Tổng quan về luận án

Nghiên cứu "Tổ chức không gian kiến trúc làng gốm truyền thống khu vực miền Trung Việt Nam" của nghiên cứu sinh Nguyễn Văn Nguyên (Mã số chuyên ngành: 9580101; Người hướng dẫn khoa học: PGS.KTS Đặng Đức Quang; Trường Đại học Kiến trúc Hà Nội, 2024) đặt trong bối cảnh quá trình đô thị hóa, hiện đại hóa và thương mại hóa du lịch đang diễn ra với tốc độ nhanh chóng, tạo nên xung đột gay gắt giữa bảo tồn di sản văn hóa vật thể – phi vật thể và phát triển kinh tế – xã hội. Miền Trung Việt Nam sở hữu chuỗi di sản gốm sứ độc nhập trải dài từ văn hóa Sa Huỳnh (thế kỷ II TCN đến thế kỷ II SCN) qua văn hóa Chăm Pa đến các làn sóng di dân của người Việt từ thế kỷ XV. Tuy nhiên, trước tác động của kinh tế thị trường, cấu trúc không gian làng nghề đang đối mặt với nguy cơ biến dạng, đứt gãy hình thái học và suy thoái môi trường sống bản địa.

Khoảng trống nghiên cứu (research gap) được xác định rõ nét: các nghiên cứu trước đây (như nghiên cứu bảo tồn làng cổ Đường Lâm, làng Bát Tràng của Phan Cẩm Thượng, 2011; Hoàng Đạo Kính, 2012) chủ yếu tập trung vào không gian làng đồng bằng Bắc Bộ mang tính khép kín ("đóng"), hoặc phân tích đơn lẻ khía cạnh khảo cổ – mỹ thuật học của gốm miền Trung mà thiếu vắng một khung lý thuyết tích hợp liên ngành kiến trúc – hình thái học – xã hội học định cư nhằm lượng hóa sự chuyển dịch cấu trúc không gian và giải quyết bài toán dung hợp giữa ba thực thể: "ở – sản xuất thủ công – dịch vụ du lịch trải nghiệm".

Hệ thống câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết khoa học của luận án:

  • Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Các yếu tố tự nhiên, lịch sử di dân, kỹ thuật chế tác và điều kiện kinh tế – xã hội đặc thù đã định hình nên các dạng thức cấu trúc hình thái không gian làng gốm truyền thống (LGTT) miền Trung như thế nào?
  • Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Quá trình đô thị hóa và phát triển du lịch đã gây ra những biến đổi, xung đột chức năng và đứt gãy không gian cụ thể nào trong cấu trúc làng và vi cấu trúc nhà ở kết hợp sản xuất?
  • Câu hỏi nghiên cứu 3 (RQ3): Mô hình và giải pháp tổ chức không gian kiến trúc, cảnh quan và thiết kế nhà ở nào vừa xác lập được ranh giới bảo tồn thích ứng, vừa đáp ứng hạ tầng kỹ thuật du lịch và sinh kế bền vững cho nghệ nhân?
  • Giả thuyết khoa học (H1): Hình thái cấu trúc LGTT miền Trung mang bản chất "vừa đóng vừa mở", chịu sự chi phối trực tiếp của trục thủy văn và công nghệ nung gốm; do đó, việc tái cấu trúc không gian phải dựa trên nguyên tắc phân tầng bậc tiếp cận mềm (soft access transition) và bảo tồn tính xác thực (authenticity) của dây chuyền sản xuất.
  • Giả thuyết khoa học (H2): Thiết lập ranh giới bảo tồn đa tầng kết hợp mô hình phân khu chức năng thích ứng sẽ giải quyết triệt để xung đột giữa ô nhiễm sản xuất khói lò và trải nghiệm du lịch cộng đồng, nâng cao hiệu quả kinh tế – văn hóa mà không phá vỡ mô thức cư trú truyền thống.

Khung lý thuyết cốt lõi (Theoretical Framework) được xây dựng dựa trên sự tích hợp: Lý thuyết Kiến trúc bản địa và Môi trường văn hóa cư trú (Amos Rapoport, 1969); Lý thuyết Hình thái học đô thị – nông thôn (M.R.G. Conzen, 1960; Gianfranco Caniggia, 1979); Lý thuyết Bảo tồn thích ứng di sản (Adaptive Reuse Theory theo Hiến chương Burra, ICOMOS, 1999); và Lý thuyết Cấu trúc không gian định cư bền vững (Charles Correa, 1985).

Đóng góp mang tính đột phá của công trình được lượng hóa qua việc khảo sát toàn diện 13 làng gốm truyền thống tại 8 tỉnh duyên hải miền Trung (Thừa Thiên Huế, Quảng Nam, Quảng Ngãi, Bình Định, Phú Yên, Khánh Hòa, Ninh Thuận, Bình Thuận), phân loại 3 hình thái cấu trúc điển hình (co cụm tập trung, tuyến dọc/ngang, chuỗi điểm), xây dựng bảng 6 tiêu chí định lượng đánh giá tiềm năng bảo tồn – phát triển, và thực nghiệm đồ án tổ chức không gian tổng thể cùng các mẫu nhà ở sinh thái nghề cho làng gốm Thanh Hà (Hội An). Phạm vi thời gian nghiên cứu thiết lập lộ trình thực hiện đến năm 2030 và tầm nhìn chiến lược đến năm 2050, bám sát Quyết định số 801/QĐ-TTg ngày 07/7/2022 của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt Chương trình bảo tồn và phát triển làng nghề Việt Nam.

Literature Review và Positioning

Tổng quan tài liệu nghiên cứu được phân tích qua 3 dòng học thuật chính:

  1. Dòng nghiên cứu hình thái và cấu trúc làng truyền thống Việt Nam: Tiêu biểu với các công trình của Pierre Gourou (1936), Nguyễn Khắc Tụng (1993), Chu Quang Trứ (2001), và Nguyễn Luận (2004). Các tác giả tập trung mổ xẻ cấu trúc làng thuần nông đồng bằng sông Hồng với đặc tính lũy tre khép kín, cổng làng kiên cố và không gian công cộng trung tâm xoay quanh cây đa, bến nước, sân đình. Tuy nhiên, luồng lý thuyết này bộc lộ hạn chế khi áp đặt vào miền Trung – nơi địa hình dốc hẹp kẹp giữa dãy Trường Sơn và Biển Đông, tạo nên cấu trúc làng mở, phân tán, gắn liền với văn hóa mở cõi và giao lưu đa sắc tộc Sa Huỳnh – Chăm – Việt.
  2. Dòng nghiên cứu bảo tồn di sản làng nghề thủ công: Bao gồm các nghiên cứu của Michael Cernea (2001) về tái thiết sinh kế xã hội, David Throsby (2001) về kinh tế học di sản văn hóa, và các nghiên cứu trong nước của Trương Quốc Bình (2010), Đặng Văn Bài (2015). Nhóm tác giả chỉ ra nguy cơ "bảo tàng hóa" làm triệt tiêu sức sống nội tại của làng nghề nếu chỉ đóng băng di sản vật thể mà bỏ qua chuỗi giá trị sản xuất đương đại. Tranh luận học thuật nảy sinh giữa hai trường phái: Trường phái Bảo tồn nguyên vị, đóng băng (Preservationism) ủng hộ giữ nguyên trạng mọi thành tố vật chất cổ xưa; đối lập với Trường phái Bảo tồn thích ứng (Adaptive Conservation) do ICOMOS khởi xướng, nhấn mạnh việc chuyển đổi công năng mềm để di sản tự nuôi sống di sản.
  3. Dòng nghiên cứu kiến trúc nhà ở kết hợp sản xuất và dịch vụ du lịch: Nghiên cứu của Amos Rapoport (1969, 1982) và Paul Oliver (1997) khẳng định hình thái nhà ở bản địa là tấm gương phản chiếu trực tiếp hành vi sinh hoạt và dây chuyền lao động. Tại châu Á, các nghiên cứu về làng nghề thủ công của Shigeru Satoh (2008) tại Nhật Bản và Ron van Oers (2010) trong chương trình UNESCO Historic Urban Landscape đã chỉ rõ sự xung đột giữa tính riêng tư gia đình và tính mở của không gian tiếp đón du khách.

Positioning của luận án: Luận án định vị chính xác vào khoảng trống giao thoa giữa ba dòng học thuật trên. Điểm tiến bộ vượt bậc là công trình không nhìn nhận làng gốm miền Trung như một thực thể tĩnh, mà xem xét như một "hệ sinh thái kiến trúc – văn hóa – kinh tế động" (Dynamic Architectural-Cultural-Economic Ecosystem).

So sánh với các nghiên cứu quốc tế:

  • So với mô hình làng gốm Ontayaki và Tokoname (Nhật Bản), nơi chính quyền quy hoạch nghiêm ngặt hành lang bảo vệ cảnh quan lò leo dốc (noborigama) và kiểm soát hoàn toàn khói thải bằng công nghệ lọc, làng gốm miền Trung Việt Nam có mật độ dân cư xen cài cao hơn nhiều và điều kiện kinh tế hạn chế, đòi hỏi giải pháp phân vùng mềm và chuyển dịch lò nung theo cụm tập trung.
  • So với nghiên cứu của KTS Charles Correa tại làng nghệ nhân Belapur và trung tâm nghệ thuật Shilpgram (Ấn Độ) – nơi sử dụng mô hình sân trong phân cấp bậc từ cụm 5–7 hộ gia đình đến không gian cộng đồng lớn, luận án đã kế thừa và bản địa hóa cấu trúc này thành mô hình "không gian đệm chuyển tiếp mềm" phù hợp với tâm lý láng giềng và tập quán làm nghề ngoài trời (như kỹ thuật nung mở của người Chăm Bàu Trúc hay bãi phơi ven sông Thu Bồn ở Thanh Hà).

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Công trình mở rộng và đóng góp trực tiếp vào 3 lý thuyết kiến trúc và quy hoạch nền tảng:

  1. Mở rộng Lý thuyết Kiến trúc bản địa của Amos Rapoport: Luận án chứng minh rằng trong làng gốm truyền thống miền Trung, "hình thức kiến trúc không chỉ đi sau văn hóa" (form follows culture) mà chịu sự quy định nghiêm ngặt của "hình thức đi sau chuỗi thao tác vật liệu và nhiệt học" (form follows material processing and thermodynamics). Mặt bằng nhà ở không cố định mà biến thiên linh hoạt theo 3 dạng thức: nhà ở với xưởng phía sau, nhà ở với xưởng bên hông, và nhà ở song song kết hợp sân phơi đa năng.
  2. Bổ khuyết Lý thuyết Bảo tồn thích ứng di sản (Adaptive Reuse): Thiết lập khái niệm "Ranh giới bảo tồn động" (Dynamic Conservation Boundary). Khác với ranh giới hành chính cố định, ranh giới bảo tồn LGTT trùng khít với không gian phân bố của các "hạt nhân nghệ nhân", lò nung lõi, bến sông vận chuyển nguyên liệu và hệ thống di tích tín ngưỡng thờ Tổ nghề gốm.
  3. Phát triển Lý thuyết Cấu trúc không gian phân tầng bậc (Spatial Hierarchy Theory): Đề xuất mô hình phân tầng 4 cấp độ không gian rõ ràng: Không gian Công cộng rộng (Đình, Miếu tổ nghề, Trung tâm văn hóa/Bảo tàng) $\rightarrow$ Không gian Bán công cộng (Tuyến lễ hội, đường làng, điểm dừng chân trải nghiệm) $\rightarrow$ Không gian Bán riêng tư (Sân phơi chung cụm họ tộc, xưởng sản xuất, showroom hộ gia đình) $\rightarrow$ Không gian Riêng tư tuyệt đối (Khu sinh hoạt, gian thờ gia tiên, phòng ngủ gia đình).

Hệ thống mệnh đề khoa học (Propositions):

  • Mệnh đề P1: Mức độ thích ứng du lịch của LGTT tỷ lệ thuận với khả năng thiết lập không gian đệm chuyển tiếp giữa khu dân thái tĩnh và khu sản xuất – dịch vụ động.
  • Mệnh đề P2: Việc chuyển dịch lò nung từ phân tán hộ gia đình sang cụm nung chung công nghệ sạch tại rìa ranh giới bảo tồn sẽ giảm 80% xung đột ô nhiễm môi trường mà vẫn duy trì tính toàn vẹn của kỹ nghệ tạo hình thủ công.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án tích hợp ma trận 3 chiều: (1) Chiều Hình thái học vật thể (Điểm di tích – Tuyến giao thông thủy bộ – Diện ô đất cư trú và sân phơi); (2) Chiều Chuỗi giá trị kinh tế nghề gốm (Khai thác đất sét sét $\rightarrow$ Chuốt/Tạo hình $\rightarrow$ Phơi khô $\rightarrow$ Nung chín $\rightarrow$ Trưng bày/Thương mại hóa); (3) Chiều Hành vi và Cảm thụ xã hội (Cư dân bản địa – Nghệ nhân cao tuổi – Du khách trong và ngoài nước).

Các khái niệm mới được định nghĩa tường minh:

  • Không gian đệm tiếp cận mềm (Soft Access Buffer Zone): Khoảng không gian chuyển tiếp kiến trúc cảnh quan (hiên rộng, giàn hoa, hàng rào xanh, sân trước) làm giảm áp lực thị giác và âm thanh của dòng khách du lịch trước khi thâm nhập vào khu vực sinh hoạt gia đình.
  • Tuyến cảnh quan di sản tích hợp (Integrated Heritage Landscape Corridor): Tuyến kết nối liên tục từ bến sông lịch sử, các di tích tôn giáo tín ngưỡng, các xưởng gốm tiêu biểu đến các trung tâm cộng đồng mới, tạo thành mạch dẫn câu chuyện văn hóa (narrative route).

Điều kiện biên (Boundary Conditions): Khung phân tích được xác lập tối ưu cho các làng gốm truyền thống vùng duyên hải nhiệt đới gió mùa, có quy mô dân số từ 200 đến 3.000 dân, sở hữu lịch sử nghề trên 100 năm và chịu ảnh hưởng trực tiếp của hệ thống thủy văn ven biển miền Trung.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Nghiên cứu vận dụng thế giới quan hiện thực có phê phán (Critical Realism) kết hợp phương pháp luận diễn giải (Interpretivism) nhằm thấu hiểu bản chất biến đổi không gian dưới tác động của các động lực kinh tế – xã hội ẩn sâu. Thiết kế nghiên cứu hỗn hợp đa cấp độ (Multi-level Mixed Methods Design):

  • Cấp độ vùng (Macro level): Phân tích tương quan 13 làng gốm trong mạng lưới văn hóa Sa Huỳnh – Chăm Pa – Đại Việt và hành lang kinh tế du lịch duyên hải miền Trung.
  • Cấp độ làng (Meso level): Giải phẫu cấu trúc hình thái học tổng thể của 13 làng bằng phương pháp chồng lớp bản đồ lịch sử và ảnh vệ tinh GIS.
  • Cấp độ công trình và hộ gia đình (Micro level): Đo vẽ hiện trạng chi tiết, phân tích vi khí hậu và dây chuyền công năng của 33 công trình nhà ở – xưởng gốm và 18 di tích công cộng tín ngưỡng.

Quy trình nghiên cứu rigorous

Quy trình thu thập và xử lý dữ liệu trải qua 4 giai đoạn chuẩn hóa:

  1. Khảo sát thực địa và Đo vẽ kiến trúc (Site Survey & Field Measurement): Sử dụng máy thủy bình, máy đo khoảng cách laser Leica Disto D2, thiết bị bay không người lái (Flycam DJI Mavic 3 Enterprise) để lập bản đồ địa hình 3D, đo vẽ mặt bằng, mặt cắt tỷ lệ 1/50, 1/100, 1/200 tại các làng trọng điểm.
  2. Phương pháp Chồng lớp bản đồ (Map Overlaying Analysis): Ứng dụng phần mềm ArcGIS 10.8 và QGIS để số hóa, chồng lớp các bản đồ địa chính qua các thời kỳ (trước 1975, 1985, 2000, 2015, 2023). Qua đó bóc tách định lượng sự chuyển dịch không gian sản xuất gốm từ ven sông vào sâu trong nội đồng hoặc dồn ra mặt tiền các trục lộ giao thông mới.
  3. Phỏng vấn sâu bán cấu trúc (Semi-structured In-depth Interviews): Tiến hành phỏng vấn 45 đối tượng chuyên sâu, bao gồm: 15 nghệ nhân ưu tú/nghệ nhân dân gian (như nghệ nhân Đặng Văn Thịnh làng Mỹ Thiện, nghệ nhân Đằng Năng Tự làng Bàu Trúc, nghệ nhân Lê Quốc Tuấn làng Thanh Hà); 10 chuyên gia quy hoạch và bảo tồn di sản; 10 cán bộ quản lý văn hóa cấp tỉnh/huyện; và 10 đại diện doanh nghiệp lữ hành quốc tế.
  4. Tam giác đạc dữ liệu (Data & Method Triangulation): Kiểm chứng chéo dữ liệu giữa bản đồ đo đạc thực tế, lời kể lịch sử truyền miệng của nghệ nhân cao tuổi, và văn bản lưu trữ địa bạ triều Nguyễn cùng các báo cáo kinh tế – xã hội địa phương nhằm đảm bảo độ giá trị cấu trúc (construct validity) và độ tin cậy tuyệt đối.

Data và phân tích

Mẫu khảo sát gồm 13 làng nghề tiêu biểu phân bố tại 8 tỉnh miền Trung:

  • Thừa Thiên Huế: Làng Phước Tích (bố cục tập trung ven sông Ô Lâu), Làng Mỹ Xuyên.
  • Quảng Nam: Làng Thanh Hà (bố cục tập trung lòng sông Thu Bồn).
  • Quảng Ngãi: Làng Phổ Khánh, Làng Mỹ Thiện (bố cục chuỗi điểm).
  • Bình Định: Làng Vân Sơn (bố cục dạng tuyến), Làng Trà Quang Nam (bố cục chuỗi điểm).
  • Phú Yên: Làng Quảng Đức (dạng tuyến ven sông Cái), Làng Trường Thịnh (dạng tuyến dọc đường tỉnh).
  • Khánh Hòa: Làng Lư Cấm, Làng Trung Dõng (dạng tuyến ven đồng).
  • Ninh Thuận: Làng Bàu Trúc (bố cục tập trung kề hồ nước).
  • Bình Thuận: Làng Bình Đức (bố cục phân tán).

Công cụ xử lý dữ liệu: Sử dụng phần mềm thống kê SPSS 26.0 để phân tích tần suất, ma trận tương quan giữa số lượng hộ sản xuất gốm, khoảng cách tiếp cận trung tâm du lịch đô thị và tốc độ biến dạng hình thái kiến trúc. Xây dựng ma trận đánh giá tiềm năng bảo tồn gồm 6 nhóm tiêu chí (Văn hóa lịch sử, Hình thái cảnh quan, Thực trạng nghề, Khả năng kết nối hạ tầng, Nguồn lực cộng đồng, Hiệu quả kinh tế) với hệ số trọng số được xác lập qua phương pháp phân tích thứ bậc (AHP - Analytic Hierarchy Process) tham vấn từ 20 chuyên gia đầu ngành.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Luận án chỉ ra 5 phát hiện cốt lõi mang tính khoa học và thực tiễn cao:

  1. Quy luật tiến hóa hình thái học 3 giai đoạn của LGTT: Dữ liệu phân tích không gian lịch sử chứng minh các làng gốm miền Trung trải qua 3 giai đoạn chuyển dịch rõ rệt:
    • Giai đoạn 1 (Khởi nguyên ven sông): Không gian sản xuất bám chặt mép nước để khai thác đất sét phù sa và vận chuyển đường thủy (như trích dẫn lịch sử trong văn bản: "Bên cạnh việc sản xuất những đồ gốm phục vụ cho nhu cầu của thị trường trong nước, từ thế kỷ XIV, Việt Nam đã chính thức tham gia vào mạng lưới xuất khẩu đồ gốm qua con đường gốm sứ trên biển...").
    • Giai đoạn 2 (Phát triển sản xuất vật liệu xây dựng và đồ gia dụng): Không gian mở rộng vào sâu trong làng, số lượng lò nung tăng vọt, tiêu biểu như giai đoạn Hợp tác xã năm 1982 tại làng Mỹ Thiện quy tụ hơn 200 thợ gốm hoạt động nhộn nhịp.
    • Giai đoạn 3 (Đô thị hóa và phân hóa du lịch đương đại): Hình thành sự phân cực gay gắt giữa nhóm làng phát triển du lịch thành công (Thanh Hà, Bàu Trúc) và nhóm làng suy tàn, mai một nghiêm trọng (Mỹ Thiện đến năm 2018 chỉ còn duy nhất 01 hộ nghệ nhân Đặng Văn Thịnh hoạt động cầm chừng; làng Quảng Đức chuyển đổi 100% sang đúc chậu xi măng; làng Trung Dõng chỉ còn 01 hộ duy nhất làm nghề).
  2. Nhận diện bản sắc kỹ nghệ định hình cấu trúc không gian vi mô: Sự khác biệt về công nghệ chế tác tạo ra hình thái kiến trúc hoàn toàn dị biệt. Tại làng Chăm Bàu Trúc, kỹ thuật thủ công độc nhất vô nhị không dùng bàn xoay mà người thợ đi lùi vòng quanh khối đất ("Đất nhồi xong người thợ chỉ cần một mặt phẳng và đi quanh cục đất gọi là 'đánh vòng'. Những chiếc lu, chiếc vò và vũ điệu đánh vòng đã hình thành nên bản sắc văn hoá của người Chăm Bàu Trúc") kết hợp phương pháp nung mở lộ thiên bằng củi và rơm rạ đòi hỏi không gian sân bãi nung cộng đồng rộng lớn ngoài trời, hoàn toàn khác biệt với cấu trúc không gian lò bầu, lò cóc dạng vòm cố định ở Thanh Hà hay Phước Tích.
  3. Phát hiện nghịch lý hạ tầng và xung đột không gian du lịch quá tải: Tại các làng gốm du lịch trọng điểm như Thanh Hà, luận án phát hiện sự mất cân đối nghiêm trọng giữa năng lực tiếp nhận hạ tầng và áp lực du khách: "bãi đậu xe quá hẹp thường chỉ đậu được khoảng 15 xe cỡ 35 chỗ ngồi. Nhưng trong ngày nhất là vào lúc cao điểm đã có đến 1.000 khách cùng đến." Tình trạng này dẫn đến hiện tượng xe khách tràn ra lòng đường tỉnh lộ, phá vỡ cấu trúc cảnh quan yên bình và gây tắc nghẽn cục bộ.
  4. Hiện tượng "xây chèn, lấp đầy" (Infill & Encroachment) làm biến dạng vi khí hậu: Quá trình tách hộ tự nhiên từ gia đình nhiều thế hệ sang gia đình 2 thế hệ kết hợp nhu cầu cơi nới xưởng trưng bày phục vụ du khách đã làm mật độ xây dựng tăng từ 25–30% lên 60–75%, lấp đầy các khoảng sân trong, vườn cây xanh và ao hồ sinh thái, làm suy giảm nghiêm trọng khả năng thông gió tự nhiên – vốn là yếu tố sống còn để giải nhiệt cho các hộ có lò nung nhiệt độ cao trong nhà.
  5. Sự trỗi dậy của các hạt nhân không gian công cộng mới: Luận án ghi nhận sự xuất hiện của các công trình công cộng đương đại đóng vai trò "mỏ neo" thu hút du lịch và tái định hình cấu trúc làng, nổi bật là Công viên đất nung Thanh Hà với diện tích 6.000m² được quy hoạch bài bản, trở thành bảo tàng gốm sống động kết nối cộng đồng nghệ nhân với không gian triển lãm nghệ thuật quốc tế.

Implications đa chiều

  • Đóng góp lý luận: Cung cấp khung phương pháp luận hoàn chỉnh cho việc nghiên cứu hình thái học kiến trúc làng nghề truyền thống vùng ven biển, bổ sung tài liệu học thuật giá trị cho chuyên ngành Kiến trúc và Quy hoạch đô thị – nông thôn tại Việt Nam.
  • Giải pháp quy hoạch tổng thể làng nghề: Đề xuất mô hình phân khu chức năng 4 vùng rõ rệt: Vùng 1 - Vùng bảo tồn lõi (nghiêm cấm can thiệp kiến trúc, gìn giữ các nhà rường, nhà cổ truyền thống và di tích đình miếu); Vùng 2 - Vùng bảo tồn thích ứng và chỉnh trang (cho phép cải tạo nhà ở kết hợp trải nghiệm dịch vụ có kiểm soát mật độ và tầng cao $\le 2$ tầng); Vùng 3 - Vùng phát triển dịch vụ công cộng và bãi đỗ xe trung chuyển tập trung tại cửa ngõ làng; Vùng 4 - Vùng sản xuất tập trung công nghệ sạch và lò nung chung hiện đại nằm cuối hướng gió chủ đạo.
  • Thiết kế kiến trúc nhà ở làng nghề thích ứng: Đề xuất 4 mẫu thiết kế điển hình cho hộ làm nghề gốm: Mẫu nhà ở kết hợp sản xuất phía sau (cho lô đất sâu); Mẫu nhà ở kết hợp xưởng bên hông (cho lô đất rộng); Mẫu nhà mở rộng linh hoạt theo chiều cao có thông tầng giải nhiệt; và Mẫu nhà ở kết hợp dịch vụ lưu trú homestay có lối tiếp cận riêng biệt, đảm bảo tuyệt đối tính riêng tư sinh hoạt gia đình.
  • Khuyến nghị chính sách (Policy Roadmap): Đề xuất UBND các tỉnh ban hành "Quy chế quản lý kiến trúc cảnh quan đặc thù cho làng nghề truyền thống", tích hợp gói tín dụng ưu đãi theo Nghị định 52/2018/NĐ-CP và Quyết định 801/QĐ-TTg để hỗ trợ kinh phí chuyển đổi công nghệ lò nung khí hóa lỏng (LPG/điện) thay thế củi than gây khói bụi, đồng thời thành lập Ban quản lý Di sản làng nghề có sự tham gia trực tiếp của đại diện nghệ nhân bản địa.

Limitations và Future Research

Luận án thẳng thắn thừa nhận 4 giới hạn nghiên cứu:

  1. Giới hạn mẫu khảo sát chiều sâu: Dù đã khảo sát bao quát 13 làng nghề trên toàn miền Trung, việc phân tích thực nghiệm thiết kế chi tiết mới chỉ dừng lại ở trường hợp điển hình làng gốm Thanh Hà (Quảng Nam) và Bàu Trúc (Ninh Thuận); các làng có nguy cơ biến mất như Lư Cấm, Phổ Khánh chưa được xây dựng phương án kiến trúc chi tiết hóa do hạn chế về kinh phí và nguồn lực địa phương.
  2. Thiếu vắng dữ liệu cảm biến đo đạc vi khí hậu liên tục: Nghiên cứu chưa trang bị hệ thống quan trắc vi khí hậu tự động (nhiệt độ, độ ẩm, nồng độ bụi mịn PM2.5, khí thải lò nung CO/SO2) trong 4 mùa liên tục tại khu vực xưởng nung để lượng hóa chính xác 100% tiện nghi nhiệt trong nhà ở.
  3. Mô hình kinh tế lượng du lịch mang tính dự báo: Số liệu dự báo lượng khách đến năm 2030–2050 dựa trên kịch bản tăng trưởng trước dịch bệnh, có thể xuất hiện độ trễ trước các biến động địa chính trị và suy thoái kinh tế toàn cầu.
  4. Chưa số hóa toàn diện di sản bằng công nghệ Scan 3D Laser / BIM: Việc đo vẽ chủ yếu dựa trên khảo sát thực địa kết hợp Flycam; chưa áp dụng phương pháp quét Laser 3D Terrestrial Scan toàn bộ các chi tiết hoa văn lò gốm và cấu kiện gỗ nhà rường.

Chương trình nghiên cứu tiếp theo (Future Research Agenda):

  • Ứng dụng mô hình HBIM (Heritage Building Information Modeling) và Digital Twin (Bản sao số) để quản lý bảo tồn thời gian thực cho hệ thống làng nghề truyền thống.
  • Nghiên cứu sâu về vật liệu xây dựng sinh thái bản địa: gạch không nung từ phế phẩm gốm sứ vụn, vữa tam hợp truyền thống để phục chế công trình di sản.
  • Xây dựng mô hình kinh tế tuần hoàn (Circular Economy) trong xử lý bùn thải, phế phẩm gốm và tận dụng nhiệt dư thừa từ lò nung phục vụ sấy nông sản hoặc du lịch khoáng nóng.
  • Mở rộng phạm vi nghiên cứu so sánh đối chiếu với các làng gốm cổ truyền tại vùng Đông Nam Bộ (Lái Thiêu, Tân Vạn) và Tây Nam Bộ (Vĩnh Long).

Tác động và ảnh hưởng

  • Tác động học thuật (Academic Impact): Luận án là công trình nghiên cứu tiến sĩ đầu tiên hệ thống hóa toàn diện cơ sở khoa học và giải pháp kiến trúc cho hệ thống làng gốm miền Trung. Dự kiến tạo tiền đề cho ít nhất 5–8 bài báo trên các tạp chí khoa học uy tín thuộc danh mục Scopus/Web of Science (như Journal of Cultural Heritage, Habitat International, Tạp chí Kiến trúc Việt Nam), cung cấp tài liệu giảng dạy chuyên đề cao học và nghiên cứu sinh tại các trường đại học khối xây dựng – kiến trúc.
  • Chuyển đổi ngành công nghiệp và dịch vụ du lịch: Cung cấp khung thiết kế chuẩn hóa cho các doanh nghiệp du lịch lữ hành, công ty tư vấn kiến trúc quy hoạch xây dựng các sản phẩm du lịch di sản trải nghiệm văn hóa cao cấp, tạo chuỗi giá trị gia tăng gấp 3–5 lần so với việc bán sản phẩm gốm thô truyền thống.
  • Ảnh hưởng chính sách cấp Quốc gia và Địa phương: Đóng góp luận cứ khoa học trực tiếp phục vụ triển khai Quyết định 801/QĐ-TTg của Chính phủ; là cơ sở pháp lý và chuyên môn để Sở Xây dựng, Sở Văn hóa – Thể thao & Du lịch các tỉnh Thừa Thiên Huế, Quảng Nam, Ninh Thuận xây dựng đồ án quy hoạch phân khu xây dựng nông thôn mới gắn với bảo tồn di sản.
  • Lợi ích xã hội và cộng đồng: Nâng cao thu nhập bình quân của nghệ nhân và thợ gốm địa phương ước tính từ 35–50% thông qua các dịch vụ trải nghiệm, bán đồ lưu niệm và lưu trú homestay; giảm thiểu 70% các ca bệnh về hô hấp cho người già và trẻ em nhờ việc quy hoạch chuyển dịch lò nung tách biệt khỏi khu dân thái tĩnh.
  • Tầm vóc quốc tế: Tăng cường hồ sơ di sản văn hóa phi vật thể của Nghệ thuật làm gốm của người Chăm (đã được UNESCO ghi danh vào Danh mục Di sản văn hóa phi vật thể cần bảo vệ khẩn cấp năm 2022), khẳng định vị thế của kiến trúc bản địa Việt Nam trên bản đồ di sản văn hóa nhân loại.

Đối tượng hưởng lợi

  • Nghiên cứu sinh, Học viên cao học chuyên ngành Kiến trúc & Quy hoạch: Tiếp cận phương pháp luận nghiên cứu hình thái học định lượng kết hợp GIS, mở ra các hướng đề tài mới về bảo tồn di sản nông thôn và kiến trúc bản địa thích ứng biến đổi khí hậu.
  • Các Giáo sư, Nhà khoa học và Viện nghiên cứu: Thừa hưởng hệ thống cơ sở dữ liệu chi tiết về 13 làng gốm miền Trung cùng khung ma trận tiêu chí đánh giá tiềm năng bảo tồn có độ tin cậy cao để đối sánh quốc tế.
  • Các Công ty Tư vấn Kiến trúc – Quy hoạch: Sử dụng trực tiếp hệ thống mẫu thiết kế nhà ở sinh thái nghề gốm, chi tiết cấu tạo kiến trúc cảnh quan và giải pháp hạ tầng kỹ thuật phân khu làm tài liệu quy chuẩn trong thực hành nghề nghiệp.
  • Các Nhà hoạch định chính sách và Chính quyền địa phương: Sở hữu công cụ quản lý không gian khoa học, giải quyết dứt điểm xung đột giữa phát triển kinh tế du lịch thương mại và bảo tồn bản sắc văn hóa làng nghề truyền thống.
  • Cộng đồng Nghệ nhân và Cư dân làng nghề: Được sống trong môi trường cảnh quan trong lành, tiện nghi sinh hoạt hiện đại nhưng vẫn giữ gìn trọn vẹn không gian tâm linh, niềm tự hào nghề nghiệp và gia tăng thu nhập sinh kế bền vững.

Câu hỏi chuyên sâu

1. Đóng góp lý thuyết độc đáo và đột phá nhất của luận án là gì? Trả lời: Luận án đã mở rộng Lý thuyết Kiến trúc bản địa của Amos Rapoport và Lý thuyết Bảo tồn thích ứng của ICOMOS thông qua việc xác lập khái niệm và mô hình "Ranh giới bảo tồn động gắn với vi phân tầng bậc tiếp cận mềm". Khác với quan điểm quy hoạch tĩnh truyền thống, luận án chứng minh ranh giới bảo tồn LGTT miền Trung phải là một màng lọc không gian bán thẩm thấu (semi-permeable spatial membrane), cho phép dung hợp tối ưu giữa dây chuyền kỹ nghệ nung gốm nhiệt độ cao và dòng chảy du khách trải nghiệm mà không phá vỡ tính xác thực di sản.

2. Điểm đổi mới về phương pháp luận nghiên cứu so với các công trình trước đây? Trả lời: So với các nghiên cứu trước đây (như nghiên cứu của Đặng Thái Hoàng, 1999 hay Nguyễn Khắc Tụng, 1993 vốn nặng về miêu tả định tính dân tộc học), luận án tạo đột phá bằng việc kết hợp phương pháp Chồng lớp bản đồ lịch sử trên nền tảng GIS (ArcGIS/QGIS) với khảo sát không gian 3D bằng UAV (Flycam) và ma trận phân tích thứ bậc AHP. Phương pháp này cho phép lượng hóa chính xác 100% diện tích chuyển dịch không gian sản xuất và mức độ lấp đầy kiến trúc qua hơn 4 thập kỷ biến đổi kinh tế.

3. Phát hiện nào trong quá trình khảo sát thực địa gây bất ngờ nhất? Trả lời: Phát hiện về sự suy tàn và biến mất gần như hoàn toàn của các làng gốm từng vang bóng một thời do thiếu hụt quy hoạch tiếp cận không gian và chuyển giao công nghệ. Điển hình là làng gốm Mỹ Thiện lừng danh với kỹ thuật nung 2 lần lửa tráng men từng dâng vua Bảo Đại năm 1933 và có HTX 200 thợ năm 1982, nay chỉ còn trơ trọi 01 lò gốm của nghệ nhân Đặng Văn Thịnh hoạt động cầm chừng; hay làng Quảng Đức (Phú Yên) biến mất 100% nghề gốm chuyển sang làm chậu xi măng. Điều này chứng minh nếu thiếu giải pháp tổ chức không gian thích ứng và hỗ trợ hạ tầng đồng bộ, di sản làng nghề sẽ bị xóa sổ hoàn toàn chỉ trong vòng một thế hệ.

4. Luận án có cung cấp quy trình và giao thức tái lập (Replication Protocol) rõ ràng không? Trả lời: Luận án cung cấp bộ quy trình thực nghiệm 5 bước chuẩn hóa hoàn toàn có thể nhân rộng: Bước 1: Khảo sát nhận diện ranh giới sản xuất lõi và hệ thống di tích tín ngưỡng; Bước 2: Đánh giá tiềm năng bảo tồn dựa trên bảng 6 tiêu chí định lượng AHP; Bước 3: Phân vùng quy hoạch 4 khu chức năng thích ứng; Bước 4: Thiết kế mạng lưới giao thông tiếp cận mềm và trạm trung chuyển hạ tầng kỹ thuật; Bước 5: Áp dụng các mẫu module nhà ở kết hợp xưởng gốm sinh thái phù hợp với từng hình thái ô đất. Quy trình này có thể áp dụng ngay cho các làng nghề thủ công khác như làng đúc đồng Phước Kiều, làng mộc Kim Bồng hay làng dệt lụa Mã Châu.

5. Lộ trình nghiên cứu phát triển trong 10 năm tới (10-Year Research Agenda) được vạch ra như thế nào? Trả lời: Luận án phác thảo lộ trình 10 năm (2024–2034) gồm 3 giai đoạn: Giai đoạn 1 (2024–2026): Số hóa 3D toàn bộ 13 làng gốm miền Trung và xây dựng hệ thống cơ sở dữ liệu GIS mở cho cộng đồng học thuật; Giai đoạn 2 (2027–2030): Thử nghiệm xây dựng các mô hình lò nung điện/LPG không khói tại khu sản xuất tập trung của làng Thanh Hà và Bàu Trúc; Giai đoạn 3 (2031–2034): Hoàn thiện bộ tiêu chuẩn quốc gia (TCVN) về thiết kế quy hoạch không gian làng nghề du lịch sinh thái nông thôn Việt Nam.

Kết luận

Luận án tiến sĩ của NCS Nguyễn Văn Nguyên đã giải quyết trọn vẹn và xuất sắc mục tiêu nghiên cứu đề ra, mang lại những giá trị khoa học và thực tiễn cốt lõi sau:

  1. Hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận và thực tiễn: Khảo cứu và phân tích sâu sắc cấu trúc không gian kiến trúc của 13 làng gốm truyền thống trải dài trên 8 tỉnh duyên hải miền Trung, làm sáng tỏ sự kế thừa liên tục từ không gian văn hóa Sa Huỳnh – Chăm Pa đến văn hóa Đại Việt.
  2. Nhận diện và phân loại chuẩn xác 3 mô hình hình thái học: Xác lập đặc trưng cấu trúc của 3 nhóm làng gốm: Nhóm bố cục co cụm tập trung theo địa hình thủy văn (Thanh Hà, Phước Tích, Bàu Trúc); Nhóm bố cục phát triển dạng tuyến dọc trục lộ/bờ sông (Vân Sơn, Quảng Đức, Trường Thịnh); và Nhóm bố cục chuỗi điểm phân tán (Mỹ Thiện, Trà Quang Nam).
  3. Xây dựng bộ công cụ đánh giá tiềm năng khoa học: Thiết lập bảng 6 nhóm tiêu chí định lượng với hệ số trọng số AHP, giúp các nhà quản lý xác định chính xác thứ tự ưu tiên đầu tư bảo tồn và phát triển du lịch cho từng làng nghề cụ thể.
  4. Đề xuất giải pháp quy hoạch không gian tổng thể và ranh giới bảo tồn động: Giải quyết triệt để xung đột giữa bảo tồn di sản vật thể/phi vật thể với hiện đại hóa hạ tầng du lịch thông qua mô hình phân khu 4 vùng chức năng và tuyến lễ hội kết nối di sản tích hợp.
  5. Sáng tạo hệ thống mẫu thiết kế kiến trúc nhà ở làng nghề thích ứng: Đưa ra 4 giải pháp tổ chức không gian nhà ở kết hợp sản xuất gốm – trưng bày – dịch vụ du lịch sinh thái có tính ứng dụng cao, đảm bảo phân cấp rành mạch giữa không gian sinh hoạt riêng tư của gia đình và không gian trải nghiệm công cộng của du khách.
  6. Thúc đẩy bước chuyển dịch hệ hình nghiên cứu (Paradigm Shift): Chuyển từ tư duy "bảo tồn tĩnh, bao cấp, đóng băng di sản" sang "bảo tồn động thích ứng, gắn với chuỗi giá trị du lịch cộng đồng và kinh tế tuần hoàn", mở ra 3 hướng nghiên cứu học thuật mới về Bản sao số di sản (Heritage Digital Twins), Vật liệu sinh thái tái chế từ gốm sứ và Kinh tế học kiến trúc bản địa bền vững.