Luận án tiến sỹ hóa học: Biến tính tinh bột từ một số nguồn không phổ biến và thăm dò ứng dụng
Luận văn phân tích phương pháp biến tính tinh bột từ các nguồn không phổ biến. Đánh giá tính chất hóa học, ứng dụng thực tiễn trong công nghiệp thực phẩm.
Luan An
Luận án tiến sỹ
Năm xuất bản
Số trang
232
Thời gian đọc
35 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tinh Bột Biến Tính Từ Nguồn Mới: Tổng Quan Nghiên Cứu
- Số trang:
- 232 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học và Công nghệ
- Chuyên ngành:
- Hóa hữu cơ
- Tác giả:
- Lê Thị Hồng Thúy
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tinh Bột Biến Tính Từ Nguồn Mới Tổng Quan Nghiên Cứu
Tài liệu này khám phá sâu về tinh bột biến tính từ các nguồn tinh bột mới, ít phổ biến. Mục tiêu chính là mở rộng ứng dụng và nâng cao giá trị cho các loại tinh bột này. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn tổng thể về tiềm năng to lớn của các nguồn nguyên liệu thay thế. Các phương pháp biến tính hóa học tinh bột, biến tính vật lý tinh bột, và biến tính enzyme tinh bột được xem xét. Việc khai thác tinh bột từ cây họ đậu, tinh bột từ củ quả ít phổ biến, và tinh bột từ hạt ngũ cốc phụ là trọng tâm. Điều này hướng đến các ứng dụng công nghiệp thực phẩm và ứng dụng dược phẩm tiềm năng.
1.1. Ý nghĩa tinh bột từ nguồn không phổ biến
Nguồn tinh bột truyền thống đối mặt áp lực lớn. Việc tìm kiếm nguồn tinh bột mới trở nên cấp thiết. Các nguồn không phổ biến bao gồm tinh bột từ cây họ đậu, tinh bột từ củ quả ít phổ biến, và tinh bột từ hạt ngũ cốc phụ. Chúng mang lại lợi ích kinh tế và môi trường. Tận dụng phế phẩm nông nghiệp giảm lãng phí. Đây là hướng đi bền vững cho ngành công nghiệp tinh bột.
1.2. Mục tiêu chính luận án về biến tính tinh bột
Luận án tập trung vào việc nghiên cứu biến tính hóa học tinh bột từ các nguồn như hạt mít, đậu xanh, và khoai môn. Mục tiêu cụ thể là cải thiện tính chất chức năng của chúng. Nghiên cứu thăm dò các ứng dụng công nghiệp thực phẩm và ứng dụng dược phẩm tiềm năng. Phát triển quy trình biến tính hiệu quả là trọng tâm. Sản phẩm tinh bột biến tính có thể đáp ứng nhu cầu thị trường.
1.3. Tổng quan về các phương pháp biến tính tinh bột
Có nhiều phương pháp tạo tinh bột biến tính. Chúng bao gồm biến tính hóa học tinh bột, biến tính vật lý tinh bột, và biến tính enzyme tinh bột. Mỗi phương pháp mang lại những đặc tính khác nhau. Biến tính hóa học thường dùng để thay đổi cấu trúc phân tử. Biến tính vật lý cải thiện tính chất vật lý. Biến tính enzyme tạo ra các sản phẩm chuyên biệt. Việc lựa chọn phương pháp phù hợp quyết định tính chất cuối cùng của sản phẩm.
II.Phương Pháp Biến Tính Hóa Học Tinh Bột Không Phổ Biến
Nghiên cứu này tập trung vào các kỹ thuật biến tính hóa học tinh bột để tối ưu hóa đặc tính từ các nguồn tinh bột mới. Các phương pháp được áp dụng nhằm tạo ra tinh bột biến tính có khả năng ứng dụng rộng rãi. Các phản ứng hóa học được kiểm soát chặt chẽ. Điều này đảm bảo sản phẩm đạt chất lượng mong muốn. Tinh bột từ cây họ đậu và tinh bột từ củ quả ít phổ biến là những đối tượng chính của quá trình biến tính này.
2.1. Biến tính Carboxymethyl hóa Cơ chế và đặc điểm
Carboxymethyl hóa là phương pháp biến tính hóa học tinh bột quan trọng. Nó liên quan đến việc gắn nhóm carboxymethyl vào phân tử tinh bột. Quá trình này cải thiện độ hòa tan và khả năng trương nở của tinh bột. Tinh bột từ cây họ đậu và tinh bột từ củ quả ít phổ biến được biến tính bằng phương pháp này. Sản phẩm Carboxymethyl tinh bột có tính ổn định cao. Chúng phù hợp cho nhiều ứng dụng công nghiệp thực phẩm.
2.2. Biến tính thủy phân và oxy hóa tinh bột từ nguồn mới
Thủy phân làm giảm kích thước phân tử tinh bột. Nó tạo ra tinh bột biến tính có độ nhớt thấp. Oxy hóa sử dụng các tác nhân hóa học để tạo nhóm carbonyl và carboxyl. Điều này làm thay đổi tính chất rheology của tinh bột. Tinh bột từ hạt ngũ cốc phụ cũng có thể được biến tính bằng các phương pháp này. Kết quả là tinh bột có đặc tính độc đáo, phù hợp nhiều ứng dụng. Cả hai phương pháp đều mở rộng phạm vi sử dụng tinh bột.
2.3. Lợi ích biến tính hóa học cho tinh bột đa dạng
Biến tính hóa học tinh bột mở rộng đáng kể phạm vi ứng dụng. Nó cải thiện khả năng chịu nhiệt, ổn định cấu trúc. Đồng thời, nó tăng cường khả năng giữ nước, tạo gel. Các nguồn tinh bột mới trở nên có giá trị hơn. Điều này hỗ trợ các ngành ứng dụng công nghiệp thực phẩm và ứng dụng dược phẩm. Tinh bột sau biến tính có thể thay thế nhiều hóa chất tổng hợp.
III.Khám Phá Tính Chất Tinh Bột Biến Tính Và Nguồn Đa Dạng
Việc phân tích kỹ lưỡng các đặc tính là chìa khóa để đánh giá tiềm năng của tinh bột biến tính. Nghiên cứu tập trung vào sự thay đổi cấu trúc và chức năng của tinh bột từ nguồn không phổ biến sau quá trình xử lý. Các phương pháp phân tích hiện đại được sử dụng. Mục đích là hiểu rõ cơ chế biến tính và tối ưu hóa quy trình. Điều này đảm bảo sản phẩm cuối cùng đạt chất lượng cao nhất cho các ứng dụng công nghiệp thực phẩm và ứng dụng dược phẩm.
3.1. Phân tích cấu trúc và đặc tính của tinh bột gốc
Trước khi biến tính, cấu trúc của tinh bột từ cây họ đậu, tinh bột từ củ quả ít phổ biến cần được xác định. Các phương pháp như nhiễu xạ tia X (XRD), kính hiển vi điện tử quét (SEM) được sử dụng. Chúng giúp hiểu rõ hình thái hạt, độ kết tinh. Hàm lượng amylose và amylopectin cũng được phân tích. Dữ liệu này là cơ sở để đánh giá hiệu quả của quá trình biến tính. Đặc điểm tinh bột gốc quyết định khả năng biến tính.
3.2. Ảnh hưởng biến tính đến tính chất lý hóa tinh bột
Biến tính hóa học tinh bột làm thay đổi đáng kể các tính chất lý hóa. Độ hòa tan, khả năng trương nở và nhiệt độ hồ hóa là các chỉ tiêu quan trọng. Ví dụ, Carboxymethyl hóa tăng độ hòa tan của tinh bột biến tính. Thủy phân làm giảm độ nhớt. Oxy hóa tạo ra gel bền hơn. Các thay đổi này định hướng cho các ứng dụng công nghiệp thực phẩm và ứng dụng dược phẩm cụ thể. Biến tính vật lý tinh bột và biến tính enzyme tinh bột cũng có những tác động tương tự.
3.3. Đánh giá tiềm năng của tinh bột từ cây họ đậu và củ quả
Nghiên cứu đánh giá tiềm năng của các nguồn tinh bột mới như hạt mít, đậu xanh, khoai môn. Đây là các loại tinh bột từ củ quả ít phổ biến và tinh bột từ cây họ đậu. Chúng có cấu trúc và thành phần đặc trưng. Sau biến tính, các tinh bột này có thể thay thế tinh bột truyền thống. Tiềm năng kinh tế và môi trường của chúng rất lớn. Khai thác hiệu quả các nguồn này đóng góp vào an ninh lương thực.
IV.Ứng Dụng Tiềm Năng Tinh Bột Biến Tính Trong Công Nghiệp
Tinh bột biến tính từ các nguồn tinh bột mới mở ra nhiều cơ hội trong các ngành công nghiệp. Nghiên cứu này khám phá các ứng dụng công nghiệp thực phẩm và ứng dụng dược phẩm của các sản phẩm tinh bột đã được cải thiện. Việc này giúp tối ưu hóa hiệu quả sử dụng nguồn nguyên liệu. Đồng thời, nó tăng cường giá trị kinh tế cho các loại cây trồng ít phổ biến. Các đặc tính vượt trội của tinh bột biến tính là yếu tố then chốt.
4.1. Tinh bột biến tính trong công nghiệp thực phẩm
Tinh bột biến tính là một phụ gia quan trọng trong thực phẩm. Nó cải thiện kết cấu, độ ổn định, khả năng giữ nước. Tinh bột từ cây họ đậu hoặc tinh bột từ củ quả ít phổ biến sau biến tính có thể dùng làm chất làm đặc, chất ổn định, hoặc chất độn. Chúng ứng dụng trong sản xuất bánh kẹo, đồ uống, sản phẩm sữa. Điều này mang lại giá trị dinh dưỡng và chức năng cao hơn. Sản phẩm thực phẩm trở nên hấp dẫn hơn.
4.2. Khảo sát ứng dụng dược phẩm của tinh bột biến tính
Trong dược phẩm, tinh bột biến tính đóng vai trò là tá dược. Nó dùng làm chất độn, chất rã, hoặc chất kết dính trong viên nén. Biến tính hóa học tinh bột có thể tạo ra các loại tinh bột có khả năng kiểm soát sự giải phóng dược chất. Tinh bột từ nguồn mới như khoai môn hoặc đậu xanh có tiềm năng thay thế tinh bột khoai tây hoặc ngô truyền thống. Đây là một hướng đi hứa hẹn cho ngành dược.
4.3. Tiềm năng khác của tinh bột biến tính từ nguồn mới
Ngoài thực phẩm và dược phẩm, tinh bột biến tính còn có thể ứng dụng trong các ngành khác. Ví dụ, trong ngành dệt may, giấy, hoặc hóa mỹ phẩm. Đặc tính tạo màng, độ nhớt, khả năng giữ ẩm được cải thiện. Điều này mở rộng thị trường cho nguồn tinh bột mới và đa dạng hóa sản phẩm. Các ứng dụng công nghiệp thực phẩm và dược phẩm chỉ là khởi đầu.
V.Thách Thức Và Hướng Phát Triển Tinh Bột Từ Nguồn Mới
Mặc dù có tiềm năng lớn, việc khai thác và biến tính tinh bột từ nguồn không phổ biến vẫn đối mặt nhiều thách thức. Nghiên cứu đề xuất các hướng phát triển để tối ưu hóa quy trình và mở rộng ứng dụng. Việc giải quyết các khó khăn này sẽ mở đường cho sự phát triển bền vững. Mục tiêu là biến nguồn tinh bột mới thành tài nguyên có giá trị cao. Sự hợp tác giữa các bên liên quan là cần thiết.
5.1. Những khó khăn khi khai thác nguồn tinh bột mới
Thách thức lớn bao gồm nguồn cung cấp không ổn định. Quy mô thu hoạch còn hạn chế. Chi phí chiết tách và tinh chế tinh bột từ củ quả ít phổ biến hoặc tinh bột từ hạt ngũ cốc phụ có thể cao. Đặc biệt, tiêu chuẩn hóa chất lượng cho nguồn tinh bột mới vẫn cần được phát triển. Điều này đòi hỏi đầu tư nghiên cứu và công nghệ. Khắc phục những khó khăn này là yếu tố then chốt.
5.2. Hướng nghiên cứu nâng cao hiệu suất biến tính
Các nghiên cứu tiếp theo cần tập trung vào việc tối ưu hóa quy trình biến tính hóa học tinh bột, biến tính vật lý tinh bột, và biến tính enzyme tinh bột. Mục tiêu là giảm chi phí sản xuất và tăng hiệu suất. Phát triển phương pháp biến tính thân thiện môi trường là ưu tiên. Nghiên cứu sâu hơn về cơ chế phản ứng cũng cần thiết. Công nghệ mới sẽ đóng vai trò quan trọng.
5.3. Phát triển bền vững tinh bột từ nguồn không phổ biến
Phát triển bền vững đòi hỏi một chuỗi giá trị toàn diện. Từ canh tác đến chế biến và ứng dụng. Việc khuyến khích trồng trọt các nguồn tinh bột mới là cần thiết. Đồng thời, xây dựng thị trường cho tinh bột biến tính từ các nguồn này. Sự hợp tác giữa các nhà khoa học, nông dân và doanh nghiệp sẽ thúc đẩy quá trình này. Điều này đảm bảo một tương lai bền vững cho ngành tinh bột.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (232 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- LÊ THỊ HỒNG THÚY NGHIÊN CỨU BIẾN TÍNH TINH BỘT TỪ MỘT SỐ NGUỒN KHÔNG PHỔ BIẾN VÀ THĂM DÒ ỨNG DỤNG LUẬN ÁN TIẾN SỸ HÓA HỌC Hà Nội – 2022 1 VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ …….***………… LÊ THỊ HỒNG THÚY NGHIÊN CỨU BIẾN TÍNH TINH BỘT TỪ MỘT SỐ NGUỒN KHÔNG PHỔ BIẾN VÀ THĂM DÒ ỨNG DỤNG LUẬN ÁN TIẾN SỸ HÓA HỌC Chuyên ngành: Hóa hữu cơ Mã số: 9.14 Người hướng dẫn khoa học: 1. Nguyễn Thanh Tùng 2. Nguyễn Văn Khôi Hà Nội – 2022 2 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi và các cộng sự. Các kết quả nghiên cứu không trùng lặp và chưa từng công bố trong tài liệu khác.
Hà Nội, ngày 28 tháng 10 năm 2022 Tác giả luận án Lê Thị Hồng Thúy i LỜI CẢM ƠN Tôi xin được bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới PGS. Nguyễn Thanh Tùng và GS. Nguyễn Văn Khôi - những người thầy đã tận tâm hướng dẫn, giúp đỡ, chỉ bảo tôi trong thời gian thực hiện luận án, những người thầy đã truyền động lực, niềm đam mê cũng như nhiệt huyết khoa học cho tôi. Tôi xin trân trọng cảm ơn Ban Giám hiệu, Ban Chủ nhiệm Khoa Công nghệ Hóa học, các đồng nghiệp và các em sinh viên Trường Đại học Công nghiệp Thực phẩm TP.Hồ Chí Minh đã hỗ trợ và đồng hành cùng tôi trong quá trình thực hiện luận án.
Tôi xin trân trọng cảm ơn Ban lãnh đạo Viện Hóa học, thầy cô Học viện Khoa học và Công nghệ, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam đã chia sẻ những kiến thức chuyên môn và giúp đỡ tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu. Tôi xin trân trọng cảm ơn các đồng nghiệp, các nhà khoa học tại Viện Khoa học Vật liệu Ứng dụng Tp.HCM, Trung tâm nghiên cứu Vật liệu Polyme - Trường Đại học Bách khoa Tp.HCM, Khoa Hóa học – Trường Đại học Khoa học Tự nhiên Hà Nội đã nhiệt tình phối hợp và giúp đỡ tôi rất nhiều trong công việc thực nghiệm và đo lường. Cuối cùng tôi xin cảm ơn gia đình, người thân, bạn bè đã luôn ở bên, động viên tôi hoàn thành bản luận án này. Trân trọng và biết ơn! NCS Lê Thị Hồng Thúy ii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt AGU Anhydroglucose unit Đơn vị anhydroglucose Am Amylose Amylozơ Ap Amylopectin Amylopectin Can Carbonyl Carbonyl Cax Carboxyl Carboxyl CMS Carboxymethyl starch Carboxymetyl tinh bột CMJS Carboxymethyl jackfruit seed starch Carboxymetyl tinh bột hạt mít CMTS Carboxymethyl taro starch Carboxymetyl tinh bột khoai môn CMMS Carboxymethyl mung bean starch Carboxymetyl tinh bột đậu xanh DĐVN - Dược điển Việt Nam DS Degree of substitution Độ thế DSC Differential scanning calorimetry Phân tích nhiệt lượng quét vi sai EtOH Ethanol Etanol Quang phổ hồng ngoại biến đổi FTIR Fourrier transformation infrared Fourrier HJS Hydrolyzed jackfruit seed starch Tinh bột hạt mít thủy phân HS Hydrolyzed starch Tinh bột thủy phân HMS Hydrolyzed mung bean starch Tinh bột đậu xanh thủy phân IPA Isopropanol Isopropanol JS Jackfruit starch Tinh bột hạt mít MeOH Methanol Metanol MCA Monochloroacetic acid Axit monocloaxetic MS Mung bean starch Tinh bột đậu xanh OJSH Oxidized jackfruit seed starch Tinh bột hạt mít oxy hóa bằng tác starch by hydrogen peroxide nhân hydro peroxit agent OJSJ Oxidized jackfruit seed starch by Tinh bột hạt mít oxy hóa bằng tác sodium hypochlorite agent nhân natri hypoclorit iii Chữ viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt OMSH Oxidized mung bean starch by Tinh bột đậu xanh oxy hóa bằng hydrogen peroxide agent tác nhân hydro peroxit OMSJ Oxidized mung bean starch by Tinh bột đậu xanh oxy hóa bằng sodium hypochlorite agent tác nhân natri hypoclorit OS Oxidized starch Tinh bột oxy hóa RE Reaction efficiency Hiệu suất thế SEM Scanning Electron Microscope Kính hiển vi điện tử quét SMCA Sodium monochloacetat Natri monocloaxetat SP Swelling power Khả năng trương nở TCVN - Tiêu chuẩn Việt Nam TS Taro starch Tinh bột khoai môn XRD X-Ray diffraction Nhiễu xạ tia X WS Water soluble Độ hòa tan trong nước iv DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1.
Sản lượng một số loại tinh bột trên thế giới giai đoạn 2005-2018. Tình hình sản xuất nguyên liệu tinh bột phổ biến trên thế giới. Tình hình sản xuất nguyên liệu tinh bột phổ biến tại Việt Nam. Đặc điểm của một số loại tinh bột.
Số lượng các bài báo về tinh bột công bố trên Scopus. Hàm lượng tinh bột từ một số nguồn phổ biến và không phổ biến. Ứng dụng của tinh bột biến tính trong lĩnh vực thực phẩm. Một số chỉ tiêu cơ bản của nguyên liệu.
Hóa chất sử dụng trong quá trình thực nghiệm. Công thức viên nén paracetamol. Độ lệch cho phép so với khối lượng trung bình. Một số chỉ tiêu cơ bản của các loại tinh bột.
Dao động hồng ngoại đặc trưng của tinh bột. Nhiệt độ hồ hoá (To, Tp, Te) của JS, MS và TS. Bảng kết quả phân bố kích thước hạt CMS. Nhiệt độ hồ hóa (To, Tp, Te) của các CMS.
Độ hoà tan và khả năng trương nở của các CMS ở 50oC. Kết quả phân bố kích thước hạt của tinh bột thủy phân. Nhiệt độ hồ hóa của (To, Tp, Te) của tinh bột thủy phân. Kết quả phân bố kích thước hạt của tinh bột oxy hóa.
Đặc trưng dao động hóa trị của nhóm carbonyl trong OS. Nhiệt độ hồ hóa của (To, Tp, Te) của tinh bột oxy hóa. Độ hòa tan của JS, MS và OS ở các nhiệt độ khác nhau. Khả năng trương nở của JS, MS và OS ở các nhiệt độ khác nhau.
Kết quả xác định một số chỉ tiêu chất lượng chủ yếu của HMS. Công thức bào chế viên nén paracetamol thay thế tá dược độn. Kết quả đánh giá chất lượng viên nén sử dụng HMS làm tá dược độn. Kết quả xác định một số chỉ tiêu chất lượng chủ yếu của CMJS.
Kết quả xác định một số tính chất chính của CMS làm tá dược. Công thức viên nén paracetamol thay thế tá dược rã. Kết quả đánh giá chất lượng viên nén sử dụng CMJS làm tá dược rã.112 v DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ Hình 1. Sản lượng tinh bột phổ biến ở Châu Âu giai đoạn 2004-2019.
Cấu trúc phân tử amylozơ và amylopectin. Đặc trưng cấu trúc của amylopectin trong hạt tinh bột. Cơ chế thuỷ phân tinh bột bằng axit. Ảnh SEM của JS (a,b), MS (c,d) và TS (e,f).
Đồ thị phân bố kích thước hạt tinh bột tự nhiên. Phổ FTIR của JS, MS và TS. Giản đồ nhiễu xạ tia X của JS, MS và TS. Giản đồ DSC của JS, MS và TS.
Độ hòa tan của JS, MS và TS theo nhiệt độ. Khả năng trương nở của JS, MS và TS theo nhiệt độ. Ảnh hưởng của nhiệt độ đến độ nhớt của JS, MS và TS. Ảnh hưởng của thời gian phản ứng đến DS.
Ảnh hưởng của thời gian phản ứng đến RE. Ảnh hưởng của nhiệt độ đến DS. Ảnh hưởng của nhiệt độ đến RE. Ảnh hưởng của tỷ lệ MCA /AGU đến DS.
Ảnh hưởng của tỷ lệ MCA/AGU đến RE. Ảnh hưởng của tỷ lệ IPA/tinh bột đến DS. Ảnh hưởng của tỷ lệ IPA/tinh bột đến RE. Ảnh hưởng của tỷ lệ NaOH/AGU đến DS.
Ảnh hưởng của tỷ lệ NaOH/AGU đến RE. Ảnh SEM (2000) của MS và CMMS tại các tỷ lệ MCA/AGU khác nhau 58 Hình 3. Ảnh SEM (2000) của JS và CMJS tại các tỷ lệ MCA/AGU khác nhau. Ảnh SEM (5000) của TS và CMTS tại các tỷ lệ MCA/AGU khác nhau.
Ảnh SEM (2000) của JS và CMJS tại các nồng độ NaOH khác nhau. Phân bố kích thước hạt CMJS tại các tỷ lệ MCA/AGU khác nhau. Phân bố kích thước hạt CMTS tại các tỷ lệ MCA/AGU khác nhau. Phân bố kích thước hạt CMMS tại các tỷ lệ MCA/AGU khác nhau.
Phổ FTIR của JS (1) và CMJS ở các tỷ lệ MCA/AGU: 0,5(2); 1,0(3); 2,0(4). Phổ FTIR của TS(1) và CMTS ở các tỷ lệ MCA/AGU: 0,5(2); 1,0(3); 2,0(4). Phổ FTIR của MS(1) và CMMS ở các tỷ lệ MCA/AGU: 0,5(2); 1,0(3); 2,0(4). Giản đồ nhiễu xạ tia X của JS(1) và CMJS ở các tỷ lệ MCA/AGU: 0,5(2); 1,0(3); 2,0(4).
Giản đồ nhiễu xạ tia X của TS(1) và CMTS ở các tỷ lệ MCA/AGU: 0,5(2); 1,0(3); 2,0(4). Giản đồ nhiễu xạ tia X của MS(1) và CMMS ở các tỷ lệ MCA/AGU: 0,5(2); 1,0(3); 2,0(4). Giản đồ nhiễu xạ tia X của của JS(1) và CMJS ở các nồng độ NaOH: 5%(2), 10%(3), 15%(4), 20%(5). Giản đồ DSC của các CMS.
Ảnh hưởng của nhiệt độ đến độ nhớt của CMS. Ảnh hưởng của nồng độ axit đến độ nhớt. Ảnh hưởng của nồng độ axit đến hiệu suất thu hồi. Ảnh hưởng của tỷ lệ dung môi/tinh bột đến độ nhớt.
Ảnh hưởng của tỷ lệ dung môi/tinh bột hiệu suất thu hồi. Ảnh hưởng của nhiệt độ phản ứng đến độ nhớt. Ảnh hưởng của nhiệt độ phản ứng đến hiệu suất thu hồi. Ảnh hưởng của thời gian phản ứng đến độ nhớt.
Ảnh hưởng của thời gian phản ứng đến hiệu suất thu hồi. Ảnh SEM của HJS tại các nồng độ HCl khác nhau. Ảnh SEM của HMS tại các nồng độ HCl khác nhau. Phân bố kích thước hạt của HJS.
Phân bố kích thước hạt của HMS. Phổ FTIR của JS và các HJS. Phổ FTIR của MS và các HMS. Giản đồ nhiễu xạ tia X của JS và HJS.
Giản đồ nhiễu xạ tia X của MS và HMS. Giản đồ DSC của MS và HMS. Giản đồ DSC của JS và HJS. Độ hòa tan của tinh bột thủy phân theo nhiệt độ.
Khả năng trương nở của tinh bột thủy phân theo nhiệt độ. Ảnh hưởng của nồng độ clo hoạt động đến hàm lượng nhóm Cax và Can. Ảnh hưởng của nồng độ clo hoạt động đến hiệu suất thu hồi. Ảnh hưởng của hàm lượng tinh bột đến hàm lượng nhóm Cax và Can.
Ảnh hưởng của hàm lượng tinh bột đến hiệu suất thu hồi. Ảnh hưởng của pH đến hàm lượng nhóm Cax và Can. Ảnh hưởng của pH đến hiệu suất thu hồi. Ảnh hưởng của nhiệt độ phản ứng đến hàm lượng nhóm Cax và Can.
Ảnh hưởng của nhiệt độ phản ứng đến hiệu suất thu hồi. Ảnh hưởng của thời gian phản ứng đến hàm lượng nhóm Cax và Can. Ảnh hưởng của thời gian phản ứng đến hiệu suất thu hồi. Ảnh hưởng của nồng độ H2O2 đến hàm lượng nhóm Cax và Can.
Ảnh hưởng của nồng độ H2O2 đến hiệu suất thu hồi. Ảnh hưởng của hàm lượng tinh bột đến hàm lượng nhóm Cax và Can. Ảnh hưởng của hàm lượng tinh bột đến hiệu suất thu hồi. Ảnh hưởng của pH đến hàm lượng nhóm Cax và Can.
Ảnh hưởng của pH đến hiệu suất thu hồi. Ảnh hưởng của nhiệt độ đến hàm lượng nhóm Cax và Can. Ảnh hưởng của nhiệt độ đến hiệu suất thu hồi.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lê Thị Hồng Thúy (2022). Biến tính tinh bột từ nguồn không phổ biến và ứng dụng [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học và Công nghệ]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-hoa-hoc-thuc-pham/cong-nghe-thuc-pham/bien-tinh-tinh-bot-tu-nguon-khong-pho-bien-va-tham-do-ung-dung
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Biến tính tinh bột từ nguồn không phổ biến và ứng dụng" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận văn phân tích phương pháp biến tính tinh bột từ các nguồn không phổ biến. Đánh giá tính chất hóa học, ứng dụng thực tiễn trong công nghiệp thực phẩm.
Luận án "Biến tính tinh bột từ nguồn không phổ biến và ứng dụng" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học và Công nghệ. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Biến tính tinh bột từ nguồn không phổ biến và ứng dụng" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Biến tính tinh bột từ nguồn không phổ biến và ứng dụng" thuộc chuyên ngành Hóa hữu cơ. Danh mục: Công Nghệ Thực Phẩm.
Luận án "Biến tính tinh bột từ nguồn không phổ biến và ứng dụng" có bao nhiêu trang?
Luận án "Biến tính tinh bột từ nguồn không phổ biến và ứng dụng" có 232 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Biến tính tinh bột từ nguồn không phổ biến và ứng dụng" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.