Nghiên cứu ứng xử cơ nhiệt kết cấu cầu bê tông có phụ gia Silica Fume

Nghiên cứu ứng xử cơ nhiệt phức tạp của kết cấu cầu sử dụng bê tông chứa phụ gia khoáng silica fume. Tối ưu thiết kế, tăng độ bền.

Chuyên ngành

Kỹ thuật Xây dựng Công trình giao thông

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

193

Thời gian đọc

29 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Tổng quan ứng xử cơ nhiệt bê tông Silica Fume

Tài liệu này nghiên cứu chuyên sâu về bê tông silica fume, tập trung vào ứng xử nhiệt cơ của nó trong các kết cấu cầu. Việc sử dụng phụ gia khoáng silica fume là giải pháp quan trọng nhằm nâng cao chất lượng bê tông, đặc biệt khi chịu tác động của nhiệt độ cao. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn toàn diện về các đặc tính vật liệu và hiệu ứng nhiệt sớm. Tác động của nhiệt độ đến bê tông tuổi sớm là vấn đề kỹ thuật phức tạp, cần được đánh giá kỹ lưỡng để đảm bảo tuổi thọ công trình. Tài liệu xem xét chi tiết quá trình thủy hóa, sự phát sinh nhiệt và các yếu tố vật liệu ảnh hưởng đến hiệu ứng này, cung cấp nền tảng khoa học vững chắc cho các ứng dụng thực tế.

1.1. Khái niệm và vai trò bê tông silica fume

Bê tông silica fume là loại bê tông cải tiến chứa bụi silic, một phụ gia khoáng siêu mịn. Bụi silic (silica fume) được biết đến với khả năng cải thiện đáng kể tính chất cơ học bê tông. Phản ứng pozzolanic của bụi silic với hydroxit canxi tạo ra các sản phẩm bền vững hơn. Điều này giúp bê tông cường độ cao hơn, giảm độ thấm nước và tăng khả năng chống mài mòn. Việc ứng dụng bê tông silica fume trở nên phổ biến trong các công trình đòi hỏi độ bền và hiệu suất cao, như cầu và công trình biển.

1.2. Hiệu ứng nhiệt sớm của bê tông

Quá trình thủy hóa xi măng trong bê tông tỏa ra lượng nhiệt đáng kể. Lượng nhiệt này có thể gây ra hiện tượng nhiệt độ cao bên trong khối bê tông. Sự chênh lệch nhiệt độ giữa lõi và bề mặt khối bê tông lớn có thể dẫn đến ứng suất kéo. Ứng suất kéo vượt quá giới hạn bền kéo của bê tông tuổi sớm gây ra nứt nhiệt. Silica fume, thông qua việc thay đổi động học thủy hóa, có thể ảnh hưởng đến quá trình phát sinh nhiệt. Kiểm soát hiệu ứng nhiệt sớm là yếu tố then chốt để ngăn ngừa nứt sớm, đảm bảo chất lượng và độ bền của kết cấu.

II. Cơ sở lý thuyết ứng xử nhiệt cơ của bê tông SF

Việc hiểu rõ cơ sở lý thuyết về ứng xử nhiệt cơ của bê tông SF là rất cần thiết cho thiết kế an toàn. Tài liệu đi sâu vào các nguyên lý truyền nhiệt, phát sinh nhiệt thủy hóa và các mô hình ứng suất nhiệt. Phân tích này giúp dự đoán chính xác hơn hành vi của bê tông dưới các điều kiện nhiệt độ khác nhau. Bê tông SF có những đặc tính vật liệu riêng biệt so với bê tông thường, đòi hỏi các phương pháp mô hình hóa chuyên biệt. Nghiên cứu này cung cấp các công cụ và phương pháp để đánh giá rủi ro nứt nhiệt và đưa ra các giải pháp kỹ thuật phù hợp.

2.1. Truyền nhiệt và phát sinh nhiệt thủy hóa

Sự truyền nhiệt trong khối bê tông chịu ảnh hưởng bởi tính dẫn nhiệt và nhiệt dung riêng của vật liệu. Quá trình thủy hóa xi măng là phản ứng tỏa nhiệt, tạo ra nguồn nhiệt nội sinh. Tốc độ phát sinh nhiệt phụ thuộc vào loại xi măng, tỷ lệ nước/xi măng, và các phụ gia khoáng như silica fume. Việc sử dụng phương pháp sai phân hữu hạn giúp tính toán phân bố nhiệt độ chính xác trong bê tông tuổi sớm. Kiểm soát nhiệt độ là yếu tố quan trọng để tránh nhiệt độ cao quá mức, gây suy giảm cường độ hoặc nứt.

2.2. Mô hình ứng suất nhiệt bê tông tuổi sớm

Ứng suất nhiệt phát sinh do sự biến dạng không đồng đều của bê tông dưới tác động nhiệt. Bê tông tuổi sớm có các tính chất cơ học đặc biệt, bao gồm mô đun đàn hồi thấp và cường độ kéo hạn chế. Các mô hình số, đặc biệt là phương pháp phần tử hữu hạn, được sử dụng để mô phỏng ứng xử đàn nhớt của bê tông dưới tải trọng nhiệt. Việc dự đoán chính xác ứng suất nhiệt giúp đánh giá khả năng nứt của kết cấu. Các yếu tố như tốc độ làm mát và độ co ngót nhiệt cũng đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển ứng suất.

III. Thực nghiệm đặc trưng bê tông Silica Fume

Phần này trình bày chi tiết các thí nghiệm được thực hiện để xác định các đặc trưng vật lý và cơ học của bê tông silica fume. Các kết quả thực nghiệm là căn cứ quan trọng để kiểm chứng lý thuyết và cung cấp dữ liệu đầu vào cho các mô hình phân tích. Thí nghiệm đo cường độ, nhiệt thủy hóa và hệ số giãn nở nhiệt được tiến hành một cách bài bản. Việc so sánh các hỗn hợp bê tông khác nhau giúp đánh giá hiệu quả của silica fume. Các dữ liệu này góp phần khẳng định ưu điểm của bê tông silica fume trong điều kiện chịu nhiệt và tải trọng thông thường.

3.1. Xác định cường độ và nhiệt thủy hóa

Thí nghiệm xác định cường độ chịu nén và cường độ chịu kéo khi ép chẻ được thực hiện để đánh giá tính chất cơ học bê tông. Đồng thời, nhiệt thủy hóa của các hỗn hợp bê tông silica fume được đo theo phương pháp đoạn nhiệt. Các phép đo này giúp xác định nhiệt lượng và tốc độ tỏa nhiệt, cũng như mức độ thủy hóa của xi măng. Việc phân tích kết quả cho phép đánh giá ảnh hưởng của bụi silic đến quá trình phát triển cường độ và sinh nhiệt, một yếu tố then chốt cho bê tông chịu nhiệt.

3.2. Đo hệ số giãn nở nhiệt vật liệu

Hệ số giãn nở nhiệt là một thông số vật liệu quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến ứng suất nhiệt trong kết cấu. Thí nghiệm được tiến hành để đo hệ số giãn nở nhiệt của các hỗn hợp bê tông. Kết quả cho thấy sự khác biệt giữa bê tông có và không có silica fume. Việc hiểu rõ hệ số này giúp kỹ sư tính toán chính xác hơn sự biến dạng nhiệt của bê tông chịu lửa. Điều này đặc biệt quan trọng cho các cấu kiện cầu lớn, nơi sự thay đổi nhiệt độ môi trường có thể gây ra biến dạng đáng kể.

IV. Phân tích ứng xử cơ nhiệt kết cấu cầu bê tông SF

Phần này tập trung vào ứng dụng các kết quả nghiên cứu vào phân tích thực tế các kết cấu cầu. Các tham số vật liệu và môi trường được đưa vào mô hình để đánh giá khả năng nứt nhiệt của trụ cầu. Phân tích này là bước quan trọng để xác định mức độ an toàn và hiệu quả của việc sử dụng bê tông silica fume. Sự so sánh với các loại bê tông khác (như bê tông tro bay) cũng được thực hiện, cung cấp cái nhìn khách quan về ưu điểm của bê tông SF. Kết quả phân tích khẳng định vai trò của bê tông cường độ cao trong việc giảm thiểu rủi ro nứt do nhiệt.

4.1. Đánh giá tham số vật liệu và môi trường

Các tham số đầu vào cho phân tích bao gồm cường độ của bê tông, đặc tính từ biến và các tính chất nhiệt. Điều kiện môi trường, như nhiệt độ không khí và cường độ bức xạ mặt trời, cũng được xem xét. Việc đánh giá chính xác các tham số này là nền tảng để xây dựng mô hình phân tích ứng xử nhiệt cơ tin cậy. Bê tông cường độ cao với silica fume cho thấy khả năng duy trì các tính chất này tốt hơn dưới các điều kiện khắc nghiệt, góp phần tăng cường khả năng chịu nhiệt bê tông.

4.2. Khả năng nứt nhiệt trụ cầu bê tông SF

Phân tích sự phát triển nhiệt và ứng suất trong trụ cầu bê tông silica fume được thực hiện. So sánh khả năng nứt nhiệt giữa trụ cầu sử dụng bê tông SF và trụ cầu sử dụng bê tông có chất kết dính tro bay. Kết quả cho thấy bê tông SF có khả năng kiểm soát ứng suất nhiệt tốt hơn. Điều này giúp giảm thiểu nguy cơ nứt do nhiệt độ cao trong giai đoạn tuổi sớm của công trình. Đây là ưu điểm nổi bật, góp phần tăng tuổi thọ và độ bền cho các công trình cầu.

V. Tối ưu hóa thiết kế cầu sử dụng bê tông Silica Fume

Tài liệu đúc kết những lợi ích vượt trội của bê tông silica fume và đưa ra các kiến nghị thiết thực. Việc áp dụng bê tông SF không chỉ cải thiện tính chất cơ học mà còn nâng cao khả năng chịu nhiệt bê tông. Nghiên cứu này cung cấp cơ sở để tối ưu hóa thiết kế kết cấu cầu, hướng tới các giải pháp bền vững và kinh tế. Các kiến nghị tập trung vào việc áp dụng hiệu quả bê tông cường độ cao trong thực tiễn xây dựng. Từ đó, góp phần vào sự phát triển của ngành kỹ thuật cầu, tăng cường độ an toàn và tuổi thọ công trình.

5.1. Lợi ích vượt trội từ bê tông SF

Bê tông silica fume mang lại nhiều lợi ích vượt trội so với bê tông truyền thống. Nó có cường độ nén và kéo cao hơn, độ bền được cải thiện đáng kể. Khả năng chống thấm và chống ăn mòn cũng được nâng cao. Đặc biệt, bê tông SF thể hiện tính chất bê tông chịu lửa tốt hơn, duy trì tính toàn vẹn kết cấu ở nhiệt độ cao. Những đặc tính này làm cho bê tông silica fume trở thành vật liệu lý tưởng cho các kết cấu cầu chịu tải trọng lớn và điều kiện môi trường khắc nghiệt.

5.2. Kiến nghị nâng cao tuổi thọ công trình

Dựa trên kết quả nghiên cứu, tài liệu đưa ra các kiến nghị cụ thể để nâng cao tuổi thọ công trình. Cần chú trọng kiểm soát nhiệt độ trong quá trình thi công bê tông khối lớn. Khuyến khích sử dụng bê tông silica fume trong các cấu kiện cầu trọng yếu. Nghiên cứu sâu hơn về ảnh hưởng dài hạn của bê tông SF dưới các tải trọng môi trường. Việc áp dụng các giải pháp này giúp tối ưu hóa thiết kế, giảm thiểu chi phí bảo trì và đảm bảo sự bền vững của hạ tầng giao thông.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu ứng xử cơ nhiệt của kết cấu cầu sử dụng bê tông có phụ gia khoáng silica fume

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (193 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC GIAO THÔNG VẬN TẢI TRẦN ĐỨC TÂM NGHIÊN CỨU ỨNG XỬ CƠ - NHIỆT CỦA KẾT CẤU CẦU SỬ DỤNG BÊ TÔNG CÓ PHỤ GIA KHOÁNG SILICA FUME HÀ NỘI- 2024 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC GIAO THÔNG VẬN TẢI TRẦN ĐỨC TÂM NGHIÊN CỨU ỨNG XỬ CƠ - NHIỆT CỦA KẾT CẤU CẦU SỬ DỤNG BÊ TÔNG CÓ PHỤ GIA KHOÁNG SILICA FUME Ngành : Kỹ thuật Xây dựng Công trình giao thông Mã số : 9580205 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC 1. Hoàng Việt Hải HÀ NỘI – 2024 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án này là công trình nghiên cứu của cá nhân tôi. Các kết quả nêu trong luận văn là trung thực và chưa được công bố trong các công trình khác. Hà Nội, ngày tháng năm 2024 Tác giả Trần Đức Tâm ii LỜI CẢM ƠN Luận án Tiến sỹ được thực hiện tại Trường Đại học Giao thông Vận tải dưới sự hướng dẫn trực tiếp của PGS.TS Đỗ Anh Tú và TS.

Hoàng Việt Hải. Nghiên cứu sinh xin bày tỏ lòng biết ơn tới các thầy hướng dẫn đã giúp đỡ, chỉ dẫn tận tình, đã đóng góp các ý kiến quý báu và tạo điều kiện thuận lợi để giúp nghiên cứu sinh thực hiện luận án này. Nghiên cứu sinh xin trân trọng cảm ơn Ban Giám Hiệu Trường Đại học Giao Thông Vận tải, Phòng Đào tạo Sau đại học, Bộ môn Cầu Hầm, Trung tâm khoa học Công nghệ Giao thông Vận tải đã tạo điều kiện thuận lợi cho nghiên cứu sinh trong quá trình học tập nghiên cứu. Cuối cùng nghiên cứu sinh bày tỏ lời cảm ơn các đồng nghiệp, gia đình, người thân đã giúp đỡ và động viên nghiên cứu sinh trong suốt quá trình thực hiện luận án.

Hà Nội, ngày tháng năm 2024 Tác giả Trần Đức Tâm iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC HÌNH VẼ. vii DANH MỤC BẢNG BIỂU.

xii DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT. xiv MỞ ĐẦU. TỔNG QUAN VỀ HIỆU ỨNG NHIỆT CỦA BÊ TÔNG SỬ DỤNG CHẤT KẾT DÍNH BỔ SUNG TRONG KẾT CẤU CẦU. Bê tông xi măng và quá trình thủy hóa của xi măng.

Các phản ứng của quá trình thủy hóa. Các yếu tố chính ảnh hưởng đến nhiệt thủy hóa của xi măng. Các đặc tính của bê tông ở tuổi sớm. Các tính chất nhiệt của bê tông.

Các tính chất cơ học của bê tông. Hiệu ứng nhiệt của bê tông ở tuổi sớm. Sự phát triển nhiệt/truyền nhiệt trong bê tông. Ứng suất nhiệt trong bê tông.

Sự hình thành Ettringite muộn (DEF). Sự phát triển cường độ. Các yếu tố về vật liệu ảnh hưởng đến nhiệt độ và nứt nhiệt ở tuổi sớm của bê tông 27 1. Tỷ lệ nước/xi măng.

Phụ gia khoáng. Tổng quan về nghiên cứu ứng xử cơ - nhiệt của bê tông ở tuổi sớm. Tình hình nghiên cứu trên thế giới. Tình hình nghiên cứu ở Việt Nam.

Tổng quan về ứng dụng BT sử dụng phụ gia khoáng SF trong công trình cầu 43 1. Kết luận chương 1. CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ ỨNG XỬ CƠ – NHIỆT CỦA BÊ TÔNG KẾT CẤU Ở TUỔI SỚM CÓ SỬ DỤNG PHỤ GIA KHOÁNG SILICA FUME. Cơ sở lý thuyết về ứng xử cơ - nhiệt của bê tông kết cấu ở tuổi sớm.

Phương trình truyền nhiệt. Sự truyền nhiệt qua đối lưu. Tốc độ phát sinh nhiệt thủy hóa. Hàm độ tăng nhiệt độ đoạn nhiệt.

Phương pháp sai phân hữu hạn tính toán phân bố nhiệt độ trong bê tông ở tuổi sớm. Ứng dụng phương pháp phần tử hữu hạn xây dựng mô hình tính toán ứng suất nhiệt. Ứng xử đàn nhớt của bê tông tuổi sớm dưới tải trọng nhiệt. Các mô hình số mô phỏng ứng xử nhiệt tuổi sớm của bê tông.

64 * So sánh các mô hình tính toán nhiệt và ứng suất nhiệt. Các yếu tố ảnh hưởng đến ứng xử cơ – nhiệt của BT sử dụng phụ gia khoáng. Hiệu ứng cơ – nhiệt của BT kết cấu có sử dụng phụ gia khoáng SF. Tính chất vật lý của SF:.

Thành phần hóa học của SF:. Cơ chế của BT có SF:. Ảnh hưởng của SF lên tính chất của BT tươi. Ảnh hưởng của SF lên tính chất của BT đã đóng rắn.

Luận bàn về hiệu ứng cơ-nhiệt của BT SF tới khả năng nứt nhiệt của khối BT kết cấu cầu ở tuổi sớm. Kết luận chương 2. THỰC NGHIỆM XÁC ĐỊNH ĐẶC TRƯNG NHIỆT VÀ CƯỜNG ĐỘ CỦA BÊ TÔNG SỬ DỤNG PHỤ GIA KHOÁNG SILICA FUME TRONG CÔNG TRÌNH CẦU. Mục đích thí nghiệm.

Thí nghiệm cường độ. Thành phần hỗn hợp SF thí nghiệm. Thí nghiệm xác định cường độ chịu nén. Thí nghiệm đo cường độ chịu kéo khi ép chẻ.

Thí nghiệm đo nhiệt thủy hóa. Các phương pháp đo nhiệt thủy hóa. Thí nghiệm đo nhiệt thủy hóa theo phương pháp đoạn nhiệt. Kết quả thí nghiệm đo nhiệt thủy hóa.

Nhiệt lượng và tốc độ tỏa nhiệt của các hỗn hợp BT. Xác định mức độ thủy hóa và các tham số nhiệt thủy hóa. Thí nghiệm đo hệ số giãn nở nhiệt của các hỗn hợp BT. Nguyên lý, phương pháp và thiết bị đo hệ số giãn nở nhiệt.

Tiến hành thí nghiệm đo hệ số giãn nở nhiệt của các hỗn hợp BT. Phân tích và đánh giá kết quả thí nghiệm đo hệ số giãn nở nhiệt. Kết luận chương 3. PHÂN TÍCH ỨNG XỬ CƠ - NHIỆT CỦA KẾT CẤU CẦU SỬ DỤNG BÊ TÔNG CÓ PHỤ GIA KHOÁNG SILICA FUME Ở TUỔI SỚM.

Phân tích các tham số đầu vào. Các tham số về cường độ của bê tông. Các tham số về từ biến của bê tông. Phân tích sự phát triển nhiệt và khả năng nứt nhiệt của trụ cầu ở tuổi sớm sử dụng bê tông có chất kết dính silica fume.

So sánh khả năng nứt nhiệt của trụ cầu ở tuổi sớm sử dụng bê tông có chất kết dính tro bay. Kết luận chương 4. 161 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 163 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ.

164 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 174 vii DANH MỤC HÌNH VẼ Hình 1. Tốc độ tỏa nhiệt trong quá trình thủy hóa của xi măng [117]. Ảnh hưởng của độ mịn đến tốc độ thủy hóa của xi măng.

Sự phát triển nhiệt thủy hóa sau 72h ở các mức nhiệt độ khác nhau. Sự thay đổi của hệ số giãn nở nhiệt của bê tông trong quá trình thủy hóa (Kada và cộng sự, 2002), trong đó w/c: Tỉ lệ nước/xi măng. Tỉ lệ giữa mô đun đàn hồi và cường độ chịu nén theo tuổi bê tông (Zhao [147]). Sự phát triển nhiệt và hình thành vết nứt của bê tông khối lớn.

Ứng suất nhiệt và cường độ chịu kéo của bê tông theo thời gian [100, 139]. Sự phát triển các tính chất cơ học theo mức độ thủy hóa và tuổi tương đương. Cầu Tsing Ma Bridge (Hồng Kông) (ACI 234R-06) [17]. Cầu Stolma Bridge (Na Uy) (ACI 234R-06) [17].

Cầu vượt nút giao I-25 ở Denver, Colorado (Mỹ) (ACI 234R-06) [17]. Cầu Cửa Lục 1 (Quảng Ninh). Đường cong độ tăng nhiệt độ đoạn nhiệt lý thuyết [138]. Đường cong tốc độ sinh nhiệt lý thuyết theo Tanabe [138].

Tốc độ sinh nhiệt và mức độ thủy hóa với tham số , . Nút bên trong và phần tử tương ứng trong bài toán truyền nhiệt 2 chiều. Phần tử tam giác trong mô hình. Mô phỏng mô đun đàn hồi hiệu dụng, từ biến điển hình và phân tách tải trọng [100].

Sơ đồ khối tính toán quá trình sinh nhiệt và truyền nhiệt. Sơ đồ khối tính toán ứng suất nhiệt. Mô hình dự đoán trường ứng suất nhiệt ở tuổi 16h và khối đổ thực tế [99]. Ảnh hiển vi kính hiển vi điện tử truyền qua của SF [17].

Cấu trúc điển hình của vùng chuyển tiếp giữa hồ xi măng và cốt liệu, được chụp bằng kính hiển vi điện tử quét [38]: (a) mẫu không có SF ở 28 ngày; và (b) mẫu có SF ở 28 ngày. Giả thiết về xu hướng xảy ra khi sử dụng SF thay thế xi măng trong BT. Phụ gia khoáng gốc Silicafume Sikacrete PP1 hãng Sika. Kết quả chụp USTH kích cỡ hạt silica fume.

Đường cong cấp phối thành phần hạt của đá theo ASTM C33. Biểu đồ cấp phối hạt của cát theo ASTM C33. Thí nghiệm nén mẫu SF15 ở 3 ngày tuổi. Cường độ chịu nén theo ngày tuổi của các hỗn hợp bê tông SF (MPa).

Thí nghiệm ép chẻ mẫu SF00 ở 3 ngày tuổi. Cường độ chịu kéo khi ép chẻ theo ngày tuổi của các hỗn hợp SF. Sơ đồ bố trí thí nghiệm đo nhiệt lượng đoạn nhiệt [2]. Đặt mẫu bê tông vào thùng của thiết bị thí nghiệm chế tạo tại ĐH GTVT.

Hệ thống theo dõi và giám sát nhiệt độ. Nhiệt độ đoạn nhiệt thực nghiệm của các mẫu hỗn hợp bê tông SF. Độ tăng nhiệt độ đoạn nhiệt của các mẫu hỗn hợp BT SF. Đường cong mức độ thủy hóa thực nghiệm và hồi quy.

Mối quan hệ giữa mức độ thủy hóa cuối cùng và tỷ lệ % SF thay thế. Đường hồi quy giữa mức độ thủy hóa cuối cùng và tỷ lệ % SF thay thế. Mối quan hệ giữa hệ số giãn nở nhiệt và ngày tuổi của hồ xi măng. Mối quan hệ giữa hệ số giãn nở nhiệt và độ ẩm của bê tông xi măng [115].

Quan hệ giữa hệ số giãn nở nhiệt của cốt liệu và hệ số giãn nở nhiệt của bê tông [117]. Mối quan hệ giữa hệ số giãn nở nhiệt và độ ẩm của bê tông xi măng [117]. Mối quan hệ giữa hệ số giãn nở nhiệt với độ ẩm và thời gian [117]. Cân vật liệu theo thiết kế thành phần bê tông.

Trộn vật liệu. Khuôn tạo mẫu. Mẫu thí nghiệm. Đo chiều dài mẫu.

Kiểm tra hệ thống đo CTE. Hình ảnh mẫu trong bể. Vận hành thiết bị đo. Máy tính hiển thị số liệu.

Đường cong hồi quy sự phát triển cường độ chịu nén theo thời gian của các hỗn hợp BT. Đường cong hồi quy sự phát triển cường độ chịu kéo theo thời gian của các hỗn hợp BT. Biểu đồ phát triển nhiệt độ tại tâm, cạnh, và góc của trụ theo thời gian (SF00). Phân bố nhiệt độ tại 55 h trên mặt cắt ngang thân trụ (SF00).

Phân bố ứng suất chính (MPa) tại 40h trên mặt cắt ngang thân trụ (SF00). Biểu đồ phát triển ứng suất yy tại giữa cạnh bên, và xx tại góc của trụ theo thời gian (SF00). Biểu đồ phát triển ứng suất chính tại giữa cạnh bên, giữa cạnh đáy, và góc của trụ theo thời gian (SF00).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu ứng xử cơ nhiệt cầu bê tông Silica Fume" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu ứng xử cơ nhiệt phức tạp của kết cấu cầu sử dụng bê tông chứa phụ gia khoáng silica fume. Tối ưu thiết kế, tăng độ bền.

Luận án "Nghiên cứu ứng xử cơ nhiệt cầu bê tông Silica Fume" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Giao thông Vận tải. Năm bảo vệ: 2024.

Luận án "Nghiên cứu ứng xử cơ nhiệt cầu bê tông Silica Fume" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu ứng xử cơ nhiệt cầu bê tông Silica Fume" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật Xây dựng Công trình giao thông. Danh mục: Kỹ Thuật Xây Dựng Cầu Đường.

Luận án "Nghiên cứu ứng xử cơ nhiệt cầu bê tông Silica Fume" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu ứng xử cơ nhiệt cầu bê tông Silica Fume" có 193 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu ứng xử cơ nhiệt cầu bê tông Silica Fume" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter