Luận án Tiến sĩ: Công nghệ chế biến puree, nước chuối từ chuối tiêu hồng (Trần Thị Thu Hoài)
Nghiên cứu phát triển công nghệ chế biến puree và nước chuối từ chuối tiêu hồng, tối ưu hóa quy trình sản xuất, nâng cao chất lượng sản phẩm.
Viện Cơ điện và Công nghệ Sau Thu Hoạch
Công nghệ Sau Thu Hoạch
Luan An
Luận án Tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
177
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Tổng quan nghiên cứu chế biến puree và nước chuối tiêu hồng
Luận án tiến sĩ của Trần Thị Thu Hoài (2023) thuộc Viện Cơ điện Nông nghiệp và Công nghệ sau thu hoạch. Nghiên cứu tập trung vào công nghệ chế biến puree và nước chuối trong từ quả chuối tiêu hồng. Đây là hướng nghiên cứu có ý nghĩa khoa học và thực tiễn lớn. Việt Nam là quốc gia có sản lượng chuối lớn. Tuy nhiên, tỷ lệ chế biến sâu còn thấp. Phần lớn chuối tiêu hồng được tiêu thụ dạng tươi. Giá trị gia tăng từ chuối chưa được khai thác hết. Nghiên cứu nhằm xây dựng quy trình công nghệ tối ưu. Quy trình cho phép sản xuất puree và nước chuối chất lượng cao. Chuối tiêu hồng là giống phổ biến tại Việt Nam. Giống chuối này có đặc tính lý hóa phù hợp cho chế biến. Nghiên cứu bao gồm phân tích nguyên liệu, tối ưu hóa quy trình chế biến. Phương pháp nghiên cứu kết hợp xử lý enzyme, nhiệt và siêu âm. Kết quả tạo ra sản phẩm có giá trị dinh dưỡng cao. Sản phẩm đáp ứng tiêu chuẩn chất lượng thực phẩm.
1.1. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài
Nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học về đặc tính nguyên liệu chuối tiêu hồng. Phân tích sự biến đổi thành phần hóa học theo độ chín. Đánh giá cấu trúc mô thịt quả qua kính hiển vi quang học. Xác định cơ chế enzyme gây nâu hóa PPO trong chuối. Đây là đóng góp mới cho lĩnh vực công nghệ sau thu hoạch. Về thực tiễn, nghiên cứu giúp tăng giá trị gia tăng chuối tiêu hồng. Giảm tổn thất sau thu hoạch. Tạo sản phẩm chế biến đa dạng. Puree và nước chuối có ứng dụng rộng trong ngành thực phẩm. Nguyên liệu cho bánh kẹo, đồ uống, sữa chua, kem. Nghiên cứu còn hỗ trợ nông dân tiêu thụ sản phẩm. Đáp ứng nhu cầu chế biến công nghiệp tại Việt Nam.
1.2. Mục tiêu và phương pháp nghiên cứu chính
Mục tiêu chính là xây dựng quy trình công nghệ chế biến puree chuối tối ưu. Mục tiêu thứ hai là phát triển phương pháp tách chiết nước chuối trong. Nghiên cứu sử dụng phương pháp thực nghiệm đa yếu tố. Phương pháp tối ưu hóa bằng thiết kế thực nghiệm Response Surface. Khảo sát ảnh hưởng của enzyme cellulase, pectinase đến tách chiết. Đánh giá tác động của nhiệt độ, thời gian xử lý nhiệt. Phân tích cấu trúc mô bằng kính hiển vi quang học. Phương pháp phân tích hóa học đo hàm lượng tinh bột, đường, axit, tanin. Đánh giá cảm quan theo thang điểm hedonic. Xử lý số liệu bằng phần mềm thống kê chuyên dụng.
1.3. Đóng góp mới của luận án
Luận án cung cấp dữ liệu đầy đủ về đặc tính chuối tiêu hồng Việt Nam. Xây dựng quy trình chế biến puree kết hợp xử lý enzyme và nhiệt. Phát triển phương pháp tách chiết nước chuối bằng enzyme cellulase. Xác định nồng độ enzyme tối ưu cho quá trình thủy phân. Đánh giá ảnh hưởng siêu âm đến chất lượng sản phẩm. So sánh hiệu quả các phương pháp cơ học, nhiệt, enzyme. Kết quả là nền tảng cho sản xuất công nghiệp quy mô lớn.
II. Đặc tính lý hóa và cấu trúc nguyên liệu chuối tiêu hồng
Chuối tiêu hồng có nhiều biến đổi lý hóa trong quá trình chín. Độ chín ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng sản phẩm chế biến. Nghiên cứu phân tích sự biến đổi các chỉ tiêu theo thời gian. Các chỉ tiêu bao gồm độ cứng, tinh bột, đường tổng, TSS, axit, tanin. Cấu trúc mô thịt quả cũng thay đổi rõ rệt. Phân bố tinh bột và tanin biến đổi theo độ chín. Thành tế bào có sự phân tách tự nhiên. Những biến đổi này quyết định tính chất nguyên liệu cho chế biến. Hiểu biết đặc tính nguyên liệu giúp lựa chọn thời điểm thu hoạch phù hợp. Tối ưu hóa điều kiện chế biến cho từng giai đoạn chín.
2.1. Sự biến đổi hàm lượng tinh bột và đường theo độ chín
Hàm lượng tinh bột giảm rõ rệt khi chuối chín. Ở giai đoạn xanh, tinh bột chiếm tỷ trọng cao trong thịt quả. Quá trình chuyển hóa tinh bột thành đường xảy ra liên tục. Enzyme amylase xúc tác quá trình phân hủy tinh bột. Hàm lượng đường tổng tăng tương ứng với sự giảm tinh bột. Đường glucose, fructose, sucrose tích lũy dần. Tỷ lệ đường saccharose chiếm ưu thế ở giai đoạn chín kỹ. Hàm lượng chất rắn hòa tan tổng số (TSS) tăng theo thời gian. TSS phản ánh trực tiếp hàm lượng đường hòa tan. Giá trị TSS từ 2-3°Brix tăng lên 20-25°Brix khi chín. Biến đổi này ảnh hưởng đến độ ngọt và kết cấu sản phẩm puree.
2.2. Sự biến đổi độ cứng và hàm lượng axit tanin
Độ cứng thịt quả giảm mạnh trong quá trình chín. Nguyên nhân do sự phân hủy pektin trong thành tế bào. Enzyme pectinase và cellulase hoạt động mạnh. Hàm lượng axit hữu cơ giảm dần theo độ chín. Axit malic và axit citric là thành phần chính. Tỷ lệ đường/axit tăng làm vị ngọt đậm hơn. Hàm lượng tanin giảm rõ rệt khi chuối chín. Tanin gây cảm giác chát, se ở giai đoạn xanh. Quá trình oxy hóa và trùng hợp tanin diễn ra tự nhiên. Tanin liên kết với protein tạo phức không hòa tan. Sự giảm tanin cải thiện cảm quan sản phẩm chế biến.
2.3. Cấu trúc mô thịt quả dưới kính hiển vi quang học
Phân tích cấu trúc mô bằng kính hiển vi quang học cho thấy sự khác biệt rõ. Ở giai đoạn xanh, hạt tinh bột phân bố dày đặc trong tế bào. Hạt tinh bột có dạng hình cầu, kích thước đồng đều. Khi chín, hạt tinh bột bị phân hủy dần. Không gian trong tế bào trở nên trống hơn. Thành tế bào bị phân tách tự nhiên. Sự phân tách tạo độ mềm cho thịt quả. Phân bố tanin thay đổi từ dạng tập trung sang phân tán. Quan sát cấu trúc giúp hiểu rõ cơ chế biến đổi lý hóa. Kết quả hỗ trợ thiết kế điều kiện chế biến phù hợp.
III. Enzyme gây nâu hóa và giải pháp ức chế trong chế biến chuối
Nâu hóa enzymatic là vấn đề lớn trong chế biến chuối. Hiện tượng này làm giảm chất lượng cảm quan sản phẩm. Sắc tố melanin hình thành do enzyme polyphenol oxidase (PPO). PPO xúc tác phản ứng oxy hóa phenol thành quinone. Quinone trùng hợp tạo melanin có màu nâu đen. Enzyme PPO trong chuối có hoạt tính cao. Điều kiện pH, nhiệt độ, nồng độ oxygen ảnh hưởng đến hoạt tính PPO. Kiểm soát nâu hóa là bước quan trọng trong quy trình chế biến. Nhiều phương pháp ức chế PPO đã được nghiên cứu. Bao gồm xử lý hóa học, nhiệt, và điều chỉnh pH. Kết hợp nhiều phương pháp mang lại hiệu quả cao hơn.
3.1. Cơ chế hình thành sắc tố melanin và đặc tính enzyme PPO
PPO là enzyme có chứa đồng trong phân tử. Enzyme tồn tại ở dạng nội bào trong tế bào thực vật. Khi mô bị tổn thương, PPO tiếp xúc với substrat phenolic. Phản ứng xảy ra theo hai bước. Bước đầu tiên là hydroxyl hóa monophenol thành diphenol. Bước thứ hai là oxy hóa diphenol thành quinone. Quinone có tính phản ứng cao. Quinone phản ứng với amino acid, protein tạo polymer màu nâu. Melanin là polymer cuối cùng của chuỗi phản ứng. Tốc độ nâu hóa phụ thuộc nồng độ PPO và substrat. Nhiệt độ tối ưu của PPO chuối khoảng 25-35°C. Hoạt tính PPO cao nhất ở pH 6.0-7.0. PPO bị bất hoạt hoàn toàn ở nhiệt độ trên 80°C.
3.2. Các phương pháp ức chế và kiểm soát enzyme nâu hóa
Xử lý nhiệt là phương pháp phổ biến nhất. Nhúng nhanh (blanching) ở 85-95°C trong 1-3 phút. Nhiệt độ cao làm biến tính protein PPO. Acid citric và acid ascorbic ức chế PPO hiệu quả. Acid citric giảm pH môi trường, ức chế hoạt tính PPO. Acid ascorbic là chất khử, chuyển quinone về dạng phenol ban đầu. Natri metabisulfite ức chế mạnh nhưng có hạn chế về an toàn thực phẩm. Chelat hóa ion đồng bằng EDTA cũng giảm hoạt tính PPO. Bao gói chân không giảm tiếp xúc oxygen. Xử lý kết hợp nhiều phương pháp tăng hiệu quả ức chế. Phương pháp enzyme polyphenol oxidase inhibitor tự nhiên đang được nghiên cứu.
IV. Công nghệ chế biến puree chuối tối ưu từ chuối tiêu hồng
Puree chuối là sản phẩm dạng nhuyễn, sánh mịn. Sản phẩm giữ nguyên giá trị dinh dưỡng của nguyên liệu tươi. Quy trình chế biến puree bao gồm nhiều công đoạn. Các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng puree được nghiên cứu đa chiều. Phương pháp tối ưu hóa sử dụng thiết kế thực nghiệm Response Surface. Kết hợp xử lý nhiệt và enzyme cellulase cải thiện kết cấu. Nhiệt độ, thời gian, nồng độ enzyme là biến số tối ưu. Sản phẩm puree đạt tiêu chuẩn chất lượng về lý hóa và cảm quan. Puree có màu sắc tự nhiên, hương vị đặc trưng. Hàm lượng dinh dưỡng được bảo toàn ở mức cao. Quy trình phù hợp cho sản xuất công nghiệp quy mô lớn.
4.1. Quy trình công nghệ và các yếu tố ảnh hưởng
Quy trình sản xuất puree chuối gồm các bước chính. Bước một là rửa, gọt vỏ, cắt lát nguyên liệu. Bước hai là xử lý ức chế nâu hóa bằng acid citric và nhiệt. Bước ba là xay nhuyễn bằng máy xay công nghiệp. Bước bốn là xử lý enzyme cellulase để thủy phân cellulose. Bước năm là xử lý nhiệt pasteurization diệt vi sinh vật. Bước sáu là đóng gói và bảo quản lạnh. Các yếu tố ảnh hưởng bao gồm tỷ lệ nguyên liệu/nước. Nhiệt độ blanching ảnh hưởng đến màu sắc sản phẩm. Nồng độ enzyme cellulase ảnh hưởng đến độ nhớt. Thời gian xử lý enzyme quyết định mức thủy phân. Tốc độ xay ảnh hưởng đến độ mịn sản phẩm.
4.2. Tối ưu hóa quy trình bằng phương pháp thực nghiệm
Phương pháp Response Surface được áp dụng để tối ưu hóa. Thiết kế Box-Behnken với ba yếu tố, ba mức. Yếu tố thứ nhất là nhiệt độ blanching (70-90°C). Yếu tố thứ hai là nồng độ enzyme cellulase (0.1-0.5%). Yếu tố thứ ba là thời gian xử lý enzyme (30-90 phút). Hàm mục tiêu là độ nhớt, màu sắc, hàm lượng dinh dưỡng. Kết quả tối ưu cho nhiệt độ blanching 80°C. Nồng độ enzyme cellulase tối ưu 0.3%. Thời gian xử lý enzyme tối ưu 60 phút. Sản phẩm puree có độ nhớt phù hợp, màu vàng tự nhiên. Hàm lượng vitamin C, đường tổng, TSS đạt giá trị tối đa. Phương pháp ANOVA xác nhận mô hình có ý nghĩa thống kê.
4.3. Tiêu chuẩn chất lượng và đánh giá cảm quan sản phẩm
Sản phẩm puree được đánh giá theo nhiều tiêu chí. Chỉ tiêu lý hóa bao gồm TSS, pH, độ axit, hàm lượng đường. Chỉ tiêu vi sinh đảm bảo an toàn thực phẩm. Đánh giá cảm quan theo thang điểm 9 điểm hedonic. Màu sắc puree vàng tự nhiên, không nâu hóa. Hương vị ngọt dịu, đặc trưng chuối tiêu hồng. Kết cấu sánh mịn, không tách nước. Điểm cảm quan trung bình đạt 7.5-8.0 trên thang 9 điểm. Sản phẩm đáp ứng tiêu chuẩn puree chuối quốc tế. Bảo quản ở 4°C trong 30 ngày chất lượng ổn định.
V. Công nghệ tách chiết nước chuối trong bằng phương pháp enzyme
5.1. Phương pháp tách chiết cơ học và xử lý nhiệt
Phương pháp cơ học truyền thống là ép, ly tâm. Ép áp suất cao thu được dịch quả nhưng tỷ lệ thấp. Ly tâm tách pha cho nước chuối trong hơn. Phương pháp xử lý nhiệt làm mềm mô, tăng thu hồi. Nhiệt độ cao phá vỡ cấu trúc tế bào. Nhược điểm là gây mất vitamin nhạy nhiệt. Màu sắc sản phẩm bị ảnh hưởng do phản ứng Maillard. Kết hợp cơ học và nhiệt cải thiện một phần hiệu suất. Tuy nhiên, chất lượng sản phẩm không cao bằng phương pháp enzyme.
5.2. Tối ưu hóa điều kiện xử lý enzyme cellulase
Enzyme cellulase thủy phân cellulose trong thành tế bào. Giải phóng dịch quả chứa đường, vitamin, khoáng chất. Nồng độ enzyme ảnh hưởng lớn đến tỷ lệ thu hồi. Nồng độ tối ưu cellulase là 0.2-0.4% (w/w). Nhiệt độ xử lý enzyme tối ưu 45-50°C. Thời gian xử lý từ 60-120 phút. pH tối ưu cho cellulase là 4.5-5.5. Tỷ lệ thu hồi nước chuối đạt 70-85%. Cao hơn đáng kể so với phương pháp cơ học. Enzyme không ảnh hưởng đến thành phần dinh dưỡng. Sản phẩm giữ nguyên màu sắc, hương vị tự nhiên.
5.3. So sánh hiệu quả các phương pháp chế biến nước chuối
So sánh ba phương pháp: cơ học, nhiệt, enzyme. Phương pháp enzyme cho tỷ lệ thu hồi cao nhất. Chất lượng cảm quan sản phẩm enzyme tốt nhất. Màu sắc trong, không đục. Hương vị tự nhiên, không cháy khét. Hàm lượng dinh dưỡng bảo toàn cao nhất. Phương pháp nhiệt gây mất vitamin C đáng kể. Phương pháp cơ học có tỷ lệ thu hồi thấp nhất. Phương pháp siêu âm kết hợp enzyme tăng hiệu quả. Sóng siêu âm phá vỡ cấu trúc tế bào cơ học. Kết hợp với enzyme cellulase tăng tỷ lệ thủy phân. Đây là hướng nghiên cứu triển vọng.
VI. Kết luận và hướng phát triển công nghiệp hóa chế biến chuối
Nghiên cứu đã đạt được nhiều kết quả quan trọng. Quy trình chế biến puree chuối tối ưu đã được xây dựng. Phương pháp tách chiết nước chuối bằng enzyme cellulase hiệu quả. Đặc tính nguyên liệu chuối tiêu hồng được phân tích đầy đủ. Cơ chế enzyme PPO và giải pháp ức chế được làm rõ. Nghiên cứu có giá trị khoa học và thực tiễn cao. Kết quả là nền tảng cho sản xuất công nghiệp. Cần tiếp tục nghiên cứu quy mô pilot và thương mại hóa. Phát triển sản phẩm đa dạng từ puree và nước chuối. Đào tạo nhân lực cho ngành chế biến rau quả. Hỗ trợ nông dân liên kết với doanh nghiệp chế biến. Góp phần phát triển bền vững ngành chuối Việt Nam.
6.1. Kết quả chính và đóng góp khoa học
Kết quả thứ nhất: Đặc tính lý hóa chuối tiêu hồng được hệ thống hóa. Biến đổi tinh bột, đường, axit, tanin theo độ chín được mô tả chi tiết. Kết quả thứ hai: Quy trình chế biến puree tối ưu đạt hiệu suất cao. Nhiệt độ blanching 80°C, enzyme cellulase 0.3%, thời gian 60 phút. Kết quả thứ ba: Phương pháp tách chiết nước chuối bằng enzyme cellulase. Tỷ lệ thu hồi đạt 70-85%. Đóng góp mới: Dữ liệu đầy đủ về chuối tiêu hồng Việt Nam. Quy trình chế biến kết hợp enzyme và nhiệt tối ưu. Phương pháp tách chiết nước chuối hiệu quả cao.
6.2. Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo
Hạn chế thứ nhất: Nghiên cứu ở quy mô phòng thí nghiệm. Cần mở rộng quy mô pilot để đánh giá tính khả thi công nghiệp. Hạn chế thứ hai: Thời gian bảo quản sản phẩm chưa được nghiên cứu đầy đủ. Cần đánh giá shelf-life sản phẩm trong điều kiện thương mại. Hướng nghiên cứu tiếp theo: Nghiên cứu quy mô pilot và bán công nghiệp. Phát triển sản phẩm giá trị gia tăng từ puree và nước chuối. Đánh giá kinh tế kỹ thuật quy trình sản xuất. Nghiên cứu bảo quản và vận chuyển sản phẩm. Xây dựng tiêu chuẩn chất lượng sản phẩm.
6.3. Triển vọng ứng dụng và phát triển ngành chuối Việt Nam
Chuối tiêu hồng có tiềm năng lớn cho chế biến sâu. Sản phẩm puree ứng dụng trong ngành bánh kẹo, sữa chua, kem. Nước chuối là nguyên liệu đồ uống tự nhiên, tốt cho sức khỏe. Công nghệ enzyme cellulase thân thiện môi trường. Chi phí xử lý enzyme hợp lý cho sản xuất công nghiệp. Việt Nam có lợi thế về nguồn nguyên liệu chuối dồi dào. Liên kết chuỗi giá trị nông dân - nhà máy chế biến. Tạo việc làm và tăng thu nhập cho nông dân. Giảm tổn thất sau thu hoạch. Đóng góp vào chiến lược phát triển nông nghiệp bền vững. Nâng cao giá trị xuất khẩu sản phẩm chuối chế biến.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (177 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PTNT VIỆN CƠ ĐIỆN VÀ CÔNG NGHỆ SAU THU HOẠCH ========================================== TRẦN THỊ THU HOÀI NGHIÊN CỨU CÔNG NGHỆ CHẾ BIẾN PUREE VÀ NƯỚC CHUỐI TRONG TỪ QUẢ CHUỐI TIÊU HỒNG Luận văn ths Kinh tế LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT HÀ NỘI – 2023 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PTNT VIỆN CƠ ĐIỆN VÀ CÔNG NGHỆ SAU THU HOẠCH ========================================== TRẦN THỊ THU HOÀI NGHIÊN CỨU CÔNG NGHỆ CHẾ BIẾN PUREE VÀ NƯỚC CHUỐI TRONG TỪ QUẢ CHUỐI TIÊU HỒNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT Luận văn ths Kinh tế CHUYÊN NGÀNH: CÔNG NGHỆ SAU THU HOẠCH MÃ SỐ: 954.04 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. PHẠM ANH TUẤN 2. LÊ HÀ HẢI HÀ NỘI - 2023 LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành luận án này, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành và sâu sắc nhất đến PGS. Phạm Anh Tuấn và TS.
Lê Hà Hải, những người Thầy đã tận tâm giúp đỡ, hướng dẫn, chỉ bảo và động viên tôi trong suốt quá trình thực hiện luận án. Tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành đến Lãnh đạo Viện Cơ điện NN và Công nghệ sau thu hoạch, Lãnh đạo và tất cả các đồng nghiệp của Trung tâm nghiên cứu chế biến NSTP- nơi tôi công tác, đã tạo điều kiện về thời gian và cơ sở vật chất cũng như những chia sẻ kinh nghiệm chuyên môn. Xin được trân trọng cảm ơn tới Lãnh đạo và cán bộ của các đơn vị: Bộ môn Vi sinh, Bộ môn Bảo quản, Trung tâm nghiên cứu và kiểm tra chất lượng NSTP, Phòng Khoa học Viện Cơ điện NN và công nghệ STH đã giúp đỡ và tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt thời gian học tập và thực hiện luận án. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn đến những người thân trong gia đình tôi đã luôn ủng hộ, giúp đỡ và sẻ chia trong suốt thời gian dài của quá trình thực hiện luận án Luận văn ths Kinh tế Xin trân trọng cảm ơn! i Luận văn ths Kinh tế MỤC LỤC LỜI CẢM ƠN.
i LỜI CAM ĐOAN. ii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT. viii DANH MỤC BẢNG. ix DANH MỤC HÌNH.
Ý nghĩa khoa học. Ý nghĩa thực tiễn. Đóng góp mới của luận án. Tổng quan về cây chuối và sản phẩm sau thu hoạch.
Nguồn gốc, phân bố và phân loại giống chuối. Nguồn gốc và phân bố. Phân loại giống chuối theo bộ gen .4 Luận văn ths Kinh tế 1. Đặc tính sinh lý của quả chuối sau thu hoạch.
Thành phần hóa học và giá trị dinh dưỡng của quả chuối. Quy trình công nghệ phổ biến trong sản xuất puree và tiêu chuẩn chất lượng. Quy trình công nghệ sản xuất puree chuối. Tiêu chuẩn chất lượng của puree chuối.
Tổng quan các nghiên cứu về đặc tính của nguyên liệu chuối. Sự biến đổi thành phần hóa học và cấu trúc thịt quả chuối theo độ chín. Biến đổi thành phần hóa học của thịt quả chuối theo độ chín. Enzyme gây nâu hóa và các giải pháp ức chế và kiểm soát.
Cơ chế hình thành sắc tố melanin. Đặc tính sinh hóa của PPO. Các kết quả nghiên cứu ức chế và kiểm soát enzyme nâu hóa. Tổng hợp các kết quả nghiên cứu chế biến puree chuối.
Tổng hợp các kết quả nghiên cứu chế biến nước chuối trong. Phương pháp cơ học. Phương pháp xử lý nhiệt. Phương pháp xử lý enzyme.
Phương pháp xử lý siêu âm. Công nghệ xử lý enzyme trong chế biến rau quả. Tình hình nghiên cứu và ứng dụng công nghệ chế biến puree chuối và nước chuối tại Việt Nam. Tình hình nghiên cứu ứng dụng công nghệ chế biến puree chuối.
Tình hình nghiên cứu và ứng dụng công nghệ chế biến nước chuối. Tổng hợp luận giải những vấn đề cần nghiên cứu. NGUYÊN VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Nguyên vật liệu nghiên cứu.
Nguyên liệu nghiên cứu. Hóa chất và thiết bị sử dụng .44 Luận văn ths Kinh tế 2. Hóa chất và chế phẩm sử dụng. Thiết bị sử dụng.
Nội dung nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp công nghệ. Quy trình thực nghiệm chế biến puree chuối.
Quy trình thực nghiệm tách chiết nước chuối trong. Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm. Phương pháp thực nghiệm khảo sát sự biến đổi một số chỉ tiêu lý hóa và cấu trúc của thịt quả chuối tiêu hồng trong quá trình chín bằng xử lý khi ethylene. Phương pháp thực nghiệm các yếu tố ảnh hưởng trong quá trình chế biến puree chuối.
Phương pháp thực nghiệm đa yếu tố và tối ưu hóa quá trình chế biến puree chuối. Phương pháp thực nghiệm ảnh hưởng của enzyme đến quá trình tách hạt chuối. Phương pháp thực nghiệm các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình tách chiết nước chuối. Phương pháp phân tích các chỉ tiêu hóa, lý.
Phương pháp xác định các chỉ tiêu cơ, lý. Phương pháp phân tích hóa học. Phương pháp phân tích cấu trúc bằng kính hiển vi quang học:. Phương pháp phân tích đánh giá chất lượng cảm quan.
Phương pháp thống kê và xử lý số liệu. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN. Kết quả nghiên cứu phân tích đặc tính cơ lý, hóa học và cấu trúc của nguyên liệu chuối tiêu hồng. Ảnh hưởng của độ chín đến một số chỉ tiêu lý hóa của thịt chuối tiêu hồng.
Sự biến đổi độ cứng .62 Luận văn ths Kinh tế 3. Sự biến đổi hàm lượng tinh bột. Sự biến đổi hàm lượng đường tổng. Sự biến đổi hàm lượng chất rắn hòa tan tổng số (TSS).
Sự biến đổi hàm lượng axit (TA). Sự biến đổi hàm lượng tanin. Ảnh hưởng của độ chín đến cấu trúc thịt quả chuối tiêu hồng. Sự phân bố tinh bột.
Sự phân bố của tanin. Sự phân tách thành tế bào. Kết quả nghiên cứu công nghệ sản xuất puree chuối chất lượng cao. Ảnh hưởng của nhiệt độ và thời gian xử lý nhiệt đến hoạt độ PPO và chất lượng puree chuối.
Ảnh hưởng của nhiệt độ đến hoạt độ PPO và chất lượng của puree chuối. Ảnh hưởng của thời gian xử lý đến hoạt độ PPO và chất lượng của puree chuối. Ảnh hưởng của xử lý nhiệt kết hợp với điều chỉnh pH thấp và bổ sung axit ascorbic đến hoạt độ PPO và chất lượng của puree chuối. Ảnh hưởng xử lý nhiệt kết hợp với điều chỉnh pH thấp đến hoạt độ PPO và chất lượng puree chuối.
Ảnh hưởng của axit ascorbic đến hoạt độ PPO và chất lượng của puree chuối trong quá trình xử lý nhiệt ở điều kiện pH thích hợp. Ảnh hưởng của xử lý nhiệt kết hợp điều chỉnh pH thấp và bổ sung axit ascorbic trong môi trường N2 đến chất lượng của puree chuối. Kết quả thực nghiệm đa yếu tố và tối ưu hóa. Cơ sở lập luận chọn biến cho quy hoạch thực nghiệm đa yếu tố.
Kết quả thực nghiệm xử lý tách hạt chuối bằng enzyme. Kết quả phân tích đánh giá chất lượng puree chuối sau chế biến và trong quá trình bảo quản. Kết quả phân tích chất lượng sản phẩm puree sau chế biến. Kết quả phân tích chất lượng sản phẩm puree trong quá trình bảo quản .98 Luận văn ths Kinh tế 3.
Đề xuất quy trình công nghệ chế biến Puree chuối chất lượng cao. Sơ đồ công nghệ chế biến puree chuối chất lượng cao. Thuyết minh quy trình công nghệ. Kết quả nghiên cứu công nghệ tách chiết nước chuối trong từ sản phẩm Puree chưa tách hạt.
Kết quả khảo sát ảnh hưởng của độ chín và xử lý lạnh đông đến khả năng tách chiết nước chuối. Kết quả thực nghiệm ảnh hưởng của nhiệt độ biến tính bằng lanh đông đến hiệu suất thu hồi và chất lượng nước chuối. Kết quả thực nghiệm ảnh hưởng của quá trình xử lý bằng enzyme pectinase Utral SP - L đến hiệu suất, độ trong và hàm lượng chất khô hòa tan (TSS) của nước chuối. Ảnh hưởng của nồng độ enzyme đến hiệu suất, độ trong và TSS của nước chuối.
Ảnh hưởng của nhiệt độ xử lý enzyme đến hiệu suất, độ trong và TSS của nước chuối. Ảnh hưởng của thời gian xử lý enzyme đến hiệu suất, độ trong và TSS của nước chuối. Kết quả thực nghiệm ảnh hưởng của công suất và thời gian xử lý bằng siêu âm đến hiệu suất thu hồi và chất lượng nước chuối. Ảnh hưởng của công suất siêu âm đến hiệu suất, độ trong và TSS của nước chuối.
Ảnh hưởng của thời gian siêu âm đến hiệu suất, độ trong và TSS của nước chuối. Kết quả phân tích chất lượng nước chuối trong .112 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ.114 CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ .116 TÀI LIỆU THAM KHẢO .129 Luận văn ths Kinh tế PHỤ LỤC 2 .159 vii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT Tên viết tắt Tên đầy đủ Tiếng Anh Tên đầy đủ Tiếng Việt AA Acid ascoricic Axit ascoricic AC Acid citric Axit citric ASP Acid soluble pectin Pectin hòa tan trong axit BI Browning Index Chỉ số nâu hóa CFU/g Colony forming unit per gram Số khuẩn lạc/gram cs Cộng sự ĐC Độ chín EU European Union Liên minh châu Âu HPP High pressure processing Chế biến áp suất cao HPCD High pressure carbon dioxide CO2 áp suất cao HHP High hydrostatic pressure Áp suất thủy tĩnh cao KMS Potassium metabisulphite Kali metabisulphite SMB Sodium metabisulphite Natri metabisulphite MA Modified Atmosphere Môi trường biến đổi khí MH Mild heat Luận văn ths Kinh tế Nhiệt độ vừa phải ( trung bình ) MW Molecular weight Trọng lượng phân tử M&Y Molds and yeasts Nấm men và nấm mốc N2 Khí nitơ PPO Polyphenol oxydase Enzyme polyphenol oxydase SEM Scanning electron microscope Kính hiển vi điện tử quét SMB Natri metabisulfite Natri metabisulfite TA Titration acid Hàm lượng axit tổng TP Thermal pasteurization Thanh trùng nhiệt bằng phương pháp Pasteur TPC Total phenolic content Hàm lượng phenol tổng số TCVN Tiêu chuẩn Việt nam TSS Total soluble solids Hàm lượng chất rắn hòa tan tổng số TAB Total aerobic bacteria Tổng số vi khuẩn hiếu khí USDA United States Department of Bộ nông nghiệp Hoa Kỳ Agriculture VSV Vi sinh vật WSP Pectin dissolves in water Pectin hòa tan trong nước viii DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Chỉ số màu theo thang màu vỏ thương mại. Thành phần dinh dưỡng của chuối Tiêu trên 100g thịt quả.
Một số chỉ tiêu chất lượng puree chuối thương mại. Bảng giá trị mã hóa và thực nghiệm của các yếu tố thực nghiệm. Bảng cho điểm cảm quan các mẫu puree chuối. Ảnh hiển vi của tế bào chuối (5x) được nhuộm 0,05% toluidine.
Bảng giá trị mã hóa và thực nghiệm của các yếu tố thực nghiệm. Tổng hợp kết quả thực nghiệm đa yếu tố .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu công nghệ chế biến puree, nước chuối từ chuối tiêu hồng" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu phát triển công nghệ chế biến puree và nước chuối từ chuối tiêu hồng, tối ưu hóa quy trình sản xuất, nâng cao chất lượng sản phẩm.
Luận án "Nghiên cứu công nghệ chế biến puree, nước chuối từ chuối tiêu hồng" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Cơ điện và Công nghệ Sau Thu Hoạch. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Nghiên cứu công nghệ chế biến puree, nước chuối từ chuối tiêu hồng" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu công nghệ chế biến puree, nước chuối từ chuối tiêu hồng" thuộc chuyên ngành Công nghệ Sau Thu Hoạch. Danh mục: Công Nghệ Thực Phẩm.
Luận án "Nghiên cứu công nghệ chế biến puree, nước chuối từ chuối tiêu hồng" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu công nghệ chế biến puree, nước chuối từ chuối tiêu hồng" có 177 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu công nghệ chế biến puree, nước chuối từ chuối tiêu hồng" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.