Luận án: Ảnh hưởng ăn mòn cốt thép đến sức kháng uốn dầm cầu BTCT

Luận án nghiên cứu ảnh hưởng của mức độ ăn mòn cốt thép đến sức kháng uốn của cầu dầm bê tông cốt thép, góp phần nâng cao an toàn công trình.

Chuyên ngành

Kỹ thuật Xây dựng Công trình giao thông

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

172

Thời gian đọc

26 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Thực trạng ăn mòn cốt thép dầm cầu BTCT hiện nay

Ăn mòn cốt thép là vấn đề nghiêm trọng đối với các công trình bê tông cốt thép (BTCT). Đặc biệt, dầm cầu BTCT thường xuyên tiếp xúc với môi trường khắc nghiệt. Sự ăn mòn làm suy yếu kết cấu, giảm tuổi thọ công trình. Vấn đề này đặt ra thách thức lớn cho ngành xây dựng cầu. Cần có sự hiểu biết sâu sắc về mức độ và ảnh hưởng của ăn mòn. Các dầm cầu tại Việt Nam cũng đang chịu tác động lớn từ ăn mòn. Nhiều công trình cầu đã và đang xuống cấp. Điều này ảnh hưởng đến an toàn giao thông và chi phí bảo trì. Nghiên cứu này tập trung vào định lượng ảnh hưởng đó.

1.1. Vấn đề ăn mòn cốt thép trong công trình cầu

Cốt thép trong bê tông cốt thép (BTCT) là thành phần chịu lực chính. Ăn mòn cốt thép gây suy giảm nghiêm trọng tuổi thọ và sức chịu tải của công trình. Dầm cầu BTCT đặc biệt dễ bị ảnh hưởng bởi môi trường khắc nghiệt. Các yếu tố môi trường như độ ẩm, ion clorua, carbonat hóa xâm nhập vào bê tông. Chúng phá hủy lớp thụ động bảo vệ cốt thép. Hiện tượng ăn mòn xảy ra. Sự ăn mòn này dẫn đến giảm tiết diện cốt thép. Bê tông cũng bị nứt vỡ do sản phẩm ăn mòn chiếm thể tích lớn. Điều này làm giảm khả năng truyền lực giữa bê tông và cốt thép. Công trình mất đi sự ổn định kết cấu ban đầu. Hậu quả là cầu có thể bị sập đổ bất ngờ. Cần thiết phải nghiên cứu sâu về ảnh hưởng này.

1.2. Thách thức cho dầm cầu BTCT tại Việt Nam

Việt Nam có khí hậu nhiệt đới ẩm. Môi trường ven biển, sông ngòi chứa nhiều muối clorua. Đây là điều kiện thuận lợi cho sự phát triển của ăn mòn cốt thép. Nhiều công trình cầu BTCT cũ đã và đang đối mặt với vấn đề này. Các công trình cầu tại Tây Ninh, Bà Rịa – Vũng Tàu, Nghệ An, Bình Định, TP.HCM, Quảng Ngãi đã ghi nhận tình trạng ăn mòn. Kiểm tra định kỳ và sửa chữa gặp nhiều khó khăn. Chi phí bảo trì, sửa chữa tăng cao. Cần có phương pháp đánh giá chính xác mức độ ăn mòn. Điều này giúp đưa ra giải pháp khắc phục kịp thời. Bảo đảm an toàn giao thông là ưu tiên hàng đầu. Nâng cao tuổi thọ công trình cầu là mục tiêu quan trọng.

II.Cơ chế ăn mòn cốt thép và các yếu tố ảnh hưởng

Ăn mòn cốt thép là một quá trình điện hóa phức tạp. Nó phụ thuộc vào nhiều yếu tố môi trường và vật liệu. Sự hiểu biết về cơ chế ăn mòn là cần thiết. Điều này giúp đưa ra các biện pháp phòng ngừa hiệu quả. Các tác nhân chính gây ăn mòn đã được xác định rõ ràng. Chúng bao gồm carbonat hóa và sự xâm nhập của ion clorua. Chất lượng bê tông cũng đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ cốt thép khỏi ăn mòn. Các yếu tố này tác động cùng lúc, đẩy nhanh quá trình xuống cấp của dầm cầu.

2.1. Cơ chế ăn mòn điện hóa cốt thép trong bê tông

Ăn mòn cốt thép là quá trình điện hóa. Nó xảy ra khi thép tiếp xúc với oxy và nước. Trong bê tông, lớp thụ động kiềm bảo vệ thép. Lớp này bị phá hủy bởi các yếu tố bên ngoài. Hai nguyên nhân chính là carbonat hóa và sự xâm nhập của ion clorua. Khi lớp thụ động bị phá hủy, quá trình oxy hóa sắt bắt đầu. Sắt mất electron, tạo thành ion Fe2+. Electron di chuyển đến vùng có oxy và nước. Oxy và nước nhận electron, tạo thành ion hydroxit (OH-). Các ion Fe2+ và OH- kết hợp tạo thành hydroxit sắt. Sau đó, chúng chuyển hóa thành rỉ sét (sản phẩm ăn mòn). Rỉ sét có thể tích lớn hơn thép nguyên bản nhiều lần. Điều này gây ra áp lực nội tại.

2.2. Các yếu tố thúc đẩy quá trình ăn mòn cốt thép

Nhiều yếu tố đẩy nhanh ăn mòn. Hàm lượng ion clorua là tác nhân mạnh. Clorua xâm nhập từ nước biển, nước ngầm hoặc phụ gia bê tông. Carbonat hóa làm giảm độ pH của bê tông. Nó phá hủy lớp thụ động trên bề mặt cốt thép. Độ ẩm và oxy cũng cần thiết cho phản ứng ăn mòn. Chất lượng bê tông ảnh hưởng đáng kể. Bê tông có độ đặc chắc thấp, tỷ lệ nước/xi măng cao dễ bị ăn mòn. Bề dày lớp bê tông bảo vệ cũng quan trọng. Lớp bảo vệ mỏng hoặc nứt nẻ tăng tốc độ ăn mòn. Tải trọng tác dụng lên dầm cầu cũng ảnh hưởng. Cốt thép chịu ứng suất cao dễ bị ăn mòn hơn.

III.Ảnh hưởng ăn mòn cốt thép đến sức kháng uốn dầm

Ăn mòn cốt thép trực tiếp làm suy giảm khả năng chịu lực của dầm cầu. Đặc biệt là sức kháng uốn. Sự giảm tiết diện cốt thép chịu lực là nguyên nhân chính. Đồng thời, ăn mòn còn ảnh hưởng đến tương tác giữa bê tông và cốt thép. Các vết nứt do rỉ sét làm giảm liên kết. Tải trọng tác dụng cũng đóng góp vào quá trình này. Việc hiểu rõ cơ chế ảnh hưởng giúp đánh giá đúng rủi ro. Từ đó, đưa ra các biện pháp tăng cường hoặc sửa chữa phù hợp. Đảm bảo an toàn và kéo dài tuổi thọ dầm cầu.

3.1. Suy giảm tiết diện cốt thép chịu lực

Ăn mòn trực tiếp làm giảm diện tích mặt cắt ngang của cốt thép. Cốt thép bị ăn mòn mất đi khả năng chịu kéo. Tiết diện hữu hiệu của cốt thép giảm. Sức kháng uốn của dầm cầu phụ thuộc rất lớn vào diện tích cốt thép chịu kéo. Khi diện tích này giảm, sức kháng uốn cũng giảm tương ứng. Sự phân bố không đều của ăn mòn càng làm phức tạp vấn đề. Một số vị trí cốt thép có thể bị ăn mòn nghiêm trọng hơn. Điều này tạo ra các điểm yếu cục bộ trong dầm. Sức kháng uốn của toàn bộ dầm sẽ bị chi phối bởi các điểm yếu này. Dầm cầu dễ bị phá hoại đột ngột dưới tải trọng định mức.

3.2. Ảnh hưởng đến tương tác bê tông và cốt thép

Sản phẩm rỉ sét của ăn mòn có thể tích lớn. Nó gây ra ứng suất kéo trong bê tông xung quanh cốt thép. Điều này dẫn đến nứt bê tông. Các vết nứt tạo đường dẫn cho tác nhân ăn mòn xâm nhập sâu hơn. Liên kết giữa bê tông và cốt thép bị suy yếu. Khả năng truyền lực từ bê tông sang cốt thép giảm. Cốt thép có thể bị trượt khỏi bê tông. Điều này làm giảm khả năng chống cắt và chống uốn của dầm. Độ cứng của dầm cũng giảm. Biến dạng của dầm tăng lên dưới cùng một tải trọng. Toàn bộ hiệu suất kết cấu của dầm cầu bị ảnh hưởng.

3.3. Tác động của tải trọng đến mức độ ăn mòn

Tải trọng tác dụng lên dầm cầu cũng ảnh hưởng đến quá trình ăn mòn. Cốt thép chịu ứng suất kéo cao sẽ dễ bị ăn mòn hơn. Ứng suất kéo tạo ra các vi vết nứt trên bề mặt thép. Nó cũng làm tăng tính thấm của bê tông. Các vết nứt nhỏ trong bê tông do tải trọng cũng tạo điều kiện cho tác nhân ăn mòn xâm nhập. Dưới tác dụng của tải trọng động, các vết nứt có thể phát triển. Điều này làm tăng tốc độ ăn mòn. Mức độ ăn mòn cốt thép tăng nhanh hơn khi dầm chịu tải trọng thường xuyên. Cần tính toán đến yếu tố tải trọng khi đánh giá tuổi thọ dầm cầu. Việc duy trì kết cấu an toàn trở nên phức tạp hơn.

IV.Phương pháp đánh giá mô hình hóa ăn mòn cốt thép

Để quản lý hiệu quả vấn đề ăn mòn, cần có các phương pháp đánh giá và mô hình hóa chính xác. Các phương pháp tại hiện trường giúp xác định mức độ ăn mòn. Mô hình hóa mất mát tiết diện cốt thép hỗ trợ dự đoán hành vi trong tương lai. Sự phát triển của các mô hình ứng xử vật liệu cũng rất quan trọng. Chúng cần tích hợp ảnh hưởng của ăn mòn. Điều này cho phép kỹ sư đưa ra quyết định thiết kế và bảo trì cầu tối ưu. Các công cụ này là nền tảng cho việc duy trì an toàn kết cấu.

4.1. Các phương pháp đánh giá ăn mòn hiện trường

Đánh giá ăn mòn cốt thép là bước quan trọng. Các phương pháp điện hóa như đo điện thế nửa tế bào được sử dụng. Chúng giúp xác định vùng có nguy cơ ăn mòn. Phương pháp đo tốc độ ăn mòn (Linear Polarization Resistance – LPR) cung cấp dữ liệu định lượng. Các phương pháp không phá hủy (NDT) khác cũng được áp dụng. Siêu âm, radar xuyên đất (GPR) phát hiện rỗng rỉ hoặc mất mát vật liệu. Kiểm tra bằng mắt thường phát hiện vết nứt, rỉ sét trên bề mặt bê tông. Lấy mẫu và phân tích hàm lượng clorua trong bê tông cung cấp thông tin hóa học. Các phương pháp này giúp đánh giá tình trạng ăn mòn. Nó hỗ trợ dự đoán tuổi thọ còn lại của dầm cầu.

4.2. Mô hình hóa mất mát tiết diện cốt thép do ăn mòn

Mô hình toán học dự đoán mức độ mất mát tiết diện cốt thép. Chúng xem xét thời gian và môi trường tiếp xúc. Các mô hình này dựa trên tốc độ ăn mòn và mật độ dòng ăn mòn. Có nhiều mô hình khác nhau để tính toán sự lan truyền ăn mòn. Một số mô hình tập trung vào tốc độ ăn mòn trung bình. Các mô hình tiên tiến hơn tính đến sự không đồng đều của ăn mòn. Chúng dự đoán sự hình thành hố rỗ (pitting corrosion). Mô hình mất mát tiết diện giúp định lượng ảnh hưởng đến khả năng chịu lực. Nó hỗ trợ kỹ sư trong việc đưa ra quyết định sửa chữa.

4.3. Mô hình ứng xử vật liệu bê tông và cốt thép

Các mô hình ứng xử vật liệu mô tả biến dạng dưới tải trọng. Đối với bê tông, mô hình bao gồm ứng xử nén và kéo. Chúng cũng phải thể hiện sự giảm độ cứng do nứt. Đối với cốt thép, mô hình cần tính đến giới hạn chảy và giới hạn bền. Khi có ăn mòn, mô hình vật liệu cần được điều chỉnh. Giới hạn chảy và độ bền của cốt thép bị suy giảm. Mô đun đàn hồi cũng có thể bị ảnh hưởng. Sự suy giảm này cần được tích hợp vào các phân tích kết cấu. Từ đó, đánh giá chính xác sức kháng uốn còn lại của dầm cầu.

V.Nghiên cứu thực nghiệm giải pháp tối ưu cho dầm cầu

Nghiên cứu thực nghiệm đóng vai trò cốt lõi trong việc xác định định lượng ảnh hưởng của ăn mòn. Các thí nghiệm xác định chỉ tiêu cơ lý vật liệu cung cấp dữ liệu đầu vào. Thí nghiệm ăn mòn gia tốc trên mẫu dầm giúp mô phỏng thực tế. Sau đó, đánh giá trực tiếp sức kháng uốn của dầm bị ăn mòn. Từ kết quả này, các giải pháp tối ưu có thể được đề xuất. Mục tiêu là tăng cường độ bền và kéo dài tuổi thọ của dầm cầu. Việc áp dụng công nghệ và vật liệu mới cũng cần được xem xét.

5.1. Thí nghiệm xác định các chỉ tiêu cơ lý vật liệu

Nghiên cứu thực nghiệm cung cấp dữ liệu quan trọng. Nó đánh giá ảnh hưởng của ăn mòn. Các thí nghiệm xác định cường độ bê tông (f’c), mô đun đàn hồi bê tông. Thành phần cấp phối hỗn hợp bê tông cũng được kiểm soát. Những dữ liệu này thiết yếu cho mô hình phân tích. Chúng giúp xác định các tính chất vật liệu ban đầu. Sau đó, tác động của ăn mòn được đánh giá thông qua so sánh. Thí nghiệm kéo thép xác định các đặc trưng cơ học của cốt thép. Việc kiểm soát chặt chẽ quy trình thí nghiệm đảm bảo độ tin cậy.

5.2. Thí nghiệm ăn mòn và đánh giá sức kháng uốn

Thí nghiệm ăn mòn gia tốc được thực hiện trong phòng thí nghiệm. Mẫu dầm BTCT được tạo ra với các cấp độ ăn mòn khác nhau. Ăn mòn được đẩy nhanh bằng phương pháp điện hóa. Quá trình này mô phỏng ăn mòn trong môi trường thực tế. Sau đó, mẫu dầm được thí nghiệm uốn để xác định lực phá hoại Pmax. Sức kháng uốn của dầm cầu được đo trực tiếp. Kết quả này so sánh với dầm không bị ăn mòn. Điều này định lượng ảnh hưởng của ăn mòn đến sức kháng uốn. Đồng thời, thí nghiệm cũng đánh giá ảnh hưởng của tải trọng duy trì.

5.3. Giải pháp tăng cường độ bền và tuổi thọ dầm cầu

Để đối phó với ăn mòn, cần nhiều giải pháp. Sử dụng bê tông chất lượng cao, độ đặc chắc tốt. Tăng cường lớp bê tông bảo vệ cốt thép. Sử dụng cốt thép chống ăn mòn hoặc phủ lớp bảo vệ. Áp dụng hệ thống bảo vệ catốt cho các công trình quan trọng. Bảo trì định kỳ và sửa chữa kịp thời các hư hỏng. Kiểm soát hàm lượng clorua trong bê tông. Áp dụng các phương pháp bảo vệ bề mặt bê tông. Điều này giúp ngăn chặn sự xâm nhập của tác nhân ăn mòn. Nâng cao tuổi thọ và độ an toàn của dầm cầu là mục tiêu cuối cùng.

VI.Kết luận và khuyến nghị duy trì sức kháng uốn cầu

Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn toàn diện về ảnh hưởng của ăn mòn cốt thép đến sức kháng uốn dầm cầu BTCT. Các kết quả nghiên cứu là cơ sở quan trọng. Chúng giúp đưa ra khuyến nghị cho công tác thiết kế và bảo trì. Việc áp dụng các giải pháp phòng ngừa và sửa chữa kịp thời là cần thiết. Điều này góp phần nâng cao độ bền và an toàn của hệ thống cầu đường. Các hướng nghiên cứu tiếp theo cũng được đề xuất. Mục tiêu là phát triển các giải pháp bền vững hơn cho tương lai.

6.1. Tóm tắt kết quả nghiên cứu chính

Nghiên cứu đã làm rõ ảnh hưởng của ăn mòn cốt thép. Mức độ ăn mòn ảnh hưởng trực tiếp đến sức kháng uốn của dầm cầu BTCT. Cốt thép bị ăn mòn làm giảm tiết diện chịu lực. Nó cũng làm suy yếu liên kết giữa bê tông và thép. Tải trọng tác dụng làm gia tăng tốc độ và mức độ ăn mòn. Các thí nghiệm thực tế đã định lượng sự suy giảm sức kháng uốn. Mô hình hóa cũng hỗ trợ dự đoán hành vi của dầm bị ăn mòn. Kết quả cho thấy sự cần thiết của quản lý ăn mòn. Việc bỏ qua vấn đề này dẫn đến rủi ro nghiêm trọng.

6.2. Khuyến nghị cho công tác thiết kế và bảo trì cầu

Thiết kế cầu cần tính toán đến khả năng ăn mòn. Áp dụng các vật liệu chống ăn mòn. Đảm bảo lớp bê tông bảo vệ đủ dày và chất lượng. Xem xét tác động của tải trọng lâu dài. Công tác bảo trì cần bao gồm kiểm tra định kỳ tình trạng ăn mòn. Sử dụng các phương pháp đánh giá tiên tiến. Xử lý kịp thời các vết nứt và vùng bị ăn mòn. Áp dụng các kỹ thuật sửa chữa phục hồi hiệu quả. Điều này giúp kéo dài tuổi thọ công trình.

6.3. Hướng nghiên cứu tiếp theo về dầm cầu BTCT

Cần tiếp tục nghiên cứu sâu hơn về tương tác. Mức độ ăn mòn và ứng suất do tải trọng cần được hiểu rõ hơn. Phát triển mô hình dự đoán ăn mòn chính xác hơn. Các mô hình này cần tích hợp yếu tố môi trường. Nghiên cứu vật liệu mới có khả năng chống ăn mòn tốt hơn. Đánh giá hiệu quả của các công nghệ sửa chữa tiên tiến. Việc này nhằm tối ưu hóa chi phí và hiệu quả. Mục tiêu là xây dựng và bảo trì cầu an toàn, bền vững.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ ảnh hưởng của mức độ ăn mòn cốt thép đến sức kháng uốn của kết cấu cầu dầm bê tông cốt thép

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (172 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BÞ GIÁO DĀC VÀ ĐÀO T¾O TR¯âNG Đ¾I HâC GIAO THÔNG VÀN TÀI -------o0o------- VÕ VN NAM ÀNH H¯äNG CĂA MĄC ĐÞ N MÒN CæT THÉP Đ¾N SĄC KHÁNG UæN CĂA K¾T CÂU CÄU DÄM BÊ TÔNG CæT THÉP LUÀN ÁN TI¾N S) Hà Nßi - 2024 BÞ GIÁO DĀC VÀ ĐÀO T¾O TR¯âNG Đ¾I HâC GIAO THÔNG VÀN TÀI -------o0o------- VÕ VN NAM ÀNH H¯äNG CĂA MĄC ĐÞ N MÒN CæT THÉP Đ¾N SĄC KHÁNG UæN CĂA K¾T CÂU CÄU DÄM BÊ TÔNG CæT THÉP Ngành : Kỹ thuÃt Xây dāng Công trình giao thông Mã sç : 9580205 LUÀN ÁN TI¾N S) NG¯äI H¯âNG DÀN KHOA HèC: 1- PGS. TRÄN THÀ TRUYÂN 2- TS. HOÀNG VIâT HÀI Hà Nßi - 2024 i LâI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luÃn án này là công trình nghiên cću cąa tôi. Các sí liãu, kÁt quÁ nêu trong luÃn án là trung thāc và ch°a đ°āc ai công bí trong bÃt kỳ công trình nào khác.

Nghiên cću sinh Võ Vn Nam ii LâI CÀM ¡N Tôi gāi låi cÁm ¢n chân thành đÁn PGS.TS TrÅn ThÁ TruyÃn, TS Hoàng Viãt HÁi đã tÃn tình giúp đÿ, h°ãng dÁn, đáng viên tôi trong quá trình nghiên cću, héc tÃp t¿i Tr°ång. Trong quá trình làm luÃn án, tác giÁ đã nhÃn đ°āc sā hß trā và giúp đÿ nhiãt tình cąa quý thÅy cô giáo, các nhà khoa héc thuác Bá môn CÅu HÅm, Bá môn VÃt liãu Xây dāng - Tr°ång Đ¿i héc Giao thông vÃn tÁi. Tác giÁ xin đ°āc gāi låi cÁm ¢n sâu sắc đÁn GS. TrÅn Đćc Nhiãm, PGS.

Nguyán Ngéc Long, PGS. Bùi TiÁn Thành, TS. Ph¿m Đćc Thé đã góp ý, đáng viên và hß trā tác giÁ trong suít quá trình nghiên cću, héc tÃp. Tôi cũng không quên gāi låi cám ¢n đÁn các ThÅy, Cô, đïng nghiãp công tác t¿i Tr°ång Đ¿i héc Giao thông vÃn tÁi Thành phí Hï Chí Minh – n¢i tôi công tác, đã đáng viên giúp đÿ tôi trong quá trình héc tÃp, nghiên cću và hoàn thành luÃn vn này.

Cuíi cùng tôi bày të låi cÁm ¢n đÁn các b¿n bè đïng nghiãp, gia đình ng°åi thân đã giúp đÿ, đïng hành cùng tôi trong quá trình héc tÃp và nghiên cću. Hà Nội, ngày. tháng 01 năm 2024 Nghiên cću sinh Võ Vn Nam iii MĀC LĀC LâI CAM ĐOAN. III DANH MĀC HÌNH ÀNH.

VIII DANH MĀC BÀNG BIÂU. XIV DANH MĀC CÁC CHĀ VI¾T TÂT. TÍNH CÂP THIÀT CĄA ĐÂ TÀI. MĂC TİÊU NGHİÊN CĆU.

PH¾M Vİ NGHİÊN CĆU. PH¯¡NG PHÁP NGHİÊN CĆU. Ý NGH)A KHOA HèC VÀ THĀC TIàN CĄA LUÂN ÁN .TàNG QUAN VÀ MĄC ĐÞ N MÒN CæT THÉP TRONG CÂU KİàN BÊ TÔNG CæT THÉP; THĂC TR¾NG, TÌNH HÌNH NGHİÊN CĄU TRÊN TH¾ GIàI VÀ T¾I VİàT NAM. TðNG QUAN V MĆC Đà N MÒN CìT THÉP TRONG CÂU KİâN BÊ TÔNG CìT THÉP.

Khái niãm n mòn kim lo¿i&&&&. Phân lo¿i n mòn cít thép trong cÃu kiãn BTCT. THĀC TR¾NG ÀNH H¯æNG CĄA MĆC Đà N MÒN CìT THÉP ĐÀN KÀT CÂU DÄM BÊ TÔNG CìT THÉP æ MàT Sì CÔNG TRÌNH CÄU T¾I VIâT NAM. CÅu Kênh K13 - tånh Tây Ninh.

CÅu CÁng BÁn ĐÅm - tånh Bà Rça – Vũng Tàu. CÅu Dián Kim – Tånh Nghã An. CÅu Bình Long – tånh Bình Đçnh. CÅu Ph°ãc Lác - thành phí Hï Chí Minh.

CÅu Th¿nh Đćc – tånh QuÁng Ngãi. Đánh giá, nhÃn xét&&&&&&. TÌNH HÌNH NGHIÊN CĆU TRÊN THÀ GIâI VÀ TRONG N¯âC. Tình hình nghiên cću trên thÁ giãi.

Tình hình nghiên cću trong n°ãc. NHÂN XÉT, KÀT LUÂN CH¯¡NG 1. C¡ Sä LÝ THUY¾T VÀ ÀNH H¯äNG CĂA MĄC ĐÞ N MÒN CæT THÉP Đ¾N SĄC KHÁNG UæN CĂA CÂU KİàN DÄM BTCT. N MÒN CìT THÉP TRONG CÂU KİâN BÊ TÔNG CìT THÉP.

n mòn thép do quá trình các bo nát hóa. n mòn do ion Clo (n mòn điãn hóa). C¢ chÁ n mòn cít thép trong bê tông. Mát sí mô hình và lan truyÃn n mòn trong kÁt cÃu BTCT.

Các ph°¢ng pháp đánh giá n mòn thép trong bê tông. C¢ sç xác đçnh mÃt mát diãn tích tiÁt diãn cít thép do n mòn. MàT Sì MÔ HÌNH ĆNG XĀ CĄA BÊ TÔNG VÀ CìT THÉP. Các mô hình ćng xā cąa vÃt liãu bê tông.

Các mô hình ćng xā cąa cít thép. Mô phëng t°¢ng tác giÿa bê tông và cít thép. NHÂN XÉT, KÀT LUÂN CH¯¡NG 2. NGHIÊN CĄU THĂC NGHIàM XÁC ĐàNH ÀNH H¯äNG N MÒN CæT THÉP Đ¾N SĄC KHÁNG UæN CĂA K¾T CÂU DÄM BTCT CÓ XÉT Đ¾N TÀI TRâNG TÁC DĀNG.

69 THÍ NGHİâM ĐÁNH GİÁ CHä TIÊU C¡ LÝ CĄA VÂT LIâU CHÀ T¾O MÀU. Thành phÅn vÃt liãu&&&&&. Yêu cÅu, tính toán các chå tiêu vÃt liãu. TÍNH TOÁN THIÀT KÀ THÀNH PHÄN CÂP PHìI HðN HĀP BÊ TÔNG THÍ NGHIâM.

Các b°ãc thiÁt kÁ cÃp phíi bê tông. THÍ NGHIâM XÁC ĐæNH MÔ ĐUN ĐÀN HîI CĄA BÊ TÔNG. ThiÁt bç thí nghiãm&&&&&. Quy trình thā nghiãm&&&&&.

Tính toán mô đun đàn hïi&&&&. THÍ NGHIâM XÁC ĐæNH C¯äNG Đà BÊ TÔNG (F’C). ThiÁt bç thí nghiãm&&&&&&&. Chu¿n bç thí nghiãm:&&&&&&.

TiÁn hành thā:&&&&&&&&. CHÀ T¾O MÀU DÄM THÍ NGHIâM. ThiÁt bç dùng trong quá trình chÁ t¿o dÅm thí nghiãm. ChÁ t¿o dÅm thí nghiãm&&&&&.

THÍ NGHIâM XÁC ĐæNH LĀC PHÁ HO¾I PMAX. THÍ NGHIâM XÁC ĐæNH ÀNH H¯æNG CĄA ĆNG SUÂT DO TÀI TRèNG TÁC DĂNG ĐÀN MĆC Đà N MÒN CìT THÉP. Qui trình thāc hiãn thí nghiãm. ThiÁt bç và công tác chu¿n bç thí nghiãm.

KÁt quÁ thí nghiãm:&&&&. Quan hã ćng suÃt duy trì và mćc đá n mòn cít thép. THÍ NGHİâM ĐÁNH GİÁ ÀNH H¯æNG CĄA MĆC Đà N MÒN CìT THÉP ĐÀN SĆC KHÁNG UìN CĄA CÂU KİâN DÄM BÊ TÔNG CìT THÉP. ChÁ t¿o dÅm và thí nghiãm xác đçnh Pmax.

Thí nghiãm n mòn dián tiÁn nhanh các nhóm mÁu dÅm. Thí nghiãm xác đçnh lāc kháng uín các nhóm mÁu dÅm. Ành h°çng cąa n mòn cít thép đÁn sćc kháng uín cąa dÅm BTCT có xét đÁn Ánh h°çng cąa tÁi tréng&&&&&. KÀT LUÂN CH¯¡NG 3.

TÍNH TOÁN GIÀI TÍCH VÀ MÔ PHäNG Sæ ĐÁNH GIÁ ÀNH H¯äNG CĂA TÀI TRâNG TÁC DĀNG Đ¾N SĄC KHÁNG CĂA DÄM CÄU BTCT CÓ XÉT Đ¾N SĂ N MÒN CĂA CæT THÉP. MÔ HÌNH HÓA DÄM THĀC NGHIâM. Mô hình vÃt liãu bê tông&&&&. Mô hình vÃt liãu cít thép&&&.

Mô hình dính bám giÿa bê tông và cít thép. Mô hình phÅn tā bê tông và cít thép. ThıÁt lÃp các b°ãc tính toán. KÁt quÁ mô phëng sí&&&&.

So sánh đ°ång cong quan hã tÁi tréng và chuyßn vç giÿa kÁt quÁ thāc nghiãm và mô phëng&&&&&&&&&&&. VÍ DĂ TÍNH TOÁN ÀNH H¯æNG N MÒN CìT THÉP ĐÀN SĆC KHÁNG UìN CĄA DÄM CÄU CHæU TÁC DĂNG CĄA TÀI TRèNG. Tính toán sćc kháng uín dÅm bç n mòn cít thép. Tính toán sćc kháng còn l¿i sau n mòn.

MÔ PHêNG Sì ĐÁNH GIÁ VÀ SO SÁNH KÀT QUÀ GIÀI TÍCH DÄM CÄU T - BTCT. Mô hình hóa vÃt liãu bê tông và cít thép. Mô hình hóa hình héc&&&&. Các b°ãc thiÁt lÃp tính toán&&&.

KÁt quÁ phân tích bằng phÅn mÃm sí. KhÁo sát Ánh h°çng cąa các tham sí đÁn ćng xā cąa dÅm cÅu bç n mòn. KÀT LUÂN CH¯¡NG 4. 130 K¾T LUÀN VÀ KI¾N NGHà.

132 Khíi l°āng thāc hiãn đ°āc cąa luÃn án. 133 DANH MĀC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG Bæ CĂA NGHIÊN CĄU SINH. 135 TÀI LIàU THAM KHÀO. 144 vii PHĂ LĂC 01 - KÀT QUÀ THÍ NGHIâM N MÒN GIA TìC.

144 PHĂ LĂC 02 - MÔ PHêNG Sì CH¯¡NG TRÌNH ATENA. 145 PHĂ LĂC 03 - TÍNH TOÁN CHI TIÀT DÄM T - BTCT&&&&&&&&&&147 viii DANH MĀC HÌNH ÀNH Hình 1. Bißu đï phát trißn n mòn cít thép theo thåi gian. Hình Ánh mô tÁ các nguyên nhân gây h° h¿i kÁt cÃu BTCT.

Quá trình phát trißn cąa vÁt nćt do n mòn cít thép theo Tuutti. Gå tr°¢ng nç đÃu Hình 1. Gå tr°¢ng nç không đÃu. Hiãn tr¿ng bÁn bç bong vÿ bê tông lá cít thép ç cÅu Kênh K13 (thåi đißm khÁo sát nm 2018).

Hiãn tr¿ng n mòn gây hoen gå cít thép, bong tróc lãp bê tông bÁo vã t¿i cÅu cÁng BÁn ĐÅm - Tånh Bà Rça – Vũng Tàu (Tình tr¿ng t¿i thåi đißm khÁo sát nm 2017). Hiãn tr¿ng n mòn gây hoen gå cít thép, bong tróc lãp bê tông bÁo vã t¿i các bá phÃn cÅu BTCT (thåi đißm khÁo sát nm 2016). n mòn cít thép gây h° hëng kÁt cÃu dÅm BTCT t¿i cÅu Bình Long (thåi đißm khÁo sát nm 2020). n mòn bê tông gây nćt phá ho¿i trên thân dÅm CÅu Ph°ãc Lác.

Hình Ánh n mòn bê tông cít thép trên kÁt cÃu dÅm cÅu Th¿nh Đćc (thåi đißm khÁo sát nm 2021). Quá trình n mòn cít thép trong bê tông do cacbonat hóa. Các phÁn ćng cāc d°¢ng và cāc âm (Beeby). Thß tích t°¢ng đíi cąa các sÁn ph¿m n mòn sắt.

Áp lāc trên bê tông do hình thành các sÁn ph¿m n mòn. ThiÁt bç sā dăng cho ph°¢ng pháp điãn thÁ nāa pin đ°āc mô tÁ trong ASTM C876 đß đo điãn thÁ bà mặt liên quan đÁn dòng điãn n mòn. S¢ đï minh héa đ°ång cong phân cāc tuyÁn tính. S¢ đï minh héa kÁt quÁ đo xung t*nh điãn.

Bißu dián giÁn đï cąa phép đo điãn trç suÃt. Lý t°çng hóa cąa bê tông bÁo vã nh° là mát hình tră thành dày: (a) mÁu bê tông ban đÅu; (b) sā biÁn d¿ng cąa bê tông, (c) sā biÁn d¿ng cąa các sÁn ph¿m n mòn (d) gå chèn vào trong các vÁt nćt mç. KhoÁng thåi gian tÿ khçi đÅu n mòn thép đÁn nćt hoàn toàn bê tông bÁo vã và tãi nguy hißm chçu lāc. S¢ đï °ãc l°āng cho mÃt mát bán kính thép rs2.

Míi quan hã giÿa tíc đá n mòn và đá ¿m t°¢ng đíi vãi bê tông tuñi 1 nm có hàm l°āng ion Cl- là 1.8kg/m3 ç nhiãt đá 23oC. MÃt đá dòng n mòn vãi thåi gian khi Ccl=1.25kg/m3, nhiãt đá 20oC, đá ¿m H=75% theo Liu và Weyers. LuÃt ćng xā đàn hïi cąa bê tông .Tr°ång ćng suÃt đÅu vÁt nćt theo LEFM. Tiêu chu¿n phá huỷ đ°āc bißu dián trong các mặt phẳng khác nhau.

LuÃt ćng xā hßn hāp đàn hïi - giòn - dẻo. Quan hã ćng suÃt biÁn d¿ng khái quát hóa cąa thép. Mô hình đàn hïi – dẻo có cąng cí. Bißu dián sā có mặt cąa cít thép trong bê tông.

D¿ng t°¢ng tác giÿa cít thép vãi bê tông. Bißu đï bao cÃp phíi h¿t vÃt liãu cát. Bißu đï bao cít liãu – đá dm. Thí nghiãm kißm tra chå tiêu c¢ lý cąa xi mng.

Thí nghiãm xác đçnh giãi h¿n kháng uín cąa thép. S¢ đï thí nghiãm xác đçnh mô đun đàn hïi bê tông .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Ảnh hưởng ăn mòn cốt thép đến sức kháng uốn dầm cầu BTCT" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án nghiên cứu ảnh hưởng của mức độ ăn mòn cốt thép đến sức kháng uốn của cầu dầm bê tông cốt thép, góp phần nâng cao an toàn công trình.

Luận án "Ảnh hưởng ăn mòn cốt thép đến sức kháng uốn dầm cầu BTCT" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại trường Đại học Giao thông Vận tải. Năm bảo vệ: 2024.

Luận án "Ảnh hưởng ăn mòn cốt thép đến sức kháng uốn dầm cầu BTCT" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Ảnh hưởng ăn mòn cốt thép đến sức kháng uốn dầm cầu BTCT" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật Xây dựng Công trình giao thông. Danh mục: Kỹ Thuật Xây Dựng Cầu Đường.

Luận án "Ảnh hưởng ăn mòn cốt thép đến sức kháng uốn dầm cầu BTCT" có bao nhiêu trang?

Luận án "Ảnh hưởng ăn mòn cốt thép đến sức kháng uốn dầm cầu BTCT" có 172 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Ảnh hưởng ăn mòn cốt thép đến sức kháng uốn dầm cầu BTCT" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter