. Cấu trúc cam kết gồm ba thành phần: tình cảm, tính toán và quy chuẩn. Cam kết tình cảm là sự gắn bó tự nguyện xuất phát từ sự đồng điệu giá trị. Cam kết tính toán dựa trên việc cân nhắc chi phí mất mát khi rời bỏ công ty. Cam kết quy chuẩn xuất phát từ tinh thần trách nhiệm và nghĩa vụ đạo đức. Đối với lao động kỹ thuật xây dựng, cam kết tình cảm mang lại hiệu quả cống hiến cao nhất. Nhân sự có cam kết tình cảm cao sẽ tận tâm bảo vệ lợi ích công ty.

1.2. Áp lực cạnh tranh nguồn nhân lực kỹ thuật ngành xây dựng

Thị trường xây dựng Việt Nam ghi nhận sự gia tăng nhanh về số lượng nhà thầu. Nhu cầu tuyển dụng kỹ sư xây dựng có tay nghề ngày càng cấp thiết. Sự khan hiếm nhân lực giỏi tạo ra cuộc chạy đua đãi ngộ giữa các doanh nghiệp. Nhân sự kỹ thuật thường đứng trước nhiều lời mời tuyển dụng hấp dẫn. Tình trạng này làm suy giảm sự gắn bó với doanh nghiệp xây dựng hiện tại. Tỷ lệ nhảy việc cao gây đình trệ tiến độ thi công và thất thoát dữ liệu dự án. Chi phí tuyển dụng và đào tạo lại nhân sự thay thế rất tốn kém. Doanh nghiệp cần giải pháp đồng bộ để ổn định đội ngũ kỹ thuật chủ chốt.

II. Vai trò hành vi công dân trong tổ chức ngành xây dựng

Hành vi công dân trong tổ chức là yếu tố then chốt nâng cao năng suất lao động. Thuật ngữ học thuật quốc tế là organizational citizenship behavior (OCB). Đây là những hành vi tự nguyện của người lao động tại nơi làm việc. Hành vi này không nằm trong mô tả công việc bắt buộc của hợp đồng. Doanh nghiệp không trực tiếp ghi nhận OCB trong quy chế tiền lương chính thức. Tuy nhiên, hành vi này đóng góp rất lớn cho sự vận hành trơn tru của tổ chức. Tại các dự án xây dựng, khối lượng công việc phát sinh thường xuyên xuất hiện. Tinh thần chủ động giúp đỡ lẫn nhau giúp tháo gỡ nhanh các vướng mắc kỹ thuật. Khuyến khích OCB giúp tối ưu hóa hiệu quả quản trị nội bộ doanh nghiệp.

2.1. Bản chất lý thuyết organizational citizenship behavior

Khái niệm OCB được phát triển ban đầu bởi Bateman và Organ vào năm 1983. Các nghiên cứu tiếp theo đã phân loại OCB thành nhiều khía cạnh cụ thể. Những khía cạnh chính gồm: lòng vị tha, tinh thần trách nhiệm, sự lịch thiệp, tính trượng nghĩa và đức công dân. Lòng vị tha thể hiện qua hành động hướng dẫn đồng nghiệp mới tại hiện trường. Tinh thần trượng nghĩa giúp kỹ sư giữ thái độ tích cực trước áp lực tiến độ. Đức công dân thể hiện sự chủ động tham gia bảo vệ uy tín nhà thầu. Các khía cạnh này liên kết chặt chẽ với văn hóa doanh nghiệp xây lắp. Sự hiện diện của OCB tạo nên môi trường làm việc đoàn kết và trách nhiệm.

2.2. Đóng góp của hành vi công dân đối với hiệu quả công trường

Công trường xây dựng luôn đối mặt nhiều rủi ro về thời tiết và biến động vật tư. Bản vẽ thiết kế thường xuyên phải điều chỉnh để phù hợp thực địa. Trong điều kiện đó, hành vi công dân của kỹ sư xây dựng phát huy giá trị lớn. Kỹ sư sẵn sàng làm thêm giờ ngoài quy định để giải quyết sự cố phát sinh. Họ chủ động chia sẻ kinh nghiệm xử lý biện pháp thi công an toàn cho đội thợ. Họ tích cực nhắc nhở đồng nghiệp tuân thủ nghiêm ngặt quy định an toàn lao động. Những đóng góp tự giác này giúp giảm thiểu lãng phí vật tư và hạn chế tai nạn. Dự án nhờ đó hoàn thành đúng tiến độ và đảm bảo chất lượng.

III. Yếu tố tác động động lực làm việc ngành xây dựng hiện nay

Động lực làm việc ngành xây dựng chịu ảnh hưởng từ nhiều nhân tố nội tại và môi trường. Nghiên cứu thực nghiệm chỉ ra các tiền đề tác động trực tiếp đến tâm lý người lao động. Quyền tự quyết trong công việc tạo điều kiện cho kỹ sư phát huy năng lực xử lý tình huống. Mức độ phức tạp của dự án vừa là thách thức vừa kích thích tinh thần sáng tạo. Sự cân bằng giữa công việc và đời sống cá nhân giúp tái tạo sức lao động bền vững. Sự hỗ trợ từ cấp quản lý mang lại điểm tựa tâm lý vững vàng trước áp lực thi công. Khi các tiền đề này được đáp ứng đầy đủ, sự hài lòng trong công việc sẽ tăng cao. Đây là nền tảng thúc đẩy sự gắn bó với doanh nghiệp xây dựng.

3.1. Quyền tự quyết và sự hỗ trợ từ tổ chức tại hiện trường

Kỹ sư công trường thường phải đưa ra quyết định kỹ thuật nhanh chóng tại chỗ. Doanh nghiệp trao quyền tự quyết giúp nhân viên chủ động giải quyết sự việc kịp thời. Quyền tự chủ đem lại cảm giác tự tin và nâng cao trách nhiệm cá nhân. Đồng thời, sự hỗ trợ từ tổ chức là điều kiện không thể thiếu. Lãnh đạo hỗ trợ kịp thời về nguồn lực máy móc và vật tư giải tỏa áp lực cho hiện trường. Sự quan tâm chân thành từ cấp trên tạo ra sự tin tưởng gắn kết sâu sắc. Nhân viên cảm thấy năng lực của bản thân được tôn trọng và ghi nhận. Điều này củng cố mạnh mẽ cam kết tổ chức của đội ngũ kỹ thuật.

3.2. Cơ hội đào tạo và nâng cao năng lực chuyên môn kỹ thuật

Công nghệ xây dựng hiện đại đòi hỏi việc cập nhật liên tục các phần mềm và tiêu chuẩn mới. Doanh nghiệp tổ chức các khóa đào tạo nâng cao kỹ năng đem lại giá trị thiết thực. Người lao động được tiếp cận các công cụ quản lý dự án tiên tiến như mô hình BIM. Cơ hội học tập nâng cao năng lực giúp nhân sự nhận thấy triển vọng thăng tiến dài hạn. Hoạt động đào tạo thể hiện sự đầu tư bài bản của doanh nghiệp vào nguồn nhân lực. Nhân viên đáp lại sự đầu tư đó bằng tinh thần trách nhiệm cao hơn. Sự hài lòng trong công việc gia tăng thúc đẩy động lực làm việc ngành xây dựng phát triển mạnh mẽ.

IV. Giải pháp giữ chân nhân tài kỹ thuật và kỹ sư xây dựng

Giữ chân nhân tài kỹ thuật là nhiệm vụ sống còn của các ban điều hành doanh nghiệp xây dựng. Mất đi những kỹ sư giàu kinh nghiệm làm suy giảm trực tiếp năng lực cạnh tranh đấu thầu. Doanh nghiệp cần xây dựng chiến lược nhân sự toàn diện từ đãi ngộ đến môi trường làm việc. Chế độ lương thưởng phải bảo đảm tính công bằng và có sức cạnh tranh cao trên thị trường. Doanh nghiệp cần ghi nhận kịp thời những đóng góp vượt bậc trong thi công công trình. Lộ trình phát triển nghề nghiệp cần được minh bạch cho từng cấp bậc kỹ sư xây dựng. Chăm lo đời sống vật chất và tinh thần giúp củng cố cam kết tổ chức của nhân viên kỹ thuật.

4.1. Thiết kế hệ thống đãi ngộ gắn liền với hiệu quả công trình

Thu nhập là yếu tố quan trọng hàng đầu trong quyết định gắn bó của người lao động. Doanh nghiệp xây lắp cần áp dụng cơ chế trả lương theo năng lực và hiệu suất thực tế. Chính sách thưởng tiến độ, thưởng chất lượng và thưởng an toàn tạo động lực trực tiếp. Các khoản phụ cấp công trình, phụ cấp xa nhà cần được chi trả thỏa đáng và đúng hạn. Đãi ngộ tài chính minh bạch tạo ra sự tin tưởng tuyệt đối giữa người lao động và doanh nghiệp. Khi quyền lợi kinh tế được đảm bảo, kỹ sư yên tâm cống hiến trí tuệ cho dự án. Đây là biện pháp cốt lõi để giữ chân nhân tài kỹ thuật dài hạn.

4.2. Xây dựng lộ trình thăng tiến và phát triển chuyên môn rõ ràng

Nhân sự kỹ thuật trình độ cao luôn mong muốn có định hướng tương lai vững chắc. Doanh nghiệp cần thiết lập các nấc thang nghề nghiệp cụ thể từ giám sát lên chỉ huy trưởng. Tiêu chí đánh giá bổ nhiệm cần minh bạch dựa trên năng lực và thành tích thực tế. Doanh nghiệp tạo điều kiện cho kỹ sư chủ trì các hạng mục phức tạp để rèn luyện bản lĩnh. Việc trao cơ hội phát triển giúp kỹ sư khẳng định giá trị bản thân trong tổ chức. Họ nhìn thấy tương lai phát triển bền vững cùng sự lớn mạnh của công ty. Lộ trình rõ ràng giúp hạn chế tối đa tâm lý tìm kiếm cơ hội việc làm bên ngoài.

V. Xây dựng văn hóa doanh nghiệp xây lắp nâng cao gắn kết

Văn hóa doanh nghiệp xây lắp là chất keo vô hình kết nối toàn bộ đội ngũ nhân sự. Môi trường văn hóa tích cực giúp xóa bỏ khoảng cách giữa khối văn phòng và hiện trường thi công. Một nền văn hóa tôn trọng, tin cậy và minh bạch tạo động lực lớn cho nhân viên. Khi các giá trị cốt lõi được thấu hiểu, tinh thần làm việc tập thể được nâng cao. Người lao động tìm thấy niềm tự hào khi tham gia kiến tạo các công trình tầm vóc. Sự hài lòng trong công việc được lan tỏa từ cấp quản lý đến từng kỹ sư trực tiếp. Xây dựng văn hóa vững chắc là giải pháp căn cơ để gắn kết đội ngũ lao động kỹ thuật.

5.1. Thúc đẩy tinh thần hợp tác và chia sẻ kinh nghiệm kỹ thuật

Công tác thi công đòi hỏi sự phối hợp nhịp nhàng giữa nhiều tổ đội chuyên môn. Văn hóa hợp tác khuyến khích việc trao đổi thẳng thắn và hỗ trợ kỹ thuật kịp thời. Doanh nghiệp cần tạo diễn đàn để các kỹ sư lâu năm truyền đạt kinh nghiệm xử lý sự cố. Kỹ sư trẻ được lắng nghe ý kiến đóng góp và khuyến khích sáng tạo giải pháp mới. Tinh thần đồng đội giúp giảm bớt căng thẳng do áp lực tiến độ công trường gây ra. Mối quan hệ tương trợ lành mạnh giữa các đồng nghiệp là yếu tố níu giữ nhân sự hiệu quả. Sự gắn bó với doanh nghiệp xây dựng được củng cố qua từng công trình hoàn thành.

5.2. Tôn vinh giá trị đóng góp và khơi dậy niềm tự hào nghề nghiệp

Nghề xây dựng đòi hỏi sự hy sinh thầm lặng và nỗ lực bền bỉ của người kỹ sư. Doanh nghiệp cần thường xuyên tổ chức vinh danh các cá nhân và tập thể xuất sắc. Sự công nhận kịp thời từ ban lãnh đạo mang lại giá trị tinh thần to lớn. Tôn vinh các thành tựu thi công khơi dậy lòng tự hào về nghề nghiệp kiến tạo hạ tầng đất nước. Nhân sự nhận thức rõ tầm quan trọng của công việc đối với sự phát triển chung của xã hội. Sự gắn kết giữa mục tiêu cá nhân và sứ mệnh doanh nghiệp được thắt chặt. Đây là cội nguồn phát sinh các hành vi công dân trong tổ chức bền bỉ.

Mục lục chi tiết luận án

DANH MỤC BIỂU ĐỒ
DANH MỤC HÌNH
PHẦN MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ THUYẾT
1.1. Cam kết tổ chức
1.1.1. Các nghiên cứu về Cam kết tổ chức (Organizational Commitment)
1.1.1.1. Quan điểm hành vi về cam kết
2. CHƯƠNG 2: BỐI CẢNH SỬ DỤNG LAO ĐỘNG KỸ THUẬT TRONG CÁC DOANH NGHIỆP XÂY DỰNG VIỆT NAM
3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
4. CHƯƠNG 4: PHÂN TÍCH KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
5. CHƯƠNG 5: BÌNH LUẬN KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ KHUYẾN NGHỊ
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ quản lý công nghiệp cam kết và hành vi công dân tổ chức của lao động kỹ thuật trong các doanh nghiệp xây dựng việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (204 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ix DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 4. Khác biệt về mức độ cam kết về phương diện tình cảm (OCME). So sánh mức độ Cam kết tổ chức dựa trên cân nhắc trách nhiệm và rủi ro. So sánh mức độ thể hiện hành vi với đồng nghiệp giữa các phân nhóm kiểm soát.

So sánh mức độ thể hiện hành vi với tổ chức giữa các phân nhóm kiểm soát.124 x DANH MỤC HÌNH Hình 1. Mô hình nghiên cứu đề xuất. Giá trị thặng dư ngành xây dựng theo từng quý. Tăng trưởng ngành Xây dựng Việt Nam qua các năm.

Tăng trưởng ngành Xây dựng Việt Nam từ năm 2018. Số liệu doanh nghiệp xây dựng đang hoạt động có kết quả sản xuất kinh doanh tại thời điểm 31/12 hàng năm. Biểu đồ tăng trưởng số lượng doanh nghiệp xây dựng hoạt động có kết quả sản xuất kinh doanh thời điểm 31/12 hàng năm 2016 - 2020. Tình hình hoạt động của các doanh nghiệp ngành Xây dựng có kết quả sản xuất kinh doanh thời điểm 31/12 hàng năm.

Biểu đồ năng suất lao động của một số nước. Lực lượng lao động ngành Xây dựng theo các năm. Cơ cấu lao động bình quân trong các doanh nghiệp xây dựng. Biểu đồ sử dụng cơ cấu lao động thường xuyên 50phân theo loại hình doanh nghiệp.

Kết quả phân tích CFA mô hình các nhân tố tác động đến OCM (đã chuẩn hóa). Kết quả phân tích CFA với các thang đo trong mô hình phân tích yếu tố tác động đến Hành vi công dân tổ chức OCB (đã chuẩn hóa). Kết quả ước lượng mô hình cấu trúc các yếu tố tác động đến OCM (chuẩn hóa). Kết quả ước lượng mô hình cấu trúc các yếu tố tác động đến OCM (điều chỉnh) - MH1.

Mô hình cấu trúc các nhân tố tác động đến Hành vi công dân tổ chức - OCB (đã chuẩn hóa). Mô hình cấu trúc phân tích các nhân tố tác động đến Hành vi công dân tổ chức - OCB (điều chỉnh) - MH2 .104 1 PHẦN MỞ ĐẦU 1. Sự cần thiết của đề tài nghiên cứu 1. Về khía cạnh học thuật – khoảng trống nghiên cứu Trong một thế giới phẳng, hội nhập và cạnh tranh gay gắt hiện nay, việc duy trì và phát triển một doanh nghiệp luôn đòi hỏi những nỗ lực của các nhà quản lý ở cả trong và ngoài môi trường doanh nghiệp.

Đó là: ứng phó các thách thức, cạnh tranh từ bên ngoài đi đối với nâng cao và tối ưu hóa hiệu quả quản trị từ bên trong. Đối với yêu cầu ứng phó các thách thức, cạnh tranh từ bên ngoài, một trong những áp lực quan trọng là giữ chân được những người tài, những người quản lý giỏi và lao động kỹ thuật có trình độ do sự chênh lệch giữa cung và cầu với nhóm đối tượng lao động này. Với nguồn cung hạn chế, các doanh nghiệp luôn có chính sách tuyển dụng và sử dụng hấp dẫn đối với người giỏi, điều này khiến nhiều doanh nghiệp khác cũng phải có những giải pháp thích hợp để giữ chân người lao động có trình độ ở lại với tổ chức. Các nhà quản lý giỏi luôn hiểu rằng việc duy trì sự cam kết của người lao động đối với tổ chức là rất quan trọng bởi nó ảnh hưởng trực tiếp đến sự ổn định kết quả hoạt động của tổ chức.

Cam kết với tổ chức là một chủ đề thu hút được sự quan tâm lớn từ các nhà nghiên cứu trên thế giới từ những năm 70 của thế kỷ 20. Cam kết tổ chức của nhân viên có vai trò ảnh hưởng đến kết quả công việc (Atmojo, 2015), sự gắn kết của nhân viên với tổ chức (Albdour và Altarawneh, 2014), chất lượng dịch vụ (Dhar, 2015) và tình trạng nhân viên bỏ việc (Yin-Fah và cộng sự, 2010; Zopiatis và cộng sự, 2014). Vì vậy, rất nhiều nghiên cứu tập trung làm rõ bản chất của cam kết tổ chức cũng như các tiền đề ảnh hưởng nhằm nâng cao sự cam kết tổ chức của nhân viên. Mặc dù vậy vẫn còn nhiều kết quả chưa thống nhất, cụ thể những nhân tố được xem là tiền đề của cam kết tổ chức như: quyền tự quyết trong công việc, mức độ phức tạp trong công việc, sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống, đào tạo của tổ chức, cơ hội nghề nghiệp trong tổ chức, sự hỗ trợ từ tổ chức, sự đầu tư của nhân viên.

Rất nhiều nghiên cứu cho rằng đây là những tiền đề quan trọng đối với cam kết tổ chức, nhưng cũng có các nghiên cứu khác cho kết quả ngược lại hoặc không có mối quan hệ. Do đó, việc tiếp tục kiểm định thêm mối quan hệ giữa các nhân tố tiền đề trên và cam kết tổ chức trong những bối cảnh khác nhau là cần thiết. Đối với yêu cầu nâng cao và tối ưu hóa hiệu quả quản trị từ bên trong, một yếu tố đang ngày càng được nhiều nhà quản lý quan tâm đó là tạo lập và nâng cao mức độ tự nguyện của người lao động trong việc gia tăng hiệu quả làm việc, năng suất lao động hoặc gia tăng các hoạt động khác (không định sẵn) có ích cho doanh nghiệp. Nói theo ngôn ngữ học thuật, là tạo lập và nâng cao “Hành vi công dân tổ chức” của người lao động.

2 Khái niệm về hành vi công dân tổ chức lần đầu được đề cập bởi hai nhà khoa học Bateman và Organ (1983) và được hoàn thiện dần trong gần bốn thập kỷ qua bởi nhiều nghiên cứu, ví dụ nghiên cứu của Podsakoff và Mackenzie (1989), Podsakoff và các cộng sự (2000), Chahal và Mehta (2010), Jain và Cooper (2012). Hành vi công dân tổ chức được hiểu là những hành vi tự nguyện, không thuộc nhiệm vụ chính thức của người nhân viên, không được trực tiếp công nhận thông qua chính sách lương thưởng của tổ chức, nhưng mang lại đóng góp quan trọng đối với hiệu quả công việc trong một tổ chức. Hành vi công dân tổ chức có vai trò quan trọng đối với năng suất lao động và kết quả công việc trong tổ chức (Podsakoff và các cộng sự, 2009). Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến Hành vi công dân tổ chức, trong đó Thái độ vẫn được xem là yếu tố căn bản ảnh hưởng đến Hành vi công dân tổ chức.

Điều này có thể lý giải dựa vào các lý thuyết cơ bản về hành vi như lý thuyết hành động hợp lý (Theory of Reasoned Action - TRA). Theo lý thuyết này thì Thái độ sẽ ảnh hưởng đến Hành vi. Tuy nhiên, lý thuyết này cũng cũng cho rằng tác động từ Thái độ đến Hành vi là gián tiếp mà mức độ sẽ phụ thuộc vào các biến trung gian hoặc điều tiết. Cụ thể hơn, nhiều nghiên cứu về sự tương quan giữa Cam kết tổ chức (một hình thức của Thái độ) và Hành vi công dân tổ chức (một hình thức của Hành vi) cho các kết quả không đồng nhất.

Một số cho rằng hai biến này có quan hệ thuận Organ và Ryan (1995) hay của LePine và các cộng sự (2002). Trong khi, một số nghiên cứu khác thì cho rằng có thể xảy ra quan hệ ngược chiều (Meyer và các cộng sự, 2002; Meyer và Maltin, 2010). Sự không thống nhất này nảy sinh nhu cầu cần thực hiện thêm các nghiên cứu khác để bổ sung các minh chứng cho tổng quan nghiên cứu về vấn đề này. Các nghiên cứu mang tính tổng hợp về cam kết tổ chức và hành vi công dân tổ chức trong điều kiện Việt Nam còn rất ít nhất; chưa có các nghiên cứu về các nhân tố n đối với lao động kỹ thuật trong các doanh nghiệp xây dựng.

Về khía cạnh thực tiễn Kể từ thời điểm bắt đầu đổi mới từ 1986 đến nay, nền kinh tế Việt Nam luôn khởi sắc và phát triển liên tục với tốc độ cao. Bên cạnh những lợi ích chung có được thì các doanh nghiệp Việt Nam cũng gặp không ít đòi hỏi và thách thức từ môi trường cạnh tranh ngày càng gay gắt khi đất nước hội nhập sâu vào nền kinh tế thế giới, trong đó, có những đòi hỏi, thách thức chung từ bên ngoài và ở cả trong nội tại như đề cập nêu trên, trong đó có đòi hỏi về: nâng cao Cam kết tổ chức và Hành vi công dân tổ chức của người lao động. Đối với các doanh nghiệp xây dựng Việt Nam, đòi hỏi và thách thức về việc nâng cao Cam kết tổ chức và Hành vi công dân tổ chức của lao động kỹ 3 thuật (bao gồm đội ngũ kỹ sư, cao đẳng, trung cấp nghề và công nhân kỹ thuật đã qua đào tạo) càng là những yêu cầu bức thiết, do đây là đội ngũ chiếm tỷ trọng lớn nhất trong tổng số lao động của các doanh nghiệp và cũng là lực lượng nòng cốt nhất có vai trò ảnh hưởng trực tiếp đến sự ổn định và hiệu quả sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp. Cần nói thêm rằng doanh nghiệp xây dựng Việt Nam là khu vực hàng năm sử dụng hơn 70% tổng số vốn đầu tư toàn xã hội (khoảng 64 tỷ USD năm 2020), trong đó chi phí nhân công và chi phí vật liệu xây dựng là các chi phí lớn nhất chiếm lần lượt khoảng 20% (khoảng 14 tỷ USD) và 45-50% (khoảng 28 tỷ USD); lãi suất định mức khoảng từ 5%-10% (tương đương 4 tỷ USD) (Báo cáo của Bộ Xây dựng).

Là khu vực doanh nghiệp quan trọng như vậy, nhưng điều tra từ các báo cáo nội bộ và phỏng vấn trực tiếp lãnh đạo các doanh nghiệp xây dựng lớn đều cho thấy mức độ cam kết tổ chức của lao động kỹ thuật trong khối doanh nghiệp này ở mức rất thấp, thể hiện ở tỷ lệ nghỉ việc, chuyển việc hàng năm cao 10-20% tổng số lao động, gây ra chi phí cơ hội và chi phí tuyển dụng, đào tạo lại chiếm 1,5-2% lợi nhuận (khoảng 60- 80 triệu USD hay 1.800 tỷ đồng chi phí hàng năm). Tương tự, mức độ tự nguyện cống hiến (Hành vi công dân tổ chức) của các lao động kỹ thuật trong khu vực này, thể hiện qua trách nhiệm, sự cố gắng trong việc tiết kiệm, tối ưu hóa nguyên vật liệu xây dựng, cố gắng nâng cao chất lượng, tính thẩm mỹ của sản phẩm… cũng ở mức thấp. Lượng vật liệu xây dựng hao phí trung bình vượt định mức ở các công trình xây dựng (cả do tay nghề kém và ý thức trách nhiệm chưa tốt) khoảng 1-3% tùy từng loại vật liệu, cá biệt có loại đến 5%. Nếu tính mức lãng phí vật liệu trung bình khoảng 2% là tương đương 560 triệu USD/năm, bằng khoảng 12.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Cam kết và hành vi công dân của lao động kỹ thuật ngành xây dựng (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-xay-dung-kien-truc/ky-thuat-xay-dung-dan-dung-cong-nghiep/cam-ket-hanh-vi-cong-dan-lao-dong-ky-thuat-doanh-nghiep-xay-dung-viet-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Cam kết và hành vi công dân của lao động kỹ thuật ngành xây dựng" nghiên cứu về vấn đề gì?

"Tìm hiểu cam kết và hành vi công dân của lao động kỹ thuật ngành xây dựng, vai trò quan trọng trong an toàn lao động và phát triển bền vững."

Luận án "Cam kết và hành vi công dân của lao động kỹ thuật ngành xây dựng" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Cam kết và hành vi công dân của lao động kỹ thuật ngành xây dựng" thuộc chuyên ngành Quản trị / Kinh tế / Quản lý lao động. Danh mục: Kỹ Thuật Xây Dựng Dân Dụng & Công Nghiệp.

Luận án "Cam kết và hành vi công dân của lao động kỹ thuật ngành xây dựng" có bao nhiêu trang?

Luận án "Cam kết và hành vi công dân của lao động kỹ thuật ngành xây dựng" có 204 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Cam kết và hành vi công dân của lao động kỹ thuật ngành xây dựng" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter