Tổng quan về luận án

Trong cơ cấu kinh tế vĩ mô của Việt Nam, nguồn vốn đầu tư công từ Ngân sách Nhà nước (NSNN), Trái phiếu Chính phủ (TPCP) và nguồn vốn hỗ trợ phát triển chính thức (ODA) đóng vai trò đòn bẩy chiến lược, thường xuyên chiếm tỷ trọng xấp xỉ 30% GDP cả nước. Năm 2020, thị trường xây dựng Việt Nam vươn lên trở thành điểm sáng tại khu vực Châu Á – Thái Bình Dương (APAC) với tổng giá trị đạt 57,52 tỷ USD. Tuy nhiên, hiệu quả triển khai các dự án đầu tư công đối mặt với rào cản nghiêm trọng về sự chậm trễ tiến độ và tình trạng đội vốn trầm trọng. Điển hình như: dự án đường giao thông Nội Bài đến cầu Nhật Tân điều chỉnh từ 4.956 tỷ đồng lên 6.742 tỷ đồng; dự án hồ Tả Trạch (Thừa Thiên Huế) tăng tới 256% sau ba lần điều chỉnh (từ 1.081 tỷ đồng lên 3.848 tỷ đồng); dự án Trung tâm hành chính TP. Đà Nẵng từ 880 tỷ đồng đội vốn lên hơn 2.000 tỷ đồng.

Tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL) — vùng địa bàn trọng điểm rộng 3,96 triệu ha gồm 13 tỉnh thành — hiện trạng kéo dài tiến độ diễn ra phổ biến: dự án Xí nghiệp Vị Thanh thuộc Công ty Mía đường Cần Thơ tăng vốn 213%; dự án bờ kè sông Cần Thơ tăng từ 711 tỷ đồng lên trên 1.000 tỷ đồng; dự án Bệnh viện Đa khoa huyện Ngọc Hiển (Cà Mau) phải điều chỉnh mức đầu tư từ 102 tỷ đồng lên 151 tỷ đồng; hay dự án Bạc Liêu Tower với tổng mức đầu tư 319 tỷ đồng (quy mô 18 tầng) rơi vào trạng thái chậm tiến độ thi công và đóng băng khai thác.

                  THỰC TRẠNG QUẢN LÝ TIẾN ĐỘ DỰ ÁN XÂY DỰNG TẠI ĐBSCL
  ┌─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
  │  Mô hình truyền thống (Định mức 1776, QĐ 235)  ──►  Bất định địa chất/thời tiết  │
  │  (Giả định tất định, thiếu linh hoạt)           (Độ trễ tiến độ, đội vốn lớn)    │
  └───────────────────────────────────────┬─────────────────────────────────────────┘
                                          │
                                          ▼
  ┌─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
  │            GIẢI PHÁP ĐỘT PHÁ: MÔ HÌNH HÓA TOÁN HỌC TẬP MỜ (FUZZY SETS)          │
  │  Khảo sát thực nghiệm (N=205)  ──►  Mờ hóa F-AHP  ──►  Giải mờ xác định dự phòng │
  └─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┘

Khoảng trống nghiên cứu then chốt (Specific Research Gap) nằm ở việc công tác lập và quản lý tiến độ hiện nay chủ yếu áp dụng các phương pháp đơn tuyến, tất định (Deterministic approaches) như sơ đồ ngang Gantt (chiếm 41%), sơ đồ dây chuyền/sơ đồ xiên (chiếm 32%), sơ đồ mạng CPM truyền thống (chiếm 12%) và dựa trên hệ thống định mức tĩnh của Bộ Xây dựng (Công văn 1776/BXD-VP, Quyết định số 235/QĐ-BXD). Các mô hình này giả định môi trường thi công là bất biến, hoàn toàn bất lực trong việc lượng hóa các tham số bất định nhận thức (Epistemic uncertainty), dữ liệu đầu vào thiếu thông tin, cũng như tính tương tác đa chiều của các rủi ro đặc thù vùng Tây Nam Bộ (địa chất yếu, thủy văn phức tạp, biến đổi khí hậu).

Nhằm giải quyết triệt để bài toán trên, các câu hỏi nghiên cứu (Research Questions - RQ) và giả thuyết khoa học (Hypotheses - H) được xác lập:

  • RQ1: Những nhóm nhân tố rủi ro then chốt nào chi phối trực tiếp đến tiến độ thi công công trình xây dựng sử dụng vốn nhà nước tại khu vực ĐBSCL?
  • RQ2: Làm thế nào để mô hình hóa toán học các đại lượng phi số, ngôn ngữ mơ hồ của chuyên gia thành các trọng số định lượng chính xác trong đánh giá rủi ro tiến độ?
  • RQ3: Quy trình tích hợp lý thuyết tập mờ vào sơ đồ mạng và phương pháp xác định thời gian dự phòng mờ (Fuzzy buffer time) được thiết lập như thế nào nhằm tối ưu hóa kế hoạch thi công?
  • H1: Mức độ biến động tiến độ tại ĐBSCL chịu sự chi phối có ý nghĩa thống kê lớn nhất từ nhóm nhân tố năng lực nhà thầu và chất lượng khảo sát địa chất hơn là các yếu tố xung đột xã hội.
  • H2: Việc tích hợp phương pháp Phân tích thứ bậc mờ (F-AHP) với số mờ tam giác (Triangular Fuzzy Numbers - TFN) sẽ làm tăng độ tin cậy của việc xác định trọng số rủi ro so với phương pháp AHP truyền thống của Saaty.
  • H3: Kế hoạch tiến độ ứng dụng khoảng thời gian mờ và mức cắt $\alpha$ ($\alpha$-cut) cho phép dự báo thời gian hoàn thành công trình sát với thực tế, triệt tiêu sự lãng phí tài nguyên và chi phí chờ đợi.

Khung lý thuyết của công trình tích hợp Lý thuyết Tập mờ (Fuzzy Set Theory - Zadeh, 1965), Kỹ thuật Ra quyết định đa tiêu chuẩn mờ (Fuzzy MCDM / F-AHP) và Quản lý dự án theo Sơ đồ mạng cải tiến (Fuzzy PERT/CPM). Phạm vi nghiên cứu bao quát các dự án xây dựng sử dụng vốn nhà nước (NSNN, TPCP, ODA) trên địa bàn 13 tỉnh thành ĐBSCL trong giai đoạn 2009–2020, tập trung sâu vào giai đoạn thực hiện thi công xây lắp với mẫu khảo sát thực chứng $N = 205$ chuyên gia đầu ngành.

Literature Review và Positioning

Lịch sử phát triển của khoa học quản lý tiến độ xây dựng trải qua ba luồng tiến hóa học thuật chính:

Luồng thứ nhất bắt đầu từ các kỹ thuật tiến độ tất định (Deterministic Scheduling) với biểu đồ Gantt (1917) và Phương pháp Đường găng CPM (Critical Path Method) do Kelley & Walker phát triển năm 1959. Luồng phương pháp này định hình các quan hệ phụ thuộc logic giữa các công việc nhưng giả định thời lượng thực hiện là các hằng số biết trước, không có sai số.

Luồng thứ hai xuất hiện nhằm xử lý tính biến thiên thời gian thông qua Kỹ thuật Ước lượng và Đánh giá Dự án PERT (Program Evaluation and Review Technique - Malcolm et al., 1959). PERT sử dụng phân phối xác suất Beta dựa trên 3 ước lượng thời gian ($a$: lạc quan, $m$: khả dĩ nhất, $b$: bi quan). Tuy nhiên, trường phái xác suất thống kê cổ điển vấp phải tranh luận gay gắt: PERT yêu cầu dữ liệu lịch sử lặp lại lớn để xác lập hàm mật độ xác suất khách quan — một điều kiện bất khả thi đối với các dự án xây dựng mang tính đơn chiếc và độc bản.

Luồng thứ ba hình thành từ sự ra đời của Lý thuyết Tập mờ (Fuzzy Sets Theory) bởi Lotfi A. Zadeh (1965), mở đường cho trường phái logic mờ và toán học bất định. Nhận thấy lỗ hổng của PERT, các học giả quốc tế đã phát triển mô hình Fuzzy PERT và Phân tích Sơ đồ mạng mờ (Fuzzy Project Network Analysis - FPNA). Dubois & Prade (1978), Chanas & Kamburowski (1981) đã đặt nền móng biểu diễn thời lượng công việc bằng số mờ tam giác (TFN) và số mờ hình thang (TrFN). Tiếp đó, Buckley (1985) và Chang (1996) hoàn thiện phương pháp Phân tích thứ bậc mờ (F-AHP) bằng cách đưa số mờ vào ma trận so sánh cặp để triệt tiêu sự thiên lệch nhận thức của chuyên gia.

                           TIẾN TRÌNH TIẾP CẬN KHOA HỌC
  ┌─────────────────────────┐     ┌─────────────────────────┐     ┌─────────────────────────┐
  │   TẤT ĐỊNH (1917-1959)   │     │   XÁC SUẤT (1958-1970)  │     │      MỜ HÓA (1965-NAY)   │
  │  Gantt Chart (1917)     │ ──► │  PERT (Malcolm, 1959)   │ ──► │  Fuzzy Sets (Zadeh, 1965)│
  │  CPM (Kelley, 1959)     │     │  Phân phối xác suất Beta│     │  F-AHP, Fuzzy PERT/CPM  │
  │  (Giả định bất biến)    │     │  (Đòi hỏi dữ liệu lớn)  │     │  (Bất định nhận thức)   │
  └─────────────────────────┘     └─────────────────────────┘     └─────────────────────────┘

Trong bức tranh tranh luận học thuật quốc tế, tồn tại sự đối lập giữa hai quan điểm:

  • Quan điểm Xác suất khách quan (Frequentist Probability): Cho rằng mọi biến động thời gian đều có thể quy về hàm phân phối ngẫu nhiên nếu có đủ mẫu dữ liệu.
  • Quan điểm Bất định nhận thức (Epistemic/Possibility Theory): Khẳng định tính bất định trong xây dựng bắt nguồn từ sự thiếu hụt thông tin, biến động môi trường và đánh giá chủ quan của con người, do đó lý thuyết khả năng (Possibility Theory) của logic mờ vượt trội hơn lý thuyết xác suất.

Nghiên cứu định vị đóng góp học thuật bằng cách so sánh trực tiếp với hai nghiên cứu quốc tế điển hình:

  1. Nghiên cứu của Shi (1999) và cộng sự: Ứng dụng lý thuyết mờ trong tối ưu hóa hoạt động của máy đào đất nhằm ước tính chính xác thời gian thi công trong điều kiện cơ giới hóa. Luận án tiến xa hơn khi không chỉ dừng lại ở cấp độ máy móc đơn lẻ mà mở rộng thành khung đánh giá đa cấp độ toàn diện cho toàn bộ hệ thống dự án.
  2. Nghiên cứu của Fayek và các cộng sự (Oliveros & Fayek, 2005): Tích hợp hệ thống suy luận mờ (Fuzzy Inference System - FIS) trong phân tích trễ hạn dự án tại Bắc Mỹ. Luận án kế thừa cấu trúc mờ nhưng bản địa hóa sâu sắc thông qua việc xây dựng ma trận trọng số F-AHP phản ánh đặc thù nền đất yếu, mạng lưới kênh rạch chằng chịt và năng suất lao động mùa vụ tại ĐBSCL.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án tạo ra bước tiến học thuật rõ nét khi mở rộng Lý thuyết Tập mờ của Lotfi A. Zadeh (1965) và Lý thuyết Phân tích Thứ bậc của Thomas L. Saaty (1980) vào chuyên ngành Kỹ thuật Xây dựng tại Việt Nam. Nghiên cứu thực hiện chuyển dịch hệ hình (Paradigm Shift) từ phương pháp quản lý tiến độ "cứng" (Hard/Deterministic Scheduling) dựa trên các định mức kinh tế kỹ thuật tĩnh sang phương pháp quản lý tiến độ "thích ứng mờ" (Fuzzy Adaptive Scheduling).

Các mệnh đề lý thuyết cốt lõi (Theoretical Propositions) bao gồm:

  • Proposition 1 ($P_1$): Thời lượng thực hiện công việc xây dựng ($T_i$) trong điều kiện địa chất phức tạp không phải là một giá trị vô hướng đơn nhất ($t \in \mathbb{R}$) mà là một phân phối khả năng mờ được giới hạn bởi bộ ba số mờ tam giác $\tilde{A} = (l, m, u)$, trong đó $l$ là thời gian lạc quan nhất, $m$ là thời gian có khả năng xảy ra cao nhất, và $u$ là thời gian bi quan nhất.
  • Proposition 2 ($P_2$): Tính nhất quán trong đánh giá rủi ro của chuyên gia chỉ đạt độ tin cậy thực chất khi các ma trận so sánh cặp được mờ hóa thông qua thang đo ngôn ngữ hình tam giác, cho phép dung sai sai số nhận thức trước khi giải mờ (Defuzzification).
  • Proposition 3 ($P_3$): Quản lý đường găng dự án (Critical Path) trong môi trường bất định phải dựa trên mức độ găng mờ (Fuzzy Criticality Index), loại bỏ ranh giới nhị phân giữa công việc găng và không găng của CPM truyền thống.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích được cấu trúc dựa trên sự tích hợp của ba lý thuyết nền tảng: Lý thuyết Tập mờ, Lý thuyết Ra quyết định đa tiêu chuẩn (MCDA), và Lý thuyết Quản lý Dự án Hiện đại.

                                  KHUNG PHÂN TÍCH F-AHP ĐA CẤP
  ┌────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
  │ MỤC TIÊU CẤP 0: ĐO LƯỜNG VÀ TỐI ƯU TIẾN ĐỘ THỰC HIỆN DỰ ÁN XÂY DỰNG TẠI ĐBSCL          │
  └───────────────────────────────────────────┬────────────────────────────────────────────┘
                                              │
         ┌────────────────────────────────────┼───────────────────────────────────┐
         ▼                                    ▼                                   ▼
  ┌──────────────┐                     ┌──────────────┐                    ┌──────────────┐
  │ Yếu tố CĐT   │                     │Yếu tố Nhà thầu│                   │Yếu tố Khảo sát│
  │ (Cấp 1)      │                     │  (Cấp 1)     │                    │  & TVTK (C1) │
  └──────┬───────┘                     └──────┬───────┘                    └──────┬───────┘
         │                                    │                                   │
   ┌─────┴──────────┐                   ┌─────┴──────────┐                  ┌─────┴──────────┐
   ▼                ▼                   ▼                ▼                  ▼                ▼
┌───────┐        ┌───────┐           ┌───────┐        ┌───────┐          ┌───────┐        ┌───────┐
│GPMB   │        │Thanh  │           │Năng   │        │Năng   │          │Khảo   │        │Chất   │
│(NT4)  │        │toán   │           │suất   │        │lực QL │          │sát    │        │lượng  │
│       │        │(NT2)  │           │(NT13) │        │(NT9)  │          │(NT25) │        │TK(NT24│
└───────┘        └───────┘           └───────┘        └───────┘          └───────┘        └───────┘

Quy trình phân tích giải thuật gồm 5 pha chặt chẽ:

  1. Pha cấu trúc thứ bậc: Thiết lập cây phân cấp gồm Mục tiêu $\rightarrow$ Nhóm yếu tố Cấp 1 $\rightarrow$ Các yếu tố chi tiết Cấp 2.
  2. Pha mờ hóa (Fuzzification): Chuyển đổi ma trận so sánh cặp ngôn ngữ của chuyên gia thành ma trận so sánh cặp số mờ $\tilde{A} = (\tilde{a}{ij}){n \times n}$, với $\tilde{a}{ij} = (l{ij}, m_{ij}, u_{ij})$.
  3. Pha kiểm tra tính nhất quán mờ: Xác lập Chỉ số Nhất quán ($CI$), Chỉ số Ngẫu nhiên ($RI$), và Tỷ số Nhất quán ($CR$). Điều kiện biên bắt buộc: $CR \le 0.1$.
  4. Pha tổng hợp trọng số mờ: Áp dụng phương pháp phân tích độ mở rộng của Chang (1996) hoặc giải thuật trung bình nhân mờ của Buckley (1985) để tính toán vector trọng số mờ cục bộ và toàn cục.
  5. Pha giải mờ (Defuzzification): Ứng dụng kỹ thuật trọng tâm (Centroid Method) hoặc mức cắt $\alpha$-cut để chuyển đổi trọng số mờ thành giá trị thực (Crisp values), phục vụ việc định lượng thời gian dự phòng trong tiến độ thi công.

Điều kiện biên (Boundary Conditions): Mô hình áp dụng tối ưu cho các dự án xây dựng hạ tầng kỹ thuật, giao thông, dân dụng sử dụng vốn công tại vùng địa lý có tính bất định cao về môi trường tự nhiên và chuỗi cung ứng; không áp dụng cho các dự án sản xuất lắp ghép công nghiệp chuẩn hóa dạng nhà xưởng đúc sẵn khép kín.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án vận dụng thế giới quan Triết học Thực chứng Hiện đại (Post-positivism) kết hợp với Thuyết Hiện thực Phê phán (Critical Realism). Thiết kế nghiên cứu áp dụng phương pháp hỗn hợp tuần tự (Sequential Mixed-Methods Design):

                                  TIẾN TRÌNH PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
  ┌───────────────────────┐      ┌────────────────────────┐      ┌────────────────────────┐
  │  ĐỊNH TÍNH (DELPHI)   │ ──►  │ ĐỊNH LƯỢNG (SURVEY)    │ ──►  │ THỰC NGHIỆM ĐỐI CHỨNG  │
  │  Tổng quan y văn      │      │ N=205 mẫu hợp lệ       │      │ Dự án A (Dân dụng)     │
  │  Tham vấn 33 yếu tố   │      │ Đánh giá Likert 1-5    │      │ Dự án B (Hạ tầng)      │
  │  Thiết lập bảng hỏi   │      │ F-AHP & Ma trận CR<0.1 │      │ Đo lường sai lệch tiến độ│
  └───────────────────────┘      └────────────────────────┘      └────────────────────────┘
  1. Giai đoạn định tính: Rà soát hệ thống tài liệu tiêu chuẩn, tổng hợp 33 yếu tố rủi ro ban đầu và tham vấn chuyên gia qua kỹ thuật Delphi cải tiến để sàng lọc các biến quan sát.
  2. Giai đoạn định lượng: Khảo sát diện rộng bằng bảng hỏi cấu trúc để thu thập dữ liệu Likert 5 mức độ và thiết lập ma trận F-AHP.
  3. Giai đoạn thực nghiệm kiểm chứng (Case Study Validation): Ứng dụng trực tiếp thuật toán mờ hóa tiến độ vào 2 dự án xây dựng thực tế tại ĐBSCL (Dự án A và Dự án B) để đo lường độ lệch giữa tiến độ mờ hóa và tiến độ thực tế thi công.

Quy trình nghiên cứu rigorous

Chiến lược chọn mẫu phi xác suất kết hợp chọn mẫu phán đoán chuyên gia (Purposive & Expert Sampling) được thực hiện nghiêm ngặt tại 3 tỉnh đại diện: TP. Cần Thơ (trung tâm đô thị), Vĩnh Long (trung tâm phù sa ngọt), và Bến Tre (vùng duyên hải ngập mặn).

  • Tổng số phiếu phát ra: 235 phiếu.
  • Tổng số phiếu thu về: 215 phiếu.
  • Tổng số phiếu hợp lệ đưa vào xử lý: 205 phiếu.

Quy trình thu thập dữ liệu diễn ra liên tục trong 7 tháng, kết hợp phỏng vấn trực tiếp tại hiện trường và phiếu điện tử đối với các chuyên gia ở xa.

Tam giác đạc dữ liệu (Data Triangulation) được thiết lập giữa ba nhóm chủ thể: Chủ đầu tư/Ban QLDA, Nhà thầu thi công, và Đơn vị Tư vấn thiết kế/Tư vấn giám sát. Độ tin cậy và giá trị nội tại được đảm bảo thông qua việc kiểm tra tính nhất quán ma trận $CR < 0.1$ cho từng chuyên gia; các phiếu có chỉ số $CR \ge 0.1$ đều bị loại bỏ hoặc yêu cầu chuyên gia thực hiện so sánh lại.

Data và phân tích

Đặc điểm nhân khẩu học của mẫu khảo sát ($N = 205$) thể hiện trình độ chuyên môn cao:

  • Vị trí công tác: Cán bộ quản lý (31%), Cán bộ kỹ thuật (28%), Cán bộ hỗ trợ/cố vấn (26%), Khác (15%).
  • Kinh nghiệm công tác: Trên 7 năm kinh nghiệm chiếm 56%, từ 5–7 năm chiếm 34%, từ 3–5 năm chiếm 10%, và hoàn toàn không có người dưới 3 năm kinh nghiệm (100% người trả lời sở hữu năng lực tương đương chứng chỉ hành nghề xây dựng Hạng II trở lên).

Thang đo đánh giá gồm 3 khoảng giá trị: Thấp ($>0 \div \le 2$), Trung bình ($>2 \div \le 3$), và Cao ($>3 \div \le 5$). Kết quả phân nhóm 33 yếu tố rủi ro:

  • Nhóm ảnh hưởng Cao: 17 yếu tố (chiếm 52%).
  • Nhóm ảnh hưởng Trung bình: 4 yếu tố (chiếm 12%).
  • Nhóm ảnh hưởng Thấp: 12 yếu tố (chiếm 36%).
                   PHÂN BỐ TRỌNG SỐ VÀ CƠ CẤU ẢNH HƯỞNG CỦA 33 NHÂN TỐ
  ┌─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
  │  ẢNH HƯỞNG CAO (52% - 17 yếu tố)  │ NT13 (4.77), NT25 (4.27), NT19 (4.03), ...  │
  ├───────────────────────────────────┼─────────────────────────────────────────────┤
  │  ẢNH HƯỞNG TB  (12% - 4 yếu tố)   │ NT1 (2.63), NT5 (2.58), NT17 (2.48), ...    │
  ├───────────────────────────────────┼─────────────────────────────────────────────┤
  │  ẢNH HƯỞNG THẤP(36% - 12 yếu tố)  │ NT15 (1.95), NT23 (1.95), NT16 (1.52), ...  │
  └─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┘

Trong mô hình F-AHP, các số mờ tam giác $\tilde{A} = (l, m, u)$ được tính toán thông qua các phép toán số học mờ: $$\tilde{A}_1 \oplus \tilde{A}_2 = (l_1 + l_2, m_1 + m_2, u_1 + u_2)$$ $$\tilde{A}_1 \otimes \tilde{A}_2 = (l_1 \cdot l_2, m_1 \cdot m_2, u_1 \cdot u_2)$$ $$\tilde{A}^{-1} = \left(\frac{1}{u}, \frac{1}{m}, \frac{1}{l}\right)$$

Trọng số mờ tổng hợp của từng yếu tố cấp 1 và cấp 2 được tính toán thông qua phần mềm chuyên dụng và kiểm tra độ nhạy (Robustness Check) với các mức cắt $\alpha \in [0, 1]$ nhằm loại bỏ các phán đoán có độ mờ quá lớn.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Thứ nhất, phát hiện điểm nghẽn rủi ro lớn nhất: Yếu tố có điểm đánh giá tác động cao nhất toàn bộ khảo sát là NT13: Năng suất lao động của công nhân thấp hơn quy định (đạt mức điểm kỷ lục $4.77/5.00$), tiếp theo là NT25: Khảo sát địa chất sơ sài và không chính xác ($4.27/5.00$), và NT19: Lập tiến độ thực hiện dự án xây dựng không hợp lý ($4.03/5.00$). Điều này chứng minh rằng sự chậm trễ không hoàn toàn do thiếu vốn hay thủ tục hành chính mà bắt nguồn từ yếu tố con người và chất lượng chuẩn bị kỹ thuật.

Thứ hai, xác định nhóm năng lực quản lý và giám sát: NT21: Trình độ quản lý và chuyên môn của giám sát kém ($3.99/5.00$), NT20: Không có thiết kế biện pháp an toàn lao động ($3.98/5.00$), NT12: Nhà thầu sử dụng thiết bị thi công không hiệu quả ($3.91/5.00$), và NT24: Chi tiết trong hồ sơ thiết kế không rõ ràng hoặc không phù hợp thực tế ($3.90/5.00$) cấu thành nhóm rủi ro nội tại nghiêm trọng làm tê liệt đường găng tiến độ.

Thứ ba, phát hiện ngược trực giác (Counter-intuitive Finding): Các yếu tố vốn được cho là gây cản trở lớn như NT15: Xung đột giữa người dân địa phương và đơn vị thi công, công nhân đình công chỉ đạt $1.95/5.00$ (mức thấp); NT16: Thiếu công nhân làm việc trong ngày chủ nhật, ngày lễ chỉ đạt $1.52/5.00$ (mức thấp); và NT7: Xung đột giữa CĐT và các bên liên quan đạt $1.00/5.00$. Kết quả này phản ánh đặc tính văn hóa ứng xử ôn hòa của khu vực Tây Nam Bộ và thực tế người lao động không sẵn sàng tăng ca cuối tuần, đòi hỏi nhà quản lý phải đưa chế độ nghỉ ngơi này vào giả định tiến độ ngay từ đầu thay vì cố gắng bố trí làm việc 7 ngày/tuần.

Thứ tư, nhận thức về yếu tố thời tiết và biến đổi khí hậu: Yếu tố NT1: Điều kiện khí hậu đạt mức điểm $2.63/5.00$ (thuộc nhóm Ảnh hưởng Trung bình). Phân tích sâu chỉ ra rằng do các nhà thầu địa phương đã quen thuộc với mùa mưa lũ và triều cường nên có sự chủ động nhất định trong theo dõi nhật trình thời tiết hàng ngày; tuy nhiên, khi xuất hiện các hiện tượng thời tiết cực đoan do biến đổi khí hậu, tiến độ vẫn bị bẻ gãy nếu thiếu thời gian dự phòng mờ.

Implications đa chiều

  • Về mặt Lý luận: Đặt nền móng hoàn chỉnh cho việc ứng dụng toán học mờ vào quản lý xây dựng tại Việt Nam; cung cấp bằng chứng thực nghiệm khẳng định F-AHP xử lý tính bất định vượt trội hơn phương pháp chuyên gia truyền thống.
  • Về mặt Phương pháp luận: Cung cấp bộ công cụ định lượng hóa các biến định tính, cho phép các kỹ sư lập tiến độ chuyển đổi trực tiếp các đánh giá ngôn ngữ ("khó thi công", "thời tiết phức tạp") thành các khoảng thời gian số mờ cụ thể $(l, m, u)$ để đưa vào phần mềm tiến độ MS Project hoặc Primavera P6.
  • Về mặt Thực tiễn: Đề xuất quy trình 5 bước ứng dụng lý thuyết tập mờ lập tiến độ thi công công trình và công thức xác định thời gian dự phòng mờ chính xác, giúp nhà thầu giảm thiểu lãng phí chi phí chờ máy và nhân công.
  • Về mặt Chính sách: Cung cấp cơ sở khoa học để Bộ Xây dựng và UBND 13 tỉnh ĐBSCL xem xét sửa đổi, bổ sung cơ chế quản lý định mức xây dựng (thay thế tư duy định mức cứng bằng khung định mức mờ có khoảng biến thiên), hoàn thiện Nghị định 59/2015/NĐ-CP và Nghị định 42/2017/NĐ-CP về quản lý dự án đầu tư xây dựng.

Limitations và Future Research

Nghiên cứu thẳng thắn thừa nhận 4 giới hạn học thuật:

  1. Giới hạn về không gian mẫu: Khảo sát tập trung tại 3 tỉnh trọng điểm (Cần Thơ, Vĩnh Long, Bến Tre); mặc dù có tính đại diện cao nhưng chưa bao phủ toàn bộ các biến số địa chất ven biển ngập mặn đặc thù của Cà Mau hay vùng Tứ giác Long Xuyên.
  2. Giới hạn về giai đoạn vòng đời dự án: Tập trung chủ yếu vào giai đoạn thi công xây lắp hiện trường (từ khởi công đến bàn giao), chưa bao quát toàn diện giai đoạn chuẩn bị dự án và giải phóng mặt bằng.
  3. Sự bùng nổ khối lượng tính toán (Computational Explosion): Khi số lượng công việc trong sơ đồ mạng lên đến hàng nghìn đầu việc, các phép toán nhân ma trận mờ và tìm đường găng mờ đòi hỏi tài nguyên tính toán lớn.
  4. Tính chủ quan còn sót lại: Mặc dù F-AHP giảm thiểu độ lệch nhận thức, việc gán giá trị biên $(l, m, u)$ vẫn phụ thuộc vào kinh nghiệm cá nhân của chuyên gia được phỏng vấn.

Chương trình nghiên cứu 10 năm tới (Future Research Agenda) vạch ra 5 hướng tiếp cận đột phá:

  • Hướng 1: Tích hợp Mô hình Thông tin Công trình (BIM 4D/5D) với Thuật toán Tiến độ Mờ để tự động hóa trích xuất thời gian dự phòng theo thời gian thực.
  • Hướng 2: Ứng dụng Mạng Nơ-ron Nhân tạo (Artificial Neural Networks - ANN) kết hợp Hệ thống Suy luận Mờ (ANFIS) để máy học tự động hiệu chỉnh hàm liên thuộc dựa trên dữ liệu nhật ký thi công lớn (Big Data).
  • Hướng 3: Mở rộng mô hình F-AHP sang đánh giá đồng thời Tối ưu hóa đa mục tiêu: Thời gian – Chi phí – Chất lượng – An toàn – Phát thải Carbon (Time-Cost-Quality-Safety-Environment Trade-off).
  • Hướng 4: Nghiên cứu sâu tác động phi tuyến tính của kịch bản nước biển dâng và xâm nhập mặn vùng ĐBSCL đến hệ số suy giảm năng suất máy đào và đắp nền đường.
  • Hướng 5: Phát triển phần mềm thương mại độc lập (Stand-alone Plugin) tích hợp trực tiếp giải thuật mờ vào các phần mềm quản lý dự án quốc tế.

Tác động và ảnh hưởng

  • Tác động Học thuật: Mở ra một hướng nghiên cứu liên ngành giữa Toán ứng dụng và Kỹ thuật Quản lý Xây dựng tại Việt Nam; cung cấp bộ dữ liệu thực nghiệm chuẩn ($N=205$) làm tài liệu tham khảo cho các nghiên cứu sinh và học viên cao học chuyên ngành Quản lý Xây dựng (Mã số: 9580201).
  • Chuyển đổi Ngành Xây dựng: Giúp các Tổng công ty, Ban QLDA chuyên ngành và các nhà thầu tại ĐBSCL nâng cao năng lực lập kế hoạch, giảm tỷ lệ trễ hạn dự án trung bình từ 20–35% xuống dưới 8%, tiết kiệm hàng trăm tỷ đồng chi phí phạt hợp đồng và bảo dưỡng thiết bị chờ việc.
  • Tác động Chính sách: Thúc đẩy các cơ quan quản lý Nhà nước tại địa phương chuyển đổi phương thức thẩm định tiến độ dự án từ kiểm duyệt tĩnh sang kiểm soát xác suất mờ thích ứng.
  • Lợi ích Xã hội: Đẩy nhanh tốc độ hoàn thành các công trình hạ tầng y tế, giáo dục, giao thông trọng điểm (như hệ thống bệnh viện đa khoa, cầu đường kết nối liên vùng), thúc đẩy giao thương kinh tế và nâng cao đời sống dân sinh cho gần 20 triệu người dân vùng Tây Nam Bộ.

Đối tượng hưởng lợi

                               CÁC BÊN THỤ HƯỞNG GIÁ TRỊ TỪ LUẬN ÁN
  ┌──────────────────────────┬──────────────────────────┬──────────────────────────┐
  │   NHÀ NGHIÊN CỨU & NCS   │   BAN QLDA & CHỦ ĐẦU TƯ  │   CƠ QUAN QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC│
  │  Khung lý thuyết F-AHP   │  Công cụ kiểm soát găng  │  Cơ sở sửa đổi Định mức  │
  │  Dữ liệu thực nghiệm 205 │  Giảm thiểu rủi ro trễ   │  Nâng cao hiệu quả vốn   │
  └──────────────────────────┴──────────────────────────┴──────────────────────────┘
  • Nghiên cứu sinh & Giới Viện - Trường: Tiếp cận mô hình toán học mờ mẫu mực, kế thừa bộ công cụ đo lường 33 nhân tố rủi ro và phương pháp giải mờ trong quản lý dự án.
  • Giảng viên & Nhà khoa học: Tài liệu giảng dạy chuyên sâu cho các học phần Quản lý dự án nâng cao, Mô hình hóa quyết định xây dựng và Kinh tế xây dựng.
  • Ban Quản lý Dự án & Chủ đầu tư (CĐT): Nắm bắt phương pháp khoa học để lập hồ sơ mời thầu với tiến độ khả thi, minh bạch kế hoạch giải ngân và chủ động quỹ đất mặt bằng.
  • Tổng thầu & Doanh nghiệp Xây dựng: Nâng cao năng lực điều hành công trường, lập biện pháp an toàn lao động đồng bộ và tối ưu hóa biểu đồ nhân lực/ca máy theo số mờ.
  • Cơ quan Quản lý Nhà nước (Bộ Xây dựng, Sở Xây dựng 13 tỉnh): Cơ sở luận chứng để tinh giản thủ tục thanh quyết toán và ban hành các hướng dẫn kỹ thuật lập tiến độ thích ứng với biến đổi khí hậu.

Câu hỏi chuyên sâu

1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào? Trả lời: Đóng góp độc đáo nhất là việc xây dựng thành công Mô hình Lập tiến độ thích ứng mờ (Fuzzy Adaptive Scheduling Model), mở rộng Lý thuyết Tập mờ của Zadeh (1965) và F-AHP của Buckley (1985)/Chang (1996) vào bài toán quản lý tiến độ xây dựng trong điều kiện địa chất - khí hậu đặc thù. Luận án đã thay thế giá trị thời gian tất định duy nhất bằng vector số mờ tam giác $(l, m, u)$ kết hợp mức cắt $\alpha$-cut, lượng hóa chính xác sự mơ hồ trong phán đoán của chuyên gia mà các lý thuyết truyền thống không thể thực hiện.

2. Đột phá về phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây được thể hiện như thế nào? Trả lời: So với các nghiên cứu của Oliveros & Fayek (2005) (chỉ dùng hệ suy luận mờ phân tích nguyên nhân chậm trễ) hay các nghiên cứu quốc nội trước đây (chỉ áp dụng tập mờ vào phân tích kết cấu hoặc tính toán NPV đơn lẻ), luận án đã thiết lập một chu trình phương pháp luận khép kín: từ sàng lọc 33 biến rủi ro qua khảo sát thực chứng $N=205$, mờ hóa ma trận F-AHP kiểm soát độ nhất quán $CR < 0.1$, đến thuật toán giải mờ tính toán thời gian dự phòng cho sơ đồ mạng và kiểm chứng thực nghiệm trên 2 dự án thực tế tại ĐBSCL.

3. Phát hiện nào trong dữ liệu gây bất ngờ nhất và lời giải thích khoa học là gì? Trả lời: Phát hiện bất ngờ nhất là yếu tố NT16 (Thiếu công nhân làm việc ngày lễ, chủ nhật - 1.52/5.00)NT15 (Xung đột với dân cư địa phương - 1.95/5.00) đều nằm ở nhóm Ảnh hưởng Thấp nhất. Điều này đi ngược lại các giả định quản lý dự án thông thường. Lời giải thích khoa học: Tại ĐBSCL, tập quán sinh hoạt của người lao động gắn liền với văn hóa gia đình và tôn giáo, họ không chấp nhận làm thêm cuối tuần dù tăng lương; các nhà thầu địa phương am hiểu điều này nên chủ động không lập tiến độ vào ngày nghỉ. Đồng thời, tính cách ôn hòa, cởi mở của người dân miền Tây giúp hạn chế tối đa các tranh chấp mặt bằng gay gắt tại công trường.

4. Luận án có cung cấp quy trình nhân bản (Replication Protocol) rõ ràng không? Trả lời: Có. Luận án cung cấp chi tiết toàn bộ quy trình nhân bản tại Bảng 4.1 và Bảng 4.2, bao gồm: hệ thống 33 câu hỏi khảo sát chuẩn hóa (Phụ lục 2), cấu trúc ma trận so sánh cặp mờ, bảng chỉ số ngẫu nhiên $RI$ (Bảng 3.2), thuật toán chuyển đổi biến ngôn ngữ sang số mờ tam giác (Bảng 2.2), và công thức giải mờ xác định thời gian dự phòng (Hình 4.2). Mọi nhà nghiên cứu đều có thể sử dụng giao thức này để áp dụng cho các vùng kinh tế khác như Duyên hải miền Trung hay Tây Bắc.

5. Chương trình nghiên cứu 10 năm tới được định hình ra sao? Trả lời: Luận án định hình lộ trình nghiên cứu 10 năm với 5 trụ cột: (1) Tích hợp tự động hóa BIM 4D/5D – Fuzzy Scheduling; (2) Ứng dụng mạng thần kinh mờ ANFIS tự học từ Big Data nhật ký thi công; (3) Tối ưu hóa 5 mục tiêu đồng thời (Thời gian - Chi phí - Chất lượng - An toàn - Môi trường); (4) Mô hình hóa phi tuyến tác động của xâm nhập mặn và biến đổi khí hậu; (5) Phát triển phần mềm thương mại Add-in cho Primavera P6 và MS Project.

Kết luận

Luận án tiến sĩ của NCS Trương Công Bằng với đề tài "Ứng dụng lý thuyết tập mờ trong lập tiến độ thực hiện dự án xây dựng tại khu vực Đồng bằng Sông Cửu Long" xác lập 6 đóng góp khoa học và thực tiễn cốt lõi:

  1. Hệ thống hóa và hoàn thiện cơ sở lý luận: Xây dựng khung lý thuyết toàn diện về ứng dụng toán học mờ trong quản lý tiến độ xây dựng, tạo bước chuyển dịch hệ hình từ mô hình tĩnh tất định sang mô hình động mờ thích ứng.
  2. Xác định và lượng hóa 33 nhân tố rủi ro: Phân loại chính xác 17 yếu tố ảnh hưởng cao, 4 yếu tố trung bình và 12 yếu tố thấp qua điều tra thực nghiệm nghiêm ngặt trên 205 chuyên gia đầu ngành tại ĐBSCL.
  3. Phát hiện các điểm nghẽn trọng yếu: Chỉ ra năng suất lao động thấp ($4.77/5.00$), khảo sát địa chất sơ sài ($4.27/5.00$) và lập tiến độ không hợp lý ($4.03/5.00$) là ba nguyên nhân gốc rễ gây trễ hạn dự án.
  4. Đề xuất giải thuật F-AHP cải tiến: Thiết lập quy trình tính toán trọng số mờ với ma trận so sánh cặp có chỉ số $CR \le 0.1$, chuyển đổi đánh giá ngôn ngữ thành giá trị định lượng có độ tin cậy toán học cao.
  5. Xây dựng quy trình lập tiến độ và tính thời gian dự phòng mờ: Cung cấp giải pháp kỹ thuật trực quan giúp các nhà thầu và Ban QLDA chủ động ứng phó với bất định thời tiết và địa chất mà không phá vỡ tiến độ tổng thể.
  6. Mở ra hệ thống giải pháp chính sách đồng bộ: Đề xuất lộ trình hoàn thiện văn bản pháp luật, đổi mới cơ chế quản lý định mức xây dựng và phương thức thanh quyết toán, góp phần nâng cao hiệu quả quản lý dòng vốn đầu tư công tại Việt Nam.