Nghiên cứu đặc trưng co ngót của bê tông sử dụng cát mịn phối trộn cát nghiền từ đá trong xây dựng cầu - Luận án tiến sĩ

Nghiên cứu đặc tính co ngót bê tông sử dụng cát mịn kết hợp cát nghiền đá xây dựng cầu, đánh giá ảnh hưởng đến độ bền kết cấu.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

205

Thời gian đọc

31 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Đặc trưng co ngót bê tông dùng cát nghiền đá cầu
Số trang:
205 trang
Trường:
Trường Đại học Giao thông Vận tải
Chuyên ngành:
Kỹ thuật Xây dựng Công trình Giao thông
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Đặc trưng co ngót bê tông dùng cát nghiền đá cầu

Nghiên cứu tập trung vào đặc trưng co ngót của bê tông sử dụng cát mịn phối trộn cát nghiền từ đá. Đây là vấn đề cấp thiết trong xây dựng cầu tại Việt Nam, đặc biệt khi nguồn cát tự nhiên đang cạn kiệt. Việc sử dụng cát nhân tạo, bao gồm cát nghiền từ đá, là giải pháp thay thế hiệu quả. Tuy nhiên, đặc điểm của cát nghiền có thể ảnh hưởng đáng kể đến tính chất của bê tông, đặc biệt là biến dạng co ngót. Hiểu rõ các yếu tố này giúp tối ưu hóa cấp phối, nâng cao chất lượng và tuổi thọ công trình. Tài liệu tổng quan các nghiên cứu trước đây về co ngót bê tông. Phân tích ảnh hưởng của vật liệu cốt liệu nhỏ đến các loại co ngót. Đề xuất phương pháp kiểm soát biến dạng dài hạn. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn sâu sắc về hành vi của bê tông sử dụng hỗn hợp cát mới. Mục tiêu là phát triển vật liệu bền vững cho hạ tầng giao thông. Giảm thiểu rủi ro nứt nẻ và hư hỏng kết cấu cầu. Co ngót bê tông bao gồm co ngót sấy, co ngót tự sinh, co ngót dẻo. Mỗi loại có cơ chế và mức độ ảnh hưởng khác nhau. Việc xác định chính xác các đặc trưng này là nền tảng cho thiết kế và thi công. Cát nghiền từ đá mang lại nhiều lợi ích nhưng cũng đặt ra thách thức về biến dạng.

1.1. Giới thiệu vật liệu cát hỗn hợp và tầm quan trọng

Sự thiếu hụt cát tự nhiên thúc đẩy việc sử dụng cát nhân tạo. Cát nghiền từ đá là nguồn vật liệu thay thế quan trọng. Nghiên cứu này tập trung vào hỗn hợp cát mịn và cát nghiền. Hỗn hợp này cung cấp giải pháp bền vững cho xây dựng. Cát nhân tạo có các đặc tính khác biệt so với cát sông truyền thống. Hình dạng hạt, mô đun độ lớn của cát, và hàm lượng bột đá là các yếu tố chính. Những yếu tố này ảnh hưởng trực tiếp đến cường độ và biến dạng co ngót của bê tông. Tầm quan trọng của việc nghiên cứu vật liệu này là rất lớn. Đảm bảo chất lượng bê tông cho các công trình trọng điểm như cầu. Nâng cao hiệu quả sử dụng tài nguyên. Giảm áp lực khai thác cát tự nhiên. Phát triển công nghệ vật liệu xây dựng tiên tiến. Cung cấp nền tảng khoa học cho các tiêu chuẩn thiết kế mới. Việc hiểu rõ tính chất của cát nhân tạo là then chốt. Đảm bảo an toàn và độ bền cho kết cấu. Cát mịn phối trộn cát nghiền cần được đánh giá kỹ lưỡng. Tối ưu hóa cấp phối bê tông là mục tiêu hàng đầu.

1.2. Các loại co ngót bê tông và yếu tố ảnh hưởng

Co ngót bê tông là biến dạng giảm thể tích không do tải trọng. Co ngót sấy xảy ra do mất nước từ bê tông trong quá trình khô. Độ ẩm môi trường, kích thước cấu kiện, và thành phần bê tông ảnh hưởng co ngót sấy. Co ngót tự sinh là do phản ứng thủy hóa của xi măng. Nó xuất hiện ngay cả khi không có sự mất nước ra môi trường. Cường độ cao và tỷ lệ nước/xi măng thấp thường làm tăng co ngót tự sinh. Co ngót dẻo xảy ra ở giai đoạn bê tông còn dẻo. Nguyên nhân do bốc hơi nước nhanh từ bề mặt. Gió, nhiệt độ cao, độ ẩm thấp là các yếu tố thúc đẩy co ngót dẻo. Ngoài ra, co ngót cacbonat hóa cũng có thể xảy ra. Sự carbonat hóa của hydroxit canxi bởi CO2 trong không khí. Các yếu tố chính ảnh hưởng đến co ngót bao gồm: tỷ lệ nước/xi măng, hàm lượng xi măng, loại và hàm lượng cốt liệu nhỏ. Mô đun độ lớn của cát, hàm lượng bột đá trong cát nghiền cũng đóng vai trò quan trọng. Nắm vững các loại co ngót giúp đưa ra biện pháp kiểm soát phù hợp.

1.3. Tổng hợp nghiên cứu hiện có về cát nghiền

Nhiều nghiên cứu đã được thực hiện trên thế giới và tại Việt Nam. Các nghiên cứu tập trung vào bê tông sử dụng cát mịn phối trộn cát nghiền. Đã có phân tích về ảnh hưởng của tỉ lệ phối trộn cát nghiền với cát sông. Nghiên cứu này đánh giá tính năng cơ học và biến dạng co ngót của bê tông. Hàm lượng bột đá cũng là yếu tố được xem xét kỹ lưỡng. Tác động của bột đá đến đặc trưng cơ học và biến dạng co ngót là đáng kể. Đá gốc sản xuất cát nghiền cũng ảnh hưởng đến tính chất của bê tông. Cường độ và co ngót bê tông thay đổi tùy thuộc vào nguồn đá. Tại Việt Nam, các nghiên cứu cũng đã xác định ảnh hưởng của biến dạng co ngót. Đặc biệt là đến độ cong/độ võng của dầm bê tông cốt thép. Tuy nhiên, vẫn cần nghiên cứu sâu hơn về ứng dụng cụ thể trong xây dựng cầu. Cần có dữ liệu thực nghiệm chi tiết cho vật liệu địa phương. Tổng hợp này cung cấp cái nhìn toàn diện về hiện trạng nghiên cứu. Nền tảng cho việc xác định khoảng trống cần được lấp đầy.

II.Ảnh hưởng cát nghiền cát mịn đến co ngót bê tông

Việc phối trộn cát mịn và cát nghiền từ đá ảnh hưởng sâu sắc đến đặc trưng co ngót của bê tông. Cát nghiền có hình dạng hạt góc cạnh, bề mặt thô hơn so với cát tự nhiên. Điều này làm tăng diện tích bề mặt riêng và có thể yêu cầu lượng nước trộn lớn hơn. Hàm lượng bột đá (stone powder/dust content) trong cát nghiền cũng là yếu tố quan trọng. Hàm lượng bột đá cao có thể cải thiện độ đặc của hỗn hợp. Tuy nhiên, nó cũng có thể tăng nhu cầu nước, dẫn đến co ngót lớn hơn. Nghiên cứu này phân tích chi tiết các tác động này. Mục tiêu là tìm ra tỉ lệ phối trộn tối ưu. Giảm thiểu biến dạng co ngót mà vẫn đảm bảo cường độ cần thiết. Cốt liệu nhỏ, bao gồm cả cát mịn và cát nghiền, chiếm một phần lớn thể tích bê tông. Do đó, tính chất của chúng đóng vai trò quyết định. Hiểu rõ ảnh hưởng này giúp kiểm soát chất lượng bê tông tốt hơn. Cát nhân tạo là giải pháp tất yếu. Việc nghiên cứu ảnh hưởng của nó là không thể thiếu.

2.1. Tác động của tỉ lệ phối trộn cát nghiền cát mịn

Tỉ lệ phối trộn giữa cát nghiền từ đá và cát mịn là yếu tố then chốt. Tỉ lệ này ảnh hưởng đến mô đun độ lớn của cát tổng hợp. Nó cũng tác động đến thành phần hạt và độ rỗng của cốt liệu nhỏ. Sự thay đổi trong tỉ lệ ảnh hưởng đến lượng nước yêu cầu cho hỗn hợp bê tông. Bê tông có thể trở nên khó thi công hơn nếu tỉ lệ cát nghiền quá cao. Hoặc nếu hạt quá mịn, sẽ tăng bề mặt riêng. Tăng lượng nước dẫn đến tăng co ngót sấy và co ngót tự sinh. Nghiên cứu xác định tỉ lệ tối ưu giúp cân bằng các tính chất. Cụ thể là cường độ, độ dẻo và biến dạng co ngót. Việc lựa chọn tỉ lệ phù hợp giúp cải thiện tính chất công tác. Đồng thời giảm thiểu rủi ro nứt nẻ do co ngót. Tỉ lệ tối ưu hóa đóng góp vào sự bền vững của kết cấu cầu. Đánh giá ảnh hưởng của tỉ lệ phối trộn là trọng tâm. Đảm bảo chất lượng bê tông phù hợp với yêu cầu kỹ thuật.

2.2. Vai trò của hàm lượng bột đá trong co ngót

Hàm lượng bột đá (stone powder/dust content) là một đặc tính quan trọng của cát nghiền. Bột đá có kích thước hạt rất mịn, dưới 75 micromet. Hàm lượng bột đá quá cao có thể làm tăng diện tích bề mặt riêng của cốt liệu nhỏ. Điều này dẫn đến tăng nhu cầu nước của hỗn hợp bê tông. Nhu cầu nước tăng thường đi kèm với tăng biến dạng co ngót. Đặc biệt là co ngót sấy. Tuy nhiên, một lượng bột đá nhất định có thể cải thiện độ đặc của hỗn hợp. Nó có thể lấp đầy các khoảng trống giữa các hạt cốt liệu lớn hơn. Từ đó, giảm độ rỗng và cải thiện cường độ. Nó cũng có thể hoạt động như một chất độn trơ. Nghiên cứu đánh giá mức độ ảnh hưởng của hàm lượng bột đá khác nhau. Xác định ngưỡng tối ưu để kiểm soát co ngót hiệu quả. Tránh sự cố nứt nẻ sớm trong bê tông. Điều chỉnh hàm lượng bột đá là biện pháp quan trọng. Đảm bảo chất lượng bê tông khi sử dụng cát nghiền từ đá.

2.3. Ảnh hưởng đá gốc đến đặc trưng co ngót

Đá gốc dùng để sản xuất cát nghiền có ảnh hưởng đáng kể. Loại đá gốc quyết định hình dạng hạt, độ bền, và thành phần hóa học của cát nghiền. Các loại đá như đá vôi, đá granit, bazan có tính chất khác nhau. Điều này dẫn đến sự khác biệt trong đặc trưng của cát nghiền. Ví dụ, cát nghiền từ đá vôi có thể có hàm lượng canxi cacbonat cao. Nó có thể ảnh hưởng đến phản ứng thủy hóa của xi măng. Hình dạng hạt của cát nghiền từ các loại đá khác nhau cũng không giống nhau. Hạt sắc cạnh, dẹt làm tăng diện tích bề mặt riêng. Từ đó, ảnh hưởng đến lượng nước trộn và biến dạng co ngót. Nghiên cứu khảo sát các mỏ cát nghiền từ đá khác nhau. Đánh giá tác động của đá gốc đến cường độ và co ngót của bê tông. Cung cấp dữ liệu quan trọng cho việc lựa chọn nguồn vật liệu. Đảm bảo tính nhất quán và chất lượng của bê tông trong xây dựng cầu. Hiểu biết này là cần thiết để tối ưu hóa việc sử dụng cát nhân tạo.

III.Phương pháp nghiên cứu và thực nghiệm co ngót bê tông

Để đánh giá chính xác đặc trưng co ngót của bê tông, một quy trình nghiên cứu chặt chẽ đã được thiết lập. Phương pháp bao gồm khảo sát vật liệu, thiết kế cấp phối, và thí nghiệm trên mẫu thực tế. Các mô hình dự báo co ngót theo tiêu chuẩn hiện hành được sử dụng làm cơ sở so sánh. Việc này giúp xác nhận tính hiệu quả của các công thức mới được đề xuất. Đặc biệt, phân tích thực nghiệm trên mẫu bê tông sử dụng cát mịn phối trộn cát nghiền là trọng tâm. Các yếu tố như mô đun độ lớn của cát, hàm lượng bột đá được kiểm soát chặt chẽ. Mục tiêu là xây dựng cơ sở dữ liệu đáng tin cậy. Dữ liệu này dùng để dự báo và kiểm soát co ngót bê tông trong thực tế. Phương pháp này đảm bảo tính khoa học và ứng dụng cao của kết quả. Nó đóng góp vào việc phát triển các tiêu chuẩn thiết kế cầu mới. Đặc biệt là cho bê tông sử dụng cốt liệu nhỏ thay thế. Đây là bước quan trọng để nâng cao độ bền và tuổi thọ của cầu.

3.1. Các mô hình dự báo co ngót theo tiêu chuẩn

Nhiều mô hình dự báo biến dạng co ngót của bê tông đã được phát triển. Các mô hình này dựa trên các tiêu chuẩn quốc tế và quốc gia. Bao gồm Tiêu chuẩn Việt Nam 11823:2017, ACI 209, CEB FIP 2010, EUROCODE 2, BS 8110. Ngoài ra còn có các tiêu chuẩn của Nga, Úc (AS 3600), và Nhật Bản (JCSE 2007). Tiêu chuẩn ngành 22 TCN 272-05 và TCVN 5574:2012 cũng được xem xét. Mỗi mô hình có các giả định và phạm vi áp dụng riêng. Chúng tính toán co ngót dựa trên các thông số như cường độ bê tông, hàm lượng xi măng. Tỷ lệ nước/xi măng, độ ẩm môi trường, và kích thước cấu kiện cũng được đưa vào. Nghiên cứu thực hiện phân tích, đánh giá các mô hình này. Nhận xét về ưu nhược điểm của từng mô hình. So sánh kết quả dự báo của các mô hình với dữ liệu thực nghiệm. Mục tiêu là xác định mô hình phù hợp nhất. Hoặc hiệu chỉnh các mô hình hiện có cho bê tông sử dụng cát nghiền từ đá. Điều này nâng cao độ chính xác trong thiết kế và dự báo hành vi của kết cấu.

3.2. Quy trình khảo sát và phối trộn vật liệu

Quá trình nghiên cứu bắt đầu bằng việc khảo sát các mỏ cát mịn và cát nghiền. Khu vực đồng bằng sông Cửu Long là trọng tâm khảo sát. Thu thập mẫu vật liệu từ các mỏ để phân tích tính chất. Cát mịn và cát nghiền được kiểm tra về thành phần hạt, mô đun độ lớn của cát. Cả hàm lượng bột đá và các tính chất vật lý khác. Sau đó, tiến hành phối trộn cát nghiền với cát mịn. Tạo ra các hỗn hợp cát có tỉ lệ khác nhau. Điều này nhằm xác định tỉ lệ tối ưu. Các hỗn hợp cát này được sử dụng để thiết kế thành phần bê tông. Phương pháp tính toán theo lý thuyết Fuller được áp dụng để tối ưu cấp phối. Lý thuyết Fuller giúp đạt được độ đặc cao nhất cho hỗn hợp cốt liệu. Chọn vật liệu xi măng, nước, và phụ gia phù hợp. Quy trình chuẩn bị mẫu bê tông được thực hiện nghiêm ngặt. Đảm bảo tính đại diện và độ chính xác của kết quả thí nghiệm. Việc kiểm soát chất lượng vật liệu đầu vào là rất quan trọng.

3.3. Thí nghiệm xác định cường độ biến dạng co ngót

Công tác thí nghiệm các đặc trưng cường độ bê tông được tiến hành. Mẫu bê tông được chế tạo với các tỉ lệ phối trộn cát nghiền/cát mịn khác nhau. Các mẫu được thử nghiệm cường độ chịu nén, cường độ chịu kéo uốn. Đồng thời, biến dạng co ngót của bê tông cũng được đo lường theo tiêu chuẩn hiện hành. Các phép đo biến dạng co ngót được thực hiện trong thời gian dài. Bao gồm cả co ngót sấy và co ngót tự sinh. Môi trường thí nghiệm được kiểm soát nhiệt độ và độ ẩm. Đảm bảo điều kiện thí nghiệm ổn định và chính xác. Ảnh hưởng của hàm lượng bột đá cũng được đánh giá thông qua thí nghiệm. Các mẫu có hàm lượng bột đá khác nhau được so sánh. Tác động của đá gốc sản xuất cát nghiền cũng là một phần của thí nghiệm. Các kết quả thí nghiệm này là cơ sở dữ liệu quan trọng. Dùng để phân tích, đánh giá ảnh hưởng của các yếu tố vật liệu. Từ đó, xây dựng các phương trình quan hệ và mô hình dự báo co ngót. Đảm bảo độ tin cậy của các kết luận.

IV.Kết quả và đánh giá ảnh hưởng vật liệu đến co ngót

Kết quả thí nghiệm đã cung cấp dữ liệu định lượng về ảnh hưởng của vật liệu. Cụ thể là tỉ lệ phối trộn cát nghiền/cát mịn và hàm lượng bột đá. Các đặc trưng cơ học của bê tông, như cường độ chịu nén và kéo, thay đổi đáng kể. Biến dạng co ngót bê tông cũng cho thấy sự phụ thuộc vào các yếu tố này. Phân tích chi tiết các kết quả giúp hiểu rõ cơ chế tác động. Đánh giá này là nền tảng cho việc tối ưu hóa cấp phối bê tông. Nhằm giảm thiểu co ngót, nâng cao độ bền cho các kết cấu cầu. Kết quả cũng chỉ ra sự khác biệt về đặc trưng co ngót giữa các loại đá gốc. Đây là thông tin quan trọng để lựa chọn nguồn cung cấp cát nghiền phù hợp. Việc tổng hợp và phân tích dữ liệu thực nghiệm là yếu tố cốt lõi của nghiên cứu. Nó giúp xác định mối quan hệ định lượng giữa thành phần vật liệu và hành vi của bê tông. Cung cấp hướng dẫn thực tiễn cho ngành xây dựng.

4.1. Ảnh hưởng tỉ lệ cát nghiền cát mịn đến cơ tính

Tỉ lệ phối trộn cát nghiền từ đá và cát mịn ảnh hưởng trực tiếp đến cơ tính bê tông. Kết quả thí nghiệm cho thấy sự thay đổi cường độ chịu nén và kéo. Khi tỉ lệ cát nghiền tăng lên, cường độ bê tông có thể thay đổi. Tùy thuộc vào hình dạng hạt, mô đun độ lớn của cát và chất lượng cát nghiền. Một tỉ lệ tối ưu giúp cải thiện độ đặc của hỗn hợp cốt liệu. Từ đó, tăng cường độ bê tông. Tuy nhiên, tỉ lệ cát nghiền quá cao có thể làm tăng nhu cầu nước. Điều này dẫn đến giảm cường độ do tăng tỉ lệ nước/xi măng. Phân tích kết quả thực nghiệm chỉ ra mối quan hệ phức tạp. Giữa tỉ lệ phối trộn và các đặc trưng cơ học. Nghiên cứu đã xác định được tỉ lệ phối trộn tối ưu. Tỉ lệ này mang lại cường độ cao nhất cho bê tông. Đồng thời duy trì khả năng thi công tốt. Dữ liệu này rất quan trọng cho việc thiết kế cấp phối bê tông. Đảm bảo hiệu suất vật liệu tối đa.

4.2. Đánh giá tác động hàm lượng bột đá đá gốc

Hàm lượng bột đá trong cát nghiền có tác động đáng kể đến cơ tính và co ngót. Một lượng bột đá thích hợp có thể đóng vai trò chất độn mịn. Nó lấp đầy khoảng trống và cải thiện độ đặc của bê tông. Điều này giúp tăng cường độ nén và giảm độ rỗng. Tuy nhiên, hàm lượng bột đá quá cao làm tăng bề mặt riêng của cốt liệu. Dẫn đến tăng nhu cầu nước và giảm cường độ, tăng co ngót sấy. Nghiên cứu đã đánh giá ngưỡng tối ưu của hàm lượng bột đá. Đảm bảo cân bằng giữa cường độ và biến dạng. Ngoài ra, đá gốc sản xuất cát nghiền cũng có ảnh hưởng. Cát nghiền từ các loại đá khác nhau (đá vôi, granit) có tính chất khác biệt. Điều này dẫn đến sự thay đổi trong cường độ và co ngót của bê tông. Đánh giá này giúp lựa chọn nguồn vật liệu phù hợp. Nó tối ưu hóa hiệu suất bê tông cho xây dựng cầu. Cung cấp dữ liệu để kiểm soát chất lượng cốt liệu nhỏ.

4.3. Phân tích kết quả thực nghiệm biến dạng co ngót

Phân tích kết quả thực nghiệm biến dạng co ngót là một phần quan trọng. Các phép đo co ngót sấy và co ngót tự sinh được tổng hợp và đánh giá. Kết quả cho thấy biến dạng co ngót phụ thuộc vào tỉ lệ phối trộn cát nghiền/cát mịn. Nó cũng phụ thuộc vào hàm lượng bột đá và loại đá gốc. Bê tông sử dụng tỉ lệ cát nghiền không tối ưu có thể cho co ngót lớn hơn. Điều này dẫn đến nguy cơ nứt nẻ sớm. Phân tích cũng so sánh kết quả thực nghiệm với các mô hình dự báo hiện có. Nhận xét về sự phù hợp của các mô hình này. Xác định các yếu tố vật liệu có ảnh hưởng mạnh nhất đến co ngót. Các phát hiện này là cơ sở để xây dựng công thức dự báo riêng. Công thức này phù hợp với bê tông sử dụng cát nghiền từ đá trong điều kiện Việt Nam. Đảm bảo tính chính xác cao hơn trong thiết kế kết cấu cầu.

V.Tối ưu hóa bê tông cát nghiền giảm co ngót hiệu quả

Việc tối ưu hóa thành phần bê tông là mục tiêu cuối cùng của nghiên cứu. Mục tiêu là phát triển công thức bê tông có biến dạng co ngót thấp. Đồng thời vẫn đảm bảo các đặc trưng cơ học cần thiết cho xây dựng cầu. Kết quả thực nghiệm đã được sử dụng để xây dựng công thức dự báo biến dạng co ngót. Công thức này phản ánh chính xác hơn hành vi của bê tông sử dụng cát nghiền từ đá. Việc ứng dụng các kết quả này vào thực tiễn có ý nghĩa lớn. Nó giúp giảm thiểu rủi ro nứt nẻ và hư hỏng kết cấu. Nâng cao tuổi thọ và an toàn của các công trình cầu. Các giải pháp kiểm soát biến dạng dài hạn cũng được đề xuất. Bao gồm điều chỉnh tỉ lệ nước/xi măng, sử dụng phụ gia. Hoặc lựa chọn cốt liệu nhỏ phù hợp. Tối ưu hóa bê tông cát nhân tạo là bước tiến quan trọng. Đảm bảo sự bền vững của hạ tầng giao thông trong tương lai. Đây là giải pháp thiết thực cho ngành xây dựng.

5.1. Xây dựng công thức dự báo co ngót thực nghiệm

Từ kết quả thực nghiệm chi tiết, một công thức dự báo biến dạng co ngót được xây dựng. Công thức này dựa trên các thông số vật liệu đã được kiểm soát. Bao gồm tỉ lệ phối trộn cát nghiền/cát mịn, hàm lượng bột đá và loại xi măng. Nó tính đến ảnh hưởng của môi trường và kích thước cấu kiện. Công thức này được phát triển để cải thiện độ chính xác. Độ chính xác cao hơn so với các mô hình tiêu chuẩn hiện hành. Đặc biệt là khi áp dụng cho bê tông sử dụng cát nhân tạo. Việc xây dựng công thức này là một đóng góp quan trọng của nghiên cứu. Nó cung cấp một công cụ đáng tin cậy cho kỹ sư thiết kế. Dùng để dự báo và kiểm soát co ngót bê tông trong xây dựng cầu. Công thức này cũng có thể được sử dụng để tối ưu hóa cấp phối. Đảm bảo bê tông đạt yêu cầu về cả cường độ và độ bền dài hạn. Nó là cầu nối giữa nghiên cứu lý thuyết và ứng dụng thực tiễn.

5.2. Ứng dụng kết quả tối ưu thành phần bê tông

Các kết quả tối ưu về tỉ lệ phối trộn cát nghiền/cát mịn đã được xác định. Hàm lượng bột đá tối ưu cũng được đề xuất. Những thông tin này có thể được ứng dụng trực tiếp vào việc thiết kế cấp phối bê tông. Cụ thể là cho các dự án xây dựng cầu. Việc điều chỉnh thành phần bê tông dựa trên các phát hiện này giúp giảm co ngót. Đồng thời duy trì hoặc cải thiện cường độ. Ứng dụng này mang lại lợi ích kinh tế và kỹ thuật đáng kể. Giảm chi phí sửa chữa và bảo trì công trình trong tương lai. Nâng cao chất lượng tổng thể của kết cấu. Các khuyến nghị cụ thể về lựa chọn vật liệu và tỉ lệ pha trộn được đưa ra. Điều này giúp các nhà thầu và kỹ sư dễ dàng áp dụng vào thực tế. Đảm bảo hiệu quả tối đa khi sử dụng cát nhân tạo. Nó cũng góp phần vào việc chuẩn hóa quy trình sử dụng vật liệu mới. Tạo ra các cây cầu bền vững hơn với thời gian.

5.3. Kiểm soát biến dạng dài hạn trong kết cấu cầu

Biến dạng dài hạn, bao gồm co ngót và từ biến, ảnh hưởng lớn đến kết cấu cầu. Đặc biệt là độ võng và sự hình thành độ vồng của dầm Super T. Nghiên cứu phân tích ảnh hưởng của biến dạng co ngót đến độ võng. Đề xuất các biện pháp kiểm soát biến dạng dài hạn. Các giải pháp có thể bao gồm sử dụng xi măng ít co ngót, phụ gia giảm co ngót. Hoặc kỹ thuật bảo dưỡng bê tông hiệu quả. Việc kiểm soát biến dạng dài hạn là tối quan trọng. Đảm bảo tính toàn vẹn và an toàn của cầu trong suốt tuổi thọ. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở để thiết kế các kết cấu chịu lực bền vững. Đặc biệt là cho các dầm bê tông cốt thép dự ứng lực. Giảm thiểu rủi ro nứt nẻ và biến dạng quá mức. Nâng cao khả năng phục vụ của công trình. Đảm bảo các tiêu chuẩn kỹ thuật về biến dạng và chuyển vị. Góp phần vào sự phát triển bền vững của hạ tầng giao thông.

Mục lục chi tiết luận án

MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ BÊ TÔNG VÀ BIẾN DẠNG CO NGÓT CỦA BÊ TÔNG SỬ DỤNG CÁT MỊN PHỐI TRỘN CÁT NGHIỀN TỪ ĐÁ
1.1. Giới thiệu về vật liệu cát hỗn hợp phối trộn cát nghiền với cát mịn
1.2. Các nghiên cứu về bê tông sử dụng cát mịn phối trộn cát nghiền trên thế giới
1.3. Ảnh hƣởng của tỉ lệ phối trộn cát nghiền với cát sông đến tính năng cơ học và biến dạng co ngót của bê tông
1.4. Ảnh hƣởng của hàm lƣợng bột đá đến đặc trƣng cơ học và biến dạng co ngót của bê tông
1.5. Ảnh hƣởng của đá gốc sản xuất cát nghiền đến đặc trƣng cơ học và co ngót của bê tông
1.6. Các nghiên cứu cƣờng độ và biến dạng co ngót của bê tông sử dụng cát mịn phối trộn cát nghiền ở Việt Nam
1.7. Các nghiên cứu xác định ảnh hƣởng của biến dạng co ngót đến độ cong/độ võng của dầm bê tông cốt thép
1.8. Kết luận chƣơng 1
2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT NGHIÊN CỨU BIẾN DẠNG CO NGÓT CỦA BÊ TÔNG CÓ SỬ DỤNG CÁT MỊN PHỐI TRỘN CÁT NGHIỀN TỪ ĐÁ
2.1. Co ngót bê tông
2.2. Các yếu tố ảnh hƣởng đến biến dạng co ngót của bê tông
2.3. Các yếu tố ảnh hƣởng đến biến dạng co ngót của bê tông có sử dụng cát mịn phối trộn cát ghiền
2.4. Một số mô hình dự báo biến dạng co ngót của bê tông theo các tiêu chuẩn hiện hành
2.4.1. Tiêu chuẩn Việt Nam 11823:2017
2.4.2. Tiêu chuẩn ACI 209
2.4.3. Tiêu chuẩn châu Âu CEB FIP 2010
2.4.4. Tiêu chuẩn EUROCODE 2
2.4.5. Tiêu chuẩn Anh quốc BS 8110
2.4.6. Tiêu chuẩn Xây dựng Nga
2.4.7. Tiêu chuẩn Úc AS 3600
2.4.8. Tiêu chuẩn Nhật Bản JCSE 2007
2.4.9. Tiêu chuẩn ngành 22 TCN 272-05
2.4.10. Tiêu chuẩn Việt Nam TCVN 5574:2012
2.5. Phân tích, đánh giá các mô hình tính toán biến dạng co ngót
2.6. Nhận xét về mô hình dự báo co ngót
2.7. Phƣơng pháp thực nghiệm xác định biến dạng co ngót của bê tông theo các tiêu chuẩn hiện hành
2.8. Xây dựng công thức dự báo biến dạng co ngót của bê tông từ kết quả thực nghiệm
2.9. Ảnh hƣởng của co ngót đến biến dạng dài hạn của dầm bê tông cốt thép
2.10. Ảnh hƣởng của biến dạng co ngót đến độ võng của dầm bê tông cốt thép
2.11. Phân tích ảnh hƣởng của biến dạng dài hạn đến sự hình thành và phát triển độ vồng của dầm Super T
2.12. Kết luận chƣơng 2
3. CHƯƠNG 3: NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM VÀ PHÂN TÍCH, ĐÁNH GIÁ ẢNH HƢỞNG CỦA TÍNH CHẤT VẬT LIỆU CÁT MỊN PHỐI TRỘN CÁT NGHIỀN ĐẾN CÁC ĐẶC TRƢNG CƠ HỌC VÀ BIẾN DẠNG CO NGÓT CỦA BÊ TÔNG TỪ ĐÁ
3.1. Kết quả khảo sát một số mỏ cát mịn và cát nghiền khu vực đồng bằng sông Cửu Long
3.1.1. Kết quả khảo sát các mỏ cát mịn
3.1.2. Kết quả khảo sát các mỏ cát nghiền
3.2. Kết quả phối trộn cát nghiền với cát mịn thành cát hỗn hợp
3.3. Thiết kế thành phần bê tông
3.3.1. Phƣơng pháp tính toán
3.3.2. Vật liệu sử dụng
3.3.3. Xác định cấp phối tối ƣu theo lý thuyết Fuller
3.4. Công tác thí nghiệm các đặc trƣng cƣờng độ bê tông
3.5. Kết quả thí nghiệm
3.5.1. Ảnh hƣởng của tỉ lệ trộn CN/CM đến các đặc trƣng cơ học của bê tông
3.5.2. Ảnh hƣởng của hàm lƣợng bột đá đến các đặc trƣng cơ học của bê tông
3.5.3. Ảnh hƣởng của đá gốc sản xuất cát nghiền
3.6. Phân tích kết quả thí nghiệm
3.6.1. Phân tích ảnh hƣởng của tỉ lệ trộn cát nghiền/cát mịn đến các đặc trƣng cơ học của bê tông
3.6.2. Phân tích ảnh hƣởng của hàm lƣợng bột đá đến các đặc trƣng cơ học của bê tông
3.7. Phân tích ảnh hƣởng của đá gốc sản xuất cát nghiền đến các các đặc trƣng cơ học của bê tông
3.8. Thiết lập phƣơng trình quan hệ giữa các tính chất của vật liệu với tính năng cơ học của bê tông
3.8.1. Phƣơng trình quan hệ giữa tỉ lệ trộn cát nghiền/cát mịn với các tính năng cơ học của bê tông
3.8.2. Phƣơng trình quan hệ giữa hàm lƣợng bột đá với các tính năng cơ học của bê tông
3.9. Nội dung thí nghiệm biến dạng co ngót bê tông
3.9.1. Kế hoạch thí nghiệm
3.9.2. Buồng khí hậu
3.9.3. Mẫu thí nghiệm biến dạng co ngót
3.9.4. Quy trình đo biến dạng co ngót
3.9.5. Tính toán kết quả
3.10. Kết quả thí nghiệm co ngót
3.10.1. Nhóm 1: Biến dạng co ngót của các tổ mẫu thay đổi tỉ lệ phối trộn CN/CM
3.10.2. Nhóm 2: Biến dạng co ngót của các tổ mẫu thay đổi hàm lƣợng bột đá
3.10.3. Nhóm 3: Biến dạng co ngót của các tổ mẫu thay đổi loại đá gốc sản xuất cát nghiền
3.10.4. Nhóm 4: Biến dạng co ngót của các tổ mẫu đƣợc so sánh với mẫu đối chứng bê tông sử dụng cát vàng sông Lô
3.10.5. Nhóm 5: Biến dạng co ngót của các tổ mẫu đƣợc so sánh với các tiêu chuẩn hiện hành
3.10.6. Nhóm 6: Ảnh hƣởng của biến dạng co ngót đến sự làm việc của kết cấu bê tông
3.11. Phân tích, đánh giá ảnh hƣởng của tính chất vật liệu đến biến dạng co ngót
3.11.1. Nhóm 1: Ảnh hƣởng của tỉ lệ phối trộn CN/CM
3.11.2. Nhóm 2: Ảnh hƣởng của hàm lƣợng bột đá
3.11.3. Nhóm 3: Ảnh hƣởng của đá gốc sản xuất cát nghiền
3.12. Nhóm 4: So sánh biến dạng do co ngót của bê tông cát mịn phối trộn cát nghiền với bê tông vàng sông Lô
3.13. Nhóm 5: So sánh kết quả nghiên cứu với các tiêu chuẩn hiện hành
3.14. Nhóm 6: Ảnh hƣởng của ứng suất do co ngót đến kết cấu bê tông
3.15. Xây dựng công thức xác định biến dạng co ngót bê tông có sử dụng cát mịn phối trộn cát ghiền
3.15.1. Xây dựng công thức theo tiêu chuẩn CEB FIP 2010
3.15.2. Xây dựng công thức theo tiêu chuẩn ACI 209
3.16. Kết luận chƣơng 3
4. CHƯƠNG 4: PHÂN TÍCH ẢNH HƢỞNG CỦA CO NGÓT ĐẾN BIẾN DẠNG DÀI HẠN CỦA KẾT CẤU DẦM BÊ TÔNG CỐT THÉP
4.1. Nghiên cứu thực nghiệm xác định độ võng dài hạn của dầm BTCT do biến dạng co ngót của bê tông
4.1.1. Xây dựng mô hình thí nghiệm
4.1.2. Chế tạo mẫu thí nghiệm
4.1.3. Bố trí dụng cụ đo
4.1.4. Các bƣớc tiến hành thí nghiệm
4.1.5. Xử lý kết quả thí nghiệm
4.1.6. Đánh giá kết quả đo theo các tiêu chuẩn tính toán hiện hành
4.2. Xây dựng công thức quan hệ giữa mô đun đàn hồi với biến dạng co ngót và độ võng
4.2.1. Lập công thức theo phƣơng pháp lực nén tƣơng đƣơng
4.2.2. Kết quả tính toán ứng suất kéo tại đáy dầm
4.2.3. Kết quả tính toán độ võng của dầm theo nguyên lý ứng suất biến dạng
4.2.4. Công thức xác định mô đun đàn hồi có hiệu từ kết quả thực nghệm
4.3. Phân tích ảnh hƣởng của biến dạng co ngót và trình tự thi công đến biến dạng dài hạn của dầm bê tông dự ứng lực căng trƣớc Super T
4.3.1. Cấu tạo dầm Super T
4.3.2. Các thông số về vật liệu đầu vào
4.3.3. Kết quả theo dõi độ vồng các dầm Super T tại hiện trƣờng
4.3.4. Kết quả tính toán độ vồng từ các số liệu đo biến dạng co ngót
4.4. Nghiên cứu tính toán ảnh hƣởng quá trình thi công đến biến dạng dài hạn của dầm Super T
4.5. Kết luận chƣơng 4
KẾT LUẬN – KIẾN NGHỊ
CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC 1: KẾT QUẢ THÍ NGHIỆM VẬT LIỆU
PHỤ LỤC 2: THIẾT KẾ THÀNH PHẦN BÊ TÔNG VÀ CÁC KẾT QUẢ THÍ NGHIỆM TÍNH NĂNG CƠ HỌC CỦA BÊ TÔNG
PHỤ LỤC 3: KẾT QUẢ ĐO BIẾN DẠNG CO NGÓT CỦA BÊ TÔNG
PHỤ LỤC 4: THUẬT TOÁN TỐI ƢU HÓA BẦY ĐÀN (PSO)
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu đặc trưng co ngót của bê tông sử dụng cát mịn phối trộn cát nghiền từ đá trong xây dựng cầu

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (205 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC GIAO THÔNG VẬN TẢI NGUYỄN ĐỨC DŨNG NGHIÊN CỨU ĐẶC TRƢNG CO NGÓT CỦA BÊ TÔNG SỬ DỤNG CÁT MỊN PHỐI TRỘN CÁT NGHIỀN TỪ ĐÁ TRONG XÂY DỰNG CẦU LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÀ NỘI – NĂM 2022 i BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC GIAO THÔNG VẬN TẢI NGUYỄN ĐỨC DŨNG NGHIÊN CỨU ĐẶC TRƢNG CO NGÓT CỦA BÊ TÔNG SỬ DỤNG CÁT MỊN PHỐI TRỘN CÁT NGHIỀN TỪ ĐÁ TRONG XÂY DỰNG CẦU Ngành: Kỹ thuật Xây dựng Công trình Giao thông Mã số: 958.05 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC 1: PGS. NGUYỄN DUY TIẾN 2: TS. THÁI KHẮC CHIẾN HÀ NỘI – NĂM 2022 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả trong luận án là trung thực và chƣa từng đƣợc ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác.

Nghiên cứu sinh NGUYỄN ĐỨC DŨNG LỜI CẢM ƠN Tác giả xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến thầy giáo hƣớng dẫn: PGS. Nguyễn Duy Tiến, TS. Thái Khắc Chiến đã tận tình hƣớng dẫn, giúp đỡ, tạo điều kiện và động viên trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án. Tác giả chân thành cảm ơn tập thể các thầy, cô bộ môn Cầu Hầm, bộ môn Vật liệu Xây dựng và khoa Đào tạo Sau đại học trƣờng Đại học Giao thông vận tải đã tạo điều kiện thuận lợi giúp đỡ và hƣớng dẫn trong suốt thời gian tác giả nghiên cứu tại Bộ môn và khoa.

Tác giả trân trọng cảm ơn tập thể các thầy, cô trƣờng Đại học Giao thông vận tải đã đóng góp nhiều ý kiến quý báu và có giá trị cho nội dung đề tài luận án. Tác giả xin bày tỏ lòng biết ơn các bạn bè, đồng nghiệp tận tình giúp đỡ và động viên trong suốt quá trình tác giả học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án. Cuối cùng, tác giả xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới các thành viên gia đình đã thông cảm tạo điều kiện và chia sẻ những khó khăn trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án. MỤC LỤC Trang MỤC LỤC.

iv DANH MỤC BẢNG BIỂU. viii DANH MỤC HÌNH VẼ. x DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT VÀ KÝ HIỆU. xiv MỞ ĐẦU.

1 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ BÊ TÔNG VÀ BIẾN DẠNG CO NGÓT CỦA BÊ TÔNG SỬ DỤNG CÁT MỊN PHỐI TRỘN CÁT NGHIỀN TỪ ĐÁ. Giới thiệu về vật liệu cát hỗn hợp phối trộn cát nghiền với cát mịn. Các nghiên cứu về bê tông sử dụng cát mịn phối trộn cát nghiền trên thế giới.1 Ảnh hƣởng của tỉ lệ phối trộn cát nghiền với cát sông đến tính năng cơ học và biến dạng co ngót của bê tông.2 Ảnh hƣởng của hàm lƣợng bột đá đến đặc trƣng cơ học và biến dạng co ngót của bê tông.3 Ảnh hƣởng của đá gốc sản xuất cát nghiền đến đặc trƣng cơ học và co ngót của bê tông.3 Các nghiên cứu cƣờng độ và biến dạng co ngót của bê tông sử dụng cát mịn phối trộn cát nghiền ở Việt Nam.4 Các nghiên cứu xác định ảnh hƣởng của biến dạng co ngót đến độ cong/độ võng của dầm bê tông cốt thép.5 Kết luận chƣơng 1. 27 CHƢƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT NGHIÊN CỨU BIẾN DẠNG CO NGÓT CỦA BÊ TÔNG CÓ SỬ DỤNG CÁT MỊN PHỐI TRỘN CÁT NGHIỀN TỪ ĐÁ.1 Co ngót bê tông.2 Các yếu tố ảnh hƣởng đến biến dạng co ngót của bê tông.3 Các yếu tố ảnh hƣởng đến biến dạng co ngót của bê tông có sử dụng cát mịn phối trộn cát ghiền.4 Một số mô hình dự báo biến dạng co ngót của bê tông theo các tiêu chuẩn hiện hành.1 Tiêu chuẩn Việt Nam 11823:2017.2 Tiêu chuẩn ACI 209.3 Tiêu chuẩn châu Âu CEB FIP 2010.4 Tiêu chuẩn EUROCODE 2.5 Tiêu chuẩn Anh quốc BS 8110.6 Tiêu chuẩn Xây dựng Nga.7 Tiêu chuẩn Úc AS 3600.8 Tiêu chuẩn Nhật Bản JCSE 2007.

Tiêu chuẩn ngành 22 TCN 272-05.10 Tiêu chuẩn Việt Nam TCVN 5574:2012.11 Phân tích, đánh giá các mô hình tính toán biến dạng co ngót.12 Nhận xét về mô hình dự báo co ngót.5 Phƣơng pháp thực nghiệm xác định biến dạng co ngót của bê tông theo các tiêu chuẩn hiện hành.6 Xây dựng công thức dự báo biến dạng co ngót của bê tông từ kết quả thực nghiệm.7 Ảnh hƣởng của co ngót đến biến dạng dài hạn của dầm bê tông cốt thép.1 Ảnh hƣởng của biến dạng co ngót đến độ võng của dầm bê tông cốt thép.2 Phân tích ảnh hƣởng của biến dạng dài hạn đến sự hình thành và phát triển độ vồng của dầm Super T. Kết luận chƣơng 2. 53 CHƢƠNG 3: NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM VÀ PHÂN TÍCH, ĐÁNH GIÁ ẢNH HƢỞNG CỦA TÍNH CHẤT VẬT LIỆU CÁT MỊN PHỐI TRỘN CÁT NGHIỀN ĐẾN CÁC ĐẶC TRƢNG CƠ HỌC VÀ BIẾN DẠNG CO NGÓT CỦA BÊ TÔNG TỪ ĐÁ.1 Kết quả khảo sát một số mỏ cát mịn và cát nghiền khu vực đồng bằng sông Cửu Long.1 Kết quả khảo sát các mỏ cát mịn.2 Kết quả khảo sát các mỏ cát nghiền.2 Kết quả phối trộn cát nghiền với cát mịn thành cát hỗn hợp.3 Thiết kế thành phần bê tông.1 Phƣơng pháp tính toán.2 Vật liệu sử dụng.3 Xác định cấp phối tối ƣu theo lý thuyết Fuller.4 Công tác thí nghiệm các đặc trƣng cƣờng độ bê tông.5 Kết quả thí nghiệm.1 Ảnh hƣởng của tỉ lệ trộn CN/CM đến các đặc trƣng cơ học của bê tông.2 Ảnh hƣởng của hàm lƣợng bột đá đến các đặc trƣng cơ học của bê tông.3 Ảnh hƣởng của đá gốc sản xuất cát nghiền.6 Phân tích kết quả thí nghiệm.1 Phân tích ảnh hƣởng của tỉ lệ trộn cát nghiền/cát mịn đến các đặc trƣng cơ học của bê tông.2 Phân tích ảnh hƣởng của hàm lƣợng bột đá đến các đặc trƣng cơ học của bê tông 66 3.3 Phân tích ảnh hƣởng của đá gốc sản xuất cát nghiền đến các các đặc trƣng cơ học của bê tông.7 Thiết lập phƣơng trình quan hệ giữa các tính chất của vật liệu với tính năng cơ học của bê tông.1 Phƣơng trình quan hệ giữa tỉ lệ trộn cát nghiền/cát mịn với các tính năng cơ học của bê tông.2 Phƣơng trình quan hệ giữa hàm lƣợng bột đá với các tính năng cơ học của bê tông 68 3.8 Nội dung thí nghiệm biến dạng co ngót bê tông.1 Kế hoạch thí nghiệm.2 Buồng khí hậu.3 Mẫu thí nghiệm biến dạng co ngót.4 Quy trình đo biến dạng co ngót.5 Tính toán kết quả.9 Kết quả thí nghiệm co ngót.1 Nhóm 1: Biến dạng co ngót của các tổ mẫu thay đổi tỉ lệ phối trộn CN/CM.2 Nhóm 2: Biến dạng co ngót của các tổ mẫu thay đổi hàm lƣợng bột đá.3 Nhóm 3: Biến dạng co ngót của các tổ mẫu thay đổi loại đá gốc sản xuất cát nghiền.4 Nhóm 4: Biến dạng co ngót của các tổ mẫu đƣợc so sánh với mẫu đối chứng bê tông sử dụng cát vàng sông Lô.5 Nhóm 5: Biến dạng co ngót của các tổ mẫu đƣợc so sánh với các tiêu chuẩn hiện hành.6 Nhóm 6: Ảnh hƣởng của biến dạng co ngót đến sự làm việc của kết cấu bê tông .10 Phân tích, đánh giá ảnh hƣởng của tính chất vật liệu đến biến dạng co ngót.1 Nhóm 1: Ảnh hƣởng của tỉ lệ phối trộn CN/CM.2 Nhóm 2: Ảnh hƣởng của hàm lƣợng bột đá.3 Nhóm 3: Ảnh hƣởng của đá gốc sản xuất cát nghiền.11 Nhóm 4: So sánh biến dạng do co ngót của bê tông cát mịn phối trộn cát nghiền với bê tông vàng sông Lô.12 Nhóm 5: So sánh kết quả nghiên cứu với các tiêu chuẩn hiện hành.13 Nhóm 6: Ảnh hƣởng của ứng suất do co ngót đến kết cấu bê tông.14 Xây dựng công thức xác định biến dạng co ngót bê tông có sử dụng cát mịn phối trộn cát ghiền.1 Xây dựng công thức theo tiêu chuẩn CEB FIP 2010.2 Xây dựng công thức theo tiêu chuẩn ACI 209.15 Kết luận chƣơng 3. 97 CHƢƠNG 4: PHÂN TÍCH ẢNH HƢỞNG CỦA CO NGÓT ĐẾN BIẾN DẠNG DÀI HẠN CỦA KẾT CẤU DẦM BÊ TÔNG CỐT THÉP.1 Nghiên cứu thực nghiệm xác định độ võng dài hạn của dầm BTCT do biến dạng co ngót của bê tông.2 Xây dựng mô hình thí nghiệm.3 Chế tạo mẫu thí nghiệm.4 Bố trí dụng cụ đo.5 Các bƣớc tiến hành thí nghiệm.6 Xử lý kết quả thí nghiệm.7 Đánh giá kết quả đo theo các tiêu chuẩn tính toán hiện hành.2 Xây dựng công thức quan hệ giữa mô đun đàn hồi với biến dạng co ngót và độ võng.1 Lập công thức theo phƣơng pháp lực nén tƣơng đƣơng.2 Kết quả tính toán ứng suất kéo tại đáy dầm.3 Kết quả tính toán độ võng của dầm theo nguyên lý ứng suất biến dạng.4 Công thức xác định mô đun đàn hồi có hiệu từ kết quả thực nghệm.3 Phân tích ảnh hƣởng của biến dạng co ngót và trình tự thi công đến biến dạng dài hạn của dầm bê tông dự ứng lực căng trƣớc Super T.1 Cấu tạo dầm Super T.2 Các thông số về vật liệu đầu vào.3 Kết quả theo dõi độ vồng các dầm Super T tại hiện trƣờng.4 Kết quả tính toán độ vồng từ các số liệu đo biến dạng co ngót.4 Nghiên cứu tính toán ảnh hƣởng quá trình thi công đến biến dạng dài hạn của dầm Super T.

Kết luận chƣơng 4. 124 KẾT LUẬN – KIẾN NGHỊ. 125 CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 127 TÀI LIỆU THAM KHẢO.

128 PHỤ LỤC 1: KẾT QUẢ THÍ NGHIỆM VẬT LIỆU. 136 PHỤ LỤC 2: THIẾT KẾ THÀNH PHẦN BÊ TÔNG VÀ CÁC KẾT QUẢ THÍ NGHIỆM TÍNH NĂNG CƠ HỌC CỦA BÊ TÔNG. 146 PHỤ LỤC 3: KẾT QUẢ ĐO BIẾN DẠNG CO NGÓT CỦA BÊ TÔNG.161 PHỤ LỤC 4: THUẬT TOÁN TỐI ƢU HÓA BẦY ĐÀN (PSO).182 DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 2.1 Phƣơng pháp thực nghiệm xác định biến dạng co ngót của bê tông trong các tiêu chuẩn hiện hành.1 Thành phần hạt và mô đun độ lớn của cát.2 Bảng phân tích thành phần hạt cốt liệu của các cấp phối BTXM.3 Hệ số bình phƣơng nhỏ nhất theo Fuller.4 Số lƣợng các tổ hợp và các mẫu thí nghiệm.5 Thông số các tổ mẫu thí nghiệm. Kết quả đo biến dạng co ngót của các tổ mẫu TM1, TM2, TM3, TM4, TM5,TM6, TM7, TM8, TM9.

Kết quả đo biến dạng co ngót của các tổ mẫuTM2, TM13, TM14, TM15, TM5, TM16, TM17, TM18, TM8, TM19, TM20, TM21. Kết quả đo biến dạng co ngót của các tổ mẫu TM1, TM2, TM3, TM28, TM29, TM30, TM31, TM32, TM3373. Kết quả đo biến dạng co ngót của các tổ mẫu TM4, TM5, TM6; TM34, TM35, TM36 và TM49, TM50, TM51. Kết quả đo biến dạng co ngót của các tổ mẫu TM7, TM8, TM9; TM37, TM38, TM39 và TM52, TM53, TM54.

Kết quả đo biến dạng co ngót của các tổ mẫu TM1, TM2, TM3, TM28, TM29, TM30, TM31, TM32, TM33 và TM10.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Đức Dũng (2022). Nghiên cứu đặc trưng co ngót của bê tông sử dụng cát mịn phối trộn cát nghiền từ đá trong xây dựng cầu [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Giao thông vận tải]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-xay-dung-kien-truc/ky-thuat-xay-dung-cau-duong/dac-trung-co-ngot-cua-be-tong-su-dung-cat-min-phoi-tron-cat-nghien-tu-da-trong

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu đặc trưng co ngót của bê tông sử dụng cát mịn phối trộn cát nghiền từ đá trong xây dựng cầu" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu đặc tính co ngót bê tông sử dụng cát mịn kết hợp cát nghiền đá xây dựng cầu, đánh giá ảnh hưởng đến độ bền kết cấu.

Luận án "Nghiên cứu đặc trưng co ngót của bê tông sử dụng cát mịn phối trộn cát nghiền từ đá trong xây dựng cầu" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Giao thông vận tải. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Nghiên cứu đặc trưng co ngót của bê tông sử dụng cát mịn phối trộn cát nghiền từ đá trong xây dựng cầu" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu đặc trưng co ngót của bê tông sử dụng cát mịn phối trộn cát nghiền từ đá trong xây dựng cầu" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật Xây dựng Công trình Giao thông. Danh mục: Kỹ Thuật Xây Dựng Cầu Đường.

Luận án "Nghiên cứu đặc trưng co ngót của bê tông sử dụng cát mịn phối trộn cát nghiền từ đá trong xây dựng cầu" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu đặc trưng co ngót của bê tông sử dụng cát mịn phối trộn cát nghiền từ đá trong xây dựng cầu" có 205 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu đặc trưng co ngót của bê tông sử dụng cát mịn phối trộn cát nghiền từ đá trong xây dựng cầu" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter