Luận án tiến sĩ: Nghiên cứu thu nhận polyphenol và chlorophyll từ rau má thìa (Centella asiatica)

Nghiên cứu quy trình thu nhận polyphenol chlorophyll hiệu quả từ Centella asiatica và ứng dụng trong phát triển đồ uống chức năng.

Chuyên ngành

Công nghệ sau thu hoạch

Tác giả

Luan An

Thể loại

luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

190

Thời gian đọc

29 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Tiềm năng thu nhận polyphenol chlorophyll từ rau má thìa

Luận án tập trung nghiên cứu tiềm năng thu nhận polyphenol và chlorophyll từ rau má thìa (Centella asiatica (L.) Urb). Loại thảo dược này được biết đến với nhiều lợi ích sức khỏe. Nghiên cứu nhằm cung cấp cái nhìn toàn diện về các hoạt chất sinh học quan trọng. Việc chiết tách và ứng dụng chúng vào thực phẩm, đặc biệt là đồ uống, có ý nghĩa lớn. Các hợp chất này mang lại giá trị dinh dưỡng và chức năng cao. Sản phẩm cuối cùng có thể góp phần nâng cao sức khỏe cộng đồng. Đây là một hướng đi mới trong công nghệ thực phẩm. Nó khai thác hiệu quả nguồn tài nguyên thiên nhiên Việt Nam.

1.1. Giới thiệu rau má thìa Centella asiatica L. Urb

Rau má thìa (Centella asiatica (L.) Urb) là loại thảo dược quen thuộc. Cây được sử dụng rộng rãi trong y học cổ truyền. Các nghiên cứu hiện đại chỉ ra nhiều hợp chất có giá trị. Rau má thìa chứa nhiều polyphenol và chlorophyll. Đây là các hoạt chất sinh học quan trọng. Cây phát triển phổ biến ở nhiều vùng khí hậu nhiệt đới, trong đó có Việt Nam. Việc khai thác hợp lý nguồn nguyên liệu này mang lại giá trị kinh tế. Rau má thìa có tiềm năng lớn trong ngành công nghệ thực phẩm.

1.2. Vai trò polyphenol và chlorophyll trong thực phẩm

Polyphenol là nhóm hợp chất thực vật có lợi. Chúng sở hữu hoạt tính chống oxy hóa cao. Chlorophyll là sắc tố xanh tự nhiên. Chlorophyll cũng thể hiện khả năng chống oxy hóa. Cả hai đều đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ sức khỏe con người. Việc thu nhận chúng từ nguồn tự nhiên là cần thiết. Chúng giúp kéo dài thời gian bảo quản sản phẩm. Đồng thời, chúng cải thiện màu sắc và giá trị dinh dưỡng của thực phẩm. Đây là các chất chống oxy hóa tự nhiên được ưa chuộng.

1.3. Lợi ích sức khỏe từ các hoạt chất này

Polyphenol hỗ trợ giảm nguy cơ bệnh tim mạch. Chúng có khả năng chống viêm. Chlorophyll giúp thanh lọc cơ thể. Nó hỗ trợ quá trình thải độc. Sự kết hợp các hoạt chất này mang lại lợi ích toàn diện cho sức khỏe. Các sản phẩm đồ uống bổ sung có thể nâng cao giá trị sức khỏe. Chúng góp phần vào chế độ ăn uống lành mạnh. Lợi ích này thúc đẩy việc nghiên cứu ứng dụng các hoạt chất từ Centella asiatica.

II.Tối ưu hóa quy trình chiết tách hoạt chất rau má thìa

Việc tối ưu hóa quy trình chiết tách là bước then chốt. Mục tiêu là thu nhận polyphenol và chlorophyll với hiệu suất cao nhất. Đồng thời, chất lượng hoạt chất phải được bảo toàn. Các yếu tố như loại dung môi, nồng độ, nhiệt độ và thời gian chiết tách đều được nghiên cứu kỹ lưỡng. Sử dụng các phương pháp thí nghiệm hiện đại giúp xác định điều kiện tối ưu. Quy trình chiết tách hiệu quả giảm thiểu chi phí sản xuất. Nó tạo ra nguyên liệu chất lượng cao cho các ứng dụng tiếp theo.

2.1. Xác định thông số chiết tách polyphenol tối ưu

Quy trình chiết tách polyphenol đòi hỏi sự chính xác. Các yếu tố như dung môi, nhiệt độ, thời gian ảnh hưởng lớn. Nghiên cứu tập trung xác định điều kiện lý tưởng. Điều này nhằm tối đa hóa hàm lượng polyphenol thu được. Ethanol thường được dùng làm dung môi chiết. Nhiệt độ và thời gian chiết xuất cần được kiểm soát chặt chẽ. Kết quả tối ưu giúp nâng cao hiệu suất thu hồi. Tối ưu hóa đảm bảo hàm lượng polyphenol cao nhất trong chiết xuất.

2.2. Nghiên cứu điều kiện chiết tách chlorophyll hiệu quả

Chlorophyll cũng cần quy trình chiết tách riêng biệt. Dung môi chiết chlorophyll có thể khác biệt. Axeton hoặc metanol thường được sử dụng. Các điều kiện về ánh sáng và nhiệt độ cần được xem xét. Mục tiêu là thu được chlorophyll với độ tinh khiết cao. Tối ưu hóa giúp duy trì cấu trúc và hoạt tính sinh học. Quy trình hiệu quả giảm thiểu chi phí sản xuất. Việc chiết tách chlorophyll cẩn thận bảo toàn màu xanh tự nhiên.

2.3. Các phương pháp phân tích chiết xuất chính

Các chiết xuất được phân tích bằng nhiều phương pháp. HPLC (Sắc ký lỏng hiệu năng cao) xác định thành phần. Phương pháp sinh hóa đánh giá hoạt tính chống oxy hóa. Phương pháp hóa lý kiểm tra đặc tính. Phân tích này đảm bảo chất lượng chiết xuất. Dữ liệu giúp đánh giá hiệu quả của quy trình. Các phương pháp này cung cấp thông tin chi tiết về hàm lượng và đặc tính của polyphenol, chlorophyll. Nó là nền tảng cho việc chuẩn hóa quy trình.

III.Phát triển bột rau má thìa bằng kỹ thuật sấy phun tiên tiến

Kỹ thuật sấy phun được lựa chọn để chuyển đổi dịch chiết thành dạng bột. Đây là phương pháp hiệu quả để bảo toàn hoạt tính sinh học của polyphenol và chlorophyll. Nghiên cứu tập trung tối ưu hóa các thông số sấy phun. Mục tiêu là tạo ra bột rau má thìa có chất lượng cao. Bột phải dễ hòa tan, ổn định trong bảo quản và giàu dưỡng chất. Quá trình sấy phun giúp tạo ra sản phẩm tiện lợi. Nó mở rộng khả năng ứng dụng của rau má thìa trong ngành công nghiệp thực phẩm.

3.1. Xác định thông số sấy phun phù hợp cho bột

Sấy phun là kỹ thuật quan trọng để tạo bột. Các thông số ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng bột. Nhiệt độ đầu vào, nhiệt độ đầu ra, tốc độ bơm là yếu tố chính. Loại chất mang cũng đóng vai trò quan trọng. Nghiên cứu tập trung vào việc tối ưu hóa các thông số này. Mục đích là tạo ra bột có hàm lượng hoạt chất cao. Bột cần duy trì màu sắc và mùi vị tự nhiên. Điều này đảm bảo hiệu quả bảo quản và ứng dụng.

3.2. Quy trình sấy phun tạo bột rau má thìa tiêu chuẩn

Quy trình sấy phun bao gồm nhiều bước cụ thể. Nguyên liệu sau chiết tách được pha trộn với chất mang. Hỗn hợp được đưa vào máy sấy phun. Các hạt nhỏ được tạo thành và sấy khô nhanh chóng. Quy trình này giúp bảo toàn hoạt tính sinh học. Nó cũng tạo ra sản phẩm dạng bột tiện lợi. Đây là nền tảng cho việc ứng dụng công nghiệp. Quy trình được xây dựng dựa trên kết quả tối ưu hóa.

3.3. Đánh giá chất lượng bột rau má thìa sau sấy

Bột rau má thìa sau sấy được kiểm tra nghiêm ngặt. Phân tích hàm lượng polyphenol và chlorophyll. Đánh giá kích thước hạt, độ ẩm, khả năng hòa tan. Kiểm tra hoạt tính chống oxy hóa của bột. Các chỉ tiêu này đảm bảo bột đạt chất lượng cao. Bột phải an toàn và hiệu quả cho người tiêu dùng. Kết quả đánh giá là minh chứng cho hiệu quả của quy trình sấy phun.

IV.Đánh giá ứng dụng bột rau má thìa giàu dưỡng chất trong đồ uống

Một trong những mục tiêu chính của luận án là đánh giá khả năng ứng dụng bột rau má thìa trong đồ uống. Bột này hứa hẹn mang lại màu sắc tự nhiên, hương vị độc đáo và đặc biệt là giá trị dinh dưỡng cao cho các sản phẩm đồ uống. Nghiên cứu tập trung vào việc tích hợp bột vào các công thức đồ uống khác nhau, kiểm tra tính hòa tan, độ bền màu và cảm quan của sản phẩm cuối cùng. Ứng dụng này mở ra hướng phát triển mới cho ngành nước giải khát, đáp ứng nhu cầu thị trường về các sản phẩm lành mạnh và tự nhiên.

4.1. Tiềm năng đưa bột rau má thìa vào đồ uống

Bột rau má thìa là nguyên liệu tiềm năng cho ngành đồ uống. Sản phẩm này mang lại màu xanh tự nhiên hấp dẫn. Bột cung cấp các dưỡng chất quý giá cho đồ uống. Nó đáp ứng xu hướng tiêu dùng lành mạnh. Các nhà sản xuất có thể đa dạng hóa sản phẩm. Bột rau má thìa tăng giá trị dinh dưỡng cho đồ uống. Tiềm năng này được hỗ trợ bởi các lợi ích sức khỏe đã được chứng minh.

4.2. Các nghiên cứu ứng dụng thực tế trong đồ uống

Luận án này xem xét việc tích hợp bột rau má thìa. Bột được thêm vào các công thức đồ uống khác nhau. Đánh giá khả năng hòa tan và cảm quan của đồ uống. Phân tích ảnh hưởng đến hương vị và kết cấu. Mục tiêu là tạo ra đồ uống thơm ngon, bổ dưỡng. Sản phẩm phải được thị trường chấp nhận. Các thử nghiệm thực tế giúp tinh chỉnh công thức để đạt hiệu quả tối ưu.

4.3. Cải thiện giá trị dinh dưỡng chức năng cho sản phẩm

Bột rau má thìa nâng cao hàm lượng polyphenol và chlorophyll. Điều này tăng cường hoạt tính chống oxy hóa cho đồ uống. Đồ uống trở thành sản phẩm chức năng. Chúng hỗ trợ sức khỏe người tiêu dùng. Ứng dụng này mở ra hướng phát triển mới. Nó tăng giá trị kinh tế cho cây rau má thìa. Việc đưa bột rau má thìa vào đồ uống là một giải pháp sáng tạo.

V.Lợi ích sức khỏe và tính ổn định của bột rau má thìa

Bột rau má thìa sau quá trình sấy phun không chỉ giàu polyphenol và chlorophyll mà còn thể hiện hoạt tính chống oxy hóa mạnh mẽ. Việc đánh giá kỹ lưỡng hàm lượng hoạt chất và tính ổn định trong điều kiện bảo quản khác nhau là rất quan trọng. Điều này đảm bảo rằng sản phẩm cuối cùng giữ được giá trị dinh dưỡng và chức năng sức khỏe theo thời gian. Nghiên cứu cung cấp dữ liệu tin cậy về thời hạn sử dụng và điều kiện bảo quản tối ưu cho bột rau má thìa, khẳng định tiềm năng của nó như một thành phần bổ sung giá trị trong thực phẩm và đồ uống.

5.1. Hàm lượng polyphenol và chlorophyll trong bột

Bột rau má thìa chứa hàm lượng cao polyphenol và chlorophyll. Các hoạt chất này được bảo toàn tốt sau quá trình sấy phun. Nghiên cứu đã định lượng rõ ràng. Hàm lượng polyphenol đạt mức đáng kể. Chlorophyll cũng giữ được màu sắc và hoạt tính. Đây là bằng chứng về hiệu quả của quy trình. Sự hiện diện của các hoạt chất này mang lại giá trị dinh dưỡng cao.

5.2. Hoạt tính chống oxy hóa mạnh mẽ của sản phẩm

Hoạt tính chống oxy hóa của bột được kiểm nghiệm. Các thử nghiệm in vitro cho thấy kết quả khả quan. Bột có khả năng trung hòa gốc tự do mạnh mẽ. Điều này khẳng định tiềm năng bảo vệ tế bào. Hoạt tính này đến từ sự kết hợp của polyphenol và chlorophyll. Bột rau má thìa là nguồn chất chống oxy hóa tự nhiên. Nó góp phần vào việc phòng ngừa bệnh tật.

5.3. Đánh giá tính ổn định của bột trong bảo quản

Tính ổn định của bột rau má thìa là yếu tố then chốt. Bột được theo dõi trong điều kiện bảo quản khác nhau. Đánh giá biến động hàm lượng hoạt chất theo thời gian. Mục tiêu là xác định điều kiện bảo quản tối ưu. Điều này đảm bảo sản phẩm giữ được chất lượng. Bột có thể được sử dụng lâu dài trong sản xuất. Tính ổn định tốt kéo dài thời hạn sử dụng của sản phẩm.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu thu nhận polyphenol chlorophyll từ rau má thìa centella asiatica l urb và ứng dụng trong đồ uống

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (190 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC NHA TRANG ĐẶNG BỬU TÙNG THIỆN NGHIÊN CỨU THU NHẬN POLYPHENOL, CHLOROPHYLL TỪ RAU MÁ THÌA (Centella asiatica (L.) Urb) VÀ ỨNG DỤNG TRONG ĐỒ UỐNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHÁNH HÒA – 2023 BỘ GIÁO DỤC ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC NHA TRANG ĐẶNG BỬU TÙNG THIỆN LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGHIÊN CỨU THU NHẬN POLYPHENOL, CHLOROPHYLL TỪ RAU MÁ THÌA (Centella asiatica (L.) Urb) VÀ ỨNG DỤNG TRONG ĐỒ UỐNG Ngành: Công nghệ sau thu hoạch Mãsố: 9540104 Người hướng dẫn khoa học: 1. NGÔ ĐĂNG NGHĨA 2. VŨ NGỌC BỘI KHÁNH HÒA - 2023 2 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án này làcông trì nh nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả trong luận án làtrung thực và chưa từng được công bố trong bất kỳ công trì nh nào khác.

Tác giả luận án Đặng Bửu Tùng Thiện i LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành luận án này, Trước tiên, tôi xin gửi lời cảm ơn đến Ban Giám hiệu, Ban Chủ nhiệm khoa Công nghệ Thực phẩm và Lãnh đạo phòng Sau Đại học - Trường Đại học Nha Trang đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt thời gian học tập vànghiên cứu tại Trường trong những năm qua. Xin trân trọng cảm ơn Ban Giám hiệu - Trường Cao đẳng Kỹ thuật Công nghệ Nha Trang đã cho phép tôi đi học vàtạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt thời gian học tập vừa qua. Xin gửi lòng biết ơn sâu sắc đến PGS. Ngô Đăng Nghĩa - Viện Công nghệ Sinh học & Môi trường và PGS.

Vũ Ngọc Bội - Khoa Công nghệ Thực phẩm - Trường Đại học Nha Trang đã tận tình giúp đỡ và hướng dẫn tôi trong suốt thời gian thực hiện luận án này. Xin chân thành cảm ơn sự giúp đỡ của các Thầy cô ở Trường Đại học Đà Lạt, Trường Đại học Công nghiệp Thực phẩm Thành phố Hồ ChíMinh, Viện Nghiên cứu vàỨng dụng Công nghệ Nha Trang vàViện Nghiên cứu Hạt nhân Đà Lạt. Cuối cùng, xin ghi nhớ tình cảm của gia đình, đồng nghiệp vàbạn bè luôn giúp đỡ, chia sẻ và động viên tôi trong suốt quátrình học tập vànghiên cứu để hoàn thành luận án. ii MỤC LỤC DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT.

v DANH MỤC CÁC BẢNG. vi DANH MỤC CÁC HÌNH. vii TÓM TẮT NHỮNG ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN. xii MỞ ĐẦU.

Giới thiệu về rau máthìa. Thành phần hóa học của rau máthìa. GIỚI THIỆU VỀ POLYPHENOL VÀ CHLOROPHYLL. Polyphenol vàhoạt tính chống oxy hóa của polyphenol.

Chlorophyll vàhoạt tính chống oxy hóa của chlorophyll. KỸ THUẬT TÁCH CHIẾT VÀ THU NHẬN POLYPHENOL, CHLOROPYLL. Kỹ thuật tách chiết, thu nhận polyphenol. Kỹ thuật tách chiết, thu nhận chlorophyll.

KỸ THUẬT SẤY PHUN. Các yếu tố ảnh hưởng đến quátrình sấy phun. NGUYÊN VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. NGUYÊN VẬT LIỆU.

PHƯƠNG PHÁP BỐ TRÍTHÍNGHIỆM. Bố tríthínghiệm tổng quát. Bố tríthínghiệm xác định thông số thích hợp các nội dung nghiên cứu. PHƯƠNG PHÁP PHÂN TÍCH.

Phương pháp sinh học phân tử. Phương pháp sinh hóa. Phương pháp hóa lý. Phương pháp hóa học.

Phương pháp vi sinh vật. Phương pháp cảm quan. THIẾT BỊ VÀ HÓA CHẤT NGHIÊN CỨU. Máy vàthiết bị nghiên cứu.

Hóa chất nghiên cứu. XỬ LÝ SỐ LIỆU. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN. ĐỊNH DANH VÀ PHÂN TÍCH MỘT SỐ THÀNH PHẦN HÓA HỌC CHỦ YẾU CỦA RAU MÁ THÌA.

Định danh rau máthìa. Phân tích một số thành phần hóa học chủ yếu của rau máthìa. Xác định thời gian thu hoạch rau máthìa. NGHIÊN CỨU CHIẾT TÁCH POLYPHENOL VÀ CHLOROPHYLL TỪ RAU MÁ THÌA.

Xác định thông số chiết tách polyphenol vàchlorophyll từ rau máthìa. Tối ưu hóa công đoạn chiết tách polyphenol vàchlorophyll từ rau máthìa. NGHIÊN CỨU SẤY PHUN TẠO BỘT RAU MÁ THÌA CHỨA POLYPHENOL VÀ CHLOROPYLL. Xác định thông số sấy phun tạo bột rau máthìa.

Tối ưu quá trình công đoạn sấy phun tạo bột polyphenol vàchlorophyll từ rau máthìa. Quy trình sấy phun tạo bột rau máthìa chứa polyphenol vàchlorophyll. Đánh giá biến động hàm lượng polyphenol vàchlorophyll của bột rau má thìa trong bảo quản. 139 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ.

145 DANH MỤC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA LUẬN ÁN. 147 TÀI LIỆU THAM KHẢO. iv DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt ANOVA Analysis of variance Phân tích phương sai Bx Độ Brix CM Chất mang CTAB Standard Qui trì nh cetyltrimethylammonium cetylmethylammonium bromide procedure bromide chuẩn DF Degree of freedom Số bậc tự do DM Dung môi DMF Dimethylformamide DMSO Dimethyl sulfoxide DPPH 2,2-diphenyl-1-picrylhydrazyl DLS Dynamic Light Scattering Kỹ thuật tán xạ ánh sáng động DSC Differential scanning Đặc tí nh nhiệt vi sai calorimetry EtOH Ethanol F test Fisher test Kiểm định theo thống kêFisher HPLC High Performance Liquid Sắc kýlỏng hiệu năng cao Chromatography ITS Internal Transcript Spacer LC-HRMS Liquid chromatography – High Sắc kýlỏng khối phổ phân giải resolution mass spectrometry cao NCBI National Center for Trung tâm Quốc gia Thông tin Biotechnology Information Công nghệ Sinh học (Mỹ) NL Nguyên liệu PSD Particle size distributions Phân bố kích thước hạt PVP Polyvinylpyrrolidone TCVN Tiêu chuẩn Việt Nam w Weight Khối lượng v Volume Thể tí ch v DANH MỤC CÁC BẢNG Trang Bảng 2. Các mức điều kiện thínghiệm tối ưu công đoạn chiết.

Ma trận quy hoạch thực nghiệm tối ưu công đoạn chiết. Các mức điều kiện thínghiệm tối ưu công đoạn sấy phun. Ma trận quy hoạch thực nghiệm tối ưu công đoạn sấy phun. Tiêu chuẩn xác định độ tan của bột.

Chỉ tiêu cảm quan của nước rau má. Danh mục máy vàthiết bị nghiên cứu. Kết quả tương đồng vùng matK mẫu nghiên cứu với trì nh tự cósẵn trên NCBI. Sự tương đồng vùng ITS giữa mẫu nghiên cứu vàcác trình tự có sẵn trên NCBI.

Hàm lượng một số hợp chất cóhoạt tí nh sinh học của rau máthu mẫu tại Nha Trang - Khánh Hòa. Thành phần sinh hóa cơ bản của rau máthu mẫu tại Nha Trang - Khánh Hòa. Kết quả tối ưu hóa công đoạn chiết polyphenol vàchlorophyll từ rau máthì a. Hệ số ý nghĩa của môhình mục tiêu.

Độ tan và đặc tính của bột rau mávới các loại chất mang. Kích thước và độ đa phân tán của bột rau mávới các loại chất mang. Kết quả phân tích nhiệt vi sai của bột rau mávới các loại chất mang. Kết quả tối ưu hóa công đọan sấy phun tạo bột polyphenol, chlorophyll từ rau má.

Hệ số ý nghĩa của môhì nh mục tiêu. Kết quả phân tích cảm quan, độ ẩm và độ tan của bột rau má. Kết quả kiểm nghiệm kim loại nặng vàvi sinh vật của bột rau má.137 vi DANH MỤC CÁC HÌNH Trang Hì nh 1. Hình thái cây rau má.

Cấu trúc cơ bản nhóm flavonoid. Một số hợp chất phổ biến nhóm flavonoid. Hợp chất cơ bản nhóm acid phenolic. Một số hợp chất phổ biến nhóm acid phenolic.

Công thức phân tử chlorophyll. Hình ảnh rau másấy khô. Sơ đồ cách tiếp cận các nội dung nghiên cứu. Bố tríthínghiệm xác định độ tuổi thu hoạch rau máthì Hì a.

Bố tríthínghiệm xác định dung môi và phương thức chiết. Bố tríthínghiệm xác định nồng độ dung môi. Bố tríthínghiệm xác định nhiệt độ chiết. Bố tríthínghiệm xác định thời gian chiết.

Bố tríthínghiệm xác định tỷ lệ DM/NL. Bố tríthínghiệm tối ưu chiết polyphenol vàchlorophyll cóhoạt tí Hì nh chống oxy hóa từ rau má. Bố tríthínghiệm xác định chất mang. Bố tríthínghiệm xác định tốc độ đĩa phun.

Bố tríthínghiệm xác định nồng độ chất mang. Bố tríthínghiệm xác định nhiệt độ sấy phun. Bố tríthínghiệm xác định áp suất khínén. Bố tríthínghiệm tối ưu sấy phun.

Bố tríthínghiệm xác định công thức đồ uống nước rau má. Bố tríthínghiệm đánh giábiến động hàm lượng polyphenol vàchlorophyll Hì của bột rau mátrong bảo quản. Phổ LC-HRMS phân tí ch dịch chiết rau má. Ảnh hưởng thời gian thu hoạch đến hàm lượng polyphenol vàchlorophyll Hì trong dịch chiết rau má.

Ảnh hưởng thời gian thu hoạch đến hoạt tí Hì nh chống oxy hóa tổng vàhoạt tí nh khử sắt của dịch chiết rau má. Ảnh hưởng thời gian thu hoạch đến hoạt tí Hì nh bắt gốc tự do DPPH của dịch chiết rau má. Ảnh hưởng của dung môi và phương thức chiết đến hàm lượng polyphenol Hì trong dịch chiết rau má. Ảnh hưởng của dung môi và phương thức chiết đến hàm lượng chlorophyll Hì trong dịch chiết rau má.

Ảnh hưởng của dung môi và phương thức chiết đến hoạt tính chống oxy hóa Hì tổng của dịch chiết rau má. Ảnh hưởng của dung môi và phương thức chiết đến hoạt tí Hì nh khử sắt của dịch chiết rau má. Ảnh hưởng của nồng độ ethanol đến hàm lượng polyphenol vàchlorophyll Hì trong dịch chiết rau má. Ảnh hưởng của nồng độ ethanol đến hoạt tí Hì nh chống oxy hóa tổng vàhoạt tí nh khử sắt của dịch chiết rau má.

Ảnh hưởng của nhiệt độ đến hàm lượng polyphenol vàchlorophyll trong dịch Hì chiết rau má. Ảnh hưởng của nhiệt độ đến hoạt tí Hì nh chống oxy hóa tổng vàhoạt tính khử sắt của dịch chiết rau má. Ảnh hưởng của thời gian chiết đến hàm lượng polyphenol vàchlorophyll Hì trong dịch chiết rau má. Ảnh hưởng của thời gian chiết đến hoạt tí Hì nh chống oxy hóa tổng vàhoạt tí nh khử sắt của dịch chiết rau má.

Ảnh hưởng của tỷ lệ DM/NL đến hàm lượng polyphenol vàchlorophyll trong Hì dịch chiết rau má. Ảnh hưởng của tỷ lệ DM/NL đến hoạt tí Hì nh chống oxy hóa tổng vàhoạt tí nh khử sắt của dịch chiết rau má. Các mặt đáp ứng tối ưu thực nghiệm. Bề mặt tối ưu trùng lắp các mặt đáp ứng.

Sắc ký đồ phân tích HPLC asiaticoside trong dịch chiết rau má. Sắc ký đồ phân tích HPLC quercetin trong dịch chiết rau má. Sắc ký đồ phân tích HPLC acid rosmarinic trong dịch chiết rau má. Ảnh hưởng số lần chiết đến hàm lượng polyphenol, chlorophyll vàhoạt tí Hì nh chống oxy hóa của dịch chiết rau má.

Ảnh hưởng của chất mang đến hàm lượng polyphenol vàchlorophyll trong Hì bột rau má. Ảnh hưởng của chất mang đến hoạt tí Hì nh chống oxy hóa tổng vàhoạt tính khử sắt của bột rau má. Hình ảnh bột rau mávới chất mang gum arabic dưới kí Hì nh hiển vi quang học với độ phóng đại 1. Hình ảnh bột rau mávới chất mang dextrin dưới kí Hì nh hiển vi quang học với độ phóng đại 1.

Hình ảnh bột rau mávới chất mang maltodextrin dưới kí Hì nh hiển vi quang học với độ phóng đại 1. Phổ phân bố kích thước hạt vàchỉ số đa phân tán của bột rau mávới chất Hì mang dextrin. Phổ phân bố kích thước hạt vàchỉ số đa phân tán của bột rau mávới chất Hì mang maltodextrin .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Thu nhận polyphenol, chlorophyll từ rau má thìa cho đồ uống" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu quy trình thu nhận polyphenol chlorophyll hiệu quả từ Centella asiatica và ứng dụng trong phát triển đồ uống chức năng.

Luận án "Thu nhận polyphenol, chlorophyll từ rau má thìa cho đồ uống" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Nha Trang. Năm bảo vệ: 2023.

Luận án "Thu nhận polyphenol, chlorophyll từ rau má thìa cho đồ uống" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Thu nhận polyphenol, chlorophyll từ rau má thìa cho đồ uống" thuộc chuyên ngành Công nghệ sau thu hoạch. Danh mục: Công Nghệ Thực Phẩm.

Luận án "Thu nhận polyphenol, chlorophyll từ rau má thìa cho đồ uống" có bao nhiêu trang?

Luận án "Thu nhận polyphenol, chlorophyll từ rau má thìa cho đồ uống" có 190 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Thu nhận polyphenol, chlorophyll từ rau má thìa cho đồ uống" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter