Nghiên cứu mô phỏng Monte Carlo cho hệ vi cầu từ tính Fe3O4/Polyglycidyl methacrylate
Luận án tiến sĩ ứng dụng phương pháp Monte Carlo mô phỏng hệ vi cầu từ tính, phân tích tương tác từ trường.
Vật liệu Quang học, Quang điện tử và Quang tử
Luan An
Luận án Tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
184
Thời gian đọc
28 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Khám phá vi cầu từ tính Fe3O4 PGMA Cấu trúc và ứng dụng
Luận án tiến sĩ này tập trung vào nghiên cứu và phát triển hệ vi cầu từ tính tiên tiến. Hệ vật liệu kết hợp hạt nano Fe3O4 siêu từ tính với polyme Poly(Glycidyl Methacrylate) (PGMA) có khả năng sinh học. Việc thiết kế vật liệu hướng tới các ứng dụng đa dạng. Nghiên cứu mô tả chi tiết về cấu trúc, thành phần và các đặc tính cơ bản của vi cầu. Vật liệu vi cầu từ tính Fe3O4/PGMA thể hiện tiềm năng lớn trong nhiều lĩnh vực công nghệ và y sinh.
1.1. Cấu tạo vi cầu Fe3O4 PGMA
Vi cầu từ tính Fe3O4/PGMA bao gồm lõi từ tính Fe3O4 được bao bọc bởi vỏ polyme PGMA. Lõi Fe3O4 mang lại tính chất siêu từ thuận lợi cho thao tác từ trường. Vỏ polyme PGMA cung cấp nền tảng linh hoạt cho việc biến đổi bề mặt. Cấu trúc này tối ưu hóa cả tính năng từ tính và khả năng tương thích sinh học của vật liệu. Sự kết hợp này tạo ra vật liệu ổn định, có thể tùy chỉnh cho các mục đích cụ thể.
1.2. Vật liệu nền Poly Glycidyl Methacrylate
Poly(Glycidyl Methacrylate) (PGMA) đóng vai trò là vật liệu nền cho hệ vi cầu. PGMA là polyme đa năng với các nhóm chức epoxy hoạt tính cao. Các nhóm epoxy cho phép gắn kết các phân tử sinh học hoặc các chất hấp phụ khác. PGMA có khả năng tương thích sinh học tốt. Vật liệu này cung cấp độ ổn định cơ học và hóa học cho toàn bộ cấu trúc vi cầu. PGMA là lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng y sinh và môi trường.
1.3. Hạt nano từ Fe3O4
Hạt nano từ Fe3O4 (magnetite) là thành phần cốt lõi tạo nên tính từ của vi cầu. Fe3O4 có tính chất siêu thuận từ ở kích thước nano. Đặc tính này cho phép vật liệu dễ dàng từ hóa và khử từ khi có hoặc không có từ trường ngoài. Hạt nano Fe3O4 an toàn sinh học và có độc tính thấp. Đây là yếu tố quan trọng cho các ứng dụng trong y học. Kích thước và phân bố của hạt Fe3O4 ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất từ tính của vi cầu.
II.Phương pháp tổng hợp và phân tích hệ vi cầu từ tính
Nghiên cứu sử dụng các phương pháp tổng hợp tiên tiến để tạo ra vi cầu từ tính Fe3O4/PGMA. Quá trình tổng hợp được kiểm soát chặt chẽ để đảm bảo chất lượng và tính đồng nhất của vật liệu. Các kỹ thuật phân tích hiện đại được áp dụng để đặc trưng hóa cấu trúc, hóa tính và tính chất từ của vi cầu. Sự kết hợp giữa tổng hợp và phân tích mang lại cái nhìn toàn diện về vật liệu.
2.1. Quy trình tổng hợp vi cầu từ tính
Quy trình tổng hợp bao gồm hai giai đoạn chính. Đầu tiên, tiến hành trùng hợp vật liệu nền Poly(Glycidyl Methacrylate) (PGMA). Sau đó, tổng hợp các hạt nano từ Fe3O4 trần. Cuối cùng, kết hợp Fe3O4 vào ma trận PGMA để tạo thành vi cầu composite. Quá trình này đảm bảo hạt Fe3O4 được phân tán đều. Điều này tối ưu hóa tính chất từ của vi cầu. Quy trình tổng hợp cũng chú trọng đến khả năng tái sản xuất và mở rộng quy mô.
2.2. Kỹ thuật phân tích đặc trưng vật liệu
Nhiều phương pháp phân tích được sử dụng để xác định các đặc tính của vật liệu. Nhiễu xạ tia X (XRD) xác định cấu trúc tinh thể. Quang phổ hồng ngoại biến đổi Fourier (FTIR) phân tích các nhóm chức hóa học. Từ kế mẫu rung (VSM) đo đường cong từ hóa, xác định tính chất siêu thuận từ. Hiển vi điện tử quét (SEM) và truyền qua (TEM) cung cấp hình ảnh hình thái và kích thước. Quang phổ hấp thụ nguyên tử (AAS) đo nồng độ kim loại nặng hấp phụ.
2.3. Đo đạc hấp phụ kim loại nặng
Đánh giá khả năng hấp phụ ion kim loại nặng là một phần quan trọng. Thí nghiệm xác định hiệu suất hấp phụ của vi cầu Fe3O4/PGMA. Các yếu tố như pH, thời gian tiếp xúc và nồng độ ion được kiểm soát. Kết quả đo đạc bằng AAS cung cấp dữ liệu định lượng. Điều này khẳng định tiềm năng của vật liệu trong xử lý môi trường.
III.Mô phỏng Monte Carlo Phương pháp nghiên cứu từ tính
Mô phỏng Monte Carlo (MC) là một công cụ tính toán mạnh mẽ được sử dụng trong nghiên cứu này. Phương pháp này giúp hiểu sâu hơn về cơ chế từ tính của hệ vi cầu ở cấp độ nguyên tử và phân tử. Nó cho phép dự đoán và giải thích các hành vi vật lý khó quan sát bằng thực nghiệm. Việc áp dụng MC cung cấp cái nhìn định lượng và định tính về tính chất từ của vật liệu nano.
3.1. Giới thiệu phương pháp Monte Carlo
Phương pháp Monte Carlo dựa trên việc lấy mẫu ngẫu nhiên để giải quyết các bài toán phức tạp. Trong khoa học vật liệu, MC mô phỏng các trạng thái cân bằng nhiệt động và quá trình động học. Phương pháp này đặc biệt hiệu quả trong việc nghiên cứu các hệ có nhiều tương tác phức tạp. MC cho phép tính toán các đại lượng vĩ mô từ các tương tác vi mô. Đây là một công cụ không thể thiếu trong nghiên cứu vật liệu nano từ tính.
3.2. Mô hình spin nguyên tử và tính toán lý thuyết
Mô phỏng sử dụng mô hình spin nguyên tử để đại diện cho các hạt Fe3O4. Các tương tác từ tính giữa các spin được đưa vào mô hình. Phương trình Landau-Lifshizt-Gilbert (LLG) được sử dụng để mô tả động lực học của từ hóa. Các tính toán lý thuyết số bổ sung cho dữ liệu thực nghiệm. Việc này giúp xác định các thông số vật lý như dị hướng từ, hằng số trao đổi. Các chương trình tính toán và biểu đồ kết quả được phát triển chuyên biệt.
3.3. Hệ thống tính toán hiệu năng cao HPC
Các mô phỏng Monte Carlo, đặc biệt cho các hệ phức tạp, yêu cầu tài nguyên tính toán lớn. Hệ thống tính toán hiệu năng cao (HPC) và hệ điện toán lưới được sử dụng. HPC cung cấp sức mạnh xử lý cần thiết để chạy các mô phỏng trong thời gian hợp lý. Việc này cho phép xử lý một lượng lớn dữ liệu và thực hiện các tính toán lặp phức tạp. Khả năng truy cập HPC là chìa khóa cho thành công của các nghiên cứu mô phỏng quy mô lớn.
IV.Kết quả nghiên cứu Tính chất từ và cấu trúc vật liệu
Nghiên cứu trình bày chi tiết các kết quả từ thực nghiệm và mô phỏng số. Các phân tích cấu trúc, hóa học và từ tính của vi cầu Fe3O4/PGMA được thảo luận. Sự đối chiếu giữa kết quả thực nghiệm và tính toán lý thuyết cung cấp sự hiểu biết sâu sắc. Kết quả khẳng định thành công trong việc tổng hợp và đặc trưng hóa vật liệu. Đồng thời, chúng cũng làm rõ các cơ chế vật lý liên quan.
4.1. Đặc trưng cấu trúc và hóa học vi cầu
Phổ hồng ngoại chuyển Fourier (FTIR) xác nhận sự hiện diện của các nhóm chức PGMA và liên kết với Fe3O4. Ảnh hiển vi điện tử quét (SEM) cho thấy hình thái bề mặt đồng nhất của vi cầu. Ảnh hiển vi điện tử truyền qua (TEM) cung cấp bằng chứng về kích thước nano của hạt Fe3O4 và sự phân tán của chúng trong ma trận PGMA. Các kết quả này chứng minh sự hình thành thành công của cấu trúc vi cầu composite Fe3O4/PGMA.
4.2. Tính chất từ hóa và đường cong Langevin
Đường cong từ hóa đo được bằng VSM xác nhận tính chất siêu thuận từ của vi cầu. Không có hiện tượng từ trễ đáng kể ở nhiệt độ phòng. Dữ liệu từ hóa được phân tích bằng định luật tiếp cận bão hòa (LAS) và làm khớp với hàm Langevin. Điều này cho phép xác định kích thước hạt từ tính hiệu dụng và sự phân bố của chúng. Các thông số từ tính như từ độ bão hòa được định lượng.
4.3. Kết quả mô phỏng Monte Carlo
Các mô phỏng Monte Carlo đã tái tạo thành công hành vi từ tính của hệ. Kết quả mô phỏng phù hợp với dữ liệu thực nghiệm về đường cong từ hóa. Mô phỏng cũng cung cấp thông tin về sự phụ thuộc của tính chất từ vào kích thước hạt và tương tác liên hạt. Điều này giúp giải thích các hiện tượng từ tính phức tạp ở cấp độ vi mô. Các mô phỏng này là công cụ quan trọng để tối ưu hóa thiết kế vật liệu.
V.Ứng dụng đột phá của vi cầu từ tính Fe3O4 PGMA
Các vi cầu từ tính Fe3O4/PGMA thể hiện tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực công nghệ cao. Đặc tính từ tính kết hợp với khả năng tương thích sinh học và khả năng biến đổi bề mặt của PGMA mở ra nhiều triển vọng. Nghiên cứu nhấn mạnh ba ứng dụng chính: hệ phân phối thuốc, tăng thân nhiệt cục bộ và hấp phụ kim loại nặng. Những ứng dụng này đóng góp vào sự phát triển của y học và môi trường.
5.1. Hệ phân phối thuốc hướng đích thông minh
Vi cầu Fe3O4/PGMA có tiềm năng lớn trong hệ thống phân phối thuốc hướng đích. Tính từ cho phép điều khiển vận chuyển thuốc đến vị trí mong muốn trong cơ thể. Vỏ PGMA có thể được chức năng hóa để tải thuốc và kiểm soát tốc độ giải phóng. Khả năng tương thích sinh học cao của PGMA giảm thiểu phản ứng phụ. Đây là giải pháp hứa hẹn cho việc tăng hiệu quả điều trị và giảm liều lượng thuốc.
5.2. Tăng thân nhiệt cục bộ trong điều trị
Ứng dụng tăng thân nhiệt cục bộ (hyperthermia) là một phương pháp điều trị ung thư tiềm năng. Vi cầu từ tính có thể được đưa vào khối u. Khi có từ trường xoay chiều, chúng tạo ra nhiệt năng. Nhiệt độ cao cục bộ này có thể tiêu diệt tế bào ung thư mà ít ảnh hưởng đến mô khỏe mạnh. Khả năng kiểm soát nhiệt độ và định vị chính xác là lợi thế của hệ vi cầu này.
5.3. Hấp phụ ion kim loại nặng hiệu quả
Bề mặt của PGMA có thể được biến đổi để tăng khả năng hấp phụ các ion kim loại nặng độc hại trong nước. Các nhóm chức trên PGMA có thể tạo phức với ion kim loại. Đặc tính từ tính của vi cầu cho phép dễ dàng tách vật liệu ra khỏi dung dịch sau quá trình hấp phụ. Điều này giúp đơn giản hóa quy trình xử lý nước thải và giảm chi phí. Đây là một giải pháp thân thiện với môi trường cho vấn đề ô nhiễm.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (184 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBà GIÁO DĀC VIàN HÀN LÂM KHOA HàC VÀ ĐÀO T¾O VÀ CÔNG NGHà VIàT NAM HỌC VIàN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHà ----------------------------- Nguyßn Thanh Hoàng MÔ PHỎNG MONTE CARLO CHO Hà VI CẦU TĀ TÍNH Fe3O4/POLY(GLYCIDYL METHACRYLATE) LU¾N ÁN TI¾N SỸ V¾T LIàU QUANG HỌC, QUANG ĐIàN TỬ VÀ QUANG TỬ TP. Hồ Chí Minh – 2024 i Bà GIÁO DĀC VIàN HÀN LÂM KHOA HàC VÀ ĐÀO T¾O VÀ CÔNG NGHà VIàT NAM HỌC VIàN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHà ----------------------------- Nguyßn Thanh Hoàng MÔ PHỎNG MONTE CARLO CHO Hà VI CẦU TĀ TÍNH Fe3O4/POLY(GLYCIDYL METHACRYLATE) LU¾N ÁN TI¾N SỸ V¾T LIàU QUANG HỌC, QUANG ĐIàN TỬ VÀ QUANG TỬ Mã số: 9440127 NG¯äI H¯âNG DÀN KHOA HàC: 1.TS Nguyßn M¿nh Tuấn 2.TS Trần Hoàng HÁi TP. Hß Chí Minh – 2024 ii LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án: "Mô phỏng Monte Carlo cho há vi cầu từ tính Fe3O4/Poly(Glycidyl Methacrylate)" là công trình nghiên cāu cÿa chính mình d°ãi sự h°ãng dÁn khoa hác cÿa tập thể h°ãng dÁn. Luận án sử dāng thông tin trích dÁn từ nhiều nguồn tham khÁo khác nhau và các thông tin trích dÁn đ°ÿc ghi rõ nguồn gốc.
Các kết quÁ nghiên cāu cÿa tôi đ°ÿc công bố chung vãi các tác giÁ khác đã đ°ÿc sự nhất trí cÿa đồng tác giÁ khi đ°a vào luận án. Các số liáu, kết quÁ đ°ÿc trình bày trong luận án là hoàn toàn trung thực và ch°a từng đ°ÿc công bố trong bất kỳ mát công trình nào khác ngoài các công trình công bố cÿa tác giÁ. Luận án đ°ÿc hoàn thành trong thåi gian tôi làm nghiên cāu sinh t¿i Hác vián Khoa hác và Công nghá, Vián Hàn lâm Khoa hác và Công nghá Viát Nam.HCM, ngày 09 tháng 03 năm 2024 Tác giÁ luận án Nguyßn Thanh Hoàng iii LỜI C¾M ¡N Tôi xin bày tỏ lòng biết ¡n sâu sắc đến thầy PGS.TS Nguyßn M¿nh Tuấn, PGS.TS Trần Hoàng HÁi đã dìu dắt tôi từ những ngày đầu b°ãc chân trên con đ°ång nghiên cāu khoa hác. Vãi sự tận tâm và đầy trách nhiám, thầy đã t¿o mái điều kián thuận lÿi nhất để tôi có thể thực hián và hoàn thành luận án này.
Tôi xin trân tráng cÁm ¡n Ban lãnh đ¿o Vián Vật lý TP.HCM, Vián Khoa hác vật liáu āng dāng, Hác vián Khoa hác & Công nghá - Vián Hàn lâm Khoa hác & Công nghá Viát Nam đã t¿o điều kián cho tôi có c¡ hái tiến b°ãc trên con đ°ång nghiên cāu khoa hác nhiều thách thāc nh°ng cũng đầy lôi cuốn. Xin gửi låi cÁm ¡n chân thành đến những đồng nghiáp đáng kính: TS. Huỳnh Thanh Đāc, TS. Trần Nguyên Lân, TS.
Đoàn Trí Dũng – Vián Vật lý TP.HCM vãi sự hß trÿ đầy nhiát thành. TS Ngô Văn Thanh – Trung tâm tin hác và tính toán (VAST) cho những đóng góp lãn lao trong viác xây dựng và điều hành há thống máy tính hiáu năng cao (HPC). Cuối cùng, vãi những yêu th°¡ng đong đầy xin gửi đến gia đình – những ng°åi đã luôn sát cánh, sẻ chia, tiếp thêm đáng lực để giúp tôi hoàn thành luận án này.HCM, ngày 09 tháng 03 năm 2024 Tác giÁ luận án Nguyßn Thanh Hoàng iv MỤC LỤC Trang Trang phā bìa i Låi cam đoan ii Låi cÁm ¡n iii Māc lāc iv Danh māc các ký hiáu, các chữ viết tắt ix Danh māc các bÁng x Danh māc các hình vẽ, đồ thß x i Mở đầu 01 Chư¢ng 1. Vi cầu từ tính Poly(glycidyl methacrylate)/Fe 3O4 05 1.
Thành phần cấu t¿o 07 1. Vật liáu nền Poly(Glycidyl methacrylate) 08 1. Vật liáu thành phần: H¿t nano từ Fe3O4 10 1. Āng dāng tiềm năng cÿa vật liáu vi cầu Fe3O4/Poly(glycidyl methacrylate) 19 1.
Há phân phối thuốc h°ãng đích 19 1. Tăng thân nhiát cāc bá 22 1. Hấp phā iôn kim lo¿i nặng 26 v 1. Mô phỏng máy tính trong khoa hác vật liáu 28 1.
BÁn chất cÿa quá trình mô phỏng trên máy tính 28 1. Há thống và mô hình 29 1. GiÁi pháp giÁi tích và giÁi pháp mô phỏng 30 1. GiÁi pháp giÁi tích 30 1.
Mô phỏng trên máy tính 31 1. Các chi tiết kỹ thuật cÿa quá trình mô phỏng trong khoa hác vật liáu 32 1. Tr¿ng thái ban đầu cÿa mô hình 32 1. Các điều kián biên 32 1.
Các b°ãc tiến hành quá trình mô phỏng 34 1. Mát số phần mềm để mô phỏng trong khoa hác vật liáu 34 1. Tình hình nghiên cāu 36 1. Trên thế giãi 36 Chư¢ng 2.
Phư¢ng pháp nghiên cÿu 44 2. Quy trình tổng hÿp 44 2. Trùng hÿp vật liáu nền Poly(Glycidyl methacrylate) (PGMA) 45 vi 2. Tổng hÿp vi cầu Fe 3O4/Poly(Glycidyl methacrylate) 46 2.
Tổng hÿp các h¿t nano từ Fe3O4 trần 49 2. Tiến hành đo đá hấp phā kim lo¿i nặng 49 2. Các ph°¡ng pháp phân tích 49 2. Ph°¡ng pháp đo nhißu x¿ tia X (XRD) 49 2.
Quang phổ hồng ngo¿i biến đổi Fourier (FTIR) 50 2. Từ kế mÁu rung (VSM) 50 2. Hiển vi đián tử quét (SEM) 50 2. Hiển vi đián tử truyền qua (TEM) 51 2.
Quang phổ hấp thā nguyên tử (AAS) 51 2. Tính toán lý thuyết số 51 2. Đßnh luật tiếp cận bão hòa (The Law of approach to saturation - LAS) 51 2. Làm khãp vãi hàm Langevin 54 2.
Các ch°¡ng trình (program) tính toán lý thuyết số và biểu thß kết quÁ 56 2. Mô phỏng máy tính 56 2. Ph°¡ng pháp Monte Carlo (MC) 56 2. Mô phỏng mô hình spin nguyên tử 61 2.
Ph°¡ng trình Landau-Lifshizt-Gilbert 63 2. Các đ¿i l°ÿng từ tính 64 vii 2. Há thống thực hián mô phỏng 66 2. Há tính toán hiáu năng cao 66 2.
Há đián toán l°ãi 66 Chư¢ng 3. K¿t qu¿ và th¿o lu¿n 69 3. Kết quÁ thực nghiám và tính toán số 69 3. Phổ hồng ngo¿i chuyển Fourier (FTIR) 71 3.
Ành hiển vi đián tử quét (SEM) 73 3. Ành hiển vi đián tử truyền qua (TEM) 75 3. аång cong từ hóa 77 3. Tính toán lý thuyết số 80 3.
Đßnh luật tiếp cận bão hòa 80 3. Làm khãp vãi hàm Langevin 81 3. Āng dāng vật liáu vi cầu Fe3O4/PGMA trong xử lý n°ãc 87 3. Kết quÁ mô phỏng máy tính 89 3.
Mô phỏng Monte Carlo 89 3. Mô phỏng mô hình spin nguyên tử 90 3. аång cong từ nhiát 91 3. Ành h°ãng cÿa t°¡ng tác l°ỡng cực-l°ỡng cực đến tính chất từ cÿa vi cầu 92 3.
Tính chất từ cÿa vi cầu phā thuác khoÁng cách liên h¿t 96 viii 3. Tính chất từ cÿa vi cầu phā thuác kích th°ãc h¿t 99 3. Vai trò và Ánh h°ởng cÿa t°¡ng tác l°ỡng cực lên nhiát đá khóa 101 3. Mô-men xoắn cÿa vật liáu vi cầu Fe3O4 /PGMA 105 Kết luận và kiến nghß 111 Danh māc công trình cÿa tác giÁ 113 Tài liáu tham khÁo 114 Phā lāc 129 ix DANH MỤC CÁC KÝ HIàU, CÁC CHỮ VI¾T TÀT ASM Atomistic spin model CPU Central processing unit CNT Carbon nanotube DFT Density function theory DOX Doxorubicine EPR Enhanced permeability and retention FC Field-Cooled FeSEM Field emission scanning electron microscopy FTIR Fourier transform Infrared radiation GPU Graphics processing unit HPC High performance computer HRTEM High resolution transmission electron microscopy IHP Intelligent Hydrogels Polymers LAS Law of approach to saturation LLG Landau-Lifshizt-Gilbert MD Molecular Dynamics MC Monte Carlo MNPs Magnetic nanoparticles Fe3O4/PGMA Magnetic Poly(Glycidyl methacrylate) x PDMS Poly(Dimethylsiloxane) PEG Poly(Ethylene glycol) PGMA Poly(Glycidyl methacrylate) PHG Polymer hydrogel RES Reticulum endothelial system SEM Scanning electron microscopy SPION Super paramagnetic iron oxide nanoparticles TDDS Targeted drug delivery system TEM Transmission electron microscopy VAST Vietnam Academy of Science & technology VSM Vibrating sample magnetometter XRD X-ray diffraction ZFC Zero-Field-Cooled xi DANH MỤC CÁC B¾NG BÁng 2.1 Danh sách các hóa chất cần thiết trong thực nghiám [Tr.2 Các đ¿i l°ÿng và giá trß cā thể cÿa các tham số trong [Tr.60] mô phỏng MC BÁng 2.3 Các đ¿i l°ÿng từ tính quy đổi về há SI [Tr.4 Đ¿i l°ÿng và đ¡n vß đo trong VAMPIRE package [Tr.5 Các thông số từ tính cÿa vi cầu Fe3O4 /PGMA [Tr.80] xii DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐÞ THỊ Hình 1.1 Sự giÁi phóng thuốc ở các môi tr°ång pH khác nhau [Tr.06] cÿa vi cầu polylactic-co-glycolic acid (PLGA) có tÁi thuốc (DOX).2 Mô hình minh háa vi cầu từ tính Poly(Glycidyl Methacrylate) [Tr.3 Vi cầu nanocomposite lai hóa đáp āng đa kích thích dựa trên [Tr.08] nano silica xốp và PGMA-CD.4 Quá trình trùng hÿp PGMA từ monomer GMA.5 Cấu trúc tinh thể Ferrite spinel nghßch th°ång gặp.7 C°ång đá mô-men từ khi áp từ tr°ång ngoài vãi [Tr.13] các ph°¡ng từ hóa theo các mặt m¿ng cÿa Fe 3O4 .8 Phân bố năng l°ÿng dß h°ãng lập ph°¡ng [Tr.15] vãi Kc1 > 0 và Kc2 = 0.9 аång sāc từ và tr°ång khử từ ở thanh nam châm và h¿t nano [Tr.10 (a) H¿t từ hình ellipsoid.
(b) Tr°ång khử từ H d cÿa h¿t từ [Tr.11 C¡ chế phân phối thuốc h°ãng đích chÿ đáng [Tr.22] trong hóa trß liáu trên c¡ thể ng°åi. Điều trß tăng thân nhiát cāc bá cho bánh nhân bß u não ác tính [Tr.23] sau khi cấy MNPs.13 Ba d¿ng chính cÿa há lab-on-chip: (a) Sử dāng 2 nam châm [Tr.24] vĩnh cửu tuyến tính; (b) Sử dāng mát nam vĩnh cửu châm tròn (c) Sử dāng há nam châm đián vãi lõi là vật liáu từ mềm.14 Āng dāng lab-on-chip nhằm nhận biết phần tử sinh hác.15 Vi cầu Fe3O4 /PGMA@PEG phÿ lên đế PDMS cho [Tr.26] āng dāng vi l°u nhằm phát hián tế bào MCF7 và protein BSA.16 a) Ánh SEM và phổ EDS cÿa vật liáu PMDA-PGMA hấp phā [Tr.27] iôn Pd 2+[51]; b)Vật liáu vi cầu PPA-PGMA/Fe3O4 hấp phā Uranium.17 Mô phỏng máy tính từ há vi mô ở cấp đá nguyên tử đến há [Tr.28] vĩ mô nh° trái đất – a) Mô phỏng mát phân tử vãi <l°ãi= năng l°ÿng bằng DFT, b) Mô phỏng màng Graphene oxide (GO) trong n°ãc bằng DFT, c) Mô phỏng 2 cực từ cÿa trái đất.18 Sự kết hÿp giữa mô hình vật lý và mô hình toán hác để [Tr.30] biểu dißn há nguyên tử: a) Mô hình vật lý b) Mô hình toán hác (Ph°¡ng trình Schrodinger 3 chiều) c) Biểu dißn nguyên tử vãi các orbital đián tử.19 Bên phÁi - S¡ đồ nghiên cāu từ há thống đến mô phỏng [Tr.31] tổng quát; Bên trái - Ví dā mát mô phỏng DFT cho h¿t nano kim lo¿i.20 Các b°ãc tiến hành mô phỏng.21 Khái quát hóa các ph°¡ng pháp mô phỏng máy tính và các [Tr.35] c¡ sở lý thuyết t°¡ng āng, đặc thù cho từng đối t°ÿng, thang đo kích th°ãc và thåi gian.22 Ành TEM và đ°ång cong từ hóa cÿa vi cầu PGMA chāa Fe 3 O4.23 Vi cầu từ tính PGMA chāa các h¿t nano từ Fe 3O4 và [Tr.37] Fluorescein isothiocyanate (FITC) – a) Ành SEM xiv b) Ánh hiển vi quang hác và huỳnh quang cÿa tế bào HeLa (trên) và chondrocytes cÿa thỏ (d°ãi) tr°ãc khi phân tách c) Ành hiển vi huỳnh quang cÿa tế bào Hela sau khi phân tách.24 a) Ành SEM cÿa vi cầu PGMA, b) Kỹ thuật phân tích [Tr.38] <Western blot= cÿa vật liáu vãi kháng thể DO-1 và CHIP 11.1 cho protetin p53, CHIP protein.25 Vi cầu từ tính PGMA vãi cầu bao Dendrimer peptide [Tr.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ mô phỏng Monte Carlo cho hệ vi cầu từ tính" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ ứng dụng phương pháp Monte Carlo mô phỏng hệ vi cầu từ tính, phân tích tương tác từ trường.
Luận án "Luận án tiến sĩ mô phỏng Monte Carlo cho hệ vi cầu từ tính" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại học viện khoa học và công nghệ, viện hàn lâm khoa học và công nghệ việt nam. Năm bảo vệ: 2024.
Luận án "Luận án tiến sĩ mô phỏng Monte Carlo cho hệ vi cầu từ tính" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ mô phỏng Monte Carlo cho hệ vi cầu từ tính" thuộc chuyên ngành Vật liệu Quang học, Quang điện tử và Quang tử. Danh mục: Kỹ Thuật Xây Dựng Cầu Đường.
Luận án "Luận án tiến sĩ mô phỏng Monte Carlo cho hệ vi cầu từ tính" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ mô phỏng Monte Carlo cho hệ vi cầu từ tính" có 184 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ mô phỏng Monte Carlo cho hệ vi cầu từ tính" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.