Luận án Tiến sĩ: Hệ đo thông số quang dùng DSP và ứng dụng, Nguyễn Tuấn Anh
Luận án tiến sĩ nghiên cứu xây dựng hệ đo thông số quang. Sử dụng công nghệ xử lý tín hiệu số hiện đại và các ứng dụng đột phá trong vật lý.
Vật lý Vô tuyến và Điện tử
Luan An
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
155
Thời gian đọc
24 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Tổng quan hệ đo thông số quang dùng DSP hiện đại
Việc đo lường các thông số quang học đóng vai trò quan trọng trong nhiều lĩnh vực, từ vật lý cơ bản đến ứng dụng môi trường. Các phương pháp truyền thống thường gặp hạn chế về độ chính xác và tốc độ xử lý. Nghiên cứu này tập trung xây dựng một hệ đo quang học tiên tiến, tích hợp công nghệ xử lý tín hiệu số (DSP) để khắc phục những nhược điểm đó. Hệ thống mới mang lại khả năng phân tích thông số quang học một cách hiệu quả hơn, đảm bảo dữ liệu đáng tin cậy. Công nghệ DSP cho phép xử lý tín hiệu thời gian thực, giảm nhiễu, và thực hiện các thuật toán phức tạp, nâng cao đáng kể chất lượng kết quả đo. Ứng dụng của hệ đo này rất rộng rãi, đặc biệt trong giám sát chất lượng nước và nghiên cứu các mẫu vật lý sinh học.
1.1. Mục tiêu và tầm quan trọng của đo thông số quang
Việc xác định chính xác các thông số quang học là cần thiết. Những thông số này bao gồm hệ số hấp thụ quang, độ truyền qua, độ phản xạ quang và mật độ quang học. Chúng cung cấp thông tin quý giá về tính chất vật lý của vật liệu hoặc thành phần trong dung dịch. Trong vật lý, việc này giúp hiểu rõ tương tác ánh sáng với vật chất. Trong môi trường, nó hỗ trợ giám sát chất lượng nước, phát hiện các chất ô nhiễm, và theo dõi sự phát triển của tảo. Các phương pháp cũ thường tốn thời gian, yêu cầu lấy mẫu thủ công, và có độ chính xác chưa cao, đặc biệt khi cần phân tích nhanh các biến động trong môi trường tự nhiên.
1.2. Xu hướng công nghệ xử lý tín hiệu số trong hệ đo
Công nghệ xử lý tín hiệu số (DSP) đại diện cho một bước tiến lớn trong thiết kế hệ đo quang học. DSP cho phép thu thập dữ liệu với tốc độ cao, thực hiện các phép tính phức tạp ngay lập tức. Bộ xử lý DSP có khả năng lọc nhiễu hiệu quả, cải thiện tỉ lệ tín hiệu trên nhiễu. Nó cũng hỗ trợ các thuật toán xử lý tiên tiến như biến đổi Fourier nhanh (FFT), giúp phân tích phổ tín hiệu một cách chi tiết. Điều này làm tăng độ tin cậy và chính xác của kết quả đo. Việc tích hợp DSP giúp hệ thống linh hoạt hơn, dễ dàng nâng cấp phần mềm để đáp ứng các yêu cầu đo lường khác nhau mà không cần thay đổi phần cứng.
II.Nền tảng lý thuyết cho hệ đo quang học DSP
Nghiên cứu hệ đo quang học dựa trên các nguyên lý vật lý cơ bản về tương tác ánh sáng với vật chất. Các hiện tượng hấp thụ và tán xạ ánh sáng là trọng tâm. Hiểu rõ những hiện tượng này là cơ sở để xác định các thông số quang học như hệ số hấp thụ và hệ số tán xạ. Luận án áp dụng các mô hình lý thuyết tiên tiến như Kubelka-Munk và mô phỏng Monte Carlo. Những mô hình này giúp mô tả quá trình lan truyền ánh sáng trong các mẫu phức tạp. Đặc biệt, kỹ thuật quả cầu tích phân là một công cụ hiệu quả để đo lường độ truyền qua và độ phản xạ quang một cách chính xác, tạo dữ liệu đầu vào cho các thuật toán xử lý DSP.
2.1. Tương tác ánh sáng và mẫu vật lý sinh học
Ánh sáng khi truyền qua một môi trường sẽ bị hấp thụ và tán xạ. Hiện tượng hấp thụ xảy ra khi năng lượng photon được chuyển hóa thành các dạng năng lượng khác trong vật liệu, ảnh hưởng đến hệ số hấp thụ quang. Hiện tượng tán xạ là sự đổi hướng của photon khi gặp các hạt trong môi trường. Các yếu tố như kích thước hạt, chỉ số khúc xạ của môi trường và bước sóng ánh sáng ảnh hưởng đến tán xạ. Việc định lượng chính xác các hiện tượng này là chìa khóa để xác định các thông số quang học như độ truyền qua, độ phản xạ quang và mật độ quang học của mẫu. Các mẫu sinh học, như tảo, có cấu trúc phức tạp, đòi hỏi phương pháp đo đạc và phân tích tinh vi.
2.2. Các mô hình và phương pháp phân tích phổ biến
Để phân tích dữ liệu quang học từ các mẫu phức tạp, nhiều mô hình lý thuyết đã được phát triển. Mô hình Kubelka-Munk đơn giản hóa quá trình tán xạ và hấp thụ thành hai hệ số K và S, phù hợp cho môi trường tán xạ khuếch tán. Mô phỏng Monte Carlo là một phương pháp mạnh mẽ hơn, mô phỏng đường đi của từng photon trong môi trường, cung cấp cái nhìn chi tiết về sự lan truyền ánh sáng. Kỹ thuật quả cầu tích phân là một phương pháp thực nghiệm quan trọng. Nó thu thập toàn bộ ánh sáng truyền qua hoặc phản xạ từ mẫu, cho phép đo lường chính xác độ truyền qua và độ phản xạ quang mà không bị ảnh hưởng bởi góc tán xạ.
III.Ứng dụng mô hình và kỹ thuật quả cầu tích phân đôi
Nghiên cứu này đã thành công trong việc áp dụng các mô hình lý thuyết phức tạp vào thiết kế và vận hành hệ đo. Cụ thể, mô hình Kubelka-Munk và mô phỏng Monte Carlo được điều chỉnh để phù hợp với kỹ thuật quả cầu tích phân đôi. Kỹ thuật này nâng cao độ chính xác khi đo độ truyền qua và độ phản xạ quang, đặc biệt với các mẫu có tính chất tán xạ mạnh. Việc kết hợp chặt chẽ giữa lý thuyết và thực nghiệm đảm bảo rằng hệ thống có khả năng phân tích toàn diện các thông số quang học. Thiết kế quang hệ và quả cầu tích phân được tối ưu hóa để thu được dữ liệu chất lượng cao, tiền đề cho quá trình xử lý tín hiệu số bằng DSP.
3.1. Tối ưu mô hình Kubelka Munk cho mẫu dung dịch
Mô hình Kubelka-Munk được điều chỉnh và tối ưu hóa để phân tích các mẫu dung dịch. Mối liên hệ giữa các hệ số K (hấp thụ) và S (tán xạ) trong mô hình K-M với các thông số vật lý thực tế như hệ số hấp thụ quang (µa) và hệ số tán xạ (µs) được thiết lập. Việc này cho phép chuyển đổi kết quả đo thô thành các thông số vật lý có ý nghĩa. Thiết kế quả cầu tích phân phải đảm bảo thu được đầy đủ ánh sáng tán xạ và truyền qua. Thiết kế quang hệ phải tối ưu hóa đường truyền ánh sáng, giảm thiểu mất mát và nhiễu, đảm bảo tín hiệu đầu vào cho quá trình DSP là chất lượng nhất.
3.2. Mô phỏng Monte Carlo trên hệ quả cầu tích phân
Mô phỏng Monte Carlo là một công cụ mạnh mẽ để hiểu rõ hơn quá trình lan truyền ánh sáng trong các mẫu sinh học phức tạp. Quá trình này giúp mô tả chính xác đường đi của từng photon khi nó tương tác với mẫu, bao gồm hấp thụ và tán xạ. Khi kết hợp với kỹ thuật quả cầu tích phân đôi, mô phỏng Monte Carlo cho phép đánh giá hiệu quả thu ánh sáng và ảnh hưởng của các yếu tố thiết kế. Điều này giúp hiệu chỉnh các kết quả đo thực nghiệm, tăng độ chính xác của các thông số quang học thu được. Việc mô phỏng cũng hỗ trợ tối ưu hóa cấu hình quang học của hệ thống trước khi chế tạo.
IV.Xây dựng và kiểm tra hệ đo thông số quang dùng DSP
Quá trình xây dựng hệ đo bao gồm thiết kế phần cứng, chế tạo thiết bị, và phát triển phần mềm điều khiển. Trọng tâm là tích hợp bộ xử lý tín hiệu số (DSP) vào hệ thống để đảm bảo khả năng xử lý dữ liệu nhanh chóng và chính xác. Sơ đồ khối hệ đo được thiết lập chi tiết, bao gồm các cảm biến quang, bộ biến đổi tương tự-số (ADC), và khối DSP. Việc lựa chọn DSP TMS320C6713 là một điểm nhấn, nhờ khả năng tính toán mạnh mẽ của nó. Sau khi chế tạo, hệ thống được kiểm tra nghiêm ngặt với các tín hiệu chuẩn. Mục tiêu là xác minh độ chính xác và độ tin cậy của các phép đo, đảm bảo hệ thống đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật cao.
4.1. Cấu trúc phần cứng và tích hợp DSP TMS320C6713
Hệ đo được thiết kế với cấu hình gồm các khối chức năng chính. Nguồn sáng ổn định chiếu vào mẫu, ánh sáng truyền qua và phản xạ được thu nhận bởi các cảm biến quang. Tín hiệu analog từ cảm biến được số hóa bằng bộ biến đổi ADC độ phân giải cao. Khối xử lý trung tâm là một bộ vi xử lý tín hiệu số (DSP) thuộc dòng TMS320C6713 của Texas Instruments. DSP này có kiến trúc mạnh mẽ, hỗ trợ các phép tính dấu phẩy động, lý tưởng cho việc thực hiện các thuật toán phức tạp như FFT và các bộ lọc số. Việc tích hợp ADC-DSP đòi hỏi phát triển giao diện phần cứng và phần mềm điều khiển để đảm bảo truyền dữ liệu hiệu quả và đồng bộ.
4.2. Khả năng xử lý tín hiệu và tối ưu hóa hệ đo
DSP TMS320C6713 cung cấp khả năng xử lý tín hiệu số vượt trội. Nó thực hiện các thuật toán lọc nhiễu, điều khiển khuếch đại tự động, và các phép biến đổi toán học để trích xuất thông số quang học. Ví dụ, biến đổi Fourier nhanh (FFT) được sử dụng để phân tích các thành phần tần số của tín hiệu. Các bộ lọc số được phát triển để loại bỏ các tần số nhiễu không mong muốn. Sau khi hoàn thiện, hệ thống được kiểm tra với các mẫu chuẩn và so sánh kết quả với các thiết bị đo thương mại. Quá trình tối ưu hóa bao gồm điều chỉnh các thông số quang học, điện tử, và thuật toán DSP để đạt được độ chính xác cao nhất và tốc độ đo nhanh nhất.
V.Ứng dụng thực tiễn hệ đo DSP trong vật lý và môi trường
Hệ đo thông số quang sử dụng DSP đã được thử nghiệm thành công trong nhiều ứng dụng thực tế. Nó chứng minh hiệu quả trong việc đo đạc chính xác các thông số quang học của nhiều loại mẫu khác nhau, từ vật liệu đơn giản đến các dung dịch sinh học phức tạp. Đặc biệt, hệ thống này đã được ứng dụng trong lĩnh vực vật lý môi trường để giám sát chất lượng thủy vực. Khả năng phát hiện và định lượng tảo độc hại là một trong những ứng dụng nổi bật, góp phần vào công tác bảo vệ môi trường và sức khỏe cộng đồng. Việc này nhấn mạnh tiềm năng của công nghệ DSP trong việc cung cấp các giải pháp đo lường tiên tiến và đáng tin cậy cho các thách thức khoa học và kỹ thuật.
5.1. Đo đạc chính xác các thông số quang học mẫu
Hệ đo cho phép xác định một loạt các thông số quang học quan trọng. Chúng bao gồm hệ số hấp thụ quang, độ truyền qua, độ phản xạ quang, và mật độ quang học. Nhờ vào khả năng xử lý tín hiệu số (DSP) mạnh mẽ, hệ thống cung cấp kết quả với độ chính xác và độ lặp lại cao. Điều này đặc biệt hữu ích trong nghiên cứu vật lý vật liệu, nơi cần phân tích chi tiết các tính chất quang học của mẫu. Hệ thống có thể ứng dụng để đo chỉ số khúc xạ hoặc các đặc tính quang học khác của các mẫu dạng phim mỏng, dung dịch, hoặc vật liệu bán dẫn, góp phần vào việc kiểm soát chất lượng và nghiên cứu phát triển vật liệu mới.
5.2. Đánh giá chất lượng nước và phát hiện tảo độc hại
Một trong những ứng dụng quan trọng của hệ đo quang học này là trong giám sát môi trường. Hệ thống có khả năng phân tích các thông số quang học của mẫu nước, từ đó đánh giá chất lượng nước. Đặc biệt, nó được sử dụng để phát hiện và định lượng sự hiện diện của tảo độc hại (HABs - Harmful Algae Blooms). Tảo độc hại có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng cho hệ sinh thái thủy vực và sức khỏe con người. Khả năng đo nhanh và chính xác các thông số quang học liên quan đến tảo, như hệ số hấp thụ quang và tán xạ, cho phép cảnh báo sớm và đưa ra các biện pháp quản lý kịp thời, bảo vệ nguồn nước và đa dạng sinh học.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (155 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN ------------------------------------- Nguyễn Tuấn Anh NGHIÊN CỨU XÂY DỰNG HỆ ĐO THÔNG SỐ QUANG SỬ DỤNG CÔNG NGHỆ XỬ LÝ TÍN HIỆU SỐ VÀ ỨNG DỤNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ VẬT LÝ Hà Nội - 2011 1 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN ------------------------------------------- Nguyễn Tuấn Anh NGHIÊN CỨU XÂY DỰNG HỆ ĐO THÔNG SỐ QUANG SỬ DỤNG CÔNG NGHỆ XỬ LÝ TÍN HIỆU SỐ VÀ ỨNG DỤNG Chuyên ngành: Vật lý Vô tuyến và Điện tử Mã số: 62 44 03 01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ VẬT LÝ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Bạch Gia Dương 2. Vũ Anh Phi Hà Nội - 2011 1 MỤC LỤC Trang LỜI CAM ĐOAN .2 DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT .4 DANH MỤC CÁC BẢNG .6 DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ. TỔNG QUAN VỀ PHƯƠNG PHÁP ĐO THÔNG SỐ QUANG.
Đối tượng thực nghiệm và các vấn ñề liên quan. Mô hình xác ñịnh mức ñộ ô nhiễm môi trường thuỷ vực. Phương pháp truyền thống xác ñịnh thông số tảo. Xu thế hiện nay trên thế giới trong lĩnh vực quan trắc thuỷ vực.
Mô hình quan trắc thủy vực dự kiến. CƠ SỞ LÝ THUYẾT XÂY DỰNG HỆ ĐO THÔNG SỐ QUANG. Tính chất vật lý cơ bản trong tương tác photon - ñối tượng sinh học. Hấp thụ ánh sáng.
Tán xạ ánh sáng. Những thông số cơ bản trong lý thuyết tán xạ. Các phương pháp xác ñịnh hấp thụ và tán xạ phổ biến hiện nay. Mô tả quá trình lan truyền ánh sáng trong các mẫu sinh học.
Lý thuyết chung về mô hình Kubelka-Munk. Lý thuyết chung về quả cầu tích phân. Xác ñịnh thành phần phản xạ và truyền qua bằng quả cầu tích phân. Lý thuyết chung về mô phỏng Monte Carlo.
ÁP DỤNG MÔ HÌNH KUBELKA-MUNK VÀ MÔ PHỎNG MONTE CARLO PHÙ HỢP VỚI KỸ THUẬT QUẢ CẦU TÍCH PHÂN ĐÔI. Áp dụng mô hình Kubelka-Munk cho các mẫu dung dịch. Mối liên hệ giữa các hệ số K, S với µa, µs. Thiết kế quả cầu tích phân.
Thiết kế quang hệ. Mô phỏng Monte Carlo cho các mẫu sinh học. Quá trình di chuyển photon trong mẫu. Mô phỏng Monte Carlo với kỹ thuật quả cầu tích phân ñôi.
XÂY DỰNG HỆ ĐO, CHẾ TẠO THIẾT BỊ VÀ ĐO MẪU. Sơ ñồ khối hệ ño. Hệ ño với cấu hình ño chính xác. Cấu trúc cơ bản của một ñơn vị xử lý tín hiệu số.
Tổng quan về TMS320C6713. Khảo sát khả năng xử lý tín hiệu của DSK TMS320C6713. Thiết kế chế tạo ADC, tích hợp ADC-DSP và phát triển ứng dụng DSP 76 4. Kiểm tra hệ ño với tín hiệu chuẩn lối vào.
Hệ ño với cấu hình ño nhanh. Chế tạo thiết bị. Các khối chức năng. Tối ưu thông số kỹ thuật.
Hình ảnh và thông số kỹ thuật cơ bản của thiết bị. Đo mẫu thủy vực chứa tảo ñộc, hại .122 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC .123 TÀI LIỆU THAM KHẢO.135 DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT ADC Analog to Digital Converter Bộ biến ñổi Tương tự - Số ALU Arithmetic Logic Unit Đơn vị lô gíc số học BOD Biochemical oxygen demand Nhu cầu ôxy sinh học Cache Cache Memory Bộ nhớ ñệm CCS Code Composer Studio Môi trường soạn thảo mã CDOM Colored Dissolved Organic Chất hữu cơ hòa tan có mầu Matter COD Chemical Oxygen Demand Nhu cầu ôxy hóa học CPLD Complex Programmable Logic Mô ñun lô gíc khả trình phức hợp Device DAC Digital to Analog Converter Bộ biến ñổi Số - Tương tự DAGEN Data Generator Bộ tạo dữ liệu DMA Direct Memory Access Truy cập bộ nhớ trực tiếp DSK DSP Starter Kit Bo mạch phát triển Xử lý tín hiệu số DSP Digital Signal Processing Xử lý tín hiệu số EDMA Direct Memory Access Enable Cho phép truy cập bộ nhớ trực tiếp ELISA Enzyme-linked immunosorbent Phân tích kháng nguyên bằng assay Enzyme EMIF External Memory Interface Giao diện bộ nhớ ngoài EOC End of Conversion Kết thúc quá trình biến ñổi FIR Finite Impulse Response Đáp ứng xung hữu hạn g Asymmetric/ Anisotropy Hệ số bất ñối xứng GPS Global Positioning System Hệ thống ñịnh vị toàn cầu HAB Harmful Algae Tảo ñộc, hại HPI Host Port Interface Giao diện chủ I/O Input/Output Vào/Ra IOC Intergovernmental Uỷ ban liên chính phủ về Hải dương Oceanographic Commission học INT Interrupt Tín hiệu ngắt JTAG Joint Test Action Group Bộ nạp nhúng K KM absorption coefficient Hệ số hấp thụ Kubelka-Munk KM Kubelka-Munk Mô hình Kubelka-Munk L Radiance Độ bức xạ M Sphere Multiplier Hệ số nhân của quả cầu tích phân MC Monte Carlo simumations Mô phỏng Monte Carlo McASPs Multichannel audio serial ports Cổng nối tiếp âm thanh ña kênh McBSPs Multichannel buffered serial Cổng nối tiếp ñệm ña kênh ports MERIS Medium Resolution Imaging Đầu thu phổ bức xạ hình ảnh có ñộ Spectrometer phân dải trung bình MODIS Moderate Resolution Imaging Đầu thu phổ bức xạ hình ảnh có ñộ Spectroradiometer phân dải thấp p (x) Probability Hàm mật ñộ xác suất PHG Henyey-Greenstein Scattering Hàm pha tán xạ Henyey-Greenstein Phase PLL Phase Lock Loop Vòng khoá pha Rd Backward Scattering Tán xạ ngược s Stepsize Bước dịch chuyển S KM scattering coefficient Hệ số tán xạ Kubelka-Munk SeaWiFS Sea-viewing Wide Field-of-View Đầu thu quan sát ñại dương trường Sensor nhìn rộng Tc Collimated transmission Thành phần truyền qua chuẩn trực Td Forward Scattering Tán xạ xuôi WHO World Health Organization Tổ chức Y tế Thế giới µa Absorption Coefficient Hệ số hấp thụ µs Scattering Coefficient Hệ số tán xạ µt Total attenuation coefficient Hệ số suy giảm tổng thể θ Deflection Angle Góc lệch ψ Azimuthal Angle Góc phương vị DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 4.1: Thời gian tính toán của DSP ñối với phép nhân hai ma trận n x n .2: Sai khác về biên ñộ giữa tín hiệu chuẩn lối vào với giá trị hiển thị .3: Sai khác về tần số giữa tín hiệu chuẩn lối vào với giá trị hiển thị.4: Tiêu chuẩn nguồn sáng cho việc kiểm tra chất lượng nguồn nước .5: Thông số kỹ thuật cơ bản của chip laser sld102 tại nhiệt ñộ phòng.6: Thông số kỹ thuật của ñầu thu OPT101.7: Số liệu ño trên mẫu sữa tiêu chuẩn với các nồng ñộ khác nhau.8: Số liệu ño µa , µs và g theo MC và KM trên các mẫu sữa tiêu chuẩn .9: Phổ huỳnh quang của tảo phụ thuộc vào bước sóng kích thích.10: Phổ kích thích huỳnh quang của tảo .11: Rd , Td , Tc của tảo P. rhathymum phụ thuộc vào mật ñộ .12: Tỷ lệ µs / µa thay ñổi theo mật ñộ tảo P.13: Rd , Td , Tc của tảo Pseudo-nitzschia phụ thuộc vào mật ñộ .14: Tỷ lệ µs / µa thay ñổi theo mật ñộ tảo Pseudo-nitzschia .15: Rd , Td , Tc của tảo A. minutum phụ thuộc vào mật ñộ .16: Tỷ lệ µs / µa thay ñổi theo mật ñộ tảo A.116 DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ Hình 1.
Các thành phần phản xạ ñược các ñầu cảm biến thu ñược. Thông số hình học liên quan ñến bức xạ thu ñược. Cấu tạo thiết bị ño phổ huỳnh quang của một số loài tảo. Mô hình quan trắc thuỷ vực dự kiến.
Photon bị ñổi hướng do tán xạ. Cơ chế phát huỳnh quang và lân quang. Nguyên lý tán xạ Raman. Đo thành phần hấp thụ.
Đo tán xạ ngược. Đo thành phần tán xạ xuôi. Bức xạ của tia tới trên thể tích ds dA tại vị trí r từ hướng s’ vào hướng s33 Hình 2. Mô hình Kubelka-Munk.
Phản xạ Lambertian. Trao ñổi bức xạ giữa hai yếu tố vi phân của bề mặt khuếch tán. Trao ñổi bức xạ giữa hai phần tử bên trong quả cầu. Bức xạ bên trong quả cầu tích phân.
Mối liên hệ giữa ñộ dọi vào số lần phản xạ. Hệ số nhân phụ thuộc vào tỷ lệ diện tích khe và hệ số phản xạ trong. Đo thành phần phản xạ và truyền qua nhờ quả cầu tích phân. Do tán xạ, photon bị lệnh hướng với góc lệnh θ, và góc phương vị Ψ.
Lấy mẫu biến ngẫu nhiên nhờ sử dụng số ngẫu nhiên ξ. Photon tán xạ với góc θ. Photon tán xạ trong một ñơn vị góc ñặc d ŝ. Mối liên hệ giữa hệ số nhân, hệ số phản xạ và tỷ lệ diện tích khe.
Hệ số phản xạ phụ thuộc vào chất liệu lớp phủ và bước sóng làm việc. Mặt cắt và hình ảnh bên ngoài của quả cầu tích phân kép. Tạo chùm sáng chuẩn trực. Mô tả mối liên hệ giữa góc θ và θi tại mặt trên và mặt dưới mẫu.
Toạ ñộ của photon thay ñổi khi có phản xạ trong. Lưu ñồ mô phỏng MC kết hợp kỹ thuật quả cầu tích phân ñôi. Sơ ñồ khối hệ ño. Kiến trúc cơ bản của một ñơn vị xử lý dữ liệu số.
Kiến trúc bên trong của DSK TMS320C6713. Cấu trúc lõi DSP TMS320C6713. Thời gian tính toán khi sử dụng và không sử dụng cấu trúc song song. Tỷ lệ thời gian tính toán giữa có và không sử dụng cấu trúc song song.
Thời gian tính toán khi CT viết bằng C và Assembler cấu trúc song song. Tỷ lệ thời gian tính toán giữa C và Assembler cấu trúc song song. Sơ ñồ khối phép ño dựa trên phát triển DSK TMS320C6713. Sơ ñồ khối ADC tích hợp với DSK TMS320C6713.
Sơ ñồ nguyên lý tích hợp ADC và DSK TMS320C6713. Bo mạch ADC tích hợp với DSK TMS320C6713. Lưu ñồ quá trình ñọc dữ liệu từ ADC. Giao tiếp giữa các khối trong tích hợp ADC với DSP.
Kiểm tra hệ ño với các tín hiệu chuẩn lối vào. Thông số của tín hiệu chuẩn trên các cửa sổ sau khi tích hợp với DSP. Sai khác về biên ñộ giữa tín hiệu chuẩn lối vào và giá trị hiển thị. Sai khác về tần số giữa tín hiệu chuẩn lối vào và giá trị hiển thị.
Xác ñịnh Rd, Td, Tc dựa trên kỹ thuật quả cầu tích phân ñôi. Sự phụ thuộc của cường ñộ bức xạ vào góc phát xạ và bước sóng. Đường ñặc tuyến P-I của laser diode. Sơ ñồ khối mạch ñiều khiển laser diode.
Đáp ứng tần số của ñầu thu photoodiode OPT101. Kết nối ADC vào hệ ño. Lưu ñồ truy nhập dữ liệu từ ADC. Xác ñịnh thành phần Td.
Xác ñịnh thành phần Rd. Xác ñịnh thành phần Tc. Hình ảnh bên ngoài của thiết bị. Giao diện chính của thiết bị.
Cửa sổ giao diện xem kết quả ño của thiết bị. Cửa sổ giao diện ñặt cấu hình của thiết bị. Hình ảnh các hạt béo trong sữa. Sự phụ thuộc của Rd , Td và Tc vào nồng ñộ sữa.
Khảo sát sự phụ thuộc của Tc vào nồng ñộ sữa theo các tác giả khác. Sự phụ thuộc của µs vào nồng ñộ sữa .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Hệ đo thông số quang dùng DSP và ứng dụng trong vật lý" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu xây dựng hệ đo thông số quang. Sử dụng công nghệ xử lý tín hiệu số hiện đại và các ứng dụng đột phá trong vật lý.
Luận án "Hệ đo thông số quang dùng DSP và ứng dụng trong vật lý" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại đại học quốc gia hà nội, trường đại học khoa học tự nhiên. Năm bảo vệ: 2011.
Luận án "Hệ đo thông số quang dùng DSP và ứng dụng trong vật lý" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Hệ đo thông số quang dùng DSP và ứng dụng trong vật lý" thuộc chuyên ngành Vật lý Vô tuyến và Điện tử. Danh mục: Kỹ Thuật Xây Dựng & Kiến Trúc.
Luận án "Hệ đo thông số quang dùng DSP và ứng dụng trong vật lý" có bao nhiêu trang?
Luận án "Hệ đo thông số quang dùng DSP và ứng dụng trong vật lý" có 155 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Hệ đo thông số quang dùng DSP và ứng dụng trong vật lý" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.