Luận án phân tích phân bố nhiệt độ và ứng suất bê tông cốt thép cầu
Luận án ứng dụng lý thuyết đồng nhất hóa phân tích trạng thái nhiệt độ, ứng suất do thủy hóa xi măng bê tông cốt thép cầu.
Luan An
luận án tiến sĩ kỹ thuật
Năm xuất bản
Số trang
171
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Nhiệt thủy hóa xi măng trong bê tông cốt thép cầu
- Số trang:
- 171 trang
- Trường:
- Trường Đại học Giao thông Vận tải
- Chuyên ngành:
- Kỹ thuật Xây dựng Công trình Giao thông
- Tác giả:
- Nguyễn Xuân Lam
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I. Nhiệt thủy hóa xi măng trong bê tông cốt thép cầu
Quá trình đông kết của bê tông luôn đi kèm phản ứng tỏa nhiệt mạnh mẽ. Phản ứng hóa học giữa nước và xi măng giải phóng một lượng nhiệt đáng kể ở giai đoạn tuổi sớm. Hiện tượng này gọi là nhiệt thủy hóa xi măng. Trong các công trình cầu giao thông, kết cấu mố trụ cầu và bệ trụ cầu thường có kích thước rất lớn. Thể tích bê tông đồ sộ khiến nhiệt lượng bên trong khó thoát ra ngoài môi trường. Lượng nhiệt tích tụ làm nhiệt độ lõi kết cấu tăng vọt nhanh chóng. Hiện tượng nhiệt tích tụ tạo ra sự mất cân bằng nhiệt cục bộ trong lòng khối đổ. Sự gia tăng nhiệt độ không chỉ làm biến đổi cấu trúc vi mô của đá xi măng mà còn tạo tiền đề cho các biến dạng thể tích phức tạp. Các kết cấu bê tông cốt thép cầu chịu tác động nhiệt này ngay từ những giờ đầu tiên sau khi đổ. Việc phân tích quy luật phát sinh nhiệt giúp kỹ sư đánh giá chính xác độ an toàn công trình. Quá trình kiểm soát nhiệt độ từ giai đoạn lập biện pháp thi công là yêu cầu kỹ thuật bắt buộc.
1.1. Cơ chế sinh nhiệt thủy hóa xi măng ở tuổi sớm
Phản ứng thủy hóa bắt đầu ngay khi các hạt xi măng tiếp xúc với nước. Các khoáng chính như Alit và Belit phản ứng sinh ra canxi silicat hydrat cùng lượng nhiệt rất lớn. Tốc độ tỏa nhiệt đạt đỉnh trong khoảng từ 24 đến 72 giờ đầu sau khi đổ. Nhiệt độ cực đại trong lõi bê tông có thể vượt ngưỡng 65 độ C. Bê tông khối lớn có bề mặt thoát nhiệt hạn chế so với thể tích thực tế. Điều này gây nên sự giữ nhiệt kéo dài hàng tuần trong cấu kiện. Khi cường độ chịu kéo của bê tông chưa phát triển hoàn thiện, biến dạng tự do bị cản trở dẫn đến nguy cơ suy giảm độ bền cơ học. Quá trình này diễn ra liên tục theo hàm thời gian. Nghiên cứu thực nghiệm cho thấy hàm lượng xi măng và loại phụ gia quyết định trực tiếp đến đường cong phát triển nhiệt. Hiểu rõ quy luật sinh nhiệt cho phép tính toán chính xác nguồn nhiệt nội tại của vật liệu.
1.2. Hiện tượng nứt do nhiệt ở mố trụ và bệ trụ cầu
Nứt do nhiệt là hư hỏng phổ biến tại các vị trí bệ trụ cầu và thân mố trụ cầu. Bề mặt ngoài của kết cấu tiếp xúc trực tiếp với không khí nên nguội nhanh. Vùng lõi trung tâm giữ nhiệt độ cao trong thời gian dài. Sự co ngót không đồng đều giữa các lớp bê tông gây ra các vết nứt bề mặt nghiêm trọng. Khi bê tông bắt đầu nguội đi từ đỉnh nhiệt độ, sự co ngót toàn phần bị ngàm móng hoặc lớp nền móng cản trở. Sự kiềm chế biến dạng này tạo ra các vết nứt xuyên suốt mặt cắt ngang kết cấu. Vết nứt mở đường cho nước và các ion xâm thực thâm nhập sâu vào cốt thép. Quá trình ăn mòn cốt thép diễn ra nhanh hơn, làm suy giảm tuổi thọ phục vụ của công trình cầu. Do đó, việc phòng ngừa nứt phi kết cấu cần được thực hiện nghiêm ngặt từ khâu thiết kế thành phần cấp phối.
1.3. Tiêu chuẩn kiểm soát nứt phi kết cấu công trình cầu
Các tiêu chuẩn kỹ thuật hiện hành quy định chặt chẽ giới hạn chênh lệch nhiệt độ trong kết cấu bê tông. Nhiệt độ tối đa tại điểm nóng nhất không được vượt quá giới hạn an toàn nhằm tránh phá hủy khoáng chất. Tiêu chuẩn Việt Nam và quốc tế đều quy định chênh lệch nhiệt độ giữa tâm và mặt ngoài không vượt quá 20 độ C. Vượt quá ngưỡng này sẽ làm tăng đột biến xác suất xuất hiện vết nứt bề mặt. Ngoài ra, tốc độ hạ nhiệt sau đỉnh nhiệt cũng phải được giới hạn dưới mức cho phép hàng ngày. Kiểm soát nứt phi kết cấu đòi hỏi hệ thống quan trắc nhiệt tự động liên tục trong suốt quá trình dưỡng hộ. Kỹ sư giám sát căn cứ vào dữ liệu nhiệt độ thực tế để điều chỉnh lớp vật liệu cách nhiệt. Việc tuân thủ tiêu chuẩn giúp bảo đảm chất lượng bề mặt và độ bền vững lâu dài cho kết cấu mố trụ cầu.
II. Tác động gradient nhiệt độ và nứt bê tông khối lớn
Gradient nhiệt độ là nguyên nhân trực tiếp kích hoạt trạng thái ứng suất nguy hiểm trong bê tông. Trong kết cấu bê tông khối lớn, sự truyền nhiệt diễn ra không đồng nhất giữa các hướng không gian. Lớp biên ngoài truyền nhiệt ra khí quyển qua đối lưu và bức xạ. Lớp lõi trung tâm truyền nhiệt rất chậm do hệ số dẫn nhiệt của bê tông thấp. Chênh lệch nhiệt độ trong ngoài tạo ra sự biến đổi trường nhiệt độ dốc theo chiều dày phân lớp. Sự bất đối xứng trong phân bố nhiệt gây ra ứng suất nén ở vùng lõi và ứng suất kéo lớn ở bề mặt ngoài. Khi ứng suất kéo vượt quá cường độ chịu kéo tức thời của bê tông non tuổi, các vết nứt tế vi sẽ hình thành và phát triển. Hiện tượng này làm mất tính toàn vẹn của kết cấu mố trụ cầu. Việc nghiên cứu gradient nhiệt độ là cơ sở để xác lập các giải pháp khống chế nhiệt độ hiệu quả.
2.1. Phân bố chênh lệch nhiệt độ trong ngoài kết cấu
Phân bố nhiệt độ trong khối bê tông thay đổi liên tục theo cả không gian và thời gian. Ở giai đoạn đầu, nhiệt độ tâm khối tăng rất nhanh tạo nên chênh lệch nhiệt độ trong ngoài rất lớn. Lớp vỏ bên ngoài chịu ảnh hưởng trực tiếp của nhiệt độ môi trường và gió. Ban đêm, nhiệt độ mặt ngoài giảm sâu khiến độ dốc gradient nhiệt độ càng trở nên nghiêm trọng. Đến giai đoạn làm nguội, vùng lõi giảm nhiệt chậm trong khi vùng ngoài đã ổn định. Sự chênh lệch này kéo dài nhiều ngày sau khi hoàn thành công tác đổ bê tông. Dạng hình học của bệ trụ cầu và kích thước mặt cắt ngang quyết định trực tiếp quy luật phân bố trường nhiệt độ. Kết cấu có tỷ lệ thể tích trên diện tích bề mặt càng lớn thì hiện tượng lưu giữ nhiệt càng kéo dài.
2.2. Sự hình thành ứng suất nhiệt và nguy cơ nứt vỡ
Ứng suất nhiệt xuất hiện khi biến dạng nhiệt tự do của vật liệu bị cản trở. Có hai dạng cản trở chính gồm cản trở nội tại và cản trở từ biên ngoài. Cản trở nội tại phát sinh do sự giãn nở không đều giữa các thớ bê tông lân cận. Cản trở bên ngoài xảy ra khi khối bê tông mới đổ bị ngàm giữ bởi lớp bê tông cũ hoặc nền đá móng. Tại bề mặt, ứng suất kéo nhiệt đạt giá trị cực đại trong giai đoạn gia nhiệt ban đầu. Tại vùng tâm khối, ứng suất kéo lại xuất hiện và tăng cao trong giai đoạn làm nguội toàn phần. Khi bê tông ở tuổi sớm chưa đạt đủ cường độ kéo thiết kế, nứt do nhiệt chắc chắn sẽ xảy ra. Vết nứt có thể phát triển từ bề mặt vào sâu bên trong thân trụ cầu. Điều này làm giảm đáng kể khả năng chịu lực dài hạn của kết cấu mố trụ cầu.
2.3. Các yếu tố ảnh hưởng đến độ lớn ứng suất nhiệt
Độ lớn của ứng suất nhiệt phụ thuộc vào nhiều yếu tố vật liệu và điều kiện môi trường. Loại xi măng và hàm lượng sử dụng là nhân tố quyết định lượng nhiệt phát sinh. Tỷ lệ nước trên xi măng và loại cốt liệu ảnh hưởng trực tiếp đến mô đun đàn hồi và hệ số giãn nở nhiệt. Hệ số từ biến của bê tông tuổi sớm đóng vai trò quan trọng trong việc giải tỏa một phần ứng suất kéo tập trung. Ngoài ra, điều kiện biên nhiệt như nhiệt độ không khí, bức xạ mặt trời và vận tốc gió làm thay đổi tốc độ thoát nhiệt. Kích thước hình học khối đổ và mức độ kiềm chế cơ học từ chân bệ móng cũng làm biến đổi biên độ ứng suất. Việc kết hợp hài hòa các yếu tố này giúp giảm thiểu nguy cơ nứt bê tông khối lớn trong thi công thực tế.
III. Lý thuyết đồng nhất hóa kết cấu bê tông cốt thép
Kết cấu bê tông cốt thép là vật liệu composite gồm hai thành phần có tính chất nhiệt khác biệt. Cốt thép có hệ số dẫn nhiệt cao gấp nhiều lần so với bê tông trần. Mật độ cốt thép dày đặc tại bệ trụ cầu làm thay đổi đáng kể trường truyền nhiệt tổng thể. Việc mô hình hóa từng thanh cốt thép đơn lẻ trong bài toán nhiệt thể tích lớn gặp nhiều khó khăn về tài nguyên tính toán. Lý thuyết đồng nhất hóa cung cấp phương pháp tiếp cận đa cấp độ hiệu quả để giải quyết vấn đề này. Phương pháp cho phép chuyển đổi môi trường không đồng nhất chứa cốt thép thành vật liệu đồng nhất tương đương. Nhờ đó, bài toán truyền nhiệt và ứng suất nhiệt được đơn giản hóa mà vẫn duy trì độ chính xác cao. Phương pháp này áp dụng điều kiện biên biến dạng và bảo toàn dòng nhiệt trên phân tử đại diện RVE.
3.1. Nguyên lý xác định hệ số dẫn nhiệt tương đương
Nguyên lý đồng nhất hóa dựa trên việc phân tích ô cơ sở đại diện chứa cốt thép và bê tông bao quanh. Bài toán nhiệt vi mô được thiết lập với các điều kiện biên nhiệt độ tuần hoàn hoặc dòng nhiệt tương đương. Bằng cách cân bằng thông lượng nhiệt truyền qua ô đại diện, hệ số dẫn nhiệt tương đương theo các phương được xác định chính xác. Sự hiện diện của mạng lưới cốt thép làm tăng khả năng dẫn nhiệt cục bộ theo phương dọc thanh thép. Hệ số dẫn nhiệt tương đương phản ánh trung thực khả năng tản nhiệt của lớp bê tông cốt thép bề mặt. Giá trị này cao hơn đáng kể so với hệ số dẫn nhiệt của bê tông nguyên khối không cốt thép. Kết quả tính toán hệ số dẫn nhiệt tương đương là đầu vào quan trọng cho các bài toán phân tích nhiệt quy mô kết cấu lớn.
3.2. Tính toán đặc trưng nhiệt dung riêng của vật liệu
Nhiệt dung riêng tương đương đặc trưng cho khả năng tích trữ nhiệt lượng của lớp vật liệu hỗn hợp. Quá trình đồng nhất hóa xác định nhiệt dung riêng dựa trên tỷ lệ thể tích và khối lượng riêng của từng thành phần. Bê tông và cốt thép có giá trị nhiệt dung riêng khác nhau rõ rệt. Việc tính toán quy đổi giúp xác định chính xác tốc độ thay đổi nhiệt độ theo thời gian của toàn khối cấu kiện. Lớp bảo vệ bê tông cốt thép sau đồng nhất hóa có đặc trưng giữ nhiệt và truyền nhiệt ổn định hơn. Thông số nhiệt dung riêng tương đương giúp bài toán vi phân truyền nhiệt phi tuyến hội tụ nhanh hơn. Kết quả mang lại độ tin cậy cao khi dự báo trường nhiệt độ thủy hóa của xi măng trong các cấu kiện cầu phức tạp.
3.3. Xây dựng thuật toán phân tích truyền nhiệt vật liệu
Thuật toán tính toán truyền nhiệt được xây dựng dựa trên phương trình vi phân dẫn nhiệt Fourier tổng quát. Nguồn nhiệt sinh ra từ phản ứng nhiệt thủy hóa xi măng được đưa vào phương trình dưới dạng hàm số phụ thuộc thời gian và nhiệt độ. Thuật toán kết hợp các đặc trưng vật liệu tương đương thu được từ bước đồng nhất hóa đa cấp độ. Sơ đồ khối chương trình bao gồm việc xử lý điều kiện biên bức xạ, đối lưu môi trường và tiếp xúc nền đất. Phương pháp số giúp giải quyết sự thay đổi phi tuyến của các thông số nhiệt vật lý theo mức độ đóng rắn của bê tông. Thuật toán cung cấp công cụ tự động hóa quá trình tính toán phân bố nhiệt cho các dạng kết cấu mố trụ cầu có hình học phức tạp.
IV. Mô phỏng phần tử hữu hạn FEM kết cấu mố trụ cầu
Mô phỏng phần tử hữu hạn (FEM) là công cụ hiện đại và hiệu quả nhất để phân tích trường nhiệt và ứng suất nhiệt. Phương pháp này cho phép chia nhỏ kết cấu mố trụ cầu phức tạp thành các phần tử đơn giản. Các phương trình truyền nhiệt và cân bằng cơ học được giải đồng thời tại từng nút lưới. Mô hình số mô phỏng chính xác tiến trình thi công theo từng đợt đổ và sự thay đổi của điều kiện khí hậu thực tế. Kết quả mô phỏng cung cấp bức tranh trực quan về sự phân bố gradient nhiệt độ và tập trung ứng suất nhiệt theo thời gian. Thông qua mô phỏng FEM, kỹ sư dễ dàng nhận diện những vị trí nguy hiểm có nguy cơ nứt do nhiệt cao nhất. Đây là cơ sở khoa học vững chắc để tối ưu hóa biện pháp thi công và thiết kế kết cấu cầu bê tông khối lớn.
4.1. Ứng dụng MIDAS Civil mô phỏng trường nhiệt độ thi công
Phần mềm MIDAS Civil cung cấp mô đun chuyên sâu để phân tích nhiệt thủy hóa bê tông giai đoạn thi công. Kỹ sư thiết lập mô hình hình học 3D chi tiết của bệ trụ cầu và thân mố trụ cầu. Các thông số hàm nhiệt phát sinh của xi măng, hệ số dẫn nhiệt và điều kiện biên tiếp xúc được gán chính xác. MIDAS Civil thực hiện phân tích truyền nhiệt phi dừng theo từng bước thời gian đổ bê tông thực tế. Phần mềm biểu diễn trực quan đường đồng mức nhiệt độ và diễn biến nhiệt độ tại các điểm quan trắc ảo. Dữ liệu đầu ra chỉ rõ thời điểm đạt đỉnh nhiệt và giá trị chênh lệch nhiệt độ trong ngoài lớn nhất. Sử dụng MIDAS Civil giúp rút ngắn thời gian tính toán và nâng cao độ chuẩn xác trong công tác thẩm tra thiết kế thi công.
4.2. Đánh giá trường ứng suất nhiệt theo các giai đoạn đổ
Sau khi xác định trường nhiệt độ, bài toán ứng suất được phân tích liên kết theo từng giai đoạn thi công. Mô hình mô phỏng sự gia tăng mô đun đàn hồi và cường độ chịu kéo của bê tông theo tuổi đóng rắn. MIDAS Civil tính toán ứng suất nhiệt phát sinh do giãn nở và co ngót bị cản trở. Kết quả cho thấy vùng bề mặt chịu ứng suất kéo rất lớn trong 3 ngày đầu tiên. Ngược lại, vùng tiếp giáp giữa các đợt đổ xuất hiện ứng suất cắt và kéo tập trung cao do kiềm chế biên. Chỉ số an toàn nứt được tự động đánh giá bằng cách so sánh ứng suất kéo tính toán với cường độ chịu kéo tức thời. Từ đó, các vùng cần tăng cường cốt thép chống nứt hoặc điều chỉnh chiều cao khối đổ được xác định rõ ràng.
4.3. Đối chứng số liệu mô phỏng với thực nghiệm hiện trường
Kiểm chứng mô hình số bằng số liệu đo đạc thực tế là bước bắt buộc để đảm bảo độ tin cậy. Hệ thống cảm biến nhiệt độ nhiệt điện trở được bố trí tại nhiều vị trí đặc trưng trong bệ trụ mố trụ cầu. Dữ liệu nhiệt độ đo được truyền tự động về trung tâm xử lý dữ liệu hiện trường. Kết quả so sánh cho thấy đường cong nhiệt độ mô phỏng phần tử hữu hạn (FEM) khớp tốt với số liệu thực nghiệm. Sai số đỉnh nhiệt độ và thời gian đạt đỉnh nằm trong giới hạn cho phép dưới 5%. Sự tương đồng này chứng minh tính đúng đắn của lý thuyết đồng nhất hóa và mô hình toán học đã áp dụng. Mô hình được hiệu chỉnh trở thành công cụ đáng tin cậy cho các dự án xây dựng cầu tiếp theo.
V. Giải pháp kiểm soát nhiệt thủy hóa xi măng thi công
Kiểm soát nhiệt độ trong thi công bê tông cốt thép cầu đòi hỏi sự kết hợp đồng bộ của nhiều giải pháp kỹ thuật. Mục tiêu chính là hạn chế lượng nhiệt sinh ra và giảm tốc độ thoát nhiệt đột ngột ra môi trường ngoài. Các giải pháp bao gồm điều chỉnh thành phần cấp phối, hạ nhiệt độ hỗn hợp bê tông ban đầu và tối ưu hóa quy trình bảo dưỡng ẩm cách nhiệt. Việc kiểm soát hiệu quả giúp duy trì chênh lệch nhiệt độ trong ngoài luôn dưới ngưỡng an toàn quy định. Nhờ đó, trạng thái ứng suất nhiệt nguy hiểm được triệt tiêu và nguy cơ nứt do nhiệt tại bệ trụ cầu được loại bỏ hoàn toàn. Áp dụng đồng bộ các biện pháp kỹ thuật không chỉ đảm bảo mỹ quan mà còn nâng cao chất lượng khai thác và tuổi thọ công trình.
5.1. Sử dụng xi măng ít tỏa nhiệt và phụ gia khoáng hoạt tính
Lựa chọn vật liệu đầu vào là giải pháp căn bản nhất để giảm lượng nhiệt thủy hóa xi măng. Sử dụng xi măng bền sunfat hoặc xi măng ít tỏa nhiệt giúp kéo dài thời gian phản ứng và giảm đỉnh nhiệt độ. Thay thế một phần xi măng bằng phụ gia khoáng hoạt tính như tro bay hoặc xỉ lò cao nghiền mịn mang lại hiệu quả vượt trội. Các phụ gia này tham gia phản ứng pozzolanic thứ cấp với tốc độ sinh nhiệt rất chậm. Tổng lượng nhiệt giải phóng trong 3 ngày đầu giảm từ 20% đến 40% so với bê tông thông thường. Cấu trúc đá xi măng trở nên đặc chắc hơn, tăng khả năng chống thấm và chống ăn mòn. Giải pháp này vừa giảm nguy cơ nứt nhiệt vừa mang lại lợi ích kinh tế và bảo vệ môi trường cho dự án mố trụ cầu.
5.2. Biện pháp hạ nhiệt cốt liệu và chia nhỏ khối đổ thi công
Hạ nhiệt độ ban đầu của hỗn hợp bê tông tươi giúp kéo giảm trực tiếp nhiệt độ đỉnh cực đại sau khi đổ. Cốt liệu lớn được che chắn chống nắng và làm mát bằng cách phun nước lạnh trước khi trộn. Nước trộn bê tông được làm lạnh hoặc thay thế một phần bằng đá vảy xay vụn. Nhiệt độ hỗn hợp bê tông khi đổ vào ván khuôn được khống chế không vượt quá 25 độ C. Bên cạnh đó, việc chia nhỏ chiều cao khối đổ thành nhiều đợt thi công hợp lý giúp tăng diện tích tản nhiệt tự nhiên. Khoảng thời gian nghỉ giữa các đợt đổ được tính toán để đợt trước kịp nguội bớt trước khi thi công đợt tiếp theo. Biện pháp này giúp khống chế gradient nhiệt độ và giảm thiểu đáng kể ứng suất nhiệt cản trở tại mố trụ cầu.
5.3. Quy trình bảo dưỡng cách nhiệt cho bệ trụ mố trụ cầu
Bảo dưỡng giữ ẩm và cách nhiệt bề mặt là khâu quyết định để hạn chế chênh lệch nhiệt độ trong ngoài. Sau khi đổ bê tông, bề mặt ngoài được phủ bạt giữ ẩm kết hợp trải các lớp vật liệu cách nhiệt chuyên dụng như xốp EPS hoặc rơm rạ khô. Ván khuôn được duy trì thời gian tháo dỡ lâu hơn bình thường để tránh sốc nhiệt môi trường. Khi cần thiết, hệ thống ống làm mát bằng nước tuần hoàn được lắp đặt sẵn bên trong bệ trụ cầu để chủ động hạ nhiệt độ vùng lõi. Tốc độ làm mát được điều tiết cẩn thận để tránh tạo ra gradient nhiệt độ cục bộ nguy hiểm. Quy trình bảo dưỡng được giám sát liên tục bằng hệ thống cảm biến nhiệt độ cho đến khi toàn bộ khối bê tông nguội dần về mức cân bằng.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (171 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC GIAO THÔNG VẬN TẢI NGUYỄN XUÂN LAM ỨNG DỤNG LÝ THUYẾT ĐỒNG NHẤT HÓA ĐỂ PHÂN TÍCH TRẠNG THÁI PHÂN BỐ NHIỆT ĐỘ VÀ ỨNG SUẤT DO NHIỆT THỦY HÓA XI MĂNG TRONG BÊ TÔNG CỐT THÉP CÔNG TRÌNH CẦU LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT HÀ NỘI - 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC GIAO THÔNG VẬN TẢI NGUYỄN XUÂN LAM ỨNG DỤNG LÝ THUYẾT ĐỒNG NHẤT HÓA ĐỂ PHÂN TÍCH TRẠNG THÁI PHÂN BỐ NHIỆT ĐỘ VÀ ỨNG SUẤT DO NHIỆT THỦY HÓA XI MĂNG TRONG BÊ TÔNG CỐT THÉP CÔNG TRÌNH CẦU Ngành: Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông Mã số: 9.05 Chuyên ngành: Xây dựng cầu hầm LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Nguyễn Ngọc Long 2. Nguyễn Duy Tiến HÀ NỘI - 2022 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu do tôi thực hiện. Các số liệu và kết quả trình bày trong luận án là trung thực, chưa được công bố bởi bất kỳ tác giả nào hay ở bất kỳ công trình nào khác.
Tác giả luận án Nguyễn Xuân Lam ii LỜI CẢM ƠN Bản Luận án Tiến sỹ được thực hiện tại Trường Đại học Giao thông Vận tải dưới sự hướng dẫn khoa học của Thầy PGS.TS Nguyễn Ngọc Long và Thầy PGS.TS Nguyễn Duy Tiến. Nghiên cứu sinh xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới các Thầy về định hướng khoa học, liên tục quan tâm sâu sát, tạo điều kiện thuận lợi trong suốt quá trình nghiên cứu, có những lúc Nghiên cứu sinh cảm tưởng khó có thể tiếp tục nghiên cứu nhưng nhờ sự động viên, khích lệ của các Thầy cộng với sự nỗ lực không ngừng nghỉ của bản thân, đến nay luận án đã được hoàn thành. Nghiên cứu sinh cũng xin được chân thành cảm ơn các Nhà khoa học trong và ngoài nước, Tác giả của các công trình nghiên cứu đã được nghiên cứu sinh sử dụng trích dẫn trong luận án về nguồn tư liệu quý báu, những kết quả liên quan trong quá trình nghiên cứu hoàn thành luận án. Nghiên cứu sinh trân trọng cảm ơn Ban Giám Hiệu, Phòng Đào tạo Sau Đại học, Bộ môn Cầu Hầm, Hội đồng Tiến sỹ Trường Đại học Giao thông Vận tải đã tạo điều kiện để nghiên cứu sinh thực hiện và hoàn thành chương trình nghiên cứu của mình.
Cuối cùng là sự biết ơn đến Gia đình đã liên tục động viên để duy trì nghị lực, sự hy sinh thầm lặng, sự cảm thông, chia sẻ về thời gian, sức khỏe và các khía cạnh khác của cuộc sống trong cả quá trình thực hiện luận án. Hà Nội, ngày tháng năm 2022 Nghiên cứu sinh Nguyễn Xuân Lam iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC HÌNH VẼ.vi DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU.xi DANH MỤC CÁC KÍ HIỆU VIẾT TẮT.xiv MỞ ĐẦU. Tổng quan về sự hình thành vết nứt trong kết cấu BTCT không chịu ảnh hưởng trực tiếp từ tác động cơ học.
Phân tích các dạng vết nứt không do tác động của cơ học.2 Khái niệm về nhiệt thủy hóa xi măng trong bê tông.3 Các quy định về kiểm soát vết nứt phi kết cấu cho các công trình cầu ở Việt Nam 31 1. Các phương pháp phân tích sự hình thành nhiệt thủy hóa của xi măng trong kết cấu bê tông cốt thép ở tuổi sớm trên thế giới và tại Việt Nam. Các phương pháp trên thế giới. Các phương pháp ở Việt Nam.
Một số giải pháp phòng chống, hạn chế nứt không do lực tác động trong kết cấu bê tông, bê tông cốt thép của mố trụ cầu ở giai đoạn thi công. Phương pháp hạ nhiệt cốt liệu. Sử dụng xi măng ít tỏa nhiệt. Bảo dưỡng bê tông.
Khống chế nhiệt độ bê tông trong quá trình thi công. Sử dụng phụ gia khoáng. Kết luận chương 1. 39 iv CHƯƠNG 2.
XÁC ĐỊNH HỆ SỐ DẪN NHIỆT TƯƠNG ĐƯƠNG VÀ CÁC ĐẶC TRƯNG VẬT LIỆU TƯƠNG ĐƯƠNG CỦA LỚP BÊ TÔNG CỐT THÉP BẰNG PHƯƠNG PHÁP ĐỒNG NHẤT HÓA. Tổng quan về phương pháp đồng nhất hóa vật liệu. Ứng xử vật liệu. Khái niệm đa cấp độ.
Khái niệm đồng nhất hóa. Đồng nhất hóa vật liệu theo bài toán nhiệt. Đồng nhất hóa vật liệu theo với điều kiện biên theo biến dạng để xác định các đặc trưng vật liệu tương đương của kết cấu BTCT. Tính toán hệ số dẫn nhiệt tương đương của vật liệu BTCT bằng phương pháp đồng nhất hóa.
Phương trình vi phân của quá trình truyền nhiệt. Các thông số tính toán nguồn nhiệt. Công thức quá trình truyền nhiệt trong phương pháp phần tử hữu hạn 56 2.Phương pháp đồng nhất hóa vật liệu để xác định hệ số dẫn nhiệt tương đương, chiều dày của lớp BTCT sau khi đồng nhất hóa và nhiệt dung riêng của lớp BTCT.Xác định hệ số dẫn nhiệt tương đương. Xác định chiều dày của lớp BTCT.
Xác định nhiệt dung riêng của lớp BTCT. Xây dựng chương trình tính toán hệ số dẫn nhiệt tương đương và các đặc trưng vật liệu tương đương của lớp BTCT.1 Sơ đồ khối của chương trình tính toán hệ số dẫn nhiệt tương đương.2 Xác định các đặc trưng vật liệu tương đương của kết cấu BTCT thay đổi theo thời gian bằng phương pháp đồng nhất hóa. Khảo sát ảnh hưởng của cấp bê tông và biện pháp thi công đến khả năng gây nứt của trụ cầu BTCT. Mô hình bài toán.
Bê tông thông thường. Bê tông toả nhiệt thấp, chiều cao khối đổ lớn. Bê tông toả nhiệt thấp, chiều cao khối đổ nhỏ. Kết luận chương 2:.
NGHIÊN CỨU THÍ NGHIỆM XÁC ĐỊNH NHIỆT ĐỘ ĐOẠN NHIỆT TỪ QUÁ TRÌNH THỦY HÓA CỦA XI MĂNG CHO BÊ TÔNG THÔNG THƯỜNG DÙNG CHO CÔNG TRÌNH CẦU. Mục đích thí nghiệm. Thực nghiệm xác định nhiệt phát sinh trong đơn vị thể tích của bê tông tuổi sớm sử dụng cho mố và trụ cầu. Lựa chọn cấp phối thí nghiệm.
Quy trình thực hiện thí nghiệm đo nhiệt lượng đoạn nhiệt cho bê tông. Đánh giá đặc trưng nhiệt của các mẫu bê tông. Kết luận chương 3:. ỨNG DỤNG LÝ THUYẾT ĐỒNG NHẤT HÓA ĐỂ PHÂN TÍCH TRẠNG THÁI PHÂN BỐ NHIỆT THỦY HÓA XI MĂNG TRONG KẾT CẤU TRỤ CẦU BTCT Ở TUỔI SỚM.1 Thiết lập quá trình đo nhiệt thủy hóa của xi măng của thân trụ BTCT ngoài hiện trường.
Mô phỏng sự thay đổi nhiệt độ theo thời gian và sự phân bố nhiệt độ do nhiệt thủy hóa của thân trụ cầu BTCT thực tế. Mô phỏng sự thay đổi ứng suất do nhiệt thủy hóa của thân trụ cầu BTCT thực tế. Kết luận chương 4:.126 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ.128 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ.131 TÀI LIỆU THAM KHẢO.136 vi DANH MỤC HÌNH VẼ Hình 1. Phân bố ứng suất trong bê tông khối lớn do chênh lệch nhiệt độ.
Ví dụ về các kết cấu bê tông thường xuất hiện vết nứt phi kết cấu: a) tấm móng bè, b) đập bê tông, c) Bể chứa, d) tháp tỏa nhiệt của lò phản ứng, e) móng tuabin gió, f) cọc, g) các đoạn đúc sẵn (đường hầm, bản mặt cầu), h) các khối bê tông chắn sóng, i) trụ cầu và (j) tường chắn. a) Hình ảnh đập tràn đang được xây dựng, b, c) các vết nứt do nhiệt gây ra và d, e) kết quả từ các mô phỏng số [9]. a) Khối đúc đập điển hình [13], b) sơ đồ vết nứt của khối đúc, c) kết quả phân bố nhiệt độ từ FEM và d) chỉ số nứt (ứng suất kéo / độ bền kéo). a) Bố trí cốt thép mặt cắt ngang trụ, b) chi tiết diện tích bề mặt được gia cố, c) khối bị nứt sau 1 năm với các vết nứt dọc, d) hình ảnh chi tiết của một lõi khoan qua vết nứt dọc rộng 0,4 mm.
Mô phỏng khối móng trụ: a) diễn biến nhiệt độ trong lõi và b) trạng thái nứt ở 720 ngày sau khi đúc. a) Hình ảnh bệ trụ IOB. Một số vết nứt đã sửa chữa, b) Chỉ số nứt FEA của móng IOB ở 116 giờ sau khi đúc, c) Chỉ số nứt FEA của bệ trụ SBB ở 86 giờ sau khi đúc và d) Chỉ số nứt FEA của bệ trụ WBB ở 156 giờ sau khi đúc [16]. Các vết nứt điển hình trên trụ: a) ngang, b) dọc và c) hướng ngẫu nhiên [17].
Nứt do Sa lắng. Nứt do co dẻo. Nứt nhiệt thủy hóa xi măng tại trụ cầu Vĩnh Tuy. Nứt do co khô.
Nứt do rỉ cốt thép. Quá trình thủy hóa xi măng và sự phát triển cấu trúc hồ xi măng 25 Hình 1. Ứng xử nhiệt của bê tông. Ứng suất nhiệt và cường độ chịu kéo của bê tông theo thời gian.
Tốc độ tỏa nhiệt trong quá trình thủy hóa của xi măng poóclăng 28 Hình 2. Quá trình đồng nhất hóa vật liệu: (a) Cấp độ kết cấu; (b) phần tử thể tích đặc trưng REV; (c) Môi trường đồng nhất tương đương. Phần tử thể tích đặc trưng REV chứa hai vật liệu thành phần. Phần tử thể tích đặc trưng REV của vật liệu BTCT ( hình tròn là cốt thép, phần còn lại là bê tông): (a) phần tử thể tích đặc trưng REV; (b) chia lưới tam giác cho REV.
Các giá trị thành phần chuyển vị tại nút của phần tử: (a) 11e1 e1 , (b) e e , (c) 1 (e e e e ). Quá trình đồng nhất hóa vật liệu: (a) kết cấu không đồng nhất; (b) kết cấu đồng nhất; (c) REV. Chia lưới tam giác trong khối vật thể đặc trưng REV của vật liệu BTCT. Giá trị nhiệt độ tại các nút phần tử tam giác.
Sơ đồ qui trình phân tích trường nhiệt độ và ứng suất trong bê tông khối lớn. Giao diện chương trình Tcon1. Mô hình vật liệu bê tông cốt thép. Hệ số dẫn nhiệt tương đương theo thời gian.
Kích thước khối BTCT được đồng nhất hóa (a) và chia lưới của khối (b). Trường nhiệt độ trong khối bê tông. Trường nhiệt độ trong khối bê tông có đường kính cốt thép 18mm, bề dày lớp bê tông bảo vệ 50mm. Trường nhiệt độ trong khối bê tông có đường kính cốt thép 20mm, bề dày lớp bê tông bảo vệ 50mm.
Trường nhiệt độ trong khối bê tông có đường kính cốt thép 25mm, bề dày lớp bê tông bảo vệ 50mm. Trường nhiệt độ trong khối bê tông có đường kính cốt thép 32mm, bề dày lớp bê tông bảo vệ 50mm. Quan hệ giữa hệ số dẫn nhiệt tương đương và đường kính cốt thép, bề dày lớp bê tông bảo vệ. Hệ số truyền nhiệt tương đương theo thời gian với trường hợp đường kính cố thép chủ D32mm và cốt thép đai D25mm.
Mô đun đàn hồi Ex của vật liệu BTCT thay đổi theo thời gian. Mô đun đàn hồi Ey của vật liệu BTCT thay đổi theo thời gian. Mô hình trụ đặc BTCT. Biến thiên ứng suất trong thân trụ.
Quan hệ ứng suất và chiều dày thân trụ với bê tông M250.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Xuân Lam (2022). Phân tích tác động nhiệt thủy hóa bê tông cốt thép cầu [Luận án tiến sĩ, trường đại học giao thông vận tải]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-xay-dung-kien-truc/ky-thuat-xay-dung-cau-duong/phan-tich-nhiet-thuy-hoa-be-tong-cot-thep-cau
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Phân tích tác động nhiệt thủy hóa bê tông cốt thép cầu" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án ứng dụng lý thuyết đồng nhất hóa phân tích trạng thái nhiệt độ, ứng suất do thủy hóa xi măng bê tông cốt thép cầu.
Luận án "Phân tích tác động nhiệt thủy hóa bê tông cốt thép cầu" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại trường đại học giao thông vận tải. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Phân tích tác động nhiệt thủy hóa bê tông cốt thép cầu" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Phân tích tác động nhiệt thủy hóa bê tông cốt thép cầu" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông. Danh mục: Kỹ Thuật Xây Dựng Cầu Đường.
Luận án "Phân tích tác động nhiệt thủy hóa bê tông cốt thép cầu" có bao nhiêu trang?
Luận án "Phân tích tác động nhiệt thủy hóa bê tông cốt thép cầu" có 171 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Phân tích tác động nhiệt thủy hóa bê tông cốt thép cầu" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.