Nghiên cứu tách tín hiệu giải mã cầu trên FPGA cho MIMO hai chiều - Nguyễn Minh Thường
Nghiên cứu triển khai tách tín hiệu MIMO trên FPGA cho hệ thống vô tuyến hiệu quả cao.
Kỹ thuật điện tử
Luan An
Luận án tiến sĩ kỹ thuật
Năm xuất bản
Số trang
124
Thời gian đọc
19 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Nghiên cứu tổng quan hệ thống MIMO cho vô tuyến
Luận án tập trung vào việc nghiên cứu và triển khai các giải pháp tách tín hiệu MIMO trên FPGA cho hệ thống vô tuyến. Phần này trình bày tổng quan về sự phát triển của công nghệ MIMO, các kỹ thuật tách và xử lý tín hiệu đa anten, đặc biệt là trong bối cảnh hệ thống chuyển tiếp vô tuyến MIMO hai chiều. MIMO là công nghệ then chốt, tăng cường dung lượng và hiệu quả phổ cho truyền thông không dây hiện đại. Tuy nhiên, thách thức chính là tách tín hiệu hiệu quả từ các tín hiệu hỗn hợp tại máy thu và trạm chuyển tiếp. Việc triển khai các thuật toán phức tạp này trên phần cứng chuyên dụng như FPGA là cần thiết để đạt được tốc độ xử lý cao và độ trễ thấp, đáp ứng yêu cầu của các hệ thống thời gian thực. Nghiên cứu này đặt nền tảng cho việc hiểu rõ các yêu cầu và thách thức, từ đó đề xuất các giải pháp phần cứng và thuật toán tối ưu.
1.1. Phát triển hệ thống thông tin vô tuyến MIMO.
MIMO (Multiple-Input Multiple-Output) là công nghệ cốt lõi, không thể thiếu trong các hệ thống thông tin vô tuyến hiện đại. Công nghệ này tăng cường đáng kể dung lượng kênh và hiệu quả sử dụng phổ tần. Các hệ thống vô tuyến tiên tiến, đặc biệt là 4G và 5G, đều dựa vào MIMO để đạt được hiệu suất cao. MIMO sử dụng đa anten tại cả thiết bị phát và thu, từ đó cải thiện độ tin cậy truyền dẫn và tốc độ dữ liệu. Nghiên cứu này tập trung giải quyết các thách thức lớn liên quan đến tách tín hiệu MIMO hiệu quả. Việc triển khai các thuật toán phức tạp này trên phần cứng chuyên dụng như FPGA là một mục tiêu quan trọng, nhằm đáp ứng yêu cầu về tốc độ và hiệu suất trong các ứng dụng thực tế.
1.2. Kỹ thuật tách xử lý tín hiệu MIMO đa anten.
Tách tín hiệu MIMO là một bước xử lý thiết yếu, chịu trách nhiệm khôi phục dữ liệu gốc từ các tín hiệu hỗn hợp nhận được. Kỹ thuật này đối phó hiệu quả với hiện tượng nhiễu và xuyên âm giữa các luồng dữ liệu. Nhiều phương pháp tách tín hiệu đã được đề xuất, bao gồm các kỹ thuật tuyến tính đơn giản và các phương pháp phi tuyến phức tạp hơn. Giải mã cầu (Sphere Decoding) là một phương pháp phi tuyến nổi bật, có khả năng đạt hiệu suất gần với giới hạn tối ưu về tỉ lệ lỗi bit (BER). Tuy nhiên, giải mã cầu thường có độ phức tạp tính toán cao, đòi hỏi tối ưu hóa thuật toán khi triển khai trên phần cứng. Xử lý tín hiệu số (DSP) đóng vai trò trung tâm trong việc nâng cao hiệu quả của các kỹ thuật tách tín hiệu MIMO.
1.3. Nút chuyển tiếp MIMO hai chiều.
Hệ thống chuyển tiếp vô tuyến được sử dụng để mở rộng phạm vi phủ sóng và cải thiện hiệu suất mạng trong các khu vực khó khăn. Đặc biệt, hệ thống MIMO hai chiều (Two-Way MIMO Relay) cho phép hai trạm cuối trao đổi thông tin hiệu quả thông qua một trạm trung gian. Nút chuyển tiếp này thực hiện các chức năng phức tạp như nhận tín hiệu, xử lý chúng và phát lại dữ liệu đã được giải mã hoặc chuyển tiếp. Tách tín hiệu MIMO tại nút chuyển tiếp là một thách thức đáng kể, yêu cầu các thuật toán có hiệu quả cao và kiến trúc phần cứng chuyên biệt. Mục tiêu là đạt được độ trễ xử lý thấp, đồng thời tối ưu hóa công suất tiêu thụ, đảm bảo hoạt động ổn định và bền vững của hệ thống.
II.Thuật toán tách tín hiệu MIMO hai chiều hiệu quả
Phần này tập trung vào việc nghiên cứu và đề xuất các thuật toán tách tín hiệu tối ưu cho hệ thống MIMO, đặc biệt là trong bối cảnh giải mã cầu và các biến thể của nó. Giải mã cầu cung cấp hiệu suất cao nhưng đi kèm với độ phức tạp tính toán lớn. Do đó, luận án giới thiệu thuật toán EHSD (Enhanced Hybrid Sphere Decoding) để cải thiện hiệu quả tại máy thu. Ngoài ra, thuật toán V-KBD (Vector-K-Best Decoding) được đề xuất riêng cho trạm chuyển tiếp trong hệ thống MIMO hai chiều, nhằm cân bằng giữa hiệu suất và tài nguyên phần cứng. Các thuật toán này được thiết kế để giảm thiểu độ phức tạp, duy trì chất lượng tín hiệu và phù hợp cho việc triển khai trên FPGA.
2.1. Khảo sát thuật toán giải mã cầu trong MIMO.
Thuật toán giải mã cầu là một phương pháp mạnh mẽ, được sử dụng để tìm kiếm điểm lưới gần nhất, đại diện cho các dữ liệu phát. Thuật toán này nổi bật với khả năng đạt hiệu năng rất cao, gần với giới hạn độ lỗi tối ưu (Maximum Likelihood - ML). Tuy nhiên, độ phức tạp tính toán của giải mã cầu tăng đáng kể theo kích thước của hệ thống MIMO và số lượng anten. Bán kính cầu tìm kiếm có ảnh hưởng lớn đến độ phức tạp này. Việc kiểm soát và tối ưu hóa bán kính tìm kiếm là cần thiết để giảm tải tính toán. Phân bố thống kê của các nút hợp lệ trong không gian tín hiệu cũng đóng vai trò quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả của quá trình tìm kiếm. Cần có các phương pháp tối ưu hóa để giảm tài nguyên tính toán mà vẫn duy trì hiệu suất.
2.2. Đề xuất thuật toán EHSD cho hệ thống MIMO.
Thuật toán EHSD (Enhanced Hybrid Sphere Decoding) đã được phát triển để cải thiện hiệu quả của phương pháp giải mã cầu truyền thống. EHSD được thiết kế nhằm giảm đáng kể độ phức tạp tính toán trong khi vẫn duy trì hiệu suất BER (Bit Error Rate) tốt. Thuật toán này kết hợp các kỹ thuật tìm kiếm hiệu quả, tối ưu hóa việc lựa chọn các nút ứng cử viên. Một trong những kỹ thuật nổi bật là sắp xếp đệ quy, giúp loại bỏ nhanh chóng các ứng cử viên không cần thiết, giảm gánh nặng tính toán. EHSD đặc biệt phù hợp cho các máy thu trong hệ thống thông tin vô tuyến MIMO điểm-điểm. Nó cung cấp sự cân bằng tối ưu giữa hiệu suất giải mã và yêu cầu tài nguyên tính toán, làm cho nó trở thành một lựa chọn hấp dẫn cho triển khai thực tế.
2.3. Thuật toán V KBD cho trạm chuyển tiếp MIMO.
Thuật thuật toán V-KBD (Vector-K-Best Decoding) được đề xuất đặc biệt để ứng dụng tại trạm chuyển tiếp trong hệ thống vô tuyến MIMO hai chiều. Trạm chuyển tiếp yêu cầu khả năng xử lý tín hiệu nhanh chóng để giảm độ trễ tổng thể của hệ thống. V-KBD cung cấp hiệu năng tốt với độ phức tạp tính toán thấp hơn đáng kể so với giải mã cầu thuần túy. Thuật toán này tối ưu hóa việc lựa chọn các vector tín hiệu bằng cách giữ lại K vector tốt nhất tại mỗi bước của quá trình giải mã. Điều này giúp giảm thiểu không gian tìm kiếm. V-KBD là một giải pháp thực tế, cân bằng hiệu quả giữa hiệu suất giải mã và yêu cầu về tài nguyên phần cứng. Khả năng triển khai thuật toán này trên FPGA được đánh giá cao nhờ kiến trúc có thể song song hóa.
III.Kiến trúc phần cứng FPGA cho tách tín hiệu MIMO
Việc thiết kế kiến trúc phần cứng tối ưu là trọng tâm để triển khai hiệu quả các thuật toán tách tín hiệu MIMO trên FPGA. Phần này trình bày chi tiết các kiến trúc được đề xuất cho cả thuật toán EHSD và V-KBD. Đối với EHSD, kiến trúc tập trung vào tối ưu hóa tài nguyên và tăng thông lượng thông qua song song hóa. Đối với V-KBD, thiết kế chú trọng đến việc phù hợp với trạm chuyển tiếp hai chiều, tích hợp các khối tổng hợp tín hiệu. Các khối xử lý tín hiệu số cơ bản cũng được phát triển để đảm bảo hiệu quả tổng thể. Mục tiêu là tạo ra các kiến trúc phần cứng mạnh mẽ, có khả năng xử lý tốc độ cao với mức tiêu thụ tài nguyên tối thiểu trên FPGA.
3.1. Thiết kế kiến trúc EHSD trên FPGA.
Một kiến trúc phần cứng chuyên biệt cho thuật toán EHSD đã được đề xuất nhằm tối ưu hóa việc triển khai trên nền tảng FPGA. Thiết kế này tập trung vào việc tối đa hóa hiệu suất sử dụng tài nguyên của FPGA. Kiến trúc bao gồm các khối chức năng chính như khối tách và xử lý tín hiệu, cùng với khối lựa chọn nút hiệu quả. Để đạt được thông lượng cao và giảm độ trễ xử lý, các kỹ thuật song song hóa và đường ống hóa (pipelining) được áp dụng một cách triệt để. Kiến trúc EHSD tổng thể được trình bày chi tiết, đảm bảo hoạt động hiệu quả và linh hoạt. Việc triển khai trên FPGA không chỉ mang lại hiệu suất xử lý cao mà còn cho phép dễ dàng nâng cấp và tùy chỉnh hệ thống trong tương lai, đáp ứng các yêu cầu thay đổi.
3.2. Kiến trúc V KBD tối ưu cho FPGA.
Kiến trúc phần cứng cho thuật toán V-KBD cũng được thiết kế cẩn thận để triển khai hiệu quả trên FPGA. Kiến trúc này đặc biệt phù hợp với các yêu cầu của trạm chuyển tiếp trong hệ thống vô tuyến MIMO hai chiều. Nó bao gồm các khối tách và xử lý tín hiệu chính, cùng với một khối tổng hợp tín hiệu được tích hợp để hỗ trợ chức năng chuyển tiếp hai chiều. Thiết kế V-KBD tối ưu hóa việc sử dụng các tài nguyên logic của FPGA, giảm thiểu bộ nhớ tiêu thụ mà vẫn đảm bảo tốc độ xử lý cao. Điều này là cần thiết cho các ứng dụng hệ thống vô tuyến thời gian thực. Kiến trúc này cân bằng giữa hiệu suất và tài nguyên, là một giải pháp khả thi để triển khai các thuật toán tách tín hiệu MIMO phức tạp.
3.3. Các khối xử lý tín hiệu cơ bản.
Các khối xử lý tín hiệu số cơ bản được phát triển làm nền tảng cho kiến trúc tách tín hiệu MIMO trên FPGA. Các khối này bao gồm các bộ nhân, bộ cộng, bộ nhớ đệm và các đơn vị logic chuyên biệt. Yêu cầu đặt ra là các khối này phải hoạt động ở tốc độ rất cao trong khi vẫn duy trì mức tiêu thụ năng lượng thấp. Thiết kế kiến trúc phần cứng FPGA đã chi tiết hóa cách tích hợp các khối này một cách hiệu quả, đảm bảo tối ưu hóa tổng thể về hiệu suất và tài nguyên. Những khối này hỗ trợ các phép tính phức tạp của thuật toán tách tín hiệu, tạo thành cốt lõi cho việc triển khai thành công các thuật toán như EHSD và V-KBD trên FPGA, góp phần vào hiệu quả của toàn bộ hệ thống.
IV.Triển khai đánh giá tách tín hiệu MIMO trên FPGA
Phần này trình bày quá trình triển khai và đánh giá chi tiết các kiến trúc tách tín hiệu MIMO trên nền tảng FPGA. Đầu tiên, kiến trúc EHSD được mô phỏng kỹ lưỡng để xác minh chức năng trong các điều kiện kênh khác nhau. Tiếp theo, cả kiến trúc EHSD và V-KBD được đánh giá khả thi trên FPGA thực tế, phân tích các thông số về tài nguyên và tốc độ hoạt động. Cuối cùng, hiệu năng của hệ thống chuyển tiếp MIMO hai chiều được đo lường, bao gồm tỉ lệ lỗi bit (BER) và độ trễ xử lý. Kết quả chứng minh tính ưu việt của các thuật toán và hiệu quả của các kiến trúc phần cứng FPGA được đề xuất, đáp ứng các yêu cầu khắt khe của hệ thống vô tuyến hiện đại.
4.1. Mô phỏng xác minh kiến trúc EHSD.
Kiến trúc EHSD được mô phỏng một cách chi tiết bằng cách sử dụng các công cụ thiết kế FPGA chuyên dụng. Mục tiêu chính là xác minh chức năng hoạt động chính xác của kiến trúc trong nhiều điều kiện khác nhau. Quá trình mô phỏng bao gồm các kịch bản đa dạng, đại diện cho các môi trường kênh vô tuyến thực tế. Kết quả mô phỏng chức năng đã xác nhận rằng kiến trúc EHSD hoạt động đúng như mong đợi, đặc biệt là trong các ứng dụng hệ thống MIMO điểm-điểm. Việc xác minh này là một bước cực kỳ quan trọng, đảm bảo độ tin cậy và hiệu quả của thiết kế trước khi tiến hành triển khai vật lý. Nó cung cấp bằng chứng về tính đúng đắn của giải pháp phần cứng được đề xuất.
4.2. Đánh giá khả thi kiến trúc trên FPGA.
Tính khả thi của cả kiến trúc EHSD và V-KBD đã được đánh giá kỹ lưỡng trên nền tảng FPGA thực tế. Các thông số quan trọng như tài nguyên sử dụng, tần số hoạt động tối đa, số lượng khối logic (LUTs), flip-flops và bộ nhớ RAM đã được phân tích chi tiết. Các kết quả thực nghiệm cho thấy khả năng triển khai hiệu quả của cả hai kiến trúc. Chúng đáp ứng các yêu cầu về tốc độ xử lý, đồng thời tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên phần cứng. Điều này chứng minh tiềm năng lớn của các giải pháp được đề xuất để ứng dụng trong các hệ thống vô tuyến thực tế, mang lại hiệu suất cao với chi phí phần cứng hợp lý.
4.3. Hiệu năng hệ thống chuyển tiếp MIMO.
Hiệu năng tổng thể của hệ thống chuyển tiếp MIMO hai chiều đã được đánh giá dựa trên việc triển khai các kiến trúc trên FPGA. Các chỉ số quan trọng như tỉ lệ lỗi bit (BER) và độ trễ xử lý đã được đo lường cẩn thận. Kết quả cho thấy hệ thống đạt được hiệu suất cao, với BER gần với giới hạn lý thuyết. Đồng thời, độ trễ xử lý được duy trì ở mức thấp, đáp ứng các yêu cầu của truyền thông thời gian thực. Điều này chứng minh tính ưu việt của các thuật toán được đề xuất và khẳng định hiệu quả của kiến trúc phần cứng FPGA. Giải pháp này hoàn toàn đáp ứng các yêu cầu khắt khe của hệ thống vô tuyến hiện đại, mang lại hiệu suất vượt trội.
V.Ứng dụng thực tiễn giải pháp tách MIMO trên FPGA
Phần kết luận này tổng hợp các đóng góp của nghiên cứu và nêu bật tiềm năng ứng dụng thực tiễn của giải pháp tách tín hiệu MIMO trên FPGA. Nó khẳng định khả năng tăng cường hiệu suất đáng kể cho các hệ thống vô tuyến phức tạp, đặc biệt là trong bối cảnh truyền thông 5G/6G đang phát triển. Các kiến trúc FPGA cung cấp tính linh hoạt và khả năng xử lý mạnh mẽ, đáp ứng các yêu cầu về tốc độ và hiệu quả năng lượng. Nghiên cứu này không chỉ giải quyết các vấn đề kỹ thuật mà còn mở ra nhiều hướng phát triển mới cho các hệ thống đa anten trong tương lai, từ truyền thông vệ tinh đến IoT.
5.1. Tăng cường hiệu suất hệ thống vô tuyến.
Giải pháp tách tín hiệu MIMO triển khai trên FPGA mang lại khả năng tăng cường hiệu suất đáng kể cho các hệ thống vô tuyến phức tạp, đặc biệt là hệ thống chuyển tiếp hai chiều. Nó cải thiện đáng kể dung lượng kênh và độ tin cậy truyền dẫn. Giải pháp này giúp hệ thống hoạt động ổn định và hiệu quả, ngay cả trong môi trường kênh vô tuyến khắc nghiệt với nhiều nhiễu và suy hao. Việc triển khai trên FPGA còn cung cấp lợi thế về tính linh hoạt, cho phép dễ dàng điều chỉnh, nâng cấp và tối ưu hóa hệ thống để phù hợp với các tiêu chuẩn truyền thông mới và yêu cầu ứng dụng đa dạng. Điều này là then chốt cho sự phát triển của công nghệ vô tuyến tiên tiến.
5.2. Hướng phát triển trong truyền thông 5G 6G.
Các thế hệ truyền thông không dây 5G và 6G đặt ra yêu cầu cực kỳ cao về hiệu suất và khả năng xử lý tín hiệu MIMO tiên tiến. Các giải pháp dựa trên FPGA là chìa khóa để đáp ứng những yêu cầu này. Chúng cung cấp khả năng tính toán song song mạnh mẽ, cần thiết để xử lý lượng lớn dữ liệu ở tốc độ cực cao. Việc tối ưu hóa các thuật toán tách tín hiệu MIMO và triển khai chúng trên FPGA sẽ là một hướng đi quan trọng. Nó hỗ trợ phát triển các trạm gốc thông minh, thiết bị truy cập tiên tiến và các thiết bị di động hiệu quả. Nghiên cứu này không chỉ giải quyết các vấn đề hiện tại mà còn đặt nền tảng vững chắc cho các ứng dụng truyền thông không dây trong tương lai.
5.3. Tiềm năng ứng dụng hệ thống đa anten.
Hệ thống đa anten đang ngày càng trở nên phổ biến và được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khác nhau, bao gồm truyền thông vệ tinh, hệ thống radar tiên tiến, Internet of Things (IoT) và các mạng cảm biến không dây. Giải pháp tách tín hiệu MIMO triển khai trên FPGA có tiềm năng ứng dụng rất lớn trong các lĩnh vực này. Việc tối ưu hóa phần cứng đảm bảo hiệu quả cao về năng lượng và tài nguyên, mở ra nhiều hướng nghiên cứu và phát triển sản phẩm thực tế. Khả năng tùy biến linh hoạt của FPGA là một lợi thế vượt trội, cho phép các hệ thống thích ứng nhanh chóng với các yêu cầu và tiêu chuẩn khác nhau, thúc đẩy sự đổi mới trong công nghệ đa anten.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (124 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ QUÂN SỰ NGUYỄN MINH THƯỜNG NGHIÊN CỨU TÁCH TÍN HIỆU GIẢI MÃ CẦU ĐỊNH HƯỚNG THỰC THI TRÊN FPGA CHO HỆ THỐNG CHUYỂN TIẾP VÔ TUYẾN MIMO HAI CHIỀU LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT Hà Nội – 2024 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ QUÂN SỰ NGUYỄN MINH THƯỜNG NGHIÊN CỨU TÁCH TÍN HIỆU GIẢI MÃ CẦU ĐỊNH HƯỚNG THỰC THI TRÊN FPGA CHO HỆ THỐNG CHUYỂN TIẾP VÔ TUYẾN MIMO HAI CHIỀU LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT Ngành: Kỹ thuật điện tử Mã số: 9.03 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Trần Xuân Nam 2. Ngô Vũ Đức Hà Nội – 2024 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan các kết quả trình bày trong luận án là công trình nghiên cứu của tôi dưới sự hướng dẫn của các cán bộ hướng dẫn. Các số liệu, các kết quả trình bày trong luận án hoàn toàn trung thực và chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nào khác.
Các dữ liệu tham khảo được trích dẫn đầy đủ. Tác giả luận án Nguyễn Minh Thường ii LỜI CẢM ƠN Trong quá trình nghiên cứu và hoàn thành luận án này, nghiên cứu sinh (NCS) đã nhận được nhiều sự giúp đỡ, các ý kiến đóng góp quý báu và những lời động viên của các thầy hướng dẫn, các nhà khoa học, đồng nghiệp và gia đình. Trước hết, NCS xin bày tỏ lời cảm ơn sâu sắc tới hai thầy giáo hướng dẫn là GS. Trần Xuân Nam và TS.
Ngô Vũ Đức, các thầy đã tận tình hướng dẫn và giúp đỡ NCS trong quá trình nghiên cứu. Các thầy không chỉ truyền thụ những tri thức, kinh nghiệm quý báu mà còn tạo nguồn cảm hứng và cũng như xây dựng tính kiên trì và lòng say mê trong nghiên cứu khoa học cho NCS. NCS xin trân trọng cảm ơn Thủ trưởng Viện KH-CNQS, Phòng Đào tạo, Viện Điện tử đã hỗ trợ giúp đỡ các thủ tục và tạo điều kiện thuận lợi cho NCS hoàn thành Luận án. NCS xin trân trọng cảm ơn tới cá nhân và nhóm nghiên cứu của PGS.
Trịnh Quang Kiên đã có những trao đổi, ý kiến đóng góp và hỗ trợ NCS trong quá trình thực hiện luận án. NCS cũng xin chân thành cảm ơn các cán bộ Phòng KTHT/Viện Công nghệ thông tin, Đảng ủy, chỉ huy Viện CNTT đã hỗ trợ, giúp đỡ chia sẻ những khó khăn với NCS kề từ những ngày bắt đầu nghiên cứu. Cuối cùng, NCS xin gửi lời cảm ơn sâu sắc tới các thành viên trong gia đình đã luôn động viên, cùng chia sẻ những khó khăn trong cuộc sống giúp tác giả hoàn thành luận án. Tác giả luận án Nguyễn Minh Thường iii MỤC LỤC Trang DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT v DANH MỤC CÁC BẢNG ix DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ ix MỞ ĐẦU 1 CHƯƠNG 1.
TỔNG QUAN VỀ HỆ THỐNG CHUYỂN TIẾP THÔNG TIN VÔ TUYẾN 10 1.1 Sự phát triển của hệ thống thông tin vô tuyến đương đại .2 Thông tin vô tuyến chuyển tiếp .1 Các kỹ thuật chuyển tiếp .2 Kỹ thuật chuyển tiếp vô tuyến MIMO .3 Kỹ thuật tách và xử lý tín hiệu cho hệ thống vô tuyến MIMO .1 Kỹ thuật tách và xử lý tín hiệu MIMO tuyến tính .2 Kỹ thuật tách và xử lý tín hiệu MIMO phi tuyến .3 Kỹ thuật tách và xử lý hiệu áp dụng phương pháp giải mã cầu .4 Kỹ thuật tách và xử lý tín hiệu tại nút chuyển tiếp vô tuyến MIMO hai chiều .5 Định hướng nghiên cứu của luận án .6 Kết luận chương 1. THUẬT TOÁN TÁCH VÀ XỬ LÝ TÍN HIỆU CHO HỆ THỐNG CHUYỂN TIẾP VÔ TUYẾN MIMO HAI CHIỀU 34 2.1 Khảo sát thuật toán giải mã cầu trong hệ thống thông tin vô tuyến MIMO .1 Ảnh hưởng của bán kính cầu tìm kiếm đến độ phức tạp của thuật toán giải mã cầu .2 Ảnh hưởng phân bố thống kê của nút hợp lệ đến hiệu năng của thuật toán giải mã cầu .3 Lựa chọn nút bằng thuật toán sắp xếp đệ quy .4 Sự phụ thuộc của BER vào bán kính cầu tìm kiếm .2 Đề xuất thuật toán EHSD tách và xử lý tín hiệu .3 Ứng dụng thuật toán EHSD tại máy thu cho hệ thống thông tin vô tuyến MIMO điểm-điểm .4 Đề xuất thuật toán V-KBD tách và xử lý tín hiệu .5 Ứng dụng thuật toán V-KBD tại trạm chuyển tiếp cho hệ thống vô tuyến MIMO hai chiều .6 Kết luận chương 2. THIẾT KẾ KIẾN TRÚC PHẦN CỨNG TÁCH VÀ XỬ LÝ TÍN HIỆU CHO HỆ THỐNG CHUYỂN TIẾP VÔ TUYẾN MIMO HAI CHIỀU 75 3.1 Đề xuất kiến trúc phần cứng tối ưu thực thi thuật toán EHSD tại máy thu cho hệ thống thông tin vô tuyến MIMO điểm-điểm .1 Khối tách và xử lý tín hiệu .2 Khối lựa chọn nút .3 Kiến trúc EHSD tổng thể .4 Thực thi và mô phỏng chức năng của kiến trúc đề xuất tại máy thu cho hệ thống vô tuyến MIMO điểm-điểm .5 Đánh giá tính khả thi của kiến trúc đề xuất trên FPGA .2 Đề xuất kiến trúc phần cứng tối ưu thực thi thuật toán V-KBD tại trạm chuyển tiếp cho hệ thống chuyển tiếp vô tuyến MIMO hai chiều .1 Khối tách và xử lý tín hiệu .2 Khối tổng hợp tín hiệu .3 Mô phỏng chức năng của kiến trúc đề xuất tại trạm chuyển tiếp vô tuyến MIMO hai chiều .4 Đánh giá tính khả thi của kiến trúc đề xuất trên FPGA .3 Kết luận chương 3. 94 KẾT LUẬN 96 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ 98 TÀI LIỆU THAM KHẢO 99 v DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT H H là một ma trận hij Phần tử hàng thứ i cột thứ j của ma trận H HT Chuyển vị của ma trận H HH Chuyển vị liên hợp phức của ma trận H H −1 Nghịch đảo của ma trận H I Ma trận đơn vị x x là biến số x x là một véc tơ ⊗ Phép toán XOR ∥y∥ Chuẩn hóa Ơ-cơ-lit của véc-tơ y (C)N ×N Ma trận phức có kích thước N × N D(ỹ, ŷ) Khoảng cách Euclid giữa hai véc-tơ ỹ , ŷ H = (hij )NR ×NT Ma trận kênh truyền của mô hình MIMO NR × NT M(.) Hàm ánh xạ biểu tượng vào chòm sao tín hiệu N ∼ CN (µ, σ 2 I) Ma trận N có các phần thử thuộc phân phối chuẩn phức với kỳ vọng µ và phương sai σ 2 ℜ(a) Phép toán lấy phần thực của số phức a ℑ(a) Phép toán lấy phần ảo của số phức a ∥A∥2F Chuẩn Frobenius của ma trận A E(.) Hàm lấy giá trị trung bình x(n) Véc-tơ của điểm nút n N P xi Tổng tất cả các phần tử xi với i = m, m + 1, ., N i=m x b Ước lượng cho véc tơ x O(M, N ) Độ phức tạp thuật toán theo giá trị M, N 3G Thế hệ thứ ba (Third Generation) 3GPP Dự án hợp tác thế hệ thứ ba (Third Generation Partnership Project) 4G Thế hệ thứ tư (Fourth Generation) 5G Thế hệ thứ năm (Fifth Generation) AF Khuếch đại và chuyển tiếp (Amplify and Forward) AI Trí tuệ nhân tạo (Artificial Intelligence) vi AWGN Tạp âm Gauss trắng cộng tính (Additive White Gaussian Noise) ASIC Vi mạch tích hợp với chức năng chuyên dụng (Application-Specific Integrated Circuit) BER Tỉ lệ lỗi bít (Bit Error Rate) BFS-SD Giải mã cầu tìm kiếm theo chiều rộng (Breadth First Search-SD) BPSK Khóa dịch pha nhị phân (Binary Phase Shift Keying) BS Trạm gốc (Base Station) BUFG Bộ đệm toàn cục (Global Buffer) CSW So sánh và tráo đổi (Compare and Swap) CU Người dùng di động (Cellular User) CV Véc-tơ cấu hình (Configuration Vector) D2D Thiết bị kết nối trực tiếp đến thiết bị không thông qua trạm gốc (Device-to-Device) DF Giải mã và chuyển tiếp (Decode and Forward) DFS-SD Giải mã cầu tìm kiếm theo chiều sâu (Depth First Search-SD) DL Học máy (Deep Learning) DSP Bộ xử lý tín hiệu số (Digital Signal Processor) DU Thiết bị kết nối (Device User) EDA Sắp xếp hướng trị riêng (Eigen-Direction Alignment EHSD Giải mã cầu lai cải tiến (Enhanced Hybrid Sphere Decoding) FF Phần tử nhớ Flip-Flop trong FPGA FPGA Vi mạch chứa các cổng lô-gic khả trình (Field- Programmable Gate Arrays) FSD Giải mã hình cầu có độ phức tạp cố định (fixed-complexity sphere decoder) GS Sắp xếp toàn cục (Global Sorting) LPB Khối xử lý lớp cơ sở (Basic Layer Processing Block) LLR Tỉ số hợp lệ theo hàm lô-ga-rít (Log Likelihood Ratio) LS Sắp xếp cục bộ (Local Sorting) LTE Tiến hóa dài hạn (Long Term Evolution) vii LUT Bảng tra cứu (Lookup Table) MeL Học siêu việt (Meta Learning) MIMO Nhiều đầu vào-nhiều đầu ra (Multiple Input- Multiple Output) ML Hợp lệ cực đại (Maximum Likelihood) MMSE Sai số bình phương trung bình nhỏ nhất (Minimum Mean Square Error) NC Mã hóa mạng (Network Coding) NSB Khối lựa chọn các điểm nút hợp lệ (Valid Node Selection Block) PEP Xác suất lỗi cặp (Pairwise Error Probability) PF Xử lý và chuyển tiếp (Processing and Forward) PNC Mã hóa mạng lớp vật lý (Physical Layer Network Coding) QAM Điều chế biên độ cầu phương (Quadrature Amplitude Modulation) QRD Phân tích QR (QR Decomposition) QPSK Khóa dịch pha cầu phương(Quadrature Amplitude Modulation) RTL Mô tả lớp thanh ghi truyền tải (Register transfer level design) SD Giải mã cầu (Sphere Decoding) SDE Phần tử tính toán giải mã cầu cơ bản (SD-Element) SER Tỉ lệ lỗi sắp xếp (Sorting Error Rate) SDM Ghép kênh phân chia theo không gian (Spatial Division Multiplexing) SNR Tỉ số tín hiệu trên tạp âm (Signal to Noise Ratio) RVD Phân tích giá trị thực (Real-valued Decomposition) RS Trạm chuyển tiếp (Relay Station) TWRC Kênh chuyển tiếp hai chiều (Two-Way Relay Channel) ZF Cưỡng bức về không (Zero Forcing) V-BLAST Vertical Bell-Labs Layered Space-Time viii V-KBD Tách K-Best với hệ số K biến đổi (Variable K-Best Detection) VHDL Ngôn ngữ đặc tả phần cứng cho vi mạch tích hợp tốc độ cao (Very high-Speed Integrated Circuit Hardware Description Language) ix DANH MỤC CÁC BẢNG Trang Bảng 2.1 Số lượng nút tốt nhất giữ lại tại các mức áp dụng cho thuật toán EHSD áp dụng cho hệ thống vô tuyến MIMO điểm-điểm 4 × 4, 16-QAM .2 Một số cấu hình của thuật toán V-KBD cho trạm chuyển tiếp vô tuyến MIMO hai chiều 4 × 4 16-QAM .1 So sánh kết quả thực thi EHSD với các công trình tương đương.
87 x DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ Trang Hình 1.1 Vai trò của trạm chuyển tiếp trong hệ thống thông tin vô tuyến .2 Mô hình chuyển tiếp thông tin vô tuyến một chiều .3 Mô hình mạng chuyển tiếp vô tuyến MIMO hai chiều .4 Chuyển tiếp thông tin vô tuyến hai chiều lớp vật lý .5 Mô hình hệ thống thông tin vô tuyến MIMO điểm-điểm .6 Mô hình hệ thống chuyển tiếp vô tuyến MIMO hai chiều theo PNC .7 Phẩm chất BER của bộ tách và xử lý tín hiệu tại trạm chuyển tiếp vô tuyến MIMO hai chiều áp dụng thuật toán ZF .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu tách tín hiệu MIMO trên FPGA cho hệ thống vô tuyến" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu triển khai tách tín hiệu MIMO trên FPGA cho hệ thống vô tuyến hiệu quả cao.
Luận án "Nghiên cứu tách tín hiệu MIMO trên FPGA cho hệ thống vô tuyến" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại viện khoa học và công nghệ quân sự. Năm bảo vệ: 2024.
Luận án "Nghiên cứu tách tín hiệu MIMO trên FPGA cho hệ thống vô tuyến" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu tách tín hiệu MIMO trên FPGA cho hệ thống vô tuyến" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật điện tử. Danh mục: Kỹ Thuật Xây Dựng Cầu Đường.
Luận án "Nghiên cứu tách tín hiệu MIMO trên FPGA cho hệ thống vô tuyến" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu tách tín hiệu MIMO trên FPGA cho hệ thống vô tuyến" có 124 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu tách tín hiệu MIMO trên FPGA cho hệ thống vô tuyến" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.