Luận án TS Nguyễn Cao Cường: Công nghệ đá thải, tro bay gia cố xi măng làm đường ô tô

Nghiên cứu ứng dụng đá thải và tro bay từ nhà máy nhiệt điện trong gia cố xi măng, nâng cao hiệu quả xây dựng đường ô tô bền vững.

Chuyên ngành

Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

165

Thời gian đọc

25 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Tổng quan công nghệ đá thải tro bay gia cố xi măng

Công nghệ sử dụng đá thải và tro bay nhà máy nhiệt điện gia cố xi măng mang đến giải pháp bền vững cho ngành xây dựng đường ô tô. Phương pháp này tận dụng hiệu quả các phế phẩm công nghiệp, giảm gánh nặng cho môi trường. Đá thải từ các mỏ và tro bay từ nhà máy nhiệt điện thường gây ra vấn đề lớn về bãi chứa. Việc tái chế chúng thành vật liệu xây dựng đường giúp giải quyết thách thức này. Công nghệ gia cố xi măng tạo ra lớp móng đường có cường độ cao, bền vững. Đây là hướng đi quan trọng để phát triển hạ tầng giao thông xanh. Nghiên cứu tập trung vào việc đánh giá tính khả thi và hiệu suất của vật liệu mới. Mục tiêu là tạo ra vật liệu móng đường chất lượng, giảm chi phí và thân thiện môi trường. Ứng dụng rộng rãi công nghệ này sẽ góp phần vào sự phát triển bền vững của đất nước.

1.1. Bối cảnh sử dụng vật liệu đá thải tro bay

Ngành công nghiệp khai thác đá và sản xuất điện tạo ra lượng lớn đá thải, tro bay. Các vật liệu này gây ô nhiễm môi trường và lãng phí tài nguyên. Đá thải mỏ thường không được tận dụng triệt để. Tro bay từ nhà máy nhiệt điện đốt than chứa nhiều thành phần có tiềm năng. Việc đổ thải bừa bãi gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến đất đai, nguồn nước. Nhu cầu vật liệu xây dựng cho đường ô tô ngày càng tăng. Khai thác vật liệu tự nhiên đang dần cạn kiệt. Tìm kiếm vật liệu thay thế là yêu cầu cấp thiết. Công nghệ đá thải và tro bay gia cố xi măng mở ra hướng đi mới. Công nghệ này biến phế thải thành tài nguyên quý giá. Nó góp phần bảo vệ môi trường và giảm chi phí sản xuất vật liệu. Các nước trên thế giới đã áp dụng thành công mô hình này.

1.2. Lợi ích chính của công nghệ gia cố xi măng

Công nghệ gia cố xi măng mang lại nhiều lợi ích vượt trội. Lợi ích môi trường bao gồm giảm lượng rác thải công nghiệp. Điều này giúp bảo vệ đất và hệ sinh thái. Tài nguyên thiên nhiên được bảo tồn do giảm khai thác vật liệu mới. Về kinh tế, công nghệ giúp giảm chi phí vật liệu đầu vào. Đá thải và tro bay có giá thành thấp hơn vật liệu truyền thống. Vật liệu gia cố xi măng còn tạo ra lớp móng đường có cường độ cao, độ bền tốt. Điều này kéo dài tuổi thọ công trình, giảm chi phí bảo trì. Hiệu suất kết cấu đường được cải thiện đáng kể. Ứng dụng công nghệ cũng thúc đẩy chuỗi cung ứng vật liệu tuần hoàn. Đây là bước tiến quan trọng hướng tới ngành xây dựng xanh.

II.Nghiên cứu tính chất đá thải tro bay gia cố xi măng

Nghiên cứu khoa học tập trung vào việc xác định các tính chất cơ lý của hỗn hợp đá thải, tro bay gia cố xi măng. Mục tiêu là đảm bảo vật liệu đáp ứng yêu cầu kỹ thuật cho móng đường ô tô. Các thí nghiệm trong phòng được thực hiện nghiêm ngặt. Điều này giúp đánh giá chính xác cường độ và độ bền của vật liệu. Việc hiểu rõ các đặc tính này rất quan trọng. Nó làm cơ sở cho việc thiết kế kết cấu đường. Nghiên cứu cũng phân tích ảnh hưởng của tỷ lệ pha trộn tro bay. Tỷ lệ này tác động đến hiệu suất tổng thể của hỗn hợp. Kết quả thí nghiệm cung cấp dữ liệu tin cậy. Dữ liệu này hỗ trợ việc tiêu chuẩn hóa và ứng dụng thực tế. Việc kiểm định chất lượng chặt chẽ là yếu tố then chốt để thành công.

2.1. Phương pháp thí nghiệm xác định tính chất vật liệu

Quá trình nghiên cứu thực nghiệm bao gồm nhiều bước. Đầu tiên là lựa chọn nguồn đá thải và tro bay phù hợp. Các vật liệu này được kiểm tra thành phần hạt và các chỉ tiêu cơ lý ban đầu. Thí nghiệm xác định cường độ chịu nén unconfined compressive strength (UCS) là trọng tâm. Các mẫu thí nghiệm được chế tạo với tỷ lệ đá thải, tro bay và xi măng khác nhau. Quá trình bảo dưỡng mẫu được kiểm soát chặt chẽ. Thí nghiệm cường độ chịu kéo – uốn (Rku) và mô đun đàn hồi (E) cũng được tiến hành. Các thí nghiệm tuân thủ tiêu chuẩn TCVN 10379:2014 và TCVN 8858:2011. Các thiết bị hiện đại được sử dụng để đảm bảo độ chính xác. Kết quả thu được cung cấp cái nhìn toàn diện về đặc tính vật liệu.

2.2. Kết quả đánh giá hiệu suất hỗn hợp đá thải tro bay

Kết quả thí nghiệm cho thấy hiệu suất đáng kể của hỗn hợp. Cường độ chịu nén của vật liệu gia cố xi măng đạt yêu cầu kỹ thuật. Đặc biệt, việc bổ sung tro bay cải thiện đáng kể một số tính chất. Tro bay hoạt động như một chất độn và chất kết dính phụ. Nó lấp đầy các khoảng trống trong hỗn hợp. Đồng thời, tro bay tham gia vào phản ứng pozzolanic với xi măng. Điều này giúp tăng cường độ và độ bền theo thời gian. Các nghiên cứu chỉ ra mối tương quan giữa tỷ lệ tro bay và cường độ vật liệu. Tỷ lệ tro bay tối ưu giúp đạt cường độ cao nhất. Mô đun đàn hồi của hỗn hợp cũng được cải thiện. Điều này giúp lớp móng đường chịu tải tốt hơn. Vật liệu đảm bảo tính ổn định và tuổi thọ cho kết cấu đường ô tô.

III.Ứng dụng công nghệ đá thải tro bay gia cố xi măng

Công nghệ đá thải và tro bay gia cố xi măng có tiềm năng ứng dụng rộng rãi. Nó phù hợp cho nhiều loại công trình đường ô tô. Từ đường nông thôn đến các tuyến đường cao tốc, công nghệ này đều có thể triển khai. Việc sử dụng vật liệu tại chỗ giúp giảm chi phí vận chuyển. Đồng thời, nó rút ngắn thời gian thi công. Công nghệ này cung cấp giải pháp xây dựng hiệu quả, bền vững. Nó góp phần vào việc hoàn thiện hệ thống cơ sở hạ tầng. Đặc biệt, trong bối cảnh khan hiếm vật liệu tự nhiên, giải pháp này càng trở nên quan trọng. Các dự án xây dựng đường có thể tận dụng nguồn phế thải này. Điều này giúp tối ưu hóa nguồn lực và bảo vệ môi trường. Các tiêu chuẩn kỹ thuật cần được ban hành để hỗ trợ quá trình ứng dụng.

3.1. Tiềm năng áp dụng rộng rãi cho các loại đường

Vật liệu đá thải và tro bay gia cố xi măng có thể áp dụng cho nhiều cấp đường. Nó phù hợp làm lớp móng cho đường giao thông nông thôn. Đối với đường đô thị và đường cao tốc, vật liệu này cũng mang lại hiệu quả cao. Khả năng chịu tải và độ bền của vật liệu đáp ứng các yêu cầu khắt khe. Việc sử dụng rộng rãi giúp giảm thiểu tác động môi trường. Nó giảm bớt nhu cầu khai thác đá tự nhiên. Đặc tính vật liệu có thể điều chỉnh linh hoạt. Điều này cho phép phù hợp với điều kiện khí hậu và tải trọng giao thông. Các nghiên cứu tiếp theo sẽ tối ưu hóa thành phần hỗn hợp. Điều này đảm bảo tính ứng dụng cao nhất cho từng loại công trình đường bộ.

3.2. Đóng góp vào phát triển hạ tầng bền vững

Việc ứng dụng công nghệ này là bước tiến quan trọng. Nó thúc đẩy phát triển hạ tầng giao thông bền vững. Bằng cách tái chế phế thải, công nghệ giảm lượng chất thải. Đồng thời, nó giảm lượng khí thải carbon từ sản xuất xi măng truyền thống. Tuổi thọ công trình tăng lên cũng giảm nhu cầu sửa chữa, bảo trì. Điều này tiết kiệm tài nguyên và năng lượng trong dài hạn. Công nghệ góp phần vào mục tiêu phát triển kinh tế xanh. Nó tạo ra một chu trình vật liệu khép kín, hiệu quả. Đây là giải pháp hữu ích để xây dựng mạng lưới đường bộ hiện đại. Nó đảm bảo sự hài hòa giữa phát triển kinh tế và bảo vệ môi trường.

IV.Thách thức phát triển công nghệ đá thải tro bay gia cố xi măng

Mặc dù có nhiều ưu điểm, công nghệ đá thải và tro bay gia cố xi măng vẫn đối mặt với thách thức. Các rào cản bao gồm việc đảm bảo chất lượng vật liệu đồng đều. Nguồn gốc đá thải và tro bay có thể khác nhau. Điều này ảnh hưởng đến tính chất của hỗn hợp cuối cùng. Việc thiếu tiêu chuẩn kỹ thuật cụ thể cũng là một trở ngại. Cần có quy định rõ ràng về tỷ lệ pha trộn và quy trình thi công. Thách thức khác là chi phí đầu tư ban đầu cho công nghệ mới. Doanh nghiệp có thể ngần ngại thay đổi phương pháp truyền thống. Cần có chính sách hỗ trợ và đào tạo để thúc đẩy ứng dụng. Việc vượt qua những thách thức này là cần thiết để công nghệ phát triển bền vững.

4.1. Vấn đề kiểm soát chất lượng và tiêu chuẩn kỹ thuật

Kiểm soát chất lượng vật liệu đầu vào là yếu tố then chốt. Đá thải từ các mỏ khác nhau có thành phần hạt và tính chất cơ lý đa dạng. Tro bay từ các nhà máy nhiệt điện cũng có đặc tính khác nhau. Việc thiếu sự đồng nhất có thể ảnh hưởng đến chất lượng hỗn hợp. Cần có quy trình kiểm tra nghiêm ngặt cho từng lô vật liệu. Xây dựng bộ tiêu chuẩn kỹ thuật quốc gia là cần thiết. Tiêu chuẩn này bao gồm yêu cầu về vật liệu, thiết kế hỗn hợp và quy trình thi công. Nó giúp đảm bảo tính đồng nhất và hiệu suất của vật phẩm. Việc đào tạo kỹ sư và công nhân cũng rất quan trọng. Họ cần nắm vững kỹ thuật mới để đảm bảo chất lượng công trình.

4.2. Rào cản kinh tế xã hội trong triển khai công nghệ

Triển khai công nghệ mới thường gặp rào cản về kinh tế. Chi phí đầu tư ban đầu cho thiết bị trộn, vận chuyển có thể cao. Các nhà thầu có thể ưu tiên phương pháp truyền thống. Họ đã quen thuộc và có sẵn thiết bị. Thiếu thông tin và nhận thức về lợi ích của công nghệ cũng là vấn đề. Chính sách hỗ trợ từ chính phủ có vai trò quan trọng. Các chính sách ưu đãi về thuế, tín dụng có thể khuyến khích doanh nghiệp. Việc phổ biến thông tin và đào tạo cũng giúp thay đổi nhận thức cộng đồng. Cần có sự hợp tác giữa nhà nước, viện nghiên cứu và doanh nghiệp. Điều này sẽ đẩy nhanh quá trình chấp nhận và ứng dụng công nghệ.

V.Hiệu quả kinh tế môi trường công nghệ đá thải tro bay gia cố xi măng

Công nghệ đá thải và tro bay gia cố xi măng mang lại hiệu quả kép. Nó tối ưu hóa cả khía cạnh kinh tế và môi trường. Về kinh tế, việc sử dụng phế phẩm giảm đáng kể chi phí vật liệu. Điều này dẫn đến giá thành xây dựng công trình thấp hơn. Tuổi thọ công trình kéo dài, giảm chi phí bảo dưỡng. Nguồn lợi kinh tế khác đến từ việc giảm chi phí xử lý chất thải. Về môi trường, công nghệ này góp phần giảm lượng rác thải ra bãi chôn lấp. Nó bảo tồn tài nguyên thiên nhiên đang cạn kiệt. Lượng khí thải carbon từ sản xuất vật liệu cũng được giảm thiểu. Đây là một giải pháp tổng thể mang lại lợi ích lâu dài cho xã hội và hành tinh. Việc đánh giá toàn diện các yếu tố này giúp củng cố niềm tin vào công nghệ.

5.1. Giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường tự nhiên

Môi trường được hưởng lợi lớn từ công nghệ này. Lượng đá thải từ các mỏ và tro bay từ nhà máy nhiệt điện giảm đáng kể. Điều này giúp giảm diện tích đất sử dụng làm bãi thải. Nó hạn chế ô nhiễm đất và nước do chất thải công nghiệp. Việc tái chế vật liệu giúp bảo tồn nguồn tài nguyên đá tự nhiên. Nó cũng giảm nhu cầu khai thác tài nguyên mới. Công nghệ giảm lượng khí thải CO2 trong quá trình sản xuất xi măng. Điều này do tro bay thay thế một phần xi măng. Nó đóng góp vào việc chống biến đổi khí hậu. Đây là một bước đi quan trọng hướng tới nền kinh tế tuần hoàn và bền vững.

5.2. Tối ưu hóa chi phí dự án xây dựng đường ô tô

Hiệu quả kinh tế của công nghệ rất rõ ràng. Chi phí mua vật liệu thô được giảm thiểu. Đá thải và tro bay thường có giá thấp hơn đá dăm truyền thống. Chi phí vận chuyển cũng giảm nếu nguồn vật liệu gần công trường. Việc sử dụng vật liệu gia cố xi măng tạo ra lớp móng đường bền chắc. Điều này giúp kéo dài tuổi thọ của công trình. Chi phí bảo trì và sửa chữa định kỳ được giảm bớt. Thời gian thi công có thể được rút ngắn nhờ quy trình đơn giản hóa. Đây là một lợi thế cạnh tranh cho các nhà thầu. Nó giúp tăng hiệu quả đầu tư và mang lại giá trị kinh tế bền vững cho dự án. Việc áp dụng công nghệ này mang lại lợi ích kép về kinh tế và môi trường.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu công nghệ sử dụng đá thải và tro bay nhà máy nhiệt điện gia cố xi măng trong xây dựng đường ô tô

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (165 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC GIAO THÔNG VẬN TẢI NGUYỄN CAO CƯỜNG NGHIÊN CỨU CÔNG NGHỆ SỬ DỤNG ĐÁ THẢI VÀ TRO BAY NHÀ MÁY NHIỆT ĐIỆN GIA CỐ XI MĂNG TRONG XÂY DỰNG ĐƯỜNG Ô TÔ LUẬN ÁN TIẾN SĨ Hà Nội - 2024 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC GIAO THÔNG VẬN TẢI NGUYỄN CAO CƯỜNG NGHIÊN CỨU CÔNG NGHỆ SỬ DỤNG ĐÁ THẢI VÀ TRO BAY NHÀ MÁY NHIỆT ĐIỆN GIA CỐ XI MĂNG TRONG XÂY DỰNG ĐƯỜNG Ô TÔ Ngành : Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông Mã số : 9.05 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Hướng dẫn khoa học: 1. Phạm Huy Khang 2. Nguyễn Văn Nam Hà Nội - 2024 -I- LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác.

Tác giả luận án Nguyễn Cao Cường -II- LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành luận án, tôi trân trọng cảm ơn các cơ quan, đơn vị đã tạo mọi điều kiện giúp đỡ: Trường Đại học Giao thông vận tải; Văn phòng UBND tỉnh Hải Dương; Phòng Đào tạo Sau đại học; Trung tâm Khoa học công nghệ GTVT; Phòng Thí nghiệm công trình Vilas 047; Khoa Công trình; Bộ môn Đường bộ; Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến các thầy hướng dẫn khoa học là GS.TS Phạm Huy Khang và TS Nguyễn Văn Nam. Các Thầy đã định hướng, tận tình hướng dẫn, giúp đỡ và động viên tôi trong suốt quá trình thực hiện luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn các thầy cô trong bộ môn Đường bộ, bộ môn Đường ô tô và Sân bay, các nhà khoa học trong và ngoài Trường, các đồng nghiệp đã quan tâm, giúp đỡ, nhận xét, góp ý về mặt chuyên môn cho tôi trong quá trình thực hiện luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn các cán bộ, nhân viên Phòng thí nghiệm Công trình Vilas 047 đã giúp đỡ tôi thực hiện các thí nghiệm của luận án.

Cảm ơn gia đình và bạn bè, những người thân luôn ở bên tôi, ủng hộ và khích lệ tôi hoàn thành luận án này. Hà Nội, tháng 05 năm 2024 Tác giả luận án Nguyễn Cao Cường -III- MỤC LỤC Danh mục hình ảnh, biểu đồ Danh mục các bảng Danh mục các chữ viết tắt và ký hiệu MỞ ĐẦU. 1 CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN VỀ SỬ DỤNG ĐÁ THẢI VÀ TRO BAY NHÀ MÁY NHIỆT ĐIỆN GIA CỐ XI MĂNG LÀM MÓNG VÀ MẶT ĐƯỜNG Ô TÔ. Đá thải tại các mỏ đá và tình hình sử dụng đá thải trong xây dựng đường ô tô.

Hệ thống giao thông đường bộ và nhu cầu vật liệu xây dựng. Quy trình khai thác đá tại mỏ. Tổng quan về tro bay nhà máy nhiệt điện đốt than ở Việt Nam. Nguồn gốc tro bay nhà máy nhiệt điện đốt than.

Các đặc trưng của tro bay. Phân loại tro bay. Tình hình vật liệu tro bay tại Việt Nam. Tính chất của tro bay nhiệt điện đốt than ở Việt Nam.

Lý thuyết về sử dụng vật liệu đất, đá gia cố chất kết dính vô cơ trong xây dựng mặt đường ô tô. Khái niệm chung về gia cố vật liệu. Sự hình thành cường độ của vật liệu gia cố chất kết dính vô cơ. Sự hình thành cường độ của các lớp vật liệu gia cố xi măng.

Sự hình thành cường độ đá thải kết hợp tro bay gia cố xi măng. Tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước về đá, đá thải, tro bay gia cố xi măng làm móng mặt đường ô tô. Trên thế giới. Tình hình nghiên cứu trong nước.

Xác định vấn đề nghiên cứu của luận án. Mục tiêu và nội dung của đề tài nghiên cứu. Mục tiêu nghiên cứu. Nội dung của đề tài nghiên cứu.

Phương pháp nghiên cứu. 35 CHƯƠNG 2 NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM TRONG PHÒNG XÁC ĐỊNH MỘT SỐ TÍNH CHẤT CỦA HỖN HỢP ĐÁ THẢI VÀ TRO BAY NHÀ MÁY NHIỆT ĐIỆN GIA CỐ XI MĂNG LÀM MÓNG MẶT ĐƯỜNG Ô TÔ. Yêu cầu của vật liệu gia cố chất kết dính vô cơ làm móng đường ô tô. Yêu cầu cơ bản đối với đất gia cố chất kết dính vô cơ theo TCVN 10379:2014.

Yêu cầu vật liệu của cấp phối thiên nhiên và cấp phối đá dăm gia cố xi măng theo TCVN 8858:2011. Thí nghiệm đánh giá hỗn hợp đá thải và tro bay gia cố xi măng. Thí nghiệm xác định cường độ chịu nén. Thí nghiệm xác định cường độ chịu kéo - uốn Rku.

Thí nghiệm xác định mô đun đàn hồi E. Các chỉ tiêu kỹ thuật yêu cầu của vật liệu gia cố chất kết dính vô cơ làm móng đường, nền đường đường ô tô. Lựa chọn bãi đá thải và đánh giá chất lượng của đá thải. Lựa chọn bãi đá thải.

Thí nghiệm xác định thành phần hạt của đá thải. Thí nghiệm xác định các chỉ tiêu cơ lý của đá thải. Nhận xét, đánh giá kết quả thí nghiệm đá thải để sử dụng làm vật liệu xây dựng kết cấu mặt đường. Kế hoạch nghiên cứu thực nghiệm.

Vật liệu sử dụng trong nghiên cứu:. Các nội dung nghiên cứu. Chế bị mẫu và phương pháp thí nghiệm:. Kết quả thí nghiệm vật liệu thành phần.

Kết quả thí nghiệm vật liệu đá thải sử dụng trong nghiên cứu. Kết quả thí nghiệm các chỉ tiêu của tro bay sử dụng trong nghiên cứu. Công tác chế bị mẫu và công tác thí nghiệm. Kết quả thí nghiệm và phân tích, đánh giá kết quả thí nghiệm.

Kết quả thí nghiệm và phân tích kết quả thí nghiệm cường độ chịu nén. Kết quả thí nghiệm và phân tích kết quả thí nghiệm cường độ chịu ép chẻ. Kết quả thí nghiệm và phân tích kết quả thí nghiệm mô đun đàn hồi. Tương quan thực nghiệm giữa cường độ ép chẻ, mô đun đàn hồi với cường độ chịu nén của hỗn hợp đá thải tro bay gia cố xi măng.

Phân tích ảnh hưởng của tỉ lệ tro bay đến tính chất cơ lý của hỗn hợp đá thải tro bay gia cố xi măng. Cấu tạo và cấu trúc của hỗn hợp đá thải tro bay gia cố xi măng. Tỉ lệ tro bay hợp lý trong hỗn hợp đá thải, tro bay gia cố xi măng. Kết luận Chương 2.

82 CHƯƠNG 3 NGHIÊN CỨU ĐỀ XUẤT CÔNG NGHỆ XỬ LÝ VẬT LIỆU ĐÁ THẢI VÀ TRO BAY NHÀ MÁY NHIỆT ĐIỆN GIA CỐ XI MĂNG LÀM MÓNG MẶT ĐƯỜNG Ô TÔ. Quy trình công nghệ khai thác đá làm vật liệu xây dựng ở Việt Nam. Tổng quan về quá trình khai thác đá. Công tác đào bóc tầng phủ tạo tuyến khai thác.

Công tác gia công vật liệu. Thực trạng công tác gia công cốt liệu ở các mỏ đá ở Việt Nam. Công nghệ thu gom và xử lý đá thải. Đá thải tại mỏ đá.

Công tác thu gom và xử lý đá thải. Phối trộn và tính toán tỉ lệ phối trộn. Công nghệ sử dụng hỗn hợp đá thải và tro bay gia cố xi măng làm móng đường và mặt đường ô tô. Thiết kế hỗn hợp đá thải và tro bay gia cố xi măng.

Công nghệ trộn hỗn hợp đá thải và tro bay gia cố xi măng. Công nghệ thi công hỗn hợp đá thải và tro bay gia cố xi măng. Theo dõi, kiểm soát vết nứt và giải pháp xử lý vết nứt. Những lưu ý khi thi công.

Kết luận Chương 3. 109 CHƯƠNG 4 NGHIÊN CỨU ĐỀ XUẤT MỘT SỐ KẾT CẤU MẶT ĐƯỜNG SỬ DỤNG HỖN HỢP ĐÁ THẢI VÀ TRO BAY NHÀ MÁY NHIỆT ĐIỆN GIA CỐ XI MĂNG. Nguyên tắc đề xuất và phạm vi áp dụng kết cấu mặt đường. Nguyên tắc đề xuất kết cấu mặt đường.

Đề xuất phạm vi áp dụng kết cấu mặt đường. Lựa chọn phương pháp thiết kế kết cấu mặt đường. Đề xuất kết cấu mặt đường có sử dụng lớp vật liệu đá thải tro bay gia cố xi măng 115 4. Những lưu ý khi thiết kế cấu tạo kết cấu mặt đường BTXM có lớp móng bằng vật liệu đá gia cố xi măng.

Những lưu ý khi thiết kế cấu tạo kết cấu mặt đường mềm có lớp móng bằng vật liệu đá gia cố xi măng. Đề xuất kết cấu mặt đường có sử dụng hỗn hợp đá thải tro bay gia cố xi măng. Thiết kế kiểm chứng với một số kết cấu mặt đường đã đề xuất. Thiết kế kiểm chứng kết cấu mặt đường BTXM đã đề xuất.

Thiết kế kiểm chứng kết cấu mặt đường mềm đã đề xuất. Kết luận Chương 4. 141 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 142 Các công trình đã công bố Tài liệu tham khảo -VII- DANH MỤC HÌNH ẢNH, BIỂU ĐỒ Hình 1.

Quy hoạch mạng lưới đường bộ cao tốc ở Việt Nam đến năm 2050. Công tác khoan nổ mìn sản xuất đá xây dựng. Hình ảnh công tác xay nghiền và phân loại đá. Thu hồi tro, xỉ trong nhà máy nhiệt điện.

Kích thước và hình dạng của hạt tro bay [46]. Hình dạng hạt tro bay điển hình của NMNĐ đốt than phun [3]. Hình dạng hạt tro bay điển hình của NMNĐ đốt than tầng sôi [3]. Biểu thị thành phần các chất kết dính vô cơ trên tọa độ tam giác đều [25].

Sơ đồ cấu trúc mang điện phức tạp của các hạt sét – keo [30]. Xác định cường độ chịu kéo gián tiếp bằng ép chẻ mẫu hình trụ .2: Sơ đồ thử nghiệm xác định mô đun đàn hồi. Hình ảnh lấy mẫu đá thải tại mỏ Sunway – Quốc Oai – Hà Nội. Hình ảnh thí nghiệm xác định thành phần hạt của mẫu đá thải.

Thành phần hạt của đá thải và các loại cấp phối đá dăm. Thành phần hạt của đá thải và các loại cấp phối thiên nhiên. Thành phần cấp phối hạt của hỗn hợp đá thải điều chỉnh bằng cách trộn tro bay .8 Thành phần hạt của tro bay sử dụng thí nghiệm [46]. Một số hình ảnh công tác chế bị mẫu.

Hình ảnh công tác bảo dưỡng mẫu. Hình ảnh công tác thí nghiệm xác định cường độ chịu nén. Hình ảnh công tác thí nghiệm xác định cường độ chịu ép chẻ. Hình ảnh công tác thí nghiệm xác định mô đun đàn hồi.

Biểu đồ tổng hợp cường độ chịu nén của mẫu đá thải tro bay gia cố XM. Biểu đồ Pareto thể hiện các yếu tố ảnh hưởng đến cường độ chịu nén của hỗn hợp. Các biến ảnh hưởng chính đến cường độ chịu nén của hỗn đá thải tro bay gia cố xi măng .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Công nghệ đá thải, tro bay gia cố xi măng xây dựng đường ô tô" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu ứng dụng đá thải và tro bay từ nhà máy nhiệt điện trong gia cố xi măng, nâng cao hiệu quả xây dựng đường ô tô bền vững.

Luận án "Công nghệ đá thải, tro bay gia cố xi măng xây dựng đường ô tô" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Giao thông Vận tải. Năm bảo vệ: 2024.

Luận án "Công nghệ đá thải, tro bay gia cố xi măng xây dựng đường ô tô" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Công nghệ đá thải, tro bay gia cố xi măng xây dựng đường ô tô" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông. Danh mục: Kỹ Thuật Xây Dựng Cầu Đường.

Luận án "Công nghệ đá thải, tro bay gia cố xi măng xây dựng đường ô tô" có bao nhiêu trang?

Luận án "Công nghệ đá thải, tro bay gia cố xi măng xây dựng đường ô tô" có 165 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Công nghệ đá thải, tro bay gia cố xi măng xây dựng đường ô tô" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter