Luận án: Nghiên cứu nguyên nhân & giải pháp xử lý xói lở nền, vai cống Tắc Giang

Luận án thạc sĩ xây dựng công trình thủy nghiên cứu nguyên nhân và đề xuất giải pháp xử lý xói lở nền cống, vai cống sau sự cố tắc giang.

Chuyên ngành

Thủy lợi

Tác giả

Luan An

Thể loại

Đề tài nghiên cứu

Số trang

126

Thời gian đọc

19 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tóm tắt nội dung

I.Xói lở nền vai cống Thách thức công trình đê điều

1.1. Tầm quan trọng của cống qua đê

Cống qua đê giữ vai trò thiết yếu trong hệ thống thủy lợi quốc gia. Việt Nam hiện có 1102 cống lớn nhỏ trên các tuyến đê. Các cống này phục vụ phát triển sản xuất nông nghiệp, đảm bảo an toàn cho tài sản và tính mạng người dân. Lịch sử xây dựng cống qua đê gắn liền quá trình nâng cấp hệ thống đê điều. Cống được xây dựng ở nhiều thời kỳ khác nhau, dẫn đến kết cấu và khẩu độ đa dạng. Đây là những hạng mục xung yếu, đòi hỏi sự quan tâm đặc biệt. Việc duy trì hoạt động ổn định của chúng là nhiệm vụ cấp thiết.

1.2. Đặc điểm làm việc rủi ro xói lở nền đường

Cống qua đê hoạt động trong điều kiện phức tạp. Cột nước công tác thường cao, tạo áp lực lớn. Nền cống và vai cống thường nằm trên lớp đất yếu, có tính thấm nước cao. Khu vực hạ lưu cống dễ bị xói lở chân cống do tác động của dòng chảy. Các khuyết tật tiềm ẩn tại nền cống và hai bên vai cống thường rất khó phát hiện bằng mắt thường. Quá trình thi công cống yêu cầu đào hố móng lâm mái nghiêng. Sau đó, đất được đắp bù hai bên vai cống, khiến chỉ tiêu cơ lý của các lớp đất thường không đồng đều. Công tác quan trắc, kiểm tra, đánh giá trong quá trình vận hành cống chưa được quan tâm thường xuyên.

1.3. Hậu quả xói lở nền vai cống gây sụt lún công trình

Đặc biệt trong mùa lũ, cột nước công tác biến động mạnh. Dòng thấm từ thượng lưu về hạ lưu có thể gây ra nhiều sự cố nghiêm trọng. Lưu lượng nước qua cống có thể bị giảm đáng kể, ảnh hưởng đến chức năng điều tiết. Áp lực thấm làm mất ổn định kết cấu cống. Hiện tượng xói ngầm, trôi dạt vật liệu tại nền cống và vai cống là phổ biến, làm suy yếu khả năng chịu lực. Nước chảy xiết trong mùa lũ càng làm tăng nguy cơ xói lở. Ngập úng ở hạ lưu cống cũng là một hậu quả nghiêm trọng, gây thiệt hại lớn. Những sự cố này trực tiếp ảnh hưởng đến an toàn công trình, gây sụt lún công trình, đòi hỏi giải pháp khắc phục kịp thời.

II.Nguyên nhân xói lở nền vai cống Tắc Giang

2.1. Sự cố cống Tắc Giang Minh chứng rõ ràng

Cụm công trình đầu mối cống Tắc Giang tại Hà Nam đã xảy ra sự cố nghiêm trọng vào ngày 01/08/2012. Đây là một trường hợp điển hình và cấp thiết để nghiên cứu về xói lở vai cống và nền cống. Tại thời điểm sự cố, hiện tượng nước thấm qua thân đê, nền cống và hai bên vai cống diễn ra rõ rệt. Điều này đã dẫn đến sụt lún nghiêm trọng tại nhiều vùng phía chân đê và khu vực hạ lưu cống. Sự cố cống Tắc Giang đã trở thành cơ sở thực tiễn để nghiên cứu sâu hơn về nguyên nhân và giải pháp phòng chống.

2.2. Dấu hiệu xói lở chân cống và vai cống

Tại khu vực cống Tắc Giang, nhiều vị trí xuất hiện hiện tượng cát di sủi với khối lượng khá lớn. Điều này chứng tỏ sự tồn tại của dòng thấm mạnh và xói ngầm. Cát bị cuốn trôi ra ngoài, tạo thành các hố rỗng ngầm dưới nền cống và vai cống. Đặc biệt, nhà lắp đặt tủ điện vận hành cống đã bị sụt hoàn toàn xuống hố xói. Thiệt hại vật chất từ sự cố là rất lớn, đồng thời tiềm ẩn nguy cơ mất an toàn cho toàn bộ hệ thống đê. Những dấu hiệu này cung cấp thông tin quý giá để xác định nguyên nhân xói lở chân cống và vai cống.

2.3. Cống Tắc Giang Cống ngầm trong thân đê

Cống Tắc Giang là một loại cống ngầm, được xây dựng trong thân đập hoặc thân đê. Vị trí cụ thể tại Km 129+530 đê Hữu. Đặc điểm kết cấu cống ngầm khiến việc quan sát trực tiếp và phát hiện sớm các dấu hiệu xói lở trở nên khó khăn hơn nhiều so với cống lộ thiên. Việc này đặt ra yêu cầu cao hơn về công tác khảo sát, thiết kế, thi công và giám sát định kỳ. Hiểu rõ cấu trúc cống Tắc Giang giúp phân tích chính xác nguyên nhân xói lở vai cống, bao gồm cả những yếu tố liên quan đến tính thấm của thân đê và nền đất xung quanh.

III.Phân tích sự cố tìm giải pháp gia cố nền đất

3.1. Mục tiêu nghiên cứu Xác định nguyên nhân xói lở

Đề tài "NGHIÊN CỨU NGUYÊN NHÂN VÀ ĐỀ XUẤT GIẢI PHÁP XỬ LÝ XÓI LỞ NỀN CỐNG VÀ VAI CỐNG - SAU SỰ CỐ CỐNG TẮC GIANG" đặt ra mục tiêu rõ ràng. Mục tiêu chính là phân tích chuyên sâu, xác định một cách khoa học nguyên nhân gây ra sự cố xói lở nền cống và vai cống. Từ đó, đề xuất các giải pháp kỹ thuật cụ thể để khắc phục khẩn cấp và lâu dài sự cố. Đồng thời, nghiên cứu hướng tới giảm thiểu tối đa thiệt hại do sự cố xói lở, mang lại ý nghĩa kinh tế, khoa học và thực tiễn trong quản lý công trình thủy lợi.

3.2. Phương pháp tiếp cận nghiên cứu thủy lực cống

Nghiên cứu áp dụng cách tiếp cận toàn diện. Thông tin được tìm hiểu qua các tài liệu, giáo trình chuyên ngành đã được nghiên cứu và ứng dụng. Hồ sơ khảo sát, thiết kế, thi công, quy trình vận hành và yêu cầu quản lý cụm công trình đầu mối cống Tắc Giang được phân tích kỹ lưỡng. Dữ liệu khảo sát, đo đạc thực trạng cống Tắc Giang khi xảy ra sự cố là cơ sở quan trọng. Phương pháp nghiên cứu bao gồm thu thập tài liệu liên quan, phân tích để tìm ra nguyên nhân thường gặp khi xảy ra hiện tượng xói lở nền và vai cống. Khảo sát, đo đạc, đánh giá hiện trạng cống Tắc Giang. Phân tích lý luận về lý thuyết tính toán thấm theo phương pháp giải tích và phương pháp phần tử hữu hạn. Điều này giúp hiểu rõ hơn về thủy lực cống và dòng chảy gây xói lở nền đường.

3.3. Đề xuất giải pháp bảo vệ mái taluy chống sụt lún

Nghiên cứu đề xuất các kiến nghị quan trọng trong quá trình khảo sát, thi công, và quản lý vận hành. Mục tiêu là đảm bảo an toàn cho cống, đặc biệt là cống qua đê. Các giải pháp kỹ thuật cần tập trung vào việc gia cố nền đất, chống xói lở nền đường. Cần có biện pháp cụ thể để bảo vệ mái taluy hai bên vai cống khỏi tác động của nước chảy xiết và dòng thấm. Ngăn chặn triệt để hiện tượng sụt lún công trình. Các giải pháp này phải được xem xét kỹ lưỡng về tính khoa học, tính thực tiễn và hiệu quả kinh tế. Điều này nhằm tối ưu hóa công tác quản lý và vận hành công trình.

IV.Nhiệm vụ phân loại cống Hiểu rõ để chống xói lở

4.1. Nhiệm vụ cơ bản của cống trong thủy lợi

Cống là công trình thủy lợi thiết yếu, được xây dựng dưới đập, đê, hoặc trên các hệ thống kênh. Chúng đóng vai trò quan trọng trong việc khống chế mực nước và điều tiết lưu lượng. Các nhiệm vụ chính bao gồm lấy nước phục vụ tưới tiêu, tiêu nước chống úng, phân lũ để giảm ngập lụt. Ngoài ra, cống còn phục vụ giao thông thủy, điều tiết mực nước cho các vùng, và tháo cát để duy trì luồng lạch. Một số cống còn có chức năng đa dạng, kết hợp nhiều mục đích như tưới, tiêu, ngăn mặn, và giao thông thủy. Hiểu rõ nhiệm vụ cụ thể của từng loại cống giúp đánh giá đúng các rủi ro xói lở nền đường tiềm ẩn.

4.2. Phân loại cống theo mục đích sử dụng

Cống được phân loại dựa trên vị trí và mục đích sử dụng. Cống điều tiết xây dựng trên sông, kênh để dâng cao mực nước, đảm bảo yêu cầu lấy nước và giao thông thủy ở thượng lưu, đồng thời chống úng cho hạ lưu. Cống tiêu dùng để tháo nước, chống úng cho một vùng nhất định trong hệ thống. Cống phân lũ tháo một phần lưu lượng về mùa lũ của một con sông sang hướng khác, hoặc vào một vùng nhất định để hạ thấp đỉnh lũ ở sông chính. Cống ngăn triều xây dựng ở vùng ven biển, chịu ảnh hưởng trực tiếp của thủy triều, để ngăn mặn giữ ngọt. Cống tháo cát để xói rửa bùn cát lắng đọng phía trước các công trình.

4.3. Phân loại cống theo kết cấu ảnh hưởng xói lở nền

Cống còn được phân loại theo kết cấu. Cống lộ thiên (cống hở, cống đồng bằng) là loại cống phía trên hở, không đắp đất. Chúng thường được xây dựng trên, đầu hoặc cuối kênh, sông. Ví dụ điển hình là cống hạ lưu Liên Mạc trên sông Nhuệ. Cống ngầm (cống kiểu kín) là loại cống được xây dựng trong thân đập hoặc thân đê. Cống ngầm thường được thiết kế cho những nơi không có yêu cầu về giao thông thủy. Cống Tắc Giang tại Phủ Lý, Hà Nam, là một ví dụ điển hình của cống ngầm. Đặc điểm kết cấu này ảnh hưởng trực tiếp đến cách thức phát sinh và xử lý xói lở nền đường, đồng thời đặt ra thách thức trong việc quan sát và bảo trì.

V.Giải pháp xử lý xói lở nền vai cống hiệu quả

5.1. Khắc phục xói lở nền đường và chân cống

Xử lý xói lở nền cống đòi hỏi các giải pháp kỹ thuật tổng hợp và chuyên sâu. Cần thực hiện gia cố nền đất bằng vật liệu chống thấm, tăng cường độ chịu lực. Sử dụng các tấm chắn, cọc cừ, hoặc bê tông hóa phần nền bị xói là phương án hiệu quả. Lưới địa kỹ thuật hoặc vải địa kỹ thuật có thể được áp dụng để ngăn chặn sự di chuyển của vật liệu đất, đặc biệt là cát. Giảm gradient thủy lực là yếu tố quan trọng để hạn chế dòng thấm gây xói ngầm. Kiểm tra định kỳ bằng các phương pháp địa vật lý giúp phát hiện sớm các hố rỗng, ngăn chặn xói lở chân cống nghiêm trọng.

5.2. Gia cố vai cống bảo vệ mái taluy khỏi nước chảy xiết

Vai cống cần được gia cố mạnh mẽ để chống lại tác động xói mòn của nước chảy xiết. Vật liệu lát mái như rọ đá, hoặc tường chắn bê tông có thể bảo vệ hiệu quả. Bê tông cốt thép, đá hộc lát khan hoặc đổ bê tông toàn khối là những lựa chọn phổ biến. Cần đảm bảo khả năng thoát nước tốt xung quanh vai cống, tránh tích tụ áp lực nước gây mất ổn định. Thiết kế mái taluy phải được tính toán kỹ lưỡng, có tính đến tốc độ dòng chảy và đặc điểm địa chất khu vực. Tăng cường lớp phủ bảo vệ thực vật hoặc các giải pháp sinh thái cũng góp phần ổn định mái taluy.

5.3. Công nghệ hiện đại trong chống xói lở công trình

Ứng dụng công nghệ hiện đại là chìa khóa trong khảo sát và giám sát. Sử dụng công nghệ địa vật lý tiên tiến để phát hiện các hố rỗng, vùng đất yếu dưới nền. Hệ thống cảm biến thông minh giúp theo dõi liên tục mực nước, áp lực thấm, và chuyển vị của cống. Mô hình hóa thủy lực cống bằng phần mềm chuyên dụng, kết hợp phân tích phần tử hữu hạn, giúp dự đoán chính xác hành vi của đất và nước. Sử dụng vật liệu composite hoặc bê tông polymer cho độ bền cao hơn, khả năng chống thấm và chống xói mòn ưu việt. Tối ưu hóa thiết kế để giảm thiểu rủi ro xói lở nền đường ngay từ giai đoạn đầu.

VI.Quản lý vận hành cống Ngăn chặn sụt lún công trình

6.1. Quy trình quản lý vận hành cống chuẩn mực

Thiết lập một quy trình quản lý vận hành cống chặt chẽ và khoa học là yếu tố then chốt. Đào tạo đội ngũ nhân sự có chuyên môn cao về thủy lợi và quản lý công trình. Thực hiện kiểm tra định kỳ theo lịch trình nghiêm ngặt, bao gồm kiểm tra cấu trúc, thiết bị, và môi trường xung quanh cống. Ghi chép đầy đủ các thông số vận hành, mực nước, lưu lượng, và mọi dấu hiệu bất thường. Xây dựng kế hoạch bảo trì, bảo dưỡng chi tiết và tuân thủ nghiêm ngặt. Quy trình này giúp phát hiện sớm các bất thường, ngăn chặn nguy cơ sụt lún công trình và các sự cố khác.

6.2. Quan trắc giám sát định kỳ để phát hiện xói lở sớm

Công tác quan trắc và giám sát định kỳ là không thể thiếu để đảm bảo an toàn cống. Cần theo dõi liên tục biến động mực nước, tốc độ dòng chảy, và áp lực thấm. Kiểm tra trực quan thường xuyên các vết nứt, sụt lún, xói lở chân cống hoặc vai cống. Lắp đặt hệ thống cảm biến chuyên dụng để giám sát biến dạng, chuyển vị của kết cấu. Phân tích dữ liệu quan trắc một cách khoa học để đưa ra cảnh báo sớm về nguy cơ xói lở. Kịp thời đưa ra các biện pháp can thiệp, sửa chữa khi có dấu hiệu bất thường. Điều này giúp giảm thiểu thiệt hại do xói lở, bảo vệ cống hiệu quả.

6.3. Nâng cao năng lực ứng phó sự cố xói lở nền đường

Xây dựng kế hoạch ứng phó sự cố khẩn cấp là nhiệm vụ ưu tiên. Kế hoạch này phải bao gồm các bước rõ ràng từ cảnh báo, sơ tán đến các biện pháp xử lý kỹ thuật. Tổ chức diễn tập thường xuyên cho đội ngũ vận hành và cứu hộ để nâng cao kỹ năng. Chuẩn bị sẵn sàng vật tư, thiết bị cần thiết cho việc xử lý sự cố xói lở nền đường và vai cống. Phối hợp chặt chẽ với các cơ quan chức năng, chính quyền địa phương để đảm bảo sự ứng phó kịp thời và hiệu quả. Nâng cao năng lực cảnh báo và sơ tán dân cư khi cần. Việc chuẩn bị tốt giúp giảm thiểu thiệt hại, bảo vệ an toàn cho cống và cộng đồng dân cư.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án thạc sĩ xây dựng công trình thủy nghiên cứu nguyên nhân và đề xuất giải pháp xử lý xói lở nền cống và vai cống sau sự cố cống tắc giang

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (126 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

Tinh cấp thiết của Để tài Cổng qua dé là một hạng mục qua trong trên hệ thống đê, hiện nay có 1102 công lớn nhỏ nằm trên các tuyến dé [3]. Lịch sử xây dymg công qua đê gắn liền với quá h nâng cấp dé phục vụ phát triển và bảo vệ sản xuất, tính mạng tải sản của nha nước và nhân dân. Các công được xây dựng ở nhiễu thời kỳ khắc nhau nên két cấu khác nhau, khẩu độ khác nhau. Đặc điểm làm việc của cống qua dé là: C nước.

công tác thấp, năng sau cổng thường phức tạp đặc biệt là cổng ving nền và vai cổng thường li loại đt y lạ, thắm nước; hạ lưu cổng dễ bị x6 lớ những dn khuyết tại nền cổng và hai bên vai cống thường khó phát hiện; khi thi công cổng phải đào hỗ móng lâm mái nghiễng sau đó dip đất bù hai bên vai cổng nên chỉ tiêu cơ lý của các lớp đất thường không đồng đều; công tác quan trắc, kiểm. tra đánh giá trong quá trình vận hành cổng chưa được quan tâm thường xuyên. Do đó khi cng làm việc nhất là trong mùa lũ cột nước công tác biển động nhỉ 1 dong thắm từ thượng lưu về hạ lưu có thể gây ra các sựcố ở cổng như: Giảm lưu lượng, nước qua cổng: gây áp lục thắm lâm mắt n định cổng; gây xi ngằm, trôi dắt nền và vai công; gây ngập ting ở hạ lưu cổng. Từ thực tế của sự cố cụm công trình đầu.

mối cổng Tắc Giang Hà Nam ngày 01/08/2012 xảy ra hiện trong nước thắm qua thân đê, nền cổng và hai bên vai cổng, gây sụt lún nhiều vùng phía chân đê, hạ lưu. công đã cổ niu vị tí có cát di sủi vớ khối lượng khả lớn, nhà lắp đặt tù điện vận hành cổng bị sụt hoàn toàn xuống hồ xéi. Như vậy việc đảm bảo cổng làm việc bình thường nhất là cổng qua để tong mùa lũ là hết site cần thi, Vì vậy để tài * NGHIÊN CUU NGUYÊN NHÂN VÀ ĐÈ XUẤT GIẢI PHÁP XỬ LÝ XÓI LO NEN CONG VA VAI CONG-SAU SỰ CÓ CONG TÁC GIANG với mục tiêu phân tich xác định nguyên nhân và đề xuất một số giải pháp khắc xử lý sự cổ của cổng qua để nói chung, nhằm giảm tối da thiệt hại do sự cổ xối lở nền và vai cổng là hết sức quan trọng, cố ý nghĩa kinh t, Khoa học và thực tiễn trong quản lý, vận hành công trình thủy lợi thường gặp. Myc dich của ĐỀ - Xe định nguyên nhân xảy ra sự cổ x6 6 nên và vai cổng: ất giải pháp kỹ thuật khắc phục khẩn và lâu dai sự 66 xói lở nén và vai cổng; - Kiến nghị rong quá trinh khảo sắt, thỉ công, quản lý vận hành đảm bảo an toàn cho cổng nhất là cổng qua đề HH.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu "Nghiên cứu công qua dé nói chung và nghiên cứu cụ thể cổng Tắc Giang-Ha Nam. Cách tiếp cận và phương pháp nghiên cứu = Cách tiếp cận + Tìm hiểu thông tin qua các tải liệu, giáo trinh chuyên ngành đã được nghiên cứu. và ứng dụng: + Nghiên cứu hỗ sơ khảo sit thiết kể, thi công, quy trình vận hành và yêu cầu quản lý cụm công trình đầu mồi công Tắc Giang, ++ Nghiên cứu ti liệu khảo sit, đo đạc thực trang cổng Tắc Giang khi xây ra ự cổ, ~ Phương pháp nghiên cứu. + Thủ thập các tà lệu liên quan đến cổng, phân tích để tim ra nguyên nhân thường gặp khi xây ra hiện tượng xôi lỡ nền và vai cổng; + Khảo sát, đo đạc, đánh giáh n trạng công Tắc Giang; + Phân tích lý luận: Lý thuyết tính toán thắm theo phương pháp giải tích và phương pháp phần tử hữu hạn 3 CHƯƠNG 1.

TONG QUAN CHUNG VE CONG QUA bE 1. Nhiệm vụ, phan loại, cfu tạo và đặc điểm làm việc của cổng LH. iim vụ và phân loại cổng LILI. Nhiệm vụ của cổng Cổng là công trình thủy lợi được xây dựng đưới đập, dé, trên các hệ thống tưới, tiêu, phân lũ, ngăn tiểu, để khống chế mực nước và điều tiết lưu lượng với nhiệm vụ như: Lay nước, tiêu nước, phân lũ, giao thông, điều ti, tháo cát 11.

Phân loại cing 1. Theo vị trí và mục dich sử dụng nước từ sông, kênh hoặc từ hỗ chứa phục vụ các yêu cầu lấy ~ Cổng điều tu Xây dựng trên sông, kênh để ding cao mực nước, đảm bảo yêu cầu lấy nước và giao thông thủy ở thượng lưu; chống ting cho hạ lưu bằng cách đồng một phần hoặc hoàn toàn cửa van ~ Cổng tiêu: Tháo nước, chống ang cho một vùng nhất định trên một hệ thống; - Cổng phân lũ: Tháo một phần lưu lượng vỀ mùa lũ của một con sông sang hướng khác, hoặc vào một vùng nhất định dé hạ thấp đỉnh lũ ở sông chính; - Cổng ngăn triều: Xây dựng ở vũng ven bign, chịu ảnh hưởng trực iẾp của thủy triều. Ở một thời kỳ nhất định, khi thủy tidu dâng cổng mở để lấy nước ngọt vào đồng khi tiểu rút vio mia lã, lợi dụng chân triều thắp cống mở thảo nước từ đồng ra thay đổi nước trong đồng để thau chua rửa mặn; vào mùa khô cổng đóng để ngĩn tiểu giữ ngọt: - Cổng tháo cát: Để xối rửa bùn cit king dong phía trước các công tình dng và nước; 1g đa chức năng: Cổng kết hợp nhiễu mục dich sĩ dụng khác nhau nh: Tới, tiêu, ngân mặn, giao thông thùy 2. Phân loại theo két cầu - Cổng lộ thiên ( cổng hở, cổng đồng bằng): Là loại cổng phía trên hở không dip dit, được xây dựng trên, đầu hoặc cuối kênh, sông; Hình 1.

Cổng ha lưu Liên Mạc: Xây đựng trên sông Nhuệ, có nhiệm vụ: Ding nước, lấy nước tưới, tiêu nước, phục vụ giao thông thủy, hình thức cổng hở. - Cổng ngằm ( cống kiểu kin): Là loại cống được xây dựng trong thân đập hoặc thân. đê; công ngắm thường xây dựng ở những nơi không có yêu cầu vẻ giao thông thủy. Cổng Tắc Giang-Phủ Lý-Hà Nam, xây tại Km 129+530 dé Hữu Hồng, cống có nhiệm vụ: Lay nước, phục vụ giao thông thủy, hình thức công ngằm.12, Cấu tạo của cống Hình 1.

Cổng tưới trạm bơm Hữu Bị: xã Mỹ Phúc- huyện Mỹ Lộc- tỉnh Nam Định. Cổng gồm ba bộ phận: Bộ phận néi iếp thượng lưu, bộ phận thân ng và bộ phận nỗi tiếp hạ lưu 11. 6p in nỗi tiếp thượng lưu: + Tác dụng: Hướng ding chảy vio cống thuận dòng và ổn định: giảm tổn thất cột nước, chẳng thắm, chống xói bộ phận chính: Tường cánh thượng lu (5) Có ình thức kết sun, tưởng trong lực, tường hộp, tug neo. vật liễu bằng gach xây, tông, bê tông cốt thép.

Sản trước (3, 4): Làm bằng vật it thd như. ất thịt, đất sét, thm bê tông cốt thp. ết cấu iễn khi hoặc tích rồi bản dy cổng. Có thể có kênh dẫn thượng lưu: Day kênh (1), mái kênh (2).

Bộ phận thân cống ~ Tác dụng: Điều tế, khống chế lưu lượng và mực nước, liên kết thân cổng với bờ hoặc các công trình khác bên cạnh, giữ én định cống, chống thắm, chống xói cho. ~ Các bộ phận chính: ++ Bản diy (6): Tắc dụng truyền và phân bổ lực các bộ phận thân cổng lên nền đồng thời tạo lực ma sit với nén; giữ én định thân cổng; chống thắm và chẳng x6i cho + Trụ ping mỗ giữa) Œ), trụ bên ( tường bên, mồ bên), trần cổng (cồn ngim); khe van (9), cửa van, khe phai (10), cầu công te (11), cầu th phai. Chu giao thông (cổng lộ thiên); tưởng ngục để giảm chiỄu cao cửa van, tng én định ngang cho các nb: + Khi ng có nhiều đoạn hoặc bản diy cổng với sân trước, sin sau tich rồi, cần phải bổ trí khớp nổi ngang( 13) để liên kết các đoạn thân cổng với nhau hoặc liên kết bản đầy với sân trước, sân sau đồng thời làm nhiệm vụ chống thắm và tránh hiện tượng nút khi nền cổng lún không đều. Khi thân cổng với tường cánh thượng lưu hoặc tường cánh hạ lưu tách rời, cn bổ trí khớp nổi đứng (14) để liên kết thân công.

với tưởng cảnh thượng lưu hoặc tường cánh đồng thời làm nhiệm vụ chống thắm và tránh hiện tượng nứt khi nền cổng lún không đề + Hàng cir ở mép thượng lưu bản diy 12): Để giảm áp lục thắm tac đụng lên bản day cổng. Còn để giảm gradien thấm tại cửa ra thường đóng hàng cử không sâu ở trước cửa ra, tuy nhiên cần lưu ý cử này sẽ làm tăng áp lực thắmtác dụng lên bản đầy cổng. Để chống thắm vòng quanh bở và tăng én định cho thân cổng có thể bố trí tường chống thắm ở thượng lưu, hạ lưu hoặc giữa thân cổng cắm vào thân dé, tuy 6 nhiên cin lưu ý tường hạ lưu có tác dụng giảm gradien thấm tại cửa ra nhưng lim tăng cột nước thắm sau lưng tường bên cổng. Tường chống thắm vòng quanh bờ, ni tiếp tường bên cổng và để 1.

Bộ phận nỗi tấp hạ lew - Tác dụng: Tiêu năng phòng xôi, nối iếp và phân bổ đều dng chảy ra khỏi côn - Các bộ phận: Tường cánh hạ lưu (16): Hình thức, kết cấu tương tự như tường cánh. Thiết bị tiêu năng: BE tiêu năng (15), tường tiêu năng; các thiết bị tiêu năng phụ, thiết bị hướng ding ( mỗ, ngưỡng, dim. Phía đưới sân tiêu năng thường bổ trí lỗ thoát nước, ting lọc ngược để giảm áp lực thấm tác dụng lên bản. đây và giảm gradien thắm tạ cửa ra để đảm bảo không phát sinh x6i ngằm.

Sân sau thứ hai (17) để tiêu hao năng lượng thừa côn lại và chống xói cho kênh dn hạ lưu; hỗ phòng xéi (có thể có hoặc không). Có thể có kênh dẫn hạ lưu: Bay kênh (18), mát kênh (19) 1. Đặc điểm làm in cổng ~ Đồng chảy qua cổng có lưu tố trung binh lớn, phân bổ không đều, mạch động lưu tốc và mạch động áp lực xảy ra với mức độ lớn, ~ Mực nước thượng hạ lưu và lưu lượng qua cổng luôn thay đổi theo thổi gian vi vây trang thải chảy qua cổng cũng thay đổi: ~ Bề rộng cổng thường nhỏ hơn nhiều so với bể rộng kênh nên tạo ra phân bố dong chảy ngoằn ngoèo hình thành xody cuộn phía hạ lưu; = Phin lớn công cổng qua dé ở vùng ding bing sông Hồng thường nằm trên nên thắm mạnh, do đồ đễ mắt ôn định thắm: - Với cổng qua đề còn có những đặc điểm riêng [3 + Cấp của cổng thường theo cấp của dé: Cấp của cống được xác định theo cấp công trình tri, têu và cắp của đê theo tiêu chun phân cắp dé hiện hành. Nên chọn cấp 7 công trình công trình bằng hoặc cao hon một cấp để dim bảo an ton công trình.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Xử lý xói lở nền, vai cống Tắc Giang: Nguyên nhân & giải pháp" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án thạc sĩ xây dựng công trình thủy nghiên cứu nguyên nhân và đề xuất giải pháp xử lý xói lở nền cống, vai cống sau sự cố tắc giang.

Luận án "Xử lý xói lở nền, vai cống Tắc Giang: Nguyên nhân & giải pháp" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Xử lý xói lở nền, vai cống Tắc Giang: Nguyên nhân & giải pháp" thuộc chuyên ngành Thủy lợi. Danh mục: Kỹ Thuật Xây Dựng Cầu Đường.

Luận án "Xử lý xói lở nền, vai cống Tắc Giang: Nguyên nhân & giải pháp" có bao nhiêu trang?

Luận án "Xử lý xói lở nền, vai cống Tắc Giang: Nguyên nhân & giải pháp" có 126 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Xử lý xói lở nền, vai cống Tắc Giang: Nguyên nhân & giải pháp" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter