Luận án Tiến sĩ Kỹ thuật: Mặt đường bê tông xi măng nội bảo dưỡng trong điều kiện Việt Nam - Lê Thái Bình

Tìm hiểu về mặt đường bê tông xi măng nội bảo dưỡng hiệu quả tại Việt Nam. Tiêu chuẩn, quy trình, vật liệu và lợi ích.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Số trang

181

Thời gian đọc

28 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Tối ưu mặt đường bê tông xi măng nội bảo dưỡng tại Việt Nam
Số trang:
181 trang
Trường:
Trường Đại học Kiến trúc Hà Nội
Chuyên ngành:
Kỹ thuật Cơ sở Hạ tầng
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Tối ưu mặt đường bê tông xi măng nội bảo dưỡng tại Việt Nam

Mặt đường bê tông xi măng nội bảo dưỡng (BTXM) là một công nghệ tiên tiến. Công nghệ này giải quyết nhiều thách thức trong xây dựng đường bộ tại Việt Nam. Nó cải thiện quá trình thủy hóa xi măng. Nó còn giảm thiểu sự mất nước trong bê tông. Điều này đặc biệt quan trọng trong điều kiện khí hậu nhiệt đới ẩm. Nhiệt độ cao và độ ẩm biến động gây ra các vấn đề nghiêm trọng cho mặt đường truyền thống. BTXM nội bảo dưỡng giúp bê tông đạt cường độ tối ưu. Nó hạn chế các hư hỏng sớm, tăng độ bền của công trình. Công nghệ này là một bước tiến lớn. Nó hướng tới việc xây dựng cơ sở hạ tầng bền vững, chất lượng cao. Các nghiên cứu đã chứng minh hiệu quả của nó. Ứng dụng BTXM nội bảo dưỡng mang lại lợi ích lâu dài cho các tuyến đường huyết mạch. Việc này góp phần vào sự phát triển kinh tế-xã hội.

1.1. Khái niệm và lợi ích cốt lõi của nội bảo dưỡng

Bê tông nội bảo dưỡng sử dụng vật liệu phụ trợ. Các vật liệu này có khả năng lưu trữ và giải phóng nước bên trong hỗn hợp bê tông. Điều này duy trì độ ẩm cần thiết cho quá trình thủy hóa. Cát nhẹ hoặc xỉ lò cao thường được dùng. Chúng hấp thụ nước trước khi trộn. Sau đó, chúng nhả nước từ từ vào khối bê tông. Quá trình này diễn ra ngay cả khi môi trường bên ngoài khô. Lợi ích chính là giảm co ngót khô và nứt sớm. Đây là nguyên nhân hàng đầu gây hư hỏng mặt đường bê tông. Công nghệ này tăng cường cường độ và độ bền cho mặt đường. Nó đặc biệt phù hợp với các dự án cần tuổi thọ cao. Nó cũng giảm nhu cầu bảo dưỡng đường bê tông thường xuyên.

1.2. Vai trò trong điều kiện khí hậu nhiệt đới ẩm Việt Nam

Việt Nam có khí hậu khắc nghiệt. Nhiệt độ cao và thay đổi độ ẩm nhanh. Điều kiện này đẩy nhanh quá trình bay hơi nước. Bê tông thông thường dễ bị nứt sớm. BTXM nội bảo dưỡng là giải pháp hiệu quả. Nó cung cấp đủ nước cho quá trình thủy hóa. Ngay cả trong điều kiện khô nóng. Nó giúp các tuyến đường bê tông chống chịu tốt hơn. Khả năng chống chịu với các yếu tố môi trường tăng lên. Việc này kéo dài tuổi thọ của mặt đường. Nó giảm chi phí duy tu mặt đường BTXM. Nó cũng góp phần vào quản lý bảo trì đường bê tông hiệu quả hơn. Các công trình đường bộ trở nên bền vững hơn với công nghệ này.

II.Công nghệ vật liệu mới cho duy tu mặt đường BTXM hiệu quả

Việc sử dụng công nghệ vật liệu mới là trọng tâm. Nó giúp nâng cao chất lượng và kéo dài tuổi thọ mặt đường. BTXM nội bảo dưỡng được nghiên cứu kỹ lưỡng. Các thành phần vật liệu được tối ưu hóa. Điều này tạo ra một loại bê tông có khả năng tự bảo dưỡng. Nó giảm đáng kể các vấn đề thường gặp. Đặc biệt là nứt và co ngót. Công nghệ này thay đổi cách tiếp cận duy tu mặt đường BTXM. Nó chuyển từ sửa chữa sang phòng ngừa. Điều này mang lại hiệu quả kinh tế cao. Nó cũng giảm thời gian gián đoạn giao thông. Áp dụng các phương pháp kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt. Điều này đảm bảo hiệu suất tối ưu của vật liệu. Từ đó, xây dựng những tuyến đường bền vững với thời gian.

2.1. Thành phần vật liệu bê tông xi măng nội bảo dưỡng

BTXM nội bảo dưỡng sử dụng các vật liệu đặc biệt. Các vật liệu này có khả năng hấp thụ và giải phóng nước. Cát nhẹ là một lựa chọn phổ biến. Nó có cấu trúc rỗng, giữ nước tốt. Xỉ lò cao cũng được dùng. Nó không chỉ cung cấp nước mà còn cải thiện tính chất cơ học. Sự kết hợp của phụ gia hóa học cũng quan trọng. Nó điều chỉnh thời gian ninh kết và tính công tác. Việc lựa chọn và tối ưu hóa các thành phần này quyết định hiệu quả. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng giảm nứt tấm bê tôngsứt mẻ khe nối. Điều này giúp kéo dài tuổi thọ của mặt đường.

2.2. Kiểm soát co ngót và nứt sớm của mặt đường bê tông

Co ngót là nguyên nhân chính gây nứt tấm bê tông sớm. Đặc biệt là trong điều kiện khô hanh. BTXM nội bảo dưỡng giảm thiểu hiện tượng này. Nước được giải phóng từ bên trong. Nó lấp đầy các mao quản rỗng. Điều này duy trì độ ẩm cần thiết. Nó ngăn chặn sự hình thành các vết nứt vi mô. Khả năng giảm co ngót lên đến 50%. Điều này giúp tăng độ bền và tuổi thọ mặt đường. Các vết sứt mẻ khe nối cũng ít xảy ra hơn. Công nghệ này tạo ra mặt đường có tính đồng nhất cao. Nó giảm thiểu các điểm yếu tiềm tàng. Việc này rất quan trọng trong việc quản lý bảo trì đường bê tông lâu dài.

III.Đánh giá hiệu suất và quản lý bảo trì đường bê tông

Đánh giá hiệu suất là bước cốt lõi. Nó đảm bảo chất lượng và tuổi thọ mặt đường. BTXM nội bảo dưỡng được kiểm tra nghiêm ngặt. Các chỉ tiêu kỹ thuật được xác định rõ ràng. Điều này cung cấp cơ sở cho quản lý bảo trì đường bê tông thông minh. Nó giúp dự báo các hư hỏng tiềm ẩn. Các kế hoạch duy tu mặt đường BTXM được lập dựa trên dữ liệu thực tế. Mục tiêu là giảm chi phí tổng thể vòng đời dự án. Đồng thời tối đa hóa hiệu quả khai thác. Cách tiếp cận này giúp các cơ quan quản lý đưa ra quyết định sáng suốt. Nó đảm bảo các tuyến đường luôn trong tình trạng tốt. Nó cũng giảm thiểu sự gián đoạn cho người tham gia giao thông.

3.1. Các chỉ tiêu kỹ thuật quan trọng của BTXM nội bảo dưỡng

Hiệu suất của BTXM nội bảo dưỡng được đo bằng nhiều chỉ tiêu. Cường độ chịu nén và cường độ chịu kéo khi uốn là thiết yếu. Chúng đánh giá khả năng chịu tải của vật liệu. Độ mài mòn kiểm tra khả năng chống chịu với ma sát. Mất nước và co ngót khô đo lường hiệu quả nội bảo dưỡng. Mô đun đàn hồi phản ánh độ cứng của bê tông. Các chỉ tiêu này giúp đánh giá chất lượng toàn diện. Chúng cung cấp dữ liệu cho việc thiết kế và xây dựng. Việc kiểm soát tốt các chỉ tiêu này hạn chế hư hỏng mặt đường bê tông. Nó kéo dài thời gian khai thác mà không cần trám khe co giãn hay sửa chữa vết nứt bê tông sớm.

3.2. Dự báo hư hỏng và tối ưu chu kỳ bảo dưỡng đường bê tông

Với hiệu suất vượt trội, BTXM nội bảo dưỡng thay đổi chu kỳ bảo dưỡng đường bê tông. Khả năng chống nứt và co ngót giúp dự báo hư hỏng chính xác hơn. Các mô hình dự báo tuổi thọ được cập nhật. Điều này tối ưu hóa kế hoạch duy tu mặt đường BTXM. Nó giảm tần suất các hoạt động như trám khe co giãn hay sửa chữa vết nứt bê tông. Việc này tiết kiệm đáng kể nguồn lực và chi phí. Đồng thời, nó tăng tính khả dụng của đường. Một hệ thống quản lý bảo trì đường bê tông dựa trên dữ liệu khoa học là cần thiết. Nó đảm bảo khai thác tối đa lợi ích từ công nghệ mới này.

IV.Ứng dụng thực tiễn trong thiết kế xây dựng mặt đường BTXM

Việc ứng dụng BTXM nội bảo dưỡng vào thực tiễn rất quan trọng. Nó đòi hỏi sự điều chỉnh trong thiết kế và thi công. Các tiêu chuẩn hiện hành cần được xem xét. Điều kiện khí hậu và giao thông Việt Nam được tính đến. Công nghệ này không chỉ cải thiện độ bền. Nó còn tối ưu hóa chi phí dài hạn. Các dự án xây dựng mặt đường BTXM có thể hưởng lợi lớn. Từ việc giảm thiểu hư hỏng đến kéo dài tuổi thọ. Việc tích hợp các vật liệu mới vào quy trình thiết kế là một bước tiến. Nó đảm bảo hạ tầng giao thông bền vững hơn. Nó cũng đáp ứng tốt hơn nhu cầu phát triển.

4.1. Thiết kế mặt đường BTXM theo tiêu chuẩn Việt Nam

Thiết kế mặt đường BTXM nội bảo dưỡng cần tuân thủ tiêu chuẩn Việt Nam. Đồng thời tích hợp các nguyên tắc từ tiêu chuẩn quốc tế như AASHTO. Điều này đảm bảo tính tương thích và an toàn. Các thông số như cường độ, mô đun đàn hồi cần được hiệu chỉnh. Chúng phải phù hợp với vật liệu mới. Việc này giúp tính toán chính xác hơn kết cấu mặt đường. Nó tối ưu hóa độ dày và bố trí khe co giãn. Mục tiêu là hạn chế lún cục bộ BTXM và các dạng hư hỏng mặt đường bê tông khác. Thiết kế cần tính đến đặc thù khí hậu và tải trọng giao thông tại Việt Nam.

4.2. Khả năng chống chịu với điều kiện giao thông khắc nghiệt

BTXM nội bảo dưỡng thể hiện khả năng chống chịu vượt trội. Nó đối phó với điều kiện giao thông khắc nghiệt. Bao gồm tải trọng nặng và mật độ cao. Độ bền tăng cường giúp mặt đường ít bị biến dạng. Các hư hỏng như phồng rộp bê tông đường cũng được hạn chế. Điều này đặc biệt quan trọng trên các tuyến quốc lộ và đường cao tốc. Những nơi này chịu áp lực lớn từ xe tải nặng. Công nghệ này đảm bảo mặt đường duy trì hiệu suất lâu dài. Nó giảm nhu cầu sửa chữa vết nứt bê tôngtrám khe co giãn. Nó cải thiện an toàn giao thông và giảm chi phí vận hành.

V.Hạn chế hư hỏng và tăng tuổi thọ mặt đường bê tông

Mục tiêu chính của BTXM nội bảo dưỡng là nâng cao tuổi thọ. Nó giảm thiểu các dạng hư hỏng mặt đường bê tông phổ biến. Công nghệ này giải quyết tận gốc các nguyên nhân gây xuống cấp. Bao gồm co ngót, nứt và mài mòn. Việc này dẫn đến giảm đáng kể nhu cầu bảo dưỡng đường bê tông. Nó mang lại lợi ích kinh tế và môi trường to lớn. Các tuyến đường trở nên bền vững hơn. Chúng phục vụ hiệu quả hơn trong nhiều thập kỷ. Điều này hỗ trợ chiến lược phát triển hạ tầng quốc gia. Nó đảm bảo mạng lưới giao thông liên tục và an toàn.

5.1. Giảm thiểu các dạng hư hỏng phổ biến trên mặt đường BTXM

BTXM nội bảo dưỡng giúp giảm nhiều dạng hư hỏng. Nó hạn chế nứt tấm bê tông do co ngót khô. Nó cũng giảm sứt mẻ khe nối do ứng suất nhiệt. Khả năng duy trì độ ẩm bên trong bê tông giúp chống lại phồng rộp bê tông đường. Điều này thường xảy ra khi mất nước nhanh. Các hiện tượng lún cục bộ BTXM cũng được kiểm soát tốt hơn. Vật liệu có cấu trúc ổn định hơn. Việc này cải thiện tính toàn vẹn của mặt đường. Nó giảm thiểu sự hình thành các khuyết tật. Công nghệ này giúp tiết kiệm chi phí trám khe co giãnsửa chữa vết nứt bê tông.

5.2. Lợi ích kinh tế và môi trường từ BTXM nội bảo dưỡng

Lợi ích kinh tế của BTXM nội bảo dưỡng rất rõ ràng. Nó giảm chi phí duy tu mặt đường BTXM hàng năm. Tuổi thọ mặt đường kéo dài. Điều này làm giảm tổng chi phí vòng đời dự án. Về mặt môi trường, việc giảm nhu cầu sửa chữa nghĩa là ít sử dụng nguyên liệu mới hơn. Nó cũng giảm lượng chất thải xây dựng. Quá trình sản xuất vật liệu nội bảo dưỡng có thể tái chế. Nó giúp giảm lượng khí thải carbon. Đây là một giải pháp bền vững. Nó đóng góp vào việc bảo vệ môi trường. Đồng thời, nó mang lại hiệu quả kinh tế cao cho các dự án cơ sở hạ tầng.

VI.Nghiên cứu và phát triển bê tông nội bảo dưỡng tại Việt Nam

Nghiên cứu về BTXM nội bảo dưỡng tại Việt Nam đang phát triển. Các công trình khoa học đã tạo ra những đóng góp quan trọng. Chúng giúp hiểu rõ hơn về tính chất và ứng dụng của vật liệu. Việc này cung cấp nền tảng vững chắc cho việc triển khai thực tế. Các nghiên cứu tiếp theo sẽ tiếp tục hoàn thiện công nghệ. Chúng tối ưu hóa thành phần vật liệu. Chúng cũng mở rộng phạm vi ứng dụng. Mục tiêu là xây dựng một hệ thống quản lý bảo trì đường bê tông tiên tiến. Nó dựa trên các vật liệu bền vững. Điều này đảm bảo chất lượng và hiệu quả lâu dài cho mạng lưới đường bộ. Việc hợp tác giữa các viện nghiên cứu và doanh nghiệp cũng rất cần thiết.

6.1. Những đóng góp khoa học từ nghiên cứu hiện tại

Luận án này đã đóng góp vào kiến thức khoa học. Nó nghiên cứu sự làm việc của BTXM nội bảo dưỡng. Đặc biệt là trong điều kiện khí hậu Việt Nam. Các kết quả thực nghiệm và phân tích là cơ sở quan trọng. Chúng xác định được các vật liệu phù hợp. Chúng cũng đánh giá hiệu quả của chúng. Luận án cung cấp các phương pháp tính toán kết cấu. Nó giúp thiết kế mặt đường tối ưu. Những đóng góp này giúp ngành xây dựng có thêm lựa chọn. Nó hướng tới việc hạn chế hư hỏng mặt đường bê tông và tăng độ bền. Đồng thời, nó xây dựng lộ trình cho việc áp dụng rộng rãi công nghệ này.

6.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo cho mặt đường BTXM

Các nghiên cứu tiếp theo cần tập trung. Chúng phải tối ưu hóa tỷ lệ các thành phần vật liệu. Đặc biệt là cát nhẹ và xỉ lò cao. Cần đánh giá dài hạn hiệu suất của BTXM nội bảo dưỡng. Việc này được thực hiện trong môi trường thực tế. Nghiên cứu sâu hơn về tương tác giữa vật liệu. Nó ảnh hưởng đến khả năng chống chịu các yếu tố gây nứt tấm bê tôngsứt mẻ khe nối. Phát triển các phương pháp kiểm soát chất lượng mới cũng cần thiết. Nó giúp đảm bảo tính đồng nhất của vật liệu. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng các tiêu chuẩn Việt Nam. Nó dành riêng cho BTXM nội bảo dưỡng. Việc này hỗ trợ quản lý bảo trì đường bê tông hiệu quả.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
LỜI CẢM ƠN
DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT VÀ KÝ HIỆU
DANH MỤC CÁC BẢNG, BIỂU
DANH MỤC CÁC HÌNH ẢNH, BIỂU ĐỒ
MỞ ĐẦU
1. Tính cấp thiết của đề tài
2. Mục tiêu nghiên cứu
3. Đối tượng và nội dung nghiên cứu
3.1. Đối tượng nghiên cứu
3.2. Phạm vi nghiên cứu
3.3. Nội dung nghiên cứu
4. Cấu trúc của luận án
5. Ý nghĩa khoa học
6. Ý nghĩa thực tiễn
7. Kết quả nghiên cứu và những đóng góp mới của luận án
7.1. Kết quả nghiên cứu
7.2. Đóng góp mới của luận án
1. CHƯƠNG 1: NGHIÊN CỨU TỔNG QUAN VỀ XÂY DỰNG MẶT ĐƯỜNG Ô TÔ CÓ SỬ DỤNG BÊ TÔNG XI MĂNG NỘI BẢO DƯỠNG
1.1. Mặt đường bê tông xi măng
1.2. Bê tông xi măng nội bảo dưỡng
1.3. Các nghiên cứu về BTXM nội bảo dưỡng và nghiên cứu ứng dụng trong xây dựng mặt đường BTXM
1.3.1. Các nghiên cứu về bê tông xi măng nội bảo dưỡng trên thế giới
1.3.2. Các nghiên cứu và sử dụng bê tông xi măng nội bảo dưỡng tại Việt Nam
1.4. Những vấn đề cần phải nghiên cứu giải quyết của luận án
2. CHƯƠNG 2: NGHIÊN CỨU CƠ SỞ KHOA HỌC XÂY DỰNG MẶT ĐƯỜNG Ô TÔ SỬ DỤNG BÊ TÔNG XI MĂNG NỘI BẢO DƯỠNG
2.1. Cơ sở khoa học xây dựng mặt đường BTXM sử dụng bê tông nội bảo dưỡng và vai trò của các thành phần của bê tông nội bảo dưỡng
2.1.1. Các thành phần vật liệu cơ bản
2.1.2. Cát nhẹ trong bê tông nội bảo dưỡng dùng cho mặt đường BTXM
2.1.3. Xỉ lò cao phối hợp cát nhẹ trong bê tông nội bảo dưỡng dùng cho mặt đường BTXM
2.1.4. Phụ gia trong bê tông nội bảo dưỡng dùng cho mặt đường BTXM
2.2. Giảm mất nước, co mềm của bê tông nội bảo dưỡng đối với mặt đường bê tông xi măng
2.2.1. Quá trình thuỷ hoá của xi măng
2.2.2. Tính co ngót của bê tông
2.3. Giảm co khô của bê tông nội bảo dưỡng đối với mặt đường bê tông xi măng
2.4. Nứt co ngót và giải pháp hạn chế co ngót - nứt trong bê tông làm mặt đường
2.5. Bảo dưỡng mặt đường bê tông và các yếu tố ảnh hưởng
3. CHƯƠNG 3: NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM VẬT LIỆU BÊ TÔNG XI MĂNG NỘI BẢO DƯỠNG LÀM MẶT ĐƯỜNG Ô TÔ
3.1. Nội dung nghiên cứu, các chỉ tiêu nghiên cứu và phương pháp thí nghiệm
3.1.1. Các chỉ tiêu cơ bản của BTXM làm mặt đường và phương pháp thí nghiệm
3.1.2. Các chỉ tiêu kỹ thuật mặt đường BTXM
3.1.3. Nội dung nghiên cứu thực nghiệm
3.2. Vật liệu thành phần của BTXM nội bảo dưỡng trong nghiên cứu
3.2.1. Các vật liệu thành phần và tính chất cơ bản
3.2.2. Lựa chọn thành phần bê tông nghiên cứu
3.3. Ảnh hưởng của hệ số dư vữa đến tính chất của hỗn hợp bê tông nội bảo dưỡng đối với mặt đường bê tông xi măng
3.4. Khả năng duy trì tính công tác của hỗn hợp bê tông nội bảo dưỡng đối với mặt đường bê tông xi măng
3.5. Phân tầng của hỗn hợp bê tông nội bảo dưỡng đối với mặt đường bê tông xi măng
3.6. Nghiên cứu thực nghiệm, các kết quả, phân tích và bình luận
3.6.1. Cường độ chịu nén của mặt đường bê tông xi măng sử dụng bê tông nội bảo dưỡng
3.6.2. Cường độ chịu kéo khi uốn của mặt đường bê tông xi măng sử dụng bê tông nội bảo dưỡng
3.6.3. Độ mài mòn của mặt đường BTXM sử dụng bê tông nội bảo dưỡng
3.6.4. Lựa chọn khoảng hệ số dư vữa đối với cường độ chịu nén, cường độ chịu kéo khi uốn và độ mài mòn cho bê tông làm mặt đường bê tông xi măng
3.6.5. Mất nước và co mềm
3.6.6. Co ngót khô của bê tông
3.6.7. Mô đun đàn hồi
4. CHƯƠNG 4: ỨNG DỤNG BÊ TÔNG XI MĂNG NỘI BẢO DƯỠNG TRONG THIẾT KẾ VÀ XÂY DỰNG MẶT ĐƯỜNG BÊ TÔNG XI MĂNG TRONG ĐIỀU KIỆN KHÍ HẬU VIỆT NAM
4.1. Nghiên cứu hệ số giãn nở nhiệt của BTXM nội bảo dưỡng
4.2. Nghiên cứu thực nghiệm đánh giá chế độ bảo dưỡng bê tông IC
4.3. Xây dựng bài toán tính toán kết cấu mặt đường BTXM sử dụng vật liệu BTXM nội bảo dưỡng theo AASHTO
4.3.1. Số liệu tính toán
4.3.2. Tính toán số liệu giao thông – thiết kế kết cấu mặt đường cứng theo AASHTO 1993 [45]
4.4. Kiểm toán kết cấu mặt đường theo hướng dẫn hiện hành của Việt Nam
4.4.1. Số liệu tính toán
4.4.2. Tính toán số liệu giao thông
4.4.3. Tính toán thiết kế kết cấu mặt đường cứng
4.5. Kiểm tra kết cấu theo phương pháp cơ học – thực nghiệm dự báo hư hỏng của mặt đường
4.6. Các kết luận về ứng dụng BTXM nội bảo dưỡng làm mặt đường BTXM trong điều kiện của Việt Nam
KẾT LUẬN, KIẾN NGHỊ VÀ DỰ KIẾN HƯỚNG NGHIÊN CỨU TIẾP TỤC
1. Kiến nghị các hướng nghiên cứu chuyên sâu và mở rộng sau Bảo vệ luận án
CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ kỹ thuật cơ sở hạ tầng sự làm việc của mặt đường bê tông xi măng nội bảo dưỡng trong điều kiện việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (181 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ XÂY DỰNG TRƯỜNG ĐẠI HỌC KIẾN TRÚC HÀ NỘI LÊ THÁI BÌNH SỰ LÀM VIỆC CỦA MẶT ĐƯỜNG BÊ TÔNG XI MĂNG NỘI BẢO DƯỠNG TRONG ĐIỀU KIỆN VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT CƠ SỞ HẠ TẦNG Hà Nội - BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ XÂY DỰNG TRƯỜNG ĐẠI HỌC KIẾN TRÚC HÀ NỘI LÊ THÁI BÌNH SỰ LÀM VIỆC CỦA MẶT ĐƯỜNG BÊ TÔNG XI MĂNG NỘI BẢO DƯỠNG TRONG ĐIỀU KIỆN VIỆT NAM CHUYÊN NGÀNH: KỸ THUẬT CƠ SỞ HẠ TẦNG MÃ SỐ: 9580210 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Trần Thị Kim Đăng 2. Nguyễn Duy Hiếu Hà Nội - i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác.

Tác giả luận án i LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành luận án, NCS trân trọng cảm ơn các quý cơ quan đã tạo điều kiện giúp đỡ: Trường Đại học Kiến trúc Hà Nội; Khoa Sau đại học; Bộ môn Sau đại học Kỹ thuật Cơ sở hạ tầng; Trường Đại học Giao thông Vận tải; Trung tâm Khoa học công nghệ Giao thông Vận tải; Trường Đại học Điện lực; các đồng nghiệp … NCS cũng xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến tập thể Người hướng dẫn khoa học là PGS. Trần Thị Kim Đăng và PGS. Nguyễn Duy Hiếu đã tận tình giúp đỡ trong quá trình nghiên cứu thực hiện luận án. Cảm ơn gia đình và bạn bè đã luôn quan tâm, động viên.

i MỤC LỤC DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT VÀ KÝ HIỆU.vi DANH MỤC CÁC BẢNG, BIỂU. viii DANH MỤC CÁC HÌNH ẢNH, BIỂU ĐỒ. Tính cấp thiết của đề tài. Mục tiêu nghiên cứu.

Đối tượng và nội dung nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu.

Cấu trúc của luận án. Ý nghĩa khoa học. Ý nghĩa thực tiễn. Kết quả nghiên cứu và những đóng góp mới của luận án.

Kết quả nghiên cứu. Đóng góp mới của luận án. NGHIÊN CỨU TỔNG QUAN VỀ XÂY DỰNG MẶT ĐƯỜNG.7 Ô TÔ CÓ SỬ DỤNG BÊ TÔNG XI MĂNG NỘI BẢO DƯỠNG. Mặt đường bê tông xi măng.

Bê tông xi măng nội bảo dưỡng. Các nghiên cứu về BTXM nội bảo dưỡng và nghiên cứu ứng dụng trong xây dựng mặt đường BTXM. Các nghiên cứu về bê tông xi măng nội bảo dưỡng trên thế giới. Các nghiên cứu và sử dụng bê tông xi măng nội bảo dưỡng tại Việt Nam.

Những vấn đề cần phải nghiên cứu giải quyết của luận án. NGHIÊN CỨU CƠ SỞ KHOA HỌC XÂY DỰNG MẶT ĐƯỜNG Ô TÔ SỬ DỤNG BÊ TÔNG XI MĂNG NỘI BẢO DƯỠNG. Cơ sở khoa học xây dựng mặt đường BTXM sử dụng bê tông nội bảo dưỡng và vai trò của các thành phần của bê tông nội bảo dưỡng. Các thành phần vật liệu cơ bản.

Cát nhẹ trong bê tông nội bảo dưỡng dùng cho mặt đường BTXM. Xỉ lò cao phối hợp cát nhẹ trong bê tông nội bảo dưỡng dùng cho mặt đường BTXM. Phụ gia trong bê tông nội bảo dưỡng dùng cho mặt đường BTXM. Giảm mất nước, co mềm của bê tông nội bảo dưỡng đối với mặt đường bê tông xi măng.

Quá trình thuỷ hoá của xi măng. Tính co ngót của bê tông. Giảm co khô của bê tông nội bảo dưỡng đối với mặt đường bê tông xi măng. Nứt co ngót và giải pháp hạn chế co ngót - nứt trong bê tông làm mặt đường.

Bảo dưỡng mặt đường bê tông và các yếu tố ảnh hưởng. NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM VẬT LIỆU BÊ TÔNG XI MĂNG NỘI BẢO DƯỠNG LÀM MẶT ĐƯỜNG Ô TÔ. Nội dung nghiên cứu, các chỉ tiêu nghiên cứu và phương pháp thí nghiệm. Các chỉ tiêu cơ bản của BTXM làm mặt đường và phương pháp thí nghiệm.

Các chỉ tiêu kỹ thuật mặt đường BTXM. Nội dung nghiên cứu thực nghiệm. Vật liệu thành phần của BTXM nội bảo dưỡng trong nghiên cứu. Các vật liệu thành phần và tính chất cơ bản.

Lựa chọn thành phần bê tông nghiên cứu. Ảnh hưởng của hệ số dư vữa đến tính chất của hỗn hợp bê tông nội bảo dưỡng đối với mặt đường bê tông xi măng. Khả năng duy trì tính công tác của hỗn hợp bê tông nội bảo dưỡng đối với mặt đường bê tông xi măng. Phân tầng của hỗn hợp bê tông nội bảo dưỡng đối với mặt đường bê tông xi măng 80 3.

Nghiên cứu thực nghiệm, các kết quả, phân tích và bình luận. Cường độ chịu nén của mặt đường bê tông xi măng sử dụng bê tông nội bảo dưỡng. Cường độ chịu kéo khi uốn của mặt đường bê tông xi măng sử dụng bê tông nội bảo dưỡng. Độ mài mòn của mặt đường BTXM sử dụng bê tông nội bảo dưỡng.

Lựa chọn khoảng hệ số dư vữa đối với cường độ chịu nén, cường độ chịu kéo khi uốn và độ mài mòn cho bê tông làm mặt đường bê tông xi măng. Mất nước và co mềm. Co ngót khô của bê tông. Mô đun đàn hồi.

ỨNG DỤNG BÊ TÔNG XI MĂNG NỘI BẢO DƯỠNG TRONG THIẾT KẾ VÀ XÂY DỰNG MẶT ĐƯỜNG BÊ TÔNG XI MĂNG TRONG ĐIỀU KIỆN KHÍ HẬU VIỆT NAM. Nghiên cứu hệ số giãn nở nhiệt của BTXM nội bảo dưỡng. Nghiên cứu thực nghiệm đánh giá chế độ bảo dưỡng bê tông IC. Xây dựng bài toán tính toán kết cấu mặt đường BTXM sử dụng vật liệu BTXM nội bảo dưỡng theo AASHTO.

Số liệu tính toán. Tính toán số liệu giao thông – thiết kế kết cấu mặt đường cứng theo AASHTO 1993 [45]. Kiểm toán kết cấu mặt đường theo hướng dẫn hiện hành của Việt Nam. Số liệu tính toán.

Tính toán số liệu giao thông. Tính toán thiết kế kết cấu mặt đường cứng. Kiểm tra kết cấu theo phương pháp cơ học – thực nghiệm dự báo hư hỏng của mặt đường. Các kết luận về ứng dụng BTXM nội bảo dưỡng làm mặt đường BTXM trong điều kiện của Việt Nam.

119 KẾT LUẬN, KIẾN NGHỊ VÀ DỰ KIẾN HƯỚNG NGHIÊN CỨU TIẾP TỤC. Kiến nghị các hướng nghiên cứu chuyên sâu và mở rộng sau Bảo vệ luận án.122 CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ.KH1 TÀI LIỆU THAM KHẢO.TL1 PHỤ LỤC. PL1 v DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT VÀ KÝ HIỆU Chữ viết tắt Tên đầy đủ AASHTO Hiệp hội những người làm đường và vận tải Hoa Kỳ ACI Viện bê tông Hoa Kỳ ASTM Hiệp hội về thí nghiệm và vật liệu Hoa Kỳ AS Co nội sinh BT Bê tông BTCT Bê tông cốt thép BTN Bê tông nhựa BTT Bê tông xi măng thông thường BTXM Bê tông xi măng CKD Chất kết dính CL Cốt liệu CLL Cốt liệu lớn CLN Cốt liệu nhỏ CN Cát nhẹ (Keramzit) CP Cấp phối CS Co hóa học CTE Hệ số giãn nở nhiệt CV Cát vàng tự nhiên hạt thô DS Co khô Đ Đá dăm EC Bảo dưỡng bên ngoài HHBT Hỗn hợp bê tông HPC Bê tông chất lượng cao IC Nội bảo dưỡng (Internal Curing) ICC Bê tông nội bảo dưỡng (Internal Curing Concrete) Kd Hệ số dư vữa KLTT Khối lượng thể tích LWA Cốt liệu nhẹ, cốt liệu rỗng v N Nước NCS Nghiên cứu sinh NWA Cốt liệu thường PCB40 Xi măng Poóc lăng hỗn hợp PG Phụ gia PGSD Phụ gia siêu dẻo RH Đổi độ ẩm tương đối Rb Cường độ của bê tông Rku Cường độ chịu kéo khi uốn Rku28 Cường độ chịu kéo khi uốn ở tuổi 28 ngày Rn Cường độ chịu nén Rn28 Cường độ chịu nén ở tuổi 28 ngày Rx Cường độ của xi măng SCUC Bê tông tự bảo dưỡng SN Độ sụt của hỗn hợp bê tông TCVN Tiêu chuẩn Việt Nam TCXDVN Tiêu chuẩn Xây dựng Việt Nam TS Co nhiệt UHPC Bê tông chất lượng siêu cao XLC Xỉ lò cao XM Xi măng vi DANH MỤC CÁC BẢNG, BIỂU Số hiệu bảng, biểu Tên bảng, biểu Bảng 1. Cường độ của BT cho những cây cầu ở NYSDOT Bảng 1.

Một vài kết quả thí nghiệm về ảnh hưởng của IC Bảng 2. Co hóa học của các khoáng xi măng Bảng 3. Một số quy định đối với mặt đường bê tông xi măng Bảng 3. Tổng hợp một số yêu cầu về đặc tính cơ học BTXM làm mặt đường Bảng 3.

Trị số mô đun đàn hồi của BTXM tương ứng cường độ nén và cường độ kéo khi uốn Bảng 3. Các chỉ tiêu cơ lý của bê tông và độ sụt của hỗn hợp BTXM Bảng 3. Nội dung nghiên cứu thực nghiệm – các chỉ tiêu vật lý của BTXM nội bảo dưỡng Bảng 3. Nội dung nghiên cứu thực nghiệm các chỉ tiêu cơ học của BTXM nội bảo dưỡng Bảng 3.

Tính chất cơ lý của xi măng Nghi Sơn PCB40 Bảng 3. Tính chất kỹ thuật của xỉ loà cao S95 Hoà Phát Bảng 3. Thành phần hóa học của xỉ loà cao S95 Bảng 3. Thành phần hạt của cát vàng Bảng 3.

Tính chất vật lý của cát vàng Bảng 3. Tính chất kỹ thuật của cát nhẹ Bảng 3. Thành phần hạt của cát nhẹ (thử theo ASTM C136/C136M) Bảng 3. Thành phần hạt và tính chất cơ lý của cốt liệu lớn Bảng 3.

Thành phần bê tông nghiên cứu Bảng 3. Kết quả thí nghiệm tính chất hỗn hợp bê tông các cấp phối Bảng 3. Kết quả tính chất cơ lý của bê tông Bảng 3. Thành phần bê tông đối chứng Bảng 3.

Kết quả thí nghiệm tính chất hỗn hợp bê tông thường Bảng 3. Kết quả tính chất cơ lý của bê tông đối chứng i Bảng 3. Thành phần bê tông nghiên cứu Bảng 3. Kết quả thí nghiệm tính chất hỗn hợp bê tông các cấp phối Bảng 3.

Kết quả thí nghiệm độ sụt hỗn hợp bê tông các cấp phối Bảng 3. Kết quả thí nghiệm tính chất hỗn hợp bê tông Bảng 3. Kết quả cường độ chịu nén của bê tông Bảng 3. Kết quả cường độ chịu kéo khi uốn của bê tông Bảng 3.

Kết quả độ mài mòn của bê tông Bảng 3. Khoảng hệ số dư vữa hợp lý đối với các chỉ tiêu kỹ thuật của 03 loại bê tông thí nghiệm Bảng 3. Kết quả thí nghiệm mất nước của hỗn hợp bê tông và bê tông Bảng 3. Kết quả thí nghiệm đo co mềm của bê tông Bảng 3.

Kết quả thí nghiệm đo co khô của bê tông Bảng 3. Kết quả thí nghiệm độ chống thấm nước của bê tông Bảng 3. Kết quả thí nghiệm mô đun đàn hồi của bê tông Bảng 4. Kết quả thí nghiệm ITS mẫu 14 ngày tuổi Bảng 4.

Kết quả thí nghiệm ITS mẫu 28 ngày tuổi Bảng 4. Tính toán lượng giao thông theo AASHTO 1993 Bảng 4. Lưu lượng giao thông và tính toán cấp đường Bảng 4. Lượng giao thông nặng tính toán cho mặt đường BTXM Bảng 4.

Tính lưu lượng trục xe nặng trung bình ngày đêm năm đầu tiên x DANH MỤC CÁC HÌNH ẢNH, BIỂU ĐỒ Số hiệu hình Tên hình Hình 1. Mặt đường bê tông xi măng Hình 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Lê Thái Bình (n.d.). Mặt đường bê tông xi măng nội bảo dưỡng tại Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kiến trúc Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-xay-dung-kien-truc/ky-thuat-xay-dung-cau-duong/su-lam-viec-cua-mat-duong-be-tong-xi-mang-noi-bao-duong-viet-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Mặt đường bê tông xi măng nội bảo dưỡng tại Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Tìm hiểu về mặt đường bê tông xi măng nội bảo dưỡng hiệu quả tại Việt Nam. Tiêu chuẩn, quy trình, vật liệu và lợi ích.

Luận án "Mặt đường bê tông xi măng nội bảo dưỡng tại Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kiến trúc Hà Nội.

Luận án "Mặt đường bê tông xi măng nội bảo dưỡng tại Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Mặt đường bê tông xi măng nội bảo dưỡng tại Việt Nam" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật cơ sở hạ tầng. Danh mục: Kỹ Thuật Xây Dựng Cầu Đường.

Luận án "Mặt đường bê tông xi măng nội bảo dưỡng tại Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Mặt đường bê tông xi măng nội bảo dưỡng tại Việt Nam" có 181 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Mặt đường bê tông xi măng nội bảo dưỡng tại Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter